Tại Sao Dương Vật Của Bạn Đang Teo Lại: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.268 từ 188 từ/phút

Giới thiệu: Video liên hệ sự suy giảm khả năng sinh sản nam với chất gây rối loạn nội tiết trong nhựa, thuốc trừ sâu, bao bì và thực phẩm, rồi chuyển sang biện pháp cá nhân và quản lý. Điểm tiếng Anh chính: 1. comes down to: cụm động từ quy lời giải thích về nguyên nhân cốt lõi; học cách nêu yếu tố quyết định thay vì hiểu là chuyển động đi xuống. 2. So much so that: từ nối diễn ngôn và tu từ nhấn mạnh ý trước rồi dẫn ra bằng chứng hoặc hệ quả; theo dõi lập luận từ nhận định đến dữ liệu. 3. "innocent until proven guilty.": thành ngữ và ẩn dụ pháp lý phê phán việc chờ bằng chứng tác hại rồi mới quản lý; nhận ra nguyên tắc quen thuộc dùng như phép loại suy phê bình.

Nội dung bài học

Penis sizes are shrinking, which you might have seen from these headlines all over the internet.

0:00

Kích thước dương vật đang ngày càng thu nhỏ, như bạn có thể đã thấy qua những dòng tít tràn ngập trên mạng.

And in the last 40 years, sperm counts in men have decreased by 50% Ngữ pháp

0:04

Và trong 40 năm qua, số lượng tinh trùng ở nam giới đã giảm 50%.

Ngữ pháp

“trong 40 năm qua” và “have decreased”

“In the last 40 years” chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ 40 năm trước đến hiện tại. Cụm này cho thấy sự thay đổi vẫn liên quan đến hiện tại, chứ không chỉ là một sự việc trong một giai đoạn quá khứ đã kết thúc. “Have decreased” là thì hiện tại hoàn thành; chủ ngữ số nhiều “sperm counts” đi với “have”. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày xu hướng hoặc kết quả nối quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một sự thay đổi trong khoảng thời gian vẫn kéo dài đến hiện tại?

  1. In the last five years, the town's population has grown by 12%.
  2. From 2019 to 2024, the town's population grew by 12%.
  3. Five years ago, the town's population has grown by 12%.
Xem đáp án

In the last five years, the town's population has grown by 12%.

and the distance between the anus and the genitals in boys, aka the taint, Cách dùng từ

0:09

Khoảng cách giữa hậu môn và bộ phận sinh dục ở bé trai, hay còn gọi là vùng đáy chậu,

Cách dùng từ

“aka the taint,”: dùng aka để giới thiệu tên gọi không chính thức

“Aka” là dạng viết tắt không trang trọng của “also known as”, dùng để giới thiệu tên thứ hai của cùng một người, địa điểm hoặc sự vật. Ở đây, từ này cho biết “taint” là một cách gọi khác của vùng cơ thể vừa được mô tả. “Taint” là tiếng lóng chỉ đáy chậu, vùng nằm giữa hậu môn và bộ phận sinh dục. Từ này giúp hiểu cách nói của người nói, nhưng không phải là thuật ngữ trung tính nên dùng trong văn bản y khoa trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng aka đúng để giới thiệu tên khác của cùng một sự vật?

  1. The red planet, aka other planets, is easy to see on a clear night.
  2. The red planet, e.g. Mars, is easy to see on a clear night.
  3. The red planet, aka Mars, is easy to see on a clear night.
Xem đáp án

The red planet, aka Mars, is easy to see on a clear night.

has been shrinking.

0:13

cũng đang ngắn lại.

So today, we are going to explain what is going on. Cụm động từ

0:14

Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ giải thích chuyện gì đang xảy ra.

Cụm động từ

what is going on: hỏi điều gì đang xảy ra

Ở đây, going on có nghĩa là đang xảy ra hoặc đang diễn ra. Trong what is going on, what chỉ tình huống cần được hiểu, còn going on mô tả những sự việc đang diễn ra; cụm này không nói về việc di chuyển theo nghĩa vật lý hay tiếp tục một hoạt động. Người nói sắp giải thích tình hình hiện tại, vì vậy cụm từ này nối điều đã được nhắc đến với phần giải thích tiếp theo. Bạn có thể dùng nó để hỏi hoặc giải thích chuyện gì đang xảy ra.

Luyện tập

going on có nghĩa gì trong câu này: So today, we are going to explain what is going on?

  1. điều đang xảy ra ngay bây giờ
  2. một hoạt động cần tiếp tục
  3. nơi một người đang đi tới
Xem đáp án

điều đang xảy ra ngay bây giờ

Testosterone levels in men have been declining since 1982.

0:17

Nồng độ testosterone ở nam giới đã giảm dần kể từ năm 1982.

A meta-analysis of over 185 studies that looked at over 48,000 men Cách dùng từ

0:21

Một phân tích tổng hợp hơn 185 nghiên cứu trên hơn 48.000 nam giới

Cách dùng từ

A meta-analysis: phân tích kết hợp bằng chứng từ nhiều nghiên cứu

A meta-analysis là một phương pháp nghiên cứu kết hợp kết quả thống kê của nhiều nghiên cứu cùng xem xét một câu hỏi. Trong câu này, A meta-analysis cho biết loại bằng chứng được giới thiệu; đây không phải là một thí nghiệm đơn lẻ, dù các nghiên cứu được kết hợp có thể có rất nhiều người tham gia. Các con số cho biết quy mô của nền tảng bằng chứng: hơn 185 nghiên cứu và hơn 48.000 nam giới. Tiền tố meta- cho thấy đây là phân tích ở cấp độ cao hơn đối với các nghiên cứu đã có, chứ không phải thu thập một mẫu mới trong một nghiên cứu duy nhất.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với A meta-analysis?

  1. một nghiên cứu đơn lẻ có mẫu lớn
  2. một bản tóm tắt dựa trên ý kiến cá nhân của tác giả
  3. sự kết hợp thống kê kết quả của nhiều nghiên cứu
Xem đáp án

sự kết hợp thống kê kết quả của nhiều nghiên cứu

found that between the years of 1973 and 2011,

0:27

cho thấy trong giai đoạn từ năm 1973 đến 2011,

male sperm concentration had decreased by 52%

0:31

nồng độ tinh trùng ở nam giới đã giảm 52%,

and overall sperm count had decreased by 59%.

0:34

còn tổng số lượng tinh trùng đã giảm 59%.

26% of men who have erectile dysfunction are now under the age of 40.

0:38

Hiện nay, 26% nam giới bị rối loạn cương dương chưa đến 40 tuổi.

Looking at sperm bank semen in 1963,

0:43

Nếu xem xét tinh dịch lưu tại ngân hàng tinh trùng vào năm 1963,

1 teaspoon of sperm,

0:47

một thìa cà phê tinh dịch,

which is your average ejaculation,

0:48

tức lượng trung bình trong một lần xuất tinh,

would have had 99 million viable sperm per milliliter.

0:51

sẽ chứa 99 triệu tinh trùng sống trên mỗi mililít.

By 2011, it had fallen all the way to only 49 million viable sperm. Ngữ pháp

0:54

Đến năm 2011, con số này đã tụt xuống chỉ còn 49 triệu tinh trùng sống.

Ngữ pháp

By 2011, ... had fallen: hạn chót trong quá khứ và thì quá khứ hoàn thành

By 2011 thiết lập một hạn chót hoặc mốc tham chiếu trong quá khứ: chậm nhất là vào thời điểm đó, sự suy giảm được nhắc đến đã xảy ra. Ở đây, by có nghĩa là “tính đến thời điểm đó”, không phải “trong suốt năm 2011”. Had fallen là thì quá khứ hoàn thành, được tạo bởi had + quá khứ phân từ. Nó đặt sự suy giảm trước mốc tham chiếu trong quá khứ và trình bày con số năm 2011 như một kết quả đã đạt đến vào lúc ấy. Mẫu By + thời điểm quá khứ, had + quá khứ phân từ hữu ích khi nhìn lại một thay đổi hoặc tiến độ đã hoàn thành từ một góc nhìn muộn hơn trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng By và dạng quá khứ hoàn thành của fall: ____ 2018, repair costs ____ by 30 percent.

Xem đáp án

By · had fallen

And the decrease in the sperm count,

0:59

Chính sự sụt giảm về số lượng tinh trùng,

sperm concentration,

1:01

nồng độ tinh trùng,

and viable sperm is why now

1:02

và lượng tinh trùng sống là lý do hiện nay

male fertility issues contribute 1/4 to 1/3 of all fertility issues.

1:04

vấn đề sinh sản ở nam giới chiếm từ một phần tư đến một phần ba tổng số vấn đề sinh sản.

And now we are starting to understand,

1:09

Và giờ đây, chúng ta đang bắt đầu hiểu,

finally,

1:11

cuối cùng,

why this is happening.

1:12

vì sao chuyện này xảy ra.

It comes down to plastics, pesticides, Cụm động từ

1:13

Nguyên nhân nằm ở nhựa, thuốc trừ sâu,

and the chemicals in the products that we are using every day.

1:16

và hóa chất trong những sản phẩm chúng ta dùng hằng ngày.

Cụm động từ

comes down to: rút gọn vấn đề về các yếu tố cốt lõi

Comes down to có nghĩa là “cuối cùng có thể được giải thích hoặc tóm lại bằng”. Người nói rút gọn một câu hỏi phức tạp thành những yếu tố mà họ cho là quan trọng nhất: nhựa, thuốc trừ sâu và hóa chất trong các sản phẩm hằng ngày. Trong câu này, cụm từ không mô tả chuyển động đi xuống theo nghĩa đen. Nó đưa ra một kết luận hoặc bản tóm tắt về nguyên nhân; bản thân cụm từ không chứng minh rằng các yếu tố được liệt kê là những nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cuối cùng có thể được giải thích bởi”: The problem ____ one missing signature.

Xem đáp án

comes down to

Plastics, pesticides, and chemicals in our products contain EDCs, Cách dùng từ

1:19

Nhựa, thuốc trừ sâu và hóa chất trong các sản phẩm của chúng ta chứa EDC,

endocrine-disrupting chemicals.

1:24

tức các hóa chất gây rối loạn nội tiết.

Cách dùng từ

EDCs, endocrine-disrupting chemicals: dạng viết tắt và tên đầy đủ

Cụm từ này trước hết đưa ra dạng viết tắt số nhiều EDCs, rồi ngay lập tức giải thích đầy đủ là endocrine-disrupting chemicals. Dấu phẩy cho biết tên đầy đủ là một thành phần đồng vị ngữ, tức một cụm danh từ thứ hai dùng để xác định EDCs có nghĩa gì trong câu này. Sau lần giới thiệu này, những chỗ dùng EDCs về sau vẫn chỉ cùng một nhóm hóa chất, chứ không phải một chất riêng lẻ hay một thương hiệu. Cấu trúc viết tắt rồi đến tên đầy đủ giúp người đọc học thuật ngữ chuyên môn trước khi dạng ngắn được dùng lại.

Luyện tập

Trong câu này, endocrine-disrupting chemicals đứng sau EDCs có chức năng gì?

  1. Cụm này nêu tên một thương hiệu cụ thể gọi là EDCs.
  2. Cụm này đưa ra dạng đầy đủ của chữ viết tắt EDCs.
  3. Cụm này liệt kê một loại hóa chất thứ hai không liên quan.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra dạng đầy đủ của chữ viết tắt EDCs.

These chemicals bind to hormone sites in our body

1:26

Những hóa chất này gắn vào các thụ thể hormone trong cơ thể

and fool our bodies into thinking they're the natural hormone. Ngữ pháp

1:29

và đánh lừa cơ thể, khiến nó tưởng rằng đó là hormone tự nhiên.

Ngữ pháp

fool + tân ngữ + into thinking: khiến đối tượng tin sai

Trong fool our bodies into thinking, fool nhận tân ngữ our bodies, rồi đến into cộng với dạng -ing là thinking. Cấu trúc fool + someone/something + into + -ing có nghĩa là đánh lừa người hoặc vật, khiến đối tượng thực hiện một hành động hoặc đi đến một nhận định sai. Ở đây cơ thể được nhân hóa: các hóa chất không thực sự nói chuyện với cơ thể mà tạo ra tín hiệu giả, khiến cơ thể phản ứng như thể chúng là hormone tự nhiên. Into biểu thị kết quả bị dẫn dắt, chứ không phải chuyển động đi vào một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fool + me + into thinking: The realistic imitation ____ it was the genuine product.

Xem đáp án

fooled me into thinking

Hormones are signaling molecules in your body

1:33

Hormone là các phân tử truyền tín hiệu trong cơ thể

that are a part of your amazing endocrine system.

1:35

và là một phần của hệ nội tiết tuyệt vời.

The endocrine system consists of these glands in your body

1:38

Hệ nội tiết gồm các tuyến trong cơ thể

that secrete hormones

1:41

có chức năng tiết hormone

in order for your organs and your tissues to essentially communicate. Ngữ pháp

1:43

để các cơ quan và mô của bạn về cơ bản có thể giao tiếp với nhau.

Ngữ pháp

in order for your organs and your tissues to communicate: chủ ngữ riêng cho hành động mục đích

Cấu trúc in order for + cụm danh từ + to + động từ diễn đạt mục đích, đồng thời nêu rõ chủ thể thực hiện hành động ở dạng nguyên mẫu. Ở đây, your organs and your tissues là chủ ngữ logic của to communicate; các tuyến tiết hormone để những bộ phận cơ thể đó có thể giao tiếp với nhau. Cụm từ bắt đầu bằng for không chỉ đơn thuần nêu đối tượng được hưởng lợi. Hãy dùng cấu trúc này khi hành động trong mệnh đề mục đích do một chủ thể khác với chủ ngữ của mệnh đề chính thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc in order for + danh từ + to, với the backup sensors là chủ thể thực hiện hành động: The controller supplies power in order ____ operate independently.

Xem đáp án

for the backup sensors to

For example, when stressed, Ngữ pháp

1:47

Ví dụ, khi bạn căng thẳng,

your brain will signal your pituitary gland to release ACTH.

1:48

não sẽ ra tín hiệu cho tuyến yên giải phóng ACTH.

Ngữ pháp

when stressed là dạng rút gọn của when you are stressed

when stressed là mệnh đề thời gian hoặc điều kiện bị động được rút gọn. Trong câu này, nó có nghĩa là when you are stressed: chủ ngữ ngầm you và động từ are đã được lược bỏ, còn stressed được giữ lại dưới dạng quá khứ phân từ để mô tả trạng thái của người đó. Cụm từ này thiết lập tình huống mà quá trình chính xảy ra. Mặc dù chủ ngữ ngữ pháp theo sau là your brain, từ sở hữu your và ý nghĩa cho thấy you mới là người trải qua căng thẳng; viết đầy đủ when you are stressed sẽ loại bỏ mọi khả năng mơ hồ về quan hệ bổ nghĩa.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu này trong văn viết cẩn trọng: When exhausted, the report was submitted by Maya.

  1. Chấp nhận được: rõ ràng Maya là người kiệt sức.
  2. Không chấp nhận được: về mặt ngữ pháp, cách viết này khiến bản báo cáo có vẻ là thứ bị kiệt sức.
Xem đáp án

Không chấp nhận được: về mặt ngữ pháp, cách viết này khiến bản báo cáo có vẻ là thứ bị kiệt sức.

And this pituitary gland is in your brain.

1:52

Tuyến yên này nằm trong não.

No, it is not your testicles,

1:54

Không, đó không phải là tinh hoàn của bạn,

even though it looks like it.

1:55

dù trông nó khá giống.

The ACTH enters the blood,

1:56

ACTH đi vào máu,

where it then makes its way to your adrenal gland. Cụm từ

1:58

rồi theo máu đến tuyến thượng thận.

Cụm từ

makes its way to: đến đích thông qua một quá trình

Trong câu này, makes its way to có nghĩa là ACTH di chuyển theo dòng máu cho đến khi tới tuyến thượng thận. Cụm này nhấn mạnh lộ trình hoặc quá trình đi đến một nơi, chứ không chỉ nhấn mạnh điểm đến. Its chỉ ACTH. Cấu trúc có thể áp dụng là make one's way to + điểm đến. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I make my way, she makes her way và ACTH makes its way. Chủ ngữ không cần chủ động chọn đường, vì vậy cấu trúc này có thể dùng cho chất, tín hiệu hoặc thông tin cũng như con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của make one's way to: After flowing through three pipes, the water ____ the storage tank.

Xem đáp án

made its way to

Now, the adrenal gland secretes cortisol,

2:00

Lúc này, tuyến thượng thận tiết ra cortisol,

another hormone that enters the bloodstream,

2:02

một hormone khác đi vào máu,

and then increases glucose within your body

2:05

rồi làm tăng lượng glucose trong cơ thể

to help you deal with that stress.

2:07

để giúp bạn đối phó với sự căng thẳng đó.

This is just one example of endocrine biological signaling processes,

2:09

Đây chỉ là một ví dụ về quá trình truyền tín hiệu sinh học của hệ nội tiết,

but there are many more that control how you breathe,

2:13

nhưng còn rất nhiều quá trình khác kiểm soát cách bạn thở,

how your digestion works,

2:15

cách hệ tiêu hóa hoạt động,

and even the sensory you feel when you touch a wall.

2:17

và cả cảm giác bạn có khi chạm vào một bức tường.

Back to the endocrine-disrupting chemicals, or EDCs. Mạch ý

2:19

Trở lại với các hóa chất gây rối loạn nội tiết, hay EDC.

Mạch ý

Back to ...: quay lại một chủ đề trước đó

Ở đây, 'Back to the endocrine-disrupting chemicals, or EDCs.' báo cho người nghe biết rằng phần giải thích ngắn đã kết thúc và người nói đang quay lại chủ đề EDCs trước đó. Back có chức năng tổ chức mạch nói, không diễn tả chuyển động cơ thể về phía sau. Back to + chủ đề có thể đứng riêng như một cụm chuyển ý ngắn trong lời nói, dù không phải là một câu hoàn chỉnh. Cụm này giúp người nghe kết nối phần tiếp theo với nội dung thảo luận chính.

Luyện tập

Sau khi trả lời một câu hỏi bên lề, người nói nói "Back to the budget,". Người nói đang làm gì?

  1. Quay lại phần thảo luận trước đó về ngân sách.
  2. Đưa ra chỉ dẫn yêu cầu lùi về phía sau.
  3. Giới thiệu ngân sách như một chủ đề hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Quay lại phần thảo luận trước đó về ngân sách.

They can also control how our natural hormones are broken down and stored. Cụm động từ

2:22

Chúng cũng có thể kiểm soát cách hormone tự nhiên của chúng ta bị phân hủy và lưu trữ.

Cụm động từ

“broken down” chỉ sự phân giải sinh học

Ở đây, broken down là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ có thể tách break down. Trong ngữ cảnh sinh học, nó có nghĩa là một chất được phân giải hoặc chuyển hóa thành các chất nhỏ hơn để cơ thể có thể xử lý hoặc đào thải. Dạng bị động be + broken down tập trung vào thứ trải qua quá trình, chứ không phải tác nhân thực hiện. Ngữ cảnh quyết định nghĩa: hormone đang được xử lý, không phải máy móc bị hỏng hay một người suy sụp cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “được phân giải thành các chất nhỏ hơn”: During digestion, proteins are ____ into amino acids.

Xem đáp án

broken down

And they also change our body's sensitivity to the real hormones.

2:26

Chúng còn thay đổi độ nhạy của cơ thể với hormone thật.

So let's start with the endocrine-disrupting chemicals,

2:30

Hãy bắt đầu với một loại hóa chất gây rối loạn nội tiết,

phthalates.

2:32

đó là phthalate.

These chemicals are in plastics,

2:33

Những hóa chất này có trong nhựa,

cuz they make them soft and flexible. Ngữ pháp

2:35

vì chúng giúp nhựa mềm và dẻo.

Ngữ pháp

Cấu trúc “make + tân ngữ + tính từ” trong “make them soft and flexible”

Trong make them soft and flexible, make có nghĩa là “khiến cho một thứ ở vào trạng thái nào đó”, chứ không phải “chế tạo”. Đại từ them là tân ngữ và chỉ plastics; soft và flexible là các bổ ngữ tính từ mô tả trạng thái do những hóa chất này gây ra. Cấu trúc có thể tái sử dụng là make + tân ngữ + tính từ. Tính từ đứng ngay sau tân ngữ, và hai tính từ có thể được nối bằng and khi cả hai cùng mô tả một trạng thái kết quả. Tiếng Anh chuẩn không chèn to be trước tính từ trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng các từ “the room” và “brighter”: A larger window can ____.

Xem đáp án

make the room brighter

They're also in floor coverings and soap and hair spray.

2:37

Chúng cũng có trong vật liệu lót sàn, xà phòng và keo xịt tóc.

One study of 72 common household objects found phthalates

2:40

Một nghiên cứu trên 72 đồ vật gia dụng phổ biến đã phát hiện phthalate

in three quarters of the products, such as deodorant

2:44

trong ba phần tư số sản phẩm, chẳng hạn như chất khử mùi,

and hair gels and fragrances.

2:47

gel vuốt tóc và hương liệu.

So in rats, if the expectant mother is exposed to phthalates

2:49

Ở chuột, nếu chuột mẹ đang mang thai tiếp xúc với phthalate

18 to 21 days after mating,

2:53

từ 18 đến 21 ngày sau khi giao phối,

the male pups will have a decrease in testosterone.

2:55

chuột con đực sẽ bị giảm testosterone.

In humans, if an expectant mother is exposed to phthalates Cụm từ

2:58

Ở người, nếu thai phụ tiếp xúc với phthalate

Cụm từ

be exposed to: dạng bị động diễn tả sự tiếp xúc với một thứ

Trong câu này, is exposed to có nghĩa là người phụ nữ mang thai “tiếp xúc với” phthalate hoặc chịu tác động của chúng. Người phụ nữ là bên nhận sự phơi nhiễm; câu không diễn tả rằng cô ấy cố ý làm điều gì đó với các hóa chất này. Cấu trúc là be + exposed + to + danh từ. Cấu trúc này có thể diễn tả việc tiếp xúc với một chất, môi trường, thông tin hoặc ảnh hưởng. Bản thân cụm từ không cho biết sự tiếp xúc có tự nguyện, được nhận thức hay có hại hay không; thông tin đó do ngữ cảnh cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động có nghĩa là “tiếp xúc với”: During the cleanup, volunteers could ____ toxic dust.

Xem đáp án

be exposed to

between week 8 to 12 of the embryo's development,

3:02

từ tuần thứ 8 đến tuần thứ 12 trong quá trình phát triển của phôi,

it can disrupt testosterone and lead to boys coming out

3:05

chất này có thể làm rối loạn testosterone và khiến bé trai khi chào đời

with a decreased penis size,

3:08

có dương vật nhỏ hơn,

lower sperm counts, and a smaller AGD,

3:09

số lượng tinh trùng thấp hơn và AGD ngắn hơn,

a smaller taint.

3:12

tức vùng đáy chậu ngắn hơn.

Now, let's look at the BPA,

3:13

Bây giờ, hãy nói về BPA,

which you may have heard a lot about.

3:15

chất mà có lẽ bạn đã nghe nhắc đến rất nhiều.

It can be found in nonstick coatings,

3:17

BPA có thể được tìm thấy trong lớp phủ chống dính,

in lots of different plastics,

3:19

nhiều loại nhựa khác nhau,

in electronics,

3:20

thiết bị điện tử,

and also in receipt paper.

3:21

và cả giấy in hóa đơn.

Men working at factories with high levels of BPA Ngữ pháp

3:23

Những nam giới làm việc tại các nhà máy có nồng độ BPA cao

had their urine examined. Ngữ pháp

3:26

đã được xét nghiệm nước tiểu.

Ngữ pháp

Men working at factories: cụm -ing bổ nghĩa cho danh từ

Working at factories đứng ngay sau Men và cho biết báo cáo đang nói đến những người đàn ông nào. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn: trong ngữ cảnh quá khứ này, Men working at factories có nghĩa gần với men who worked or were working at factories. Working không phải là động từ chính của câu và không tạo thành thì hiện tại tiếp diễn. Động từ chính đã chia là had trong had their urine examined. Nói chung, cấu trúc danh từ + cụm -ing xác định một cách ngắn gọn danh từ chủ động thực hiện hành động -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing sau danh từ để xác định những người được nhắc đến?

  1. Employees working overnight should take regular breaks.
  2. Working overnight can be tiring.
  3. Employees are working overnight this week.
Xem đáp án

Employees working overnight should take regular breaks.

Ngữ pháp

have + tân ngữ + quá khứ phân từ: had their urine examined

Trong had their urine examined, had được theo sau bởi tân ngữ their urine và quá khứ phân từ examined. Tân ngữ là đối tượng nhận hành động kiểm tra; những người đàn ông không tự thực hiện việc đó. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ thường có nghĩa là sắp xếp để một người khác hoặc một dịch vụ làm việc gì đó, như trong have a sample tested hoặc have a phone repaired. Trong một số ngữ cảnh, cấu trúc này cũng có thể diễn tả một việc mà chủ ngữ phải trải qua, đặc biệt là một sự việc không mong muốn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhân viên phòng khám đã xét nghiệm máu của Nina, chứ không phải Nina tự thực hiện xét nghiệm?

  1. Nina had her blood tested at the clinic.
  2. Nina tested her blood at the clinic.
  3. Nina had tested her blood before lunch.
Xem đáp án

Nina had her blood tested at the clinic.

It turned out that increased levels of BPA in their urine Mạch ý

3:27

Kết quả cho thấy nồng độ BPA trong nước tiểu càng cao

led to four times lower sperm counts,

3:31

thì số lượng tinh trùng giảm bốn lần,

three times lower sperm vitality,

3:34

sức sống của tinh trùng giảm ba lần,

and decreased sperm mobility.

3:36

và khả năng di động của tinh trùng cũng giảm.

Mạch ý

It turned out that ...: giới thiệu một kết quả được phát hiện sau đó

It turned out that đặt mệnh đề that theo sau làm một kết quả chỉ trở nên rõ ràng sau quá trình điều tra, quan sát hoặc các sự kiện diễn ra sau đó. Cấu trúc này tổ chức câu từ trạng thái không chắc chắn trước đó đến kết quả đang được báo cáo. Ở đây, khung diễn đạt này giới thiệu điều mà nghiên cứu phát hiện. Bản thân nó không cho biết bằng chứng mạnh đến mức nào và cũng không chứng minh rằng một yếu tố gây ra yếu tố khác.

Luyện tập

Hoàn thành khung giới thiệu kết quả: We expected the repair to be expensive, but ____ the loose cable was the only problem.

Xem đáp án

it turned out that

Sons of men with high BPA exposure had decreased AGDs

3:37

Con trai của những người đàn ông phơi nhiễm BPA ở mức cao có AGD ngắn hơn

and were more likely to have ejaculation issues

3:42

và dễ gặp vấn đề về xuất tinh hơn,

and decreased sexual desire.

3:44

đồng thời giảm ham muốn tình dục.

And there are a lot of other chemicals that disrupt endocrine hormones,

3:46

Còn có rất nhiều hóa chất khác làm rối loạn hormone nội tiết,

from those in plastic toys and air fresheners,

3:50

từ hóa chất trong đồ chơi nhựa và sản phẩm làm thơm không khí,

nail polish, pesticides,

3:52

sơn móng tay, thuốc trừ sâu,

to the grease and stain repellents in fast food containers,

3:55

đến chất chống dầu mỡ và chống bám bẩn trong hộp đựng thức ăn nhanh,

and the dioxins found in meat and dairy,

3:59

cùng dioxin có trong thịt và sản phẩm từ sữa,

all of which have an impact on sperm count,

4:00

tất cả đều tác động đến số lượng tinh trùng,

taint size, or penis length.

4:03

độ dài vùng đáy chậu hoặc chiều dài dương vật.

It's not just EDCs in plastics and pesticides that are decreasing male fertility, Ngữ pháp

4:05

Không chỉ EDC trong nhựa và thuốc trừ sâu làm suy giảm khả năng sinh sản của nam giới,

it's also other things that we are just doing to our bodies.

4:10

mà cả những điều khác chúng ta đang làm với chính cơ thể mình cũng vậy.

Ngữ pháp

It's not just ... it's also ...: bổ sung một yếu tố song song

Cấu trúc It's not just X, it's also Y trình bày X như một yếu tố có thật nhưng chưa đầy đủ, rồi bổ sung Y như một yếu tố liên quan khác. Not just không phủ nhận hay loại bỏ X; nó điều chỉnh một cách giải thích quá hạn hẹp. Hai phần cần song song về logic và ngữ pháp: X và Y nên là những yếu tố, hành động hoặc nhận định có thể so sánh với nhau. Cấu trúc này giúp mở rộng lập luận trong khi vẫn thể hiện rõ mối quan hệ giữa các ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp It's not just ..., it's also ...: ____ the deadline that's worrying me; ____ the quality of the work.

Xem đáp án

It's not just · it's also

Smoking cigarettes or even just exposure to secondhand smoke Cách dùng từ

4:13

Hút thuốc lá, hay thậm chí chỉ hít phải khói thuốc thụ động,

can actually cause damage to our sperm.

4:15

thực sự có thể gây tổn hại cho tinh trùng.

Cách dùng từ

exposure to secondhand smoke: tiếp xúc với khói mà không chủ động hút thuốc

Trong tiếng Anh về y tế công cộng, secondhand smoke là khói thuốc lá trong không khí phát sinh từ việc hút thuốc của người khác và có thể bị những người ở gần hít vào. Vì vậy, exposure to secondhand smoke có nghĩa là tiếp xúc với loại khói này, đặc biệt qua việc hít thở; cụm từ không nói rằng người bị phơi nhiễm đang chủ động hút thuốc. Ở đây, exposure to là cách diễn đạt phổ biến và tương đối trang trọng để mô tả sự tiếp xúc với một mối nguy tiềm ẩn. Secondhand không có nghĩa là khói được mua dưới dạng đồ đã qua sử dụng, mà cho biết khói bắt nguồn từ việc sử dụng thuốc lá của người khác.

Luyện tập

Một người không hút thuốc nhưng thường xuyên hít phải khói từ thuốc lá của đồng nghiệp. Cụm từ nào mô tả chính xác nguy cơ này?

  1. smoking cigarettes
  2. exposure to secondhand smoke
  3. exposure to air pollution
Xem đáp án

exposure to secondhand smoke

It can decrease our testosterone

4:18

Nó có thể làm giảm testosterone

and decrease our ability for the little guys to make its way to the egg. Thành ngữ

4:20

và giảm khả năng để những “cậu bé” tí hon bơi đến gặp trứng.

Thành ngữ

the little guys như một cách nói giảm nói tránh hài hước

Trong ngữ cảnh này, the little guys là cách gọi tinh trùng mang tính vui đùa và nhân hóa. Việc sau đó nhắc đến chuyện chúng đi tới trứng giúp xác định đối tượng được nói đến; cụm này không có nghĩa là những người đàn ông thấp bé. Gọi tinh trùng là guys khiến một chủ đề sinh học nhạy cảm nghe nhẹ nhàng và bớt tính lâm sàng hơn. Nói rộng hơn, người nói có thể dùng một cách gọi trìu mến dành cho người để gọi những vật không phải con người nhằm tạo sự hài hước hoặc giảm bớt vẻ nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, the little guys chỉ điều gì?

  1. Cụm từ chỉ những người dẫn chương trình nam.
  2. Cụm từ chỉ những người đàn ông trưởng thành thấp bé.
  3. Cụm từ nhân hóa tinh trùng một cách hài hước.
Xem đáp án

Cụm từ nhân hóa tinh trùng một cách hài hước.

And right now,

4:24

Và ngay lúc này,

men smoke five times as much as women, Ngữ pháp

4:24

nam giới hút thuốc nhiều gấp năm lần nữ giới,

Ngữ pháp

Mẫu so sánh theo bội số five times as much as

Trong five times as much as, five times đưa ra hệ số, as much thể hiện lượng hoặc mức độ, còn as cuối cùng giới thiệu mốc so sánh. Ở đây, women là mốc, vì vậy câu này khẳng định lượng hoặc tần suất hút thuốc của đàn ông gấp năm lần phụ nữ. Cụm từ mô tả tổng tỉ lệ là 5:1: nếu lượng làm mốc là 10 thì lượng được so sánh là 50. Nó không có nghĩa là lượng được so sánh bằng lượng làm mốc cộng thêm năm lượng làm mốc nữa.

Luyện tập

Dùng cấu trúc as much as để hoàn thành phép so sánh: The lab uses 50 liters per day, and the clinic uses 10. The lab uses ____ the clinic.

Xem đáp án

five times as much as

which is causing a decrease in male fertility.

4:27

điều này đang làm suy giảm khả năng sinh sản của nam giới.

And it's not just cigarettes, sadly.

4:29

Đáng buồn là không chỉ có thuốc lá.

Also, those marijuana smokers, like me,

4:31

Những người hút cần sa như tôi

also have to look out because a 2015 study in Denmark

4:34

cũng phải cẩn thận, vì một nghiên cứu năm 2015 tại Đan Mạch

found that smoking marijuana more than once a week

4:38

phát hiện rằng hút cần sa nhiều hơn một lần mỗi tuần

led to a 29% decrease in sperm count.

4:41

khiến số lượng tinh trùng giảm 29%.

Also, curing meat with nitrites and nitrates Cách dùng từ

4:44

Ngoài ra, việc dùng nitrite và nitrate để ướp bảo quản thịt,

Cách dùng từ

Ướp bảo quản thịt bằng nitrit và nitrat

Trong chế biến thực phẩm, curing meat có nghĩa là bảo quản và tạo hương vị cho thịt bằng muối, thường kèm theo các chất như nitrit hoặc nitrat. Ở đây, curing gọi tên một quá trình bảo quản; nó không có nghĩa là chữa bệnh hay chỉ đơn giản là nấu chín thịt. Cấu trúc là cure + meat hoặc cure + một loại thịt cụ thể: cure pork, cured ham, curing meat. Nghĩa này xuất hiện trên nhãn thực phẩm, trong công thức nấu ăn, mô tả quy trình sản xuất hoặc các bài viết sức khỏe về thịt chế biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ chế biến thực phẩm cụ thể đã học: Before smoking the pork, the producer will ____ it with salt and nitrite.

Xem đáp án

cure

and the chlorinated pollutants that can be found in animal meat and dairy

4:47

cùng các chất ô nhiễm chứa clo có thể có trong thịt động vật và sản phẩm từ sữa,

can damage your sperm's DNA.

4:50

có thể làm hỏng DNA của tinh trùng.

Men who eat more processed meat have a decreased sperm count

4:53

Nam giới ăn nhiều thịt chế biến sẵn có số lượng tinh trùng thấp hơn

and decreased normally shaped semen

4:56

và ít tinh trùng có hình dạng bình thường hơn,

and this could be caused by the endocrine issues

4:58

và điều này có thể bắt nguồn từ những rối loạn nội tiết

that these chemicals in these meats have.

5:01

do các hóa chất trong những loại thịt này gây ra.

One thing is becoming extremely clear,

5:03

Có một điều đang trở nên vô cùng rõ ràng,

which is that the chemicals we are now using in our modern world

5:05

đó là những hóa chất chúng ta sử dụng trong thế giới hiện đại

are creating a decrease in male fertility.

5:08

đang làm suy giảm khả năng sinh sản của nam giới.

So much so that a variety of studies have found Mạch ý

5:11

Mức độ nghiêm trọng đến nỗi nhiều nghiên cứu đã phát hiện

a 1% decrease in testosterone in men per year since 1982.

5:13

testosterone ở nam giới giảm 1% mỗi năm kể từ năm 1982.

Mạch ý

So much so that: đến mức mà

So much so that quay lại mức độ được nêu trong phát biểu trước, nhấn mạnh mức độ ấy rồi đưa ra một hệ quả hoặc bằng chứng cho thấy phát biểu đó đúng hoặc nghiêm trọng đến mức nào. Ở đây, nhận định khái quát về sự suy giảm khả năng sinh sản của nam giới được tiếp nối bằng dữ liệu nghiên cứu làm bằng chứng hỗ trợ. Cụm này thường mở đầu một câu hoặc mệnh đề mới: [statement]. So much so that + result/evidence. Thông thường, nó không thể đứng riêng nếu không có một ý rõ ràng trước đó để nó tiếp nối về mức độ.

Luyện tập

Dùng cụm liên kết giúp nhấn mạnh phát biểu trước và đưa ra bằng chứng về mức độ của nó: The software became central to the company. ____ every department now depends on it.

Xem đáp án

So much so that

As for what you can do right now at home, Mạch ý

5:18

Còn về những việc bạn có thể làm ngay tại nhà,

you can eat less meat and dairy.

5:20

bạn có thể ăn ít thịt và sản phẩm từ sữa hơn.

Mạch ý

As for: chuyển sang một chủ đề có liên quan

Ở đây, As for đánh dấu sự chuyển hướng có chủ ý từ phần bàn về nguyên nhân sang một chủ đề nhỏ có liên quan: những gì người nghe có thể làm ngay bây giờ. Cụm này gần nghĩa với “chuyển sang vấn đề...” và cho thấy chủ đề nhỏ mới vẫn nằm trong cuộc thảo luận lớn hơn. Sau As for là chủ đề được đưa vào, thường là một cụm danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề wh-, như trong As for the cost ..., As for moving ... và As for what you can do .... Cụm này không diễn đạt mục đích như for trong for your health.

Luyện tập

Câu nào dùng As for để chuyển sang một chủ đề có liên quan?

  1. We met early in order to discuss the delivery date.
  2. As for the delivery date, we can decide that after the budget meeting.
  3. We postponed the meeting because of the delivery date.
Xem đáp án

As for the delivery date, we can decide that after the budget meeting.

You cannot heat up things in plastic containers, Cụm động từ

5:21

Đừng hâm nóng thức ăn trong hộp nhựa,

cuz that can actually have the chemicals seep into your food.

5:24

vì hóa chất có thể thôi nhiễm vào đồ ăn.

Cụm động từ

heat up: làm cho thứ gì đó nóng hơn

Trong câu này, heat up có nghĩa là “làm cho thứ gì đó nóng hơn” bằng cách tác dụng nhiệt. Tân ngữ của cụm này là things: lời cảnh báo nói rằng không nên làm đồ vật nóng lên khi chúng đang ở trong hộp nhựa. Up biểu thị sự tăng nhiệt độ chứ không phải chuyển động hướng lên trên. Heat up có thể được dùng theo cách ngoại động từ (heat up the soup hoặc heat the soup up) hoặc nội động từ (the oven is heating up). Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: dùng heat it up, không dùng heat up it.

Luyện tập

Câu nào dùng heat up đúng với đại từ it?

  1. Please heat it up before serving.
  2. Please it heat up before serving.
  3. Please heat up it before serving.
Xem đáp án

Please heat it up before serving.

You can eat less takeout and fast food,

5:26

Bạn có thể ăn ít đồ mua mang về và thức ăn nhanh hơn,

as the actual packaging can be an issue in those cases,

5:28

vì chính bao bì trong những trường hợp này có thể là vấn đề,

as well as the gloves that fast food workers

5:31

cũng như găng tay mà nhân viên cửa hàng thức ăn nhanh

wear while they're preparing your food.

5:33

đeo khi chuẩn bị đồ ăn cho bạn.

One study found that teenagers who ate out more Cụm động từ

5:34

Một nghiên cứu cho thấy những thanh thiếu niên thường xuyên ăn ngoài

had a 55% increase in some of these EDCs

5:36

có nồng độ một số EDC này cao hơn 55%

compared to teenagers who solely ate at home.

5:39

so với những thanh thiếu niên chỉ ăn tại nhà.

Cụm động từ

ate out: dạng quá khứ của eat out

Trong câu này, ate out là dạng quá khứ của cụm động từ eat out, nghĩa là dùng bữa bên ngoài nhà, thường tại nhà hàng, quán cà phê hoặc địa điểm tương tự. Cụm này đối lập với solely ate at home. Ở đây, out là một phần của cụm động từ và nhấn mạnh việc ăn ở nơi khác thay vì ở nhà; nó không nhất thiết có nghĩa là ngồi ăn ngoài trời. Khi nói về thói quen ăn uống, hình thức thay đổi theo thì: eat out, eats out hoặc ate out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của eat out: We did not have time to cook, so we ____ at a café.

Xem đáp án

ate out

If you do use a nonstick

5:41

Nếu bạn có dùng

pan, keeping the heat low and for shorter periods of time.

5:43

chảo chống dính, hãy để lửa nhỏ và chỉ nấu trong thời gian ngắn.

And if you ever see any sort of flaking on them,

5:45

Nếu thấy lớp phủ bong tróc dưới bất kỳ hình thức nào,

get rid of them. Cụm động từ

5:47

hãy bỏ chiếc chảo đó đi.

Cụm động từ

get rid of: vứt bỏ hoặc loại bỏ thứ không mong muốn

Trong câu này, get rid of có nghĩa là vứt bỏ những chiếc chảo khi lớp phủ của chúng bắt đầu bong ra. Nói rộng hơn, cụm này có nghĩa là làm cho mình không còn một đồ vật, chất, vấn đề hoặc thói quen không mong muốn. Trong mẫu câu thông dụng này, get, rid và of tạo thành một cụm cố định. Đặt tân ngữ sau of, như trong get rid of them. Không bỏ of hoặc đặt tân ngữ ngay sau rid.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là vứt bỏ: This milk has expired, so we should ____ it.

Xem đáp án

get rid of

Phthalates can leach into food in processing practices Cách dùng từ

5:48

Phthalate có thể thôi nhiễm vào thực phẩm trong quá trình chế biến

and in food packaging.

5:51

và từ bao bì thực phẩm.

Cách dùng từ

leach into: sự di chuyển hóa học dần dần

Ở đây, leach into có nghĩa là phthalate dần được giải phóng khỏi vật liệu dùng trong chế biến hoặc bao bì rồi đi vào thực phẩm, thường do hòa tan hoặc được mang theo khi tiếp xúc. Cụm này mô tả sự di chuyển của hóa chất chứ không phải một dòng chất lỏng có thể nhìn thấy. Cấu trúc là chất + leach into + nơi tiếp nhận. Có thể thêm nguồn bằng from: Chemicals can leach from packaging into food.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu khi hợp chất dần được giải phóng khỏi vật liệu làm ống: Over time, the compound may ___ the water.

  1. leach into
  2. pour into
  3. leak into
Xem đáp án

leach into

So eating less processed food

5:52

Vì vậy, ăn ít thực phẩm chế biến sẵn hơn

or food with less packaging can also help.

5:54

hoặc chọn thực phẩm có ít bao bì hơn cũng có thể hữu ích.

We need to regulate corporations

5:56

Chúng ta cần quản lý các tập đoàn

so that they can't just use these chemicals on us.

5:58

để họ không thể tùy tiện dùng những hóa chất này lên chúng ta.

Right now,

6:01

Ngay lúc này,

corporations can experiment with our bodies.

6:01

các tập đoàn có thể thử nghiệm trên cơ thể chúng ta.

The way that this regulation works

6:03

Cách thức quản lý hiện nay

is kind of innocent until proven guilty. Thành ngữ

6:05

giống như nguyên tắc vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.

Thành ngữ

innocent until proven guilty như một ẩn dụ về chính sách

Trong pháp luật, innocent until proven guilty có nghĩa là một người được xem là không có tội trừ khi có đủ bằng chứng chứng minh điều ngược lại. Ở đây, quy định đối xử với một hóa chất theo cách tương tự: hóa chất đó được phép sử dụng trừ khi bằng chứng sau này cho thấy nó gây hại. Ẩn dụ này làm nổi bật bên nào phải chịu trách nhiệm chứng minh. Người nói đang chỉ trích một hệ thống chờ nguy cơ được chứng minh thay vì yêu cầu chứng minh tính an toàn trước.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về quy định cho phép một công nghệ mới cho đến khi có bằng chứng cho thấy nó gây hại, innocent until proven guilty có nghĩa là gì?

  1. Công nghệ đã được chứng minh là hoàn toàn an toàn.
  2. Công nghệ đang bị xét xử tại một tòa án hình sự.
  3. Công nghệ được mặc định cho phép cho đến khi có bằng chứng chứng minh nó gây hại.
Xem đáp án

Công nghệ được mặc định cho phép cho đến khi có bằng chứng chứng minh nó gây hại.

So only when we start to realize the detrimental effects of these chemicals, Ngữ pháp

6:08

Vì vậy, chỉ khi bắt đầu nhận ra tác hại của những hóa chất này,

do we then start to regulate them.

6:11

chúng ta mới bắt đầu quản lý chúng.

Ngữ pháp

only when ... do we then: đảo ngữ với điều kiện đứng đầu

Khi mệnh đề only when được đưa lên đầu câu, mệnh đề này nêu điều kiện phải được đáp ứng trước khi kết quả ở mệnh đề chính xảy ra. Mệnh đề chính dùng đảo trợ động từ với chủ ngữ: trong do we then start, do đứng trước we. Trật tự này tạo sự nhấn mạnh và thường mang sắc thái khá trang trọng. Câu có nghĩa là chúng ta chưa bắt đầu quản lý các hóa chất này cho đến khi bắt đầu nhận ra tác hại của chúng; then cho biết kết quả xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng phép đảo trợ động từ với chủ ngữ ở thì hiện tại sau mệnh đề only when đứng đầu câu?

  1. Only when the data is verified do we publish the report.
  2. Only when the data is verified we publish the report.
  3. Only when the data was verified did we publish the report.
Xem đáp án

Only when the data is verified do we publish the report.

We need to change that order.

6:13

Chúng ta cần đảo ngược trình tự đó.

You may have seen this tweet from Greta Thunberg.

6:15

Có thể bạn đã thấy dòng tweet này của Greta Thunberg.

I think it's rather smart and funny,

6:18

Tôi thấy nó khá thông minh và hài hước,

and we will see you at the next climate march.

6:20

và hẹn gặp bạn tại cuộc tuần hành vì khí hậu tiếp theo.

We need to hit the streets and hold our governments Ghi chú

6:22

Chúng ta cần xuống đường và buộc chính phủ

Thành ngữ

hit the streets: ra đường để thực hiện hành động công khai

Trong câu này, hit the streets là một thành ngữ có nghĩa là ra đường phố công cộng để thực hiện một hoạt động có mục đích và dễ thấy. Với bối cảnh cuộc tuần hành vì khí hậu, cụm từ này có nghĩa là tham gia một cuộc phản đối công khai hoặc hành động tập thể, không phải đánh vào con đường. hit không được dùng theo nghĩa đen ở đây. Cụm từ này cũng có thể chỉ việc ra đường để thực hiện một hoạt động có mục đích khác, vì vậy phải dựa vào ngữ cảnh để xác định có phải là phản đối hay không.

Luyện tập

Trong câu "After the new park plan was announced, residents hit the streets to demand changes", hit the streets có nghĩa là gì?

  1. Cư dân ở nhà để đọc kế hoạch.
  2. Cư dân thực sự đánh vào đường phố.
  3. Cư dân ra ngoài để phản đối hoặc thực hiện hành động công khai.
Xem đáp án

Cư dân ra ngoài để phản đối hoặc thực hiện hành động công khai.

and our corporations accountable

6:24

cùng các tập đoàn phải chịu trách nhiệm

Cụm từ

hold our governments and our corporations accountable: buộc chính phủ và doanh nghiệp chịu trách nhiệm

Trong cấu trúc hold + người hoặc tổ chức + accountable, đối tượng được đặt giữa hold và accountable. Cụm này có nghĩa là yêu cầu bên đó giải trình hành vi, nhận trách nhiệm và đối mặt với hậu quả thích đáng. Ở đây, người nói đang yêu cầu chính phủ và các tập đoàn chịu trách nhiệm về cách quản lý hóa chất. Cách diễn đạt này mạnh hơn và hướng đến hành động nhiều hơn việc chỉ trích đơn thuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hold ... accountable: Regulators must ____ the company ____ for hiding the safety data.

Xem đáp án

hold · accountable

when it comes to regulating these chemicals out of our bodies. Cụm từ

6:26

trong việc ban hành quy định để loại các hóa chất này khỏi cơ thể chúng ta.

Cụm từ

when it comes to: khi nói đến

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc tiêu chí cụ thể mà người nói muốn tập trung vào. Cụm này gần nghĩa với regarding hoặc as far as ... is concerned; comes ở đây không mô tả sự di chuyển. To là một phần của cụm cố định và theo sau là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, when it comes to regulating ... thu hẹp nội dung thảo luận vào việc quản lý nhằm giảm lượng hóa chất này trong cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tập trung chủ đề trong bài học: ____ choosing a new laptop, battery life is my top priority.

Xem đáp án

When it comes to

They need to keep us safe.

6:29

Họ cần bảo đảm an toàn cho chúng ta.

They need to help us lead healthier lives.

6:30

Họ cần giúp chúng ta sống khỏe mạnh hơn.

And we didn't even really know the effects

6:32

Trước đây, chúng ta thậm chí còn không thực sự biết những tác động

that these chemicals were going to have on us.

6:34

mà các hóa chất này sẽ gây ra cho mình.

And now that we do, Ngữ pháp

6:35

Giờ đây, khi đã biết,

we need to figure out how to get them out. Cụm động từ

6:36

chúng ta cần tìm cách loại bỏ chúng.

Ngữ pháp

Now that we do: dùng một sự thật mới làm lý do

Trong now that we do, now that giới thiệu một tình huống giờ đây đã trở thành sự thật và trình bày tình huống đó như lý do cho nội dung tiếp theo: vì hiện đã biết các tác động nên cần phải hành động. Trợ động từ do thay cho know the effects that these chemicals were going to have on us. Tiếng Anh dùng do theo cách này để tránh lặp lại cả một cụm động từ dài; ý nghĩa cụ thể phải được hiểu từ mệnh đề trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày sự thật mới như một lý do và dùng do thay cho have the results: We didn't have the results yesterday, but we have them now. ____, we can make a decision.

Xem đáp án

Now that we do

Cụm động từ

Figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ

Figure out có nghĩa là hiểu một điều hoặc tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ, phân tích hay thử các khả năng khác nhau. Ở đây, figure out how to get them out có nghĩa là xác định một phương pháp khả thi, chứ không chỉ đơn thuần là có thông tin. Các cấu trúc phổ biến gồm figure out + danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi, như figure out the problem và figure out why it failed. Khi đi với how to + động từ, cụm này có nghĩa là tìm cách thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của figure out, mang nghĩa 'tìm ra giải pháp bằng cách suy nghĩ': After reading the manual carefully, Nina ____ how to reset the router.

Xem đáp án

figured out

This is really important so that we can keep all of our...

6:38

Điều này thực sự quan trọng để chúng ta có thể bảo vệ tất cả...

If you want to learn more,

6:42

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm,

grab the book Countdown by Shanna Swan.

6:43

hãy đọc cuốn Countdown của Shanna Swan.

She's sort of ringing the alarm

6:45

Có thể nói bà đang gióng lên hồi chuông cảnh báo

on all of these issues.

6:47

về tất cả những vấn đề này.

I am just helping her try

6:48

Tôi chỉ đang cố giúp bà

and get this information out there. Cụm động từ

6:49

phổ biến thông tin này.

Cụm động từ

Get this information out there: phổ biến thông tin rộng rãi

Trong câu này, get this information out there có nghĩa là làm cho thông tin được công chúng biết đến hoặc tiếp cận được để có thêm nhiều người nhìn thấy. Out there chỉ phạm vi công chúng rộng lớn, không phải một địa điểm ngoài trời theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là get + tân ngữ + out there: tân ngữ cho biết nội dung được lan truyền. Cấu trúc này thường thể hiện hoạt động giao tiếp như một nỗ lực mở rộng phạm vi tiếp cận, đặc biệt trong việc nâng cao nhận thức, quảng bá hoặc giáo dục cộng đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng get, the information và out there theo đúng thứ tự để thể hiện rằng công chúng cần biết các chi tiết: The shelter has changed its opening hours, so we must ____ today.

Xem đáp án

get the information out there

The book is full of amazing resources

6:51

Cuốn sách chứa đầy những nguồn tài liệu tuyệt vời

and gives you a really great understanding

6:53

và giúp bạn hiểu rất rõ

of what is going on here.

6:55

chuyện gì đang xảy ra ở đây.

Thank you so much for watching,

6:56

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã theo dõi,

and we will see you next week

6:58

và hẹn gặp lại vào tuần sau

for a new science video.

6:59

trong một video khoa học mới.

Peace.

7:01

Bình an.