Yêu Con Trẻ | Các Nàng Tiên | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Mô tả video: Trong cảnh phim Bluey này, các nàng tiên bắt Bố nhảy quanh hộp thư của gia đình và đóng băng Bingo khi ông từ chối. Trước khi thực hiện điệu nhảy ngượng ngùng để phá phép, Bố dừng lại và chân thành xin lỗi Bingo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. round our letterbox. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận biết round là cách nói phổ biến thay cho around trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, còn letterbox là hộp thư gia đình trong các biến thể này. Nhờ đó, bạn có thể theo kịp lời thoại mang màu sắc vùng miền mà không hiểu round chỉ là tính từ có nghĩa “tròn”. 2. if I've ever hurt your feelings, I'm really sorry, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học một mẫu xin lỗi tinh tế, thừa nhận khả năng mình đã gây tổn thương cảm xúc nhưng không khẳng định chắc chắn về mọi việc trong quá khứ. Bạn có thể điều chỉnh mẫu này để nhận trách nhiệm, hàn gắn quan hệ và làm dịu một cuộc trò chuyện nhạy cảm. 3. Are you not entertained? — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu câu hỏi tu từ đầy tính sân khấu này như một kiểu hài hước gợi nhắc đến truyền thông, thay vì một câu hỏi trung lập nhằm lấy thông tin. Bạn sẽ nhận ra giọng biểu diễn cố ý cường điệu cùng lời thách thức ngầm: “Như thế vẫn chưa đủ giải trí sao?”
Nội dung bài học
It's a picture of Dad dancing round our letterbox. Cách dùng từ
0:06Đó là bức tranh bố đang nhảy múa quanh hòm thư nhà mình.
round our letterbox: round dùng làm giới từ
Trong round our letterbox, round là giới từ có nghĩa giống around. Cụm từ này cho biết đường di chuyển khi bố nhảy: bố di chuyển quanh hộp thư. Nó không miêu tả hộp thư có hình tròn. Ở đây, letterbox là từ thông dụng trong tiếng Anh Anh và Anh Úc để chỉ nơi nhận thư tại nhà. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là “quanh hộp thư của nhà mình”.
Luyện tập
round our letterbox có nghĩa là gì trong câu này?
- Bố đang nhảy bên trong hộp thư.
- Bố đang di chuyển quanh hộp thư.
- Bố đang mang một hộp thư hình tròn.
Xem đáp án
Bố đang di chuyển quanh hộp thư.
Hey, why have I got stink lines coming off me? Ghi chú
0:10Này, sao bố lại có những đường bốc mùi bốc ra thế này?
stink lines: ký hiệu được vẽ để chỉ mùi hôi
Stink lines là những đường được vẽ trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình để làm cho mùi hôi trở nên như thể có thể nhìn thấy. Chúng thường bay lên từ một người hoặc đồ vật có mùi. Trong câu này, coming off me miêu tả những dấu hiệu kéo dài ra khỏi nhân vật trong hình. Chúng là ký hiệu hình ảnh chứ không phải những đường có thật.
Luyện tập
Trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình, stink lines là gì?
- Những sợi dây thật được buộc vào nhân vật.
- Những dòng chữ có chứa từ ngữ thô tục.
- Những đường được vẽ để biểu thị mùi hôi.
Xem đáp án
Những đường được vẽ để biểu thị mùi hôi.
coming off me: tỏa ra từ một nguồn
Trong câu này, coming off me có nghĩa là một thứ đang lan hoặc vươn ra từ “tôi”, tức là nguồn phát ra nó. Những “vệt mùi hôi” được vẽ ra giúp thể hiện mùi vốn không nhìn thấy được, nên chúng trông như đang bốc ra từ cơ thể người nói. Ở đây, coming off me là mệnh đề -ing bổ nghĩa cho stink lines, tương đương với “stink lines that are coming off me”. Cụm này không có nghĩa là những vệt đó vốn dính vào người rồi bị bong ra.
Luyện tập
Câu nào dùng coming off với nghĩa “lan ra từ một nguồn”?
- Warm air was coming off the radiator.
- The label was coming off the jar.
- Her joke came off well at the party.
Xem đáp án
Warm air was coming off the radiator.
must think: suy luận chắc chắn, không phải nghĩa vụ
Ở đây, must think diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng. Sau khi nhìn thấy những vệt mùi hôi, người nói gần như chắc chắn rằng các nàng tiên nghĩ người đó có mùi khó chịu. Cấu trúc là must + động từ nguyên mẫu think. Trong ngữ cảnh này, must không đặt ra nghĩa vụ hay mệnh lệnh cho các nàng tiên; nó thể hiện suy luận của người nói về điều họ tin.
Luyện tập
must think có nghĩa gì trong câu này? “Maya is waiting outside the wrong room, so she must think the meeting is in there.”
- Người nói suy luận khá chắc chắn về điều Maya tin.
- Người nói đang ra lệnh cho Maya đợi bên ngoài căn phòng.
- Maya bị bắt buộc phải suy nghĩ về cuộc họp.
Xem đáp án
Người nói suy luận khá chắc chắn về điều Maya tin.
I think they want you to fairy dance around our letterbox.
0:16Con nghĩ họ muốn bố nhảy điệu nàng tiên quanh hòm thư nhà mình.
I'm not doing that. để từ chối dứt khoát
Ở đây, I'm not doing that có nghĩa là người nói từ chối thực hiện hành động vừa được đề nghị. Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ mô tả một hành động đang diễn ra; trong câu này, nó thể hiện quyết định của người nói về điều họ sẽ không làm. That thay cho một hành động đã rõ trong cuộc trò chuyện. Mẫu I'm not + động từ-ing có thể dùng để đặt ra một giới hạn dứt khoát đối với hành động được đề nghị.
Luyện tập
Một người bạn thách bạn đi vào khu vực nguy hiểm đang bị đóng. Câu trả lời nào thể hiện sự từ chối dứt khoát?
- I don't go in there on Mondays.
- I'm not going in there.
- I'm not going in there yet.
Xem đáp án
I'm not going in there.
have to với hành động phía sau được lược bỏ
Have to diễn tả sự cần thiết: người bố được bảo rằng ông phải thực hiện hành động đã được nhắc đến trong cuộc trò chuyện. Sự cần thiết có thể đến từ một quy tắc, hoàn cảnh hoặc điều mà người nói cho là cần thiết. Dạng đầy đủ sẽ là You have to do it. Vì do it đã được hiểu, tiếng Anh có thể lược bỏ cụm động từ bị lặp và để to ở cuối: You have to. Đây là phép lược dựa vào ngữ cảnh, không phải lỗi ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng dạng ngắn kết thúc với have to: A: Do I really need to wear a helmet? B: Yes, you ____.
Xem đáp án
have to
No way.: lời từ chối mạnh trong văn nói thân mật
No way. là một câu đáp cố định trong khẩu ngữ, ở câu này có nghĩa là “Không đời nào” hoặc “Tôi từ chối”. Lời từ chối này mạnh và giàu cảm xúc hơn việc chỉ nói No. Ở đây, way không có nghĩa là “con đường” hay “tuyến đường”. Hãy hiểu cả hai từ như một lời phản ứng thân mật duy nhất.
Luyện tập
Trong ví dụ, No way. truyền đạt điều gì?
- Một lời từ chối mạnh và thân mật.
- Một lời hỏi đường lịch sự.
- Một câu nói trung lập rằng không có tuyến đường nào.
Xem đáp án
Một lời từ chối mạnh và thân mật.
Do your worst: lời thách thức đầy khiêu khích
Do your worst là một thành ngữ dùng để thách đối phương tung ra biện pháp mạnh nhất có thể chống lại mình. Ý gần như là: “Cứ thử đi; tôi không sợ.” Ở đây, worst được dùng như danh từ, chỉ hành động tệ nhất hoặc mức tổn hại lớn nhất mà phía bên kia có thể gây ra. Người nói đang cường điệu và tỏ ra thách thức, chứ không lịch sự yêu cầu ai đó cư xử tệ.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào sát nghĩa nhất với Do your worst.?
- Cứ dùng chiêu mạnh nhất của bạn đi; tôi không sợ.
- Hãy cho tôi biết lựa chọn nào có kết quả tệ nhất.
- Xin hãy cư xử tệ hết mức có thể.
Xem đáp án
Cứ dùng chiêu mạnh nhất của bạn đi; tôi không sợ.
have frozen: thì hiện tại hoàn thành cho kết quả hiện tại
Have frozen là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ frozen. The fairies là bên thực hiện hành động, còn Bingo là tân ngữ chịu tác động. Hành động xảy ra trước hiện tại, nhưng câu tập trung vào kết quả lúc này: Bingo vẫn đang ở trạng thái bị đóng băng và không cử động. Thì hiện tại hoàn thành thường nối một hành động trước đó với tình huống vẫn quan trọng ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của freeze: The windows ____ shut, so we cannot open them now.
Xem đáp án
have frozen
Because of you: lời trách móc được dùng độc lập
Because of được theo sau bởi một cụm danh từ và nêu nguyên nhân; ở đây cụm danh từ là you. Cấu trúc này thường nằm trong một mệnh đề đầy đủ, như This happened because of you. Khi được dùng riêng sau một kết quả xấu, Because of you. để người nghe hiểu mệnh đề chính từ ngữ cảnh. Nó hướng trách nhiệm về phía người nghe và có nghĩa gần như This is your fault, vì vậy chức năng ở đây là trách móc chứ không phải giải thích trung lập.
Luyện tập
Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: Sau khi xảy ra vấn đề, nói thẳng Because of you. với đồng nghiệp thường nghe như một lời giải thích trung lập.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Curse you: lời trách móc kịch tính, cổ xưa
Curse you là cách mang tính kịch để đổ lỗi hoặc nguyền rủa ai đó. Trong câu này, người nói giả vờ trút sự bực bội lên các nàng tiên, nên nó giống một câu “Lũ tiên đáng ghét!” được nói quá lên hơn là một lời bình tĩnh. Trong truyện và hài kịch, cụm này thường dùng ngôn ngữ cố ý cổ xưa để biểu đạt cơn giận giả vờ. Màn diễn đùa vui xung quanh cho biết cơn giận có phải giả hay không; bản thân từ ngữ vẫn mang vẻ thù địch.
Luyện tập
Trong một cảnh rõ ràng mang tính đùa vui và diễn kịch, Curse you! có khả năng thể hiện điều gì nhất?
- Một lời hứa theo nghĩa đen rằng sẽ làm phép.
- Một lời nhờ giúp đỡ lịch sự.
- Một lời trách móc kịch tính, cổ xưa.
Xem đáp án
Một lời trách móc kịch tính, cổ xưa.
you know what you have to do: áp lực gián tiếp và trật tự từ trong câu hỏi lồng
Trong you know what you have to do, người nói trình bày hành động cần thiết như một điều mà người nghe đã biết. Trong ngữ cảnh này, đây không phải là yêu cầu cung cấp thông tin một cách trung tính: câu nói gián tiếp thúc đẩy người nghe hành động và đặt trách nhiệm thực hiện lên họ. Mệnh đề what you have to do được lồng sau know nên dùng trật tự từ của câu trần thuật: what + you + have to do. Câu hỏi trực tiếp sẽ là What do you have to do?, nhưng bên trong câu này không đảo trật tự thành what do you have to do.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng câu hỏi lồng sau know để thúc đẩy một người đã biết bước tiếp theo?
- You know what you have to do.
- You know what do you have to do.
- You know what have you to do.
Xem đáp án
You know what you have to do.
get the speaker: đi lấy loa mang về
Trong câu này, get có nghĩa là đi đến chỗ đặt loa, lấy nó rồi mang đến nơi đang cần. Từ này diễn tả hành động đi lấy một món đồ, chứ không phải nhận được hoặc trở thành chủ sở hữu của nó. Cấu trúc I'll get + người hoặc đồ vật thường được dùng khi chủ động đề nghị đi đón người hoặc lấy thứ đang cần. Ngữ cảnh cho biết get có mang nghĩa đi lấy hay không.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, I'll get the speaker có nghĩa là gì?
- Tôi sẽ đi lấy loa rồi mang trở lại.
- Tôi sẽ trở thành chủ sở hữu của chiếc loa.
- Tôi sẽ hiểu người đang nói.
Xem đáp án
Tôi sẽ đi lấy loa rồi mang trở lại.
Oh man: phản ứng cảm xúc thân mật
Oh man là một thán từ thân mật. Ở đây, người nói phản ứng khi thấy chỗ nào cũng có người và thể hiện sự không thoải mái hoặc ngượng ngùng; trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể diễn tả sự ngạc nhiên, bực bội, thất vọng hoặc nhẹ nhõm. Trong cách dùng này, man là một phần của thán từ, không phải danh từ dùng để gọi một người đàn ông. Nội dung theo sau và ngữ điệu của người nói cho biết cảm xúc cụ thể.
Luyện tập
Oh man trong câu này có khả năng thể hiện điều gì nhất?
- Người nói vui vì nhìn thấy nhiều người.
- Người nói cảm thấy không thoải mái hoặc ngượng ngùng vì đám đông.
- Người nói đang gọi một người đàn ông ở gần đó.
Xem đáp án
Người nói cảm thấy không thoải mái hoặc ngượng ngùng vì đám đông.
there's people: there's thân mật trước danh từ số nhiều
Trong lời nói thân mật, there's thường hoạt động như một cách cố định để giới thiệu sự hiện diện của một thứ gì đó, ngay cả khi cụm danh từ theo sau ở số nhiều. Ở đây, there's people everywhere có nghĩa là khắp nơi đều có người; people vẫn là số nhiều. Trong văn viết trang trọng đã được biên tập, sự hòa hợp số nhiều thường đòi hỏi there are: There are people everywhere. Hãy hiểu dạng trong câu gốc là ngữ pháp hội thoại phổ biến, không phải mẫu thông thường của văn viết trang trọng.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn an toàn nhất trong văn viết trang trọng đã được biên tập?
- There are several reasons for the delay.
- There's several reasons for the delay.
- There is several reasons for the delay.
Xem đáp án
There are several reasons for the delay.
Nice roller skates: lời khen ngắn với Nice + danh từ
Nice + danh từ có thể đứng một mình như một lời khen ngắn trong hội thoại. Nice roller skates! lược bỏ một mệnh đề đầy đủ như Your roller skates are nice, nhưng vẫn hoàn chỉnh và tự nhiên trong lời nói thân mật. Giọng điệu bổ sung thái độ của người nói. Ở đây, người nói đã chú ý đến đôi giày trượt nổi bật của Bandit, nên câu này vừa tích cực vừa có chút trêu đùa thân thiện, chứ không chỉ là một lời miêu tả trung tính.
Luyện tập
Bạn nhìn thấy đôi giày mới của một người bạn. Hãy dùng Nice + danh từ shoes để hoàn thành lời khen ngắn: ____!
Xem đáp án
Nice shoes
This isn't about you: hướng sự chú ý về vấn đề thật sự
Trong This isn't about you, about có nghĩa là “xoay quanh” hoặc “chủ yếu liên quan đến cảm xúc, lợi ích hay hình ảnh của bạn”, chứ không nói về vị trí vật lý. Người nói đang cho biết người kia không phải là trọng tâm của vấn đề hiện tại. Câu này hướng sự chú ý trở lại điều thực sự quan trọng. Nó có thể dùng để nhắc một người đang biến vấn đề chung thành chuyện cá nhân; thêm It's about... sẽ nêu rõ ưu tiên thật sự.
Luyện tập
Một người đồng đội nói: “This isn't about you; it's about keeping the customers safe.” Người nói đang làm gì?
- Chuyển sự chú ý từ người đồng đội sang sự an toàn của khách hàng.
- Nói rằng người đồng đội chưa từng được nhắc đến.
- Giải thích người đồng đội đang đứng ở đâu.
Xem đáp án
Chuyển sự chú ý từ người đồng đội sang sự an toàn của khách hàng.
break the fairies' spell: chấm dứt phép thuật
Break a spell là một cụm từ kết hợp phổ biến trong truyện giả tưởng, có nghĩa là chấm dứt hiệu lực phép thuật của một câu thần chú. Ở đây, break có nghĩa là “làm mất hiệu lực” hoặc “kết thúc”, chứ không phải đập vỡ một vật thể. Dấu nháy đơn sau fairies đánh dấu sở hữu số nhiều: spell thuộc về hoặc đến từ nhiều hơn một fairy. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là chấm dứt phép thuật do các nàng tiên tạo ra.
Luyện tập
A spell was trapping the village. Hãy hoàn thành câu thứ hai bằng cụm từ mục tiêu, dùng break và the spell vì câu thần chú đó đã được nhắc đến: The hero found a way to ____.
Xem đáp án
break the spell
one thing first: đặt một việc ưu tiên trước bước tiếp theo
One thing first tạm dừng kế hoạch hiện tại và chèn một việc ưu tiên trước hành động tiếp theo. Cụm này có nghĩa là “trước khi tiếp tục, tôi cần nói hoặc làm một việc trước.” One thing ở đây không phải là đếm một đồ vật. Nó chỉ chung một vấn đề, lời nhắc, điều kiện hoặc hành động cần được ưu tiên. Người nói thường sẽ giải thích hoặc làm việc đó ngay sau câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để chèn một việc ưu tiên trước kế hoạch chính: We can start the game in a minute, but ____: everyone needs a pencil.
Xem đáp án
one thing first
hurt your feelings: gây tổn thương cảm xúc
Hurt someone's feelings là một cụm từ cố định, có nghĩa là khiến một người buồn, phật ý hoặc bị tổn thương về mặt cảm xúc vì điều bạn nói hoặc làm. Trong câu này, your xác định người bị ảnh hưởng, còn feelings chỉ cảm xúc chứ không phải ý kiến hay suy nghĩ. Để dùng lại cấu trúc này, hãy thay từ sở hữu: hurt my feelings, hurt her feelings hoặc hurt their feelings. Cụm từ này nói về tổn thương cảm xúc, không phải chấn thương thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành lời xin lỗi bằng cụm từ cố định có nghĩa là “làm bạn tổn thương về mặt cảm xúc”: I didn't mean to ____.
Xem đáp án
hurt your feelings
if I've ever hurt your feelings, I'm really sorry: xin lỗi về tổn thương có thể đã gây ra trong quá khứ
Ở đây, if I've ever hurt your feelings, I'm really sorry là lời xin lỗi chung về tổn thương có thể đã xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại. I've hurt dùng thì hiện tại hoàn thành, còn ever mở rộng khoảng thời gian thành “bất kỳ lúc nào cho đến nay”. Mệnh đề if cho thấy người nói không chắc tổn thương đó có từng xảy ra hay không; mệnh đề chính vẫn đưa ra lời xin lỗi chân thành. Vì người nói dùng I've hurt your feelings để nhận mình là người thực hiện hành động và dùng really để nhấn mạnh sorry, câu này có thể thể hiện sự quan tâm thay vì xem nhẹ cảm xúc của đối phương khi sự không chắc chắn là thật.
Luyện tập
Người nói không chắc việc này có từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào cho đến hiện tại hay không. Câu nào đưa ra lời xin lỗi phù hợp?
- I'm sorry that I made you feel unwelcome yesterday.
- If I've ever made you feel unwelcome, I'm truly sorry.
- If I make you feel unwelcome tomorrow, I'll apologize.
Xem đáp án
If I've ever made you feel unwelcome, I'm truly sorry.
mate như một cách gọi thân thiện và không trang trọng
Ở đây, mate là từ dùng để gọi trực tiếp người nghe, còn được gọi là từ xưng hô. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc thân mật, từ này gần nghĩa với friend hoặc pal. Nó khiến lời xin lỗi nghe gần gũi và có tính trấn an hơn. Trong cách dùng này, mate không có nghĩa là người yêu hay bạn đời. Dấu phẩy trước mate giúp cho thấy đây là từ dùng để gọi người nghe, chứ không phải một phần của thông điệp chính.
Luyện tập
mate có chức năng gì trong 'I'm really sorry, mate.'?
- Trao cho người nghe một danh xưng chính thức.
- Xác định người nghe là người yêu hoặc bạn đời của người nói.
- Gọi người nghe một cách thân mật và ấm áp.
Xem đáp án
Gọi người nghe một cách thân mật và ấm áp.
Must feel really bad when your dad does that. Ngữ pháp
1:08Chắc con phải cảm thấy rất tệ khi bố làm vậy.
“Must feel really bad”: chủ ngữ được lược bỏ và must dùng để suy đoán
Trong câu nói thân mật này, “Must feel really bad” là dạng rút gọn của “It must feel really bad” hoặc “That must feel really bad”. Chủ ngữ không được nói ra chỉ trải nghiệm đã được hiểu từ ngữ cảnh, nên người nghe vẫn có thể nhận ra phần bị lược bỏ. Ở đây, must diễn tả một suy đoán chắc chắn về cảm giác: người nói tin rằng trải nghiệm đó rất tệ và đang thể hiện sự đồng cảm. Must không diễn tả nghĩa vụ hay mệnh lệnh.
Luyện tập
Câu đầy đủ nào phù hợp nhất với “Must feel really bad” trong ví dụ?
- Someone is required to feel really bad.
- Does it feel really bad?
- It must feel really bad.
Xem đáp án
It must feel really bad.
“does that”: dùng do để chỉ lại một hành động
Trong “does that”, does là một dạng của do dùng thay cho một hành động đã biết, còn that chỉ ngược lại chính hành động đó. Cả cụm có nghĩa là “thực hiện hành động vừa được nhắc đến”, vì vậy người nói không cần lặp lại toàn bộ hành động. Dạng của do thay đổi theo chủ ngữ và thì. Chủ ngữ your dad là ngôi thứ ba số ít, nên dạng hiện tại là does; nếu nói về sự việc trong quá khứ thì sẽ dùng did that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của do cộng với that: Leo often interrupts people, and he apologizes after he ____.
Xem đáp án
does that
Just know that: mở đầu lời trấn an
Just know that mở đầu một sự thật mà người nói muốn người nghe ghi nhớ. Know là động từ ở dạng mệnh lệnh, còn mệnh đề với that nêu sự thật quan trọng: I love you. Ở đây, just có nghĩa là 'chỉ cần tập trung vào điều này' hoặc 'ít nhất hãy nhớ điều này', chứ không phải 'vừa mới'. Từ này làm cho yêu cầu đối với người nghe nhẹ hơn và có thể biến câu nói thành một lời trấn an dịu dàng.
Luyện tập
Một người bạn đang lo lắng trước kỳ thi. Câu trả lời nào dùng Just know that để trấn an người đó?
- Do you know that I took the exam?
- Just know that I believe in you.
- I just knew that you believed in me.
Xem đáp án
Just know that I believe in you.
I'd do anything for you: dùng would để thể hiện sự sẵn lòng mạnh mẽ
Ở đây, I'd là dạng rút gọn của I would vì theo sau nó là động từ nguyên mẫu do. Would không chỉ thời gian quá khứ trong câu này; nó thể hiện sự sẵn lòng mạnh mẽ, giống như lời hứa về điều người nói sẽ làm khi cần thiết. Anything làm cảm xúc mạnh hơn. Trong kiểu bày tỏ tình cảm này, từ đó thường có nghĩa là sự ủng hộ rất lớn, chứ không phải lời hứa theo nghĩa đen mà không có bất kỳ giới hạn nào.
Luyện tập
Câu nào viết đầy đủ chính xác I'd trong I'd do anything for you?
- I had done everything for you.
- I did everything for you.
- I would do anything for you.
Xem đáp án
I would do anything for you.
Let's do this: cách bắt đầu đầy quyết tâm
Let's do this là cách nói thân mật để báo rằng đã đến lúc bắt đầu. Câu này thường thể hiện sự quyết tâm và khích lệ: người nói đã sẵn sàng hành động và cũng có thể đang động viên những người khác. Ở đây, this chỉ toàn bộ nhiệm vụ hoặc hoạt động sắp bắt đầu, không phải một đồ vật cụ thể. Let's là dạng rút gọn của let us, nhưng một người cũng có thể nói Let's do this để tự động viên mình.
Luyện tập
Một nhóm đã sẵn sàng bắt đầu một nhiệm vụ khó. Câu nào là cách tự nhiên nhất để động viên mọi người?
- Let's do this.
- We already did this.
- What is this?
Xem đáp án
Let's do this.
Go Dad!: cổ vũ bằng Go + người
Trong Go Dad!, go là lời cổ vũ mang nghĩa Keep going! hoặc You can do it! Người nói đang ủng hộ bố, không phải bảo bố rời đi. Mẫu Go + người hoặc đội là một câu hô ngắn dùng trong cuộc thi, màn biểu diễn hoặc thử thách. Trong cách viết tiếng Anh chuẩn, dấu phẩy thường đánh dấu lời gọi trực tiếp trước tên một người: Go, Dad!
Luyện tập
Dùng mẫu cổ vũ Go + người để cổ vũ Maya: ____, Maya!
Xem đáp án
Go
You can do it! để động viên đầy tin tưởng
You can do it! cho người khác biết rằng bạn tin họ có khả năng thành công. Ở đây, can diễn tả khả năng và sự tin tưởng, không phải sự cho phép. it chỉ nhiệm vụ hoặc thử thách mà cả hai người đã hiểu từ tình huống.
Luyện tập
Một người bạn lo lắng trước khi phát biểu ngắn. Câu nào động viên một cách tự nhiên?
- You can do it!
- You may do it.
- You did it!
Xem đáp án
You can do it!
lord of the dance như một danh hiệu vui và cường điệu
Trong câu này, lord of the dance là một danh hiệu hư cấu và rất oai vệ, mang nghĩa “bậc thầy khiêu vũ”. Người nói không tuyên bố mình có một danh hiệu thật. Cách nói cường điệu, mang vẻ anh hùng biến lời tự khen thành một câu đùa. Mẫu lord of the + hoạt động hoặc lĩnh vực có thể tạo ra một danh hiệu vui khi ngữ cảnh cho thấy rõ sự phóng đại.
Luyện tập
Trong buổi nướng đồ ăn của gia đình, có người tuyên bố: “I am the lord of the barbecue!” Danh hiệu hư cấu này nhiều khả năng có tác dụng gì?
- Nó khoe khả năng làm chủ một cách vui đùa và cường điệu.
- Nó lịch sự nhờ người khác nấu ăn.
- Nó trao cho người nói một danh hiệu quý tộc có thật.
Xem đáp án
Nó khoe khả năng làm chủ một cách vui đùa và cường điệu.
Keep dancing: keep + -ing để tiếp tục một hành động
Keep + động từ dạng -ing có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động. Trong Keep dancing, keep đưa ra lời yêu cầu hoặc động viên, còn dancing là hành động không nên dừng lại. Với nghĩa này, hãy dùng dạng -ing sau keep: Keep trying. Không dùng keep to dance với nghĩa tiếp tục nhảy.
Luyện tập
Nhạc vẫn đang phát. Hãy hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là tiếp tục nhảy: ____.
Xem đáp án
Keep dancing
Is this what you want?: câu hỏi tu từ mang ý phàn nàn và thách thức
Theo nghĩa bề mặt, Is this what you want? hỏi liệu hành động hoặc kết quả trước mặt người nghe có đúng với điều họ muốn hay không. Ở đây, this chỉ toàn bộ tình huống đang nhảy, không phải một đồ vật. Trong ngữ cảnh này, người nói không bình tĩnh hỏi để lấy thông tin. Anh ấy dùng câu hỏi để phàn nàn và thách thức người nghe, gần với nghĩa “Bây giờ các bạn hài lòng chưa?”. Sắc thái tu từ đến từ tình huống gây bực bội và cách nói, chứ không chỉ từ ngữ pháp.
Luyện tập
Trong bối cảnh biểu diễn với tâm trạng bực bội này, Is this what you want? hàm ý mạnh nhất điều gì?
- Các bạn thường thích những loại đồ vật nào?
- Các bạn có muốn mua thứ này không?
- Bây giờ các bạn hài lòng chưa?
Xem đáp án
Bây giờ các bạn hài lòng chưa?
Are you not entertained?: câu hỏi tu từ đầy kịch tính và câu trích dẫn từ phim
Are you not entertained? là một câu hỏi tu từ mang tính trình diễn. Người nói không thực sự hỏi liệu khán giả có thích điều gì đó hay không. Thay vào đó, họ cho rằng khán giả đáng lẽ phải ấn tượng rồi thách thức một cách kịch tính: “Như thế vẫn chưa đủ hấp dẫn với các bạn sao?” Câu thoại này gắn liền với phim Gladiator và hiện thường được dùng như một câu trích dẫn hoặc meme. Ở đây, nó khiến một màn biểu diễn bình thường có vẻ hoành tráng và anh hùng, tạo tiếng cười bằng sự cường điệu có chủ ý.
Luyện tập
Một người bạn vừa kết thúc điệu nhảy cố ý làm quá rồi tạo dáng như anh hùng. Câu nào phù hợp nhất với giọng điệu kịch tính và đùa vui?
- Did everyone understand the instructions?
- Would you like me to stop?
- Are you not entertained?
Xem đáp án
Are you not entertained?