🥚 NHỮNG QUẢ TRỨNG DIỆU KỲ - Con Gì Sẽ Nở Đây?! | Pocoyo Kênh Chính Thức | Hoạt Hình Cho Bé: tài liệu học tiếng Anh

Pocoyo English - Official Channel

Độ khó học tập
138 từ 135 từ/phút

Giới thiệu video: Một đoàn tàu vui nhộn mang những quả trứng xinh đẹp đến cho nhóm bạn. Các bạn dùng bình tưới nước, lần lượt làm gà con và động vật trang trại xuất hiện; cuối cùng, mọi người cùng lên tàu và khép lại trò chơi bằng lời tạm biệt vui vẻ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what a cool train. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận biết và sử dụng cấu trúc “What a + tính từ + danh từ số ít” như một câu cảm thán tự nhiên trong lời nói khi một sự vật tạo ấn tượng mạnh. Mẫu này thể hiện sự hào hứng tự nhiên hơn việc chỉ thêm very trước tính từ, đồng thời giúp bạn đối chiếu dạng số ít với câu cảm thán số nhiều được dùng sau đó cho những quả trứng. 2. Let's see what happens now. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách người dẫn chuyện tạo cảm giác mong đợi và đưa trò chơi hoặc câu chuyện tiến mượt mà đến kết quả tiếp theo. Bạn có thể dùng trọn câu này khi giới thiệu một hoạt động, thí nghiệm hay sự việc đang diễn ra để hướng người nghe tập trung vào điều sắp xảy ra. 3. All aboard. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là lời gọi quen thuộc yêu cầu mọi người lên tàu hỏa, tàu thủy hoặc phương tiện tương tự. Nhận ra bối cảnh giao thông giúp bạn tránh hiểu quá sát từng từ và sử dụng câu này tự nhiên khi đóng vai một chuyến đi hoặc thông báo khởi hành.

Nội dung bài học

Wow,

0:00

Chà,

what a cool train. Ngữ pháp

0:01

một đoàn tàu thật ngầu.

Ngữ pháp

What a cool train!: câu cảm thán What a + tính từ + danh từ số ít

What a + tính từ + danh từ đếm được số ít là mẫu câu cảm thán dùng để thể hiện phản ứng mạnh, chẳng hạn như ngạc nhiên hoặc thán phục. Trong câu này, what mở đầu lời cảm thán chứ không dùng để hỏi. Vì train là danh từ đếm được số ít, mẫu câu có a đứng trước tính từ và danh từ. Cách nói này thể hiện lời khen rõ hơn so với việc chỉ nói The train is cool.

Luyện tập

Dùng mẫu What a + tính từ + danh từ số ít để hoàn thành câu cảm thán: ____ beautiful day!

Xem đáp án

What a

What are you carrying back there? Cách dùng từ

0:04

Bạn đang chở gì ở phía sau thế?

Cách dùng từ

back there: một vị trí xa hơn ở phía sau

Back there chỉ một nơi ở phía sau theo góc nhìn của người nói, thường cũng xa hơn một chút. Trong câu này, cụm từ cho biết vật đang được chở nằm ở đâu: ở phần phía sau. Ở đây, back mô tả vị trí. Nó không có nghĩa là quay lại; nghĩa đó cần một cụm chỉ chuyển động như go back hoặc come back.

Luyện tập

Một chiếc va-li nằm ở phần phía sau của xe tải nhỏ. Câu nào hỏi rõ nhất về vị trí phía sau đó?

  1. What do you have back there?
  2. What do you have over there?
  3. What are you bringing back?
Xem đáp án

What do you have back there?

Oh, I see. Ý định

0:10

Ồ, mình hiểu rồi.

Ý định

I see. với nghĩa “tôi hiểu rồi”

I see. là lời đáp thường dùng khi nhận được thông tin mới. Ở đây, see có nghĩa là “hiểu”, nên cả cụm có nghĩa là “bây giờ tôi hiểu rồi” hoặc “ra là vậy”, chứ không chỉ nói rằng người nói nhìn thấy một vật nào đó. Cụm này cho biết lời giải thích hoặc tình huống đã trở nên rõ ràng và giúp cuộc trò chuyện tiếp tục.

Luyện tập

Một người bạn giải thích rằng buổi dã ngoại được chuyển vào trong nhà vì trời mưa. Câu đáp nào thể hiện tự nhiên rằng bạn đã hiểu lời giải thích?

  1. I am watching.
  2. I see.
  3. I can see it.
Xem đáp án

I see.

What pretty eggs. Ngữ pháp

0:12

Những quả trứng thật đẹp.

Ngữ pháp

What pretty eggs: What + tính từ + danh từ số nhiều

What pretty eggs. dùng mẫu câu cảm thán What + tính từ + danh từ đếm được số nhiều để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên trước nhiều quả trứng. Vì eggs ở số nhiều nên không có a hoặc an. Với một egg đếm được, mẫu câu đổi thành What a + tính từ + danh từ số ít: What a pretty egg!

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán bằng mẫu What + tính từ + danh từ số nhiều: ____ lovely flowers!

Xem đáp án

What

My, I don't think they want to come out. Ghi chú

0:14

Ôi, mình không nghĩ là chúng muốn ra ngoài đâu.

Ngữ pháp

I don't think ... để làm nhẹ một nhận định phủ định

I don't think + mệnh đề thường có nghĩa là người nói cho rằng nội dung của mệnh đề đó không đúng. Ở đây, về mặt ngữ pháp, don't phủ định think, nhưng nhận định phủ định thực sự hướng vào they want to come out: người nói cho rằng có lẽ chúng không muốn chui ra. Cấu trúc này thường đi với think và đôi khi được gọi là chuyển vị trí phủ định. Nó giúp trình bày ý kiến phủ định nhẹ nhàng hơn so với việc khẳng định trực tiếp một mệnh đề phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng I don't think để đưa ra một dự đoán phủ định nhẹ nhàng: ____ the bus will arrive on time.

Xem đáp án

I don't think

Cụm động từ

come out: đi từ bên trong hoặc nơi ẩn nấp ra chỗ có thể nhìn thấy

Come out ở đây có nghĩa là di chuyển từ bên trong hoặc từ một nơi ẩn kín ra bên ngoài và trở nên nhìn thấy được. Trong cảnh này, ta hiểu điểm xuất phát là bên trong những quả trứng. Come out hoạt động như một cụm động từ: out bổ sung kết quả là ở bên ngoài hoặc trong tầm nhìn. Không nên diễn giải máy móc thành hai từ riêng biệt không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng came out với nghĩa là di chuyển từ nơi ẩn nấp ra chỗ có thể nhìn thấy?

  1. The kitten came out from under the sofa.
  2. The kitten ran around the sofa.
  3. The kitten came back to the sofa.
Xem đáp án

The kitten came out from under the sofa.

Or maybe they do. Ngữ pháp

0:19

Hoặc có thể là chúng muốn.

Ngữ pháp

they do: dùng do để thay cho cụm động từ đã nêu trước đó

Trong they do, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là want to come out. Nghĩa đầy đủ là “có lẽ chúng muốn ra ngoài”, nhưng không cần lặp lại cả cụm động từ. Tiếng Anh thường dùng do theo cách này sau một cụm động từ ở thì hiện tại đơn. Giữ lại chủ ngữ và chọn do hoặc does cho phù hợp; nếu động từ trước đó ở thì quá khứ đơn thì dùng did.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời ngắn bằng một đại từ làm chủ ngữ và trợ động từ do: A: Do the twins like puzzles? B: Yes, ____.

Xem đáp án

they do

Hi.

0:23

Chào.

Hey.

0:24

Này.

Look what a surprise we have today. Ý định

0:25

Xem hôm nay chúng ta có điều bất ngờ gì nào.

Ý định

Look what a surprise: thu hút chú ý và giới thiệu điều bất ngờ

Look mở đầu một cách nói dùng để thu hút sự chú ý: người nói đề nghị người nghe chú ý đến điều sắp được tiết lộ. Mệnh đề what a surprise we have today cho biết thứ mọi người sắp được xem là một điều bất ngờ. What a surprise là cách cảm thán, không phải câu hỏi. Toàn bộ lời mở đầu thể hiện sự hào hứng và có nghĩa gần với “Hãy xem điều bất ngờ mà hôm nay chúng ta có!”.

Luyện tập

Bạn vừa mở một chiếc hộp và muốn người bạn chú ý đến điều bất ngờ bên trong. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Did you already know about the surprise?
  2. Please put the surprise away.
  3. Look what a surprise we have for you!
Xem đáp án

Look what a surprise we have for you!

Would you like to play with them? Ý định

0:28

Bạn có muốn chơi với chúng không?

Ý định

Would you like to play with them? : Lời mời lịch sự

Would you like to + động từ nguyên mẫu? là cách lịch sự để mời ai đó làm gì hoặc hỏi xem họ có muốn làm việc đó không. Ở đây, play là động từ nguyên mẫu đứng sau to, và câu hỏi mời người nghe chơi cùng họ. Trong câu này, would làm cho lời mời nhẹ nhàng hơn; nó không diễn tả thời quá khứ. Cấu trúc này có thể dùng cho lời mời làm ngay bây giờ hoặc vào lúc khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời lịch sự: Would ____ join us for lunch?

Xem đáp án

you like to

Aha.

0:30

A ha.

Of course. Ý định

0:31

Tất nhiên rồi.

Ý định

Of course. : Sự đồng ý tích cực

Of course. là một câu trả lời cố định, có nghĩa là “tất nhiên” hoặc trong lời mời này là “được chứ, rất sẵn lòng”. Câu này trực tiếp chấp nhận lời mời và thể hiện sự tích cực, sẵn sàng hơn một câu trả lời đơn giản là Yes. Ở đây, course không được dùng với nghĩa riêng là “khóa học”; hai từ kết hợp với nhau thành một cách đáp cố định.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: Can I use your blue pencil? Hãy chọn câu trả lời ấm áp và thể hiện sự sẵn lòng.

  1. Of course.
  2. I used it yesterday.
  3. Maybe later.
Xem đáp án

Of course.

What did you have in mind? Cụm từ

0:32

Bạn đang nghĩ gì vậy?

Cụm từ

have in mind: hỏi ý định cụ thể của ai đó

Cấu trúc have something in mind có nghĩa là đã nghĩ đến một ý tưởng, kế hoạch, lựa chọn hoặc người cụ thể. Trong What did you have in mind?, what thay cho vị trí của something, vì vậy người nói đang yêu cầu đối phương nêu rõ nội dung của ý tưởng đã được nhắc đến. Ở đây, mind là danh từ chỉ suy nghĩ hoặc kế hoạch. Nó không mang nghĩa động từ “phiền hoặc ngại” như trong Do you mind?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ có nghĩa là “đã cân nhắc một ý tưởng hoặc kế hoạch cụ thể”: What did you ____?

Xem đáp án

have in mind

A watering can?

0:35

Một chiếc bình tưới cây à?

Good idea. Ý định

0:36

Ý kiến hay đấy.

Ý định

Good idea.: đồng ý với một đề xuất

Good idea. là lời đáp ngắn gọn và tích cực trước đề xuất của người khác. Ở đây, câu này vừa có nghĩa là “tôi thấy kế hoạch đó hay”, vừa có nghĩa là “tôi đồng ý rằng chúng ta nên làm như vậy”. Đây là dạng rút gọn của That's a good idea. Khi dùng làm lời đáp, nó giúp cuộc trò chuyện chuyển từ việc đưa ra đề xuất sang thực hiện đề xuất đó.

Luyện tập

Một người bạn nói: “Let's take the earlier train.” Câu trả lời nào chấp nhận đề xuất đó một cách tự nhiên?

  1. I have an idea.
  2. Whose idea was it?
  3. Good idea.
Xem đáp án

Good idea.

Blue.

0:39

Màu xanh dương.

Yellow.

0:48

Màu vàng.

Pink.

0:57

Màu hồng.

Green.

1:06

Màu xanh lá cây.

Red.

1:14

Màu đỏ.

Look, the firefighters are here.

1:21

Nhìn kìa, lính cứu hỏa đang ở đây.

And I think they want to play too.

1:24

Và mình nghĩ họ cũng muốn chơi.

Fantastic.

1:29

Tuyệt vời.

Turn around. Cụm động từ

1:31

Quay lại nào.

Cụm động từ

“Turn around”: quay sang hướng đối diện

“Turn around” yêu cầu một người đổi hướng đang nhìn, thường là quay sang hướng đối diện. Trong câu mệnh lệnh này, “turn” diễn tả động tác quay, còn “around” cho biết kết quả: hướng nhìn đã thay đổi, chứ không chỉ là xoay nhẹ theo bất kỳ hướng nào. Vì đây là câu mệnh lệnh nên chủ ngữ ngầm hiểu “you” được lược bỏ. Do không có tân ngữ sau “turn”, người phải quay lại chính là người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm động từ có nghĩa là “quay mặt sang hướng đối diện”: Please ____ so I can check the back of your jacket.

Xem đáp án

turn around

A chick.

1:36

Một chú gà con.

Let's see what happens now. Mạch ý

1:42

Hãy xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Mạch ý

“Let's see what happens now”: hướng sự chú ý vào kết quả

“Let's see what happens now” mời người nói và người xem cùng quan sát kết quả tiếp theo. Ở đây, “see” có nghĩa là “quan sát để tìm hiểu”, chứ không chỉ đơn thuần là dùng mắt nhìn. Câu này tổ chức mạch của một màn trình diễn, trò chơi hoặc câu chuyện: nó chuyển từ giai đoạn chuẩn bị hay thực hiện sang giai đoạn quan sát kết quả. “Now” nối lời mời với bước tiếp theo ngay lúc đó và giúp tạo cảm giác mong đợi.

Luyện tập

Người trình bày vừa nhấn một nút và muốn mọi người tập trung vào kết quả. Câu nào giúp phần trình diễn tiếp tục một cách tự nhiên nhất?

  1. Let's see what happens now.
  2. Let's discuss what happened last year.
  3. We should stop before anything happens.
Xem đáp án

Let's see what happens now.

Come on, it's your turn. Ý định

1:45

Nào, đến lượt bạn đó.

Ý định

Come on: lời động viên hoặc thúc đẩy nhẹ để hành động

Trong câu này, Come on dùng để động viên và nhẹ nhàng thúc giục người kia bắt đầu lượt của mình. Nó có nghĩa gần như “làm đi” hoặc “bắt đầu thôi”, chứ không phải “đi lại gần tôi”. Sắc thái cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng nói. Giọng ấm áp thể hiện sự động viên; giọng gắt hơn có thể nghe như thiếu kiên nhẫn hoặc mang tính thách thức.

Luyện tập

Một đồng đội đang do dự trước khi thử. Câu nào khuyến khích người đó hành động mà không yêu cầu đi lại gần?

  1. Come here so I can show you.
  2. Come on, you can do it!
  3. Wait there until I call you.
Xem đáp án

Come on, you can do it!

Ý định

It's your turn: xác định ai sẽ hành động tiếp theo

It's your turn có nghĩa là thứ tự đã đến người nghe và bây giờ người đó cần hành động. Ở đây, turn là danh từ chỉ cơ hội hoặc lượt hành động của một người, không phải sự thay đổi hướng. Cấu trúc là It's + từ chỉ sở hữu + turn. Bạn có thể nói It's my turn, It's her turn hoặc It's Leo's turn để chỉ một người khác.

Luyện tập

Trong một trò chơi bàn cờ, hãy dùng cụm cố định có turn để bảo Maya chơi tiếp theo: Maya, ____.

Xem đáp án

it's your turn

Turn your back. Cụm từ

1:52

Quay lưng lại nào.

Cụm từ

Turn your back: lời chỉ dẫn quay lưng theo nghĩa đen

Turn your back có nghĩa là xoay người để lưng hướng về một người, một vật hoặc một hướng nào đó. Trong câu này, đây là lời chỉ dẫn hành động theo nghĩa đen để không nhìn vào một thứ; nó không có nghĩa là từ chối hay bỏ rơi ai. Cấu trúc turn + từ hạn định sở hữu + bộ phận cơ thể diễn tả việc di chuyển hoặc đổi hướng một bộ phận cơ thể, như trong turn your head. Với turn your back, thông thường cả cơ thể xoay lại để lưng hướng về phía mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “xoay người để lưng hướng về phía cửa”: “____ to the door.”

Xem đáp án

Turn your back

A hen.

1:57

Một cô gà mái.

It would appear to be your turn. Cách dùng từ

2:05

Có vẻ như đến lượt bạn rồi.

Cách dùng từ

would appear to be: kết luận trang trọng và giảm mức độ khẳng định

Would appear to be có nghĩa là “có vẻ là” hoặc “dường như là”. Người nói trình bày việc đến lượt bạn như một kết luận dựa trên tình huống, thay vì thông báo thẳng. Ở đây, would làm lời khẳng định nhẹ đi và để lại một chút không chắc chắn; nó không biểu thị thời gian quá khứ. Cụm này trang trọng và có chủ ý thận trọng hơn It's your turn. Trong một cuộc trò chuyện vui nhẹ dành cho trẻ em, mức độ trang trọng đó có thể tạo cảm giác cố tình nghiêm túc và mang lại nét hài hước nhẹ nhàng.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định trang trọng và thận trọng bằng cụm từ mục tiêu: “The delay ____ caused by a network issue.”

Xem đáp án

would appear to be

What's going to happen? Ngữ pháp

2:13

Điều gì sẽ xảy ra nhỉ?

Ngữ pháp

What's going to happen?: hỏi về một sự việc tương lai được dự đoán

What's là dạng rút gọn của What is. Trong What is going to happen?, cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu hỏi sự việc nào được dự đoán sẽ xảy ra tiếp theo. Người nói nhìn về tương lai từ tình huống hiện tại, thường với sự tò mò, mong đợi hoặc lo lắng. Ở đây, going to là một phần của cấu trúc chỉ tương lai; nó không diễn tả việc di chuyển đến một nơi. Sau going to phải dùng động từ nguyên mẫu happen, không dùng happens.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy mây đen và muốn hỏi về kết quả được dự đoán. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng be going to: What ____ happen?

Xem đáp án

is going to

A little pig.

2:17

Một chú heo con.

Let's go.

2:26

Đi nào.

It's your turn.

2:27

Đến lượt bạn đó.

Let's see what happens.

2:34

Hãy xem điều gì sẽ xảy ra.

A sheep.

2:38

Một chú cừu.

But what about you? Ý định

2:45

Còn bạn thì sao?

Ý định

What about you?: chuyển chủ đề sang người nghe

What about you? tiếp nối chủ đề hoặc câu hỏi đã được xác định trong cuộc trò chuyện rồi chuyển sự chú ý hoặc lượt nói sang người kia. Tùy ngữ cảnh, cụm này có thể hỏi ý kiến, tình hình, lựa chọn hoặc mời người nghe tham gia. Cụm này không hỏi theo nghĩa đen về thông tin liên quan đến từ you. Câu hỏi được lược bỏ có thể hiểu từ phần hội thoại trước, nên cách nói có thể rất ngắn. Sau khi nói I want tea, câu What about you? có nghĩa là “Bạn muốn gì?”.

Luyện tập

Bạn nói I'm staying home this weekend rồi muốn hỏi về kế hoạch của người bạn. Câu hỏi tiếp theo nào tự nhiên?

  1. What happened to you?
  2. Who are you waiting for?
  3. What about you?
Xem đáp án

What about you?

I'm so excited. Ngữ pháp

2:51

Mình hào hứng quá.

Ngữ pháp

so excited: so + tính từ để nhấn mạnh cảm xúc

Trong so excited, so là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “rất” hoặc “ở mức độ cao”. Nó làm tăng mức độ của excited; ở đây so không có nghĩa là “vì vậy”. Cấu trúc so + tính từ thường được dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh, chẳng hạn so happy, so nervous và so tired.

Luyện tập

Câu nào dùng so trước tính từ với nghĩa là “rất”?

  1. I'm so excited about the concert.
  2. So, what should we do next?
  3. It was late, so I went home.
Xem đáp án

I'm so excited about the concert.

A cow.

2:59

Một cô bò sữa.

Great.

3:06

Tuyệt quá.

All aboard. Văn hóa

3:15

Tất cả lên tàu.

Văn hóa

All aboard: lời gọi mọi người lên phương tiện

All aboard! là lời gọi cố định được dùng ngay trước khi tàu hỏa, tàu thủy hoặc một phương tiện khác khởi hành. Câu này yêu cầu mọi người lên phương tiện, chứ không phải thông báo rằng mọi người đã ở trên đó. Aboard có nghĩa là ở trên hoặc bước lên một phương tiện, vì vậy cách nói này không chỉ dùng với tàu thủy. Trong bối cảnh tàu hỏa, nó giống lời gọi khởi hành đầy hào hứng của nhân viên tàu.

Luyện tập

Một chuyến tàu sắp khởi hành và nhân viên muốn tất cả hành khách lên tàu. Lời gọi nào phù hợp nhất?

  1. All aboard!
  2. Please get off.
  3. Everyone is aboard.
Xem đáp án

All aboard!

Keep on playing. Ngữ pháp

3:24

Tiếp tục chơi nhé.

Ngữ pháp

Keep on playing: keep on + -ing để diễn tả hành động tiếp tục

Keep on + động từ tận cùng bằng -ing có nghĩa là “tiếp tục làm việc gì”. Trong Keep on playing., playing là dạng -ing của play, còn on biểu thị sự tiếp diễn chứ không chỉ địa điểm. Với vai trò là câu mệnh lệnh, Keep on playing. khuyến khích người nghe đừng dừng lại mà tiếp tục hoạt động. Keep playing cũng tự nhiên, nhưng keep on nhấn mạnh hơn một chút ý “cứ tiếp tục” và mang tính khẩu ngữ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep on + dạng -ing của play: The game is still going, so ____.

Xem đáp án

keep on playing

Bravo for friends. Ý định

3:30

Hoan hô những người bạn.

Ý định

Bravo for friends: tiếng reo hò cách điệu dành cho bạn bè

Bravo là một thán từ dùng để khen ngợi hoặc tán thưởng, đặc biệt là sau một màn biểu diễn hay thành tích. Việc nói từ này chính là hành động reo hò; đây không phải là một lời kể trung lập về bạn bè. Trong Bravo for friends., cụm for friends cho thấy bạn bè là những người đang được tán dương. Câu này ngắn và giống một tiếng reo hò, vì vậy có thể hiểu là lời tán thưởng dành cho bạn bè. Tuy nhiên, cách diễn đạt chính xác này mang tính cách điệu chứ không phải một cụm cố định thường dùng hằng ngày.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Bravo for friends. là một mẫu câu thông dụng hằng ngày và có thể tùy ý dùng với bất kỳ nhóm người nào.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Bravo for eggs.

3:32

Hoan hô những quả trứng.

And goodbye until next time. Mạch ý

3:34

Và tạm biệt hẹn gặp lại lần sau.

Mạch ý

until next time: khép lại lần tương tác này và hướng tới lần sau

Until next time khép lại lần tương tác hiện tại đồng thời hướng người nghe tới một lần tương tác trong tương lai. Khi đứng sau goodbye, cụm này có nghĩa là “bây giờ chúng ta kết thúc, và mong sẽ gặp lại, trò chuyện lại hoặc kết nối lại qua một tập khác sau này”. Ở đây, until đánh dấu lần tương tác tiếp theo là điểm kết thúc của khoảng thời gian xa cách. Nó nêu một mốc thời gian, không phải nguyên nhân hay điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành lời kết bằng cụm từ tiếng Anh gồm đúng ba từ đã học, có nghĩa là “hẹn gặp lại vào một dịp sau”: That's all for today. ____!

Xem đáp án

Until next time