3 Cách Nâng Cấp Thiết Bị Cải Thiện Năng Suất Và Bảo Mật Cho Công Ty Bạn: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Giới thiệu video: Video nêu các lý do về bảo mật, năng suất, chi phí và cộng tác để doanh nghiệp thay thiết bị làm việc cũ theo định kỳ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. where do we go from here? — Thành ngữ và cách nói hình tượng: Câu chuyển ý chiến lược hỏi quyết định tiếp theo, không hỏi hướng di chuyển; dùng để đưa việc nêu vấn đề sang bàn hành động. 2. ward off — Cụm động từ: Ngăn chặn hoặc đẩy lùi mối đe dọa trước khi gây hại; cụm này đi tự nhiên với tấn công, bệnh tật, nguy hiểm và rủi ro. 3. digital-centric — Nghĩa và sắc thái sử dụng: Trong ngôn ngữ doanh nghiệp, công nghệ, -centric nghĩa là “được tổ chức xoay quanh” và giúp hiểu các từ ghép tương tự.
Nội dung bài học
The way we work has significantly changed and continues to evolve. Ngữ pháp
0:01Cách chúng ta làm việc đã thay đổi đáng kể và vẫn đang tiếp tục phát triển.
has significantly changed ... continues to evolve: đã thay đổi đáng kể và vẫn tiếp tục phát triển
Has significantly changed dùng thì hiện tại hoàn thành: sự thay đổi xảy ra trước hiện tại và kết quả của nó vẫn có ý nghĩa lúc này. Significantly cho biết sự khác biệt lớn hoặc dễ nhận thấy. Continues to evolve dùng thì hiện tại đơn ở continues và cấu trúc continue to + động từ. Cấu trúc này trình bày sự phát triển dần dần như một xu hướng hiện tại. Được nối bằng and, hai cụm động từ cùng có chủ ngữ The way we work và kết hợp sự thay đổi tính đến hiện tại với quá trình phát triển chưa dừng lại.
Luyện tập
Câu nào kết hợp tốt nhất một thay đổi đã hình thành tính đến hiện tại với một xu hướng vẫn đang tiếp tục?
- Our study routine is changing and continues to evolve.
- Our study routine has changed and continues to evolve.
- Our study routine changed and continued to evolve.
Xem đáp án
Our study routine has changed and continues to evolve.
what comes next: điều xảy ra tiếp theo
What comes next có nghĩa là “điều hoặc sự việc xảy ra tiếp theo”. Đây là mệnh đề quan hệ tự do: what đã bao gồm ý “the thing that”, nên không cần thêm một danh từ khác ở phía trước. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một danh từ. Ở đây, nó đứng sau for và nêu điều mà người nói có thể đã hoặc chưa sẵn sàng đối mặt. Dù cả câu là một câu hỏi, what comes next là một phần của câu hỏi đó chứ không phải một câu hỏi riêng.
Luyện tập
Trong “Am I ready for what comes next?”, what comes next có nghĩa gì và làm nhiệm vụ gì?
- cách một điều gì đó thay đổi; nó mô tả ready
- một câu hỏi trực tiếp riêng biệt; nó không nằm trong câu này
- điều xảy ra tiếp theo; nó là tân ngữ của for
Xem đáp án
điều xảy ra tiếp theo; nó là tân ngữ của for
New technology and dynamic workspaces in particular are redefining the way we do business. Cụm từ
0:10Đặc biệt, công nghệ mới và không gian làm việc năng động đang định hình lại cách chúng ta kinh doanh.
in particular: làm nổi bật một đối tượng
In particular làm nổi bật một thành phần hoặc một phần trong một nhóm lớn hơn và biến nó thành trọng tâm chính. Ở đây, cụm này đứng sau dynamic workspaces, vì vậy không gian làm việc linh hoạt được nhấn mạnh hơn công nghệ mới nói chung. Đây là một cụm từ dùng để tạo trọng tâm, không phải tính từ mô tả loại không gian làm việc. Cấu trúc cụm danh từ + in particular giúp chỉ ra một đối tượng đặc biệt quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng in particular để làm nổi bật một thành viên trong một nhóm lớn hơn?
- Several school clubs are popular, and the robotics club in particular has grown quickly.
- The school opened a particularly large robotics room.
- Every robotics club met on a particular Tuesday.
Xem đáp án
Several school clubs are popular, and the robotics club in particular has grown quickly.
it has also created new security risks and a need for reimagined employee experiences.
0:19nhưng nó cũng tạo ra những rủi ro bảo mật mới và nhu cầu tái định hình trải nghiệm của nhân viên.
While ... also để tạo sự tương phản cân bằng
While trước hết giới thiệu kết quả tích cực như một sự thật được thừa nhận: sự thay đổi đã mở ra cơ hội. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một kết quả theo hướng ngược lại: nó tạo ra rủi ro và những nhu cầu mới. Also cho biết kết quả thứ hai tồn tại bên cạnh kết quả thứ nhất, chứ không thay thế nó. While và also không phải là một cặp cố định; ở đây chúng cùng tạo ra một khung cân bằng để trình bày lợi ích và chi phí.
Luyện tập
Câu nào trình bày một lợi ích như thông tin nền đã được thừa nhận, rồi bổ sung một chi phí tương phản?
- While the trainer spoke, the team took notes.
- While the new system saves time, it also requires extra training.
- Because the new system saves time, it requires less training.
Xem đáp án
While the new system saves time, it also requires extra training.
Dùng “Where do we go from here?” để hỏi về bước tiếp theo
Trong câu hỏi này, here có nghĩa là “tình huống hiện tại của chúng ta”, chứ không phải một địa điểm thực tế. Go có nghĩa là “tiếp tục tiến lên”, nên người nói đang hỏi: “Tiếp theo chúng ta nên làm gì?” Câu hỏi này chuyển cuộc thảo luận từ việc xem xét tình hình hiện tại sang việc đưa ra quyết định hoặc lập kế hoạch cho các bước tiếp theo.
Luyện tập
Sau khi thảo luận một vấn đề, người quản lý hỏi: “Where do we go from here?” Người quản lý chủ yếu đang hỏi điều gì?
- Tuyến đường nào đưa chúng ta rời khỏi nơi này?
- Trước đây nhóm đã họp ở đâu?
- Tiếp theo chúng ta nên làm gì?
Xem đáp án
Tiếp theo chúng ta nên làm gì?
Device refresh trong lĩnh vực CNTT doanh nghiệp
Trong lĩnh vực CNTT doanh nghiệp, device refresh là một dự án hoặc chu kỳ có kế hoạch nhằm thay thế các thiết bị đã cũ, hoặc đôi khi nâng cấp đáng kể chúng, để người dùng có phần cứng đáng tin cậy và vẫn được hỗ trợ. Trong câu này, a device refresh là cụm danh từ đặt sau the hardware để nói rõ loại giải pháp phần cứng đang được đề xuất. Refresh ở đây không có nghĩa là tải lại một trang web.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ CNTT gồm hai từ, bắt đầu bằng device và có nghĩa là thay thế phần cứng theo kế hoạch: The company is replacing all its old laptops as part of a ____.
Xem đáp án
device refresh
Organizations must renew outdated devices to improve employee experience and combat potentially costly security risks.
0:33Các tổ chức phải thay mới những thiết bị lỗi thời để cải thiện trải nghiệm của nhân viên và ứng phó với các rủi ro bảo mật có thể gây tổn thất lớn.
Here are three reasons why a device refresh should be a top priority. Mạch ý
0:42Sau đây là ba lý do nên coi việc thay mới thiết bị là ưu tiên hàng đầu.
Here are three reasons why: báo trước một danh sách được đánh số
Here are giới thiệu thông tin mà người nói sắp trình bày, còn three cho người nghe biết chính xác sẽ có bao nhiêu luận điểm hỗ trợ. Vì vậy, cụm này đóng vai trò như bản chỉ dẫn cho một lập luận được đánh số. Danh từ reasons được bổ sung bằng why và một mệnh đề đầy đủ: why a device refresh should be a top priority. Mệnh đề này nêu kết luận mà các lý do tiếp theo sẽ hỗ trợ. Khung có thể tái sử dụng là Here are [số lượng] reasons why [mệnh đề đầy đủ].
Luyện tập
Hoàn thành câu báo hiệu trong bài thuyết trình bằng khung năm từ của bài học: ____ flexible hours can improve retention.
Xem đáp án
Here are three reasons why
Newer devices ward off costly security hazards. Cụm động từ
0:47Thiết bị thế hệ mới giúp ngăn chặn những nguy cơ bảo mật gây tổn thất lớn.
Ward off: ngăn mối đe dọa trước khi gây hại
To ward off something có nghĩa là giữ một mối đe dọa, nguy hiểm hoặc kết quả không mong muốn khác ở xa để nó không tiếp cận hay gây hại cho bạn. Trong câu này, các thiết bị mới hơn giúp ngăn những nguy cơ bảo mật tốn kém trước khi chúng gây thiệt hại. Cụm động từ này gợi hình ảnh phòng thủ và phòng ngừa: hành động được thực hiện từ trước, chứ không phải sau khi vấn đề đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài, mang nghĩa ngăn một mối đe dọa trước khi nó gây hại: A strong password can ____ some attacks.
Xem đáp án
ward off
In a survey by Forrester Consulting,
0:52Trong một cuộc khảo sát do Forrester Consulting thực hiện,
72% of respondents said their organization experienced improved security from refreshing devices every 2 years as opposed to the standard 3 to 4 year cycle. Cụm từ
0:5472% số người được hỏi cho biết tổ chức của họ đã cải thiện khả năng bảo mật nhờ thay mới thiết bị 2 năm một lần, thay vì theo chu kỳ tiêu chuẩn từ 3 đến 4 năm.
as opposed to: đối chiếu một lựa chọn với một lựa chọn khác
Trong câu này, as opposed to giới thiệu phương án được đem ra đối chiếu với chu kỳ làm mới hai năm thực sự được áp dụng: chu kỳ tiêu chuẩn từ ba đến bốn năm. Cụm này có nghĩa là “thay vì” hoặc “trái với”, vì vậy opposed ở đây không diễn tả sự phản đối chủ động. Dùng cấu trúc A as opposed to B khi sự đối chiếu giữa A và B giúp làm rõ một lựa chọn, phương pháp hoặc kết quả. Danh từ chung cycle được hiểu ngầm sau “3 to 4 year” nên không cần lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ dùng để đối chiếu một cách trang trọng phương án được chọn với phương án bị loại: “We chose the smaller venue, ____ the larger one.”
Xem đáp án
as opposed to
5 out of 6 respondents said their organization spent less on security.
1:085 trên 6 người cho biết tổ chức của họ chi tiêu ít hơn cho bảo mật.
Of those who ...: giới hạn kết quả trong một nhóm nhỏ
Of those who updated their devices more frequently xác định nhóm mà số liệu theo sau áp dụng. Those chỉ người hoặc người trả lời khảo sát, còn who updated their devices more frequently xác định nhóm nhỏ có liên quan. Kết quả “5 out of 6” chỉ áp dụng trong nhóm nhỏ đó, không áp dụng cho tất cả người được hỏi. Ở đầu một câu báo cáo, cấu trúc Of those who + động từ..., tỷ lệ + kết quả... có nghĩa là “trong số những người...”. Cấu trúc này nêu trước nhóm được dùng để tính tỷ lệ rồi mới đưa ra con số, nhờ đó số liệu được hiểu đúng phạm vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo bằng cụm mở đầu ba từ để con số 80% chỉ áp dụng cho nhóm nhỏ: “____ completed the trial, 80% said the instructions were clear.”
Xem đáp án
Of those who
And 58% said their organization saved on compliance. Cụm động từ
1:13Và 58% cho biết tổ chức của họ tiết kiệm được chi phí tuân thủ.
“saved on compliance” để nói về việc giảm chi phí tuân thủ
Trong câu này, saved on compliance có nghĩa là “chi ít hơn cho công việc hoặc chi phí liên quan đến việc tuân thủ”. Compliance là quá trình tuân theo quy định, tiêu chuẩn hoặc chính sách, và cách viết trong kinh doanh ở đây đã lược bỏ từ costs. Cấu trúc save on + lĩnh vực chi tiêu có nghĩa là giảm chi tiêu trong lĩnh vực đó. Nó không có nghĩa là tổ chức tuân thủ ít quy định hơn hoặc lưu trữ thông tin tuân thủ.
Luyện tập
Trong một báo cáo kinh doanh, “The company saved on compliance” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Công ty đã tuân thủ ít quy định hơn.
- Công ty đã giảm chi phí liên quan đến việc tuân thủ.
- Công ty đã lưu các tài liệu tuân thủ.
Xem đáp án
Công ty đã giảm chi phí liên quan đến việc tuân thủ.
Significant cost cutting thanks to updated hardware. Cụm từ
1:17Cắt giảm đáng kể chi phí nhờ phần cứng được nâng cấp.
“thanks to” cho một nguyên nhân được nhìn nhận tích cực
Thanks to giới thiệu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, cụm này ghi nhận phần cứng được cập nhật là nguyên nhân tạo ra kết quả tích cực: chi phí được cắt giảm đáng kể. Cụm từ này thường cho thấy người nói hài lòng với kết quả hoặc đánh giá cao nguyên nhân. Sau nó là một cụm danh từ, như trong thanks to updated hardware.
Luyện tập
Câu nào ghi nhận rõ nhất nguyên nhân đã tạo ra một kết quả đáng mong đợi?
- Despite the quick repair, the school reopened on time.
- Thanks to the quick repair, the school reopened on time.
- Because of the quick repair, the school reopened on time.
Xem đáp án
Thanks to the quick repair, the school reopened on time.
Newer commercial PCs use advanced measures to keep businesses and employees secure. Ghi chú
1:21Các dòng PC doanh nghiệp thế hệ mới sử dụng những biện pháp tiên tiến để bảo vệ doanh nghiệp và nhân viên.
commercial PCs trong CNTT doanh nghiệp
Trong câu này, commercial PCs có nghĩa là máy tính cá nhân được thiết kế và bán để các doanh nghiệp và tổ chức sử dụng. Commercial xác định thị trường mục tiêu và môi trường sử dụng, bao gồm nhu cầu mua sắm, quản lý và bảo mật của tổ chức. Cụm này không có nghĩa là máy tính chuyên dùng để thực hiện giao dịch thương mại. Trong các cuộc thảo luận về phần cứng, commercial thường được đối lập với consumer, nên cụm từ này đánh dấu một loại sản phẩm hướng đến doanh nghiệp.
Luyện tập
Một nhân viên mua sắm CNTT nói: “We need commercial PCs for all branch offices.” commercial PCs có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Máy tính chỉ dùng để xử lý giao dịch bán hàng
- Máy tính hiển thị quảng cáo
- Máy tính được thiết kế để doanh nghiệp và tổ chức sử dụng
Xem đáp án
Máy tính được thiết kế để doanh nghiệp và tổ chức sử dụng
keep + tân ngữ + tính từ: keep ... secure
Trong keep businesses and employees secure, keep đi với tân ngữ ghép businesses and employees, sau đó là tính từ secure. Secure là bổ ngữ cho tân ngữ và mô tả trạng thái của cả businesses lẫn employees. Cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai đó hoặc vật gì đó tiếp tục ở trong một trạng thái. Ở đây, các biện pháp cung cấp sự bảo vệ liên tục. Keep không có nghĩa là sở hữu, lưu trữ hoặc giữ lại các doanh nghiệp và nhân viên.
Luyện tập
Câu nào dùng keep + tân ngữ + tính từ để diễn đạt rằng một vật tiếp tục ở trong một trạng thái?
- The office keeps backup files.
- I keep my files on an external drive.
- Regular backups keep your files safe.
Xem đáp án
Regular backups keep your files safe.
The Intel vPro platform offers sophisticated multi-layer threat protection
1:27Nền tảng Intel vPro cung cấp khả năng bảo vệ đa lớp tiên tiến trước các mối đe dọa
to shield users from advanced threats below the operating system. Ghi chú
1:31để bảo vệ người dùng khỏi những mối đe dọa tinh vi hoạt động bên dưới hệ điều hành.
shield users from advanced threats: cấu trúc shield ... from ...
Trong shield users from advanced threats, shield là động từ có nghĩa là tạo ra một hàng rào bảo vệ. Từ này mượn hình ảnh của một chiếc khiên thật, nhưng thứ bị ngăn chặn ở đây là mối đe dọa kỹ thuật số. Cấu trúc là shield + người hoặc vật được bảo vệ + from + mối nguy hoặc nguồn gây nguy hiểm. Ở đây, users là nhóm được bảo vệ và advanced threats là rủi ro bị ngăn cách. Cấu trúc này nhấn mạnh việc ngăn điều có hại tiếp cận hoặc tác động đến đối tượng.
Luyện tập
Dùng shield someone from something để hoàn thành câu: The privacy settings help ____ young users ____ online harassment.
Xem đáp án
shield · from
below the operating system: một lớp kỹ thuật thấp hơn
Below the operating system mô tả một lớp thấp hơn trong hệ thống phân tầng của máy tính, không phải vị trí vật lý bên dưới một vật hay vị trí trên màn hình. Cụm từ này nói rộng đến các khu vực như firmware, quá trình khởi động và các cơ chế cấp phần cứng hoạt động trước hoặc ngoài sự kiểm soát của hệ điều hành. Trong câu này, cụm từ xác định rõ hơn vị trí của các mối đe dọa nâng cao: chúng tác động đến những lớp mà phần mềm bảo mật thông thường của hệ điều hành có thể không nhìn thấy hoặc kiểm soát đầy đủ. Đây là cách diễn đạt khái quát trong lĩnh vực bảo mật doanh nghiệp, không phải tên của một kỹ thuật tấn công cụ thể.
Luyện tập
Trong câu về bảo mật này, "below the operating system" có nghĩa là gì?
- Một vị trí nằm thấp hơn trên màn hình
- Một lớp kỹ thuật thấp hơn, chẳng hạn như firmware, mã khởi động hoặc cơ chế cấp phần cứng
- Một vị trí thấp hơn về mặt vật lý bên trong thùng máy tính
Xem đáp án
Một lớp kỹ thuật thấp hơn, chẳng hạn như firmware, mã khởi động hoặc cơ chế cấp phần cứng
Enhanced speed and security features like proximity detection
1:36Các tính năng nâng cao về tốc độ và bảo mật như tính năng phát hiện tiệm cận
wake your device by sensing your presence Ngữ pháp
1:39sẽ đánh thức thiết bị khi cảm nhận được sự hiện diện của bạn
by sensing your presence: by + danh động từ để chỉ phương pháp
By + dạng -ing giải thích phương pháp được dùng để thực hiện hành động chính. Ở đây, by sensing your presence trả lời thiết bị được đánh thức bằng cách nào: việc phát hiện người dùng đang hiện diện là phương thức khiến thiết bị thức dậy. Chủ thể ngầm thực hiện sensing là tính năng phát hiện khoảng cách của thiết bị, không phải người dùng. Trong cấu trúc này, by có nghĩa là thông qua một hành động, không phải trước thời hạn hoặc ở bên cạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của check có dùng by + -ing để thể hiện phương pháp: The app found the error ____ every line.
Xem đáp án
by checking
whenever you step away: whenever cho điều kiện kích hoạt lặp lại
Whenever mở đầu một điều kiện thời gian có nghĩa là mỗi khi hoặc vào bất kỳ lúc nào mà. Trong câu này, mỗi lần người dùng rời xa thiết bị đều kích hoạt thao tác khóa; câu không nói về một thời điểm cụ thể duy nhất trong tương lai. Ở đây, step away có nghĩa là tạm thời rời khỏi khu vực ngay gần đó. Người này không cần phải đi xa.
Luyện tập
Hoàn thành bằng một từ có nghĩa là mỗi khi: The porch light comes on ____ someone approaches the door.
Xem đáp án
whenever
Refreshing your devices can improve productivity. Ngữ pháp
1:47Thay mới thiết bị có thể cải thiện năng suất.
Refreshing your devices làm chủ ngữ danh động từ
Trong Refreshing your devices, refreshing là dạng -ing của refresh được dùng như danh động từ. Cùng với tân ngữ your devices, nó tạo thành một cụm danh từ giống mệnh đề và làm chủ ngữ của can improve. Câu này xem chính hoạt động đó, chứ không phải một người hay một thiết bị, là điều có thể cải thiện năng suất. Trong ngữ cảnh CNTT tại nơi làm việc, refresh có nghĩa là thay thế thiết bị hoặc nâng cấp đáng kể, không phải tải lại màn hình. Toàn bộ hoạt động được xem là một chủ ngữ; với động từ có đánh dấu số, nó đi với dạng số ít. Động từ tình thái can không thay đổi theo số. Refreshing ở đây không phải là một phần của thì hiện tại tiếp diễn.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của replace để hoàn thành câu: ____ old batteries before they fail reduces downtime.
Xem đáp án
Replacing
Of those organizations that adopted a 2 year refresh cycle,
1:51Trong số các tổ chức áp dụng chu kỳ thay mới 2 năm,
94% said their company has seen improved employee productivity.
1:5494% cho biết công ty của họ nhận thấy năng suất của nhân viên được cải thiện.
Some of the most common issues found with outdated devices were slow application updates and poor program performance. Ngữ pháp
1:59Một số vấn đề phổ biến nhất ở thiết bị lỗi thời là cập nhật ứng dụng chậm và hiệu suất chương trình kém.
issues found with outdated devices như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Trong issues found with outdated devices, found là quá khứ phân từ đứng sau và bổ nghĩa cho issues. Nó tạo thành một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: issues that were found with outdated devices. Các vấn đề là đối tượng được phát hiện; chúng không chủ động tìm thấy bất cứ thứ gì. Dạng rút gọn đặt thông tin nhận diện sau danh từ, tạo nên lối diễn đạt cô đọng thường thấy trong báo cáo và phần giải thích kỹ thuật. Ở đây, with liên kết các vấn đề quan sát được với thiết bị lỗi thời: những vấn đề đó được thấy trên hoặc có liên quan đến các thiết bị ấy. Nó không có nghĩa issues và devices cùng thực hiện một hành động.
Luyện tập
Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động còn một từ: The defects ____ during inspection were repaired. Dạng đầy đủ: The defects that were found during inspection were repaired.
Xem đáp án
found
Today's newer premium business laptops are significantly more responsive, Ghi chú
2:07Các mẫu laptop doanh nghiệp cao cấp thế hệ mới ngày nay phản hồi nhanh hơn đáng kể,
Nghĩa kỹ thuật của responsive
Khi responsive mô tả máy tính xách tay, ứng dụng hoặc giao diện, nó có nghĩa là hệ thống phản ứng nhanh với thao tác đầu vào và gần như không có độ trễ đáng nhận thấy. Ở đây, more responsive cho biết máy tính đời mới phản ứng nhanh hơn các phiên bản cũ. Nghĩa kỹ thuật này nói về độ trễ giữa một thao tác và phản ứng của hệ thống. Nó không có nghĩa là thiết bị trả lời tin nhắn hoặc chú ý đến yêu cầu của con người. Danh từ được mô tả và ngữ cảnh xung quanh quyết định nghĩa nào của responsive được dùng.
Luyện tập
Câu nào dùng responsive để mô tả công nghệ có độ trễ thấp?
- The laptop is responsive, so its battery lasts all day.
- The touchscreen is responsive, so menus react immediately when I tap them.
- The support team is responsive, so they answer emails quickly.
Xem đáp án
The touchscreen is responsive, so menus react immediately when I tap them.
and charge much faster compared to older versions.
2:13và sạc nhanh hơn nhiều so với các phiên bản cũ.
So sánh song song với significantly more ... và much faster compared to ...
Significantly more responsive và much faster là hai mô tả so sánh được đặt song song. More responsive so sánh khả năng phản hồi, còn faster so sánh tốc độ; significantly và much đều cho biết sự khác biệt lớn chứ không nhỏ. Compared to older versions nêu mốc tham chiếu chung cho các nhận xét về hiệu năng. Cụm ở giữa wake nearly instantly cũng là một ưu điểm được đặt song song, dù bản thân nó không có dạng so sánh hơn. Khi mối liên hệ đã rõ, người viết có thể kết hợp nhiều điểm cải thiện và chỉ nêu mốc so sánh chung một lần.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng hai cải tiến lớn so với mẫu trước?
- The new router is significantly more reliable and connects much faster compared to the previous model.
- The new router is very more reliable and connects very faster compared to the previous model.
- The new router is significantly reliable and connects much fast compared to the previous model.
Xem đáp án
The new router is significantly more reliable and connects much faster compared to the previous model.
built to meet the needs of highly mobile users. Ghi chú
2:20được tạo ra để đáp ứng nhu cầu của những người dùng thường xuyên di chuyển.
built to meet the needs of: được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của
“Built to meet the needs of” trình bày mục đích một cách ngắn gọn như trong phần mô tả sản phẩm. Ở đây, “built” là quá khứ phân từ dùng để mô tả những chiếc máy tính xách tay, còn “to meet” nêu mục đích: chúng được thiết kế để đáp ứng những điều mà một nhóm cụ thể cần. Dùng cấu trúc “built to meet the needs of + nhóm người” để giải thích một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống được thiết kế cho ai. Trong cụm này, “meet” có nghĩa là “đáp ứng”, không phải “gặp”.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng đúng cụm từ trong bài học: This app was built ____ small teams working across several time zones.
Xem đáp án
to meet the needs of
highly mobile users: người dùng thường xuyên di chuyển
Trong “highly mobile users”, “mobile” mô tả những người thường xuyên di chuyển hoặc làm việc ở nhiều nơi khác nhau. “Highly” tăng mức độ của tính từ, nên cụm này chỉ những người dùng di chuyển giữa các địa điểm rất thường xuyên. Cụm này không có nghĩa là “những người dùng điện thoại di động”. Trong văn bản về sản phẩm và công việc, ngữ cảnh quyết định “mobile” mô tả sự di chuyển của một người hay một loại thiết bị.
Luyện tập
Trong phần mô tả máy tính xách tay, “highly mobile users” chỉ nhóm người nào một cách tự nhiên nhất?
- Những người thường làm việc hoặc đi lại ở nhiều nơi khác nhau
- Những người không bao giờ làm việc xa một chiếc bàn cố định
- Những người chỉ sử dụng điện thoại thông minh
Xem đáp án
Những người thường làm việc hoặc đi lại ở nhiều nơi khác nhau
refreshing devices helps organizations cascade hardware through several users, Cách dùng từ
2:25việc thay mới thiết bị giúp các tổ chức luân chuyển phần cứng qua nhiều người dùng,
Luân chuyển phần cứng lần lượt qua nhiều người dùng: phân bổ lại thiết bị theo từng giai đoạn
Ở đây, cascade hardware through several users có nghĩa là phân bổ lại theo từng giai đoạn những thiết bị vẫn còn sử dụng được trong các chu kỳ làm mới. Một thiết bị mới hơn có thể được cấp cho người dùng có nhu cầu cao hơn, còn thiết bị bị thay thế sẽ được chuyển cho người dùng khác và có thể tiếp tục đi xuống chuỗi phân bổ. Phép ẩn dụ này thể hiện phần cứng như đang di chuyển qua các cấp liên tiếp. Trong quản lý tài sản doanh nghiệp, cụm từ này mô tả việc phân phối lại theo trình tự, chứ không phải nhiều người cùng dùng một thiết bị vào một thời điểm.
Luyện tập
Trong kế hoạch làm mới thiết bị của doanh nghiệp, cascade hardware through several users có nghĩa là gì?
- Để nhiều người dùng vận hành cùng một thiết bị vào cùng một thời điểm
- Sắp xếp các cửa sổ máy tính chồng lên nhau trên màn hình
- Lần lượt phân bổ lại các thiết bị còn sử dụng được từ người dùng này sang người dùng khác
Xem đáp án
Lần lượt phân bổ lại các thiết bị còn sử dụng được từ người dùng này sang người dùng khác
reducing operational expenses and supporting sustainability through hardware reusage. Ngữ pháp
2:29nhờ đó giảm chi phí vận hành và hỗ trợ phát triển bền vững bằng cách tái sử dụng phần cứng.
reducing ... and supporting ...: các cụm kết quả -ing song song
Trong câu này, reducing operational expenses và supporting sustainability là hai cụm -ing được nối song song. Cả hai đều quay lại chỉ toàn bộ hành động đứng trước — làm mới và luân chuyển thiết bị — đồng thời nêu hai kết quả của hành động đó. Đây là các cụm phân từ bổ sung, không phải động từ hữu hạn độc lập và cũng không bổ nghĩa cho several users. Mẫu mệnh đề chính, kết quả -ing and kết quả -ing cho phép báo cáo liên kết gọn một hành động với nhiều tác động song song.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng hai cụm -ing song song để trình bày kết quả của một hành động trước đó?
- The clinic digitized its records, reducing storage costs and improving access to files.
- The clinic digitized its records, reduced storage costs and improving access to files.
- Reducing storage costs and improving access to files, the records digitized the clinic.
Xem đáp án
The clinic digitized its records, reducing storage costs and improving access to files.
Newer devices contribute to more flexible and collaborative work environments.
2:40Thiết bị thế hệ mới góp phần tạo ra môi trường làm việc linh hoạt và có tính cộng tác cao hơn.
In this remote digital-centric era, Cách dùng từ
2:45Trong kỷ nguyên chú trọng kỹ thuật số và làm việc từ xa này,
digital-centric: lấy phương thức kỹ thuật số làm trung tâm
Trong digital-centric, hậu tố -centric có nghĩa là “lấy… làm trung tâm” hoặc “được tổ chức xoay quanh…”. Cụm từ này mô tả một thời đại mà các công cụ và kênh kỹ thuật số định hình cách công việc được thiết kế và thực hiện, chứ không chỉ là một thời đại có sự hiện diện của công nghệ. Mẫu X-centric tạo ra các tính từ như customer-centric và data-centric. Nó xác định yếu tố dẫn dắt các ưu tiên, quy trình hoặc quyết định.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một công ty digital-centric?
- Công ty luôn chọn giấy trước và chỉ dùng công cụ kỹ thuật số làm phương án dự phòng.
- Công ty có một số máy tính nhưng giữ nguyên toàn bộ công việc cốt lõi.
- Các phương thức kỹ thuật số định hình những quy trình và ưu tiên chính của công ty.
Xem đáp án
Các phương thức kỹ thuật số định hình những quy trình và ưu tiên chính của công ty.
dynamic collaboration is mission critical. Cách dùng từ
2:47khả năng cộng tác linh hoạt là yếu tố tối quan trọng.
mission critical: thiết yếu đối với hoạt động cốt lõi
Mission critical có nghĩa là thiết yếu đối với thành công hoặc khả năng hoạt động liên tục của một hoạt động cốt lõi. Nếu một thứ mission critical không khả dụng hoặc bị hỏng, nhiệm vụ chính có thể thất bại hoặc chịu hậu quả nghiêm trọng; cụm này mạnh hơn việc chỉ nói important. Mission ở đây không nhất thiết là nhiệm vụ quân sự. Trong kinh doanh, công nghệ và vận hành, từ này có thể chỉ mục tiêu trung tâm hoặc chức năng thiết yếu của tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ chỉ một thứ mà nếu hỏng có thể khiến hoạt động cốt lõi dừng lại: For an emergency dispatch center, a reliable network is ____.
Xem đáp án
mission critical
and lightning fast Wi-Fi speeds are just some of the tools that help evolving teams. Thành ngữ
2:56cùng tốc độ Wi-Fi nhanh như chớp chỉ là một vài công cụ hỗ trợ các nhóm không ngừng phát triển.
lightning fast như một ẩn dụ nhấn mạnh tốc độ cực cao
Trong lightning fast, lightning là hình ảnh ẩn dụ cho tốc độ cực cao. Cụm từ này có nghĩa là “cực kỳ nhanh”, chứ không phải “di chuyển với tốc độ đo được của tia chớp”. Ở đây, cụm từ đóng vai trò là một cụm tính từ nhấn mạnh để mô tả Wi-Fi speeds. Nó đưa ra lời đánh giá sinh động, tích cực chứ không phải một phép đo kỹ thuật chính xác.
Luyện tập
Một bài đánh giá viết: “The app gives lightning fast search results.” lightning fast truyền đạt điều gì?
- Kết quả đáng tin cậy, nhưng không rõ tốc độ.
- Kết quả xuất hiện cực kỳ nhanh; đây là lời mô tả nhấn mạnh nhưng không có số liệu.
- Kết quả di chuyển với tốc độ của tia chớp được đo bằng khoa học.
Xem đáp án
Kết quả xuất hiện cực kỳ nhanh; đây là lời mô tả nhấn mạnh nhưng không có số liệu.
Tools that are often lost on older devices.
3:01Những công cụ thường không phát huy được tác dụng trên các thiết bị cũ.
completing a device refresh is vitally important
3:09hoàn tất việc thay mới thiết bị là điều vô cùng quan trọng
for you, your teams, and the future of your business.
3:13đối với bạn, đội ngũ của bạn và tương lai doanh nghiệp của bạn.
From security ... to team collaboration như một phần tóm tắt xác lập phạm vi
Phần mở đầu From security and cost savings to productivity and team collaboration tập hợp bốn lợi ích đã được đề cập vào một phạm vi rộng. From ... to ... ở đây không mô tả chuyển động mà tạo khung cho các chủ đề được bao quát bởi nhận định cuối cùng. Bằng cách đặt phần tóm tắt này lên trước, người nói cô đọng nhiều luận điểm hỗ trợ rồi đưa ra kết luận rằng việc hoàn tất đổi mới thiết bị quan trọng đối với tất cả các mặt đó. Mẫu này giúp bài thuyết trình hoặc báo cáo chuyển từ việc điểm lại các lý do sang một đánh giá tổng thể.
Luyện tập
Câu nào dùng From A to B để tổ chức một phạm vi rộng trước khi đưa ra kết luận?
- From customer support to product design, every department will help with the launch.
- From 2018 to 2022, sales rose each year.
- From the station to the hotel, the taxi ride took ten minutes.
Xem đáp án
From customer support to product design, every department will help with the launch.