Tại sao chúng ta yêu? Một cuộc điều tra triết học - Skye C. Cleary: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
801 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Video đối chiếu các cách lý giải triết học về tình yêu lãng mạn, từ hành trình tìm lại sự trọn vẹn của Plato, qua những phê phán sinh học, hiện sinh và Phật giáo, đến lý tưởng của Simone de Beauvoir về một mối quan hệ chân thực, nơi hai người hỗ trợ nhau trưởng thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. put ourselves through its emotional wringer? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hình ảnh một người tự đưa mình qua máy vắt là cách diễn tả mạnh mẽ nỗi đau, áp lực và sự kiệt quệ cảm xúc mà con người chấp nhận trải qua vì tình yêu, thay vì chỉ hiểu wringer theo nghĩa đen là một loại máy móc. 2. the Eightfold Path, và Nirvana, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu hai khái niệm cốt lõi của Phật giáo và cách chúng nối lập luận rằng ham muốn cùng sự chấp trước gây ra đau khổ với con đường tu tập có kỷ luật hướng tới giải thoát, sáng suốt, trí tuệ và lòng từ bi. 3. support each other in discovering themselves, reaching beyond themselves, and enriching their lives and the world together. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng support someone in theo sau bởi nhiều dạng -ing song song để trình bày rõ ràng, mạch lạc các quá trình hỗ trợ và phát triển lẫn nhau, như trong quan niệm của Beauvoir về tình yêu chân thực.

Nội dung bài học

Ah, romantic love.

0:06

Ôi, tình yêu lãng mạn.

Beautiful and intoxicating.

0:08

Xinh đẹp và say đắm.

Heartbreaking and soul crushing.

0:10

Đau nát con tim và vỡ nát tâm hồn.

Often all at the same time.

0:13

Thường thì tất cả diễn ra cùng một lúc.

Why do we choose to put ourselves through its emotional wringer? Thành ngữ

0:15

Tại sao chúng ta lại chọn đưa bản thân mình qua cỗ máy vắt kiệt cảm xúc này?

Thành ngữ

put ourselves through its emotional wringer: tự đặt mình vào sự giày vò cảm xúc

Trong câu này, put ourselves through its emotional wringer có nghĩa là chọn để bản thân chịu áp lực cảm xúc nặng nề. Wringer vốn là một thiết bị dùng để ép nước ra khỏi quần áo ướt, vì vậy hình ảnh này gợi cảm giác bị vắt kiệt, hao mòn và thử thách, chứ không phải một hành động thật với máy móc. Thành ngữ thông thường là put someone through the wringer. Ở đây, its chỉ tình yêu, còn emotional xác định đây là một thử thách về cảm xúc. Vì ourselves vừa là người hành động vừa là người chịu tác động, cách diễn đạt này nhấn mạnh việc tự nguyện bước vào một trải nghiệm có thể khiến chúng ta đau khổ.

Luyện tập

Trong câu Why put yourself through the emotional wringer for a relationship that keeps hurting you?, put yourself through the emotional wringer có nghĩa là gì?

  1. Nó có nghĩa là chấm dứt một mối quan hệ trước khi nó trở nên nghiêm túc.
  2. Nó có nghĩa là khiến bản thân chịu áp lực cảm xúc nặng nề.
  3. Nó có nghĩa là che giấu cảm xúc của mình với người khác.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là khiến bản thân chịu áp lực cảm xúc nặng nề.

Does love make our lives meaningful Ngữ pháp

0:19

Tình yêu làm cho cuộc sống của chúng ta có ý nghĩa

or is it an escape from our loneliness and suffering? Cụm từ

0:21

hay đó là một sự trốn chạy khỏi sự cô đơn và đau khổ của chúng ta?

Ngữ pháp

make our lives meaningful: make + tân ngữ + tính từ

Make our lives meaningful dùng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để diễn tả việc một điều gì đó khiến người hoặc vật ở trong một trạng thái nhất định. Our lives là tân ngữ, còn meaningful là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái kết quả. Tính từ đứng sau tân ngữ vì nó mô tả kết quả do make tạo ra. Không thêm to be trong cấu trúc này: make the room brighter và make people nervous đều theo cùng một cấu trúc.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả kết quả?

  1. The new windows make the room brightly.
  2. The new windows make the room brighter.
  3. The new windows make brighter the room.
Xem đáp án

The new windows make the room brighter.

Cụm từ

an escape from our loneliness and suffering: một lối thoát mang nghĩa trừu tượng

Trong an escape from X, escape là danh từ trừu tượng, chỉ một cách để rời xa X hoặc tạm thời không nghĩ đến X. Ở đây, tình yêu được xem là một cách có thể giúp con người tránh sự cô đơn và đau khổ, chứ không phải hành động chạy trốn theo nghĩa đen. Giới từ from giới thiệu tình trạng không mong muốn. Cụm này có thể chỉ sự nhẹ nhõm tạm thời chứ không nhất thiết là một giải pháp thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định bằng giới từ còn thiếu: For Maya, painting is an escape ____ the pressure of work.

Xem đáp án

from

Is love a disguise for our sexual desire Thành ngữ

0:24

Có phải tình yêu là sự ngụy trang cho ham muốn tình dục của chúng ta

or a trick of biology to make us procreate? Thành ngữ

0:26

hay là một mánh khóe của sinh học để khiến chúng ta duy trì nòi giống?

Thành ngữ

a disguise for our sexual desire: vẻ bề ngoài và động cơ ẩn giấu

Trong X is a disguise for Y, X là vẻ bề ngoài còn Y là động cơ hoặc sự thật bị che giấu. Cụm này cho biết X khiến người ta không nhận ra bản chất thật của Y. Ở đây, câu hỏi gợi ý rằng điều mọi người gọi là tình yêu có thể chỉ là vẻ bề ngoài che giấu ham muốn tình dục. Đây là một ẩn dụ khái niệm, không phải trang phục hóa trang hay sự thay đổi ngoại hình theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng friendly offer là vẻ bề ngoài, còn an attempt to control the group là động cơ ẩn giấu?

  1. His attempt to control the group was a disguise for a friendly offer.
  2. His friendly offer was a disguise for an attempt to control the group.
  3. His friendly offer was disguised as an attempt to control the group.
Xem đáp án

His friendly offer was a disguise for an attempt to control the group.

Thành ngữ

a trick of biology to make us procreate: nhân cách hóa sinh học thành một lực chi phối

Ở đây, a trick of biology nhân cách hóa sinh học như thể nó có thể giăng bẫy hoặc thao túng con người. Biology đại diện cho các thôi thúc sinh sản và cơ chế tiến hóa, còn trick có nghĩa là một cơ chế ẩn khiến con người hành động, chứ không phải một màn ảo thuật. Cụm nguyên mẫu to make us procreate nêu mục đích được giả định của mánh lới đó: thúc đẩy con người sinh sản. Vì vậy, câu hỏi thể hiện góc nhìn hoài nghi về tình yêu lãng mạn; nó không khẳng định theo nghĩa đen rằng sinh học có thể suy nghĩ hoặc lập kế hoạch.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất a trick of biology to make us procreate trong câu này?

  1. Các thôi thúc sinh học được nhân cách hóa thành một cơ chế ẩn thúc đẩy con người sinh sản.
  2. Các nhà khoa học có ý thức kiểm soát việc con người yêu ai.
  3. Các nhà sinh học dùng ảo thuật để dạy mọi người về sự sinh sản.
Xem đáp án

Các thôi thúc sinh học được nhân cách hóa thành một cơ chế ẩn thúc đẩy con người sinh sản.

Is it all we need?

0:30

Đó có phải là tất cả những gì chúng ta cần?

Do we need it at all?

0:32

Chúng ta có thực sự cần nó không?

If romantic love has a purpose,

0:34

Nếu tình yêu lãng mạn có một mục đích,

neither science nor psychology has discovered it yet. Ngữ pháp

0:36

thì cả khoa học lẫn tâm lý học đều chưa khám phá ra.

Ngữ pháp

neither science nor psychology: cả khoa học lẫn tâm lý học đều không

Neither A nor B có nghĩa là nội dung của câu bị phủ định đối với cả A và B. Trong câu này, khoa học chưa khám phá ra mục đích của tình yêu lãng mạn, và tâm lý học cũng chưa khám phá ra. Neither giới thiệu thành phần phủ định thứ nhất, còn nor nối thành phần thứ hai và tiếp tục phạm vi phủ định đó. Nếu hiểu nor giống như or thông thường, nghĩa “cả hai đều không” sẽ bị mất đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp liên từ mang nghĩa cả hai con đường đều không thể sử dụng: ____ the north road ____ the south road is open.

Xem đáp án

Neither · nor

But over the course of history, Cụm từ

0:39

Nhưng xuyên suốt chiều dài lịch sử,

some of our most respected philosophers have put forward some intriguing theories. Cụm động từ

0:41

một số triết gia được kính trọng nhất của chúng ta đã đưa ra những lý thuyết hấp dẫn.

Cụm từ

over the course of history: các sự kiện xuyên suốt một thời kỳ dài

Cấu trúc over the course of + khoảng thời gian có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian đó”, nhấn mạnh các sự kiện hoặc thay đổi diễn ra xuyên suốt khoảng thời gian ấy. Ở đây, over the course of history đặt các học thuyết vào những thời điểm khác nhau trong dòng lịch sử lâu dài của nhân loại. Course ở đây có nghĩa là “quá trình” hoặc “tiến trình”, không phải một môn học. Mẫu cấu trúc là over the course of + cụm danh từ, như trong over the course of a year.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “trong suốt khoảng thời gian mười năm”: The neighborhood changed greatly ____.

Xem đáp án

over the course of ten years

Cụm động từ

put forward: chính thức đưa ra một ý tưởng

Put forward là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa trình bày một ý tưởng, học thuyết, đề xuất hoặc lập luận để người khác xem xét hay thảo luận. Trong câu này, some intriguing theories là tân ngữ của cụm động từ. So với say, put forward tập trung vào việc đưa một khẳng định có nội dung đáng kể vào cuộc thảo luận, chứ không chỉ cho biết rằng ai đó đã nói.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của put forward để hoàn thành câu: At yesterday's meeting, Nia ____ a practical solution to the parking problem.

Xem đáp án

put forward

Love makes us whole again.

0:46

Tình yêu làm chúng ta trọn vẹn trở lại.

The ancient Greek philosopher Plato

0:49

Triết gia Hy Lạp cổ đại Plato

explored the idea that we love in order to become complete.

0:51

đã khám phá ý tưởng rằng chúng ta yêu để trở nên hoàn thiện.

In his Symposium,

0:55

Trong tác phẩm Yến thảo (Symposium) của mình,

he wrote about a dinner party

0:56

ông đã viết về một bữa tiệc tối

at which Aristophanes, Ngữ pháp

0:58

mà ở đó Aristophanes,

a comic playwright,

0:59

một nhà viết kịch hài,

regales the guests with the following story. Cụm từ

1:01

chiêu đãi các vị khách bằng câu chuyện sau đây.

Ngữ pháp

at which: mệnh đề quan hệ trang trọng có giới từ đưa lên trước

Trong at which Aristophanes ..., which quay lại chỉ a dinner party. Giới từ at cho biết hành động xảy ra tại bữa tiệc đó, nên có thể triển khai mệnh đề thành “Aristophanes ... at the dinner party”. Đây là mệnh đề quan hệ có giới từ được đưa lên trước: giới từ + which + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề này bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước; which ở đây không phải từ để hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng có giới từ đưa lên trước: The museum hosted a reception ____ the artist answered questions.

Xem đáp án

at which

Cụm từ

regales the guests with ...: cấu trúc regale someone with something

Regales the guests with the following story dùng cấu trúc regale someone with something. The guests là những người được làm cho vui thích, còn the following story là nội dung được dùng để giúp họ giải trí. Regale sinh động hơn động từ trung tính tell. Từ này thường gợi ý rằng người nói kể điều gì đó thú vị hoặc vui nhộn một cách giàu màu sắc để người nghe thưởng thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng regale someone with something ở thì quá khứ: During the long train ride, Omar ____ us ____ stories about his travels.

Xem đáp án

regaled · with

Humans were once creatures with four arms,

1:04

Con người từng là những sinh vật có bốn cánh tay,

four legs, and two faces.

1:07

bốn chân và hai khuôn mặt.

One day they angered the gods

1:10

Một ngày nọ, họ chọc giận các vị thần

and Zeus sliced them all in two.

1:12

và thần Zeus đã chẻ đôi tất cả bọn họ.

Since then,

1:16

Kể từ đó,

every person has been missing half of him or herself. Ngữ pháp

1:17

mỗi người đều bị mất đi một nửa của chính mình.

Love is the longing to find a soulmate who will make us feel whole again. Ghi chú

1:21

Tình yêu là sự khao khát tìm thấy một tri kỷ, người sẽ khiến chúng ta cảm thấy trọn vẹn trở lại.

Ngữ pháp

has been missing half of him or herself: trạng thái thiếu hụt kéo dài

Cụm has been missing ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been + missing. Nó trình bày sự thiếu hụt như một trạng thái bắt đầu sau cuộc chia cắt trong thần thoại và kéo dài đến góc nhìn hiện tại. Ở đây, missing có nghĩa là “thiếu” hoặc “không có”. Tân ngữ half of him or herself cho thấy mỗi người đều không trọn vẹn; câu không có nghĩa là mỗi người buồn vì một người khác vắng mặt.

Luyện tập

has been missing half of him or herself có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là mỗi người vẫn không trọn vẹn vì thiếu một nửa của mình.
  2. Nó có nghĩa là mỗi người vẫn luôn trìu mến nghĩ về một người mình yêu.
  3. Nó có nghĩa là mỗi người liên tục không nhận thấy một người khác.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là mỗi người vẫn không trọn vẹn vì thiếu một nửa của mình.

Cách dùng từ

longing to find a soulmate: niềm khao khát sâu sắc tìm được người bạn đời lý tưởng

Longing là một niềm khao khát sâu sắc và kéo dài, thường hướng đến điều đang thiếu vắng hoặc khó đạt được. Trong mẫu longing to + động từ nguyên mẫu, to find nêu hành động được mong đợi. Soulmate là người được cho là có sự hòa hợp đặc biệt sâu sắc về cảm xúc hoặc tinh thần. Trong câu này, từ đó xây dựng hình ảnh lãng mạn lý tưởng hóa về một người bạn đời có thể khiến ta cảm thấy trọn vẹn, chứ không phải bất kỳ người bạn hay người yêu nào.

Luyện tập

Câu nào dùng longing to find a soulmate một cách tự nhiên để diễn tả niềm khao khát sâu sắc và kéo dài?

  1. She felt a deep longing to find a soulmate who shared her values.
  2. She happened to meet a stranger while waiting for the bus.
  3. She had a slight preference to find any available roommate.
Xem đáp án

She felt a deep longing to find a soulmate who shared her values.

Thành ngữ

make us feel whole again: cảm thấy trọn vẹn về mặt cảm xúc trở lại

Trong make us feel whole again, cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến ai đó trải qua một cảm giác. Ở đây, whole diễn tả cảm giác trọn vẹn về mặt cảm xúc hoặc bản thân, chứ không phải cơ thể được sửa chữa về mặt vật lý. Again gợi lại hình ảnh trước đó về những người bị thiếu mất một nửa của chính mình. Cụm từ này cho rằng việc tìm được một người bạn tâm giao có thể khôi phục cảm giác thuộc về hoặc trọn vẹn đã mất; đây là một phép ẩn dụ, không phải sự thật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng feel whole again để diễn tả sự trọn vẹn về mặt cảm xúc?

  1. He added the missing page, and the book felt whole again.
  2. The mechanic replaced the tire, so the car felt whole again.
  3. After months of isolation, reconnecting with her friends helped her feel whole again.
Xem đáp án

After months of isolation, reconnecting with her friends helped her feel whole again.

Or at least that's what Plato believed a drunken comedian would say at a party. Mạch ý

1:26

Hoặc ít nhất đó là những gì Plato tin rằng một diễn viên hài say rượu sẽ nói trong một bữa tiệc.

Mạch ý

Or at least: sửa lại một phát biểu trước đó

Or at least báo hiệu sự điều chỉnh ngược lại lời vừa nói: người nói giữ hướng khái quát của phát biểu trước nhưng thay nó bằng một phiên bản có phạm vi hẹp hơn hoặc chính xác hơn. Cụm từ này tổ chức cách người nghe hiểu thông tin bằng cách đánh dấu phần theo sau là một sự giới hạn, không phải một lựa chọn riêng biệt. Ở đây, người kể lùi lại khỏi cách quy trực tiếp ý tưởng cho Plato và nói chính xác hơn rằng Plato tin một diễn viên hài say rượu sẽ nói điều đó tại một bữa tiệc. Sự điều chỉnh này tăng độ chính xác và tạo thêm sắc thái hài hước nhẹ.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu or at least để sửa phát biểu đầu tiên: The report is finished—____ the first draft is.

Xem đáp án

or at least

Love tricks us into having babies. Ngữ pháp

1:32

Tình yêu đánh lừa chúng ta để sinh ra những đứa trẻ.

Ngữ pháp

tricks us into having babies: cấu trúc trick someone into doing something

Cấu trúc trick + someone + into + doing something có nghĩa là khiến ai đó hành động bằng cách lừa hoặc làm họ hiểu sai. Ở đây, into là giới từ nên theo sau nó phải là danh động từ having, không phải dạng nguyên mẫu have. Câu này nhân hóa love như thể tình yêu có thể bày mưu. Ý của câu là tình yêu dẫn con người đến việc sinh sản mà không hoàn toàn nhận ra động lực sâu xa; câu không miêu tả một kẻ lừa đảo theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trick someone into doing something và động từ reveal để hoàn thành câu: The fake caller tricked Nina ____ her security code.

Xem đáp án

into revealing

Much, much later,

1:34

Rất, rất lâu sau đó,

German philosopher Arthur Schopenhauer

1:35

triết gia người Đức Arthur Schopenhauer

maintained that love, based in sexual desire,

1:38

đã khẳng định rằng tình yêu, dựa trên ham muốn tình dục,

was a voluptuous illusion. Cách dùng từ

1:41

là một ảo ảnh đầy nhục dục.

Cách dùng từ

voluptuous illusion: một ý niệm gợi cảm nhưng lừa dối

Trong cụm từ này, voluptuous có nghĩa là đậm tính gợi cảm và gắn với khoái cảm thể xác hoặc tình dục. Illusion có nghĩa là một ý niệm hay vẻ bề ngoài sai lệch hoặc gây hiểu lầm, chứ không chỉ là điều mắt nhìn nhầm. Kết hợp lại, voluptuous illusion mô tả tình yêu là một ý niệm vô cùng hấp dẫn vì ham muốn xác thịt nhưng rốt cuộc lại mang tính lừa dối hoặc không có thật. Cách diễn đạt trang trọng và mang tính văn chương làm nổi bật thái độ phê phán và xem nhẹ của người nói.

Luyện tập

voluptuous illusion có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là một lời giải thích đã được chứng minh về lý do tình yêu kéo dài.
  2. Nó có nghĩa là một ý niệm gợi cảm, hấp dẫn nhưng cuối cùng lại gây hiểu lầm.
  3. Nó có nghĩa là một lỗi thị giác nhỏ không mang sắc thái cảm xúc.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là một ý niệm gợi cảm, hấp dẫn nhưng cuối cùng lại gây hiểu lầm.

He suggested that we love

1:43

Ông cho rằng chúng ta yêu

because our desires lead us to believe that another person will make us happy. Cụm từ

1:45

bởi vì ham muốn khiến chúng ta tin rằng một người khác sẽ làm cho chúng ta hạnh phúc.

Cụm từ

lead someone to believe that...: khiến ai đó hình thành niềm tin hoặc kết luận

Lead someone to believe that... có nghĩa là khiến ai đó hình thành một niềm tin hoặc đi đến một kết luận. Cấu trúc là lead + người + to believe + mệnh đề với that. Ở đây, lead không có nghĩa là dẫn ai đó đến một địa điểm. Những ham muốn tác động đến tâm trí, tạo ra niềm tin rằng một người khác sẽ mang lại hạnh phúc. Cụm từ này có thể gợi ý rằng niềm tin đó sai, nhưng bản thân nó không nói rằng có người cố tình nói dối.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc lead someone to believe: The error message led Maya ____ her account had been deleted.

Xem đáp án

to believe

But we are sorely mistaken.

1:49

Nhưng chúng ta đã hoàn toàn sai lầm.

Nature is tricking us into procreating,

1:52

Tự nhiên đang đánh lừa chúng ta để duy trì nòi giống,

and the loving fusion we seek is consummated in our children. Cách dùng từ

1:54

và sự dung hợp tình yêu mà chúng ta tìm kiếm được hoàn thiện ở con cái chúng ta.

Cách dùng từ

is consummated in our children: được hiện thực hóa trọn vẹn qua con cái

Consummate khi là động từ có nghĩa là đưa một điều gì đó đến chỗ hoàn tất hoặc thành tựu cuối cùng. Cụm bị động is consummated in our children cho biết sự hòa hợp trong tình yêu mà cặp đôi tìm kiếm cuối cùng được hiện thực hóa hoặc thể hiện trong con cái của họ. Từ này cũng có thể mang nghĩa hoàn tất hôn nhân thông qua quan hệ tình dục. Vì câu nói đề cập đến tình yêu và sinh sản, liên tưởng quen thuộc đó cố ý thêm sắc thái về hôn nhân và tình dục; nó không có nghĩa là is consumed.

Luyện tập

Trong câu "Their alliance was consummated in a final signed treaty," was consummated in có nghĩa là gì?

  1. Liên minh đạt đến sự hoàn tất cuối cùng trong hiệp ước đã ký.
  2. Liên minh bị hủy bỏ trước khi hiệp ước được ký.
  3. Liên minh bị hiệp ước đã ký sử dụng cạn kiệt và phá hủy.
Xem đáp án

Liên minh đạt đến sự hoàn tất cuối cùng trong hiệp ước đã ký.

When our sexual desires are satisfied,

1:58

Khi những ham muốn tình dục của chúng ta được thỏa mãn,

we are thrown back into our tormented existences Cụm động từ

2:00

chúng ta lại bị ném về với những hiện thực đầy dằn vặt của mình

and we succeed only in maintaining the species and perpetuating the cycle of human drudgery. Ngữ pháp

2:04

và chúng ta chỉ thành công trong việc duy trì giống loài và kéo dài vòng lặp khổ sai của con người.

Cụm động từ

are thrown back into: đột ngột và không tự nguyện trở lại một hoàn cảnh

Be thrown back into something có nghĩa là bị buộc hoặc đột ngột bị đưa trở lại một trạng thái hay hoàn cảnh trước đó. Trong câu này, không ai thực sự bị ném đi: sau khi ham muốn được thỏa mãn, con người lại thấy mình ở trong một trạng thái tồn tại đau khổ. Dạng bị động are thrown nhấn mạnh sự thiếu quyền kiểm soát, còn back cho biết đây là sự trở lại một trạng thái đã tồn tại trước đó. So với return to mang tính trung hòa, cụm này khiến sự thay đổi có vẻ đột ngột và khắc nghiệt hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên throw someone back into để diễn tả việc đột ngột và không mong muốn trở lại một hoàn cảnh khó khăn?

  1. The child threw the ball back into the box.
  2. The unexpected bill threw the family back into debt.
  3. After dinner, the family returned calmly to the living room.
Xem đáp án

The unexpected bill threw the family back into debt.

Ngữ pháp

succeed only in maintaining ... and perpetuating ...: một thành công hạn chế và đầy mỉa mai

Succeed in doing something có nghĩa là đạt được kết quả được mô tả bằng dạng -ing. Ở đây, in đi với hai dạng -ing song song là maintaining và perpetuating, được nối bằng and. Từ only giới hạn kết quả đó. Câu văn gọi đó là thành công nhưng nói rằng kết quả duy nhất chỉ là duy trì giống loài và tiếp tục cảnh lao dịch của con người, chứ không mang lại hạnh phúc. Vì vậy, succeed mang sắc thái thất vọng và mỉa mai thay vì ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành lời phê bình bằng dạng -ing của delay và increase: The policy succeeded only in ____ the decision and ____ costs.

Xem đáp án

delaying · increasing

Sounds like somebody needs a hug. Ý định

2:11

Nghe như ai đó đang cần một cái ôm.

Ý định

Sounds like somebody needs a hug: an ủi và trêu đùa nhẹ nhàng

Ở đây, Sounds like somebody needs a hug không phải là một nhận định nghiêm túc về nhu cầu của ai đó. Câu này đùa vui bằng cách diễn đạt lại một lời bình quá bi quan như dấu hiệu cho thấy người nói lời đó cần được an ủi. Từ somebody mơ hồ giúp tránh chỉ đích danh người ấy. Tùy giọng điệu, câu này có thể làm dịu một khoảnh khắc nặng nề bằng sự ấm áp hoặc trêu nhẹ người kia vì quá tiêu cực.

Luyện tập

Câu này chủ yếu thực hiện chức năng gì trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này thực sự yêu cầu ai đó xác định một người muốn được ôm.
  2. Câu này trêu nhẹ một người bi quan đồng thời gợi ý sự an ủi.
  3. Câu này đưa ra nhận định lâm sàng về sức khỏe tâm thần của người đó.
Xem đáp án

Câu này trêu nhẹ một người bi quan đồng thời gợi ý sự an ủi.

Love is escape from our loneliness.

2:13

Tình yêu là sự trốn thoát khỏi nỗi cô đơn của chúng ta.

According to the Nobel Prize-winning British philosopher Bertrand Russell,

2:16

Theo triết gia người Anh từng đoạt giải Nobel Bertrand Russell,

we love in order to quench our physical and psychological desires. Cụm từ

2:20

chúng ta yêu để dập tắt những ham muốn về thể xác và tâm lý của mình.

Cụm từ

quench our physical and psychological desires: làm dịu những ham muốn mạnh mẽ

Trong câu này, quench nhận physical and psychological desires làm tân ngữ và có nghĩa là thỏa mãn hoặc làm dịu những thôi thúc mạnh mẽ để chúng bớt dữ dội. Physical bao gồm những thôi thúc về thể chất, còn psychological bao gồm những mong muốn về cảm xúc hoặc tinh thần. Quench thường diễn tả việc chấm dứt một trạng thái mãnh liệt, như làm dịu cơn khát hoặc dập tắt lửa. Khi đi với desires, từ này dùng cùng hình ảnh về việc làm dịu một điều thôi thúc; nó không có nghĩa là phân tích ham muốn hay phủ nhận sự tồn tại của chúng.

Luyện tập

Câu nào dùng quench với cùng nghĩa trừu tượng như trong ví dụ?

  1. The firefighters quenched the flames before midnight.
  2. Winning the award did not quench her desire to learn.
  3. A glass of water quenched his thirst after the hike.
Xem đáp án

Winning the award did not quench her desire to learn.

Humans are designed to procreate,

2:24

Con người được thiết kế để duy trì nòi giống,

but without the ecstasy of passionate love, sex is unsatisfying. Ngữ pháp

2:27

nhưng nếu không có sự đê mê của tình yêu nồng nhiệt, tình dục sẽ không thỏa mãn.

Ngữ pháp

without the ecstasy of passionate love: without + cụm danh từ để nêu điều kiện

Without the ecstasy of passionate love là một cụm giới từ đặt ra điều kiện cho mệnh đề chính. Ở đây, without có nghĩa là “nếu không có” hoặc “trong trường hợp thiếu”, chứ không diễn tả quan hệ về địa điểm. Cấu trúc without + cụm danh từ giúp diễn đạt ngắn gọn điều xảy ra khi thiếu một yếu tố cần thiết. Cấu trúc này thường có thể thay thế một mệnh đề if ... not dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without để thể hiện một điều kiện còn thiếu: ____ a valid ticket, you cannot enter the concert.

Xem đáp án

Without

Our fear of the cold, cruel world Thành ngữ

2:32

Nỗi sợ hãi của chúng ta đối với thế giới lạnh lẽo, tàn nhẫn

tempts us to build hard shells to protect and isolate ourselves. Thành ngữ

2:34

cám dỗ chúng ta xây dựng những lớp vỏ bọc cứng cáp để bảo vệ và cô lập bản thân.

Love's delight, intimacy,

2:39

Sự hân hoan, sự thân mật,

and warmth helps us overcome our fear of the world,

2:40

và hơi ấm của tình yêu giúp chúng ta vượt qua nỗi sợ hãi thế giới,

escape our lonely shells, and engage more abundantly in life. Thành ngữ

2:44

thoát khỏi lớp vỏ cô đơn của mình, và can dự dồi dào hơn vào cuộc sống.

Thành ngữ

the cold, cruel world: cold theo nghĩa bóng là lạnh lùng về cảm xúc

Trong the cold, cruel world, cold được dùng theo nghĩa bóng. Từ này có nghĩa là lạnh lùng về cảm xúc hoặc thiếu hơi ấm, còn cruel bổ sung ý rằng thế giới có thể làm con người tổn thương. Hai tính từ cùng khắc họa thế giới như một nơi đầy đe dọa theo góc nhìn của người nói. Hình ảnh giàu cảm xúc này giúp giải thích mong muốn tự bảo vệ và cô lập bản thân; đây không phải là nhận định theo nghĩa đen về nhiệt độ.

Luyện tập

Trong cụm the cold, cruel world, cold có nghĩa là gì?

  1. Có nhiệt độ thực tế dưới điểm đóng băng
  2. Yên tĩnh và thoải mái
  3. Lạnh lùng về cảm xúc và thiếu hơi ấm
Xem đáp án

Lạnh lùng về cảm xúc và thiếu hơi ấm

Thành ngữ

build hard shells như một cách tự bảo vệ cảm xúc

Ở đây, build hard shells là ẩn dụ cho việc tạo ra các cơ chế phòng vệ về cảm xúc. Nỗi sợ khiến con người dựng một rào cản cứng giữa bản thân và thế giới để cảm thấy ít có nguy cơ bị tổn thương hơn. Những lớp vỏ trong câu có hai tác dụng: chúng bảo vệ nhưng cũng cô lập con người. Hình ảnh này thể hiện cả cảm giác an toàn do tự bảo vệ cảm xúc mang lại lẫn cái giá phải trả.

Luyện tập

build hard shells có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mọi người mặc quần áo bảo hộ khi trời lạnh.
  2. Mọi người xây nơi trú ẩn thật bằng vật liệu cứng.
  3. Mọi người tạo ra cơ chế phòng vệ cảm xúc để bảo vệ mình nhưng cũng tự tách mình khỏi người khác.
Xem đáp án

Mọi người tạo ra cơ chế phòng vệ cảm xúc để bảo vệ mình nhưng cũng tự tách mình khỏi người khác.

Thành ngữ

escape our lonely shells: thoát khỏi sự cô lập cảm xúc

escape our lonely shells tiếp tục cùng một ẩn dụ về lớp vỏ. Cụm này có nghĩa là thoát khỏi sự cô lập cảm xúc do cơ chế tự bảo vệ tạo ra, chứ không phải thoát khỏi một vật chứa hay địa điểm thật. Từ lonely cho thấy vì sao những lớp vỏ trở thành vấn đề: chúng ngăn nỗi đau đi vào nhưng cũng ngăn cả sự gần gũi. Trong câu này, sự thân mật và hơi ấm của tình yêu giúp con người mở lòng lại với người khác và sống trọn vẹn hơn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với escape our lonely shells trong ngữ cảnh này?

  1. Mọi người phá vỡ những vật chứa thật để thoát ra.
  2. Mọi người vượt qua sự cô lập cảm xúc và kết nối lại với người khác.
  3. Mọi người thay một loại thiết bị bảo hộ bằng một loại khác.
Xem đáp án

Mọi người vượt qua sự cô lập cảm xúc và kết nối lại với người khác.

Love enriches our whole being,

2:49

Tình yêu làm phong phú toàn bộ con người chúng ta,

making it the best thing in life. Ngữ pháp

2:51

khiến nó trở thành điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống.

Ngữ pháp

making it the best thing in life: bổ sung kết quả bằng making

making it the best thing in life là mệnh đề phân từ -ing bổ sung kết quả của nhận định trước đó: vì tình yêu làm phong phú toàn bộ con người chúng ta, tình yêu được xem là điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống. Ở đây, making phụ thuộc vào động từ chính enriches; nó không phải là động từ chính thứ hai được nối song song. Đại từ it chỉ love. Cấu trúc gọn này giúp thêm một hệ quả mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make để thể hiện kết quả: The new schedule ends classes earlier, ____ it easier for students to get home before dark.

Xem đáp án

making

Love is a misleading affliction.

2:54

Tình yêu là một nỗi phiền não sai lệch.

Siddhartha Gautama,

2:56

Siddhartha Gautama,

who became known as the Buddha or the enlightened one, Văn hóa

2:57

người được biết đến với danh xưng là Đức Phật hay bậc giác ngộ,

probably would have had some interesting arguments with Russell. Ngữ pháp

3:00

có lẽ đã có vài cuộc tranh luận thú vị với Russell.

Văn hóa

became known as the Buddha or the enlightened one: danh hiệu và ý nghĩa

Siddhartha Gautama là tên cá nhân được dùng ở đây cho nhân vật lịch sử về sau được biết đến với danh xưng the Buddha. the Buddha là một danh hiệu tôn giáo, không phải một người khác hay một họ thông thường. Buddha có nghĩa là “bậc thức tỉnh” và thường được giải thích bằng tiếng Anh là the enlightened one. Trong câu này, or nối hai cách gọi cùng một người; cụm thứ hai giải thích ý nghĩa của danh hiệu và cung cấp bối cảnh tối thiểu cần thiết để hiểu phần bàn luận về tư tưởng của ông.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng mối quan hệ giữa các tên gọi và danh hiệu trong câu?

  1. the Buddha và Siddhartha Gautama là hai người khác nhau.
  2. the enlightened one là danh hiệu của Russell.
  3. the Buddha là danh hiệu của Siddhartha Gautama, còn the enlightened one giải thích ý nghĩa của danh hiệu này.
Xem đáp án

the Buddha là danh hiệu của Siddhartha Gautama, còn the enlightened one giải thích ý nghĩa của danh hiệu này.

Ngữ pháp

would have had: một kết quả quá khứ được tưởng tượng

Would have had theo cấu trúc would have + quá khứ phân từ, trong đó had là quá khứ phân từ của have. Ở đây, cụm từ trình bày những cuộc tranh luận thú vị như kết quả có khả năng xảy ra của một tình huống quá khứ được tưởng tượng, trong đó Đức Phật và Russell có thể đã gặp nhau. Câu này không nói rằng các cuộc tranh luận thực sự đã xảy ra. Probably làm giảm mức độ chắc chắn của kết quả tưởng tượng, nhưng would have had vẫn đánh dấu đó là một khả năng trái với thực tế, không phải một sự kiện lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả quá khứ giả định bằng dạng đúng của would have + have: If the two thinkers had met, they probably ____ several lively arguments.

Xem đáp án

would have had

Buddha proposed that we love

3:03

Đức Phật cho rằng chúng ta yêu

because we are trying to satisfy our base desires. Cách dùng từ

3:05

bởi vì chúng ta đang cố gắng thỏa mãn những dục vọng thấp kém của mình.

Yet, our passionate cravings are defects

3:08

Tuy nhiên, những thèm khát nồng nhiệt của chúng ta là những khiếm khuyết

and attachments, even romantic love,

3:12

và sự bám chấp, ngay cả tình yêu lãng mạn,

are a great source of suffering. Cụm từ

3:14

là một nguồn cơn to lớn của đau khổ.

Cách dùng từ

base desires: base mang nghĩa thấp kém hoặc không xứng đáng

Trong base desires, base là tính từ mang nghĩa thấp kém về đạo đức, không cao quý hoặc không xứng đáng. Nó thêm sự đánh giá tiêu cực cho desires, gợi đến những thôi thúc do bản năng thấp hơn chi phối thay vì những mục tiêu cao quý. Ở đây, base không có nghĩa trung tính là “cơ bản” hoặc “thiết yếu”. Cụm từ này thể hiện quan điểm phê phán của người nói đối với ham muốn; nó không phải tên gọi trung tính cho những nhu cầu thông thường của con người.

Luyện tập

Base thể hiện thái độ gì trong base desires ở đây?

  1. Nó xác định một cách trung tính những ham muốn thiết yếu để sinh tồn.
  2. Nó đánh giá tiêu cực những ham muốn là thấp kém hoặc không xứng đáng.
  3. Nó nói rằng những ham muốn bắt đầu tại một căn cứ vật lý.
Xem đáp án

Nó đánh giá tiêu cực những ham muốn là thấp kém hoặc không xứng đáng.

Cụm từ

a great source of suffering: nêu một nguyên nhân quan trọng

Trong câu này, a great source of suffering có nghĩa là một nguyên nhân quan trọng gây đau khổ, tức một điều tạo ra hoặc liên tục làm tăng thêm đau khổ. Ở đây, great nói về mức độ lớn hoặc tầm quan trọng của tác động, không có nghĩa là xuất sắc. Mẫu có thể áp dụng là a source of + danh từ trừu tượng. Mẫu này cho biết một cảm xúc, trạng thái hoặc vấn đề bắt nguồn từ đâu, như trong a source of joy, a source of conflict hoặc a source of stress. Ở đây, source có nghĩa là nguyên nhân hay nguồn gốc, không phải sách, trang web hoặc nguồn thông tin khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng source of: Constant uncertainty can be a major ____ stress at work.

Xem đáp án

source of

Luckily, Buddha discovered the Eightfold Path, Văn hóa

3:17

May mắn thay, Đức Phật đã khám phá ra Bát Chánh Đạo,

a sort of program for extinguishing the fires of desire Thành ngữ

3:20

một kiểu chương trình nhằm dập tắt ngọn lửa của dục vọng

so that we can reach Nirvana,

3:23

để chúng ta có thể đạt tới Niết bàn,

an enlightened state of peace,

3:25

một trạng thái giác ngộ của sự bình yên,

clarity, wisdom, and compassion.

3:27

sáng suốt, trí tuệ và lòng từ bi.

Văn hóa

the Eightfold Path ... Nirvana: con đường và mục tiêu

The Eightfold Path là con đường thực hành của Phật giáo, theo truyền thống được mô tả qua tám nguyên tắc có liên hệ với nhau. Trong câu này, nó được trình bày như phương pháp làm dịu ham muốn và tiến đến sự giải thoát khỏi đau khổ. Nirvana là trạng thái giải thoát hoặc giác ngộ mà con đường ấy hướng đến. Đây không đơn thuần là một thiên đường thông thường hay một địa điểm vật lý; câu này mô tả nó là trạng thái bình an, sáng suốt, trí tuệ và từ bi. Hai thuật ngữ tổ chức ý tưởng theo quan hệ phương pháp và mục tiêu: the Eightfold Path là con đường, còn Nirvana là trạng thái giải thoát.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất mối quan hệ giữa hai thuật ngữ được tô nổi bật trong câu này?

  1. the Eightfold Path được trình bày như con đường thực hành dẫn đến Nirvana, trạng thái giải thoát khỏi ham muốn và đau khổ.
  2. the Eightfold Path và Nirvana là hai tên gọi của cùng một địa điểm vật lý.
  3. Nirvana được trình bày như một thiên đường thông thường đạt tới sau khi hoàn thành the Eightfold Path.
Xem đáp án

the Eightfold Path được trình bày như con đường thực hành dẫn đến Nirvana, trạng thái giải thoát khỏi ham muốn và đau khổ.

Thành ngữ

extinguishing the fires of desire như một ẩn dụ

Trong câu này, the fires of desire là một ẩn dụ: những ham muốn mãnh liệt được hình dung như ngọn lửa bùng cháy, lan rộng và gây đau khổ. Extinguishing them có nghĩa là chấm dứt những ham muốn ấy hoặc loại bỏ sức chi phối của chúng, chứ không phải dập tắt lửa thật. Cụm từ này cũng thể hiện cách dùng trừu tượng của extinguish. Từ này có thể mang nghĩa chấm dứt một điều được hình dung như ngọn lửa, chẳng hạn như ham muốn, hy vọng hoặc nhiệt huyết.

Luyện tập

extinguishing the fires of desire có nghĩa gì trong câu này?

  1. Thỏa mãn mọi ham muốn ngay khi nó xuất hiện
  2. Dập tắt những ngọn lửa thật do hỏa hoạn gây ra
  3. Chấm dứt sức chi phối của những ham muốn mãnh liệt
Xem đáp án

Chấm dứt sức chi phối của những ham muốn mãnh liệt

The novelist Cao Xueqin Văn hóa

3:30

Tiểu thuyết gia Tào Tuyết Cần

illustrated this Buddhist sentiment that romantic love Cách dùng từ

3:32

đã minh họa quan điểm Phật giáo này rằng tình yêu lãng mạn

is folly in one of China's greatest classical novels,

3:35

là sự rồ dại trong một trong những cuốn tiểu thuyết cổ điển vĩ đại nhất của Trung Quốc,

Dream of the Red Chamber.

3:39

Hồng Lâu Mộng.

Văn hóa

Cao Xueqin ... Dream of the Red Chamber: nhà văn và tiểu thuyết

Cao Xueqin là nhà văn Trung Quốc được nhắc tên trong câu, còn Dream of the Red Chamber là tên tiếng Anh phổ biến của cuốn tiểu thuyết gắn với ông. Ở cuối câu, tên sách này gọi cụ thể tác phẩm được mô tả là one of China's greatest classical novels và xác định tác phẩm đang được dẫn ra. Đây là tên một cuốn sách, không phải lời miêu tả một giấc mơ thông thường. Cách dẫn này cho biết ví dụ đến từ một tác phẩm văn học lớn của Trung Quốc chứ không phải một truyện ngụ ngôn chung chung.

Luyện tập

Cao Xueqin và Dream of the Red Chamber có mối quan hệ như thế nào?

  1. Cao Xueqin là nhà văn, còn Dream of the Red Chamber là cuốn tiểu thuyết.
  2. Cả hai tên đều chỉ các phần của Bát Chánh Đạo.
  3. Cao Xueqin là một nhân vật trong giấc mơ, còn cụm từ kia miêu tả giấc mơ của ông.
Xem đáp án

Cao Xueqin là nhà văn, còn Dream of the Red Chamber là cuốn tiểu thuyết.

Cách dùng từ

romantic love is folly: phán xét trang trọng về một điều thiếu khôn ngoan để theo đuổi

Trong romantic love is folly, folly là danh từ chỉ sự thiếu sáng suốt nghiêm trọng hoặc một cách hành động thiếu khôn ngoan. Mệnh đề này xem tình yêu lãng mạn là một điều sai lầm để theo đuổi, chứ không chỉ là điều buồn cười hay hơi ngốc nghếch. Cách diễn đạt ở đây truyền tải quan niệm Phật giáo rằng sự chấp trước trong tình yêu lãng mạn có thể dẫn đến đau khổ. Mẫu X is folly có thể áp dụng ở tình huống khác để đưa ra phán xét mạnh mẽ, thường mang tính triết lý, về một ý tưởng hoặc điều đang được theo đuổi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với romantic love is folly trong câu này?

  1. Câu này đánh giá tình yêu lãng mạn là một điều thiếu khôn ngoan để theo đuổi.
  2. Câu này nói tình yêu lãng mạn phải được giữ kín.
  3. Câu này nói tình yêu lãng mạn thú vị nhưng vô hại.
Xem đáp án

Câu này đánh giá tình yêu lãng mạn là một điều thiếu khôn ngoan để theo đuổi.

In a subplot,

3:41

Trong một tuyến truyện phụ,

Jia Rui falls in love with Xi-feng

3:42

Giả Thụy phải lòng Hy Phượng

who tricks and humiliates him.

3:45

người đã lừa gạt và làm nhục anh ta.

Conflicting emotions of love and hate tear him apart. Thành ngữ

3:47

Những cảm xúc mâu thuẫn giữa tình yêu và lòng căm thù xâu xé anh ta.

Thành ngữ

tear him apart: sự giằng xé cảm xúc dữ dội

Trong tear him apart, tear ... apart được dùng theo nghĩa bóng. Những cảm xúc yêu và ghét đối lập gây cho anh nỗi đau tinh thần dữ dội, như thể kéo anh về hai hướng trái ngược nhau; câu này không nói đến việc cơ thể bị xé ra. Mẫu something tears someone apart diễn tả một xung đột, mất mát, cảm giác tội lỗi hoặc trải nghiệm khác khiến một người suy sụp về cảm xúc. Cách nói này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói ai đó lo lắng hoặc buồn bực.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định tear someone apart để diễn tả sự đau khổ tinh thần dữ dội: The conflict between loyalty and ambition was tearing her ____.

Xem đáp án

apart

So a Taoist gives him a magic mirror that can cure him

3:51

Vì vậy, một đạo sĩ đã đưa cho anh ta một chiếc gương thần có thể chữa khỏi bệnh cho anh ta

as long as he doesn't look at the front of it. Ngữ pháp

3:55

chừng nào anh ta không nhìn vào mặt trước của nó.

Ngữ pháp

as long as: đưa ra một điều kiện

Ở đây, as long as đưa ra điều kiện để chiếc gương có thể chữa khỏi cho anh ta: anh ta không được nhìn vào mặt trước của nó. Cụm này có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”, chứ không phải “trong suốt khoảng thời gian mà”. Cấu trúc là kết quả chính + as long as + mệnh đề điều kiện. Nó cho biết kết quả phụ thuộc vào việc điều kiện có được đáp ứng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as long as để đưa ra điều kiện: You can borrow my laptop ____ you return it by six.

Xem đáp án

as long as

But, of course,

3:57

Nhưng, tất nhiên,

he looks at the front of it.

3:59

anh ta đã nhìn vào mặt trước của nó.

He sees Xi-feng.

4:00

Anh ta nhìn thấy Hy Phượng.

His soul enters the mirror

4:02

Linh hồn anh ta đi vào trong gương

and he is dragged away in iron chains to die.

4:03

và anh ta bị lôi đi bằng những sợi xích sắt cho đến chết.

Not all Buddhists think this way about romantic and erotic love, Ngữ pháp

4:08

Không phải tất cả các Phật tử đều nghĩ theo cách này về tình yêu lãng mạn và tình ái,

but the moral of this story Mạch ý

4:12

nhưng bài học của câu chuyện này

is that such attachments spell tragedy and should, Cách dùng từ

4:14

là những sự bám chấp như vậy báo hiệu bi kịch và nên,

along with magic mirrors,

4:17

cùng với những chiếc gương thần,

be avoided.

4:19

bị tránh xa.

Ngữ pháp

Not all Buddhists: phủ định một phần

Trong Not all Buddhists, phạm vi phủ định của not bao trùm all. Câu này bác bỏ khẳng định rằng mọi Phật tử đều nghĩ như vậy, nên ít nhất một số Phật tử không nghĩ như thế. Đây là phủ định một phần. Câu vẫn để ngỏ khả năng một số Phật tử có cùng quan điểm đó; nó không có nghĩa là không ai trong số họ nghĩ như vậy.

Luyện tập

“Not all Buddhists think this way” có nghĩa là gì?

  1. Ít nhất một số Phật tử không nghĩ như vậy, dù những người khác có thể nghĩ như thế.
  2. Mọi Phật tử đều nghĩ như vậy.
  3. Không có Phật tử nào nghĩ như vậy.
Xem đáp án

Ít nhất một số Phật tử không nghĩ như vậy, dù những người khác có thể nghĩ như thế.

Mạch ý

the moral of this story: giới thiệu bài học của câu chuyện

the moral of this story là một khuôn diễn ngôn chuyển từ những sự việc vừa được kể sang bài học khái quát mà người nghe được kỳ vọng sẽ rút ra. Mệnh đề có that theo sau nêu nội dung của bài học đó. Ở đây, moral là danh từ mang nghĩa “bài học” hoặc “thông điệp về cách hành động”, không phải tính từ mang nghĩa “thuộc về đạo đức”. Khuôn này cũng có thể dùng để tổng kết một truyện ngụ ngôn, một giai thoại hoặc một sự việc có thật.

Luyện tập

Sau khi kể một câu chuyện trong đó việc che giấu một sai lầm tạo ra thêm nhiều vấn đề, hãy hoàn chỉnh khuôn mục tiêu: The ____ is that admitting a mistake early can prevent a bigger problem.

Xem đáp án

moral of this story

Cách dùng từ

spell tragedy: báo trước hoặc gây ra kết quả bi thảm

Trong spell tragedy, spell có nghĩa là “gây ra” hoặc “đồng nghĩa với một kết quả có khả năng xảy ra”. Mệnh đề này nói rằng những sự bám chấp đó được cho là sẽ dẫn tới bi kịch; spell nhận tragedy trực tiếp làm tân ngữ. Nghĩa chỉ kết quả này đặc biệt thường đi với các danh từ chỉ hậu quả tiêu cực như trouble, disaster, danger hoặc defeat. Nó không liên quan đến nghĩa đánh vần một từ theo từng chữ cái.

Luyện tập

Câu nào dùng spell với nghĩa chỉ kết quả giống như trong spell tragedy?

  1. She checked how to spell disaster correctly.
  2. Another major delay could spell disaster for the launch.
  3. Can you spell the name of the launch site?
Xem đáp án

Another major delay could spell disaster for the launch.

Love lets us reach beyond ourselves. Thành ngữ

4:21

Tình yêu cho phép chúng ta vươn ra khỏi chính mình.

Let's end on a slightly more positive note. Mạch ý

4:23

Hãy kết thúc bằng một ghi chú tích cực hơn một chút.

Thành ngữ

reach beyond ourselves: vượt qua những giới hạn thông thường

Ở đây, reach beyond ourselves có nghĩa là vượt qua giới hạn của năng lực và góc nhìn thông thường, hoặc vượt ra khỏi mối quan tâm chỉ tập trung vào bản thân. Cụm này diễn tả sự trưởng thành về cá nhân hoặc đạo đức, chứ không phải chuyển động trong không gian. Cấu trúc reach beyond + một giới hạn hay ranh giới xem giới hạn đó là điều con người có thể vượt qua. Với ourselves, ranh giới ấy là cách sống hoặc cách suy nghĩ hiện tại của một người.

Luyện tập

reach beyond ourselves có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nghĩa là tránh mọi hiểu biết về chính mình.
  2. Nghĩa là trưởng thành vượt qua những giới hạn thông thường hoặc góc nhìn chỉ tập trung vào bản thân.
  3. Nghĩa là di chuyển về mặt thể chất đến một nơi nằm ngoài cơ thể của chính mình.
Xem đáp án

Nghĩa là trưởng thành vượt qua những giới hạn thông thường hoặc góc nhìn chỉ tập trung vào bản thân.

Mạch ý

Let's end on a slightly more positive note: báo hiệu một phần kết nhiều hy vọng hơn

Câu này tổ chức mạch thảo luận: Let's end báo hiệu người nói đang chuyển sang phần kết, còn on a slightly more positive note cho người nghe biết rằng ý cuối sẽ mang nhiều hy vọng hơn những gì đã nói trước đó. Trong on a ... note, note có nghĩa là giọng điệu, bầu không khí hoặc ấn tượng được tạo ra ở phần kết, chứ không phải lời nhắn viết ra hay âm thanh trong âm nhạc. Slightly làm nhẹ mức chuyển: phần kết sẽ tích cực hơn một chút, chứ không hoàn toàn lạc quan.

Luyện tập

Câu này báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Người nói đang yêu cầu mọi người viết một lời nhắn khích lệ.
  2. Người nói đang chuyển chủ đề sang âm nhạc trước khi dừng lại.
  3. Cuộc thảo luận sắp kết thúc bằng một ý mang nhiều hy vọng hơn một chút.
Xem đáp án

Cuộc thảo luận sắp kết thúc bằng một ý mang nhiều hy vọng hơn một chút.

The French philosopher Simone de Beauvoir

4:26

Triết gia người Pháp Simone de Beauvoir

proposed that love is the desire to integrate with another Cách dùng từ

4:29

đã cho rằng tình yêu là khao khát được hòa nhập với một người khác

and that it infuses our lives with meaning. Cụm từ

4:32

và rằng nó truyền ý nghĩa vào cuộc sống của chúng ta.

Cách dùng từ

to integrate with another: sự gắn kết sâu sắc với một người khác

Ở đây, to integrate with another có nghĩa là tìm kiếm sự gắn kết sâu sắc với một người khác, để cuộc sống hoặc trải nghiệm của hai người trở nên gắn bó chặt chẽ. Another là đại từ mang nghĩa “một người khác” hoặc người bạn đời. Cách diễn đạt này mang tính trừu tượng và triết học. Nó nói đến điều sâu sắc hơn việc chỉ ở gần hoặc dành thời gian với ai đó, nhưng không nhất thiết có nghĩa là hai người đánh mất bản sắc riêng.

Luyện tập

to integrate with another có nghĩa gì trong câu này?

  1. ở gần một người nhưng không có mối quan hệ gắn bó
  2. cài đặt một hệ thống máy tính vào bên trong hệ thống khác
  3. hình thành sự gắn kết sâu sắc với một người khác
Xem đáp án

hình thành sự gắn kết sâu sắc với một người khác

Cụm từ

infuses our lives with meaning: cấu trúc infuse A with B

Infuses our lives with meaning dùng cấu trúc infuse A with B, nghĩa là “làm cho A tràn đầy phẩm chất B”. Ở đây, it chỉ love, vì vậy câu này diễn tả rằng tình yêu mang lại ý nghĩa và định hình toàn bộ cuộc sống. Đây là cách dùng ẩn dụ: ý nghĩa được trình bày như một phẩm chất lan tỏa khắp cuộc sống, chứ không phải một chất vật lý hay dịch truyền y tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của infuse và từ nối còn thiếu: A good leader ____ the team ____ confidence.

Xem đáp án

infuses · with

However,

4:35

Tuy nhiên,

she was less concerned with why we love Ngữ pháp

4:36

bà ít quan tâm đến lý do tại sao chúng ta yêu

and more interested in how we can love better.

4:38

và hứng thú hơn với cách chúng ta có thể yêu tốt hơn.

Ngữ pháp

less concerned with ... and more interested in ...: chuyển trọng tâm

Cấu trúc so sánh song song less concerned with A and more interested in B chuyển trọng tâm chính từ A sang B. Ở đây, A là why we love, còn B là how we can love better. Cấu trúc này so sánh mức độ quan tâm. Nó không có nghĩa là A hoàn toàn không quan trọng; nó cho biết B được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Dùng concerned và interested theo cấu trúc chuyển trọng tâm less ... more để hoàn thành câu: The interviewer was ____ rehearsed answers and ____ how I solved problems.

Xem đáp án

less concerned with · more interested in

She saw that the problem with traditional romantic love

4:42

Bà thấy rằng vấn đề với tình yêu lãng mạn truyền thống

is it can be so captivating that we are tempted to make it our only reason for being. Ghi chú

4:46

là nó có thể quá đắm say đến mức chúng ta bị cám dỗ biến nó thành lý do tồn tại duy nhất của mình.

Ngữ pháp

so captivating that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that liên kết một mức độ cao với kết quả của nó. Trong so captivating that, captivating có nghĩa là “cực kỳ thú vị hoặc cuốn hút”, còn mệnh đề sau that nêu điều xảy ra do mức độ mạnh đó. Trong câu này, tình yêu lãng mạn có thể cuốn hút đến mức khiến người ta muốn biến nó thành lý do tồn tại duy nhất của mình. That ở đây mở đầu mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề quan hệ.

Luyện tập

Dùng captivating trong cấu trúc kết quả so ... that để hoàn thành câu: The lecture was ____ no one checked their phone.

Xem đáp án

so captivating that

Cách dùng từ

our only reason for being: mục đích duy nhất cho sự tồn tại của chúng ta

Reason for being chỉ mục đích căn bản mang lại ý nghĩa cho cuộc đời một người hoặc cho một tổ chức. Trong our only reason for being, being có chức năng như danh từ và mang nghĩa “sự tồn tại”, còn only loại bỏ mọi nguồn mục đích khác. Cấu trúc make it our only reason for being có nghĩa là “coi điều đó là mục đích duy nhất cho sự tồn tại của chúng ta”. Ở đây, it chỉ tình yêu lãng mạn. Điều bị phê phán không phải là tình yêu có thể đem lại ý nghĩa cho cuộc sống, mà là việc biến tình yêu thành nền tảng duy nhất cho toàn bộ ý nghĩa ấy.

Luyện tập

Trong câu này, our only reason for being có nghĩa là gì?

  1. nguồn mục đích duy nhất cho sự tồn tại của chúng ta
  2. một lý do thông thường để đưa ra quyết định
  3. lý do có mặt ở một địa điểm cụ thể
Xem đáp án

nguồn mục đích duy nhất cho sự tồn tại của chúng ta

Yet, dependence on another to justify our existence Cách dùng từ

4:51

Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một người khác để biện minh cho sự tồn tại của chúng ta

easily leads to boredom and power games. Cụm từ

4:55

dễ dàng dẫn đến sự nhàm chán và những trò chơi quyền lực.

Cách dùng từ

dependence on another to justify our existence: tìm kiếm ý nghĩa tồn tại từ một người khác

Dependence on another có nghĩa là phụ thuộc vào một người khác. Cụm động từ nguyên mẫu to justify our existence giải thích sự phụ thuộc đó nhằm làm gì: khiến chúng ta cảm thấy cuộc đời và bản thân mình có ý nghĩa, có giá trị hoặc có một cơ sở chính đáng. Ở đây, justify được dùng theo nghĩa trừu tượng và mang tính triết học. Nó không có nghĩa là chứng minh chúng ta tồn tại về mặt thể chất hay bào chữa cho chúng ta trước tòa. Trong bối cảnh một mối quan hệ, cụm từ này phê phán việc yêu cầu bạn đời cung cấp sự xác nhận căn bản về giá trị của chúng ta.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với dependence on another to justify our existence trong câu này?

  1. yêu cầu một người khác giải thích vì sao một sự kiện cụ thể đã xảy ra
  2. phụ thuộc vào ai đó để chứng minh trước tòa rằng chúng ta thực sự tồn tại về mặt thể chất
  3. phụ thuộc vào một người khác để cảm thấy cuộc đời mình có ý nghĩa và giá trị
Xem đáp án

phụ thuộc vào một người khác để cảm thấy cuộc đời mình có ý nghĩa và giá trị

Cụm từ

leads to boredom and power games: dẫn đến sự nhàm chán và đấu quyền lực

Leads to có nghĩa là “gây ra” hoặc “dẫn đến kết quả”. Trong câu này, dependence on another to justify our existence được trình bày là nguyên nhân, còn boredom and power games là kết quả. Trong cấu trúc này, lead to đi với danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Power games không phải là trò chơi để giải trí. Cụm này chỉ những nỗ lực giành quyền kiểm soát hoặc lợi thế trong một mối quan hệ, chẳng hạn như thử phản ứng, gây áp lực hoặc thao túng người khác. Câu này nêu cả sự nhàm chán về cảm xúc và cuộc đấu giành quyền kiểm soát như những hậu quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giao tiếp kém gây ra những nỗ lực kiểm soát một mối quan hệ?

  1. Poor communication can lead to power games in a relationship.
  2. Poor communication can result from power games in a relationship.
  3. The couple played board games to make the evening less boring.
Xem đáp án

Poor communication can lead to power games in a relationship.

To avoid this trap, Mạch ý

4:58

Để tránh cái bẫy này,

Beauvoir advised loving authentically, Cách dùng từ

4:59

Beauvoir khuyên hãy yêu một cách chân thực,

which is more like a great friendship.

5:02

điều này giống như một tình bạn vĩ đại hơn.

Mạch ý

To avoid this trap: chuyển từ vấn đề sang giải pháp

To avoid this trap là cụm từ chỉ mục đích đặt ở đầu câu, có nghĩa là “để tránh vấn đề này”. This trap liên hệ ngược lại với kiểu hành vi đã được mô tả trước đó: phụ thuộc vào người khác để biện minh cho sự tồn tại của bản thân. Trap ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải một thiết bị vật lý. Bằng cách đặt mục đích lên trước, người nói nối vấn đề trước đó với lời khuyên theo sau. Cấu trúc To + động từ nguyên mẫu, mệnh đề chính là một cách rõ ràng để chuyển từ rủi ro sang hành động nhằm ngăn ngừa rủi ro ấy.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng chính xác cụm To avoid this trap: A free trial can become a paid subscription if you forget to cancel. ____, add the cancellation date to your calendar.

Xem đáp án

To avoid this trap

Cách dùng từ

loving authentically: yêu với sự tôn trọng tự do và cá tính

Trong câu này, loving authentically có nghĩa là yêu theo cách cho phép cả hai người vẫn tự do, thành thật và được hoàn toàn là chính mình. Cụm từ này nói về cách yêu, không phải là nhãn gọi một mối quan hệ được cho là hoàn hảo hay do định mệnh sắp đặt. Trong bối cảnh chủ nghĩa hiện sinh của Beauvoir, authentically chỉ việc hành động bằng tự do của chính mình đồng thời thừa nhận người kia cũng là một con người tự do. Việc so sánh với một tình bạn sâu sắc nhấn mạnh sự tôn trọng và trưởng thành lẫn nhau, thay vì chiếm hữu, kiểm soát hoặc đánh mất bản thân trong người yêu.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với loving authentically trong câu này?

  1. Yêu theo cách tôn trọng tự do và cá tính của cả hai người
  2. Cảm thấy bị thu hút mãnh liệt và xem đó là tình yêu đích thực do định mệnh sắp đặt
  3. Từ bỏ bản sắc của mình để làm người yêu vui lòng
Xem đáp án

Yêu theo cách tôn trọng tự do và cá tính của cả hai người

Lovers support each other in discovering themselves, Ngữ pháp

5:04

Những người yêu nhau hỗ trợ lẫn nhau trong việc khám phá bản thân,

reaching beyond themselves,

5:07

vươn ra khỏi chính mình,

and enriching their lives and the world together.

5:09

và cùng nhau làm phong phú thêm cuộc sống của họ và thế giới.

Ngữ pháp

cấu trúc support each other in discovering ..., reaching ..., and enriching ...

Support each other in doing something có nghĩa là hai người giúp đỡ hoặc động viên nhau trong một hoạt động hay quá trình cụ thể. Ở đây, in giới thiệu những lĩnh vực mà hai người yêu nhau hỗ trợ lẫn nhau; nó không thuộc cấu trúc nguyên mẫu với to. Discovering, reaching và enriching là ba dạng -ing song song sau in. Giữ cả ba ở cùng một dạng giúp tổ chức danh sách dài một cách rõ ràng: khám phá bản thân, vượt lên chính mình, đồng thời cùng làm phong phú cuộc sống và thế giới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc support + người + in + các dạng -ing song song?

  1. Good mentors support identifying young people, building confidence, and thoughtful choices.
  2. Good mentors support young people in identifying their strengths, building confidence, and making thoughtful choices.
  3. Good mentors support young people in identifying their strengths, to build confidence, and making thoughtful choices.
Xem đáp án

Good mentors support young people in identifying their strengths, building confidence, and making thoughtful choices.

Though we might never know why we fall in love, Ngữ pháp

5:14

Mặc dù chúng ta có thể không bao giờ biết tại sao chúng ta lại rơi vào lưới tình,

we can be certain that it'll be an emotional roller coaster ride. Thành ngữ

5:16

chúng ta có thể chắc chắn rằng đó sẽ là một chuyến tàu lượn siêu tốc của cảm xúc.

Ngữ pháp

Though ... we can be certain: thừa nhận điều chưa chắc chắn trước khi kết luận

Though mở đầu ý nhượng bộ: người nói thừa nhận rằng lý do con người yêu nhau có thể sẽ mãi không được biết. Sau đó, mệnh đề chính dùng we can be certain that để chuyển sang điều vẫn có thể được khẳng định chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng là Though [điều chưa chắc chắn hoặc giới hạn], [kết luận chắc chắn]. Mẫu này thừa nhận một giới hạn nhưng không làm yếu đi khẳng định chính. Ở đây, might never thể hiện sự không chắc chắn của câu trả lời, còn can be certain nhấn mạnh độ chắc chắn của kết luận. Though biểu thị sự nhượng bộ, không biểu thị nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu trong bài: ____ we may never know who wrote the anonymous diary, we ____ it was finished in 1920 because the final page is dated December 31.

Xem đáp án

Though · can be certain that

Thành ngữ

an emotional roller coaster ride: những thăng trầm cảm xúc mạnh và lặp lại

An emotional roller coaster ride là một phép ẩn dụ cho trải nghiệm mà cảm xúc lên xuống mạnh, thường chuyển đổi giữa sự phấn khích, hy vọng, sợ hãi và thất vọng. Ở đây, cụm từ này mô tả trải nghiệm tình yêu, không phải việc thực sự đi tàu lượn ở công viên giải trí. Ý chính là cảm xúc thay đổi nhiều lần và khó đoán, chứ không chỉ là một cảm xúc mạnh duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng an emotional roller coaster ride theo nghĩa ẩn dụ?

  1. The afternoon was peaceful, with one steady feeling of relief.
  2. We rode a roller coaster at the amusement park and went home.
  3. The week was an emotional roller coaster ride, swinging from hope to disappointment and back again.
Xem đáp án

The week was an emotional roller coaster ride, swinging from hope to disappointment and back again.

It's scary and exhilarating.

5:20

Nó đáng sợ và cũng đầy hưng phấn.

It makes us suffer Mạch ý

5:22

Nó khiến chúng ta đau khổ

and makes us soar.

5:23

và khiến chúng ta bay bổng.

Mạch ý

It makes us suffer and makes us soar: các tác động trái ngược trong cấu trúc song song

Câu này lặp lại mẫu make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: makes us suffer ... makes us soar. Việc giữ makes us ở cả hai vế tạo ra cấu trúc song song, khiến hai tác động có trọng lượng ngang nhau và giúp người nghe dễ theo dõi sự đối lập. Suffer có nghĩa là trải qua đau khổ, còn soar được dùng theo nghĩa bóng ở đây: cảm thấy tinh thần phấn chấn hoặc vươn lên một trạng thái mạnh mẽ hơn, chứ không phải bay theo nghĩa đen. Hai động từ cùng trình bày hai tác động trái ngược của một trải nghiệm.

Luyện tập

Việc lặp lại makes us trong câu được tô đậm có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy soar có nghĩa là thực sự bay trong không trung.
  2. Nó thay đổi câu để câu có hai chủ ngữ khác nhau.
  3. Nó tạo nhịp song song và nhấn mạnh ngang nhau hai tác động trái ngược.
Xem đáp án

Nó tạo nhịp song song và nhấn mạnh ngang nhau hai tác động trái ngược.

Maybe we lose ourselves. Mạch ý

5:24

Có thể chúng ta đánh mất chính mình.

Maybe we find ourselves.

5:26

Có thể chúng ta tìm thấy chính mình.

Mạch ý

Maybe we lose ourselves ... Maybe we find ourselves: những khả năng trái ngược được trình bày cân bằng

Cả hai câu đều dùng cùng một khung: Maybe we + động từ + ourselves. Việc lặp lại Maybe we khiến hai mệnh đề có trọng lượng ngang nhau, trong khi lose và find tạo ra sự đối lập rõ rệt. Cách sắp xếp cân xứng này trình bày hai kết quả có thể xảy ra thay vì khẳng định rằng một trong hai chắc chắn sẽ xảy ra. Ở đây, lose ourselves nghĩa là mất đi ý thức rõ ràng về bản sắc hoặc phương hướng của mình; find ourselves nghĩa là khám phá hoặc hiểu con người thật của mình. Cả hai cụm từ đều không nói về vị trí thực tế của một người.

Luyện tập

Cặp câu nào mô phỏng đúng nhất mẫu ban đầu gồm hai khả năng trái ngược nhưng cân bằng?

  1. Maybe courage matters, and confidence can change.
  2. Maybe we lose confidence. Maybe we find courage.
  3. We may lose confidence because difficult days are hard.
Xem đáp án

Maybe we lose confidence. Maybe we find courage.

It might be heartbreaking Ngữ pháp

5:28

Nó có thể làm trái tim tan nát

or it might just be the best thing in life.

5:29

hoặc nó có thể chỉ là điều tuyệt vời nhất trong cuộc đời.

Ngữ pháp

It might be ... or it might just be ...: cân bằng hai khả năng còn bỏ ngỏ

Khung lặp It might be A or it might be B đặt hai kết quả trái ngược cạnh nhau như những khả năng có thể xảy ra. Might thể hiện sự không chắc chắn, vì vậy người nói để ngỏ kết luận thay vì khẳng định kết quả nào chắc chắn sẽ xảy ra. Trong vế sau, just gợi ý rằng “biết đâu cuối cùng sự việc lại đúng là như vậy”. Từ này nhấn mạnh khả năng tích cực đầy bất ngờ, chứ không làm yếu nghĩa thành “chỉ là điều tốt nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng might be và might just be: The overnight hike ____ exhausting, or it ____ the highlight of our summer.

Xem đáp án

might be · might just be

Will you dare to find out? Ý định

5:32

Bạn có dám tìm ra câu trả lời không?

Ý định

dare to find out?: lời mời khám phá mang tính thách thức

Trong dare to find out, dare to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có đủ can đảm để làm điều gì đó”. Vì vậy, câu hỏi không chỉ hỏi liệu người nghe có tìm ra câu trả lời hay không, mà còn đặt việc khám phá như một bước tiến vào điều chưa chắc chắn hoặc có rủi ro về cảm xúc. Khi dùng làm câu hỏi kết thúc, Will you dare to ... vừa là lời thách thức vừa là lời mời. Ở đây, find out có nghĩa là khám phá kết quả qua trải nghiệm cá nhân, chứ không chỉ tra cứu một sự thật có sẵn.

Luyện tập

Một người kết thúc phần suy ngẫm về một trải nghiệm sống chưa biết kết quả bằng câu hỏi “Will you dare to find out?” Mục đích giao tiếp chính là gì?

  1. Câu hỏi kiểm tra một cách trung tính xem khán giả đã biết một câu trả lời thực tế hay chưa.
  2. Câu hỏi ra lệnh cho khán giả lập tức đưa ra câu trả lời bằng văn bản.
  3. Câu hỏi thách thức và khích lệ khán giả tự mình trải nghiệm để tìm ra câu trả lời.
Xem đáp án

Câu hỏi thách thức và khích lệ khán giả tự mình trải nghiệm để tìm ra câu trả lời.