Bạn Không Thể Chạm Vào Bất Cứ Thứ Gì: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
869 từ 175 từ/phút

Tổng quan video: Michael hỏi liệu người và vật có thật sự chạm nhau. Từ lực đẩy electron và Pauli Exclusion Principle, anh chuyển sang bức xạ, hóa học rồi kết bằng lối chơi chữ về gia đình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “for all intents and purposes” - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nói một điều đúng trong thực tế dù có ngoại lệ kỹ thuật. 2. “Pauli Exclusion Principle,” - Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: nhận ra nguyên lý vật lý làm nền cho lời giải thích, không phải sự loại trừ thông thường. 3. “I guess what I'm trying to say is that” - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thận trọng gom một lập luận dài thành kết luận cá nhân.

Nội dung bài học

Hey Vsauce, Michael here

0:00

Chào Vsauce, Michael đây.

and today we're going to get close,

0:02

Hôm nay, chúng ta sẽ đến thật gần,

like really close.

0:04

thật sự rất gần.

In fact, I want to answer the question,

0:06

Thực ra, tôi muốn trả lời câu hỏi:

what's the closest we can get to other objects and other people? Ngữ pháp

0:08

chúng ta có thể đến gần những vật thể và những người khác đến mức nào?

Ngữ pháp

What's the closest we can get to ...?:hỏi mức độ gần nhất có thể đạt được

Mẫu What's the closest + chủ ngữ + can get to + mục tiêu? hỏi khoảng cách nhỏ nhất có thể đạt được so với một mục tiêu, hay nói rộng hơn là mức độ gần nhất có thể đạt được. Ở đây, get to kết hợp với closest: we can get to other objects có nghĩa là “chúng ta có thể đến gần những vật thể khác”. Nó không mang nghĩa riêng của get to là “đến một địa điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng toàn bộ mẫu câu trong bài: ____ the stage without special passes?

Xem đáp án

What's the closest we can get to

Now, it might sound like a kind of simple easy question,

0:12

Nghe có vẻ là một câu hỏi khá đơn giản và dễ trả lời,

but when you get down to the atoms of it, Thành ngữ

0:15

nhưng khi đi sâu xuống tận cấp độ nguyên tử,

it's quite complex and might leave you feeling a little bit alone. Ngữ pháp

0:17

nó lại khá phức tạp và có thể khiến bạn cảm thấy hơi cô đơn.

Thành ngữ

Get down to the atoms of it:đi sâu đến cấp độ nguyên tử

Get down to thường cho thấy người nói đang vượt qua cách nhìn đơn giản ở bề mặt để xem xét bản chất cơ bản hoặc các chi tiết của một điều gì đó. Người nói thay một cách diễn đạt quen thuộc như get down to the basics of it bằng the atoms of it. Lựa chọn này tạo ra lối chơi chữ gắn với chủ đề: atoms gợi ra cấp độ nền tảng nhỏ nhất theo nghĩa bóng, đồng thời nguyên tử cũng là chủ đề thực sự của phần giải thích khoa học. Cụm này không diễn tả chuyển động vật lý đi xuống, và the atoms of it là cách nói sáng tạo chứ không phải thành ngữ cố định.

Luyện tập

Trong câu “When you get down to the atoms of it,”, vì sao atoms là một lựa chọn hiệu quả?

  1. Atoms vừa chỉ cấp độ cơ bản nhất vừa chỉ chủ đề khoa học theo nghĩa đen.
  2. Nó có nghĩa là người nói phải di chuyển xuống dưới để tìm một số atoms.
  3. Đó là một thành ngữ cố định có thể thay cho basics trong mọi chủ đề.
Xem đáp án

Atoms vừa chỉ cấp độ cơ bản nhất vừa chỉ chủ đề khoa học theo nghĩa đen.

Ngữ pháp

leave you feeling: khiến ai đó rơi vào một trạng thái cảm xúc

Trong câu này, leave you feeling có nghĩa là “khiến bạn cuối cùng rơi vào một trạng thái cảm xúc”. Leave ở đây không có nghĩa là rời xa bạn về mặt thể chất; nó giới thiệu kết quả còn lại sau trải nghiệm phức tạp đó. Cấu trúc là leave + người + feeling + tính từ hoặc cụm từ chỉ cảm xúc. Cấu trúc này hữu ích khi một sự việc, tin tức hoặc hành động để lại ảnh hưởng cảm xúc, dù ảnh hưởng ấy có chủ ý hay không.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của leave + me + feeling để hoàn thành câu: The sudden rejection ____ discouraged for days.

Xem đáp án

left me feeling

When I go like this,

0:23

Khi tôi làm thế này,

my fingers for all intents and purposes are touching, Thành ngữ

0:24

xét trên thực tế, các ngón tay tôi đang chạm nhau,

Thành ngữ

for all intents and purposes: đúng xét trên thực tế

For all intents and purposes là một cụm bình luận cố định, có nghĩa là “xét trên thực tế” hoặc “trong phạm vi quan trọng đối với tình huống”. Cụm này trình bày một nhận định là đúng về mặt hiệu quả thực tế, đồng thời chấp nhận rằng có thể tồn tại một ngoại lệ kỹ thuật rất nhỏ. Ở đây, cụm này tạo khung cho my fingers ... are touching: trải nghiệm thông thường xem các ngón tay là đang chạm nhau, dù lời giải thích ở cấp độ nguyên tử bổ sung một điều kiện hạn chế. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị; intents và purposes không được bàn riêng rẽ.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “xét trên thực tế”: Technically, the two accounts remain separate, but ____, they function as one.

Xem đáp án

for all intents and purposes

but at an atomic level they're not. Cụm từ

0:28

nhưng ở cấp độ nguyên tử thì không.

Cụm từ

at an atomic level: xác định quy mô phân tích

Trong câu này, at an atomic level xác định quy mô mà ở đó nhận định là đúng. Cụm này có nghĩa là “khi sự vật được xem xét ở quy mô nguyên tử”, vì vậy level chỉ tầng phân tích chứ không phải tầng nhà hay cấp bậc. Mẫu at a/an + tính từ + level cho phép người nói giới hạn một nhận định bằng cách thay đổi góc nhìn. Một điều có thể đúng ở quy mô đời thường nhưng sai ở cấp độ vi mô, phân tử, tổ chức hoặc thực tiễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: In everyday life the tabletop looks solid, but ____ it is mostly empty space.

Xem đáp án

at an atomic level

That's right.

0:31

Đúng vậy.

In fact, if you're sitting in a chair right now,

0:31

Thực ra, nếu lúc này bạn đang ngồi trên ghế,

your body is technically not touching the chair at all.

0:34

thì về mặt kỹ thuật, cơ thể bạn hoàn toàn không chạm vào ghế.

Instead, you are hovering above the chair

0:39

Thay vào đó, bạn đang lơ lửng phía trên chiếc ghế

by some tiny tiny atomically sized gap,

0:43

với một khe hở cực kỳ nhỏ cỡ nguyên tử,

something too small for us to even see, Ngữ pháp

0:46

nhỏ đến mức chúng ta còn không thể nhìn thấy,

Ngữ pháp

too small for us to even see: mẫu too ... for someone to do

Cấu trúc too + tính từ + for someone + động từ nguyên mẫu có to cho biết mức độ đã vượt qua một giới hạn và khiến người đó không thể thực hiện hành động theo sau. Ở đây, too small ... to see có nghĩa là kích thước nằm dưới giới hạn nhìn thấy của con người, vì vậy chúng ta không thể thấy nó. Even nhấn mạnh kết quả: nhìn được xem là hành động cơ bản nhất, nhưng ngay cả hành động đó cũng không thể thực hiện. For us cho biết khả năng của ai bị giới hạn; một người quan sát khác có thể có giới hạn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo mẫu too ... for ... to, dùng small và read: The print is ____ for my grandfather ____ without his glasses.

Xem đáp án

too small · to read

but it's there.

0:48

nhưng nó vẫn tồn tại.

And it's caused by the fact that your butt and the chair are made out of atoms. Ngữ pháp

0:49

Nguyên nhân là vì mông của bạn và chiếc ghế đều được tạo nên từ các nguyên tử.

Ngữ pháp

be caused by the fact that + mệnh đề

“Be caused by the fact that + mệnh đề” nối một kết quả với nguyên nhân được trình bày như một sự thật hoàn chỉnh. Trong câu này, “it” là kết quả, còn “your butt and the chair are made out of atoms” là mệnh đề hoàn chỉnh nêu lý do. Cấu trúc này hữu ích khi nguyên nhân quá phức tạp để diễn đạt bằng một cụm danh từ đơn giản: kết quả + be caused by the fact that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ nguyên nhân được nhấn mạnh: The cancellation ____ the venue had flooded.

Xem đáp án

was caused by the fact that

Now, as we all know, Ý định

0:54

Như tất cả chúng ta đều biết,

the matter that we deal with every day is made out of atoms.

0:55

vật chất mà ta tiếp xúc hằng ngày được tạo thành từ các nguyên tử.

Ý định

as we all know như một dấu hiệu về kiến thức chung

“As we all know” là một lời xen vào trình bày phát biểu tiếp theo như kiến thức chung giữa người nói và người nghe. Ở đây, nó tạo ra điểm xuất phát chung trước phần giải thích về vật chất và nguyên tử. Đây là dấu hiệu đồng thuận mang tính tu từ, không phải bằng chứng rằng mọi người nghe thực sự biết sự thật đó. Nếu bỏ nó đi, phát biểu chính vẫn đúng ngữ pháp: “The matter ... is made out of atoms.”

Luyện tập

Người nghe có thể chưa biết nghiên cứu này. Hãy đánh giá phần mở đầu sau cho một bài trình bày trung lập: “As we all know, this new treatment is completely safe.”

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

And an atom is a nucleus surrounded by an outer shell of orbiting electrons. Ngữ pháp

0:58

Một nguyên tử gồm một hạt nhân được bao quanh bởi lớp vỏ ngoài chứa các electron chuyển động theo quỹ đạo.

Ngữ pháp

A nucleus surrounded by an outer shell: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong a nucleus surrounded by an outer shell, surrounded by an outer shell đứng sau nucleus và bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm đó có nghĩa tương đương với a nucleus that is surrounded by an outer shell. Surrounded là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: lớp vỏ nằm xung quanh hạt nhân. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, không phải động từ chính thứ hai. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng khi định nghĩa hoặc mô tả sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động rút gọn có nghĩa là that was surrounded by: We found a playground ____ a high fence.

Xem đáp án

surrounded by

Now, when two atoms get close to each other

1:04

Khi hai nguyên tử tiến lại gần nhau

that aren't going to bond or chemically react,

1:06

mà không liên kết hay phản ứng hóa học,

they have trouble touching each other. Ngữ pháp

1:08

chúng rất khó chạm vào nhau.

Ngữ pháp

Have trouble touching: cấu trúc have trouble + -ing

Have trouble touching each other có nghĩa là vật này khó chạm vào vật kia. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là have trouble + dạng -ing: have trouble doing something. Ở đây, trouble có nghĩa là sự khó khăn và là danh từ không đếm được trong cấu trúc này. Touching là dạng -ing đứng sau trouble, không phải động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have trouble và dạng -ing của open: Nina ____ the heavy door.

Xem đáp án

has trouble opening

Why?

1:10

Tại sao?

Because electrons repel one another because they have the same charge. Cách dùng từ

1:10

Vì các electron có cùng điện tích nên đẩy nhau.

Cách dùng từ

repel one another: lực vật lý tác động qua lại

Trong câu vật lý này, repel có nghĩa là tác dụng lực làm các vật tách xa nhau. Vì các electron có cùng điện tích, mỗi electron tác động lên các electron khác theo hướng làm chúng xa nhau hơn; câu này không có nghĩa là các electron không ưa nhau. One another đánh dấu một hành động qua lại: electron A đẩy electron B và electron B cũng đẩy electron A. Cấu trúc chủ ngữ số nhiều + động từ + one another diễn tả hành động mà các thành viên trong một nhóm thực hiện với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đẩy nhau ra xa”: Two positive charges ____ when they come close.

Xem đáp án

repel one another

And because of a fancy thing called the Pauli Exclusion Principle, Văn hóa

1:16

Và nhờ một nguyên lý cao siêu gọi là Nguyên lý loại trừ Pauli,

we also know that all of an atom's electrons

1:20

chúng ta cũng biết rằng tất cả các electron của một nguyên tử

cannot be all pushed down to the same energy level

1:22

không thể bị ép xuống cùng một mức năng lượng

all together on the same shell. Cách dùng từ

1:25

và cùng chen vào một lớp vỏ.

Văn hóa

Pauli Exclusion Principle: tên của một quy tắc vật lý

Pauli Exclusion Principle là tên cố định của một quy tắc vật lý được đặt theo tên Wolfgang Pauli. Trong một nguyên tử, ý chính xác là không có hai electron nào có thể có trạng thái lượng tử đầy đủ hoàn toàn giống nhau. Video dùng hình ảnh dễ hiểu hơn rằng không thể đẩy tất cả electron vào cùng một mức năng lượng hoặc một lớp. Vì đây là một tên khoa học riêng, exclusion không mô tả hành động thông thường là gạt ai đó ra ngoài. Cụm từ này báo hiệu rằng người nói đang viện dẫn quy tắc làm cơ sở cho lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên chuẩn của quy tắc: The rule stating that no two electrons in an atom can have the same complete quantum state is the ____.

Xem đáp án

Pauli Exclusion Principle

Cách dùng từ

all together: cụm hai từ chỉ một nhóm cùng hành động một lúc

Trong câu này, all together là cụm gồm hai từ, có nghĩa là “tất cả cùng một lúc” hoặc “như một nhóm duy nhất”. Câu này cho biết không thể ép tất cả electron vào cùng một mức năng lượng trong cùng một thời điểm. all chỉ toàn bộ nhóm, còn together mô tả hành động hoặc trạng thái chung của chúng. Cụm này không có nghĩa là “hoàn toàn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “như một nhóm hoặc cùng một lúc”: The children called out the answer ____.

Xem đáp án

all together

So, what this means is that if I touch something, Mạch ý

1:27

Vì vậy, điều này có nghĩa là nếu tôi chạm vào thứ gì đó,

I'm technically not really touching it.

1:29

thì về mặt kỹ thuật, tôi không thật sự chạm vào nó.

Mạch ý

what this means is that: giới thiệu điều được hàm ý

Khung what this means is that dùng this để chỉ ngược về một lời giải thích trước đó và dùng that để dẫn tới kết quả. Trong câu này, nó chuyển phần giải thích khoa học thành kết luận rõ ràng rút ra từ đó. Hãy dùng what this means is that + một mệnh đề sau thông tin trước đó khi bạn muốn nêu rõ điều mà thông tin ấy hàm ý. Khung này tổ chức thông tin chứ không bổ sung bằng chứng mới.

Luyện tập

Hoàn thành kết luận bằng khung diễn ngôn trình bày điều mà câu trước hàm ý: Several trials produced the same result. ____ the effect is repeatable.

Xem đáp án

What this means is that

The atoms are getting quite close together,

1:33

Các nguyên tử tiến đến khá gần nhau,

but the electromagnetic repulsion between electrons is saying, Mạch ý

1:36

nhưng lực đẩy điện từ giữa các electron đang nói:

"No, no, no, no closer."

1:40

“Không, không, không, đừng đến gần hơn nữa.”

Mạch ý

“electromagnetic repulsion ... is saying”: trao giọng nói cho một lực

Trong câu này, lực được nhân hóa: lực đẩy điện từ không thể thực sự nói, nhưng người kể cho nó lời thoại “No, no, no, no closer”. Sự từ chối tưởng tượng này giúp người nghe dễ hình dung lực cản vô hình khi các nguyên tử tiến lại gần nhau. Mẫu X is saying, “...” có thể được dùng trong lời giải thích để biến điều mà một quá trình hoặc tín hiệu biểu thị thành một thông điệp giống lời nói của con người. Ở đây, but đánh dấu sự chuyển ý từ việc các nguyên tử tiến gần nhau sang việc lực ngăn chúng tiến gần hơn nữa.

Luyện tập

Phần trích dẫn “No, no, no, no closer” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó thuật lại những lời mà các electron thực sự nói trong thí nghiệm.
  2. Nó nhân hóa lực đẩy điện từ như thể lực này đang từ chối cho các hạt tiến gần hơn.
  3. Nó có nghĩa là các nguyên tử đã tự di chuyển ra xa nhau.
Xem đáp án

Nó nhân hóa lực đẩy điện từ như thể lực này đang từ chối cho các hạt tiến gần hơn.

Now, of course,

1:41

Tất nhiên,

the nerves in my skin can feel that repulsive force,

1:42

các dây thần kinh trong da tôi có thể cảm nhận lực đẩy đó,

and that's what I call the texture or the feeling of the object.

1:45

và tôi gọi đó là kết cấu bề mặt hay cảm giác về vật thể đó.

If I push hard enough, of course,

1:49

Dĩ nhiên, nếu tôi đẩy đủ mạnh,

I can break or poke into or cut something,

1:50

tôi có thể làm vỡ, chọc vào hoặc cắt một vật,

but I'm not touching any of its matter.

1:54

nhưng tôi không chạm vào bất kỳ phần vật chất nào của nó.

I'm just pushing it out of the way Cụm từ

1:57

Tôi chỉ đẩy nó sang chỗ khác

using the electron-electron repulsion forces.

1:59

bằng lực đẩy giữa các electron.

Cụm từ

push it out of the way: đẩy chướng ngại vật ra khỏi lối đi

Push something out of the way có nghĩa là di chuyển một vật khỏi vị trí hiện tại để nó không còn chặn, chiếm hoặc cản trở không gian cần dùng. Ở đây, cụm từ mô tả kết quả vật chất bị đẩy sang chỗ khác, chứ không phải một tuyến đường mà nó di chuyển dọc theo. Cấu trúc là push + object + out of the way. Khi dùng đại từ, hãy đặt nó giữa push và out: nói push it out of the way, không nói push out of the way it. Out of the way chỉ kết quả của chuyển động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh bốn từ có nghĩa là “đến vị trí không còn chặn lối đi”: A suitcase was blocking the hallway, so Maya pushed it ____.

Xem đáp án

out of the way

Even though, so you can cut things really easily like this,

2:02

Vì vậy, dù bạn có thể cắt mọi thứ dễ dàng như thế này,

the scissors never touch the card.

2:06

chiếc kéo vẫn không bao giờ chạm vào tấm bìa.

This is where it gets depressing. Mạch ý

2:08

Đây là lúc mọi chuyện trở nên đáng buồn.

Mạch ý

This is where ... dùng để đánh dấu bước ngoặt

This is where ... trình bày điểm hiện tại trong một lời giải thích như một bước ngoặt. Ở đây, where có nghĩa là ‘tại giai đoạn này của lập luận’, chứ không phải ‘ở địa điểm này’. Mệnh đề sau where báo hiệu sự thay đổi: it gets depressing có nghĩa là chủ đề bắt đầu trở nên buồn bã hoặc gây nản lòng. Mẫu This is where + mệnh đề có thể báo trước cho người nghe một diễn biến mới, một hệ quả hoặc sự thay đổi giọng điệu.

Luyện tập

where báo hiệu điều gì trong “This is where it gets depressing”?

  1. Người nói đã đến một địa điểm thực tế gây cảm giác buồn bã.
  2. Người nói đang hỏi một sự việc buồn đã xảy ra ở đâu.
  3. Lập luận đã đến một giai đoạn mà giọng điệu bắt đầu trở nên buồn bã hoặc gây nản lòng.
Xem đáp án

Lập luận đã đến một giai đoạn mà giọng điệu bắt đầu trở nên buồn bã hoặc gây nản lòng.

What all of this means is that when you kiss your girlfriend or pet your dog or hug your grandmother,

2:10

Tất cả những điều này có nghĩa là khi bạn hôn bạn gái, vuốt ve chú chó hay ôm bà mình,

you're not actually making contact with their matter. Cụm từ

2:16

bạn không thật sự tiếp xúc với vật chất tạo nên họ.

Cụm từ

Cụm từ kết hợp make contact with

Trong cấu trúc make contact with + danh từ, contact là danh từ còn make contact là cụm động từ cố định. With giới thiệu người hoặc vật được kết nối hay chạm tới. Trong câu này, cụm từ nói đến sự tương tác vật lý với vật chất. Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể có nghĩa là thiết lập liên lạc thành công, vì vậy ngữ cảnh xung quanh quyết định đó là tiếp xúc vật lý hay liên lạc giao tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ make contact with: Before taking a reading, the sensor must ____ the metal surface.

Xem đáp án

make contact with

You're not technically touching them.

2:21

Về mặt kỹ thuật, bạn không hề chạm vào họ.

You're just feeling the repulsive force of their electrons.

2:23

Bạn chỉ cảm nhận lực đẩy từ các electron của họ.

But maybe there's hope. Mạch ý

2:29

Nhưng có lẽ vẫn còn hy vọng.

Mạch ý

But maybe there's hope: mở ra một hướng đi mới có thể có

But chuyển lời nói từ một kết luận gây nản lòng sang hướng khác. Từ này báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ thay đổi hướng của những điều vừa được nói. Maybe giữ cho lời khẳng định không chắc chắn, còn there's hope có nghĩa là một kết quả tốt hoặc một hướng đi hữu ích vẫn có thể tồn tại. Cả câu mở ra một hướng khám phá mới mà không khẳng định chắc chắn kết quả.

Luyện tập

Người nói muốn truyền đạt điều gì khi nói But maybe there's hope.?

  1. Vấn đề chắc chắn đã được giải quyết.
  2. Không có lý do gì để tiếp tục.
  3. Một khả năng tốt hơn có thể vẫn đáng để tìm hiểu.
Xem đáp án

Một khả năng tốt hơn có thể vẫn đáng để tìm hiểu.

Let's just avoid electrons altogether and ask ourselves, Cách dùng từ

2:31

Hãy bỏ qua hoàn toàn các electron và tự hỏi:

what can we do to affect the nucleus of someone else's atoms?

2:34

ta có thể làm gì để tác động đến hạt nhân của các nguyên tử trong người khác?

Cách dùng từ

altogether: hoàn toàn, không phải all together

Ở đây, altogether là trạng từ viết liền thành một từ, có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “toàn bộ”. Từ này bổ nghĩa cho avoid: kế hoạch là tránh electron về mọi mặt, chứ không chỉ bớt chú ý đến chúng. Cách dùng này khiến phạm vi trở nên hoàn toàn. Electron được gạt hẳn sang một bên trước khi một phần khác của nguyên tử được xem xét.

Luyện tập

Dùng dạng viết liền một từ tương phản với all together: Mia stopped using the broken machine ____.

Xem đáp án

altogether

Maybe we can do that?

2:39

Biết đâu ta có thể làm được?

You're going to have to be a little bit radioactive if you're going to want to do this. Ngữ pháp

2:41

Nếu muốn làm điều này, cơ thể bạn phải có một chút tính phóng xạ.

Ngữ pháp

You're going to have to: dự đoán một điều cần thiết trong tương lai

“You're going to have to” kết hợp be going to với have to. Be going to cho thấy yêu cầu đó được dự đoán từ tình hình hiện tại, còn have to đánh dấu đó là điều cần thiết chứ không chỉ là mong muốn. Trong câu này, người nói dự đoán một điều kiện để thực hiện hành động: người nghe sẽ cần có một chút tính phóng xạ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + be going to have to + động từ nguyên mẫu, thường đi cùng mệnh đề if giải thích mục tiêu hoặc điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ kết hợp dự đoán tương lai với sự cần thiết: If the road is still closed tomorrow, we're ____ take another route.

Xem đáp án

going to have to

And luckily, people are a little bit radioactive.

2:45

Và may mắn thay, con người có một chút tính phóng xạ.

In fact, if you sleep in a bed with another person for an entire year,

2:49

Thực ra, nếu bạn ngủ chung giường với một người khác suốt cả năm,

your body is actually exposed to 1 millirem more radiation than someone who sleeps alone. Cụm từ

2:54

cơ thể bạn sẽ tiếp xúc với lượng bức xạ nhiều hơn 1 milirem so với người ngủ một mình.

Cụm từ

exposed to: tiếp xúc với một yếu tố hoặc ảnh hưởng

“Exposed to” đứng sau be và có nghĩa là được đưa vào tiếp xúc với hoặc chịu tác động của một thứ gì đó, thường là yếu tố môi trường, rủi ro, thông tin hoặc ảnh hưởng. To giới thiệu thứ tiếp cận hoặc tác động đến chủ ngữ. Ở đây, “your body is actually exposed to ... radiation” mô tả việc cơ thể nhận một lượng nhỏ bức xạ; exposed không có nghĩa là cơ thể bị để trần. Bản thân cụm từ chỉ cho biết có sự tiếp xúc hoặc ảnh hưởng, chứ không nhất thiết là có tổn hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng exposed và giới từ bắt buộc đi kèm: Without protective gloves, workers may be ____ harmful chemicals.

Xem đáp án

exposed to

Now, we are talking about tiny tiny amounts that really don't affect your body at all. Ý định

3:00

Ta đang nói đến một lượng cực kỳ nhỏ, hoàn toàn không ảnh hưởng đến cơ thể.

Ý định

Dùng we are talking about để định hướng một số lượng

Ở đây, we are talking about không chỉ đơn thuần cho biết một cuộc trò chuyện đang diễn ra. Cụm này chỉ vào lượng xuất hiện ngay sau đó —tiny tiny amounts— và định hướng quy mô mà người nghe nên dùng để hiểu lượng ấy. Người nói dùng cấu trúc we are talking about + cụm danh từ hoặc số lượng để làm cho chủ đề, hệ quả hoặc độ lớn trở nên cụ thể, thường nhằm điều chỉnh một ấn tượng bị phóng đại: We're talking about a few seconds, not hours.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để định hướng độ lớn của số lượng: The delay may sound serious, but ____ two minutes at most.

Xem đáp án

we are talking about

But still, they're there.

3:05

Nhưng dù sao, lượng bức xạ ấy vẫn tồn tại.

How did they get there?

3:07

Nó từ đâu mà có?

Well, carbon 14 is in the air and potassium 40 is in bananas. Văn hóa

3:08

Carbon-14 có trong không khí, còn kali-40 có trong chuối.

Văn hóa

carbon 14 và potassium 40: tên nguyên tố kèm số khối

Carbon 14 và potassium 40 là tên của những đồng vị cụ thể. Cấu trúc là tên nguyên tố + số khối: trong carbon 14, carbon xác định nguyên tố, còn 14 xác định đồng vị có tổng cộng 14 proton và neutron trong hạt nhân; potassium 40 cũng theo cấu trúc này. Trong câu này, các tên gọi giúp giải thích rằng một lượng cực nhỏ chất phóng xạ tự nhiên có thể hiện diện trong không khí và thực phẩm. Các con số đánh dấu loại đồng vị, chứ không phải số lượng nguyên tử hay quả chuối.

Luyện tập

Trong tên đồng vị potassium 40, số 40 xác định điều gì?

  1. Số khối của đồng vị
  2. Một lượng gồm bốn mươi nguyên tử kali
  3. Nhiệt độ bốn mươi độ
Xem đáp án

Số khối của đồng vị

That's right.

3:13

Đúng vậy.

Bananas have a really high potassium content. Cụm từ

3:13

Chuối có hàm lượng kali rất cao.

Cụm từ

high potassium content: mẫu high + chất + content

Trong high potassium content, high bổ nghĩa cho content, tức là lượng kali có trong một thứ gì đó. Cụm này có nghĩa là “một lượng kali lớn”, chứ không phải bản thân kali nằm ở vị trí cao. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là high + chất hoặc vật liệu + content. Mẫu này thường đứng sau have hoặc has, còn really trong câu này làm high mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu high + substance + content, dùng sugar làm tên chất: This canned drink has a ____.

Xem đáp án

high sugar content

In fact, any food that has a lot of potassium in it like Brazil nuts

3:16

Thực ra, bất kỳ thực phẩm nào chứa nhiều kali, chẳng hạn như hạt Brazil,

is going to act the same way.

3:19

cũng sẽ hoạt động theo cách tương tự.

All that potassium's fine and dandy, Thành ngữ

3:20

Lượng kali ấy hoàn toàn không có vấn đề gì,

but about one out of every 8,000 or so potassium atoms Ngữ pháp

3:22

nhưng cứ khoảng 8.000 nguyên tử kali thì có một nguyên tử

is a radioactive isotope of potassium.

3:26

là đồng vị phóng xạ của kali.

Thành ngữ

fine and dandy, ... but: ban đầu là điều tốt, sau đó là vấn đề

Fine and dandy là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “hoàn toàn ổn” hoặc “mọi thứ đều tốt”. Dandy ở đây không miêu tả một người ăn mặc đẹp; nó là một phần của cụm từ cố định. Trong cấu trúc X is fine and dandy, but Y, người nói tạm thời công nhận X, rồi dùng but để nêu một vấn đề, giới hạn hoặc ngoại lệ quan trọng. Cụm này có thể mang giọng nhẹ nhàng, vui đùa hoặc hơi mỉa mai, nên lời nhận xét tích cực ban đầu có thể chưa phải quan điểm cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Chọn cách hiểu đúng nhất của fine and dandy trong câu sau: A bigger screen is fine and dandy, but I need a laptop that is light.

  1. Màn hình lớn hơn trông thời trang, nên trọng lượng không quan trọng.
  2. Màn hình lớn hơn là một điểm tốt, nhưng còn một điều khác quan trọng hơn.
  3. Màn hình lớn hơn là một vấn đề nghiêm trọng và nên tránh.
Xem đáp án

Màn hình lớn hơn là một điểm tốt, nhưng còn một điều khác quan trọng hơn.

Ngữ pháp

about one out of every 8,000 or so: một tỷ lệ gần đúng

One out of every 8,000 có nghĩa là một phần tử trong một nhóm gồm 8.000 phần tử, tương đương với tỷ lệ cơ bản 1 trên 8.000. Cấu trúc là one out of every + số + danh từ số nhiều. Ở đây, about và or so đều cho biết 8.000 là con số ước tính. Khi dùng cùng nhau, chúng khiến con số mang tính gần đúng rõ ràng chứ không chính xác; chúng không thêm một nguyên tử khác vào mỗi nhóm.

Luyện tập

about one out of every 8,000 or so có nghĩa gì trong câu này?

  1. Xấp xỉ 1 trong mỗi 8.000
  2. Chính xác 8.001 trong mỗi 8.000
  3. Thêm một nguyên tử sau mỗi nhóm đủ 8.000 nguyên tử
Xem đáp án

Xấp xỉ 1 trong mỗi 8.000

In fact, if you were to eat 600 bananas, Ngữ pháp

3:30

Thực ra, nếu bạn ăn 600 quả chuối,

it would be the equivalent of getting a chest X-ray. Cụm từ

3:33

thì việc đó tương đương với một lần chụp X-quang ngực.

Ngữ pháp

if you were to ... it would be: điều kiện và kết quả tưởng tượng

Cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu đặt ra một tình huống được tưởng tượng hoặc xa với thực tế. Were không trình bày hành động như một sự thật đã xảy ra trong quá khứ; were to eat ở đây có nghĩa là giả sử bạn ăn. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu để nêu hệ quả trong tình huống tưởng tượng đó. Đây là một thí nghiệm tư duy, không phải lời khẳng định rằng người đó đã làm như vậy hay dự đoán chắc chắn rằng họ sẽ làm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc giả định mục tiêu bằng hai dạng động từ: If you ____ touch that button, it ____ start the test.

Xem đáp án

were to · would

Cụm từ

the equivalent of + danh từ hoặc dạng -ing

Cụm danh từ the equivalent of cho biết một điều tương đương với điều khác về số lượng, tác động hoặc giá trị. Nó chỉ so sánh hai điều theo tiêu chí liên quan, chứ không nói rằng chúng giống nhau về mọi mặt. Ở đây, cụm này có nghĩa là liều bức xạ đang được nói đến có thể so sánh với liều nhận được khi chụp X-quang ngực. Trong cấu trúc the equivalent of + danh từ hoặc dạng -ing, getting a chest X-ray có chức năng như một danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ mục tiêu: In this game, collecting ten silver stars is ____ collecting one gold star.

Xem đáp án

the equivalent of

Okay, cool.

3:36

Được rồi, hay đấy.

So, I am a little bit radioactive.

3:37

Vậy là tôi có một chút tính phóng xạ.

Does that mean that if I hug someone really close that

3:40

Điều đó có nghĩa là nếu tôi ôm ai đó thật chặt,

some sort of radioactive ray might come out of my body

3:43

một loại tia phóng xạ nào đó có thể phát ra từ cơ thể tôi,

and go into someone else's body

3:47

đi vào cơ thể người kia,

and get absorbed into a nucleus of one of their atoms

3:48

được hạt nhân của một trong các nguyên tử của họ hấp thụ,

and then we can really finally say that we touched on a fundamental level? Cụm từ

3:50

và rồi cuối cùng ta có thể nói rằng mình đã thật sự chạm nhau ở cấp độ cơ bản nhất không?

Cụm từ

on a fundamental level: ở cấp độ căn bản

On a ... level cho biết một phát biểu đúng khi được xét ở tầng hoặc góc nhìn nào. Fundamental có nghĩa là tầng sâu nhất hoặc cơ bản nhất, chứ không chỉ là những gì xuất hiện trên bề mặt. Ở đây, on a fundamental level cho biết cách đánh giá sự tiếp xúc được hình dung: ở cấp độ hạt nhân nguyên tử. Từ on mở đầu cụm từ chỉ cấp độ này; nó không thuộc cụm touch on.

Luyện tập

Trong câu “The two designs look different, but on a fundamental level they solve the same problem,” on a fundamental level có nghĩa là gì?

  1. Ở tầng sâu nhất hoặc cơ bản nhất
  2. Ở một tầng cụ thể trong tòa nhà
  3. Bằng cách đề cập ngắn gọn đến một chủ đề
Xem đáp án

Ở tầng sâu nhất hoặc cơ bản nhất

Maybe.

3:56

Có lẽ.

The radiation that comes out of us is very unlikely to hit someone else's atoms. Ngữ pháp

3:57

Bức xạ phát ra từ cơ thể ta có rất ít khả năng va trúng nguyên tử của người khác.

Ngữ pháp

very unlikely to + động từ nguyên mẫu

Trong cấu trúc be + very unlikely to + động từ nguyên mẫu, unlikely thể hiện đánh giá của người nói về xác suất: sự việc được nêu bằng động từ nguyên mẫu được dự đoán là sẽ không xảy ra. Very làm cho đánh giá này mạnh hơn, vì vậy xác suất ước tính là đặc biệt thấp. Cấu trúc này không có nghĩa là sự việc hoàn toàn bất khả thi. Nó giúp người nói đưa ra dự đoán thận trọng, dựa trên bằng chứng nhưng vẫn chừa lại một khả năng nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ xác suất được nhấn mạnh: Based on the latest forecast, the storm is ____ reach the city.

Xem đáp án

very unlikely to

And because people don't contain a lot of radioactive material in their bodies,

4:02

Và vì cơ thể người không chứa nhiều vật chất phóng xạ,

that energy is just going to get absorbed.

4:06

năng lượng đó sẽ chỉ bị hấp thụ.

You're not going to really know that it happens,

4:08

Bạn sẽ không thật sự nhận ra rằng chuyện đó đã xảy ra,

and the chance, like I said, is super unlikely. Ghi chú

4:10

và như tôi đã nói, xác suất ấy cực kỳ thấp.

Mạch ý

like I said để nhắc lại lời đã nói trong hội thoại

Like I said là một cụm chêm trong lời nói, dùng để nhắc lại điều người nói đã đề cập trước đó. Ở đây, nó báo cho người nghe rằng kết luận hiện tại lặp lại hoặc tiếp nối nhận định trước về xác suất, nhờ đó liên kết câu mới với phần giải thích trước đó. Trong cụm này, like có nghĩa tương đương as, không phải enjoy. Vì cụm từ có chức năng tổ chức cuộc trò chuyện chứ không thay đổi nhận định, ý chính của câu vẫn giữ nguyên nếu bỏ phần chêm này đi.

Luyện tập

like I said có chức năng gì trong câu Like I said, the library closes at six.?

  1. Nó cho thấy người nói thích nói câu này.
  2. Nó nhắc lại thông tin mà người nói đã đưa ra trước đó.
  3. Nó giới thiệu thông tin mà người nói chưa từng đề cập trước đó.
Xem đáp án

Nó nhắc lại thông tin mà người nói đã đưa ra trước đó.

Cách dùng từ

super unlikely: super như một từ nhấn mạnh thân mật

Ở đây, super là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho unlikely. Super unlikely có nghĩa là “cực kỳ khó xảy ra”: khả năng rất thấp, nhưng cụm từ này không nói rằng điều đó hoàn toàn không thể xảy ra. Cấu trúc super + tính từ tạo sắc thái nhấn mạnh sinh động và mang tính hội thoại, như trong super easy hoặc super helpful. Ở đây, super không phải là tính từ mang nghĩa “tuyệt vời” hay “siêu mạnh”.

Luyện tập

Bạn đang nhẹ nhàng trấn an một người bạn rằng một vấn đề có lẽ sẽ không xảy ra. Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa và giọng điệu đó?

  1. It's super unlikely to happen.
  2. We have not considered whether it will happen.
  3. It definitely cannot happen.
Xem đáp án

It's super unlikely to happen.

So,

4:13

Vì vậy,

maybe we should go back a little bit and talk about chemical reactions. Mạch ý

4:14

có lẽ ta nên lùi lại một chút và nói về các phản ứng hóa học.

Mạch ý

go back a little bit and talk about: quay lại một chủ đề trước đó

Ở đây, go back a little bit and talk about giúp tổ chức lời giải thích bằng cách báo hiệu việc quay lại một chủ đề trước đó. Go back nói đến việc quay lại nội dung thảo luận, không phải chuyển động lùi về phía sau; and talk about giới thiệu chủ đề được tiếp tục bàn đến. A little bit làm cho sự chuyển ý nhẹ nhàng hơn, nên việc đổi hướng có vẻ tạm thời và ít đột ngột hơn. Cấu trúc này giúp người nghe hiểu vì sao người nói quay lại thông tin trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ mục tiêu. Trước đó chúng ta đã bỏ qua một vấn đề: Let's ____ the budget assumptions before we discuss the timeline.

Xem đáp án

go back a little bit and talk about

Back when I mentioned that atoms have trouble touching,

4:19

Lúc nãy, khi tôi nói rằng các nguyên tử khó chạm vào nhau,

they are a little more friendly if they get together Cụm động từ

4:22

chúng sẽ thân thiện hơn một chút nếu tụ lại

and, you know, share electrons.

4:25

và, bạn biết đấy, chia sẻ electron.

Cụm động từ

Get together khi các nguyên tử liên kết

Get together thường có nghĩa là mọi người gặp hoặc tụ họp với nhau. Trong câu này, cụm từ được dùng một cách sinh động cho các nguyên tử: chúng tiến đủ gần để tương tác và chia sẻ electron. Cách diễn đạt này nhân hóa các nguyên tử như thể chúng là những người đang trở nên thân thiện với nhau. Nó tạo ra hình ảnh đơn giản về sự liên kết, nhưng riêng get together không gọi tên mọi bước hóa học hay mọi loại liên kết.

Luyện tập

Trong câu nói về các nguyên tử, get together gợi ra điều gì?

  1. Chúng ngừng mọi hoạt động hóa học.
  2. Chúng tổ chức một cuộc gặp xã hội như con người.
  3. Chúng tiến đủ gần để tương tác và tạo thành một liên kết.
Xem đáp án

Chúng tiến đủ gần để tương tác và tạo thành một liên kết.

Now, this kind of stuff is happening all the time.

4:27

Những chuyện như thế này luôn xảy ra.

When I eat food,

4:30

Khi tôi ăn,

my body is chemically reacting with that food to take out the nutrients, Cách dùng từ

4:31

cơ thể tôi phản ứng hóa học với thức ăn để lấy chất dinh dưỡng,

Cách dùng từ

Reacting with để chỉ chất còn lại trong phản ứng

Trong hóa học, react with chỉ một chất khác cùng tham gia vào sự biến đổi hóa học. Ở đây, that food là vật chất tham gia vào các phản ứng bên trong cơ thể. Cấu trúc là react with + substance. Nó tập trung vào chất còn lại trong phản ứng hóa học, chứ không phải phản ứng của một người hay cơ thể trước tác nhân kích thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu hóa học bằng dạng đúng của react và giới từ đi kèm: Iron can ____ oxygen to form rust.

Xem đáp án

react with

get rid of the stuff I don't want. Cụm động từ

4:34

và loại bỏ những thứ tôi không cần.

Cụm động từ

get rid of + thứ không mong muốn

Get rid of hoạt động như một cụm thống nhất, có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn hay ảnh hưởng của nó. Trong câu này, cụm từ mô tả việc xử lý những thứ người nói không muốn. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ đứng sau of, vì vậy the stuff I don't want là thứ bị loại bỏ; không nên tách riêng get và hiểu là “nhận được”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”: We need to ____ these broken chairs before the move.

Xem đáp án

get rid of

But short of being a cannibal Cụm từ

4:36

Nhưng nếu không trở thành kẻ ăn thịt người

and eating someone's arm or being a zombie,

4:39

rồi ăn cánh tay của ai đó, hoặc biến thành thây ma,

how can I get chemically reactionally close to a person? Cách dùng từ

4:42

thì làm sao tôi có thể đến gần một người thông qua phản ứng hóa học?

Cụm từ

short of being a cannibal: gạt bỏ một lựa chọn cực đoan

Ở đầu câu hỏi, short of being a cannibal có nghĩa là “không đi xa đến mức trở thành kẻ ăn thịt người” hoặc “ngoài khả năng cực đoan đó ra”. Cụm từ loại lựa chọn vô lý ấy khỏi phạm vi cân nhắc trước khi hỏi về một cách khác. Mẫu có thể áp dụng là short of + danh từ hoặc dạng -ing. Nó trình bày một việc như giới hạn hay phương án cuối cùng, chứ không nói về khoảng cách vật lý ngắn. Ở đây, các ví dụ ghê rợn được cố ý phóng đại để tạo sự hài hước, đồng thời cho biết điều người nói thực sự sẽ không làm.

Luyện tập

Trong “Short of selling my car, how can I pay the bill?”, short of selling my car truyền đạt điều gì?

  1. Không đi xa đến mức bán xe của tôi; bán xe là lựa chọn cực đoan đang được gạt bỏ.
  2. Vì tôi không sở hữu chiếc xe nào có thể bán.
  3. Trước khi bán xe của tôi; việc bán xe đã được lên kế hoạch.
Xem đáp án

Không đi xa đến mức bán xe của tôi; bán xe là lựa chọn cực đoan đang được gạt bỏ.

Cách dùng từ

chemically reactionally close: một cụm từ được tạo ra để gây cười

Trong câu này, reactionally là một trạng từ được tạo ra ngay lúc nói từ reaction cộng với -ally. Hình thức của nó được làm cho song song với chemically, vì vậy chemically reactionally close có nghĩa là “gần gũi thông qua một phản ứng hóa học”. Cách diễn đạt này cố ý nghe kỳ lạ chứ không phải tiếng Anh khoa học chuẩn. Hai trạng từ song song khiến một ý tưởng trừu tượng nghe như một thuật ngữ kỹ thuật giả tạo, từ đó tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: Một học sinh viết trong báo cáo hóa học trang trọng: "The samples became reactionally close."

  1. Tự nhiên và phù hợp với văn bản khoa học trang trọng.
  2. Vui nhộn và dễ hiểu, nhưng không phù hợp làm cách diễn đạt trang trọng tiêu chuẩn.
Xem đáp án

Vui nhộn và dễ hiểu, nhưng không phù hợp làm cách diễn đạt trang trọng tiêu chuẩn.

Well, luckily,

4:47

May mắn thay,

there is a thing called birth.

4:48

có một thứ gọi là sự ra đời.

When you're growing inside your mother,

4:50

Khi bạn lớn lên trong bụng mẹ,

your father and mother's DNA are all working together in chemical ways to create you.

4:53

DNA của cha và mẹ bạn cùng phối hợp qua các quá trình hóa học để tạo nên bạn.

Because they're sharing electrons,

4:58

Vì chúng chia sẻ electron,

it seems at least more like a touch.

5:00

nên ít nhất điều đó có vẻ giống một sự tiếp xúc hơn.

I guess what I'm trying to say is that in a way Mạch ý

5:02

Tôi đoán điều tôi muốn nói là, theo một cách nào đó,

your parents and your children

5:05

cha mẹ và con cái của bạn

are the only people you can know for certain Cụm từ

5:08

là những người duy nhất mà bạn có thể biết chắc

you've come the closest to actually touching. Ngữ pháp

5:11

rằng mình đã tiến gần nhất đến việc thật sự chạm vào họ.

Mạch ý

I guess what I'm trying to say is that: khung diễn đạt để tổng kết thận trọng

Khung diễn đạt này tổ chức một kết luận theo hai bước. I guess làm giảm mức độ chắc chắn và khiến lời khẳng định bớt tuyệt đối; what I'm trying to say is that báo hiệu rằng người nói sẽ diễn đạt lại ý chính sau một phần giải thích phức tạp. Ở đây, trying to say không có nghĩa là người nói không thể phát âm các từ. Nó có nghĩa là người nói đang tìm cách rõ ràng nhất để tập hợp lập luận trước đó thành một kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành lời tổng kết thận trọng bằng toàn bộ khung diễn đạt trong bài: ____ we need one more week.

Xem đáp án

I guess what I'm trying to say is that

Cụm từ

know for certain: biết chắc chứ không phải phỏng đoán

Know for certain có nghĩa là có đủ bằng chứng hoặc hiểu biết trực tiếp để chắc chắn rằng điều gì đó là đúng. Trong câu này, for certain tăng mức độ chắc chắn của know: người nói trình bày kết luận như một điều xác định, không phải phỏng đoán hay ấn tượng cá nhân. Sau cụm này có thể là nội dung bắt đầu bằng that, whether hoặc từ để hỏi, như know for certain that... hoặc know for certain whether.... Nó cho biết một người biết điều gì đó chắc chắn đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả sự hiểu biết chắc chắn: The lab results are not back yet, so we can't ____ whether the treatment worked.

Xem đáp án

know for certain

Ngữ pháp

come the closest to actually touching: tiến gần mục tiêu nhất

come the closest to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là đứng gần một mục tiêu nhất trong số nhiều người, vật hoặc lần thử. Trong câu này, cha mẹ và con cái được trình bày là những người mà bạn đã tiến gần đến việc thực sự chạm vào hơn bất kỳ ai khác. To ở đây là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: come the closest to touching, không phải come the closest to touch. Actually nhấn mạnh nghĩa chạm thực sự và nghiêm ngặt. Cấu trúc này so sánh các mức độ gần; bản thân nó không đảm bảo rằng mục tiêu đã đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ: None of the teams solved the puzzle. Of all the teams, ours ____ finding the answer.

Xem đáp án

came the closest to

And that's touching. Thành ngữ

5:17

Và điều đó thật cảm động.

Thành ngữ

“And that's touching.”: lời khen giàu cảm xúc với tiếng vọng của sự tiếp xúc cơ thể

Trong câu này, touching được dùng tự nhiên nhất như một tính từ mang nghĩa “gây xúc động hoặc dịu dàng”. Người nói đang nhận xét rằng ý tưởng trước đó thật ấm lòng. Vì cuộc trò chuyện vừa dùng touch theo nghĩa vật lý, touching cũng gợi lại ý “đang tiếp xúc cơ thể”. Nghĩa cảm xúc hoàn tất ý nhận xét, còn tiếng vọng của nghĩa vật lý đưa câu nói trở lại chủ đề và tạo nên một lối chơi chữ nhẹ nhàng. Trong những ngữ cảnh khác, hãy xem lời nói xung quanh có đề cập đến sự đụng chạm thật hay không để biết liệu cách hiểu thứ hai có thể xuất hiện không.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất lối chơi chữ trong “And that's touching.”?

  1. Câu này chỉ thông báo rằng hai người hoặc hai vật đang tiếp xúc cơ thể.
  2. Câu này nhận xét ý tưởng trước đó là điều gây xúc động, đồng thời gợi lại sự tiếp xúc cơ thể.
  3. Câu này yêu cầu ai đó ngừng chạm vào một người khác.
Xem đáp án

Câu này nhận xét ý tưởng trước đó là điều gây xúc động, đồng thời gợi lại sự tiếp xúc cơ thể.

And as always,

5:18

Và như mọi khi,

thanks for watching.

5:19

cảm ơn bạn đã theo dõi.