Tại sao bức họa Mona Lisa lại nổi tiếng đến vậy? - Noah Charney: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
700 từ 137 từ/phút

Giới thiệu video: Video lần theo quá trình Mona Lisa chuyển từ một bức chân dung Phục Hưng được ngưỡng mộ thành biểu tượng toàn cầu. Nội dung kết nối kỹ thuật của Leonardo với nhiều thế kỷ bình luận phê bình, vụ trộm gây chấn động năm 1911 và sự xuất hiện liên tục trên truyền thông, rồi kết luận rằng danh tiếng của bức tranh được tạo dựng và duy trì bởi những tác động vượt ra ngoài giá trị nghệ thuật. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. As dawn broke — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một mệnh đề chỉ thời gian mở đầu câu chuyện lịch sử bằng việc lập tức dựng nên một khung cảnh trực quan. Bạn có thể nhận ra dawn broke xác định cả thời điểm lẫn bầu không khí trước khi hành động chính bắt đầu, đồng thời áp dụng cách kể này để giới thiệu sự kiện mà không cần mở đầu bằng một danh sách sự thật khô khan. 2. atmospheric perspective, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ lịch sử mỹ thuật chỉ kỹ thuật tạo chiều sâu bằng cách khiến vật thể ở xa mờ và kém rõ nét hơn. Kiến thức này giúp bạn theo dõi lời thuyết minh bảo tàng về cách họa sĩ thể hiện khoảng cách không gian, đồng thời phân biệt kỹ thuật đó với phối cảnh tuyến tính hoặc cách nói chung về phong cảnh. 3. it stands perhaps less as an exemplary Renaissance portrait and more as a testament to — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học một khung kết luận tinh tế dùng để tái định nghĩa điều mà một đối tượng chủ yếu đại diện: không hẳn là cách hiểu thứ nhất mà thiên về cách hiểu khác. Bạn có thể dùng cấu trúc này trong phê bình văn hóa, thuyết trình và viết học thuật để thừa nhận đánh giá quen thuộc trước khi nêu luận điểm rộng hơn về ý nghĩa xã hội.

Nội dung bài học

As dawn broke over Paris on August 21st, 1911, Mạch ý

0:07

Khi bình minh ló rạng trên bầu trời Paris vào ngày 21 tháng 8 năm 1911,

Mạch ý

As dawn broke: mở dựng bối cảnh cho câu chuyện

As dawn broke có nghĩa là “khi ánh sáng đầu tiên của ngày xuất hiện”. Ở đây, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian, không phải nguyên nhân: nó cho biết sự kiện chính xảy ra khi nào. Việc đưa bối cảnh thời gian và địa điểm lên trước giúp câu chuyện mở ra bằng một khung cảnh rồi mới đến hành động chính. Sau dấu phẩy là mệnh đề chính nêu sự việc xảy ra.

Luyện tập

Vai trò chính của As dawn broke trong phần mở đầu này là gì?

  1. Xác định thời gian trước hành động chính.
  2. Nói rằng bình minh bị hư hại về mặt vật lý.
  3. Nói rằng bình minh gây ra hành động chính.
Xem đáp án

Xác định thời gian trước hành động chính.

Vincenzo Peruggia hoisted a painting off the wall Cụm từ

0:12

Vincenzo Peruggia đã tháo một bức tranh khỏi tường

Cụm từ

hoisted a painting off the wall: nhấc lên và đưa ra khỏi tường

Hoisted diễn tả việc nâng một vật lên trên, thường với mức độ dùng sức rõ rệt. Off the wall bổ sung đường đi và kết quả của chuyển động: bức tranh rời khỏi bức tường nơi nó được đặt. Gộp lại, hoisted a painting off the wall có nghĩa là ông ấy nâng bức tranh lên và tháo nó khỏi tường. Ở đây, off chỉ sự tách khỏi một bề mặt; nó không có nghĩa là “tắt”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hoist và cụm chỉ đường đi off the wall: To replace the display, the workers ____ the heavy panel ____.

Xem đáp án

hoisted · off the wall

and slipped down the back stairs of the Louvre. Cụm từ

0:15

và lẻn xuống cầu thang sau của bảo tàng Louvre.

Cụm từ

slipped down the back stairs: di chuyển lặng lẽ, không bị chú ý

Trong câu này, slipped down the back stairs có nghĩa là nhanh chóng và lặng lẽ đi xuống một cầu thang nằm ngoài lối đi chính. Slip diễn tả sự di chuyển nhằm tránh gây chú ý; nó không có nghĩa là người đó bị mất thăng bằng. Cấu trúc slip + hướng hoặc địa điểm có thể diễn tả sự di chuyển kín đáo: slip out, slip into a room hoặc slip down a corridor. Ở đây, down cho biết hướng di chuyển, còn back stairs chỉ một lối đi ít lộ hơn.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh trốn thoát, He slipped down the back stairs có nghĩa là gì?

  1. Anh ta dừng lại để khóa cầu thang chính.
  2. Anh ta lặng lẽ đi xuống một cầu thang ít người sử dụng.
  3. Anh ta vô tình mất thăng bằng và ngã.
Xem đáp án

Anh ta lặng lẽ đi xuống một cầu thang ít người sử dụng.

He was close to freedom,

0:20

Hắn đã ở rất gần với sự tự do,

the exit just before him

0:21

lối ra ngay trước mặt

when he encountered a two-pronged problem. Cách dùng từ

0:23

thì hắn gặp phải một rắc rối kép.

Cách dùng từ

a two-pronged problem: một vấn đề có hai phần

Two-pronged là tính từ ghép có nghĩa là có hai phần hoặc hai hướng riêng biệt. Trong a two-pronged problem, người nói gộp hai khó khăn riêng thành một vấn đề lớn hơn cần được xử lý ở cả hai mặt. Theo nghĩa đen, prong là một nhánh nhọn của chiếc nĩa hoặc một dụng cụ, nhưng hình ảnh ở đây mang nghĩa ẩn dụ. Ý quan trọng là số two và cấu trúc gồm hai phần, chứ không phải một vật thể thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối trong bài học này, mang nghĩa ‘có hai phần phối hợp với nhau’: The campaign uses a ____ strategy: online lessons and local workshops.

Xem đáp án

two-pronged

The door was locked and footsteps were approaching.

0:25

Cánh cửa bị khóa và tiếng bước chân đang tiến lại gần.

Tucked under Peruggia's arm was Leonardo da Vinci's Mona Lisa. Ngữ pháp

0:29

Kẹp dưới cánh tay của Peruggia chính là bức Mona Lisa của Leonardo da Vinci.

Ngữ pháp

Tucked under Peruggia's arm was ...: đảo ngữ với cụm quá khứ phân từ

Tucked under Peruggia's arm là cụm quá khứ phân từ được đưa lên đầu câu để mô tả vị trí của bức tranh. Động từ mang dấu hiệu thời là was, còn chủ ngữ thật xuất hiện sau đó: Leonardo da Vinci's Mona Lisa. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là Leonardo da Vinci's Mona Lisa was tucked under Peruggia's arm. Đặt vị trí lên trước sẽ trì hoãn thông tin mới và quan trọng đến cuối câu. Trật tự đảo này khiến phần tiết lộ có thêm sự hồi hộp và được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng ý nghĩa cơ bản theo trật tự thông thường, với chủ ngữ đứng trước?

  1. Leonardo da Vinci's Mona Lisa was tucked under Peruggia's arm.
  2. Leonardo da Vinci's Mona Lisa tucked Peruggia's arm under it.
  3. Peruggia was tucked under Leonardo da Vinci's Mona Lisa.
Xem đáp án

Leonardo da Vinci's Mona Lisa was tucked under Peruggia's arm.

It's arguably the world's most famous painting today, Ý định

0:34

Ngày nay nó được cho là bức tranh nổi tiếng nhất thế giới,

Ý định

It's arguably ...: nhận định mạnh nhưng vẫn để ngỏ ý kiến khác

Arguably bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định: có những lý do thuyết phục để bảo vệ nhận định đó, dù những người có lý trí vẫn có thể không đồng ý. Ở đây, It's arguably ... trình bày the world's most famous painting như một đánh giá mạnh nhưng không tuyệt đối. Từ này không có nghĩa là “theo cách thích cãi vã”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, It's arguably + description, hữu ích khi bạn muốn đưa ra một đánh giá dựa trên lý lẽ mà vẫn để ngỏ khả năng tranh luận.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một nhận định có thể bảo vệ bằng lý lẽ nhưng vẫn để ngỏ ý kiến phản đối?

  1. The new route is definitely closed because the sign says so.
  2. The new route will probably open before noon.
  3. The new route is arguably the safest way across the mountain.
Xem đáp án

The new route is arguably the safest way across the mountain.

but how did it achieve its status? Cụm từ

0:37

nhưng làm thế nào nó đạt được vị thế này?

Cụm từ

achieve its status?: hỏi một vị thế được công nhận đã hình thành như thế nào

Trong câu hỏi này, achieve its status có nghĩa là “đạt được vị thế được công nhận như hiện nay”. Achieve thể hiện vị thế đó như một kết quả đạt được theo thời gian, chứ không đơn thuần là thứ mà chủ thể đang có. Từ sở hữu its chỉ trở lại chủ thể và vị thế cụ thể đã được nhắc đến. Ở đây, status có nghĩa là vị thế xã hội hoặc văn hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “chính thức đạt được vị thế được bảo vệ”: After years of campaigning, the forest ____.

Xem đáp án

achieved protected status

Leonardo is thought to have started the portrait in 1503 Ngữ pháp

0:40

Leonardo được cho là đã bắt đầu vẽ bức chân dung này vào năm 1503

Ngữ pháp

is thought to have started: thận trọng tường thuật một sự việc xảy ra trước đó

Is thought to have started là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày một quan điểm được nhiều người chấp nhận hoặc dựa trên bằng chứng mà không nêu rõ ai có quan điểm đó, vì vậy nhận định lịch sử nghe thận trọng hơn là hoàn toàn chắc chắn. Mẫu câu là subject + be thought + to have + past participle. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have started đặt việc bắt đầu trước nhận định hiện tại được thể hiện bằng is thought; nó không chỉ tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành lời tường thuật lịch sử thận trọng bằng dạng nguyên mẫu hoàn thành của begin: The scientist is thought ____ the experiment in 1920.

Xem đáp án

to have begun

at the request of a Florentine businessman Cụm từ

0:44

theo yêu cầu của một doanh nhân người Florence,

Cụm từ

at the request of + người yêu cầu

At the request of + một người hoặc tổ chức có nghĩa là một hành động được thực hiện vì người hoặc tổ chức đó đã yêu cầu. Trong câu này, một doanh nhân Florence là người đưa ra yêu cầu. Cụm bắt đầu bằng of chỉ người đưa ra yêu cầu, không phải nội dung được yêu cầu. Hành động được yêu cầu sẽ được nêu ở chỗ khác hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “vì giám đốc bảo tàng đã yêu cầu”: The photograph was removed ____ the museum director.

Xem đáp án

at the request of

who wanted a portrait of his wife,

0:47

người muốn có một bức chân dung của vợ mình,

Lisa Gherardini.

0:49

Lisa Gherardini.

Leonardo continued working on the painting for more than 10 years,

0:51

Leonardo tiếp tục thực hiện bức tranh trong hơn 10 năm,

but it was unfinished by the time he died. Ngữ pháp

0:55

nhưng nó vẫn chưa hoàn thiện vào thời điểm ông qua đời.

Ngữ pháp

by the time he died: một mốc giới hạn trong quá khứ

By the time he died lấy thời điểm ông qua đời làm mốc giới hạn, nghĩa là “khi đã đến thời điểm ông qua đời”. Mệnh đề chính cho biết điều gì đúng ở mốc đó: tác phẩm vẫn chưa hoàn thành. By the time tập trung vào một kết quả hoặc trạng thái đã hình thành trước một mốc tham chiếu muộn hơn, hoặc vẫn đúng tại mốc đó. Trong lời kể ở quá khứ, hành động hoàn tất sớm hơn thường dùng past perfect, nhưng trạng thái có thể dùng simple past, như was unfinished trong câu này.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng thư viện đã đóng cửa trước khi Maya đến?

  1. When Maya arrived, the library closed.
  2. By the time Maya arrived, the library had already closed.
  3. The library stayed open until Maya arrived.
Xem đáp án

By the time Maya arrived, the library had already closed.

Over his lifetime,

0:58

Trong suốt cuộc đời mình,

Leonardo conducted groundbreaking studies on human optics,

0:59

Leonardo đã thực hiện những nghiên cứu mang tính đột phá về quang học con người,

which led him to pioneer certain artistic techniques. Ngữ pháp

1:04

điều này đã giúp ông đi tiên phong trong một số kỹ thuật nghệ thuật nhất định.

Ngữ pháp

led him to pioneer: khiến ai đó hành động

Trong led him to pioneer, led là dạng quá khứ của lead và có nghĩa là “khiến hoặc thúc đẩy”, không phải “dẫn đường”. Cấu trúc lead + người + to + động từ nguyên mẫu nối một nguyên nhân với hành động mà người đó thực hiện sau đó. Ở đây, pioneer là động từ, nghĩa là “nằm trong số những người đầu tiên phát triển một điều gì đó”. Mệnh đề này cho biết nghiên cứu trước đó của ông về thị giác con người đã khiến ông phát triển những kỹ thuật nghệ thuật mới; nó không có nghĩa là ai đó thật sự dẫn ông đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc lead someone to do và động từ investigate: The clue led Maya ____ the noise. (investigate)

Xem đáp án

to investigate

Some can be seen in the Mona Lisa.

1:08

Vài kỹ thuật trong số đó có thể được nhìn thấy trong bức Mona Lisa.

Using atmospheric perspective, Văn hóa

1:11

Sử dụng phối cảnh không khí,

he made images at greater distances hazier,

1:13

ông làm cho những hình ảnh ở khoảng cách xa mờ hơn,

producing the illusion of profound depth.

1:17

tạo ra ảo giác về chiều sâu sâu thẳm.

Văn hóa

atmospheric perspective để tạo chiều sâu thị giác

Atmospheric perspective là một kỹ thuật nghệ thuật dùng để thể hiện chiều sâu, còn gọi là phối cảnh không khí. Các vật thể ở xa được làm mờ hơn, sáng hơn, có độ tương phản thấp hơn hoặc ít chi tiết hơn vật thể ở gần, mô phỏng ảnh hưởng của không khí đến những gì ta nhìn thấy từ xa. Trong thuật ngữ này, perspective có nghĩa là cách thể hiện không gian ba chiều trên một hình ảnh phẳng, không phải quan điểm cá nhân. Trong câu, việc làm cho những hình ảnh ở xa mờ hơn tạo ra ảo giác về chiều sâu lớn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với atmospheric perspective?

  1. Ý kiến cá nhân của một nghệ sĩ về thời tiết.
  2. Kỹ thuật giữ mọi vật thể sắc nét như nhau bất kể khoảng cách.
  3. Kỹ thuật làm cho vật thể ở xa mờ và kém rõ hơn để tạo chiều sâu.
Xem đáp án

Kỹ thuật làm cho vật thể ở xa mờ và kém rõ hơn để tạo chiều sâu.

And with sfumato, Văn hóa

1:20

Và với kỹ thuật sfumato,

he created subtle gradations between colors

1:22

ông tạo ra sự chuyển sắc tinh tế giữa các màu sắc

that softened the edges of the forms he depicted.

1:25

làm mềm các cạnh của những hình dạng mà ông mô tả.

Văn hóa

sfumato: chuyển màu mềm mại và đường viền mờ

Sfumato là thuật ngữ hội họa có nguồn gốc từ tiếng Ý, chỉ cách pha trộn màu sắc và sắc độ dần dần đến mức các đường viền cứng dường như biến mất. Kỹ thuật này đặc biệt gắn với hội họa thời Phục Hưng. Trong câu này, các cụm subtle gradations between colors và softened the edges giải thích hiệu ứng của kỹ thuật. Khi gặp từ này trong phần bình luận nghệ thuật, hãy nghĩ đến những chuyển tiếp mềm mại, hơi mờ khói thay vì những đường biên được vẽ sắc nét.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất sfumato trong hội họa?

  1. Dùng sự chuyển tiếp tinh tế của màu sắc hoặc sắc độ để làm mềm các đường viền nhìn thấy được.
  2. Viền mọi hình thể bằng một đường đen dày.
  3. Tạo phối cảnh bằng cách thay đổi kích thước đo được của vật thể.
Xem đáp án

Dùng sự chuyển tiếp tinh tế của màu sắc hoặc sắc độ để làm mềm các đường viền nhìn thấy được.

All of this is striking, Mạch ý

1:29

Tất cả những điều này đều rất nổi bật,

but is it enough to make the Mona Lisa the world's most famous painting?

1:31

nhưng liệu nó có đủ để biến Mona Lisa thành bức tranh nổi tiếng nhất thế giới?

Mạch ý

All of this is striking, but...: công nhận một điểm trước khi đặt nghi vấn

All of this gộp những đặc điểm đã được nhắc đến trước đó thành một ý chung. Cụm is striking công khai thừa nhận rằng các đặc điểm ấy rất ấn tượng, còn but báo hiệu rằng lập luận vẫn chưa kết thúc. Câu hỏi sau but không xóa bỏ lời khen trước đó. Nó hỏi liệu những điểm mạnh ấy có đủ để giải thích một kết luận lớn hơn hay không, nhờ vậy lập luận chuyển từ sự đồng tình sang một câu hỏi đòi hỏi suy xét kỹ hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng kiểu tổ chức “công nhận một điểm mạnh, rồi nêu câu hỏi then chốt”?

  1. The plan is not creative because it may take too long.
  2. The plan is creative, but can we finish it on time?
  3. The plan is creative, so there is nothing else to consider.
Xem đáp án

The plan is creative, but can we finish it on time?

Many scholars consider it an outstanding Renaissance portrait,

1:36

Nhiều học giả coi đây là một bức chân dung kiệt xuất thời Phục hưng,

but one among plenty. Cụm từ

1:39

nhưng cũng chỉ là một trong rất nhiều kiệt tác khác.

Cụm từ

one among plenty: một trong nhiều ví dụ tương đương

Ở đây, one chỉ bức chân dung, còn plenty đại diện cho nhiều bức chân dung Phục hưng khác có thể so sánh được. Cách diễn đạt này có lược bỏ: plenty đứng một mình để thay cho plenty of other such portraits. Sự tương phản với but tạo ra một nhận định cân bằng: bức chân dung rất xuất sắc nhưng không được xem là ví dụ xuất sắc duy nhất. Nói rộng hơn, one among plenty đặt một người hoặc vật vào một nhóm lớn gồm những đối tượng cùng loại, qua đó làm yếu đi lời khẳng định rằng đối tượng ấy là độc nhất.

Luyện tập

one among plenty thể hiện nhận định nào trong câu này?

  1. Đó là bức chân dung xuất sắc duy nhất trong thời kỳ ấy.
  2. Nó chứa đủ nhiều đồ vật để tượng trưng cho sự sung túc.
  3. Nó rất xuất sắc, nhưng cũng có nhiều bức chân dung tương đương khác.
Xem đáp án

Nó rất xuất sắc, nhưng cũng có nhiều bức chân dung tương đương khác.

And history is full of great paintings.

1:41

Và lịch sử có đầy rẫy những bức tranh vĩ đại.

Indeed,

1:44

Thật vậy,

the Mona Lisa's rise to worldwide fame Cụm từ

1:45

sự trỗi dậy để trở nên nổi tiếng toàn cầu của bức Mona Lisa

depended largely on factors beyond the canvas. Thành ngữ

1:48

phần lớn phụ thuộc vào những yếu tố bên ngoài tấm toan.

Cụm từ

rise to worldwide fame: cụm danh từ chỉ quá trình trở nên nổi tiếng toàn cầu

Trong rise to worldwide fame, rise là danh từ gọi tên quá trình trở nên được biết đến rộng rãi hơn. Dạng sở hữu the Mona Lisa's xác định điều gì đã trải qua quá trình đó, còn to worldwide fame nêu kết quả đạt được; worldwide bổ nghĩa cho fame. Mẫu có thể áp dụng lại là someone's or something's rise to fame. Mẫu này được dùng để mô tả một người, tác phẩm, tổ chức hoặc thương hiệu đi từ chỗ tương đối ít người biết đến đến chỗ được công nhận rộng rãi như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rise, giới từ đúng và danh từ đúng: The band's ____ began after millions of people heard its first song.

Xem đáp án

rise to fame

Thành ngữ

beyond the canvas: những yếu tố nằm ngoài bản thân tác phẩm

Trong câu này, beyond the canvas là một phép ẩn dụ chỉ những yếu tố nằm ngoài bản thân tác phẩm. Canvas đại diện cho bức tranh và những phẩm chất nghệ thuật của nó, chứ không phải một khoảng không gian vật lý ở bên kia mép vải vẽ. Cụm từ này chuyển cách giải thích về danh tiếng từ những gì có trong tranh sang các tác động xã hội và lịch sử từ bên ngoài. Nói rộng hơn, beyond X có thể mở rộng cuộc thảo luận đến những điều nằm ngoài giới hạn thông thường của X.

Luyện tập

beyond the canvas có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó chỉ khoảng không gian trống quanh bức tranh thật.
  2. Nó chỉ những chi tiết được vẽ gần mép vải vẽ.
  3. Nó chỉ các yếu tố xã hội và lịch sử nằm ngoài bản thân tác phẩm.
Xem đáp án

Nó chỉ các yếu tố xã hội và lịch sử nằm ngoài bản thân tác phẩm.

King François I of France

1:52

Vua François I của Pháp

purchased the painting and began displaying it after Leonardo's death.

1:54

đã mua bức tranh và bắt đầu trưng bày nó sau cái chết của Leonardo.

Then in 1550,

1:59

Sau đó vào năm 1550,

Italian scholar Giorgio Vasari published a popular biography of Italian Renaissance artists,

2:02

Học giả người Ý Giorgio Vasari đã xuất bản một cuốn tiểu sử nổi tiếng về các nghệ sĩ thời Phục hưng Ý,

Leonardo included.

2:09

trong đó có cả Leonardo.

The book was translated and distributed widely,

2:11

Cuốn sách đã được dịch và phân phối rộng rãi,

and it contained a gushing description of the Mona Lisa Cách dùng từ

2:13

và nó chứa đựng một lời mô tả đầy say sưa về bức Mona Lisa

as a hypnotic imitation of life. Thành ngữ

2:17

như một sự mô phỏng cuộc sống đầy mê hoặc.

Cách dùng từ

a gushing description: lời ca ngợi có vẻ quá mức

Ở đây, a gushing description nghĩa là một lời miêu tả tràn ngập sự ca ngợi đầy nhiệt tình. Gushing cho thấy cảm xúc rất mạnh và có thể tạo cảm giác quá mức, chứ không chỉ đơn giản là lời miêu tả mang tính tích cực. Khi chọn từ gushing, người kể giữ một khoảng cách nhất định với lời khen và có thể nghe hơi hoài nghi hoặc thấy buồn cười trước sự nhiệt tình thái quá đó.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả một bài đánh giá ca ngợi bộ phim nhiệt tình đến mức người nói cho rằng có thể hơi quá?

  1. a detailed review
  2. a gushing review
  3. a glowing review
Xem đáp án

a gushing review

Thành ngữ

a hypnotic imitation of life: sống động và đầy mê hoặc

Ở đây, imitation of life có nghĩa là một hình ảnh nghệ thuật trông sống động như thật. Hypnotic bổ sung ý rằng hình ảnh ấy thu hút sự chú ý mạnh đến mức người xem khó rời mắt. Cụm từ này là một lời khen được nhấn mạnh, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về thôi miên. Nó kết hợp tính chân thực với sức cuốn hút mãnh liệt, một cách dùng ẩn dụ thường gặp trong phê bình nghệ thuật.

Luyện tập

Một nhà phê bình muốn nói gì khi gọi một bức chân dung là a hypnotic imitation of life?

  1. Bức tranh được thiết kế để thôi miên người xem về mặt y khoa.
  2. Bức tranh sao chép những hướng dẫn viết tay về cách sống.
  3. Bức tranh trông sống động như thật và thu hút sự chú ý của người xem.
Xem đáp án

Bức tranh trông sống động như thật và thu hút sự chú ý của người xem.

Over the years,

2:20

Trải qua nhiều năm,

the Mona Lisa became one of the most enviable pieces Cụm từ

2:21

bức Mona Lisa đã trở thành một trong những tác phẩm đáng ghen tị nhất

in the French royal collection.

2:24

trong bộ sưu tập của hoàng gia Pháp.

Cụm từ

became one of the most enviable pieces: gia nhập nhóm tác phẩm hàng đầu

Cấu trúc became one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều có nghĩa là một thứ đã gia nhập một nhóm được xếp hạng rất cao. Cấu trúc này đưa ra đánh giá ở mức cao nhất nhưng không khẳng định đó là thứ duy nhất đứng đầu. Ở đây, pieces ở dạng số nhiều vì một thành viên được chọn từ nhiều tác phẩm hàng đầu. Trong ngữ cảnh bộ sưu tập, piece có nghĩa là tác phẩm nghệ thuật hoặc vật sưu tầm, còn enviable có nghĩa là đáng ao ước đến mức khiến người khác ghen tị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of the most + adjective + plural noun: The park became ____ popular attractions in the region.

Xem đáp án

one of the most

It hung in Napoleon's bedroom and eventually went on public display in the Louvre Museum. Cụm từ

2:26

Nó được treo trong phòng ngủ của Napoléon và cuối cùng được trưng bày công khai trong Bảo tàng Louvre.

Cụm từ

eventually went on public display: sau đó chuyển sang trưng bày công khai

Eventually đặt sự việc ở một thời điểm muộn hơn trong dòng thời gian, sau một khoảng thời gian hoặc một loạt thay đổi. Went on public display có nghĩa là “bắt đầu được trưng bày ở nơi công chúng có thể xem”. Cả cụm diễn tả sự chuyển đổi từ việc cất giữ riêng sang trưng bày công khai. Ở đây, display chỉ trạng thái được trưng bày để mọi người xem, không phải màn hình điện tử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng eventually và dạng quá khứ đơn của go on public display: After years in storage, the painting ____ at the local museum.

Xem đáp án

eventually went on public display

There,

2:32

Ở đó,

visitors flocked to see the once private treasures of the deposed aristocracy. Ghi chú

2:33

du khách đổ xô đến để xem những kho báu từng là của riêng của giới quý tộc bị phế truất.

Cụm từ

visitors flocked to see: đám đông lớn bị một điểm thu hút lôi cuốn

Visitors flocked to see có nghĩa là rất nhiều du khách kéo đến vì họ muốn xem một thứ gì đó. Flocked thêm hình ảnh đám đông tụ tập hoặc cùng di chuyển về phía một điểm thu hút; từ này mạnh và sinh động hơn việc chỉ dùng went. Các cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là people flock to a place và people flock to do something. Ở đây, flocked là thì quá khứ đơn, còn to see nêu mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của flock rồi thêm to see it: When the rare comet appeared, people ____.

Xem đáp án

flocked to see it

Văn hóa

deposed aristocracy: tầng lớp quý tộc bị loại khỏi quyền lực

Deposed có nghĩa là bị loại khỏi vị trí quyền lực, thường bằng vũ lực hoặc hành động chính trị. Aristocracy ở đây chỉ tầng lớp quý tộc trong xã hội, vì vậy deposed aristocracy là tầng lớp quý tộc sau khi đã mất địa vị cai trị. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao những kho báu từng thuộc các bộ sưu tập tư nhân của giới quý tộc nay có thể được công chúng chiêm ngưỡng. Nó gợi đến biến động chính trị xoay quanh Cách mạng Pháp, chứ không có nghĩa là các đồ vật được cất giữ hay ký gửi.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử của câu, deposed aristocracy có nghĩa là gì?

  1. Những người dân bình thường vừa được ban tước hiệu quý tộc
  2. Những người được thuê để cất giữ đồ vật có giá trị
  3. Tầng lớp quý tộc đã bị loại khỏi quyền lực
Xem đáp án

Tầng lớp quý tộc đã bị loại khỏi quyền lực

During the 1800s,

2:38

Trong suốt những năm 1800,

a series of European scholars further hyped the Mona Lisa up, Cụm động từ

2:40

một loạt các học giả châu Âu đã tiếp tục thổi phồng về bức Mona Lisa,

Cụm động từ

further hyped the Mona Lisa up: tiếp tục đẩy sự chú ý lên cao

Hype something up có nghĩa là tạo thêm sự chú ý hoặc hào hứng thông qua việc quảng bá lặp đi lặp lại, khen ngợi mạnh mẽ hoặc phóng đại. Further cho thấy các học giả đã làm tăng thêm sự chú ý mà bức tranh vốn đã nhận được. Hype up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, như trong hyped the painting up, hoặc sau tiểu từ, như trong hyped up the painting. Đại từ phải đứng ở giữa: hyped it up, không phải hyped up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt further trước dạng quá khứ của hype it up: After the first teaser drew attention to the game, the ads ____ before the launch.

Xem đáp án

further hyped it up

fixating to a conspicuous degree on the subject's allure. Cách dùng từ

2:45

chú ý một cách thái quá vào sự quyến rũ của nhân vật.

Cách dùng từ

fixating to a conspicuous degree on: chú tâm quá mức đến mức dễ nhận thấy

Fixate on có nghĩa là cứ tập trung sự chú ý vào một điều theo cách quá mức hoặc quá hạn hẹp. Ở đây, cụm chỉ mức độ to a conspicuous degree được chèn giữa fixating và on the subject's allure; on vẫn giới thiệu đối tượng nhận sự chú ý. Conspicuous có nghĩa là người khác cũng có thể nhận thấy, chứ không chỉ đơn giản là «rất». Cách diễn đạt này phê phán các nhà bình luận: họ chú ý đến sức hấp dẫn của nhân vật quá mức đến nỗi điều đó trở nên nổi bật.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất ý nghĩa và giọng điệu phê phán của fixating to a conspicuous degree on?

  1. Các nhà phê bình xem xét cẩn thận mọi đặc điểm với mức độ chi tiết như nhau.
  2. Các nhà phê bình thoáng nhận ra một đặc điểm rồi chuyển sang điều khác.
  3. Các nhà phê bình cứ tập trung quá mức vào một đặc điểm đến nỗi sự chú ý của họ trở nên rõ ràng.
Xem đáp án

Các nhà phê bình cứ tập trung quá mức vào một đặc điểm đến nỗi sự chú ý của họ trở nên rõ ràng.

In 1854,

2:50

Năm 1854,

Alfred Dumesnil said that Mona Lisa's smile imparted a treacherous attraction. Cách dùng từ

2:51

Alfred Dumesnil nói rằng nụ cười của Mona Lisa truyền tải một sức hút đầy nguy hiểm.

Cách dùng từ

imparted a treacherous attraction: tạo nên sức hấp dẫn quyến rũ nhưng đầy nguy hiểm

Trong lời miêu tả mang tính văn chương này, imparted có nghĩa là trao hoặc truyền một phẩm chất. Nụ cười được cho là tạo ra attraction, tức một sức mạnh cuốn hút, trong bức tranh. Treacherous được dùng theo nghĩa bóng. Nó khiến sức hấp dẫn có vẻ quyến rũ nhưng cũng nguy hiểm, không đáng tin hoặc gây bất an; câu này không buộc tội Mona Lisa đã thật sự phản bội ai.

Luyện tập

Trong lời miêu tả văn chương này, The smile imparted a treacherous attraction có nghĩa là gì?

  1. Nó chứng minh rằng người phụ nữ đã phản bội một người bạn tin tưởng cô ấy.
  2. Nó khiến bức tranh trở nên hoàn toàn đơn giản và không gợi bất kỳ cảm xúc nào.
  3. Nó tạo cho bức tranh một sức hấp dẫn vừa quyến rũ vừa gây cảm giác nguy hiểm.
Xem đáp án

Nó tạo cho bức tranh một sức hấp dẫn vừa quyến rũ vừa gây cảm giác nguy hiểm.

A year later,

2:58

Một năm sau,

Théophile Gautier wrote of her mocking lips and gaze promising unknown pleasures.

2:59

Théophile Gautier đã viết về đôi môi chế giễu và ánh nhìn hứa hẹn những thú vui vô danh của nàng.

And in 1869,

3:06

Và vào năm 1869,

Walter Pater described Mona Lisa as the embodiment of timeless feminine beauty. Cụm từ

3:08

Walter Pater mô tả Mona Lisa là hiện thân của vẻ đẹp nữ tính vượt thời gian.

Cụm từ

the embodiment of timeless feminine beauty: hiện thân của vẻ đẹp nữ tính vượt thời gian

Hiện thân của một phẩm chất trừu tượng là người hoặc vật thể hiện phẩm chất đó một cách rất trọn vẹn và nổi bật. Ở đây, Walter Pater trình bày Mona Lisa như một tác phẩm dường như nắm bắt được vẻ đẹp nữ tính không mất đi sức hấp dẫn theo thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là describe A as the embodiment of B. Embodiment ở đây mang nghĩa ẩn dụ: đó là biểu hiện cụ thể, dễ nhận ra của một ý tưởng chứ không chỉ là cơ thể vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định the embodiment of: To the younger players, their captain was ____ calm leadership.

Xem đáp án

the embodiment of

By the 20th century,

3:15

Đến thế kỷ 20,

the portrait was an iconic piece in one of the world's most famous museums.

3:16

bức chân dung là một tác phẩm mang tính biểu tượng tại một trong những bảo tàng nổi tiếng nhất thế giới.

But the Mona Lisa wasn't yet a household name. Thành ngữ

3:21

Nhưng Mona Lisa vẫn chưa phải là một cái tên quen thuộc với mọi nhà.

Thành ngữ

a household name: một cái tên ai cũng biết

A household name là một người, thương hiệu, sản phẩm hoặc tác phẩm quen thuộc với phần lớn công chúng, chứ không chỉ với giới chuyên môn. Từ yet trong wasn't yet a household name đặt nhận xét ở một thời điểm trước đây và gợi ý rằng danh tiếng rộng hơn xuất hiện sau đó. Household tạo ý về sự nhận biết trong các gia đình bình thường; thành ngữ này không có nghĩa đen là tên thuộc về một gia đình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định a household name: After the show became a hit, its host became ____.

Xem đáp án

a household name

It was Peruggia's 1911 heist that helped it skyrocket to unprecedented fame. Ghi chú

3:24

Chính vụ trộm của Peruggia vào năm 1911 đã giúp nó vút bay đến sự nổi tiếng chưa từng có.

Ngữ pháp

It was Peruggia's 1911 heist that ...: nhấn mạnh nguyên nhân chính

Mẫu It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề là câu chẻ. Ở đây, Peruggia's 1911 heist được đặt vào vị trí trọng tâm để nhấn mạnh rằng đây là nguyên nhân chính khiến danh tiếng tăng lên sau đó. Nếu bỏ khung It was ... that, ta vẫn có câu cơ bản: Peruggia's 1911 heist helped it skyrocket to unprecedented fame. Câu chẻ thay đổi trọng tâm thông tin chứ không thay đổi sự việc. Trong cấu trúc này, that mở đầu phần còn lại của câu chẻ; nó không phải mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho heist.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để nhấn mạnh the red button: ____ the red button ____ stopped the machine.

Xem đáp án

It was · that

Cách dùng từ

skyrocket to unprecedented fame: nhanh chóng đạt tới danh tiếng chưa từng có

Skyrocket ở đây là động từ mang nghĩa bóng, chỉ sự tăng lên cực nhanh và với mức độ lớn. Trong câu này, thứ tăng lên là fame: vụ trộm khiến mức độ công chúng biết đến bức tranh tăng vọt, chứ không nói đến việc phóng tên lửa thật. To unprecedented fame cho biết cả điểm đạt tới lẫn quy mô thay đổi. Unprecedented có nghĩa là chưa từng đạt tới hoặc xuất hiện trước đây, vì vậy cụm này mạnh hơn việc chỉ nói trở nên nổi tiếng hoặc được yêu thích hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng danh tiếng của một người tăng cực nhanh lên mức chưa từng đạt tới trước đây?

  1. After one performance went viral, the young pianist skyrocketed to unprecedented fame.
  2. After one performance went viral, the young pianist launched a rocket while she was famous.
  3. After one performance went viral, the young pianist gradually became a little better known.
Xem đáp án

After one performance went viral, the young pianist skyrocketed to unprecedented fame.

Having been contracted to make protective cases for the Louvre, Ngữ pháp

3:30

Từng được thuê để làm các hộp bảo vệ cho bảo tàng Louvre,

it wasn't totally inconceivable for Peruggia to be locked inside the museum. Ý định

3:35

việc Peruggia bị nhốt bên trong bảo tàng hoàn toàn không phải là điều không thể tưởng tượng được.

Ngữ pháp

Having been contracted to make ...: phân từ hoàn thành bị động

Having been contracted được tạo bởi having been + quá khứ phân từ. Đây là mệnh đề phân từ hoàn thành bị động: Peruggia là người được thuê hoặc giao việc, và mối quan hệ công việc đó đã tồn tại trước tình huống trong mệnh đề chính. To make protective cases for the Louvre cho biết công việc mà ông được thuê làm. Mệnh đề mở đầu đưa ra bối cảnh một cách ngắn gọn, giúp giải thích vì sao việc ông có mặt bên trong là điều có thể xảy ra. Dạng đầy đủ là Because Peruggia had been contracted to make protective cases for the Louvre.... Trong cách dùng chuẩn và rõ ràng, chủ ngữ ngầm hiểu của mệnh đề phân từ mở đầu thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Hãy dùng dạng phân từ hoàn thành bị động của invite để thể hiện lời mời có trước: ____ to speak at the event, Elena prepared a short talk.

Xem đáp án

Having been invited

Ý định

wasn't totally inconceivable for ... to be locked: thận trọng thừa nhận khả năng

Wasn't totally inconceivable có nghĩa là “không hoàn toàn không thể hình dung”. Hai yếu tố phủ định—not và tiền tố phủ định in-—tạo ra một nhận định khẳng định có giới hạn và thận trọng: tình huống này có phần hợp lý, nhưng người nói không cho rằng nó có khả năng cao hoặc chắc chắn xảy ra. Cấu trúc it + be + adjective + for someone + to-infinitive dùng để đánh giá một tình huống. Ở đây, it là chủ ngữ giả, còn for Peruggia to be locked inside the museum nêu tình huống được đánh giá. To be locked là dạng bị động: một điều gì đó hoặc một người nào đó khiến ông ở trong trạng thái bị khóa bên trong.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Given the storm, it wasn't totally inconceivable for the match to be canceled.

  1. Việc hủy trận đấu là hoàn toàn không thể.
  2. Việc hủy trận đấu là có thể, nhưng người nói không khẳng định đó là điều chắc chắn.
  3. Trận đấu chắc chắn sẽ bị hủy.
Xem đáp án

Việc hủy trận đấu là có thể, nhưng người nói không khẳng định đó là điều chắc chắn.

And lucky for him,

3:40

Và may mắn cho hắn,

when a workman encountered him in the stairwell,

3:41

khi một công nhân bắt gặp hắn ở cầu thang,

he simply helped Peruggia open the door and let him walk out into the morning. Ngữ pháp

3:44

người này chỉ đơn giản giúp Peruggia mở cửa và để hắn thong dong bước ra ánh bình minh.

Ngữ pháp

let him walk out: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong let him walk out, let có nghĩa là cho phép hoặc không ngăn cản. Him là người được phép hành động, còn walk out là hành động đó; ở đây cụm này có nghĩa là đi bộ ra khỏi tòa nhà. Mẫu có thể áp dụng là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Dạng quá khứ của let vẫn là let, và động từ theo sau không có to: nói let him walk, không nói let him to walk.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to.

  1. The guard let the visitors to leave early.
  2. The guard let the visitors leave early.
  3. The guard let the visitors left early.
Xem đáp án

The guard let the visitors leave early.

The theft made international headlines. Cụm từ

3:51

Vụ trộm đã trở thành tiêu đề trên các tờ báo quốc tế.

Cụm từ

made international headlines: trở thành tin tức quốc tế quan trọng

Trong made international headlines, make headlines là một thành ngữ có nghĩa là trở thành tin tức quan trọng và được truyền thông đưa tin nổi bật. International cho biết tin tức đó đã tiếp cận độc giả hoặc các cơ quan báo chí ở nhiều quốc gia. Made là dạng quá khứ của make. Vụ trộm không thực sự tạo ra các tiêu đề theo nghĩa đen; nó đã trở thành một tin quốc tế được đưa rộng rãi. Mẫu có thể áp dụng là người, sự kiện hoặc phát hiện + make + local, national hoặc international headlines.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make international headlines để hoàn thành câu: The discovery ____ after researchers confirmed it.

Xem đáp án

made international headlines

People gathered to see the blank space where the Mona Lisa once hung.

3:54

Mọi người tụ tập để nhìn khoảng trống nơi bức Mona Lisa từng được treo.

The police interviewed Peruggia because he had worked at the Louvre,

3:58

Cảnh sát đã phỏng vấn Peruggia vì hắn từng làm việc tại bảo tàng Louvre,

but they never considered him a suspect.

4:01

nhưng họ không bao giờ coi hắn là nghi phạm.

Meanwhile,

4:04

Trong khi đó,

they interrogated Pablo Picasso because of his connection to a previous Louvre theft,

4:04

họ lại thẩm vấn Pablo Picasso vì có liên quan đến một vụ trộm ở Louvre trước đó,

but eventually let him go. Cụm động từ

4:10

nhưng cuối cùng đã thả ông ta đi.

Cụm động từ

let him go: thả ông ấy khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ

Trong câu này, let him go có nghĩa là “thả ông ấy” hoặc “không giam giữ ông ấy nữa”. Người đang kiểm soát cho phép ông ấy tự do rời đi. Mẫu let + người + go có thể tự tạo thành một cách diễn đạt hoàn chỉnh. Nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: khi chủ thể là cảnh sát, nhân viên bảo vệ hoặc người đang giữ ai đó, nó thường nói đến việc chấm dứt giam giữ chứ không phải cho phép tham gia một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “thả anh ấy khỏi nơi giam giữ”: The officers had no reason to hold Daniel any longer, so they ____.

Xem đáp án

let him go

For two years,

4:13

Trong hai năm,

Peruggia kept the painting in a false-bottomed suitcase, Cách dùng từ

4:14

Peruggia cất bức tranh trong một chiếc vali có đáy giả,

Cách dùng từ

a false-bottomed suitcase: chiếc va-li có ngăn kín dưới đáy giả

Trong a false-bottomed suitcase, phần đáy bên trong nhìn thấy được không phải là đáy thật. Bên dưới có một khoảng trống kín để giấu đồ vật. Ở đây, false có nghĩa là “giả” hoặc “được làm để đánh lừa”, không phải “sai” hay “được làm không đúng”. False-bottomed là một tính từ ghép có dấu gạch nối. false và bottomed cùng đứng trước suitcase để mô tả cấu tạo của chiếc va-li.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “được làm với đáy giả và khoảng trống kín bên dưới”: The magician hid the card in a ____ box.

Xem đáp án

false-bottomed

then smuggled the Mona Lisa to Italy and arranged to sell it to a Florentine art dealer.

4:17

sau đó buôn lậu bức Mona Lisa sang Ý và sắp xếp để bán nó cho một người buôn nghệ thuật ở Florence.

Peruggia saw himself as an Italian patriot returning an old master's work. Ghi chú

4:23

Peruggia tự xem mình là một người yêu nước Ý đang trao trả lại tác phẩm của một bậc thầy cổ điển.

Cụm từ

saw himself as: thể hiện cách tự nhìn nhận bản thân

See oneself as có nghĩa là tự xem mình thuộc một kiểu người nào đó hoặc đồng nhất bản thân với một vai trò. Ở đây, saw diễn tả cách Peruggia nhìn nhận bản thân, chứ không phải hành động nhìn bằng mắt. Cấu trúc là see + đại từ phản thân + as + danh từ hoặc phần mô tả. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I see myself..., she sees herself... và he saw himself.... Cách diễn đạt này chỉ thuật lại hình ảnh ông có về chính mình; nó không có nghĩa là người kể đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của see oneself as: Maya ____ the team's problem-solver.

Xem đáp án

sees herself as

Văn hóa

an old master's work: thuật ngữ lịch sử nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật, Old Master là một họa sĩ châu Âu rất được kính trọng, hoạt động trước khoảng năm 1800. Vì vậy, an old master's work có nghĩa là một tác phẩm nghệ thuật do họa sĩ như vậy sáng tác; ở đây, cụm từ này chỉ một tác phẩm của Leonardo da Vinci, bậc thầy Phục hưng người Ý. Master ở đây không có nghĩa là một giáo viên hoặc thợ thủ công lớn tuổi. Thuật ngữ này giúp giải thích vì sao Peruggia xem tác phẩm đó là một phần di sản văn hóa của Ý.

Luyện tập

Trong câu này, an old master's work có nghĩa là gì?

  1. một bài tập do sinh viên mỹ thuật hiện đại thực hiện
  2. một tác phẩm nghệ thuật của họa sĩ châu Âu nổi tiếng thuộc giai đoạn lịch sử trước đây
  3. một đồ vật thường ngày do bất kỳ giáo viên thủ công lớn tuổi nào làm ra
Xem đáp án

một tác phẩm nghệ thuật của họa sĩ châu Âu nổi tiếng thuộc giai đoạn lịch sử trước đây

But instead of being celebrated as such, Cụm từ

4:29

Nhưng thay vì được tôn vinh như vậy,

he was immediately arrested.

4:32

hắn ngay lập tức bị bắt giữ.

Cụm từ

instead of being celebrated as such: as such chỉ lại một vai trò đã nêu trước đó

instead of + -ing nêu điều không xảy ra và đối lập nó với điều xảy ra trong mệnh đề chính. being celebrated là dạng -ing bị động: ông là người nhận sự ca ngợi chứ không phải người ca ngợi người khác. as such chỉ ngược lại vai trò đã được nhắc đến trước đó—an Italian patriot—và có nghĩa là “với tư cách đó”. Vì vậy, cụm này nói rằng ông không được ca ngợi như một người yêu nước Ý mà thay vào đó lại bị bắt.

Luyện tập

Câu trước vừa xác định Leo là team captain. Câu tiếp theo nào dùng as such với nghĩa “trong vai trò đó”?

  1. Instead of respecting his teammates, Leo was ignored during practice.
  2. Instead of being respected as such, Leo was ignored during practice.
  3. Instead of being respected by the coach, Leo was ignored during practice.
Xem đáp án

Instead of being respected as such, Leo was ignored during practice.

With the mystery solved, Ngữ pháp

4:34

Khi bí ẩn được giải đáp,

Ngữ pháp

With the mystery solved: cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ

With the mystery solved theo cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ. The mystery là đối tượng nhận tác động, còn solved cho thấy nó đã ở trong trạng thái kết quả. solved bổ nghĩa cho the mystery; nó không phải là động từ chính của câu. Cụm mở đầu này tạo bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau. Tùy ngữ cảnh, nó có thể được hiểu là “sau khi bí ẩn đã được giải đáp” hoặc “giờ đây khi bí ẩn đã được giải đáp”, nhưng cấu trúc với with trình bày kết quả đó một cách gọn gàng như một trạng thái.

Luyện tập

Hãy dùng tất cả các từ đã cho để hoàn thành cụm mở đầu theo cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ: ____, the road reopened before noon. (with / the / repairs / completed)

Xem đáp án

With the repairs completed

the Mona Lisa went back on display to large crowds,

4:35

Mona Lisa quay trở lại trưng bày trước đông đảo đám đông,

and newspapers took the story for a victory lap. Thành ngữ

4:38

và các tờ báo đã lấy câu chuyện này như một chiến thắng lừng lẫy.

Thành ngữ

took the story for a victory lap: lại phô bày và ăn mừng thành công

Victory lap là vòng chạy ăn mừng sau một chiến thắng. Ở đây, các tờ báo đưa câu chuyện vào vòng ăn mừng ấy theo nghĩa ẩn dụ: họ tiếp tục phô bày và ca ngợi việc phá án như một thành công trước công chúng, chứ không thật sự di chuyển một câu chuyện quanh đường chạy. Hình ảnh này cũng có thể mang sắc thái phê bình nhẹ. Nó gợi ý rằng các tờ báo đang kéo dài khoảnh khắc đó và thu hút thêm sự chú ý từ một thành công đã xảy ra.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? After the launch exceeded its goal, the team took a victory lap in the company newsletter.

  1. Nhóm lại công khai ăn mừng thành công của đợt ra mắt.
  2. Nhóm chạy quanh văn phòng sau đợt ra mắt.
  3. Nhóm âm thầm xóa kết quả của đợt ra mắt.
Xem đáp án

Nhóm lại công khai ăn mừng thành công của đợt ra mắt.

In the following decades,

4:42

Trong những thập kỷ sau đó,

conceptual artist Marcel Duchamp mocked it,

4:43

nghệ sĩ ý niệm Marcel Duchamp đã chế nhạo nó,

Nazi art thieves pursued it,

4:46

những tên trộm nghệ thuật của Đức Quốc xã đã săn lùng nó,

Nat King Cole sang about it,

4:48

Nat King Cole đã hát về nó,

and museum-goers wielding stones, Cách dùng từ

4:50

và những người đi xem bảo tàng cầm đá,

paint, acid, and teacups attacked it.

4:53

sơn, axit, và tách trà đã tấn công nó.

Cách dùng từ

museum-goers wielding stones: sắc thái mạnh của wield

Trong museum-goers wielding stones, cụm -ing bổ nghĩa cho museum-goers và cho biết những người đó đang làm gì khi tấn công. Wield có nghĩa là cầm và điều khiển một vật để sử dụng, thường mang sắc thái dùng sức. Vì câu tiếp tục bằng attacked it, những viên đá đang được dùng hoặc chuẩn bị để dùng làm vũ khí, chứ không chỉ được mang theo. Vì vậy, wield thêm sắc thái hành động và đe dọa mà hold hoặc carry không nhất thiết có.

Luyện tập

Một người đang vung thanh kim loại như vũ khí. Câu nào chính xác nhất?

  1. He is storing a metal bar.
  2. He is wielding a metal bar.
  3. He is carrying a metal bar.
Xem đáp án

He is wielding a metal bar.

More than 500 years after its creation,

4:57

Hơn 500 năm sau khi được tạo ra,

eyebrows and eyelashes long since faded, Cụm từ

4:59

lông mày và lông mi đã mờ nhạt từ lâu,

Cụm từ

long since faded: một thay đổi đã hoàn tất từ lâu

Long since là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là “đã từ rất lâu, rất lâu trước hiện tại”. Cụm này bổ nghĩa cho faded, cho biết lông mày và lông mi đã mất màu hoặc chi tiết nhìn thấy được từ rất lâu chứ không phải mới đây. Ở đây, since không giới thiệu một mốc bắt đầu hay một mệnh đề. Trong cụm miêu tả cô đọng này, long since faded có chức năng giống “that had faded long ago”, một kiểu diễn đạt thường gặp trong văn kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ long since: The old cinema has ____ closed, so the address is no longer useful.

Xem đáp án

long since

the Mona Lisa is protected by a bulletproof, Cách dùng từ

5:03

bức Mona Lisa hiện được bảo vệ bởi một lớp kính chống đạn,

earthquake-safe case.

5:06

và chống động đất.

Cách dùng từ

bulletproof, earthquake-safe case: tính từ ghép đứng trước danh từ

Bulletproof và earthquake-safe là hai tính từ đẳng lập đứng trước case. Bulletproof có nghĩa là được thiết kế để chống lại đạn; earthquake-safe có nghĩa là được thiết kế để vẫn an toàn và bảo vệ đồ bên trong khi có động đất. Dấu phẩy phân tách hai đặc tính an toàn này. Bulletproof là một từ ghép đã ổn định và được viết liền trong tiếng Anh Mỹ hiện nay. Earthquake-safe là một tính từ ghép có thể được tạo theo nhu cầu, dùng dấu gạch nối để earthquake và safe cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa duy nhất cho case.

Luyện tập

Cụm nào sử dụng rõ ràng nhất hai tính từ ghép đứng trước danh từ?

  1. a heat-resistance, child-safe container
  2. a heat-resistant, child-safe container
  3. a heat resistant, child safely container
Xem đáp án

a heat-resistant, child-safe container

Now,

5:08

Giờ đây,

it stands perhaps less as an exemplary Renaissance portrait Mạch ý

5:09

nó có lẽ ít được xem như một bức chân dung thời Phục hưng mẫu mực

and more as a testament to how we create and maintain celebrity.

5:12

và giống như một minh chứng cho cách chúng ta tạo ra và duy trì sự nổi tiếng.

Mạch ý

stands perhaps less as ... and more as a testament to ...: chuyển trọng tâm diễn giải

Trong câu này, stands as có nghĩa là được hiểu như hoặc đóng vai trò như. Khung less as X and more as Y chuyển trọng tâm chính từ X sang Y: tác phẩm không chủ yếu được bàn đến như một bức chân dung Phục hưng mẫu mực, mà như bằng chứng về cách danh tiếng được tạo ra và duy trì. Perhaps làm cho nhận định bớt tuyệt đối, còn less ... more ... không loại bỏ X. Cấu trúc này trình bày Y như cách diễn giải quan trọng hơn đối với lập luận của người nói. A testament to dẫn vào điều mà một sự vật cho thấy hoặc giúp chứng minh.

Luyện tập

Dùng less as ... and more as ... để chuyển trọng tâm. Hoàn thành câu: The film stands ____ a biography and ____ a warning about unchecked ambition.

Xem đáp án

less as · more as

The Mona Lisa was stolen one fateful time,

5:18

Bức Mona Lisa đã bị đánh cắp một lần định mệnh,

but there's an artwork so coveted and influential Ngữ pháp

5:21

nhưng có một tác phẩm nghệ thuật rất được thèm muốn và có ảnh hưởng

that it's been hijacked over a dozen times, Cách dùng từ

5:24

đến mức nó đã bị đánh cắp hơn một chục lần,

Ngữ pháp

so coveted and influential that: mức độ dẫn đến kết quả

Mẫu so + tính từ + that + mệnh đề liên kết mức độ cao với kết quả của nó. Ở đây, so bổ nghĩa cho cả coveted và influential, còn that dẫn vào kết quả: tác phẩm đã bị chiếm đoạt hơn mười hai lần. That mở đầu một mệnh đề kết quả, không phải mệnh đề quan hệ mô tả artwork. Coveted có nghĩa là được khao khát mạnh mẽ, vì vậy hai tính từ giải thích tại sao tác phẩm trở thành một mục tiêu quan trọng đến vậy.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ mức độ và kết quả bằng so ... that: The road was ____ icy and narrow ____ the bus had to turn around.

Xem đáp án

so · that

Cách dùng từ

been hijacked over a dozen: bị cưỡng đoạt hơn mười hai lần

Trong cách diễn đạt it's been hijacked, 's có nghĩa là has, vì vậy has been hijacked là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: tác phẩm nghệ thuật là thứ đã nhiều lần bị người khác cưỡng đoạt hoặc kiểm soát. Hijacked gợi hình và mạnh hơn từ taken đơn thuần. Tuy thường chỉ việc dùng vũ lực chiếm quyền điều khiển một phương tiện, từ này cũng có thể mở rộng sang đồ vật, sự kiện, dự án hoặc cuộc trò chuyện bị lấy mất quyền kiểm soát hay thay đổi hướng đi. Over a dozen times có nghĩa là “hơn mười hai lần”. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh cả việc liên tục mất quyền kiểm soát lẫn số vụ việc cao bất thường.

Luyện tập

Câu nào dùng hijack để nói rằng ai đó đã kiểm soát hướng đi ban đầu?

  1. One speaker postponed the meeting until Friday.
  2. One speaker hijacked the meeting and replaced the agenda with his own topic.
  3. One speaker attended the meeting and followed the agenda.
Xem đáp án

One speaker hijacked the meeting and replaced the agenda with his own topic.

including once by Nazis.

5:27

bao gồm cả một lần bởi Đức Quốc xã.

Get to know its high-drama, mystery-packed, six-century-spanning story with this video. Cách dùng từ

5:29

Hãy tìm hiểu câu chuyện đầy kịch tính, bí ẩn và kéo dài sáu thế kỷ của nó qua video này.

Cách dùng từ

high-drama, mystery-packed, six-century-spanning story: các cụm bổ nghĩa ghép xếp chồng

High-drama, mystery-packed và six-century-spanning là ba cụm bổ nghĩa ghép có vai trò ngang hàng, được đặt trước story. Mỗi cụm nén một ý dài hơn: câu chuyện có kịch tính cao, chứa đầy bí ẩn và trải dài qua sáu thế kỷ. Dấu gạch nối giúp người đọc xem mỗi nhóm là một cụm bổ nghĩa duy nhất, còn nhịp điệu xếp chồng nhanh chóng giới thiệu nhiều điểm hấp dẫn. Phong cách ngắn gọn, giàu năng lượng này thường xuất hiện trong đoạn giới thiệu, tiêu đề và nội dung quảng bá video.

Luyện tập

Hoàn thành câu quảng bá bằng các cụm bổ nghĩa ghép được mô tả trong ngoặc: Explore this ____, ____ series. (đầy hành động; kéo dài một thập kỷ)

Xem đáp án

action-packed · decade-spanning