Sứa có trước cả khủng long. Làm thế nào chúng tồn tại được lâu như vậy? - David Gruber: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Video giải thích cách sứa hoạt động dù có cấu tạo đơn giản, từ việc di chuyển, phóng ngòi độc cho đến vai trò của GFP trong nghiên cứu sinh học. Nội dung cũng đề cập lịch sử lâu đời, khả năng phát triển trong đại dương biến đổi và việc một loài quay lại giai đoạn chưa trưởng thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. They've inhabited the ocean for at least half a billion years — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành đi cùng for nối thời điểm bắt đầu trong quá khứ với trạng thái vẫn tiếp diễn đến hiện tại, rồi dùng cấu trúc này để mô tả sự tồn tại lâu dài của một loài, tổ chức hoặc tập quán. 2. acts like a biochemical beacon, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra GFP được ví như một đèn hiệu vì ánh sáng của nó đánh dấu tế bào đã biến đổi hoặc cho thấy đường đi của phân tử; dùng acts like để biến một chức năng khoa học trừu tượng thành hình ảnh cụ thể, dễ hình dung. 3. found a loophole when facing mortality. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hình ảnh ẩn dụ về loài sứa bất tử dường như lách khỏi quy luật thông thường của cái chết bằng cách trở về dạng polyp; vận dụng find a loophole khi ai đó hoặc điều gì đó tìm được cách tránh một giới hạn hay kết cục vốn được dự đoán.
Nội dung bài học
longer than: so sánh độ dài
Longer than dùng cấu trúc tính từ so sánh hơn + than. Longer là dạng so sánh hơn của long, còn than giới thiệu người hoặc vật được dùng làm mốc so sánh. Cấu trúc này cũng dùng được với các tính từ so sánh hơn khác như bigger than, faster than và older than. Hãy giữ than khi nêu rõ đối tượng được dùng để so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của long và từ giới thiệu mốc so sánh: This rope is ____ that one.
Xem đáp án
longer than
Others are barely larger than a grain of sand. Ngữ pháp
0:10Vài loài khác chỉ lớn hơn hạt cát một chút.
barely larger than: diễn tả một khác biệt rất nhỏ
Trong barely larger than, larger than dùng để so sánh kích thước, còn barely giới hạn mức độ chênh lệch. Cụm này có nghĩa là một vật chỉ vừa lớn hơn một chút, nên hai vật có kích thước gần như bằng nhau. Ở đây, barely có nghĩa là “chỉ vừa đủ” hoặc “không hơn nhiều”. Nó đứng trước tính từ so sánh hơn: barely larger than, barely longer than.
Luyện tập
Dùng barely, dạng so sánh hơn của large và than để thể hiện mức chênh lệch kích thước rất nhỏ: The box is ____ my phone.
Xem đáp án
barely larger than
One species unleashes one of the most deadly venoms on Earth. Ngữ pháp
0:14Một loài phóng ra một trong những loại nọc độc chết người nhất trên Trái Đất.
one of the most deadly venoms: một thành viên của nhóm ở mức cao nhất
one of the most deadly venoms chỉ một loại nọc độc thuộc nhóm có mức độ nguy hiểm cao nhất. Cụm này không khẳng định đó là loại nọc độc duy nhất đứng đầu về độ chết người. Cấu trúc có thể áp dụng là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều. Vì one of chọn một thành viên trong một nhóm, danh từ gọi tên nhóm phải ở số nhiều: venoms. on Earth cho biết phạm vi so sánh là toàn thế giới.
Luyện tập
Dùng deep và lake để hoàn thành cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều: This is ____ in the country.
Xem đáp án
one of the deepest lakes
Another holds a secret that's behind some of the greatest breakthroughs in biology. Cách dùng từ
0:18Một loài khác cất giữ bí mật đứng sau một vài bước đột phá vĩ đại nhất trong sinh học.
behind some of the greatest breakthroughs: behind chỉ nguyên nhân
Ở đây, behind không mô tả vị trí trong không gian. The secret is behind the breakthroughs có nghĩa là bí mật đó đã góp phần gây ra hoặc giúp những đột phá ấy trở thành hiện thực. Cấu trúc có thể áp dụng X is behind Y xác định một người, ý tưởng, sự thật hoặc công cụ giải thích cách một kết quả xảy ra. Nó thường chỉ một nguyên nhân hoặc động lực không thể nhìn thấy ngay.
Luyện tập
Câu nào dùng behind để nói rằng một thứ là nguyên nhân hoặc yếu tố giúp một kết quả xảy ra?
- New imaging software was behind the discovery.
- The technician stood behind the camera.
- The notes were hidden behind the book.
Xem đáp án
New imaging software was behind the discovery.
They've inhabited the ocean for at least half a billion years Ngữ pháp
0:24Chúng đã sinh sống trong đại dương ít nhất nửa tỷ năm
They've inhabited ... for ...: khoảng thời gian tiếp tục đến hiện tại
They've là dạng rút gọn của They have, còn inhabited là phân từ quá khứ. Hai phần này tạo thành thì hiện tại hoàn thành, diễn tả việc sống trong đại dương bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. for đứng trước một khoảng thời gian, chẳng hạn half a billion years. Nó không chỉ thời điểm bắt đầu; để nói về điểm bắt đầu, ta thường dùng since. at least cho biết thời gian thực tế có thể dài hơn.
Luyện tập
Câu nào cho biết bảo tàng bắt đầu đón khách từ năm mươi năm trước và đến nay vẫn tiếp tục?
- The museum welcomed visitors for fifty years.
- The museum has welcomed visitors since fifty years.
- The museum has welcomed visitors for fifty years.
Xem đáp án
The museum has welcomed visitors for fifty years.
and they're still flourishing as the sea changes around them. Ngữ pháp
0:27và chúng vẫn đang sinh sôi khi vùng biển xung quanh thay đổi.
as the sea changes: thay đổi đồng thời làm bối cảnh
Trong as the sea changes around them, as mở đầu một mệnh đề phụ tạo bối cảnh đang thay đổi cho they're still flourishing. Nó có nghĩa là “trong khi biển đang thay đổi” hoặc, tự nhiên hơn với một quá trình phát triển dần dần, “khi biển dần thay đổi”. Ở đây, as không nêu một nguyên nhân rõ ràng. still nhấn mạnh sự tương phản: môi trường thay đổi nhưng chúng vẫn tiếp tục phát triển mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng as để mở đầu một bối cảnh thời gian đang phát triển, chứ không phải để chỉ vai trò hay lý do?
- As the sky grew darker, the streetlights came on.
- As the bridge was closed, we took a different road.
- Mina works as a guide at the museum.
Xem đáp án
As the sky grew darker, the streetlights came on.
Jellyfish are soft-bodied sea creatures that aren't really fish. Ghi chú
0:31Sứa là sinh vật biển thân mềm và không thực sự là cá.
soft-bodied sea creatures: tính từ ghép có dấu gạch nối
Soft-bodied đóng vai trò là một tính từ duy nhất đứng trước sea creatures. Cụm này có nghĩa là có cơ thể mềm; dấu gạch nối cho biết soft và bodied phải được hiểu chung như một đặc điểm, chứ không phải hai từ bổ nghĩa tách biệt. Tiếng Anh thường tạo tính từ chỉ đặc điểm cơ thể theo cách này, như long-legged và cold-blooded. Khi một tính từ gồm nhiều từ đứng trước danh từ, dấu gạch nối thường giúp làm rõ rằng các từ đó thuộc cùng một nhóm.
Luyện tập
Cụm nào sử dụng đúng tính từ ghép để diễn đạt một con vật có cơ thể mềm?
- a soft body animal
- a soft-bodily animal
- a soft-bodied animal
Xem đáp án
a soft-bodied animal
aren't really fish: sửa cách hiểu do tên gọi gây nhầm lẫn
Tên gọi thông thường jellyfish có chứa từ fish, nhưng sứa không được xếp vào nhóm cá. Cụm aren't really fish sửa lại suy đoán mà tên gọi này có thể gây ra. Ở đây, really đứng sau động từ phủ định và mang nghĩa actually hoặc in fact, tức là “thực ra”. Nó không có nghĩa là “rất”; câu này đang bác bỏ nhãn phân loại fish.
Luyện tập
aren't really fish có nghĩa là gì trong câu này?
- Sứa là một loại cá đặc biệt khác thường.
- Sứa là cá nhưng trông không giống các loài cá khác lắm.
- Mặc dù tên gọi có từ fish, sứa không được xếp vào nhóm cá.
Xem đáp án
Mặc dù tên gọi có từ fish, sứa không được xếp vào nhóm cá.
They're part of a diverse team of gelatinous zooplankton. Cách dùng từ
0:36Chúng là một phần của nhóm động vật phù du dạng keo đa dạng.
gelatinous zooplankton: kết cấu cơ thể dạng gel trong một cụm danh từ khoa học
Trong cụm danh từ gelatinous zooplankton, gelatinous bổ nghĩa cho zooplankton và mô tả kết cấu cơ thể mềm, giống như gel. Zooplankton chỉ những động vật trôi theo dòng nước, vì vậy cả cụm nói đến động vật phù du có cơ thể dạng gel. Ở đây, gelatinous mô tả kết cấu vật lý chứ không phải mùi vị. Mẫu “tính từ + danh từ khoa học” thường gặp trong văn bản khoa học vì nó thêm một đặc điểm nhận diện trước tên của sinh vật hoặc chất được nói đến.
Luyện tập
Cách hiểu nào về gelatinous zooplankton là đúng trong câu này?
- Cá chủ động bơi ngược dòng hải lưu.
- Sinh vật phù du có vị như thạch trái cây.
- Những động vật trôi theo dòng nước và có cơ thể mềm, giống như gel.
Xem đáp án
Những động vật trôi theo dòng nước và có cơ thể mềm, giống như gel.
Zooplankton being animals that drift in the ocean. Ngữ pháp
0:40Động vật phù du là những động vật trôi dạt trong đại dương.
Zooplankton being ...: mảnh giải thích trong lời nói
Zooplankton being animals that drift in the ocean là phần giải thích tách rời trong lời nói cho thuật ngữ zooplankton ở câu trước. Being nối thuật ngữ với định nghĩa của nó, gần giống với that is, animals that drift in the ocean. Khi đứng một mình, cách diễn đạt này không phải là một câu hoàn chỉnh vì being là phân từ chứ không phải động từ chính có thì. Một định nghĩa viết độc lập thường là Zooplankton are animals that drift in the ocean.
Luyện tập
“Zooplankton being animals that drift in the ocean.” có thể đứng một mình như một định nghĩa viết trang trọng và hoàn chỉnh không?
- Không
- Có
Xem đáp án
Không
more than a thousand species: số lượng lớn hơn 1.000
Trong more than a thousand species, more than đứng trước số lượng a thousand và cho biết con số thực tế lớn hơn 1.000. Cấu trúc này nêu giới hạn dưới chứ không phải tổng số chính xác: đúng 1.000 không đáp ứng ý nghĩa của more than a thousand.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là số lượng lớn hơn 1.000 và không thể bằng đúng 1.000?
- The center has more than a thousand animals.
- The center has about a thousand animals.
- The center has at least a thousand animals.
Xem đáp án
The center has more than a thousand animals.
and many others that are often mistaken for them. Cụm từ
0:47và nhiều loài khác thường bị nhầm lẫn với chúng.
mistaken for them: cấu trúc bị động A is mistaken for B
Mistaken for them là một phần của cấu trúc bị động A is mistaken for B, nghĩa là người ta nhận nhầm A là B. Ở đây, them chỉ sứa, vì vậy các sinh vật khác bị nhận nhầm là sứa. Cấu trúc chủ động là mistake A for B. Trong câu bị động, A trở thành chủ ngữ, nhưng for B vẫn đi cùng mistaken. Cụm từ này không có nghĩa là ai đó mắc lỗi thay cho B.
Luyện tập
Điền các từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc bị động: In the dark, the coat was ____ a person.
Xem đáp án
mistaken for
made of a soft delicate material called mesoglea. Cụm từ
0:54được tạo thành từ vật liệu mềm và mỏng manh gọi là tầng keo.
A noted feature of ... is ...: giới thiệu một đặc điểm nổi bật
Cấu trúc A noted feature of X is Y đặt X làm chủ đề và trình bày Y như thông tin mới quan trọng. Trong câu này, sứa là chủ đề, còn phần thân hình chuông trong mờ—phần cơ thể có hình chiếc ô—là đặc điểm được giới thiệu. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích khoa học hoặc miêu tả. Ở đây, noted là tính từ mang nghĩa “được biết đến rộng rãi hoặc đáng chú ý”. Nó không có nghĩa là ai đó đã thực hiện hành động ghi chép đặc điểm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả trang trọng bằng đúng cấu trúc A noted feature of X is Y: ____ the camera ____ its weather-sealed body.
Xem đáp án
A noted feature of · is
made of a soft delicate material: nêu thành phần vật liệu
Trong câu đầy đủ, made of a soft delicate material là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a translucent bell: nó có nghĩa là a translucent bell that is made of .... Cấu trúc be made of + material cho biết một vật được cấu tạo từ chất liệu gì. Trọng tâm là thành phần của vật, không phải hành động chế tạo hay người chế tạo. Cả soft và delicate đều bổ nghĩa cho material; delicate cho thấy chất liệu đó dễ bị hư hại hoặc xáo trộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc be made of để nêu chất liệu của chiếc ghế: The chair ____ solid oak.
Xem đáp án
is made of
Sandwiched between ... dưới dạng mệnh đề bị động rút gọn
Sandwiched between two layers of skin là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: mesoglea là thứ nằm giữa hai lớp da, chứ không phải thứ chủ động kẹp một vật khác vào giữa. Khi đứng đầu một câu hoàn chỉnh, mệnh đề rút gọn này nêu vị trí làm thông tin nền trước khi đưa ra ý chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm phải là chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó: Sandwiched between ..., the mesoglea .... Ở đây, sandwiched là một cách ví von về vị trí, không nói đến thức ăn.
Luyện tập
Chọn câu mà mệnh đề bị động rút gọn ở đầu câu bổ nghĩa đúng cho chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Sandwiched between two apartment blocks, the bakery is easy to miss.
- Sandwiching between two apartment blocks, the bakery is easy to miss.
- Sandwiched between two apartment blocks, commuters hurry past the bakery.
Xem đáp án
Sandwiched between two apartment blocks, the bakery is easy to miss.
held together by protein fibers: nêu điều giữ cấu trúc nguyên vẹn
Held together có nghĩa là các phần được giữ kết nối thành một thể thống nhất thay vì tách rời. Trong câu này, các sợi protein giúp mesoglea, vốn hầu hết là nước, duy trì một cấu trúc gắn kết; hold không mang nghĩa dùng tay nắm giữ theo nghĩa vật lý. Mẫu bị động có thể tái sử dụng be held together by + danh từ nêu vật liệu, lực hoặc mối quan hệ giúp một thứ duy trì sự thống nhất. Trong câu gốc, held together by protein fibers là một mệnh đề bị động rút gọn đứng sau water, tương đương với water that is held together by protein fibers.
Luyện tập
Hoàn thành dạng bị động đơn của hold together và dùng by để nêu nguyên nhân: The cardboard model is ____ glue.
Xem đáp án
held together by
The jellyfish can contract and relax their bells to propel themselves. Ghi chú
1:07Sứa có thể co lại và thư giãn chiếc ô của mình để tự đẩy đi.
contract and relax their bells: co và thả lỏng phần thân hình chuông
Trong “contract and relax their bells”, contract có nghĩa là “nhỏ lại hoặc căng lên”, còn relax có nghĩa là “thả lỏng trở lại”. Hai động từ dùng chung tân ngữ their bells. Ở đây, bells là phần cơ thể hình chuông của sứa. Cặp động từ này mô tả chuyển động sinh học diễn ra luân phiên. Contract and relax thường được dùng với cơ, mô hoặc các bộ phận cơ thể mềm dẻo có thể căng rồi thả lỏng. Ở đây, contract là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “hợp đồng bằng văn bản”.
Luyện tập
Câu nào dùng contract and relax để mô tả một cơ chế của cơ thể?
- The heart muscles contract and relax to pump blood.
- The company signed a contract and relaxed after the meeting.
- The elastic band stretched and snapped during the test.
Xem đáp án
The heart muscles contract and relax to pump blood.
to propel themselves: diễn đạt mục đích
Động từ nguyên mẫu có to trong “to propel themselves” nêu mục đích của hành động trước đó: sứa co và thả lỏng phần thân hình chuông để đẩy cơ thể của chính chúng về phía trước. Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích trả lời câu hỏi “Tại sao chúng làm vậy?”. Propel có nghĩa là đẩy hoặc tạo lực làm một vật tiến về phía trước, vì vậy cụ thể hơn move. Đại từ phản thân themselves chỉ trở lại chủ ngữ số nhiều the jellyfish vì những con vật này vừa tạo ra lực vừa chịu tác động của lực đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích bằng propel và đại từ phản thân phù hợp: The small robot spins its wheels ____ across the sand.
Xem đáp án
to propel itself
but a neural net around the bell's inner margin forms a rudimentary nervous system Cách dùng từ
1:14nhưng một mạng lưới thần kinh quanh rìa trong của chiếc ô tạo thành hệ thần kinh thô sơ
rudimentary nervous system: hệ thần kinh cơ bản và chưa phát triển đầy đủ
Trong rudimentary nervous system, rudimentary có nghĩa là “cơ bản và chưa phát triển đầy đủ”. Sứa thực sự có hệ thần kinh, nhưng hệ này đơn giản hơn nhiều so với các hệ thần kinh tập trung của nhiều loài động vật. Tính từ này mô tả mức độ phát triển còn ban đầu hoặc hạn chế. Nó có thể bổ nghĩa cho hệ thống, phương pháp, kỹ năng hoặc kiến thức và không liên quan đến nghĩa “thô lỗ”.
Luyện tập
Câu nào sử dụng rudimentary đúng?
- The emergency shelter had a rudimentary heating system that provided only basic warmth.
- The laboratory's rudimentary equipment was the most advanced in the world.
- Her rudimentary greeting was rude and insulting.
Xem đáp án
The emergency shelter had a rudimentary heating system that provided only basic warmth.
that can sense the ocean's currents and the touch of other animals.
1:19có thể cảm nhận các dòng hải lưu và sự tiếp xúc của những động vật khác.
Jellyfish don't have typical digestive systems either. Ngữ pháp
1:24Sứa cũng không có hệ tiêu hóa thông thường.
don't have ... either: thêm một thông tin phủ định thứ hai
Don't have ... either có nghĩa là một người hoặc một vật “cũng không có” thứ gì đó. Động từ phủ định don't have thể hiện sự phủ định, còn either ở cuối cho biết sự thật phủ định này được thêm vào một sự thật phủ định đã nói trước đó. Dùng cấu trúc chủ ngữ + trợ động từ phủ định + động từ ... + either. Trong câu này, either không đưa ra lựa chọn giữa hai thứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ bổ sung cùng một sự thật phủ định: Maya doesn't like spicy food, and her brother doesn't like it ____.
Xem đáp án
either
These gelatinous carnivores consume plankton and other small sea creatures Cách dùng từ
1:28Những loài ăn thịt dạng keo này tiêu thụ sinh vật phù du và những sinh vật biển nhỏ khác
through a hole in the underside of their bells.
1:33thông qua một cái lỗ ở mặt dưới chiếc ô của chúng.
consume plankton and other small sea creatures: cách diễn đạt trang trọng về việc ăn trong khoa học
Trong câu này, consume có nghĩa là “ăn hoặc đưa vào cơ thể làm thức ăn”. Đây là ngoại động từ, và plankton and other small sea creatures là những thứ mà các con vật ăn. Văn bản khoa học và bài viết về thiên nhiên thường dùng consume để mô tả việc ăn với sắc thái trang trọng và trung tính hơn eat. Tân ngữ giúp xác định nghĩa được dùng: khi một sinh vật consume một sinh vật khác hoặc một chất làm thức ăn, từ này nói về việc ăn chứ không phải mua sắm.
Luyện tập
Câu nào dùng consume đúng để mô tả việc ăn của động vật theo văn phong khoa học?
- Many filter feeders purchase plankton from the water.
- Many filter feeders consume plankton from the water.
- Many filter feeders manufacture plankton in the water.
Xem đáp án
Many filter feeders consume plankton from the water.
The nutrients are absorbed by an inner layer of cells
1:37Chất dinh dưỡng được hấp thụ qua một lớp tế bào bên trong
with waste excreted back through their mouths. Ngữ pháp
1:40cùng chất thải được bài tiết trở lại qua miệng của chúng.
with waste excreted: with + danh từ + quá khứ phân từ
With waste excreted back through their mouths theo cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này bổ sung một trạng thái hoặc quá trình đi kèm mệnh đề chính. Waste nhận tác động của excrete, vì vậy excreted mang nghĩa bị động: chất thải được đẩy ra ngoài. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong phần mô tả quá trình vì nó có thể rút gọn một mệnh đề bị động khác thành một cụm từ. Ở đây, nghĩa của nó gần với “while waste is excreted back through their mouths”.
Luyện tập
Chọn cụm từ thể hiện đúng rằng các cửa sổ ở trạng thái đóng: The room stayed quiet ____.
- with the windows closing
- with the windows close
- with the windows closed
Xem đáp án
with the windows closed
But the jellyfish's relatively simple anatomy doesn't prevent it from having some remarkable abilities. Ngữ pháp
1:45Nhưng cấu trúc giải phẫu tương đối đơn giản của sứa không ngăn cản nó sở hữu những khả năng đáng chú ý.
doesn't prevent it from having: prevent + tân ngữ + from + -ing
Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là một điều gì đó ngăn cản một hành động hoặc trạng thái. Trong doesn't prevent it from having, it chỉ con sứa, còn having nêu trạng thái không bị ngăn cản. Vì động từ ở dạng phủ định nên cấu tạo cơ thể đơn giản không phải là trở ngại: nó không ngăn con sứa có những khả năng đáng kinh ngạc. From ở đây là giới từ, vì vậy theo sau nó là dạng -ing having chứ không phải dạng nguyên mẫu have.
Luyện tập
Dùng động từ finish để hoàn thành cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing: The power cut didn't prevent Leo ____ his homework.
Xem đáp án
from finishing
form images: form với nghĩa tạo ra
Trong form images, form là động từ có nghĩa là tạo ra, sản sinh hoặc làm cho một thứ có hình dạng dễ nhận biết. Câu này cho biết hệ thần kinh có thể biến thông tin thị giác thành hình ảnh; form ở đây không phải là danh từ chỉ một biểu mẫu có chỗ trống để điền. Động từ này thường được dùng khi một quá trình hoặc hệ thống tạo ra kết quả: thấu kính tạo ảnh, mây tạo thành hình dạng và ý tưởng hình thành trong tâm trí. Ở đây, tân ngữ images cho biết form có nghĩa là tạo ra, không phải điền biểu mẫu.
Luyện tập
Câu nào dùng form với nghĩa tạo ra hình ảnh trong một hệ thống thị giác?
- She took a picture of the moon.
- Please fill out the form before class.
- The lens helps form a sharp image on the sensor.
Xem đáp án
The lens helps form a sharp image on the sensor.
Four of its eyes are curved upward on stalks.
2:02Bốn trong số các mắt của nó cong lên trên các cuống.
looking for the canopy of the mangrove trees where it feeds. Văn hóa
2:10tìm kiếm vòm lá của các cây ngập mặn, nơi nó kiếm ăn.
allows the jellyfish to peer through: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một điều gì đó khiến một hành động trở nên khả thi. Ở đây không có ai cấp phép cho con sứa; đặc điểm được nhắc đến trước đó giúp nó nhìn xuyên qua mặt nước. Tân ngữ là the jellyfish, còn hành động được thực hiện là to peer through. Peer through có nghĩa là nhìn kỹ qua một bề mặt, khe hở hoặc vật cản, thường vì không dễ nhìn thấy. Cụm này nhấn mạnh sự quan sát hơn từ see đơn thuần.
Luyện tập
Điền từ mà cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to yêu cầu: The clear panel allows visitors ____ watch the turtles underwater.
Xem đáp án
to
canopy of the mangrove trees: tầng tán lá phía trên cây
Trong sinh thái học, canopy là tầng trên được tạo bởi ngọn, cành và lá cây. Vì vậy, the canopy of the mangrove trees có nghĩa là tầng tán lá phía trên của rừng ngập mặn, không phải một mái che do con người dựng lên. Cây ngập mặn là cây thân gỗ và cây bụi mọc dọc những vùng bờ biển ấm có thủy triều. Thông tin ngắn này giải thích vì sao ánh nhìn trong câu hướng lên trên, từ mặt nước về phía cây cối.
Luyện tập
Trong một phim tài liệu thiên nhiên, forest canopy chỉ điều gì?
- một chiếc lều dựng giữa các cây
- nền đất ướt bên dưới rễ
- tầng trên được tạo bởi ngọn cây
Xem đáp án
tầng trên được tạo bởi ngọn cây
In fact, this may be one of the only creatures with a 360-degree view of its environment. Cách dùng từ
2:14Trên thực tế, đây có thể là một trong những sinh vật duy nhất có cái nhìn 360 độ về môi trường của nó.
360-degree view of its environment: tầm nhìn 360 độ đối với môi trường xung quanh
A 360-degree view là tầm nhìn bao quát mọi hướng, hoặc gần như mọi hướng, quanh chủ thể quan sát. Ở đây, degree là đơn vị đo góc chứ không phải bằng cấp học thuật. Khi đứng trước danh từ, số và đơn vị có thể tạo thành một cụm bổ nghĩa ghép. Trong a 360-degree view, degree giữ dạng số ít và được nối với 360 bằng dấu gạch ngang. Khi số đo đứng độc lập, dùng dạng số nhiều: The view covers 360 degrees.
Luyện tập
Dùng cụm bổ nghĩa ghép mục tiêu để hoàn thành câu: The security camera gives us a ____ view of the lobby.
Xem đáp án
360-degree
most infamous calling card: đặc điểm tai tiếng dễ nhận biết nhất
Calling card theo nghĩa đen có thể là tấm danh thiếp ghi thông tin liên hệ của một người, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng: một đặc điểm, thói quen hoặc phương thức riêng biệt khiến một người, con vật hay sự vật dễ được nhận ra. Cú chích được xem là đặc điểm tiêu biểu của sứa. Infamous có nghĩa là nổi tiếng vì điều xấu, nguy hiểm hoặc đáng hổ thẹn. Vì vậy, most infamous calling card chỉ đặc điểm tiêu cực dễ nhận biết nhất, chứ không đơn thuần là đặc điểm nổi tiếng nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng most infamous calling card với nghĩa là một đặc điểm tiêu cực dễ nhận biết?
- She handed the guest her calling card.
- The scam's most infamous calling card is its fake countdown timer.
- The charity's most infamous calling card is its kindness.
Xem đáp án
The scam's most infamous calling card is its fake countdown timer.
cells called nematocysts lie coiled like poisonous harpoons. Thành ngữ
2:30các tế bào được gọi là tế bào châm nằm cuộn tròn như những chiếc lao tẩm độc.
lie coiled like poisonous harpoons: phép so sánh giúp hình dung hình dạng cuộn lại
Ở đây, lie có nghĩa là duy trì ở một vị trí hoặc trạng thái, còn coiled mô tả trạng thái đó. Các tế bào đang cuộn lại; lie trong câu này không có nghĩa là nói dối. Like poisonous harpoons là một phép so sánh. Cụm từ ví những cấu trúc nhỏ đang cuộn lại với một loại vũ khí quen thuộc để người đọc dễ hình dung hình dạng và hoạt động nguy hiểm của chúng; câu không nói rằng các tế bào thật sự là lao móc.
Luyện tập
Cụm like poisonous harpoons có tác dụng gì trong câu?
- Cụm từ nói rằng các tế bào đang nói dối về cách lao móc hoạt động.
- Cụm từ ví các tế bào với một loại vũ khí quen thuộc để người đọc dễ hình dung hình dạng và hoạt động của chúng.
- Cụm từ nói rằng các tế bào là những chiếc lao móc thật được làm từ chất độc.
Xem đáp án
Cụm từ ví các tế bào với một loại vũ khí quen thuộc để người đọc dễ hình dung hình dạng và hoạt động của chúng.
When they're triggered by contact: điều kiện kích hoạt ở thể bị động
When they're triggered by contact là một mệnh đề với when, dùng để nêu điều kiện bắt đầu phản ứng. They're là dạng rút gọn của they are, còn are triggered ở thể bị động vì các tế bào là đối tượng nhận tác động kích hoạt. By contact cho biết điều gì kích hoạt chúng. Cấu trúc When + chủ ngữ + be + quá khứ phân từ thường được dùng để giải thích cách một thiết bị, hệ thống hoặc sinh vật tự động phản ứng với một điều kiện.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của trigger để hoàn thành phần mô tả cơ chế sau: When the sensor is ____ by smoke, the alarm sounds.
Xem đáp án
triggered
It exerts over 550 times the pressure of Mike Tyson's strongest punch Ngữ pháp
2:40Nó tạo ra áp suất gấp hơn 550 lần cú đấm mạnh nhất của Mike Tyson
over 550 times the pressure of: so sánh theo bội số
Cấu trúc number + times + the + danh từ chỉ đại lượng đo được + of dùng để so sánh các tổng đại lượng. Ở đây, over 550 times the pressure of X có nghĩa là áp suất lớn hơn 550 lần áp suất của X. Over bổ nghĩa cho 550, nên hệ số lớn hơn 550. Trong cấu trúc này, times biểu thị phép nhân, không có nghĩa là số lần xảy ra hay thời kỳ lịch sử. Có thể dùng cùng cấu trúc với các đại lượng khác, chẳng hạn three times the size of và ten times the speed of.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành phép so sánh theo bội số: This new pump generates ten ____ the pressure of the older pump.
Xem đáp án
times
inject venom into the victim: đưa một chất vào bên trong đối tượng
Cấu trúc inject + chất + into + người, động vật hoặc địa điểm có nghĩa là đưa một chất vào bên trong đối tượng đó bằng lực. Trong câu này, venom là chất được đưa vào, còn the victim là đối tượng mà chất đó đi vào. Into thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong. In không thể hiện chuyển động này, nên không thể tùy ý dùng in thay cho into trong cấu trúc này.
Luyện tập
Điền giới từ cho biết thuốc nhuộm đi vào tĩnh mạch: The doctor will inject the dye ____ a vein.
Xem đáp án
into
Some..., but others... để đối chiếu các phần trong cùng một nhóm
Some..., but others... chia một nhóm thành các nhóm nhỏ có sự tương phản. Some jellyfish stings giới thiệu một phần của nhóm, còn others thay cho other jellyfish stings. But nhấn mạnh sự khác biệt giữa tác động nhẹ và tác động nghiêm trọng. Dùng cấu trúc này khi các thành viên trong cùng một nhóm không có chung kết quả hoặc đặc điểm. Cấu trúc giúp sắp xếp phép so sánh và tránh lặp lại danh từ số nhiều sau others.
Luyện tập
Dùng Some..., but others... để hoàn thành phép so sánh: ____ library books are new, but ____ are decades old.
Xem đáp án
Some · others
The venom of one box jellyfish can kill a human in under 5 minutes, Cụm từ
2:55Nọc độc của một con sứa hộp có thể giết chết một người trong chưa đầy 5 phút,
in under 5 minutes: đạt kết quả trước giới hạn thời gian
In under 5 minutes có nghĩa là kết quả có thể xảy ra trước khi năm phút trôi qua. In cho biết thời gian cần thiết để hoàn thành, còn under đặt ra giới hạn trên: ít hơn năm phút. Dùng in under + time để nhấn mạnh tốc độ hoàn thành một hành động hoặc đạt được một kết quả.
Luyện tập
Dùng in under + time để hoàn thành câu: The printer finished the entire job ____ two minutes.
Xem đáp án
in under
making it one of the most potent poisons of any animal in the world. Ngữ pháp
3:00khiến nó trở thành một trong những chất độc mạnh nhất của bất kỳ loài động vật nào trên thế giới.
making it one of the most potent poisons: cụm -ing diễn tả kết quả
Mệnh đề making sau dấu phẩy là một cụm -ing diễn tả kết quả. Cụm này nhận xét về toàn bộ sự việc phía trước: khả năng giết người rất nhanh của nọc độc là cơ sở để kết luận rằng nó thuộc nhóm nọc độc động vật mạnh nhất. Ở đây, making it có nghĩa là khiến nó trở thành như vậy, chứ không phải chế tạo thứ gì. Trong cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều, một thành viên được xếp vào nhóm đứng đầu. Vì vậy, poisons ở dạng số nhiều. Trong câu này, it chỉ nọc độc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm kết quả sử dụng making it one of... và các từ most popular parks: The city park added free concerts, ____ in the region.
Xem đáp án
making it one of the most popular parks
Other jellyfish superpowers are less lethal.
3:06Những siêu năng lực khác của sứa lại ít gây chết người hơn.
One species of jellyfish glows green when it's agitated,
3:09Một loài sứa phát sáng màu xanh lục khi nó bị kích động,
mostly thanks to a biofluorescent compound called green fluorescent protein or GFP. Ghi chú
3:13chủ yếu là nhờ một hợp chất huỳnh quang sinh học gọi là protein huỳnh quang xanh hay GFP.
thanks to: giới thiệu nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả
Ở đây, thanks to là một giới từ gồm hai từ, mang nghĩa vì hoặc do tác động của. Cụm này giới thiệu hợp chất huỳnh quang sinh học là yếu tố tạo ra ánh sáng xanh; không ai đang bày tỏ sự cảm ơn theo nghĩa đen. Mostly giới hạn phạm vi của nhận định: hợp chất này là yếu tố chính, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm hai từ đã được nhấn mạnh: The hikers found the trail easily ____ the new signs.
Xem đáp án
thanks to
green fluorescent protein or GFP: giới thiệu dạng viết tắt
Green fluorescent protein là tên đầy đủ của thuật ngữ khoa học, còn GFP là dạng viết tắt từ các chữ cái đầu. Ở đây, or giới thiệu tên ngắn hơn của cùng một loại protein, chứ không đưa ra lựa chọn giữa hai chất. Trong phần giải thích khoa học, người viết thường nêu dạng đầy đủ của thuật ngữ trước rồi mới giới thiệu dạng viết tắt. Khi mối liên hệ này đã được thiết lập, những lần nhắc sau có thể chỉ dùng GFP.
Luyện tập
Câu nào dùng or để giới thiệu dạng viết tắt của cùng một thuật ngữ?
- The app uses artificial intelligence or a human editor to sort photos.
- The app uses AI, but it does not use artificial intelligence.
- The app uses artificial intelligence, or AI, to sort photos.
Xem đáp án
The app uses artificial intelligence, or AI, to sort photos.
and figured out how to insert it into the DNA of other cells. Cụm động từ
3:22và tìm ra cách cấy nó vào DNA của các tế bào khác.
figured out how to: tìm ra một phương pháp
Figured out có nghĩa là đạt được sự hiểu biết hoặc tìm ra giải pháp thông qua suy nghĩ, nghiên cứu hay thử nghiệm. Trong câu này, các nhà khoa học đã tìm được một phương pháp khả thi để chèn gen. Cấu trúc figure out how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tìm ra hoặc giải quyết cách làm một việc. Ở đây, to insert dùng dạng nguyên mẫu insert; cụm từ tập trung vào việc biết phương pháp, chứ không chỉ biết một sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của figure out: After several tests, the engineers ____ how to reduce the noise.
Xem đáp án
figured out
There, it acts like a biochemical beacon, Thành ngữ
3:27Ở đó, nó hoạt động như một ngọn hải đăng hóa sinh,
acts like a biochemical beacon: một ẩn dụ khoa học
Trong câu này, it chỉ GFP. Acts like có nghĩa là “có chức năng tương tự”, còn biochemical beacon ví GFP như một tín hiệu giúp người ta dễ tìm thấy một vị trí. Không có ngọn hải đăng thật nào được đặt bên trong tế bào. Ánh sáng của GFP đánh dấu tế bào hoặc hoạt động sinh học để các nhà khoa học có thể xác định vị trí và theo dõi chúng. Hình ảnh này biến một chức năng khoa học trừu tượng thành một vật chỉ dẫn hữu hình, quen thuộc.
Luyện tập
Câu nào dùng beacon như cùng một kiểu ẩn dụ về chức năng?
- A lighthouse grows inside each tagged cell.
- The fluorescent tag acts like a beacon, showing doctors where the tumor is.
- The tag sends scientists a written message.
Xem đáp án
The fluorescent tag acts like a beacon, showing doctors where the tumor is.
marking genetic modifications or revealing the path of critical molecules.
3:30đánh dấu những biến đổi gen hoặc hé lộ đường đi của các phân tử quan trọng.
and illuminate countless other biological processes.
3:43và soi sáng vô số các quá trình sinh học khác.
watch..., track..., and illuminate...: danh sách động từ song song
Ba cụm watch..., track..., and illuminate... là các cụm động từ song song trình bày những công dụng của ánh sáng GFP. Tất cả đều dùng chung khung câu phía trước Scientists have used the glow of GFP to, vì vậy mỗi mục bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu: watch, track, illuminate. Việc giữ cả ba hành động ở cùng một dạng ngữ pháp cho người đọc biết chúng có vị trí ngang nhau và giúp danh sách dài trở nên dễ theo dõi. Ở đây, illuminate còn có nghĩa là “làm sáng tỏ hoặc giúp hiểu được”, đồng thời gợi lại ánh sáng thật của GFP.
Luyện tập
Câu nào dùng một danh sách động từ song song rõ ràng sau use the tool to?
- Researchers use the tool to detecting disease, monitor treatment, and explained the results.
- Researchers use the tool to detect disease, monitor treatment, and explain the results.
- Researchers use the tool to detect disease, monitoring treatment, and an explanation of the results.
Xem đáp án
Researchers use the tool to detect disease, monitor treatment, and explain the results.
Developing the tools and techniques from GFP has netted three scientists a Nobel Prize in 2008 Cách dùng từ
3:48Việc phát triển các công cụ và kỹ thuật từ GFP đã mang về Giải Nobel cho ba nhà khoa học vào năm 2008
has netted three scientists a Nobel Prize: net + người nhận + kết quả
Ở đây, has netted có nghĩa là “đã mang lại hoặc giúp giành được như một kết quả”. Chủ ngữ—việc phát triển các công cụ và kỹ thuật dựa trên GFP—đã tạo ra lợi ích đó. Cụm three scientists chỉ những người nhận, còn a Nobel Prize là kết quả nhận được. Mẫu có thể áp dụng là net + người nhận + kết quả: một hành động, phát hiện hoặc dự án có thể mang lại cho một cá nhân hay nhóm người một giải thưởng, tiền hoặc lợi ích cụ thể khác. Trong câu này, net là động từ, không phải danh từ có nghĩa là “cái lưới”.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của net để hoàn thành câu: The discovery ____ the research team a major award.
Xem đáp án
netted
But it's jellyfish who may be the most successful organisms on Earth. Ngữ pháp
3:58Nhưng sứa mới có thể là những sinh vật thành công nhất trên Trái Đất.
it's jellyfish who may be: câu chẻ It is ... who
It's là dạng rút gọn của it is. Khung It is + phần được nhấn mạnh + who + mệnh đề là một câu chẻ. Cấu trúc này đặt jellyfish vào vị trí được nhấn mạnh, nên ý của câu gần như là “những sinh vật thật sự—hoặc có lẽ thật bất ngờ—có thể thành công nhất chính là sứa”, thay vì chỉ đưa ra một nhận xét trung tính về chúng. Từ it ở đầu không chỉ một vật nào, và is vẫn ở dạng số ít dù jellyfish là số nhiều. Nếu bỏ khung nhấn mạnh, câu cơ bản là Jellyfish may be the most successful organisms on Earth. Từ may vẫn cho biết kết luận này chỉ có thể đúng chứ chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ bằng It was ... who để nhấn mạnh Lena: ____ found the missing key, not her brother.
Xem đáp án
It was Lena who
Ancient fossils prove that jellyfish have inhabited the seas for at least 500 million years
4:03Các hóa thạch cổ đại chứng minh sứa đã sinh sống ở biển ít nhất 500 triệu năm
go back over 700 million: kéo dài ngược về quá khứ
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc niên đại, go back có nghĩa là “có từ thời xa xưa” hoặc “kéo dài ngược về quá khứ”, chứ không phải quay lại theo nghĩa di chuyển. Có thể dùng cụm này với một loài, hồ sơ hóa thạch, truyền thống hoặc tài liệu để nói lịch sử của chúng lâu đến mức nào. Ở đây, over 700 million có nghĩa là over 700 million years. Đơn vị years được lược bỏ vì đã rõ từ ngữ cảnh trước đó; khi câu đứng riêng, thông thường cần nói rõ years.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng go và có nghĩa là “kéo dài ngược về quá khứ”: These fossils ____ more than 200 million years.
Xem đáp án
go back
That's longer than any other multi-organ animal.
4:13Tức là lâu hơn bất kỳ loài động vật đa cơ quan nào khác.
the jellyfish are thriving and perhaps getting even more numerous.
4:22loài sứa đang phát triển mạnh và thậm chí có lẽ ngày càng trở nên đông đúc hơn.
as other animals are struggling, the jellyfish are thriving: bối cảnh và sự tương phản
Mệnh đề as đặt một tình huống đang diễn ra làm bối cảnh: các loài động vật biển khác đang chật vật sinh tồn. Mệnh đề chính mang thông tin trọng tâm: sứa đang phát triển mạnh. Vì struggling và thriving chỉ hai tình trạng trái ngược, câu này làm nổi bật một sự tương phản đáng ngạc nhiên. Ở đây, as gần với nghĩa “trong khi” hoặc “khi điều này đang xảy ra”, chứ không nêu rõ quan hệ nguyên nhân. Sự tương phản chủ yếu đến từ nghĩa của struggling và thriving; khi dịch, có thể dùng một từ như “lại” để thể hiện rõ hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề as để thiết lập một bối cảnh khó khăn rồi làm nổi bật một thành công đáng ngạc nhiên?
- Because many local shops are closing, this small bookstore is thriving.
- As many local shops are closing, this small bookstore is thriving.
- Many local shops are closing, and this small bookstore is closing too.
Xem đáp án
As many local shops are closing, this small bookstore is thriving.
It doesn't hurt that some can lay as many as 45,000 eggs in a single night. Ghi chú
4:28Không có gì khó hiểu khi một số loài có thể đẻ tới 45.000 quả trứng chỉ trong một đêm.
It doesn't hurt that: bổ sung một lợi thế
It doesn't hurt that + mệnh đề là một cách nói nhẹ để cho biết một sự thật cũng có ích hoặc mang lại lợi thế. Trong câu này, việc tạo ra rất nhiều trứng là một yếu tố nữa giúp các loài vật này phát triển thành công. Trong cấu trúc này, hurt có nghĩa là ‘gây bất lợi’, không phải ‘gây đau về thể chất’. Dạng phủ định mang nghĩa gần như ‘việc... chắc chắn cũng có ích’ nhưng không nhấn mạnh lợi ích quá mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng It doesn't hurt that để bổ sung một lợi thế?
- It didn't hurt because the doctor used a numbing cream.
- It doesn't hurt when I carry this light bag.
- It doesn't hurt that the new office is five minutes from the station.
Xem đáp án
It doesn't hurt that the new office is five minutes from the station.
as many as 45,000 eggs: nhấn mạnh số lượng lớn
Cấu trúc as many as + số + danh từ đếm được số nhiều nhấn mạnh rằng có thể đạt tới con số lớn được nêu. Trong câu này, 45.000 quả trứng được trình bày như một số lượng đặc biệt lớn mà một số con sứa có thể đẻ. Đây không phải là phép so sánh bằng nhau vì không có lượng thứ hai được nhắc đến. Khi đi với can, as many as thường chỉ mức tối đa có thể đạt tới: ‘lên tới 45.000 quả trứng’.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành tự nhiên: The stadium can hold ___ 80,000 fans.
- as much as
- as many as
- as long as
Xem đáp án
as many as
And there's some jellyfish whose survival strategy almost sounds like science fiction. Thành ngữ
4:35Và có một số loài sứa mà chiến lược sinh tồn của chúng nghe gần giống như khoa học viễn tưởng.
sounds like science fiction: mô tả một sự thật khó tin
Ở đây, sounds like science fiction có nghĩa là chiến lược sinh tồn kỳ lạ hoặc phi thường đến mức dường như có thể xuất hiện trong một câu chuyện khoa học viễn tưởng. Điều này không có nghĩa chiến lược đó là hư cấu. Cấu trúc sound like + cụm danh từ có thể diễn tả ấn tượng do thông tin hoặc lời mô tả tạo ra, chứ không chỉ nói về âm thanh thật. Almost làm nhẹ sự so sánh: hiện tượng có thật này gần như khiến người ta cảm thấy đó là khoa học viễn tưởng.
Luyện tập
Câu “The new treatment sounds like science fiction.” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Phương pháp điều trị có vẻ đáng kinh ngạc hoặc mang tính tương lai, như một điều trong truyện khoa học viễn tưởng.
- Phương pháp điều trị tạo ra âm thanh được dùng trong phim khoa học viễn tưởng.
- Phương pháp điều trị chắc chắn là hư cấu và không tồn tại.
Xem đáp án
Phương pháp điều trị có vẻ đáng kinh ngạc hoặc mang tính tương lai, như một điều trong truyện khoa học viễn tưởng.
When the immortal jellyfish is sick, aging, or under stress,
4:40Khi sứa bất tử bị bệnh, lão hóa hoặc bị căng thẳng,
its struggling cells can change their identity. Cách dùng từ
4:44những tế bào đang gặp khó khăn của nó có thể thay đổi danh tính.
change their identity: sự thay đổi loại hoặc trạng thái tế bào
Trong ngữ cảnh tế bào này, identity chỉ các đặc điểm sinh học khiến một tế bào thuộc một loại, trạng thái hoặc chức năng nhất định. Change their identity có nghĩa là các tế bào có thể chuyển sang một loại hoặc trạng thái khác; nó không liên quan đến tên gọi hay danh tính pháp lý. Chủ ngữ giúp xác định nghĩa của identity. Trong văn bản sinh học về tế bào hoặc mô, từ này thường chỉ cách phân loại sinh học và các đặc điểm xác định đối tượng đó.
Luyện tập
identity có nghĩa là gì trong câu “The cells can change their identity.”?
- Loại, trạng thái hoặc chức năng sinh học xác định các tế bào
- Giấy tờ tùy thân chính thức mà các tế bào mang theo
- Tên riêng mà các nhà khoa học đặt cho tế bào
Xem đáp án
Loại, trạng thái hoặc chức năng sinh học xác định các tế bào
The tiny bell and tentacles deteriorate and turn into an immature polyp Cụm động từ
4:47Chiếc ô nhỏ và các xúc tu suy thoái và biến thành một thể polyp chưa trưởng thành
turn into an immature polyp: biến thành một dạng mới
turn into + cụm danh từ cho biết chủ ngữ thay đổi và cuối cùng trở thành một hình dạng, trạng thái hoặc thân phận khác. Trong câu này, phần chuông nhỏ và các xúc tu trở thành một polyp chưa trưởng thành sau khi thoái hóa. Cụm danh từ sau into nêu kết quả của sự thay đổi. Cụm này không nói về việc quay người theo một hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: Over time, the tadpole will ____ a frog.
Xem đáp án
turn into
that spawns brand-new clones of the parent. Cách dùng từ
4:53sinh ra các bản sao hoàn toàn mới của cha mẹ.
spawns brand-new clones: sinh ra các sinh vật mới
Trong ngữ cảnh sinh học này, spawn là ngoại động từ có nghĩa là “sinh ra các sinh vật mới hoặc con non”. Đại từ quan hệ that chỉ polyp chưa trưởng thành; vì tiền ngữ của nó ở số ít nên động từ có dạng spawns. brand-new clones chỉ những cá thể mới được sinh ra và là bản sao của cá thể mẹ. brand-new nhấn mạnh rằng các cá thể này vừa mới xuất hiện; cụm từ không có nghĩa là chúng mang những đặc điểm di truyền mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của spawn: Each polyp ____ genetically identical offspring.
Xem đáp án
spawns
these are the only animals who found a loophole when facing mortality. Thành ngữ
4:58chúng là những động vật duy nhất tìm thấy lỗ hổng khi đối mặt với cái chết.
As far as we know: giới hạn nhận định theo hiểu biết hiện tại
As far as we know có nghĩa là “dựa trên thông tin hiện chúng ta có”. Cụm từ này giới hạn phạm vi của nhận định theo sau, vì vậy người nói không trình bày nó như một sự thật tuyệt đối mà không bằng chứng nào trong tương lai có thể thay đổi. Khi đứng đầu câu, cụm từ thường nhận xét về toàn bộ mệnh đề và được theo sau bằng dấu phẩy. Cụm từ hữu ích khi bằng chứng có thể chưa đầy đủ hoặc có thể được cập nhật.
Luyện tập
Một nhóm nghiên cứu đang nói về bằng chứng hiện tại. Câu nào đưa ra nhận định thận trọng thay vì khẳng định tuyệt đối?
- No other species has shown this behavior because our knowledge is distant.
- As far as we know, no other species has shown this behavior.
- We know for certain that no other species will ever show this behavior.
Xem đáp án
As far as we know, no other species has shown this behavior.
find a loophole when facing mortality: ẩn dụ về việc tránh khỏi cái chết
To find a loophole có nghĩa là phát hiện một kẽ hở hoặc điểm yếu ngoài ý muốn trong luật, quy tắc hoặc hệ thống, nhờ đó có thể tránh được giới hạn mà quy định vốn muốn áp đặt. Ở đây, mortality, tức tình trạng cuối cùng rồi sẽ chết, được hình dung như một quy tắc hoặc giới hạn. Những động vật này không thật sự nghiên cứu quy tắc; found a loophole when facing mortality là một phép ẩn dụ nhân hóa, diễn tả việc chúng tránh được con đường thông thường dẫn đến cái chết.
Luyện tập
Một quy tắc cấm bán hàng bên trong cửa hàng nhưng không nói gì về bán hàng trực tuyến. Cửa hàng tận dụng sự bỏ sót đó. Câu nào mô tả tình huống chính xác nhất?
- The store found a loophole in the rule.
- The store received an explicit exception from the regulator.
- The store found a solution to a broken checkout.
Xem đáp án
The store found a loophole in the rule.
That's pretty sophisticated for species that are 95% water and predate the dinosaurs. Ghi chú
5:03Điều đó khá tinh vi đối với loài có 95% là nước và có trước cả loài khủng long.
pretty sophisticated for ...: đặt ra tiêu chuẩn đánh giá
Trong câu này, pretty là trạng từ nhấn mạnh sophisticated và có nghĩa là “khá”. Sophisticated mô tả một điều gì đó phức tạp hoặc tiên tiến. Cụm for species that are 95% water đặt ra tiêu chuẩn để đánh giá. Cấu trúc adjective + for + người, vật hoặc tình huống có nghĩa là “khi xét đến đặc điểm của người, vật hoặc tình huống đó”. Cấu trúc này thường cho thấy kết quả vượt quá mức được kỳ vọng theo tiêu chuẩn ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng for để đặt ra tiêu chuẩn và đưa ra đánh giá cao hơn mức dự kiến?
- The robot was built for the school project.
- The robot moved forward during the school project.
- The robot is pretty advanced for a school project.
Xem đáp án
The robot is pretty advanced for a school project.
predate the dinosaurs: tồn tại trước khủng long
Predate là ngoại động từ có nghĩa là “tồn tại hoặc xảy ra sớm hơn một điều khác”. Trong predate the dinosaurs, các loài này đã tồn tại trước khi khủng long xuất hiện. Tân ngữ đứng ngay sau predate: X predates Y có nghĩa là X lâu đời hơn hoặc xảy ra sớm hơn Y, không dùng than. Tiền tố pre- có nghĩa là “trước”; dù phần đầu trông giống nhau, predate không liên quan đến động vật săn mồi hoặc hành động săn bắt.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tấm bản đồ đã tồn tại trước đường sắt?
- The map dates from the railway era.
- The map predates the railway.
- The map documents the railway.
Xem đáp án
The map predates the railway.