Hủy bỏ đồng một xu: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
934 từ 229 từ/phút

Giới thiệu video: Đồng một xu Mỹ tốn chi phí cao hơn giá trị, làm chậm thanh toán và hoạt động kém như tiền. Lịch sử, cách làm tròn ở nước khác và hình Lincoln ủng hộ việc loại bỏ nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “worth more dead than alive,” là thành ngữ và ẩn dụ: đối lập sống-chết cho thấy vật có giá hơn khi bị phá để lấy nguyên liệu thay vì còn được sử dụng. 2. “Good luck with that.” là ngữ dụng hội thoại. Người học nhận ra lời chúc tốt được dùng như sự hoài nghi lạnh nhạt khi người nói dự đoán đề xuất sẽ thất bại. 3. “as did Oz,” thể hiện đảo ngữ và lược bỏ sau as. Người học khôi phục động từ bị lược, hiểu Úc cũng làm như vậy và so sánh hành động song song mà không lặp lại.

Nội dung bài học

The story of the penny starts in the first US Mint,

0:02

Câu chuyện về đồng xu penny bắt đầu từ Xưởng đúc tiền đầu tiên của Hoa Kỳ,

founded in 1792,

0:04

được thành lập vào năm 1792,

which produced these 1 cent pieces

0:05

nơi đã sản xuất những đồng xu 1 cent này

along with other coins including

0:06

cùng với các đồng xu khác bao gồm

the quarter, dime, half dime,

0:08

quarter (25 cent), dime (10 cent), half dime (5 cent),

and a mystery coin that we'll get back to later. Cụm động từ

0:09

và một đồng xu bí ẩn mà chúng ta sẽ nhắc lại sau.

Cụm động từ

get back to: quay lại một chủ đề sau

Trong câu này, get back to có nghĩa là quay lại một chủ đề và bàn về nó sau. Người nói nhắc đến đồng xu bí ẩn lúc này nhưng để phần giải thích lại sau. Đại từ quan hệ that thay cho a mystery coin và là tân ngữ của to, tương đương với we'll get back to that later. Vì tân ngữ đã xuất hiện ở đầu mệnh đề quan hệ nên sau to không thiếu tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get back to: We need to finish this section first, but we'll ____ your question at the end.

Xem đáp án

get back to

These pennies of the new republic were born Thành ngữ

0:11

Những đồng penny của nước cộng hòa non trẻ này được sinh ra

of 100% pure copper,

0:13

từ 100% đồng nguyên chất,

Thành ngữ

were born of: nguồn gốc ẩn dụ, không phải sự ra đời theo nghĩa đen

Ở đây, were born of không diễn tả sự ra đời theo nghĩa đen. Cách nói này nhân hóa những đồng một xu và cho biết chúng hình thành từ đồng nguyên chất. Cấu trúc be born of + nguồn gốc hoặc nguyên nhân trình bày một sự vật như nảy sinh từ một điểm khởi nguồn. Khi dùng với vật liệu cụ thể như copper, cách diễn đạt này mang tính thi vị; cách nói sự thật thông thường sẽ là were made of 100% pure copper.

Luyện tập

Câu nào dùng born of theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả một điều nảy sinh từ nguyên nhân?

  1. The paper was made from recycled fibers.
  2. The reform was born of years of public pressure.
  3. The ring was made of silver.
Xem đáp án

The reform was born of years of public pressure.

but two forces conspired Thành ngữ

0:14

nhưng có hai thế lực đã hợp sức lại

to ensure this wouldn't remain the case for long. Cụm từ

0:16

để đảm bảo điều này sẽ không kéo dài lâu.

Thành ngữ

two forces conspired to ensure: nhiều yếu tố cùng tạo ra kết quả

Ở đây, two forces conspired to ensure có nghĩa là hai yếu tố kinh tế riêng biệt cùng tác động và tạo ra một kết quả. Conspired là cách nhân hóa: các lực này không thật sự lên kế hoạch điều gì. Với chủ ngữ số nhiều chỉ vật vô tri, conspire to có thể diễn tả nhiều hoàn cảnh kết hợp với nhau, thường theo hướng bất lợi, để tạo ra cùng một kết quả. Ensure giới thiệu kết quả mà các yếu tố đó khiến trở nên chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng conspired theo nghĩa ẩn dụ để cho thấy các yếu tố không phải con người cùng tác động?

  1. Heavy rain and a road closure conspired to make us late.
  2. Two players conspired to cheat during the match.
  3. The road closure happened after the heavy rain.
Xem đáp án

Heavy rain and a road closure conspired to make us late.

Cụm từ

remain the case for long: một tình huống tiếp tục đúng

Ở đây, remain the case có nghĩa là 'tiếp tục đúng' hoặc 'tình hình tiếp tục như vậy'. This chỉ lại một tình huống đã được nhắc đến; case không có nghĩa là vụ kiện hay vật đựng. For long diễn tả khoảng thời gian tình huống đó tiếp tục. Khi dùng với wouldn't, câu dự đoán tình hình sẽ sớm thay đổi, tức là chỉ tiếp tục trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là 'tiếp tục đúng': The museum is free this month, but that may not ____ for long.

Xem đáp án

remain the case

The value of copper went up, Cụm động từ

0:18

Giá trị của đồng tăng lên,

and because of inflation,

0:19

và do lạm phát,

the buying power of the penny went down.

0:20

sức mua của đồng penny giảm xuống.

Cụm động từ

Went up ... went down để mô tả xu hướng kinh tế

Trong câu này, went up có nghĩa là “tăng lên”, còn went down có nghĩa là “giảm xuống”. Hai cụm từ này mô tả sự thay đổi của các giá trị kinh tế trừu tượng: giá trị của đồng tăng, trong khi sức mua của đồng một cent giảm. Went là dạng quá khứ của go. Go up và go down có thể mô tả hướng lên xuống trong không gian, nhưng khi đi với giá cả, giá trị, tỷ lệ, mức độ hoặc số lượng, chúng chỉ hướng thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go up và go down: The ticket price ____ from £10 to £12, while daily sales ____ from 500 to 400.

Xem đáp án

went up · went down

This caused the Mint to reduce the amount of copper in pennies, Ngữ pháp

0:22

Điều này khiến Xưởng đúc tiền phải giảm lượng đồng trong đồng penny,

Ngữ pháp

Caused the Mint to reduce: cause + tân ngữ + to-infinitive

Cấu trúc cause + tân ngữ + to-infinitive cho biết một sự việc tạo ra kết quả liên quan đến một người, tổ chức hoặc sự vật khác. Trong mệnh đề này, This nêu nguyên nhân, the Mint là tân ngữ của cause đồng thời là tổ chức thực hiện hành động, còn to reduce nêu hành động xảy ra do nguyên nhân đó. Mint được viết hoa ở đây vì từ này chỉ cơ quan chính thức đúc tiền, không phải loại cây được gọi là mint.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cause + tân ngữ + to-infinitive để diễn tả một kết quả?

  1. The power cut caused to restart the computers.
  2. The power cut caused the computers to restart.
  3. The power cut caused the computers restart.
Xem đáp án

The power cut caused the computers to restart.

first from 100% to 95%

0:24

đầu tiên là từ 100% xuống 95%

and then to only 5% copper and 95% zinc.

0:26

và sau đó chỉ còn 5% đồng và 95% kẽm.

Despite this debasement in 2006,

0:29

Bất chấp sự giảm giá trị này vào năm 2006,

the value of the metal in older pennies rose above 1 cent,

0:31

giá trị kim loại trong những đồng penny cũ đã tăng vượt mức 1 cent,

and suddenly they were worth more dead than alive, Thành ngữ

0:34

và đột nhiên giá trị khi bị nung chảy của chúng còn cao hơn cả mệnh giá,

so people melted them to sell the raw copper for profit.

0:36

vì vậy mọi người đã nung chảy chúng để bán đồng thô kiếm lời.

Thành ngữ

worth more dead than alive: có giá trị khi “chết” hơn khi “sống”

Trong câu này, những đồng xu được nói đến như thể chúng là sinh vật sống. “Alive” nghĩa là đồng xu vẫn nguyên vẹn và được dùng làm tiền; “dead” nghĩa là nó đã bị nấu chảy nên không còn tồn tại dưới dạng đồng xu. Ý chính là lượng đồng thô bên trong có giá trị cao hơn mệnh giá một xu. Cấu trúc này so sánh giá trị của một vật trong hai trạng thái. “Worth more dead than alive” dùng phép ẩn dụ về sự sống và cái chết để làm nổi bật sự so sánh, chứ không nói về sống chết theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một chủ bãi phế liệu nói rằng một cỗ máy cũ “is worth more dead than alive”. Khả năng cao câu này có nghĩa là gì?

  1. Nó tăng giá trị mỗi năm miễn là vẫn tiếp tục hoạt động.
  2. Không thể bán nó vì nó không còn sống.
  3. Các bộ phận hoặc vật liệu của nó có giá trị sau khi tháo rời cao hơn khi nó còn là một cỗ máy hoạt động.
Xem đáp án

Các bộ phận hoặc vật liệu của nó có giá trị sau khi tháo rời cao hơn khi nó còn là một cỗ máy hoạt động.

In a rational, efficient world,

0:39

Trong một thế giới hợp lý và hiệu quả,

the story of the penny would have ended here

0:40

câu chuyện về đồng penny lẽ ra đã kết thúc ở đây

with the government realizing that they weren't worth minting

0:42

khi chính phủ nhận ra rằng chúng không đáng để đúc nữa

and happy that its citizens were removing them from circulation. Cụm từ

0:44

và vui mừng vì công dân đang loại bỏ chúng khỏi lưu thông.

Cụm từ

remove ... from circulation: loại một thứ khỏi lưu thông

To remove something from circulation nghĩa là đưa một thứ ra khỏi hệ thống nơi nó được sử dụng, trao đổi hoặc phân phối. Ở đây, “them” chỉ những đồng một xu cũ: khi người ta nấu chảy chúng, những đồng xu đó không còn có thể chuyển từ người này sang người khác dưới dạng tiền. Cấu trúc là remove + tân ngữ + from circulation. Cấu trúc này thường dùng với tiền xu, tiền giấy, sản phẩm, ấn phẩm hoặc những vật khác mà cơ quan hay chủ sở hữu ngừng cung cấp.

Luyện tập

Dùng remove ... from circulation ở dạng đúng: The bank is ____ the damaged notes ____.

Xem đáp án

removing · from circulation

But instead, Mạch ý

0:47

Nhưng thay vào đó,

the government made melting US coins illegal

0:47

chính phủ đã quy định việc nung chảy đồng tiền Hoa Kỳ là bất hợp pháp

Mạch ý

“But instead,” chuyển từ kết quả được mong đợi sang kết quả thực tế

But đánh dấu sự tương phản với điều được dự đoán trước đó, còn instead cho biết hành động thực tế đã thay thế hành động được mong đợi. Khi đi cùng nhau, “But instead,” báo cho người nghe bỏ lại kết quả dự đoán và chú ý đến điều thực sự xảy ra. Dùng từ nối này để tổ chức sự chuyển hướng giữa kỳ vọng và thực tế: trước tiên nêu điều có vẻ có khả năng xảy ra hoặc hợp lý, sau đó giới thiệu hành động hay kết quả khác.

Luyện tập

“But instead,” báo hiệu điều gì ở đây? We expected a refund. But instead, the shop offered store credit.

  1. Khoản hoàn tiền được mong đợi đã gây ra đề nghị cấp tín dụng mua hàng.
  2. Đề nghị tín dụng mua hàng tại cửa hàng đã thay thế khoản hoàn tiền được mong đợi.
  3. Cửa hàng vừa hoàn tiền vừa cấp tín dụng mua hàng.
Xem đáp án

Đề nghị tín dụng mua hàng tại cửa hàng đã thay thế khoản hoàn tiền được mong đợi.

and continues to manufacture 4 million pennies each year,

0:49

và tiếp tục sản xuất 4 triệu đồng penny mỗi năm,

which is idiotic as it costs the US Mint Ngữ pháp

0:52

điều này thật ngớ ngẩn vì Xưởng đúc tiền Hoa Kỳ phải tốn

about 1.8 cents to make each 1 cent penny.

0:54

khoảng 1,8 cent để tạo ra mỗi đồng penny mệnh giá 1 cent.

Ngữ pháp

costs the US Mint about 1.8 cents to make: xác định bên chịu chi phí

Trong cấu trúc it costs + người hoặc tổ chức + số tiền + động từ nguyên mẫu có to, người hoặc tổ chức đó là bên chịu chi phí. Ở đây, Sở Đúc tiền Hoa Kỳ tốn khoảng 1,8 xu để sản xuất mỗi đồng xu một xu; cơ quan này không phải là bên nhận số tiền đó. It ở đầu câu là từ giữ chỗ, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động tạo ra chi phí: It costs the museum £3 to print a guide. Một vật hoặc hoạt động cũng có thể làm chủ ngữ: Printing a guide costs the museum £3.

Luyện tập

Chọn câu có nghĩa là chính thư viện phải chịu khoản chi phí £5 mỗi khi gửi một cuốn sách quý hiếm.

  1. It costs the library £5 to send a rare book.
  2. The library charges a visitor £5 to send a rare book.
  3. The library pays a courier £5 to send a rare book.
Xem đáp án

It costs the library £5 to send a rare book.

But even if pennies were minted from something Ngữ pháp

0:57

Nhưng ngay cả khi đồng penny được đúc từ thứ gì đó

more representative of their true value,

0:58

đại diện tốt hơn cho giá trị thực của chúng,

like plastic or lint,

1:00

như nhựa hay xơ vải,

it wouldn't fix the fundamental problem

1:02

điều đó cũng không giải quyết được vấn đề cơ bản

that pennies are bad for people and the economy.

1:03

rằng đồng penny là thứ tồi tệ cho con người và nền kinh tế.

Ngữ pháp

even if ... it wouldn't: kết quả không thay đổi

Even if đưa ra một điều kiện giả định mà người nói tạm chấp nhận để lập luận. Điều này có nghĩa là dù điều kiện đó có xảy ra hay không, kết quả vẫn không thay đổi. Trong mệnh đề chính, wouldn't đánh dấu kết quả không đổi trong tình huống giả định ấy. Cấu trúc even if + điều kiện, ... wouldn't + động từ rất hữu ích khi bác bỏ một giải pháp bề nổi: thay đổi điều kiện vẫn không giải quyết được vấn đề sâu xa hơn.

Luyện tập

Cấu trúc even if X, it wouldn't Y trong ví dụ truyền đạt điều gì?

  1. Kết quả Y chỉ xảy ra khi X xảy ra.
  2. Thay đổi X vẫn sẽ không làm thay đổi kết quả Y.
  3. Người nói chắc chắn rằng X đã xảy ra.
Xem đáp án

Thay đổi X vẫn sẽ không làm thay đổi kết quả Y.

Here's why. Mạch ý

1:05

Đây là lý do.

Mạch ý

Here's why. như một dấu hiệu giới thiệu lý do

Here's why. là một dấu hiệu tổ chức lời nói hướng tới phần tiếp theo: người nói vừa đưa ra một nhận định và sắp trình bày các lý do hoặc bằng chứng hỗ trợ nhận định đó. Here không chỉ một địa điểm thực tế. Trong dạng rút gọn here's, nó giúp giới thiệu phần giải thích sắp tới, giống như báo hiệu rằng lý do sẽ được trình bày ngay sau đây.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu ngắn trong bài học này để giới thiệu phần giải thích: This plan saves both time and money. ____. First, it removes an extra step.

Xem đáp án

Here's why

The purpose of physical cash money

1:06

Mục đích của tiền mặt vật lý

is to make it easy to transact Ngữ pháp

1:08

là giúp cho việc giao dịch trở nên dễ dàng

the everyday business of buying stuff.

1:09

trong các hoạt động mua bán hàng ngày.

Ngữ pháp

is to make it easy to: nêu mục đích và làm cho một hành động dễ hơn

Cấu trúc The purpose ... is to ... dùng be + động từ nguyên mẫu để nêu một thứ được thiết kế nhằm làm gì. Trong câu này, mục đích của tiền mặt được giải thích bằng is to make.... Bên trong phần nêu mục đích đó, make it easy to transact theo mẫu make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. It là tân ngữ giả; hành động thực sự được mô tả là dễ chính là to transact the everyday business. Mẫu có thể áp dụng lại là The purpose of X is to make it + adjective + to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu năm từ trong bài học: The purpose of the search box is ____ find the right page.

Xem đáp án

to make it easy to

A shopkeeper has stuff

1:11

Một người chủ cửa hàng có hàng hóa

and you want that stuff.

1:12

và bạn muốn món hàng đó.

Rather than bartering like savages for it, Ngữ pháp

1:13

Thay vì trao đổi hàng hóa như những kẻ dã man,

you use cash as a medium of exchange. Cách dùng từ

1:15

bạn sử dụng tiền mặt làm phương tiện trao đổi.

Ngữ pháp

Rather than + -ing: loại bỏ một phương án để chọn phương án khác

Rather than bartering ... là một cụm từ tương phản đặt ở đầu câu. Rather than cho biết đây là phương án không được chọn. Vì cụm từ trình bày bartering như một hành động có chức năng giống danh từ, barter được dùng ở dạng -ing. Sau đó, mệnh đề chính nêu lựa chọn thực tế: you use cash. Mẫu có thể áp dụng lại là Rather than + -ing, chủ ngữ + động từ. Mẫu này đối chiếu các phương án hoặc lựa chọn; nó không cho biết một hành động xảy ra trước hành động kia.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu đầu câu Rather than + -ing để loại bỏ một phương án và nêu lựa chọn thực tế?

  1. Rather than drove to work, Maya takes the train.
  2. Rather than driving to work, Maya takes the train.
  3. Rather than to drive to work, Maya takes the train.
Xem đáp án

Rather than driving to work, Maya takes the train.

Cách dùng từ

“a medium of exchange” với vai trò là một chức năng kinh tế

Trong câu này, phương tiện trao đổi là thứ được mọi người chấp nhận rộng rãi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ. Tiền mặt thực hiện chức năng này vì người mua có thể đưa tiền cho người bán thay vì trực tiếp đổi một sản phẩm lấy sản phẩm khác. Ở đây, medium có nghĩa là phương tiện hoặc kênh giúp việc trao đổi diễn ra. Nó không có nghĩa là “có kích thước hoặc mức độ trung bình”.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp với a medium of exchange trong câu?

  1. Thứ được chấp nhận rộng rãi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ
  2. Nơi các thương nhân gặp nhau
  3. Thứ có kích thước trung bình
Xem đáp án

Thứ được chấp nhận rộng rãi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ

To get the price just right,

1:17

Để có được mức giá chính xác,

the cash must be divisible into pieces

1:18

tiền mặt phải có thể chia nhỏ thành nhiều phần

so that you don't overpay. Ngữ pháp

1:20

để bạn không phải trả hớ.

Ngữ pháp

Dùng “so that” để diễn tả mục đích

Ở đây, so that giới thiệu mục đích của việc chia tiền mặt thành các đơn vị nhỏ hơn: mục tiêu là tránh trả nhiều hơn mức giá cần thiết. Mệnh đề you don't overpay mô tả kết quả được mong muốn, chứ không phải một sự việc xảy ra sau đó một cách tình cờ. Dùng hành động + so that + chủ ngữ + động từ khi một hành động được sắp xếp để tạo ra kết quả mong muốn hoặc ngăn kết quả không mong muốn. Một động từ tình thái như can, will, could hoặc would thường xuất hiện, nhưng không bắt buộc trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ: I saved the receipt ____ I could return the jacket if necessary.

Xem đáp án

so that

But it isn't divided forever

1:21

Nhưng nó không thể bị chia nhỏ mãi mãi

because at some point the value it represents

1:22

vì đến một lúc nào đó, giá trị mà nó đại diện

is too small to buy anything or the bother with,

1:24

quá nhỏ để mua bất cứ thứ gì hoặc đáng để bận tâm,

which brings us back to the penny. Mạch ý

1:27

điều đó đưa chúng ta quay trở lại với đồng penny.

Mạch ý

which brings us back to the penny: trở lại mạch chính

Ở đây, which chỉ toàn bộ ý vừa được giải thích. Brings us back to có nghĩa là “đưa sự chú ý hoặc cuộc thảo luận trở lại”, vì vậy mệnh đề này khép lại phần giải thích và đưa người nghe trở lại với đồng xu một xu, tức chủ đề chính. Mẫu có thể áp dụng là which brings us back to + chủ đề/câu hỏi. Nó cho thấy ý trước đó là chiếc cầu hợp lý để trở lại mạch chính; nó không diễn tả việc di chuyển hay trả lại một đồ vật thật.

Luyện tập

Chọn cách chuyển ý đưa cuộc thảo luận trở lại chủ đề chính: The cost has not changed, ____ the question of whether the plan is affordable.

  1. which is unrelated to
  2. which brings us back to
  3. which has already answered
Xem đáp án

which brings us back to

In the olden days,

1:28

Vào thời xưa,

pennies could actually buy stuff,

1:29

đồng penny thực sự có thể mua được đồ vật,

but no more.

1:30

nhưng giờ thì không.

Now,

1:31

Bây giờ,

if you want to spend pennies,

1:31

nếu bạn muốn tiêu những đồng penny,

you're going to have to put in some effort. Cụm từ

1:32

bạn sẽ phải bỏ ra chút nỗ lực.

Cụm từ

put in some effort: đầu tư năng lượng vào một nhiệm vụ

Trong put in some effort, put in có nghĩa là “dành” hoặc “đầu tư”, chứ không phải đặt một vật vào bên trong. Some effort là thời gian, năng lượng hoặc sự chú ý cần thiết để làm một nhiệm vụ. Cả cụm cho biết muốn có kết quả thì phải thực sự bỏ công sức. Cấu trúc là put in + lượng/loại effort: put in more effort, put in a lot of effort. Để nêu đối tượng nhận sự đầu tư đó, dùng put effort into + danh từ hoặc dạng -ing: put effort into practising.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên khi trọng tâm là công sức được đầu tư: The team can solve this, but everyone needs to...

  1. put some effort
  2. put in some effort
  3. put into some effort
Xem đáp án

put in some effort

For example,

1:34

Ví dụ,

try to pay for 20 bucks worth of groceries

1:35

hãy thử thanh toán 20 đô la tiền tạp hóa

with 2,000 pennies weighing 11 pounds

1:36

bằng 2.000 đồng penny nặng 11 pound

and see how that works out. Ý định

1:39

và xem kết quả ra sao.

Ý định

“See how that works out” như một lời thách thức mỉa mai

Theo nghĩa đen, see how that works out có nghĩa là “hãy quan sát chuyện gì xảy ra và xem kết quả”. Trong câu này, cách thanh toán rõ ràng là vô cùng bất tiện, nên cụm từ mang tính mỉa mai: người nói dự đoán việc trả bằng 2.000 đồng một xu sẽ diễn ra tồi tệ chứ không suôn sẻ. Mẫu câu này có thể gián tiếp thách thức một ý tưởng. Thay vì nói “Việc đó sẽ thất bại”, người nói bảo người kia cứ thử và tự nhận ra kết quả xấu.

Luyện tập

Trong “Carry the open cup in your backpack and see how that works out,” phần cuối ngụ ý điều gì?

  1. Người nói dự đoán kế hoạch sẽ gây ra kết quả xấu.
  2. Người nói muốn có một bản báo cáo chi tiết về chiếc ba lô.
  3. Người nói hứa rằng kế hoạch sẽ thành công hoàn hảo.
Xem đáp án

Người nói dự đoán kế hoạch sẽ gây ra kết quả xấu.

So you have to get rid of them using exact change. Cụm động từ

1:41

Vì vậy, bạn phải tống khứ chúng bằng cách trả đúng số tiền lẻ.

Cụm động từ

“Get rid of”: loại bỏ hoặc không giữ thứ gì nữa

Get rid of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là loại bỏ thứ không mong muốn, làm cho một vấn đề biến mất hoặc không còn sở hữu thứ gì đó. Ở đây, cụm từ có nghĩa là tiêu những đồng một xu để không còn giữ chúng nữa. Toàn bộ cụm từ đổi thì thông qua get: got rid of diễn tả quá khứ, còn will get rid of diễn tả tương lai. Phải giữ of trước tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng get và có nghĩa là “không giữ nữa”: These toys are broken, so let's ____ them.

Xem đáp án

get rid of

But because the United States doesn't include sales tax in prices, Văn hóa

1:43

Nhưng vì Hoa Kỳ không bao gồm thuế bán hàng trong giá cả,

unlike more civilized countries, Ý định

1:46

không giống như các quốc gia văn minh hơn,

Ý định

Sự mỉa mai trong unlike more civilized countries

Cụm từ này có vẻ như đang so sánh các quốc gia, nhưng more civilized ở đây là một lời đánh giá mỉa mai và cố ý phóng đại. Người nói đang chế giễu cách Hoa Kỳ hiển thị giá trước khi cộng thuế bán hàng, đồng thời đùa rằng những nước đã tính thuế vào giá niêm yết thì văn minh hơn. Ý chính chỉ liên quan đến một cách niêm yết giá, chứ không phải lời khẳng định khách quan rằng một số quốc gia văn minh hơn. Khi chủ đề thực tế hẹp hơn nhiều, lời khen hoặc lời chê quá bao quát có thể là dấu hiệu của sự mỉa mai.

Luyện tập

Người nói thể hiện thái độ gì qua unlike more civilized countries?

  1. Chế giễu cách niêm yết giá của Hoa Kỳ bằng sự phóng đại mỉa mai
  2. Khẳng định Hoa Kỳ không bao giờ thu thuế bán hàng
  3. Đưa ra bảng xếp hạng các quốc gia một cách trung lập và khoa học
Xem đáp án

Chế giễu cách niêm yết giá của Hoa Kỳ bằng sự phóng đại mỉa mai

and you can't multiply by 8.875% in your head,

1:47

và bạn không thể tính nhẩm phép nhân với 8,875%,

you can't get your change ready before you reach the register

1:51

nên bạn không thể chuẩn bị sẵn tiền lẻ trước khi đến quầy tính tiền

like a good Samaritan would. Văn hóa

1:53

như một người Samari tốt bụng sẽ làm.

Văn hóa

Không tính thuế bán hàng vào giá

Ở đây, doesn't include sales tax in prices có nghĩa là tại nhiều nơi ở Hoa Kỳ, giá ghi trên kệ hoặc thực đơn là giá trước thuế bán hàng. Thuế thường được tính và cộng thêm khi khách thanh toán. Mức thuế bán hàng có thể khác nhau tùy theo tiểu bang và địa phương, nên giá niêm yết có thể không cho biết chính xác tổng tiền cuối cùng. Câu này không có nghĩa là không thu thuế bán hàng; nó giải thích vì sao khách khó chuẩn bị sẵn đúng số tiền lẻ.

Luyện tập

Trong câu này, doesn't include sales tax in prices có nghĩa là gì?

  1. Giá niêm yết thường chưa gồm thuế và thuế được cộng thêm khi khách thanh toán.
  2. Không nơi nào ở Hoa Kỳ thu thuế bán hàng.
  3. Mọi cửa hàng đều dùng cùng một mức thuế bán hàng.
Xem đáp án

Giá niêm yết thường chưa gồm thuế và thuế được cộng thêm khi khách thanh toán.

Văn hóa

Like a good Samaritan would: như một người Sa-ma-ri tốt bụng vẫn làm

Trong like a good Samaritan would, a good Samaritan chỉ người tự nguyện giúp đỡ người khác, đặc biệt là một người xa lạ. Tên gọi này bắt nguồn từ một câu chuyện ngắn trong Kinh Thánh, trong đó một người Sa-ma-ri dừng lại giúp một lữ khách bị thương khi những người khác không giúp. Ở đây, would thay cho hành động đã được nhắc đến: chuẩn bị sẵn tiền lẻ trước khi tới quầy thanh toán. Cách so sánh này hài hước biến một hành động quan tâm nhỏ thành việc giúp đỡ những người đang xếp hàng phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài chỉ một người xa lạ tự nguyện giúp người khác: A ____ stopped and helped us push the car off the road.

Xem đáp án

good Samaritan

The pennies you inevitably fiddle with Cách dùng từ

1:54

Những đồng penny mà bạn không thể tránh khỏi việc lục lọi

after discovering the true cost of your goods

1:56

sau khi biết chi phí thực sự của món hàng

add 2 seconds to each cash transaction on average,

1:58

trung bình sẽ làm mất thêm 2 giây cho mỗi giao dịch tiền mặt,

Cách dùng từ

Fiddle with: loay hoay xử lý nhiều lần mà không hiệu quả

Ở đây, fiddle with có nghĩa là cứ chạm, di chuyển hoặc điều chỉnh những đồng xu bằng các động tác nhỏ và vụng về thay vì xử lý chúng nhanh chóng. Cụm từ cho thấy khách hàng đang tìm hoặc phân loại xu một cách kém hiệu quả. Cụm từ này thể hiện sự phê bình và thiếu kiên nhẫn nhẹ. Nó không có nghĩa là chơi một nhạc cụ dây và không trung tính như handle.

Luyện tập

Dùng phrasal verb thân mật trong bài thể hiện việc xử lý lặp đi lặp lại và không hữu ích: Stop ____ the lock and let me try.

Xem đáp án

fiddling with

which is less than the value of your time

2:00

khoảng thời gian này ít hơn giá trị thời gian của bạn

and the time of everyone behind you,

2:02

và thời gian của mọi người đang xếp hàng phía sau bạn,

which is why most normal people don't bother messing with change Ngữ pháp

2:04

đó là lý do tại sao hầu hết người bình thường không thèm bận tâm đến tiền lẻ

Ngữ pháp

don't bother messing with change: cấu trúc bother + -ing

Trong câu này, don't bother messing with change có nghĩa là “không dành thời gian hoặc công sức để xử lý những đồng xu”. Ở đây, mess with có nghĩa là cầm, động vào hoặc xử lý; không có nghĩa là gây rắc rối. Cấu trúc not bother + -ing cho biết một người bỏ qua một hoạt động vì thấy nó không cần thiết, bất tiện hoặc không đáng công. Dạng -ing nêu tên hoạt động không được thực hiện.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Liam quyết định việc đếm vài đồng xu không đáng công?

  1. Liam didn't bother to counting the three coins.
  2. Liam didn't bother counting the three coins.
  3. Liam didn't bothered counting the three coins.
Xem đáp án

Liam didn't bother counting the three coins.

and the usual penny-counting culprits

2:06

và những kẻ có thói quen đếm từng đồng penny

are those with nothing better to occupy their day.

2:08

thường là những người không có việc gì tốt hơn để làm trong ngày.

If you want to spend pennies

2:10

Nếu bạn muốn tiêu những đồng penny

without being an inconsiderate jerk

2:11

mà không trở thành một kẻ vô tâm

who wastes other people's time,

2:13

làm lãng phí thời gian của người khác,

perhaps you can find a machine that will accept them.

2:14

có lẽ bạn có thể tìm thấy một chiếc máy sẽ chấp nhận chúng.

Good luck with that. Ý định

2:16

Chúc may mắn với điều đó.

Ý định

Good luck with that. như một lời đáp thể hiện sự hoài nghi

Ở đây, Good luck with that. không phải là một lời chúc ấm áp. Câu này đáp lại một kế hoạch mà người nói cho rằng khó có thể thành công, vì vậy thông điệp thực sự gần với “tôi không tin bạn làm được” hoặc “chuyện đó có lẽ sẽ không xảy ra”. Trong ngữ cảnh khác, chính những từ này vẫn có thể là lời chúc chân thành. Khi diễn giải, hãy xem ý tưởng trước đó có thực tế không và người nói nghe có vẻ ủng hộ hay coi nhẹ.

Luyện tập

Một đồng nghiệp đề xuất một kế hoạch rõ ràng là không thể thực hiện. Bạn trả lời: “Good luck with that.” Trong ngữ cảnh này, câu nói có thể thể hiện sự nghi ngờ thay vì lời động viên chân thành.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Vending machines won't take pennies,

2:18

Các máy bán hàng tự động sẽ không nhận đồng penny,

neither laundry machines nor toll booths

2:19

máy giặt hay trạm thu phí cũng vậy

or parking meters or anything else,

2:21

hoặc đồng hồ đậu xe hay bất cứ thứ gì khác,

because pennies aren't worth the time and effort to count, Ngữ pháp

2:23

bởi vì đồng penny không đáng để bỏ thời gian và công sức để đếm,

store, and transport them.

2:25

cất giữ, và vận chuyển chúng.

Ngữ pháp

worth the time and effort to: xứng đáng với thời gian và công sức

Be worth the time and effort to do something có nghĩa là lợi ích dự kiến xứng đáng với công sức cần bỏ ra. Ở dạng phủ định aren't worth..., người nói cho rằng việc xử lý những đồng một xu tốn nhiều thời gian và công sức hơn lợi ích mà chúng mang lại. Ở đây, to dẫn vào ba hành động song song: count, store và transport. Không cần lặp lại to trước từng động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: For a one-cent saving, it isn't ____ compare every store by hand.

Xem đáp án

worth the time and effort to

In fact,

2:26

Trên thực tế,

there's only one machine that takes pennies,

2:26

chỉ có một máy nhận đồng penny,

Coinstar,

2:28

Coinstar,

a leech on the economy that eats 10% of your money Thành ngữ

2:29

một con đỉa của nền kinh tế, ăn bớt 10% tiền của bạn

while providing nothing in return

2:32

trong khi không mang lại lợi ích gì

except the ability to spend cash that was already yours.

2:34

ngoại trừ khả năng tiêu số tiền mặt vốn đã là của bạn.

Thành ngữ

a leech on the economy ... eats 10% of your money: ẩn dụ về ký sinh và ăn tiền

Người nói dùng một ẩn dụ kéo dài để lên án Coinstar. Khi gọi nó là a leech on the economy, người nói so sánh nó với một loài ký sinh lấy giá trị từ người khác nhưng gần như không đóng góp gì. Eats 10% of your money tiếp tục hình ảnh đó: máy không thực sự ăn, mà khoản phí lấy đi một phần tiền của người dùng. Khi đi cùng nhau, hai cách nói biến lời mô tả một khoản phí thành lời phán xét mang thái độ thù địch mạnh mẽ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với việc người nói dùng “a leech” và “eats 10%”?

  1. Coinstar được khen vì làm tiền của người dùng tăng lên.
  2. Coinstar được mô tả theo nghĩa đen là một con vật ăn tiền xu.
  3. Coinstar được mô tả là lấy giá trị từ người dùng nhưng gần như không mang lại gì để đáp lại.
Xem đáp án

Coinstar được mô tả là lấy giá trị từ người dùng nhưng gần như không mang lại gì để đáp lại.

The difficulty of spending pennies

2:37

Sự khó khăn trong việc tiêu những đồng penny

is why they end up in jars, Cụm động từ

2:38

là lý do tại sao chúng lại kết thúc trong những chiếc lọ,

Cụm động từ

end up in jars: cuối cùng rơi vào một nơi ngoài dự tính

Trong end up in jars, end up có nghĩa là “cuối cùng đi đến một kết quả hoặc một nơi nào đó”, thường sau khi nhiều việc khác đã xảy ra. Những đồng tiền không tự chọn nơi này; việc khó tiêu chúng khiến chúng dần tích lại trong các lọ. Cấu trúc là end up + địa điểm, trạng thái hoặc dạng -ing: end up in a drawer, end up empty, end up waiting. Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng, chứ không chỉ thời điểm một việc dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng end up và giới từ cần thiết: If we do not sort these toys, they may ____ the closet.

Xem đáp án

end up in

dead to the economy after a short, useless life Thành ngữ

2:39

chết đối với nền kinh tế sau một cuộc đời ngắn ngủi, vô dụng,

where they failed at their only job,

2:42

nơi chúng đã thất bại ở nhiệm vụ duy nhất của mình,

to facilitate exchange,

2:43

là tạo thuận lợi cho trao đổi,

and instead did the exact opposite

2:44

và thay vào đó lại làm chính xác điều ngược lại

by being a literal dead weight on every cash transaction.

2:46

bằng cách trở thành một gánh nặng thực sự trong mọi giao dịch tiền mặt.

Thành ngữ

dead to the economy ... a literal dead weight: ẩn dụ hai lớp

Dead to the economy nhân hóa những đồng penny. Cụm này có nghĩa là những đồng tiền nằm trong lọ không còn lưu thông hoặc hỗ trợ trao đổi kinh tế; nó không có nghĩa là đồng tiền thực sự sống rồi chết về mặt thể chất. Dead weight thường chỉ một thứ vô dụng nhưng tạo thêm gánh nặng. Ở đây, literal thêm một lớp nghĩa nữa: những đồng tiền không chỉ vô dụng về kinh tế trong các giao dịch đó, mà trọng lượng vật lý thật của chúng cũng khiến việc xử lý tiền mặt khó hơn. Literal áp dụng cho phần trọng lượng, còn ngôn ngữ xung quanh vẫn là ẩn dụ.

Luyện tập

Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất lối chơi nghĩa trong câu tiếng Anh "The broken printer became literal dead weight during the move"?

  1. Nó vô dụng và cũng nặng về mặt vật lý.
  2. Nó giúp ích cho việc chuyển nhà vì có giá trị.
  3. Nó đã ngừng sống nhưng lại dễ mang.
Xem đáp án

Nó vô dụng và cũng nặng về mặt vật lý.

They must be eliminated.

2:49

Chúng phải bị loại bỏ.

But, you might think, Mạch ý

2:51

Nhưng, bạn có thể nghĩ,

won't prices rise and charities lose money without the penny?

2:51

giá cả sẽ không tăng và các tổ chức từ thiện sẽ không mất tiền nếu thiếu đồng penny sao?

Mạch ý

But, you might think, để nêu trước một ý kiến phản đối

Ở đây, But, you might think, đưa ra một câu hỏi mà người nghe có thể sắp nêu lên. Người viết tạm thời đứng từ góc nhìn của người đọc trước khi trả lời; cụm này không thuật lại điều mà một người cụ thể đã thật sự nói hoặc nghĩ. Cách diễn đạt này tổ chức lập luận bằng việc thừa nhận trước một ý kiến phản đối có thể xuất hiện. But đánh dấu sự chuyển hướng từ nhận định trước đó, còn you might think khiến ý kiến phản đối nghe có vẻ hợp lý và đáng được xem xét.

Luyện tập

Trong câu này, người nói dùng But, you might think, để làm gì?

  1. Thuật lại một suy nghĩ đã được một người nghe cụ thể nói ra
  2. Cho thấy người nói không chắc đồng một xu có tồn tại hay không
  3. Đưa ra trước một ý kiến phản đối mà người nghe có thể nêu lên rồi mới trả lời
Xem đáp án

Đưa ra trước một ý kiến phản đối mà người nghe có thể nêu lên rồi mới trả lời

No.

2:54

Không.

New Zealand got rid of their 1 cent coin,

2:55

New Zealand đã loại bỏ đồng 1 cent của họ,

as did Oz, Ngữ pháp

2:57

Úc cũng vậy,

Ngữ pháp

as did Oz: as + trợ động từ + chủ ngữ

Trong as did Oz, as có nghĩa là ‘theo cùng một cách’, còn did thay cho cụm động từ đứng trước là got rid of its 1 cent coin. Oz là chủ ngữ, vì vậy cả cụm có nghĩa là ‘Australia cũng làm điều tương tự’. Trật tự là as + trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc đảo này tránh lặp lại toàn bộ hành động và bổ sung ngắn gọn một sự việc song song: New Zealand đã làm vậy và Australia cũng thế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu as + trợ động từ + chủ ngữ để cho biết Australia cũng làm điều tương tự: New Zealand removed its one-cent coin, ____.

Xem đáp án

as did Australia

Finland and the Netherlands ditched the 1 euro cent coin as well, Cách dùng từ

2:58

Phần Lan và Hà Lan cũng đã vứt bỏ đồng 1 cent euro,

Cách dùng từ

ditched the 1 euro cent coin: bỏ đồng xu 1 euro cent

Trong câu này, ditched có nghĩa là “ngừng sử dụng và loại bỏ”. Từ này diễn tả quyết định của Phần Lan và Hà Lan về đồng xu theo cách sinh động, thân mật. Động từ này thường gợi ý rằng thứ bị bỏ đi là không mong muốn, bất tiện hoặc không còn hữu ích. Ở đây, nó còn thêm sắc thái hơi phê phán hoặc hài hước mà discontinued trung tính không có.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một lời bình luận thân mật cho thấy câu lạc bộ vui vì đã từ bỏ hệ thống cũ?

  1. The club retained its outdated paper forms.
  2. The club ditched its outdated paper forms.
  3. The club discontinued its paper forms.
Xem đáp án

The club ditched its outdated paper forms.

though that might have been because of how absurdly small Ngữ pháp

3:00

mặc dù đó có thể là do độ nhỏ đến mức vô lý

and frustrating the 1 euro cent is.

3:02

và gây bực bội của đồng 1 cent euro.

Ngữ pháp

though ... might have been because of: ý bổ sung và nguyên nhân quá khứ chưa chắc chắn

Though nối mệnh đề này với nhận định trước đó và thêm một ý bổ sung có tác dụng giới hạn nhận định ấy: hành động đã xảy ra, nhưng có thể có một lời giải thích cụ thể cho nó. Might have been because of đưa ra một nguyên nhân có thể có của sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này không nói rằng nguyên nhân đã được xác nhận. Sau because of, dùng một lý do có chức năng như cụm danh từ, chẳng hạn because of the size hoặc because of how small it was.

Luyện tập

Người nói biết đội đã rời đi sớm nhưng chỉ có lời giải thích chưa được xác nhận. Câu nào thêm nguyên nhân quá khứ có thể có dưới dạng một ý bổ sung có giới hạn?

  1. The team left early, though that could not have been because of the rain.
  2. The team left early, though that might have been because of the rain.
  3. The team left early, so the rain was certainly the reason.
Xem đáp án

The team left early, though that might have been because of the rain.

These countries round to the nearest 5 cents

3:05

Các quốc gia này làm tròn đến 5 cent gần nhất

for cash transactions,

3:06

đối với các giao dịch tiền mặt,

and none of them saw prices rise Ngữ pháp

3:07

và không có quốc gia nào trong số đó chứng kiến vật giá leo thang

or charitable donations drop.

3:09

hay các khoản quyên góp từ thiện sụt giảm.

Ngữ pháp

see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: saw prices rise ... donations drop

Ở đây, saw có nghĩa là “trải qua hoặc quan sát thấy một kết quả”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Cấu trúc là see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: prices đi với rise, còn charitable donations đi với drop. Các động từ nguyên mẫu không to trình bày những thay đổi như các sự kiện hoặc kết quả đã xảy ra hay không xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi báo cáo điều mà một chính sách, giai đoạn hoặc địa điểm đã trải qua: có thể nói a country saw prices rise dù một quốc gia không thể thật sự “nhìn” bằng mắt.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để báo cáo một kết quả?

  1. The town saw bus use rise after fares fell.
  2. The town saw bus use to rise after fares fell.
  3. The town saw that bus use rise after fares fell.
Xem đáp án

The town saw bus use rise after fares fell.

And anyway,

3:11

Và dù sao đi nữa,

the United States has already gone through this process before Cụm động từ

3:12

Hoa Kỳ cũng đã trải qua quá trình này trước đây

without trouble.

3:14

mà không gặp rắc rối nào.

Cụm động từ

go through a process: gone through this process

Trong go through a process, go through có nghĩa là trải qua hoặc hoàn tất các giai đoạn của một quá trình. Cụm này không diễn tả việc di chuyển qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Cụm từ này đặc biệt phù hợp khi nói về thủ tục, sự chuyển đổi, việc xét duyệt và những giai đoạn khó khăn. Ở đây, has gone through ở thì hiện tại hoàn thành, nối một trải nghiệm đã kết thúc trong quá khứ với nhận định đang được đưa ra ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through: Before joining the program, every applicant must ____ a background check.

Xem đáp án

go through

Remember the mystery coin from the beginning?

3:15

Bạn còn nhớ đồng xu bí ẩn từ đầu đoạn không?

That was the half cent.

3:17

Đó là đồng nửa cent.

Seen one lately? Ý định

3:18

Gần đây bạn có thấy nó không?

Ý định

Seen one lately? là dạng rút gọn của Have You Seen One Lately?

Trong hội thoại thân mật, Seen one lately? lược bỏ Have you. Dạng đầy đủ là Have you seen one lately? Ở đây, one thay cho một đồng nửa xu, còn lately có nghĩa là trong khoảng thời gian gần đây kéo dài đến hiện tại. Đây là câu hỏi tu từ: người nói dự đoán câu trả lời là không. Họ không thực sự hỏi về trải nghiệm cá nhân của người nghe, mà muốn nhấn mạnh rằng loại tiền này đã biến mất từ lâu.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào thể hiện đúng nhất cả ngữ pháp lẫn tác dụng được nhắm đến của Seen one lately?

  1. Did you see exactly one today? Người nói muốn nghe một báo cáo chi tiết.
  2. Will you look for one later? Người nói đang đưa ra một lời yêu cầu.
  3. Have you seen one recently? Người nói dự đoán câu trả lời là không.
Xem đáp án

Have you seen one recently? Người nói dự đoán câu trả lời là không.

Of course, you haven't.

3:19

Tất nhiên là bạn chưa từng thấy.

It was discontinued in 1857

3:20

Nó đã bị ngừng sản xuất vào năm 1857

for being worth too little. Ngữ pháp

3:21

vì giá trị quá nhỏ.

Ngữ pháp

for being worth too little để nêu lý do

Trong for being worth too little, for giới thiệu lý do dẫn đến quyết định ngừng lưu hành đồng tiền. Mệnh đề -ing being worth too little có nghĩa là because it was worth too little, tức là “vì nó có giá trị quá thấp”. Chủ ngữ được ngầm hiểu của being là it, tức đồng tiền. Mẫu “hành động hoặc quyết định + for + -ing” thường nêu căn cứ của một hình phạt, phần thưởng, lời phê bình hoặc sự đánh giá khác.

Luyện tập

Dùng for cùng dạng -ing của break để hoàn thành phần lý do: The account was suspended ____ the rules repeatedly.

Xem đáp án

for breaking

But when the half-cent coin met its fate, Thành ngữ

3:23

Nhưng khi đồng nửa cent kết thúc số phận của nó,

it had more buying power than today's dime. Cách dùng từ

3:25

sức mua của nó còn lớn hơn cả đồng dime hiện nay.

Thành ngữ

Met its fate: đi đến kết cục không thể tránh khỏi

To meet one's fate có nghĩa là đi đến một kết cục cuối cùng dường như không thể tránh khỏi. Ở đây, met its fate nghĩa là đồng nửa xu chính thức bị ngừng sử dụng vào năm 1857. Đồng xu được nhân hóa như thể nó có thể đối mặt với số phận. Thành ngữ này không có nghĩa là đồng xu tự chọn kết quả đó, và fate cũng không nhất thiết chỉ cái chết; với một đồ vật, nó có thể chỉ đơn giản là đồ vật ấy cuối cùng không còn được sử dụng.

Luyện tập

Trong câu này, met its fate có nghĩa là gì?

  1. Nó chính thức bị ngừng sử dụng và đi đến hồi kết.
  2. Nó trở nên có giá trị bằng một đồng mười xu hiện đại.
  3. Nó có được khả năng tự quyết định tương lai.
Xem đáp án

Nó chính thức bị ngừng sử dụng và đi đến hồi kết.

Cách dùng từ

Sức mua lớn hơn đồng mười xu ngày nay

Buying power là lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một khoản tiền thực sự có thể mua được. More buying power than dùng cấu trúc so sánh more + danh từ + than để nói rằng một khoản tiền mua được nhiều hơn khoản tiền khác. Ở đây, đồng nửa xu có mệnh giá thấp hơn đồng mười xu, nhưng vào lúc bị ngừng sử dụng, số tiền mà nó đại diện có thể mua được nhiều hơn những gì một đồng mười xu có thể mua ngày nay. Câu này so sánh khả năng mua thực tế giữa các thời kỳ, không phải những con số được ghi trên đồng xu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng buying power và từ so sánh thích hợp: Because prices have risen, $20 has ____ than it did ten years ago.

Xem đáp án

less buying power

So perhaps the list of modern coins to kill

3:27

Vì vậy, có lẽ danh sách các đồng tiền hiện đại cần phải loại bỏ

could be even larger.

3:29

có thể còn dài hơn nữa.

There is one last irrational problem

3:31

Có một vấn đề phi lý cuối cùng

with getting rid of the penny.

3:33

liên quan đến việc loại bỏ đồng penny.

Everybody loves Lincoln.

3:34

Mọi người đều yêu mến Lincoln.

Well, almost everybody.

3:35

Chà, gần như tất cả mọi người.

After booting off Lady Liberty and the Chief, Văn hóa

3:36

Sau khi loại bỏ Nữ thần Tự do và Tù trưởng,

the US sure has Lincolnified the penny Cách dùng từ

3:38

Hoa Kỳ chắc chắn đã "Lincoln hóa" đồng penny

Cách dùng từ

Lincolnified the penny: động từ vui nhộn với -ify

Lincolnified là một động từ vui nhộn được tạo ra cho riêng ngữ cảnh này từ tên Lincoln cộng với -ify. Trong cấu trúc X-ify + object, nó có nghĩa là “làm cho tân ngữ giống X” hoặc “lấp đầy tân ngữ bằng những đặc điểm liên quan đến X”. Ở đây, tân ngữ là the penny, nên từ này có nghĩa là làm cho đồng xu gắn liền mạnh mẽ với Lincoln. Cách tạo từ cường điệu này mang thêm tính hài hước và một chút phê bình: đồng một xu không chỉ được thêm một bức chân dung mà đã trở thành một vật hoàn toàn mang chủ đề Lincoln.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ quá khứ vui nhộn được tạo từ Lincoln + -ify: By covering the coin with Lincoln imagery, the designers ____ the penny.

Xem đáp án

Lincolnified

within an inch of its life. Thành ngữ

3:40

đến mức tối đa của cuộc đời nó.

Văn hóa

booting off Lady Liberty and the Chief: các thiết kế đồng một xu trước đây

Ở đây, Lady Liberty và the Chief là cách gọi tắt các hình người trên những thiết kế đồng một xu cũ của Hoa Kỳ: hình tượng Tự do và một thiết kế đầu người bản địa Mỹ thời kỳ đầu. Đây không phải là hai quan chức đương thời. Booting ... off ở đây là cách nói thân mật và mang tính ẩn dụ, nghĩa là loại những hình ảnh cũ khỏi đồng xu để Lincoln thế chỗ. Nó không diễn tả hành động đá ai đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

booting off Lady Liberty and the Chief có nghĩa gì trong câu này?

  1. Bãi nhiệm một quan chức hiện tại được gọi là Vị tù trưởng
  2. Đá hai người ra khỏi một đồng xu theo nghĩa đen
  3. Thêm hình tượng Tự do và một tù trưởng bên cạnh Lincoln
  4. Loại các chân dung biểu tượng trước đây khỏi thiết kế đồng một xu
Xem đáp án

Loại các chân dung biểu tượng trước đây khỏi thiết kế đồng một xu

Thành ngữ

within an inch of its life để phóng đại mức độ cực đoan

Within an inch of its life là cách nói phóng đại có tính hài hước, mang nghĩa đến mức cực đoan, gần như vượt quá giới hạn hợp lý. Cụm này không nói về khoảng cách một inch thật và cũng không cho rằng đồng xu có sự sống. Ở đây, its chỉ đồng một xu. Thiết kế liên quan đến Lincoln được dùng nhiều đến mức người nói nhân hóa đồng xu như thể nó gần kiệt quệ vì điều đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + một vật + within an inch of its life, thường dùng để phê bình một hành động bị làm quá mức.

Luyện tập

Trong ví dụ, within an inch of its life có nghĩa là gì?

  1. Hình ảnh liên quan đến Lincoln đã được dùng trên đồng một xu đến mức cực đoan.
  2. Đồng xu rộng gần một inch.
  3. Đồng xu đã được bảo vệ cẩn thận để tránh hư hại.
  4. Đồng xu cách một người sống đúng một inch.
Xem đáp án

Hình ảnh liên quan đến Lincoln đã được dùng trên đồng một xu đến mức cực đoan.

But ditching the penny won't erase him from history.

3:42

Nhưng việc vứt bỏ đồng penny sẽ không xóa nhòa ông khỏi lịch sử.

Lincoln and his monument are still on the $5 bill,

3:44

Lincoln và tượng đài của ông vẫn nằm trên tờ tiền 5 đô la,

which isn't going away.

3:46

tờ tiền sẽ không biến mất.

And even if you think it's unpatriotic

3:48

Và ngay cả khi bạn cho rằng thật là thiếu tinh thần yêu nước

or disrespectful to retire presidential coinage,

3:49

hay bất kính khi thu hồi đồng tiền in hình tổng thống,

allow me to direct you to a little organization Ý định

3:52

hãy cho phép tôi hướng bạn đến một tổ chức nhỏ

known as the United States military,

3:53

được biết đến là quân đội Hoa Kỳ,

Ý định

allow me to direct you to để giới thiệu bằng chứng một cách trang trọng

Allow me to + động từ là lời mở đầu trang trọng có hình thức giống như xin phép: người nói lịch sự báo trước điều mình sắp làm. Direct you to + danh từ có nghĩa là hướng sự chú ý của người nghe đến một người, nguồn thông tin, địa điểm hoặc bằng chứng. Trong câu này, người nói đưa quân đội Hoa Kỳ ra làm ví dụ phản biện. Cụm từ tạo giọng điệu tự tin giống như trong một cuộc tranh luận; direct ở đây không có nghĩa là ra lệnh cho người nghe đi đến nơi nào đó.

Luyện tập

Bạn đang phát biểu trong một cuộc họp trang trọng và muốn hướng người nghe đến bằng chứng mà không ra lệnh. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Allow me to direct you to the figures on page twelve.
  2. Allow me to direct you to examine the figures on page twelve.
  3. Allow me to guide you away from the figures on page twelve.
  4. I order you to study the figures on page twelve.
Xem đáp án

Allow me to direct you to the figures on page twelve.

Ý định

Cách nói giảm mang tính mỉa mai trong “a little organization”

Cụm a little organization cố ý mô tả quân đội Hoa Kỳ khổng lồ như thể đó là một tổ chức nhỏ và không quan trọng. Vì người nghe biết điều này rõ ràng không đúng, little ở đây là cách nói giảm mang tính mỉa mai, chứ không phải thông tin thực tế về quy mô. Cách nói giảm này làm lập luận của người nói mạnh hơn: nếu ngay cả một tổ chức lớn và quy củ như vậy cũng đã làm thế, thì không thể dễ dàng bác bỏ đề xuất vì cho rằng nó thiếu thực tế.

Luyện tập

a little organization gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Quân đội Hoa Kỳ thực sự có quy mô nhỏ.
  2. Người nói cố ý nói giảm quy mô khổng lồ của quân đội để tạo sự nhấn mạnh mang tính mỉa mai.
  3. Người nói chỉ đề cập đến một văn phòng quân sự nhỏ.
Xem đáp án

Người nói cố ý nói giảm quy mô khổng lồ của quân đội để tạo sự nhấn mạnh mang tính mỉa mai.

where in overseas bases,

3:56

nơi ở các căn cứ nước ngoài,

they've already abolished the penny

3:57

họ đã bãi bỏ đồng penny

by automatically rounding to the nearest 5 cents. Ngữ pháp

3:58

bằng cách tự động làm tròn đến 5 cent gần nhất.

Ngữ pháp

Cách thể hiện phương pháp bằng “by automatically rounding”

Ở đây, by giới thiệu phương pháp được dùng để đạt được kết quả. Sau nó là dạng -ing rounding: trên thực tế, họ ngừng dùng đồng một xu bằng cách điều chỉnh tổng tiền mặt đến bội số năm xu gần nhất. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là kết quả + by + động từ-ing. Mẫu này trả lời “Kết quả đã đạt được bằng cách nào?”, chứ không phải “Ai đã làm?” hoặc “Hạn chót là khi nào?”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của round để thể hiện phương pháp: The store avoids one-cent coins ____ every cash total to the nearest five cents.

Xem đáp án

by rounding

Sooner or later,

4:01

Không sớm thì muộn,

even the most ardent Lincoln lovers

4:02

ngay cả những người yêu mến Lincoln cuồng nhiệt nhất

will have to give up the penny.

4:03

cũng sẽ phải từ bỏ đồng penny.

They cost more to make than they're worth, Ngữ pháp

4:04

Chi phí để tạo ra chúng còn cao hơn cả giá trị của chúng,

Ngữ pháp

cost more to make than they're worth để so sánh chi phí và giá trị

Cost more to make than they're worth so sánh hai khoản: số tiền cần để sản xuất các vật đó và giá trị của thành phẩm. Ở đây, they chỉ những đồng xu một cent, còn they're worth cho biết những đồng xu đó có giá trị bao nhiêu tiền. Mẫu X costs more to make than X is worth có nghĩa là sản xuất X không hiệu quả về kinh tế: chi phí sản xuất cao hơn giá trị của thành phẩm. They're là dạng rút gọn của they are.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chi phí sản xuất những chiếc cốc cao hơn giá trị của chính chúng?

  1. The cups are worth more than they cost to make.
  2. The cups cost more to make than they're worth.
  3. The cups cost as much to make as they're worth.
Xem đáp án

The cups cost more to make than they're worth.

they waste people's time,

4:06

chúng làm lãng phí thời gian của mọi người,

they don't work as money,

4:07

chúng không hoạt động đúng chức năng của tiền,

and because of inflation,

4:08

và vì lạm phát,

they're less valuable every year,

4:09

giá trị của chúng giảm đi mỗi năm,

making all the other problems worse. Ngữ pháp

4:11

khiến tất cả các vấn đề khác trở nên tồi tệ hơn.

Ngữ pháp

making all the other problems worse như một mệnh đề chỉ kết quả

Making all the other problems worse là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Nó quay lại tình huống phía trước—những đồng xu ngày càng mất giá qua từng năm—và nêu hậu quả của tình huống đó. Nó không phải một động từ chính khác đứng song song với cost, waste, don't work và are; ở đây making không tự mang thì. Mẫu này bổ sung kết quả sau một mệnh đề hoàn chỉnh: câu nêu sự việc, making + tân ngữ + bổ ngữ. Nguyên nhân được hiểu ngầm là toàn bộ tình huống trong mệnh đề trước, chứ không chỉ là danh từ gần nhất.

Luyện tập

making all the other problems worse có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả.
  2. Nó nói rằng những vấn đề khác đang tạo ra một thứ gì đó.
  3. Nó bắt đầu một danh sách riêng gồm các hành động mới.
  4. Nó giải thích vì sao lạm phát bắt đầu.
Xem đáp án

Nó nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả.

Sorry, Abe,

4:13

Xin lỗi, Abe,

but it's time to kill the penny. Ngữ pháp

4:14

nhưng đã đến lúc phải kết liễu đồng penny rồi.

Ngữ pháp

it's time to kill the penny: it's time to + động từ nguyên mẫu

Mẫu it's time to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động nên được thực hiện ngay bây giờ. Nó thường gợi ý rằng hành động đã bị trì hoãn hoặc người nói đã đi đến kết luận dứt khoát, nên mạnh hơn một lời đề nghị nhẹ nhàng. Ở đây, kill the penny được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là loại bỏ đồng một xu, chứ không phải làm hại một người hay “giết” một đồ vật theo nghĩa đen. Abe chỉ Abraham Lincoln, người có chân dung trên đồng một xu của Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có it's time để cho biết hành động bị trì hoãn đã đến lúc phải thực hiện: The gate has been broken for weeks. ____ repair it.

Xem đáp án

It's time to