Chuyện gì sẽ xảy ra nếu chúng ta bật lại camera của Voyager 1?: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu: camera Voyager 1 thu, lưu và gửi hình ảnh; video giải thích vì sao hệ thống bị tắt và ngày nay nó có thể thấy gì. Điểm tiếng Anh chính: 1. way ahead of its time. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: ahead nghĩa là tiên tiến so với thời đại, không phải vị trí phía trước; dùng cho công nghệ hoặc ý tưởng. 2. The higher the intensity of light on any given point, the more free electrons are created. — Ngữ pháp và mẫu câu: hai vế so sánh nối các đại lượng biến đổi trong quan hệ nhân quả theo tỉ lệ. 3. powered by an RTG, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhiệt phóng xạ cung cấp điện; công suất giảm giải thích việc tắt thiết bị, không phải pin sạc thường.
Nội dung bài học
showing our Earth as a tiny pixel 6 billion km away.
0:05cho thấy Trái Đất của chúng ta như một điểm ảnh nhỏ bé cách xa 6 tỷ km.
pale blue dot image: bức ảnh Trái Đất được chụp từ rất xa
Ở đây, pale blue dot image không chỉ là lời miêu tả màu sắc và hình dạng. Cụm từ này chỉ bức ảnh nổi tiếng do Voyager 1 chụp, trong đó Trái Đất trông như một chấm xanh nhạt, nhỏ bé khi nhìn từ cách xa hàng tỷ kilômét. Cụm từ này là một cách nhắc đến hình ảnh nổi tiếng trong các bài viết về không gian: the Pale Blue Dot thường hướng người đọc đến chính bức ảnh này và góc nhìn về Trái Đất nhỏ bé, xa xôi. Dot miêu tả hình dạng của Trái Đất trong ảnh, không phải một loại thiên thể chính thức.
Luyện tập
Trong câu này, pale blue dot image chỉ điều gì?
- Một bức ảnh nổi tiếng về Trái Đất được chụp từ rất xa
- Một loại hành tinh xanh được phân loại chính thức trong thiên văn học
- Một bản đồ thể hiện Voyager 1 dưới dạng chấm xanh
Xem đáp án
Một bức ảnh nổi tiếng về Trái Đất được chụp từ rất xa
This image was taken before many of you were even born,
0:10Bức ảnh này được chụp trước cả khi nhiều người trong số các bạn ra đời,
but the elements and materials that made us are all contained in that tiny blue dot we call home.
0:13nhưng tất cả các nguyên tố và vật chất tạo nên chúng ta đều được chứa đựng trong chấm xanh nhỏ bé mà chúng ta gọi là nhà đó.
leaving + tân ngữ + bổ ngữ để thể hiện kết quả
Phần sau dấu phẩy, leaving Voyager 1 completely blind, bổ sung kết quả trực tiếp của việc tắt các máy ảnh. Leaving ở đây là phân từ dạng -ing; nó không có nghĩa là ai đó rời khỏi Voyager 1. Mẫu câu là sự việc chính, leaving + tân ngữ + bổ ngữ. Voyager 1 là tân ngữ, còn completely blind là bổ ngữ cho tân ngữ, miêu tả trạng thái hình thành sau đó. Blind được dùng theo nghĩa hình tượng: tàu thăm dò không thể chụp ảnh nữa.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng -ing của leave: The storm cut the power, ____ the whole street in darkness.
Xem đáp án
leaving
the spacecraft has become the farthest man-made object in space.
0:31tàu vũ trụ này đã trở thành vật thể nhân tạo bay xa nhất trong không gian.
Since then, ... has become: từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại
Since then là một cụm từ chỉ thời gian. Then chỉ sự kiện trước đó—thời điểm các máy quay bị tắt vĩnh viễn—còn since biến thời điểm ấy thành điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Khung thời gian kéo dài đến hiện tại này phù hợp với thì hiện tại hoàn thành trong has become. Câu mô tả một sự thay đổi xảy ra sau thời điểm trong quá khứ đó và kết quả vẫn đúng ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ thời gian và mẫu thì trong bài học: The town opened a small library in 2020. ____, it ____ a busy community center.
Xem đáp án
Since then · has become
What would it take to ...?: hỏi cần những gì
What would it take to + động từ dùng để hỏi cần những gì để một hành động có thể thực hiện được. Ở đây, take có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “cần”, nên câu trả lời có thể bao gồm điều kiện, nguồn lực, thay đổi, công sức hoặc sự cho phép, chứ không chỉ là thời gian. Would cho thấy tình huống mang tính giả định hoặc chưa được quyết định. Trong câu này, turn them back on có nghĩa là bật lại các máy quay.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu câu trong bài học. Một câu lạc bộ muốn phát trực tiếp buổi hòa nhạc trên mạng và đang hỏi về mọi yêu cầu cần thiết: ____ stream the concert live?
Xem đáp án
What would it take to
we're going to look at how the cameras on Voyager 1 actually worked,
0:45chúng ta sẽ xem xét các camera trên Voyager 1 thực sự hoạt động như thế nào,
and what they might see if they were turned back on.
0:49và chúng có thể nhìn thấy gì nếu được bật lại.
we'll be doing a giveaway of this awesome space shuttle LEGO set.
0:54chúng tôi sẽ tổ chức một mini game tặng bộ LEGO tàu con thoi tuyệt đẹp này.
stick around and see how you could win. Cụm động từ
0:59hãy xem đến cuối để biết cách bạn có thể giành chiến thắng.
stick around: ở lại và tiếp tục theo dõi
Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại chỗ hiện tại hoặc tiếp tục chú ý thêm một lúc. Ở đây, người nói đề nghị khán giả đừng rời đi vì sắp có thêm thông tin. Cụm từ này không nói đến việc dán một vật lên bề mặt. Nó được dùng khi ai đó có thể rời đi, ngừng xem hoặc ngừng nghe, nhưng bạn muốn họ tiếp tục.
Luyện tập
Trong câu này, stick around có nghĩa là gì?
- Ở lại hoặc tiếp tục xem thêm một lúc
- Di chuyển nhanh theo vòng tròn
- Dán chặt một vật lên bề mặt
Xem đáp án
Ở lại hoặc tiếp tục xem thêm một lúc
The Voyager space probes have broken so many records during their time in space.
1:02Các tàu thăm dò không gian Voyager đã phá vỡ rất nhiều kỷ lục trong thời gian chúng ở ngoài không gian.
but they've also been operating for the longest amount of time,
1:10mà chúng còn hoạt động trong khoảng thời gian dài nhất,
Not only ... but they've also: đưa lên đầu câu và đảo ngữ
Not only ... but also nối hai sự thật có liên quan và nhấn mạnh cả hai. Ở đây, sự thật thứ nhất là chúng là những vật thể xa nhất trong không gian, còn sự thật thứ hai là chúng đã hoạt động lâu nhất. Vì Not only mở đầu mệnh đề thứ nhất, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: Not only are they .... Mệnh đề thứ hai trở lại trật tự thông thường của câu trần thuật: but they've also been operating .... Trong cấu trúc này, chủ ngữ và trợ động từ có thể nằm giữa but và also.
Luyện tập
Dùng cấu trúc Not only ... but also với Not only ở đầu câu để hoàn thành câu sau: “____ the engineers reduce the cost, ____ improved safety.”
Xem đáp án
Not only did · but they also
It's incredible to think that after all that time spent in the harsh environment of space,
1:15Thật đáng kinh ngạc khi nghĩ rằng sau ngần ấy thời gian trải qua môi trường khắc nghiệt của không gian,
the computers and systems that were designed here on Earth in the '70s are still functioning.
1:19các máy tính và hệ thống được thiết kế ở Trái Đất vào những năm 70 vẫn đang hoạt động.
Voyager 1 was filled with technology that was way ahead of its time. Thành ngữ
1:25Voyager 1 chứa đầy những công nghệ đi trước thời đại rất xa.
way ahead of its time: vượt xa thời đại của mình
Trong câu này, way ahead of its time có nghĩa là tiên tiến hơn rất nhiều so với mức thông thường vào thời điểm Voyager 1 được chế tạo. Đây là cách nói ẩn dụ: ahead so sánh mức độ phát triển chứ không phải vị trí trong không gian. Its time chỉ giai đoạn lịch sử mà công nghệ đó thuộc về. Way nhấn mạnh mức độ của ahead, nên lời đánh giá mạnh hơn so với việc chỉ nói ahead of its time.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một phát minh tiên tiến hơn rất nhiều so với mức thông thường trong thời đại của nó?
- The invention was displayed at the front of the room.
- The invention was way ahead of its time.
- The invention was finished way ahead of time.
Xem đáp án
The invention was way ahead of its time.
And a perfect example of that is the camera system. Mạch ý
1:29Và một ví dụ hoàn hảo cho điều đó là hệ thống camera.
a perfect example of that is: giới thiệu một trường hợp cụ thể
A perfect example of that is chuyển phần giải thích từ một nhận định khái quát sang một trường hợp rõ ràng, cụ thể. Ở đây, that nhắc lại toàn bộ ý trước đó—công nghệ đã vượt xa thời đại của mình—và hệ thống camera được đưa ra làm bằng chứng cho ý đó. Mẫu có thể tái sử dụng là: nhận định. A perfect example of that is + cụm danh từ. Mẫu này cho người nghe biết chi tiết mới liên hệ với luận điểm trước như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu sáu từ trong bài học, dùng để nhắc lại nhận định và đưa ra một trường hợp rõ ràng: Many household items can be reused. ____ a glass jar.
Xem đáp án
A perfect example of that is
which are essentially very early television cameras using analog to digital technology.
1:35Về cơ bản, chúng là những camera truyền hình thời kỳ đầu sử dụng công nghệ tương tự sang kỹ thuật số.
They had an effective resolution of 800 x 800 pixels
1:41Chúng có độ phân giải khả dụng là 800 x 800 pixel
One had a wide-angle lens for capturing the planets in full detail as the probe passed close by.
1:47Một camera có ống kính góc rộng để chụp các hành tinh một cách chi tiết khi tàu thăm dò bay qua gần.
The other had a narrow-angle lens and could capture the smaller details of each planet it observed
1:53Camera còn lại có ống kính góc hẹp và có thể chụp được những chi tiết nhỏ hơn của mỗi hành tinh mà nó quan sát
look back at our solar system as it grew smaller and smaller on the horizon. Ngữ pháp
1:59nhìn lại hệ mặt trời của chúng ta khi nó ngày càng thu nhỏ lại phía chân trời.
grew smaller and smaller: sự thay đổi dần dần với grow + dạng so sánh hơn
Ở đây, grew là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, chứ không phải “tăng kích thước”. Khi tàu thăm dò đi xa hơn, hệ Mặt Trời trông như đang nhỏ dần. Cấu trúc grow + tính từ so sánh hơn diễn tả một sự thay đổi phát triển theo thời gian. Lặp lại dạng so sánh hơn với and, như smaller and smaller, cho thấy sự thay đổi tiếp diễn từng bước và ngày càng rõ rệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow và dạng so sánh hơn lặp lại của quiet: As the storm moved away, the thunder ____ until we could barely hear it.
Xem đáp án
grew quieter and quieter
it went through an optics system that allowed it to form colored images.
2:06nó đi qua một hệ thống quang học cho phép tạo thành ảnh màu.
This was a filter wheel that contained violet,
2:10Đây là một bánh xe kính lọc chứa các bộ lọc màu tím,
Voyager would take multiple images of its subject using each of its filters.
2:16Voyager sẽ chụp nhiều bức ảnh của chủ thể bằng cách sử dụng từng bộ lọc của nó.
it would only allow light from that color to pass through,
2:22nó sẽ chỉ cho phép ánh sáng của màu đó đi qua,
but each image would have areas with different amounts of brightness where the light was more sensitive to a certain color.
2:29nhưng mỗi ảnh sẽ có các vùng với mức độ sáng khác nhau tại nơi ánh sáng nhạy cảm hơn với một màu nhất định.
they were saturated with their respective filter color and combined to form a full-color image. Cách dùng từ
2:37chúng sẽ được bão hòa với màu sắc bộ lọc tương ứng và kết hợp lại để tạo thành một hình ảnh đầy đủ màu sắc.
their respective filter color: sự tương ứng một đối một với respective
Trong their respective filter color, their chỉ các hình ảnh riêng biệt. Respective cho biết cần ghép mỗi hình ảnh với màu của bộ lọc được dùng cho hình đó; nó không diễn tả một màu duy nhất mà tất cả hình ảnh cùng dùng. Dùng respective khi có từ hai người hoặc vật trở lên và mỗi người hoặc vật tương ứng với một người, địa điểm, đồ vật hay lựa chọn khác nhau. Từ này thể hiện sự phân chia một đối một: A đi với mục của A, B đi với mục của B, và cứ thế tiếp tục.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu với nghĩa “chiếc bàn riêng được chỉ định cho mỗi người”: Lina and Omar returned to ___ desks.
- their respective
- their respectful
- their respectable
Xem đáp án
their respective
since our eyes have three color-sensing cones,
2:45vì mắt chúng ta có ba loại tế bào nón cảm nhận màu sắc,
which are combined to give us vision with a range of colors.
2:51chúng kết hợp với nhau để mang lại cho chúng ta thị giác với nhiều dải màu sắc.
This is essentially how ... works: tổ chức lời giải thích bằng một phép so sánh cốt lõi
Khung câu "This is essentially how ... works" dùng một hệ thống quen thuộc để tổ chức lời giải thích: quá trình máy quay kết hợp màu sắc được so sánh với cách mắt kết hợp tín hiệu từ ba loại tế bào nón cảm nhận màu. Essentially cho biết phép so sánh này đúng ở mức ý tưởng chính. Nó giúp người nghe xây dựng một mô hình đơn giản mà không khẳng định rằng máy quay và mắt giống nhau trong mọi chi tiết kỹ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích mới bằng khung so sánh trong bài học: A thermostat senses that the room is cold and switches on the heater. ____ a simple temperature-control system works.
Xem đáp án
This is essentially how
the real magic happens inside the vidicon tube. Thành ngữ
2:56điều kỳ diệu thực sự xảy ra bên trong ống vidicon.
the real magic happens: tập trung sinh động và theo nghĩa hình tượng vào giai đoạn chính
The real magic happens là một cách nói hình tượng. Nó có nghĩa là phần quan trọng, ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên nhất của quá trình diễn ra tại địa điểm hoặc giai đoạn được nêu ngay sau đó; trong câu này là bên trong ống vidicon. Cụm từ này cũng chuyển sự chú ý của người nghe từ phần chuẩn bị sang cơ chế chính. Magic tạo thêm cảm giác hào hứng và kinh ngạc, nhưng không ám chỉ điều gì siêu nhiên.
Luyện tập
Trong câu "The sensors collect data, but the real magic happens when the software finds the pattern," cụm "the real magic happens" có nghĩa là gì?
- Quá trình dừng lại vì không ai hiểu nó.
- Phần ấn tượng và quan trọng nhất diễn ra.
- Một sự kiện siêu nhiên xảy ra.
Xem đáp án
Phần ấn tượng và quan trọng nhất diễn ra.
After the light passes through the lens and filter wheel,
2:59Sau khi ánh sáng đi qua ống kính và bánh xe kính lọc,
The first thing the photons hit is a see-through faceplate made from a layer of tin oxide,
3:04Thứ đầu tiên các photon chạm vào là một tấm mặt trong suốt làm từ một lớp oxit thiếc,
which has a photoconductive target plate just behind it.
3:10nằm ngay phía sau nó là một tấm bia quang dẫn.
The higher ... the more ...: hai thay đổi liên kết
“The higher ..., the more ...” là cấu trúc so sánh gồm hai phần đi đôi với nhau. Cấu trúc này cho biết khi một đại lượng tăng thì đại lượng khác cũng tăng. Trong câu này, ánh sáng mạnh hơn dẫn đến việc tạo ra nhiều electron tự do hơn. Trong cấu trúc này, hai từ the không phải là mạo từ xác định thông thường dùng để chỉ danh từ cụ thể. Mỗi từ the mở đầu một ý so sánh: the higher và the more. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả thay đổi tương ứng.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh của high và fast để hoàn thành cấu trúc đi đôi: ____ the temperature, ____ the ice melts.
Xem đáp án
The higher · the faster
These free electrons are then attracted to the faceplate,
3:22Những electron tự do này sau đó bị hút về phía tấm mặt,
a cathode at the back of the tube fires electrons towards the target plate to scan the image.
3:28một cực âm ở phía sau ống sẽ bắn các electron về phía tấm bia để quét hình ảnh.
These electrons reach the target plate and fill in the gaps, Cụm động từ
3:34Những electron này chạm đến tấm bia và lấp đầy các khoảng trống,
fill in the gaps: bổ sung phần còn thiếu
Trong câu này, fill in the gaps có nghĩa là di chuyển vào và chiếm các khoảng trống còn lại trên tấm đích. Tiểu từ in kết hợp với fill để diễn tả việc bổ sung phần còn thiếu; cụm này không chỉ có nghĩa là điền thông tin vào biểu mẫu. Ý cơ bản này có thể dùng theo nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng. Gap có thể là một khoảng trống, thông tin bị thiếu hoặc điều gì đó chưa được hiểu rõ.
Luyện tập
Sắp xếp fill, in, the và gaps theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The notes are incomplete, so use the chart to ____.
Xem đáp án
fill in the gaps
This signal contains the image data and can now be transmitted back to Earth.
3:40Tín hiệu này chứa dữ liệu hình ảnh và bây giờ có thể được truyền về Trái Đất.
But transmitting the data from billions of kilometers away is very difficult,
3:45Nhưng việc truyền dữ liệu từ cách xa hàng tỷ km là rất khó khăn,
“That's where NordVPN came in.” để chuyển sang quảng cáo
“That's where X came in” liên kết lại với một vấn đề hoặc nhu cầu vừa được nhắc đến, rồi trình bày X là yếu tố tham gia vào tình huống hoặc bắt đầu trở nên hữu ích. Ở đây, “where” có nghĩa là “tại điểm đó trong phần giải thích”, không phải một địa điểm thật; “came in” có nghĩa là “bắt đầu đóng vai trò”. Câu này dùng mô hình vấn đề–giải pháp để bất ngờ chuyển sang thông điệp của nhà tài trợ. Lúc đầu, nó nghe như một khẳng định lịch sử hợp lý, nhưng câu “Just kidding” ngay sau đó cho thấy sự không khớp về thời gian và biến màn chuyển ý trơn tru thành một câu đùa.
Luyện tập
Vai trò chính của “That's where NordVPN came in” trong đoạn này là gì?
- Câu này giới hạn nội dung ở một địa điểm duy nhất nơi NordVPN hoạt động.
- Câu này nói rằng NordVPN đã thật sự đi đến một địa điểm cụ thể.
- Câu này liên kết vấn đề trước đó với NordVPN như một giải pháp có vẻ hợp lý và tạo bước chuyển sang quảng cáo.
- Câu này nêu một sự thật lịch sử theo nghĩa đen về nhiệm vụ ban đầu.
Xem đáp án
Câu này liên kết vấn đề trước đó với NordVPN như một giải pháp có vẻ hợp lý và tạo bước chuyển sang quảng cáo.
and protecting your data is more important than ever.
3:59và việc bảo vệ dữ liệu của bạn quan trọng hơn bao giờ hết.
you can connect to any one of the 5,000 servers around the world and get instant protection.
4:08bạn có thể kết nối với bất kỳ máy chủ nào trong số 5.000 máy chủ trên toàn thế giới và được bảo vệ ngay lập tức.
How many times have you gone to watch a YouTube video or Netflix series,
4:15Đã bao nhiêu lần bạn định xem một video YouTube hoặc series phim Netflix,
only to find it's not available and doesn't even appear in your country? Ngữ pháp
4:19để rồi nhận ra nó không khả dụng và thậm chí không xuất hiện ở quốc gia của bạn?
“only to find” để diễn tả kết quả bất ngờ
Trong “..., only to find ...”, cấu trúc “only to + động từ nguyên mẫu” giới thiệu một kết quả xảy ra sau hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, người ta cố xem một nội dung rồi phát hiện nội dung đó không khả dụng. “Only” không có nghĩa là “chỉ một”, và động từ nguyên mẫu không diễn tả mục đích. Cấu trúc này trình bày kết quả là điều trái với mong đợi, thường mang sắc thái thất vọng, bực bội hoặc mỉa mai. “And then” thông thường chỉ kể thứ tự sự việc, còn “only to” cũng thể hiện thái độ của người nói đối với kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học dùng để đánh dấu một kết quả bất ngờ và đáng thất vọng: I rushed home to watch the final, ____ that the stream was unavailable.
Xem đáp án
only to find
all you need to do is connect to a server in a different country, Ngữ pháp
4:24tất cả những gì bạn cần làm là kết nối với máy chủ ở một quốc gia khác,
All you need to do is + động từ nguyên mẫu
All you need to do is ... cho biết một hành động là điều duy nhất cần làm. Ở đây, việc kết nối với máy chủ được trình bày như bước duy nhất cần thiết, khiến lời hướng dẫn nghe đơn giản và tạo cảm giác yên tâm. Cấu trúc thường dùng là all you need to do is + động từ nguyên mẫu: All you need to do is connect. Khi mệnh đề có all chứa do, sau is thường là động từ nguyên mẫu không có to, chứ không phải dạng -ing. Cấu trúc này có thể dùng cho những hướng dẫn thực sự đơn giản, nhưng trong quảng cáo, nó cũng có thể làm cho công sức cần bỏ ra có vẻ ít hơn thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết nhấn nút là hành động duy nhất cần làm: To restart the device, ____ press the green button.
Xem đáp án
all you need to do is
and suddenly all the content you've been missing will be revealed.
4:27và đột nhiên tất cả nội dung bạn đang bỏ lỡ sẽ được tiết lộ.
But it's not just about virtually hopping around the world.
4:30Nhưng không chỉ là việc nhảy qua các vị trí ảo trên khắp thế giới.
NordVPN also has a feature called threat protection,
4:33NordVPN cũng có một tính năng gọi là bảo vệ khỏi mối đe dọa,
which protects you from those annoying ads that pop up and steers you away from any harmful websites or files. Ghi chú
4:37giúp bảo vệ bạn khỏi những quảng cáo bật lên khó chịu và tránh xa mọi trang web hoặc tệp độc hại.
Pop up là động từ mang nghĩa xuất hiện đột ngột
Pop up là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ. Ở đây, chính các quảng cáo pop up: chúng xuất hiện trên màn hình dù người dùng không yêu cầu. Động từ này cũng có thể mô tả tin nhắn, cửa sổ, vấn đề, câu hỏi hoặc cơ hội xuất hiện bất ngờ. Nó diễn tả sự xuất hiện đột ngột, không nhất thiết là chuyển động thực sự hướng lên trên, và trong cách dùng này không có tân ngữ.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một vấn đề xuất hiện đột ngột trong lúc kiểm tra?
- A problem popped up during the test.
- We brought up a problem during the test.
- We cleared up a problem during the test.
Xem đáp án
A problem popped up during the test.
steers you away from: hướng dẫn ai đó tránh nguy hiểm
Trong câu này, steers you away from có nghĩa là hướng dẫn bạn tránh các trang web hoặc tệp có hại. Steer được dùng theo nghĩa bóng; tính năng bảo mật không thực sự lái một phương tiện. Cấu trúc là steer + someone + away from + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường diễn tả lời khuyên, sự tác động hoặc sự bảo vệ giúp một người tránh xa nguy hiểm hay lựa chọn không tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của steer và các từ our class ... away from: Yesterday, the teacher ____ an unsafe website.
Xem đáp án
steered our class away from
It scans URLs of every site you enter and every file you download to protect you from danger.
4:43Nó quét URL của mọi trang web bạn truy cập và mọi tệp bạn tải xuống để bảo vệ bạn khỏi nguy hiểm.
NordVPN works on every major platform and can be installed on up to six devices at one time.
4:49NordVPN hoạt động trên mọi nền tảng chính và có thể cài đặt trên tối đa sáu thiết bị cùng một lúc.
We've seen how Voyager's cameras convert the light into a signal,
5:02Chúng ta đã thấy các camera của Voyager chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu như thế nào,
Each image that Voyager captured would take up around 5 million bits of information, Cụm động từ
5:07Mỗi hình ảnh mà Voyager chụp lại sẽ chiếm khoảng 5 triệu bit thông tin,
take up: chiếm dung lượng lưu trữ
Ở đây, take up có nghĩa là sử dụng hoặc chiếm một lượng dung lượng lưu trữ kỹ thuật số. Mỗi hình ảnh cần khoảng năm triệu bit, vì vậy phần dung lượng đó không thể dùng cho dữ liệu khác. Cấu trúc là sự vật + take up + lượng không gian, dung lượng lưu trữ hoặc thời gian. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả không gian vật lý hoặc thời gian: A large box takes up space; a meeting takes up an hour.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là chiếm dung lượng lưu trữ: These videos ____ most of the space on my tablet.
Xem đáp án
take up
but when your spacecraft is billions of kilometers away,
5:17nhưng khi tàu vũ trụ của bạn cách xa hàng tỷ km,
by today's standards: dùng tiêu chuẩn ngày nay để đánh giá
Trong câu này, by today's standards có nghĩa là “khi được đánh giá dựa trên những gì được xem là bình thường hoặc được mong đợi ngày nay”. Giới từ by nêu ra quy tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá; ở đây nó không có nghĩa là “ở gần” hay “đi qua”. Cụm từ này giúp so sánh các thời kỳ khác nhau một cách công bằng. Một thứ có thể trông nhỏ bé ở hiện tại nhưng vẫn từng rất khó thực hiện hoặc rất ấn tượng trong hoàn cảnh ban đầu.
Luyện tập
Câu nào đánh giá một thứ dựa trên những kỳ vọng ngày nay?
- The computer seems slow by today's standards.
- The computer became slower as the day went on.
- The computer was advanced by the standards of its time.
Xem đáp án
The computer seems slow by today's standards.
it had a maximum data rate of around 115,000 bits per second.
5:26nó có tốc độ truyền dữ liệu tối đa khoảng 115.000 bit mỗi giây.
Back in the day: nói về quá khứ theo cách thân mật
Back in the day là một cụm từ cố định, thân mật, có nghĩa là “vào một thời kỳ nào đó trong quá khứ”. The day không chỉ một ngày cụ thể trên lịch; toàn bộ cụm từ dùng để nói rộng về một thời kỳ trước đây. Ở đây, cụm từ nhắc lại giai đoạn đầu của sứ mệnh, khi Voyager 1 còn ở gần hơn. Nó thường mở đầu cho sự so sánh giữa tình hình ngày trước và tình hình hiện nay.
Luyện tập
Cách mở đầu nào nói tự nhiên và thân mật về một thời kỳ chung trong quá khứ?
- By the day, phones were much simpler.
- On that day, phones were much simpler.
- Back in the day, phones were much simpler.
Xem đáp án
Back in the day, phones were much simpler.
it would take about 43 seconds to send an entire image back to Earth.
5:31sẽ mất khoảng 43 giây để gửi toàn bộ một bức ảnh về Trái Đất.
At this rate làm cơ sở cho dự đoán
At this rate có nghĩa là “nếu tốc độ hoặc mức hiện tại tiếp tục như vậy”. Ở đây, rate chỉ tốc độ truyền dữ liệu được nhắc đến ngay trước câu này, không phải giá cả. Cụm từ này lấy một số đo đã nêu trước đó làm cơ sở cho dự đoán. Cấu trúc At this rate, + kết quả hữu ích khi ước tính thời gian hoặc nói xu hướng hiện tại sẽ dẫn đến điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng cụm ba từ bắt đầu bằng “At” và lấy nhịp độ hiện tại làm cơ sở: The team is checking only two boxes an hour. ____, the work will take all day.
Xem đáp án
At this rate
the data rate is only around 160 bits per second,
5:36tốc độ truyền dữ liệu chỉ còn khoảng 160 bit mỗi giây,
meaning it would take over 8 hours just to transmit one image.
5:40có nghĩa là sẽ mất hơn 8 giờ chỉ để truyền một bức ảnh.
On top of that để bổ sung một ý khác
On top of that bổ sung một ý khác vào thông tin đã được nêu. Trong câu này, cụm từ đó giới thiệu khoảng cách rất xa như một khó khăn liên lạc bổ sung sau tốc độ truyền dữ liệu thấp. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo kiểu cộng dồn: một sự thật đã hỗ trợ ý chính, rồi sự thật tiếp theo làm ý đó có thêm sức nặng. Khác với and thông thường, nó báo cho người nghe hiểu rằng sự thật mới là một lý do bổ sung theo cùng hướng. Ý được thêm thường là một vấn đề khác, nhưng cũng có thể là một lợi ích hoặc lý do ủng hộ.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm nối bốn từ bắt đầu bằng “On” và thêm vào vấn đề thứ hai: The printer is slow. ____, it jams every few pages.
Xem đáp án
On top of that
that signal would actually take 21 hours to reach us.
5:49tín hiệu đó thực sự sẽ mất 21 giờ để đến được chỗ chúng ta.
Since the camera can produce an image much faster than it can transmit the data,
5:53Vì camera có thể tạo ra hình ảnh nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ truyền dữ liệu,
the signal from the vidicon camera is stored onto magnetic tape.
5:57nên tín hiệu từ camera vidicon được lưu trữ vào băng từ.
This data builds up over time and can be transmitted whenever Voyager 1 has a good line of communication with Earth. Ghi chú
6:00Dữ liệu này tích tụ dần theo thời gian và có thể được truyền đi bất cứ khi nào Voyager 1 có đường truyền liên lạc tốt với Trái Đất.
builds up over time: tích tụ dần theo thời gian
Trong câu này, builds up có nghĩa là “tích tụ dần dần”. Dữ liệu được lưu nhanh hơn tốc độ có thể gửi đi, nên lượng dữ liệu đang chờ truyền ngày càng tăng. Over time cho thấy quá trình này diễn ra từng chút một trong một khoảng thời gian, chứ không xảy ra cùng lúc. Ở đây, build up được dùng theo cách không có tân ngữ: bản thân dữ liệu dần tích tụ. Cụm từ này không có nghĩa là dữ liệu xây dựng một vật thể hữu hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ được đánh dấu: Without regular cleaning, dust ____ inside the vents.
Xem đáp án
builds up over time
a good line of communication with Earth: kênh liên lạc đáng tin cậy với Trái Đất
Trong câu này, a good line of communication with Earth có nghĩa là một kênh liên lạc đáng tin cậy và có thể sử dụng để gửi thông tin giữa Voyager 1 và Trái Đất. Line được dùng theo nghĩa bóng: đó là sự kết nối hoặc đường truyền, không phải một đường kẻ; còn good cho biết kênh này hoạt động đủ tốt. Cấu trúc a line of communication with + người, địa điểm hoặc tổ chức dùng để nêu phía hoặc đầu kết nối còn lại. Nó có thể mô tả một liên kết vô tuyến hoặc một cách liên lạc đã được thiết lập để mọi người hay các nhóm trao đổi thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được đánh dấu: During the storm, the research team maintained ____ the base station.
Xem đáp án
a good line of communication with
But why hasn't Voyager's camera been turned on in over 30 years?
6:06Nhưng tại sao camera của Voyager không được bật trong hơn 30 năm qua?
we need to look at where Voyager 1 was when it took its last picture.
6:12chúng ta cần xem xét Voyager 1 ở đâu khi nó chụp bức ảnh cuối cùng.
Dùng To answer this, we need to look at ... để chuyển từ câu hỏi sang bằng chứng
To answer this quay lại một câu hỏi vừa được nêu ra. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo là một phần của câu trả lời, chứ không phải một chủ đề mới. we need to look at giới thiệu bằng chứng hoặc khía cạnh sẽ được xem xét tiếp theo. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, không chỉ là nhìn bằng mắt. Cả cụm tạo ra bước chuyển rõ ràng từ câu hỏi sang phần giải thích sau đó.
Luyện tập
Một người vừa hỏi tại sao xe buýt ở một thị trấn thường đến muộn. Câu nào phù hợp nhất để quay lại câu hỏi đó và báo trước bằng chứng sẽ được xem xét?
- By the way, the town opened a new library last year.
- The buses are so late that many passengers complain.
- To answer this, we need to look at the traffic data from the morning rush hour.
Xem đáp án
To answer this, we need to look at the traffic data from the morning rush hour.
The famous pale blue dot image was taken from a point in space 6 billion km from Earth.
6:16Bức ảnh "chấm xanh mờ" nổi tiếng được chụp từ một điểm trong không gian cách Trái Đất 6 tỷ km.
the spacecraft was so far away that everything appeared as a tiny dot. Ngữ pháp
6:23tàu vũ trụ ở cách xa đến mức mọi thứ đều xuất hiện dưới dạng một chấm nhỏ.
was so far away that: mức độ và kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề nối mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so làm tăng mức độ của far away, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: mọi thứ đều trông như một chấm nhỏ. Trong cấu trúc này, so không có nghĩa là “vì vậy”. Nó mở đầu phần biểu thị mức độ, còn that giới thiệu điều đã xảy ra do mức độ đó. Nhờ vậy, một câu có thể giải thích cả trạng thái lẫn kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả so ... that: The instructions were ____ clear ____ even a beginner could follow them.
Xem đáp án
so · that
The spacecraft was also headed on a path that would eventually make it the first spacecraft to leave the solar system and reach interstellar space. Ngữ pháp
6:27Tàu vũ trụ cũng đang hướng tới một lộ trình mà cuối cùng sẽ biến nó thành tàu vũ trụ đầu tiên rời khỏi hệ mặt trời và vươn tới không gian giữa các vì sao.
would eventually make it...: cuối cùng khiến nó trở thành tàu đầu tiên rời đi
Trong would eventually make it the first spacecraft to leave, make được dùng theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. It là tân ngữ, còn the first spacecraft to leave xác định vị thế mới mà hành trình sẽ mang lại cho nó. Ở đây make có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “chế tạo”. Would hướng đến một kết quả trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, còn eventually cho biết kết quả đó sẽ đến sau một thời gian dài. Cấu trúc này dùng để diễn tả cách một sự kiện, quyết định hoặc quá trình đem lại danh tính hay vị thế mới cho người hoặc vật.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mang nghĩa “khiến trở thành” bằng dạng đúng của make: Winning the final would ____ her the first player from her school to take the title.
Xem đáp án
make
the team wanted to prioritize the instruments that would detect interstellar plasma,
6:37đội ngũ đã muốn ưu tiên các công cụ có khả năng phát hiện plasma giữa các vì sao,
a sign that Voyager 1 had left our solar system.
6:42một dấu hiệu cho thấy Voyager 1 đã rời khỏi hệ mặt trời của chúng ta.
But Voyager 1 was already 13 years old at this point,
6:45Nhưng Voyager 1 đã 13 năm tuổi vào lúc này,
and it still had decades to go before reaching interstellar space. Cụm từ
6:48và nó vẫn còn nhiều thập kỷ nữa mới đến được không gian giữa các vì sao.
had decades to go before reaching: còn nhiều thập kỷ nữa mới đến
Trong had decades to go, cấu trúc have + khoảng thời gian + to go có nghĩa là vẫn còn khoảng thời gian đó trước khi đến một điểm cuối. Câu này không có nghĩa là Voyager cần bắt đầu di chuyển; hành trình đã diễn ra rồi. Before reaching interstellar space nêu rõ điểm cuối. Reaching là dạng -ing sau before, với chủ ngữ được hiểu là Voyager 1. Vì câu chuyện được kể ở quá khứ nên dùng had thay vì has.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là vẫn còn ba tuần nữa dự án mới hoàn thành?
- We still have three weeks to go before the project is finished.
- We finished the project three weeks ago.
- We have worked on the project for three weeks.
Xem đáp án
We still have three weeks to go before the project is finished.
in order to still be talking with the spacecraft at that point,
6:53để vẫn có thể nói chuyện với tàu vũ trụ ở thời điểm đó,
the engineers needed to extend its lifetime drastically.
6:57các kỹ sư cần phải kéo dài tuổi thọ của nó một cách triệt để.
which takes the heat from a radioactive material and turns it into electricity.
7:05lấy nhiệt từ vật liệu phóng xạ và biến nó thành điện năng.
được RTG cung cấp năng lượng
Ở đây, powered by an RTG có nghĩa là RTG cung cấp điện năng cho tàu vũ trụ. RTG là viết tắt của radioisotope thermoelectric generator, tức máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ: thiết bị này dùng nhiệt do vật liệu phóng xạ giải phóng và chuyển nhiệt đó thành điện. RTG là nguồn năng lượng hoạt động lâu dài, không phải pin sạc thông thường. Nó có thể tiếp tục hoạt động ở nơi cách xa Mặt Trời, mặc dù lượng điện tạo ra sẽ giảm dần theo thời gian.
Luyện tập
Trong ví dụ, RTG làm gì?
- Nó biến nhiệt từ vật liệu phóng xạ thành điện.
- Nó thu ánh sáng bằng các tấm pin Mặt Trời lớn.
- Nó lưu trữ điện và được sạc lại mỗi ngày.
Xem đáp án
Nó biến nhiệt từ vật liệu phóng xạ thành điện.
and now Voyager 1 is only producing 57% of its initial power output.
7:12và bây giờ Voyager 1 chỉ tạo ra 57% công suất ban đầu của nó.
công suất đầu ra giảm khoảng 4 W
Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, decays có nghĩa là giảm dần theo thời gian. Chủ ngữ là lượng công suất mà Voyager 1 có thể tạo ra, không phải bản thân con tàu vũ trụ. By about 4 W cho biết mức giảm hằng năm. Mỗi năm, công suất đầu ra thấp hơn trước khoảng 4 watt; câu này không có nghĩa là tổng công suất giảm xuống còn 4 W.
Luyện tập
A sensor's signal decays by 2 units every hour. Câu này có nghĩa là gì?
- Cường độ cuối cùng của tín hiệu là 2 đơn vị.
- Tín hiệu mạnh lên 2 đơn vị mỗi giờ.
- Tín hiệu yếu đi 2 đơn vị mỗi giờ.
Xem đáp án
Tín hiệu yếu đi 2 đơn vị mỗi giờ.
The camera system alone uses just over 40 W of power.
7:18Chỉ riêng hệ thống camera đã sử dụng hơn 40 W điện năng.
the team began shutting down various instruments onboard Voyager to reduce its power consumption. Cụm động từ
7:25nhóm bắt đầu tắt nhiều công cụ khác nhau trên tàu Voyager để giảm mức tiêu thụ điện năng.
buy the spacecraft more time: trì hoãn kết quả để có thêm thời gian
Ở đây, buy the spacecraft more time có nghĩa là thực hiện một biện pháp giúp trì hoãn sự cố để tàu vũ trụ có thể tiếp tục hoạt động lâu hơn. Cụm này không nói đến tiền bạc hay việc mua bán. Cấu trúc là buy + người/vật + time. Khoảng thời gian có thêm thường là cơ hội để giải quyết vấn đề, chuẩn bị, thoát thân hoặc hoàn thành việc gì đó trước thời hạn hay một kết quả xấu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một biện pháp tạm thời giúp trì hoãn kết quả xấu và tạo thêm thời gian để hành động?
- The patch may save the engineers time on every inspection.
- The engineers may buy a new patch tomorrow.
- The patch may buy the engineers more time.
Xem đáp án
The patch may buy the engineers more time.
shutting down: làm cho thiết bị ngừng hoạt động
Trong câu này, shutting down có nghĩa là chủ động làm cho nhiều thiết bị ngừng hoạt động để chúng dùng ít điện hơn. Nhóm không di chuyển chúng xuống dưới và cũng không tắt toàn bộ tàu vũ trụ cùng một lúc. Shut down là cụm động từ dùng để nói về việc dừng hoạt động của thiết bị, hệ thống hoặc dịch vụ. Ngữ cảnh cho biết việc dừng này là tạm thời hay vĩnh viễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng shut down theo đúng trật tự: Before opening the case, please ____.
Xem đáp án
shut it down
the team also removed the software onboard Voyager,
7:31nhóm cũng đã gỡ bỏ phần mềm trên tàu Voyager,
The computers and software here on Earth that were used to analyze the images don't even exist anymore.
7:37Các máy tính và phần mềm ở đây trên Trái Đất từng được sử dụng để phân tích những hình ảnh này thậm chí còn không tồn tại nữa.
it's likely that they wouldn't be able to function anymore.
7:49rất có khả năng chúng sẽ không thể hoạt động được nữa.
do máy quay và bộ sưởi của chúng bị phơi ra
Due to dùng để đưa ra nguyên nhân và thường đi trước một cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ có động từ chia thì. Ở đây, cameras and their heaters là chủ thể về mặt ý nghĩa của being exposed, còn being exposed biến sự việc bị động đó thành một cấu trúc -ing có chức năng như danh từ. Cụm từ này trình bày việc tiếp xúc lâu dài với không gian vũ trụ là lý do khiến thiết bị có thể không còn hoạt động. Mẫu câu ngắn gọn này hữu ích khi giải thích nguyên nhân của một kết quả theo cách trang trọng.
Luyện tập
Chọn cụm từ diễn đạt đúng nguyên nhân theo cách trang trọng trong câu này: The flight was delayed ___.»
- because the runway being closed
- due to the runway was closed
- due to the runway being closed
Xem đáp án
due to the runway being closed
giả sử các camera vẫn còn trong tình trạng tốt
Assuming + mệnh đề đầy đủ đưa ra một tiền đề mà người nói tạm thời chấp nhận để suy luận. Ở đây, người nói không khẳng định rằng các camera vẫn trong tình trạng tốt; cụm từ này chỉ tạo ra một điều kiện cho câu hỏi tiếp theo. Cách dùng này cho phép tiếp tục một giả định mang tính thử nghiệm trong khi vẫn cho thấy rõ điểm xuất phát chỉ là tạm thời. Dấu phẩy cho biết giả định mở đầu tạo khung cho câu hỏi chính.
Luyện tập
Phần mở đầu nào biến câu này thành một tiền đề tạm thời để thảo luận thay vì chỉ là một điều kiện thông thường? ___, we can compare the results.
- If the data is accurate
- Assuming the data is accurate
- Because the data is accurate
Xem đáp án
Assuming the data is accurate
Many think that Voyager 1 is so far from the Sun that it will be in complete darkness,
7:58Nhiều người nghĩ rằng Voyager 1 cách Mặt Trời xa đến mức nó sẽ ở trong bóng tối hoàn toàn,
the light from the Sun is still 16 times brighter than the moonlight here on Earth.
8:07ánh sáng từ Mặt Trời ở đó vẫn sáng gấp 16 lần so với ánh trăng ở đây trên Trái Đất.
Despite now being ...: ý nhượng bộ với despite + -ing
Despite đưa ra một sự thật khiến kết quả chính trở nên bất ngờ. Khoảng cách 23 tỷ kilômét thường khiến ta nghĩ ánh sáng Mặt Trời sẽ rất yếu, nhưng ánh sáng ấy vẫn sáng hơn ánh trăng rất nhiều. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being ở đây là Voyager 1. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là despite + danh từ hoặc cụm -ing, sau đó là mệnh đề chính có ý tương phản.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng cách để mở đầu một cụm -ing?
- Despite being very tired, Leo finished the race.
- Despite of being very tired, Leo finished the race.
- Despite he was very tired, Leo finished the race.
Xem đáp án
Despite being very tired, Leo finished the race.
there just isn't anything interesting or big enough around Voyager to capture on camera. Ngữ pháp
8:12chỉ là xung quanh Voyager không có thứ gì đủ thú vị hoặc đủ lớn để chụp bằng camera.
big enough ... to capture on camera: tính từ + enough + to
Big enough có nghĩa là một vật đạt đến kích thước cần thiết để tạo ra một kết quả. Động từ nguyên mẫu to capture on camera nêu hành động mà kích thước đó có thể làm cho khả thi. Ở đây, không có vật nào gần Voyager đạt đến kích thước ấy. Cấu trúc là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu: clear enough to see, strong enough to lift. Enough đứng sau tính từ. Cụm around Voyager bổ sung địa điểm, dù nó xuất hiện giữa enough và to capture.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ gồm strong, enough và to: The rope is ____ hold the box.
Xem đáp án
strong enough to
but you would still see the Sun and some planets as tiny faint pixels.
8:21nhưng bạn vẫn sẽ nhìn thấy Mặt Trời và một số hành tinh dưới dạng những điểm ảnh nhỏ mờ nhạt.
If Voyager took ..., it would ...: giả định về hiện tại
Cấu trúc if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu trình bày kết quả của một tình huống giả định. Ở đây, took không nói rằng Voyager đã chụp ảnh; dạng quá khứ này tạo khoảng cách giữa ý tưởng đó và thực tế hiện tại. Vì máy ảnh của Voyager đã tắt và có lẽ không thể sử dụng, việc chụp ảnh hôm nay chỉ là điều được tưởng tượng. Mệnh đề có would cho biết kết quả dự kiến bên trong tình huống tưởng tượng ấy.
Luyện tập
Xe tự hành này không còn hoạt động. Câu nào trình bày rõ việc khởi động lại nó như một ý tưởng giả định?
- If engineers restart it today, it will send new data.
- Engineers restarted it today, so it sent new data.
- If engineers restarted it today, it would send new data.
Xem đáp án
If engineers restarted it today, it would send new data.
the star constellations in our sky would look exactly the same.
8:31các chòm sao trên bầu trời của chúng ta trông vẫn sẽ y hệt như vậy.
Perhaps the most incredible thing is that ...: thận trọng nhấn mạnh ý chính
Khung mở đầu này sắp xếp thông tin trước khi đưa ra sự việc chính. Perhaps làm cho cách xếp hạng của người nói bớt tuyệt đối, còn the most incredible thing đánh dấu một điểm là đặc biệt đáng ngạc nhiên. Sau đó, mệnh đề có that truyền đạt nhận định chính. Perhaps bổ nghĩa cho đánh giá rằng đây là điểm khó tin nhất; nó không có nghĩa là bản thân nhận định thiên văn học đó thiếu bằng chứng.
Luyện tập
Khung mở đầu Perhaps the most incredible thing is that có chức năng gì trong câu?
- Nó thận trọng trình bày ý tiếp theo là điều khiến người nói ngạc nhiên nhất.
- Nó cho biết một số điều khác nhau đều khó tin như nhau.
- Nó nói rằng nhận định thiên văn học có lẽ không đúng.
Xem đáp án
Nó thận trọng trình bày ý tiếp theo là điều khiến người nói ngạc nhiên nhất.
If Voyager wanted a different perspective of our galaxy,
8:35Nếu Voyager muốn có một góc nhìn khác về thiên hà của chúng ta,
it would need to travel thousands of light-years just to see a slight shift in the stars.
8:38nó sẽ cần phải di chuyển hàng nghìn năm ánh sáng chỉ để thấy được sự dịch chuyển nhẹ của các vì sao.
Voyager 1 will eventually achieve this millions of years after we are gone
8:44Voyager 1 rồi cũng sẽ đạt được điều này hàng triệu năm sau khi chúng ta không còn nữa
and long after we have lost contact with the space probe.
8:49và rất lâu sau khi chúng ta mất liên lạc với tàu thăm dò không gian này.
“If you'd like to...” để mở đầu một hành động tùy chọn một cách lịch sự
“If you'd like to...” có nghĩa là “nếu đây là điều bạn muốn làm”. Trong câu này, cụm từ trao quyền lựa chọn cho người nghe trước khi đưa ra lời kêu gọi tiếp theo, nên thông điệp ít giống một mệnh lệnh hơn. Từ consider ở phía sau càng làm rõ giọng điệu không gây áp lực này. “You'd” là dạng rút gọn của “you would”; would like ở đây không chỉ thời gian trong quá khứ. Dùng If you'd like to + động từ nguyên mẫu để giới thiệu một hành động không bắt buộc một cách lịch sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách mở đầu lịch sự, thể hiện sự tùy chọn trong bài này: ____ join the tour, please sign up by Friday.
Xem đáp án
If you'd like to
and get exclusive access to our Discord server.
9:01và có quyền truy cập độc quyền vào máy chủ Discord của chúng tôi.
And now time for something really special.
9:04Và bây giờ là khoảng thời gian cho một điều thực sự đặc biệt.
we'll be giving away this awesome space shuttle LEGO set.
9:07chúng tôi sẽ tặng bộ LEGO tàu con thoi tuyệt đẹp này.
All you have to do is sign up at the link below
9:11Tất cả những gì bạn phải làm là đăng ký tại liên kết bên dưới
and leave a comment about your favorite space moment of all time.
9:13và để lại bình luận về khoảnh khắc vũ trụ bạn yêu thích nhất mọi thời đại.
We will announce the winner in next month's video.
9:17Chúng tôi sẽ công bố người chiến thắng trong video của tháng tới.