Ký ức hình thành và biến mất như thế nào - Catharine Young: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách một trải nghiệm trở thành trí nhớ ngắn hạn rồi trí nhớ dài hạn thông qua nơron, khớp thần kinh và hồi hải mã. Sau đó, nội dung phân tích cách lão hóa, căng thẳng kéo dài, trầm cảm, thiếu tập trung và cô lập xã hội có thể làm suy giảm trí nhớ, trước khi nêu những cách thực tế để bảo vệ trí nhớ bằng vận động, dinh dưỡng, giao tiếp xã hội và thử thách trí não. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. what you had for lunch — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận ra đây là mệnh đề wh gián tiếp đứng sau remember, trong đó trật tự từ vẫn theo câu trần thuật chứ không chuyển thành câu hỏi trực tiếp. Mẫu này giúp bạn trình bày chính xác điều một người nhớ, biết hoặc quên mà không vô tình dùng sai trật tự nghi vấn như what did you have. 2. thus act as memory thieves. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng act as giới thiệu chức năng hoặc vai trò, còn memory thieves nhân hóa các vấn đề sức khỏe thành những thế lực đánh cắp khả năng ghi nhớ. Bạn có thể dùng kiểu ẩn dụ ngắn gọn này để làm cho quan hệ nguyên nhân–kết quả trừu tượng trở nên rõ ràng, sinh động hơn mà không hiểu nó theo nghĩa đen. 3. Make sure you keep physically active. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết Make sure you... là lời nhắc chắc chắn nhưng mang tính hỗ trợ, thay vì một mệnh lệnh cộc lốc. Học cách kết hợp cấu trúc này với keep + tính từ để khuyên ai đó duy trì một trạng thái có lợi, nhất là khi chuyển từ phần giải thích vấn đề sang những đề xuất thực tế.
Nội dung bài học
Think back to: hướng sự chú ý về quá khứ
Cấu trúc Think back to + một thời điểm, sự kiện hoặc trải nghiệm trong quá khứ yêu cầu ai đó hướng sự chú ý về quá khứ và nhớ lại điều đó. Trong câu này, nó khởi đầu việc tìm kiếm một ký ức cụ thể trong tâm trí. Ở đây, back nói đến việc quay ngược thời gian trong suy nghĩ, chứ không phải di chuyển lùi lại trong không gian. Cấu trúc này hữu ích khi bắt đầu một hồi ức trong cuộc trò chuyện, phỏng vấn, bài học hoặc câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài học này: Before you answer, ____ the last time you solved a problem like this.
Xem đáp án
think back to
vivid memory: ký ức có chi tiết sống động
A vivid memory là một cách kết hợp từ tự nhiên để nói về ký ức có hình ảnh, âm thanh, cảm xúc hoặc các chi tiết khác vẫn rõ nét nổi bật. Vivid còn gợi cảm giác trải nghiệm ấy gần như sống lại trong tâm trí. Cụm từ này mô tả chất lượng của các chi tiết được nhớ lại, không phải mức độ quan trọng của sự kiện. Một ký ức có thể sống động nhưng không quan trọng, hoặc quan trọng nhưng không sống động.
Luyện tập
Một ký ức có màu sắc rõ nét, âm thanh và các chi tiết nhỏ. Cụm từ nào mô tả ký ức đó chính xác nhất?
- a vivid memory
- a strong memory
- a clear memory
Xem đáp án
a vivid memory
Got it? để kiểm tra mức độ hiểu hoặc sự sẵn sàng
Trong ngữ cảnh này, Got it? dùng để kiểm tra xem người nghe đã hoàn thành bước vừa được yêu cầu—gợi lại một ký ức trong đầu—và sẵn sàng tiếp tục hay chưa. Câu này không có nghĩa là “Bạn đã nhận được nó chưa?”. Got it? là một câu kiểm tra ngắn trong hội thoại. Tùy vào chỉ dẫn trước đó, câu này có thể mang nghĩa “Bạn hiểu chưa?”, “Bạn làm xong chưa?” hoặc “Bạn sẵn sàng chưa?”.
Luyện tập
Trong cảnh này, người nói đang làm gì khi hỏi Got it??
- Yêu cầu người nghe viết ký ức đó ra
- Kiểm tra xem người nghe đã hoàn thành bước suy nghĩ và sẵn sàng tiếp tục chưa
- Hỏi xem người nghe có thật sự nhận được một đồ vật không
Xem đáp án
Kiểm tra xem người nghe đã hoàn thành bước suy nghĩ và sẵn sàng tiếp tục chưa
now try to remember what you had for lunch three weeks ago. Ghi chú
0:10bây giờ hãy cố nhớ xem bạn đã ăn gì vào bữa trưa ba tuần trước.
what you had for lunch: trật tự câu trần thuật trong mệnh đề wh được lồng vào
what you had for lunch là một mệnh đề wh được lồng vào và làm tân ngữ của remember: nó nêu thông tin mà người nghe cần nhớ lại. Vì nằm trong một câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh lớn hơn, mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật what + you + had, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp What did you have...?. Mẫu này cũng xuất hiện sau các động từ như know, remember và wonder.
Luyện tập
Dùng what, you và bought, mỗi từ một lần, để hoàn thành mệnh đề lồng: Can you remember ____ at the market yesterday?
Xem đáp án
what you bought
had ... for lunch: nói đã ăn hoặc uống gì
Trong have something for lunch, have có nghĩa là “ăn, uống hoặc dùng”, không phải “sở hữu”. Had là dạng quá khứ. Trong câu này, what thay cho món ăn hoặc thức uống chưa biết; what you had for lunch có nghĩa là “bạn đã ăn hoặc uống gì vào bữa trưa”. Cấu trúc có thể dùng trong các tình huống khác là have + món ăn hoặc thức uống + for + bữa ăn: have cereal for breakfast, have soup for lunch hoặc have pasta for dinner.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của have ... for lunch để nói rằng súp cà chua là bữa trưa của Amir: Yesterday, Amir ____.
Xem đáp án
had tomato soup for lunch
That second memory probably isn't as strong. Ngữ pháp
0:14Kỷ niệm thứ hai đó có lẽ không mạnh mẽ bằng.
isn't as strong: phép so sánh lược bỏ mốc tham chiếu
Isn't as strong là dạng so sánh rút gọn. Cấu trúc đầy đủ là not as + tính từ + as + đối tượng so sánh: That second memory probably isn't as strong as the first one. Vì ký ức trước đã là mốc so sánh rõ ràng nên as the first one được lược bỏ. Ở đây, strong mô tả mức độ sống động, rõ ràng hoặc bền chắc của một ký ức, không phải sức mạnh thể chất. Câu này có nghĩa là ký ức thứ hai có lẽ kém sống động hoặc không được ghi nhớ chắc bằng ký ức trước.
Luyện tập
Dùng isn't as ... và lược bỏ phần so sánh đã được hiểu để hoàn thành câu thứ hai: The first signal is strong. The second signal ____.
Xem đáp án
isn't as strong
Why do we remember some things and not others? Ngữ pháp
0:19Tại sao chúng ta lại nhớ một số thứ và quên những thứ khác?
some things and not others: phép lược trong cấu trúc tương phản
Cụm some things and not others được hiểu là remember some things and not remember other things. Sau and, động từ remember bị lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó; not đánh dấu vế phủ định trong sự tương phản. Others thay cho other things, không chỉ những người khác. Khi sự tương phản đã rõ, tiếng Anh thường lược bỏ phần lặp lại để diễn đạt ngắn gọn rằng cùng một hành động áp dụng cho một số thành viên trong nhóm nhưng không áp dụng cho phần còn lại.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của We remember some things and not others?
- Những người khác nhớ chúng ta, nhưng chúng ta không nhớ gì cả.
- Chúng ta nhớ một số điều nhưng không nhớ những điều khác.
- Chúng ta nhớ mọi thứ theo cùng một cách.
Xem đáp án
Chúng ta nhớ một số điều nhưng không nhớ những điều khác.
And why do memories eventually fade? Cách dùng từ
0:23Và tại sao những kỷ niệm cuối cùng lại phai mờ?
memories eventually fade: ký ức dần mất đi sự rõ nét
Trong memories eventually fade, fade được dùng theo nghĩa bóng: ký ức từ từ trở nên kém rõ ràng, ít chi tiết hoặc ít mạnh mẽ về mặt cảm xúc hơn. Từ này diễn tả sự suy yếu dần dần, không phải chuyển động vật lý hay sự biến mất đột ngột. Eventually cho biết điều này xảy ra sau một khoảng thời gian, vào cuối một quá trình. Nghĩa này của fade cũng có thể diễn tả màu sắc, hy vọng hoặc cảm xúc dần mất đi cường độ.
Luyện tập
Nhiều năm sau, ký ức đó dần trở nên kém rõ ràng. Câu nào phù hợp nhất với tình huống này?
- The memory gradually faded.
- The memory stayed perfectly vivid.
- I forgot an appointment at noon.
Xem đáp án
The memory gradually faded.
Let's look at how memories form in the first place. Ghi chú
0:26Hãy xem ngay từ đầu những kỷ niệm hình thành như thế nào.
Let's look at how ... để mở đầu phần giải thích một quá trình
Let's look at how ... là cách chuyển ý đưa người nghe từ một câu hỏi hoặc một sự thật đã biết sang phần giải thích về quá trình. Let's bao gồm cả người nói lẫn người nghe, còn mệnh đề how nêu quá trình sắp được giải thích. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét, tìm hiểu hoặc phân tích, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Dùng cấu trúc này để báo hiệu rằng tiếp theo bạn sẽ xem một điều hoạt động như thế nào.
Luyện tập
Câu nào chuyển tự nhiên nhất từ một kết quả đã biết sang phần giải thích quá trình?
- We know the app sorts the photos. Let's look at why users like photos.
- We know the app sorts the photos. Let's look at where the photos are stored.
- We know the app sorts the photos. Let's look at how it does that.
Xem đáp án
We know the app sorts the photos. Let's look at how it does that.
in the first place: truy tìm nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu
In the first place là một cụm từ cố định. Ở đây, cụm này đưa sự chú ý trở lại nguồn gốc của quá trình: ký ức bắt đầu hình thành như thế nào. Place không chỉ một địa điểm thực tế. Trong câu hỏi có how hoặc why, cụm này thường hỏi về cách thức hoặc lý do ban đầu khiến một việc xảy ra. Trong câu hỏi trực tiếp như Why did you ... in the first place?, nó cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc khó chịu; trong câu gốc, giọng điệu mang tính trung lập và tìm hiểu.
Luyện tập
Câu nào hỏi một cách tự nhiên về lý do ban đầu của việc thay đổi kế hoạch?
- Why did we change the plan at first?
- First of all, why did we change the plan?
- Why did we change the plan in the first place?
Xem đáp án
Why did we change the plan in the first place?
like dialing a phone number: đưa ra ví dụ cụ thể cho một ý trừu tượng
Ở đây, like giới thiệu dialing a phone number như một ví dụ cụ thể cho ý khái quát hơn là experience something. Nó có nghĩa là “chẳng hạn như” hoặc “giống như”, không mang nghĩa “thích”. Sau like với chức năng giới từ này, tiếng Anh có thể dùng một cụm danh từ hoặc cụm -ing. Ví dụ giúp thông tin trừu tượng dễ hình dung hơn nhưng không giới hạn ý đó chỉ ở việc quay số điện thoại.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng like + cụm -ing để đưa ra một ví dụ cụ thể cho một nhóm khái quát?
- Simple habits, like write a daily checklist, can save time.
- I like writing a daily checklist because it helps me focus.
- Simple habits, like writing a daily checklist, can save time.
Xem đáp án
Simple habits, like writing a daily checklist, can save time.
the experience is converted into a pulse of electrical energy Ngữ pháp
0:33trải nghiệm đó được chuyển đổi thành một xung năng lượng điện
is converted into: sự chuyển đổi bị động từ dạng này sang dạng khác
Is converted into diễn tả một sự thay đổi trong đó chủ ngữ là bên nhận tác động. Trong cấu trúc A is converted into B, A là sự vật ban đầu và B là dạng kết quả. Trong câu này, the experience là thứ trải qua quá trình chuyển đổi, còn a pulse of electrical energy là kết quả. Dạng bị động tập trung vào sự vật và sự biến đổi của nó thay vì người hoặc vật gây ra sự biến đổi.
Luyện tập
Dùng cấu trúc chuyển đổi bị động gồm ba từ trong bài học này để hoàn thành câu: In this device, sunlight ____ electricity.
Xem đáp án
is converted into
that zips along a network of neurons. Cụm động từ
0:36chạy dọc theo mạng lưới các tế bào thần kinh.
zips along: di chuyển nhanh dọc theo một tuyến đường
Ở đây, zips along có nghĩa là “di chuyển nhanh dọc theo một tuyến đường”. Cụm từ này khiến chuyển động của xung năng lượng điện trở nên nhanh và dễ hình dung, thay vì chỉ được miêu tả một cách trung tính. Zip ở đây là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “khóa kéo”. Along giữ lại ý về đường đi: năng lượng di chuyển qua mạng lưới theo tuyến của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của zip along: The small boat ____ the river at high speed.
Xem đáp án
zipped along
Information first lands in short-term memory, Cách dùng từ
0:39Thông tin trước tiên đi vào trí nhớ ngắn hạn,
first lands in short-term memory: đi đến giai đoạn đầu tiên
Ở đây, lands in được dùng theo nghĩa ẩn dụ: thông tin đi đến hoặc đi vào trí nhớ ngắn hạn. Câu này hình dung quá trình xử lý thông tin như sự di chuyển từ một nơi hoặc giai đoạn này sang nơi hoặc giai đoạn khác, chứ không phải sự hạ cánh thực tế. First cho biết trí nhớ ngắn hạn là điểm dừng đầu tiên trong quá trình đó. Cấu trúc first lands in + địa điểm hoặc giai đoạn giúp người nghe theo dõi thứ tự sự việc.
Luyện tập
“The request first lands in a review queue” có nghĩa là gì?
- Yêu cầu rơi thật sự lên trên một hàng đợi.
- Yêu cầu hoàn toàn bỏ qua hàng đợi xét duyệt.
- Yêu cầu trước tiên đi vào một hàng đợi xét duyệt.
Xem đáp án
Yêu cầu trước tiên đi vào một hàng đợi xét duyệt.
where it's available from anywhere from a few seconds to a couple of minutes. Cụm từ
0:42nơi nó có sẵn trong khoảng vài giây đến vài phút.
anywhere from a few seconds to a couple of minutes: một khoảng ước chừng
Anywhere from A to B cho biết một giá trị có thể nằm ở bất kỳ điểm nào trong một khoảng ước chừng. A là giới hạn dưới và B là giới hạn trên. Ở đây, anywhere chỉ một giá trị trong khoảng thời gian chứ không phải một địa điểm. A couple of minutes cũng mang tính ước chừng, vì vậy câu này nêu một khoảng thời gian gần đúng chứ không phải các giới hạn chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng anywhere from A to B, sử dụng hai giới hạn là hai ngày và một tuần: Delivery can take ____.
Xem đáp án
anywhere from two days to a week
transferred to long-term memory: chuyển sang một hệ thống trí nhớ khác
Cấu trúc be transferred to + đích đến có nghĩa là một thứ được chuyển hoặc gửi đến một địa điểm, tài khoản, hệ thống hoặc bên tiếp nhận mới. Câu dùng thể bị động vì tập trung vào thông tin được chuyển đi; long-term memory là đích đến. Trong ngữ cảnh này, sự di chuyển không mang tính vật lý. Thông tin đi từ một hệ thống trí nhớ sang hệ thống khác, và bản thân transfer không có nghĩa là thông tin thay đổi hình thức.
Luyện tập
Các tệp được chuyển sang máy chủ mới và vẫn giữ nguyên định dạng. Hoàn thành câu: The files were ___ the new server.
- removed by
- converted into
- transferred to
Xem đáp án
transferred to
such as the hippocampus: giới thiệu ví dụ từ một nhóm rộng hơn
Such as giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ thuộc một nhóm rộng hơn. Ở đây, nhóm rộng hơn là các vùng của não, còn the hippocampus là một thành viên trong nhóm đó. Các ví dụ đứng sau such as thường chỉ mang tính đại diện, không phải là danh sách đầy đủ. Trong văn bản cung cấp thông tin hoặc văn phong trang trọng, such as làm cho quan hệ giữa nhóm và ví dụ trở nên đặc biệt rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu rõ hiking và cycling là các ví dụ của outdoor activities: Outdoor activities ____ hiking and cycling can reduce stress.
Xem đáp án
such as
and finally to several storage regions across the brain.
0:51và cuối cùng đến một số vùng lưu trữ trên khắp não bộ.
using specialized neurotransmitters. Ngữ pháp
0:59bằng cách sử dụng các chất dẫn truyền thần kinh chuyên biệt.
called synapses: mệnh đề quan hệ rút gọn dùng để gọi tên
Called synapses là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho sites và cho biết tên của những vị trí đó. Cụm này có nghĩa tương đương với sites that are called synapses. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: từ quan hệ và động từ be được lược bỏ để định nghĩa gọn hơn. Ở đây, called có nghĩa là được gọi là, không phải được gọi điện thoại.
Luyện tập
Câu nào dùng called + tên một cách tự nhiên để bổ nghĩa và nêu tên cho danh từ đứng trước?
- The device contains a part calling a sensor.
- The device contains a part called a sensor.
- The device contains a part is called a sensor.
Xem đáp án
The device contains a part called a sensor.
using specialized neurotransmitters: diễn tả phương tiện bằng using + cụm danh từ
Using specialized neurotransmitters là một cụm phân từ -ing giải thích phương tiện giao tiếp: các nơron giao tiếp nhờ các chất dẫn truyền thần kinh chuyên biệt. Cụm này phụ thuộc vào động từ chính communicate chứ không đóng vai trò là động từ chính thứ hai. Chủ ngữ được hiểu ngầm của using là neurons. Có thể áp dụng mẫu hành động chính + using + công cụ hoặc phương pháp vào những tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng using + một cụm danh từ để cho biết công cụ được dùng là cảm biến kỹ thuật số: The team measured the temperature ____.
Xem đáp án
using a digital sensor
If two neurons communicate repeatedly, ... happens: điều kiện và kết quả
Mệnh đề if nêu điều kiện: hai nơron giao tiếp lặp đi lặp lại. Mệnh đề chính cho biết kết quả xảy ra trong điều kiện đó: một điều đáng chú ý xảy ra. Cả hai mệnh đề đều dùng thì hiện tại đơn. Trong lời giải thích khoa học, cấu trúc if + hiện tại, hiện tại có thể mô tả một cơ chế lặp lại được hoặc một quy luật chung. Ở đây, if đặt ra điều kiện cho cơ chế; nó không chỉ thể hiện sự không chắc chắn thông thường.
Luyện tập
Câu nào dùng điều kiện if ở thì hiện tại một cách tự nhiên để nêu một quy luật khoa học chung?
- If metal gets hot enough, it expands.
- If metal getting hot enough, it expands.
- If metal will get hot enough, it expanded.
Xem đáp án
If metal gets hot enough, it expands.
This process, called long-term potentiation, Ngữ pháp
1:11Quá trình này, được gọi là điện thế hóa dài hạn,
called long-term potentiation: gọi tên một quá trình
Trong câu này, called long-term potentiation là mệnh đề quan hệ rút gọn: nó tương đương với which is called long-term potentiation. Cụm này quay lại bổ nghĩa cho this process và cho biết tên chuyên môn của quá trình đó. Vì cụm từ được ngăn cách bằng dấu phẩy, nó cung cấp thêm thông tin về tên gọi chứ không diễn tả một hành động chính khác. Mẫu câu này giúp văn bản khoa học đưa ra phần mô tả thông thường trước rồi mới thêm thuật ngữ chuyên môn.
Luyện tập
Hãy dùng called và tên được cho sẵn để hoàn thành cụm gọi tên được chèn vào. Tên được cho là the greenhouse effect: This heat-trapping process, ____, helps keep Earth warm.
Xem đáp án
called the greenhouse effect
is considered to be: tường thuật một nhận định thận trọng
Is considered to be có nghĩa là “được xem là” hoặc “được cho là”. Cấu trúc tường thuật bị động là be + considered + to be + danh từ hoặc tính từ. Ở đây, nó cho biết những người trong lĩnh vực liên quan xem quá trình này là một cơ chế. Khác với lời khẳng định trực tiếp bằng is, cấu trúc này trình bày cách phân loại như một quan điểm được chấp nhận và vẫn chừa lại một mức độ không chắc chắn. Trong cách dùng này, considered không có nghĩa là “được cân nhắc cho một hành động trong tương lai”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng có nghĩa là “được xem là”: This treatment ____ a safe option by many doctors.
Xem đáp án
is considered to be
a mechanism by which memories are stored: một cơ chế qua đó ký ức được lưu trữ
Trong by which, which chỉ lại mechanism ở phía trước, còn by đánh dấu phương tiện được sử dụng. Mệnh đề quan hệ cho biết ký ức được lưu trữ lâu dài thông qua cơ chế đó. Đây là cấu trúc trang trọng gồm giới từ + đại từ quan hệ. Cấu trúc này cho phép người viết nêu một cơ chế, quy trình hoặc phương pháp trước rồi giải thích kết quả xảy ra như thế nào. Mệnh đề dùng trật tự câu kể memories are stored, không dùng trật tự câu hỏi are memories stored.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by theo sau là đại từ quan hệ phù hợp: Scientists studied the process ____ new memories are stored.
Xem đáp án
by which
memories get lost: ký ức trở nên không thể gợi lại
Ở đây, get lost có nghĩa là trở nên thất lạc hoặc không còn truy cập được. Chủ ngữ là memories, vì vậy câu này không nói về một người không tìm được đường. Get + quá khứ phân từ thường diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Memories get lost nhấn mạnh việc ký ức trở nên khó hoặc không thể gợi lại; memories are lost chỉ đơn giản mô tả trạng thái hoặc kết quả đã mất.
Luyện tập
Câu nào dùng get lost đúng để cho biết các chi tiết trở nên không thể truy cập theo thời gian?
- Some important details can get lose over time.
- Some important details can lost over time.
- Some important details can get lost over time.
Xem đáp án
Some important details can get lost over time.
synapses begin to falter and weaken, Cách dùng từ
1:25các khớp thần kinh bắt đầu suy giảm và yếu đi,
As we get older: hai thay đổi cùng tiến triển
Ở đây, As we get older có nghĩa là “trong khi chúng ta dần già đi”. As mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian, tạo bối cảnh thời gian đang thay đổi cho nội dung phía sau. Cấu trúc as + mệnh đề thường nối hai quá trình phát triển trong cùng một khoảng thời gian. Câu này trình bày sự lão hóa và sự suy giảm chức năng của các khớp thần kinh như hai thay đổi cùng tiến triển; as ở đây chủ yếu chỉ thời gian, không thể trực tiếp thay thế bằng because.
Luyện tập
Câu nào dùng as để trình bày hai thay đổi từ từ diễn ra cùng nhau?
- When the bell rang, the class began.
- Because the shop was closed, we went home.
- As the days grow shorter, the evenings become colder.
Xem đáp án
As the days grow shorter, the evenings become colder.
falter and weaken: trở nên thiếu ổn định và yếu đi
Falter và weaken là hai động từ song song đứng sau begin to. Falter có nghĩa là bắt đầu mất sự ổn định, hiệu quả hoặc đà tiến triển; weaken có nghĩa là trở nên yếu hơn hoặc kém khả năng hơn. Khi chủ ngữ là các khớp thần kinh, falter được dùng theo nghĩa trừu tượng: chức năng của chúng trở nên thiếu ổn định, chứ không phải chúng vấp ngã về mặt thể chất. Hai động từ kết hợp để thể hiện sự suy giảm từ hoạt động thiếu ổn định đến sức mạnh hoặc khả năng bị giảm sút.
Luyện tập
Câu nào dùng falter để nói rằng một thứ bắt đầu hoạt động thiếu ổn định nhưng chưa chắc đã dừng lại?
- The network failed completely and never came back online.
- The network began to falter during the storm.
- The network became stronger during the storm.
Xem đáp án
The network began to falter during the storm.
affecting how easily we can retrieve memories. Ngữ pháp
1:27ảnh hưởng đến mức độ dễ dàng chúng ta có thể truy xuất những kỷ niệm.
affecting how easily...: bổ sung kết quả bằng mệnh đề -ing
Ở đây, affecting... là mệnh đề -ing bổ sung kết quả của tình huống vừa được nêu trước đó. Nó không phải là một động từ chính mới; quan hệ ý nghĩa gần giống and this affects.... Mệnh đề how easily we can retrieve memories là phần bổ sung cho affecting và cho biết điều gì bị ảnh hưởng. Vì đây là mệnh đề lồng, nó dùng trật tự câu kể we can retrieve, không dùng trật tự câu hỏi can we retrieve.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để thể hiện kết quả?
- The storm damaged the bridge, affecting how quickly supplies could arrive.
- The storm damaged the bridge, affecting how quickly could supplies arrive.
- The storm damaged the bridge, affect how quickly supplies could arrive.
Xem đáp án
The storm damaged the bridge, affecting how quickly supplies could arrive.
what's behind this deterioration: hỏi về nguyên nhân
Trong what's behind this deterioration, behind mang nghĩa trừu tượng chứ không chỉ vị trí không gian. Cụm này có nghĩa là “điều gì gây ra hoặc giải thích sự suy giảm này”, vì vậy nó chỉ nguyên nhân, quá trình hoặc cơ chế sâu xa. Sau about, what's behind this deterioration là một mệnh đề nội dung được lồng vào: các nhà khoa học có những giả thuyết về điều gây ra sự thay đổi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là what's behind + sự kiện hoặc thay đổi, dùng để tìm lời giải thích nằm sau một kết quả có thể nhìn thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “điều gì đang gây ra”: The team is trying to understand ____ the sudden decline in sales.
Xem đáp án
what's behind
the hippocampus loses 5% of its neurons every decade,
1:36hồi hải mã mất đi 5% tế bào thần kinh sau mỗi thập kỷ,
for a total loss of 20%: báo cáo kết quả tích lũy
Trong for a total loss of 20%, for giới thiệu kết quả tích lũy của những mức mất mát đã được mô tả: khi cộng lại, chúng tạo thành mức mất 20%. Cụm này không có nghĩa là “nhằm mục đích mất 20%”. Mẫu báo cáo for a total + danh từ chỉ kết quả + of + số lượng hữu ích khi nêu tổng mức mất, mức giảm, chi phí hoặc số lượng. Danh từ chỉ kết quả cho biết tổng số đó đang đo điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học dùng để báo cáo khoản lỗ tích lũy: The account lost two thousand dollars each month for three months, ____ six thousand dollars.
Xem đáp án
for a total loss of
by the time you're 80 years old: mốc giới hạn cho một kết quả tích lũy
By the time + mệnh đề đặt ra một mốc giới hạn. Trong cụm này, thời điểm 80 tuổi là mốc đó, và cả câu sẽ mô tả một thay đổi hoặc kết quả đã tích lũy hay trở thành sự thật muộn nhất là vào lúc ấy. Mệnh đề by the time nêu giới hạn thời gian; mệnh đề chính nêu kết quả. Với một mốc trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại trong mệnh đề này: you're 80, không dùng will be 80.
Luyện tập
Câu nào cho biết rõ rằng báo cáo đã hoàn tất muộn nhất là khi cuộc họp bắt đầu?
- When the meeting started, Maya began writing the report.
- Until the meeting started, Maya worked on the report.
- By the time the meeting started, Maya had finished the report.
Xem đáp án
By the time the meeting started, Maya had finished the report.
to the drop in the production of neurotransmitters Cụm từ
1:44cho đến sự sụt giảm trong việc sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh
From actual brain shrinkage ... to the drop: đánh dấu phạm vi các cách giải thích
From ở đầu và to xuất hiện sau đó đánh dấu hai đầu của một phạm vi các cách giải thích được đề xuất: tình trạng co rút thực sự của não và sự sụt giảm trong việc sản xuất chất dẫn truyền thần kinh. Nội dung về hồi hải mã cung cấp chi tiết hỗ trợ cho đầu thứ nhất của phạm vi này. Ở đây, from ... to ... tổ chức một danh sách rộng. Cấu trúc này không diễn tả sự di chuyển thực tế mà cho biết các cách giải thích trải rộng trong phạm vi được đại diện bởi hai ví dụ ở hai đầu.
Luyện tập
Đọc câu sau: "The museum displays art from ancient pottery to modern photography." from ... to ... có chức năng gì?
- Nó đánh dấu phạm vi các tác phẩm nghệ thuật được bao gồm.
- Nó mô tả các tác phẩm thực sự di chuyển giữa hai phòng.
- Nó nói rằng bảo tàng đã biến đồ gốm thành ảnh chụp.
Xem đáp án
Nó đánh dấu phạm vi các tác phẩm nghệ thuật được bao gồm.
drop in the production of neurotransmitters: cho biết điều gì đã giảm
Trong cụm này, drop là danh từ mang nghĩa sự sụt giảm, không phải động từ mang nghĩa rơi. Cấu trúc a/the drop in + danh từ cho biết điều gì giảm xuống: the drop in the production of neurotransmitters. Trong cụm danh từ đó, production of neurotransmitters chỉ quá trình hoặc lượng chất dẫn truyền thần kinh được sản sinh. In dẫn ra chỉ số bị ảnh hưởng, còn of nối production với thứ được tạo ra. Cách diễn đạt thiên về danh từ này thường xuất hiện trong giải thích khoa học, tin tức và báo cáo.
Luyện tập
Dùng drop như một danh từ để hoàn thành câu: The school reported a sudden ____ attendance.
Xem đáp án
drop in
be vital to + danh từ hoặc dạng -ing
Trong câu này, which chỉ acetylcholine. Cụm is vital to learning and memory cho biết acetylcholine là yếu tố thiết yếu đối với những khả năng đó, chứ không chỉ đơn thuần là hữu ích. Cấu trúc là be vital to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, nên learning là dạng -ing có chức năng như danh từ. Dùng cấu trúc này để nêu quá trình, hệ thống hoặc kết quả phụ thuộc nhiều vào một yếu tố nào đó.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “thiết yếu đối với” để hoàn thành câu: Clean water is ____ public health.
Xem đáp án
vital to
These changes seem to affect how people retrieve stored information. Ngữ pháp
1:51Những thay đổi này dường như ảnh hưởng đến cách mọi người lấy lại thông tin đã lưu trữ.
seem to affect how + chủ ngữ + động từ
Seem to affect trình bày ảnh hưởng như một kết luận thận trọng: bằng chứng cho thấy có ảnh hưởng, nhưng người nói không khẳng định là hoàn toàn chắc chắn. How people retrieve stored information là phần bổ ngữ của affect và xác định khía cạnh bị ảnh hưởng, tức là cách quá trình truy xuất diễn ra. Vì đây là một mệnh đề how được lồng trong câu, nó dùng trật tự câu kể how + chủ ngữ + động từ: how people retrieve, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào kết hợp đúng một nhận định thận trọng với mệnh đề how được lồng vào?
- The new schedule seems to affect how quickly customers respond.
- The new schedule seems to affect how quickly do customers respond.
- The new schedule seems affect how quickly customers respond.
Xem đáp án
The new schedule seems to affect how quickly customers respond.
Age also affects our memory-making abilities. Cụm từ
1:55Tuổi tác cũng ảnh hưởng đến khả năng tạo lập trí nhớ của chúng ta.
memory-making abilities: cụm bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối
Trong memory-making abilities, memory-making là một cụm bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối, đứng trước danh từ abilities. Nó có nghĩa là “dùng để tạo hoặc hình thành ký ức”, nên cả cụm chỉ khả năng hình thành ký ức mới của chúng ta. Dấu gạch nối cho người đọc biết phải hiểu memory và making như một đơn vị bổ nghĩa duy nhất. Ở đây, making không phải là hành động chính của câu; động từ chính là affects.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm bổ nghĩa gồm hai từ có dấu gạch nối, mang nghĩa “dùng để đưa ra quyết định”: Good sleep supports our ____ abilities.
Xem đáp án
decision-making
when ... when ... and when: sắp xếp các điều kiện song song
Các mệnh đề when được lặp lại sắp xếp ba điều kiện song song để ký ức được mã hóa mạnh nhất: chú ý, tham gia sâu và thấy thông tin có ý nghĩa. Mỗi when đưa thêm một câu trả lời cho câu hỏi “trong điều kiện nào?”. Việc lặp lại cùng một khung giúp danh sách dễ theo dõi hơn và tạo sự nhấn mạnh. When thứ hai tiếp tục cùng một danh sách về mặt ý nghĩa chứ không mở ra chủ đề mới.
Luyện tập
Câu nào dùng các mệnh đề when lặp lại rõ ràng nhất để sắp xếp ba điều kiện song song?
- Because the room is quiet, I turn off my phone and follow a clear plan.
- I work best when the room is quiet, when my phone is off, and when I have a clear plan.
- I work best in a quiet room, with my phone off and a clear plan.
Xem đáp án
I work best when the room is quiet, when my phone is off, and when I have a clear plan.
which tend to increase as we age: bổ sung một xu hướng chung
Which chỉ lại mental and physical health problems ở phía trước. Các dấu phẩy cho thấy mệnh đề này bổ sung thông tin nền về toàn bộ những vấn đề đó; nó không chỉ chọn ra các vấn đề tăng theo tuổi. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định. Tend to increase diễn tả một xu hướng thường thấy, chứ không phải điều chắc chắn xảy ra trong mọi trường hợp. As we age có nghĩa là “khi chúng ta lớn tuổi hơn”; as cho thấy hai thay đổi cùng phát triển theo thời gian.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề which không xác định để mô tả một xu hướng chung?
- Seasonal allergies, which tend to worsen as spring arrives, can affect sleep.
- Seasonal allergies, which tends to worsen as spring arrives, can affect sleep.
- Seasonal allergies which tend to worsen as spring arrives can affect sleep.
Xem đáp án
Seasonal allergies, which tend to worsen as spring arrives, can affect sleep.
interfere with our ability to pay attention: cản trở một khả năng
Interfere with có nghĩa là làm gián đoạn hoặc cản trở điều gì đó. Ở đây, thứ bị ảnh hưởng là our ability to pay attention, vì vậy cụm từ này cho biết việc chú ý trở nên khó hơn, chứ không nhất thiết là hoàn toàn không thể. Một mẫu có thể áp dụng lại là interfere with someone's ability to + động từ nguyên mẫu. Với nghĩa này, interfere bắt buộc đi với with, còn ability được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to: ability to pay attention.
Luyện tập
Nhập giới từ cố định để hoàn thành câu: Constant interruptions can interfere ____ my ability to finish this report.
Xem đáp án
with
thus act as memory thieves: ẩn dụ về chức năng
Trong câu này, thus có nghĩa là “do đó”, nối tác động đã được nhắc đến trước đó với kết quả của nó. Act as + cụm danh từ có nghĩa là “đảm nhiệm vai trò hoặc chức năng của”, vì vậy các vấn đề sức khỏe được mô tả là có chức năng như memory thieves. memory thieves là một ẩn dụ nhân hóa. Không có thứ gì thật sự bị lấy cắp; những vấn đề này làm giảm sự chú ý hoặc trí nhớ, khiến ta có cảm giác như ký ức bị đánh cắp. Bạn có thể dùng act as + vai trò hoặc chức năng cho cả vai trò thực tế lẫn ẩn dụ rõ nghĩa.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng phòng thể dục đã thực hiện chức năng của một nơi trú ẩn khẩn cấp?
- During the drill, the gym acted as an emergency shelter.
- During the drill, the gym acted like an emergency shelter.
- During the drill, the gym acted an emergency shelter.
Xem đáp án
During the drill, the gym acted as an emergency shelter.
Another leading cause of...: thêm một nguyên nhân chính khác
Another cho biết ít nhất một nguyên nhân đã được biết hoặc nhắc đến, rồi bổ sung thêm một nguyên nhân nữa. Trong another leading cause of memory problems, leading có nghĩa là “chính” hoặc “thuộc nhóm quan trọng nhất”, chứ không có nghĩa là “dẫn dắt”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là another leading cause of + vấn đề hoặc kết quả + is + nguyên nhân. Cấu trúc này giúp sắp xếp danh sách nguyên nhân trong lời nói hoặc bài viết giải thích. A leading cause chỉ một nguyên nhân quan trọng nhưng không nhất thiết khẳng định đó là nguyên nhân đứng đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ dùng để bổ sung thêm một nguyên nhân chính: Poor visibility is ____ road accidents.
Xem đáp án
another leading cause of
chronic stress: kéo dài, không nhất thiết nghiêm trọng
Trong chronic stress, chronic cho biết tình trạng căng thẳng kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Từ này mô tả thời gian và kiểu xuất hiện, chứ không tự động nói rằng mức độ căng thẳng rất mạnh. Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và tâm lý. Trong câu này, nó xác định căng thẳng kéo dài là một nguyên nhân gây vấn đề về trí nhớ, chứ không phải một khoảnh khắc lo lắng ngắn ngủi.
Luyện tập
Trong một bài viết về sức khỏe, chronic stress có nghĩa trực tiếp nhất là gì?
- Căng thẳng luôn cực kỳ nghiêm trọng
- Một cơn lo lắng ngắn trước một sự kiện
- Căng thẳng kéo dài hoặc liên tục tái diễn
Xem đáp án
Căng thẳng kéo dài hoặc liên tục tái diễn
constantly overloaded with ...: liên tục chịu quá nhiều yêu cầu
Be overloaded with + danh từ có nghĩa là có nhiều thứ hơn mức có thể xử lý một cách thoải mái. Ở đây, công việc và trách nhiệm cá nhân tạo ra gánh nặng tinh thần và thực tế quá lớn; overloaded được dùng theo nghĩa bóng, không nói về trọng lượng vật lý. Constantly cho biết tình trạng quá tải vẫn tiếp diễn hoặc lặp đi lặp lại, chứ không chỉ mô tả một ngày bận rộn bất thường. Toàn bộ cụm từ thể hiện một nguồn gây căng thẳng liên tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng constantly, overloaded và giới từ đúng: During the holiday season, the small support team is ____ urgent requests.
Xem đáp án
constantly overloaded with
on hyper alert: ở trạng thái cảnh giác cao độ
Trong câu này, on hyper alert có nghĩa là “ở trạng thái cảnh giác cao độ”. Khi bị căng thẳng, cơ thể trở nên rất nhạy với nguy hiểm và sẵn sàng phản ứng. Alert ở đây chỉ sự nhận biết nguy hiểm có thể xảy ra, không phải thông báo trên điện thoại hoặc máy tính. Giới từ on thể hiện sự cảnh giác như một trạng thái hoặc chế độ, tương tự on alert. Hyper nhấn mạnh ý này, khiến trạng thái đó nghe mạnh hơn mức cảnh giác thông thường.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, "our bodies are on hyper alert" có nghĩa là gì?
- Cơ thể chúng ta đã nhận quá nhiều thông báo kỹ thuật số.
- Cơ thể chúng ta đang thư giãn và ít chú ý hơn.
- Cơ thể chúng ta cực kỳ cảnh giác và sẵn sàng phản ứng.
Xem đáp án
Cơ thể chúng ta cực kỳ cảnh giác và sẵn sàng phản ứng.
has evolved from: chỉ nguồn gốc phát triển dần dần
Has evolved from có nghĩa là “đã dần phát triển từ một nguồn gốc hoặc hình thức trước đó”. Trong câu này, phản ứng căng thẳng hiện tại được truy nguyên về một cơ chế sinh lý; đây không phải là thứ do một người cố ý tạo ra. Has evolved ở thì hiện tại hoàn thành: sự thay đổi bắt đầu trong quá khứ, còn phản ứng hình thành từ đó vẫn tồn tại và có ý nghĩa ở hiện tại. From giới thiệu nguồn gốc ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích cách các đặc điểm sinh học, công nghệ, thể chế hoặc ý tưởng có được hình thức hiện tại.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của evolve from để hoàn thành câu: The modern bicycle ____ earlier, simpler designs.
Xem đáp án
has evolved from
designed to make sure we can survive any crisis. Ngữ pháp
2:28được thiết kế để đảm bảo chúng ta có thể sống sót qua mọi cuộc khủng hoảng.
be designed to make sure + mệnh đề: nêu mục đích
Trong câu đầy đủ, designed bổ nghĩa cho cụm từ xuất hiện trước đó là physiological mechanism. Từ này cho biết cơ chế ấy có mục đích hoặc chức năng bảo đảm một kết quả; trong ngữ cảnh khoa học này, nó không nhất thiết có nghĩa là có người chủ ý thiết kế cơ chế đó. to make sure mở đầu cho kết quả mà cơ chế ấy nhằm bảo đảm. Dùng cấu trúc be designed to make sure + mệnh đề. Sau make sure phải là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, như we can survive, chứ không chỉ là một danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để giải thích mục đích của kế hoạch khẩn cấp: The emergency plan is ____ everyone leaves the building safely.
Xem đáp án
designed to make sure
help mobilize ... and increase ...: help + các động từ nguyên mẫu song song
Trong cụm help mobilize energy, sau help là động từ nguyên mẫu không to mobilize. help cũng có thể đi với to + động từ, nhưng dạng không có to rất phổ biến và gọn. Mobilize và increase là hai động từ nguyên mẫu song song được nối bằng and. Cả hai đều phụ thuộc vào help và nêu hai tác dụng của các chất hóa học liên quan đến căng thẳng: làm cho năng lượng sẵn sàng để hành động và tăng mức độ tỉnh táo.
Luyện tập
Dùng improve và reduce ở dạng đúng để hoàn thành câu: Good lighting helps ____ focus and ____ eye strain.
Xem đáp án
improve · reduce
our bodies become flooded with these chemicals, Thành ngữ
2:38cơ thể chúng ta bị tràn ngập bởi những hóa chất này,
become flooded with these chemicals: ẩn dụ về tình trạng quá tải
Trong câu này, become flooded with these chemicals không nói đến nước thật. Cụm từ dùng hình ảnh lũ lụt để diễn tả việc cơ thể dần chứa quá nhiều hóa chất liên quan đến căng thẳng. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là be hoặc become flooded with + danh từ. Nó hình dung một lượng lớn như đang tràn vào hoặc lan ra khắp nơi, thường nhiều đến mức khó xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng flooded with: After the story went viral, the reporter's inbox was ____ messages.
Xem đáp án
flooded with
resulting in a loss of brain cells: bổ sung kết quả
Resulting in giới thiệu hậu quả của tình huống vừa được nhắc đến. Trong cụm này, a loss of brain cells là kết quả chứ không phải nguyên nhân. Cấu trúc là nguyên nhân, resulting in + danh từ hoặc cụm danh từ. Mệnh đề phân từ hiện tại này là dạng rút gọn của which results in hoặc which resulted in; thời gian của nó được xác định theo mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng resulting in để giới thiệu kết quả: A software error blocked all payments, ____ hundreds of customer complaints.
Xem đáp án
resulting in
an inability to form new ones: không thể hình thành những thứ mới
An inability to form có nghĩa là thiếu khả năng hình thành một thứ gì đó. Inability là danh từ, và hành động theo sau thường dùng cấu trúc động từ nguyên mẫu có to: inability to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, new ones có nghĩa là các tế bào não mới; ones thay cho danh từ đếm được số nhiều đã được nhắc đến để tránh lặp lại. Trong câu này, an inability to form new ones là một cụm danh từ trình bày hạn chế đó như một tình trạng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng inability to form: The condition caused an ____ new memories.
Xem đáp án
inability to form
which affects our ability to retain new information. Cụm từ
2:44điều này ảnh hưởng đến khả năng lưu giữ thông tin mới.
affects our ability to retain new information: ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ thông tin mới
Cấu trúc affect someone's ability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một điều gì đó làm thay đổi mức độ một người có thể thực hiện một hành động. Ở đây, affects nhận our ability làm tân ngữ, còn to retain xác định hành động bị ảnh hưởng. Trong ngữ cảnh học tập hoặc trí nhớ, retain new information có nghĩa là giữ thông tin mới trong trí nhớ sau khi học, chứ không phải giữ một đồ vật theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng affect our ability to retain: Constant interruptions can ____ new information.
Xem đáp án
affect our ability to retain
another culprit: thêm một yếu tố đứng sau vấn đề
Trong câu này, culprit được dùng theo nghĩa bóng: một người, tình trạng hoặc sự vật chịu trách nhiệm gây ra một vấn đề. Trầm cảm được xác định là một nguyên nhân khác của các vấn đề về trí nhớ đang được nói đến, chứ không phải là tội phạm. Another cho biết trước đó đã có ít nhất một nguyên nhân được nhắc đến và giờ có thêm một nguyên nhân nữa. Điều này giúp bạn nhận ra culprit trong tin tức và bài giải thích với nghĩa là yếu tố đứng sau một kết quả xấu.
Luyện tập
Trong "A faulty cable was the culprit behind the outage," culprit có nghĩa là gì?
- Nguyên nhân gây mất điện
- Một dụng cụ dùng để kiểm tra điện
- Người đã sửa dây cáp
Xem đáp án
Nguyên nhân gây mất điện
are 40% more likely to develop memory problems: khả năng tương đối
Cấu trúc be 40% more likely to + động từ so sánh một nhóm với nhóm làm mốc. Nó cho biết khả năng tương đối cao hơn 40%. Trong câu này, nhóm làm mốc không được nói rõ là những người không bị trầm cảm. More likely không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra, và 40% cũng không phải là tỷ lệ cuối cùng của những người sẽ gặp vấn đề về trí nhớ. Nếu xác suất làm mốc là 10%, mức tăng tương đối 40% cho kết quả 14%: 10% × 1,40.
Luyện tập
Một nhóm làm mốc có xác suất 10% gặp một kết quả. Another group is 40% more likely to have that outcome. Theo phép so sánh tương đối đơn giản, xác suất của nhóm thứ hai là bao nhiêu?
- 14%
- 50%
- 40%
Xem đáp án
14%
a neurotransmitter connected to arousal,
2:56một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến sự kích thích,
Low levels of serotonin: lượng đo được thấp hơn phạm vi thông thường
Low levels of serotonin có nghĩa là lượng hoặc nồng độ serotonin đo được thấp hơn phạm vi thông thường, dự kiến hoặc lành mạnh. Ở đây, levels chỉ những lượng có thể đo được, không phải các tầng của một tòa nhà. Serotonin là chất được đo. Cấu trúc low levels of + chất hoặc chỉ số thường gặp trong ngữ cảnh y khoa, khoa học, môi trường và thống kê. Trong câu này, toàn bộ cụm danh từ Low levels of serotonin nêu tên tình trạng có thể gây ra tác động được mô tả tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là một lượng thấp hơn phạm vi thông thường: The blood test showed ____ vitamin D.
Xem đáp án
low levels of
may make ... less attentive to ...: cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + tính từ
Ở đây, make có nghĩa là gây ra hoặc khiến, không phải tạo ra một đồ vật. Cấu trúc là may + make + tân ngữ + cụm tính từ: depressed individuals là tân ngữ, còn less attentive to new information mô tả trạng thái hình thành sau tác động. Attentive đi với to trước đối tượng được chú ý. Less attentive to có nghĩa là ít chú ý hơn đến điều gì đó. May cho biết tác động này chỉ có thể xảy ra chứ không chắc chắn. Mẫu này cũng có thể được dùng dưới dạng make someone more/less + adjective.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả một tác động có thể xảy ra?
- Poor lighting may make readers less attentive to small details.
- Poor lighting may make readers to be less attentive to small details.
- Poor lighting may make less attentive readers to small details.
Xem đáp án
Poor lighting may make readers less attentive to small details.
Dwelling on sad events: mắc kẹt trong những suy nghĩ tiêu cực lặp đi lặp lại
Dwell on something có nghĩa là cứ suy nghĩ về một điều gì đó trong thời gian dài, nhất là khi điều đó gây buồn phiền hoặc việc suy nghĩ ấy không có ích. Dwelling on sad events nghĩa là tâm trí cứ tập trung vào những sự kiện buồn đó và khó bước tiếp. Ở đây, Dwelling on sad events là một cụm từ dạng -ing dùng để gọi tên hành vi lặp đi lặp lại này. Dwell ở đây không mang nghĩa sống tại một nơi nào đó.
Luyện tập
Sau trận đấu, Leo không thể ngừng nghĩ về một lỗi lầm. Câu nào mô tả cậu ấy đúng nhất?
- He forgot the mistake at once.
- He briefly thought about the mistake and moved on.
- He kept dwelling on the mistake.
Xem đáp án
He kept dwelling on the mistake.
makes it difficult to pay attention: it làm tân ngữ giả
Trong cấu trúc make + it + tính từ + to do, it là tân ngữ giả tạm giữ vị trí đó. Hành động thực sự được tính từ miêu tả xuất hiện sau trong động từ nguyên mẫu có to: to pay attention. Vì vậy, makes it difficult to pay attention có nghĩa là một điều gì đó khiến việc chú ý trở nên khó khăn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + it + tính từ + to-infinitive. Có thể thay đổi tính từ hoặc hành động, như trong make it easy to understand hoặc make it impossible to ignore.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc make + it + difficult + to: Poor lighting ____ read the small print.
Xem đáp án
makes it difficult to
affecting the ability to store short-term memories.
3:10ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ ký ức ngắn hạn.
be tied to: diễn tả một mối liên hệ
Be tied to có nghĩa là “có liên hệ với” hoặc “có liên quan đến”. Trong câu này, which chỉ lại isolation đã được nhắc đến trước đó, vì vậy mệnh đề này nói rằng sự cô lập và chứng trầm cảm có liên hệ với nhau; nó không miêu tả việc thứ gì đó thực sự bị buộc bằng dây. Trong ngôn ngữ nghiên cứu hoặc tin tức, cụm từ này thường chỉ báo cáo một mối liên hệ. Bản thân nó không chứng minh rằng một điều gây ra điều kia.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: trong một báo cáo nghiên cứu, “A is tied to B” có nghĩa là người ta đã chứng minh chắc chắn rằng A gây ra B.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
found that older people with high levels of social integration Cách dùng từ
3:20đã phát hiện ra rằng những người lớn tuổi có mức độ hòa nhập xã hội cao
high levels of social integration: mức độ hòa nhập xã hội cao
Hòa nhập xã hội là mức độ một người kết nối và tham gia vào các mối quan hệ, nhóm và đời sống cộng đồng. Trong câu này, high levels of social integration có nghĩa là những người lớn tuổi có các mối liên hệ xã hội bền chặt và thường xuyên. Ở đây, integration mô tả sự kết nối trong một mạng lưới xã hội, không phải việc kết hợp các công nghệ hoặc hệ thống.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất high levels of social integration?
- Một kỹ sư kết hợp hai hệ thống phần mềm vào một nền tảng.
- Một người tránh tiếp xúc với người khác và không bao giờ tham gia hoạt động cộng đồng.
- Một người lớn tuổi thường xuyên gặp bạn bè và tham gia các hoạt động cộng đồng.
Xem đáp án
Một người lớn tuổi thường xuyên gặp bạn bè và tham gia các hoạt động cộng đồng.
A study by ... found that ...: nêu nguồn trước kết quả
A study by ... found that ... sắp xếp bằng chứng theo hai bước. A study by + nhà nghiên cứu hoặc tổ chức nêu nguồn; found that + một mệnh đề hoàn chỉnh trình bày kết quả nghiên cứu. Ở đây, found có nghĩa là “phát hiện qua nghiên cứu”, không phải “tìm thấy một đồ vật bị thất lạc”. Đặt nguồn trước kết quả giúp người đọc thấy bằng chứng đến từ đâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung A study by ... found that ... và dùng the university team làm nguồn: ____ regular breaks improved concentration.
Xem đáp án
A study by the university team found that
a slower rate of memory decline: tốc độ suy giảm trí nhớ chậm hơn
Ở đây, rate có nghĩa là tốc độ thay đổi. A slower rate of memory decline có nghĩa là trí nhớ vẫn có thể xấu đi theo thời gian, nhưng quá trình đó diễn ra chậm hơn so với nhóm đối chứng. Từ so sánh slower cần có một mốc tham chiếu. Cụm từ này so sánh tốc độ suy giảm; nó không nói rằng sự suy giảm đã dừng lại và cũng không chứng minh nhóm nào có mức trí nhớ cao hơn tại một thời điểm cụ thể.
Luyện tập
Ý nghĩa chính xác nhất của a slower rate of memory decline là gì?
- Trí nhớ của họ vẫn có thể suy giảm, nhưng suy giảm chậm hơn so với nhóm đối chứng.
- Trí nhớ của họ hoàn toàn không suy giảm.
- Mức trí nhớ của họ chắc chắn đã cao hơn tất cả những người khác.
Xem đáp án
Trí nhớ của họ vẫn có thể suy giảm, nhưng suy giảm chậm hơn so với nhóm đối chứng.
remains unclear: trạng thái chưa được giải quyết vẫn tiếp diễn
Trong câu này, remains là động từ nối, còn unclear là tính từ mô tả reason. Cấu trúc là chủ ngữ + remain + tính từ; remain ở đây không có nghĩa là để lại một vật ở đâu đó. Remains unclear cho biết câu trả lời trước đây chưa rõ và đến nay vẫn chưa được giải quyết. Cách diễn đạt này thừa nhận sự không chắc chắn mà không khẳng định quá mức bằng chứng hiện có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của remain và tính từ có nghĩa là ‘chưa được biết’: After two inspections, the cause ____.
Xem đáp án
remains unclear
gives our brain a mental workout. Thành ngữ
3:32mang lại cho não bộ của chúng ta một bài tập tinh thần.
experts suspect that: đánh dấu nhận định chuyên gia chưa được xác nhận
Experts xác định nguồn của nhận định, suspect là động từ dùng để thuật lại nhận định, còn that dẫn vào nội dung của nhận định đó. Cả cụm experts suspect that trình bày phần giải thích phía sau như một đánh giá của chuyên gia dựa trên manh mối, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Ở đây, suspect có nghĩa là cho rằng điều gì đó có khả năng đúng. Nó không buộc tội ai phạm tội. Cách dùng từ này làm giảm mức độ chắc chắn và giúp người đọc phân biệt một lời giải thích có thể đúng với một kết luận đã được xác lập.
Luyện tập
Các nhà nghiên cứu có manh mối nhưng chưa có bằng chứng. Câu nào trình bày kết luận của họ với mức độ chắc chắn phù hợp?
- Researchers suspect that the fish died because the water became too warm.
- Researchers know that the fish died because the water became too warm.
- Researchers proved that the fish died because the water became too warm.
Xem đáp án
Researchers suspect that the fish died because the water became too warm.
gives our brain a mental workout: ẩn dụ về việc suy nghĩ tích cực
Trong câu này, gives our brain a mental workout là một phép ẩn dụ. Cấu trúc give + something + a workout có nghĩa là khiến một thứ hoạt động nhiều, còn mental cho thấy nỗ lực ở đây là suy nghĩ chứ không phải vận động thể chất. Người nói muốn diễn đạt rằng tương tác xã hội có thể thử thách những kỹ năng như chú ý, ghi nhớ và phản ứng nhanh, nhờ đó giúp não bộ duy trì sự năng động. Câu này không nói đến việc tập luyện thật sự trong phòng gym.
Luyện tập
Câu nào dùng workout một cách tự nhiên như phép ẩn dụ cho việc thử thách não bộ?
- My brain lifted weights during the logic puzzle.
- Working through the logic puzzle gave my brain a real workout.
- The logic puzzle sent my brain to the gym.
Xem đáp án
Working through the logic puzzle gave my brain a real workout.
Just like muscle...: mở đầu một phép loại suy
Just like muscle strength là phần so sánh mở đầu câu. Nó đưa ra một trường hợp quen thuộc trước rồi mới trình bày ý chính: khả năng của não bộ, giống như sức mạnh cơ bắp, có thể suy yếu nếu không được sử dụng. Mẫu Just like + cụm danh từ, mệnh đề chính giúp sắp xếp thông tin bằng cách báo hiệu một phép loại suy. Ở đây, like là giới từ có nghĩa là ‘tương tự như’, không phải động từ có nghĩa là ‘thích’, còn just nhấn mạnh sự tương đồng gần gũi.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Just like + cụm danh từ để mở đầu một phép loại suy?
- Just like a map, a clear plan shows you where to go next.
- Just liking a map, a clear plan shows you where to go next.
- Only like a map, a clear plan shows you where to go next.
Xem đáp án
Just like a map, a clear plan shows you where to go next.
have to ... or risk -ing: hành động và hậu quả
Trong have to use our brain or risk losing it, or mang nghĩa “nếu không”, chứ không đưa ra hai lựa chọn ngang nhau. Cấu trúc have to do A or risk doing B cho biết cần làm A vì nếu không làm thì có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực B. Khi risk được theo sau bởi một hành động, hành động đó dùng dạng -ing: risk losing, không phải risk to lose. Ở đây, it chỉ khả năng hoặc chức năng của não, không có nghĩa là bộ não thật sự biến mất.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng cấu trúc have to ... or risk + -ing. Dùng complete và miss: You ____ the form today, or risk ____ the deadline.
Xem đáp án
have to complete · missing
Don't despair: lời trấn an mạnh mẽ khi hy vọng đang phai dần
Don't despair có nghĩa là “đừng mất hy vọng”. Ở đây, câu này trấn an người nghe sau khi nêu một điều đáng lo và đánh dấu sự chuyển hướng sang giải pháp hoặc lời khuyên mang tính động viên. Despair mạnh hơn worry rất nhiều. Cách nói này phù hợp với tình huống có thể khiến người ta cảm thấy không còn hy vọng, chứ không phù hợp với một nỗi lo nhỏ thông thường.
Luyện tập
Hãy phán đoán: một người bạn tạm thời không tìm thấy bút chì. Nói “Don't despair.” thường là một phản ứng tự nhiên và phù hợp với tình huống.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
to aid your brain in preserving your memories. Cụm từ
3:41để giúp não bộ bảo vệ những kỷ niệm của bạn.
several steps you ... can take: những hành động bạn có thể thực hiện
Trong several steps you can take, steps chỉ các hành động hoặc biện pháp, không phải những bước chân khi đi bộ. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là một số hành động mà bạn có thể thực hiện. you can take bổ nghĩa cho steps. Cấu trúc này tương đương với steps that you can take, trong đó that được lược bỏ. Mẫu câu thường dùng để mở đầu lời khuyên thực tế, và to + động từ có thể nêu mục tiêu, như trong steps you can take to protect your data.
Luyện tập
Một tài liệu hướng dẫn sắp liệt kê các hành động mà người đọc có thể thực hiện để bảo vệ tài khoản. Câu mở đầu nào phù hợp nhất?
- There are several steps from the desk to the door.
- There are several numbered steps you should follow to reset your account.
- There are several steps you can take to protect your account.
Xem đáp án
There are several steps you can take to protect your account.
aid ... in preserving: cấu trúc trang trọng aid + tân ngữ + in + -ing
Cấu trúc aid + người hoặc vật + in + -ing có nghĩa là giúp người hoặc vật đó thực hiện một hoạt động. Ở đây, your brain là đối tượng nhận sự trợ giúp, còn preserving your memories nêu tên hoạt động. In dùng để dẫn vào hoạt động, không chỉ địa điểm. Aid trang trọng hơn help, vì vậy cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài giải thích về sức khỏe, kỹ thuật, chính sách và học thuật.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc trang trọng aid ... in + -ing bằng dạng đúng của detect: The new software aids doctors in ____ early signs of disease.
Xem đáp án
detecting
Make sure you...: một lời nhắc trực tiếp
Make sure + chủ ngữ + động từ dùng để yêu cầu ai đó kiểm tra rằng một hành động đã hoàn thành hoặc một điều kiện đã được đáp ứng. Ở đây, Make sure you... mở đầu một lời khuyên sức khỏe quan trọng: người nói muốn người nghe thực sự làm theo, chứ không chỉ cân nhắc. Với dạng mệnh lệnh, cấu trúc này có chức năng nhắc nhở hoặc chỉ dẫn trực tiếp. Make sure không có nghĩa là “tạo ra sự chắc chắn”, mà là “bảo đảm điều này xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: ____ you lock the door before you leave.
Xem đáp án
Make sure
keep physically active: duy trì trạng thái vận động thể chất
Keep + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”. Trong keep physically active, active là tính từ và physically là trạng từ xác định loại hoạt động được nói đến. Cụm từ này có nghĩa là tiếp tục sử dụng và vận động cơ thể theo thời gian. Nó có thể bao gồm đi bộ, tập thể dục hoặc làm những việc hằng ngày cần vận động; nó không có nghĩa là tỉnh táo về tinh thần hay bận rộn giao tiếp xã hội.
Luyện tập
Câu nào dùng keep physically active để mô tả việc vận động cơ thể thường xuyên?
- Daily gardening helps her keep physically active.
- Doing puzzles helps her keep mentally active.
- Calling her friends helps her keep socially active.
Xem đáp án
Daily gardening helps her keep physically active.
keep functioning correctly: sự tiếp diễn với keep + -ing
Trong câu này, keep functioning correctly có nghĩa là tiếp tục hoạt động đúng cách. Sau keep là dạng -ing functioning, vì vậy hoạt động của não được trình bày như một quá trình tiếp diễn theo thời gian. Cấu trúc keep + -ing có thể diễn tả một hành động hoặc quá trình không dừng lại: máy móc có thể keep running và hệ thống có thể keep working. Trong cấu trúc này, không dùng dạng nguyên mẫu của động từ ngay sau keep.
Luyện tập
Dùng dạng -ing đúng của function: With regular maintenance, the machine can keep ____ correctly.
Xem đáp án
functioning
give your brain a workout: phép so sánh với việc rèn luyện trí óc
Give your brain a workout có nghĩa là thử thách trí óc bằng một hoạt động khiến bạn suy nghĩ, ghi nhớ hoặc học hỏi. Cụm này so sánh nỗ lực tinh thần với việc tập thể dục; não bộ không thực sự đi đến phòng tập. Cấu trúc give + something + a workout có nghĩa là khiến một thứ hoạt động nhiều hoặc được sử dụng hết khả năng. Ở đây, workout là danh từ đếm được viết liền thành một từ sau a, không phải cụm động từ hai từ work out.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ một từ có nghĩa là bài tập trí óc: A tricky riddle can give your brain a ____.
Xem đáp án
workout
best defenses for keeping your memories intact.
4:01sự phòng thủ tốt nhất để giữ cho trí nhớ của bạn nguyên vẹn.
Exposing your brain to challenges ... làm cụm danh động từ giữ vai trò chủ ngữ
Toàn bộ cụm Exposing your brain to challenges like learning a new language là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Cụm này gọi tên một hoạt động như một sự việc duy nhất, vì vậy động từ chính ở số ít: is. Cấu trúc expose A to B có nghĩa là cho A tiếp xúc với B. Ở đây, challenges nằm ở vị trí B, còn like learning a new language đưa ra một ví dụ về những thử thách đó. Exposing mang nghĩa chủ động: ai đó cố ý cho não bộ tiếp xúc với những thử thách có ích; nó không có nghĩa là não bộ bị đặt vào nguy hiểm một cách thụ động.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng cụm -ing làm chủ ngữ và kết hợp với động từ số ít.
- Exposing children to different kinds of music helps them discover new interests.
- Exposing children to different kinds of music help them discover new interests.
- Expose children to different kinds of music helps them discover new interests.
Xem đáp án
Exposing children to different kinds of music helps them discover new interests.
one of the best defenses: so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là chọn một thành viên từ một nhóm được đánh giá rất cao. Sau one of the best, phải dùng dạng số nhiều defenses, không dùng defense. Động từ số ít is phù hợp với cụm chỉ hoạt động đứng trước; defenses nằm trong phần bổ ngữ và không quyết định dạng của động từ. one of the best defenses đánh giá cách làm này rất tích cực nhưng không khẳng định đây là biện pháp bảo vệ duy nhất hoặc tốt nhất tuyệt đối. for keeping your memories intact nêu mục đích; intact có nghĩa là nguyên vẹn và không bị hư hại.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của defense để hoàn thành cấu trúc one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều: A regular backup routine is one of the best ____ against data loss.
Xem đáp án
defenses