Máy thở hoạt động như thế nào? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
638 từ 125 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cơ chế hô hấp và trao đổi khí, cách bệnh tật có thể làm gián đoạn các quá trình này, cùng cách máy thở hỗ trợ bệnh nhân. Nội dung cũng lần theo sự chuyển đổi từ hệ thống áp suất âm sang áp suất dương, rồi xem xét rủi ro, giới hạn thực tế và vai trò của thiết bị trong tình huống khẩn cấp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. by contracting our diaphragms, — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu rằng by + danh động từ nêu phương thức khiến một quá trình sinh học hoặc cơ học diễn ra. Mẫu gọn này giúp bạn giải thích chính xác phương pháp và cơ chế; trong ví dụ, nó còn liên kết động tác co cơ hoành với sự thay đổi vật lý được trình bày trong mệnh đề quan hệ theo sau. 2. positive pressure ventilation / negative pressure ventilation. — Nghĩa từ vựng & Sắc thái sử dụng: Phân biệt cặp thuật ngữ y khoa đối lập: phương pháp thứ nhất đẩy không khí vào phổi, còn phương pháp thứ hai hạ áp suất bên ngoài để không khí được hút vào. Học theo cặp giúp bạn theo dõi các so sánh về cơ chế hô hấp, thiết kế thiết bị và quá trình chuyển đổi công nghệ trong lịch sử. 3. These machines aren't used as a standard treatment, but rather as a last resort. — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Nhận ra cách not ... but rather ... điều chỉnh một giả định dễ có và đối chiếu rõ việc điều trị thường quy với lựa chọn chỉ dành cho trường hợp cực đoan. Bạn có thể dùng cấu trúc này để làm rõ phạm trù, mục đích hoặc nhận định trong lời giải thích trang trọng, thay vì chỉ liệt kê hai khả năng.

Nội dung bài học

In the 16th century,

0:06

Vào thế kỷ 16,

Flemish physician Andreas Vesalius described how a suffocating animal could be kept alive by Ngữ pháp

0:08

bác sĩ người Flemish Andreas Vesalius đã mô tả cách giữ cho một con vật đang ngạt thở sống sót bằng cách

inserting a tube into its trachea and blowing air to inflate its lungs. Cụm từ

0:15

luồn một ống vào khí quản và thổi không khí để làm phồng phổi của nó.

Ngữ pháp

could be kept alive by: khả năng ở thể bị động và phương thức

Trong could be kept alive, could đi với dạng bị động be kept, còn alive là trạng thái được duy trì. Con vật là đối tượng chịu tác động từ bên ngoài: nó có thể tiếp tục sống vì có biện pháp được thực hiện lên nó. Cụm với by trả lời câu hỏi bằng cách nào, không phải bởi ai. Ở đây, sau by là hai hành động dạng -ing, inserting a tube... và blowing air..., dùng để nêu phương thức. Mẫu có thể áp dụng là could be kept + tính từ + by + danh từ hoặc cụm -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc mục tiêu để cho biết phương thức này giúp bệnh nhân có thể tiếp tục sống: The patient ____ using a portable ventilator until surgery began.

Xem đáp án

could be kept alive by

Cụm từ

inserting a tube into its trachea: mẫu insert A into B

Insert A into B có nghĩa là đưa vật A vào bên trong vị trí B. Trong inserting a tube into its trachea, a tube là vật được đưa vào và its trachea là đích đến; into làm rõ hướng di chuyển và điểm đến. Insert trang trọng và chính xác hơn put, nên thường xuất hiện trong văn bản y khoa, phòng thí nghiệm, kỹ thuật và hướng dẫn quy trình. Dạng -ing inserting đứng sau by ở phần trước và nêu một bước của phương thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng mục tiêu và vật a camera: To inspect the engine, the technician ____ the narrow pipe.

Xem đáp án

inserted a camera into

In 1555, this procedure didn't warrant much acclaim, Cách dùng từ

0:21

Năm 1555, quy trình này không được hoan nghênh cho lắm,

Cách dùng từ

didn't warrant much acclaim: warrant là động từ trang trọng mang nghĩa “xứng đáng nhận”

Ở đây, warrant là một động từ trang trọng, có nghĩa là “làm cho một phản ứng trở nên có căn cứ” hoặc “xứng đáng nhận” phản ứng đó. Cụm didn't warrant much acclaim cho biết vào thời điểm ấy, thủ thuật này không được xem là xứng đáng nhận nhiều lời ca ngợi công khai. Mẫu có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là warrant + danh từ: bằng chứng có thể warrant attention, warrant concern, warrant investigation hoặc warrant praise. Trong câu này, warrant không có nghĩa là văn bản pháp lý hay sự bảo đảm.

Luyện tập

“didn't warrant much acclaim” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Thủ thuật đó không được xem là xứng đáng nhận nhiều lời ca ngợi.
  2. Thủ thuật đó không đi kèm một giấy phép pháp lý chính thức.
  3. Thủ thuật đó không thể bảo đảm rằng quy trình sẽ thành công.
  4. Gần như mọi người đều lập tức ca ngợi thủ thuật đó.
Xem đáp án

Thủ thuật đó không được xem là xứng đáng nhận nhiều lời ca ngợi.

but today Vesalius's treatise is recognized as the first description of mechanical ventilation, Ghi chú

0:25

nhưng ngày nay, luận thuyết của Vesalius được công nhận là mô tả đầu tiên về thông khí cơ học,

Cụm từ

is recognized as the first description of: gán một địa vị lịch sử được công nhận

Mẫu bị động A is recognized as B có nghĩa là mọi người hoặc các cơ quan có thẩm quyền nhìn chung chấp nhận rằng A có danh tính, địa vị hoặc tầm quan trọng được B nêu ra. Ở đây, B là the first description of mechanical ventilation, nên câu này gán cho chuyên luận một vị trí lịch sử đã được công nhận. Dạng chủ động là recognize A as B. Cách dùng này thể hiện sự công nhận đã được xác lập và trang trọng hơn việc chỉ nói rằng ai đó có thể nhận ra hoặc nhớ A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của recognize A as B: The museum is officially ____ a site of national importance.

Xem đáp án

recognized as

a crucial practice in modern medicine.

0:32

một thực hành quan trọng trong y học hiện đại.

Cách dùng từ

mechanical ventilation: hỗ trợ hô hấp, không phải thông gió trong phòng

Thông khí cơ học là hình thức hỗ trợ hô hấp y tế trong đó máy giúp đưa không khí vào và ra khỏi phổi của bệnh nhân. Máy có thể hỗ trợ hô hấp hoặc tạm thời đảm nhiệm việc thở. Trong câu này, ventilation nói đến việc hỗ trợ hô hấp, không phải luồng không khí trong phòng. Các từ mechanical và modern medicine xác lập nghĩa y khoa này.

Luyện tập

Tình huống nào là một ví dụ về mechanical ventilation?

  1. Một cửa sổ mở cho không khí trong lành đi vào lớp học.
  2. Một chiếc máy đưa không khí vào và ra khỏi phổi của bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp.
  3. Một chiếc quạt trần làm không khí lưu thông trong căn phòng trống.
Xem đáp án

Một chiếc máy đưa không khí vào và ra khỏi phổi của bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp.

To appreciate the value of ventilation, Mạch ý

0:36

Để đánh giá cao giá trị của máy thở,

we need to understand how the respiratory system works.

0:39

chúng ta cần hiểu hệ hô hấp hoạt động như thế nào.

Mạch ý

To appreciate X, we need to understand Y: định hướng phần giải thích

Cụm từ chỉ mục đích ở đầu câu đặt ra mục tiêu cho người đọc: hiểu đầy đủ vì sao việc thông khí lại quan trọng. Sau đó, mệnh đề chính xác định kiến thức nền cần có để đạt mục tiêu ấy, đó là hiểu cách hệ hô hấp hoạt động. Cách viết này tạo thành một mẫu giải thích có thể tái sử dụng: To appreciate X, we need to understand Y. Ở đây, appreciate có nghĩa là hiểu tầm quan trọng hoặc giá trị của một điều gì đó, chứ không phải cảm thấy biết ơn điều đó.

Luyện tập

Cụm mở đầu To appreciate the value of ventilation có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ này cảm ơn hệ thống thông khí vì đã hoạt động đúng.
  2. Cụm từ này thông báo rằng phần giải thích về hệ hô hấp đã kết thúc.
  3. Cụm từ này đặt ra mục tiêu tìm hiểu và giới thiệu kiến thức nền cần thiết tiếp theo.
Xem đáp án

Cụm từ này đặt ra mục tiêu tìm hiểu và giới thiệu kiến thức nền cần thiết tiếp theo.

We breathe by contracting our diaphragms, Ngữ pháp

0:43

Chúng ta hít thở bằng cách co cơ hoành,

which expands our chest cavities. Ngữ pháp

0:46

làm khoang ngực nở ra.

Ngữ pháp

by contracting our diaphragms: by + V-ing để chỉ cách thức

Cấu trúc by + động từ dạng -ing cho biết một hành động được thực hiện bằng cách nào. Ở đây, by contracting our diaphragms trả lời câu hỏi “Chúng ta thở bằng cách nào?”: chúng ta làm vậy bằng cách khiến các cơ hoành co lại. Vì by là giới từ trong cách dùng này, động từ theo sau phải ở dạng -ing. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích phương pháp, quá trình và cơ chế.

Luyện tập

Dùng by + V-ing và động từ reduce để hoàn thành câu: The device saves energy ____ screen brightness.

Xem đáp án

by reducing

Ngữ pháp

which expands our chest cavities: which chỉ một sự việc trước đó

Mệnh đề which sau dấu phẩy bổ sung kết quả của hành động trước đó. Ở đây, which quay lại chỉ sự việc co cơ hoành; chính sự việc đó làm khoang ngực nở ra. Which không chỉ nói đến danh từ gần nhất là diaphragms. Khi which chỉ toàn bộ một sự việc hoặc tình huống trước đó, mệnh đề này là mệnh đề quan hệ không xác định và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Động từ số ít expands cũng phù hợp với việc coi sự việc đó là một sự kiện hoặc hành động duy nhất.

Luyện tập

Đọc câu sau: We lowered the temperature, which slowed the reaction. Mệnh đề which chỉ điều gì?

  1. Danh từ reaction
  2. Toàn bộ sự việc hạ nhiệt độ
  3. Chỉ danh từ temperature
Xem đáp án

Toàn bộ sự việc hạ nhiệt độ

This allows air to be drawn in, Ngữ pháp

0:48

Điều này cho phép không khí được hút vào,

inflating the alveoli, Cách dùng từ

0:51

làm phồng các phế nang,

millions of small sacs inside our lungs.

0:54

hàng triệu túi nhỏ bên trong phổi của chúng ta.

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + nguyên mẫu bị động trong allows air to be drawn in

Allow có thể dùng theo cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive. Khi tân ngữ chịu tác động của hành động trong động từ nguyên mẫu, hãy dùng nguyên mẫu bị động: allow + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ. Ở đây, air chịu tác động, nên to be drawn in có nghĩa là “được kéo hoặc hút vào trong”. Với chủ ngữ chỉ vật vô tri như This, allow không mang nghĩa cho phép ai đó. Nó cho biết một cơ chế tạo ra điều kiện để một quá trình diễn ra, một cách diễn đạt chính xác thường gặp trong phần giải thích khoa học.

Luyện tập

Chọn phần hoàn chỉnh đúng bằng cấu trúc allow + tân ngữ + nguyên mẫu bị động: The vent creates an escape route and ____.

  1. allows heat to release
  2. allows heat to be released
  3. allows to release heat
  4. allows heat be released
Xem đáp án

allows heat to be released

Cách dùng từ

alveoli, millions of small sacs: định nghĩa thuật ngữ bằng thành phần đồng vị

Alveoli là dạng số nhiều của alveolus và chỉ những túi khí nhỏ trong phổi, tức các phế nang. Trong inflating the alveoli, inflate là ngoại động từ: quá trình này làm cho các phế nang nở ra. Cụm danh từ được ngăn cách bằng dấu phẩy millions of small sacs inside our lungs là thành phần đồng vị. Nó gọi lại alveoli bằng cách diễn đạt đơn giản, và hai cụm danh từ cùng chỉ một đối tượng. Đây là phần giải thích, không phải một chủ ngữ mới. Cấu trúc “thuật ngữ chuyên môn + định nghĩa dễ hiểu” giúp bạn hiểu từ vựng chưa quen thuộc.

Luyện tập

Trong câu "The vesicles, tiny storage sacs inside the cell, carry proteins," cụm "tiny storage sacs inside the cell" có chức năng gì?

  1. Giải thích vesicles bằng cách diễn đạt dễ hiểu.
  2. Nêu hành động do vesicles thực hiện.
  3. Giải thích vì sao cell nhỏ.
  4. Giới thiệu một chủ ngữ khác.
Xem đáp án

Giải thích vesicles bằng cách diễn đạt dễ hiểu.

Each of these tiny balloons is surrounded by a mesh of blood-filled capillaries. Cách dùng từ

0:58

Mỗi quả bóng bay nhỏ xíu này được bao quanh bởi một mạng lưới mao mạch đầy máu.

Cách dùng từ

surrounded by a mesh of blood-filled capillaries: được bao quanh bởi mạng lưới mao mạch chứa đầy máu

"Tiny balloon" chỉ một phế nang. Is surrounded by cho biết có một cấu trúc nằm bao quanh nó. A mesh of blood-filled capillaries nghĩa là nhiều mạch máu nhỏ nối với nhau thành mạng lưới, chứ không phải chỉ có một mạch máu. Blood-filled là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho capillaries: các mao mạch có máu bên trong. Kiểu diễn đạt cô đọng này thường gặp trong văn bản khoa học vì nó gói cả hình dạng và trạng thái vào một cụm danh từ.

Luyện tập

Trong câu này, a mesh of blood-filled capillaries mô tả điều gì?

  1. Một mạch máu lớn duy nhất không có máu bên trong
  2. Một mạng lưới gồm nhiều mạch máu nhỏ có chứa máu
  3. Một tấm lưới kim loại đặt bên ngoài phổi
Xem đáp án

Một mạng lưới gồm nhiều mạch máu nhỏ có chứa máu

This blood absorbs oxygen from the inflated alveoli

1:04

Máu này hấp thụ oxy từ các phế nang phồng lên

and leaves behind carbon dioxide. Cụm động từ

1:09

và để lại carbon dioxide.

Cụm động từ

leaves behind carbon dioxide: để lại khí cacbonic sau quá trình trao đổi

Leaves behind nghĩa là "khiến khí cacbonic còn lại sau quá trình trao đổi". Máu nhận ôxy, còn khí cacbonic ở lại trong phế nang để sau đó được thở ra ngoài. Ở đây, behind là một phần của cụm động từ leave behind; nó không có nghĩa là khí cacbonic nằm ở vị trí "phía sau". Khi tân ngữ là danh từ, cả leave behind carbon dioxide và leave carbon dioxide behind đều có thể dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là "khiến một thứ còn lại sau khi sự việc kết thúc": The flood ____ a layer of mud.

Xem đáp án

left behind

When the diaphragm is relaxed,

1:12

Khi cơ hoành thư giãn,

the CO2 is exhaled alongside a mix of oxygen and other gases.

1:14

CO2 được thở ra cùng với hỗn hợp oxy và các loại khí khác.

When our respiratory systems are working correctly,

1:20

Khi hệ hô hấp của chúng ta hoạt động bình thường,

this process happens automatically.

1:23

quá trình này diễn ra tự động.

But the respiratory system can be interrupted by a variety of conditions. Ngữ pháp

1:26

Nhưng hệ hô hấp có thể bị gián đoạn do nhiều bệnh lý khác nhau.

Ngữ pháp

can be interrupted by a variety of conditions: khả năng trong câu bị động

Can be interrupted by kết hợp can với dạng bị động be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt respiratory system vào vị trí chịu tác động, còn cụm bắt đầu bằng by nêu điều có thể làm gián đoạn hoạt động bình thường của nó. Mẫu này hữu ích trong các phần giải thích trung tính hoặc trang trọng về hệ thống, quy trình và chức năng. Ở đây, conditions được dùng theo nghĩa y khoa là bệnh hoặc vấn đề sức khỏe. A variety of conditions có nghĩa là nhiều chứng bệnh khác nhau, không phải điều kiện môi trường hay yêu cầu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng mất điện có thể làm gián đoạn quy trình?

  1. A power outage can be interrupted by the process.
  2. The process can be interrupted by a power outage.
  3. The process can interrupt by a power outage.
Xem đáp án

The process can be interrupted by a power outage.

Sleep apnea stops diaphragm muscles from contracting. Ngữ pháp

1:31

Chứng ngưng thở khi ngủ làm cơ hoành ngừng co bóp.

Ngữ pháp

stops diaphragm muscles from contracting: cấu trúc stop ... from -ing

Stop + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn tân ngữ thực hiện một hành động. Trong câu này, diaphragm muscles là cụm tân ngữ, còn contracting là hành động không xảy ra. Mẫu đầy đủ là stops diaphragm muscles from contracting: sau from dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu hoặc động từ nguyên mẫu có to. Giữ from là lựa chọn rõ ràng và an toàn nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ trang trọng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc stop ... from -ing và động từ open để hoàn thành câu: The childproof latch stops toddlers ____ the cabinet.

Xem đáp án

from opening

Asthma can lead to inflamed airways, Cụm từ

1:36

Bệnh hen suyễn có thể dẫn đến viêm đường thở,

which obstruct oxygen.

1:39

làm cản trở oxy.

Cụm từ

can lead to inflamed airways: mối liên hệ nguyên nhân-kết quả có thể xảy ra

Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Trong câu này, asthma là nguyên nhân có thể xảy ra và inflamed airways là kết quả. Can cho biết đây là một kết quả có thể xảy ra, chứ không phải lúc nào cũng xảy ra. Trong lead to, to là giới từ. Theo sau nó là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing: lead to inflammation; lead to breathing difficulties. Trong cấu trúc này, không đặt động từ nguyên mẫu trực tiếp sau to.

Luyện tập

Câu nào dùng lead to đúng cách để nối một nguyên nhân với cụm danh từ chỉ kết quả?

  1. Too little sleep can lead poor concentration.
  2. Too little sleep can lead to poor concentration.
  3. Too little sleep can lead to concentrate poorly.
Xem đáp án

Too little sleep can lead to poor concentration.

And pneumonia,

1:40

Và bệnh viêm phổi,

often triggered by bacterial or viral infections, Cụm từ

1:42

thường do nhiễm trùng vi khuẩn hoặc vi rút gây ra,

attacks the alveoli themselves.

1:45

tấn công chính các phế nang.

Cụm từ

often triggered by bacterial or viral infections: cụm nguyên nhân được chèn vào

Triggered by có nghĩa là “được kích hoạt hoặc khởi phát bởi”. Ở đây, often triggered by bacterial or viral infections bổ nghĩa cho pneumonia và nêu các yếu tố thường làm bệnh khởi phát. Các từ nằm giữa hai dấu phẩy tạo thành một mệnh đề bị động rút gọn: pneumonia, which is often triggered by ..., attacks .... Triggered là quá khứ phân từ, không phải động từ chính. Nếu bỏ phần chen vào, mệnh đề chính là pneumonia attacks the alveoli themselves.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm quá khứ phân từ chen giữa để nêu điều thường làm phát ban khởi phát?

  1. The rash, often trigger by heat, can become itchy.
  2. The rash, often triggered by heat, can become itchy.
  3. The rash, often triggering by heat, can become itchy.
Xem đáp án

The rash, often triggered by heat, can become itchy.

Invading pathogens kill lung cells,

1:48

Các mầm bệnh xâm nhập tiêu diệt tế bào phổi,

triggering an immune response that can cause lethal inflammation and fluid buildup. Ghi chú

1:51

kích hoạt phản ứng miễn dịch có thể gây viêm và tụ dịch gây tử vong.

Ngữ pháp

triggering ... that can cause: chuỗi nguyên nhân và kết quả được rút gọn

Sau dấu phẩy, triggering là hiện tại phân từ. Mệnh đề -ing này trình bày phản ứng miễn dịch như kết quả của sự việc trước đó: các mầm bệnh giết chết tế bào phổi và điều này kích hoạt phản ứng ấy. Triggering không phải là một động từ đã chia khác song song với kill. Trong mệnh đề -ing đó, that can cause... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho an immune response. Toàn bộ cấu trúc nén một chuỗi ba bước vào một câu: một sự việc xảy ra, sự việc đó kích hoạt một phản ứng, rồi phản ứng ấy có thể gây ra kết quả tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề -ing chỉ kết quả, theo sau là mệnh đề that?

  1. A faulty sensor stopped the machine, triggering an alarm that warned the operator.
  2. A faulty sensor stopped the machine, triggered an alarm that warned the operator.
  3. A faulty sensor stopping the machine, triggering an alarm that warned the operator.
Xem đáp án

A faulty sensor stopped the machine, triggering an alarm that warned the operator.

Cách dùng từ

lethal inflammation and fluid buildup: tình trạng viêm gây tử vong và sự tích tụ dịch

Lethal inflammation có nghĩa là tình trạng viêm nghiêm trọng đến mức có thể gây tử vong. Lethal là từ trang trọng và có mức độ rất mạnh khi nói về rủi ro; từ này mạnh và cụ thể hơn serious hoặc severe vì nó chỉ rõ khả năng dẫn đến kết quả chết người. Fluid buildup có nghĩa là dịch dần tích tụ tại một vị trí. Ở đây, buildup được viết liền thành một từ và là danh từ gọi tên tình trạng tích tụ, chứ không phải tòa nhà hay hoạt động xây dựng. Hai cụm danh từ được nối bằng and để nêu các hậu quả có thể có của phản ứng miễn dịch.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cả lethal và buildup trong ngữ cảnh y khoa?

  1. Doctors warned that the infection could cause lethal inflammation and fluid buildup.
  2. Doctors warned that the infection could cause lethal inflammation and fluid build up.
  3. Doctors warned that the infection could cause lethally inflammation and fluid buildup.
Xem đáp án

Doctors warned that the infection could cause lethal inflammation and fluid buildup.

All these situations render the lungs unable to function normally. Ngữ pháp

1:58

Tất cả những tình huống này khiến phổi không thể hoạt động bình thường.

Ngữ pháp

render the lungs unable to function: render + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ

Trong render the lungs unable to function, render có nghĩa là “khiến một vật ở vào một trạng thái nhất định”, không phải “kết xuất hình ảnh”. The lungs là tân ngữ, còn unable to function là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu trạng thái kết quả của phổi. Mẫu nguyên nhân–kết quả mang tính trang trọng này là render + tân ngữ + tính từ hoặc cụm tính từ. Nó cho biết một nguyên nhân khiến tân ngữ rơi vào trạng thái được nêu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu chuẩn render + tân ngữ + bổ ngữ tính từ?

  1. The heat rendered the medicine ineffective.
  2. The heat rendered ineffective to the medicine.
  3. The heat rendered the medicine to ineffective.
Xem đáp án

The heat rendered the medicine ineffective.

But mechanical ventilators take over the process, Cụm động từ

2:03

Nhưng máy thở cơ học sẽ tiếp quản quá trình này,

getting oxygen into the body when the respiratory system cannot.

2:07

đưa oxy vào cơ thể khi hệ hô hấp không thể làm được.

Cụm động từ

take over the process: đảm nhận chức năng của một hệ thống khác

Trong mechanical ventilators take over the process, take over có nghĩa là đảm nhận công việc hoặc chức năng trước đó do hệ hô hấp thực hiện. Ở đây, the process là quá trình hô hấp và trao đổi khí bình thường cần thiết để đưa ôxy vào cơ thể. Take over là một cụm động từ chỉ sự chuyển giao trách nhiệm, quyền kiểm soát hoặc chức năng. Ở đây, over không phải là từ chỉ vị trí “ở phía trên”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hệ thống dự phòng đảm nhận chức năng của hệ thống chính?

  1. When the main server fails, the backup system takes over.
  2. When the main server fails, the backup system takes part in a diagnostic test.
  3. When the main server fails, the backup system monitors the outage.
Xem đáp án

When the main server fails, the backup system takes over.

These machines can bypass constricted airways Cách dùng từ

2:12

Những máy này có thể bỏ qua các đường thở bị tắc nghẽn

and deliver highly oxygenated air to help damaged lungs diffuse more oxygen. Cụm từ

2:15

và cung cấp không khí giàu oxy để giúp phổi bị tổn thương khuếch tán nhiều oxy hơn.

Cách dùng từ

bypass constricted airways: đi vòng qua đường thở bị co hẹp

Trong bypass constricted airways, bypass là động từ có nghĩa là dùng một đường khác để không khí không phải đi qua đường thở bị co hẹp. Constricted có nghĩa là “bị co hẹp”, vì vậy cụm này mô tả việc đi vòng qua một lối bị tắc hoặc hoạt động không tốt. Bypass không có nghĩa là sửa chữa, mở rộng hay làm thông đường thở. Ý nghĩa cốt lõi có thể áp dụng sang tình huống khác là dùng một đường thay thế để tránh chướng ngại vật hoặc tuyến đường thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng bypass với nghĩa giống như trong câu ví dụ?

  1. The sign measures the tunnel's height.
  2. The detour bypasses the flooded tunnel.
  3. The crew repairs the flooded tunnel.
Xem đáp án

The detour bypasses the flooded tunnel.

Cụm từ

deliver highly oxygenated air: đưa vào không khí giàu oxy

Trong deliver highly oxygenated air, deliver có nghĩa là gửi hoặc cung cấp một thứ gì đó đến một đích. Trong phần mô tả thiết bị, tân ngữ có thể là khí, chất lỏng, thuốc hoặc năng lượng; ở đây, không khí là thứ máy đưa đến phổi. Highly oxygenated mô tả không khí có hàm lượng oxy cao. Nó không có nghĩa là không khí trong phòng thông thường và cũng không nhất thiết là oxy nguyên chất. Toàn bộ cụm từ cho biết cả hành động đưa vào lẫn loại không khí được đưa vào.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả thiết bị bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “đưa vào không khí có hàm lượng oxy cao”: The respiratory unit can ____ through the mask.

Xem đáp án

deliver highly oxygenated air

There are two main ways ventilators can work: Mạch ý

2:22

Có hai cách chính mà máy thở có thể hoạt động:

Mạch ý

There are two main ways ...: báo trước cách phân loại gồm hai phần

Ở đây, There are two main ways ... không chỉ nêu số lượng. Cấu trúc này báo trước rằng phần giải thích sẽ được chia thành hai loại, còn dấu hai chấm cho biết hai cách đó sẽ được nêu hoặc giải thích ngay sau đó. Danh từ ways được theo sau bởi mệnh đề ventilators can work, giúp xác định loại “cách thức” đang được nói tới. Mẫu câu này tổ chức phần giải thích theo trình tự nêu khái quát trước rồi trình bày từng loại riêng.

Luyện tập

Một phần trình bày sắp giải thích ngay hai cách chính mà hệ thống thanh toán có thể hoạt động. Câu mở đầu nào báo trước cách phân loại này rõ nhất?

  1. Two payment systems are in the office.
  2. The payment system worked well yesterday.
  3. There are two main ways the payment system can work:
Xem đáp án

There are two main ways the payment system can work:

pumping air into the patient's lungs through positive pressure ventilation Cách dùng từ

2:25

bơm không khí vào phổi bệnh nhân qua thông khí áp lực dương

or allowing air to be passively drawn in through negative pressure ventilation.

2:30

hoặc cho phép không khí được hút vào thụ động qua thông khí áp lực âm.

Cách dùng từ

positive pressure ventilation và negative pressure ventilation

Positive pressure ventilation là thông khí áp lực dương: áp lực cao hơn áp lực trong phổi được tạo ra tại đường thở để đẩy không khí vào phổi bệnh nhân. Negative pressure ventilation là thông khí áp lực âm: áp lực xung quanh lồng ngực được hạ xuống, làm lồng ngực nở ra và hút không khí vào phổi. Trong các thuật ngữ chuyên môn này, positive và negative mô tả hướng của chênh lệch áp lực, không đánh giá phương pháp điều trị là tốt hay xấu. Câu này đối chiếu việc đẩy không khí vào với việc để không khí được hút vào một cách thụ động.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt chính xác hai thuật ngữ thông khí?

  1. Positive pressure ventilation có nghĩa là phương pháp tốt; negative pressure ventilation có nghĩa là phương pháp xấu.
  2. Positive pressure ventilation hút không khí vào bằng cách hạ áp lực xung quanh lồng ngực; negative pressure ventilation đẩy không khí vào qua đường thở.
  3. Positive pressure ventilation đẩy không khí vào qua đường thở; negative pressure ventilation hút không khí vào bằng cách hạ áp lực xung quanh lồng ngực.
Xem đáp án

Positive pressure ventilation đẩy không khí vào qua đường thở; negative pressure ventilation hút không khí vào bằng cách hạ áp lực xung quanh lồng ngực.

In the late 19th century,

2:35

Vào cuối thế kỷ 19,

ventilation techniques largely focused on negative pressure,

2:37

các kỹ thuật thông khí chủ yếu tập trung vào áp lực âm,

which closely approximates natural breathing Cách dùng từ

2:41

mô phỏng rất giống nhịp thở tự nhiên

and provides an even distribution of air in the lungs. Cụm từ

2:44

và cung cấp sự phân bổ không khí đều đặn trong phổi.

Cách dùng từ

closely approximates natural breathing: nghĩa động từ của approximate

Trong closely approximates natural breathing, approximates là động từ có nghĩa là “rất gần với” hoặc “giống với”. Closely làm tăng mức độ tương đồng, nhưng approximate vẫn cho phép có những điểm khác biệt; nó không có nghĩa là hai thứ hoàn toàn giống nhau. Cách dùng động từ này thường xuất hiện trong các so sánh khoa học và kỹ thuật trang trọng. Ở đây, cách hoạt động của thông khí áp suất âm được so sánh với hô hấp tự nhiên; câu không nói đến việc tính toán hay ước tính một con số.

Luyện tập

Câu nào dùng approximates với nghĩa “rất giống với”?

  1. The engineer estimates the repair cost at five hundred dollars.
  2. The simulation closely approximates real driving conditions.
  3. The technician measures the airflow every hour.
Xem đáp án

The simulation closely approximates real driving conditions.

Cụm từ

provides an even distribution of: mô tả sự phân bố đồng đều

Cấu trúc provide an even distribution of + danh từ có nghĩa là “làm cho thứ đó phân bố khá đồng đều trong một khu vực”. Trong phụ đề, provides an even distribution of air cho biết không khí đến được các phần của phổi thay vì chủ yếu tập trung ở một chỗ. Ở đây, even là tính từ bổ nghĩa cho distribution và có nghĩa là “đồng đều” hoặc “cân bằng”; nó không phải là trạng từ even mang nghĩa “thậm chí”. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong các mô tả kỹ thuật trang trọng về không khí, nhiệt, ánh sáng, áp suất hoặc tài nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm provide an even distribution of: The new ceiling vents ____ cool air throughout the office.

Xem đáp án

provide an even distribution of

To achieve this, Mạch ý

2:49

Để đạt được điều này,

Mạch ý

To achieve this: nối mục tiêu với phương pháp thực hiện

To achieve this là cụm chuyển ý thể hiện mục đích. this quay lại chỉ mục tiêu hoặc kết quả đã được đề cập trước đó; nó không hướng tới một danh từ mới sẽ xuất hiện ở phía sau. Ở đây, this chỉ tác dụng đã được mô tả trước đó: làm cho luồng không khí giống với nhịp thở tự nhiên hơn và phân phối không khí đồng đều. Cụm này báo cho người đọc rằng thông tin tiếp theo sẽ giải thích phương tiện được dùng để đạt mục tiêu đó. Nó tạo ra trình tự thông tin đi từ mục tiêu đến hành động hoặc phương pháp.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào thể hiện rõ câu thứ hai là phương pháp để đạt mục tiêu? The library's goal was to cut electricity use. ______, it replaced all old lights with LEDs.

  1. As a result
  2. In contrast
  3. To achieve this
Xem đáp án

To achieve this

doctors created a tight seal around the patient's body, Cụm từ

2:50

các bác sĩ đã tạo ra một lớp bịt kín quanh cơ thể bệnh nhân,

either by enclosing them in a wooden box or a specially sealed room. Ngữ pháp

2:54

bằng cách cho họ vào một chiếc hộp gỗ hoặc một căn phòng kín đặc biệt.

Cụm từ

created a tight seal around: tạo ranh giới chống rò rỉ xung quanh

Created a tight seal around có nghĩa là tạo một ranh giới khép kín quanh cơ thể bệnh nhân để không khí không dễ rò vào hoặc ra ngoài. seal ở đây là danh từ chỉ chỗ bịt kín có khả năng kín khí hoặc chống rò rỉ, không phải con hải cẩu; tight nhấn mạnh rằng chỗ bịt kín có rất ít khe hở. Mẫu có thể áp dụng lại là create a tight seal around + danh từ. Cụm này chính xác hơn close vì nó mô tả việc tạo ra một ranh giới kiểm soát sự rò rỉ, chứ không chỉ đơn giản là đóng một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tạo một ranh giới chống rò rỉ xung quanh”: The rubber gasket helps ____ the pipe.

Xem đáp án

create a tight seal around

Ngữ pháp

either by ... or ... để nêu hai phương pháp thay thế

Either by ... or ... nêu hai cách thay thế để đạt cùng một kết quả. By đi với dạng -ing để chỉ phương pháp, còn either kết hợp với or để nối hai lựa chọn. Ở đây, hai lựa chọn dùng chung phần enclosing them in. Dạng đầy đủ là either by enclosing them in a wooden box or by enclosing them in a specially sealed room. Lược bỏ các từ lặp lại giúp câu ngắn gọn hơn mà không làm thay đổi nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ phương pháp đi theo cặp either by ... or by ...: You can unlock the door ____ entering the code ____ using the backup key.

Xem đáp án

either by · or by

Air was then pumped out of the chamber, Cụm động từ

3:00

Sau đó, không khí được bơm ra khỏi buồng,

decreasing air pressure and allowing the patient's chest cavity to expand more easily. Ngữ pháp

3:03

làm giảm áp suất không khí và cho phép khoang ngực của bệnh nhân dễ dàng mở rộng hơn.

Cụm động từ

Air was then pumped out: dùng máy bơm đưa không khí ra ngoài

Pump ... out (of ...) có nghĩa là dùng máy bơm để đưa khí hoặc chất lỏng ra khỏi một vật chứa hay không gian kín. Out chỉ chuyển động từ trong ra ngoài, còn out of the chamber nêu nơi mà không khí rời khỏi. Air was then pumped out ở thể bị động. Cấu trúc này tập trung vào không khí và bước này của quy trình thay vì người vận hành máy bơm. Then cho biết hành động xảy ra sau một bước trước đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng máy bơm đã đưa nước từ bên trong tầng hầm ra ngoài?

  1. The water was pumped into the flooded basement.
  2. The water was pumped out of the flooded basement.
  3. The water flowed through the flooded basement.
Xem đáp án

The water was pumped out of the flooded basement.

Ngữ pháp

decreasing ... and allowing ... như một chuỗi kết quả cô đọng

Hai cụm -ing được phối hợp là decreasing air pressure và allowing the patient's chest cavity to expand gắn với hành động trước đó và trình bày các kết quả của hành động ấy. Chúng không phải là các động từ chính mới. Mạch logic tạo thành một chuỗi: hành động trước làm giảm áp suất không khí, rồi áp suất thấp hơn giúp khoang ngực giãn nở dễ dàng hơn. Trong allowing the patient's chest cavity to expand, allow dùng cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Việc nối decreasing và allowing bằng and giữ cho hai cụm chỉ kết quả có cùng dạng ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai cụm -ing được phối hợp để trình bày kết quả của hành động chính?

  1. The new filter removes dust, improved air quality and allowed the fan to run more efficiently.
  2. The new filter removes dust, improving air quality and allowing the fan to run more efficiently.
  3. The new filter removing dust, improves air quality and allowing the fan to run more efficiently.
Xem đáp án

The new filter removes dust, improving air quality and allowing the fan to run more efficiently.

In 1928,

3:09

Năm 1928,

doctors developed a portable metal device with pumps powered by an electric motor. Ngữ pháp

3:11

các bác sĩ đã phát triển một thiết bị kim loại cầm tay có máy bơm chạy bằng động cơ điện.

Ngữ pháp

powered by an electric motor: cụm bổ nghĩa nêu nguồn năng lượng

Cụm quá khứ phân từ powered by an electric motor bổ nghĩa cho pumps. Đây là dạng rút gọn của pumps that were powered by an electric motor và cho biết thứ gì cung cấp lực vận hành các máy bơm. Động từ hữu hạn chính là developed: doctors developed the device. Powered không mở đầu một hành động chính thứ hai. Mẫu noun + powered by + source thường được dùng trong các mô tả thiết bị ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài này: The weather station has sensors ____ a small solar panel.

Xem đáp án

powered by

This machine,

3:18

Cỗ máy này,

known as the iron lung, Văn hóa

3:19

được gọi là phổi sắt,

became a fixture in hospitals through the mid-20th century. Thành ngữ

3:21

đã trở thành thiết bị quen thuộc trong các bệnh viện cho đến giữa thế kỷ 20.

Văn hóa

known as the iron lung: tên gọi lịch sử của một thiết bị

Trong câu này, the iron lung là tên gọi lịch sử của một máy hỗ trợ hô hấp áp suất âm. Một buồng kim loại bao quanh phần lớn cơ thể bệnh nhân và thay đổi áp suất không khí quanh cơ thể để giúp người đó thở. Đó không phải là một cơ quan bằng sắt được cấy vào ngực. Known as the iron lung là một mệnh đề bị động rút gọn, có nghĩa tương đương với which was known as the iron lung; phần này bổ sung tên gọi quen thuộc của cỗ máy.

Luyện tập

the iron lung trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một bình ôxy nhỏ bằng sắt được xách bằng tay
  2. Một máy áp suất âm trong lịch sử bao quanh phần lớn cơ thể và giúp người đó thở
  3. Một lá phổi nhân tạo bằng kim loại được cấy vào ngực một người
Xem đáp án

Một máy áp suất âm trong lịch sử bao quanh phần lớn cơ thể và giúp người đó thở

Thành ngữ

became a fixture in hospitals through the mid-20th century: trở thành một phần quen thuộc của bệnh viện

Become a fixture in a place có nghĩa là trở thành một phần lâu dài, quen thuộc và thường xuyên hiện diện ở một nơi. Ở đây, cỗ máy đã trở thành thiết bị thường có trong các bệnh viện; fixture được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ có nghĩa là một vật được lắp cố định. Through the mid-20th century cho biết sự hiện diện quen thuộc đó kéo dài bao lâu: nó tiếp tục đến những thập niên giữa thế kỷ 20.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trở thành một phần quen thuộc và lâu dài của một nơi”: After thirty years, the family bakery had ____ the neighborhood.

Xem đáp án

become a fixture in

However, even the most compact negative pressure designs Mạch ý

3:26

Tuy nhiên, ngay cả những thiết kế áp lực âm nhỏ gọn nhất

heavily restricted a patient's movement Cụm từ

3:30

cũng hạn chế nghiêm trọng khả năng di chuyển của bệnh nhân

and obstructed access for caregivers.

3:32

và cản trở việc tiếp cận của người chăm sóc.

Mạch ý

However, even the most compact ...: sự tương phản sau một ý nhượng bộ

However báo hiệu sự chuyển hướng từ lợi ích đã nêu trước đó sang một hạn chế. even the most compact negative pressure designs đưa ra trường hợp có khả năng tránh được vấn đề cao nhất: những thiết kế nhỏ nhất và ít cồng kềnh nhất. Mệnh đề tiếp theo lại cho biết ngay cả phiên bản thuận lợi nhất này vẫn gây ra những hạn chế nghiêm trọng. Kết hợp với nhau, However và even tổ chức lập luận theo ý “dù đây là trường hợp thuận lợi, vấn đề vẫn còn”, thay vì chỉ bổ sung một sự thật khác.

Luyện tập

Trước đó, một báo cáo cho biết thiết bị mới nhỏ hơn các mẫu cũ. Câu tiếp theo nào thể hiện rõ nhất rằng một hạn chế nghiêm trọng vẫn còn ngay cả trong trường hợp thuận lợi nhất?

  1. However, even the smallest model still blocked the doorway.
  2. Therefore, the smaller model solves the access problem.
  3. For example, the smallest model comes in three colors.
Xem đáp án

However, even the smallest model still blocked the doorway.

Cụm từ

restrict movement và obstruct access: mô tả các hạn chế về thể chất

heavily restricted a patient's movement có nghĩa là thiết bị làm giảm đáng kể khả năng di chuyển tự do của bệnh nhân. obstructed access for caregivers có nghĩa là thiết bị tạo ra trở ngại vật lý, khiến người chăm sóc khó tiếp cận bệnh nhân và thực hiện việc chăm sóc hơn. Cả hai đều là những kết hợp trang trọng giữa động từ và danh từ dùng để mô tả các trở ngại thực tế. Trong câu này, access là khả năng tiếp cận và chăm sóc bệnh nhân về mặt vật lý, không phải một quyền trừu tượng hay quyền truy cập tài khoản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của restrict và obstruct: The fallen beams ____ the workers' movement and ____ access for rescue teams.

Xem đáp án

restricted · obstructed

This led hospitals in the 1960s Cụm từ

3:36

Điều này khiến các bệnh viện vào những năm 1960

to shift towards positive pressure ventilation.

3:38

chuyển hướng sang thông khí áp lực dương.

Cụm từ

lead ... to shift towards ...: khiến hướng lựa chọn thay đổi

Trong cấu trúc lead + tân ngữ + to + động từ, một tình huống khiến hoặc tác động mạnh đến một người hay tổ chức để họ thực hiện hành động. Ở đây, This chỉ những hạn chế đã được nói đến trước đó, hospitals là tân ngữ và to shift là hành động do những hạn chế ấy dẫn đến. Shift towards có nghĩa là bắt đầu thiên về hoặc áp dụng một cách làm khác, thường dùng cho sự thay đổi về chính sách, công nghệ hoặc chiến lược. Cụm này không mô tả việc bệnh viện di chuyển về mặt vật lý. Mẫu có thể áp dụng là nguyên nhân + lead + bên ra quyết định + to shift towards + hướng mới.

Luyện tập

Dùng cấu trúc quá khứ lead + tân ngữ + to shift towards để hoàn thành câu: Higher fuel costs ____ the airline ____ more efficient aircraft.

Xem đáp án

led · to shift towards

For milder cases, Cách dùng từ

3:42

Đối với những trường hợp nhẹ hơn,

this can be done non-invasively.

3:43

điều này có thể được thực hiện không xâm lấn.

Cách dùng từ

milder cases ... non-invasively: mức độ bệnh và phương pháp

For milder cases giới hạn lời khuyến nghị theo mức độ nghiêm trọng: cụm này chỉ những ca ít nghiêm trọng hơn so với các ca được đem ra so sánh. Milder là dạng so sánh hơn nên không có nghĩa là vô hại hoặc không có rủi ro. This chỉ việc thông khí áp lực dương. Non-invasively mô tả cách thực hiện: không đưa ống vào đường thở hoặc đưa một dụng cụ khác vào cơ thể. Trạng từ này mô tả phương pháp, không mô tả mức độ nghiêm túc hay hiệu quả của việc điều trị.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Với những ca ít nghiêm trọng hơn, có thể thực hiện thông khí mà không đưa ống vào đường thở.
  2. Với mọi ca nặng, không cần thông khí vì phương pháp điều trị không tích cực.
  3. Với những ca được điều trị kém nghiêm túc hơn, phải thực hiện thông khí bằng phẫu thuật.
Xem đáp án

Với những ca ít nghiêm trọng hơn, có thể thực hiện thông khí mà không đưa ống vào đường thở.

Often, a face mask is fitted over the mouth and nose and filled with pressurized air, Cụm từ

3:46

Thông thường, một chiếc mặt nạ được gắn vào miệng và mũi, sau đó bơm đầy không khí có áp suất,

which moves into the patient's airway.

3:52

luồng khí này sẽ đi vào đường thở của bệnh nhân.

Cụm từ

is fitted over ... and filled with ...: vị trí và thứ chứa bên trong

Trong câu này, a face mask is fitted over the mouth and nose có nghĩa là có người đặt và cố định mặt nạ để nó che miệng và mũi. Ở đây, fit diễn tả thao tác đặt và lắp thiết bị, chứ không chỉ có nghĩa là mặt nạ vừa kích cỡ. Cụm bị động song song and filled with pressurized air cũng dùng chung chủ ngữ a face mask. Hai phần lần lượt trình bày hai đặc điểm của cách lắp đặt: thiết bị được đặt ở đâu và bên trong có gì.

Luyện tập

Hoàn thành mô tả thiết bị bằng dạng bị động của fit over và fill with: The safety hood is ____ the opening and ____ filtered air.

Xem đáp án

fitted over · filled with

But more severe circumstances require a device that takes over the entire breathing process.

3:54

Nhưng những tình huống nghiêm trọng hơn đòi hỏi một thiết bị đảm nhiệm toàn bộ quá trình hô hấp.

A tube is inserted into the patient's trachea to pump air directly into the lungs, Ngữ pháp

4:01

Một ống được đưa vào khí quản của bệnh nhân để bơm không khí trực tiếp vào phổi,

with a series of valves and branching pipes

4:07

với một loạt van và đường ống phân nhánh

forming a circuit for inhalation and exhalation. Cách dùng từ

4:11

tạo thành một chu trình cho việc hít vào và thở ra.

Ngữ pháp

A tube is inserted ... to pump ...: hành động bị động và mục đích

A tube is inserted into the patient's trachea dùng thể bị động. Câu tập trung vào chiếc ống và thủ thuật y tế thay vì nêu tên người thực hiện thao tác đưa ống vào. Cách diễn đạt này thường được dùng khi giải thích các bước kỹ thuật hoặc y tế. Cụm nguyên mẫu to pump air directly into the lungs nêu mục đích của việc đưa ống vào, tức trả lời vì sao phải đưa ống vào. Bản thân cụm này không cho biết việc bơm khí đã xảy ra; mệnh đề chính trình bày thao tác, còn cụm nguyên mẫu trình bày chức năng dự kiến.

Luyện tập

Câu nào dùng một thao tác ở thể bị động, sau đó là động từ nguyên mẫu có to để nêu mục đích?

  1. A sensor inserts into the pipe and measures the pressure.
  2. A sensor is inserted into the pipe to measure the pressure.
  3. A sensor is inserted into the pipe after the pressure was measured.
Xem đáp án

A sensor is inserted into the pipe to measure the pressure.

Cách dùng từ

forming a circuit for inhalation and exhalation: tạo thành mạch dẫn cho việc hít vào và thở ra

Ở đây, circuit có nghĩa là một đường dẫn liên thông mà không khí đi qua, không phải mạch điện. Các van và ống phân nhánh cùng tạo nên đường dẫn khí dùng khi hít vào và thở ra. forming ... là một cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho valves and pipes ở phía trước và cho biết chúng tạo thành thứ gì. inhalation và exhalation là các danh từ trang trọng trong y khoa hoặc kỹ thuật, lần lượt chỉ việc hít vào và thở ra.

Luyện tập

Trong câu nào circuit có nghĩa liên quan đến đường dẫn trong thiết bị giống như trong ví dụ?

  1. The anesthetic gas travels through a closed breathing circuit.
  2. The cyclists completed one circuit of the park.
  3. The electrician tested the circuit before turning on the power.
Xem đáp án

The anesthetic gas travels through a closed breathing circuit.

In most modern ventilators,

4:15

Trong hầu hết các máy thở hiện đại,

an embedded computer system allows for monitoring the patient's breathing and adjusting the airflow. Ngữ pháp

4:17

một hệ thống máy tính nhúng cho phép theo dõi nhịp thở của bệnh nhân và điều chỉnh luồng không khí.

Ngữ pháp

allows for monitoring ... and adjusting ...: cho phép theo dõi ... và điều chỉnh ...

Allows for có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi” hoặc “tạo điều kiện cần thiết”. Vì chủ ngữ là một hệ thống máy tính nhúng, câu này mô tả các chức năng mà hệ thống hỗ trợ chứ không phải sự cho phép dành cho một người. Sau giới từ for, monitoring the patient's breathing và adjusting the airflow là hai cụm danh động từ song song. Cả hai đều là tân ngữ của for; động từ chính của câu là allows.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của allow for để hoàn thành câu: The new dashboard ____ monitoring several devices at once.

Xem đáp án

allows for

These machines aren't used as a standard treatment, Mạch ý

4:23

Những cỗ máy này không được sử dụng như một phương pháp điều trị tiêu chuẩn,

but rather as a last resort.

4:27

mà là phương sách cuối cùng.

Mạch ý

not ... but rather ...: sửa lại cách phân loại

Cấu trúc not ..., but rather ... trước tiên bác bỏ một cách mô tả, rồi thay thế bằng cách mô tả chính xác hơn. Ở đây, những máy này không được xếp vào phương pháp điều trị tiêu chuẩn mà được xem là biện pháp cuối cùng. Việc lặp lại as tạo ra hai vai trò song song: as a standard treatment đối lập với as a last resort. A last resort là lựa chọn chỉ được dùng khi những lựa chọn tốt hơn hoặc thông thường hơn không có sẵn hay đã thất bại. Vì vậy, hai vai trò này tạo thành sự đối lập mang tính loại trừ, chứ không phải hai lợi ích ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc sửa lại bằng not ... but rather ...: The app is not a medical diagnosis, ____ a tool for tracking symptoms.

Xem đáp án

but rather

Enduring this influx of pressurized air requires heavy sedation, Cách dùng từ

4:29

Chịu đựng dòng không khí có áp suất này đòi hỏi phải dùng thuốc an thần liều cao,

Cách dùng từ

influx of pressurized air ... heavy sedation: luồng khí có áp suất và mức an thần cao

Influx chỉ một lượng lớn đi vào hoặc xuất hiện. Trong câu này, influx of pressurized air mô tả luồng khí mạnh được đưa vào dưới áp suất, chứ không phải nhịp thở bình thường không có hỗ trợ. Requires heavy sedation có nghĩa là để chịu được luồng khí này, người bệnh cần mức an thần cao do thuốc tạo ra. Heavy mô tả mức độ an thần, không phải trọng lượng vật lý, và sedation không giống giấc ngủ bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, influx of pressurized air requires heavy sedation có nghĩa là gì?

  1. Việc chịu đựng một luồng khí lớn dưới áp suất đòi hỏi mức an thần y khoa mạnh.
  2. Một làn gió nhẹ khiến bệnh nhân ngủ thiếp đi một cách tự nhiên.
  3. Không khí trở nên nặng hơn về mặt vật lý vì căn phòng thông gió kém.
Xem đáp án

Việc chịu đựng một luồng khí lớn dưới áp suất đòi hỏi mức an thần y khoa mạnh.

and repeated ventilation can cause long-term lung damage. Cụm từ

4:35

và việc thông khí lặp đi lặp lại có thể gây tổn thương phổi lâu dài.

Cụm từ

long-term lung damage: cụm danh từ mô tả nguy cơ

Trong cụm danh từ long-term lung damage, damage là danh từ trung tâm. Lung xác định cơ quan bị ảnh hưởng, còn long-term cho biết tổn thương hoặc ảnh hưởng của nó có thể kéo dài. Ở đây, long-term mô tả hậu quả có hại chứ không phải thời lượng của mỗi lần thở máy. Có thể áp dụng mẫu này vào các cách diễn đạt nguy cơ khác, chẳng hạn như long-term heart damage và long-term nerve damage.

Luyện tập

Trong “long-term lung damage”, “long-term” mô tả điều gì?

  1. Thời gian cần để bật máy thở
  2. Từng lần thực hiện thông khí riêng lẻ
  3. Tổn thương có thể tồn tại trong thời gian dài
Xem đáp án

Tổn thương có thể tồn tại trong thời gian dài

But in extreme situations,

4:39

Nhưng trong những tình huống khắc nghiệt,

ventilators can be the difference between life and death, Thành ngữ

4:41

máy thở có thể là ranh giới giữa sự sống và cái chết,

Thành ngữ

be the difference between life and death: quyết định kết quả

Be the difference between life and death có nghĩa là trở thành yếu tố quyết định một người sống sót hay tử vong. Đây không phải là sự so sánh thông thường giữa sự sống và cái chết. Trong câu này, can cho thấy máy thở có thể đóng vai trò quyết định trong những tình huống cực đoan; câu này không khẳng định máy thở lúc nào cũng cứu được bệnh nhân. Nói rộng hơn, be the difference between A and B nghĩa là khiến một trong hai kết quả trái ngược xảy ra thay vì kết quả còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “quyết định một người có sống sót hay không”: In a remote emergency, a working radio can ____.

Xem đáp án

be the difference between life and death

and events like the COVID-19 pandemic Mạch ý

4:45

và những sự kiện như đại dịch COVID-19

have shown that they're even more essential than we thought.

4:48

đã cho thấy chúng còn cần thiết hơn những gì chúng ta nghĩ.

Mạch ý

events like ... have shown that: trình bày sự kiện làm bằng chứng

Cấu trúc events like X đưa ra một hoặc nhiều sự kiện có thật làm ví dụ. Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, không phải “thích”. Have shown that trình bày những sự kiện đó như bằng chứng cho kết luận trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Thì hiện tại hoàn thành nối bằng chứng từ quá khứ với một nhận định vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Trong câu này, they chỉ máy thở.

Luyện tập

Hoàn thành mối liên hệ giữa bằng chứng và kết luận bằng đúng cụm từ trong bài học: Events like major blackouts ____ hospitals need reliable backup power.

Xem đáp án

have shown that

Because current models are bulky, expensive, and require extensive training to operate, Ngữ pháp

4:52

Vì các mẫu hiện tại cồng kềnh, đắt tiền và đòi hỏi phải được đào tạo bài bản mới vận hành được,

Ngữ pháp

Because current models are bulky, expensive, and require ...: tính từ kết hợp với cụm động từ

Because mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân, còn current models là chủ ngữ chung. Động từ are nối chủ ngữ với cả bulky và expensive. Thành phần cuối, require extensive training to operate, là một cụm động từ riêng. Tuy danh sách kết hợp bổ ngữ tính từ với một cụm động từ, cả ba thành phần đều đóng vai trò nêu lý do. Dấu phẩy ở cuối cho biết mệnh đề chính sẽ theo sau. To operate có nghĩa là một người cần được đào tạo để vận hành các mẫu máy, chứ không phải bản thân các mẫu máy được đào tạo.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một chủ ngữ chung với phần miêu tả bằng tính từ và một cụm động từ require riêng, rồi hoàn chỉnh nguyên nhân bằng một mệnh đề chính?

  1. Because the machines heavy, costly, and require special training, the small clinic rents simpler ones.
  2. Because the machines are heavy, costly, and require special training, the small clinic rents simpler ones.
  3. Because the machines are heavy, costly, and requiring special training, the small clinic rents simpler ones.
Xem đáp án

Because the machines are heavy, costly, and require special training, the small clinic rents simpler ones.

most hospitals only have a few in supply. Cụm từ

4:58

nên hầu hết các bệnh viện chỉ có sẵn một vài chiếc.

Cụm từ

only have a few in supply: chỉ có vài chiếc trong kho

Trong câu này, a few thay cho danh từ ventilators đã được nhắc đến trước đó. Have a few in supply có nghĩa là một số lượng nhỏ được giữ trong kho và sẵn sàng để sử dụng. Only nhấn mạnh giới hạn về số lượng: các bệnh viện có một vài chiếc chứ không phải không có, nhưng số lượng rất ít. In supply mô tả nguồn dự trữ hiện có; cụm này không có nghĩa là một lượng lớn đang liên tục được chuyển đến.

Luyện tập

Câu nào cho biết phòng khám có một vài bình oxy sẵn dùng, đồng thời nhấn mạnh số lượng hạn chế chứ không phải gần như không có?

  1. The clinic has few oxygen tanks in supply.
  2. The clinic only has a few oxygen tanks in supply.
  3. The clinic has plenty of oxygen tanks in supply.
Xem đáp án

The clinic only has a few oxygen tanks in supply.

This may be enough under normal circumstances, Mạch ý

5:02

Điều này có thể đủ trong những hoàn cảnh bình thường,

but during emergencies, this limited cache is stretched thin. Thành ngữ

5:04

nhưng trong các trường hợp khẩn cấp, nguồn dự trữ hạn chế này bị kéo căng.

Mạch ý

under normal circumstances ... but during emergencies: trong điều kiện bình thường... nhưng trong tình huống khẩn cấp

Under normal circumstances đặt ra điều kiện mà trong đó số lượng này có thể đủ. But during emergencies chuyển sang một điều kiện khác, khi nhu cầu cao hơn và cùng một nguồn dự trữ hạn chế không còn đủ nữa. Cặp khung này tổ chức thông tin thành một nhận định cho trường hợp bình thường, sau đó là một ngoại lệ khi chịu áp lực. Có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích vì sao một kế hoạch hoặc nguồn lực hoạt động tốt trong điều kiện thường ngày nhưng thất bại hoặc phải thay đổi trong tình huống khẩn cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm chỉ điều kiện trong khung được nhấn mạnh, theo đúng thứ tự: ____, the standard plan works, ____, we switch to the backup plan.

Xem đáp án

Under normal circumstances · but during emergencies

Thành ngữ

this limited cache is stretched thin: nguồn dự trữ hạn chế bị dàn trải quá mức

Trong câu này, be stretched thin được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết nguồn dự trữ hạn chế, tức số máy thở hiện có, phải đáp ứng nhu cầu khẩn cấp vượt quá khả năng xử lý thông thường. Nguồn lực chưa chắc đã hoàn toàn cạn kiệt. Trọng tâm là phần còn lại bị phân tán cho quá nhiều nhu cầu, khiến mức hỗ trợ không còn đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng stretched thin theo nghĩa ẩn dụ về nguồn lực?

  1. After the last mask was used, the hospital has no masks left.
  2. The baker stretched the dough into a thin sheet.
  3. With only three nurses covering two busy wards, the team is stretched thin.
Xem đáp án

With only three nurses covering two busy wards, the team is stretched thin.

The world urgently needs more low-cost and portable ventilators,

5:09

Thế giới đang rất cần nhiều máy thở di động, chi phí thấp hơn,

as well as a faster means of producing and distributing this life-saving technology. Cụm từ

5:14

cũng như một phương tiện nhanh hơn để sản xuất và phân phối công nghệ cứu sinh này.

Cụm từ

as well as ... a means of producing and distributing: bổ sung nhu cầu và nêu phương thức

As well as thêm một nhu cầu thứ hai song song với nhu cầu đầu tiên. Câu này trước hết nói rằng thế giới cần thêm máy thở, rồi bổ sung nhu cầu về một phương thức nhanh hơn để sản xuất và phân phối chúng. Cấu trúc này thể hiện sự bổ sung, không phải cấu trúc so sánh as ... as. Ở đây means là danh từ đếm được có nghĩa là phương pháp hoặc cách thức, không phải động từ mang nghĩa có nghĩa là. Cấu trúc là a means of + dạng -ing. Producing và distributing là hai dạng -ing song song được nối bằng and.

Luyện tập

Dùng as well as và means of để hoàn thành câu: The community center needs more volunteers, ____ a reliable ____ reaching older residents.

Xem đáp án

as well as · means of

Some life-saving inventions aren't as technologically complex as ventilators. Ngữ pháp

5:21

Một số phát minh cứu sinh không phức tạp về mặt công nghệ như máy thở.

Ngữ pháp

aren't as technologically complex as ventilators: phép so sánh not as ... as

Cấu trúc not as + cụm tính từ + as + đối tượng so sánh cho thấy chủ ngữ đầu tiên có đặc điểm đó ở mức độ thấp hơn. Ở đây, một số phát minh có độ phức tạp công nghệ thấp hơn máy thở. Cả hai từ as đều cần thiết. Technologically là trạng từ bổ nghĩa cho complex. Vì vậy, câu này so sánh độ phức tạp xét về mặt công nghệ hoặc kỹ thuật, chứ không nói rằng các phát minh đó kém hữu ích hoặc kém khả năng cứu người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mục tiêu not as ... as để cho thấy thiết bị cơ bản có độ phức tạp công nghệ thấp hơn: A basic calculator is ____ a modern smartphone.

Xem đáp án

not as technologically complex as

Take, for example, Mạch ý

5:26

Ví dụ như,

the humble bar of soap.

5:27

một bánh xà phòng khiêm tốn.

Mạch ý

Take, for example, the humble bar of soap: giới thiệu một ví dụ hỗ trợ

Take, for example, X chuyển từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể dùng để củng cố nhận định đó. Đây là một khung tổ chức diễn ngôn: take có nghĩa là xem xét, còn X là ví dụ được đưa ra. Khi humble bổ nghĩa cho một đồ vật, nó có nghĩa là bình thường, không nổi bật hoặc dễ bị bỏ qua. Từ này cho thấy bánh xà phòng tuy đơn giản nhưng quan trọng; nó không gán cho xà phòng phẩm chất khiêm tốn của con người.

Luyện tập

Câu tiếp theo nào dùng Take, for example, X một cách tự nhiên để hỗ trợ nhận định chung?

  1. Simple design can save lives. Take, for example, because safety matters.
  2. Simple design can save lives. Take, for example, the reflective strip on a safety vest.
  3. Simple design can save lives. Take the reflective strip away, for example.
Xem đáp án

Simple design can save lives. Take, for example, the reflective strip on a safety vest.

Learn why soap is so effective at fighting the coronavirus Cụm từ

5:29

Hãy tìm hiểu lý do tại sao xà phòng lại có hiệu quả trong việc chống lại virus corona

Cụm từ

be so effective at fighting ...: cấu trúc effective at + -ing

Be effective at + -ing có nghĩa là một người hoặc một vật hoạt động tốt khi thực hiện một hành động hay nhiệm vụ. Trong is so effective at fighting the coronavirus, at là giới từ, vì vậy fight phải ở dạng -ing là fighting, không dùng dạng nguyên mẫu fight. So nhấn mạnh mức độ của effective, mang nghĩa “rất, hiệu quả đến vậy”. Ở đây, fighting the coronavirus có nghĩa là giúp ngăn chặn hoặc làm giảm vi-rút và sự lây lan của nó, chứ không phải đánh nhau theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng effective at và dạng đúng của remove để hoàn thành câu: This filter is ____ dust from the air.

Xem đáp án

effective at removing

or what exactly a coronavirus is with these videos. Ngữ pháp

5:33

hoặc tìm hiểu chính xác virus corona là gì với những video này.

Ngữ pháp

what exactly a coronavirus is: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

What exactly a coronavirus is đóng vai trò là một câu hỏi gián tiếp và làm tân ngữ của Learn trong câu lớn hơn. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật, vì vậy chủ ngữ a coronavirus đứng trước is. Exactly thêm nghĩa “chính xác” hoặc “thực sự”. Trong câu hỏi trực tiếp đứng độc lập, trật tự được đảo lại: What exactly is a coronavirus?

Luyện tập

Sắp xếp this device và is theo đúng thứ tự để hoàn thành câu hỏi gián tiếp: Could you explain what exactly ____?

Xem đáp án

this device is