Câu chuyện về vị bác sĩ thách thức Tử thần - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
690 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Một người cha nghèo chọn Thần Chết làm cha đỡ đầu cho con trai vì cái chết đối xử với mọi người bình đẳng. Nhiều năm sau, Thần Chết giúp chàng trai trở thành một bác sĩ nổi tiếng nhưng đặt ra quy tắc nghiêm ngặt về những người anh được phép cứu. Vị bác sĩ hai lần chống lại quy tắc, trước vì danh vọng rồi vì tình yêu, phải mất mạng, và số phận của anh cuối cùng được liên hệ với thần thoại Sisyphus. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. ramshackle hut — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu rằng ramshackle không chỉ miêu tả một túp lều cũ, mà là một công trình xiêu vẹo, tồi tàn và dường như sắp sụp đổ. Sắc thái giàu hình ảnh này giúp bạn nhận ra cách lời kể văn học dùng bối cảnh để lập tức thể hiện cảnh nghèo khó và mở ra một tình thế hiểm nghèo mang màu sắc cổ tích. 2. leaving the doctor free to administer the antidote. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách cụm phân từ diễn đạt cô đọng kết quả của hành động trước đó: việc xoay chiếc giường làm thay đổi vị trí của Thần Chết, nhờ vậy bác sĩ có thể dùng thuốc giải. Bạn có thể vận dụng mẫu này để nối một hành động với cơ hội hoặc tình thế do chính hành động ấy tạo ra một cách tự nhiên. 3. Sisyphus, the first king of Ephyra, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận diện Sisyphus là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp và hiểu rằng thành phần đồng vị giải thích thân phận vua của ông. Bối cảnh này giúp bạn nắm được phép so sánh cuối truyện giữa hai người cố lừa Thần Chết và hiểu cách đoạn kết chuyển sang một câu chuyện thần thoại khác.

Nội dung bài học

In their ramshackle hut on the edge of the woods, Ghi chú

0:10

Trong túp lều xập xệ của họ ở bìa rừng,

Cách dùng từ

ramshackle hut: không chỉ đơn giản là một túp lều cũ

Ramshackle miêu tả một thứ ở trong tình trạng rất tồi tệ vì đã cũ hoặc không được bảo dưỡng, thường có các bộ phận lỏng lẻo hay kết cấu không ổn định. Một ramshackle hut không chỉ đơn giản là cũ: nó trông xập xệ và có vẻ sắp đổ. Trong một câu chuyện, cụm từ này nhanh chóng gợi lên cảnh sống khó khăn, sự bỏ bê và một nơi ở có vẻ không an toàn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với ramshackle hut?

  1. Một túp lều không được bảo dưỡng, trông yếu và không ổn định.
  2. Một túp lều mới xây với thiết kế đơn giản.
  3. Một túp lều cũ nhưng vẫn chắc chắn và được chăm sóc kỹ.
Xem đáp án

Một túp lều không được bảo dưỡng, trông yếu và không ổn định.

Cụm từ

on the edge of the woods: ở bìa rừng

On the edge of the woods có nghĩa là ở ranh giới ngoài của khu vực có cây cối, nơi hàng cây tiếp giáp với vùng đất bên ngoài. Ở đây, edge là ranh giới không gian, không phải lưỡi sắc của một vật dùng để cắt. Cấu trúc có thể áp dụng là on the edge of + địa điểm hoặc khu vực, như on the edge of town và on the edge of the lake. Cấu trúc này đặt một vật ở ranh giới chứ không phải sâu bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở ranh giới của”: Their cabin stands ____ the forest, where the trees meet the fields.

Xem đáp án

on the edge of

a husband and wife were in despair. Cụm từ

0:13

một đôi vợ chồng đang chìm trong tuyệt vọng.

Cụm từ

in despair: cảm thấy không còn hy vọng

In despair có nghĩa là ở trong trạng thái cảm thấy không còn hy vọng hay lối thoát. Trong câu này, were in despair mô tả trạng thái cảm xúc của cặp vợ chồng. Ở đây, in chỉ một trạng thái chứ không phải một địa điểm thật. Hãy học be in despair như một cụm hoàn chỉnh, không hiểu theo nghĩa đen là ở "bên trong" sự tuyệt vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định cho biết gia đình đã mất hết hy vọng: After every rescue plan failed, the family was ____.

Xem đáp án

in despair

The woman had just given birth to their 13th child, Cụm từ

0:16

Người vợ vừa sinh đứa con thứ 13,

Cụm từ

had just given birth to: vừa mới sinh trước một mốc quá khứ

Give birth to có nghĩa là sinh em bé; chủ ngữ là người cha mẹ hoặc con vật thực hiện việc sinh, còn em bé đứng sau to. Trong ví dụ, their 13th child là đứa trẻ mà người phụ nữ đã sinh ra. Had given ở thì past perfect, đặt sự kiện sinh con trước một mốc quá khứ khác trong câu chuyện. Just nằm giữa had và given, cho biết việc sinh con xảy ra chỉ một thời gian rất ngắn trước mốc đó. Toàn bộ had just given birth to có nghĩa là “vừa mới sinh trước thời điểm đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã sinh ngay trước đó không lâu”: By the time her parents reached the hospital, Lena ____ a baby boy.

Xem đáp án

had just given birth to

and the growing family was quickly running out of food and money. Cụm động từ

0:19

và gia đình ngày càng đông đúc này đang cạn kiệt thức ăn và tiền bạc nhanh chóng.

Cụm động từ

running out of: nguồn cung sắp cạn

Run out of + danh từ có nghĩa là đi đến lúc một nguồn cung có giới hạn không còn lại gì. Trong be running out of, dạng tiếp diễn cho thấy nguồn cung đang giảm dần về mức không; lúc đó nó có thể chưa hết hoàn toàn. Chủ ngữ là người hoặc nhóm người đang mất dần nguồn cung, còn danh từ sau of gọi tên nguồn lực đang cạn. Ở đây, out of là một phần của toàn bộ cụm động từ, không diễn tả vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: We have only a few sheets left, so we are ____ paper.

Xem đáp án

running out of

The father walked into the woods to ponder their problem. Cách dùng từ

0:25

Người cha bước vào rừng để suy ngẫm về vấn đề của họ.

Cách dùng từ

ponder their problem: suy nghĩ cẩn thận và nghiêm túc

Ponder có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận trong một khoảng thời gian. Trong ponder their problem, người cha đang dành sự chú ý nghiêm túc cho vấn đề, chứ không chỉ có một ý nghĩ thoáng qua. Ở đây, ponder nhận trực tiếp their problem làm tân ngữ. Nó cũng có thể đứng trước một mệnh đề nghi vấn, như trong ponder what to do. Việc chọn ponder tạo cho lời kể sắc thái nghiêm túc và mang tính văn chương.

Luyện tập

Trong tình huống nào ponder là động từ tự nhiên nhất?

  1. Một chiếc xe buýt dừng lại trong chốc lát để đón khách.
  2. Một đứa trẻ vẫy nhanh tay chào bạn khi đi ngang qua.
  3. Một ủy ban xem xét kỹ một đề xuất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Xem đáp án

Một ủy ban xem xét kỹ một đề xuất trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

After hours spent wandering through the trees, Ngữ pháp

0:30

Sau nhiều giờ đi lang thang qua những tán cây,

he encountered two shadowy silhouettes.

0:32

ông chạm trán hai bóng đen mờ ảo.

Ngữ pháp

After hours spent wandering...: cô đọng bối cảnh thời gian xảy ra trước

After hours spent wandering through the trees là cụm từ chỉ bối cảnh thời gian được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này cho biết việc đi lang thang kéo dài nhiều giờ và xảy ra trước cuộc gặp; he encountered... mới mang sự kiện chính. Trong hours spent wandering..., spent là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho hours, còn wandering cho biết khoảng thời gian đó được sử dụng như thế nào. Người thực sự đi lang thang được ngầm hiểu là he, không phải hours. Cấu trúc này giúp người kể cô đọng một hoạt động kéo dài trước đó thành một cụm danh từ rồi tiếp tục câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ tiếng Anh rehearse và mẫu chỉ bối cảnh thời gian này: After two weeks ____, the cast was ready for opening night.

Xem đáp án

spent rehearsing

The first appeared to be the man's god, Cụm từ

0:37

Bóng thứ nhất có vẻ là Thượng đế của con người,

while the second resembled the devil. Mạch ý

0:42

trong khi bóng thứ hai giống như ác quỷ.

Cụm từ

appeared to be: một ấn tượng chưa chắc chắn

Trong appeared to be, appear là động từ nối mang nghĩa “có vẻ”, không phải hành động “xuất hiện trong tầm nhìn”. Dựa trên những gì người quan sát có thể thấy, bóng người thứ nhất trông giống vị thần của người đàn ông. So với was, appeared to be vẫn để ngỏ khả năng phán đoán sai: cụm này truyền đạt một ấn tượng thay vì xác nhận danh tính. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là subject + appear/appeared to be + noun or adjective.

Luyện tập

Câu nào thể hiện một ấn tượng chưa chắc chắn về danh tính?

  1. The doctor appeared at the front door at noon.
  2. The figure was definitely a doctor.
  3. The figure appeared to be a doctor, but the light was too dim to be sure.
Xem đáp án

The figure appeared to be a doctor, but the light was too dim to be sure.

Mạch ý

while the second resembled: while dùng để đối chiếu

Ở đây, while nối hai mệnh đề song song và đánh dấu sự đối chiếu. Mệnh đề đầu mô tả hình dáng thứ nhất; while the second resembled... chuyển sang hình dáng thứ hai và đưa ra thông tin khác về nó. Cặp từ the first và the second làm cho cách tổ chức thông tin đặc biệt rõ ràng: A có một đặc điểm, còn B có một đặc điểm khác. Trong cấu trúc này, while mang nghĩa whereas, chứ không phải trong khoảng thời gian một việc đang diễn ra.

Luyện tập

Chọn câu trong đó while dùng để đối chiếu hai người hoặc hai sự vật.

  1. We stayed inside while the storm passed.
  2. While the soup was cooking, I set the table.
  3. Leo takes the bus to work, while Maya rides a bicycle.
Xem đáp án

Leo takes the bus to work, while Maya rides a bicycle.

Both figures offered to lighten the man's burden Thành ngữ

0:47

Cả hai nhân vật đều đề nghị giúp giảm bớt gánh nặng cho người đàn ông

and act as godfather to his most recent child. Văn hóa

0:50

và làm cha đỡ đầu cho đứa con mới nhất của ông.

Thành ngữ

lighten the man's burden: giảm áp lực hoặc trách nhiệm

Trong lighten the man's burden, burden được dùng theo nghĩa bóng: đó là những trách nhiệm, nỗi lo hoặc khó khăn mà người đàn ông phải gánh chịu. Lighten có nghĩa là làm cho áp lực ấy trở nên dễ chịu đựng hơn, thường bằng cách giúp đỡ ông ấy. Các cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là lighten someone's burden và lighten the burden on someone. Chúng có thể nói về áp lực tài chính, công việc, trách nhiệm chăm sóc hoặc căng thẳng cảm xúc; không cần phải có một vật nặng thật sự.

Luyện tập

Câu nào dùng lighten the burden một cách tự nhiên với nghĩa giảm trách nhiệm hoặc áp lực của một người?

  1. Changing the suitcase's color would lighten Carla's burden.
  2. Sharing the evening shift would lighten Carla's burden.
  3. Adding two more deadlines would lighten Carla's burden.
Xem đáp án

Sharing the evening shift would lighten Carla's burden.

Văn hóa

act as godfather to: làm cha đỡ đầu cho một đứa trẻ

Cấu trúc act as + một vai trò có nghĩa là đảm nhiệm vai trò đó. Ở đây, act as godfather to his most recent child có nghĩa là làm cha đỡ đầu cho đứa con út của người đàn ông. Trong lễ rửa tội truyền thống của Kitô giáo, godfather là người cha đỡ đầu cam kết hướng dẫn hoặc hỗ trợ một đứa trẻ. Trong câu chuyện này, vai trò ấy được mở rộng thành người bảo vệ hoặc giúp đỡ. Từ này không có nghĩa là ông trùm tội phạm, cha ruột hoặc đương nhiên là người giám hộ hợp pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng godfather theo nghĩa gia đình hoặc tôn giáo truyền thống?

  1. He agreed to act as godfather to the baby at the baptism.
  2. The manager became the office godfather because he fixed the printer.
  3. The detective arrested the godfather who led the crime family.
Xem đáp án

He agreed to act as godfather to the baby at the baptism.

But the man refused their offer.

0:54

Nhưng người đàn ông đã từ chối lời đề nghị của họ.

He wouldn't entrust his son to those who passed judgment on human life. Cụm từ

0:56

Ông không muốn giao phó con trai mình cho những kẻ phán xét sinh mạng con người.

Cụm từ

wouldn't entrust his son to those: cấu trúc entrust A to B

Entrust A to B có nghĩa là đặt A dưới sự chăm sóc hoặc trách nhiệm của B vì B được cho là đáng tin cậy. Trong câu này, his son là A và those who passed judgment on human life là B; to giới thiệu những người nhận trách nhiệm đó. Wouldn't cho thấy người cha từ chối hoặc không sẵn lòng làm như vậy. Entrust trang trọng hơn leave with và nhấn mạnh hơn vào sự tin tưởng cùng trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của entrust và giới từ mà entrust A to B yêu cầu: The museum ____ the painting ____ a specialist for restoration.

Xem đáp án

entrusted · to

Cụm từ

passed judgment on human life: sự phán xét có thẩm quyền với pass judgment on

Pass judgment on + người, hành động hoặc vấn đề có nghĩa là đánh giá một cách nghiêm túc, thường mang tính đạo đức hoặc quyền uy. Trong câu này, those who passed judgment on human life là những thực thể quyết định giá trị hoặc số phận của sinh mạng con người, chứ không chỉ đơn thuần nêu ý kiến. Ở đây, judgment là hành động phán xét hoặc một quyết định. Nó không có nghĩa là khả năng đưa ra lựa chọn sáng suốt như trong good judgment.

Luyện tập

Trong câu gốc, passed judgment on human life có nghĩa là gì?

  1. Họ thể hiện óc phán đoán thực tế tốt khi bảo vệ sinh mạng con người.
  2. Họ đưa ra phán xét nghiêm trọng hoặc có thẩm quyền về sinh mạng con người.
  3. Họ trao một bản phán quyết cho một người.
Xem đáp án

Họ đưa ra phán xét nghiêm trọng hoặc có thẩm quyền về sinh mạng con người.

He ventured deeper into the tangled thicket. Cách dùng từ

1:02

Ông tiến sâu hơn vào những bụi cây rậm rạp.

Cách dùng từ

ventured deeper into the tangled thicket: mạo hiểm tiến sâu hơn vào bên trong

Ventured là dạng quá khứ của venture. Ở đây, venture có nghĩa là đi đến một nơi dù có sự bất định hoặc nguy hiểm tiềm ẩn, vì vậy nó thể hiện nhiều rủi ro và lòng can đảm hơn went. Deeper into chỉ sự di chuyển xa hơn về phía bên trong. Tangled thicket mô tả bụi cây dày với những cành đan vào nhau, nên toàn bộ cụm từ vừa đẩy câu chuyện tiến lên vừa khiến khung cảnh có vẻ khó đi và nguy hiểm.

Luyện tập

Câu nào dùng ventured deeper into để chỉ việc tiến sâu hơn vào một nơi nguy hiểm hoặc chưa biết rõ?

  1. Leo went deeper into the pool to retrieve a toy.
  2. Leo invested money in a new business venture.
  3. Despite the warning sign, Leo ventured deeper into the dark tunnel.
Xem đáp án

Despite the warning sign, Leo ventured deeper into the dark tunnel.

Here in the darkest part of the woods,

1:05

Tại đây, ở nơi tăm tối nhất của khu rừng,

the father made out a third figure. Cụm động từ

1:07

người cha nhận ra một nhân vật thứ ba.

Cụm động từ

made out a third figure: nhận ra một bóng người khó nhìn thấy

Trong made out a third figure, made out là dạng quá khứ của make out và có nghĩa là “đã cố nhìn thấy và nhận ra”. Bóng người khó nhìn thấy trong bóng tối, nên cụm từ này gợi ý rằng việc nhận ra cần nỗ lực và không có nghĩa là mọi chi tiết đều hiện rõ. Nghĩa này cũng dùng cho thính giác: bạn có thể make out những từ được nói rất nhỏ hoặc bị tiếng ồn che lấp. Ở đây, hãy hiểu make out là một cụm động từ; nó không có nghĩa là “tạo ra”.

Luyện tập

Sương mù dày che khuất gần hết một chiếc thuyền. Câu nào nói rằng bạn chỉ vừa đủ nhìn thấy và nhận ra nó?

  1. Through the fog, I could barely make out the boat.
  2. Through the fog, I easily spotted every detail of the boat.
  3. Through the fog, I could finally figure out why the boat was late.
Xem đáp án

Through the fog, I could barely make out the boat.

sunken eyes stared out of its gaunt face,

1:10

Đôi mắt trũng sâu nhìn chằm chằm từ khuôn mặt hốc hác,

which broke into a crooked smile. Cụm từ

1:13

rồi nở một nụ cười méo mó.

Cụm từ

broke into a crooked smile: một nụ cười lệch xuất hiện đột ngột

Trong broke into a crooked smile, broke into cho thấy nét mặt thay đổi đột ngột: một nụ cười xuất hiện trên khuôn mặt hốc hác. Khi đi với những phản ứng như a smile, grin hoặc laughter, break into có nghĩa là “đột nhiên bắt đầu”, không phải “xông vào”. Crooked mô tả một nụ cười không cân xứng hoặc lệch sang một bên. Trong lời miêu tả rùng rợn này, nó có thể tạo cảm giác bất an, nhưng chỉ riêng từ đó không chứng minh người ấy xấu xa hoặc đang nói dối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đột nhiên nở một nụ cười lệch”: When the stranger heard the name, his face ____.

Xem đáp án

broke into a crooked smile

This was death himself, Văn hóa

1:16

Đó chính là Tử thần,

come to offer his services as godfather. Ngữ pháp

1:18

đến để đề nghị được làm cha đỡ đầu.

Văn hóa

death himself: nhân hóa cái chết và nhấn mạnh danh tính

Trong câu văn mang tính văn học này, cái chết được nhân hóa thành một nhân vật nam có thể xuất hiện và đề nghị làm cha đỡ đầu. Cụm này không chỉ cái chết mà một người đàn ông phải trải qua. himself là đại từ nhấn mạnh được đặt sau danh từ. Nó nhấn mạnh danh tính chính xác của nhân vật: vị khách chính là Thần Chết, không phải một biểu tượng hay sứ giả. Trong các câu chuyện được biên tập, tên gọi đã được nhân hóa này thường được viết hoa thành Death, nhưng ngữ cảnh vẫn có thể cho thấy phép nhân hóa khi từ này được viết thường.

Luyện tập

death himself có nghĩa gì trong câu này?

  1. Từ death mô tả một thứ thuộc sở hữu của một nhân vật nam.
  2. Cái chết được thể hiện như một nhân vật, và himself nhấn mạnh rằng đó chính là Thần Chết.
  3. Một người đàn ông đang đối mặt với cái chết của chính mình.
Xem đáp án

Cái chết được thể hiện như một nhân vật, và himself nhấn mạnh rằng đó chính là Thần Chết.

Ngữ pháp

come to offer...: thành phần bổ sung giải thích mục đích xuất hiện

Sau dấu phẩy, come to offer his services as godfather là một mệnh đề phân từ quá khứ bổ sung mô tả death himself. Come ở đây là phân từ quá khứ của come; vì hình thức này giống với dạng nguyên mẫu nên có thể bị hiểu nhầm là một mệnh lệnh, nhưng nó không có chủ ngữ riêng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có thể được triển khai thành who had come to offer his services as godfather. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích của việc đến. Cấu trúc ngắn gọn này cho phép lời kể bằng văn viết xác định một người trước, rồi bổ sung lý do người đó xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng come to explain làm thành phần bổ sung sau dấu phẩy để mô tả lý do luật sư đến?

  1. In the hall waited a lawyer, come to explain the new contract.
  2. In the hall waited a lawyer. Come to explain the new contract.
  3. In the hall waited a lawyer who had come to explain the new contract.
Xem đáp án

In the hall waited a lawyer, come to explain the new contract.

He promised to return when the child came of age Thành ngữ

1:21

Ông ta hứa sẽ quay lại khi đứa trẻ đến tuổi trưởng thành

to bring him happiness and prosperity.

1:24

để mang lại cho nó hạnh phúc và sự thịnh vượng.

Thành ngữ

when the child came of age: khi đứa trẻ đến tuổi trưởng thành

Come of age là một cụm từ cố định, có nghĩa là đạt đến giai đoạn một người được công nhận là người trưởng thành. Trong câu này, when the child came of age xác định thời điểm của lần trở lại đã được hứa; came là dạng quá khứ dùng trong lời kể ở quá khứ. Không nên hiểu từng từ theo nghĩa «một độ tuổi đã đến». Khi nói về tương lai, mệnh đề với when thường dùng thì hiện tại: He will return when the child comes of age.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là «đã đến tuổi trưởng thành»: At eighteen, Amir ____ and began making his own legal decisions.

Xem đáp án

came of age

The father, knowing that all people are equal in the eyes of death, Thành ngữ

1:27

Người cha, biết rằng tất cả mọi người đều bình đẳng trong mắt Tử thần,

accepted his offer.

1:31

đã chấp nhận lời đề nghị.

Thành ngữ

equal in the eyes of death: sự đánh giá từ một góc nhìn

In the eyes of X có nghĩa là «theo quan điểm, sự đánh giá hoặc tiêu chuẩn của X». Ở đây, death được nhân hóa thành góc nhìn đưa ra phán xét. Vì vậy, equal in the eyes of death có nghĩa là giàu có, địa vị và quyền lực cũng không giúp bất kỳ ai thoát khỏi cái chết. Cụm từ này tổ chức lời khẳng định xoay quanh một chủ thể đánh giá được chọn. Eyes mang nghĩa ẩn dụ: câu nói về cách cái chết đối xử với con người, chứ không phải hành động nhìn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng in the eyes of với nghĩa «theo sự đánh giá hoặc tiêu chuẩn của»?

  1. The two applicants stared into the eyes of the lawyer.
  2. In the eyes of the law, the two applicants are equal.
  3. The lawyer checked the applicants' eyesight.
Xem đáp án

In the eyes of the law, the two applicants are equal.

Years later,

1:36

Nhiều năm sau,

when the child had grown into an ambitious young man, Cụm động từ

1:38

khi đứa trẻ đã lớn lên thành một chàng trai đầy tham vọng,

his skeletal godfather came for his promised visit.

1:41

người cha đỡ đầu gầy trơ xương đã đến như lời hứa.

Cụm động từ

grown into an ambitious young man: sự phát triển dần dần

Grow into + danh từ có nghĩa là phát triển dần dần cho đến khi một người hoặc vật có bản sắc, đặc điểm hay vai trò mới. Trong câu này, đứa trẻ dần lớn lên thành một chàng trai đầy tham vọng. Cụm động từ đầy đủ là had grown into. Thì quá khứ hoàn thành cho thấy quá trình phát triển này đã hoàn tất trước khi người cha đỡ đầu đến. Ở đây, into chỉ sự thay đổi trạng thái, không phải chuyển động đi vào một nơi.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự phát triển dần dần của một người theo thời gian?

  1. Maya became the team leader on Monday.
  2. At noon, Maya walked into the manager's office.
  3. Over several years, Maya grew into a confident leader.
Xem đáp án

Over several years, Maya grew into a confident leader.

In his gnarled hand,

1:45

Trong bàn tay xương xẩu của mình,

he held a flask containing the cure for all human ailments. Cụm từ

1:47

ông ta cầm một chiếc bình chứa phương thuốc chữa mọi căn bệnh của con người.

Cụm từ

the cure for all human ailments: mẫu danh từ cure for

Trong the cure for all human ailments, cure là danh từ chỉ một loại thuốc, phương pháp điều trị hoặc cách thức giúp loại bỏ hoàn toàn bệnh tật. For giới thiệu căn bệnh hoặc vấn đề mà phương thuốc nhằm loại bỏ: a cure for + bệnh/vấn đề. All human ailments có nghĩa là mọi căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe của con người, vì vậy cụm từ này nói đến một phương thuốc tưởng tượng có thể chữa khỏi tất cả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu danh từ bằng giới từ cần thiết: Researchers hope to find a cure ____ malaria.

Xem đáp án

for

Death had brought this flask for his godson,

1:52

Tử thần đã mang chiếc bình này đến cho con đỡ đầu của mình,

promising to make him a successful doctor, Ngữ pháp

1:55

hứa sẽ biến anh ta thành một bác sĩ thành công,

but the powerful potion came with very strict rules. Cụm từ

1:58

nhưng phương thuốc mạnh mẽ này đi kèm với những quy tắc rất nghiêm ngặt.

Ngữ pháp

promising to make him...: hành động bổ sung của Thần Chết

Cụm được ngăn cách bằng dấu phẩy promising to make him a successful doctor là một mệnh đề phân từ hiện tại, bổ sung một hành động khác của Thần Chết khi mang chiếc bình đến. Nó rút gọn ý "and promised to make him a successful doctor" thành một câu kể chuyện mạch lạc hơn. Vì mệnh đề phân từ không nêu chủ ngữ riêng, chủ ngữ được hiểu ở đây là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Death, chứ không phải danh từ flask đứng gần đó. Khi đọc cấu trúc này, hãy xác định ai thực hiện hành động chính.

Luyện tập

Ai là người đưa ra lời hứa trong promising to make him a successful doctor?

  1. con đỡ đầu
  2. Thần Chết
  3. chiếc bình
Xem đáp án

Thần Chết

Cụm từ

came with very strict rules: đi kèm các điều kiện nghiêm ngặt

Trong came with very strict rules, came with có nghĩa là những quy tắc rất nghiêm ngặt được gắn với loại thuốc đó như các điều kiện. Việc sở hữu hoặc sử dụng loại thuốc này phải đi cùng những quy tắc ấy; came chỉ là dạng quá khứ của come. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác something comes with + noun liên kết một vật, lời đề nghị hoặc vai trò với đặc điểm, điều kiện, chi phí, rủi ro hay trách nhiệm đi kèm. Ở đây, cụm từ này không mô tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại đúng của come with để hoàn thành câu: This membership ____ access to the gym and pool.

Xem đáp án

comes with

If his godson encountered a sick person and death was hovering at the top of their bed, Cách dùng từ

2:02

Nếu con đỡ đầu gặp một người bệnh và tử thần đang bay lơ lửng ở đầu giường của họ,

the doctor could heal them with just a waft of the antidote's fumes. Cách dùng từ

2:08

bác sĩ có thể chữa khỏi cho họ chỉ bằng một luồng khói của thuốc giải độc.

Cách dùng từ

death was hovering at the top of their bed: mối đe dọa lơ lửng gần đó

Trong death was hovering at the top of their bed, Death được nhân hóa thành một hình bóng lơ lửng gần đầu giường. Hover nhấn mạnh việc ở nguyên một chỗ hoặc ở rất gần, khiến mối nguy có cảm giác đang hiện diện chứ không ở xa. Hover có thể diễn tả việc thực sự lơ lửng trong không khí, nhưng cũng có thể mở rộng để nói về một người, cảm giác hoặc mối đe dọa cứ ở gần và gây bất an. Trong câu chuyện này, vị trí của Thần Chết ở đầu giường cũng là dấu hiệu cho biết bác sĩ vẫn có thể chữa khỏi cho bệnh nhân.

Luyện tập

death was hovering at the top of their bed truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Thần Chết có vẻ ở rất gần và đầy đe dọa bên đầu giường.
  2. Chiếc giường thực sự đang nổi phía trên sàn nhà.
  3. Thần Chết đã đưa bệnh nhân đi rất xa.
Xem đáp án

Thần Chết có vẻ ở rất gần và đầy đe dọa bên đầu giường.

Cách dùng từ

with just a waft of the antidote's fumes: một làn hơi rất nhỏ trôi qua

With just a waft of the antidote's fumes trình bày làn hơi trôi trong không khí như phương tiện chữa bệnh. Just nhấn mạnh rằng chỉ cần một lượng rất nhỏ, còn a waft là một luồng không khí, mùi, khói hoặc hơi nhẹ và thoáng qua. Fumes là khí hoặc hơi thoát ra từ một chất, thường dễ nhận thấy và hay có mùi mạnh, gây kích ứng hoặc có khả năng gây hại. Ở đây, từ này tạo cho thuốc giải độc kỳ diệu một đặc tính giống hóa chất; nó không có nghĩa là một loại nước hoa dễ chịu thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cụm with just a waft of the antidote's fumes?

  1. Bệnh nhân phải nuốt toàn bộ thuốc giải độc.
  2. Thuốc giải độc được đậy kín để không một chút hơi nào thoát ra.
  3. Chỉ một lượng hơi rất nhỏ trôi ra từ thuốc giải độc là đủ.
Xem đáp án

Chỉ một lượng hơi rất nhỏ trôi ra từ thuốc giải độc là đủ.

But if death lingered at the foot of the bed, Cách dùng từ

2:13

Nhưng nếu tử thần nán lại ở cuối giường,

Cách dùng từ

death lingered at the foot of the bed: linger cho một sự hiện diện không chịu rời đi

Ở đây, Thần Chết được nhân hóa thành một hiện diện vẫn ở lại cuối giường. Lingered có nghĩa là ở lại lâu hơn dự kiến hoặc không rời đi, vì vậy từ này gợi hình ảnh Thần Chết đang chờ ở đó chứ không chỉ đứng tại một vị trí. Theo quy tắc của câu chuyện, vị trí này báo hiệu rằng bệnh nhân không thể được cứu nữa. Động từ này cũng có thể miêu tả người, mùi, cảm xúc, ký ức hoặc ảnh hưởng vẫn tiếp tục tồn tại sau khi ta nghĩ rằng chúng sẽ rời đi hoặc phai nhạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của linger: The smell of smoke ____ in the room after the fire was out.

Xem đáp án

lingered

he'd already claimed the patient as his own, Thành ngữ

2:16

điều đó có nghĩa là ông ta đã tuyên bố bệnh nhân là của riêng mình,

Thành ngữ

claimed the patient as his own: claim với nghĩa chiếm làm của mình

Cấu trúc claim + tân ngữ + as + one's own trình bày một người hoặc vật như thuộc về bên tuyên bố quyền sở hữu. Trong claimed the patient as his own, his own thay thế một danh từ được ngầm hiểu như possession, còn claim mang nghĩa mạnh là chiếm lấy hoặc xác lập quyền sở hữu chứ không chỉ đơn thuần nói điều gì đó. Thần Chết được nhân hóa thành bên chiếm lấy bệnh nhân. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là Thần Chết đã lấy mạng bệnh nhân, khiến người đó nằm ngoài khả năng cứu chữa của bác sĩ.

Luyện tập

Trong một câu chuyện u tối, 'Death had claimed the traveler as his own.' ngụ ý điều gì?

  1. Thần Chết đã lấy mạng người lữ khách.
  2. Thần Chết đã yêu cầu người lữ khách lên tiếng.
  3. Thần Chết chỉ biết tên của người lữ khách.
Xem đáp án

Thần Chết đã lấy mạng người lữ khách.

and the doctor could do nothing for them. Cụm từ

2:19

và bác sĩ không thể làm gì cho họ.

Cụm từ

could do nothing for them: không thể giúp đỡ

Ở đây, could do nothing for them có nghĩa là bác sĩ không thể giúp họ một cách hiệu quả. Could diễn tả giới hạn về khả năng hoặc những gì hoàn cảnh cho phép; nó không có nghĩa là bác sĩ lựa chọn không hành động. Trong cấu trúc do something or nothing for someone, for giới thiệu người nhận được sự giúp đỡ hoặc lợi ích. Có thể dùng cấu trúc này khi mọi hành động khả thi đều không đem lại hiệu quả.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất “The doctor could do nothing for them”?

  1. Bác sĩ cố tình từ chối giúp họ.
  2. Bác sĩ không có bệnh nhân nào để khám.
  3. Bác sĩ không thể giúp họ.
Xem đáp án

Bác sĩ không thể giúp họ.

In time, Mạch ý

2:25

Theo thời gian,

the doctor's potent potion and uncanny instincts became known throughout the land. Cụm từ

2:25

phương thuốc công hiệu và linh cảm kỳ lạ của bác sĩ đã trở nên nổi tiếng khắp đất nước.

Mạch ý

In time: đưa câu chuyện đến một kết quả về sau

Ở đầu câu này, In time có nghĩa là “sau một khoảng thời gian không được nêu cụ thể” hoặc “cuối cùng”. Cụm từ này lược qua quá trình diễn ra dần dần và đưa câu chuyện thẳng đến kết quả về sau: năng lực của bác sĩ trở nên nổi tiếng rộng rãi. Là một từ nối chỉ thời gian ở đầu câu, cụm từ này không cho biết chính xác bao nhiêu thời gian đã trôi qua. Trong ngữ cảnh này, nó cũng không có nghĩa là “đúng vào thời gian đã định”.

Luyện tập

In time ở đầu câu ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Đủ sớm để không bị quá muộn.
  2. Cuối cùng, sau một khoảng thời gian không được nêu cụ thể.
  3. Chính xác vào thời gian đã định.
Xem đáp án

Cuối cùng, sau một khoảng thời gian không được nêu cụ thể.

Cụm từ

became known throughout the land: trở nên nổi tiếng khắp xứ

Trong câu này, became known có nghĩa là một điều gì đó dần được biết đến rộng rãi hoặc trở nên nổi tiếng. Cụm từ diễn tả sự thay đổi về danh tiếng: thuốc và trực giác của vị bác sĩ không còn chỉ được biết đến trong phạm vi địa phương. Throughout the land cho biết phạm vi lan truyền của danh tiếng đó: khắp cả đất nước hoặc vương quốc. The land là cách nói mang tính văn chương và kể chuyện để chỉ một xứ sở hoặc vương quốc, chứ không phải một mảnh đất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng became known throughout để diễn tả danh tiếng lan rộng trong toàn bộ một nhóm hoặc khu vực?

  1. Her research remained unknown outside her lab.
  2. She learned the name of every scientist in the community.
  3. Her research became known throughout the scientific community.
Xem đáp án

Her research became known throughout the scientific community.

He grew rich and famous,

2:31

Anh ta trở nên giàu có và nổi tiếng,

casting off the hardships of his early life. Cụm động từ

2:33

rũ bỏ được những khó khăn của cuộc sống thuở nhỏ.

Cụm động từ

casting off the hardships of his early life: rũ bỏ gian khó thuở đầu đời

Ở đây, casting off the hardships of his early life có nghĩa là ông thoát khỏi những gian khó đó và bỏ chúng lại phía sau khi cuộc đời thay đổi. Cast off hình dung gian khó như một gánh nặng hoặc sự trói buộc có thể ném bỏ, vì vậy cách diễn đạt này mạnh mẽ và giàu hình ảnh. Casting off là một mệnh đề phân từ hiện tại có chủ ngữ ngầm giống với he trong mệnh đề chính: chính ông là người rũ bỏ những gian khó. Mệnh đề này bổ sung một kết quả hoặc thay đổi diễn ra đồng thời và gắn chặt với việc ông trở nên giàu có, nổi tiếng.

Luyện tập

Câu nào dùng cast off một cách tự nhiên với nghĩa tự giải thoát khỏi gánh nặng hoặc sự trói buộc?

  1. After years of self-doubt, Lena cast off her fear and spoke confidently.
  2. The sailors cast off the rope before leaving the dock.
  3. Lena got off the bus at the next stop.
Xem đáp án

After years of self-doubt, Lena cast off her fear and spoke confidently.

When the king fell ill, Cụm từ

2:36

Khi nhà vua lâm bệnh,

he summoned the famous physician to treat him. Cách dùng từ

2:38

ngài đã triệu tập vị danh y đến để điều trị cho mình.

Cụm từ

fell ill: bắt đầu bị bệnh

Fell ill là dạng quá khứ của fall ill và có nghĩa là bắt đầu bị bệnh. Ở đây, fall diễn tả sự chuyển sang một trạng thái, không có nghĩa là nhà vua thực sự bị ngã. Cụm từ này cho thấy căn bệnh bắt đầu tại thời điểm đó trong câu chuyện. Nó thường xuất hiện trong văn kể chuyện và các bản tin trang trọng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fall ill để hoàn thành câu: After the long journey, Mara ____ and needed a doctor.

Xem đáp án

fell ill

Cách dùng từ

summoned the famous physician: mệnh lệnh chính thức yêu cầu đến

Summoned the famous physician có nghĩa là ông chính thức ra lệnh hoặc yêu cầu vị bác sĩ nổi tiếng phải đến. Summon mạnh và trang trọng hơn việc chỉ dùng call hoặc invite vì từ này thường hàm ý quyền lực hoặc một yêu cầu chính thức. Physician là từ trang trọng để chỉ bác sĩ y khoa. Khi đi cùng nhau, summoned và physician tạo nên giọng điệu chính thức, phù hợp với bối cảnh cung đình.

Luyện tập

Câu nào dùng summon một cách tự nhiên để thể hiện thẩm quyền chính thức?

  1. The judge invited a friend to a casual picnic.
  2. The judge summoned the witness to the courtroom.
  3. The judge called a friend to chat.
Xem đáp án

The judge summoned the witness to the courtroom.

The doctor swept into the palace ready to show off his skills, Ghi chú

2:40

Vị bác sĩ sải bước vào cung điện, sẵn sàng thể hiện kỹ năng của mình,

Cách dùng từ

swept into the palace: bước vào nhanh chóng và đầy tự tin

Trong câu này, swept into the palace có nghĩa là bước vào cung điện nhanh chóng, uyển chuyển và đầy tự tin. Swept ở đây không liên quan đến việc quét dọn. Động từ này khiến màn xuất hiện trở nên nổi bật và hơi kịch tính, vì vậy nó thể hiện cả dáng vẻ, thái độ lẫn chuyển động của vị bác sĩ.

Luyện tập

Swept into gợi tả điều gì ở đây? Maya swept into the studio and began giving orders.

  1. Cô ấy vừa bước vào vừa lau sàn phòng thu.
  2. Cô ấy bước vào nhanh chóng và tự tin, thu hút sự chú ý.
  3. Cô ấy đứng bên ngoài và cố gắng không để ai chú ý.
Xem đáp án

Cô ấy bước vào nhanh chóng và tự tin, thu hút sự chú ý.

Cụm động từ

show off his skills: khoe năng lực để thu hút sự chú ý

Trong show off his skills, show off có nghĩa là cố ý thể hiện năng lực để người khác chú ý hoặc ngưỡng mộ mình. Cấu trúc là show off + thứ được đem ra thể hiện; his cho biết những kỹ năng đó thuộc về vị bác sĩ. Show off thường mang sắc thái phê phán vì gợi ý sự khoe khoang. Ở đây, cụm từ khiến vị bác sĩ có vẻ muốn gây ấn tượng với mọi người, chứ không chỉ đơn giản là sẵn sàng sử dụng kỹ năng.

Luyện tập

Câu nào dùng show off với nghĩa cố ý thể hiện một thứ để thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ?

  1. Nina showed the nurse her injured hand.
  2. Nina showed off her medal to everyone at school.
  3. Nina demonstrated the first-aid steps to the class.
Xem đáp án

Nina showed off her medal to everyone at school.

but when he entered the king's chamber,

2:45

nhưng khi bước vào tẩm cung của nhà vua,

he was dismayed to see death settled at the foot of the bed. Cụm từ

2:47

anh ta kinh ngạc khi thấy tử thần đang ngự ở cuối giường.

Cụm từ

be dismayed to see: phản ứng tiêu cực mạnh khi nhìn thấy điều xấu

Was dismayed to see cho biết cảnh tượng đó khiến ông cảm thấy sốc, bất an và thất vọng. Dismayed tiêu cực hơn việc chỉ nói surprised: điều ông nhìn thấy trái với hy vọng hoặc khiến tình hình có vẻ rất tồi tệ. Cấu trúc có thể áp dụng là be dismayed to see/hear/find + sự việc gây bất an. Động từ nguyên mẫu cho biết điều gì đã gây ra phản ứng đó.

Luyện tập

Trong “Lena was dismayed to see the flooded classroom,” dismayed diễn tả phản ứng nào?

  1. Cô ấy nhận thấy cảnh tượng nhưng không có cảm xúc mạnh.
  2. Cô ấy buồn bực và hoảng hốt vì điều mình nhìn thấy.
  3. Cô ấy vui vì cảnh tượng bất ngờ đó.
Xem đáp án

Cô ấy buồn bực và hoảng hốt vì điều mình nhìn thấy.

The doctor desperately wanted the glory of saving the king,

2:51

Bác sĩ khao khát tột độ vinh quang khi cứu được nhà vua,

even if it meant deceiving his godfather. Ngữ pháp

2:55

ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải lừa gạt cha đỡ đầu của mình.

Ngữ pháp

even if it meant ...: chấp nhận một cái giá có thể phải trả

Even if it meant deceiving his godfather đưa ra một cái giá có thể xảy ra mà vị bác sĩ sẵn sàng chấp nhận. Mong muốn cứu nhà vua và giành lấy vinh quang của ông sẽ không thay đổi ngay cả khi ông buộc phải lừa dối cha đỡ đầu. Ở đây, it chỉ lại việc saving the king. Cấu trúc even if it means/meant + -ing nêu một hậu quả hoặc sự hy sinh không làm thay đổi quyết định. Mean ở đây có nghĩa là “kéo theo” hoặc “dẫn đến như một hệ quả”, không phải “biểu thị ý nghĩa”; meant phù hợp với lời kể ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ bắt đầu bằng even if để nêu một cái giá có thể phải trả: Leo would tell the truth, ____ losing the prize.

Xem đáp án

even if it meant

And so, he swiftly spun the bed around and reversed death's position, Ghi chú

2:58

Vì vậy, anh ta nhanh chóng xoay ngược giường lại và đảo ngược vị trí của tử thần,

Cụm động từ

swiftly spun the bed around: nhanh chóng xoay một vật sang hướng khác

Swiftly spun the bed around có nghĩa là anh ta nhanh chóng làm chiếc giường xoay sang một hướng khác hoặc hướng đối diện. Anh ta là người tạo ra chuyển động; chiếc giường không tự di chuyển. Cấu trúc là spin + object + around. Spun là dạng quá khứ bất quy tắc của spin, swiftly cho biết hành động diễn ra nhanh đến mức nào, còn around đánh dấu sự thay đổi hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng spin + object + around với nghĩa thay đổi hướng của một vật?

  1. The sign slowly slid across the floor by itself.
  2. Leo spun around while the sign stayed still.
  3. Leo spun the sign around so people on the street could read it.
Xem đáp án

Leo spun the sign around so people on the street could read it.

leaving the doctor free to administer the antidote. Ngữ pháp

3:03

giúp vị bác sĩ được tự do sử dụng thuốc giải độc.

Mạch ý

And so: đánh dấu kết quả trong câu chuyện

Ở đầu câu này, And so có nghĩa là “vì vậy” hoặc “do đó”. Cụm từ này liên kết hành động tiếp theo với tình huống trước đó: tình huống ấy thúc đẩy hoặc khiến anh ta xoay chiếc giường. Trong kể chuyện, And so đẩy chuỗi sự kiện tiến lên bằng cách trình bày sự kiện tiếp theo như một kết quả, chứ không chỉ là việc xảy ra sau đó.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào dùng and so để thể hiện một kết quả?

  1. The path was blocked, and then we heard a bird.
  2. The path was blocked, and so we took a different route.
  3. The path was blocked, but we kept walking.
Xem đáp án

The path was blocked, and so we took a different route.

Ngữ pháp

leaving the doctor free to... trong cấu trúc chỉ kết quả

Ở đây, leaving không có nghĩa là “rời đi”. Đây là dạng -ing của leave trong cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ: leave the doctor free. Trong cấu trúc này, leave có nghĩa là “khiến ai đó hoặc vật gì đó duy trì ở một trạng thái nhất định”. Toàn bộ mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: vì hành động ấy đã loại bỏ trở ngại, bác sĩ có thể sử dụng thuốc giải độc. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là “..., leaving + người/vật + tính từ + động từ nguyên mẫu có to”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing chỉ kết quả của leave: The assistant organized the files, ____ the lawyer free to meet the client.

Xem đáp án

leaving

Death was livid. Cách dùng từ

3:07

Tử thần vô cùng tức giận.

Cách dùng từ

livid: cực kỳ tức giận

Trong Death was livid, livid có nghĩa là “cực kỳ tức giận”. Từ này mạnh hơn angry rất nhiều và thể hiện cơn giận dữ dội, chứ không phải sự khó chịu nhẹ. Các cấu trúc thường gặp là be livid, be livid with someone và be livid about/over something. With giới thiệu người gây ra cơn giận; about hoặc over giới thiệu nguyên nhân của cơn giận.

Luyện tập

Trong câu “The coach was livid after the referee admitted deliberately changing the score,” livid có nghĩa là gì?

  1. kiệt sức về thể chất
  2. hơi khó chịu
  3. cực kỳ tức giận
Xem đáp án

cực kỳ tức giận

He warned his arrogant godson that if he ever cheated death again, Thành ngữ

3:08

Ông ta cảnh báo đứa con đỡ đầu kiêu ngạo của mình rằng nếu anh ta còn lừa dối tử thần một lần nữa,

he would pay for it with his life. Thành ngữ

3:13

anh ta sẽ phải trả giá bằng mạng sống của mình.

Thành ngữ

cheated death: sống sót qua hiểm nguy chết người và đánh lừa Thần Chết

Cheat death có nghĩa là sống sót sau một tình huống rất có thể gây chết người. Ở đây, cụm này có nghĩa là thoát chết, không phải gian lận trong bài kiểm tra. Câu chuyện cũng biến Death, tức Thần Chết, thành một nhân vật. Vì vậy, cụm từ có hai lớp nghĩa: người con đỡ đầu vừa tránh được cái chết, vừa thật sự đánh lừa Thần Chết. Ngoài những câu chuyện nhân hóa cái chết như vậy, cụm này thường chỉ mang nghĩa thành ngữ.

Luyện tập

Câu nào dùng cheated death theo nghĩa thành ngữ thông thường?

  1. The shopper cheated death by finding a cheaper jacket.
  2. The student cheated death by copying an answer.
  3. The climber cheated death when his safety rope stopped his fall above a deep ravine.
Xem đáp án

The climber cheated death when his safety rope stopped his fall above a deep ravine.

Thành ngữ

pay for it with his life: chịu hậu quả bằng chính mạng sống

Trong pay for it with his life, pay for it có nghĩa là gánh chịu hậu quả của hành động đó, không phải đưa tiền để thanh toán. With his life cho biết cái giá phải trả là gì: hậu quả sẽ là cái chết của anh ta. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pay for something with one's life. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nói đến, như trong with my life, with your life hoặc with her life.

Luyện tập

Câu nào diễn tả rằng việc tiết lộ bí mật có thể dẫn đến cái chết của điệp viên?

  1. If the spy reveals the secret, he could pay for it with his life.
  2. If the spy reveals the secret, he could pay for lunch with cash.
  3. If the spy reveals the secret, he could pay a small fine.
Xem đáp án

If the spy reveals the secret, he could pay for it with his life.

Death and the doctor continued their travels.

3:17

Tử thần và bác sĩ tiếp tục chuyến đi của họ.

After some time,

3:20

Một thời gian sau,

the king's messengers came to collect the doctor yet again. Cụm từ

3:21

các sứ giả của nhà vua lại đến đón bác sĩ một lần nữa.

Cụm từ

yet again: nhấn mạnh rằng cùng một việc đã từng xảy ra

Yet again có nghĩa là “lại một lần nữa”, nhấn mạnh thêm rằng cùng một việc đã từng xảy ra và giờ đang lặp lại. Cụm này có thể gợi sự ngạc nhiên, mệt mỏi hoặc khó chịu, nhưng phải dựa vào ngữ cảnh để biết thái độ đó có thực sự hiện diện hay không. Ở đây, yet dùng để nhấn mạnh again; nó không có nghĩa là “cho đến hiện tại” hay “chưa”. Hãy hiểu yet again như một cụm chỉ thời gian hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng máy in lại bị kẹt và nhấn mạnh vấn đề này cứ tái diễn?

  1. The printer has not jammed yet.
  2. The printer jammed for the first time.
  3. The printer has jammed yet again.
Xem đáp án

The printer has jammed yet again.

The princess was gravely ill, Cụm từ

3:26

Công chúa ốm rất nặng,

and the king had promised incredible riches to anyone who could cure her.

3:28

và nhà vua đã hứa trao những của cải không tưởng cho bất cứ ai có thể chữa khỏi cho nàng.

Cụm từ

gravely ill: cụm trang trọng chỉ bệnh tình rất nghiêm trọng

Gravely ill có nghĩa là “bị bệnh rất nặng”. Gravely là trạng từ bổ nghĩa cho ill, cho biết tình trạng bệnh nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng. Trong cụm này, gravely bắt nguồn từ nghĩa “nghiêm trọng” của grave, không phải nghĩa grave là nơi chôn cất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng gravely ill phù hợp?

  1. The child was gravely ill because he felt sleepy for five minutes.
  2. The patient is gravely ill and needs immediate treatment.
  3. I am gravely ill because I sneezed once.
Xem đáp án

The patient is gravely ill and needs immediate treatment.

The doctor approached the princesses' chamber with gold in his eyes, Thành ngữ

3:33

Vị bác sĩ tiến đến phòng của công chúa với đôi mắt ngập tràn vàng bạc,

Thành ngữ

with gold in his eyes: hình ảnh ẩn dụ cho lòng tham

Trong câu này, with gold in his eyes là hình ảnh ẩn dụ cho lòng tham. Gold tượng trưng cho sự giàu có đã được hứa hẹn, vì vậy vị bác sĩ tiến lại gần trong khi chỉ nghĩ đến phần thưởng; không hề có vàng thật trong mắt ông ta. Cụm từ với with bổ sung trạng thái hoặc thái độ đi kèm hành động approached. Người viết có thể dùng with + danh từ + cụm từ chỉ vị trí để tạo hình ảnh sinh động, nhưng người đọc phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu hình ảnh đó gợi lên điều gì.

Luyện tập

with gold in his eyes có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Trong mắt ông ta thật sự có những mảnh vàng.
  2. Ông ta đang tham lam tập trung vào sự giàu có đã được hứa hẹn.
  3. Ông ta đang cố giấu vàng trong căn phòng.
Xem đáp án

Ông ta đang tham lam tập trung vào sự giàu có đã được hứa hẹn.

but upon seeing the sleeping princess, Ngữ pháp

3:37

nhưng khi nhìn thấy công chúa đang ngủ,

his greed fell away. Cụm động từ

3:39

lòng tham của anh ta tan biến.

Ngữ pháp

upon seeing...: liên kết thời gian trang trọng cho phản ứng tức thì

Upon seeing the sleeping princess có nghĩa là “ngay khi vị bác sĩ nhìn thấy nàng công chúa đang ngủ”. Sau upon là dạng -ing seeing, và cụm từ này xác định thời điểm diễn ra sự thay đổi trong mệnh đề chính. Nó thường gợi ý rằng phản ứng xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh sau đó. Trong cách viết cẩn thận, người ngầm thực hiện hành động seeing thường phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, chủ ngữ ngữ pháp là his greed, dù người nhìn thấy lại là vị bác sĩ, vì vậy câu có một bổ ngữ lơ lửng. Người đọc vẫn có thể hiểu ý nhờ câu chuyện, nhưng cách viết rõ hơn là: “When the doctor saw the sleeping princess, his greed fell away.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng upon + -ing trang trọng của hear: ____ the final whistle, Omar ran onto the field.

Xem đáp án

Upon hearing

Cụm động từ

his greed fell away: trạng thái nội tâm mất dần sức chi phối

Trong câu này, his greed fell away có nghĩa là lòng tham của anh ta mất dần sức chi phối và biến mất khi anh ta nhìn thấy công chúa. Fell là dạng quá khứ của fall; hình ảnh này mang tính ẩn dụ, không phải một vật thật sự rơi xuống. Khi cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần làm chủ ngữ, fall away diễn tả sự thay đổi như một sự giải thoát hoặc việc ảnh hưởng của trạng thái đó mờ dần. Fear, doubt, tension hoặc greed đều có thể dùng với fall away.

Luyện tập

Câu nào dùng fall away để diễn tả một cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần trừu tượng đang mất dần sức ảnh hưởng?

  1. Loose stones fell away from the cliff during the storm.
  2. After the coach explained the plan, the team's doubts fell away.
  3. Two runners fell away from the leading group near the finish.
Xem đáp án

After the coach explained the plan, the team's doubts fell away.

He was so struck by her grace that he failed to notice death lurking by her feet. Ghi chú

3:43

Anh ta bị ấn tượng bởi vẻ đẹp của nàng đến mức không nhận ra tử thần đang rình rập dưới chân nàng.

Ngữ pháp

so struck by her grace that...: ấn tượng mạnh và kết quả của nó

Câu này dùng cấu trúc so + phân từ quá khứ hoặc cụm tính từ + that + kết quả: he was so struck by her grace that he failed to notice something. So đánh dấu mức độ cao, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả. Ở đây, be struck by có nghĩa là vô cùng ấn tượng hoặc bị tác động mạnh về cảm xúc, chứ không phải bị đánh theo nghĩa vật lý. Failed to notice nghĩa là anh ta không nhận ra một điều quan trọng mà bình thường có thể đã thu hút sự chú ý của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc kết quả so...that: Jordan was ____ struck by the photograph ____ he stared at it for a full minute.

Xem đáp án

so · that

Cách dùng từ

death lurking by her feet: mối đe dọa ẩn giấu ở gần

Ở đây, cái chết được nhân hóa thành một mối đe dọa ẩn giấu đang chờ bên chân công chúa. Lurking có nghĩa là ẩn mình hoặc ở đó mà không bị phát hiện, thường tạo cảm giác nguy hiểm hoặc bất an. Cụm phân từ lurking by her feet miêu tả death. Khác với standing by her feet, lurking bổ sung ý nghĩa ẩn nấp và đe dọa, qua đó giúp giải thích vì sao chàng không nhận ra.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với death lurking by her feet?

  1. Cái chết là một sự hiện diện ẩn giấu và đầy đe dọa gần chân nàng.
  2. Cái chết đã rời xa nàng từ lâu.
  3. Có người đứng công khai gần chân nàng mà không tạo cảm giác nguy hiểm nào.
Xem đáp án

Cái chết là một sự hiện diện ẩn giấu và đầy đe dọa gần chân nàng.

He swiftly healed the princess,

3:50

Anh ta nhanh chóng chữa khỏi cho công chúa,

but before she could even utter her thanks, Ngữ pháp

3:55

nhưng ngay cả trước khi nàng có thể thốt lời cảm ơn,

Death had dragged his lovesick godson away. Cụm động từ

3:59

Tử thần đã lôi đứa con đỡ đầu đang si tình của mình đi.

Ngữ pháp

before she could even utter her thanks: không kịp làm gì

Cấu trúc before someone could even + động từ nguyên thể cho thấy một sự việc khác xảy ra nhanh đến mức người đó không có thời gian hoặc cơ hội hoàn thành hành động được chờ đợi. Even nhấn mạnh rằng ngay cả hành động nhỏ hoặc tự nhiên ấy cũng không thể xảy ra. Ở đây, utter her thanks là cách diễn đạt trang trọng và mang tính văn chương, có nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn hoặc nói lời cảm ơn. Could nói về cơ hội chứ không phải sự thiếu khả năng: nàng có thể cảm ơn chàng, nhưng diễn biến sự việc đã ngăn nàng làm vậy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là tin nhắn biến mất nhanh đến mức không có cơ hội đọc?

  1. The message disappeared after I had read it twice.
  2. I read the message before it disappeared.
  3. Before I could even read the message, it disappeared.
Xem đáp án

Before I could even read the message, it disappeared.

Cụm động từ

dragged his lovesick godson away: cưỡng ép đưa đi với drag ... away

Drag someone away có nghĩa là kéo hoặc đưa một người rời khỏi một nơi, thường bằng vũ lực hoặc trái với ý muốn của họ. Trong câu này, Thần Chết đưa người con đỡ đầu ra khỏi hiện trường; away đánh dấu kết quả là rời khỏi vị trí ban đầu. Lovesick miêu tả godson nhưng không làm thay đổi cấu trúc dragged + người + away. Có thể dùng lại cấu trúc này khi ý chính là cưỡng ép đưa người đi, chứ không chỉ là sự di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ của drag someone away: The officers ____ the protester ____ from the doorway.

Xem đáp án

dragged · away

In an instant, the palace dissolved around them. Cụm từ

4:03

Trong chốc lát, cung điện xung quanh họ tan biến.

Cụm từ

In an instant: mở đầu một thay đổi đột ngột

In an instant có nghĩa là “trong một khoảnh khắc rất ngắn” hoặc “gần như ngay lập tức”. Khi đứng đầu câu, cụm này xác định thời điểm cung điện đột ngột biến mất và tạo ra một bước chuyển nhanh trong câu chuyện. Ở đây, instant là danh từ đếm được đứng sau an. Toàn bộ cụm giới từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian; nó cho biết sự việc xảy ra nhanh đến mức nào, chứ không phải kết quả kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng in an instant để cho biết một thay đổi xảy ra rất nhanh?

  1. For an instant, the screen showed a warning.
  2. In an instant, the screen went black before anyone could save the file.
  3. The screen gradually dimmed over the next hour.
Xem đáp án

In an instant, the screen went black before anyone could save the file.

The doctor found himself in an immense cave lined with countless quivering candles, Cụm từ

4:07

Bác sĩ thấy mình đang ở trong một hang động khổng lồ với vô số ngọn nến lung linh,

Cụm từ

found himself in: nhận ra hoặc bất ngờ thấy mình ở một nơi hay trong một tình huống

Trong câu này, found himself in có nghĩa là vị bác sĩ nhận ra mình đang ở trong một hang động khổng lồ, có thể sau khi bất ngờ đến đó. Cụm này không có nghĩa là ông đi tìm rồi tìm thấy chính mình. Mẫu có thể áp dụng lại là find oneself in + địa điểm hoặc tình huống. Mẫu này diễn tả một người nhận ra mình đang ở đâu, trong hoàn cảnh nào, hoặc bất ngờ rơi vào nơi hay hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself in: After opening the wrong door, Nina ____ a crowded meeting room.

Xem đáp án

found herself in

Cụm từ

lined with countless quivering candles: cụm bổ nghĩa ngắn gọn cho cave

Ở đây, lined with có nghĩa là vô số ngọn nến được bố trí dọc theo bề mặt bên trong hoặc các mép của hang động. Nó không có nghĩa là những ngọn nến đang xếp hàng chờ đợi. Quivering khiến chúng có vẻ rung nhẹ và làm ánh sáng trở nên chập chờn, không ổn định. Cụm lined with countless quivering candles là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho cave. Đây là dạng ngắn hơn của an immense cave that was lined with countless quivering candles.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng những cây cao đứng dọc hai bên đường?

  1. The road was filled with tall trees.
  2. The road was made of tall trees.
  3. The road was lined with tall trees.
Xem đáp án

The road was lined with tall trees.

each representing the duration of a life. Cách dùng từ

4:13

mỗi ngọn nến tượng trưng cho độ dài của một sinh mệnh.

Cách dùng từ

representing the duration of a life: tượng trưng cho khoảng thời gian của một cuộc đời

Trong cụm này, representing có nghĩa là “đại diện cho” hoặc “tượng trưng cho”. Mệnh đề -ing bổ sung thông tin về từng ngọn nến: mỗi ngọn nến tượng trưng cho một cuộc đời và độ dài của cuộc đời đó theo thời gian. Duration là lượng thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc. Vì vậy, the duration of a life có nghĩa là một cuộc đời kéo dài bao lâu, chứ không phải những gì xảy ra trong cuộc đời ấy hay chất lượng của nó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “each representing the duration of a life”?

  1. Mỗi thứ cho thấy những sự kiện quan trọng trong một cuộc đời.
  2. Mỗi thứ đánh giá một cuộc đời có giá trị đến mức nào.
  3. Mỗi thứ tượng trưng cho việc một cuộc đời kéo dài bao lâu.
Xem đáp án

Mỗi thứ tượng trưng cho việc một cuộc đời kéo dài bao lâu.

As punishment for his godson's foolish attempt to master mortality, Ghi chú

4:16

Như một hình phạt cho nỗ lực ngu ngốc của con đỡ đầu nhằm làm chủ cái chết,

Cụm từ

As punishment for ...: như một hình phạt vì...

As punishment for ... có nghĩa là “như một hình phạt vì...”. Ở đây, as mang nghĩa “với tư cách là” hoặc “dưới hình thức”, không phải “trong khi”. Punishment xác định hành động theo sau là một hình phạt, còn for giới thiệu hành vi đã gây ra hình phạt đó. Cụm này thường đứng trước mệnh đề chính: As punishment for + danh từ hoặc dạng -ing, mệnh đề chính. Nó thể hiện hành động chính là một hình phạt có chủ ý, chứ không chỉ là một kết quả.

Luyện tập

Chọn cụm từ thể hiện việc đình chỉ là một hình phạt có chủ ý: “____ breaking the rules, the player was suspended for one game.”

  1. In addition to
  2. As punishment for
  3. As a result of
Xem đáp án

As punishment for

Cách dùng từ

attempt to master mortality: nỗ lực làm chủ kiếp người hữu hạn

attempt to do something có nghĩa là cố làm một việc, nhưng không cho biết nỗ lực đó có thành công hay không. Ở đây, master là động từ mang nghĩa giành quyền kiểm soát, chứ không chỉ là học thật thành thạo. Mortality là sự thật rằng con người cuối cùng đều phải chết. Vì vậy, cụm từ trang trọng attempt to master mortality diễn tả việc cố kiểm soát hoặc vượt qua giới hạn sinh tử của con người.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Chú ý sự khác nhau giữa mortality và morality.

  1. The novel explores human mortality.
  2. The novel explores human morality.
Xem đáp án

The novel explores human mortality.

Death whittled his candle down to its wick. Cụm động từ

4:21

Tử thần đã gọt ngọn nến của anh ta xuống chỉ còn cái bấc.

Cụm động từ

whittled ... down to its wick: gọt dần cho đến khi chỉ còn tim nến

Whittle something down to ... có nghĩa là giảm một thứ từng chút một cho đến khi chỉ còn lại một số lượng, kích thước hoặc kết quả đã nêu. Cấu trúc là whittle + tân ngữ + down to + điểm cuối. Ở đây, Thần Chết cắt cây nến cho đến khi chỉ còn tim nến. Vì cây nến tượng trưng cho tuổi thọ của người đàn ông, hình ảnh này cũng có nghĩa là gần như toàn bộ phần đời còn lại của ông đã bị lấy đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của whittle ... down to: After five rounds of voting, the judges ____ the shortlist ____ four names.

Xem đáp án

whittled · down to

Seeing his own dwindling light, Ngữ pháp

4:26

Nhìn thấy ánh sáng của chính mình đang lụi tàn,

the doctor had felt the fear he'd often glimpsed in his patients' eyes. Cách dùng từ

4:28

bác sĩ đã cảm nhận được nỗi sợ hãi mà anh ta thường thấy trong mắt các bệnh nhân.

Ngữ pháp

Seeing his own dwindling light: mệnh đề -ing mở đầu câu

Seeing his own dwindling light là một mệnh đề phân từ được đặt ở đầu câu. Trong câu này, nó nêu hoàn cảnh dẫn đến sự việc chính: nỗi sợ của vị bác sĩ xuất hiện khi ông nhận ra sự sống của mình đang lụi tàn, hoặc vì ông nhận ra điều đó. Chủ ngữ ngầm hiểu của Seeing là chủ ngữ của mệnh đề chính, the doctor. Dwindling light được dùng theo nghĩa hình ảnh: phần đời còn lại của ông được diễn tả như một ánh sáng đang yếu dần.

Luyện tập

Đọc “Seeing the warning light, Maya stopped the machine.” Ai đã nhìn thấy đèn cảnh báo, và cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Chiếc máy nhìn thấy đèn; cụm từ nêu tên thứ đã ngăn Maya lại.
  2. Một người không được xác định nhìn thấy đèn; cụm từ tạo sự tương phản với hành động của Maya.
  3. Maya nhìn thấy đèn; cụm từ nêu hoàn cảnh hoặc lý do cô ấy dừng máy.
Xem đáp án

Maya nhìn thấy đèn; cụm từ nêu hoàn cảnh hoặc lý do cô ấy dừng máy.

Cách dùng từ

glimpsed in his patients' eyes: thoáng nhận ra một dấu hiệu

To glimpse something in someone's eyes có nghĩa là chỉ thoáng nhận ra một cảm xúc hoặc dấu hiệu trong vẻ mặt của ai đó. Ở đây, vị bác sĩ thường bắt gặp những dấu hiệu sợ hãi chỉ xuất hiện trong chốc lát trong mắt bệnh nhân, chứ không phải quan sát họ liên tục. Trong cấu trúc này, glimpse là ngoại động từ: ở he glimpsed the fear, the fear là tân ngữ trực tiếp, còn in his patients' eyes cho biết nỗi sợ đó hiện rõ ở đâu.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói chỉ nhìn thấy một vật trong chốc lát khi đi ngang qua?

  1. I stared at the castle for several minutes.
  2. I glimpsed the castle as the train sped past.
  3. I glanced at the map to choose a route.
Xem đáp án

I glimpsed the castle as the train sped past.

Desperately, he begged Death to transfer his dying light onto a new candle. Cụm từ

4:33

Anh ta tuyệt vọng cầu xin Tử thần chuyển ánh sáng đang hấp hối của mình sang một ngọn nến mới.

Cụm từ

begged Death to transfer ... onto a new candle: cấu trúc cầu xin và chuyển vật

Trong beg someone to do something, người đứng sau beg là người được cầu xin, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được yêu cầu. Ở đây, begged Death to transfer... thể hiện một lời van xin khẩn thiết và tuyệt vọng, mạnh hơn nhiều so với một yêu cầu trung tính. Transfer A onto B có nghĩa là chuyển A để B trở thành bề mặt, phương tiện hoặc đích mới của nó. his dying light tượng trưng cho sự sống sắp tắt, còn onto a new candle cho biết ánh sáng ấy sẽ được chuyển đến đâu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cả beg someone to do và transfer A onto B?

  1. The artist begged the printer to transfer the design onto the fabric.
  2. The artist begged to the printer to transfer the design onto the fabric.
  3. The artist begged the printer transfer the design onto the fabric.
Xem đáp án

The artist begged the printer to transfer the design onto the fabric.

His godfather considered the request,

4:39

Cha đỡ đầu của anh ta đã cân nhắc yêu cầu này,

but the doctor's betrayal was too great.

4:41

nhưng sự phản bội của bác sĩ là quá lớn.

He loosened his bony grip, Cụm từ

4:44

Ông ta nới lỏng cái nắm tay đầy xương xẩu,

Cụm từ

loosened his bony grip: nới lỏng lực nắm

Loosen one's grip có nghĩa là giảm lực nắm nhưng thường vẫn tiếp tục giữ vật đó. Trong câu này, grip là lực nắm thực tế của bàn tay, còn bony mô tả một bàn tay rất gầy với xương nhô rõ. Cụm từ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng: loosen one's grip on power có nghĩa là giảm sự kiểm soát quyền lực, không nhất thiết từ bỏ hoàn toàn.

Luyện tập

Một người leo núi vẫn giữ dây nhưng thả lỏng bàn tay để điều chỉnh vị trí. Câu nào phù hợp?

  1. The climber lost her grip on the rope.
  2. The climber loosened her grip on the rope.
  3. The climber released her grip on the rope.
Xem đáp án

The climber loosened her grip on the rope.

and his godson's candle fell to the floor.

4:46

và ngọn nến của đứa con đỡ đầu rơi xuống sàn.

Death stood motionless,

4:49

Tử thần đứng bất động,

his inscrutable face fixed on the sputtering flame, Ngữ pháp

4:51

khuôn mặt khó hiểu của ông ta dán chặt vào ngọn lửa đang tắt dần,

Ngữ pháp

his inscrutable face fixed on...: một cấu trúc tuyệt đối

Đoạn này là một cấu trúc tuyệt đối: cụm danh từ his inscrutable face được theo sau bởi cụm quá khứ phân từ fixed on the sputtering flame. Nó bổ sung một trạng thái xảy ra đồng thời với mệnh đề chính Death stood motionless. Có thể triển khai thành while his inscrutable face remained fixed on the sputtering flame. Ở đây, fixed không phải động từ chính của câu và không có nghĩa là “được sửa chữa”. Đây là quá khứ phân từ miêu tả khuôn mặt luôn hướng về phía ngọn lửa. Inscrutable cho biết nét mặt không để lộ điều gì. Trong văn kể chuyện, cấu trúc gọn này thêm một chi tiết hình ảnh đồng thời mà không cần một mệnh đề đầy đủ khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc tuyệt đối “cụm danh từ + quá khứ phân từ” để bổ sung một trạng thái xảy ra đồng thời?

  1. The guard's eyes were fixed on the door while he stood silently.
  2. The guard stood silently, his eyes fixed on the door.
  3. The guard fixed his eyes on the door and stood silently.
Xem đáp án

The guard stood silently, his eyes fixed on the door.

until all that was left of the doctor was a wisp of smoke. Ngữ pháp

4:55

cho đến khi tất cả những gì còn lại của vị bác sĩ chỉ là một làn khói.

Ngữ pháp

all that was left of... was...: diễn tả thứ còn sót lại cuối cùng

Trong all that was left ... was ..., all that was left of the doctor là toàn bộ chủ ngữ của was thứ hai. All có nghĩa là “mọi thứ còn lại”, còn that was left of the doctor là mệnh đề quan hệ giới hạn nghĩa của all; vì vậy, các từ này cùng hoạt động như một đơn vị. Phần bổ ngữ a wisp of smoke xác định thứ duy nhất còn sót lại cuối cùng. Khung có thể áp dụng lại all that was left of X was Y nhấn mạnh một kết quả cuối cùng mạnh mẽ: X đã bị thu lại chỉ còn Y. Ở đây, hình ảnh này ngụ ý rằng vị bác sĩ đã biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu all that was left of ... was ...: ____ the cake ____ a few crumbs.

Xem đáp án

All that was left of · was

The doctor wasn't the first to try to cheat Death and lose. Ngữ pháp

5:00

Vị bác sĩ không phải là người đầu tiên cố gắng lừa gạt Tử thần và thất bại.

Ngữ pháp

wasn't the first to try to cheat Death: đã có tiền lệ trước đó

Cấu trúc the first to + động từ nguyên mẫu xác định người hoặc vật thực hiện một hành động trước tất cả những người hoặc vật khác. Khi có wasn't, câu phủ định vị trí đầu tiên đó: vị bác sĩ thực sự đã cố lừa Thần Chết, nhưng trước ông đã có người thử làm vậy. Phần bị phủ định là was the first, không phải try hay cheat. Ở đây, cheat Death có nghĩa là tìm cách đánh lừa Thần Chết được nhân cách hóa để tránh phải chết.

Luyện tập

Câu nào cho biết đã có người khác đề xuất ý tưởng trước Maya?

  1. Maya wasn't the first to suggest the idea.
  2. Maya didn't suggest the first idea.
  3. Maya was the first not to suggest the idea.
Xem đáp án

Maya wasn't the first to suggest the idea.

Sisyphus, the first king of Ephyra, Văn hóa

5:04

Sisyphus, vị vua đầu tiên của Ephyra,

Văn hóa

Sisyphus, the first king of Ephyra: thân phận trong thần thoại

Sisyphus là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, còn Ephyra là tên cổ của thành phố về sau được gọi là Corinth. Cụm danh từ the first king of Ephyra là thành phần đồng vị: nó gọi lại Sisyphus bằng một cách khác và cung cấp danh tính của ông. Bối cảnh quan trọng cho đoạn này là Sisyphus nổi tiếng vì đã lừa các vị thần và thoát khỏi Thần Chết trong một khoảng thời gian. Vì vậy, ông là một ví dụ thần thoại có trước về người từng cố lừa Thần Chết.

Luyện tập

Mô tả nào cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu vì sao Sisyphus xuất hiện trong phần nói về việc lừa Thần Chết?

  1. Ông là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng vì lừa các vị thần và tạm thời thoát khỏi Thần Chết.
  2. Ông là một vị thần biển của La Mã chưa từng gặp Thần Chết.
  3. Ông là một bác sĩ hiện đại đã khám phá ra thành phố Ephyra.
Xem đáp án

Ông là một vị vua trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng vì lừa các vị thần và tạm thời thoát khỏi Thần Chết.

twice escaped Death by tricking the gods. Ngữ pháp

5:07

đã hai lần thoát khỏi Tử thần bằng cách lừa gạt các vị thần.

Ngữ pháp

by tricking the gods: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

By tricking the gods giải thích ông ta đã thoát khỏi Thần Chết bằng cách nào. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua cách”, còn tricking là dạng -ing được dùng sau giới từ by. Đây không phải là by dùng để giới thiệu người thực hiện hành động trong câu bị động. Mẫu có thể áp dụng là do something by doing something: mệnh đề chính nêu kết quả, còn by + -ing nêu hành động được dùng để đạt kết quả đó. Twice cho biết việc này xảy ra hai lần. Vì Death được viết hoa và nhân cách hóa trong câu chuyện, escaped Death có thể vừa gợi ý thoát chết vừa gợi ý trốn khỏi nhân vật Thần Chết.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc để hoàn thành cụm chỉ phương pháp: Ava found the café ____ the map on her phone. (check)

Xem đáp án

by checking

Unfortunately for him,

5:11

Không may cho ông ta,

there wouldn't be a third time. Mạch ý

5:13

sẽ không có lần thứ ba.

Mạch ý

there wouldn't be a third time: liên kết với số lần trước và báo trước kết cục

There wouldn't be a third time liên kết ngược lại với twice trong câu trước. A third time có nghĩa là một lần xảy ra hoặc một cơ hội khác cùng loại, không phải một khoảng thời gian thứ ba trên đồng hồ. Ở đây, ông ta đã hai lần thoát khỏi Thần Chết nhưng sẽ không thành công thêm lần nữa. Wouldn't trình bày kết quả xảy ra sau đó từ góc nhìn trong quá khứ. Bằng cách phủ định một lần lặp lại nữa mà chưa nói ngay chi tiết, câu này báo trước thất bại và tạo cảm giác khép lại đầy điềm gở cho câu chuyện.

Luyện tập

Đọc: Owen missed two deadlines. His manager warned him that there wouldn't be a third time. Lời cảnh báo này có khả năng mang ý nghĩa gì nhất?

  1. Owen sẽ nhận ba hạn chót mới.
  2. Owen đã lỡ ba hạn chót.
  3. Owen sẽ không được phép lỡ thêm một hạn chót nữa.
Xem đáp án

Owen sẽ không được phép lỡ thêm một hạn chót nữa.

Find out how his myth ends with this video.

5:15

Hãy tìm hiểu xem câu chuyện thần thoại của ông ta kết thúc như thế nào trong video này.