Lịch sử tóm tắt của rượu - Rod Phillips: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
678 từ 143 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử của đồ uống có cồn, từ quá trình lên men tự nhiên của trái cây và các loại đồ uống địa phương thời cổ đại đến kỹ thuật chưng cất, rồi vai trò của chúng trong y học, thương mại, công cuộc thuộc địa hóa và những chuyến hải hành dài ngày. Qua đó, video cho thấy một quá trình sinh học đơn giản đã gắn chặt với xã hội loài người như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. stumbles across — Cụm động từ: Hiểu rằng cụm này diễn tả việc tình cờ phát hiện một đồ vật, thông tin hay cơ hội, đồng thời dùng nó như một cách nói tự nhiên hơn find by chance trong kể chuyện và giao tiếp hằng ngày. 2. That changed with — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra đây là cách chuyển ý ngắn gọn để đánh dấu bước ngoặt lịch sử, rồi dùng nó nhằm giới thiệu phát minh, chính sách hoặc sự kiện đã làm thay đổi hoàn cảnh hay giới hạn trước đó. 3. had gone from / to fueling — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng go from X to Y để tóm tắt một sự chuyển đổi lớn. Ở đây, thì quá khứ hoàn thành nhìn lại một biến chuyển lịch sử đã hoàn tất, còn fueling diễn tả theo nghĩa bóng rằng đồ uống có cồn là động lực thúc đẩy thương mại và thám hiểm.

Nội dung bài học

This chimpanzee stumbles across a windfall of overripe plums. Ghi chú

0:06

Con tinh tinh này tình cờ phát hiện ra một đống mận chín nẫu rụng dưới gốc cây.

Cụm động từ

stumble across: tình cờ tìm thấy thứ gì đó

Ở đây, stumbles across có nghĩa là “tình cờ tìm thấy”. Con tinh tinh không chủ ý tìm những quả mận này. Across là một phần của cụm động từ, không diễn tả hướng di chuyển thực tế. Dùng stumble across + người, đồ vật, địa điểm hoặc thông tin để nói về một cuộc gặp hay phát hiện không được lên kế hoạch. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ: stumble across, stumbles across, stumbled across.

Luyện tập

Trong câu “While unpacking, Maya stumbled across an old concert ticket,” stumbled across có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy tình cờ tìm thấy tấm vé.
  2. Cô ấy vấp ngã khi đang cầm tấm vé.
  3. Cô ấy chủ ý tìm tấm vé.
Xem đáp án

Cô ấy tình cờ tìm thấy tấm vé.

Cách dùng từ

a windfall of overripe plums: một nguồn cung bất ngờ

Trong a windfall of overripe plums, windfall mô tả số mận như một món lợi bất ngờ: một nguồn cung lớn và hữu ích xuất hiện mà không được lên kế hoạch. Overripe nghĩa là trái cây đã chín quá giai đoạn ngon nhất. Windfall thường chỉ tiền bạc, lợi nhuận, nguồn lực hoặc cơ hội bất ngờ. Cấu trúc a windfall of + danh từ cho biết nguồn cung bất ngờ đó gồm những gì. Ban đầu, từ này chỉ trái cây bị gió làm rụng, vì vậy ngữ cảnh về mận cũng gợi lại hình ảnh theo nghĩa đen đó. Tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi có thể áp dụng sang tình huống khác là một lợi ích ngoài dự tính.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là a windfall?

  1. Một cửa hàng mua lượng hàng tồn kho thông thường theo kế hoạch.
  2. Một gia đình bất ngờ nhận được khoản thừa kế lớn.
  3. Một nhân viên nhận cùng một mức lương mỗi tháng.
Xem đáp án

Một gia đình bất ngờ nhận được khoản thừa kế lớn.

Many of them have split open,

0:12

Nhiều quả trong số đó đã nứt toác,

drawing him to their intoxicating fruity odor. Ngữ pháp

0:14

lôi cuốn nó bằng mùi hương trái cây say đắm.

Ngữ pháp

drawing him to: bổ sung kết quả bằng hiện tại phân từ

Cụm drawing him to their intoxicating fruity odor sau dấu phẩy cho biết kết quả của tình huống trong mệnh đề chính: những quả đó đã nứt ra và mùi hương của chúng thu hút nó đến gần nguồn phát ra mùi. Ở đây, draw có nghĩa là thu hút, không phải vẽ tranh. Đây là thành phần bổ sung dùng hiện tại phân từ. Mẫu main clause, doing ... có thể thêm kết quả hoặc hệ quả một cách gọn gàng mà không cần mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Trong drawing him to ..., him là tân ngữ của drawing, còn to giới thiệu đích đến hoặc hướng của sự thu hút.

Luyện tập

Câu nào dùng drawing someone to để cho biết một tình huống trước đó thu hút mọi người đến một địa điểm?

  1. The waiter walked into the street to invite people to the café.
  2. The artist stood by the café, drawing pictures of people.
  3. The music drifted into the street, drawing people to the café.
Xem đáp án

The music drifted into the street, drawing people to the café.

He gorges himself and begins to experience some strange effects. Cách dùng từ

0:17

Nó ăn ngấu nghiến và bắt đầu trải qua một vài phản ứng kỳ lạ.

Cách dùng từ

gorges himself: diễn tả việc ăn quá mức bằng gorge oneself

Gorges himself là dạng ngôi thứ ba số ít của gorge oneself. Cụm này có nghĩa là người đó ăn một lượng rất lớn một cách tham lam hoặc quá mức, thường đến mức no căng và khó chịu. Sắc thái của nó mạnh hơn nhiều so với cách nói đơn giản he eats a lot. Himself là đại từ phản thân chỉ trở lại he. Đại từ thay đổi theo chủ ngữ: she gorges herself và they gorge themselves. Để nêu món ăn, tiếng Anh thường dùng gorge oneself on + food.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của gorge oneself: At the buffet, he ____ on desserts until he felt sick.

Xem đáp án

gorged himself

This unwitting ape has stumbled on a process that humans will eventually harness to create beer, wine, and other alcoholic drinks. Cách dùng từ

0:23

Con vượn vô tình này đã tình cờ phát hiện ra một quá trình mà con người sau này sẽ tận dụng để tạo ra bia, rượu vang và các loại đồ uống có cồn khác.

Cách dùng từ

unwitting: tham gia mà không hay biết

Unwitting có nghĩa là không biết tình hình thực sự, vì vậy bị cuốn vào hoặc làm điều gì đó mà không nhận ra. Ở đây, từ này miêu tả con vượn: nó tình cờ gặp quá trình đó mà không hiểu đây là gì hoặc sau này con người sẽ làm gì với nó. Từ này nhấn mạnh sự thiếu nhận thức, không phải thiếu thông minh. Nó thường bổ nghĩa cho vai trò trong các cụm như an unwitting participant, an unwitting victim hoặc an unwitting accomplice.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ mục tiêu có nghĩa là “tham gia mà không biết sự thật”: Nora was an ____ participant in the fraud; she believed she was approving ordinary refunds.

Xem đáp án

unwitting

Cách dùng từ

harness ... to create: sử dụng một quá trình cho mục đích cụ thể

Ở đây, harness là động từ có nghĩa là kiểm soát một nguồn lực, sức mạnh hoặc quá trình đã tồn tại rồi hướng nó đến một kết quả hữu ích. Tân ngữ là a process, được thay thế bằng that trong mệnh đề quan hệ humans will eventually harness. Con người không tạo ra chính quá trình đó; họ học cách chủ động sử dụng nó. Trong cấu trúc harness something to do something, động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích. Động từ này đặc biệt tự nhiên khi đi với năng lượng, công nghệ, dữ liệu, tài nguyên và năng lực vì nó gợi ý việc biến tiềm năng sẵn có thành kết quả thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là “kiểm soát và sử dụng một nguồn sức mạnh tự nhiên”: Scientists hope to ____ wind power to run the remote station.

Xem đáp án

harness

The sugars in overripe fruit attract microscopic organisms known as yeasts. Cụm từ

0:33

Lượng đường trong trái cây chín nẫu thu hút các vi sinh vật cực nhỏ được gọi là nấm men.

Cụm từ

known as yeasts: giới thiệu tên gọi

Trong microscopic organisms known as yeasts, known as yeasts nêu tên của các sinh vật: chúng được gọi là yeasts. Known ở đây không có nghĩa là các sinh vật đó biết điều gì. Mẫu noun + known as + name là một mệnh đề quan hệ rút gọn: organisms known as yeasts có nghĩa là organisms that are known as yeasts. Mẫu này thường gặp trong định nghĩa và lời giải thích dựa trên sự thật.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu đúng tên khoa học của một loài động vật?

  1. The animal is known for a tardigrade.
  2. The animal is known to a tardigrade.
  3. The animal is known as a tardigrade.
Xem đáp án

The animal is known as a tardigrade.

As the yeasts feed on the fruit sugars, Ghi chú

0:39

Khi nấm men ăn đường từ trái cây,

they produce a compound called ethanol, Cụm từ

0:41

chúng tạo ra một hợp chất gọi là ethanol,

Cụm động từ

feed on: dùng một thứ làm thức ăn hoặc nguồn dinh dưỡng

Ở đây, feed on có nghĩa là “dùng một thứ làm thức ăn hoặc nguồn dinh dưỡng”. Nấm men là bên tiêu thụ, còn đường trong trái cây là thứ chúng tiêu thụ. Cấu trúc có thể áp dụng lại là sinh vật + feed on + thức ăn hoặc nguồn dinh dưỡng. Giới từ on là một phần của cụm từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “dùng mật hoa làm thức ăn”: Adult butterflies ____ flower nectar.

Xem đáp án

feed on

the type of alcohol in alcoholic beverages.

0:44

một loại cồn trong đồ uống có cồn.

Ngữ pháp

As ... feed on: các quá trình diễn ra đồng thời

Trong As the yeasts feed on the fruit sugars, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Nó cho thấy việc hấp thụ đường và tạo ra ethanol diễn ra như các phần của cùng một quá trình đang phát triển. Mẫu As + subject + verb, main clause hữu ích khi một hành động hoặc thay đổi đi kèm với một hành động hay thay đổi khác. Hai quá trình ở đây cũng có quan hệ nhân quả, nhưng as nhấn mạnh thời gian và sự phát triển; because sẽ chỉ nhấn mạnh lý do.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc dung dịch nguội đi và tinh thể hình thành như những quá trình diễn ra cùng nhau?

  1. As the solution cools, crystals begin to form.
  2. After the solution cools, crystals begin to form.
  3. Because the solution cools, crystals begin to form.
Xem đáp án

As the solution cools, crystals begin to form.

Cụm từ

a compound called ethanol: danh từ + called + tên gọi

Ở đây, called ethanol cho biết tên của hợp chất: cụm này có nghĩa là “một hợp chất có tên là ethanol”. Called trong trường hợp này không mang nghĩa gọi điện thoại. Về ngữ pháp, called ethanol là mệnh đề quan hệ rút gọn đặt sau compound. Có thể viết đầy đủ thành a compound that is called ethanol. Cấu trúc danh từ + called + tên gọi giúp giới thiệu một thuật ngữ ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ + called + tên gọi: Scientists discovered a particle ____ the Higgs boson.

Xem đáp án

called

This process is called fermentation. Cách dùng từ

0:47

Quá trình này được gọi là lên men.

Cách dùng từ

fermentation: tên của một quá trình

Fermentation là danh từ gọi tên một quá trình: đó là quá trình các vi sinh vật như men phân giải đường và tạo ra những chất như cồn, axit hoặc khí. Trong câu này, từ đó gọi tên quá trình vừa được mô tả, trong đó men chuyển đường thành ethanol. Dùng fermentation khi nói về chính quá trình này, đặc biệt trong các phần giải thích về rượu vang, bánh mì, sữa chua và những thực phẩm lên men khác. Động từ liên quan là ferment.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với fermentation trong quá trình làm thực phẩm hoặc đồ uống?

  1. Chất lỏng được loại khỏi thực phẩm bằng cách gia nhiệt.
  2. Thực phẩm được làm lạnh để dừng mọi hoạt động của vi sinh vật.
  3. Vi sinh vật phân giải đường và tạo ra các chất như cồn, axit hoặc khí.
Xem đáp án

Vi sinh vật phân giải đường và tạo ra các chất như cồn, axit hoặc khí.

Nobody knows exactly when humans began to create fermented beverages.

0:50

Không ai biết chính xác con người bắt đầu tạo ra đồ uống lên men từ khi nào.

The earliest known evidence comes from 7000 BCE in China, Mạch ý

0:54

Bằng chứng sớm nhất được biết đến là từ năm 7000 trước Công nguyên tại Trung Quốc,

Mạch ý

The earliest known evidence comes from ...: giới hạn một nhận định lịch sử

The earliest known evidence comes from ... mở đầu một phần trình bày lịch sử hoặc khoa học bằng cách nêu bằng chứng sớm nhất đã được phát hiện cho đến hiện tại, rồi cho biết nguồn, niên đại hoặc địa điểm của bằng chứng đó. Trong ví dụ, comes from dẫn vào niên đại và địa điểm gắn với bằng chứng. Known giới hạn phạm vi của nhận định: đây là bằng chứng sớm nhất mà hiện nay chúng ta biết đến, chứ không chứng minh rằng chính sự kiện đó lần đầu xảy ra vào thời điểm ấy. Cấu trúc này giúp phân biệt điều mà bằng chứng hỗ trợ với một khẳng định tuyệt đối mạnh hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cụm earliest known evidence có nghĩa là gì?

  1. Đó là suy đoán cá nhân không có bằng chứng hỗ trợ.
  2. Đó là bằng chứng sớm nhất được phát hiện cho đến nay, nhưng sự kiện có thể đã xảy ra sớm hơn.
  3. Điều đó chứng minh sự kiện không thể xảy ra sớm hơn.
Xem đáp án

Đó là bằng chứng sớm nhất được phát hiện cho đến nay, nhưng sự kiện có thể đã xảy ra sớm hơn.

where residue in clay pots has revealed that people were making an alcoholic beverage Ngữ pháp

0:59

nơi cặn bám trong các bình đất sét đã tiết lộ rằng con người đã làm ra một loại đồ uống có cồn

Ngữ pháp

where residue in clay pots has revealed that: liên kết địa điểm với bằng chứng

Trong câu này, where mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, quay lại chỉ China. Nó không dùng để hỏi “ở đâu” mà bổ sung thông tin về những gì được tìm thấy tại đó. Mẫu địa điểm, where + bằng chứng tại chỗ + reveal/show that + kết luận liên kết một địa điểm với bằng chứng, rồi với kết luận mà bằng chứng đó hỗ trợ. Ở đây, residue là chủ ngữ của has revealed, còn mệnh đề that nêu kết luận.

Luyện tập

Chọn từ quan hệ liên kết tự nhiên địa điểm với bằng chứng được tìm thấy tại đó: “The researchers examined a cave in Spain, ___ soot on the walls revealed that people had used fire there.”

  1. which
  2. where
  3. when
  4. what
Xem đáp án

where

from fermented rice, millet, grapes, and honey.

1:05

từ gạo, kê, nho và mật ong lên men.

Within a few thousand years, Cụm từ

1:09

Trong vòng vài nghìn năm,

Cụm từ

Within a few thousand years: đặt giới hạn thời gian gần đúng

Within a few thousand years có nghĩa là trước khi khoảng thời gian vài nghìn năm trôi qua kể từ một mốc tham chiếu. Cụm này đặt ra giới hạn trên gần đúng về thời điểm thay đổi tiếp theo xảy ra; nó không nêu một năm cụ thể và cũng không nói rằng sự thay đổi kéo dài suốt khoảng thời gian đó. Khung có thể áp dụng lại là within + một khoảng thời gian: within a few days, within six months hoặc within several decades.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là sự thay đổi của đường bờ biển xảy ra trước khi khoảng thời gian vài thập kỷ trôi qua?

  1. The coastline changed for a few decades.
  2. The coastline changed within a few decades.
  3. The coastline changed after a few decades.
Xem đáp án

The coastline changed within a few decades.

cultures all over the world were fermenting their own drinks. Cụm từ

1:11

các nền văn hóa trên khắp thế giới đã tự lên men đồ uống của riêng họ.

Cụm từ

all over the world: sự phân bố địa lý rộng khắp

all over the world có nghĩa là ở nhiều nơi khác nhau trên thế giới, hay trên khắp thế giới. Trong câu này, cụm từ mô tả các nền văn hóa phân bố rộng về mặt địa lý và nhấn mạnh rằng việc lên men đồ uống không chỉ giới hạn ở một khu vực. Ở đây, all over là một cụm từ chỉ phạm vi; over không mang nghĩa ở phía trên. Mẫu này cũng có thể dùng với những địa điểm nhỏ hơn, như all over the country hoặc all over the city.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một lễ hội thu hút du khách từ nhiều nơi trên thế giới?

  1. The festival attracts visitors all over the world.
  2. The festival attracts visitors only in winter.
  3. The festival attracts visitors from one nearby town.
Xem đáp án

The festival attracts visitors all over the world.

Ancient Mesopotamians and Egyptians made beer throughout the year from stored cereal grains. Cụm từ

1:15

Người Lưỡng Hà và người Ai Cập cổ đại đã làm ra bia quanh năm từ các loại hạt ngũ cốc được dự trữ.

Cụm từ

throughout the year: bao quát toàn bộ năm

throughout the year có nghĩa là suốt cả năm, trong đó khoảng thời gian từ đầu đến cuối năm được bao quát rộng. Ở đây, cụm từ cho biết việc sản xuất bia có thể diễn ra vào mọi thời điểm trong năm, chứ không chỉ trong một mùa. Hoạt động đó không nhất thiết phải diễn ra từng phút. Nó có thể liên tục hoặc lặp lại vào những thời điểm khác nhau trong năm.

Luyện tập

The museum is open throughout the year. Câu này nhấn mạnh điều gì?

  1. Bảo tàng chỉ mở cửa một ngày mỗi năm.
  2. Bảo tàng chỉ mở cửa vào mùa hè.
  3. Bảo tàng mở cửa suốt cả năm, không chỉ trong một mùa.
Xem đáp án

Bảo tàng mở cửa suốt cả năm, không chỉ trong một mùa.

This beer was available to all social classes, Cách dùng từ

1:22

Loại bia này được cung cấp cho mọi tầng lớp xã hội,

Cách dùng từ

available to all social classes: ai có quyền tiếp cận

Trong câu này, available to all social classes có nghĩa là người thuộc mọi tầng lớp trong xã hội đều có thể nhận hoặc sử dụng loại bia đó. Cấu trúc be available to + người hoặc nhóm người cho biết ai có quyền tiếp cận một thứ gì đó. Ở đây, social classes chỉ các nhóm được phân biệt theo vị thế xã hội hoặc kinh tế, không phải lớp học hay môn học ở trường. all cho thấy rõ việc tiếp cận không chỉ dành cho giới tinh hoa.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một dịch vụ có thể được sử dụng bởi người thuộc mọi tầng lớp trong xã hội?

  1. The service is available only during school classes.
  2. The service provides classes about society.
  3. The service is available to people from all social classes.
Xem đáp án

The service is available to people from all social classes.

and workers even received it in their daily rations. Cách dùng từ

1:25

và những người công nhân thậm chí còn nhận được nó trong khẩu phần ăn hàng ngày của họ.

Cách dùng từ

daily rations: vật tư được phân theo lượng cố định mỗi ngày

Daily rations là lượng cố định gồm thức ăn, đồ uống hoặc các vật tư khác được phân cho mỗi ngày. Không giống một bữa ăn thông thường, rations được phân phát theo kế hoạch hoặc bởi một cơ quan có thẩm quyền. Trong câu này, việc nhận bia trong daily rations có nghĩa là bia được tính vào phần cấp phát hằng ngày thường lệ của công nhân. Cụm từ này nhấn mạnh sự cung cấp có tổ chức và được định lượng.

Luyện tập

Trong câu "The crew received daily rations during the voyage," daily rations là gì?

  1. Fixed amounts of food or supplies allotted for each day
  2. Extra pay saved for a future trip
  3. Any meals freely chosen from a menu
Xem đáp án

Fixed amounts of food or supplies allotted for each day

They also made wine,

1:28

Họ cũng làm rượu vang,

but because the climate wasn't ideal for growing grapes, Cụm từ

1:29

nhưng vì khí hậu không lý tưởng để trồng nho,

Cụm từ

ideal for growing grapes: ideal for + dạng -ing

Trong ideal for growing grapes, ideal có nghĩa là “rất phù hợp với mục đích trồng nho”. Cấu trúc là be ideal for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, for là giới từ, vì vậy động từ chỉ hoạt động đứng sau nó phải ở dạng -ing: growing, không phải grow. Wasn't ideal cho biết điều kiện không thật sự phù hợp; câu này không có nghĩa là nho hoàn toàn không thể phát triển.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của record để hoàn thành câu: This quiet room is ideal for ____ interviews.

Xem đáp án

recording

it was a rare and expensive delicacy. Cách dùng từ

1:33

nó là một món ngon hiếm có và đắt tiền.

Cách dùng từ

a rare and expensive delicacy: món ăn hoặc thức uống được quý trọng

Ở đây, a rare and expensive delicacy chỉ một món ăn hoặc thức uống được quý trọng vì đặc biệt, hiếm, tinh tế hoặc có giá trị văn hóa. Cụm từ này nói đến loại rượu vang được nhắc trước đó, vốn khó kiếm và đắt tiền. Trong ngữ cảnh ẩm thực, delicacy là danh từ mang nghĩa đặc biệt này. Nó không đơn giản chỉ là “một thứ tinh tế hoặc dễ vỡ”, và cũng không dùng để mô tả mọi đồ vật đắt tiền.

Luyện tập

delicacy có nghĩa là gì trong ngữ cảnh ẩm thực này?

  1. một đồ vật dễ vỡ cần được cầm thật cẩn thận
  2. một bữa ăn bình thường, rẻ tiền được dùng mỗi ngày
  3. món ăn hoặc thức uống đặc biệt được quý trọng vì hiếm, tinh tế hoặc có ý nghĩa văn hóa
Xem đáp án

món ăn hoặc thức uống đặc biệt được quý trọng vì hiếm, tinh tế hoặc có ý nghĩa văn hóa

By contrast, Mạch ý

1:36

Ngược lại,

Mạch ý

By contrast: báo hiệu sự đối chiếu rõ ràng

By contrast giới thiệu một tình huống thứ hai khác biệt rõ ràng với tình huống vừa được nhắc đến. Cụm này báo cho người nghe biết cần so sánh hai tình huống, thay vì xem thông tin mới là một sự việc riêng biệt. Ở đầu câu, nó đóng vai trò là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn và thường có dấu phẩy theo sau. Ở đây, chủ đề chuyển từ những nơi rượu vang khan hiếm sang những nơi rượu vang phổ biến hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để theo sau The northern office is busy all year và thiết lập rõ một sự so sánh?

  1. As a result, the southern office hired more staff.
  2. By contrast, the southern office is quiet during the winter.
  3. For example, the southern office closes in August.
Xem đáp án

By contrast, the southern office is quiet during the winter.

in Greece and Rome,

1:37

ở Hy Lạp và La Mã,

where grapes grew more easily,

1:38

nơi nho phát triển dễ dàng hơn,

wine was as readily available as beer was in Egypt and Mesopotamia. Ngữ pháp

1:40

rượu vang có sẵn dễ dàng như bia ở Ai Cập và Lưỡng Hà.

Ngữ pháp

as readily available as: so sánh mức độ sẵn có ngang bằng

Cụm này dùng cấu trúc so sánh ngang bằng as + trạng từ + tính từ + as. Readily bổ nghĩa cho available, vì vậy as readily available as có nghĩa là “dễ kiếm như nhau”. Câu này so sánh rượu vang và bia theo mức độ sẵn có. Sau as thứ hai, beer was làm rõ vế còn lại của phép so sánh: rượu vang có sẵn và bia cũng có sẵn. Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể lược bỏ động từ lặp lại: Wine was as readily available as beer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong ví dụ có nghĩa là “dễ kiếm như nhau”: During the festival, bottled water was ____ soft drinks.

Xem đáp án

as readily available as

Because yeasts will ferment basically any plant sugars,

1:45

Vì nấm men về cơ bản sẽ lên men bất kỳ loại đường thực vật nào,

ancient peoples made alcohol from whatever crops and plants grew where they lived. Ngữ pháp

1:48

những người cổ đại đã tạo ra rượu từ bất kỳ loại cây trồng và thực vật nào mọc ở nơi họ sống.

Ngữ pháp

whatever crops and plants grew where they lived: một phạm vi mở

Ở đây, whatever đứng trước crops and plants và khiến toàn bộ cụm danh từ mang nghĩa bất cứ cây trồng và thực vật nào đáp ứng điều kiện theo sau. Điều kiện là grew where they lived, vì vậy các nguyên liệu có thể dùng không bị giới hạn trong một danh sách cố định. Toàn bộ cụm từ là bổ ngữ của giới từ from và nêu nguyên liệu. Mẫu có thể áp dụng lại whatever + danh từ + mệnh đề cho phép nói đến mọi thứ phù hợp mà không cần liệt kê trước các lựa chọn.

Luyện tập

Không có danh sách vật dụng cố định. Câu nào cho phép mang bất cứ vật dụng nào có thể tìm được?

  1. Bring whatever supplies you can find.
  2. Bring whichever of these three supplies you prefer.
  3. Bring the supplies on the approved list.
Xem đáp án

Bring whatever supplies you can find.

In South America,

1:54

Ở Nam Mỹ,

people made chicha from grains,

1:55

người ta làm chicha từ các loại ngũ cốc,

sometimes adding hallucinogenic herbs.

1:57

đôi khi thêm vào các loại thảo mộc gây ảo giác.

In what's now Mexico, Cụm từ

2:00

Ở nơi hiện nay là Mexico,

Cụm từ

what's now Mexico: dùng tên hiện đại để xác định một địa điểm trong quá khứ

Trong In what's now Mexico, what's là dạng rút gọn của what is. Cụm từ này có nghĩa là ở nơi ngày nay được gọi là Mexico. What chỉ một địa điểm, còn now liên kết địa điểm đó với tên hiện tại. Khi mô tả một thời kỳ trước đây, có thể dùng what is hoặc what's now + tên địa điểm hiện đại. Cấu trúc này giúp người nghe hiện đại xác định địa điểm trong quá khứ mà không khẳng định quốc gia hay biên giới hiện đại đã tồn tại vào thời đó.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn what's now và tên địa điểm hiện đại Turkey để hoàn thành câu lịch sử: The ancient settlement was in ____.

Xem đáp án

what's now Turkey

pulque, made from cactus sap, Văn hóa

2:01

pulque, được làm từ nhựa cây xương rồng,

Văn hóa

pulque, made from cactus sap: tên đồ uống và nguyên liệu

Pulque là tên của một loại đồ uống lên men truyền thống cụ thể của Mexico, không phải một từ tiếng Anh dùng chung để chỉ nước ép hay đồ uống có cồn. Theo truyền thống, nó được sản xuất bằng cách lên men nhựa cây thùa. Cụm rút gọn made from cactus sap mô tả nguyên liệu và tương đương với “which is made from cactus sap”. Sap là chất lỏng lưu chuyển hoặc được tích trữ bên trong cây, không phải nước ép trái cây thông thường. Phụ đề dùng cactus theo nghĩa khá rộng ở đây; xét về thực vật học, cây thùa không phải là xương rồng.

Luyện tập

Cụm pulque, made from cactus sap cho biết điều gì?

  1. Đó là một phương pháp làm khô cây xương rồng.
  2. Đó là tên tiếng Anh của mọi loại nước ép trái cây.
  3. Đó là một loại đồ uống lên men truyền thống cụ thể được làm từ nhựa cây.
Xem đáp án

Đó là một loại đồ uống lên men truyền thống cụ thể được làm từ nhựa cây.

was the drink of choice, Thành ngữ

2:03

là thức uống được lựa chọn,

Thành ngữ

the drink of choice: loại đồ uống thường được ưa chuộng

Trong câu này, the drink of choice có nghĩa là loại đồ uống thường được một người, một nhóm người hoặc mọi người trong một hoàn cảnh cụ thể ưa chuộng. Cụm này diễn tả một sở thích đã hình thành hoặc mang tính đặc trưng, chứ không chỉ là đồ uống được chọn trong một lần. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là the + danh từ + of choice, như the tool of choice hoặc the method of choice. Mẫu này xác định lựa chọn thường được ưa chuộng cho một nhóm người hoặc mục đích cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ... of choice để diễn đạt “công cụ mà nhóm này thường ưu tiên”: For quick design sketches, a tablet is the team's ____.

Xem đáp án

tool of choice

while East Africans made banana and palm beer.

2:05

trong khi người Đông Phi làm ra bia chuối và bia cọ.

And in the area that's now Japan,

2:09

Và ở khu vực hiện nay là Nhật Bản,

people made sake from rice.

2:11

người ta làm ra rượu sake từ gạo.

Almost every region of the globe had its own fermented drinks.

2:14

Gần như mọi khu vực trên toàn cầu đều có đồ uống lên men của riêng mình.

As alcohol consumption became part of everyday life, Cụm từ

2:18

Khi việc tiêu thụ rượu trở thành một phần của cuộc sống hàng ngày,

Cụm từ

became part of everyday life: đi vào nếp sống thường ngày

became part of everyday life có nghĩa là một điều gì đó dần đi vào nếp sinh hoạt bình thường của mọi người và được xem là chuyện quen thuộc, thay vì chỉ thỉnh thoảng xảy ra hoặc giới hạn trong những tình huống đặc biệt. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh là become part of + cụm danh từ, diễn tả việc một điều gì đó được đưa vào một phạm vi lớn hơn. Ví dụ: become part of the culture, become part of the process và become part of everyday life.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đi vào nếp sinh hoạt bình thường”: Over time, online banking has ____.

Xem đáp án

become part of everyday life

some authorities latched onto effects they perceived as positive. Ghi chú

2:21

một số nhà chức trách đã bám vào những tác động mà họ cho là tích cực.

Cụm động từ

latched onto: bám lấy một ý tưởng hoặc chi tiết

latched onto là dạng quá khứ của latch onto. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: các nhà chức trách nắm lấy những tác động mà họ cho là tích cực và đặc biệt chú ý đến chúng. Cụm từ này thường gợi ý sự quan tâm nhanh chóng, mạnh mẽ hoặc có chọn lọc. Nó mô tả điều mà các nhà chức trách tập trung vào, chứ không chứng minh rằng những tác động đó thật sự tích cực; perceived cho thấy đánh giá tích cực ấy là nhận định của họ.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người nhanh chóng nắm lấy một chi tiết và biến nó thành trọng tâm chính?

  1. The editor latched onto one dramatic detail and made it the focus of the article.
  2. The editor reviewed every detail before deciding what mattered.
  3. The editor removed one dramatic detail from the article.
Xem đáp án

The editor latched onto one dramatic detail and made it the focus of the article.

Cụm từ

perceived as positive: trình bày một sự đánh giá

Trong effects they perceived as positive, perceive A as B có nghĩa là “xem A là B”. Có thể khôi phục đại từ quan hệ bị lược bỏ thành effects that they perceived as positive: effects là tân ngữ của perceived, còn positive nêu ra sự đánh giá. Cụm từ này quy sự đánh giá đó cho một số nhà chức trách. Nó thuật lại những tác động mà họ cho là có lợi, thay vì khẳng định rằng các tác động ấy đã được chứng minh một cách khách quan hoặc khoa học là tích cực.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be perceived as để trình bày một sự đánh giá thay vì một sự thật đã được xác lập?

  1. The policy perceived many employees as unfair.
  2. The policy was perceived as unfair by many employees.
  3. An audit proved that the policy violated the written rule.
Xem đáp án

The policy was perceived as unfair by many employees.

Greek physicians considered wine to be good for health,

2:26

Các bác sĩ Hy Lạp coi rượu vang là tốt cho sức khỏe,

and poets testified to its creative qualities. Cách dùng từ

2:29

và các nhà thơ đã minh chứng cho những phẩm chất sáng tạo của nó.

Cách dùng từ

testified to: đóng vai trò bằng chứng

Ở đây, testified to có nghĩa là “cung cấp bằng chứng về” hoặc “là dấu hiệu cho thấy”. Nghĩa này rộng hơn việc tuyên thệ làm chứng trước tòa: lời nói hoặc trải nghiệm của các nhà thơ được trình bày như căn cứ ủng hộ những phẩm chất sáng tạo được cho là tồn tại. Dùng cấu trúc testify to + danh từ hoặc danh động từ. Chủ ngữ có thể là người, sự kiện, sự thật hoặc kết quả. Cụm từ này cho biết một điều gì đó ủng hộ một kết luận, nhưng không nhất thiết có nghĩa là kết luận đó đã được chứng minh bằng khoa học.

Luyện tập

Câu nào dùng testify to theo nghĩa phi pháp lý là “làm bằng chứng cho”?

  1. The curator testified the buildings to be historic.
  2. The witness testified in court about the accident.
  3. The ancient buildings testified to the town's long history.
Xem đáp án

The ancient buildings testified to the town's long history.

Others were more concerned about alcohol's potential for abuse. Cách dùng từ

2:32

Những người khác thì lo ngại hơn về khả năng lạm dụng rượu.

Cách dùng từ

potential for abuse: cách diễn đạt trang trọng về nguy cơ lạm dụng

Trong câu này, alcohol's potential for abuse có nghĩa là khả năng rượu được sử dụng theo cách có hại hoặc không phù hợp, bao gồm việc dùng quá mức hoặc dẫn đến lệ thuộc. Ở đây, abuse là danh từ chỉ sự lạm dụng có hại, không phải hành vi ngược đãi bằng lời nói hay thể chất. Cấu trúc potential for + danh từ hoặc dạng -ing nêu một kết quả hay nguy cơ có thể xảy ra; nó không khẳng định kết quả đó chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng potential for abuse để mô tả khả năng một ứng dụng bị lạm dụng?

  1. The app is useful, but it has the potential for abuse if access is not controlled.
  2. The app is useful, but it has the potential to abuse users.
  3. The app is useful, but it has been abused in every case.
Xem đáp án

The app is useful, but it has the potential for abuse if access is not controlled.

Greek philosophers promoted temperance. Cách dùng từ

2:36

Các triết gia Hy Lạp ủng hộ sự chừng mực.

Cách dùng từ

temperance: sự tự kiềm chế dựa trên nguyên tắc, nhất là với rượu

Temperance có nghĩa là tự kiềm chế trước ham muốn và thú vui, đặc biệt là tránh uống rượu quá mức. Trong câu này, các triết gia đề cao điều đó như một đức tính hoặc nguyên tắc định hướng, chứ không chỉ là một giới hạn thực tế về việc uống rượu. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, tôn giáo và lịch sử. Trong ngữ cảnh này, nó không nhất thiết có nghĩa là kiêng hoàn toàn.

Luyện tập

Trong Greek philosophers promoted temperance, temperance có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Sự tự kiềm chế dựa trên nguyên tắc, đặc biệt là tránh quá mức
  2. Hoàn toàn tránh mọi thú vui trong mọi tình huống
  3. Đo xem một vật nóng hay lạnh đến mức nào
Xem đáp án

Sự tự kiềm chế dựa trên nguyên tắc, đặc biệt là tránh quá mức

Early Jewish and Christian writers in Europe integrated wine into rituals, Cụm từ

2:39

Các nhà văn Do Thái và Kitô giáo sơ khai ở châu Âu đã đưa rượu vang vào các nghi lễ,

Cụm từ

integrated wine into rituals: cấu trúc integrate X into Y

Trong câu này, integrated wine into rituals có nghĩa là rượu vang được biến thành một phần thường xuyên của các nghi lễ, chứ không chỉ được dùng cùng với chúng. Động từ quá khứ integrated thể hiện wine là thứ được thêm vào một tập quán lớn hơn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là integrate X into Y: X là thứ được thêm vào, còn Y là hệ thống, hoạt động hoặc quy trình tiếp nhận nó. Ví dụ, integrate data into a system cũng theo cấu trúc này.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của integrate ... into để hoàn thành câu: The school ____ media-literacy lessons ____ its curriculum.

Xem đáp án

integrated · into

but considered excessive intoxication a sin. Cách dùng từ

2:43

nhưng coi việc say xỉn quá mức là một tội lỗi.

Cách dùng từ

excessive intoxication: cụm từ trang trọng chỉ tình trạng say quá mức

Excessive intoxication là một cụm danh từ trang trọng chỉ tình trạng say vượt quá giới hạn có thể chấp nhận hoặc an toàn. Trong câu nói về rượu này, intoxication gọi tên trạng thái suy giảm khả năng do rượu gây ra, còn excessive cho biết mức độ đó quá cao. Cách diễn đạt này mô tả tình trạng say là một trạng thái có thể bị phán xét hoặc kiểm soát, qua đó hỗ trợ phán xét đạo đức trong câu rằng đó là một tội lỗi. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác không chỉ là uống rượu, mà là đạt đến mức suy giảm nghiêm trọng không thể chấp nhận.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm excessive intoxication?

  1. Một tin nhắn thân mật nói rằng một người bạn hơi chếnh choáng
  2. Một báo cáo y tế công cộng thảo luận về mức độ say nguy hiểm
  3. Một công thức nấu ăn giải thích rằng cồn bay hơi trong khi nấu
Xem đáp án

Một báo cáo y tế công cộng thảo luận về mức độ say nguy hiểm

And in the Middle East,

2:47

Và ở Trung Đông,

Africa, and Spain,

2:48

Châu Phi, và Tây Ban Nha,

an Islamic rule against praying while drunk Cụm từ

2:49

một quy định của Hồi giáo chống lại việc cầu nguyện khi say xỉn

Cụm từ

rule against praying while drunk: rule against + danh động từ

Trong rule against praying, against là một giới từ. Cấu trúc a rule against + danh từ hoặc dạng -ing xác định hành động mà một quy định phản đối hoặc cấm. Vì vậy, ở đây phải dùng praying, không dùng pray hay to pray. While drunk là mệnh đề rút gọn của while someone is drunk. Nó giới hạn điều kiện của hành động bị cấm: quy định này nói đến việc cầu nguyện trong trạng thái đó, chứ không cấm cầu nguyện nói chung.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của smoke để hoàn thành quy định sau: The apartment building has a rule against ____ in shared hallways.

Xem đáp án

smoking

gradually solidified into a general ban on alcohol. Thành ngữ

2:52

dần dần củng cố thành một lệnh cấm chung đối với rượu.

Thành ngữ

solidified into a general ban: dần định hình thành một lệnh cấm đã được xác lập

Ở đây, solidified into được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết một quy định có phạm vi hẹp hơn hoặc chưa ổn định đã dần được xác lập dưới hình thức một lệnh cấm chung. Into đánh dấu hình thức kết quả, còn general ban chỉ một lệnh cấm rộng, không còn giới hạn trong một tình huống cụ thể. Cấu trúc này mô tả một ý tưởng, sự sắp xếp hoặc phong trào trở nên rõ ràng, ổn định và chắc chắn hơn theo thời gian; nó không nói đến sự đóng băng hay đông cứng về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng solidified into theo nghĩa ẩn dụ để diễn tả sự thay đổi dần dần thành một hình thức đã ổn định?

  1. The charity replaced its logo yesterday.
  2. The melted wax solidified as it cooled.
  3. Over several years, the volunteer group solidified into a national charity.
Xem đáp án

Over several years, the volunteer group solidified into a national charity.

Ancient fermented beverages had relatively low alcohol content. Cụm từ

2:57

Các loại đồ uống lên men cổ đại có nồng độ cồn tương đối thấp.

Cụm từ

relatively low alcohol content: nồng độ cồn tương đối thấp

Alcohol content có nghĩa là lượng hoặc tỷ lệ phần trăm cồn trong một loại đồ uống. Ở đây, content chỉ lượng chất được chứa bên trong, không phải thông tin hay “nội dung” của văn bản hoặc video. Relatively low có nghĩa là thấp khi so với một mốc liên quan, chẳng hạn như các loại đồ uống khác, một thời kỳ khác hoặc mức thông thường. Cụm này không có nghĩa là thấp tuyệt đối, không có cồn hoặc đương nhiên an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng danh từ content để chỉ lượng cồn trong đồ uống: This cider has a relatively low ____.

Xem đáp án

alcohol content

At about 13% alcohol, Mạch ý

3:01

Ở mức cồn khoảng 13%,

Mạch ý

At about 13% alcohol: đặt khung bằng một mức số liệu

At about 13% alcohol là một khung số liệu đặt ở đầu câu. Cụm này báo trước rằng sự việc trong mệnh đề chính tiếp theo xảy ra khi nồng độ cồn ở khoảng 13%; at ở đây đánh dấu một mức số liệu, không phải địa điểm. About cho biết con số này chỉ mang tính xấp xỉ. Cấu trúc At + measurement, ... tổ chức lời giải thích khoa học hoặc dựa trên dữ liệu bằng cách nêu mức liên quan trước rồi mới trình bày kết quả.

Luyện tập

Câu nào đặt khoảng 80 độ C làm mức mà tại đó một sự thay đổi bắt đầu?

  1. The temperature rises by about 80 degrees Celsius.
  2. At about 80 degrees Celsius, the wax begins to soften.
  3. The temperature rises to about 80 degrees Celsius.
Xem đáp án

At about 80 degrees Celsius, the wax begins to soften.

the byproducts wild yeasts generate during fermentation

3:04

các sản phẩm phụ mà nấm men hoang dã tạo ra trong quá trình lên men

become toxic and kill them.

3:07

trở nên độc hại và giết chết chúng.

When the yeasts die,

3:09

Khi nấm men chết đi,

fermentation stops and the alcohol content levels off. Cụm động từ

3:11

quá trình lên men dừng lại và nồng độ cồn chững lại.

Cụm động từ

levels off: xu hướng ngừng thay đổi và ổn định

Trong câu này, levels off có nghĩa là nồng độ cồn ngừng tăng và ổn định ở một mức tương đối đều sau khi quá trình lên men dừng lại. Dùng level off cho một con số hoặc xu hướng từng tăng hay giảm rồi sau đó thay đổi rất ít. Cụm từ này mô tả trạng thái đi ngang, chứ không nhất thiết có nghĩa là giá trị sẽ hoàn toàn không đổi mãi mãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của level off: After rising rapidly for six months, website traffic began to ____ at about 50,000 visits a day.

Xem đáp án

level off

So for thousands of years,

3:15

Vì vậy, trong hàng ngàn năm,

alcohol content was limited.

3:16

nồng độ cồn đã bị giới hạn.

That changed with the invention of a process called distillation. Ghi chú

3:19

Điều đó đã thay đổi với việc phát minh ra một quy trình gọi là chưng cất.

Mạch ý

That changed with + cụm danh từ: đánh dấu bước ngoặt

That chỉ toàn bộ tình huống được mô tả trước đó, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. That changed cho người nghe biết tình huống trước đây không còn giữ nguyên; trong trường hợp này, việc phát minh ra phương pháp chưng cất đã loại bỏ giới hạn trước đó về nồng độ cồn. With giới thiệu sự kiện hoặc bước phát triển mới đánh dấu bước ngoặt. Khung That changed with + cụm danh từ giúp phần giải thích chuyển từ tình huống cũ sang yếu tố tạo ra tình huống mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt bước ngoặt trong bài: Home internet used to be slow. ____ the arrival of fiber-optic service.

Xem đáp án

That changed with

Cách dùng từ

distillation: phân tách bằng hóa hơi và ngưng tụ

Distillation là một quy trình phân tách. Hỗn hợp chất lỏng được đun nóng để một hoặc nhiều thành phần biến thành hơi; sau đó hơi được làm lạnh và ngưng tụ trở lại thành chất lỏng để thu lấy. Trong a process called distillation, called distillation cho biết tên của quy trình. Trong sản xuất đồ uống có cồn, chưng cất có thể làm tăng nồng độ cồn vì cồn dễ bay hơi hơn nước.

Luyện tập

Thuật ngữ nào chỉ quy trình đun nóng chất lỏng, thu một loại hơi nhất định rồi làm lạnh hơi đó trở lại thành chất lỏng?

  1. filtration
  2. fermentation
  3. distillation
Xem đáp án

distillation

9th century Arabic writings described boiling fermented liquids

3:22

Các tài liệu tiếng Ả Rập ở thế kỷ thứ 9 đã mô tả việc đun sôi các chất lỏng lên men

to vaporize the alcohol in them. Cách dùng từ

3:27

để làm bay hơi cồn trong chúng.

Cách dùng từ

to vaporize the alcohol: mục đích và sự thay đổi trạng thái

Trong to vaporize the alcohol, vaporize là ngoại động từ: nhiệt làm cho cồn chuyển từ thể lỏng thành hơi. Cồn không biến mất mà chỉ thay đổi trạng thái vật lý. Động từ nguyên mẫu có to diễn tả mục đích. Các văn bản mô tả việc đun sôi chất lỏng lên men nhằm làm cho cồn chuyển thành hơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi, có nghĩa là “làm cho cồn chuyển từ thể lỏng thành hơi”: In the lab, they heated the mixture to ____.

Xem đáp án

vaporize the alcohol

Alcohol boils at a lower temperature than water, Ngữ pháp

3:29

Cồn sôi ở nhiệt độ thấp hơn nước,

Ngữ pháp

boils at a lower temperature than: so sánh nhiệt độ chuyển trạng thái

Mẫu A boils at a lower temperature than B so sánh nhiệt độ sôi của hai chất. Trong câu này, mẫu đó cho biết cồn đạt điểm sôi ở nhiệt độ thấp hơn nước. Sau than, có thể chỉ dùng cụm danh từ làm đối tượng so sánh, như trong than water; không cần lặp lại mệnh đề đầy đủ than water does. Mẫu này cũng dùng được với các động từ chỉ sự chuyển trạng thái khác, chẳng hạn melts at a higher temperature than.

Luyện tập

Dùng mẫu so sánh gồm năm từ trong ví dụ để hoàn thành câu và cho biết sáp có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn: Wax melts ____ iron.

Xem đáp án

at a lower temperature than

so it vaporizes first.

3:32

vì vậy nó bốc hơi trước.

Capture this vapor, Ngữ pháp

3:34

Thu thập hơi nước này,

cool it down,

3:36

làm mát nó,

and what's left is liquid alcohol

3:37

và những gì còn lại là rượu dạng lỏng

Ngữ pháp

Capture..., cool..., and what's left is...: các bước dẫn đến kết quả

Câu này nối tiếp hai động từ mệnh lệnh Capture và cool, rồi dùng and để giới thiệu kết quả của các hành động đó. Mẫu ngắn gọn “làm A, làm B, rồi kết quả là C” hữu ích khi giải thích một quy trình theo thứ tự. What's left is là dạng rút gọn của what is left is. What is left có nghĩa là “thứ còn lại” và đóng vai trò chủ ngữ của câu trần thuật; đây không phải là câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả quy trình bằng cụm rút gọn ba từ trong ví dụ, mang nghĩa “thứ còn lại là”: Filter the mixture, remove the solids, and ____ clear water.

Xem đáp án

what's left is

much more concentrated than any fermented beverage.

3:39

đậm đặc hơn nhiều so với bất kỳ loại đồ uống lên men nào.

At first,

3:44

Lúc đầu,

these stronger spirits were used for medicinal purposes. Cách dùng từ

3:44

những loại rượu mạnh này được sử dụng cho mục đích y tế.

Cách dùng từ

stronger spirits: đồ uống chưng cất có nồng độ cồn cao hơn

Trong ngữ cảnh lịch sử về đồ uống có cồn này, spirits là tên gọi của nhóm đồ uống có cồn được chưng cất, chẳng hạn như rum, gin hoặc brandy. Từ này không có nghĩa là tâm trạng, linh hồn hay thực thể siêu nhiên. Stronger so sánh độ mạnh của rượu: những loại đồ uống này có nồng độ cồn cao hơn đồ uống lên men thông thường. Nó không có nghĩa là chất lượng tốt hơn.

Luyện tập

Spirits có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. thực thể siêu nhiên
  2. đồ uống có cồn được chưng cất
  3. tâm trạng của con người
Xem đáp án

đồ uống có cồn được chưng cất

Cách dùng từ

medicinal purposes: mục đích sử dụng làm thuốc

Medicinal purposes có nghĩa là những mục đích liên quan đến thuốc hoặc việc điều trị. Ở đây, câu nói rằng rượu chưng cất được dùng như phương thuốc; nó mô tả mục đích dự kiến hoặc cách dùng trong lịch sử, chứ không chứng minh rằng chúng có hiệu quả. Cấu trúc be used for + adjective + purposes trình bày lý do hoặc chức năng theo cách trang trọng. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong be used for educational purposes và be used for legal purposes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dùng làm thuốc”: The herb was traditionally used for ____.

Xem đáp án

medicinal purposes

Then spirits became an important trade commodity, Cách dùng từ

3:48

Sau đó, rượu mạnh trở thành một mặt hàng thương mại quan trọng,

Cách dùng từ

trade commodity: tập trung vào trao đổi trên thị trường

Ở đây, trade commodity chỉ một loại hàng hóa trở nên quan trọng vì có thể được mua bán và vận chuyển giữa nhiều nơi. Commodity tập trung vào hoạt động trao đổi và giá trị thị trường, chứ không chỉ nói rằng một vật được con người sử dụng. Vì vậy, câu này trình bày rượu mạnh như một mặt hàng có thể lưu thông qua thương mại, thay vì chỉ là đồ uống phục vụ nhu cầu cá nhân.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất cà phê là hàng hóa số lượng lớn được giao dịch trên các thị trường quốc tế?

  1. Coffee became a major trade commodity.
  2. Coffee became a carefully designed consumer product.
  3. Coffee became a useful household possession.
Xem đáp án

Coffee became a major trade commodity.

because unlike beer and wine, Mạch ý

3:51

bởi vì không giống như bia và rượu vang,

they didn't spoil. Cách dùng từ

3:53

chúng không bị hỏng.

Mạch ý

unlike beer and wine: thiết lập khung so sánh

Cụm unlike beer and wine thiết lập khung so sánh trước phần còn lại của mệnh đề. Cụm này cho người nghe biết rằng rượu mạnh đang được đối chiếu với bia và rượu vang; sau đó, các từ they didn't spoil nêu ra điểm khác biệt chính. Đưa đối tượng so sánh lên trước giúp lời giải thích dễ theo dõi hơn. Ở đây, unlike là giới từ có nghĩa là «khác với». Theo sau nó là cụm danh từ beer and wine. Một cấu trúc có thể áp dụng lại là Unlike X, Y does something different.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng giới từ có nghĩa là «khác với»: ____ fresh milk, powdered milk can be stored for months.

Xem đáp án

Unlike

Cách dùng từ

didn't spoil: không bị hỏng

Trong câu này, spoil có nghĩa là “bị hỏng hoặc ôi thiu”, tức là trở nên không còn phù hợp để ăn hoặc uống. They chỉ các loại rượu chưng cất được nhắc đến trước đó, còn didn't spoil cho biết chúng không bị biến chất. Khi đồ ăn hoặc thức uống là thứ tự bị hỏng, spoil thường được dùng như nội động từ: The milk spoiled. Cách dùng này khác với spoil a surprise, nghĩa là “làm hỏng điều bất ngờ”, và spoil a child, nghĩa là “nuông chiều một đứa trẻ quá mức”.

Luyện tập

Câu nào dùng spoil với nghĩa “trở nên không còn phù hợp để ăn hoặc uống”?

  1. The milk will spoil if it stays in the sun.
  2. The grandparents spoil the child with gifts.
  3. The child will spoil the surprise before dinner.
Xem đáp án

The milk will spoil if it stays in the sun.

Rum,

3:55

Rượu rum,

made from sugar harvested in European colonies in the Caribbean, Ngữ pháp

3:55

được làm từ đường thu hoạch ở các thuộc địa của châu Âu ở vùng biển Caribe,

Ngữ pháp

made from sugar harvested...: các mệnh đề quan hệ rút gọn lồng nhau

Cụm từ được ngăn bằng dấu phẩy made from sugar... là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho Rum. Có thể viết đầy đủ thành which was made from sugar. Cụm này bổ sung thông tin về rượu rum nhưng không phải là động từ chính của câu. Bên trong cụm đó, harvested in European colonies là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn khác, lần này bổ nghĩa cho sugar. Có thể viết đầy đủ thành sugar that was harvested in European colonies. Hãy đọc cấu trúc theo từng lớp: đường được thu hoạch ở đó, rồi rượu rum được làm từ loại đường ấy.

Luyện tập

Phân tích nào về cụm từ được tô nổi là đúng?

  1. harvested in European colonies bổ nghĩa trực tiếp cho Rum.
  2. Cả made và harvested đều là động từ chính của câu.
  3. made from sugar bổ nghĩa cho Rum, còn harvested in European colonies bổ nghĩa cho sugar.
Xem đáp án

made from sugar bổ nghĩa cho Rum, còn harvested in European colonies bổ nghĩa cho sugar.

became a staple for sailors Thành ngữ

3:59

đã trở thành một thứ thiết yếu đối với các thủy thủ

Thành ngữ

a staple for sailors: staple chỉ một vật cơ bản đã có vị trí ổn định

Trong a staple for sailors, staple là danh từ chỉ một vật thiết yếu đã trở thành phần quen thuộc và được một nhóm người thường xuyên dựa vào. Cụm này cho biết vật đó đã trở thành một phần thường xuyên và quan trọng trong đồ tiếp tế của thủy thủ, chứ không phải chiếc ghim dùng trong văn phòng. Cấu trúc a staple for + nhóm người cho biết ai xem vật đó là thứ thiết yếu. A staple of + chế độ ăn, thói quen hoặc hệ thống cho biết tổng thể lớn hơn mà vật đó giữ một vị trí thường xuyên.

Luyện tập

Câu nào dùng staple với nghĩa là một thứ cơ bản đã có vị trí ổn định?

  1. Rice is a staple food in many regions.
  2. She removed a staple from the document.
  3. He stapled the pages together.
Xem đáp án

Rice is a staple food in many regions.

and was traded to North America.

4:01

và được trao đổi thương mại đến Bắc Mỹ.

Europeans brought brandy and gin to Africa

4:03

Người châu Âu đã mang rượu brandy và rượu gin đến châu Phi

and traded it for enslaved people, Ghi chú

4:06

và đổi nó lấy những người bị bắt làm nô lệ,

Cụm từ

trade X for Y: đưa X để nhận Y

Trade X for Y có nghĩa là đưa X và nhận lại Y trong một cuộc trao đổi. X là thứ được đưa đi, còn cụm danh từ sau for là thứ nhận được. Ở đây, it chỉ lại brandy and gin. Vì vậy, traded it for enslaved people trình bày rượu là thứ được đưa đi và những người bị bắt làm nô lệ là đối tượng nhận được; cấu trúc này làm rõ hướng trao đổi.

Luyện tập

Điền giới từ cho biết Maya đã nhận được gì: Maya traded her old laptop ____ store credit.

Xem đáp án

for

Văn hóa

enslaved people: một tình trạng bị áp đặt, không phải bản sắc

Enslaved people chỉ những người bị cưỡng đoạt tự do, bị kiểm soát như tài sản và bị ép lao động. Trong câu này, cụm từ nói đến hoạt động buôn bán nô lệ trong lịch sử, khi con người bị đối xử như vật dùng để trao đổi. Danh từ trung tâm là people, còn enslaved mô tả một tình trạng do người khác áp đặt lên họ. Cách diễn đạt đặt con người lên trước này nhấn mạnh rằng việc bị bắt làm nô lệ không phải là bản sắc tự nhiên hay toàn bộ bản sắc của họ.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, enslaved people có nghĩa là gì?

  1. Những người tạm thời đi đến một khu vực khác
  2. Những người tự nguyện nhận công việc được trả lương thông thường
  3. Những người bị cưỡng đoạt tự do và bị đặt dưới sự kiểm soát của người khác
Xem đáp án

Những người bị cưỡng đoạt tự do và bị đặt dưới sự kiểm soát của người khác

land,

4:09

đất đai,

and goods like palm oil and rubber.

4:09

và các hàng hóa như dầu cọ và cao su.

Spirits became a form of money in these regions. Cụm từ

4:12

Rượu mạnh đã trở thành một dạng tiền tệ ở các khu vực này.

Cụm từ

a form of money: thực hiện chức năng của một phương tiện trao đổi

A form of money chỉ một thứ có chức năng như tiền trong một bối cảnh cụ thể. Cấu trúc a form of + danh từ xếp một thứ vào một phạm trù rộng hơn hoặc trình bày nó như một cách mà phạm trù đó có thể biểu hiện. Ở đây, rượu mạnh không thực sự biến thành tiền xu hay tiền giấy. Nó có thể được dùng trong trao đổi nên đã đóng vai trò là phương tiện trao đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu a form of money: In the village, salt was widely accepted in exchange for food, so it served as ____.

Xem đáp án

a form of money

During the Age of Exploration, Văn hóa

4:16

Trong Thời đại Khám phá,

Văn hóa

the Age of Exploration như một Giai đoạn Lịch sử

The Age of Exploration là tên gọi quy ước của một giai đoạn lịch sử, chủ yếu từ cuối thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, khi các cường quốc châu Âu thực hiện những chuyến hải hành đường dài, mở rộng các tuyến thương mại hàng hải và gia tăng quyền kiểm soát thuộc địa. Ở đây, During the Age of Exploration thiết lập khung thời gian lịch sử cho phần nói về việc đi biển và thương mại. Cụm từ này không có nghĩa đen là giai đoạn trong đời khi một người bắt đầu khám phá.

Luyện tập

Trong câu này, the Age of Exploration chỉ điều gì?

  1. giai đoạn cuộc đời khi một người bắt đầu khám phá
  2. một chương trình thám hiểm khoa học hiện đại
  3. một giai đoạn lịch sử của các chuyến đi hải ngoại, thương mại và sự bành trướng thuộc địa của châu Âu
Xem đáp án

một giai đoạn lịch sử của các chuyến đi hải ngoại, thương mại và sự bành trướng thuộc địa của châu Âu

spirits played a crucial role in long-distance sea voyages. Cụm từ

4:17

rượu mạnh đóng một vai trò quan trọng trong các chuyến đi biển đường dài.

Cụm từ

played a crucial role in: diễn đạt vai trò then chốt

Trong played a crucial role in, play có nghĩa là thực hiện hoặc đảm nhận một chức năng, không phải vui chơi hay chơi nhạc. Cụm từ này cho biết một điều gì đó cực kỳ quan trọng đối với một hoạt động hoặc kết quả. Cấu trúc là play a crucial role in + danh từ hoặc dạng -ing. Played đánh dấu thời quá khứ; trong câu gốc, theo sau nó là cụm danh từ long-distance sea voyages.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của play a crucial role in: Accurate weather forecasts ____ helping the crew avoid the storm.

Xem đáp án

played a crucial role in

Sailing from Europe to East Asia and the Americas

4:21

Việc chèo thuyền từ châu Âu đến Đông Á và châu Mỹ

could take months,

4:24

có thể mất nhiều tháng,

and keeping water fresh for the crew was a challenge. Ngữ pháp

4:25

và việc giữ cho nước luôn trong lành cho thủy thủ đoàn là một thách thức.

Ngữ pháp

keeping water fresh for the crew làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Keeping water fresh for the crew là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm từ gọi tên một hoạt động và làm chủ ngữ của was a challenge; keeping ở đây không thuộc một động từ ở thể tiếp diễn. Bên trong cụm từ, cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ diễn tả việc khiến một thứ tiếp tục ở trong trạng thái nào đó, như keep water fresh. For the crew cho biết nước đó dành cho ai.

Luyện tập

Câu nào dùng một hoạt động ở dạng -ing làm chủ ngữ và có cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ?

  1. The driver is keeping the medicine cool during transport.
  2. Keeping medicine cool during transport is essential.
  3. Keep the medicine cool during transport.
Xem đáp án

Keeping medicine cool during transport is essential.

Adding a bucket of brandy to a water barrel Ngữ pháp

4:29

Việc thêm một thùng rượu brandy vào một thùng nước

kept water fresh longer,

4:31

đã giữ cho nước trong lành lâu hơn,

Ngữ pháp

Adding ... kept water fresh longer: chủ ngữ danh động từ và kết quả

Adding a bucket of brandy to a water barrel là cụm danh động từ làm chủ ngữ. Kept là động từ chính và nêu kết quả do hoạt động đó gây ra. Trong kept water fresh longer, keep theo cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ. Water là tân ngữ, fresh là bổ ngữ cho tân ngữ để chỉ trạng thái được duy trì, còn longer có nghĩa là trạng thái đó kéo dài thêm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một hoạt động ở dạng -ing làm chủ ngữ và dùng kept + tân ngữ + tính từ để nêu kết quả?

  1. Adding ice kept the drinks cold longer.
  2. Adding ice kept the drinks coldly longer.
  3. Ice was keeping the drinks cold for longer.
Xem đáp án

Adding ice kept the drinks cold longer.

because alcohol is a preservative that kills harmful microbes. Cách dùng từ

4:33

vì cồn là một chất bảo quản giúp tiêu diệt các vi khuẩn có hại.

Cách dùng từ

a preservative that kills harmful microbes: ý nghĩa và cấu trúc mệnh đề quan hệ

Trong câu này, a preservative là một chất giúp ngăn thứ gì đó bị hỏng hoặc trở nên không an toàn. Harmful microbes là các sinh vật cực nhỏ, chẳng hạn như một số loại vi khuẩn hoặc nấm, có thể gây hư hại hoặc bệnh tật. Mệnh đề quan hệ that kills harmful microbes bổ nghĩa cho preservative và giải thích cơ chế được nói đến ở đây. Preservative gọi tên bản thân chất đó, không phải hành động bảo quản.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành câu này phù hợp nhất? Salt can act as a ___ in some foods.

  1. preserve
  2. preservative
  3. preservation
Xem đáp án

preservative

So by the 1600s, Mạch ý

4:38

Vì vậy, đến những năm 1600,

Mạch ý

So by the 1600s: liên kết kết quả với một mốc lịch sử

So liên kết với phần giải thích trước đó và báo hiệu rằng một kết luận hoặc kết quả sắp được nêu ra. Từ này sắp xếp câu chuyện theo trình tự các nguyên nhân hoặc diễn biến trước, rồi đến kết quả. By the 1600s coi thế kỷ XVII là một mốc kết thúc trong lịch sử: tình trạng được nói đến tiếp theo đã hình thành vào thời điểm đó. The 1600s nghĩa là giai đoạn 1600–1699, tức thế kỷ XVII, chứ không chỉ riêng năm 1600.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thị trấn đã trở thành một cảng lớn khi bước sang thế kỷ XX?

  1. After the 1900s, the town became a major port.
  2. In the 1900s, the town became a major port.
  3. By the 1900s, the town had become a major port.
Xem đáp án

By the 1900s, the town had become a major port.

alcohol had gone from simply giving animals a buzz Ghi chú

4:40

rượu đã đi từ việc chỉ mang lại cho động vật cảm giác ngà ngà say

Thành ngữ

giving animals a buzz: khiến động vật cảm nhận tác động nhẹ của rượu

Trong ngữ cảnh này, give someone a buzz có nghĩa là gây cho người hoặc động vật cảm giác hơi say hoặc bị kích thích trong thời gian ngắn. Animals là đối tượng nhận tác động, còn a buzz gọi tên cảm giác do rượu gây ra. Buzz ở đây không chỉ tiếng vo ve của côn trùng. Ngữ cảnh về rượu chọn nghĩa cảm giác mang tính thân mật, và cảm giác này thường nhẹ hơn trạng thái say rượu.

Luyện tập

Trong câu nào buzz có nghĩa là cảm giác nhẹ do rượu gây ra?

  1. The small glass of wine gave Nina a pleasant buzz.
  2. The buzz of the bee woke the baby.
  3. Give me a buzz when your train arrives.
Xem đáp án

The small glass of wine gave Nina a pleasant buzz.

to fueling global trade and exploration, Thành ngữ

4:44

để thúc đẩy thương mại và khám phá toàn cầu,

Ngữ pháp

had gone from ... to fueling: một sự chuyển đổi đã hoàn tất trong quá khứ

Go from X to Y diễn tả sự chuyển đổi từ một trạng thái, hoạt động hoặc vai trò sang một trạng thái, hoạt động hoặc vai trò khác. Ở đây, rượu chuyển từ việc chỉ gây cho động vật cảm giác hơi say sang góp phần thúc đẩy thương mại và hoạt động thám hiểm toàn cầu. Had gone là thì quá khứ hoàn thành: sự chuyển đổi đã hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ của câu chuyện. Sau from và to, câu dùng hai cụm -ing song song là giving ... và fueling .... Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy khi X là một hoạt động ở dạng -ing thì Y cũng dùng dạng -ing một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển đổi ở thì quá khứ hoàn thành bằng cấu trúc go from X to Y: By 2018, Maya's project had ____ serving one neighborhood ____ supporting schools across the city.

Xem đáp án

gone from · to

Thành ngữ

fueling global trade and exploration: nghĩa ẩn dụ của fuel

Trong fueling global trade and exploration, fuel là một động từ mang nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là “tạo ra động lực khiến một điều gì đó phát triển, lan rộng hoặc tiếp tục”, chứ không phải “đổ nhiên liệu thật vào máy móc”. Các tân ngữ trừu tượng global trade and exploration cho thấy nghĩa bóng này. Nói chung, khi fuel nhận một quá trình phát triển làm tân ngữ, nó cho biết một yếu tố giúp quá trình đó trở nên mạnh hơn hoặc sôi động hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng fuel theo nghĩa ẩn dụ là “thúc đẩy hoặc làm mạnh thêm”?

  1. The campsite stored enough fuel for the winter.
  2. Fresh evidence fueled public interest in the case.
  3. The driver fueled the car before the trip.
Xem đáp án

Fresh evidence fueled public interest in the case.

along with all their consequences.

4:47

cùng với tất cả những hậu quả của chúng.

As time went on, Mạch ý

4:49

Theo thời gian,

Mạch ý

As time went on: đưa câu chuyện quá khứ tiến về phía trước

As time went on là một cụm chuyển tiếp thời gian có nghĩa là “theo thời gian”. Khi đứng đầu mệnh đề, nó đưa câu chuyện từ một giai đoạn trước sang giai đoạn sau và báo cho người đọc hoặc người nghe rằng một thay đổi dần dần sắp được nhắc đến. Ở đây, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian và có nghĩa là “cùng với sự trôi qua của thời gian”. Đây không phải as dùng để so sánh ngang bằng trong cấu trúc như as tall as.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyện ở thì quá khứ bằng cụm chuyển tiếp bốn từ trong bài học có nghĩa là “theo thời gian”: ____, the new team learned to work well together.

Xem đáp án

As time went on

its role in human society would only get more complicated. Ngữ pháp

4:51

vai trò của nó trong xã hội loài người sẽ chỉ ngày càng trở nên phức tạp hơn.

Ngữ pháp

would only get more complicated: tương lai nhìn từ quá khứ

Trong lời kể lịch sử này, would + động từ nguyên mẫu diễn tả tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Người kể đứng ở một mốc quá khứ và nhìn về diễn biến xảy ra sau đó: vai trò ấy về sau sẽ trở nên phức tạp hơn. Would ở đây không phải là lời yêu cầu lịch sự hay kết quả của một điều kiện. Only nhấn mạnh xu hướng. Would only get more complicated cho thấy diễn biến sau đó chỉ đi theo một hướng: trở nên phức tạp hơn chứ không đơn giản hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hình thức diễn tả một diễn biến về sau nhìn từ quá khứ: Historians knew that the conflict ____ get more complicated.

Xem đáp án

would

Tracing the history of our industry and agriculture Ngữ pháp

4:55

Việc truy xuất nguồn gốc lịch sử của ngành công nghiệp và nông nghiệp của chúng ta

gives us a fascinating look at what we value as a species Mạch ý

4:58

mang đến cho chúng ta một cái nhìn hấp dẫn về những gì chúng ta trân trọng với tư cách là một giống loài

Ngữ pháp

Tracing ... gives us: cụm danh động từ làm chủ ngữ

Tracing the history of our industry and agriculture là một cụm danh động từ đóng vai trò toàn bộ chủ ngữ của câu. Cụm này gọi tên hoạt động lần theo lịch sử đó; Tracing không phải thì hiện tại tiếp diễn vì phía trước không có dạng nào của be. Toàn bộ hoạt động được xem là một ý duy nhất ở số ít, vì vậy động từ chính là gives. Mẫu Doing X gives us Y đặt một hoạt động hoặc phương pháp ở đầu, rồi nêu sự hiểu biết hay kết quả mà hoạt động đó đem lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của give: Comparing the two reports ____ us a clearer view of the problem.

Xem đáp án

gives

Mạch ý

what we value as a species: mệnh đề what lồng và góc nhìn bao quát toàn thể loài người

what we value là một mệnh đề dùng what được lồng trong một câu lớn hơn và có nghĩa là những điều chúng ta coi trọng. Toàn bộ mệnh đề tạo thành một đơn vị có chức năng như danh từ và làm bổ ngữ cho at trong look at. Bên trong mệnh đề, dùng trật tự câu trần thuật what + we + value, không dùng what + do we + value. as a species xác định we là toàn thể loài người, chứ không phải một quốc gia hay nền văn hóa riêng lẻ. Cách đóng khung này biến một chủ đề cụ thể thành câu hỏi rộng hơn về những ưu tiên chung của con người.

Luyện tập

Câu nào lồng đúng câu hỏi về những giá trị chung của loài người sau examines?

  1. The report examines what do we value as a species.
  2. The report examines what we value as a species.
  3. The report examines that we value as a species.
Xem đáp án

The report examines what we value as a species.

and how we've ended up where we are today. Cụm động từ

5:02

và làm thế nào chúng ta lại có được kết cục như ngày hôm nay.

Cụm động từ

ended up where we are today: trạng thái cuối cùng sau một quá trình

end up là một cụm động từ có nghĩa là đạt đến kết quả hoặc tình trạng cuối cùng sau một quá trình. Nó thường gợi ý rằng con đường hoặc kết quả chưa rõ ràng lúc ban đầu, nhưng kết quả không nhất thiết phải tiêu cực. where we are today chỉ tình trạng cuối cùng, không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Ở đây, nó có nghĩa là tình trạng xã hội hiện tại của chúng ta. Hãy hiểu end up như một đơn vị; các cấu trúc phổ biến gồm end up + -ing, end up + tính từ hoặc cụm giới từ, và end up + mệnh đề where.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: We missed the last bus and ____ walking home.

Xem đáp án

ended up

Check out these two lessons

5:05

Hãy tham khảo hai bài học này

for a super specific and eye-opening look at why we're like this.

5:06

để có một cái nhìn cực kỳ cụ thể và mở mang tầm mắt về lý do tại sao chúng ta lại như vậy.