"Con Đường Chưa Đi" (The Road Not Taken) của Robert Frost: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Phần đọc bài thơ của Robert Frost về một lữ khách buộc phải chọn một trong hai con đường trong rừng, rồi hình dung rằng nhiều năm sau mình sẽ kể lại quyết định không thể đảo ngược ấy như sự kiện đã định hình cuộc đời. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The Road Not Taken — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ hiểu rằng nhan đề biến con đường có thật thành ẩn dụ cho lựa chọn trong đời và hướng sự chú ý đến phương án đã bị bỏ lại, chứ không chỉ miêu tả một chuyến đi bộ. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi cách hình ảnh con đường, hành trình và phương hướng đại diện cho quyết định cùng hệ quả của nó xuyên suốt bài thơ. 2. Though as for that, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Bạn sẽ nhận ra cụm này là tín hiệu cho thấy người nói đang giới hạn và tự điều chỉnh nhận định vừa nêu. Sau khi gợi ý rằng một con đường đáng chọn hơn vì có vẻ ít bị giẫm mòn, ông thừa nhận rằng thực tế cả hai được qua lại gần như ngang nhau. Điều này giúp bạn phát hiện sự tự sửa lời, tâm thế không chắc chắn và độ căng giữa một câu chuyện hấp dẫn với bằng chứng ngay trong văn bản. 3. made all the difference. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn có thể dùng cụm thông dụng này để nói rằng điều gì đó tạo ra ảnh hưởng mang tính quyết định, đồng thời nhận thấy sự mơ hồ của nó trong bài thơ: người nói khẳng định lựa chọn đã thay đổi cuộc đời nhưng không cho biết kết quả tốt hơn hay tệ hơn. Nhờ vậy, bạn phân biệt được tác động lớn với sự cải thiện và hiểu đoạn kết được chủ ý để ngỏ.
Nội dung bài học
The Road Not Taken: một hướng đời không được chọn
Trong nhan đề, road là phép ẩn dụ cho một hướng đi mà một người có thể chọn trong cuộc đời. Not taken là cụm bổ nghĩa bị động rút gọn, có nghĩa là “không được chọn”, nên nó chỉ con đường mà người nói đã không chọn. Nhan đề tập trung vào một khả năng không trở thành hiện thực: cuộc đời có thể đã diễn ra nếu người nói lựa chọn khác. Không nên hiểu đơn giản đây là con đường chưa từng có ai đi qua.
Luyện tập
Trong nhan đề này, The Road Not Taken chủ yếu tượng trưng cho điều gì?
- Một lối đi đã biến mất khỏi mọi bản đồ
- Một con đường bị đóng vì thi công
- Một cuộc đời có thể xảy ra nhưng người nói đã không chọn
Xem đáp án
Một cuộc đời có thể xảy ra nhưng người nói đã không chọn
Two roads diverged in a yellow wood. Cách dùng từ
0:07Hai con đường rẽ ngả trong một khu rừng vàng.
diverged: tách từ một điểm theo những hướng khác nhau
Diverged là dạng quá khứ của diverge. Ở đây, từ này có nghĩa là hai con đường tách ra từ một điểm chung rồi tiếp tục theo những hướng khác nhau; các con đường không biến mất. Động từ này cũng có thể diễn tả sự tách biệt trừu tượng, chẳng hạn khi ý kiến, kế hoạch hoặc đường đời phát triển theo những hướng khác nhau.
Luyện tập
Two trails diverged just beyond the bridge. Điều gì đã xảy ra?
- Chúng đi theo những hướng khác nhau từ cùng một điểm.
- Chúng nhập lại thành một lối mòn rộng hơn.
- Chúng biến mất cùng một lúc.
Xem đáp án
Chúng đi theo những hướng khác nhau từ cùng một điểm.
And sorry I could not travel both and be one traveler. Ngữ pháp
0:18Tiếc rằng tôi không thể đi cả hai khi chỉ là một lữ khách.
could not travel both ... and be one traveler: hai con đường loại trừ nhau
Ở đây, could not travel both có nghĩa là người nói không thể đi cả hai con đường. Both thay cho both roads, còn one traveler nhấn mạnh rằng chỉ có một người để trực tiếp trải nghiệm hành trình. Từ and nối hai điều kiện thành một hình ảnh không thể xảy ra đồng thời: một người không thể cùng lúc đi theo hai con đường khác nhau. Nói rộng hơn, câu thơ cho thấy hai lựa chọn có thể loại trừ nhau—chọn một nghĩa là không thể tự mình trải nghiệm lựa chọn kia.
Luyện tập
Câu thơ diễn tả giới hạn nào?
- Người lữ hành không thể thực hiện bất kỳ chuyến đi nào.
- Cả hai con đường đều đóng cửa với mọi người lữ hành.
- Một người không thể tự mình đi cả hai con đường cùng một lúc.
Xem đáp án
Một người không thể tự mình đi cả hai con đường cùng một lúc.
Long I stood and looked down one as far as I could Cụm từ
0:28Tôi đã đứng rất lâu và nhìn xuống một con đường xa nhất có thể
as far as I could: khoảng cách xa nhất có thể đạt tới
As far as I could đặt ra giới hạn của việc nhìn: người nói nhìn dọc theo con đường đến khoảng cách xa nhất mà thị lực và điều kiện lúc đó cho phép. Far diễn tả phạm vi, không phải so sánh con đường nào xa hơn. Sau could, một động từ đã rõ theo ngữ cảnh được lược bỏ: as far as I could look hoặc as far as I could see. Cấu trúc as far as + chủ ngữ + can/could có thể chỉ khoảng cách hoặc phạm vi tối đa có thể đạt tới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ theo mẫu as ... as, có nghĩa là “đến khoảng cách xa nhất mà tôi có thể đi”: I walked along the shoreline ____ before the rocks blocked the way.
Xem đáp án
as far as I could
bent in the undergrowth: con đường uốn cong và khuất khỏi tầm nhìn
Trong dòng này, bent là dạng quá khứ của bend. Con đường không bị hư hỏng; hướng đi của nó uốn cong. In the undergrowth có nghĩa là giữa bụi rậm, cỏ và những cây thấp khác mọc dưới các cây lớn. Vì con đường uốn cong giữa lớp cây thấp rậm rạp nên người lữ hành không thể nhìn xa hơn về phía trước. Cảnh vật cụ thể này cũng có thể gợi đến một lựa chọn mà ta không thể biết trước kết quả về sau.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất bent in the undergrowth trong dòng này?
- Lối mòn uốn cong giữa những cây thấp dưới tán cây.
- Lối mòn tiếp tục đi thẳng qua một cánh đồng trống.
- Lối mòn đã bị hư hại do cây cối mọc lên.
Xem đáp án
Lối mòn uốn cong giữa những cây thấp dưới tán cây.
took the other: chọn tuyến đường còn lại
Ở đây, took là dạng quá khứ của take và có nghĩa là “chọn rồi đi theo”, không phải “cầm lên”. Có thể dùng take với road, path hoặc route khi chọn con đường đó và đi theo hướng ấy. The other có nghĩa là đối tượng còn lại trong một cặp đã biết. Vì có hai con đường, took the other có nghĩa là chọn và bắt đầu đi theo con đường thứ hai.
Luyện tập
Điền cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “lựa chọn duy nhất còn lại”: There were exactly two trails. We checked one and then took ____.
Xem đáp án
the other
as just as fair and having perhaps the better claim Ghi chú
0:43cũng đẹp không kém và có lẽ mang nhiều lý do hơn,
just as fair: “hấp dẫn như nhau” trong tiếng Anh văn chương
Trong câu thơ này, just as fair có nghĩa là “hấp dẫn như nhau” hoặc “dễ chịu như nhau”. Cấu trúc just as + tính từ cho biết con đường thứ hai ngang với con đường thứ nhất về đặc điểm đó. Fair ở đây không nói về sự công bằng trong đạo đức hay quy trình. Đây là cách dùng cổ và mang tính văn chương của tính từ này với nghĩa “đẹp” hoặc “dễ chịu”, vì vậy cụm từ cho thấy hai con đường có vẻ cuốn hút như nhau.
Luyện tập
just as fair trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Con đường kia đối xử bình đẳng với mọi người.
- Con đường kia có chiều dài hoàn toàn giống nhau.
- Con đường kia trông cũng hấp dẫn như vậy.
Xem đáp án
Con đường kia trông cũng hấp dẫn như vậy.
having perhaps the better claim: có thể có cơ sở lựa chọn vững chắc hơn
Trong having perhaps the better claim, claim là danh từ, có nghĩa là một lý do hoặc cơ sở vững chắc hơn để được cân nhắc hay lựa chọn. Having ... mô tả con đường kia và bổ sung lý do vì sao nó có thể đáng được ưu tiên. Perhaps làm giảm mức độ chắc chắn của phép so sánh. Người nói không khẳng định con đường đó chắc chắn có cơ sở tốt hơn; đây chỉ là một lý do có thể dùng để giải thích cho lựa chọn ấy.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với having perhaps the better claim trong ví dụ?
- Con đường kia có thể đã có lý do thuyết phục hơn để được chọn.
- Người lữ hành sở hữu con đường kia về mặt pháp lý.
- Con đường kia tuyên bố rằng nó chắc chắn là tốt nhất.
Xem đáp án
Con đường kia có thể đã có lý do thuyết phục hơn để được chọn.
because it was grassy and wanted wear. Cách dùng từ
0:48bởi nó phủ đầy cỏ và muốn có người bước lên.
wanted wear: thiếu dấu vết sử dụng
Trong wanted wear, wanted mang nghĩa văn chương là “thiếu” hoặc “cần có”, còn wear là danh từ chỉ những dấu mòn do việc sử dụng lặp lại. Vì vậy, con đường dường như có rất ít dấu mòn do người đi qua. Ý chính không phải là con đường có mong muốn như con người, và wear ở đây cũng không có nghĩa là “quần áo”. Cụm từ này giải thích vì sao lúc đầu con đường đầy cỏ có vẻ ít người đi hơn.
Luyện tập
wanted wear có nghĩa gì trong câu này?
- Con đường hầu như không có dấu hiệu từng có người đi qua.
- Con đường muốn có người mặc quần áo cho nó.
- Con đường đã bị hư hỏng nặng do lượng người qua lại đông.
Xem đáp án
Con đường hầu như không có dấu hiệu từng có người đi qua.
Though as for that: báo hiệu một sự điều chỉnh
Ở đây, though hoạt động ở cấp độ diễn ngôn với nghĩa gần như “tuy nhiên”, chứ không mở đầu một mệnh đề though hoàn chỉnh. As for that chỉ ngược lại nhận định trước đó của người nói rằng một con đường có vẻ ít bị mòn hơn. Các từ này làm dòng lập luận tạm dừng và báo hiệu sự tự điều chỉnh: thông tin tiếp theo sẽ giới hạn hoặc sửa nhận định trước đó thay vì củng cố nó. Nhờ vậy, người nghe có thể theo dõi cách người nói thay đổi một ý nghĩ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, người đọc nên chờ đợi điều gì sau Though as for that,?
- Một chủ đề mới không liên quan đến nhận định trước đó.
- Một sự giới hạn hoặc sửa đổi đối với nhận định trước đó.
- Thêm bằng chứng khiến nhận định trước đó trở nên hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án
Một sự giới hạn hoặc sửa đổi đối với nhận định trước đó.
the passing there had worn them really about the same. Mạch ý
0:55những người qua lại thực ra đã làm chúng mòn như nhau.
had worn them really about the same: điều chỉnh lại sự so sánh
Them chỉ hai con đường, còn the passing there chỉ những người đi qua đó. Had worn diễn tả sự mài mòn do những bước chân trước đó gây ra. Really about the same có nghĩa là hai con đường bị mòn ở mức độ gần tương đương, chứ không phải hoàn toàn giống hệt nhau. Mệnh đề này điều chỉnh ấn tượng vừa được tạo ra rằng một con đường cần được đi qua nhiều hơn. Cụm từ quan trọng about the same khiến người đọc phải xem lại phép so sánh: mức độ có người đi lại trên hai con đường không khác nhau nhiều.
Luyện tập
Mệnh đề được làm nổi bật điều chỉnh phép so sánh trước đó như thế nào?
- Một con đường hoàn toàn chưa có ai đi, còn con đường kia thì đông nghịt.
- Hai con đường đã được đi qua và bị mòn ở mức độ gần tương đương.
- Người ta đã chứng minh hai con đường có chiều dài hoàn toàn bằng nhau.
Xem đáp án
Hai con đường đã được đi qua và bị mòn ở mức độ gần tương đương.
in leaves no step had trodden black. Cách dùng từ
1:11vùi trong những chiếc lá chưa một bước chân dẫm nát.
no step had trodden black: trodden và tính từ chỉ kết quả
Trodden là quá khứ phân từ bất quy tắc của tread, có nghĩa là giẫm lên hoặc đi qua một bề mặt. Trong cách sắp xếp từ cô đọng của bài thơ, các con đường nằm dưới lớp lá, và leaves là tân ngữ được hiểu ngầm của had trodden. No step had trodden the leaves black có nghĩa là chưa có bước chân nào giẫm nát và làm những chiếc lá sẫm màu. Black cho biết trạng thái tạo ra ở những chiếc lá: chúng trở nên đen sau khi bị giẫm lên. Đây là tính từ chỉ kết quả, không phải từ mô tả màu của bước chân. Những chiếc lá chưa thay đổi là bằng chứng nhìn thấy được rằng lúc đó chưa có ai đi qua chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của tread: By noon, the crowd had ____ the grass flat.
Xem đáp án
trodden
Oh, I kept the first for another day. Cụm từ
1:17Ồ, tôi đành dành con đường đầu tiên cho một ngày khác.
kept the first for another day: trì hoãn một lựa chọn
Trong câu này, the first chỉ con đường thứ nhất, tức con đường người nói không chọn. Kept the first for another day có nghĩa là người nói xem con đường đó như một lựa chọn có thể dành cho lúc khác. Keep something for another day là một cách diễn đạt có thể áp dụng trong nhiều tình huống, mang nghĩa chưa xử lý hoặc chưa làm việc gì ngay bây giờ mà để lại đến sau. Ở đây, kept không có nghĩa là con đường được cất giữ theo nghĩa vật lý hay chắc chắn vẫn còn để lựa chọn; nó thể hiện dự định hoặc hy vọng trì hoãn lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là chủ đề sẽ được thảo luận sau: We do not have enough time now, so let's keep this topic ____.
Xem đáp án
for another day
Yet knowing how way leads on to way, Thành ngữ
1:22Nhưng biết rằng con đường này lại dẫn đến con đường khác,
way leads on to way: một lựa chọn dẫn đến lựa chọn tiếp theo
Theo nghĩa đen, way leads on to way mô tả một con đường tiếp tục dẫn sang một con đường khác. Trong bài thơ, way cũng tượng trưng cho một lựa chọn trong cuộc đời, vì vậy câu này nói rằng một quyết định tạo ra hoàn cảnh mới, rồi hoàn cảnh đó dẫn tới những quyết định tiếp theo. Từ on bổ sung cảm giác tiếp tục tiến về phía trước. Trọng tâm không chỉ là việc chỉ đường: các lựa chọn tạo thành một chuỗi và có thể đưa con người ngày càng xa ngã rẽ ban đầu.
Luyện tập
way leads on to way gợi lên điều gì trong bài thơ?
- Mọi lựa chọn đều có thể dễ dàng đảo ngược về sau.
- Một lựa chọn dẫn đến những lựa chọn và hệ quả tiếp theo.
- Tất cả những con đường khác nhau cuối cùng đều dẫn đến cùng một kết quả.
Xem đáp án
Một lựa chọn dẫn đến những lựa chọn và hệ quả tiếp theo.
I doubted if I should ever come back. Ngữ pháp
1:26tôi hoài nghi không biết mình có bao giờ quay lại không.
doubted if I should ever come back: nghĩa tương lai theo lối truyền thống
Ở đây, doubted if thể hiện sự nghi ngờ về việc một điều có xảy ra hay không. ever mở rộng khoảng thời gian đến bất kỳ lúc nào về sau: người nói không chắc mình có bao giờ quay lại hay không. Trong tiếng Anh truyền thống hoặc văn chương, should đi với ngôi thứ nhất có thể đánh dấu tương lai nhìn từ một thời điểm trong quá khứ. Tiếng Anh hiện đại thường dùng would ở đây. Nó không có nghĩa là người nói nên quay lại.
Luyện tập
should ever come back trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Người nói không chắc mình có quay lại trong tương lai hay không.
- Người nói đang quyết định xem quay lại có phải là việc đúng đắn hay không.
- Người nói hứa sẽ quay lại rất sớm.
Xem đáp án
Người nói không chắc mình có quay lại trong tương lai hay không.
I shall be telling this with a sigh Ghi chú
1:34Tôi sẽ kể lại chuyện này kèm theo một tiếng thở dài
shall be telling: hình dung một hành động đang diễn ra trong tương lai
Shall be telling có cấu trúc shall + be + động từ-ing, tức thì tương lai tiếp diễn. Cấu trúc này đặt người nói vào một thời điểm về sau và hình dung hành động kể đang diễn ra vào lúc đó, chứ không phải bây giờ. Khi đi với I, shall là dấu hiệu tương lai mang tính truyền thống, trang trọng hoặc văn chương. Ở đây, nó tạo một góc nhìn suy ngẫm từ tương lai; đây không phải là mệnh lệnh.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với shall be telling ở đây?
- Người nói đang kể chuyện này ngay bây giờ.
- Người nói hình dung mình đang kể lại chuyện này vào một thời điểm trong tương lai.
- Người nói đang ra lệnh cho một người khác kể lại chuyện này.
Xem đáp án
Người nói hình dung mình đang kể lại chuyện này vào một thời điểm trong tương lai.
with a sigh: thêm một thái độ cảm xúc
With a sigh là một cụm giới từ có chức năng trạng từ: nó cho biết hành động kể trong tương lai diễn ra cùng với một tiếng thở dài. Thay vì gọi tên cảm xúc trực tiếp, hành động cơ thể này tạo thêm một thái độ cảm xúc cho lời kể. Tiếng thở dài có thể gợi sự hối tiếc, mệt mỏi, nhẹ nhõm, trầm ngâm hoặc một cách kể chuyện hơi kịch tính. Chỉ riêng cụm từ này không xác định được cảm xúc cụ thể, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh rộng hơn để hiểu.
Luyện tập
with a sigh bổ sung điều gì cho câu này?
- Nó chỉ mô tả vấn đề hô hấp của người nói.
- Nó chứng minh rằng người nói cảm thấy vô cùng hối tiếc.
- Nó thêm một thái độ cảm xúc mà không ấn định một cảm xúc cụ thể.
Xem đáp án
Nó thêm một thái độ cảm xúc mà không ấn định một cảm xúc cụ thể.
ages and ages hence: trong tương lai rất xa
Ages and ages hence có nghĩa là “rất lâu nữa tính từ bây giờ”. Sự lặp lại trong ages and ages kéo dài cảm giác về thời gian, còn hence với nghĩa chỉ thời gian là “tính từ thời điểm này”. Cụm từ đặt lời kể được hình dung vào một thời điểm xa xôi trong tương lai và tạo cho câu thơ sắc thái văn chương, hơi cổ. Ở đây, hence chỉ thời gian chứ không có nghĩa là “vì vậy”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt trực tiếp nhất rằng mười năm nữa tính từ bây giờ, thị trấn có thể đã thay đổi?
- Ten years hence, this town may look very different.
- Ten years later, they returned to a very different town.
- From now on, this town will look very different.
Xem đáp án
Ten years hence, this town may look very different.
the one less traveled by: con đường ít người chọn hơn
The one thay cho danh từ road và chỉ một trong hai con đường. Trong cách diễn đạt mang tính thơ này, less traveled by có nghĩa là có ít người từng đi trên con đường đó hơn; trong văn xuôi thông thường, có thể nói rõ hơn là the road traveled by fewer people. Con đường cũng có thể tượng trưng cho một lựa chọn trong đời mà ít người đưa ra. Tuy nhiên, trước đó bài thơ nói rằng hai con đường đã bị giẫm mòn gần như ngang nhau. Vì vậy, câu thơ có thể cho thấy về sau người nói đã biến ký ức thành một câu chuyện về lựa chọn khác biệt, chứ không chứng minh rằng hai con đường thực sự khác nhau rõ rệt vào lúc đó.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm từ trong bài thơ và ngữ cảnh trước đó?
- Nó có nghĩa là người nói không thể biết người khác đã đi con đường nào.
- Nó chứng minh con đường khác thường rõ ràng tốt hơn và dẫn đến thành công.
- Nó miêu tả một con đường được cho là ít người đi hơn và cũng có thể cho thấy về sau người nói biến lựa chọn của mình thành một câu chuyện cá nhân.
Xem đáp án
Nó miêu tả một con đường được cho là ít người đi hơn và cũng có thể cho thấy về sau người nói biến lựa chọn của mình thành một câu chuyện cá nhân.
made all the difference: tạo ra tác động mang tính quyết định
Make all the difference là một thành ngữ có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng rất lớn hoặc mang tính quyết định đối với kết quả. All nhấn mạnh mức độ của ảnh hưởng; nó không chỉ một tập hợp những điểm khác biệt riêng lẻ. Ở đây, that nhắc lại việc chọn một con đường. Người nói trình bày lựa chọn đó như một điều vô cùng quan trọng, nhưng bản thân thành ngữ không cho biết ảnh hưởng ấy là tốt hay xấu. Vì trước đó bài thơ đặt câu hỏi về việc hai con đường thực sự khác nhau đến mức nào, phần kết cũng có thể khiến ta nghi vấn câu chuyện quá gọn gàng mà người nói dựng nên về cuộc đời mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là đã tạo ra ảnh hưởng mang tính quyết định: Getting medical help early ____ in her recovery.
Xem đáp án
made all the difference
watch this video or check out the next poem in this series.
2:06hãy xem video này hoặc đón xem bài thơ tiếp theo trong loạt bài này.