Chuyện gì sẽ xảy ra nếu chúng ta bật lại camera của Voyager 1?: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.557 từ 176 từ/phút

Giới thiệu: camera Voyager 1 thu, lưu và gửi hình ảnh; video giải thích vì sao hệ thống bị tắt và ngày nay nó có thể thấy gì. Điểm tiếng Anh chính: 1. way ahead of its time. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: ahead nghĩa là tiên tiến so với thời đại, không phải vị trí phía trước; dùng cho công nghệ hoặc ý tưởng. 2. The higher the intensity of light on any given point, the more free electrons are created. — Ngữ pháp và mẫu câu: hai vế so sánh nối các đại lượng biến đổi trong quan hệ nhân quả theo tỉ lệ. 3. powered by an RTG, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhiệt phóng xạ cung cấp điện; công suất giảm giải thích việc tắt thiết bị, không phải pin sạc thường.

Nội dung bài học

This is the famous pale blue dot image taken by Voyager 1, Văn hóa

0:00

Đây là bức ảnh "chấm xanh mờ" nổi tiếng do tàu Voyager 1 chụp,

showing our Earth as a tiny pixel 6 billion km away.

0:05

cho thấy Trái Đất của chúng ta như một điểm ảnh nhỏ bé cách xa 6 tỷ km.

Văn hóa

pale blue dot image: bức ảnh Trái Đất được chụp từ rất xa

Ở đây, pale blue dot image không chỉ là lời miêu tả màu sắc và hình dạng. Cụm từ này chỉ bức ảnh nổi tiếng do Voyager 1 chụp, trong đó Trái Đất trông như một chấm xanh nhạt, nhỏ bé khi nhìn từ cách xa hàng tỷ kilômét. Cụm từ này là một cách nhắc đến hình ảnh nổi tiếng trong các bài viết về không gian: the Pale Blue Dot thường hướng người đọc đến chính bức ảnh này và góc nhìn về Trái Đất nhỏ bé, xa xôi. Dot miêu tả hình dạng của Trái Đất trong ảnh, không phải một loại thiên thể chính thức.

Luyện tập

Trong câu này, pale blue dot image chỉ điều gì?

  1. Một bức ảnh nổi tiếng về Trái Đất được chụp từ rất xa
  2. Một loại hành tinh xanh được phân loại chính thức trong thiên văn học
  3. Một bản đồ thể hiện Voyager 1 dưới dạng chấm xanh
Xem đáp án

Một bức ảnh nổi tiếng về Trái Đất được chụp từ rất xa

This image was taken before many of you were even born,

0:10

Bức ảnh này được chụp trước cả khi nhiều người trong số các bạn ra đời,

but the elements and materials that made us are all contained in that tiny blue dot we call home.

0:13

nhưng tất cả các nguyên tố và vật chất tạo nên chúng ta đều được chứa đựng trong chấm xanh nhỏ bé mà chúng ta gọi là nhà đó.

But this date is significant.

0:20

Nhưng ngày này mang một ý nghĩa lớn.

Just 34 minutes after this picture was taken,

0:22

Chỉ 34 phút sau khi bức ảnh này được chụp,

the cameras were switched off forever,

0:25

các camera đã bị tắt vĩnh viễn,

leaving Voyager 1 completely blind. Ngữ pháp

0:27

khiến Voyager 1 hoàn toàn mù lòa.

Ngữ pháp

leaving + tân ngữ + bổ ngữ để thể hiện kết quả

Phần sau dấu phẩy, leaving Voyager 1 completely blind, bổ sung kết quả trực tiếp của việc tắt các máy ảnh. Leaving ở đây là phân từ dạng -ing; nó không có nghĩa là ai đó rời khỏi Voyager 1. Mẫu câu là sự việc chính, leaving + tân ngữ + bổ ngữ. Voyager 1 là tân ngữ, còn completely blind là bổ ngữ cho tân ngữ, miêu tả trạng thái hình thành sau đó. Blind được dùng theo nghĩa hình tượng: tàu thăm dò không thể chụp ảnh nữa.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả bằng dạng -ing của leave: The storm cut the power, ____ the whole street in darkness.

Xem đáp án

leaving

Since then, Ngữ pháp

0:30

Kể từ đó,

the spacecraft has become the farthest man-made object in space.

0:31

tàu vũ trụ này đã trở thành vật thể nhân tạo bay xa nhất trong không gian.

Ngữ pháp

Since then, ... has become: từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại

Since then là một cụm từ chỉ thời gian. Then chỉ sự kiện trước đó—thời điểm các máy quay bị tắt vĩnh viễn—còn since biến thời điểm ấy thành điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Khung thời gian kéo dài đến hiện tại này phù hợp với thì hiện tại hoàn thành trong has become. Câu mô tả một sự thay đổi xảy ra sau thời điểm trong quá khứ đó và kết quả vẫn đúng ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ thời gian và mẫu thì trong bài học: The town opened a small library in 2020. ____, it ____ a busy community center.

Xem đáp án

Since then · has become

Now,

0:35

Hiện tại,

at a point 24 billion km from Earth.

0:35

nó đang ở một điểm cách Trái Đất 24 tỷ km.

But why were the cameras turned off?

0:39

Nhưng tại sao các camera lại bị tắt?

And what would it take to turn them back on? Ngữ pháp

0:41

Và cần những gì để bật chúng lại?

Ngữ pháp

What would it take to ...?: hỏi cần những gì

What would it take to + động từ dùng để hỏi cần những gì để một hành động có thể thực hiện được. Ở đây, take có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “cần”, nên câu trả lời có thể bao gồm điều kiện, nguồn lực, thay đổi, công sức hoặc sự cho phép, chứ không chỉ là thời gian. Would cho thấy tình huống mang tính giả định hoặc chưa được quyết định. Trong câu này, turn them back on có nghĩa là bật lại các máy quay.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu câu trong bài học. Một câu lạc bộ muốn phát trực tiếp buổi hòa nhạc trên mạng và đang hỏi về mọi yêu cầu cần thiết: ____ stream the concert live?

Xem đáp án

What would it take to

In this video,

0:44

Trong video này,

we're going to look at how the cameras on Voyager 1 actually worked,

0:45

chúng ta sẽ xem xét các camera trên Voyager 1 thực sự hoạt động như thế nào,

and what they might see if they were turned back on.

0:49

và chúng có thể nhìn thấy gì nếu được bật lại.

Also,

0:52

Ngoài ra,

at the end of this video,

0:53

ở cuối video này,

we'll be doing a giveaway of this awesome space shuttle LEGO set.

0:54

chúng tôi sẽ tổ chức một mini game tặng bộ LEGO tàu con thoi tuyệt đẹp này.

So,

0:58

Vì vậy,

stick around and see how you could win. Cụm động từ

0:59

hãy xem đến cuối để biết cách bạn có thể giành chiến thắng.

Cụm động từ

stick around: ở lại và tiếp tục theo dõi

Stick around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại chỗ hiện tại hoặc tiếp tục chú ý thêm một lúc. Ở đây, người nói đề nghị khán giả đừng rời đi vì sắp có thêm thông tin. Cụm từ này không nói đến việc dán một vật lên bề mặt. Nó được dùng khi ai đó có thể rời đi, ngừng xem hoặc ngừng nghe, nhưng bạn muốn họ tiếp tục.

Luyện tập

Trong câu này, stick around có nghĩa là gì?

  1. Ở lại hoặc tiếp tục xem thêm một lúc
  2. Di chuyển nhanh theo vòng tròn
  3. Dán chặt một vật lên bề mặt
Xem đáp án

Ở lại hoặc tiếp tục xem thêm một lúc

The Voyager space probes have broken so many records during their time in space.

1:02

Các tàu thăm dò không gian Voyager đã phá vỡ rất nhiều kỷ lục trong thời gian chúng ở ngoài không gian.

Not only are they the farthest objects in space, Ngữ pháp

1:07

Không chỉ là những vật thể bay xa nhất trong vũ trụ,

but they've also been operating for the longest amount of time,

1:10

mà chúng còn hoạt động trong khoảng thời gian dài nhất,

over 45 years.

1:13

hơn 45 năm.

Ngữ pháp

Not only ... but they've also: đưa lên đầu câu và đảo ngữ

Not only ... but also nối hai sự thật có liên quan và nhấn mạnh cả hai. Ở đây, sự thật thứ nhất là chúng là những vật thể xa nhất trong không gian, còn sự thật thứ hai là chúng đã hoạt động lâu nhất. Vì Not only mở đầu mệnh đề thứ nhất, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: Not only are they .... Mệnh đề thứ hai trở lại trật tự thông thường của câu trần thuật: but they've also been operating .... Trong cấu trúc này, chủ ngữ và trợ động từ có thể nằm giữa but và also.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Not only ... but also với Not only ở đầu câu để hoàn thành câu sau: “____ the engineers reduce the cost, ____ improved safety.”

Xem đáp án

Not only did · but they also

It's incredible to think that after all that time spent in the harsh environment of space,

1:15

Thật đáng kinh ngạc khi nghĩ rằng sau ngần ấy thời gian trải qua môi trường khắc nghiệt của không gian,

the computers and systems that were designed here on Earth in the '70s are still functioning.

1:19

các máy tính và hệ thống được thiết kế ở Trái Đất vào những năm 70 vẫn đang hoạt động.

Voyager 1 was filled with technology that was way ahead of its time. Thành ngữ

1:25

Voyager 1 chứa đầy những công nghệ đi trước thời đại rất xa.

Thành ngữ

way ahead of its time: vượt xa thời đại của mình

Trong câu này, way ahead of its time có nghĩa là tiên tiến hơn rất nhiều so với mức thông thường vào thời điểm Voyager 1 được chế tạo. Đây là cách nói ẩn dụ: ahead so sánh mức độ phát triển chứ không phải vị trí trong không gian. Its time chỉ giai đoạn lịch sử mà công nghệ đó thuộc về. Way nhấn mạnh mức độ của ahead, nên lời đánh giá mạnh hơn so với việc chỉ nói ahead of its time.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một phát minh tiên tiến hơn rất nhiều so với mức thông thường trong thời đại của nó?

  1. The invention was displayed at the front of the room.
  2. The invention was way ahead of its time.
  3. The invention was finished way ahead of time.
Xem đáp án

The invention was way ahead of its time.

And a perfect example of that is the camera system. Mạch ý

1:29

Và một ví dụ hoàn hảo cho điều đó là hệ thống camera.

Mạch ý

a perfect example of that is: giới thiệu một trường hợp cụ thể

A perfect example of that is chuyển phần giải thích từ một nhận định khái quát sang một trường hợp rõ ràng, cụ thể. Ở đây, that nhắc lại toàn bộ ý trước đó—công nghệ đã vượt xa thời đại của mình—và hệ thống camera được đưa ra làm bằng chứng cho ý đó. Mẫu có thể tái sử dụng là: nhận định. A perfect example of that is + cụm danh từ. Mẫu này cho người nghe biết chi tiết mới liên hệ với luận điểm trước như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu sáu từ trong bài học, dùng để nhắc lại nhận định và đưa ra một trường hợp rõ ràng: Many household items can be reused. ____ a glass jar.

Xem đáp án

A perfect example of that is

Voyager 1 has two vidicon cameras onboard,

1:32

Voyager 1 có hai camera vidicon trên tàu,

which are essentially very early television cameras using analog to digital technology.

1:35

Về cơ bản, chúng là những camera truyền hình thời kỳ đầu sử dụng công nghệ tương tự sang kỹ thuật số.

They had an effective resolution of 800 x 800 pixels

1:41

Chúng có độ phân giải khả dụng là 800 x 800 pixel

and captured 8-bit images in grayscale.

1:45

và chụp ảnh thang độ xám 8-bit.

One had a wide-angle lens for capturing the planets in full detail as the probe passed close by.

1:47

Một camera có ống kính góc rộng để chụp các hành tinh một cách chi tiết khi tàu thăm dò bay qua gần.

The other had a narrow-angle lens and could capture the smaller details of each planet it observed

1:53

Camera còn lại có ống kính góc hẹp và có thể chụp được những chi tiết nhỏ hơn của mỗi hành tinh mà nó quan sát

and of course,

1:58

và tất nhiên,

look back at our solar system as it grew smaller and smaller on the horizon. Ngữ pháp

1:59

nhìn lại hệ mặt trời của chúng ta khi nó ngày càng thu nhỏ lại phía chân trời.

Ngữ pháp

grew smaller and smaller: sự thay đổi dần dần với grow + dạng so sánh hơn

Ở đây, grew là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, chứ không phải “tăng kích thước”. Khi tàu thăm dò đi xa hơn, hệ Mặt Trời trông như đang nhỏ dần. Cấu trúc grow + tính từ so sánh hơn diễn tả một sự thay đổi phát triển theo thời gian. Lặp lại dạng so sánh hơn với and, như smaller and smaller, cho thấy sự thay đổi tiếp diễn từng bước và ngày càng rõ rệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow và dạng so sánh hơn lặp lại của quiet: As the storm moved away, the thunder ____ until we could barely hear it.

Xem đáp án

grew quieter and quieter

However,

2:04

Tuy nhiên,

before the light reached these cameras,

2:04

trước khi ánh sáng tới được các camera này,

it went through an optics system that allowed it to form colored images.

2:06

nó đi qua một hệ thống quang học cho phép tạo thành ảnh màu.

This was a filter wheel that contained violet,

2:10

Đây là một bánh xe kính lọc chứa các bộ lọc màu tím,

blue,

2:13

màu xanh lam,

green,

2:14

màu xanh lục,

and orange filters.

2:14

và màu cam.

Voyager would take multiple images of its subject using each of its filters.

2:16

Voyager sẽ chụp nhiều bức ảnh của chủ thể bằng cách sử dụng từng bộ lọc của nó.

As the light passed through the filter,

2:20

Khi ánh sáng đi qua bộ lọc,

it would only allow light from that color to pass through,

2:22

nó sẽ chỉ cho phép ánh sáng của màu đó đi qua,

and other colors would be absorbed.

2:25

và các màu khác sẽ bị hấp thụ.

The images were still taken in grayscale,

2:27

Các bức ảnh vẫn được chụp ở thang độ xám,

but each image would have areas with different amounts of brightness where the light was more sensitive to a certain color.

2:29

nhưng mỗi ảnh sẽ có các vùng với mức độ sáng khác nhau tại nơi ánh sáng nhạy cảm hơn với một màu nhất định.

After these images were sent to Earth,

2:35

Sau khi những hình ảnh này được gửi về Trái Đất,

they were saturated with their respective filter color and combined to form a full-color image. Cách dùng từ

2:37

chúng sẽ được bão hòa với màu sắc bộ lọc tương ứng và kết hợp lại để tạo thành một hình ảnh đầy đủ màu sắc.

Cách dùng từ

their respective filter color: sự tương ứng một đối một với respective

Trong their respective filter color, their chỉ các hình ảnh riêng biệt. Respective cho biết cần ghép mỗi hình ảnh với màu của bộ lọc được dùng cho hình đó; nó không diễn tả một màu duy nhất mà tất cả hình ảnh cùng dùng. Dùng respective khi có từ hai người hoặc vật trở lên và mỗi người hoặc vật tương ứng với một người, địa điểm, đồ vật hay lựa chọn khác nhau. Từ này thể hiện sự phân chia một đối một: A đi với mục của A, B đi với mục của B, và cứ thế tiếp tục.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu với nghĩa “chiếc bàn riêng được chỉ định cho mỗi người”: Lina and Omar returned to ___ desks.

  1. their respective
  2. their respectful
  3. their respectable
Xem đáp án

their respective

This is essentially how the human eye works, Mạch ý

2:43

Đây về cơ bản là cách mắt người hoạt động,

since our eyes have three color-sensing cones,

2:45

vì mắt chúng ta có ba loại tế bào nón cảm nhận màu sắc,

red,

2:49

đỏ,

green,

2:49

xanh lục,

and blue,

2:50

và xanh lam,

which are combined to give us vision with a range of colors.

2:51

chúng kết hợp với nhau để mang lại cho chúng ta thị giác với nhiều dải màu sắc.

Mạch ý

This is essentially how ... works: tổ chức lời giải thích bằng một phép so sánh cốt lõi

Khung câu "This is essentially how ... works" dùng một hệ thống quen thuộc để tổ chức lời giải thích: quá trình máy quay kết hợp màu sắc được so sánh với cách mắt kết hợp tín hiệu từ ba loại tế bào nón cảm nhận màu. Essentially cho biết phép so sánh này đúng ở mức ý tưởng chính. Nó giúp người nghe xây dựng một mô hình đơn giản mà không khẳng định rằng máy quay và mắt giống nhau trong mọi chi tiết kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích mới bằng khung so sánh trong bài học: A thermostat senses that the room is cold and switches on the heater. ____ a simple temperature-control system works.

Xem đáp án

This is essentially how

But with Voyager 1,

2:54

Nhưng với Voyager 1,

the real magic happens inside the vidicon tube. Thành ngữ

2:56

điều kỳ diệu thực sự xảy ra bên trong ống vidicon.

Thành ngữ

the real magic happens: tập trung sinh động và theo nghĩa hình tượng vào giai đoạn chính

The real magic happens là một cách nói hình tượng. Nó có nghĩa là phần quan trọng, ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên nhất của quá trình diễn ra tại địa điểm hoặc giai đoạn được nêu ngay sau đó; trong câu này là bên trong ống vidicon. Cụm từ này cũng chuyển sự chú ý của người nghe từ phần chuẩn bị sang cơ chế chính. Magic tạo thêm cảm giác hào hứng và kinh ngạc, nhưng không ám chỉ điều gì siêu nhiên.

Luyện tập

Trong câu "The sensors collect data, but the real magic happens when the software finds the pattern," cụm "the real magic happens" có nghĩa là gì?

  1. Quá trình dừng lại vì không ai hiểu nó.
  2. Phần ấn tượng và quan trọng nhất diễn ra.
  3. Một sự kiện siêu nhiên xảy ra.
Xem đáp án

Phần ấn tượng và quan trọng nhất diễn ra.

After the light passes through the lens and filter wheel,

2:59

Sau khi ánh sáng đi qua ống kính và bánh xe kính lọc,

it enters into the vidicon tube.

3:02

nó đi vào ống vidicon.

The first thing the photons hit is a see-through faceplate made from a layer of tin oxide,

3:04

Thứ đầu tiên các photon chạm vào là một tấm mặt trong suốt làm từ một lớp oxit thiếc,

which has a photoconductive target plate just behind it.

3:10

nằm ngay phía sau nó là một tấm bia quang dẫn.

When the photons hit the target plate,

3:13

Khi các photon chạm vào tấm bia,

free electrons are created.

3:15

các electron tự do được tạo ra.

The higher the intensity of light on any given point, Ngữ pháp

3:17

Cường độ ánh sáng tại bất kỳ điểm nào càng cao,

the more free electrons are created.

3:20

càng có nhiều electron tự do được tạo ra.

Ngữ pháp

The higher ... the more ...: hai thay đổi liên kết

“The higher ..., the more ...” là cấu trúc so sánh gồm hai phần đi đôi với nhau. Cấu trúc này cho biết khi một đại lượng tăng thì đại lượng khác cũng tăng. Trong câu này, ánh sáng mạnh hơn dẫn đến việc tạo ra nhiều electron tự do hơn. Trong cấu trúc này, hai từ the không phải là mạo từ xác định thông thường dùng để chỉ danh từ cụ thể. Mỗi từ the mở đầu một ý so sánh: the higher và the more. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả thay đổi tương ứng.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh của high và fast để hoàn thành cấu trúc đi đôi: ____ the temperature, ____ the ice melts.

Xem đáp án

The higher · the faster

These free electrons are then attracted to the faceplate,

3:22

Những electron tự do này sau đó bị hút về phía tấm mặt,

leaving behind gaps on the target plate.

3:25

để lại những khoảng trống trên tấm bia.

After this,

3:28

Sau đó,

a cathode at the back of the tube fires electrons towards the target plate to scan the image.

3:28

một cực âm ở phía sau ống sẽ bắn các electron về phía tấm bia để quét hình ảnh.

These electrons reach the target plate and fill in the gaps, Cụm động từ

3:34

Những electron này chạm đến tấm bia và lấp đầy các khoảng trống,

creating an electric current.

3:38

tạo ra một dòng điện.

Cụm động từ

fill in the gaps: bổ sung phần còn thiếu

Trong câu này, fill in the gaps có nghĩa là di chuyển vào và chiếm các khoảng trống còn lại trên tấm đích. Tiểu từ in kết hợp với fill để diễn tả việc bổ sung phần còn thiếu; cụm này không chỉ có nghĩa là điền thông tin vào biểu mẫu. Ý cơ bản này có thể dùng theo nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng. Gap có thể là một khoảng trống, thông tin bị thiếu hoặc điều gì đó chưa được hiểu rõ.

Luyện tập

Sắp xếp fill, in, the và gaps theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The notes are incomplete, so use the chart to ____.

Xem đáp án

fill in the gaps

This signal contains the image data and can now be transmitted back to Earth.

3:40

Tín hiệu này chứa dữ liệu hình ảnh và bây giờ có thể được truyền về Trái Đất.

But transmitting the data from billions of kilometers away is very difficult,

3:45

Nhưng việc truyền dữ liệu từ cách xa hàng tỷ km là rất khó khăn,

and many things could go wrong.

3:50

và có rất nhiều thứ có thể xảy ra lỗi.

That's where NordVPN came in. Mạch ý

3:52

Đó là lúc NordVPN xuất hiện.

Mạch ý

“That's where NordVPN came in.” để chuyển sang quảng cáo

“That's where X came in” liên kết lại với một vấn đề hoặc nhu cầu vừa được nhắc đến, rồi trình bày X là yếu tố tham gia vào tình huống hoặc bắt đầu trở nên hữu ích. Ở đây, “where” có nghĩa là “tại điểm đó trong phần giải thích”, không phải một địa điểm thật; “came in” có nghĩa là “bắt đầu đóng vai trò”. Câu này dùng mô hình vấn đề–giải pháp để bất ngờ chuyển sang thông điệp của nhà tài trợ. Lúc đầu, nó nghe như một khẳng định lịch sử hợp lý, nhưng câu “Just kidding” ngay sau đó cho thấy sự không khớp về thời gian và biến màn chuyển ý trơn tru thành một câu đùa.

Luyện tập

Vai trò chính của “That's where NordVPN came in” trong đoạn này là gì?

  1. Câu này giới hạn nội dung ở một địa điểm duy nhất nơi NordVPN hoạt động.
  2. Câu này nói rằng NordVPN đã thật sự đi đến một địa điểm cụ thể.
  3. Câu này liên kết vấn đề trước đó với NordVPN như một giải pháp có vẻ hợp lý và tạo bước chuyển sang quảng cáo.
  4. Câu này nêu một sự thật lịch sử theo nghĩa đen về nhiệm vụ ban đầu.
Xem đáp án

Câu này liên kết vấn đề trước đó với NordVPN như một giải pháp có vẻ hợp lý và tạo bước chuyển sang quảng cáo.

Just kidding,

3:54

Đùa thôi,

NordVPN weren't around back then.

3:55

NordVPN hồi đó chưa có đâu.

But they are now,

3:57

Nhưng bây giờ thì có,

and protecting your data is more important than ever.

3:59

và việc bảo vệ dữ liệu của bạn quan trọng hơn bao giờ hết.

NordVPN is the fastest VPN out there,

4:03

NordVPN là VPN nhanh nhất hiện nay,

and with just one click,

4:06

và chỉ với một cú nhấp chuột,

you can connect to any one of the 5,000 servers around the world and get instant protection.

4:08

bạn có thể kết nối với bất kỳ máy chủ nào trong số 5.000 máy chủ trên toàn thế giới và được bảo vệ ngay lập tức.

How many times have you gone to watch a YouTube video or Netflix series,

4:15

Đã bao nhiêu lần bạn định xem một video YouTube hoặc series phim Netflix,

only to find it's not available and doesn't even appear in your country? Ngữ pháp

4:19

để rồi nhận ra nó không khả dụng và thậm chí không xuất hiện ở quốc gia của bạn?

Ngữ pháp

“only to find” để diễn tả kết quả bất ngờ

Trong “..., only to find ...”, cấu trúc “only to + động từ nguyên mẫu” giới thiệu một kết quả xảy ra sau hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, người ta cố xem một nội dung rồi phát hiện nội dung đó không khả dụng. “Only” không có nghĩa là “chỉ một”, và động từ nguyên mẫu không diễn tả mục đích. Cấu trúc này trình bày kết quả là điều trái với mong đợi, thường mang sắc thái thất vọng, bực bội hoặc mỉa mai. “And then” thông thường chỉ kể thứ tự sự việc, còn “only to” cũng thể hiện thái độ của người nói đối với kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học dùng để đánh dấu một kết quả bất ngờ và đáng thất vọng: I rushed home to watch the final, ____ that the stream was unavailable.

Xem đáp án

only to find

With NordVPN,

4:22

Với NordVPN,

all you need to do is connect to a server in a different country, Ngữ pháp

4:24

tất cả những gì bạn cần làm là kết nối với máy chủ ở một quốc gia khác,

Ngữ pháp

All you need to do is + động từ nguyên mẫu

All you need to do is ... cho biết một hành động là điều duy nhất cần làm. Ở đây, việc kết nối với máy chủ được trình bày như bước duy nhất cần thiết, khiến lời hướng dẫn nghe đơn giản và tạo cảm giác yên tâm. Cấu trúc thường dùng là all you need to do is + động từ nguyên mẫu: All you need to do is connect. Khi mệnh đề có all chứa do, sau is thường là động từ nguyên mẫu không có to, chứ không phải dạng -ing. Cấu trúc này có thể dùng cho những hướng dẫn thực sự đơn giản, nhưng trong quảng cáo, nó cũng có thể làm cho công sức cần bỏ ra có vẻ ít hơn thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết nhấn nút là hành động duy nhất cần làm: To restart the device, ____ press the green button.

Xem đáp án

all you need to do is

and suddenly all the content you've been missing will be revealed.

4:27

và đột nhiên tất cả nội dung bạn đang bỏ lỡ sẽ được tiết lộ.

But it's not just about virtually hopping around the world.

4:30

Nhưng không chỉ là việc nhảy qua các vị trí ảo trên khắp thế giới.

NordVPN also has a feature called threat protection,

4:33

NordVPN cũng có một tính năng gọi là bảo vệ khỏi mối đe dọa,

which protects you from those annoying ads that pop up and steers you away from any harmful websites or files. Ghi chú

4:37

giúp bảo vệ bạn khỏi những quảng cáo bật lên khó chịu và tránh xa mọi trang web hoặc tệp độc hại.

Cụm động từ

Pop up là động từ mang nghĩa xuất hiện đột ngột

Pop up là cụm động từ nội động từ, có nghĩa là xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ. Ở đây, chính các quảng cáo pop up: chúng xuất hiện trên màn hình dù người dùng không yêu cầu. Động từ này cũng có thể mô tả tin nhắn, cửa sổ, vấn đề, câu hỏi hoặc cơ hội xuất hiện bất ngờ. Nó diễn tả sự xuất hiện đột ngột, không nhất thiết là chuyển động thực sự hướng lên trên, và trong cách dùng này không có tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một vấn đề xuất hiện đột ngột trong lúc kiểm tra?

  1. A problem popped up during the test.
  2. We brought up a problem during the test.
  3. We cleared up a problem during the test.
Xem đáp án

A problem popped up during the test.

Cụm từ

steers you away from: hướng dẫn ai đó tránh nguy hiểm

Trong câu này, steers you away from có nghĩa là hướng dẫn bạn tránh các trang web hoặc tệp có hại. Steer được dùng theo nghĩa bóng; tính năng bảo mật không thực sự lái một phương tiện. Cấu trúc là steer + someone + away from + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường diễn tả lời khuyên, sự tác động hoặc sự bảo vệ giúp một người tránh xa nguy hiểm hay lựa chọn không tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của steer và các từ our class ... away from: Yesterday, the teacher ____ an unsafe website.

Xem đáp án

steered our class away from

It scans URLs of every site you enter and every file you download to protect you from danger.

4:43

Nó quét URL của mọi trang web bạn truy cập và mọi tệp bạn tải xuống để bảo vệ bạn khỏi nguy hiểm.

NordVPN works on every major platform and can be installed on up to six devices at one time.

4:49

NordVPN hoạt động trên mọi nền tảng chính và có thể cài đặt trên tối đa sáu thiết bị cùng một lúc.

To get 4 months of NordVPN for free,

4:55

Để nhận 4 tháng dùng NordVPN miễn phí,

visit nordvpn.com/primalspace.

4:58

hãy truy cập nordvpn.com/primalspace.

We've seen how Voyager's cameras convert the light into a signal,

5:02

Chúng ta đã thấy các camera của Voyager chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu như thế nào,

but what happens after that?

5:05

nhưng điều gì xảy ra sau đó?

Each image that Voyager captured would take up around 5 million bits of information, Cụm động từ

5:07

Mỗi hình ảnh mà Voyager chụp lại sẽ chiếm khoảng 5 triệu bit thông tin,

or just over half a megabyte.

5:12

hay chỉ hơn nửa megabyte một chút.

Cụm động từ

take up: chiếm dung lượng lưu trữ

Ở đây, take up có nghĩa là sử dụng hoặc chiếm một lượng dung lượng lưu trữ kỹ thuật số. Mỗi hình ảnh cần khoảng năm triệu bit, vì vậy phần dung lượng đó không thể dùng cho dữ liệu khác. Cấu trúc là sự vật + take up + lượng không gian, dung lượng lưu trữ hoặc thời gian. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả không gian vật lý hoặc thời gian: A large box takes up space; a meeting takes up an hour.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là chiếm dung lượng lưu trữ: These videos ____ most of the space on my tablet.

Xem đáp án

take up

This doesn't sound like a lot by today's standards, Cụm từ

5:14

Điều này nghe có vẻ không nhiều so với tiêu chuẩn ngày nay,

but when your spacecraft is billions of kilometers away,

5:17

nhưng khi tàu vũ trụ của bạn cách xa hàng tỷ km,

sending that data back is extremely difficult.

5:20

việc gửi dữ liệu đó trở lại là cực kỳ khó khăn.

Cụm từ

by today's standards: dùng tiêu chuẩn ngày nay để đánh giá

Trong câu này, by today's standards có nghĩa là “khi được đánh giá dựa trên những gì được xem là bình thường hoặc được mong đợi ngày nay”. Giới từ by nêu ra quy tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá; ở đây nó không có nghĩa là “ở gần” hay “đi qua”. Cụm từ này giúp so sánh các thời kỳ khác nhau một cách công bằng. Một thứ có thể trông nhỏ bé ở hiện tại nhưng vẫn từng rất khó thực hiện hoặc rất ấn tượng trong hoàn cảnh ban đầu.

Luyện tập

Câu nào đánh giá một thứ dựa trên những kỳ vọng ngày nay?

  1. The computer seems slow by today's standards.
  2. The computer became slower as the day went on.
  3. The computer was advanced by the standards of its time.
Xem đáp án

The computer seems slow by today's standards.

Back in the day, Thành ngữ

5:23

Ngày xưa,

when Voyager 1 was much closer,

5:24

khi Voyager 1 ở gần hơn rất nhiều,

it had a maximum data rate of around 115,000 bits per second.

5:26

nó có tốc độ truyền dữ liệu tối đa khoảng 115.000 bit mỗi giây.

Thành ngữ

Back in the day: nói về quá khứ theo cách thân mật

Back in the day là một cụm từ cố định, thân mật, có nghĩa là “vào một thời kỳ nào đó trong quá khứ”. The day không chỉ một ngày cụ thể trên lịch; toàn bộ cụm từ dùng để nói rộng về một thời kỳ trước đây. Ở đây, cụm từ nhắc lại giai đoạn đầu của sứ mệnh, khi Voyager 1 còn ở gần hơn. Nó thường mở đầu cho sự so sánh giữa tình hình ngày trước và tình hình hiện nay.

Luyện tập

Cách mở đầu nào nói tự nhiên và thân mật về một thời kỳ chung trong quá khứ?

  1. By the day, phones were much simpler.
  2. On that day, phones were much simpler.
  3. Back in the day, phones were much simpler.
Xem đáp án

Back in the day, phones were much simpler.

At this rate, Cụm từ

5:31

Với tốc độ này,

it would take about 43 seconds to send an entire image back to Earth.

5:31

sẽ mất khoảng 43 giây để gửi toàn bộ một bức ảnh về Trái Đất.

Cụm từ

At this rate làm cơ sở cho dự đoán

At this rate có nghĩa là “nếu tốc độ hoặc mức hiện tại tiếp tục như vậy”. Ở đây, rate chỉ tốc độ truyền dữ liệu được nhắc đến ngay trước câu này, không phải giá cả. Cụm từ này lấy một số đo đã nêu trước đó làm cơ sở cho dự đoán. Cấu trúc At this rate, + kết quả hữu ích khi ước tính thời gian hoặc nói xu hướng hiện tại sẽ dẫn đến điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng cụm ba từ bắt đầu bằng “At” và lấy nhịp độ hiện tại làm cơ sở: The team is checking only two boxes an hour. ____, the work will take all day.

Xem đáp án

At this rate

Now,

5:36

Bây giờ,

the data rate is only around 160 bits per second,

5:36

tốc độ truyền dữ liệu chỉ còn khoảng 160 bit mỗi giây,

meaning it would take over 8 hours just to transmit one image.

5:40

có nghĩa là sẽ mất hơn 8 giờ chỉ để truyền một bức ảnh.

On top of that, Mạch ý

5:44

Thêm vào đó,

Voyager 1 is now 23 billion km away.

5:45

Voyager 1 hiện cách xa 23 tỷ km.

Mạch ý

On top of that để bổ sung một ý khác

On top of that bổ sung một ý khác vào thông tin đã được nêu. Trong câu này, cụm từ đó giới thiệu khoảng cách rất xa như một khó khăn liên lạc bổ sung sau tốc độ truyền dữ liệu thấp. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo kiểu cộng dồn: một sự thật đã hỗ trợ ý chính, rồi sự thật tiếp theo làm ý đó có thêm sức nặng. Khác với and thông thường, nó báo cho người nghe hiểu rằng sự thật mới là một lý do bổ sung theo cùng hướng. Ý được thêm thường là một vấn đề khác, nhưng cũng có thể là một lợi ích hoặc lý do ủng hộ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm nối bốn từ bắt đầu bằng “On” và thêm vào vấn đề thứ hai: The printer is slow. ____, it jams every few pages.

Xem đáp án

On top of that

So,

5:49

Vì vậy,

that signal would actually take 21 hours to reach us.

5:49

tín hiệu đó thực sự sẽ mất 21 giờ để đến được chỗ chúng ta.

Since the camera can produce an image much faster than it can transmit the data,

5:53

Vì camera có thể tạo ra hình ảnh nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ truyền dữ liệu,

the signal from the vidicon camera is stored onto magnetic tape.

5:57

nên tín hiệu từ camera vidicon được lưu trữ vào băng từ.

This data builds up over time and can be transmitted whenever Voyager 1 has a good line of communication with Earth. Ghi chú

6:00

Dữ liệu này tích tụ dần theo thời gian và có thể được truyền đi bất cứ khi nào Voyager 1 có đường truyền liên lạc tốt với Trái Đất.

Cụm động từ

builds up over time: tích tụ dần theo thời gian

Trong câu này, builds up có nghĩa là “tích tụ dần dần”. Dữ liệu được lưu nhanh hơn tốc độ có thể gửi đi, nên lượng dữ liệu đang chờ truyền ngày càng tăng. Over time cho thấy quá trình này diễn ra từng chút một trong một khoảng thời gian, chứ không xảy ra cùng lúc. Ở đây, build up được dùng theo cách không có tân ngữ: bản thân dữ liệu dần tích tụ. Cụm từ này không có nghĩa là dữ liệu xây dựng một vật thể hữu hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ được đánh dấu: Without regular cleaning, dust ____ inside the vents.

Xem đáp án

builds up over time

Cụm từ

a good line of communication with Earth: kênh liên lạc đáng tin cậy với Trái Đất

Trong câu này, a good line of communication with Earth có nghĩa là một kênh liên lạc đáng tin cậy và có thể sử dụng để gửi thông tin giữa Voyager 1 và Trái Đất. Line được dùng theo nghĩa bóng: đó là sự kết nối hoặc đường truyền, không phải một đường kẻ; còn good cho biết kênh này hoạt động đủ tốt. Cấu trúc a line of communication with + người, địa điểm hoặc tổ chức dùng để nêu phía hoặc đầu kết nối còn lại. Nó có thể mô tả một liên kết vô tuyến hoặc một cách liên lạc đã được thiết lập để mọi người hay các nhóm trao đổi thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được đánh dấu: During the storm, the research team maintained ____ the base station.

Xem đáp án

a good line of communication with

But why hasn't Voyager's camera been turned on in over 30 years?

6:06

Nhưng tại sao camera của Voyager không được bật trong hơn 30 năm qua?

To answer this, Mạch ý

6:11

Để trả lời câu hỏi này,

we need to look at where Voyager 1 was when it took its last picture.

6:12

chúng ta cần xem xét Voyager 1 ở đâu khi nó chụp bức ảnh cuối cùng.

Mạch ý

Dùng To answer this, we need to look at ... để chuyển từ câu hỏi sang bằng chứng

To answer this quay lại một câu hỏi vừa được nêu ra. Cụm này cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo là một phần của câu trả lời, chứ không phải một chủ đề mới. we need to look at giới thiệu bằng chứng hoặc khía cạnh sẽ được xem xét tiếp theo. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét hoặc phân tích”, không chỉ là nhìn bằng mắt. Cả cụm tạo ra bước chuyển rõ ràng từ câu hỏi sang phần giải thích sau đó.

Luyện tập

Một người vừa hỏi tại sao xe buýt ở một thị trấn thường đến muộn. Câu nào phù hợp nhất để quay lại câu hỏi đó và báo trước bằng chứng sẽ được xem xét?

  1. By the way, the town opened a new library last year.
  2. The buses are so late that many passengers complain.
  3. To answer this, we need to look at the traffic data from the morning rush hour.
Xem đáp án

To answer this, we need to look at the traffic data from the morning rush hour.

The famous pale blue dot image was taken from a point in space 6 billion km from Earth.

6:16

Bức ảnh "chấm xanh mờ" nổi tiếng được chụp từ một điểm trong không gian cách Trái Đất 6 tỷ km.

At this point,

6:22

Tại thời điểm này,

the spacecraft was so far away that everything appeared as a tiny dot. Ngữ pháp

6:23

tàu vũ trụ ở cách xa đến mức mọi thứ đều xuất hiện dưới dạng một chấm nhỏ.

Ngữ pháp

was so far away that: mức độ và kết quả

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề nối mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so làm tăng mức độ của far away, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: mọi thứ đều trông như một chấm nhỏ. Trong cấu trúc này, so không có nghĩa là “vì vậy”. Nó mở đầu phần biểu thị mức độ, còn that giới thiệu điều đã xảy ra do mức độ đó. Nhờ vậy, một câu có thể giải thích cả trạng thái lẫn kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả so ... that: The instructions were ____ clear ____ even a beginner could follow them.

Xem đáp án

so · that

The spacecraft was also headed on a path that would eventually make it the first spacecraft to leave the solar system and reach interstellar space. Ngữ pháp

6:27

Tàu vũ trụ cũng đang hướng tới một lộ trình mà cuối cùng sẽ biến nó thành tàu vũ trụ đầu tiên rời khỏi hệ mặt trời và vươn tới không gian giữa các vì sao.

Ngữ pháp

would eventually make it...: cuối cùng khiến nó trở thành tàu đầu tiên rời đi

Trong would eventually make it the first spacecraft to leave, make được dùng theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. It là tân ngữ, còn the first spacecraft to leave xác định vị thế mới mà hành trình sẽ mang lại cho nó. Ở đây make có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “chế tạo”. Would hướng đến một kết quả trong tương lai khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện, còn eventually cho biết kết quả đó sẽ đến sau một thời gian dài. Cấu trúc này dùng để diễn tả cách một sự kiện, quyết định hoặc quá trình đem lại danh tính hay vị thế mới cho người hoặc vật.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mang nghĩa “khiến trở thành” bằng dạng đúng của make: Winning the final would ____ her the first player from her school to take the title.

Xem đáp án

make

So,

6:35

Vì vậy,

in order to know when this happened,

6:35

để biết được khi nào điều này xảy ra,

the team wanted to prioritize the instruments that would detect interstellar plasma,

6:37

đội ngũ đã muốn ưu tiên các công cụ có khả năng phát hiện plasma giữa các vì sao,

a sign that Voyager 1 had left our solar system.

6:42

một dấu hiệu cho thấy Voyager 1 đã rời khỏi hệ mặt trời của chúng ta.

But Voyager 1 was already 13 years old at this point,

6:45

Nhưng Voyager 1 đã 13 năm tuổi vào lúc này,

and it still had decades to go before reaching interstellar space. Cụm từ

6:48

và nó vẫn còn nhiều thập kỷ nữa mới đến được không gian giữa các vì sao.

Cụm từ

had decades to go before reaching: còn nhiều thập kỷ nữa mới đến

Trong had decades to go, cấu trúc have + khoảng thời gian + to go có nghĩa là vẫn còn khoảng thời gian đó trước khi đến một điểm cuối. Câu này không có nghĩa là Voyager cần bắt đầu di chuyển; hành trình đã diễn ra rồi. Before reaching interstellar space nêu rõ điểm cuối. Reaching là dạng -ing sau before, với chủ ngữ được hiểu là Voyager 1. Vì câu chuyện được kể ở quá khứ nên dùng had thay vì has.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vẫn còn ba tuần nữa dự án mới hoàn thành?

  1. We still have three weeks to go before the project is finished.
  2. We finished the project three weeks ago.
  3. We have worked on the project for three weeks.
Xem đáp án

We still have three weeks to go before the project is finished.

So,

6:53

Vì vậy,

in order to still be talking with the spacecraft at that point,

6:53

để vẫn có thể nói chuyện với tàu vũ trụ ở thời điểm đó,

the engineers needed to extend its lifetime drastically.

6:57

các kỹ sư cần phải kéo dài tuổi thọ của nó một cách triệt để.

Like many spacecraft,

7:01

Giống như nhiều tàu vũ trụ khác,

Voyager 1 is powered by an RTG, Văn hóa

7:02

Voyager 1 chạy bằng năng lượng từ máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ (RTG),

which takes the heat from a radioactive material and turns it into electricity.

7:05

lấy nhiệt từ vật liệu phóng xạ và biến nó thành điện năng.

Văn hóa

được RTG cung cấp năng lượng

Ở đây, powered by an RTG có nghĩa là RTG cung cấp điện năng cho tàu vũ trụ. RTG là viết tắt của radioisotope thermoelectric generator, tức máy phát nhiệt điện đồng vị phóng xạ: thiết bị này dùng nhiệt do vật liệu phóng xạ giải phóng và chuyển nhiệt đó thành điện. RTG là nguồn năng lượng hoạt động lâu dài, không phải pin sạc thông thường. Nó có thể tiếp tục hoạt động ở nơi cách xa Mặt Trời, mặc dù lượng điện tạo ra sẽ giảm dần theo thời gian.

Luyện tập

Trong ví dụ, RTG làm gì?

  1. Nó biến nhiệt từ vật liệu phóng xạ thành điện.
  2. Nó thu ánh sáng bằng các tấm pin Mặt Trời lớn.
  3. Nó lưu trữ điện và được sạc lại mỗi ngày.
Xem đáp án

Nó biến nhiệt từ vật liệu phóng xạ thành điện.

Every year,

7:09

Mỗi năm,

the power output decays by about 4 W, Cách dùng từ

7:09

công suất phát ra giảm khoảng 4 W,

and now Voyager 1 is only producing 57% of its initial power output.

7:12

và bây giờ Voyager 1 chỉ tạo ra 57% công suất ban đầu của nó.

Cách dùng từ

công suất đầu ra giảm khoảng 4 W

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, decays có nghĩa là giảm dần theo thời gian. Chủ ngữ là lượng công suất mà Voyager 1 có thể tạo ra, không phải bản thân con tàu vũ trụ. By about 4 W cho biết mức giảm hằng năm. Mỗi năm, công suất đầu ra thấp hơn trước khoảng 4 watt; câu này không có nghĩa là tổng công suất giảm xuống còn 4 W.

Luyện tập

A sensor's signal decays by 2 units every hour. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Cường độ cuối cùng của tín hiệu là 2 đơn vị.
  2. Tín hiệu mạnh lên 2 đơn vị mỗi giờ.
  3. Tín hiệu yếu đi 2 đơn vị mỗi giờ.
Xem đáp án

Tín hiệu yếu đi 2 đơn vị mỗi giờ.

The camera system alone uses just over 40 W of power.

7:18

Chỉ riêng hệ thống camera đã sử dụng hơn 40 W điện năng.

And so,

7:22

Và vì vậy,

to buy the spacecraft more time, Thành ngữ

7:23

để kéo dài thêm thời gian cho tàu vũ trụ,

the team began shutting down various instruments onboard Voyager to reduce its power consumption. Cụm động từ

7:25

nhóm bắt đầu tắt nhiều công cụ khác nhau trên tàu Voyager để giảm mức tiêu thụ điện năng.

Thành ngữ

buy the spacecraft more time: trì hoãn kết quả để có thêm thời gian

Ở đây, buy the spacecraft more time có nghĩa là thực hiện một biện pháp giúp trì hoãn sự cố để tàu vũ trụ có thể tiếp tục hoạt động lâu hơn. Cụm này không nói đến tiền bạc hay việc mua bán. Cấu trúc là buy + người/vật + time. Khoảng thời gian có thêm thường là cơ hội để giải quyết vấn đề, chuẩn bị, thoát thân hoặc hoàn thành việc gì đó trước thời hạn hay một kết quả xấu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một biện pháp tạm thời giúp trì hoãn kết quả xấu và tạo thêm thời gian để hành động?

  1. The patch may save the engineers time on every inspection.
  2. The engineers may buy a new patch tomorrow.
  3. The patch may buy the engineers more time.
Xem đáp án

The patch may buy the engineers more time.

Cụm động từ

shutting down: làm cho thiết bị ngừng hoạt động

Trong câu này, shutting down có nghĩa là chủ động làm cho nhiều thiết bị ngừng hoạt động để chúng dùng ít điện hơn. Nhóm không di chuyển chúng xuống dưới và cũng không tắt toàn bộ tàu vũ trụ cùng một lúc. Shut down là cụm động từ dùng để nói về việc dừng hoạt động của thiết bị, hệ thống hoặc dịch vụ. Ngữ cảnh cho biết việc dừng này là tạm thời hay vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng shut down theo đúng trật tự: Before opening the case, please ____.

Xem đáp án

shut it down

To save memory,

7:30

Để tiết kiệm bộ nhớ,

the team also removed the software onboard Voyager,

7:31

nhóm cũng đã gỡ bỏ phần mềm trên tàu Voyager,

which was responsible for operating the camera.

7:34

phần mềm chịu trách nhiệm vận hành camera.

The computers and software here on Earth that were used to analyze the images don't even exist anymore.

7:37

Các máy tính và phần mềm ở đây trên Trái Đất từng được sử dụng để phân tích những hình ảnh này thậm chí còn không tồn tại nữa.

And due to the cameras and their heaters being exposed to the harsh conditions of outer space for several decades, Ngữ pháp

7:43

Và do các camera cùng bộ sưởi ấm của chúng đã phơi mình trong điều kiện khắc nghiệt của không gian bên ngoài suốt nhiều thập kỷ,

it's likely that they wouldn't be able to function anymore.

7:49

rất có khả năng chúng sẽ không thể hoạt động được nữa.

Ngữ pháp

do máy quay và bộ sưởi của chúng bị phơi ra

Due to dùng để đưa ra nguyên nhân và thường đi trước một cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ có động từ chia thì. Ở đây, cameras and their heaters là chủ thể về mặt ý nghĩa của being exposed, còn being exposed biến sự việc bị động đó thành một cấu trúc -ing có chức năng như danh từ. Cụm từ này trình bày việc tiếp xúc lâu dài với không gian vũ trụ là lý do khiến thiết bị có thể không còn hoạt động. Mẫu câu ngắn gọn này hữu ích khi giải thích nguyên nhân của một kết quả theo cách trang trọng.

Luyện tập

Chọn cụm từ diễn đạt đúng nguyên nhân theo cách trang trọng trong câu này: The flight was delayed ___.»

  1. because the runway being closed
  2. due to the runway was closed
  3. due to the runway being closed
Xem đáp án

due to the runway being closed

But assuming the cameras were still in good condition, Ngữ pháp

7:52

Nhưng giả sử các camera vẫn trong tình trạng tốt,

what would they see if they were turned back on?

7:55

chúng sẽ nhìn thấy gì nếu được bật lại?

Ngữ pháp

giả sử các camera vẫn còn trong tình trạng tốt

Assuming + mệnh đề đầy đủ đưa ra một tiền đề mà người nói tạm thời chấp nhận để suy luận. Ở đây, người nói không khẳng định rằng các camera vẫn trong tình trạng tốt; cụm từ này chỉ tạo ra một điều kiện cho câu hỏi tiếp theo. Cách dùng này cho phép tiếp tục một giả định mang tính thử nghiệm trong khi vẫn cho thấy rõ điểm xuất phát chỉ là tạm thời. Dấu phẩy cho biết giả định mở đầu tạo khung cho câu hỏi chính.

Luyện tập

Phần mở đầu nào biến câu này thành một tiền đề tạm thời để thảo luận thay vì chỉ là một điều kiện thông thường? ___, we can compare the results.

  1. If the data is accurate
  2. Assuming the data is accurate
  3. Because the data is accurate
Xem đáp án

Assuming the data is accurate

Many think that Voyager 1 is so far from the Sun that it will be in complete darkness,

7:58

Nhiều người nghĩ rằng Voyager 1 cách Mặt Trời xa đến mức nó sẽ ở trong bóng tối hoàn toàn,

but this is not true.

8:02

nhưng điều này không đúng.

Despite now being 23 billion kilometers away, Ngữ pháp

8:04

Mặc dù hiện đang ở cách xa 23 tỷ km,

the light from the Sun is still 16 times brighter than the moonlight here on Earth.

8:07

ánh sáng từ Mặt Trời ở đó vẫn sáng gấp 16 lần so với ánh trăng ở đây trên Trái Đất.

Ngữ pháp

Despite now being ...: ý nhượng bộ với despite + -ing

Despite đưa ra một sự thật khiến kết quả chính trở nên bất ngờ. Khoảng cách 23 tỷ kilômét thường khiến ta nghĩ ánh sáng Mặt Trời sẽ rất yếu, nhưng ánh sáng ấy vẫn sáng hơn ánh trăng rất nhiều. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being ở đây là Voyager 1. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là despite + danh từ hoặc cụm -ing, sau đó là mệnh đề chính có ý tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để mở đầu một cụm -ing?

  1. Despite being very tired, Leo finished the race.
  2. Despite of being very tired, Leo finished the race.
  3. Despite he was very tired, Leo finished the race.
Xem đáp án

Despite being very tired, Leo finished the race.

However,

8:11

Tuy nhiên,

there just isn't anything interesting or big enough around Voyager to capture on camera. Ngữ pháp

8:12

chỉ là xung quanh Voyager không có thứ gì đủ thú vị hoặc đủ lớn để chụp bằng camera.

Ngữ pháp

big enough ... to capture on camera: tính từ + enough + to

Big enough có nghĩa là một vật đạt đến kích thước cần thiết để tạo ra một kết quả. Động từ nguyên mẫu to capture on camera nêu hành động mà kích thước đó có thể làm cho khả thi. Ở đây, không có vật nào gần Voyager đạt đến kích thước ấy. Cấu trúc là tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu: clear enough to see, strong enough to lift. Enough đứng sau tính từ. Cụm around Voyager bổ sung địa điểm, dù nó xuất hiện giữa enough và to capture.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ gồm strong, enough và to: The rope is ____ hold the box.

Xem đáp án

strong enough to

If Voyager took an image today, Ngữ pháp

8:18

Nếu Voyager chụp một bức ảnh hôm nay,

it would be dark,

8:20

nó sẽ tối om,

but you would still see the Sun and some planets as tiny faint pixels.

8:21

nhưng bạn vẫn sẽ nhìn thấy Mặt Trời và một số hành tinh dưới dạng những điểm ảnh nhỏ mờ nhạt.

Ngữ pháp

If Voyager took ..., it would ...: giả định về hiện tại

Cấu trúc if + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu trình bày kết quả của một tình huống giả định. Ở đây, took không nói rằng Voyager đã chụp ảnh; dạng quá khứ này tạo khoảng cách giữa ý tưởng đó và thực tế hiện tại. Vì máy ảnh của Voyager đã tắt và có lẽ không thể sử dụng, việc chụp ảnh hôm nay chỉ là điều được tưởng tượng. Mệnh đề có would cho biết kết quả dự kiến bên trong tình huống tưởng tượng ấy.

Luyện tập

Xe tự hành này không còn hoạt động. Câu nào trình bày rõ việc khởi động lại nó như một ý tưởng giả định?

  1. If engineers restart it today, it will send new data.
  2. Engineers restarted it today, so it sent new data.
  3. If engineers restarted it today, it would send new data.
Xem đáp án

If engineers restarted it today, it would send new data.

Perhaps the most incredible thing is that despite traveling 23 billion kilometers, Mạch ý

8:26

Có lẽ điều khó tin nhất là mặc dù đã di chuyển 23 tỷ km,

the star constellations in our sky would look exactly the same.

8:31

các chòm sao trên bầu trời của chúng ta trông vẫn sẽ y hệt như vậy.

Mạch ý

Perhaps the most incredible thing is that ...: thận trọng nhấn mạnh ý chính

Khung mở đầu này sắp xếp thông tin trước khi đưa ra sự việc chính. Perhaps làm cho cách xếp hạng của người nói bớt tuyệt đối, còn the most incredible thing đánh dấu một điểm là đặc biệt đáng ngạc nhiên. Sau đó, mệnh đề có that truyền đạt nhận định chính. Perhaps bổ nghĩa cho đánh giá rằng đây là điểm khó tin nhất; nó không có nghĩa là bản thân nhận định thiên văn học đó thiếu bằng chứng.

Luyện tập

Khung mở đầu Perhaps the most incredible thing is that có chức năng gì trong câu?

  1. Nó thận trọng trình bày ý tiếp theo là điều khiến người nói ngạc nhiên nhất.
  2. Nó cho biết một số điều khác nhau đều khó tin như nhau.
  3. Nó nói rằng nhận định thiên văn học có lẽ không đúng.
Xem đáp án

Nó thận trọng trình bày ý tiếp theo là điều khiến người nói ngạc nhiên nhất.

If Voyager wanted a different perspective of our galaxy,

8:35

Nếu Voyager muốn có một góc nhìn khác về thiên hà của chúng ta,

it would need to travel thousands of light-years just to see a slight shift in the stars.

8:38

nó sẽ cần phải di chuyển hàng nghìn năm ánh sáng chỉ để thấy được sự dịch chuyển nhẹ của các vì sao.

Voyager 1 will eventually achieve this millions of years after we are gone

8:44

Voyager 1 rồi cũng sẽ đạt được điều này hàng triệu năm sau khi chúng ta không còn nữa

and long after we have lost contact with the space probe.

8:49

và rất lâu sau khi chúng ta mất liên lạc với tàu thăm dò không gian này.

If you'd like to support the channel and make these videos possible, Ý định

8:53

Nếu bạn muốn ủng hộ kênh và giúp tạo ra những video này,

consider becoming a patron,

8:57

hãy cân nhắc trở thành một người bảo trợ (patron),

Ý định

“If you'd like to...” để mở đầu một hành động tùy chọn một cách lịch sự

“If you'd like to...” có nghĩa là “nếu đây là điều bạn muốn làm”. Trong câu này, cụm từ trao quyền lựa chọn cho người nghe trước khi đưa ra lời kêu gọi tiếp theo, nên thông điệp ít giống một mệnh lệnh hơn. Từ consider ở phía sau càng làm rõ giọng điệu không gây áp lực này. “You'd” là dạng rút gọn của “you would”; would like ở đây không chỉ thời gian trong quá khứ. Dùng If you'd like to + động từ nguyên mẫu để giới thiệu một hành động không bắt buộc một cách lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách mở đầu lịch sự, thể hiện sự tùy chọn trong bài này: ____ join the tour, please sign up by Friday.

Xem đáp án

If you'd like to

where you can give your input on each video

8:58

nơi bạn có thể đóng góp ý kiến cho mỗi video

and get exclusive access to our Discord server.

9:01

và có quyền truy cập độc quyền vào máy chủ Discord của chúng tôi.

And now time for something really special.

9:04

Và bây giờ là khoảng thời gian cho một điều thực sự đặc biệt.

In the next video,

9:06

Trong video tiếp theo,

we'll be giving away this awesome space shuttle LEGO set.

9:07

chúng tôi sẽ tặng bộ LEGO tàu con thoi tuyệt đẹp này.

All you have to do is sign up at the link below

9:11

Tất cả những gì bạn phải làm là đăng ký tại liên kết bên dưới

and leave a comment about your favorite space moment of all time.

9:13

và để lại bình luận về khoảnh khắc vũ trụ bạn yêu thích nhất mọi thời đại.

We will announce the winner in next month's video.

9:17

Chúng tôi sẽ công bố người chiến thắng trong video của tháng tới.

Thank you very much for watching,

9:20

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã đón xem,

and I'll see you in the next video.

9:21

và hẹn gặp lại các bạn ở video tiếp theo.