Một nguyên tử nhỏ đến mức nào?: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
895 từ 205 từ/phút

Mô tả video: Thông qua các mô hình tỉ lệ gồm quả bưởi, quả việt quất, Trái Đất, sân bóng bầu dục, viên bi và hàng tỉ chiếc ô tô, video giải thích nguyên tử và hạt nhân nhỏ đến mức nào, bên trong nguyên tử có bao nhiêu không gian trống, và mật độ của hạt nhân lớn phi thường ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. how small atoms really are. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận ra đây là câu hỏi gián tiếp sau thought about và giữ trật tự từ của câu trần thuật, thay vì chuyển sang trật tự của câu hỏi trực tiếp how small are atoms; nhờ đó, bạn có thể đưa một kích thước hoặc mức độ chưa biết vào câu dài hơn một cách tự nhiên. 2. to get our minds wrapped around how big the nucleus is, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này không nói đến việc quấn tâm trí theo nghĩa đen, mà diễn tả quá trình nắm bắt một quy mô khó hình dung hoặc một ý tưởng trừu tượng; bạn có thể dùng nó khi lời giải thích thông thường chưa đủ để làm sáng tỏ một khái niệm phức tạp. 3. Now, technically, there are some electromagnetic fields, but in terms of stuff, matter, it is empty. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách technically thừa nhận trước một điểm cần уточ chính xác về khoa học, còn but in terms of sau đó giới hạn góc nhìn liên quan; khuôn diễn đạt này giúp bạn duy trì độ chính xác mà vẫn đưa ra kết luận rõ ràng, dễ tiếp cận.

Nội dung bài học

You probably already know that everything is made up of little tiny things called atoms. Ghi chú

0:13

Có lẽ bạn đã biết rằng mọi thứ đều được tạo thành từ những thứ nhỏ bé gọi là nguyên tử.

Cụm động từ

be made up of: mô tả các phần của một tổng thể

Be made up of có nghĩa là “được cấu thành từ”. Cụm này nêu các bộ phận hoặc thành viên tạo nên một tổng thể. Trong câu này, everything là tổng thể, còn atoms là những đơn vị rất nhỏ tạo nên tổng thể đó. Hãy dùng cấu trúc A + be + made up of + B. Ở đây, made không có nghĩa là ai đó đã chế tạo ra toàn bộ sự vật; cụm này tập trung vào thành phần cấu tạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The committee ____ six parents and two teachers.

Xem đáp án

is made up of

Cụm từ

little tiny: cách nhấn mạnh trong hội thoại cho nghĩa “rất nhỏ”

Little và tiny đều có nghĩa là “nhỏ”. Đặt hai từ cùng nhau trước things sẽ làm tăng mức độ nhấn mạnh: little tiny things có nghĩa là “những thứ rất nhỏ”. Chúng không chỉ hai loại sự vật khác nhau. Cách xếp chồng những từ gần nghĩa như vậy khiến lời mô tả sinh động và mang tính hội thoại. Nó tạo sự nhấn mạnh về cảm xúc chứ không đưa ra kích thước chính xác.

Luyện tập

Câu nào dùng little tiny như một cách mô tả nhấn mạnh duy nhất, mang nghĩa “rất nhỏ”?

  1. She found very few keys under the sofa.
  2. She found a little tiny key under the sofa.
  3. She found a little key and a tiny key under the sofa.
Xem đáp án

She found a little tiny key under the sofa.

You might even know that each atom is made up of even smaller particles Ngữ pháp

0:17

Thậm chí bạn có thể biết rằng mỗi nguyên tử được tạo thành từ những hạt còn nhỏ hơn

called protons, neutrons, and electrons.

0:20

gọi là proton, neutron và electron.

Ngữ pháp

even smaller particles: even + dạng so sánh hơn

Trong even smaller particles, smaller là dạng so sánh hơn của small. Even đứng trước dạng so sánh hơn để cho thấy mức độ tăng thêm một bậc trên cùng một thang đo: những hạt đó còn nhỏ hơn nữa. Cấu trúc có thể áp dụng là even + dạng so sánh hơn, như even faster hoặc even more difficult. Nguyên tử trước đó đã được mô tả là nhỏ. Even smaller cho người nghe biết rằng thang kích thước giảm thêm một bậc, từ nguyên tử xuống các hạt bên trong nó.

Luyện tập

Thấu kính thứ nhất vốn đã nhỏ. Hãy chọn cụm từ cho thấy thấu kính thứ hai còn nhỏ hơn nữa: The first lens is small, but the second is ____.

  1. even smallest
  2. even smaller
  3. very smaller
Xem đáp án

even smaller

And you've probably heard that atoms are small.

0:22

Và bạn có lẽ đã nghe nói rằng nguyên tử rất nhỏ.

But I'll bet you haven't ever thought about how small atoms really are. Ghi chú

0:25

Nhưng tôi cá là bạn chưa bao giờ nghĩ xem nguyên tử thực sự nhỏ đến mức nào.

Cụm từ

I'll bet: mở đầu một phỏng đoán khá chắc chắn

I'll bet là cách nói trong hội thoại dùng để mở đầu một phỏng đoán khá chắc chắn, gần nghĩa với I'm fairly sure. Trong câu này, nó không nói về một vụ cá cược thật. Khi đặt cụm này trước you haven't ever thought..., người nói dự đoán trải nghiệm của người nghe rồi tự nhiên dẫn sang phần giải thích tiếp theo.

Luyện tập

I'll bet có nghĩa gì trong câu này: I'll bet Maya already knows the answer.?

  1. Tôi muốn cá cược tiền với Maya.
  2. Tôi đang ra lệnh cho Maya trả lời.
  3. Tôi khá chắc rằng Maya đã biết câu trả lời.
Xem đáp án

Tôi khá chắc rằng Maya đã biết câu trả lời.

Ngữ pháp

how small atoms really are: trật tự trần thuật trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, how small atoms really are là một câu hỏi gián tiếp được lồng sau thought about. Nó nêu điều người nghe có thể chưa từng nghĩ đến: mức độ nhỏ thực sự của các nguyên tử. Vì câu hỏi được lồng trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + be. Hãy nói how small atoms really are, không nói how small are atoms really.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự từ đúng trong câu hỏi gián tiếp.

  1. Do you know how small atoms really are?
  2. Do you know how small are atoms really?
  3. Do you know how are atoms really small?
Xem đáp án

Do you know how small atoms really are?

Well, the answer is that they are really, really, really small.

0:29

Chà, câu trả lời là chúng thực sự, thực sự, thực sự rất nhỏ.

So, so you ask, just how small are atoms? Mạch ý

0:33

Vậy thì bạn sẽ hỏi, nguyên tử nhỏ đến mức nào?

Mạch ý

just how small are atoms? — dùng câu hỏi trọng tâm để dẫn dắt phần giải thích

Câu hỏi trực tiếp just how small are atoms? biến ý chung rằng nguyên tử rất nhỏ thành câu hỏi về mức độ chính xác. Ở đây, just nhấn mạnh how small và có nghĩa là 'chính xác thì nhỏ đến mức nào' hoặc 'thực sự nhỏ đến mức nào', chứ không phải 'chỉ nhỏ đến mức nào'. Là một dấu hiệu định hướng trong phần giải thích, câu hỏi cho người nghe biết nội dung sẽ được trả lời tiếp theo: kích thước thực tế của một nguyên tử. Vì đây là câu hỏi trực tiếp nên nó dùng trật tự are atoms.

Luyện tập

Câu hỏi được nhấn mạnh có chức năng chính gì trong phần giải thích này?

  1. Phủ nhận rằng nguyên tử rất nhỏ.
  2. Đưa ra mức độ chính xác mà phần giải thích sẽ đề cập.
  3. Yêu cầu người nghe đếm số nguyên tử ngay lập tức.
Xem đáp án

Đưa ra mức độ chính xác mà phần giải thích sẽ đề cập.

Well, to understand this, let's ask this question. Mạch ý

0:36

Để hiểu điều này, chúng ta hãy đặt câu hỏi sau.

Mạch ý

to understand this, let's ask this question: nêu mục đích trước bước tiếp theo

Cụm to understand this ở đầu câu là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó cho người nghe biết vì sao hành động tiếp theo sẽ hữu ích. Sau đó, let's ask this question mời người nói và người nghe cùng thực hiện hành động đó. Hai phần này phối hợp để sắp xếp mạch giải thích. Đây không chỉ là một lời đề nghị thông thường; câu này báo hiệu rằng câu hỏi sắp tới là bước tiếp theo để hiểu chủ đề.

Luyện tập

Câu nào nêu mục đích trước, rồi hướng người nghe đến một bước tiếp theo được thực hiện cùng nhau?

  1. To understand the pattern, let's look at one more example.
  2. One more example was shown before the pattern was explained.
  3. We understand the pattern, so there is no need for another example.
Xem đáp án

To understand the pattern, let's look at one more example.

How many atoms are in a grapefruit?

0:40

Có bao nhiêu nguyên tử trong một quả bưởi?

Well, let's assume that the grapefruit is made up of only nitrogen atoms, Cụm từ

0:42

Giả sử rằng quả bưởi chỉ được tạo thành từ các nguyên tử nitơ,

which isn't at all true, Ngữ pháp

0:45

điều này hoàn toàn không đúng sự thật,

but there are nitrogen atoms in a grapefruit.

0:47

nhưng thực sự có các nguyên tử nitơ trong một quả bưởi.

Cụm từ

let's assume that: đặt ra một tiền đề tạm thời

Let's assume that + mệnh đề đưa ra một ý tưởng mà người nói và người nghe tạm thời chấp nhận để có thể tính toán, suy luận hoặc giải thích điều gì đó. Cụm này đánh dấu một giả định làm việc, chứ không khẳng định ý tưởng đó là đúng. Trong câu này, người nói lập tức cho biết giả định đó không đúng. Việc coi quả bưởi chùm chỉ gồm nitơ là một cách đơn giản hóa có chủ ý nhằm tạo điểm bắt đầu cho phần giải thích.

Luyện tập

let's assume that có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này đưa ra một tiền đề tạm thời để có thể tiếp tục suy luận.
  2. Cụm này chứng minh rằng phát biểu theo sau là đúng về mặt khoa học.
  3. Cụm này hứa rằng sự việc theo sau sẽ xảy ra.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một tiền đề tạm thời để có thể tiếp tục suy luận.

Ngữ pháp

which isn't at all true, but ...: bác bỏ một nhận định nhưng giữ lại sự thật liên quan

Which quay lại đề cập đến một ý trước đó và nhận xét về ý ấy. Trong mệnh đề phủ định, at all nhấn mạnh sự phủ định: isn't at all true có nghĩa là “hoàn toàn không đúng”, chứ không phải “không hoàn toàn đúng”. But sau đó chuyển sang một sự thật liên quan vẫn còn đúng. Cách đính chính này cho phép người nói bác bỏ một nhận định thiếu chính xác nhưng vẫn giữ lại sự thật hữu ích cho việc hiểu vấn đề.

Luyện tập

Câu này thể hiện mối quan hệ logic nào?

  1. Nhận định trước đó chỉ sai một phần, vì vậy phần lớn vẫn đúng.
  2. Người nói không chắc liệu có phần nào của nhận định trước đó là đúng hay không.
  3. Nhận định trước đó hoàn toàn sai, nhưng một sự thật liên quan vẫn đúng.
Xem đáp án

Nhận định trước đó hoàn toàn sai, nhưng một sự thật liên quan vẫn đúng.

Well, to help you visualize this, Cụm từ

0:49

Để giúp bạn dễ hình dung điều này,

let's blow up each of the atoms to the size of a blueberry. Cụm động từ

0:51

hãy phóng to mỗi nguyên tử lên bằng kích thước của một quả việt quất.

Cụm từ

to help you visualize this: giới thiệu một hình ảnh trong tâm trí

To help you visualize this là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao người nói đưa ra phép so sánh kích thước ngay sau đó. Cụm này trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”. Ở đây, visualize có nghĩa là tạo ra một hình ảnh rõ ràng trong đầu, đặc biệt về điều trừu tượng hoặc khó nhìn thấy. Nó không có nghĩa là thật sự nhìn thấy các nguyên tử bằng mắt.

Luyện tập

Trong ví dụ, visualize có nghĩa là gì?

  1. Tạo ra một hình ảnh rõ ràng trong đầu
  2. Ghi nhớ cách viết của một từ
  3. Nhìn trực tiếp một vật bằng mắt
Xem đáp án

Tạo ra một hình ảnh rõ ràng trong đầu

Cụm động từ

blow up ... to the size of ...: phóng to đến kích thước mục tiêu

Ở đây, blow up có nghĩa là “phóng to”, không phải “nổ”. Người nói đang yêu cầu người nghe tưởng tượng mỗi nguyên tử ở một tỉ lệ lớn hơn rất nhiều. Cấu trúc blow up + tân ngữ + to the size of + vật tham chiếu vừa nêu hành động phóng to vừa cho biết kích thước cuối cùng. To the size of a blueberry có nghĩa là mỗi nguyên tử trong tưởng tượng cuối cùng lớn xấp xỉ một quả việt quất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng blow up ... to the size of ...: For the science fair, ____ the cell diagram ____ a poster.

Xem đáp án

blow up · to the size of

And then how big would the grapefruit have to be?

0:54

Thế thì quả bưởi sẽ phải lớn đến mức nào?

It would have to be the same size of, Ngữ pháp

0:58

Nó sẽ phải có kích thước bằng,

well, actually, the Earth.

1:00

à, thực ra là bằng Trái Đất.

Ngữ pháp

would have to be: kết quả tất yếu trong tình huống giả định

Would have to be diễn tả một kết quả tất yếu trong tình huống tưởng tượng. Would nối kết quả với sự thay đổi tỉ lệ giả định trước đó, còn have to cho thấy kết quả này được suy ra theo logic chứ không nói về nghĩa vụ hiện tại. Có thể hiểu cấu trúc này như sau: nếu điều kiện được tưởng tượng là đúng, kết quả nhất thiết sẽ như vậy. Ở đây, be dẫn vào kích thước mà vật đó cần có.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt phù hợp nhất để hoàn thành kết luận giả định này: If every desk were twice as wide, the classroom ___ much larger.

  1. has to be
  2. would have to be
  3. had to be
Xem đáp án

would have to be

That's crazy.

1:02

Thật điên rồ.

You mean to say that if I filled the Earth with blueberries, Ghi chú

1:02

Ý bạn là nếu tôi lấp đầy Trái Đất bằng những quả việt quất,

I would have the same number of nitrogen atoms as a grapefruit?

1:05

tôi sẽ có số lượng nguyên tử nitơ bằng với số nguyên tử trong một quả bưởi?

Ý định

You mean to say that ...?: xác nhận với vẻ ngạc nhiên

You mean to say that + mệnh đề? nhắc lại điều bạn nghĩ người kia muốn nói và hỏi xem mình có hiểu đúng không. Cách nói này có chức năng giống Are you saying that ...?, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó nói điều gì. Vì kết luận ở đây nghe rất khác thường, toàn bộ câu hỏi còn thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó tin, đồng thời mời người kia xác nhận hoặc giải thích thêm.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng thư viện sẽ đóng cửa suốt cả tháng. Câu trả lời nào thể hiện sự ngạc nhiên và yêu cầu xác nhận một cách tự nhiên?

  1. You must say that the library will be closed for an entire month.
  2. You are allowed to say that the library will be closed for an entire month.
  3. You mean to say that the library will be closed for an entire month?
Xem đáp án

You mean to say that the library will be closed for an entire month?

Ngữ pháp

if I filled ..., I would have ...: điều kiện tưởng tượng và kết quả

Mẫu if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu trình bày một điều kiện tưởng tượng và kết quả của nó. Trong câu này, filled tạo ra một thí nghiệm tưởng tượng, còn would have nêu kết quả sẽ xảy ra từ điều kiện đó. Dạng quá khứ filled ở đây không đặt hành động vào thời gian quá khứ. Nó cho biết tình huống này không có thật hoặc cách xa thực tế hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả tưởng tượng bằng would và động từ go: If I lived near the ocean, I ____ swimming every morning.

Xem đáp án

would go

That's right.

1:08

Đúng vậy.

So, how big is the atom?

1:10

Vậy, nguyên tử lớn đến mức nào?

Well, it's really, really, really, really small.

1:12

Nó thực sự, thực sự, thực sự, thực sự nhỏ.

And do you know what? Ý định

1:15

Và bạn biết không?

It gets even more crazy. Mạch ý

1:16

Nó thậm chí còn điên rồ hơn.

Ý định

And do you know what? dùng để thu hút sự chú ý

Trong câu này, Do you know what? là một lời dẫn trong hội thoại, không phải yêu cầu cung cấp thông tin thật sự. Người nói không chờ câu trả lời mà lập tức đưa ra thông tin mới trong câu tiếp theo. And nối lời dẫn này với phần kể trước đó. Cụm từ tạo ra một khoảng dừng ngắn, thu hút người nghe và khiến điều sắp nói nghe kịch tính hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng Do you know what? chủ yếu để thu hút sự chú ý trước khi tiết lộ một tin mới?

  1. Do you know what time the movie starts?
  2. Do you know what? I finally learned to ride a bike.
  3. Do you know what caused the power outage?
Xem đáp án

Do you know what? I finally learned to ride a bike.

Mạch ý

It gets even more crazy dùng để báo trước mức độ tăng lên

Get + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái, vì vậy gets even more crazy có nghĩa là tình huống trở nên khác thường hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Even more nâng mức độ lên cao hơn một điều vốn đã gây ngạc nhiên. Crazy ở đây là cách nói phóng đại thân mật, không mang nghĩa y khoa. Là một dấu hiệu trong lời giải thích, câu này báo trước rằng tình huống sẽ tăng cấp. Nó cho người nghe biết chi tiết tiếp theo sẽ còn bất ngờ hơn và đưa câu chuyện sang một mức mạnh hơn.

Luyện tập

It gets even more crazy có chức năng gì trong lời kể thân mật này?

  1. Nó đưa ra chẩn đoán y khoa về một người.
  2. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ còn đáng ngạc nhiên hơn.
  3. Nó nói rằng tình huống sẽ không thay đổi.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ còn đáng ngạc nhiên hơn.

Let's now look inside of each atom.

1:18

Bây giờ chúng ta hãy nhìn vào bên trong mỗi nguyên tử.

That's the blueberry, right?

1:20

Đó là quả việt quất, đúng không?

What do you see there?

1:21

Bạn thấy gì ở đó?

In the center of the atom is something called the nucleus, Ghi chú

1:23

Ở trung tâm của nguyên tử là một thứ gọi là hạt nhân,

which contains protons and neutrons.

1:25

chứa các proton và neutron.

Ngữ pháp

In the center of the atom is ...: đảo ngữ với cụm chỉ nơi chốn

Cụm từ chỉ nơi chốn In the center of the atom được đặt ở đầu. Sau đó, is giới thiệu thứ nằm ở đó: something called the nucleus. Cụm danh từ sau is mới là chủ ngữ; In the center of the atom không phải là chủ ngữ. Trật tự này xác định nơi chốn trước rồi mới đưa ra thông tin mới. Trật tự thông thường là Something called the nucleus is in the center of the atom. Mẫu có thể dùng lại là nơi chốn + be + chủ ngữ mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đảo ngữ nơi chốn một cách tự nhiên để giới thiệu một vật mới tại một địa điểm?

  1. Beside the window are a small reading lamp.
  2. Beside the window is a small reading lamp.
  3. Is beside the window a small reading lamp?
Xem đáp án

Beside the window is a small reading lamp.

Cụm từ

something called the nucleus: dùng called để giới thiệu tên

Trong something called the nucleus, called the nucleus đứng sau something và cho biết tên của nó. Có thể viết đầy đủ thành something that is called the nucleus. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là” hoặc “có tên là”, không phải “được gọi điện”. Mẫu có thể dùng lại là danh từ + called + tên gọi. Mẫu này giới thiệu một thuật ngữ hoặc nhãn tên, nhất là khi tên đó có thể còn mới với người nghe: a process called photosynthesis. Khi biết rõ loại sự vật, hãy thay something bằng một danh từ cụ thể hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm mục tiêu something called: The device uses ____ lidar to measure distance.

Xem đáp án

something called

And on the outside, you'd see electrons. Cụm từ

1:27

Và ở bên ngoài, bạn sẽ thấy các electron.

Cụm từ

And on the outside: xác định vị trí ở khu vực bên ngoài

On the outside có nghĩa là ở khu vực bên ngoài hoặc phía ngoài của một vật. Trong câu này, vật được nói đến là nguyên tử, như có thể hiểu từ phần giải thích xung quanh. Được đặt ở đầu câu, And on the outside nêu vị trí trước khi người nói cho biết có gì ở đó. Cụm này đối chiếu khu vực bên ngoài của nguyên tử với phần trung tâm và giúp sắp xếp lời giải thích theo từng khu vực.

Luyện tập

Câu nào cho biết dây cáp nằm ở phía ngoài của chính chiếc máy, chứ không chỉ ở đâu đó ngoài máy?

  1. The cables run outside the machine.
  2. The cables run on the outside of the machine.
  3. The cables run through the center of the machine.
Xem đáp án

The cables run on the outside of the machine.

So, how big is the nucleus?

1:29

Vậy, hạt nhân lớn đến mức nào?

Well, if atoms are like blueberries in the Earth,

1:31

Nếu các nguyên tử giống như những quả việt quất nằm trong Trái Đất,

how big would the nucleus be?

1:33

thì hạt nhân sẽ lớn đến mức nào?

You might remember the old pictures of the atom from your science class

1:35

Bạn có thể nhớ những hình ảnh cũ của nguyên tử từ lớp học khoa học của bạn

where you saw this tiny dot on the page Ngữ pháp

1:38

nơi bạn nhìn thấy dấu chấm nhỏ bé này trên trang giấy

with an arrow pointing to the nucleus.

1:40

với một mũi tên chỉ vào hạt nhân.

Ngữ pháp

where you saw ... with an arrow pointing ...: bổ sung các lớp chi tiết hình ảnh

Where you saw ... xem những hình minh họa cũ về nguyên tử như một cảnh có thể quan sát và cho biết những gì xuất hiện trong đó. Theo cách hiểu được chủ ý ở đây, where liên kết với pictures chứ không phải science class. Cụm với with thêm một chi tiết khác vào cảnh đó: có một mũi tên chỉ vào hạt nhân. Pointing to the nucleus bổ nghĩa cho arrow; đây không phải là động từ chính thứ hai. Mẫu này cho phép bạn mở ra một cảnh bằng where rồi thêm chi tiết bằng with + danh từ + -ing.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên một mệnh đề where rồi dùng with + danh từ + -ing để thêm chi tiết hình ảnh?

  1. They examined a map because they wanted to find the station.
  2. They examined a map where they saw a red circle with an arrow pointing toward the station.
  3. They examined a map, and they drew a red circle around the station.
Xem đáp án

They examined a map where they saw a red circle with an arrow pointing toward the station.

Well, those pictures,

1:41

Chà, những hình ảnh đó,

well, they're not drawn to scale, Cụm từ

1:42

chúng không được vẽ theo đúng tỷ lệ,

so they're kind of wrong. Mạch ý

1:44

vì vậy chúng hơi sai.

Cụm từ

not drawn to scale: không được vẽ theo đúng tỉ lệ

Drawn to scale có nghĩa là mọi phần của hình đều được phóng to hoặc thu nhỏ theo cùng một tỉ lệ. Not drawn to scale cho biết hình đó chỉ mang tính minh họa gần đúng, vì vậy kích thước hoặc khoảng cách nhìn thấy không phải là số đo chính xác. Ở đây, scale có nghĩa là tỉ lệ hoặc tỉ lệ xích, không phải dụng cụ dùng để cân. Cụm từ này thường xuất hiện trên bản đồ, bản vẽ, sơ đồ và hình minh họa khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ tiêu chuẩn dùng cho một sơ đồ chỉ có tỉ lệ gần đúng: The diagram is not ____.

Xem đáp án

drawn to scale

Mạch ý

so ... kind of wrong: đưa ra và làm nhẹ kết luận

So báo hiệu rằng phần theo sau là kết luận rút ra từ thông tin trước đó: vì các hình không được vẽ theo đúng tỉ lệ, người nói đánh giá rằng chúng không chính xác ở điểm này. Kind of bổ nghĩa cho wrong để làm nhẹ lời đánh giá. Trong lời nói thân mật, kind of wrong có nghĩa là “hơi sai” hoặc “không hoàn toàn chính xác”, chứ không phải “một loại lỗi”.

Luyện tập

so they're kind of wrong có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng các hình thuộc một loại cụ thể.
  2. Cụm này đưa ra một kết luận đã được làm nhẹ từ thông tin trước đó.
  3. Cụm này mở ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một kết luận đã được làm nhẹ từ thông tin trước đó.

So, how big is the nucleus?

1:46

Vậy, hạt nhân lớn đến mức nào?

So, if you popped open the blueberry and were searching for the nucleus, Cụm động từ

1:48

Nếu bạn tách quả việt quất ra và tìm kiếm hạt nhân,

you know what?

1:53

bạn biết không?

It would be invisible.

1:54

Nó sẽ vô hình.

Cụm động từ

popped open: mở nhanh và theo cách thân mật

Ở đây, popped open có nghĩa là mở một thứ gì đó bằng động tác nhanh và dễ dàng. Cụm này khiến hành động nghe sinh động và thân mật hơn so với việc chỉ dùng opened. Pop ở đây không có nghĩa là 'xuất hiện'. Pop open là một cụm động từ, còn dạng quá khứ popped giúp trình bày mệnh đề if như một tình huống tưởng tượng; nó không nói rằng việc mở ra đã thật sự xảy ra.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của pop open để hoàn thành câu: With one quick motion, Rina ____ the small case and showed us the coin.

Xem đáp án

popped open

It's too small to see. Ngữ pháp

1:55

Nó quá nhỏ để có thể nhìn thấy.

Ngữ pháp

too small to see: too + tính từ + to + động từ

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết một đặc điểm đạt đến mức ngăn cản hành động phía sau. Trong too small to see, kích thước quá nhỏ khiến người ta không thể nhìn thấy vật đó. Ở đây, see được hiểu là see it. Câu này có nghĩa tương đương với It is so small that it cannot be seen, chứ không chỉ nói rằng vật đó rất nhỏ nhưng vẫn nhìn thấy được.

Luyện tập

Dùng heavy và lift theo cấu trúc too + tính từ + to + động từ để hoàn thành câu: This box is ____ without help.

Xem đáp án

too heavy to lift

Okay.

1:58

Được rồi.

Let's blow up the atom,

1:59

Hãy phóng to nguyên tử,

the blueberry,

2:00

quả việt quất,

to the size of a house.

2:00

lên bằng kích thước của một ngôi nhà.

So, imagine a ball that is as tall as a two-story house. Ngữ pháp

2:02

Hãy tưởng tượng một quả bóng cao bằng một ngôi nhà hai tầng.

Ngữ pháp

that is as tall as ...: mô tả chiều cao ngang bằng

That is as tall as a two-story house là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a ball. That chỉ lại a ball và làm chủ ngữ của is trong mệnh đề, nhờ đó phép so sánh kích thước trở thành một phần của phần mô tả danh từ. Cấu trúc as + tính từ + as + đối tượng so sánh diễn tả mức độ ngang bằng. Ở đây, tall nêu đặc điểm được so sánh, còn a two-story house là đối tượng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng that và cấu trúc as ... as để nói rằng cây và tòa tháp có cùng chiều cao: The park has a tree ____ the tower.

Xem đáp án

that is as tall as

Let's look for the nucleus in the center of the atom.

2:05

Hãy tìm kiếm hạt nhân ở trung tâm của nguyên tử.

And you know what?

2:08

Và bạn biết không?

It would just barely be visible. Cụm từ

2:09

Nó sẽ chỉ vừa đủ để nhìn thấy.

Cụm từ

just barely be visible: vừa đủ nằm trong giới hạn nhìn thấy

Just barely be visible có nghĩa là một vật vẫn có thể được nhìn thấy, nhưng chỉ khi quan sát rất khó khăn hoặc ở mức độ nhìn thấy thấp nhất. Nó chỉ vừa vượt qua ranh giới giữa visible và invisible. Ở đây, just nhấn mạnh ý nghĩa sát ngưỡng của barely; bản thân nó không có nghĩa riêng là "chỉ". Cụm just barely bổ nghĩa cho be visible.

Luyện tập

Câu nào cho biết ngôi sao vẫn có thể được nhìn thấy nhưng đã gần đến mức không thể nhìn thấy?

  1. The faint star was clearly visible through the clouds.
  2. The faint star was completely invisible through the clouds.
  3. The faint star was just barely visible through the clouds.
Xem đáp án

The faint star was just barely visible through the clouds.

So, to get our minds wrapped around how big the nucleus is, Thành ngữ

2:12

Vì vậy, để trí óc chúng ta có thể hình dung được hạt nhân lớn đến mức nào,

we need to blow up the blueberry up to the size of a football stadium. Cụm động từ

2:14

chúng ta cần phóng to quả việt quất lên kích thước của một sân vận động bóng đá.

Thành ngữ

get our minds wrapped around ...: hiểu một ý tưởng khó

Get our minds wrapped around ... là cách nói hình tượng, có nghĩa là “cố gắng để hiểu được...”, nhất là khi một ý tưởng phức tạp hoặc khó hình dung. Our minds bao gồm cả người nói lẫn người nghe, vì vậy người nói đang mời mọi người cùng nhau xây dựng sự hiểu biết đó. Phần sau around cho biết điều cần hiểu là gì: how big the nucleus is. Mệnh đề to ở đầu câu nêu mục đích của phép so sánh kích thước phía sau: giúp người nghe hình dung một quy mô vốn rất khó nắm bắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ get your mind wrapped around, thay đổi đại từ và dạng động từ khi cần: I finally ____ how the new game works.

Xem đáp án

got my mind wrapped around

Cụm động từ

blow up ... up to the size of ...: phóng to đến kích thước mục tiêu

Ở đây, blow up có nghĩa là “làm lớn hơn” hoặc “phóng to”, còn quả việt quất là vật được phóng to. Up to the size of a football stadium cho biết kích thước cuối cùng của sự phóng đại trong tưởng tượng này. Hai từ up trong trật tự gốc có chức năng khác nhau: up thứ nhất hoàn chỉnh cụm động từ blow up, còn up thứ hai mở đầu cho up to the size of ..., phần nêu kích thước mục tiêu. Một mẫu câu thông dụng có thể áp dụng sang tình huống khác là blow something up to the size of something else, như trong blow the photo up to the size of a door.

Luyện tập

Trong “We need to blow up the image up to the size of a door,”, mỗi từ up có chức năng gì?

  1. Up thứ nhất hoàn chỉnh blow up, còn up thứ hai mở đầu up to the size of để đánh dấu điểm cuối.
  2. Cả hai từ up đều có nghĩa là hình ảnh phát nổ hai lần.
  3. Hai từ up chỉ vô tình bị lặp và không có chức năng ngữ pháp.
Xem đáp án

Up thứ nhất hoàn chỉnh blow up, còn up thứ hai mở đầu up to the size of để đánh dấu điểm cuối.

So, imagine a ball the size of a football stadium,

2:19

Hãy tưởng tượng một quả bóng có kích thước của một sân vận động bóng đá,

and right smack dab in the center of the atom, Thành ngữ

2:22

và ngay chính giữa nguyên tử,

you would find the nucleus.

2:24

bạn sẽ tìm thấy hạt nhân.

Thành ngữ

right smack dab in the center: nhấn mạnh thân mật về một vị trí chính xác

Right smack dab in the center là cách nói thân mật và giàu hình ảnh để diễn đạt ý chính xác ở giữa. Right và smack dab cùng nhau tăng mức độ nhấn mạnh, vì vậy vị trí nghe rất chính xác chứ không chỉ gần đúng. Hãy hiểu smack dab là một phần của toàn bộ cách diễn đạt, thay vì gán nghĩa đen riêng cho smack và dab. Ở đây, cụm từ làm nổi bật vị trí của hạt nhân bên trong nguyên tử được hình dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ trong bài, mang nghĩa nhấn mạnh là “chính xác”: The X on the map is ____ in the center of the island.

Xem đáp án

right smack dab

And you could see it.

2:26

Và bạn có thể nhìn thấy nó.

And it would be the size of a small marble.

2:28

Và nó sẽ có kích thước bằng một viên bi nhỏ.

And there's more.

2:32

Và còn nữa.

If I haven't blown your mind by now, Thành ngữ

2:32

Nếu đến giờ tôi vẫn chưa làm bạn kinh ngạc,

let's consider the atom some more. Cụm từ

2:34

hãy cùng xem xét nguyên tử thêm chút nữa.

Thành ngữ

blown your mind: sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc tột độ

Blow someone's mind là một thành ngữ thân mật có nghĩa là khiến ai đó cực kỳ ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ấn tượng. Thành ngữ này diễn tả một phản ứng mạnh, không phải tổn thương thể chất. Trong If I haven't blown your mind by now, người nói hài hước giả định rằng những sự thật trước đó có thể đã khiến khán giả kinh ngạc và tạo sự háo hức cho ý tiếp theo. By now có nghĩa là “cho đến thời điểm này”.

Luyện tập

Trong câu “The museum's space exhibit blew Maya's mind,” blew Maya's mind có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến Maya cảm thấy hơi chán.
  2. Nó thực sự làm não của Maya bị thương.
  3. Nó khiến Maya cực kỳ ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
Xem đáp án

Nó khiến Maya cực kỳ ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Cụm từ

consider ... some more: tiếp tục suy nghĩ về cùng một điều

Trong cấu trúc consider + tân ngữ + some more, some more có nghĩa là “thêm một khoảng thời gian hoặc thêm chút suy nghĩ”. Cụm này kéo dài hành động cân nhắc chính tân ngữ đó; nó không đưa thêm nguyên tử hay một đối tượng mới. Let's mời người nghe cùng người nói bước sang phần tiếp theo của lời giải thích. Toàn bộ cách nói tạo ra một chuyển tiếp tự nhiên sang phân tích sâu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “dành thêm thời gian hoặc suy nghĩ thêm”: We still have doubts, so let's consider the proposal ____ before voting.

Xem đáp án

some more

It contains protons, neutrons, and electrons.

2:36

Nó chứa proton, neutron và electron.

The protons and neutrons live inside of the nucleus Cách dùng từ

2:38

Các proton và neutron nằm bên trong hạt nhân

and contain almost all of the mass of the atom. Cụm từ

2:40

và chứa gần như toàn bộ khối lượng của nguyên tử.

Cách dùng từ

live inside of: “nằm bên trong” trong lời giải thích thân mật

Ở đây, live inside of nhân hóa proton và neutron như thể chúng “sống” ở một nơi nào đó. Cụm này chỉ có nghĩa là chúng nằm bên trong hạt nhân; không có nghĩa các hạt đó đang sống. Dùng live giúp người nghe dễ hình dung một quan hệ vị trí không nhìn thấy được. Cách nói trung tính là are inside hoặc are located inside.

Luyện tập

Live có nghĩa là gì trong The protons and neutrons live inside of the nucleus?

  1. Nó có nghĩa là các hạt xuất hiện trong một chương trình phát sóng trực tiếp.
  2. Nó có nghĩa là các hạt nằm bên trong hạt nhân.
  3. Nó có nghĩa là các hạt đang sống về mặt sinh học.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là các hạt nằm bên trong hạt nhân.

Cụm từ

contain almost all of the mass of ...: chứa gần như toàn bộ khối lượng của...

Liên từ and bổ sung thông tin thứ hai về cùng một chủ ngữ, the protons and neutrons. Ở đây, contain cho biết khối lượng của các hạt này chiếm gần như toàn bộ tổng khối lượng của nguyên tử; câu không miêu tả chúng như những vật chứa theo nghĩa đen. almost all of + một tổng thể được xác định rõ có nghĩa là gần 100% tổng thể đó, nhưng vẫn có thể còn lại một phần rất nhỏ. of the atom xác định tổng thể có khối lượng đang được đo. Cấu trúc này hữu ích khi gần như toàn bộ một lượng có thể đo được tập trung trong một bộ phận hoặc một nhóm.

Luyện tập

Câu nào cho biết bể chính chứa gần 100% lượng nước nhưng vẫn cho phép một lượng nhỏ nằm ở nơi khác?

  1. The main tank contains almost all of the water.
  2. The main tank contains most of the water.
  3. The main tank contains all of the water.
Xem đáp án

The main tank contains almost all of the water.

Way on the edge are the electrons. Ngữ pháp

2:43

Nằm tít ngoài rìa là các electron.

Ngữ pháp

Way on the edge are the electrons: đảo ngữ đưa nơi chốn lên đầu

Cụm từ chỉ nơi chốn Way on the edge được đặt lên đầu, còn động từ are xuất hiện trước chủ ngữ thật, the electrons. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là The electrons are way on the edge. Kiểu đảo ngữ nơi chốn này trình bày vị trí trước rồi mới cho biết có gì ở đó, nhờ vậy người nghe dễ hình dung bố cục không gian hơn. Ở đây, way là trạng từ nhấn mạnh khoảng cách, mang nghĩa ở rất xa về phía ngoài; nó không phải danh từ có nghĩa là con đường hoặc tuyến đường.

Luyện tập

Câu nào dùng kiểu đảo ngữ đưa nơi chốn lên đầu giống như ví dụ?

  1. At the end of the road, an old tower stood.
  2. An old tower stood at the end of the road.
  3. At the end of the road stood an old tower.
Xem đáp án

At the end of the road stood an old tower.

So, if an atom is like a ball the size of a football stadium Mạch ý

2:45

Vậy, nếu một nguyên tử giống như một quả bóng có kích thước của một sân vận động bóng đá

with a nucleus in the center and the electrons on the edge,

2:48

với một hạt nhân ở trung tâm và các electron ở rìa,

what is in between the nucleus and the electrons?

2:50

thì cái gì nằm giữa hạt nhân và các electron?

Mạch ý

if ... what is ...?: thiết lập mô hình rồi đặt câu hỏi trọng tâm

Mệnh đề if trước hết yêu cầu người nghe chấp nhận một mô hình tỉ lệ có thể hình dung: nguyên tử được tưởng tượng lớn bằng một sân vận động, với hạt nhân ở giữa và các electron ở rìa. Sau đó, câu hỏi chính với what dùng mô hình ấy để hướng sự chú ý vào khoảng không giữa hai bên. Đây là một cách tổ chức thông tin: trước tiên thiết lập mô hình hoặc giả định, rồi đặt câu hỏi có thể trả lời dựa trên mô hình đó. Ở đây, if đưa ra một tình huống tưởng tượng tạm thời, chứ không thể hiện sự nghi ngờ về việc nguyên tử có tồn tại hay không.

Luyện tập

Mệnh đề if làm gì trước câu hỏi với what?

  1. Nó thiết lập phép so sánh thành một mô hình để người nghe sử dụng.
  2. Nó đưa ra đáp án cuối cùng trước khi đặt câu hỏi.
  3. Nó bác bỏ phép so sánh vì cho rằng điều đó không thể xảy ra.
Xem đáp án

Nó thiết lập phép so sánh thành một mô hình để người nghe sử dụng.

Surprisingly, the answer is empty space. Mạch ý

2:54

Đáng ngạc nhiên thay, câu trả lời là không gian trống rỗng.

Mạch ý

Surprisingly, the answer is ...: báo hiệu một kết luận bất ngờ

Surprisingly ở đây là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu: nó đánh giá toàn bộ kết luận rằng câu trả lời là không gian trống. Từ này báo trước cho người nghe rằng kết quả đó có khả năng trái với dự đoán thông thường. Sau đó, The answer is ... đưa ra kết luận chính. Trạng từ mở đầu và cấu trúc công bố đáp án phối hợp với nhau để trước hết điều chỉnh kỳ vọng, rồi làm nổi bật kết luận.

Luyện tập

Câu nào cho biết toàn bộ kết quả là điều không được dự đoán trước?

  1. Therefore, the smallest team won the tournament.
  2. For example, the smallest team won the tournament.
  3. Surprisingly, the smallest team won the tournament.
Xem đáp án

Surprisingly, the smallest team won the tournament.

That's right.

3:00

Đúng vậy.

Empty.

3:01

Trống rỗng.

Between the nucleus and the electrons,

3:01

Giữa hạt nhân và các electron,

there are vast regions of empty space. Cụm từ

3:03

có những vùng không gian trống rỗng rộng lớn.

Cụm từ

vast regions of empty space: nhấn mạnh những khu vực rộng lớn và trải dài

Vast regions of empty space là một cụm danh từ chỉ những khu vực cực kỳ rộng lớn và trải dài, nơi có rất ít hoặc không có vật chất. Vast bổ nghĩa cho regions, còn of empty space cho biết đó là loại khu vực nào. So với việc chỉ nói empty space, cả cụm từ nhấn mạnh hơn vào quy mô và độ trải rộng. Regions chỉ những khu vực rộng lớn, không phải nhiều vật thể nhỏ hay những khoảng trống nhỏ tách rời nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm năm từ, nhấn mạnh những khu vực rất lớn và trải rộng, nơi hầu như không có vật chất: The map revealed ____ between the galaxy clusters.

Xem đáp án

vast regions of empty space

Now, technically, there are some electromagnetic fields, Mạch ý

3:06

Về mặt kỹ thuật, có một số trường điện từ,

but in terms of stuff, matter, Cụm từ

3:08

nhưng xét về vật chất, thứ hữu hình,

it is empty.

3:10

thì nó trống rỗng.

Mạch ý

Now, technically, ..., but in terms of ...: giới hạn phạm vi của kết luận chính

Now báo hiệu rằng người nói đang làm cho lời giải thích chính xác hơn. Technically đưa ra một chi tiết đúng theo nghĩa nghiêm ngặt: có các trường điện từ. Sau đó, but chuyển trọng tâm trở lại điểm mà người nói muốn giữ làm kết luận chính. In terms of stuff, matter đặt ra cơ sở để đánh giá chỗ đó có trống hay không; stuff ngay lập tức được làm rõ hơn bằng matter. Cách tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là thừa nhận một điểm phức tạp về kỹ thuật, nêu cơ sở liên quan bằng in terms of, rồi đưa ra kết luận đã được giới hạn cẩn thận. Chi tiết kỹ thuật làm rõ phạm vi của kết luận chứ không thay thế nó.

Luyện tập

Câu nào trước tiên thừa nhận một chi tiết kỹ thuật, rồi giới hạn kết luận chính trong một phạm trù cụ thể?

  1. Technically, the folder contains a hidden settings file, but in terms of user documents, it is empty.
  2. The folder contains user documents, but technically every file is hidden.
  3. In terms of storage space, the folder is small because it contains one file.
Xem đáp án

Technically, the folder contains a hidden settings file, but in terms of user documents, it is empty.

Cụm từ

in terms of stuff, matter: giới hạn nhận định ở phương diện vật chất

Cấu trúc in terms of + cụm danh từ đặt ra khía cạnh hoặc tiêu chí cho một nhận định. Ở đây, in terms of stuff, matter có nghĩa là chỉ xét đến vật chất hữu hình. Cụm này giới hạn phạm vi của empty: có thể tồn tại các trường điện từ, nhưng không có vật chất ở đó. Stuff là một từ có nghĩa rộng và mang tính khẩu ngữ. Người nói lập tức diễn đạt lại bằng matter, từ khoa học chính xác hơn, để làm rõ phạm vi mình muốn nói đến.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chiếc va-li dễ mang theo khi được đánh giá riêng về trọng lượng?

  1. In terms of weight, this suitcase is easy to carry.
  2. Despite its weight, this suitcase is easy to carry.
  3. In technical terms, the suitcase is classified as lightweight.
Xem đáp án

In terms of weight, this suitcase is easy to carry.

Remember, this vast region of empty space Mạch ý

3:12

Hãy nhớ rằng, vùng không gian trống rỗng rộng lớn này

is inside the blueberry,

3:14

nằm bên trong quả việt quất,

which is inside the Earth, Ngữ pháp

3:15

mà quả việt quất thì nằm bên trong Trái Đất,

which really are the atoms in the grapefruit.

3:16

mà những thứ này thực ra là các nguyên tử trong quả bưởi.

Mạch ý

Remember, this vast region of empty space: kết nối lại với mô hình trước đó

Remember ở đầu câu báo cho người nghe đưa thông tin trước đó trở lại trọng tâm chú ý. Nó không giới thiệu một sự thật mới hay yêu cầu họ học thuộc nguyên văn; nó kết nối nhận định hiện tại với phép so sánh về kích thước đã được xây dựng trước đó. Trong this vast region of empty space, this chỉ lại vùng không gian trống vừa được nhắc đến. Remember và this cùng dẫn người nghe từ thông tin cũ sang bước tiếp theo của một phần giải thích dài.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của Remember ở đầu câu là gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe học thuộc chính xác từng từ của câu.
  2. Nó kết nối lại nhận định hiện tại với một mô hình đã nêu trước đó.
  3. Nó giới thiệu một chủ đề riêng không liên quan đến thông tin trước đó.
Xem đáp án

Nó kết nối lại nhận định hiện tại với một mô hình đã nêu trước đó.

Ngữ pháp

which is ... which really are: theo dõi đối tượng được chỉ đến trong phép so sánh

Đoạn này nối tiếp một câu trước đó bằng hai mệnh đề quan hệ mở đầu bằng which. Trong which is inside the Earth, which quay lại chỉ vật thể số ít trong phép so sánh—quả việt quất—và bổ sung vị trí của nó. Trong which really are the atoms..., người nói chuyển lại các vật thể số nhiều được biểu thị trong phép so sánh và xác định chúng đại diện cho gì: các nguyên tử trong quả bưởi chùm. Trong lời giải thích bằng miệng, một chuỗi mệnh đề which có thể chuyển giữa các tầng khác nhau của phép so sánh thay vì giữ nguyên một tiền ngữ. Hãy theo dõi cả ý nghĩa lẫn số lượng: is phù hợp với một vật thể số ít, còn are hướng tới các vật thể số nhiều. Đừng tự động gắn which thứ hai với danh từ gần nhất là Earth.

Luyện tập

Hai lần dùng which trong đoạn này có tác dụng gì?

  1. Câu này hỏi người nghe vật thể nào nằm bên trong Trái Đất.
  2. Cả hai đều chỉ chính xác cùng một vật thể số ít.
  3. Chúng kết nối các tầng khác nhau của phép so sánh, vì vậy mỗi which phải được gắn với đối tượng mà nó chỉ đến.
Xem đáp án

Chúng kết nối các tầng khác nhau của phép so sánh, vì vậy mỗi which phải được gắn với đối tượng mà nó chỉ đến.

Okay,

3:20

Được rồi,

one more thing if I can even get more bizarre. Mạch ý

3:20

còn một điều nữa nếu nó có thể trở nên kỳ dị hơn.

Mạch ý

one more thing ... get more bizarre: lời chuyển ý hài hước làm tăng mức độ bất ngờ

One more thing báo hiệu rằng người nói sẽ thêm một ý nữa và đưa phần giải thích tiến lên. Mệnh đề if không phải là một điều kiện nghiêm túc. Đây là lời xen vào mang tính tự trào, có nghĩa gần như: “ý tiếp theo có thể còn kỳ lạ hơn điều tôi vừa nói.” Hai phần cùng tổ chức mạch nói: phần đầu mở ra một ý mới, còn phần sau nâng mức độ bất ngờ. Sự hài hước tạo cảm giác mong đợi và giúp giữ sự chú ý của người nghe.

Luyện tập

Người nói đang làm gì bằng câu này trong phần giải thích?

  1. Kết thúc phần giải thích vì chủ đề quá kỳ lạ.
  2. Vui vẻ giới thiệu thêm một ý còn kỳ lạ hơn nữa.
  3. Đặt ra một điều kiện thật có thể ngăn người nói giải thích tiếp.
Xem đáp án

Vui vẻ giới thiệu thêm một ý còn kỳ lạ hơn nữa.

Since virtually all of the mass of an atom is in the nucleus, Ghi chú

3:23

Vì hầu như toàn bộ khối lượng của một nguyên tử đều nằm trong hạt nhân,

Cụm từ

virtually all of ...: gần 100 phần trăm nhưng không tuyệt đối là toàn bộ

Trong virtually all of, virtually là trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Cụm từ này cho biết tỷ lệ cực kỳ gần 100 phần trăm nhưng vẫn chừa khả năng có một ngoại lệ nhỏ; nó không mang nghĩa kỹ thuật số hay mô phỏng. Khi nói đến một tập hợp hoặc lượng cụ thể, dùng cấu trúc virtually all of the + danh từ, như trong virtually all of the mass. Khi không có từ hạn định, virtually all có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, như trong virtually all students hoặc virtually all information.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là “gần 100 phần trăm”: ____ the library books were returned, but three are still missing.

Xem đáp án

Virtually all of

now there is some amount of mass in the electrons,

3:27

dù các electron cũng có một lượng khối lượng nhất định,

but most of it is in the nucleus.

3:30

nhưng phần lớn khối lượng lại nằm trong hạt nhân.

Ngữ pháp

Since ... but most of it ...: thông tin nền, ngoại lệ và ý chính

Since mở đầu câu bằng một lý do hoặc thông tin nền đã được chấp nhận: gần như toàn bộ khối lượng của nguyên tử nằm trong hạt nhân. Since ... but ... không phải là một cặp cấu trúc cố định. Phần giữa câu thừa nhận một giới hạn nhỏ —electron cũng có khối lượng— rồi but most of it is in the nucleus đưa sự chú ý trở lại xu hướng chính. Cách tổ chức này giúp lời giải thích khoa học giữ được nhận định khái quát mà không biến nó thành một khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Cách tổ chức thông tin của câu này có tác dụng gì?

  1. Lập luận rằng electron chứa phần lớn khối lượng của nguyên tử.
  2. Nêu một nhận định khái quát làm thông tin nền, thừa nhận một ngoại lệ nhỏ, rồi nhắc lại xu hướng chính.
  3. Dùng Since và but như một cặp cố định để hủy bỏ nhận định đầu tiên.
Xem đáp án

Nêu một nhận định khái quát làm thông tin nền, thừa nhận một ngoại lệ nhỏ, rồi nhắc lại xu hướng chính.

How dense is the nucleus?

3:32

Hạt nhân đậm đặc đến mức nào?

Well, the answer is crazy.

3:33

Câu trả lời thật điên rồ.

The density of a typical nucleus is 4 * 10 to the 17th kg/m^3. Cách dùng từ

3:36

Mật độ của một hạt nhân điển hình là 4 * 10^17 kg/m^3.

Cách dùng từ

density ... kg/m^3: đọc mật độ bằng kilograms per cubic meter

Mật độ cho biết có bao nhiêu khối lượng trong một thể tích nhất định. Trong kg/m^3, dấu gạch chéo có nghĩa là per, tức “trên mỗi”, nên đơn vị này được đọc là kilograms per cubic meter: số kilôgam trong mỗi mét khối. 4 * 10 to the 17th là cách viết dạng văn bản của ký hiệu khoa học 4 × 10^17. Khi ghép số và đơn vị, câu cho biết một hạt nhân điển hình có mật độ bằng bốn nhân mười mũ mười bảy kilôgam trên mét khối.

Luyện tập

Hoàn thành cách đọc đơn vị bằng tiếng Anh: kg/m^3 means ____.

Xem đáp án

kilograms per cubic meter

But that's hard to visualize.

3:41

Nhưng điều đó thật khó hình dung.

Okay, I'll put it in English units. Cách dùng từ

3:42

Được rồi, tôi sẽ nói theo hệ đo lường Anh.

Cách dùng từ

put it in English units: thay đổi hệ đo lường

Trong I'll put it in English units, put it in có nghĩa là biểu thị hoặc trình bày cùng một đại lượng dưới một hình thức khác. Người nói định đổi mật độ từ đơn vị mét sang các đơn vị quen thuộc ở Hoa Kỳ, chẳng hạn pounds per cubic foot. Ở đây, English bổ nghĩa cho units và chỉ một hệ đo lường. Cụm này không có nghĩa là dịch phần giải thích sang tiếng Anh.

Luyện tập

I'll put it in English units có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Quy đổi số đo và biểu thị bằng foot, pound hoặc các đơn vị tương tự.
  2. Dịch phần giải thích sang tiếng Anh.
  3. Giữ lại con số nhưng bỏ đơn vị.
Xem đáp án

Quy đổi số đo và biểu thị bằng foot, pound hoặc các đơn vị tương tự.

2.5 * 10 to the 16th lb/ft^3.

3:45

2,5 * 10^16 lb/ft^3.

Okay, that's still kind of hard to figure. Cụm từ

3:49

Được rồi, điều đó vẫn hơi khó hiểu.

Cụm từ

kind of hard to figure: hơi khó tìm ra lời giải

Trong kind of hard, kind of làm nhẹ mức độ của hard và có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”. Ở đây, figure là động từ mang nghĩa tìm ra lời giải cho một điều gì đó, tức là hiểu, xác định hoặc tính ra. Nó không phải danh từ chỉ con số, hình dạng hoặc vóc dáng của một người. Trong That's hard to figure, that chính là điều đang được tìm hiểu hoặc tính toán, vì vậy không cần thêm it sau figure.

Luyện tập

Trong câu “That's still kind of hard to figure,” cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Điều đó hơi khó tìm ra lời giải.
  2. Điều đó hoàn toàn không thể giải thích được.
  3. Điều đó có hình dạng khó nhìn thấy.
Xem đáp án

Điều đó hơi khó tìm ra lời giải.

Okay, here's what I want you to do. Ý định

3:52

Được rồi, đây là những gì tôi muốn bạn làm.

Ý định

here's what I want you to do: giới thiệu chỉ dẫn tiếp theo

Here's what I want you to do dùng để giới thiệu chỉ dẫn sẽ xuất hiện ngay sau đó. Here's là dạng rút gọn của here is, còn what I want you to do chỉ hành động mà người nói sắp nêu ra. Trong một bài học, phần minh họa hoặc chuỗi hướng dẫn, người nói không chủ yếu chia sẻ một mong muốn cá nhân. Cụm này thu hút sự chú ý và báo hiệu rằng bước tiếp theo sắp được trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn của giáo viên bằng cụm từ trong bài học: ____: open your workbook and turn to page ten.

Xem đáp án

Here's what I want you to do

Make a box that is 1 ft by 1 ft by 1 ft. Cụm từ

3:53

Tạo một cái hộp có kích thước 1 foot x 1 foot x 1 foot.

Cụm từ

1 ft by 1 ft by 1 ft: kích thước ba chiều

Trong cách ghi kích thước, by ngăn cách các chiều; ở đây từ này không có nghĩa là thông qua và cũng không mô tả một phương pháp. Ba số đo mô tả chiếc hộp theo ba hướng, thường là chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Ở đây, mỗi chiều đều là 1 ft, nên mỗi cạnh của hộp dài một foot. ft là dạng viết tắt của foot hoặc feet.

Luyện tập

1 ft by 1 ft by 1 ft cho biết điều gì về kích thước của chiếc hộp?

  1. Chiếc hộp dài một foot, rộng một foot và cao một foot.
  2. Chiếc hộp dài ba foot theo một hướng.
  3. Chiếc hộp cách hai chiếc hộp khác một foot.
Xem đáp án

Chiếc hộp dài một foot, rộng một foot và cao một foot.

Now let's go and grab all of the nuclei from a typical car. Ý định

3:57

Bây giờ hãy đi lấy tất cả các hạt nhân từ một chiếc ô tô thông thường.

Ý định

Now let's go and grab: mời người nghe tưởng tượng một hành động

Now báo hiệu việc chuyển sang bước tiếp theo, còn let's đưa cả người nói và người nghe cùng tham gia bước đó. Go and grab trình bày bước này như một hành động nhanh và cụ thể. Ở đây, hành động chỉ diễn ra trong tưởng tượng: không ai có thể dùng tay lấy các hạt nhân nguyên tử ra khỏi một chiếc ô tô theo nghĩa đen. Cụm từ này khiến thí nghiệm tưởng tượng có vẻ như một thao tác thực tế và giúp người nghe theo dõi phép tính trừu tượng.

Luyện tập

Chức năng chính của Now let's go and grab trong câu này là gì?

  1. Cụm từ ra lệnh cho người nghe lấy các hạt nhân nguyên tử ra khỏi một chiếc ô tô thật.
  2. Cụm từ mời người nghe tưởng tượng bước tiếp theo của một thí nghiệm tưởng tượng.
  3. Cụm từ báo cho người nghe rằng phần giải thích đã kết thúc.
Xem đáp án

Cụm từ mời người nghe tưởng tượng bước tiếp theo của một thí nghiệm tưởng tượng.

Now, cars on average weigh 2 tons. Cụm từ

4:01

Ô tô trung bình nặng 2 tấn.

Cụm từ

on average: giới hạn một phát biểu bằng giá trị trung bình

on average có nghĩa là “dùng giá trị trung bình từ nhiều trường hợp”. Ở đây, cụm này cho biết 2 tons là giá trị trung bình của nhiều chiếc ô tô, nên một chiếc cụ thể có thể nặng hơn hoặc nhẹ hơn. Cụm này giới hạn toàn bộ lời khẳng định; về ngữ pháp, nó đóng vai trò trạng ngữ. Nó có thể đứng đầu câu, như trong On average, cars weigh 2 tons, hoặc sau chủ ngữ như câu gốc. Nó không có nghĩa là “cao hơn mức trung bình”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dùng giá trị trung bình”: ____, the library lends 300 books a day.

Xem đáp án

On average

How many cars' nuclei would you have to put into the box Ngữ pháp

4:03

Bạn sẽ phải cho bao nhiêu hạt nhân của ô tô vào hộp

to have your 1 ft box have the same density of a nucleus?

4:07

để chiếc hộp 1 foot của bạn có mật độ tương đương với một hạt nhân?

Ngữ pháp

How many ... would you have to ... to have ...?: hỏi số lượng cần thiết để đạt mục tiêu

Mẫu How many X would you have to [do] to [reach a result]? hỏi cần bao nhiêu X đếm được để đạt một mục tiêu. How many giới thiệu một số lượng đếm được. Trong phép tính giả định này, would ... have to trình bày hành động như một yêu cầu cần thiết, chứ không phải việc đang xảy ra. Phần chỉ kết quả, to have your 1 ft box have ..., dùng cấu trúc have + object + base verb. have thứ nhất có nghĩa là “làm cho”, còn have thứ hai có nghĩa là “có”: làm cho chiếc hộp có một mật độ nhất định. Khung có thể dùng lại là How many X would you have to use to have Y reach a result?

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên về số máy sưởi cần thiết để giữ cho nhà kính ấm suốt đêm?

  1. How often would you have to check the heaters during the night?
  2. How many heaters were in the greenhouse during the night?
  3. How many heaters would you have to use to have the greenhouse stay warm all night?
Xem đáp án

How many heaters would you have to use to have the greenhouse stay warm all night?

Is it one car?

4:09

Có phải là một chiếc ô tô không?

Two?

4:10

Hai chiếc?

How about a hundred? Ý định

4:11

Một trăm chiếc thì sao?

Nope, nope, and nope. Ý định

4:13

Không, không, và không.

Ý định

How about a hundred? để đưa ra một đáp án có thể đúng

Trong câu hỏi này, How about a hundred? đưa ra một trăm như một đáp án có thể đúng cho câu đố đang được bàn đến. Câu này có nghĩa gần như “Could it be a hundred?”; nó không yêu cầu người nghe đánh giá con số một trăm. Sau How about có thể là danh từ, con số hoặc dạng -ing. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể gợi ý một hành động hoặc đưa ra một lựa chọn hay phỏng đoán để người khác cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cấu trúc How about để đưa fifty ra làm một phỏng đoán: “Guess how many marbles are in the jar.” “____ fifty?”

Xem đáp án

How about

Ý định

Nope, nope, and nope. để bác bỏ mọi phỏng đoán

Nope là cách nói thân mật, không trang trọng thay cho no. Ở đây, mỗi nope bác bỏ một trong ba phỏng đoán trước đó, vì vậy toàn bộ câu trả lời có nghĩa là cả ba phỏng đoán đều sai. Việc lặp lại từ này và đặt and trước nope cuối cùng tạo ra nhịp điệu giống như liệt kê. Cách nói đó nhấn mạnh sự phủ định và có thể khiến câu trả lời trong trò chơi phỏng đoán nghe vui vẻ hoặc kịch tính.

Luyện tập

Một khách hàng trình bày ba đề xuất nghiêm túc trong cuộc họp trang trọng. Dùng “Nope, nope, and nope.” để trả lời có phù hợp không?

  1. Không, câu trả lời này quá thẳng và quá thân mật trong tình huống đó.
  2. Có, đây là câu trả lời đủ trang trọng và tôn trọng người nghe.
Xem đáp án

Không, câu trả lời này quá thẳng và quá thân mật trong tình huống đó.

The answer is much bigger.

4:15

Câu trả lời lớn hơn rất nhiều.

It is 6.2 billion.

4:17

Đó là 6,2 tỷ.

That is almost equal to the number of people in the Earth. Cụm từ

4:21

Con số này gần bằng với số người trên Trái Đất.

Cụm từ

almost equal to the number of ...: so sánh các số lượng gần bằng nhau

Almost equal to có nghĩa là “có giá trị rất gần bằng”, nhưng không nhất thiết hoàn toàn bằng nhau. Trong cấu trúc almost equal to the number of + danh từ số nhiều, đối tượng được so sánh là tổng số lượng, như trong the number of people. Cách nói này giúp giải thích một số lượng lớn bằng cách so sánh nó với một số lượng quen thuộc hơn. Almost là từ rất quan trọng: nếu bỏ từ này, equal to sẽ khẳng định hai giá trị bằng nhau chính xác.

Luyện tập

“A is almost equal to B” có nghĩa là gì?

  1. A hoàn toàn bằng B.
  2. A và B có giá trị rất gần nhau, nhưng có thể không hoàn toàn giống nhau.
  3. A lớn hơn B rất nhiều.
Xem đáp án

A và B có giá trị rất gần nhau, nhưng có thể không hoàn toàn giống nhau.

So, if everyone on the Earth owned their own car, Ngữ pháp

4:24

Vì vậy, nếu mọi người trên Trái Đất đều sở hữu ô tô riêng,

and they don't,

4:27

và thực tế thì họ không có,

and we put all of those cars into your box,

4:29

và chúng ta đặt tất cả những chiếc ô tô đó vào hộp của bạn,

that would be about the density of a nucleus.

4:33

thì đó sẽ xấp xỉ bằng mật độ của một hạt nhân.

Ngữ pháp

if ..., and they don't, ... that would ...: sửa một giả định ngay trong tình huống giả định

Khung chính của câu là if everyone ... owned ..., and we put ..., that would be .... Các dạng quá khứ owned và put kết hợp với would để tạo ra một tình huống tưởng tượng cùng kết quả của nó, chứ không phải để khẳng định một sự thật. Phần chen vào and they don't nhanh chóng sửa lại giả định đầu tiên. They chỉ lại everyone, còn don't thay cho don't own their own car. Người nói cho biết trên thực tế không phải ai cũng sở hữu xe riêng rồi tiếp tục thí nghiệm tưởng tượng; phần sửa này không hủy bỏ mệnh đề if.

Luyện tập

Cụm chen vào and they don't có chức năng gì trong tình huống giả định này?

  1. Cụm này cho biết giả định đầu tiên không đúng rồi để tình huống giả định tiếp tục.
  2. Cụm này chứng minh rằng không ai sở hữu xe.
  3. Cụm này hủy bỏ phép so sánh và kết thúc câu.
Xem đáp án

Cụm này cho biết giả định đầu tiên không đúng rồi để tình huống giả định tiếp tục.

So, I'm saying that if you took every car in the world Ghi chú

4:36

Ý tôi là nếu bạn lấy mọi chiếc ô tô trên thế giới

and put it into your 1 ft box,

4:39

và nhét nó vào chiếc hộp 1 foot của bạn,

it would have the density of one nucleus.

4:40

nó sẽ có mật độ bằng một hạt nhân.

Mạch ý

So, I'm saying that: diễn đạt lại kết luận

Trong câu này, So, I'm saying that báo hiệu rằng người nói sẽ diễn đạt lại kết luận vừa được trình bày. So nối câu này với phần lập luận trước đó, còn I'm saying that giới thiệu điểm mà người nói muốn người nghe hiểu. Cụm này không mở đầu một ý mới không liên quan. Hãy dùng cấu trúc này khi cần rút gọn một lời giải thích chi tiết thành ý chính rõ ràng hơn. Mệnh đề theo sau trình bày trực tiếp hơn kết luận chính của người nói.

Luyện tập

So, I'm saying that có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này thuật lại nguyên văn lời của người khác.
  2. Cụm này chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Cụm này diễn đạt lại kết luận chính một cách trực tiếp hơn.
Xem đáp án

Cụm này diễn đạt lại kết luận chính một cách trực tiếp hơn.

Ngữ pháp

if you took ... and put ..., it would ...: các hành động tưởng tượng và kết quả

Đây là một tình huống hiện tại được tưởng tượng. Mệnh đề if dùng các dạng quá khứ took và put để đặt ra điều kiện, còn mệnh đề chính dùng would + động từ nguyên mẫu, tức would have, để nêu kết quả tưởng tượng. Took và put ở đây không mô tả những sự việc đã hoàn thành trong quá khứ; chúng tạo khoảng cách với thực tế. Các động từ took ... and put ... được nối bằng and trong cùng một điều kiện. Vì vậy, người nghe theo dõi một chuỗi hành động trước khi nghe kết quả. Mẫu này hữu ích cho các thí nghiệm tưởng tượng: If you did A and did B, X would happen.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một thí nghiệm tưởng tượng ở hiện tại bằng cách dùng dạng quá khứ trong mệnh đề if và would + động từ nguyên mẫu trong phần kết quả?

  1. If you put all the books in one stack, the stack will reach the ceiling.
  2. If you had put all the books in one stack, the stack would have reached the ceiling.
  3. If you put all the books in one stack, the stack would reach the ceiling.
Xem đáp án

If you put all the books in one stack, the stack would reach the ceiling.

Okay, let's review. Mạch ý

4:43

Được rồi, hãy cùng ôn lại nào.

Mạch ý

Okay, let's review. như một câu chuyển sang phần ôn lại

Okay khép lại giai đoạn trước và thu hút lại sự chú ý của người nghe. Sau đó, Let's review mời mọi người xem lại thông tin đã được giải thích. Cả cụm báo hiệu sự chuyển đổi từ phần giải thích sang phần ôn lại. Ở đây, review là động từ mang nghĩa “xem lại một điều gì đó”, không phải “viết hoặc đưa ra lời đánh giá”.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: “Okay, let's review.” Câu này báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Người nói đang chuyển từ phần giải thích sang phần ôn lại.
  3. Người nói muốn người nghe đăng điểm đánh giá sản phẩm.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ phần giải thích sang phần ôn lại.

The atom is really, really, really small.

4:45

Nguyên tử thực sự, thực sự, thực sự nhỏ.

Think atoms in a grapefruit Mạch ý

4:49

Hãy nghĩ về các nguyên tử trong một quả bưởi

like blueberries in the Earth.

4:51

giống như những quả việt quất trong Trái Đất.

Mạch ý

Think atoms ... like blueberries ... như một cách ôn lại phép so sánh đã rút gọn

Think là lời chỉ dẫn để gợi lại một hình ảnh đã được tạo ra trong đầu trước đó. Trong phần ôn lại này, atoms in a grapefruit là đối tượng cần hình dung, còn blueberries in the Earth cung cấp phép so sánh về tỷ lệ kích thước. Cách nói này được rút gọn rất nhiều trong khẩu ngữ. Dạng đầy đủ hơn là Think of atoms in a grapefruit as being like blueberries in the Earth. Người nói lược bỏ những phần như of và as being vì phép so sánh đã được giải thích; dạng ngắn giúp nhanh chóng gợi lại mô hình đó.

Luyện tập

Trong phần ôn lại, câu rút gọn “Think atoms in a grapefruit like blueberries in the Earth.” yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Tin rằng các nguyên tử thực sự là quả việt quất.
  2. Bỏ qua quả bưởi chùm và bắt đầu một chủ đề mới về Trái Đất.
  3. Nhớ lại phép so sánh tỷ lệ trước đó giữa hai nhóm.
Xem đáp án

Nhớ lại phép so sánh tỷ lệ trước đó giữa hai nhóm.

The nucleus is crazy small.

4:53

Hạt nhân nhỏ đến mức điên rồ.

Now, look inside the blueberry Mạch ý

4:56

Bây giờ, hãy nhìn vào bên trong quả việt quất

and blow it up to the size of a football stadium,

4:57

và phóng to nó lên bằng một sân vận động bóng đá,

and now the nucleus is a marble in the middle.

5:00

và lúc này hạt nhân là một viên bi nằm ở giữa.

Mạch ý

Now, look ... and blow it up ..., and now ...: hướng dẫn các bước và đưa ra kết quả

Now đầu tiên mở đầu một bước tưởng tượng. Hai hành động mệnh lệnh look inside the blueberry và blow it up cho người nghe biết cần hình dung điều gì theo thứ tự. Ở đây, it chỉ blueberry, vật đại diện cho nguyên tử trong phép so sánh về kích thước. Blow it up có nghĩa là “phóng to nó”, không phải “làm nó nổ tung”. Cụm and now thứ hai giới thiệu hình ảnh xuất hiện sau các hành động đó: hạt nhân trông giống như một viên bi ở chính giữa. Mẫu “chỉ dẫn + chỉ dẫn + kết quả” này giúp người nói dẫn dắt người nghe qua một lời giải thích trực quan phức tạp theo đúng trình tự.

Luyện tập

Câu nào dùng hai chỉ dẫn rồi đến and now để dẫn người nghe tới một kết quả?

  1. Every street was easy to see because I opened the map yesterday.
  2. The map is useful, but the screen may still be too small.
  3. Now, open the map and enlarge it to fill the screen, and now every street is easy to see.
Xem đáp án

Now, open the map and enlarge it to fill the screen, and now every street is easy to see.

The atom is made up of a vast regions of empty space. Cụm từ

5:03

Nguyên tử được tạo thành từ những vùng không gian trống rỗng rộng lớn.

Cụm từ

is made up of ... empty space: quan hệ cấu tạo và sự hòa hợp về số

Be made up of giới thiệu các bộ phận hoặc vật liệu tạo nên một thể hoàn chỉnh. The atom là toàn thể, còn cụm từ sau of trình bày nội dung hoặc thành phần của nó. Empty space có nghĩa là không gian không bị vật chất chiếm chỗ; space thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa này. Cụm a vast regions mắc lỗi hòa hợp về số: a yêu cầu một danh từ đếm được ở số ít, nhưng regions lại ở số nhiều. Nếu lỗi này xuất hiện như một lần nói nhầm trong lời nói tự nhiên, người nghe thường vẫn hiểu được ý định; khi nói cẩn thận và khi viết, các thành phần trong cụm danh từ phải thống nhất về số.

Luyện tập

Chọn câu đúng theo ngữ pháp chuẩn và mô tả chính xác thành phần cấu tạo của nguyên tử.

  1. The atom is made up of vast region of empty space.
  2. The atom is made up of a vast region of empty space.
  3. The atom is made up of a vast regions of empty space.
Xem đáp án

The atom is made up of a vast region of empty space.

That's weird.

5:07

Thật kỳ lạ.

The nucleus has a crazy high density. Cụm từ

5:08

Hạt nhân có mật độ cao đến mức điên rồ.

Cụm từ

has a crazy high density: crazy dùng để nhấn mạnh mức độ

Trong crazy high, crazy không miêu tả density theo nghĩa đen là “điên”. Đây là từ nhấn mạnh mức độ mang tính thân mật, gần nghĩa với very hoặc extremely, vì vậy cụm từ này cho biết mật độ cao đến mức đáng kinh ngạc. Từ nhấn mạnh này làm lời giải thích sinh động và có sức nhấn hơn mà không thay đổi ý nghĩa cơ bản của high density.

Luyện tập

Câu nào dùng crazy như một từ nhấn mạnh thân mật mang nghĩa very hoặc extremely?

  1. The roller coaster was crazy fast.
  2. Everyone thought the idea was crazy.
  3. The constant noise drove me crazy.
Xem đáp án

The roller coaster was crazy fast.

Think of putting all those cars in your 1 ft box. Mạch ý

5:11

Hãy nghĩ đến việc nhét tất cả những chiếc ô tô đó vào chiếc hộp 1 foot của bạn.

Mạch ý

Think of putting ...: gợi ra một hình ảnh trong đầu

Think of putting ... yêu cầu người nghe hình dung một hành động trong đầu. Ở đây, hành động tưởng tượng đặt tất cả những chiếc xe vào một chiếc hộp nhỏ biến ý tưởng trừu tượng về mật độ thành một hình ảnh cụ thể. Vì of là giới từ, hành động theo sau Think of được thể hiện bằng dạng -ing: Think of + putting, fitting hoặc carrying. Trong lời giải thích, cấu trúc này có thể đóng vai trò là gợi ý giúp ghi nhớ, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng Think of và dạng đúng của put để hoàn thành lời gợi hình này: ____ every book into one tiny bag.

Xem đáp án

Think of putting

I think I'm tired.

5:14

Tôi nghĩ là tôi mệt rồi.

Mhm.

5:16

Ừm.