Hủy bỏ đồng một xu: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Đồng một xu Mỹ tốn chi phí cao hơn giá trị, làm chậm thanh toán và hoạt động kém như tiền. Lịch sử, cách làm tròn ở nước khác và hình Lincoln ủng hộ việc loại bỏ nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “worth more dead than alive,” là thành ngữ và ẩn dụ: đối lập sống-chết cho thấy vật có giá hơn khi bị phá để lấy nguyên liệu thay vì còn được sử dụng. 2. “Good luck with that.” là ngữ dụng hội thoại. Người học nhận ra lời chúc tốt được dùng như sự hoài nghi lạnh nhạt khi người nói dự đoán đề xuất sẽ thất bại. 3. “as did Oz,” thể hiện đảo ngữ và lược bỏ sau as. Người học khôi phục động từ bị lược, hiểu Úc cũng làm như vậy và so sánh hành động song song mà không lặp lại.
Nội dung bài học
The story of the penny starts in the first US Mint,
0:02Câu chuyện về đồng xu penny bắt đầu từ Xưởng đúc tiền đầu tiên của Hoa Kỳ,
and a mystery coin that we'll get back to later. Cụm động từ
0:09và một đồng xu bí ẩn mà chúng ta sẽ nhắc lại sau.
get back to: quay lại một chủ đề sau
Trong câu này, get back to có nghĩa là quay lại một chủ đề và bàn về nó sau. Người nói nhắc đến đồng xu bí ẩn lúc này nhưng để phần giải thích lại sau. Đại từ quan hệ that thay cho a mystery coin và là tân ngữ của to, tương đương với we'll get back to that later. Vì tân ngữ đã xuất hiện ở đầu mệnh đề quan hệ nên sau to không thiếu tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get back to: We need to finish this section first, but we'll ____ your question at the end.
Xem đáp án
get back to
were born of: nguồn gốc ẩn dụ, không phải sự ra đời theo nghĩa đen
Ở đây, were born of không diễn tả sự ra đời theo nghĩa đen. Cách nói này nhân hóa những đồng một xu và cho biết chúng hình thành từ đồng nguyên chất. Cấu trúc be born of + nguồn gốc hoặc nguyên nhân trình bày một sự vật như nảy sinh từ một điểm khởi nguồn. Khi dùng với vật liệu cụ thể như copper, cách diễn đạt này mang tính thi vị; cách nói sự thật thông thường sẽ là were made of 100% pure copper.
Luyện tập
Câu nào dùng born of theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả một điều nảy sinh từ nguyên nhân?
- The paper was made from recycled fibers.
- The reform was born of years of public pressure.
- The ring was made of silver.
Xem đáp án
The reform was born of years of public pressure.
to ensure this wouldn't remain the case for long. Cụm từ
0:16để đảm bảo điều này sẽ không kéo dài lâu.
two forces conspired to ensure: nhiều yếu tố cùng tạo ra kết quả
Ở đây, two forces conspired to ensure có nghĩa là hai yếu tố kinh tế riêng biệt cùng tác động và tạo ra một kết quả. Conspired là cách nhân hóa: các lực này không thật sự lên kế hoạch điều gì. Với chủ ngữ số nhiều chỉ vật vô tri, conspire to có thể diễn tả nhiều hoàn cảnh kết hợp với nhau, thường theo hướng bất lợi, để tạo ra cùng một kết quả. Ensure giới thiệu kết quả mà các yếu tố đó khiến trở nên chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng conspired theo nghĩa ẩn dụ để cho thấy các yếu tố không phải con người cùng tác động?
- Heavy rain and a road closure conspired to make us late.
- Two players conspired to cheat during the match.
- The road closure happened after the heavy rain.
Xem đáp án
Heavy rain and a road closure conspired to make us late.
remain the case for long: một tình huống tiếp tục đúng
Ở đây, remain the case có nghĩa là 'tiếp tục đúng' hoặc 'tình hình tiếp tục như vậy'. This chỉ lại một tình huống đã được nhắc đến; case không có nghĩa là vụ kiện hay vật đựng. For long diễn tả khoảng thời gian tình huống đó tiếp tục. Khi dùng với wouldn't, câu dự đoán tình hình sẽ sớm thay đổi, tức là chỉ tiếp tục trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là 'tiếp tục đúng': The museum is free this month, but that may not ____ for long.
Xem đáp án
remain the case
Went up ... went down để mô tả xu hướng kinh tế
Trong câu này, went up có nghĩa là “tăng lên”, còn went down có nghĩa là “giảm xuống”. Hai cụm từ này mô tả sự thay đổi của các giá trị kinh tế trừu tượng: giá trị của đồng tăng, trong khi sức mua của đồng một cent giảm. Went là dạng quá khứ của go. Go up và go down có thể mô tả hướng lên xuống trong không gian, nhưng khi đi với giá cả, giá trị, tỷ lệ, mức độ hoặc số lượng, chúng chỉ hướng thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go up và go down: The ticket price ____ from £10 to £12, while daily sales ____ from 500 to 400.
Xem đáp án
went up · went down
This caused the Mint to reduce the amount of copper in pennies, Ngữ pháp
0:22Điều này khiến Xưởng đúc tiền phải giảm lượng đồng trong đồng penny,
Caused the Mint to reduce: cause + tân ngữ + to-infinitive
Cấu trúc cause + tân ngữ + to-infinitive cho biết một sự việc tạo ra kết quả liên quan đến một người, tổ chức hoặc sự vật khác. Trong mệnh đề này, This nêu nguyên nhân, the Mint là tân ngữ của cause đồng thời là tổ chức thực hiện hành động, còn to reduce nêu hành động xảy ra do nguyên nhân đó. Mint được viết hoa ở đây vì từ này chỉ cơ quan chính thức đúc tiền, không phải loại cây được gọi là mint.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cause + tân ngữ + to-infinitive để diễn tả một kết quả?
- The power cut caused to restart the computers.
- The power cut caused the computers to restart.
- The power cut caused the computers restart.
Xem đáp án
The power cut caused the computers to restart.
the value of the metal in older pennies rose above 1 cent,
0:31giá trị kim loại trong những đồng penny cũ đã tăng vượt mức 1 cent,
so people melted them to sell the raw copper for profit.
0:36vì vậy mọi người đã nung chảy chúng để bán đồng thô kiếm lời.
worth more dead than alive: có giá trị khi “chết” hơn khi “sống”
Trong câu này, những đồng xu được nói đến như thể chúng là sinh vật sống. “Alive” nghĩa là đồng xu vẫn nguyên vẹn và được dùng làm tiền; “dead” nghĩa là nó đã bị nấu chảy nên không còn tồn tại dưới dạng đồng xu. Ý chính là lượng đồng thô bên trong có giá trị cao hơn mệnh giá một xu. Cấu trúc này so sánh giá trị của một vật trong hai trạng thái. “Worth more dead than alive” dùng phép ẩn dụ về sự sống và cái chết để làm nổi bật sự so sánh, chứ không nói về sống chết theo nghĩa đen.
Luyện tập
Một chủ bãi phế liệu nói rằng một cỗ máy cũ “is worth more dead than alive”. Khả năng cao câu này có nghĩa là gì?
- Nó tăng giá trị mỗi năm miễn là vẫn tiếp tục hoạt động.
- Không thể bán nó vì nó không còn sống.
- Các bộ phận hoặc vật liệu của nó có giá trị sau khi tháo rời cao hơn khi nó còn là một cỗ máy hoạt động.
Xem đáp án
Các bộ phận hoặc vật liệu của nó có giá trị sau khi tháo rời cao hơn khi nó còn là một cỗ máy hoạt động.
with the government realizing that they weren't worth minting
0:42khi chính phủ nhận ra rằng chúng không đáng để đúc nữa
and happy that its citizens were removing them from circulation. Cụm từ
0:44và vui mừng vì công dân đang loại bỏ chúng khỏi lưu thông.
remove ... from circulation: loại một thứ khỏi lưu thông
To remove something from circulation nghĩa là đưa một thứ ra khỏi hệ thống nơi nó được sử dụng, trao đổi hoặc phân phối. Ở đây, “them” chỉ những đồng một xu cũ: khi người ta nấu chảy chúng, những đồng xu đó không còn có thể chuyển từ người này sang người khác dưới dạng tiền. Cấu trúc là remove + tân ngữ + from circulation. Cấu trúc này thường dùng với tiền xu, tiền giấy, sản phẩm, ấn phẩm hoặc những vật khác mà cơ quan hay chủ sở hữu ngừng cung cấp.
Luyện tập
Dùng remove ... from circulation ở dạng đúng: The bank is ____ the damaged notes ____.
Xem đáp án
removing · from circulation
the government made melting US coins illegal
0:47chính phủ đã quy định việc nung chảy đồng tiền Hoa Kỳ là bất hợp pháp
“But instead,” chuyển từ kết quả được mong đợi sang kết quả thực tế
But đánh dấu sự tương phản với điều được dự đoán trước đó, còn instead cho biết hành động thực tế đã thay thế hành động được mong đợi. Khi đi cùng nhau, “But instead,” báo cho người nghe bỏ lại kết quả dự đoán và chú ý đến điều thực sự xảy ra. Dùng từ nối này để tổ chức sự chuyển hướng giữa kỳ vọng và thực tế: trước tiên nêu điều có vẻ có khả năng xảy ra hoặc hợp lý, sau đó giới thiệu hành động hay kết quả khác.
Luyện tập
“But instead,” báo hiệu điều gì ở đây? We expected a refund. But instead, the shop offered store credit.
- Khoản hoàn tiền được mong đợi đã gây ra đề nghị cấp tín dụng mua hàng.
- Đề nghị tín dụng mua hàng tại cửa hàng đã thay thế khoản hoàn tiền được mong đợi.
- Cửa hàng vừa hoàn tiền vừa cấp tín dụng mua hàng.
Xem đáp án
Đề nghị tín dụng mua hàng tại cửa hàng đã thay thế khoản hoàn tiền được mong đợi.
and continues to manufacture 4 million pennies each year,
0:49và tiếp tục sản xuất 4 triệu đồng penny mỗi năm,
about 1.8 cents to make each 1 cent penny.
0:54khoảng 1,8 cent để tạo ra mỗi đồng penny mệnh giá 1 cent.
costs the US Mint about 1.8 cents to make: xác định bên chịu chi phí
Trong cấu trúc it costs + người hoặc tổ chức + số tiền + động từ nguyên mẫu có to, người hoặc tổ chức đó là bên chịu chi phí. Ở đây, Sở Đúc tiền Hoa Kỳ tốn khoảng 1,8 xu để sản xuất mỗi đồng xu một xu; cơ quan này không phải là bên nhận số tiền đó. It ở đầu câu là từ giữ chỗ, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hoạt động tạo ra chi phí: It costs the museum £3 to print a guide. Một vật hoặc hoạt động cũng có thể làm chủ ngữ: Printing a guide costs the museum £3.
Luyện tập
Chọn câu có nghĩa là chính thư viện phải chịu khoản chi phí £5 mỗi khi gửi một cuốn sách quý hiếm.
- It costs the library £5 to send a rare book.
- The library charges a visitor £5 to send a rare book.
- The library pays a courier £5 to send a rare book.
Xem đáp án
It costs the library £5 to send a rare book.
that pennies are bad for people and the economy.
1:03rằng đồng penny là thứ tồi tệ cho con người và nền kinh tế.
even if ... it wouldn't: kết quả không thay đổi
Even if đưa ra một điều kiện giả định mà người nói tạm chấp nhận để lập luận. Điều này có nghĩa là dù điều kiện đó có xảy ra hay không, kết quả vẫn không thay đổi. Trong mệnh đề chính, wouldn't đánh dấu kết quả không đổi trong tình huống giả định ấy. Cấu trúc even if + điều kiện, ... wouldn't + động từ rất hữu ích khi bác bỏ một giải pháp bề nổi: thay đổi điều kiện vẫn không giải quyết được vấn đề sâu xa hơn.
Luyện tập
Cấu trúc even if X, it wouldn't Y trong ví dụ truyền đạt điều gì?
- Kết quả Y chỉ xảy ra khi X xảy ra.
- Thay đổi X vẫn sẽ không làm thay đổi kết quả Y.
- Người nói chắc chắn rằng X đã xảy ra.
Xem đáp án
Thay đổi X vẫn sẽ không làm thay đổi kết quả Y.
Here's why. như một dấu hiệu giới thiệu lý do
Here's why. là một dấu hiệu tổ chức lời nói hướng tới phần tiếp theo: người nói vừa đưa ra một nhận định và sắp trình bày các lý do hoặc bằng chứng hỗ trợ nhận định đó. Here không chỉ một địa điểm thực tế. Trong dạng rút gọn here's, nó giúp giới thiệu phần giải thích sắp tới, giống như báo hiệu rằng lý do sẽ được trình bày ngay sau đây.
Luyện tập
Dùng dấu hiệu ngắn trong bài học này để giới thiệu phần giải thích: This plan saves both time and money. ____. First, it removes an extra step.
Xem đáp án
Here's why
is to make it easy to: nêu mục đích và làm cho một hành động dễ hơn
Cấu trúc The purpose ... is to ... dùng be + động từ nguyên mẫu để nêu một thứ được thiết kế nhằm làm gì. Trong câu này, mục đích của tiền mặt được giải thích bằng is to make.... Bên trong phần nêu mục đích đó, make it easy to transact theo mẫu make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. It là tân ngữ giả; hành động thực sự được mô tả là dễ chính là to transact the everyday business. Mẫu có thể áp dụng lại là The purpose of X is to make it + adjective + to do something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu năm từ trong bài học: The purpose of the search box is ____ find the right page.
Xem đáp án
to make it easy to
you use cash as a medium of exchange. Cách dùng từ
1:15bạn sử dụng tiền mặt làm phương tiện trao đổi.
Rather than + -ing: loại bỏ một phương án để chọn phương án khác
Rather than bartering ... là một cụm từ tương phản đặt ở đầu câu. Rather than cho biết đây là phương án không được chọn. Vì cụm từ trình bày bartering như một hành động có chức năng giống danh từ, barter được dùng ở dạng -ing. Sau đó, mệnh đề chính nêu lựa chọn thực tế: you use cash. Mẫu có thể áp dụng lại là Rather than + -ing, chủ ngữ + động từ. Mẫu này đối chiếu các phương án hoặc lựa chọn; nó không cho biết một hành động xảy ra trước hành động kia.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu đầu câu Rather than + -ing để loại bỏ một phương án và nêu lựa chọn thực tế?
- Rather than drove to work, Maya takes the train.
- Rather than driving to work, Maya takes the train.
- Rather than to drive to work, Maya takes the train.
Xem đáp án
Rather than driving to work, Maya takes the train.
“a medium of exchange” với vai trò là một chức năng kinh tế
Trong câu này, phương tiện trao đổi là thứ được mọi người chấp nhận rộng rãi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ. Tiền mặt thực hiện chức năng này vì người mua có thể đưa tiền cho người bán thay vì trực tiếp đổi một sản phẩm lấy sản phẩm khác. Ở đây, medium có nghĩa là phương tiện hoặc kênh giúp việc trao đổi diễn ra. Nó không có nghĩa là “có kích thước hoặc mức độ trung bình”.
Luyện tập
Nghĩa nào phù hợp với a medium of exchange trong câu?
- Thứ được chấp nhận rộng rãi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ
- Nơi các thương nhân gặp nhau
- Thứ có kích thước trung bình
Xem đáp án
Thứ được chấp nhận rộng rãi để thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ
Dùng “so that” để diễn tả mục đích
Ở đây, so that giới thiệu mục đích của việc chia tiền mặt thành các đơn vị nhỏ hơn: mục tiêu là tránh trả nhiều hơn mức giá cần thiết. Mệnh đề you don't overpay mô tả kết quả được mong muốn, chứ không phải một sự việc xảy ra sau đó một cách tình cờ. Dùng hành động + so that + chủ ngữ + động từ khi một hành động được sắp xếp để tạo ra kết quả mong muốn hoặc ngăn kết quả không mong muốn. Một động từ tình thái như can, will, could hoặc would thường xuất hiện, nhưng không bắt buộc trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ: I saved the receipt ____ I could return the jacket if necessary.
Xem đáp án
so that
is too small to buy anything or the bother with,
1:24quá nhỏ để mua bất cứ thứ gì hoặc đáng để bận tâm,
which brings us back to the penny: trở lại mạch chính
Ở đây, which chỉ toàn bộ ý vừa được giải thích. Brings us back to có nghĩa là “đưa sự chú ý hoặc cuộc thảo luận trở lại”, vì vậy mệnh đề này khép lại phần giải thích và đưa người nghe trở lại với đồng xu một xu, tức chủ đề chính. Mẫu có thể áp dụng là which brings us back to + chủ đề/câu hỏi. Nó cho thấy ý trước đó là chiếc cầu hợp lý để trở lại mạch chính; nó không diễn tả việc di chuyển hay trả lại một đồ vật thật.
Luyện tập
Chọn cách chuyển ý đưa cuộc thảo luận trở lại chủ đề chính: The cost has not changed, ____ the question of whether the plan is affordable.
- which is unrelated to
- which brings us back to
- which has already answered
Xem đáp án
which brings us back to
put in some effort: đầu tư năng lượng vào một nhiệm vụ
Trong put in some effort, put in có nghĩa là “dành” hoặc “đầu tư”, chứ không phải đặt một vật vào bên trong. Some effort là thời gian, năng lượng hoặc sự chú ý cần thiết để làm một nhiệm vụ. Cả cụm cho biết muốn có kết quả thì phải thực sự bỏ công sức. Cấu trúc là put in + lượng/loại effort: put in more effort, put in a lot of effort. Để nêu đối tượng nhận sự đầu tư đó, dùng put effort into + danh từ hoặc dạng -ing: put effort into practising.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên khi trọng tâm là công sức được đầu tư: The team can solve this, but everyone needs to...
- put some effort
- put in some effort
- put into some effort
Xem đáp án
put in some effort
“See how that works out” như một lời thách thức mỉa mai
Theo nghĩa đen, see how that works out có nghĩa là “hãy quan sát chuyện gì xảy ra và xem kết quả”. Trong câu này, cách thanh toán rõ ràng là vô cùng bất tiện, nên cụm từ mang tính mỉa mai: người nói dự đoán việc trả bằng 2.000 đồng một xu sẽ diễn ra tồi tệ chứ không suôn sẻ. Mẫu câu này có thể gián tiếp thách thức một ý tưởng. Thay vì nói “Việc đó sẽ thất bại”, người nói bảo người kia cứ thử và tự nhận ra kết quả xấu.
Luyện tập
Trong “Carry the open cup in your backpack and see how that works out,” phần cuối ngụ ý điều gì?
- Người nói dự đoán kế hoạch sẽ gây ra kết quả xấu.
- Người nói muốn có một bản báo cáo chi tiết về chiếc ba lô.
- Người nói hứa rằng kế hoạch sẽ thành công hoàn hảo.
Xem đáp án
Người nói dự đoán kế hoạch sẽ gây ra kết quả xấu.
So you have to get rid of them using exact change. Cụm động từ
1:41Vì vậy, bạn phải tống khứ chúng bằng cách trả đúng số tiền lẻ.
“Get rid of”: loại bỏ hoặc không giữ thứ gì nữa
Get rid of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là loại bỏ thứ không mong muốn, làm cho một vấn đề biến mất hoặc không còn sở hữu thứ gì đó. Ở đây, cụm từ có nghĩa là tiêu những đồng một xu để không còn giữ chúng nữa. Toàn bộ cụm từ đổi thì thông qua get: got rid of diễn tả quá khứ, còn will get rid of diễn tả tương lai. Phải giữ of trước tân ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng get và có nghĩa là “không giữ nữa”: These toys are broken, so let's ____ them.
Xem đáp án
get rid of
Sự mỉa mai trong unlike more civilized countries
Cụm từ này có vẻ như đang so sánh các quốc gia, nhưng more civilized ở đây là một lời đánh giá mỉa mai và cố ý phóng đại. Người nói đang chế giễu cách Hoa Kỳ hiển thị giá trước khi cộng thuế bán hàng, đồng thời đùa rằng những nước đã tính thuế vào giá niêm yết thì văn minh hơn. Ý chính chỉ liên quan đến một cách niêm yết giá, chứ không phải lời khẳng định khách quan rằng một số quốc gia văn minh hơn. Khi chủ đề thực tế hẹp hơn nhiều, lời khen hoặc lời chê quá bao quát có thể là dấu hiệu của sự mỉa mai.
Luyện tập
Người nói thể hiện thái độ gì qua unlike more civilized countries?
- Chế giễu cách niêm yết giá của Hoa Kỳ bằng sự phóng đại mỉa mai
- Khẳng định Hoa Kỳ không bao giờ thu thuế bán hàng
- Đưa ra bảng xếp hạng các quốc gia một cách trung lập và khoa học
Xem đáp án
Chế giễu cách niêm yết giá của Hoa Kỳ bằng sự phóng đại mỉa mai
and you can't multiply by 8.875% in your head,
1:47và bạn không thể tính nhẩm phép nhân với 8,875%,
you can't get your change ready before you reach the register
1:51nên bạn không thể chuẩn bị sẵn tiền lẻ trước khi đến quầy tính tiền
Không tính thuế bán hàng vào giá
Ở đây, doesn't include sales tax in prices có nghĩa là tại nhiều nơi ở Hoa Kỳ, giá ghi trên kệ hoặc thực đơn là giá trước thuế bán hàng. Thuế thường được tính và cộng thêm khi khách thanh toán. Mức thuế bán hàng có thể khác nhau tùy theo tiểu bang và địa phương, nên giá niêm yết có thể không cho biết chính xác tổng tiền cuối cùng. Câu này không có nghĩa là không thu thuế bán hàng; nó giải thích vì sao khách khó chuẩn bị sẵn đúng số tiền lẻ.
Luyện tập
Trong câu này, doesn't include sales tax in prices có nghĩa là gì?
- Giá niêm yết thường chưa gồm thuế và thuế được cộng thêm khi khách thanh toán.
- Không nơi nào ở Hoa Kỳ thu thuế bán hàng.
- Mọi cửa hàng đều dùng cùng một mức thuế bán hàng.
Xem đáp án
Giá niêm yết thường chưa gồm thuế và thuế được cộng thêm khi khách thanh toán.
Like a good Samaritan would: như một người Sa-ma-ri tốt bụng vẫn làm
Trong like a good Samaritan would, a good Samaritan chỉ người tự nguyện giúp đỡ người khác, đặc biệt là một người xa lạ. Tên gọi này bắt nguồn từ một câu chuyện ngắn trong Kinh Thánh, trong đó một người Sa-ma-ri dừng lại giúp một lữ khách bị thương khi những người khác không giúp. Ở đây, would thay cho hành động đã được nhắc đến: chuẩn bị sẵn tiền lẻ trước khi tới quầy thanh toán. Cách so sánh này hài hước biến một hành động quan tâm nhỏ thành việc giúp đỡ những người đang xếp hàng phía sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài chỉ một người xa lạ tự nguyện giúp người khác: A ____ stopped and helped us push the car off the road.
Xem đáp án
good Samaritan
The pennies you inevitably fiddle with Cách dùng từ
1:54Những đồng penny mà bạn không thể tránh khỏi việc lục lọi
add 2 seconds to each cash transaction on average,
1:58trung bình sẽ làm mất thêm 2 giây cho mỗi giao dịch tiền mặt,
Fiddle with: loay hoay xử lý nhiều lần mà không hiệu quả
Ở đây, fiddle with có nghĩa là cứ chạm, di chuyển hoặc điều chỉnh những đồng xu bằng các động tác nhỏ và vụng về thay vì xử lý chúng nhanh chóng. Cụm từ cho thấy khách hàng đang tìm hoặc phân loại xu một cách kém hiệu quả. Cụm từ này thể hiện sự phê bình và thiếu kiên nhẫn nhẹ. Nó không có nghĩa là chơi một nhạc cụ dây và không trung tính như handle.
Luyện tập
Dùng phrasal verb thân mật trong bài thể hiện việc xử lý lặp đi lặp lại và không hữu ích: Stop ____ the lock and let me try.
Xem đáp án
fiddling with
which is less than the value of your time
2:00khoảng thời gian này ít hơn giá trị thời gian của bạn
which is why most normal people don't bother messing with change Ngữ pháp
2:04đó là lý do tại sao hầu hết người bình thường không thèm bận tâm đến tiền lẻ
don't bother messing with change: cấu trúc bother + -ing
Trong câu này, don't bother messing with change có nghĩa là “không dành thời gian hoặc công sức để xử lý những đồng xu”. Ở đây, mess with có nghĩa là cầm, động vào hoặc xử lý; không có nghĩa là gây rắc rối. Cấu trúc not bother + -ing cho biết một người bỏ qua một hoạt động vì thấy nó không cần thiết, bất tiện hoặc không đáng công. Dạng -ing nêu tên hoạt động không được thực hiện.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Liam quyết định việc đếm vài đồng xu không đáng công?
- Liam didn't bother to counting the three coins.
- Liam didn't bother counting the three coins.
- Liam didn't bothered counting the three coins.
Xem đáp án
Liam didn't bother counting the three coins.
are those with nothing better to occupy their day.
2:08thường là những người không có việc gì tốt hơn để làm trong ngày.
perhaps you can find a machine that will accept them.
2:14có lẽ bạn có thể tìm thấy một chiếc máy sẽ chấp nhận chúng.
Good luck with that. như một lời đáp thể hiện sự hoài nghi
Ở đây, Good luck with that. không phải là một lời chúc ấm áp. Câu này đáp lại một kế hoạch mà người nói cho rằng khó có thể thành công, vì vậy thông điệp thực sự gần với “tôi không tin bạn làm được” hoặc “chuyện đó có lẽ sẽ không xảy ra”. Trong ngữ cảnh khác, chính những từ này vẫn có thể là lời chúc chân thành. Khi diễn giải, hãy xem ý tưởng trước đó có thực tế không và người nói nghe có vẻ ủng hộ hay coi nhẹ.
Luyện tập
Một đồng nghiệp đề xuất một kế hoạch rõ ràng là không thể thực hiện. Bạn trả lời: “Good luck with that.” Trong ngữ cảnh này, câu nói có thể thể hiện sự nghi ngờ thay vì lời động viên chân thành.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
worth the time and effort to: xứng đáng với thời gian và công sức
Be worth the time and effort to do something có nghĩa là lợi ích dự kiến xứng đáng với công sức cần bỏ ra. Ở dạng phủ định aren't worth..., người nói cho rằng việc xử lý những đồng một xu tốn nhiều thời gian và công sức hơn lợi ích mà chúng mang lại. Ở đây, to dẫn vào ba hành động song song: count, store và transport. Không cần lặp lại to trước từng động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: For a one-cent saving, it isn't ____ compare every store by hand.
Xem đáp án
worth the time and effort to
except the ability to spend cash that was already yours.
2:34ngoại trừ khả năng tiêu số tiền mặt vốn đã là của bạn.
a leech on the economy ... eats 10% of your money: ẩn dụ về ký sinh và ăn tiền
Người nói dùng một ẩn dụ kéo dài để lên án Coinstar. Khi gọi nó là a leech on the economy, người nói so sánh nó với một loài ký sinh lấy giá trị từ người khác nhưng gần như không đóng góp gì. Eats 10% of your money tiếp tục hình ảnh đó: máy không thực sự ăn, mà khoản phí lấy đi một phần tiền của người dùng. Khi đi cùng nhau, hai cách nói biến lời mô tả một khoản phí thành lời phán xét mang thái độ thù địch mạnh mẽ.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với việc người nói dùng “a leech” và “eats 10%”?
- Coinstar được khen vì làm tiền của người dùng tăng lên.
- Coinstar được mô tả theo nghĩa đen là một con vật ăn tiền xu.
- Coinstar được mô tả là lấy giá trị từ người dùng nhưng gần như không mang lại gì để đáp lại.
Xem đáp án
Coinstar được mô tả là lấy giá trị từ người dùng nhưng gần như không mang lại gì để đáp lại.
is why they end up in jars, Cụm động từ
2:38là lý do tại sao chúng lại kết thúc trong những chiếc lọ,
end up in jars: cuối cùng rơi vào một nơi ngoài dự tính
Trong end up in jars, end up có nghĩa là “cuối cùng đi đến một kết quả hoặc một nơi nào đó”, thường sau khi nhiều việc khác đã xảy ra. Những đồng tiền không tự chọn nơi này; việc khó tiêu chúng khiến chúng dần tích lại trong các lọ. Cấu trúc là end up + địa điểm, trạng thái hoặc dạng -ing: end up in a drawer, end up empty, end up waiting. Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng, chứ không chỉ thời điểm một việc dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng end up và giới từ cần thiết: If we do not sort these toys, they may ____ the closet.
Xem đáp án
end up in
by being a literal dead weight on every cash transaction.
2:46bằng cách trở thành một gánh nặng thực sự trong mọi giao dịch tiền mặt.
dead to the economy ... a literal dead weight: ẩn dụ hai lớp
Dead to the economy nhân hóa những đồng penny. Cụm này có nghĩa là những đồng tiền nằm trong lọ không còn lưu thông hoặc hỗ trợ trao đổi kinh tế; nó không có nghĩa là đồng tiền thực sự sống rồi chết về mặt thể chất. Dead weight thường chỉ một thứ vô dụng nhưng tạo thêm gánh nặng. Ở đây, literal thêm một lớp nghĩa nữa: những đồng tiền không chỉ vô dụng về kinh tế trong các giao dịch đó, mà trọng lượng vật lý thật của chúng cũng khiến việc xử lý tiền mặt khó hơn. Literal áp dụng cho phần trọng lượng, còn ngôn ngữ xung quanh vẫn là ẩn dụ.
Luyện tập
Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất lối chơi nghĩa trong câu tiếng Anh "The broken printer became literal dead weight during the move"?
- Nó vô dụng và cũng nặng về mặt vật lý.
- Nó giúp ích cho việc chuyển nhà vì có giá trị.
- Nó đã ngừng sống nhưng lại dễ mang.
Xem đáp án
Nó vô dụng và cũng nặng về mặt vật lý.
won't prices rise and charities lose money without the penny?
2:51giá cả sẽ không tăng và các tổ chức từ thiện sẽ không mất tiền nếu thiếu đồng penny sao?
But, you might think, để nêu trước một ý kiến phản đối
Ở đây, But, you might think, đưa ra một câu hỏi mà người nghe có thể sắp nêu lên. Người viết tạm thời đứng từ góc nhìn của người đọc trước khi trả lời; cụm này không thuật lại điều mà một người cụ thể đã thật sự nói hoặc nghĩ. Cách diễn đạt này tổ chức lập luận bằng việc thừa nhận trước một ý kiến phản đối có thể xuất hiện. But đánh dấu sự chuyển hướng từ nhận định trước đó, còn you might think khiến ý kiến phản đối nghe có vẻ hợp lý và đáng được xem xét.
Luyện tập
Trong câu này, người nói dùng But, you might think, để làm gì?
- Thuật lại một suy nghĩ đã được một người nghe cụ thể nói ra
- Cho thấy người nói không chắc đồng một xu có tồn tại hay không
- Đưa ra trước một ý kiến phản đối mà người nghe có thể nêu lên rồi mới trả lời
Xem đáp án
Đưa ra trước một ý kiến phản đối mà người nghe có thể nêu lên rồi mới trả lời
as did Oz: as + trợ động từ + chủ ngữ
Trong as did Oz, as có nghĩa là ‘theo cùng một cách’, còn did thay cho cụm động từ đứng trước là got rid of its 1 cent coin. Oz là chủ ngữ, vì vậy cả cụm có nghĩa là ‘Australia cũng làm điều tương tự’. Trật tự là as + trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc đảo này tránh lặp lại toàn bộ hành động và bổ sung ngắn gọn một sự việc song song: New Zealand đã làm vậy và Australia cũng thế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu as + trợ động từ + chủ ngữ để cho biết Australia cũng làm điều tương tự: New Zealand removed its one-cent coin, ____.
Xem đáp án
as did Australia
Finland and the Netherlands ditched the 1 euro cent coin as well, Cách dùng từ
2:58Phần Lan và Hà Lan cũng đã vứt bỏ đồng 1 cent euro,
ditched the 1 euro cent coin: bỏ đồng xu 1 euro cent
Trong câu này, ditched có nghĩa là “ngừng sử dụng và loại bỏ”. Từ này diễn tả quyết định của Phần Lan và Hà Lan về đồng xu theo cách sinh động, thân mật. Động từ này thường gợi ý rằng thứ bị bỏ đi là không mong muốn, bất tiện hoặc không còn hữu ích. Ở đây, nó còn thêm sắc thái hơi phê phán hoặc hài hước mà discontinued trung tính không có.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với một lời bình luận thân mật cho thấy câu lạc bộ vui vì đã từ bỏ hệ thống cũ?
- The club retained its outdated paper forms.
- The club ditched its outdated paper forms.
- The club discontinued its paper forms.
Xem đáp án
The club ditched its outdated paper forms.
though ... might have been because of: ý bổ sung và nguyên nhân quá khứ chưa chắc chắn
Though nối mệnh đề này với nhận định trước đó và thêm một ý bổ sung có tác dụng giới hạn nhận định ấy: hành động đã xảy ra, nhưng có thể có một lời giải thích cụ thể cho nó. Might have been because of đưa ra một nguyên nhân có thể có của sự việc trong quá khứ. Cấu trúc này không nói rằng nguyên nhân đã được xác nhận. Sau because of, dùng một lý do có chức năng như cụm danh từ, chẳng hạn because of the size hoặc because of how small it was.
Luyện tập
Người nói biết đội đã rời đi sớm nhưng chỉ có lời giải thích chưa được xác nhận. Câu nào thêm nguyên nhân quá khứ có thể có dưới dạng một ý bổ sung có giới hạn?
- The team left early, though that could not have been because of the rain.
- The team left early, though that might have been because of the rain.
- The team left early, so the rain was certainly the reason.
Xem đáp án
The team left early, though that might have been because of the rain.
see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: saw prices rise ... donations drop
Ở đây, saw có nghĩa là “trải qua hoặc quan sát thấy một kết quả”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Cấu trúc là see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: prices đi với rise, còn charitable donations đi với drop. Các động từ nguyên mẫu không to trình bày những thay đổi như các sự kiện hoặc kết quả đã xảy ra hay không xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi báo cáo điều mà một chính sách, giai đoạn hoặc địa điểm đã trải qua: có thể nói a country saw prices rise dù một quốc gia không thể thật sự “nhìn” bằng mắt.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để báo cáo một kết quả?
- The town saw bus use rise after fares fell.
- The town saw bus use to rise after fares fell.
- The town saw that bus use rise after fares fell.
Xem đáp án
The town saw bus use rise after fares fell.
the United States has already gone through this process before Cụm động từ
3:12Hoa Kỳ cũng đã trải qua quá trình này trước đây
go through a process: gone through this process
Trong go through a process, go through có nghĩa là trải qua hoặc hoàn tất các giai đoạn của một quá trình. Cụm này không diễn tả việc di chuyển qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Cụm từ này đặc biệt phù hợp khi nói về thủ tục, sự chuyển đổi, việc xét duyệt và những giai đoạn khó khăn. Ở đây, has gone through ở thì hiện tại hoàn thành, nối một trải nghiệm đã kết thúc trong quá khứ với nhận định đang được đưa ra ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through: Before joining the program, every applicant must ____ a background check.
Xem đáp án
go through
Seen one lately? là dạng rút gọn của Have You Seen One Lately?
Trong hội thoại thân mật, Seen one lately? lược bỏ Have you. Dạng đầy đủ là Have you seen one lately? Ở đây, one thay cho một đồng nửa xu, còn lately có nghĩa là trong khoảng thời gian gần đây kéo dài đến hiện tại. Đây là câu hỏi tu từ: người nói dự đoán câu trả lời là không. Họ không thực sự hỏi về trải nghiệm cá nhân của người nghe, mà muốn nhấn mạnh rằng loại tiền này đã biến mất từ lâu.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào thể hiện đúng nhất cả ngữ pháp lẫn tác dụng được nhắm đến của Seen one lately?
- Did you see exactly one today? Người nói muốn nghe một báo cáo chi tiết.
- Will you look for one later? Người nói đang đưa ra một lời yêu cầu.
- Have you seen one recently? Người nói dự đoán câu trả lời là không.
Xem đáp án
Have you seen one recently? Người nói dự đoán câu trả lời là không.
for being worth too little để nêu lý do
Trong for being worth too little, for giới thiệu lý do dẫn đến quyết định ngừng lưu hành đồng tiền. Mệnh đề -ing being worth too little có nghĩa là because it was worth too little, tức là “vì nó có giá trị quá thấp”. Chủ ngữ được ngầm hiểu của being là it, tức đồng tiền. Mẫu “hành động hoặc quyết định + for + -ing” thường nêu căn cứ của một hình phạt, phần thưởng, lời phê bình hoặc sự đánh giá khác.
Luyện tập
Dùng for cùng dạng -ing của break để hoàn thành phần lý do: The account was suspended ____ the rules repeatedly.
Xem đáp án
for breaking
it had more buying power than today's dime. Cách dùng từ
3:25sức mua của nó còn lớn hơn cả đồng dime hiện nay.
Met its fate: đi đến kết cục không thể tránh khỏi
To meet one's fate có nghĩa là đi đến một kết cục cuối cùng dường như không thể tránh khỏi. Ở đây, met its fate nghĩa là đồng nửa xu chính thức bị ngừng sử dụng vào năm 1857. Đồng xu được nhân hóa như thể nó có thể đối mặt với số phận. Thành ngữ này không có nghĩa là đồng xu tự chọn kết quả đó, và fate cũng không nhất thiết chỉ cái chết; với một đồ vật, nó có thể chỉ đơn giản là đồ vật ấy cuối cùng không còn được sử dụng.
Luyện tập
Trong câu này, met its fate có nghĩa là gì?
- Nó chính thức bị ngừng sử dụng và đi đến hồi kết.
- Nó trở nên có giá trị bằng một đồng mười xu hiện đại.
- Nó có được khả năng tự quyết định tương lai.
Xem đáp án
Nó chính thức bị ngừng sử dụng và đi đến hồi kết.
Sức mua lớn hơn đồng mười xu ngày nay
Buying power là lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một khoản tiền thực sự có thể mua được. More buying power than dùng cấu trúc so sánh more + danh từ + than để nói rằng một khoản tiền mua được nhiều hơn khoản tiền khác. Ở đây, đồng nửa xu có mệnh giá thấp hơn đồng mười xu, nhưng vào lúc bị ngừng sử dụng, số tiền mà nó đại diện có thể mua được nhiều hơn những gì một đồng mười xu có thể mua ngày nay. Câu này so sánh khả năng mua thực tế giữa các thời kỳ, không phải những con số được ghi trên đồng xu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng buying power và từ so sánh thích hợp: Because prices have risen, $20 has ____ than it did ten years ago.
Xem đáp án
less buying power
So perhaps the list of modern coins to kill
3:27Vì vậy, có lẽ danh sách các đồng tiền hiện đại cần phải loại bỏ
the US sure has Lincolnified the penny Cách dùng từ
3:38Hoa Kỳ chắc chắn đã "Lincoln hóa" đồng penny
Lincolnified the penny: động từ vui nhộn với -ify
Lincolnified là một động từ vui nhộn được tạo ra cho riêng ngữ cảnh này từ tên Lincoln cộng với -ify. Trong cấu trúc X-ify + object, nó có nghĩa là “làm cho tân ngữ giống X” hoặc “lấp đầy tân ngữ bằng những đặc điểm liên quan đến X”. Ở đây, tân ngữ là the penny, nên từ này có nghĩa là làm cho đồng xu gắn liền mạnh mẽ với Lincoln. Cách tạo từ cường điệu này mang thêm tính hài hước và một chút phê bình: đồng một xu không chỉ được thêm một bức chân dung mà đã trở thành một vật hoàn toàn mang chủ đề Lincoln.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ quá khứ vui nhộn được tạo từ Lincoln + -ify: By covering the coin with Lincoln imagery, the designers ____ the penny.
Xem đáp án
Lincolnified
booting off Lady Liberty and the Chief: các thiết kế đồng một xu trước đây
Ở đây, Lady Liberty và the Chief là cách gọi tắt các hình người trên những thiết kế đồng một xu cũ của Hoa Kỳ: hình tượng Tự do và một thiết kế đầu người bản địa Mỹ thời kỳ đầu. Đây không phải là hai quan chức đương thời. Booting ... off ở đây là cách nói thân mật và mang tính ẩn dụ, nghĩa là loại những hình ảnh cũ khỏi đồng xu để Lincoln thế chỗ. Nó không diễn tả hành động đá ai đó theo nghĩa đen.
Luyện tập
booting off Lady Liberty and the Chief có nghĩa gì trong câu này?
- Bãi nhiệm một quan chức hiện tại được gọi là Vị tù trưởng
- Đá hai người ra khỏi một đồng xu theo nghĩa đen
- Thêm hình tượng Tự do và một tù trưởng bên cạnh Lincoln
- Loại các chân dung biểu tượng trước đây khỏi thiết kế đồng một xu
Xem đáp án
Loại các chân dung biểu tượng trước đây khỏi thiết kế đồng một xu
within an inch of its life để phóng đại mức độ cực đoan
Within an inch of its life là cách nói phóng đại có tính hài hước, mang nghĩa đến mức cực đoan, gần như vượt quá giới hạn hợp lý. Cụm này không nói về khoảng cách một inch thật và cũng không cho rằng đồng xu có sự sống. Ở đây, its chỉ đồng một xu. Thiết kế liên quan đến Lincoln được dùng nhiều đến mức người nói nhân hóa đồng xu như thể nó gần kiệt quệ vì điều đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là động từ + một vật + within an inch of its life, thường dùng để phê bình một hành động bị làm quá mức.
Luyện tập
Trong ví dụ, within an inch of its life có nghĩa là gì?
- Hình ảnh liên quan đến Lincoln đã được dùng trên đồng một xu đến mức cực đoan.
- Đồng xu rộng gần một inch.
- Đồng xu đã được bảo vệ cẩn thận để tránh hư hại.
- Đồng xu cách một người sống đúng một inch.
Xem đáp án
Hình ảnh liên quan đến Lincoln đã được dùng trên đồng một xu đến mức cực đoan.
But ditching the penny won't erase him from history.
3:42Nhưng việc vứt bỏ đồng penny sẽ không xóa nhòa ông khỏi lịch sử.
Lincoln and his monument are still on the $5 bill,
3:44Lincoln và tượng đài của ông vẫn nằm trên tờ tiền 5 đô la,
And even if you think it's unpatriotic
3:48Và ngay cả khi bạn cho rằng thật là thiếu tinh thần yêu nước
or disrespectful to retire presidential coinage,
3:49hay bất kính khi thu hồi đồng tiền in hình tổng thống,
allow me to direct you to để giới thiệu bằng chứng một cách trang trọng
Allow me to + động từ là lời mở đầu trang trọng có hình thức giống như xin phép: người nói lịch sự báo trước điều mình sắp làm. Direct you to + danh từ có nghĩa là hướng sự chú ý của người nghe đến một người, nguồn thông tin, địa điểm hoặc bằng chứng. Trong câu này, người nói đưa quân đội Hoa Kỳ ra làm ví dụ phản biện. Cụm từ tạo giọng điệu tự tin giống như trong một cuộc tranh luận; direct ở đây không có nghĩa là ra lệnh cho người nghe đi đến nơi nào đó.
Luyện tập
Bạn đang phát biểu trong một cuộc họp trang trọng và muốn hướng người nghe đến bằng chứng mà không ra lệnh. Câu nào phù hợp nhất?
- Allow me to direct you to the figures on page twelve.
- Allow me to direct you to examine the figures on page twelve.
- Allow me to guide you away from the figures on page twelve.
- I order you to study the figures on page twelve.
Xem đáp án
Allow me to direct you to the figures on page twelve.
Cách nói giảm mang tính mỉa mai trong “a little organization”
Cụm a little organization cố ý mô tả quân đội Hoa Kỳ khổng lồ như thể đó là một tổ chức nhỏ và không quan trọng. Vì người nghe biết điều này rõ ràng không đúng, little ở đây là cách nói giảm mang tính mỉa mai, chứ không phải thông tin thực tế về quy mô. Cách nói giảm này làm lập luận của người nói mạnh hơn: nếu ngay cả một tổ chức lớn và quy củ như vậy cũng đã làm thế, thì không thể dễ dàng bác bỏ đề xuất vì cho rằng nó thiếu thực tế.
Luyện tập
a little organization gợi ý điều gì trong câu này?
- Quân đội Hoa Kỳ thực sự có quy mô nhỏ.
- Người nói cố ý nói giảm quy mô khổng lồ của quân đội để tạo sự nhấn mạnh mang tính mỉa mai.
- Người nói chỉ đề cập đến một văn phòng quân sự nhỏ.
Xem đáp án
Người nói cố ý nói giảm quy mô khổng lồ của quân đội để tạo sự nhấn mạnh mang tính mỉa mai.
by automatically rounding to the nearest 5 cents. Ngữ pháp
3:58bằng cách tự động làm tròn đến 5 cent gần nhất.
Cách thể hiện phương pháp bằng “by automatically rounding”
Ở đây, by giới thiệu phương pháp được dùng để đạt được kết quả. Sau nó là dạng -ing rounding: trên thực tế, họ ngừng dùng đồng một xu bằng cách điều chỉnh tổng tiền mặt đến bội số năm xu gần nhất. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là kết quả + by + động từ-ing. Mẫu này trả lời “Kết quả đã đạt được bằng cách nào?”, chứ không phải “Ai đã làm?” hoặc “Hạn chót là khi nào?”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của round để thể hiện phương pháp: The store avoids one-cent coins ____ every cash total to the nearest five cents.
Xem đáp án
by rounding
They cost more to make than they're worth, Ngữ pháp
4:04Chi phí để tạo ra chúng còn cao hơn cả giá trị của chúng,
cost more to make than they're worth để so sánh chi phí và giá trị
Cost more to make than they're worth so sánh hai khoản: số tiền cần để sản xuất các vật đó và giá trị của thành phẩm. Ở đây, they chỉ những đồng xu một cent, còn they're worth cho biết những đồng xu đó có giá trị bao nhiêu tiền. Mẫu X costs more to make than X is worth có nghĩa là sản xuất X không hiệu quả về kinh tế: chi phí sản xuất cao hơn giá trị của thành phẩm. They're là dạng rút gọn của they are.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chi phí sản xuất những chiếc cốc cao hơn giá trị của chính chúng?
- The cups are worth more than they cost to make.
- The cups cost more to make than they're worth.
- The cups cost as much to make as they're worth.
Xem đáp án
The cups cost more to make than they're worth.
making all the other problems worse như một mệnh đề chỉ kết quả
Making all the other problems worse là một mệnh đề -ing chỉ kết quả. Nó quay lại tình huống phía trước—những đồng xu ngày càng mất giá qua từng năm—và nêu hậu quả của tình huống đó. Nó không phải một động từ chính khác đứng song song với cost, waste, don't work và are; ở đây making không tự mang thì. Mẫu này bổ sung kết quả sau một mệnh đề hoàn chỉnh: câu nêu sự việc, making + tân ngữ + bổ ngữ. Nguyên nhân được hiểu ngầm là toàn bộ tình huống trong mệnh đề trước, chứ không chỉ là danh từ gần nhất.
Luyện tập
making all the other problems worse có chức năng gì trong câu?
- Nó nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả.
- Nó nói rằng những vấn đề khác đang tạo ra một thứ gì đó.
- Nó bắt đầu một danh sách riêng gồm các hành động mới.
- Nó giải thích vì sao lạm phát bắt đầu.
Xem đáp án
Nó nêu kết quả của tình huống vừa được mô tả.
it's time to kill the penny: it's time to + động từ nguyên mẫu
Mẫu it's time to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động nên được thực hiện ngay bây giờ. Nó thường gợi ý rằng hành động đã bị trì hoãn hoặc người nói đã đi đến kết luận dứt khoát, nên mạnh hơn một lời đề nghị nhẹ nhàng. Ở đây, kill the penny được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là loại bỏ đồng một xu, chứ không phải làm hại một người hay “giết” một đồ vật theo nghĩa đen. Abe chỉ Abraham Lincoln, người có chân dung trên đồng một xu của Mỹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có it's time để cho biết hành động bị trì hoãn đã đến lúc phải thực hiện: The gate has been broken for weeks. ____ repair it.
Xem đáp án
It's time to