Quá khứ, hiện tại và tương lai của bệnh dịch hạch - Sharon N. DeWitte: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
616 từ 171 từ/phút

Tổng quan video: Video lý giải vì sao Cái Chết Đen thời Trung Cổ lại đặc biệt chết chóc dù liên quan đến cùng loại vi khuẩn gây bệnh dịch hạch ngày nay, sau đó phân tích các hệ quả xã hội, sinh học và ý nghĩa của sự kiện này đối với bệnh kháng thuốc hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Imagine if — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Hiểu cách một lời mời giả định đặt người nghe vào chính tình huống đáng sợ trước khi các dữ kiện lịch sử được trình bày, đồng thời dùng cách mở đầu này để tạo sự chú ý tức thì và lấy trải nghiệm của khán giả làm trung tâm trong bài thuyết trình hoặc bài giải thích. 2. must lie not in the parasite, but the host. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Nhận ra cách not in..., but... loại bỏ một lời giải thích rồi chuyển trọng tâm sang lời giải thích khác; vận dụng phép đối lập này để nêu kết luận có căn cứ khi bằng chứng bác bỏ một nguyên nhân ban đầu có vẻ hợp lý. 3. not just for / may also — Ngữ pháp & Mẫu câu: Thấy được cách hai thành phần liên kết việc hiểu quá khứ với khả năng ngăn ngừa hiểm họa tương lai, rồi dùng cấu trúc sóng đôi để mở rộng lập luận từ một mục đích hoặc lợi ích sang một ý nghĩa bổ sung quan trọng.

Nội dung bài học

Imagine if half the people in your neighborhood, Mạch ý

0:06

Hãy tưởng tượng nếu một nửa số người trong khu phố của bạn,

your city, or even your whole country were wiped out. Cụm động từ

0:09

thành phố của bạn, hay thậm chí cả đất nước của bạn bị xóa sổ.

Mạch ý

Imagine if: mở đầu bằng một tình huống giả định

Imagine if + mệnh đề mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Dù imagine có dạng mệnh lệnh, đây không phải là một mệnh lệnh cứng rắn mà là cách dẫn người nghe vào một cảnh tượng trong tâm trí. Ở đầu một bài phát biểu hoặc phần giải thích, cấu trúc này biến một ý tưởng trừu tượng thành điều gần gũi và sống động. Sau đó, người nói có thể kết nối cảnh tượng tưởng tượng ấy với chủ đề thật sự.

Luyện tập

Câu mở đầu nào mời người nghe hình thành một hình ảnh sống động rõ ràng nhất trước bài nói về tình trạng mất điện?

  1. Every light in your town goes out tonight.
  2. Did every light in your town go out tonight?
  3. Imagine if every light in your town went out tonight.
Xem đáp án

Imagine if every light in your town went out tonight.

Cụm động từ

were wiped out: sự mất mát quy mô lớn và mang tính hủy diệt

were wiped out là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của cụm động từ wipe out: were + wiped + out. Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là một số lượng người rất lớn đã thiệt mạng và biến mất khỏi dân số. Đây không phải nghĩa đen “lau” của wipe; wipe out mô tả sự mất mát là rộng khắp và mang tính hủy diệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của wipe out: Several local species ____ by the invasive predator.

Xem đáp án

were wiped out

It might sound like something out of an apocalyptic horror film, Cụm từ

0:13

Nghe có vẻ như những gì xảy ra trong một bộ phim kinh dị về ngày tận thế,

Cụm từ

something out of an apocalyptic horror film: so sánh bằng một xuất xứ trong tưởng tượng

Something out of + một nguồn như phim, sách hoặc cơn ác mộng trình bày nguồn đó như một xuất xứ trong tưởng tượng. Trong sound like something out of..., cấu trúc này có nghĩa là một sự kiện có thật giống kiểu cảnh thường xuất hiện trong thể loại ấy; out of không diễn tả chuyển động thật sự từ bên trong ra ngoài. Dùng sound, look hoặc seem like something out of + nguồn để tạo một phép so sánh sinh động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ một xuất xứ trong tưởng tượng: The abandoned amusement park looked like ____ a horror film.

Xem đáp án

something out of

but it actually happened in the 14th century during a disease outbreak known as the Black Death. Cụm từ

0:16

nhưng nó thực sự đã xảy ra vào thế kỷ 14 trong một đợt bùng phát bệnh được gọi là Cái chết Đen.

Cụm từ

known as the Black Death: giới thiệu một tên gọi được công nhận

Known as + tên dùng để xác định tên gọi, nhãn, danh hiệu hoặc vai trò đã được công nhận của một người, địa điểm, sự kiện hoặc sự vật. Cấu trúc này cho biết tên gọi chứ không giải thích nguyên nhân. Ở đây, known as the Black Death là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a disease outbreak. Đây là dạng rút gọn của a disease outbreak that was known as the Black Death.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giới thiệu một tên gọi được chấp nhận: This stage of sleep is ____ REM sleep.

Xem đáp án

known as

Spreading from China through Asia, Ngữ pháp

0:22

Lan rộng từ Trung Quốc qua châu Á,

the Middle East, Africa, and Europe,

0:24

Trung Đông, châu Phi và châu Âu,

the devastating epidemic destroyed as much as 1/5 of the world's population, Cụm từ

0:26

đại dịch tàn khốc này đã cướp đi sinh mạng của 1/5 dân số thế giới,

Ngữ pháp

Spreading from China through Asia: mệnh đề phân từ -ing mở đầu câu

Spreading from China through Asia là một phần của mệnh đề phân từ -ing đặt ở đầu câu. Phần này nêu trước nguồn gốc và đường lây lan của dịch bệnh, còn mệnh đề chính the devastating epidemic destroyed... truyền đạt kết quả chính. Mệnh đề phân từ không có chủ ngữ riêng được nêu rõ, nên chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính, the devastating epidemic. Dịch bệnh là thứ đang lan rộng; Spreading không phải là một động từ ở thì hiện tại tiếp diễn có thể tự tạo thành câu. Cấu trúc này đặt quá trình làm nền trước sự kiện chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing ở đầu câu, với chủ ngữ ngầm trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Crossing the desert, extra water was carried by the travelers.
  2. Crossing the desert, the heat made every step difficult.
  3. Crossing the desert, the travelers carried extra water.
Xem đáp án

Crossing the desert, the travelers carried extra water.

Cụm từ

as much as 1/5: nhấn mạnh một tỷ lệ cao đáng ngạc nhiên

Khi đứng trước 1/5, as much as có nghĩa là số lượng có thể cao tới một phần năm, đồng thời người nói trình bày tỷ lệ đó như một con số rất lớn. Cụm này hướng sự chú ý vào mức cao nhất của một ước tính. Đây không phải là nghĩa ngang bằng trong phép so sánh như I ate as much as Sam, và cũng không nhất thiết có nghĩa là đúng chính xác một phần năm. Trong tin tức và văn bản giải thích, as much as + số thường báo hiệu một mức trần mà người viết muốn nhấn mạnh là cao đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

as much as có nghĩa gì trong câu này: The reservoir can hold as much as 2 million gallons?

  1. Hồ luôn chứa chính xác 2 triệu gallon.
  2. Hồ có thể chứa tới 2 triệu gallon, và con số này được trình bày là một lượng lớn.
  3. Hồ chứa lượng nước bằng với một hồ khác.
Xem đáp án

Hồ có thể chứa tới 2 triệu gallon, và con số này được trình bày là một lượng lớn.

killing nearly 50% of Europeans in just 4 years. Ngữ pháp

0:31

giết chết gần 50% người châu Âu chỉ trong 4 năm.

Ngữ pháp

killing nearly 50%: cụm -ing diễn tả kết quả

Trong câu đầy đủ, killing nearly 50% of Europeans in just 4 years là một cụm phân từ hiện tại bổ sung kết quả của dịch bệnh được nói đến trong mệnh đề chính phía trước. Cụm này có nghĩa là dịch bệnh đã gây ra những cái chết đó. Ở đây, killing không có chủ ngữ hay thì độc lập nên không phải là một động từ chính mới. Cấu trúc “mệnh đề chính, cụm -ing” có thể gói gọn một sự kiện và hệ quả của nó trong một câu, đặc biệt trong văn bản lịch sử, tin tức và khoa học.

Luyện tập

Câu nào cho thấy tình trạng không có nước là kết quả, chứ không phải mục đích, của việc mất điện?

  1. The building had no water before the power outage shut down the pumps.
  2. The power outage shut down the pumps to leave the building without water.
  3. The power outage shut down the pumps, leaving the building without water.
Xem đáp án

The power outage shut down the pumps, leaving the building without water.

One of the most fascinating and puzzling things about the Black Death Ngữ pháp

0:36

Một trong những điều hấp dẫn và khó hiểu nhất về Cái chết Đen

is that the illness itself was not a new phenomenon, Ngữ pháp

0:39

là bản thân căn bệnh này không phải là một hiện tượng mới,

but one that has affected humans for centuries.

0:42

mà là một căn bệnh đã ảnh hưởng đến con người trong nhiều thế kỷ.

Ngữ pháp

One of the most ... things about ... is that ...: giới thiệu một nhận xét quan trọng

Khung One of the most + tính từ + danh từ số nhiều + about + chủ đề + is that + mệnh đề chọn một điều trong một nhóm lớn hơn và trình bày điều đó như một điểm đặc biệt đáng chú ý. Nội dung quan sát thực sự nằm sau is that. Trung tâm ngữ pháp của chủ ngữ là One, vì vậy động từ chính dùng dạng số ít is dù things ở dạng số nhiều. Danh từ sau one of the most phải ở dạng số nhiều, và sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành khung bằng cụm hai từ dùng để mở đầu nội dung quan sát: One of the most useful things about this app ____ it works offline.

Xem đáp án

is that

Ngữ pháp

not ..., but one that ...: thay thế danh từ bị lặp lại

Cấu trúc not A, but B bác bỏ cách mô tả đầu tiên rồi thay bằng một cách mô tả chính xác hơn. Ở đây, not a new phenomenon được điều chỉnh bằng but one that has affected humans for centuries. One thay cho danh từ đếm được số ít phenomenon để tránh lặp lại danh từ này. Mệnh đề quan hệ that has affected humans for centuries bổ nghĩa cho one. One không mang nghĩa là số 1 và cũng không chỉ một căn bệnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương phản và thay thế danh từ: This is not a minor setback, ____ could change our plans.

Xem đáp án

but one that

DNA analysis of bone and tooth samples from this period, Cụm từ

0:45

Phân tích DNA các mẫu xương và răng từ thời kỳ này,

Cụm từ

DNA analysis of bone and tooth samples: xác định vật liệu được phân tích

Trong cụm danh từ DNA analysis of bone and tooth samples, DNA cho biết loại analysis, còn of giới thiệu các mẫu hoặc vật liệu được kiểm tra DNA, tức bone and tooth samples. DNA analysis of + mẫu hoặc vật liệu là một cấu trúc khoa học ngắn gọn. Analysis là danh từ trung tâm, còn of, chứ không phải about, đánh dấu đối tượng được phân tích. Nếu dùng động từ, cần một cấu trúc khác như analyze DNA from the samples.

Luyện tập

Điền giới từ dùng để giới thiệu vật liệu được phân tích: The report includes DNA analysis ____ the tissue samples.

Xem đáp án

of

as well as an earlier epidemic known as the Plague of Justinian in 541 CE, Ghi chú

0:48

cũng như một dịch bệnh trước đó gọi là Bệnh dịch hạch Justinian năm 541 Công nguyên,

Cụm từ

as well as: thêm một mục khác

Cụm as well as cho biết một mục khác cũng được thêm vào, với nghĩa gần như in addition to hoặc and also. Nó nối cụm danh từ theo sau với một nội dung đã được nhắc đến. Ở đây, cụm này thêm một trận dịch xảy ra sớm hơn vào cùng phạm vi nghiên cứu. Cụm danh từ sau as well as là mục được bổ sung, không phải một chủ ngữ độc lập mới.

Luyện tập

Câu nào dùng as well as với sự hòa hợp chủ ngữ–động từ chính xác?

  1. The report and the photographs was submitted yesterday.
  2. The report, as well as the photographs, were submitted yesterday.
  3. The report, as well as the photographs, was submitted yesterday.
Xem đáp án

The report, as well as the photographs, was submitted yesterday.

Văn hóa

the Plague of Justinian in 541 CE: tên lịch sử và niên đại

The Plague of Justinian là tên gọi lịch sử thông dụng của một đợt bùng phát dịch hạch lớn bắt đầu vào năm 541 CE và gắn với triều đại của Hoàng đế Byzantine Justinian I. Justinian chỉ vị vua và thời kỳ lịch sử liên quan đến sự kiện này; đó không phải là tên của căn bệnh hay vi khuẩn. CE là viết tắt của Common Era, tức Công nguyên. Hệ thống này đánh số năm giống AD, vì vậy 541 CE có nghĩa là năm 541 Công nguyên. Mốc thời gian cho thấy đây là một trận dịch xảy ra sớm hơn và giúp đặt các so sánh vào những thời kỳ lịch sử khác nhau.

Luyện tập

the Plague of Justinian in 541 CE ở đây chỉ điều gì?

  1. một đợt dịch hạch trước đó gắn với thời đại Hoàng đế Justinian
  2. một loại vi khuẩn được đặt theo tên Hoàng đế Justinian
  3. một tên tiếng Anh khác của Cái Chết Đen
Xem đáp án

một đợt dịch hạch trước đó gắn với thời đại Hoàng đế Justinian

has revealed that both were caused by Yersinia pestis, Ngữ pháp

0:54

đã tiết lộ rằng cả hai đều do Yersinia pestis gây ra,

Ngữ pháp

were caused by: diễn đạt nguyên nhân bằng thể bị động quá khứ

“Were caused by” là thể bị động ở thì quá khứ đơn: chủ ngữ số nhiều + were + caused + by + nguyên nhân. Trong câu này, both chỉ hai đợt dịch đã được nhắc đến, còn Yersinia pestis là mầm bệnh được xác định là nguyên nhân của chúng. Cấu trúc bị động này tập trung vào các sự kiện chịu tác động và nguyên nhân của chúng. Phần sau by có thể là vi khuẩn, vi-rút, sự cố, hiện tượng tự nhiên hoặc một nguyên nhân khác; đó không nhất thiết phải là một người hành động có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng bị động quá khứ của cause: The flight delays ____ a power failure.

Xem đáp án

were caused by

the same bacterium that causes bubonic plague today.

0:57

cùng loại vi khuẩn gây ra bệnh dịch hạch hạch ngày nay.

What this means is that the same disease caused by the same pathogen Mạch ý

1:01

Điều này có nghĩa là cùng một căn bệnh do cùng một mầm bệnh gây ra

can behave and spread very differently throughout history. Ngữ pháp

1:05

có thể hành xử và lây lan rất khác nhau trong suốt lịch sử.

Mạch ý

What this means is that ...: chuyển bằng chứng thành kết luận

“What this means is that ...” là một câu trần thuật, không phải câu hỏi. What this means đóng vai trò chủ ngữ, còn mệnh đề that sau is nêu kết luận. Cấu trúc này quay lại bằng chứng hoặc lời giải thích vừa được đưa ra, rồi cho người nghe biết nên hiểu thông tin đó như thế nào. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự: bằng chứng trước, hàm ý sau.

Luyện tập

Sau khi đưa ra bằng chứng, “What this means is that ...” thường báo hiệu điều gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe trả lời một câu hỏi trực tiếp.
  2. Nó chuyển bằng chứng trước đó thành một kết luận rõ ràng.
  3. Nó giới thiệu một sự việc không liên quan đến bằng chứng trước đó.
Xem đáp án

Nó chuyển bằng chứng trước đó thành một kết luận rõ ràng.

Ngữ pháp

can behave and spread very differently: khả năng nói chung

Ở đây, can diễn đạt khả năng nói chung chứ không phải một năng lực học được. Cùng một căn bệnh có thể biểu hiện theo các kiểu khác nhau và lây lan theo những cách khác nhau khi điều kiện lịch sử thay đổi; câu này không nói rằng điều đó luôn xảy ra. Behave mô tả cách một căn bệnh biểu hiện hoặc phát triển. Đây là cách mở rộng thông dụng của động từ này cho chủ ngữ không phải con người, chứ không khẳng định rằng căn bệnh có ý định. Can chi phối cả behave và spread, còn very differently bổ nghĩa cho cả hai.

Luyện tập

Trong câu "The same virus can behave differently in different climates," can behave differently có nghĩa là gì?

  1. Nó đã học được kỹ năng thay đổi hành vi của mình.
  2. Nó có thể biểu hiện theo các kiểu khác nhau trong những điều kiện khác nhau.
  3. Lần nào nó cũng phải biểu hiện theo một kiểu khác.
Xem đáp án

Nó có thể biểu hiện theo các kiểu khác nhau trong những điều kiện khác nhau.

Even before the use of antibiotics, Mạch ý

1:10

Ngay cả trước khi sử dụng thuốc kháng sinh,

Mạch ý

Even before: nhấn mạnh một thời điểm sớm ngoài dự đoán

Before giới thiệu một thời điểm sớm hơn một sự kiện. Even thêm sự nhấn mạnh: điều được nói đến đã đúng vào một thời điểm mà kết quả ấy có vẻ ít có khả năng xảy ra hơn. Khung thời gian ở đầu câu này chuẩn bị cho thông tin sau đó như một sự tương phản. Nó không chỉ sắp xếp các sự kiện theo thời gian mà còn hướng người nghe chú ý rằng kết quả ấy vẫn đúng ngay cả khi chưa có lợi thế mà thuốc kháng sinh mang lại về sau.

Luyện tập

Even bổ sung ý nghĩa gì trong câu "Even before the update, the app worked well"?

  1. Câu này nhấn mạnh rằng ứng dụng đã hoạt động tốt vào một thời điểm sớm đến mức ngoài dự đoán.
  2. Câu này có nghĩa là ứng dụng chỉ hoạt động tốt sau khi cập nhật.
  3. Câu này chỉ cho biết bản cập nhật diễn ra sớm hơn kế hoạch.
Xem đáp án

Câu này nhấn mạnh rằng ứng dụng đã hoạt động tốt vào một thời điểm sớm đến mức ngoài dự đoán.

the deadliest outbreaks in modern times,

1:12

những đợt bùng phát chết chóc nhất trong thời hiện đại,

such as the ones that occurred in early 20th century India,

1:14

chẳng hạn như những đợt bùng phát ở Ấn Độ đầu thế kỷ 20,

killed no more than 3% of the population. Cụm từ

1:17

cũng chỉ giết chết không quá 3% dân số.

Cụm từ

no more than 3%: một giới hạn trên thấp

No more than 3% đặt ra một giới hạn trên rõ ràng: con số có thể đúng bằng 3% hoặc thấp hơn, nhưng không thể cao hơn. Trong phép so sánh này, cụm từ cũng thể hiện rằng tỷ lệ tử vong tương đối thấp. Khi đọc dữ liệu, hãy hiểu 3% là mức trần chứ không nhất thiết là kết quả chính xác.

Luyện tập

Câu The mortality rate was no more than 3%. có nghĩa là gì?

  1. Tỷ lệ có thể là 3% hoặc thấp hơn, nhưng không thể cao hơn.
  2. Tỷ lệ ít nhất là 3%.
  3. Tỷ lệ xấp xỉ 3% và có thể cao hơn một chút.
Xem đáp án

Tỷ lệ có thể là 3% hoặc thấp hơn, nhưng không thể cao hơn.

Modern instances of plague also tend to remain localized or travel slowly, Cụm từ

1:21

Các trường hợp dịch hạch thời hiện đại cũng có xu hướng chỉ xảy ra cục bộ hoặc lây lan chậm,

Cụm từ

tend to remain localized: xu hướng thường thấy nhưng không tuyệt đối

Tend to + động từ nguyên mẫu diễn tả một xu hướng thường thấy nhưng vẫn để ngỏ khả năng có ngoại lệ. Ở đây, remain là động từ nối, còn localized là tính từ mô tả một trạng thái tiếp tục được duy trì. Trong ngữ cảnh bệnh dịch, remain localized có nghĩa là tiếp tục bị giới hạn trong một khu vực địa lý nhỏ. Toàn bộ cụm từ nói rằng các đợt dịch hạch hiện đại thường chỉ giới hạn trong một khu vực, chứ không phải lúc nào cũng như vậy.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các sự cố mất điện nhỏ thường chỉ giới hạn trong một tòa nhà nhưng vẫn có thể có ngoại lệ?

  1. Small outages tend to spread beyond one building.
  2. Small outages tend to remain localized to one building.
  3. Small outages always remain localized to one building.
Xem đáp án

Small outages tend to remain localized to one building.

as they're spread by rodent fleas.

1:25

do chúng lây truyền qua bọ chét của loài gặm nhấm.

But the medieval Black Death,

1:27

Nhưng Cái chết Đen thời trung cổ,

which spread like wildfire, Thành ngữ

1:29

lại lây lan như cháy rừng,

Thành ngữ

spread like wildfire: lan truyền cực nhanh

Spread like wildfire là một thành ngữ có nghĩa là lan truyền cực nhanh giữa nhiều người hoặc trên một khu vực rộng. Wildfire gợi hình ảnh một thứ di chuyển nhanh và sớm trở nên khó kiểm soát; ở đây không có vụ cháy thật nào. Trong mệnh đề này, which quay lại chỉ căn bệnh đã được nhắc đến, vì vậy cụm từ nhấn mạnh tốc độ và phạm vi lây lan của bệnh. Thành ngữ này cũng có thể miêu tả tin tức, tin đồn, xu hướng, video hoặc bệnh tật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “lan truyền cực nhanh”: Within an hour, the rumor had ____ across the campus.

Xem đáp án

spread like wildfire

was most likely communicated directly from one person to another. Cách dùng từ

1:30

rất có khả năng được lây truyền trực tiếp từ người này sang người khác.

Cách dùng từ

communicated ... from one person to another: sự lây truyền bệnh

Ở đây, communicated có nghĩa là một căn bệnh được “lây truyền” hoặc “truyền sang” người khác. Từ này không có nghĩa là mọi người trao đổi thông điệp. Dạng bị động was communicated trình bày căn bệnh như thứ được truyền đi, còn directly from one person to another xác định đường lây truyền. Nghĩa của communicate liên quan đến bệnh tật này chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa và lịch sử cũ hoặc trang trọng. Khi đọc, hãy dựa vào chủ đề và cụm từ chỉ đường lây để xác định communicate nói về thông tin hay sự lây nhiễm.

Luyện tập

communicated có nghĩa là gì trong câu này? The illness was communicated directly from one person to another.

  1. Mọi người trao đổi thông điệp về căn bệnh.
  2. Căn bệnh được lây truyền trực tiếp giữa mọi người.
  3. Căn bệnh được thông báo cho công chúng.
Xem đáp án

Căn bệnh được lây truyền trực tiếp giữa mọi người.

And because genetic comparisons of ancient to modern strains of Yersinia pestis Cụm từ

1:34

Và bởi vì các so sánh di truyền của các chủng Yersinia pestis cổ đại với hiện đại

have not revealed any significantly functional genetic differences,

1:39

không cho thấy bất kỳ sự khác biệt chức năng di truyền đáng kể nào,

Cụm từ

genetic comparisons of ancient to modern strains: hai đầu mốc so sánh

Cụm genetic comparisons of ancient to modern strains là dạng rút gọn của genetic comparisons of ancient strains to modern strains. Trong cấu trúc trang trọng comparison of A to B, of giới thiệu đối tượng thứ nhất còn to giới thiệu đối tượng thứ hai; strains được hiểu ngầm sau ancient. Ancient và modern đánh dấu hai đầu mốc thời gian của phép so sánh. Cụm này không diễn tả sự di chuyển hay quá trình một chủng biến thành chủng khác.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “genetic comparisons of ancient to modern strains”?

  1. Các chủng này di chuyển từ một môi trường cổ đại sang một môi trường hiện đại.
  2. Các chủng cổ đại được so sánh với các chủng hiện đại.
  3. Các chủng cổ đại dần phát triển thành các chủng hiện đại.
Xem đáp án

Các chủng cổ đại được so sánh với các chủng hiện đại.

the key to why the earlier outbreak was so much deadlier Cụm từ

1:43

chìa khóa lý giải tại sao đợt bùng phát trước đó lại nguy hiểm hơn rất nhiều

Cụm từ

the key to why + mệnh đề: yếu tố giải thích then chốt

The key to why + mệnh đề có nghĩa là “manh mối hoặc yếu tố cốt lõi giải thích vì sao một điều xảy ra”. Ở đây, key được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải chiếc chìa khóa thật. Giới từ to kết hợp với key thành key to, còn mệnh đề why nêu vấn đề cần được giải thích. Trong một lập luận, cụm này có thể chuyển nội dung từ kết quả đã quan sát sang yếu tố giải thích kết quả đó tốt nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài mang nghĩa “lời giải thích cốt lõi cho lý do tại sao”: ____ the team kept winning was its careful preparation.

Xem đáp án

The key to why

must lie not in the parasite, but the host. Ngữ pháp

1:46

chắc chắn không nằm ở ký sinh trùng, mà là ở vật chủ.

Ngữ pháp

must lie not in..., but...: bác bỏ một cách giải thích và xác định cách khác

Ở đây, lie in có nghĩa là “nằm ở” hoặc “bắt nguồn từ”, chứ không phải nằm theo tư thế ngang. Must lie diễn tả một kết luận chắc chắn: lời giải thích phải nằm ở một nơi hoặc yếu tố cụ thể. Cấu trúc not in A, but (in) B loại bỏ A rồi chuyển sự chú ý sang B. Trong câu này, in thứ hai trước the host được hiểu ngầm, nên dạng đối chiếu đầy đủ là not in the parasite, but in the host.

Luyện tập

Hoàn thành phần đối chiếu bằng not in A, but in B: The cause must lie ____ the hardware, ____ the software settings.

Xem đáp án

not in · but in

For about 300 years during the High Middle Ages, Văn hóa

1:49

Trong khoảng 300 năm trong Kỷ nguyên Trung cổ Cổ điển,

Văn hóa

the High Middle Ages: thời kỳ Trung Cổ Hưng Thịnh ở châu Âu

the High Middle Ages là tên gọi quy ước của một giai đoạn trong lịch sử Trung Cổ châu Âu, thường được xếp giữa thời kỳ Trung Cổ Sơ kỳ và Trung Cổ Hậu kỳ. Giai đoạn này thường được xác định vào khoảng năm 1000 đến 1300, dù ranh giới chính xác có thể khác nhau. Trong câu này, tên gọi đó thiết lập khung thời gian cho những diễn biến về khí hậu, nông nghiệp và dân số được nói đến sau đó. High là một phần của tên giai đoạn, gợi ý một thời kỳ ở giữa hoặc hưng thịnh, chứ không phải một nơi cao về mặt địa lý.

Luyện tập

Trong câu này, the High Middle Ages chỉ điều gì?

  1. Toàn bộ lịch sử châu Âu trước thời hiện đại
  2. Thời kỳ mà phần lớn người thời Trung Cổ sống ở các vùng núi cao
  3. Một giai đoạn trong lịch sử Trung Cổ châu Âu giữa Trung Cổ Sơ kỳ và Hậu kỳ
Xem đáp án

Một giai đoạn trong lịch sử Trung Cổ châu Âu giữa Trung Cổ Sơ kỳ và Hậu kỳ

a warmer climate and agricultural improvements

1:52

khí hậu ấm lên và những cải tiến trong nông nghiệp

had led to explosive population growth throughout Europe. Cụm từ

1:54

đã dẫn đến sự bùng nổ dân số khắp châu Âu.

Cụm từ

had led to explosive population growth: quan hệ nhân quả xảy ra trước một mốc quá khứ khác

Lead to có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Ở đây, khí hậu ấm hơn và những cải tiến trong nông nghiệp là nguyên nhân, còn explosive population growth là kết quả. Explosive được dùng theo nghĩa bóng: sự gia tăng diễn ra cực kỳ nhanh, chứ không phải có một vụ nổ thật. Had led to ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt sự gia tăng dân số trước một diễn biến khác trong quá khứ của câu chuyện, qua đó tạo bối cảnh nhân quả xảy ra sớm hơn cho những gì tiếp theo.

Luyện tập

Dùng had led to để hoàn thành quan hệ nhân quả xảy ra trước: Before the factory upgraded its equipment, years of poor maintenance ____ frequent breakdowns.

Xem đáp án

had led to

But with so many new mouths to feed, Thành ngữ

1:58

Nhưng với quá nhiều miệng ăn mới,

the end of this warm period spelled disaster. Thành ngữ

2:00

sự kết thúc của thời kỳ ấm áp này đồng nghĩa với thảm họa.

Thành ngữ

with so many new mouths to feed: rất nhiều người cần được chu cấp

Ở đây, mouths đại diện cho những người cần thức ăn và các hình thức hỗ trợ khác. Mouths to feed là cách nói hình tượng để đếm những người phụ thuộc, vì vậy new mouths to feed có nghĩa là những người mới cần được chu cấp. Cụm mở đầu với with nêu áp lực bao quanh ý chính: vì có thêm rất nhiều người cần được hỗ trợ, sự kết thúc của thời kỳ ấm áp đã trở thành một thảm họa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói hình tượng trong bài học này: After the twins were born, the family had two more ____.

Xem đáp án

mouths to feed

Thành ngữ

spelled disaster: đồng nghĩa với hậu quả thảm khốc

Trong cấu trúc spell + kết quả, spell có nghĩa là “đồng nghĩa với hoặc dẫn đến”, không phải “đánh vần một từ theo từng chữ cái”. Ở đây, spelled disaster cho biết sự kết thúc của giai đoạn ấm áp đã dẫn đến, hoặc khiến những hậu quả thảm khốc có khả năng xảy ra. Cụm từ này đưa ra nhận định tiêu cực mạnh về quan hệ nhân quả. Nó cho thấy một thay đổi hoặc điều kiện có nguy cơ gây ra kết quả rất nghiêm trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “gây ra kết quả thảm khốc”: For the rescue team, losing radio contact in the storm could ____.

Xem đáp án

spell disaster

High fertility rates combined with reduced harvests

2:03

Tỷ lệ sinh cao kết hợp với mùa màng thất bát

meant the land could no longer support its population, Ngữ pháp

2:06

có nghĩa là đất đai không còn có thể nuôi sống dân số của nó,

Ngữ pháp

could no longer support: một khả năng trong quá khứ đã chấm dứt

Could no longer + động từ nguyên mẫu cho biết một khả năng hoặc điều kiện trong quá khứ đã chấm dứt. Cấu trúc này hàm ý một sự thay đổi: khả năng đó từng tồn tại, nhưng đến thời điểm ấy trong quá khứ thì không còn nữa. Support a population có nghĩa là cung cấp đủ lương thực, đất đai và các nguồn lực khác để con người sinh sống. Ở đây, support không có nghĩa là đồng tình với mọi người hoặc hỗ trợ họ về mặt tinh thần.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một cây cầu bị hư hỏng đã mất khả năng chịu xe tải nặng như trước?

  1. The damaged bridge could support heavy trucks again.
  2. The damaged bridge could no longer support heavy trucks.
  3. The damaged bridge had never supported heavy trucks.
Xem đáp án

The damaged bridge could no longer support heavy trucks.

while the abundant supply of labor kept wages low. Ngữ pháp

2:09

trong khi nguồn cung lao động dồi dào lại giữ cho tiền lương ở mức thấp.

Ngữ pháp

kept wages low: keep + tân ngữ + tính từ

Kept wages low dùng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ. Wages là tân ngữ, còn low là bổ ngữ cho tân ngữ, nêu trạng thái mà nguồn cung lao động khiến tiếp tục duy trì. Cấu trúc này tập trung vào việc duy trì một trạng thái, không nhất thiết là tạo ra trạng thái mới. Ở đây, kept không có nghĩa là “cất giữ”; nguồn lao động dồi dào ngăn tiền lương tăng lên nên tiền lương vẫn ở mức thấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng kept + tân ngữ the classroom + tính từ quiet: The closed door ____ during the exam.

Xem đáp án

kept the classroom quiet

As a result, most Europeans in the early 14th century Mạch ý

2:12

Kết quả là, hầu hết người châu Âu vào đầu thế kỷ 14

experienced a steady decline in living standards, Cụm từ

2:16

đã trải qua sự suy giảm mức sống liên tục,

marked by famine, poverty, and poor health,

2:19

đặc trưng bởi nạn đói, nghèo khổ và sức khỏe kém,

Cụm từ

a steady decline in living standards: sự suy giảm đều đặn về mức sống

Trong a steady decline in living standards, decline là danh từ chỉ sự thay đổi theo chiều đi xuống, còn in giới thiệu phương diện đang trở nên tồi tệ hơn, tức living standards. Cụm từ này mô tả xu hướng suy giảm liên tục trong khả năng tiếp cận thu nhập, thực phẩm, nhà ở, dịch vụ y tế và các điều kiện thiết yếu khác. Steady mô tả diễn biến của sự suy giảm. Nó cho biết sự suy giảm tiếp tục theo một xu hướng đi xuống khá nhất quán, chứ không phải chỉ giảm một lần; nó không có nghĩa là mức sống ổn định hoặc tốt. Cấu trúc danh từ này đặc biệt tự nhiên trong các phân tích lịch sử, kinh tế và xã hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa một xu hướng đi xuống liên tục: Over ten years, the region experienced ____ average rainfall.

Xem đáp án

a steady decline in

leaving them vulnerable to infection. Ngữ pháp

2:22

khiến họ dễ bị nhiễm trùng.

Mạch ý

As a result: đánh dấu một hệ quả

As a result là từ nối chỉ quan hệ nguyên nhân và kết quả ở cấp độ câu. Nó cho người đọc biết rằng nội dung theo sau là hệ quả của những điều kiện đã được mô tả trước đó. Từ nối này tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ các nguyên nhân sang kết quả của chúng. Nó không chỉ có nghĩa là “tiếp theo”; trong câu này, sự suy giảm mức sống được trình bày như một hệ quả của những áp lực đã nêu trước đó.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện rõ quan hệ nguyên nhân và kết quả: The roads were covered in ice. ___ all local schools were closed.

  1. Meanwhile,
  2. For example,
  3. As a result,
Xem đáp án

As a result,

Ngữ pháp

leaving them vulnerable to infection: thêm kết quả bằng cụm từ -ing

Leaving them vulnerable to infection là cụm từ chỉ kết quả dạng -ing được đặt sau mệnh đề chính để nêu hậu quả của mệnh đề đó. Có thể diễn đạt lại là: and as a result, this left them vulnerable to infection. Leaving không mở đầu một mệnh đề độc lập khác có động từ chia thì mà phụ thuộc vào mệnh đề đứng trước. Cấu trúc leave + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì ở trong một trạng thái. Them chỉ những người được nhắc đến trước đó, còn vulnerable to infection nghĩa là dễ bị ảnh hưởng bởi sự lây nhiễm hoặc có khả năng mắc bệnh cao hơn, chứ không phải muốn bị nhiễm bệnh.

Luyện tập

Câu nào bổ sung một cách tự nhiên kết quả của việc hàng rào bị phá hủy?

  1. The flood destroying the fence, leaving the farm vulnerable to wild animals.
  2. The flood destroyed the fence, left the farm vulnerable to wild animals.
  3. The flood destroyed the fence, leaving the farm vulnerable to wild animals.
Xem đáp án

The flood destroyed the fence, leaving the farm vulnerable to wild animals.

And indeed, the skeletal remains of Black Death victims found in London

2:24

Và thực tế, hài cốt của các nạn nhân Cái chết Đen được tìm thấy ở London

show telltale signs of malnutrition and prior illness. Cụm từ

2:28

cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của tình trạng suy dinh dưỡng và bệnh tật trước đó.

Cụm từ

telltale signs of malnutrition and prior illness: bằng chứng tiết lộ sự thật

“Telltale signs of X” có nghĩa là những dấu hiệu dễ nhận thấy và chỉ rõ đến X, ngay cả khi không thể quan sát trực tiếp X. Tính từ telltale hàm ý rằng bằng chứng làm lộ ra sự thật; nó không có nghĩa là các dấu hiệu kể một câu chuyện. Trong câu này, các đặc điểm trên hài cốt đóng vai trò là bằng chứng về tình trạng suy dinh dưỡng và bệnh tật có từ trước. Giới từ of nêu tình trạng mà các dấu hiệu làm lộ ra.

Luyện tập

Trong câu gốc, “telltale signs of malnutrition” có nghĩa là gì?

  1. Những dấu hiệu chỉ rõ tình trạng suy dinh dưỡng
  2. Những câu chuyện do người bị suy dinh dưỡng kể lại
  3. Những chi tiết nhỏ không liên quan đến sức khỏe
Xem đáp án

Những dấu hiệu chỉ rõ tình trạng suy dinh dưỡng

The destruction caused by the Black Death

2:32

Sự tàn phá do Cái chết Đen gây ra

changed humanity in two important ways. Mạch ý

2:34

đã thay đổi nhân loại theo hai cách quan trọng.

Mạch ý

in two important ways: báo trước hai điểm

“In two important ways” đóng vai trò như một sơ đồ định hướng cho cấu trúc nội dung. Cụm từ này báo cho người nghe rằng nhận định chung sẽ được giải thích qua hai điểm chính, vì vậy phần tiếp theo cần triển khai hai điểm đó. Ở đây, ways có nghĩa là các khía cạnh hoặc phương diện diễn ra sự thay đổi, không phải những con đường. Nêu trước số lượng điểm giúp người nghe dễ theo dõi một phần giải thích dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ báo trước chính xác hai điểm: The update helps our team ____: it reduces delays and prevents duplicate work.

Xem đáp án

in two important ways

On a societal level, Mạch ý

2:37

Ở cấp độ xã hội,

Mạch ý

On a societal level: định hướng phân tích ở cấp độ toàn xã hội

On a societal level có nghĩa là “khi chúng ta xem xét toàn bộ xã hội”. Cụm này xác định phạm vi cho nội dung tiếp theo, chẳng hạn như tác động đối với các thể chế, nhóm người hoặc cấu trúc xã hội. Cấu trúc on a/an + tính từ + level giúp tổ chức bài phân tích theo góc nhìn: on an individual level, on a national level hoặc on a global level. Ở đây, level chỉ một bình diện phân tích trừu tượng, không phải độ cao vật lý.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để mở đầu một tác động đối với toàn xã hội: ____, the policy reduced inequality.

Xem đáp án

On a societal level

the rapid loss of population

2:38

sự sụt giảm dân số nhanh chóng

led to important changes in Europe's economic conditions.

2:40

đã dẫn đến những thay đổi quan trọng trong điều kiện kinh tế của châu Âu.

With more food to go around, Cụm từ

2:43

Với nhiều thức ăn hơn để chia sẻ,

as well as more land and better pay for the surviving farmers and workers,

2:45

cũng như nhiều đất đai hơn và mức lương tốt hơn cho những người nông dân và công nhân sống sót,

Cụm từ

food to go around: thực phẩm có sẵn để cả nhóm chia sẻ

Trong cụm food to go around, to go around có nghĩa là “có sẵn để phân chia trong một nhóm”. Khi đi với enough, cụm này cho biết mỗi thành viên đều có thể nhận được một phần; khi đi với more như trong câu này, nó cho biết có một lượng lớn hơn để chia sẻ. Cụm này không miêu tả thực phẩm di chuyển từ nơi này sang nơi khác. With more food to go around dùng with để đưa ra một điều kiện làm nền. Cấu trúc tương tự dùng được với các nguồn lực dùng chung khác, như enough money to go around và not enough chairs to go around.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là nguồn cung đủ cho cả nhóm: There are enough blankets ____, so everyone will get one.

Xem đáp án

to go around

people began to eat better and live longer,

2:49

mọi người bắt đầu ăn uống tốt hơn và sống lâu hơn,

as studies of London cemeteries have shown. Mạch ý

2:52

như các nghiên cứu về các nghĩa trang ở London đã chỉ ra.

Mạch ý

as studies of London cemeteries have shown: đánh dấu bằng chứng nghiên cứu

Mệnh đề bắt đầu bằng as quay lại nhận định rằng mọi người ăn uống tốt hơn và sống lâu hơn. Nó cho biết các nghiên cứu về nghĩa trang ở Luân Đôn đã chứng minh điều này và đưa những nghiên cứu đó ra làm bằng chứng hỗ trợ nhận định. Ở đây, as tổ chức thông tin theo dạng “nhận định+bằng chứng hỗ trợ”; nó không có nghĩa là because. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown cho thấy phát hiện nghiên cứu vẫn liên quan đến nội dung đang được thảo luận.

Luyện tập

Mệnh đề as có chức năng gì trong câu này: Regular exercise can improve sleep, as several studies have shown?

  1. Nó cho biết việc tập thể dục diễn ra khi nào.
  2. Nó đưa ra bằng chứng nghiên cứu để hỗ trợ nhận định.
  3. Nó nói rằng các nghiên cứu đã khiến giấc ngủ được cải thiện.
Xem đáp án

Nó đưa ra bằng chứng nghiên cứu để hỗ trợ nhận định.

Higher living standards also brought an increase in social mobility, Cách dùng từ

2:55

Mức sống cao hơn cũng mang lại sự gia tăng về tính di động xã hội,

weakening feudalism, and eventually leading to political reforms. Ngữ pháp

2:58

làm suy yếu chế độ phong kiến và cuối cùng dẫn đến các cải cách chính trị.

Cách dùng từ

social mobility: sự dịch chuyển giữa các vị thế xã hội hoặc kinh tế

Social mobility, hay sự dịch chuyển xã hội, là việc cá nhân, gia đình hoặc nhóm người chuyển giữa các vị thế xã hội hoặc kinh tế khác nhau, chẳng hạn như các mức thu nhập, nghề nghiệp hoặc tầng lớp xã hội. Sự dịch chuyển có thể theo hướng đi lên hoặc đi xuống. Trong câu này, an increase in social mobility có nghĩa là mọi người có nhiều cơ hội hơn để thay đổi vị thế xã hội mà họ có từ khi sinh ra. Vì vậy, mobility ở đây nói về vị thế xã hội, không phải chuyển động cơ thể hay việc đi lại thuận tiện hơn.

Luyện tập

social mobility có nghĩa là gì trong câu này: Better access to education can increase social mobility?

  1. Con người chuyển giữa các vị thế xã hội hoặc kinh tế
  2. Con người trở nên nhanh hơn hoặc linh hoạt hơn về thể chất
  3. Hàng hóa được vận chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xem đáp án

Con người chuyển giữa các vị thế xã hội hoặc kinh tế

Ngữ pháp

weakening... and eventually leading to... như một chuỗi kết quả

Mệnh đề chính là Higher living standards also brought an increase in social mobility. Sau dấu phẩy, weakening feudalism và eventually leading to political reforms là hai cụm phân từ dạng -ing song song. Chúng không phải là động từ chính của câu mà bổ sung các kết quả của tình huống được nêu trong mệnh đề chính. Hai cụm này tạo thành một chuỗi kết quả: tính dịch chuyển xã hội cao hơn làm suy yếu chế độ phong kiến, còn thay đổi rộng hơn sau đó dẫn đến các cải cách chính trị. Eventually đặt kết quả thứ hai ở một giai đoạn muộn hơn. Cấu trúc này giúp văn bản lịch sử hoặc phân tích gắn nhiều kết quả với một phát biểu chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng các cụm -ing song song để tạo thành một chuỗi kết quả?

  1. The new rail line reduced travel times, connected remote towns and eventually creating new jobs.
  2. The new rail line reduced travel times, connecting remote towns and eventually creating new jobs.
  3. The new rail line reducing travel times, connecting remote towns and eventually created new jobs.
Xem đáp án

The new rail line reduced travel times, connecting remote towns and eventually creating new jobs.

But the plague also had an important biological impact. Mạch ý

3:03

Nhưng bệnh dịch hạch cũng có tác động sinh học quan trọng.

Mạch ý

also had an important biological impact: bổ sung khía cạnh thứ hai

Trong also had an important biological impact, also đánh dấu tác động sinh học là một nhóm tác động được bổ sung. Phần trình bày trước đó đã nói về các hệ quả xã hội; mệnh đề này mở ra khía cạnh phân tích thứ hai nhưng vẫn đặt cả hai khía cạnh trong cùng một chủ đề chung. Ở đây, had an impact có nghĩa là “tạo ra tác động”, không phải một va chạm vật lý. But báo hiệu sự chuyển hướng, còn also thể hiện sự bổ sung chứ không phải thay thế nội dung trước đó.

Luyện tập

Một bài thuyết trình vừa mô tả tác động môi trường của một chính sách. Câu tiếp theo nào giới thiệu tác động kinh tế một cách tự nhiên như khía cạnh thứ hai?

  1. The policy also had a significant economic impact.
  2. The policy had an impact economically also significant.
  3. The policy instead was a significant economic impact.
Xem đáp án

The policy also had a significant economic impact.

The sudden death of so many of the most frail and vulnerable people

3:06

Cái chết đột ngột của quá nhiều người ốm yếu và dễ bị tổn thương nhất

left behind a population with a significantly different gene pool, Cụm động từ

3:10

đã để lại một quần thể với nguồn gen khác biệt đáng kể,

Cụm động từ

left behind a population: diễn tả hậu quả còn lại sau một sự kiện

Trong câu này, left là dạng quá khứ của leave. Cấu trúc leave behind + cụm danh từ có nghĩa là một người hoặc một điều gì đó vẫn còn lại do kết quả của một sự kiện. Ở đây, cái chết đột ngột của nhiều người đã để lại một quần thể sống sót có vốn gen khác biệt. Behind ở đây chỉ điều còn lại sau sự kiện, không phải vị trí trong không gian hay một đồ vật bị ai đó quên mang theo. Cấu trúc này thường hướng sự chú ý vào con người, tình trạng hoặc ảnh hưởng lâu dài mà một sự kiện lớn để lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “khiến tình trạng này tiếp tục tồn tại về sau”: The factory closure ____ a town with very few job opportunities.

Xem đáp án

left behind

including genes that may have helped survivors resist the disease.

3:13

bao gồm các gen có thể đã giúp những người sống sót chống lại căn bệnh này.

And because such mutations often confer immunities Cách dùng từ

3:17

Và bởi vì những đột biến như vậy thường mang lại khả năng miễn dịch

to multiple pathogens that work in similar ways,

3:20

đối với nhiều mầm bệnh hoạt động theo những cách tương tự,

Cách dùng từ

confer immunities to multiple pathogens: nghĩa trang trọng “trao, cung cấp” của confer

Ở đây, confer là một động từ trang trọng có nghĩa là “trao, cung cấp hoặc khiến ai đó có được một điều gì”. Các đột biến confer immunities, tức là chúng tạo ra tác dụng bảo vệ trước một số mầm bệnh. Cụm to multiple pathogens đi cùng immunities và cho biết khả năng miễn dịch chống lại điều gì; các mầm bệnh không phải là bên nhận được thứ gì đó. Khi nêu người nhận lợi ích, tiếng Anh thường dùng X confers a benefit on/upon Y. Confer with someone là một cấu trúc khác, có nghĩa là “trao đổi hoặc tham khảo ý kiến với ai đó”.

Luyện tập

Dùng động từ trang trọng trong bài học để hoàn thành câu khoa học: The vaccine may ____ immunity to several strains.

Xem đáp án

confer

research to discover the genetic consequences of the Black Death

3:23

nghiên cứu để khám phá những hậu quả di truyền của Cái chết Đen

has the potential to be hugely beneficial. Cụm từ

3:26

có tiềm năng mang lại lợi ích to lớn.

Cụm từ

has the potential to be hugely beneficial: diễn đạt giá trị có thể có trong tương lai

has the potential to be hugely beneficial có nghĩa là nghiên cứu này có thể đem lại những lợi ích rất lớn trong tương lai. Cụm từ đánh giá một kết quả có thể xảy ra; nó không nói rằng lợi ích đã xuất hiện hay chắc chắn sẽ xuất hiện. Mẫu có thể áp dụng lại là have the potential to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, has phù hợp với chủ ngữ số ít research; sau to be là tính từ beneficial; còn hugely nhấn mạnh mức độ lớn của lợi ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu trong bài mang nghĩa có thể trở nên rất hữu ích: This low-cost battery ____ highly useful in remote areas.

Xem đáp án

has the potential to be

Today, the threat of an epidemic on the scale of the Black Death Cụm từ

3:29

Ngày nay, mối đe dọa về một đại dịch với quy mô của Cái chết Đen

has been largely eliminated thanks to antibiotics. Cụm từ

3:32

phần lớn đã bị loại bỏ nhờ thuốc kháng sinh.

Cụm từ

on the scale of the Black Death: so sánh quy mô

on the scale of the Black Death có nghĩa là một dịch bệnh có độ lớn tổng thể tương đương với Cái Chết Đen. Ở đây, scale chỉ quy mô, phạm vi hoặc mức độ nghiêm trọng, chứ không phải cái cân, âm giai hay hệ thống chấm điểm. Mẫu có thể áp dụng lại là on the scale of + mốc tham chiếu. Mẫu này dùng một sự kiện hoặc dự án quen thuộc làm chuẩn so sánh. Nó thường chỉ mức độ lớn nhìn chung tương tự, không có nghĩa là mọi con số hay tác động đều giống hệt nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài dùng để so sánh độ lớn của sự kiện với một mốc tham chiếu: This school had never hosted an event ____ the citywide science fair.

Xem đáp án

on the scale of

Cụm từ

thanks to antibiotics: nguyên nhân được trình bày theo hướng tích cực

Thanks to antibiotics cho biết thuốc kháng sinh đã giúp kết quả tích cực này trở thành hiện thực. Trong câu này, cụm từ trình bày thuốc kháng sinh là nguyên nhân khiến mối đe dọa phần lớn bị loại bỏ, đồng thời đánh giá kết quả đó là tích cực. Cấu trúc là thanks to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cụm từ không chỉ nêu nguyên nhân; trong cách dùng thông thường, không mang ý mỉa mai, nó còn cho thấy người nói nhìn nhận kết quả theo hướng tích cực.

Luyện tập

Câu nào dùng thanks to tự nhiên, không mang ý mỉa mai và có cấu trúc đúng?

  1. Thanks to the storm destroyed the bridge.
  2. Several homes were lost thanks to the wildfire.
  3. Thanks to the early warning, everyone reached safety in time.
Xem đáp án

Thanks to the early warning, everyone reached safety in time.

But the bubonic plague continues to kill

3:35

Nhưng bệnh dịch hạch hạch vẫn tiếp tục cướp đi sinh mạng

a few thousand people worldwide every year.

3:37

của vài nghìn người trên toàn thế giới mỗi năm.

And the recent emergence of a drug-resistant strain Cách dùng từ

3:40

Và sự xuất hiện gần đây của một chủng kháng thuốc

threatens the return of darker times. Thành ngữ

3:43

đe dọa sự trở lại của những thời kỳ tăm tối hơn.

Cách dùng từ

a drug-resistant strain: biến thể mầm bệnh mà thuốc không thể kiểm soát

A drug-resistant strain là một biến thể cụ thể của vi sinh vật mà một loại thuốc không thể tiêu diệt hoặc kiểm soát hiệu quả. Trong y học và y tế công cộng, strain chỉ một chủng hoặc biến thể khác biệt về mặt sinh học hay di truyền trong một loại vi sinh vật. Drug-resistant là tính từ ghép có dấu gạch nối khi đứng trước strain. Resistant mô tả phản ứng của mầm bệnh với thuốc, không phải việc một người không muốn uống thuốc. Cụm từ này cũng không mặc nhiên có nghĩa là kháng mọi loại thuốc.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh y khoa, a drug-resistant strain có nghĩa là gì?

  1. Một biến thể mầm bệnh mà một loại thuốc cụ thể không thể dễ dàng tiêu diệt hoặc kiểm soát
  2. Một bệnh nhân từ chối uống thuốc
  3. Một loại thuốc được thiết kế để chống lại mọi loại vi khuẩn
Xem đáp án

Một biến thể mầm bệnh mà một loại thuốc cụ thể không thể dễ dàng tiêu diệt hoặc kiểm soát

Thành ngữ

threatens the return of darker times: cảnh báo một thời kỳ khắc nghiệt có thể trở lại

Trong câu này, threatens the return of có nghĩa là một điều gì đó tạo ra nguy cơ nghiêm trọng khiến một tình trạng xấu quay trở lại. Threatens mô tả hậu quả mà chủng kháng thuốc có thể gây ra; nó không có nghĩa là một người đang đe dọa người khác bằng lời nói. Darker times là phép ẩn dụ chỉ một giai đoạn nguy hiểm, đau khổ hoặc tuyệt vọng hơn, chứ không phải thời kỳ có ít ánh sáng hơn. Cả cụm cảnh báo rằng những điều kiện nghiêm trọng trong quá khứ có thể trở lại, nhưng không khẳng định chắc chắn điều đó sẽ xảy ra.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: The new conflict threatens the return of darker times?

  1. Cuộc xung đột mới có thể đưa một thời kỳ sợ hãi và đau khổ trở lại.
  2. Có người đang đe dọa bằng lời rằng họ sẽ tắt đèn.
  3. Cuộc xung đột mới sẽ khiến ban đêm tối hơn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Cuộc xung đột mới có thể đưa một thời kỳ sợ hãi và đau khổ trở lại.

Learning more about the causes and effects of the Black Death is important,

3:45

Tìm hiểu thêm về nguyên nhân và tác động của Cái chết Đen là điều quan trọng,

not just for understanding how our world has been shaped by the past, Ngữ pháp

3:49

không chỉ để hiểu thế giới của chúng ta đã được định hình bởi quá khứ như thế nào,

Ngữ pháp

has been shaped by the past: bị động hiện tại hoàn thành

has been shaped là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: has been + quá khứ phân từ. our world là đối tượng chịu ảnh hưởng, còn by the past cho biết nguồn gây ra ảnh hưởng đó. Thì hiện tại hoàn thành liên kết ảnh hưởng trong quá khứ với trạng thái hiện tại của thế giới. shape ở đây mang nghĩa bóng: tác động đến cách một sự vật phát triển, chứ không chỉ là tạo hình dạng vật lý cho một đồ vật. Dạng bị động giữ trọng tâm ở thế giới như nó tồn tại ngày nay.

Luyện tập

Dùng dạng bị động hiện tại hoàn thành của shape để hoàn thành câu: The neighborhood ____ by decades of migration.

Xem đáp án

has been shaped

it may also help save us from a similar nightmare in the future. Cụm từ

3:53

nó còn có thể giúp cứu chúng ta khỏi một cơn ác mộng tương tự trong tương lai.

Ngữ pháp

not just for ... may also: bổ sung lợi ích thứ hai có thể có

Not just for giới thiệu mục đích đầu tiên và cho biết đó không phải là lý do duy nhất khiến hoạt động này quan trọng. Ở đây, việc tìm hiểu về Cái Chết Đen giúp chúng ta hiểu quá khứ đã định hình hiện tại như thế nào. Đại từ it trong it may also chỉ learning more about the causes and effects. May also bổ sung một lợi ích thứ hai có thể có: kiến thức đó có thể giúp ngăn chặn một thảm họa tương tự trong tương lai. Cấu trúc này mở rộng lập luận từ một giá trị sang một giá trị bổ sung, còn may cho thấy đây không phải là điều được bảo đảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc not just for ... may also: The app is useful ____ tracking expenses; it ____ help you plan a budget.

Xem đáp án

not just for · may also

Cụm từ

save us from a similar nightmare: bảo vệ ai đó khỏi tổn hại

save us from a similar nightmare dùng cấu trúc save + người + from + nguy hiểm hoặc kết quả không mong muốn. Cấu trúc này có nghĩa là bảo vệ một người để họ không phải chịu tổn hại đó. Sau from có thể dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. nightmare ở đây mang nghĩa bóng. Nó chỉ một dịch bệnh có sức tàn phá tương tự, không phải giấc mơ xấu khi ngủ. Cụm từ diễn tả việc phòng ngừa như sự bảo vệ con người khỏi một hậu quả nghiêm trọng trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một thứ gì đó bảo vệ con người khỏi một kết quả nguy hiểm?

  1. This new system can save patients several hours of waiting.
  2. This treatment can save patients from serious complications.
  3. The clinic can save the medicine for emergency use.
Xem đáp án

This treatment can save patients from serious complications.