Dấu chấm hết cho Không gian – Tạo ra Nhà tù cho Nhân loại: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.136 từ 168 từ/phút

Giới thiệu: mảnh vỡ quỹ đạo tốc độ cao có thể tạo chuỗi va chạm tự tăng tốc; lưới, buồm, tàu kéo từ tính và laser được so sánh trước lời kêu gọi hành động khẩn cấp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "the more we do it." thuộc Ngữ pháp & Mẫu câu: hoạt động càng nhiều, nguy cơ tự phá mục tiêu càng lớn, cho thấy quan hệ nhân quả tỉ lệ. 2. "a tipping point." thuộc Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: ngưỡng mà sự tích tụ bắt đầu tự tăng tốc, hữu ích để mô tả thay đổi hệ thống không thể đảo ngược. 3. "are being thrown around," thuộc Cụm động từ: ở thể bị động, ý tưởng được đề xuất và bàn luận không chính thức chứ không bị ném, cho thấy sắc thái tạm thời của cuộc thảo luận.

Nội dung bài học

Space travel is the most exciting and challenging adventure humanity has ever undertaken.

0:01

Du hành vũ trụ là cuộc phiêu lưu thú vị và đầy thử thách nhất mà nhân loại từng thực hiện.

But in an irony of history,

0:07

Nhưng có một sự trớ trêu của lịch sử,

we may stop ourselves from going into space the more we do it. Ngữ pháp

0:09

chúng ta càng làm vậy, chúng ta lại càng tự ngăn cản mình tiến vào không gian.

Ngữ pháp

the more we do it: “càng làm nhiều”

Ở đây, the more we do it có nghĩa là khi chúng ta làm việc đó thường xuyên hơn hoặc nhiều hơn. Đây là mệnh đề chỉ quan hệ tỉ lệ: một đại lượng thay đổi theo sự thay đổi của đại lượng khác. Mệnh đề này đứng sau kết quả chứ không đứng trước. Cả câu cho biết hoạt động không gian càng tăng thì nguy cơ cuối cùng chúng ta tự chặn đường tiếp cận không gian của mình càng cao; may thể hiện nguy cơ chứ không phải kết quả chắc chắn. Mệnh đề kết quả thường có thêm một cụm the more tương ứng, nhưng cụm đó không bắt buộc nếu mệnh đề đã nêu rõ hệ quả thay đổi.

Luyện tập

Câu nào liên kết việc lặp lại thường xuyên hơn với khả năng mắc nhiều lỗi hơn?

  1. The team repeats the task more often because it makes fewer errors.
  2. The team may make more errors after it repeats the task once.
  3. The team may make more errors the more often it repeats the task.
Xem đáp án

The team may make more errors the more often it repeats the task.

With every rocket launched and with every satellite deployed, Mạch ý

0:14

Với mỗi tên lửa được phóng lên và mỗi vệ tinh được triển khai,

we're creating a trap for ourselves that gets deadlier and more dangerous every year. Thành ngữ

0:17

chúng ta đang tự tạo ra một cái bẫy ngày càng chết chóc và nguy hiểm hơn sau mỗi năm.

Mạch ý

With every rocket launched ... with every satellite deployed: tác động tích lũy sau mỗi sự kiện

Hai cụm With every ... đứng đầu câu tạo nên một khuôn lặp: mỗi lần phóng tên lửa và mỗi lần triển khai vệ tinh đều thêm một bước dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Việc lặp lại cùng một cấu trúc đặt hai sự kiện ngang hàng và tạo cảm giác tác động đang tích lũy, tăng dần. Ở đây, with có nghĩa là khi mỗi sự kiện xảy ra hoặc cùng với mỗi sự kiện mới, chứ không có nghĩa là dùng một thứ gì đó. Launched và deployed là phân từ quá khứ đứng sau danh từ; chúng rút gọn every rocket that is launched và every satellite that is deployed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khuôn With every ... được lặp lại: ____ page we edit and ____ source we check, the report becomes more reliable.

Xem đáp án

With every · with every

Thành ngữ

Tự tạo ra cái bẫy cho chính mình

Ở đây, creating a trap for ourselves được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là chính hành động của chúng ta đang tạo ra một tình thế nguy hiểm có thể hạn chế hoặc gây hại cho chúng ta sau này. Đại từ phản thân ourselves cho thấy người gây ra nguy hiểm cũng chính là người sẽ phải chịu hậu quả. Cấu trúc create a trap for oneself hữu ích khi nói về những rủi ro do chính mình tạo ra, đặc biệt là những rủi ro ngày càng nghiêm trọng theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một nhóm đang tạo ra mối nguy hiểm sẽ ảnh hưởng đến chính nhóm đó?

  1. By changing the contract, we're setting a trap for the supplier.
  2. By depending on one supplier, we're falling into a trap.
  3. By depending on one supplier, we're creating a trap for ourselves.
Xem đáp án

By depending on one supplier, we're creating a trap for ourselves.

If it's ever activated,

0:23

Nếu một khi nó được kích hoạt,

it could end the space age and trap us on our planet for decades or even centuries. Văn hóa

0:25

nó có thể chấm dứt kỷ nguyên vũ trụ và giam cầm chúng ta trên hành tinh của mình trong nhiều thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ.

Văn hóa

The space age: age với nghĩa là một thời kỳ lịch sử

Trong the space age, age có nghĩa là một thời kỳ lịch sử rộng lớn, không phải số tuổi của một người. Cụm này gọi tên giai đoạn mà hoạt động bay vào không gian và công nghệ không gian trở thành những phần quan trọng trong hoạt động của loài người. Giai đoạn này thường gắn với những vệ tinh nhân tạo đầu tiên và các sứ mệnh có người lái sau đó. Trong câu này, end the space age có nghĩa là mất khả năng tiếp tục khám phá và sử dụng không gian trong một thời gian rất dài, chứ không chỉ là kết thúc một sứ mệnh.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The invention opened a new age of medicine,' age có nghĩa là gì?

  1. Quá trình trở nên già hơn về thể chất
  2. Số năm mà một người cụ thể đã sống
  3. Một thời kỳ lịch sử rộng lớn được xác định bởi những bước phát triển lớn
Xem đáp án

Một thời kỳ lịch sử rộng lớn được xác định bởi những bước phát triển lớn

Getting something into space is incredibly hard.

0:41

Việc đưa một thứ gì đó vào không gian là vô cùng khó khăn.

To do so, you need to move very, very fast,

0:44

Để làm được điều đó, bạn cần phải di chuyển rất, rất nhanh,

at first straight up to leave the atmosphere,

0:47

đầu tiên là bay thẳng lên để rời khỏi bầu khí quyển,

then sideways to begin a sort of circling around the Earth,

0:49

sau đó bay ngang để bắt đầu kiểu bay theo vòng tròn quanh Trái Đất,

still very, very fast.

0:52

vẫn với một tốc độ rất, rất nhanh.

If you do that successfully,

0:55

Nếu bạn làm điều đó thành công,

you can enter a low Earth orbit. Cụm từ

0:56

bạn có thể đi vào quỹ đạo Trái Đất tầm thấp.

Cụm từ

đi vào một quỹ đạo Trái Đất tầm thấp

Ở đây, enter có nghĩa là “đến được một quỹ đạo và bắt đầu di chuyển theo quỹ đạo đó”, chứ không phải đi bộ vào một nơi. Trong tiếng Anh hàng không vũ trụ, enter được dùng trực tiếp với orbit: một tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo khi nó đến được đường bay đó và bắt đầu di chuyển theo nó. Low Earth orbit là một loại quỹ đạo tương đối gần Trái Đất. Mạo từ a cho biết câu đang nói đến một quỹ đạo thuộc loại này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng enter và cụm từ low Earth orbit: After launch, the satellite will ____ before it begins collecting data.

Xem đáp án

enter a low Earth orbit

And once in orbit,

0:58

Và một khi đã ở trên quỹ đạo,

it's very hard to get out of orbit.

1:00

sẽ rất khó để thoát ra khỏi quỹ đạo đó.

Unless you have energy to spare, Cụm từ

1:02

Trừ khi bạn có đủ năng lượng dự trữ,

Cụm từ

còn dư năng lượng

Khi đứng sau một danh từ, to spare có nghĩa là vẫn còn lại sau khi đã dùng đủ phần cần thiết. Energy to spare nghĩa là có nhiều năng lượng hơn mức cần thiết nên vẫn còn một phần để sử dụng. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là danh từ + to spare, như time to spare, money to spare và room to spare. Mẫu này thường đứng sau have hoặc with.

Luyện tập

Dùng energy theo mẫu danh từ + to spare để hoàn thành câu: Even after the long hike, Lina still had ____ for a game.

Xem đáp án

energy to spare

you're sort of locked in here, falling around the Earth forever. Ghi chú

1:04

nếu không bạn sẽ bị mắc kẹt ở đây, mãi mãi rơi quanh Trái Đất.

Ý định

Dùng sort of để làm nhẹ một lời mô tả gần đúng

Trong câu này, sort of làm nhẹ mức độ khẳng định của locked in. Người nói muốn cho biết locked in là một cách diễn đạt gần đúng để dễ hiểu, chứ không phải mô tả hoàn toàn theo nghĩa đen về một vật thể trong quỹ đạo. Hãy dùng sort of trước một lời mô tả khi lời mô tả đó nhìn chung đúng nhưng không hoàn toàn chính xác. Cụm này thể hiện sự dè dặt và giúp lời giải thích không nghe quá tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giảm nhẹ gồm hai từ trong bài học để cho biết phép so sánh chỉ mang tính gần đúng: The cloud ____ looks like a dragon.

Xem đáp án

sort of

Cụm động từ

locked in chỉ một trạng thái khó thay đổi

Ở đây, locked in không có nghĩa là bị khóa bằng ổ khóa cửa thật. Cụm này mô tả vật thể bị giữ trong một trạng thái tiếp diễn: nó cứ rơi vòng quanh Trái Đất và không thể đơn giản rời khỏi đường đi đó. Nói rộng hơn, be locked in có nghĩa là một vị trí, lựa chọn, mức giá, kế hoạch hoặc thỏa thuận đã trở nên khó rời bỏ hoặc thay đổi. Trọng tâm là trạng thái tạo ra sau đó, không phải hành động khóa.

Luyện tập

Trong câu “After signing the lease, Maya was locked in for a full year,” locked in có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy thật sự khóa một cánh cửa.
  2. Cô ấy không thể đi vào một tòa nhà.
  3. Cô ấy bị ràng buộc với một thỏa thuận khó rời bỏ.
Xem đáp án

Cô ấy bị ràng buộc với một thỏa thuận khó rời bỏ.

That's great for things we want to stay up, Cụm động từ

1:08

Điều đó thật tuyệt đối với những thứ chúng ta muốn giữ ở trên đó,

Cụm động từ

stay up: tiếp tục ở phía trên hoặc trong quỹ đạo

Ở đây, stay up có nghĩa là “tiếp tục ở cao phía trên Trái Đất”, hay cụ thể hơn là “tiếp tục ở trong quỹ đạo”. Chủ ngữ là những vật như trạm không gian và vệ tinh, vì vậy up mô tả vị trí của chúng chứ không phải thói quen ngủ của một người. Hãy dựa vào chủ ngữ và chủ đề xung quanh để chọn đúng nghĩa của cụm động từ. Khi chủ ngữ là một vật ở trên không, ở vị trí cao hoặc đang bay theo quỹ đạo, stay up có thể có nghĩa là “tiếp tục ở phía trên”.

Luyện tập

Trong câu “The satellites can stay up for years,” stay up có nghĩa là gì?

  1. Tiếp tục ở phía trên Trái Đất hoặc trong quỹ đạo
  2. Không đi ngủ
  3. Bay lên từ một vị trí thấp hơn
Xem đáp án

Tiếp tục ở phía trên Trái Đất hoặc trong quỹ đạo

like space stations and satellites.

1:11

như trạm vũ trụ và vệ tinh.

And so we moved the majority of humanity's space infrastructure to this place,

1:13

Và thế là chúng ta đã di chuyển phần lớn cơ sở hạ tầng vũ trụ của nhân loại đến nơi này,

just a few hundred kilometers above the surface.

1:17

chỉ cách bề mặt vài trăm km.

Just high enough so that the atmosphere is so thin Ngữ pháp

1:20

Đủ cao để bầu khí quyển trở nên rất mỏng

that orbiting things can stay up for centuries before air resistance can slow them enough to bring them back to Earth. Cách dùng từ

1:23

để các vật thể trên quỹ đạo có thể lơ lửng trong nhiều thế kỷ trước khi lực cản không khí có thể làm chậm chúng đủ để kéo chúng trở lại Trái Đất.

Ngữ pháp

so thin that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề cho biết một đặc điểm đạt đến mức độ gây ra một kết quả. Trong so thin that orbiting things can stay up, khí quyển cực kỳ loãng, và điều này cho phép các vật thể đang bay theo quỹ đạo ở phía trên Trái Đất trong thời gian rất dài. so that xuất hiện trước đó nối high enough với điều mà độ cao ấy làm cho có thể xảy ra. Phần được nhấn mạnh so thin that là một cấu trúc riêng bên trong mệnh đề đó: so bổ nghĩa cho thin, còn that mở đầu phần kết quả. Để nhận ra cấu trúc này, hãy kiểm tra xem có tính từ nằm giữa so và that hay không.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc mức độ và kết quả: The backpack was ____ heavy ____ Leo had to put it down.

Xem đáp án

so · that

Cách dùng từ

air resistance: lực làm chậm chuyển động trong không khí

Lực cản không khí là lực của không khí tác động ngược chiều chuyển động của một vật đi xuyên qua nó. Trong câu này, lực đó dần làm các vật thể trên quỹ đạo chậm lại, vì vậy sau một thời gian rất dài, chúng có thể mất độ cao và trở về Trái Đất. Trong slow them enough, air resistance là nguyên nhân gây ra sự giảm tốc. Resistance ở đây chỉ một lực vật lý cản trở chuyển động, không phải sự phản đối của con người hay điện trở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chính xác gồm hai từ trong bài học này: A cyclist bends lower to reduce ____.

Xem đáp án

air resistance

But this is also the source of our deadly trap.

1:30

Nhưng đây cũng là nguồn gốc của cái bẫy chết người của chúng ta.

Rockets are really metal cylinders that keep big parts of fuel in place.

1:34

Tên lửa thực chất là những ống hình trụ bằng kim loại giữ những phần nhiên liệu lớn ở bên trong.

Whenever a portion of the fuel has been spent,

1:38

Bất cứ khi nào một phần nhiên liệu đã được sử dụng hết,

the empty tanks are dropped to make the rocket lighter.

1:41

các thùng chứa rỗng sẽ bị thả xuống để làm cho tên lửa nhẹ hơn.

Some parts crash down to Earth or burn up in the atmosphere. Cụm động từ

1:44

Một số bộ phận rơi xuống Trái Đất hoặc bốc cháy trong khí quyển.

Cụm động từ

burn up: bị lửa hoặc nhiệt thiêu hủy hoàn toàn

Burn up là một cụm động từ có nghĩa là bị lửa hoặc nhiệt độ cao phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Trong câu này, một số bộ phận bị phá hủy khi đi qua khí quyển. Tiểu từ up bổ sung ý nghĩa rằng hành động đạt đến kết quả trọn vẹn; nó không chỉ chuyển động hướng lên trên. Cụm từ này có thể dùng không có tân ngữ như trong câu: các bộ phận burn up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm động từ trong bài học này: A tiny piece of paper can ____ in seconds in a hot flame.

Xem đáp án

burn up

But most of the useless rocket parts stay up

1:48

Nhưng hầu hết các bộ phận vô dụng của tên lửa vẫn ở trên đó

and begin to orbit the planet.

1:50

và bắt đầu quay quanh hành tinh.

After decades of space travel,

1:53

Sau nhiều thập kỷ du hành vũ trụ,

low Earth orbit is a junkyard of spent boosters, Thành ngữ

1:55

quỹ đạo Trái Đất tầm thấp đã trở thành một bãi rác của những bộ đẩy tên lửa đã qua sử dụng,

Thành ngữ

a junkyard of spent boosters: bãi phế liệu đầy tên lửa đẩy đã cạn nhiên liệu

Ở đây, a junkyard of spent boosters là một phép ẩn dụ. Quỹ đạo thấp của Trái Đất không thực sự là một bãi phế liệu; cụm từ này miêu tả nó như một nơi chật kín phần cứng tên lửa bị vứt bỏ. Trong spent boosters, spent có nghĩa là các tên lửa đẩy đã dùng hết chất đẩy và không thể tiếp tục thực hiện vai trò phóng ban đầu. Cách dùng spent này chỉ vật liệu hoặc năng lượng có thể sử dụng đã cạn, chứ không nói đến tiền đã chi.

Luyện tập

Tác giả gọi một quỹ đạo đầy các tầng tên lửa bị vứt bỏ là 'a junkyard of spent boosters'. Cách diễn đạt này gợi ra điều gì?

  1. Đó là một xưởng sửa chữa thực sự, nơi các tên lửa đẩy được nạp lại chất đẩy.
  2. Nơi đó chứa các tên lửa đẩy đắt tiền vẫn đang hoạt động.
  3. Nơi đó chật kín các tên lửa đẩy đã dùng hết chất đẩy.
Xem đáp án

Nơi đó chật kín các tên lửa đẩy đã dùng hết chất đẩy.

broken satellites and millions of pieces of shrapnel from missile tests and explosions.

1:58

các vệ tinh bị hỏng và hàng triệu mảnh đạn vụn từ các vụ thử tên lửa và các vụ nổ.

Right now,

2:04

Ngay bây giờ,

we know of around 2,600 defunct satellites, Cách dùng từ

2:05

chúng ta biết có khoảng 2.600 vệ tinh không còn hoạt động,

Cách dùng từ

defunct satellites: các vệ tinh đã ngừng hoạt động

Trong defunct satellites, defunct có nghĩa là các vệ tinh không còn hoạt động hoặc thực hiện mục đích mà chúng được chế tạo để phục vụ. Chúng có thể vẫn hiện diện trong quỹ đạo; defunct mô tả chức năng đã kết thúc, không phải sự biến mất hay bị phá hủy. Từ này thường thể hiện việc ngừng hoạt động như một trạng thái lâu dài. Nó cũng có thể mô tả các tổ chức, hệ thống và dịch vụ đã ngừng hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ trang trọng có nghĩa là “không còn hoạt động, thường là vĩnh viễn”: The museum tracks ____ satellites that still circle Earth.

Xem đáp án

defunct

10,000 objects bigger than a monitor,

2:08

10.000 vật thể lớn hơn một chiếc màn hình,

20,000 as large as an apple,

2:11

20.000 vật thể lớn bằng quả táo,

500,000 pieces the size of a marble,

2:13

500.000 mảnh vụn cỡ hòn bi ve,

and at least 100 million parts so small they can't be tracked. Ngữ pháp

2:15

và ít nhất 100 triệu bộ phận nhỏ đến mức không thể theo dõi được.

Ngữ pháp

so small they can't be tracked: mệnh đề kết quả lược bỏ that

Trong so small they can't be tracked, so nhấn mạnh mức độ của small và dẫn đến một kết quả: các mảnh này nhỏ đến mức hệ thống theo dõi không thể tiếp tục xác định vị trí của chúng. Mệnh đề kết quả đứng ngay sau vì that đã được lược bỏ. Dạng đầy đủ là so small that they can't be tracked. Hãy hiểu they can't be tracked là kết quả của so small, chứ không phải một thông tin riêng không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng so + tính từ, sau đó là mệnh đề kết quả đã lược bỏ that?

  1. The suitcase was heavy, so I could lift it easily.
  2. The suitcase was too heavy for the shelf, but I lifted it.
  3. The suitcase was so heavy I couldn't lift it.
Xem đáp án

The suitcase was so heavy I couldn't lift it.

This debris is moving at speeds of up to 30,000 km/h, Cụm từ

2:20

Những mảnh vỡ này đang di chuyển với tốc độ lên tới 30.000 km/h,

Cụm từ

at speeds of up to 30,000 km/h: nêu giới hạn tốc độ tối đa

At speeds of giới thiệu tốc độ mà một vật di chuyển. Dạng số nhiều speeds phù hợp với một nhóm vật có thể di chuyển ở các tốc độ khác nhau. Up to 30,000 km/h cho biết mức tối đa: một số mảnh vỡ có thể đạt tốc độ đó, nhưng cụm này không nói rằng mọi mảnh đều di chuyển nhanh như vậy hoặc 30.000 km/h là tốc độ trung bình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có danh từ số nhiều speeds và dùng để báo cáo mức tối đa, không phải mức trung bình: Some test vehicles can travel ____ 320 km/h under ideal conditions.

Xem đáp án

at speeds of up to

circling Earth on crisscrossing orbits multiple times a day.

2:25

quay quanh Trái Đất trên các quỹ đạo đan chéo nhau nhiều lần một ngày.

Orbital speeds are so fast Ngữ pháp

2:29

Tốc độ trên quỹ đạo nhanh đến mức

that being hit by debris the size of a pea is like being shot by a plasma gun. Mạch ý

2:31

bị một mảnh vỡ cỡ hạt đậu đâm trúng cũng giống như bị bắn bằng súng plasma.

Ngữ pháp

Cấu trúc mức độ-kết quả so fast that

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that nối mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của fast, còn that mở đầu điều xảy ra vì tốc độ quỹ đạo cực kỳ cao. Trong câu này, that là từ nối mệnh đề, không phải từ chỉ một vật. Hãy hiểu toàn bộ cấu trúc là so fast that + mệnh đề kết quả, ngay cả khi phần xuống dòng của phụ đề tách các thành phần ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả bằng cách điền một từ vào mỗi chỗ trống: The box was ____ heavy ____ I needed help to lift it.

Xem đáp án

so · that

Mạch ý

Phép so sánh being hit by ... is like being shot by ...

Khung A is like B sắp xếp câu dưới dạng phép so sánh: nó ví mối nguy khó hình dung từ một mảnh vụn rất nhỏ với trải nghiệm sống động là bị súng plasma bắn. Phép so sánh nói về lực va chạm; nó không khẳng định rằng súng plasma thực sự có liên quan. Being hit by debris the size of a pea là chủ ngữ, còn being shot by a plasma gun là đối tượng so sánh sau like. Hai dạng bị động dùng -ing song song giúp người nghe dễ so sánh hai trải nghiệm, còn the size of a pea bổ nghĩa cho debris.

Luyện tập

is like có vai trò gì trong câu sau: "Being hit by a tiny piece of debris is like being shot by a plasma gun"?

  1. Nó xác định kích thước chính xác của mảnh vụn.
  2. Nó so sánh hai trải nghiệm để làm cho mối nguy trở nên sống động.
  3. Nó nói rằng súng plasma đã tạo ra mảnh vụn.
Xem đáp án

Nó so sánh hai trải nghiệm để làm cho mối nguy trở nên sống động.

On impact,

2:36

Khi va chạm,

the debris vaporizes,

2:36

các mảnh vỡ bay hơi,

releasing enough energy to punch holes straight through solid metal. Ngữ pháp

2:38

giải phóng đủ năng lượng để đục thủng những lỗ thẳng qua kim loại rắn.

Ngữ pháp

releasing enough energy to punch holes: kết quả và mức độ đủ

Trong đoạn này, releasing là phân từ -ing bổ sung kết quả của vụ va chạm trước đó: các mảnh vỡ bốc hơi và do đó giải phóng năng lượng. Nó không mở đầu một mệnh đề độc lập mới, nên chủ ngữ được hiểu ngầm lấy từ mệnh đề trước. enough energy to punch holes có nghĩa là lượng năng lượng đủ để tạo ra các lỗ. Cấu trúc enough + danh từ + to-infinitive diễn tả mức độ đủ. Ở đây, to punch mô tả kết quả mà lượng năng lượng đó có thể tạo ra, chứ không phải mục đích của một người nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc enough + danh từ + to-infinitive: The battery stored ____ power ____ run the radio all night.

Xem đáp án

enough · to

So,

2:42

Vì vậy,

we've covered the space around our planet with millions of deadly pieces of destruction.

2:42

chúng ta đã bao phủ không gian xung quanh hành tinh của mình bằng hàng triệu mảnh vỡ hủy diệt chết người.

And we also put a trillion-dollar global infrastructure network right in the danger zone. Thành ngữ

2:47

Và chúng ta cũng đã đặt một mạng lưới cơ sở hạ tầng toàn cầu trị giá hàng nghìn tỷ đô la ngay trong vùng nguy hiểm.

Thành ngữ

right in the danger zone: vị trí chính xác trong vùng nguy hiểm

Trong right in the danger zone, right là từ nhấn mạnh mang nghĩa “chính xác” hoặc “ngay”. Nó làm mạnh thêm ý nghĩa của in: mạng lưới không chỉ ở gần khu vực có rủi ro mà nằm ngay bên trong khu vực đó. Ở đây, right không chỉ hướng bên phải. Danger zone chỉ khu vực có khả năng xảy ra thiệt hại cao. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng chứ không phải một khu vực được đánh dấu chính thức, đồng thời nhấn mạnh rằng cơ sở hạ tầng có giá trị đã được đặt ở nơi trực tiếp đối mặt với nguy hiểm.

Luyện tập

Câu nào nói rằng trạm nằm chính xác bên trong khu vực có rủi ro cao?

  1. The station is right in the danger zone.
  2. The station is to the right of the danger zone.
  3. The station is near the danger zone.
Xem đáp án

The station is right in the danger zone.

It performs critical duties essential to the modern world:

2:52

Nó thực hiện các nhiệm vụ thiết yếu quan trọng đối với thế giới hiện đại:

global communication,

2:56

thông tin liên lạc toàn cầu,

GPS, and navigation,

2:58

GPS và điều hướng,

collecting weather data,

3:00

thu thập dữ liệu thời tiết,

looking out for asteroids,

3:02

tìm kiếm tiểu hành tinh,

and all manner of scientific discoveries. Cụm từ

3:04

và đủ mọi hình thức khám phá khoa học.

Cụm từ

all manner of: bao quát nhiều loại khác nhau

Trong all manner of scientific discoveries, all manner of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Cụm từ này gom một phạm vi đa dạng, không được nêu cụ thể vào một cách diễn đạt thay vì liệt kê từng loại. Ở đây, manner có nghĩa là “loại” hoặc “kiểu”, không phải cách cư xử hay cách làm một việc gì đó. Cấu trúc cố định là all manner of + danh từ.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài này, mang nghĩa “nhiều loại khác nhau”, để hoàn thành câu: The workshop contains ____ useful tools.

Xem đáp án

all manner of

Things we would miss very much if they suddenly went away.

3:07

Những thứ mà chúng ta sẽ rất nhớ nếu chúng đột nhiên biến mất.

If just one pea-sized bullet hits one of our 1,100 working satellites,

3:12

Nếu chỉ một viên đạn cỡ hạt đậu va vào một trong 1.100 vệ tinh đang hoạt động của chúng ta,

it will be destroyed instantly.

3:17

nó sẽ bị phá hủy ngay lập tức.

Three or four satellites are already being destroyed this way every year.

3:19

Mỗi năm đã có ba hoặc bốn vệ tinh bị phá hủy theo cách này.

As the number of satellites and the amount of junk in orbit is expected to grow tenfold in the next decade, Ngữ pháp

3:23

Vì số lượng vệ tinh và lượng rác trên quỹ đạo dự kiến sẽ tăng gấp mười lần trong thập kỷ tới,

Ngữ pháp

is expected to grow tenfold: thuật lại dự báo tăng gấp mười lần

Is expected to + động từ nguyên mẫu dùng để thuật lại một dự báo mà không trình bày nó như điều người nói chắc chắn tuyệt đối. Ở đây, grow là động từ nguyên mẫu sau to, còn tenfold là trạng từ cho biết mức tăng được dự báo. Grow tenfold có nghĩa là trở thành gấp mười lần kích thước hoặc số lượng ban đầu. Ví dụ, một lượng là 100 sẽ trở thành 1.000; nó không có nghĩa là tăng thêm mười điểm phần trăm.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một cách khách quan dự báo rằng nhu cầu sẽ trở nên lớn gấp mười lần?

  1. Demand is expected growing tenfold over the next decade.
  2. Demand is expected to grow by 10 percent over the next decade.
  3. Demand expects to grow tenfold over the next decade.
  4. Demand is expected to grow tenfold over the next decade.
Xem đáp án

Demand is expected to grow tenfold over the next decade.

we're approaching a tipping point. Thành ngữ

3:29

chúng ta đang tiến gần đến một điểm bùng phát.

Thành ngữ

a tipping point: ngưỡng của sự thay đổi tự củng cố

Trong câu này, a tipping point là một ngưỡng tới hạn trong một hệ thống. Khi hệ thống vượt qua ngưỡng đó, một thay đổi lớn có thể bắt đầu và trở nên khó đảo ngược. Cụm từ này mang nghĩa ẩn dụ: không có vật gì thực sự nghiêng rồi đổ xuống. Nó mạnh hơn “một thời điểm quan trọng” vì cho thấy hệ thống có thể bắt đầu vận hành khác đi và sự thay đổi có thể tự củng cố.

Luyện tập

Sau khi mức nóng lên vượt qua một ngưỡng tới hạn, băng tan làm quá trình nóng lên tăng tốc hơn nữa. Cụm từ nào phù hợp nhất để gọi tên ngưỡng mà tại đó hệ thống có thể thay đổi và tự củng cố sự thay đổi ấy?

  1. a meeting point
  2. a turning point
  3. a tipping point
Xem đáp án

a tipping point

But the worst thing in space is not tiny pieces of junk.

3:31

Nhưng điều tồi tệ nhất trong không gian không phải là những mảnh rác nhỏ.

The worst thing would be an unstoppable chain reaction Cách dùng từ

3:35

Điều tồi tệ nhất sẽ là một phản ứng dây chuyền không thể ngăn cản

that turns a lot of non-junk things into junk.

3:38

biến rất nhiều thứ không phải là rác trở thành rác.

Cách dùng từ

unstoppable chain reaction: quá trình tự lan truyền không thể ngăn chặn

Chain reaction là một quá trình trong đó một sự kiện gây ra các sự kiện tiếp theo, rồi những sự kiện đó lại tạo ra các nguyên nhân mới. Ở đây, các vụ va chạm mới tạo ra mảnh vỡ có thể tiếp tục gây ra nhiều vụ va chạm hơn. Unstoppable bổ nghĩa cho danh từ ghép chain reaction. Từ này cho biết một khi quá trình bắt đầu, nó có thể tiếp diễn vượt quá khả năng ngăn chặn của bất kỳ ai; nó không chỉ có nghĩa là nhiều sự kiện xảy ra liên tiếp.

Luyện tập

Một lỗi phần mềm làm quá tải các máy chủ gần đó; mỗi sự cố mới lại làm quá tải thêm nhiều máy chủ. Cụm từ nào mô tả chính xác nhất quá trình tự lan truyền này nếu nó có thể trở nên không thể ngăn chặn?

  1. a scheduled sequence
  2. a series of unrelated events
  3. an unstoppable chain reaction
Xem đáp án

an unstoppable chain reaction

For example,

3:41

Ví dụ,

if two satellites hit each other in just the right way.

3:42

nếu hai vệ tinh đâm vào nhau ở một góc độ vừa vặn.

If satellites collide,

3:46

Nếu các vệ tinh va chạm,

they don't stop and fall out of the sky.

3:47

chúng không dừng lại và rơi từ trên trời xuống.

It's more of a splash Ngữ pháp

3:50

Nó giống như một sự bắn tóe

than a crash.

3:51

hơn là một vụ va chạm.

Ngữ pháp

more of A than B: chọn cách mô tả phù hợp hơn

Trong more of A than B, A là cách mô tả mà người nói cho là phù hợp hơn, còn B kém chính xác hơn. Ở đây, sự việc được hình dung là splash phù hợp hơn một crash thông thường: các mảnh vỡ tỏa ra ngoài như những giọt nước, chứ không phải vì vệ tinh chứa chất lỏng. A và B thường là các cụm danh từ. Cấu trúc này có thể phân loại lại một sự việc hoặc sửa ấn tượng ban đầu mà không khẳng định B hoàn toàn sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc more of A than B để cho biết sự kiện giống một hội chợ khoa học hơn: The school event was ____ a science fair ____ a formal lesson.

Xem đáp án

more of · than

Orbital speeds are so fast,

3:53

Tốc độ trên quỹ đạo nhanh đến mức,

solid pieces spray right through each other,

3:55

các mảnh vỡ rắn sẽ xé toạc và xuyên qua nhau,

transforming the two satellites into clouds of thousands of little things Ngữ pháp

3:57

biến hai vệ tinh thành những đám mây gồm hàng ngàn mảnh vỡ nhỏ

still fast enough to destroy more satellites.

4:01

vẫn đủ nhanh để tiêu diệt thêm nhiều vệ tinh khác.

Ngữ pháp

transforming A into B: sự thay đổi và kết quả

Transform A into B có nghĩa là làm cho A trở thành B. A là đối tượng bị thay đổi, còn cụm danh từ sau into gọi tên trạng thái hoặc hình dạng tạo thành. Ở đây, các vệ tinh trở thành clouds, tức những nhóm lớn gồm các mảnh vỡ nhỏ nằm rải rác, chứ không phải mây thời tiết. Transforming là hiện tại phân từ. Chủ ngữ được hiểu ngầm là quá trình va chạm được mô tả ngay trước đoạn này. Vì vậy, mệnh đề -ing gói kết quả vào cùng một câu: vụ va chạm biến các vệ tinh thành những đám mây mảnh vỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng transform A into B ở dạng hiện tại phân từ để thể hiện kết quả: The software reorganized the raw numbers, ____ them ____ a clear chart.

Xem đáp án

transforming · into

This could trigger the slowest and most destructive sort of domino effect, Thành ngữ

4:05

Điều này có thể kích hoạt loại hiệu ứng domino chậm nhất và tàn phá nhất,

Thành ngữ

domino effect: một sự kiện kích hoạt sự kiện tiếp theo

Trong câu này, domino effect mô tả một chuỗi mà trong đó sự kiện này gây ra sự kiện tiếp theo, giống như quân domino đang đổ làm đổ các quân khác. Cụm từ này thể hiện mối quan hệ nhân quả liên kết, chứ không chỉ là nhiều sự kiện xảy ra theo thứ tự. Các tính từ slowest và most destructive cho thấy chuỗi này có thể diễn ra chậm nhưng vẫn tích tụ thành thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng domino effect?

  1. Một chuyến tàu bị trễ khiến hành khách lỡ chuyến nối tiếp, từ đó khiến họ lỡ những cuộc hẹn sau.
  2. Một chuyến tàu trở nên đông hơn sau mỗi điểm dừng.
  3. Nhiều chuyến tàu đến các ga khác nhau cùng một lúc.
Xem đáp án

Một chuyến tàu bị trễ khiến hành khách lỡ chuyến nối tiếp, từ đó khiến họ lỡ những cuộc hẹn sau.

a collision cascade. Cách dùng từ

4:09

một chuỗi va chạm xếp tầng.

Cách dùng từ

collision cascade: chuỗi va chạm tự tăng cường

Collision cascade là một phản ứng dây chuyền trong đó một vụ va chạm tạo ra các mảnh vỡ có thể gây ra những vụ va chạm tiếp theo. Cascade cho biết mỗi giai đoạn tạo ra giai đoạn kế tiếp và có thể làm tăng quy mô của cả quá trình. Trong thảo luận về mảnh vỡ quỹ đạo, thuật ngữ này gọi tên một nguy cơ tự tăng cường, chứ không phải một nhóm va chạm riêng lẻ chỉ tình cờ xảy ra gần nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ kỹ thuật: In orbital-debris science, a self-reinforcing chain of impacts is called a ____.

Xem đáp án

collision cascade

Like a shotgun spray,

4:12

Giống như một phát đạn súng hoa cải,

each collision creates more bullets.

4:13

mỗi va chạm tạo ra nhiều viên đạn hơn.

What was once a single tiny target, Ngữ pháp

4:16

Một thứ từng là mục tiêu nhỏ bé duy nhất,

very unlikely to hit anything,

4:18

rất khó có khả năng va vào bất cứ thứ gì,

becomes a wall of destruction,

4:20

nay trở thành một bức tường hủy diệt,

Ngữ pháp

What was once X becomes Y: từ trạng thái trước đây đến kết quả về sau

Toàn bộ mệnh đề What was once a single tiny target là chủ ngữ của becomes. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi; nó có nghĩa là “thứ mà” hoặc “điều từng là”, vì vậy mệnh đề này gọi tên vật đó trong trạng thái trước đây. Mẫu What was once X becomes Y đặt đặc điểm trong quá khứ bên cạnh kết quả về sau. Cụm chen vào very unlikely to hit anything cung cấp thông tin bổ sung; cấu trúc chính vẫn là What was once X becomes Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu diễn tả sự thay đổi What was once X becomes Y: ____ a small neighborhood event ____ a citywide festival.

Xem đáp án

What was once · becomes

hungry to make more. Thành ngữ

4:22

khao khát tạo ra nhiều thiệt hại hơn.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của hungry to make more

Hungry được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Từ này gán cảm giác thèm ăn của con người cho “bức tường hủy diệt”, khiến quá trình phá hủy được miêu tả như thể nó rất muốn tiếp tục. Trong hungry to make more, hungry to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có động lực hoặc mong muốn mạnh mẽ để làm điều gì đó”. Make more lược bỏ tân ngữ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh: tạo ra thêm sự phá hủy hoặc mảnh vỡ, chứ không phải thêm thức ăn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hungry to + động từ để thể hiện một động lực mạnh mẽ theo nghĩa bóng?

  1. The team is hungry to prove itself in the final.
  2. The team is hungry for prove itself in the final.
  3. The team is eager for prove itself in the final.
Xem đáp án

The team is hungry to prove itself in the final.

As more and more satellites are destroyed, Ngữ pháp

4:24

Khi ngày càng có nhiều vệ tinh bị phá hủy,

the destruction accelerates exponentially,

4:26

sự hủy diệt sẽ tăng tốc theo cấp số nhân,

Ngữ pháp

As...: hai thay đổi diễn ra song song

As mở đầu một tình huống đang thay đổi: khi số vệ tinh bị phá hủy tăng lên, sự tàn phá cũng tăng tốc. Hai quá trình diễn ra cùng nhau, trong đó thay đổi thứ nhất góp phần thúc đẩy thay đổi thứ hai. More and more cho biết số lượng tiếp tục tăng, còn exponentially cho biết sự tàn phá tăng tốc ngày càng nhanh. Trong cách dùng này, As có nghĩa là “khi quá trình này phát triển”, không phải “với vai trò là”.

Luyện tập

Trong câu “As the crowd grows larger, the noise rises,”, As thể hiện điều gì?

  1. As ở đây có nghĩa là “với vai trò là”.
  2. Đám đông chỉ lớn lên sau khi tiếng ồn dừng lại.
  3. Hai thay đổi có liên hệ phát triển cùng nhau.
Xem đáp án

Hai thay đổi có liên hệ phát triển cùng nhau.

eventually destroying everything parked in orbit.

4:29

cuối cùng tiêu diệt mọi thứ đang đậu trên quỹ đạo.

But space is very empty,

4:32

Nhưng không gian rất trống rỗng,

so the first few collisions may take a long time.

4:34

nên một vài vụ va chạm đầu tiên có thể mất một thời gian dài.

By the time we realize what's happening, Ngữ pháp

4:37

Đến khi chúng ta nhận ra điều gì đang xảy ra,

it's too late.

4:39

thì đã quá muộn.

Ngữ pháp

By the time...: kết quả đã đúng ở mốc thời gian giới hạn

By the time + mệnh đề đặt ra một hạn chót hoặc mốc tham chiếu. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng tại mốc đó hoặc đã trở thành sự thật trước đó. Ở đây, khi chúng ta hiểu được tình hình thì cơ hội hành động đã qua. Thì hiện tại đơn biến câu này thành lời cảnh báo chung về một khả năng trong tương lai. Sau by the time, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại, không dùng will, để nói về thời gian tương lai: by the time we realize, không phải by the time we will realize.

Luyện tập

Trong “By the time the manager arrives, the team will have finished the report,”, điều gì được nhấn mạnh?

  1. Báo cáo sẽ hoàn thành trước hoặc ngay khi người quản lý đến.
  2. Nhóm sẽ bắt đầu làm báo cáo khi người quản lý đến.
  3. Nhóm sẽ hoàn thành báo cáo vào một lúc nào đó trong chuyến thăm của người quản lý.
Xem đáp án

Báo cáo sẽ hoàn thành trước hoặc ngay khi người quản lý đến.

One year,

4:40

Một năm nọ,

one satellite is destroyed,

4:41

một vệ tinh bị phá hủy,

and that's no big deal. Thành ngữ

4:43

và đó không phải là chuyện lớn.

Thành ngữ

no big deal: làm nhẹ mức độ quan trọng

Ở đây, no big deal có nghĩa là “không phải vấn đề nghiêm trọng và không đáng để lo lắng”. Trong thành ngữ này, deal nói đến mức độ quan trọng của sự việc, chứ không phải một giao dịch hay thỏa thuận kinh doanh. Cụm từ này làm nhẹ đi tổn thất đầu tiên và tạm thời khiến tình hình có vẻ vẫn kiểm soát được. Cảm giác yên tâm đó có thể tạo tiền đề cho sự tương phản khi các dữ kiện sau cho thấy vấn đề đang lớn dần.

Luyện tập

Một người bạn xin lỗi vì đến muộn một chút. Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên rằng sự chậm trễ đó không quan trọng?

  1. It's a business deal.
  2. Make a big deal.
  3. No big deal.
Xem đáp án

No big deal.

The next year, Mạch ý

4:44

Năm tiếp theo,

five.

4:45

là năm vệ tinh.

The year after,

4:46

Năm sau đó,

50,

4:47

50,

until there's nothing left.

4:48

cho đến khi không còn gì lại.

Mạch ý

The next year, five ...: phép lược thể hiện sự leo thang nhanh chóng

Các mảnh câu The next year, five và The year after, 50 lược bỏ những từ đã được nêu trong câu trước: five satellites are destroyed, rồi 50 satellites are destroyed. Các con số chỉ số lượng chứ không phải năm. Việc bỏ phần lặp lại làm nổi bật các mốc thời gian và những con số tăng dần. Nhịp câu ngắn, dồn dập khiến mức tăng có vẻ nhanh và đáng báo động; đây là phép lược dùng để tổ chức thông tin và kiểm soát nhịp kể.

Luyện tập

Đọc: Last week, one complaint arrived. This week, six. six có nghĩa là gì?

  1. Tuần này có sáu lời phàn nàn được gửi đến.
  2. Tuần thứ sáu đã đến.
  3. Mỗi lời phàn nàn kéo dài sáu tuần.
Xem đáp án

Tuần này có sáu lời phàn nàn được gửi đến.

The situation in orbit is rapidly worsening,

4:51

Tình hình trên quỹ đạo đang xấu đi nhanh chóng,

and we may already be past the point of no return. Thành ngữ

4:53

và chúng ta có thể đã vượt qua điểm không thể quay đầu.

Thành ngữ

past the point of no return: vượt qua điểm không thể quay lại

Past the point of no return có nghĩa là đã vượt qua giai đoạn mà sau đó một quá trình không thể dừng lại hoặc đảo ngược. Cụm từ này nói về một ngưỡng trừu tượng, không phải một địa điểm thật. Trong câu này, may already vẫn thể hiện sự chưa chắc chắn: người nói cảnh báo rằng giai đoạn không thể đảo ngược có thể đã bị vượt qua, chứ không khẳng định đó là sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là gì trong câu?

  1. Tình hình chắc chắn an toàn và có thể dễ dàng khôi phục.
  2. Ngưỡng không thể đảo ngược có thể đã bị vượt qua.
  3. Người nói đang mô tả một địa điểm thật đã đi qua.
Xem đáp án

Ngưỡng không thể đảo ngược có thể đã bị vượt qua.

Within 10 years,

4:57

Trong vòng 10 năm nữa,

space around Earth may no longer be viable for long-term satellites or rockets. Cụm từ

4:58

không gian quanh Trái Đất có thể không còn khả thi đối với các vệ tinh hoặc tên lửa dài hạn.

Cụm từ

no longer be viable for: không còn khả thi cho

No longer be viable for có nghĩa là một thứ không còn thiết thực, an toàn hoặc có khả năng hỗ trợ một mục đích sử dụng cụ thể. Sau viable for là mục đích sử dụng hoặc đối tượng có thể được hỗ trợ. No longer cho thấy sự thay đổi so với trạng thái trước: một thứ từng hoạt động được có thể không còn hoạt động được nữa. Ở đây, cụm từ nói về khả năng vận hành lâu dài, không phải việc không gian biến mất và cũng không nhất thiết là hoàn toàn bất khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa không còn thiết thực cho mục đích sử dụng này: The aging server will ____ daily backups after the security update.

Xem đáp án

no longer be viable for

The worst-case scenario is horrifying. Cụm từ

5:03

Kịch bản tồi tệ nhất thật kinh hoàng.

Cụm từ

worst-case scenario: mức độ nghiêm trọng, không phải tính chắc chắn

Worst-case scenario là kết quả gây thiệt hại lớn nhất nhưng vẫn được xem là một khả năng có thể xảy ra trong thực tế. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên mối nguy hiểm cực độ được hình dung khi lập kế hoạch rủi ro. Worst-case mô tả kết quả sẽ tệ đến mức nào, chứ không phải khả năng xảy ra cao đến đâu. Kịch bản đó có thể không bao giờ xảy ra; cụm từ này giúp mọi người chuẩn bị cho rủi ro nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về lập kế hoạch rủi ro, worst-case scenario có nghĩa là gì?

  1. Kết quả có thể xảy ra và gây thiệt hại lớn nhất được cân nhắc khi lập kế hoạch
  2. Kết quả chắc chắn sẽ xảy ra
  3. Bất kỳ vấn đề nhỏ nào đã xảy ra
Xem đáp án

Kết quả có thể xảy ra và gây thiệt hại lớn nhất được cân nhắc khi lập kế hoạch

A debris field made of hundreds of millions of pieces,

5:06

Một bãi mảnh vỡ được tạo thành từ hàng trăm triệu mảnh,

many too small to track,

5:09

nhiều mảnh quá nhỏ để có thể theo dõi,

moving at 30,000 km/h.

5:11

di chuyển với tốc độ 30.000 km/h.

It would effectively create a deadly barrier around Earth,

5:14

Nó sẽ thực sự tạo ra một hàng rào chết người quanh Trái Đất,

possibly too dangerous to cross.

5:18

có thể quá nguy hiểm để vượt qua.

Dreams of Moon bases,

5:20

Những giấc mơ về các căn cứ trên Mặt Trăng,

Mars colonies,

5:22

các thuộc địa trên sao Hỏa,

or space travel at all may be set back centuries. Cụm động từ

5:23

hoặc việc du hành không gian có thể bị thụt lùi hàng thế kỷ.

Cụm động từ

set back + một khoảng thời gian

Set back có nghĩa là làm chậm tiến độ hoặc khiến tiến trình bị thụt lùi. Trong may be set back centuries, cụm từ này ở thể bị động: hoạt động du hành vũ trụ chịu tác động của sự trì hoãn, còn centuries đo độ dài của khoảng trì hoãn đó. Các cấu trúc có thể áp dụng lại là set something back + một khoảng thời gian và something be set back + một khoảng thời gian. Ở đây, centuries có nghĩa là bị trì hoãn hàng trăm năm, không phải một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng set back như một động từ có nghĩa là trì hoãn.

  1. A power outage could set the experiment back by two weeks.
  2. A power outage could setback the experiment by two weeks.
  3. A power outage could set back by the experiment two weeks.
Xem đáp án

A power outage could set the experiment back by two weeks.

And the loss of our space infrastructure

5:27

Và sự mất mát của cơ sở hạ tầng vũ trụ của chúng ta

would send some of the technology we rely on daily back to the 1970s.

5:29

sẽ đưa một số công nghệ mà chúng ta dựa vào hàng ngày trở về những năm 1970.

But it might not be too late to clean up our mess. Thành ngữ

5:34

Nhưng có thể vẫn chưa quá muộn để dọn dẹp mớ hỗn độn của chúng ta.

Thành ngữ

clean up our mess: khắc phục vấn đề do chúng ta gây ra

Ở đây, clean up our mess có hai lớp nghĩa. Cụm này có thể chỉ việc dọn các mảnh vụn theo nghĩa đen, nhưng cũng có nghĩa là xử lý những hậu quả xấu do chính hành động của chúng ta gây ra. Từ sở hữu our xác định trách nhiệm: người nói tính cả nhóm của mình vào những người đã gây ra vấn đề. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là clean up + từ sở hữu + mess, nghĩa là nhận trách nhiệm và khắc phục vấn đề do chính mình tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được tô nổi bật có nghĩa là khắc phục vấn đề do chúng ta gây ra: We caused this damage, so we have to ____.

Xem đáp án

clean up our mess

While the space industry has become better at avoiding space junk,

5:37

Trong khi ngành công nghiệp vũ trụ đã trở nên giỏi hơn trong việc tránh rác thải vũ trụ,

it's still growing fast

5:40

nó vẫn đang phát triển nhanh chóng

and occasional weapon tests don't help.

5:42

và các cuộc thử nghiệm vũ khí thỉnh thoảng diễn ra cũng không giúp ích gì.

So,

5:45

Vì vậy,

there have been a couple of wild but also serious suggestions

5:45

đã có một số gợi ý điên rồ nhưng cũng rất nghiêm túc

about how to quickly remove as much deadly space junk as possible

5:48

về cách nhanh chóng loại bỏ càng nhiều rác thải vũ trụ chết người càng tốt

without creating more in the process.

5:52

mà không tạo ra thêm rác trong quá trình đó.

Lots of ideas are being thrown around, Cụm động từ

5:55

Rất nhiều ý tưởng đang được đưa ra,

Cụm động từ

are being thrown around: các ý tưởng đang được thảo luận không chính thức

Khi đi với tân ngữ ideas, throw around có nghĩa là đề xuất và thảo luận không chính thức về nhiều khả năng. Các ý tưởng không thực sự bị ném đi; chúng đang lưu chuyển giữa mọi người và thường vẫn chỉ là những phương án tạm thời. Are being thrown around là dạng tiếp diễn bị động ở hiện tại: are + being + quá khứ phân từ. Cấu trúc này thể hiện cuộc thảo luận đang diễn ra và tập trung vào các ý tưởng thay vì người đề xuất chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếp diễn bị động được tô nổi bật: In today's brainstorming session, several new ideas ____, but no decision has been made.

Xem đáp án

are being thrown around

and some of the most seriously considered involve capture and return missions,

5:57

và một số ý tưởng được xem xét nghiêm túc nhất liên quan đến các nhiệm vụ thu hồi và đem về,

which are being tested now.

6:02

hiện đang được thử nghiệm.

One method involves meeting a piece of junk in orbit

6:04

Một phương pháp liên quan đến việc tiếp cận một mảnh rác trên quỹ đạo

with a small satellite loaded with a net.

6:07

bằng một vệ tinh nhỏ được trang bị một cái lưới.

Once caught, Ngữ pháp

6:09

Sau khi bị bắt,

a small rocket could be used to bring it down towards Earth.

6:10

một tên lửa nhỏ có thể được sử dụng để đưa nó xuống Trái Đất.

Ngữ pháp

Once caught: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

Once caught là mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ là once it is caught, có nghĩa là sau khi mảnh rác vũ trụ được bắt giữ. Ở đây, once là liên từ chỉ thời gian, không mang nghĩa số lượng là một lần. Trong câu này, chủ ngữ bị lược được hiểu từ ngữ cảnh: đó là mảnh rác vũ trụ đã nhắc đến trước đó, cũng là đối tượng mà it trong bring it down nói tới. Caught không mô tả tên lửa nhỏ. Mẫu gọn once + quá khứ phân từ cho thấy một bước hoàn tất trước khi bước tiếp theo bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của once it is checked: Once ____, the safety rope can be used.

Xem đáp án

checked

Targets too large for a net

6:14

Các mục tiêu quá lớn đối với lưới

might be instead caught with a harpoon on a tether.

6:15

thay vào đó có thể bị bắt bằng một mũi lao gắn trên dây cáp.

Instead of firing a rocket, Ngữ pháp

6:19

Thay vì bắn tên lửa,

the cleaner would deploy a large sail to produce atmospheric drag Cách dùng từ

6:20

vệ tinh dọn dẹp sẽ triển khai một cánh buồm lớn để tạo lực cản khí quyển

and accelerate orbital decay.

6:24

và đẩy nhanh quá trình làm chệch quỹ đạo.

Ngữ pháp

Instead of firing a rocket: cấu trúc instead of + -ing

Instead of firing a rocket nêu hành động không được chọn. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra phương án thay thế: bung một cánh buồm lớn. Instead of có chức năng như một giới từ, vì vậy động từ theo sau thường dùng dạng -ing: instead of firing, không phải instead of fire. Mẫu có thể áp dụng lại là instead of + danh từ hoặc cụm từ -ing, tiếp theo là hành động được chọn.

Luyện tập

Viết lại bằng instead of + -ing và động từ call: Maya did not call a taxi; she took the bus. ____, Maya took the bus.

Xem đáp án

Instead of calling a taxi

Cách dùng từ

Atmospheric drag gây ra orbital decay

Atmospheric drag là lực cản mà một vật thể trên quỹ đạo gặp phải khi di chuyển qua lớp khí cực kỳ loãng ở tầng khí quyển cao. Một cánh buồm lớn hơn tạo ra diện tích lớn hơn để các khí này tác động, khiến vật thể mất tốc độ và năng lượng quỹ đạo. Orbital decay là quá trình quỹ đạo dần hạ thấp. Ở đây, drag là nguyên nhân và decay là kết quả: atmospheric drag mạnh hơn làm quỹ đạo thu hẹp nhanh hơn. Trong cách dùng kỹ thuật này, decay không có nghĩa là thối rữa.

Luyện tập

Trong một lời giải thích về kỹ thuật không gian, hai thuật ngữ này mô tả mối quan hệ nào?

  1. Orbital decay tạo ra một cánh buồm, vì vậy atmospheric drag biến mất.
  2. Atmospheric drag có nghĩa là tàu vũ trụ chủ động kéo một vật thể khác.
  3. Atmospheric drag làm mất năng lượng quỹ đạo, vì vậy orbital decay có thể tăng nhanh.
Xem đáp án

Atmospheric drag làm mất năng lượng quỹ đạo, vì vậy orbital decay có thể tăng nhanh.

And there are lots of other wild sci-fi sounding proposals,

6:26

Và cũng có rất nhiều đề xuất nghe có vẻ điên rồ như khoa học viễn tưởng

too.

6:29

nữa.

Some might use giant electromagnets.

6:30

Một số có thể sử dụng nam châm điện khổng lồ.

These magnetic tugs work by pushing on the magnetic components inside satellites

6:33

Những tàu lai dắt từ tính này hoạt động bằng cách đẩy các thành phần từ tính bên trong vệ tinh

that they use to stabilize and orientate themselves in Earth's magnetic field.

6:39

mà chúng sử dụng để ổn định và định hướng bản thân trong từ trường Trái Đất.

These may be safer and more reliable than nets and harpoons

6:44

Những thứ này có thể an toàn và đáng tin cậy hơn lưới và lao

because they never have to make contact with the junk they're handling, Cụm từ

6:47

bởi vì chúng không bao giờ phải tiếp xúc với rác mà chúng đang xử lý,

Cụm từ

Make contact with để chỉ sự tiếp xúc vật lý

Ở đây, make contact with có nghĩa là chạm vào một thứ gì đó về mặt vật lý. Các thiết bị có thể xử lý rác vũ trụ từ xa, nên không bộ phận nào của chúng phải chạm vào rác. Cấu trúc là make contact with + danh từ hoặc đại từ. Contact là danh từ trong cụm này, còn with giới thiệu người hoặc vật được tiếp xúc. Trong ngữ cảnh khác, make contact with a person có thể nghĩa là bắt đầu liên lạc với một người, vì vậy tình huống xung quanh sẽ cho biết nghĩa nào được sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make contact with: The scanner can inspect the parcel without ____ it.

Xem đáp án

making contact with

so there's no risk of accidentally breaking up their target into more junk. Cụm động từ

6:50

nên không có rủi ro vô tình làm vỡ mục tiêu của chúng thành nhiều rác hơn.

Cụm động từ

breaking up: làm mục tiêu vật lý vỡ thành các phần nhỏ hơn

Ở đây, breaking up có nghĩa là làm cho một vật thể nguyên vẹn tách thành các phần nhỏ hơn. Cụm into more junk nêu kết quả, vì vậy câu này không nói về việc chấm dứt một mối quan hệ. Mẫu có thể áp dụng lại là break up + object + into + smaller parts. Tân ngữ có thể đứng sau up như trong break up the target, hoặc đứng giữa động từ và tiểu từ khi đó là đại từ: break it up.

Luyện tập

breaking up có nghĩa là gì trong câu này? The machine prevents the blade from breaking up the panel into sharp fragments.

  1. Chấm dứt một mối quan hệ tình cảm
  2. Dừng một sự kiện và yêu cầu mọi người rời đi
  3. Làm cho vật thể tách thành các mảnh nhỏ hơn
Xem đáp án

Làm cho vật thể tách thành các mảnh nhỏ hơn

As for the tiniest bits of junk,

6:56

Còn đối với những mảnh rác nhỏ nhất,

lasers might be the key to vaporizing them entirely. Cụm từ

6:58

tia laser có thể là chìa khóa để làm bốc hơi chúng hoàn toàn.

Cụm từ

the key to + -ing trong the key to vaporizing

The key to vaporizing chỉ yếu tố có thể giúp việc làm bốc hơi hoàn toàn trở thành hiện thực. Mẫu có thể áp dụng lại là the key to + noun or -ing form, dùng để nêu yếu tố thiết yếu nhằm đạt được một kết quả. Ở đây, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy vaporizing là dạng đúng. Sau the key to, không đổi sang dạng nguyên mẫu vaporize.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của keep để hoàn thành mẫu the key to + -ing: Regular backups are the key to ____ your files safe.

Xem đáp án

keeping

Satellites with lasers wouldn't need to visit their targets.

7:01

Các vệ tinh mang tia laser sẽ không cần phải đến gần mục tiêu của chúng.

They can shoot them from far away.

7:04

Chúng có thể bắn rác từ rất xa.

Large objects can't exactly be shot down,

7:07

Các vật thể lớn không hoàn toàn có thể bị bắn hạ,

but lasers can be used to ablate them

7:09

nhưng tia laser có thể được sử dụng để làm mòn chúng

or burn tiny amounts of material off the side Cụm động từ

7:11

hoặc đốt cháy một lượng nhỏ vật liệu ở bên cạnh

to push the junk to a safer orbit.

7:14

để đẩy rác sang một quỹ đạo an toàn hơn.

Cụm động từ

burn tiny amounts of material off: cấu trúc tách được burn ... off

Trong câu này, burn ... off có nghĩa là loại bỏ một lượng nhỏ vật liệu khỏi bề mặt bằng cách đốt hoặc dùng nhiệt. Mục đích là loại bỏ lớp bề mặt một cách có kiểm soát, không phải đốt cháy toàn bộ vật thể; off cho biết vật liệu rời khỏi mặt bên. Ở đây, burn off là một cụm động từ có thể tách: tân ngữ có thể nằm giữa động từ và tiểu từ, như trong burn tiny amounts of material off. Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải nằm ở giữa: burn it off, không nói burn off it.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tia laser chỉ loại bỏ một lớp mỏng trên bề mặt?

  1. The laser can burn a thin layer off the panel.
  2. The laser can burn through the panel.
  3. The laser can burn the entire panel up.
Xem đáp án

The laser can burn a thin layer off the panel.

Whatever technology we use in the end, Ngữ pháp

7:17

Bất kể cuối cùng chúng ta sử dụng công nghệ nào,

we better start doing something soon Cách dùng từ

7:19

tốt hơn hết chúng ta nên bắt đầu làm điều gì đó sớm

Ngữ pháp

Whatever technology we use: mệnh đề nhượng bộ chỉ sự lựa chọn tự do

Whatever technology we use mở đầu một mệnh đề nhượng bộ chỉ sự lựa chọn tự do và có nghĩa là “dù chúng ta sử dụng công nghệ nào”. Lựa chọn vẫn chưa được quyết định, nhưng mọi lựa chọn có thể đều dẫn đến cùng một kết luận trong mệnh đề chính. Mẫu câu là Whatever + danh từ + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính. Ở đây, nó không phải là câu hỏi; nó gác lựa chọn chưa chắc chắn sang một bên để người nói nhấn mạnh điều phải xảy ra trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Trong “Whatever route we take, we need to arrive before dark,”, mệnh đề mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang yêu cầu ai đó chọn một tuyến đường.
  2. Nhóm phải đi qua mọi tuyến đường có thể.
  3. Thời hạn áp dụng bất kể tuyến đường nào được chọn.
Xem đáp án

Thời hạn áp dụng bất kể tuyến đường nào được chọn.

Cách dùng từ

we better dùng như lời cảnh báo khẩn cấp, thân mật

We better là dạng nói thân mật của we'd better hoặc we had better. Cụm này đưa ra lời khuyên mạnh kèm lời cảnh báo ngầm: nếu cả nhóm không sớm bắt đầu, điều xấu có thể xảy ra. Better ở đây thuộc cấu trúc cố định had better + động từ nguyên mẫu, vì vậy start đứng ngay sau mà không có to. Câu này không so sánh xem lựa chọn nào tốt hơn.

Luyện tập

Nước đang dâng nhanh. Câu nào đưa ra lời cảnh báo thân mật và khẩn cấp?

  1. We are better leave now.
  2. We better leave now.
  3. We should maybe leave sometime.
Xem đáp án

We better leave now.

before 100 million bullets become a trillion

7:22

trước khi 100 triệu viên đạn biến thành một nghìn tỷ

and the trap is set.

7:25

và cái bẫy được thiết lập.

If we don't act,

7:27

Nếu chúng ta không hành động,

our adventure in space

7:28

cuộc phiêu lưu vào không gian của chúng ta

might end before it's even begun. Ngữ pháp

7:30

có thể kết thúc trước cả khi nó bắt đầu.

Ngữ pháp

might end before it's even begun dùng như lời cảnh báo về tương lai

Lời cảnh báo nói rằng cuộc phiêu lưu có thể kết thúc trước khi thực sự có cơ hội bắt đầu. Might đánh dấu một nguy cơ có thể xảy ra, còn even làm cho sự đối lập trở nên bất ngờ và mạnh hơn. Trong “it's even begun,” “it's” có nghĩa là “it has,” không phải “it is.” Begun là quá khứ phân từ của begin, vì vậy has begun dùng thì hiện tại hoàn thành để đánh dấu ranh giới bắt đầu. Trong mệnh đề thời gian với before nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại thay vì will; thì hiện tại hoàn thành ở đây nhấn mạnh rằng thời điểm bắt đầu vẫn chưa đạt tới.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng quá khứ phân từ của begin: The concert might end before it has even ____.

Xem đáp án

begun