Hành Vi Khó Hiểu Của Quả Bóng Bay - Smarter Every Day 113: tài liệu học tiếng Anh
SmarterEveryDay
Giới thiệu video: Trong xe đang tăng tốc, Destin dùng lọ nước và cửa sổ mở để giải thích vì sao con lắc đi về sau còn bóng bay heli đi tới trước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. which direction do you think this pendulum should go? (Ngữ pháp và mẫu câu): giữ trật tự trần thuật sau do you think; should đánh dấu kết quả dự đoán. 2. all the air is sloshing back. (Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): slosh chuyển chuyển động của chất lỏng sang không khí mà không nói không khí là nước. 3. If you would please download an audiobook at audible.com/smarter. (Ngữ dụng hội thoại và thái độ): nhận ra lời nhờ vả trang trọng được làm mềm cùng sắc thái lịch sự hoặc trình diễn.
Nội dung bài học
So today we're in the rocket van and I've got two little science helpers here,
0:02Hôm nay chúng ta đang ở trong chiếc xe tải tên lửa và mình có hai trợ lý khoa học nhí ở đây,
Check this out: thu hút sự chú ý bằng check out
Trong Check this out, check out có nghĩa là “hãy nhìn hoặc chú ý đến cái này”. Đây là cách nói thân mật để hướng sự chú ý của người nghe đến điều người nói sắp cho xem hoặc giải thích; ở đây nó không có nghĩa là thanh toán tại cửa hàng hay trả phòng khách sạn. Check out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ như this hoặc it, đại từ được đặt giữa check và out: Check this out; Check it out. Với một cụm danh từ, cả Check out this pendulum và Check this pendulum out đều dùng được.
Luyện tập
Thay the gadget bằng đại từ it rồi hoàn thành câu: Check ____ out.
Xem đáp án
it
I've got a pendulum suspended from the top of our family van Ngữ pháp
0:10Bố có treo một con lắc từ trên trần chiếc xe của gia đình chúng ta
I've got a pendulum suspended: have got + tân ngữ + quá khứ phân từ
Trong I've got a pendulum suspended, I've got có nghĩa là I have: người nói có một con lắc được bố trí theo một cách cụ thể. Suspended là quá khứ phân từ mô tả trạng thái hiện tại của tân ngữ a pendulum. Cấu trúc là chủ ngữ + have got + tân ngữ + quá khứ phân từ. Nó gói ý sở hữu hoặc sắp đặt và trạng thái của tân ngữ vào cùng một mệnh đề: We've got the doors locked. Đừng nhóm got suspended thành một dạng present perfect; tân ngữ nằm giữa got và suspended cho thấy suspended bổ nghĩa cho tân ngữ đó.
Luyện tập
Việc lắp đặt đã hoàn tất. Dùng got và dạng quá khứ phân từ của mount để hoàn thành cấu trúc: I've ____ the camera ____ above the door.
Xem đáp án
got · mounted
which direction do you think this pendulum should go? Ngữ pháp
0:18các con nghĩ con lắc này sẽ đi về hướng nào?
Trật tự câu hỏi trong “which direction do you think ... should go?”
Which direction là thông tin chưa biết đang được hỏi, nên được đặt ở đầu toàn bộ câu hỏi. Do you think là câu hỏi bên ngoài; chỉ lớp bên ngoài này dùng phép đảo trật tự của câu hỏi. Sau think, this pendulum should go là một mệnh đề lồng ghép, vì vậy vẫn giữ trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + should + động từ nguyên mẫu. Ở đây should diễn tả hướng được dự đoán theo tình huống, chứ không phải lời khuyên hay nghĩa vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi dự đoán bằng khung hỏi ý kiến gồm ba từ trong ví dụ: Which direction ____ the smoke should move?
Xem đáp án
do you think
Dùng “Does that make sense to you guys?” để kiểm tra mức độ hiểu
Ở đây, make sense có nghĩa là “có thể hiểu được” hoặc “có vẻ rõ ràng về mặt logic”. Người nói đang kiểm tra xem người nghe có theo kịp lời giải thích hay không, chứ không hỏi liệu điều gì đó có tạo ra cảm giác thể chất hay không. Mẫu Does that make sense to + person? hỏi liệu một ý tưởng có rõ ràng từ góc nhìn của người đó hay không. Việc thêm you guys xác định nhóm người được nói đến và làm cho giọng điệu trở nên thân mật.
Luyện tập
Điền cụm từ gồm hai từ mang nghĩa “có thể hiểu được”: Does that ____ to you?
Xem đáp án
make sense
I was hoping it would make sense: cách bày tỏ hy vọng nhẹ nhàng
Ở đây, I was hoping làm cho kỳ vọng của người nói nghe nhẹ nhàng và không mang tính ép buộc. Thì quá khứ tiếp diễn thực hiện chức năng ngữ dụng: nó làm dịu cách bày tỏ hy vọng, thay vì chủ yếu mô tả một hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm trong quá khứ. It would make sense có nghĩa là lời giải thích sẽ dễ hiểu. Vì người nghe đã cho thấy mình hiểu, câu này thể hiện một chút nhẹ nhõm vì kết quả mong đợi đã xảy ra; nó không ngụ ý rằng hy vọng đã thất bại. Mẫu I was hoping + mệnh đề có thể nhẹ nhàng mở đầu một kỳ vọng hoặc lời nhờ vả.
Luyện tập
Sau khi người nghe nói“Yes, I understand”, người nói đáp“I was hoping it would make sense.”Câu trả lời này truyền đạt điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Người nói nghĩ rằng người nghe không hiểu.
- Người nói chắc chắn rằng một hy vọng trước đó đã thất bại.
- Người nói nhẹ nhõm vì lời giải thích đã dễ hiểu.
Xem đáp án
Người nói nhẹ nhõm vì lời giải thích đã dễ hiểu.
So, we're going to change it up just a little bit. Cụm động từ
0:33Vậy, chúng ta sẽ thay đổi một chút xíu nhé.
change it up: thay đổi cách làm quen thuộc
Change it up có nghĩa là thay đổi phương pháp, cách sắp xếp hoặc thói quen quen thuộc để tạo sự đa dạng. Tiểu từ up không có nghĩa là chuyển động lên trên. Ở đây, just a little bit cho thấy người nói chỉ định điều chỉnh nhỏ chứ không thay thế hoàn toàn. Cụm động từ này có thể tách ra. Đại từ phải đứng giữa change và up: dùng change it up, không dùng change up it. Với danh từ, cả change the routine up và change up the routine đều có thể dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài học có nghĩa là“thay đổi thói quen quen thuộc để tạo sự đa dạng”: We do the same warm-up every day, so let's ____.
Xem đáp án
change it up
I'm going to replace this pendulum with a balloon. Cụm từ
0:36bố sẽ thay con lắc này bằng một quả bóng bay.
What I'm Going to Do Is ...: báo trước bước tiếp theo
What I'm going to do is ... là một khung dẫn nhập gồm mệnh đề what kết hợp với be. Khung này báo trước rằng hành động cụ thể sau is là bước quan trọng tiếp theo, giúp người nghe nắm được lộ trình trước khi nghe chi tiết. Trong lời nói, sau is có thể là một cụm động từ nguyên mẫu như replace ..., hoặc một mệnh đề đầy đủ như I'm going to replace .... Việc lặp lại I'm going to trong câu gốc là cách tổ chức lời nói tự nhiên, không phải lỗi ngữ pháp vô nghĩa. What ở đây cũng không mở đầu một câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung báo trước bước tiếp theo đã học: "____ check the pressure in the tank."
Xem đáp án
What I'm going to do is
Replace A with B: vật cũ trước, vật mới sau with
Replace A with B có nghĩa là bỏ hoặc ngừng dùng A rồi đặt hoặc dùng B thay cho A. A là vật cũ hoặc vật đang được sử dụng; B là vật thay thế mới. Trong câu này, this pendulum là A và a balloon là B. Thứ tự này là một phần cố định của cấu trúc: replace this pendulum with a balloon.
Luyện tập
Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cấu trúc replace A with B: "The old battery is dead. ____ it ____ a new one."
Xem đáp án
Replace · with
cut this off: cắt rời và vị trí của đại từ
Trong cảnh này, cut this off có nghĩa là “cắt đứt và tháo phần đang được gắn này ra”. Bối cảnh của thiết bị và tân ngữ this quyết định cách hiểu đó; cut off cũng có thể diễn tả sự gián đoạn, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Cut off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: cut this off hoặc cut it off, không phải cut off this hay cut off it.
Luyện tập
Một chiếc nhãn được buộc vào hộp bằng sợi dây mảnh. Hoàn thành lời chỉ dẫn tiếng Anh bằng cut ... off và đại từ it: Please ____.
Xem đáp án
cut it off
So, we have the mass of the balloon and the acceleration.
0:45Vậy, chúng ta có khối lượng của quả bóng và gia tốc.
So, that should net in a force and we'll have to react with this string, right?
0:48Điều đó sẽ tạo ra một tổng lực và chúng ta sẽ thấy phản lực trên sợi dây này, đúng không?
Hold on để yêu cầu tạm dừng
Ở đây, Hold on là một tín hiệu hội thoại thân mật có nghĩa là “dừng lại một chút”. Người nói vừa nhận thấy một kết quả bất ngờ nên tạm ngắt hoạt động để quan sát lại và đặt một câu hỏi mới. Cụm này không có nghĩa là dùng tay giữ một vật. Trong hội thoại, Hold on cũng có thể dùng để yêu cầu ai đó chờ trong lúc người nói suy nghĩ, kiểm tra điều gì đó hoặc thay đổi hướng xử lý.
Luyện tập
Trong một thí nghiệm nhóm, bạn nhận thấy kết quả bất ngờ và muốn mọi người tạm dừng trong lúc bạn kiểm tra. Câu nào là tự nhiên nhất?
- Hold this, let me check that again.
- Keep on, let me check that again.
- Hold on, let me check that again.
Xem đáp án
Hold on, let me check that again.
come right at someone: right có nghĩa là ‘trực tiếp’
Trong come right at someone, at đánh dấu người hoặc vật mà chuyển động hướng tới. Ở đây, It's coming right at me. có nghĩa là vật đó đang di chuyển theo một đường thẳng trực tiếp về phía người nói. Right nhấn mạnh hướng chuyển động: nó có nghĩa là “trực tiếp” hoặc “thẳng tới”, không phải “một cách đúng đắn”. Cụm từ này làm nổi bật quỹ đạo và khả năng va chạm; come to me tập trung nhiều hơn vào việc đến vị trí của người nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là ‘thẳng về phía tôi’: The ball is coming ____, so I need to move.
Xem đáp án
right at me
was going to + động từ nguyên mẫu: kế hoạch trong quá khứ không nhất thiết đã bị từ bỏ
Was going to + động từ nguyên mẫu không to trình bày một kế hoạch hoặc ý định từ góc nhìn trong quá khứ. I was going to bring cho biết việc mang cái lọ đến đã là ý định của người nói tại thời điểm trước đó. Bản thân cấu trúc này không cho biết kế hoạch đã được hoàn thành hay chưa. Trong ngữ cảnh này, cái lọ đã được mang đến nên kế hoạch đã được thực hiện; những ngữ cảnh khác có thể cho thấy kế hoạch bị thay đổi hoặc gián đoạn.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định về câu này: I was going to bring the jar, and here it is. Cụm was going to chứng minh rằng kế hoạch đã thất bại.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Imagine this entire van is just like this jar. Mạch ý
1:25Hãy tưởng tượng toàn bộ chiếc xe này giống như chiếc hũ này.
Imagine X is just like Y: xây dựng phép so sánh
Imagine yêu cầu người nghe tạo một mô hình tạm thời trong đầu trước khi tiếp nhận các chi tiết. Nhờ đó, phần giải thích được tổ chức như một phép so sánh có định hướng chứ không phải lời mô tả theo nghĩa đen. Trong X is just like Y, X là tình huống chưa quen thuộc và Y là mô hình quen thuộc. Ở đây, chiếc xe được ghép với cái lọ, nhờ vậy phần tiếp theo có thể lần lượt ghép không khí và quả bóng với nước và bong bóng khí.
Luyện tập
Dùng cấu trúc Imagine ... is just like ... để mở đầu phép so sánh: "____ the internet ____ a huge library."
Xem đáp án
Imagine · is just like
So, let's imagine that the balloon is this bubble on top
1:33Vậy, hãy tưởng tượng quả bóng bay giống như bọt khí ở trên cùng này
because the helium in the balloon is lighter than air, right?
1:37vì khí heli trong quả bóng bay nhẹ hơn không khí, đúng không?
cause + tân ngữ + to + động từ: causes it to do
Trong cấu trúc cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ nêu nguyên nhân, tân ngữ xác định đối tượng bị tác động và động từ nguyên mẫu có to nêu hành động xảy ra do tác động đó. to là thành phần bắt buộc của cấu trúc này. Trong phụ đề, that chỉ sự việc tạo ra tác động, it chỉ quả bóng và what yêu cầu người nghe nêu hành động xảy ra. Có thể dùng cùng cấu trúc dưới dạng X causes Y to happen để giải thích cơ chế.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cause ở thì hiện tại đơn: "A faulty sensor ____ the alarm ____ sound even when there is no smoke."
Xem đáp án
causes · to
So, if I've got this air that's just like it,
1:44Vậy, nếu bố có khối không khí cũng giống hệt như vậy,
what happens if I move the jar that way?
1:46điều gì sẽ xảy ra nếu bố di chuyển chiếc hũ về hướng đó?
So, the air bubble moves in the direction of acceleration. Cụm từ
1:57Vậy, bọt khí di chuyển theo hướng của gia tốc.
in the direction of: theo hướng của
“In the direction of” là một cụm giới từ có nghĩa là “hướng về hoặc dọc theo hướng được chỉ ra bởi” cụm danh từ sau of. Ở đây, acceleration là hướng tham chiếu cho chuyển động của bong bóng; câu này không nói rằng bản thân bong bóng đang tăng tốc. Có thể dùng mẫu move/go/point + in the direction of + điểm hoặc hướng tham chiếu để liên hệ một hành động hay hướng quay với một sự vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học: The hikers walked ____ the lighthouse.
Xem đáp án
in the direction of
get this với nghĩa là hiểu
Trong “I think you can get this”, get có nghĩa là “hiểu”, còn this chỉ phần giải thích vừa được đưa ra. Người nói đang bày tỏ sự tin tưởng rằng người nghe có thể nắm được ý tưởng, chứ không yêu cầu họ lấy một đồ vật. Nghĩa này thường xuất hiện trong các mẫu như get it, get the idea và get why/how + mệnh đề.
Luyện tập
Trong câu nào get có nghĩa là “hiểu”, giống như trong ví dụ?
- Get this—our team won two tickets!
- After one more example, Maya finally got it.
- Please get the book from the shelf.
Xem đáp án
After one more example, Maya finally got it.
If I drive forward real fast right now, Cách dùng từ
2:04Nếu bây giờ bố lái thật nhanh về phía trước,
real fast: real thân mật mang nghĩa really
Trong real fast, real là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật. Nó nhấn mạnh fast và có nghĩa tương đương really hoặc very, vì vậy cả cụm có nghĩa là “rất nhanh”. Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ giao tiếp thân mật. Ở đây, real không mô tả một thứ là “thật”; nó cho biết việc lái xe sẽ nhanh đến mức nào.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý xem có thêm âm /i/ sau âm /l/ trong real hay không.
- The car went real fast.
- The car went really fast.
- The car went very fast.
Xem đáp án
The car went real fast.
Because um all the air is sloshing back. Thành ngữ
2:10Bởi vì ừm tất cả không khí bị dồn về phía sau ạ.
all the air is sloshing back: phép ẩn dụ về chuyển động của chất lưu
Slosh thường tả chất lỏng chuyển động mạnh từ bên này sang bên kia hoặc tới lui trong một vật chứa. Ở đây, từ này được mở rộng theo nghĩa ẩn dụ để nói về không khí, vì không khí cũng có thể di chuyển và phân bố lại trong một không gian. Sloshing back nghĩa là khối không khí dịch về phía sau khi xe tăng tốc. Đây là một phép so sánh gợi hình, không phải khẳng định rằng không khí bắn tóe hệt như nước hay một vật rắn bị quăng ra phía sau.
Luyện tập
Trong “All the air is sloshing back,” sloshing back tạo ra hình ảnh nào?
- Không khí đã biến thành một vật rắn bị quăng về phía sau.
- Không khí dịch về phía sau giống như chất lỏng chuyển động trong một vật chứa.
- Không khí đang biến thành nước và tràn ra ngoài.
Xem đáp án
Không khí dịch về phía sau giống như chất lỏng chuyển động trong một vật chứa.
Dùng you know ..., don't you? để yêu cầu sự xác nhận đã được dự đoán
Mệnh đề chính là you know, còn what that means là mệnh đề làm tân ngữ cho nó. Câu hỏi đuôi phủ định don't you? gắn với mệnh đề chính: you know ở dạng khẳng định đi với don't you ở dạng phủ định. Câu hỏi đuôi này vừa yêu cầu xác nhận vừa cho thấy người nói cho rằng người nghe có lẽ đã biết. Nó ít trung lập hơn Do you know what that means?, vì coi khả năng hai bên đã có sự hiểu biết chung là khá cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng câu hỏi đuôi phủ định phù hợp với phần khẳng định: You remember where we parked, ____?
Xem đáp án
don't you
more ... than Daddy does: dùng trợ động từ thay thế trong phép so sánh
More air to breathe than Daddy does tạo thành một phép so sánh: người nghe được nói là có lượng không khí để thở nhiều hơn lượng mà Daddy có. Than giới thiệu vế thứ hai của phép so sánh. Does là trợ động từ thay thế cho vị ngữ has air to breathe có thể khôi phục từ ngữ cảnh. Tiếng Anh thường dùng do, does hoặc did trong phép so sánh để tránh lặp lại một cụm động từ thường; does hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít Daddy và giữ thì hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng trợ động từ thay thế reads mystery novels: Maya reads more mystery novels than her brother ____.
Xem đáp án
does
that means more air sloshes back there to you
2:29sẽ có thêm không khí dồn về phía các con ở đằng sau
Doesn't it feel good back there? như một câu hỏi mong được đồng tình
Doesn't it feel good back there? là câu hỏi có-không ở dạng phủ định. Cấu trúc doesn't + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu trình bày ý khẳng định It feels good back there như điều mà người nói đã kỳ vọng là đúng, rồi mời người nghe xác nhận điều đó. Ở đây, câu hỏi mang tính đùa vui và dẫn dắt, chứ không phải lời kiểm tra trung lập về mức độ thoải mái hay chất lượng không khí. Nói chung, câu hỏi phủ định như Doesn't it...? thường bộc lộ kỳ vọng, sự ngạc nhiên hoặc mong muốn được đồng tình của người nói. Giọng điệu và ngữ cảnh cho biết thái độ cụ thể được thể hiện.
Luyện tập
Trong câu gốc, người nói chủ yếu làm gì khi dùng Doesn't it feel good back there?
- Kiểm tra mức độ thoải mái một cách trung lập mà không kỳ vọng câu trả lời nào
- Ra lệnh cho người nghe chuyển ra phía sau
- Mời người nghe đồng ý rằng ở đó cảm thấy dễ chịu
Xem đáp án
Mời người nghe đồng ý rằng ở đó cảm thấy dễ chịu
so now we have the plumb bob right next to the balloon. Văn hóa
2:35bây giờ chúng ta có quả dọi ở ngay cạnh quả bóng bay.
plumb bob: quả nặng treo làm mốc thẳng đứng
Plumb bob là quả nặng được treo ở đầu một sợi dây, tiếng Việt thường gọi là quả dọi. Trọng lực kéo dây theo đúng phương thẳng đứng, vì vậy thợ xây và người làm thí nghiệm dùng nó làm mốc tham chiếu theo phương thẳng đứng. Ở đây, nó là vật nặng được treo cạnh quả bóng bay, nhờ đó có thể so sánh hướng lệch của hai vật. Trong cụm danh từ này, bob là một phần của tên dụng cụ, không phải tên người hay động từ tiếng Anh mang nghĩa chuyển động lên xuống.
Luyện tập
Một người thợ cần vật nặng treo có thể chỉ phương thẳng đứng. Hãy hoàn thành câu tiếng Anh: The builder used a ____ to check whether the post was vertical.
Xem đáp án
plumb bob
I want to tell everybody on Smarter Every Day that if they go download a free audiobook
2:46mình muốn nói với mọi người trên Smarter Every Day rằng nếu họ tải một sách nói miễn phí
that it'll help Smarter Every Day by sponsoring us.
2:50thì sẽ giúp ích cho Smarter Every Day thông qua việc tài trợ cho chúng tôi.
Lean in towards me: chỉ dẫn điều chỉnh cơ thể lại gần
Ở đây, Lean in yêu cầu người nghe nghiêng hoặc di chuyển phần thân trên lại gần hơn. towards me cho biết hướng di chuyển: về phía người nói. Toàn bộ cụm từ là một chỉ dẫn điều chỉnh vị trí theo nghĩa đen. Mặc dù lean in cũng có thể mang nghĩa bóng là tham gia tích cực hơn, câu này nói về chuyển động cơ thể.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, Lean in towards me yêu cầu một người làm gì?
- Đứng xa người nói hơn.
- Tham gia tích cực hơn vào một cuộc thảo luận.
- Nghiêng hoặc di chuyển phần thân trên lại gần người nói.
Xem đáp án
Nghiêng hoặc di chuyển phần thân trên lại gần người nói.
because I want people to realize that they can send you to school
3:05vì bố muốn mọi người nhận ra rằng họ có thể cho các con đến trường
Whatever happens: đặt ra điều kiện không có ngoại lệ
Trong whatever happens, whatever mở đầu một điều kiện nhượng bộ không giới hạn: cụm này có nghĩa là “dù có chuyện gì xảy ra” hoặc “bất kể điều gì xảy ra”. Dấu phẩy tách khung điều kiện này khỏi mệnh lệnh chính don't laugh. Khung này khiến chỉ dẫn theo sau áp dụng trong mọi tình huống có thể xảy ra, kể cả tình huống bất ngờ. Nó không có nghĩa là người nói không quan tâm chuyện gì sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng cấu trúc tiếng Anh gồm hai từ trong bài, mang nghĩa “dù có chuyện gì xảy ra”: “____, stay inside until an adult says it is safe.”
Xem đáp án
Whatever happens
Thank you for supporting: cảm ơn ai đó vì một hành động
Thank you for + danh từ hoặc dạng -ing nêu lý do cảm ơn. Trong câu này, supporting là dạng -ing đứng sau giới từ for, và người nói bày tỏ sự cảm kích đối với sự ủng hộ của khán giả. Hành động có thể đã hoàn thành, đang tiếp diễn hoặc được xem là đã chắc chắn. Khi áp dụng mẫu này, hãy giữ for và chuyển động từ chỉ hành động sang dạng -ing.
Luyện tập
Một người bạn đã đợi bạn sau giờ học. Dùng wait để hoàn thành lời cảm ơn: Thank you ____ for me.
Xem đáp án
for waiting
If you would please download an audiobook at audible.com/smarter. Ý định
3:22Nếu được, xin hãy tải một sách nói tại audible.com/smarter.
If you would please download ... như một lời yêu cầu trang trọng độc lập
Cấu trúc mở đầu If you would please + động từ nguyên thể trông giống một mệnh đề điều kiện với if, nhưng ở đây nó tự hoạt động như một lời yêu cầu lịch sự. Download là động từ nguyên thể; would kết hợp với please làm mệnh lệnh bớt trực tiếp bằng cách hướng đến sự sẵn lòng của người nghe. Mệnh đề chính bị lược bỏ được hiểu ngầm chứ không cần chờ xuất hiện, gần với I would appreciate it, tức «tôi sẽ rất cảm kích». Trong lời giới thiệu nhà tài trợ này, cách diễn đạt trang trọng khác thường cùng giọng trầm được cố ý trình diễn khiến lời yêu cầu nghe có vẻ long trọng hoặc mang tính sân khấu, chứ không phải một điều kiện thực sự.
Luyện tập
Một hướng dẫn viên bảo tàng nói với cả nhóm bằng giọng trang trọng: “If you would please follow me.” Câu này có thể là một lời yêu cầu lịch sự hoàn chỉnh dù không nêu mệnh đề chính không?
- Có. Trong bối cảnh trang trọng đó, câu này có thể tự đứng thành một lời yêu cầu lịch sự.
- Không. Sau nó luôn phải có một mệnh đề chính.
Xem đáp án
Có. Trong bối cảnh trang trọng đó, câu này có thể tự đứng thành một lời yêu cầu lịch sự.
go get: go + động từ nguyên thể
Trong go get, go được theo sau trực tiếp bởi dạng nguyên thể không to get. Cấu trúc thân mật go + động từ nguyên thể này có nghĩa là “đi lấy hoặc đi nhận”, tương đương với go and get; rộng hơn, nó có thể chỉ việc thực hiện bước cần thiết để có được một thứ gì đó. Cấu trúc này không cần to. Ở đây, hành động có thể được hoàn thành bằng cách truy cập một trang web, vì vậy go không nhất thiết mô tả việc di chuyển đến một nơi theo nghĩa đen. Cấu trúc này thường trình bày các hành động như một nhiệm vụ thực tế duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu bằng cấu trúc thân mật trong tiếng Anh Mỹ go + động từ nguyên thể: Please ____ your jacket before we leave.
Xem đáp án
go get
and it'll help me send these kids to school. Ngữ pháp
3:37và giúp tôi đưa những đứa trẻ này đến trường.
help me send ...: help + tân ngữ + động từ nguyên thể không to
Trong help me send, help được theo sau bởi tân ngữ me và dạng nguyên thể không to send. Cấu trúc help + người + động từ nguyên thể không to cho biết ai nhận được sự giúp đỡ và hành động nào trở nên khả thi nhờ sự giúp đỡ đó. Dùng động từ nguyên thể có to sau help cũng đúng ngữ pháp, nhưng lược bỏ to đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong ngữ cảnh liên quan đến tiền bạc này, send these kids to school có nghĩa là giúp chi trả hoặc tạo điều kiện cho việc học của những đứa trẻ này, chứ không nhất thiết là đích thân đưa chúng đến một tòa nhà trường học.
Luyện tập
Dùng dạng nguyên thể không to phổ biến của send sau help us: This grant will help us ____ more students to school.
Xem đáp án
send
Does that sound like a good idea? để hỏi về ấn tượng
Sound like có nghĩa là có vẻ hoặc tạo ấn tượng, dựa trên những gì một người vừa nghe về một kế hoạch. Ở đây, cụm từ này không nói về chất lượng của âm thanh thật. Câu hỏi Does that sound like a good idea? mời người nghe đánh giá đề xuất theo ấn tượng hiện tại của họ. Câu này thường dùng để xin phản hồi và có thể nhẹ nhàng mong đợi sự đồng tình, thay vì khẳng định trực tiếp.
Luyện tập
Một người bạn đề nghị gặp trực tuyến thay vì đi lại. Hãy dùng sound like để hoàn thành câu hỏi xin phản hồi: Does that ____ a good idea?
Xem đáp án
sound like
By the way như dấu hiệu của một ý phụ
By the way cho biết một phát biểu có liên quan nhưng chỉ giữ vai trò phụ so với mạch chính của cuộc trò chuyện. Khi đứng cuối câu này, cụm từ nhìn lại toàn bộ lời cảnh báo và trình bày nó như một lời nhắc bổ sung. Là một dấu hiệu diễn ngôn, nó giúp người nghe nhận ra thứ bậc thông tin: người nói đang tạm thời chèn một ý phụ, chứ không nói rằng lời cảnh báo là kết quả logic của phát biểu trước đó.
Luyện tập
Bạn đang thảo luận về chuyến đi cuối tuần và muốn thêm một lời nhắc có liên quan nhưng chỉ là ý phụ. Câu nào đánh dấu thông tin đó là một ý bên lề rõ nhất?
- Therefore, the museum closes at five.
- Anyway, the museum closes at five.
- By the way, the museum closes at five.
Xem đáp án
By the way, the museum closes at five.
Anyway, với vai trò báo hiệu quay lại chủ đề chính
Ở đây, Anyway là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để khép lại chủ đề phụ ngắn và đưa người nghe trở về mạch chính. Trong câu này, nó không mang nghĩa “mặc dù vậy”. Khi đứng đầu một lượt lời mới, anyway có thể báo hiệu: “Hãy ngừng phát triển ý phụ đó và tiếp tục.” Vì nó chuyển hướng sự chú ý, cách nói đột ngột có thể tạo cảm giác hơi cắt ngang.
Luyện tập
Sau một câu đùa ngắn, người trình bày nói: “Anyway, let's get back to the results.” anyway có chức năng gì ở đây?
- Nó đưa cuộc nói chuyện trở lại chủ đề chính.
- Nó giới thiệu thêm một chi tiết về câu đùa.
- Nó có nghĩa là người trình bày sẽ tiếp tục bất chấp trở ngại.
Xem đáp án
Nó đưa cuộc nói chuyện trở lại chủ đề chính.
Please subscribe to Smarter Every Day and support our sponsor,
3:49Hãy đăng ký kênh Smarter Every Day và ủng hộ nhà tài trợ của chúng tôi,
have the sunroof ... open: have + tân ngữ + tính từ
Trong we have the sunroof, the side window, and the back open, have diễn tả một cách sắp xếp hiện tại hoặc trạng thái được duy trì, chứ không chỉ nói về sự sở hữu. Ba cụm danh từ cùng tạo thành tân ngữ của have, còn open là tính từ làm bổ ngữ cho các tân ngữ đó. Vì open đứng sau toàn bộ danh sách nên nó áp dụng cho cửa sổ trời, cửa sổ bên và phía sau. Cấu trúc have + object + adjective giúp người nói mô tả trạng thái của nhiều vật trong một cấu trúc gọn thay vì lặp lại is open.
Luyện tập
Dùng have, the files và ready để hoàn thành câu: Before every meeting, we ____ for the team.
Xem đáp án
have the files ready
I think it's going to act like the pendulum. Cách dùng từ
4:18bố nghĩ nó sẽ hoạt động giống con lắc.
act like the pendulum: chuyển động giống con lắc
Ở đây, act có nghĩa là “cư xử hoặc hoạt động theo một cách nhất định”, chứ không phải “diễn xuất trong một vở kịch”. Người nói dự đoán quả bóng sẽ phản ứng với chuyển động giống như một con lắc. Cấu trúc act like + danh từ dùng để so sánh hành vi hoặc cách hoạt động. Cấu trúc này có thể mô tả đồ vật, thiết bị, hệ thống hoặc con người; bản thân nó không hàm ý sự cố ý bắt chước.
Luyện tập
Trong câu này, act like the pendulum có nghĩa là gì?
- Giả vờ là một con lắc
- Có vẻ ngoài hoàn toàn giống con lắc
- Phản ứng hoặc chuyển động theo cách giống con lắc
Xem đáp án
Phản ứng hoặc chuyển động theo cách giống con lắc
does trong “Oh, it does.”
Ở đây, does là trợ động từ thay thế. Nó thay cho cụm động từ act like the pendulum đã xuất hiện trước đó, vì vậy Oh, it does có nghĩa là “Oh, it does act like the pendulum”. Kiểu xác nhận ngắn này giúp tránh lặp lại một vị ngữ đã rõ. Tiếng Anh dùng do, does hoặc did tùy theo chủ ngữ và thì.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng trợ động từ thay cho cụm động từ trước đó: “The new lock works with this key.” “Yes, it ____.”
Xem đáp án
does