Bạn có hy sinh một người để cứu năm người không? - Eleanor Nelsen: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
640 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Bài toán xe điện cho thấy vì sao phán đoán đạo đức thay đổi khi hành vi gây hại mang tính trực tiếp, đồng thời lý giải tại sao xung đột này ngày nay liên quan đến xe tự hành, máy bay không người lái quân sự và đạo đức máy móc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Imagine you're watching — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách người thuyết minh kết hợp imagine với thì hiện tại tiếp diễn để lập tức đưa người nghe vào một tình huống giả định, thay vì mở đầu bằng phần giải thích trừu tượng. Bạn có thể dùng kiểu mở bài giàu tính nhập vai này khi giới thiệu một tình thế tiến thoái lưỡng nan hoặc thí nghiệm tư duy. 2. is different than allowing them to die as collateral damage. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng collateral damage chỉ hậu quả phụ ngoài ý muốn chứ không phải mục tiêu được chủ động nhắm tới. Cụm từ trang trọng này giúp bạn nhận biết và trình bày sự khác biệt về đạo đức giữa trực tiếp gây ra cái chết và để cái chết xảy ra như hệ quả của một hành động khác. 3. programming ethics into machines, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết cách diễn đạt việc mã hóa quy tắc và phán đoán đạo đức vào các hệ thống tự hành. Bạn có thể dùng nó để giải thích cách một vấn đề triết học trở thành bài toán thực tiễn khi nhà thiết kế phải quyết định trước máy móc sẽ đánh giá sinh mạng con người và lợi ích chung như thế nào.

Nội dung bài học

Imagine you're watching a runaway trolley Ghi chú

0:06

Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn một chiếc xe điện mất lái

barreling down the tracks straight towards five workers who can't escape.

0:09

lao nhanh xuống đường ray thẳng về phía năm công nhân không thể trốn thoát.

Mạch ý

Imagine you're watching ...: đưa người nghe vào trong một cảnh

“Imagine you're watching ...” là một lời hướng dẫn đưa người nghe vào một cảnh giả định. Imagine được theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh, còn you're watching trình bày hành động như thể nó đang diễn ra ngay trước mắt người nghe. Kiểu mở đầu này tổ chức lời giải thích bằng cách đưa ra một cảnh cụ thể trước câu hỏi hoặc lập luận trừu tượng. Nó thường xuất hiện trong thí nghiệm tư duy, bài thuyết trình và kể chuyện; nó không khẳng định sự việc là có thật.

Luyện tập

“Imagine you're watching ...” có tác dụng gì ở đầu một lời giải thích?

  1. Khẳng định sự việc đang xảy ra ngoài đời thực.
  2. Yêu cầu người nghe đánh giá trí tưởng tượng của mình.
  3. Đưa người nghe vào một cảnh giả định.
Xem đáp án

Đưa người nghe vào một cảnh giả định.

Cách dùng từ

runaway trolley barreling down the tracks: mất kiểm soát và lao đi với tốc độ cao

Trong “a runaway trolley”, runaway có nghĩa là phương tiện đang di chuyển mà không được kiểm soát; nó không có nghĩa là một người đã bỏ trốn. “Barreling down the tracks” cho thấy chiếc xe điện đang lao dọc theo đường ray rất nhanh và mạnh. Kết hợp lại, các từ này tạo nên một hình ảnh nguy hiểm và cấp bách bằng cách thể hiện sự mất kiểm soát, tốc độ và hướng di chuyển.

Luyện tập

“A runaway truck was barreling down the hill” có nghĩa là gì?

  1. Chiếc xe tải đã mất kiểm soát và đang di chuyển rất nhanh.
  2. Chiếc xe tải đang di chuyển chậm dưới sự kiểm soát cẩn thận.
  3. Chiếc xe tải đang đỗ trong khi tài xế bỏ chạy.
Xem đáp án

Chiếc xe tải đã mất kiểm soát và đang di chuyển rất nhanh.

You happen to be standing next to a switch Cụm từ

0:15

Bạn tình cờ đứng cạnh một công tắc

Cụm từ

happen to be standing: tình cờ đang đứng ở một nơi

Happen to + động từ cho biết một điều là đúng do tình cờ chứ không phải vì đã được lên kế hoạch. Ở đây, happen to be standing có nghĩa là tình cờ đang đứng ở đó. Dạng tiếp diễn be standing thể hiện vị trí đứng của người đó tại thời điểm ấy. Cụm từ này giúp người nói giới thiệu tự nhiên một tình huống ngẫu nhiên có ảnh hưởng đến diễn biến tiếp theo.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc happen to be standing để diễn tả một vị trí không được sắp đặt trước: I ____ beside the information desk right now.

Xem đáp án

happen to be standing

that will divert the trolley onto a second track. Cụm từ

0:17

sẽ chuyển hướng chiếc xe điện sang một đường ray thứ hai.

Cụm từ

divert the trolley onto a second track: chuyển xe điện sang đường ray khác

Divert + tân ngữ + onto + tuyến đường có nghĩa là làm cho một thứ rời khỏi đường đi hiện tại và chuyển sang đường khác. Trong câu này, xe điện được chuyển hướng để đi vào đường ray thứ hai. Onto nhấn mạnh sự di chuyển lên một bề mặt hoặc sang một tuyến đường. Cấu trúc này hữu ích khi giao thông, phương tiện hoặc một luồng đang di chuyển được đưa sang đường bộ, đường ray hoặc lộ trình mới.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của divert ... onto: The road crew ____ traffic ____ a temporary bridge.

Xem đáp án

diverted · onto

Here's the problem.

0:21

Vấn đề là đây.

That track has a worker on it too,

0:22

Đường ray đó cũng có một công nhân trên đó,

but just one.

0:25

nhưng chỉ có một người.

What do you do?

0:27

Bạn sẽ làm gì?

Do you sacrifice one person to save five? Cách dùng từ

0:29

Bạn có hy sinh một người để cứu năm người không?

Cách dùng từ

sacrifice one person to save five: một mạng sống làm cái giá để cứu năm người

Trong câu hỏi này, sacrifice one person có nghĩa là chấp nhận hoặc gây ra cái chết của một người như cái giá để cứu năm người khác. Câu này đặt ra một sự đánh đổi về đạo đức, không phải một nghi lễ hiến tế tôn giáo. Cấu trúc sacrifice A to do B có nghĩa là từ bỏ, đánh mất hoặc gây tổn hại nghiêm trọng cho A để đạt được B. Động từ nguyên mẫu có to nêu mục đích, còn five thay cho five people.

Luyện tập

Trong câu hỏi đạo đức này, sacrifice one person to save five có nghĩa là gì?

  1. Chấp nhận cái chết của một người như cái giá để cứu năm người.
  2. Cứu cả sáu người mà không ai phải trả giá.
  3. Yêu cầu một người thực hiện nghi lễ tôn giáo cho năm người.
Xem đáp án

Chấp nhận cái chết của một người như cái giá để cứu năm người.

This is the trolley problem, Văn hóa

0:32

Đây là bài toán xe điện,

a version of an ethical dilemma Cách dùng từ

0:35

một phiên bản của một tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức

that philosopher Philippa Foot devised in 1967.

0:37

mà triết gia Philippa Foot đã nghĩ ra vào năm 1967.

Văn hóa

bài toán xe điện: tên của một thí nghiệm tư duy đạo đức

The trolley problem là tên gọi đã được công nhận của một nhóm thí nghiệm tư duy triết học, không phải lỗi máy móc của một chiếc xe điện. Trong tình huống cơ bản, một chiếc xe điện mất kiểm soát đang lao về phía năm người, và ai đó có thể chuyển nó sang đường ray khác, nơi nó sẽ giết một người thay vì năm người. Các biến thể thay đổi chi tiết để xem khi nào, nếu có, việc gây hại cho một người có thể được biện minh nhằm cứu nhiều người hơn.

Luyện tập

The trolley problem ở đây chỉ điều gì?

  1. Một nhóm thí nghiệm tư duy triết học về việc lựa chọn giữa những tổn hại nghiêm trọng.
  2. Một bản tường thuật lịch sử về một vụ tai nạn đường sắt cụ thể.
  3. Một lỗi cơ học khiến xe điện không thể di chuyển.
Xem đáp án

Một nhóm thí nghiệm tư duy triết học về việc lựa chọn giữa những tổn hại nghiêm trọng.

Cách dùng từ

an ethical dilemma: lựa chọn có cái giá về mặt đạo đức

Tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức là tình huống trong đó các nghĩa vụ, giá trị hoặc nguyên tắc đạo đức xung đột với nhau, nên mọi lựa chọn thực tế đều có cái giá về mặt đạo đức. Điểm cốt lõi không chỉ là lựa chọn đó khó. Chọn một hướng đồng nghĩa với việc từ bỏ hoặc vi phạm một cân nhắc quan trọng khác về mặt đạo đức, và thường không có đáp án nào hoàn toàn vô hại.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là an ethical dilemma?

  1. Một y tá phải lựa chọn giữa việc tôn trọng quyết định từ chối điều trị của bệnh nhân và ngăn ngừa tổn hại nghiêm trọng.
  2. Một hành khách không biết xe buýt nào sẽ đến trước.
  3. Một công ty phải lựa chọn giữa hai nhà cung cấp có cùng mức giá và chất lượng.
Xem đáp án

Một y tá phải lựa chọn giữa việc tôn trọng quyết định từ chối điều trị của bệnh nhân và ngăn ngừa tổn hại nghiêm trọng.

It's popular because it forces us to think about how to choose Cụm từ

0:41

Nó phổ biến vì nó buộc chúng ta phải suy nghĩ về cách lựa chọn

when there are no good choices. Cụm từ

0:45

khi không có lựa chọn nào tốt cả.

Cụm từ

forces us to think about how to ...: đối diện với một câu hỏi không thể né tránh

Trong forces us to think about how to choose, force mang nghĩa trừu tượng: vấn đề quan trọng hoặc khó phớt lờ đến mức chúng ta phải nghiêm túc đối diện với câu hỏi đó. Từ này không mô tả sự cưỡng ép về thể chất. Cấu trúc là force + person + to think about + how to + base verb. Ở đây, us là những người chịu tác động, còn how to choose có nghĩa là cách chúng ta nên lựa chọn hoặc phương pháp cần dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu trong ví dụ: The water shortage ____ use limited supplies fairly.

Xem đáp án

forces us to think about how to

Cụm từ

when there are no good choices: có các phương án, nhưng không phương án nào tốt

Ở đây, when there are no good choices có nghĩa là vẫn có các phương án để chọn, nhưng mỗi phương án đều có cái giá, nhược điểm hoặc hậu quả có hại đáng kể. Cụm từ này mô tả một tình thế tiến thoái lưỡng nan: vẫn phải đưa ra quyết định dù không có phương án nào hoàn toàn thỏa đáng. Nó không có nghĩa là không có gì để lựa chọn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng “There are no good choices”?

  1. Có một số phương án, nhưng phương án nào cũng có nhược điểm nghiêm trọng.
  2. Mọi phương án hiện có đều đáng lựa chọn như nhau.
  3. Không có gì cần quyết định vì không tồn tại phương án nào.
Xem đáp án

Có một số phương án, nhưng phương án nào cũng có nhược điểm nghiêm trọng.

Do we pick the action with the best outcome Cụm từ

0:47

Chúng ta sẽ chọn hành động mang lại kết quả tốt nhất

Cụm từ

pick the action with the best outcome: lựa chọn dựa trên kết quả

Pick the action with the best outcome có nghĩa là so sánh những kết quả có khả năng xảy ra từ các hành động khác nhau rồi chọn hành động được dự đoán sẽ tạo ra kết quả tốt nhất. Cụm giới từ with the best outcome mô tả hành động được chọn và lấy kết quả làm tiêu chí lựa chọn. Bản thân cụm từ này không khẳng định rằng hành động đó cũng có thể chấp nhận được về mặt đạo đức ở mọi phương diện khác.

Luyện tập

pick the action with the best outcome thể hiện tiêu chí lựa chọn nào?

  1. Chọn hành động được dự đoán sẽ tạo ra kết quả tốt nhất.
  2. Chọn hành động tuân theo quy tắc lâu đời nhất.
  3. Chọn hành động dễ thực hiện nhất.
Xem đáp án

Chọn hành động được dự đoán sẽ tạo ra kết quả tốt nhất.

or stick to a moral code that prohibits causing someone's death? Ghi chú

0:50

hay tuân thủ một quy tắc đạo đức cấm gây ra cái chết cho người khác?

Cụm từ

stick to a moral code: tiếp tục tuân theo các nguyên tắc

Ở đây, stick to có nghĩa là “tiếp tục tuân theo”, chứ không phải “dính vào về mặt vật lý”. A moral code là một hệ thống nguyên tắc dùng để xác định điều gì đúng và điều gì sai. Từ or ở đầu câu trình bày đây là một lựa chọn khác với việc chỉ hành động để đạt kết quả tốt nhất. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là stick to + quy tắc, kế hoạch hoặc niềm tin, nhấn mạnh việc vẫn giữ vững điều đó ngay cả khi áp lực khiến người ta muốn đổi hướng.

Luyện tập

Câu nào dùng stick to với nghĩa “tiếp tục tuân theo một nguyên tắc”?

  1. She stuck to her principles despite the pressure.
  2. She set aside her principles when the choice became difficult.
  3. She stuck the list of principles to the wall.
Xem đáp án

She stuck to her principles despite the pressure.

Cách dùng từ

prohibits causing someone's death: cấu trúc prohibit + dạng -ing

Trong mệnh đề that prohibits causing someone's death, that mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a moral code và cho biết quy tắc đó cấm điều gì. Ở đây, prohibit nhận trực tiếp dạng -ing causing, không dùng to cause. Cause someone's death tập trung vào việc gây ra kết quả là cái chết. Cụm này có thể bao gồm cả hành động trực tiếp lẫn gián tiếp, nên không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với kill someone.

Luyện tập

Câu nào dùng prohibit theo cấu trúc chuẩn?

  1. The policy prohibits employees to share passwords.
  2. The policy prohibits sharing passwords.
  3. The policy prohibits to share passwords.
Xem đáp án

The policy prohibits sharing passwords.

In one survey,

0:55

Trong một cuộc khảo sát,

about 90% of respondents said that it's okay to flip the switch, Ý định

0:56

khoảng 90% số người được hỏi nói rằng việc gạt công tắc là có thể chấp nhận,

Ý định

it's okay to flip the switch: đánh giá một hành động là có thể chấp nhận

Ở đây, it's okay to flip the switch có nghĩa là hành động gạt công tắc được xem là có thể chấp nhận hoặc cho phép. Okay dùng để đánh giá hành động; nó không mô tả trạng thái cảm xúc của ai đó hay cho biết công tắc hoạt động bình thường. Cấu trúc it's okay to + động từ nguyên mẫu có thể dùng để cho phép hoặc đánh giá xem một hành động có phù hợp với quy tắc, chuẩn mực hay tiêu chuẩn đạo đức hay không. Ngữ cảnh quyết định đó là kiểu chấp nhận nào; ở đây, đó là một phán đoán đạo đức.

Luyện tập

Trong phát biểu của cuộc khảo sát, it's okay to flip the switch có nghĩa là gì?

  1. Công tắc đang hoạt động bình thường.
  2. Những người được hỏi cho rằng việc gạt công tắc có thể chấp nhận được về mặt đạo đức.
  3. Những người được hỏi cảm thấy bình tĩnh khi gạt công tắc.
Xem đáp án

Những người được hỏi cho rằng việc gạt công tắc có thể chấp nhận được về mặt đạo đức.

letting one worker die to save five. Ngữ pháp

1:00

để một công nhân chết nhằm cứu năm người.

Ngữ pháp

letting one worker die to save five: bổ sung kết quả bằng mệnh đề -ing

Letting one worker die to save five là một mệnh đề -ing bổ sung gắn với flip the switch. Nó nêu hệ quả của hành động đó: việc gạt công tắc khiến một công nhân bị để cho chết. Nó không mở đầu một sự việc riêng biệt với một chủ ngữ mới được nêu rõ. Trong mệnh đề này, let theo cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu: letting one worker die, không phải letting one worker to die. Động từ nguyên mẫu có to trong to save five nêu mục đích của việc chấp nhận hệ quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của let để bổ sung kết quả của hành động đầu tiên: Nina opened the gate, ____ the dog run into the yard.

Xem đáp án

letting

And other studies,

1:04

Và các nghiên cứu khác,

including a virtual reality simulation of the dilemma, Văn hóa

1:05

bao gồm cả mô phỏng thực tế ảo của tình huống khó xử này,

have found similar results.

1:08

cũng đã tìm thấy kết quả tương tự.

Văn hóa

a virtual reality simulation of the dilemma: mô phỏng tình thế tiến thoái lưỡng nan bằng thực tế ảo

Trong cụm danh từ đầy đủ a virtual reality simulation of the dilemma, simulation có nghĩa là tái tạo bằng máy tính một lựa chọn đạo đức, còn of the dilemma cho biết điều gì đang được tái tạo. Ở đây, cụm từ này chỉ một phương pháp nghiên cứu: người tham gia gặp và phản ứng với một tình huống mô phỏng thay vì chỉ trả lời câu hỏi viết. Điều đó cho thấy các kết quả tương tự có thể đến từ một kiểu thử nghiệm khác, chứ không phải từ video thông thường hay trò chơi giải trí.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh nghiên cứu này, a virtual reality simulation of the dilemma có nghĩa là gì?

  1. Một phiên bản tái tạo bằng máy tính của tình thế tiến thoái lưỡng nan dùng để quan sát phản ứng
  2. Một định nghĩa bằng văn bản về thực tế ảo
  3. Bản ghi một tai nạn có thật được chiếu để giải trí
Xem đáp án

Một phiên bản tái tạo bằng máy tính của tình thế tiến thoái lưỡng nan dùng để quan sát phản ứng

These judgments are consistent with the philosophical principle of utilitarianism, Ghi chú

1:10

Những đánh giá này nhất quán với nguyên tắc triết học của chủ nghĩa vị lợi,

Cụm từ

consistent with: phù hợp và không mâu thuẫn

Be consistent with + danh từ có nghĩa là đồng ý, phù hợp hoặc không mâu thuẫn với một ý tưởng, bằng chứng, quy tắc hay kết quả. Ở đây, các phán đoán phù hợp với điều mà nguyên tắc triết học của chủ nghĩa vị lợi dự đoán hoặc ủng hộ. Trong cấu trúc này, consistent mô tả mối quan hệ phù hợp giữa hai điều; nó không có nghĩa là “tiếp tục”. Giới từ with giới thiệu tiêu chuẩn hoặc ý tưởng được dùng để so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là “phù hợp với”: The new evidence is ____ the earlier report.

Xem đáp án

consistent with

which argues that the morally correct decision

1:15

cho rằng quyết định đúng đắn về mặt đạo đức

is the one that maximizes well-being Văn hóa

1:18

là quyết định tối đa hóa hạnh phúc

for the greatest number of people.

1:20

cho số lượng người nhiều nhất.

Văn hóa

nguyên lý triết học của chủ nghĩa vị lợi

Nguyên lý triết học của chủ nghĩa vị lợi là một khuôn khổ đạo đức: nó đánh giá một quyết định dựa trên phúc lợi chung mà các hệ quả của quyết định đó tạo ra, chứ không chỉ dựa trên lợi ích cá nhân của người ra quyết định. Trong câu này, cụm từ trên trình bày chủ nghĩa vị lợi như cơ sở triết học để xem một lựa chọn là đúng đắn về mặt đạo đức. Đây là một học thuyết về kết quả đạo đức, không phải một nhận định chung rằng điều gì đó chỉ đơn thuần hữu ích hay thực tế.

Luyện tập

utilitarianism có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một quy tắc cho rằng tự do cá nhân luôn quan trọng hơn hệ quả.
  2. Một mẹo thực tế để nhanh chóng giải quyết các vấn đề hằng ngày.
  3. Một học thuyết đạo đức đánh giá lựa chọn dựa trên tác động của chúng đối với phúc lợi chung.
Xem đáp án

Một học thuyết đạo đức đánh giá lựa chọn dựa trên tác động của chúng đối với phúc lợi chung.

Văn hóa

tối đa hóa phúc lợi cho số lượng người lớn nhất

Cụm từ “maximizes well-being for the greatest number of people” mô tả một tiêu chuẩn dựa trên kết quả để đánh giá quyết định. Nó có nghĩa là chọn phương án được kỳ vọng sẽ tạo ra lợi ích chung lớn nhất cho càng nhiều người càng tốt. Ở đây, well-being có nghĩa rộng: nó có thể bao gồm hạnh phúc, an toàn, sức khỏe và những điều kiện khác giúp con người sống tốt. Cụm từ này không hứa rằng mọi cá nhân đều được hưởng lợi như nhau hoặc không có ai bị tổn hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The committee chose the proposal that ____.

Xem đáp án

maximizes well-being for the greatest number of people

The five lives outweigh one, Cách dùng từ

1:23

Năm mạng sống đáng giá hơn một,

even if achieving that outcome requires condemning someone to death. Ghi chú

1:25

ngay cả khi để đạt được kết quả đó đòi hỏi phải kết án tử hình một ai đó.

Cách dùng từ

The five lives outweigh one: dùng outweigh để so sánh giá trị

Trong The five lives outweigh one, outweigh có nghĩa là “có tầm quan trọng hoặc giá trị lớn hơn”. Câu này so sánh sức nặng về mặt đạo đức của năm mạng người với một mạng người, chứ không nói về trọng lượng vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng là A outweighs B. Cấu trúc này cho thấy A là yếu tố có sức nặng hơn trong một quyết định, vì vậy thường được dùng để so sánh lợi ích, rủi ro, chi phí, lý do hoặc mối lo ngại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của outweigh mang nghĩa “quan trọng hơn”: In this decision, the long-term benefits ____ the short-term costs.

Xem đáp án

outweigh

Ngữ pháp

even if: sự nhượng bộ không làm thay đổi ý chính

Even if mở đầu một điều kiện mang ý nhượng bộ: người nói chấp nhận một tình huống có thể xảy ra, được tưởng tượng hoặc tạm giả định để lập luận, rồi cho biết ý chính vẫn đúng trong điều kiện đó. Cụm này thêm ý “điều đó cũng không làm thay đổi kết quả”, chứ không chỉ nêu một điều kiện if trung tính. Ở đây, điều kiện nghiêm trọng là để đạt được kết quả đó phải đẩy ai đó đến cái chết. Phép so sánh trước đó được trình bày là vẫn đúng bất chấp cái giá này.

Luyện tập

Chưa chắc ngày mai có mưa hay không. Câu nào có nghĩa là bạn vẫn sẽ đi bất kể trời có mưa hay không?

  1. I'll go if it doesn't rain tomorrow.
  2. I'll go even if it rains tomorrow.
  3. I'll go even though it is raining now.
Xem đáp án

I'll go even if it rains tomorrow.

Cách dùng từ

condemning someone to death: khiến cái chết trở thành hậu quả không thể tránh khỏi

Condemn someone to death có nghĩa là khiến cái chết trở thành kết cục không thể tránh khỏi đối với một người. Trong câu này, để đạt được kết quả mong muốn, người ta phải đưa ra một lựa chọn khiến một người chắc chắn phải chết. Cụm từ này có thể chỉ bản án tử hình theo pháp luật, nhưng không chỉ giới hạn trong tòa án. Ở đây, nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hậu quả và trách nhiệm của người ra quyết định hơn động từ trực tiếp kill.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một quyết định không mang tính pháp lý đã khiến cái chết của những người mắc kẹt trở nên không thể tránh khỏi?

  1. The reporter condemned the decision after someone died.
  2. The court sentenced the defendant to death.
  3. The decision condemned the trapped people to death.
Xem đáp án

The decision condemned the trapped people to death.

But people don't always take the utilitarian view, Cụm từ

1:30

Nhưng mọi người không phải lúc nào cũng theo quan điểm vị lợi,

Cụm từ

take the utilitarian view: chọn quan điểm vị lợi

Trong take the utilitarian view, take có nghĩa là “chấp nhận” hoặc “giữ” một quan điểm, chứ không phải cầm một vật lên. Cụm này cho biết một người đánh giá vấn đề từ góc nhìn vị lợi, vốn chủ yếu tập trung vào hậu quả tổng thể đối với phúc lợi. Mẫu này có thể dùng trong các tình huống khác: take a different view nghĩa là có ý kiến khác, còn take the view that + mệnh đề dùng để nêu niềm tin cụ thể.

Luyện tập

Trong câu nào take có nghĩa là “chấp nhận hoặc giữ một quan điểm”?

  1. Rosa took the report from the desk.
  2. Rosa took the train to the office.
  3. Rosa took the view that the deadline was unrealistic.
Xem đáp án

Rosa took the view that the deadline was unrealistic.

which we can see by changing the trolley problem a bit.

1:33

điều mà chúng ta có thể thấy bằng cách thay đổi bài toán xe điện một chút.

This time,

1:36

Lần này,

you're standing on a bridge over the track

1:37

bạn đang đứng trên một cây cầu bắc qua đường ray

as the runaway trolley approaches.

1:40

khi chiếc xe điện mất lái tiến đến.

Now, there's no second track,

1:43

Bây giờ, không có đường ray thứ hai,

but there is a very large man on the bridge next to you.

1:44

nhưng có một người đàn ông rất to béo trên cầu ngay cạnh bạn.

If you push him over, Ngữ pháp

1:48

Nếu bạn đẩy ông ta xuống,

his body will stop the trolley,

1:49

cơ thể ông ta sẽ chặn chiếc xe điện lại,

saving the five workers,

1:52

cứu được năm người công nhân,

but he'll die.

1:53

nhưng ông ta sẽ chết.

Ngữ pháp

If you push him over: đặt ra một điều kiện

If you push him over là mệnh đề if, dùng để nêu hành động này như một điều kiện. Các mệnh đề theo sau cho biết những kết quả dự kiến. Một mẫu câu điều kiện loại một thường gặp là if + hiện tại đơn, sau đó là will + động từ nguyên mẫu. Mẫu này xem một điều kiện trong tương lai hoặc tưởng tượng như một khả năng cụ thể có thể dùng để suy ra kết quả trong tình huống đó. Trong tình huống trên cầu này, push him over có nghĩa là đẩy anh ấy qua mép và rơi khỏi cầu. Nếu ngữ cảnh không nói rõ có một mép cao, push someone over thường có nghĩa là đẩy ai đó ngã xuống đất.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để nêu một điều kiện có thể xảy ra và kết quả dự kiến trong tương lai?

  1. If the rain got heavier, we would move the game indoors.
  2. If the rain will get heavier, we move the game indoors.
  3. If the rain gets heavier, we moved the game indoors.
  4. If the rain gets heavier, we'll move the game indoors.
Xem đáp án

If the rain gets heavier, we'll move the game indoors.

To utilitarians, Mạch ý

1:55

Đối với những người theo chủ nghĩa vị lợi,

the decision is exactly the same:

1:57

quyết định hoàn toàn giống nhau:

lose one life to save five.

1:59

mất một mạng để cứu năm mạng.

Mạch ý

To utilitarians: xác định góc nhìn

To utilitarians là cụm giới từ đặt ở đầu câu để xác định góc nhìn cho nhận định theo sau. Cụm này có nghĩa là theo quan điểm của những người theo chủ nghĩa vị lợi hoặc theo cách họ nhìn nhận vấn đề; to ở đây không chỉ phương hướng vật lý. Việc nêu nhóm người trước giúp giới hạn phạm vi của nhận định: quyết định này hoàn toàn giống nhau theo tiêu chuẩn của nhóm đó, chứ không nhất thiết giống nhau đối với tất cả mọi người. Đây là cách ngắn gọn để sắp xếp thông tin theo góc nhìn trước khi đưa ra đánh giá.

Luyện tập

Bạn muốn đưa ra đánh giá từ góc nhìn của một nhân viên mới, chứ không thuật lại lời ai nói. Câu nào phù hợp nhất?

  1. To a new employee, the schedule may look complicated.
  2. According to a new employee, the schedule may look complicated.
  3. Toward a new employee, the schedule may look complicated.
Xem đáp án

To a new employee, the schedule may look complicated.

But in this case,

2:01

Nhưng trong trường hợp này,

only about 10% of people say that

2:02

chỉ khoảng 10% số người nói rằng

it's okay to throw the man onto the tracks. Ý định

2:05

việc ném người đàn ông xuống đường ray là có thể chấp nhận.

Ý định

it's okay to throw...: đánh giá một hành động có thể chấp nhận được hay không

It's okay to + động từ nguyên mẫu dùng để đánh giá một hành động có được phép hoặc có thể chấp nhận được hay không. Ở đây, okay nói về khả năng chấp nhận về mặt đạo đức, chứ không phải hành động đó có thể thực hiện được về mặt thể chất hay không. Câu này thuật lại điều khoảng 10% số người nói, chứ không thể hiện sự tán thành của chính người nói. Throw the man onto the tracks chỉ một hành động bạo lực trực tiếp, vì vậy nhận định này đặc biệt mạnh và gây tranh cãi.

Luyện tập

Câu này chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Người nói ra lệnh cho ai đó thực hiện hành động.
  2. Một nhóm thiểu số nhỏ cho rằng hành động đó có thể chấp nhận được.
  3. Hành động đó dễ thực hiện về mặt thể chất.
  4. Hành động đó là yêu cầu bắt buộc của pháp luật.
Xem đáp án

Một nhóm thiểu số nhỏ cho rằng hành động đó có thể chấp nhận được.

Our instincts tell us that deliberately causing someone's death Cách dùng từ

2:08

Bản năng của chúng ta mách bảo rằng việc cố ý gây ra cái chết cho ai đó

is different than allowing them to die as collateral damage. Cách dùng từ

2:11

thì khác với việc để họ chết như một thiệt hại ngoài dự kiến.

Cách dùng từ

us that deliberately causing...: cấu trúc mệnh đề that và việc cố ý gây ra kết quả

Trong tell us that..., us chỉ người tiếp nhận thông tin, còn that mở đầu nội dung mà bản năng mách bảo chúng ta. Trong mệnh đề đó, deliberately causing someone's death là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của is different. Deliberately có nghĩa là “một cách có chủ ý” hoặc “cố ý”. Từ này cho biết cái chết là kết quả mà người hành động muốn gây ra, chứ không chỉ là một kết quả rõ ràng, có thể dự đoán hoặc xảy ra ngoài ý muốn. Việc nhấn mạnh ý định này phân biệt hành động trực tiếp gây ra cái chết với việc để cho cái chết xảy ra.

Luyện tập

Đọc câu sau: The engineer deliberately caused the shutdown. deliberately cho biết điều gì?

  1. Không thể dự đoán việc ngừng hoạt động.
  2. Việc ngừng hoạt động là một kết quả có chủ ý.
  3. Kỹ sư mô tả rõ ràng việc ngừng hoạt động.
  4. Việc ngừng hoạt động xảy ra do tai nạn.
Xem đáp án

Việc ngừng hoạt động là một kết quả có chủ ý.

Cách dùng từ

allowing them to die as collateral damage: để họ chết như một thiệt hại ngoài mục tiêu chính

Trong câu này, is different than tạo ra sự đối lập về mặt đạo đức giữa việc cố ý gây ra một cái chết và việc không ngăn một người chết. Allow someone to die nghĩa là không ngăn cái chết xảy ra, còn deliberately cause someone's death trình bày cái chết như một kết quả do hành động trực tiếp gây nên. As collateral damage xếp cái chết vào loại hậu quả thứ yếu khi theo đuổi một mục tiêu khác, chứ không phải mục tiêu có chủ ý của hành động. Gọi nó là collateral không có nghĩa là thiệt hại nhỏ hoặc không quan trọng; từ này xác định vai trò của thiệt hại trong hành động.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với allowing them to die as collateral damage trong câu này?

  1. Những cái chết là mục tiêu chính được hành động công khai tuyên bố.
  2. Mọi người sống sót vì hành động đó bảo vệ họ.
  3. Những cái chết là hậu quả thứ yếu của việc theo đuổi một mục tiêu khác, chứ không phải mục tiêu trực tiếp.
  4. Cụm từ chỉ tài sản được dùng để bảo đảm cho một khoản vay.
Xem đáp án

Những cái chết là hậu quả thứ yếu của việc theo đuổi một mục tiêu khác, chứ không phải mục tiêu trực tiếp.

It just feels wrong for reasons that are hard to explain. Cụm từ

2:16

Nó chỉ mang lại cảm giác sai trái vì những lý do khó giải thích.

Cụm từ

for reasons that are hard to explain: vì những lý do khó giải thích

For reasons that are hard to explain cho biết các lý do thực sự tồn tại, nhưng người nói không thể trình bày chúng một cách rõ ràng hoặc đầy đủ. Cụm này thường hỗ trợ một cảm giác trực giác hoặc một nhận định phức tạp, nên không đồng nghĩa với for no reason. That are hard to explain là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho reasons. Reasons đồng thời là tân ngữ được hiểu ngầm của explain: the reasons are hard to explain. Vì vậy, không cần thêm một tân ngữ khác sau explain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài để cho biết các lý do có tồn tại nhưng khó diễn đạt thành lời: I trust this plan ____.

Xem đáp án

for reasons that are hard to explain

This intersection between ethics and psychology Cách dùng từ

2:20

Sự giao thoa giữa đạo đức và tâm lý học này

is what's so interesting about the trolley problem.

2:23

chính là điều thú vị của bài toán xe điện.

Cách dùng từ

intersection between ethics and psychology: sự giao thoa trừu tượng giữa các lĩnh vực

Ở đây, intersection được dùng theo nghĩa trừu tượng: đó là phạm vi chung nơi hai lĩnh vực gặp nhau, chồng lấn và cùng giải quyết một số câu hỏi. Cấu trúc intersection between A and B nêu tên hai lĩnh vực đó. Trong câu này, bài toán xe điện kết nối đạo đức học, lĩnh vực đặt câu hỏi hành động nào là đúng, với tâm lý học, lĩnh vực xem xét con người thực sự phán đoán và phản ứng như thế nào. Từ này không chỉ một giao lộ trên đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “phạm vi chung của hai lĩnh vực”: The seminar examines the ____ climate science and public policy.

Xem đáp án

intersection between

The dilemma and its many variations reveal that what we think is right or wrong Ngữ pháp

2:26

Tình thế tiến thoái lưỡng nan này và nhiều biến thể của nó tiết lộ rằng những gì chúng ta cho là đúng hay sai

Ngữ pháp

reveal that what we think is right or...: mệnh đề what lồng bên trong

Sau reveal, that mở đầu một mệnh đề nêu nội dung được tiết lộ. Bên trong mệnh đề đó, what we think is right or wrong là một mệnh đề wh lồng bên trong, hoạt động như một đơn vị có chức năng danh từ và chỉ điều mà chúng ta đánh giá là đúng hoặc sai. Ở đây, what không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật what we think is right, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp what do we think is right? Mệnh đề lớn hơn bắt đầu bằng that vẫn tiếp tục sau phần trích dẫn này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what làm chủ ngữ của một câu trần thuật lớn hơn?

  1. What do we think is fair can change over time.
  2. That we think is fair can change over time.
  3. What we think is fair can change over time.
Xem đáp án

What we think is fair can change over time.

depends on factors other than a logical weighing of the pros and cons. Cụm từ

2:30

phụ thuộc vào những yếu tố khác ngoài việc cân nhắc hợp lý các khía cạnh lợi và hại.

Cụm từ

depends on factors other than a...: phụ thuộc vào những yếu tố khác ngoài...

Depend on factors có nghĩa là nhiều yếu tố tác động đến một kết quả. Trong factors other than X, other than xác định những yếu tố không phải là X. Ở đây, a thuộc cụm danh từ a logical weighing of the pros and cons. Cách diễn đạt này cho biết sự phán xét chịu ảnh hưởng của những yếu tố vượt ra ngoài kiểu so sánh logic đó; nó không nhất thiết khẳng định rằng logic hoàn toàn không có vai trò.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng lịch trình chịu ảnh hưởng của một nhóm yếu tố không bao gồm thời tiết?

  1. The schedule depends on factors other than the weather.
  2. The schedule depends on factors besides the weather.
  3. The schedule depends on the weather rather than other factors.
  4. The schedule depends factors other than the weather.
Xem đáp án

The schedule depends on factors other than the weather.

Cụm từ

logical weighing of the pros and cons: việc cân nhắc hợp lý các ưu và nhược điểm

To weigh the pros and cons có nghĩa là so sánh mặt tốt và mặt xấu của một lựa chọn trước khi quyết định. Weigh được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các ý tưởng được đánh giá như thể chúng được đặt lên bàn cân. Trong a logical weighing of the pros and cons, weighing là danh từ gọi tên quá trình so sánh đó, còn logical cho biết quá trình này dựa trên lý trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài này có nghĩa là “ưu và nhược điểm”: Before choosing a new phone, write down the ____.

Xem đáp án

pros and cons

For example,

2:36

Ví dụ,

men are more likely than women Ngữ pháp

2:37

đàn ông có khả năng cao hơn phụ nữ

to say it's okay to push the man over the bridge.

2:38

trong việc cho rằng đẩy người đàn ông xuống cầu là điều chấp nhận được.

Ngữ pháp

more likely than women: so sánh khả năng giữa các nhóm

More likely than so sánh khả năng hoặc xu hướng của hai nhóm. Ở đây, cụm này cho biết nam giới có khả năng đưa ra câu trả lời này cao hơn nữ giới; likely nói về khả năng, không mang nghĩa thích. Mẫu có thể áp dụng lại là A + be + more likely than + B + to + động từ. B là nhóm được dùng để so sánh, còn to + động từ nêu hành vi hoặc kết quả. More likely là sự so sánh tương đối, không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mang nghĩa “có khả năng cao hơn”: In this survey, new users are ____ experienced users to ask for help.

Xem đáp án

more likely than

So are people who watch a comedy clip Ngữ pháp

2:42

Những người xem một đoạn phim hài cũng vậy

before doing the thought experiment. Cách dùng từ

2:44

trước khi thực hiện thí nghiệm tưởng tượng này.

Ngữ pháp

So are people...: dùng đảo ngữ với nghĩa “cũng vậy”

So are people... cho biết cùng một lời khẳng định trước đó cũng đúng với một nhóm mới. Cấu trúc này dẫn lại vị ngữ are more likely..., vì vậy so ở đây có nghĩa là “cũng” hoặc “tương tự như vậy”, chứ không phải “do đó”. Mẫu có thể áp dụng lại là So + be/trợ động từ/động từ tình thái + chủ ngữ mới. Động từ phải phù hợp với mệnh đề trước và hòa hợp với chủ ngữ mới: So are people.... Mệnh đề quan hệ who watch a comedy clip xác định những người được nhắc đến; nó không làm thay đổi trật tự đảo ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ so + be tiêu chuẩn để nói rằng các chị em gái của Liam cũng đã sẵn sàng: Liam is ready to leave, and ____ his sisters.

Xem đáp án

so are

Cách dùng từ

thought experiment: suy luận qua một tình huống giả định

Thought experiment có nghĩa là “thí nghiệm tư duy”: một tình huống tưởng tượng được dùng để khám phá câu hỏi, kiểm nghiệm nguyên tắc hoặc suy luận về hệ quả của một ý tưởng. Ở đây, experiment không đòi hỏi phòng thí nghiệm hay phép thử ngoài đời thực. Tình huống được xem xét trong đầu; bài toán xe điện là một ví dụ nổi tiếng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với thought experiment?

  1. Một ý nghĩ thoáng qua không có câu hỏi nào cần khám phá
  2. Một tình huống giả định được xem xét bằng lập luận
  3. Một phép thử trong phòng thí nghiệm bắt buộc phải dùng thiết bị vật lý
Xem đáp án

Một tình huống giả định được xem xét bằng lập luận

And in one virtual reality study,

2:46

Và trong một nghiên cứu thực tế ảo,

people were more willing to sacrifice men than women. Cụm từ

2:49

mọi người sẵn sàng hy sinh nam giới hơn là nữ giới.

Cụm từ

more willing to sacrifice men: so sánh mức độ sẵn lòng

Be willing to + động từ có nghĩa là sẵn sàng làm hoặc chấp nhận làm một việc. More willing to so sánh mức độ sẵn lòng: một lựa chọn dễ được những người ra quyết định chấp nhận hơn. Trong câu này, sacrifice men có nghĩa là chọn một kết quả mà nam giới phải chịu cái giá chết người. Điều đó không có nghĩa là những người đàn ông tự nguyện, và willing cũng không có nghĩa là có ai thích lựa chọn này.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya có thể sẽ đi mặc dù cô ấy không muốn đi?

  1. Maya is willing to go, so she is certain to go.
  2. Maya enjoys going, but she has already gone.
  3. Maya is likely to go, but she isn't willing to go.
Xem đáp án

Maya is likely to go, but she isn't willing to go.

Researchers have studied the brain activity

2:53

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hoạt động não bộ

of people thinking through the classic and bridge versions. Cụm động từ

2:55

của những người suy nghĩ về phiên bản cổ điển và phiên bản cây cầu.

Cụm động từ

people thinking ... think through the versions: suy nghĩ kỹ về các phiên bản

Trong people thinking ..., thinking là phân từ hiện tại đứng sau people, dùng để mô tả những người đang suy nghĩ. Cấu trúc này có chức năng tương tự people who are thinking about the versions. Từ through đứng sau đó kết hợp với think để tạo thành cụm động từ think through + vấn đề, kế hoạch hoặc lựa chọn. Cụm này có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một việc từ đầu đến cuối, kể cả những kết quả có thể xảy ra; mức độ đầy đủ cao hơn think about đơn thuần.

Luyện tập

Think through có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nghĩ thoáng qua về một chủ đề
  2. Di chuyển xuyên qua một địa điểm
  3. Suy nghĩ kỹ về một vấn đề từ đầu đến cuối
  4. Nhớ một việc mà không phân tích
Xem đáp án

Suy nghĩ kỹ về một vấn đề từ đầu đến cuối

Both scenarios activate areas of the brain

2:59

Cả hai kịch bản đều kích hoạt các vùng não

involved in conscious decision-making and emotional responses. Cách dùng từ

3:01

liên quan đến việc ra quyết định có ý thức và phản ứng cảm xúc.

Cách dùng từ

decision-making and emotional responses: những lựa chọn có ý thức và phản ứng cảm xúc

Decision-making là danh từ ghép chỉ quá trình lựa chọn sau khi cân nhắc các phương án. Emotional responses là những phản ứng do một tình huống hoặc cảm xúc khơi lên. Trong câu này, and nối hai loại hoạt động tinh thần đó, cho biết các vùng não này tham gia vào cả hai quá trình. Conscious bổ nghĩa cho decision-making, nên cụm này nói đến những lựa chọn có ý thức và có sự cân nhắc. Ở đây, response có nghĩa là phản ứng, không phải câu trả lời nói hoặc viết.

Luyện tập

decision-making and emotional responses nói đến hai loại hoạt động tinh thần nào?

  1. Những chuyển động cơ bắp tự động không có hoạt động tinh thần
  2. Hai tên gọi của cùng một quyết định cuối cùng
  3. Quá trình đưa ra những lựa chọn có ý thức và những phản ứng do cảm xúc gây ra
  4. Những câu trả lời nói hoặc viết cho một câu hỏi
Xem đáp án

Quá trình đưa ra những lựa chọn có ý thức và những phản ứng do cảm xúc gây ra

But in the bridge version,

3:06

Nhưng trong phiên bản cây cầu,

the emotional response is much stronger.

3:07

phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hơn nhiều.

So is activity in an area of the brain

3:10

Hoạt động trong một vùng não cũng vậy

associated with processing internal conflict. Cụm từ

3:13

vùng não liên quan đến việc xử lý xung đột nội tâm.

Cụm từ

associated with processing internal conflict: mô tả một mối liên hệ

Ở đây, with processing internal conflict hoàn chỉnh cấu trúc đi với associated: be associated with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có liên quan đến điều gì đó. processing là dạng -ing đóng vai trò như danh từ, còn internal conflict chỉ những suy nghĩ, giá trị, cảm xúc hoặc thôi thúc mâu thuẫn nhau bên trong một người. Cách diễn đạt này cho biết có mối liên hệ giữa vùng não đó và quá trình tinh thần nói trên. Bản thân nó không khẳng định vùng não trực tiếp gây ra xung đột.

Luyện tập

associated with processing internal conflict có nghĩa gì trong câu này?

  1. Vùng não đó gắn liền về mặt vật lý với một người khác.
  2. Vùng não đó xử lý tranh chấp giữa các quốc gia khác nhau.
  3. Đã có bằng chứng rằng vùng não đó gây ra mọi xung đột nội tâm.
  4. Vùng não đó có liên quan đến việc xử lý những suy nghĩ, giá trị, cảm xúc hoặc thôi thúc mâu thuẫn nhau.
Xem đáp án

Vùng não đó có liên quan đến việc xử lý những suy nghĩ, giá trị, cảm xúc hoặc thôi thúc mâu thuẫn nhau.

Why the difference?

3:16

Tại sao lại có sự khác biệt?

One explanation is that pushing someone to their death feels more personal, Ghi chú

3:17

Một lời giải thích là việc đẩy ai đó vào chỗ chết mang lại cảm giác cá nhân hơn,

Mạch ý

One explanation is that: đưa ra một lời giải thích có thể xảy ra

One explanation is that + một mệnh đề dùng để đưa ra một lý do có thể giải thích cho điều quan sát được. Mệnh đề bắt đầu bằng that cung cấp nội dung cụ thể của lời giải thích. One rất quan trọng vì nó chừa chỗ cho những lời giải thích khác. Vì vậy, người nói đang đề xuất một cách lý giải hợp lý chứ không trình bày nguyên nhân duy nhất đã được chứng minh. Đây là cách tổ chức thông tin thường gặp trong phân tích thận trọng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trong bài để đưa ra một lời giải thích có thể xảy ra: The plants grew slowly. ____ they did not get enough light.

Xem đáp án

One explanation is that

Cụm từ

pushing someone to their death: diễn tả kết quả tử vong

Cụm push someone to their death có nghĩa là hành động đẩy khiến người đó tử vong. To their death diễn tả kết quả của hành động; death không phải là một điểm đến. Trong câu này, pushing someone to their death là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của feels. Cụm này gói hành động trực tiếp và gây chết người thành một sự việc có thể được cảm nhận là mang tính cá nhân hơn.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất cụm pushing someone to their death?

  1. Cú đẩy khiến người đó tử vong.
  2. Cú đẩy khiến người đó gặp nguy hiểm, nhưng chưa rõ kết quả.
  3. Người đó được khuyến khích đưa ra một lựa chọn mạo hiểm.
Xem đáp án

Cú đẩy khiến người đó tử vong.

activating an emotional aversion to killing another person. Cách dùng từ

3:22

kích hoạt sự chán ghét về mặt cảm xúc đối với việc giết một người khác.

Cách dùng từ

an emotional aversion to killing: sự phản kháng mạnh và cấu trúc aversion to

An emotional aversion to killing chỉ sự ghê sợ hoặc phản kháng mạnh mẽ và thực sự cảm nhận được đối với hành động giết người. Emotional nhấn mạnh đây là phản ứng cảm xúc, còn aversion thường bao hàm mong muốn tránh điều gây ra phản ứng đó. Cấu trúc là aversion to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ và killing là danh động từ gọi tên hành động; vì vậy aversion to kill không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định: She has a strong aversion ____ harming animals.

Xem đáp án

to

But we feel conflicted Cách dùng từ

3:26

Nhưng chúng ta cảm thấy mâu thuẫn

because we know it's still the logical choice.

3:28

vì chúng ta biết đó vẫn là sự lựa chọn hợp lý.

Cách dùng từ

feel conflicted: trải qua xung đột nội tâm

Trong câu này, feel conflicted có nghĩa là có những cảm xúc, giá trị hoặc lý do đối lập nhau về cùng một lựa chọn. Xung đột diễn ra bên trong một người: lựa chọn đó có thể có vẻ hợp lý nhưng vẫn gây khó chịu về mặt cảm xúc hoặc đạo đức. Dùng feel conflicted about + danh từ hoặc dạng -ing để nêu vấn đề gây mâu thuẫn, như trong feel conflicted about accepting an offer. Cũng có thể dùng feel conflicted over whether to + động từ khi sự giằng co diễn ra giữa các phương án.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói có những cảm xúc đối lập về việc chấp nhận một lời đề nghị?

  1. I feel conflicted about accepting the offer.
  2. I am in conflict with the company over the offer.
  3. I feel confused because I cannot understand the offer.
Xem đáp án

I feel conflicted about accepting the offer.

Trolleyology has been criticized by some philosophers and psychologists. Ghi chú

3:31

Ngành khoa học xe điện đã bị một số triết gia và nhà tâm lý học chỉ trích.

Văn hóa

Trolleyology: từ mới vui đùa được tạo với -ology

Trolleyology là một từ mới mang sắc thái vui đùa, được tạo từ trolley và -ology, một phần đuôi thường gắn với lĩnh vực nghiên cứu. Từ này chỉ việc nghiên cứu và thảo luận các tình huống của bài toán xe điện, chứ không phải nghiên cứu phương tiện trolley. Trong câu này, tên gọi mới đó chỉ nhóm nghiên cứu đã bị một số triết gia và nhà tâm lý học phê bình.

Luyện tập

Trolleyology có khả năng mang nghĩa gì nhất trong câu này?

  1. Chuyên ngành y khoa về chấn thương do giao thông
  2. Ngành kỹ thuật về phương tiện trolley và đường ray
  3. Tên gọi vui đùa cho việc nghiên cứu các tình huống của bài toán xe điện
Xem đáp án

Tên gọi vui đùa cho việc nghiên cứu các tình huống của bài toán xe điện

Ngữ pháp

has been criticized by some: thể bị động hiện tại hoàn thành

Has been criticized là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt Trolleyology, đối tượng nhận sự chỉ trích, vào vị trí chủ ngữ và tập trung vào việc nó được đánh giá ra sao thay vì hành động của người chỉ trích. By some philosophers and psychologists nêu những người thực hiện hành động. Some chỉ có nghĩa là một bộ phận trong các nhóm đó. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy sự chỉ trích xảy ra trước hiện tại và vẫn liên quan đến cuộc thảo luận lúc này; bản thân cấu trúc không có nghĩa là sự chỉ trích diễn ra liên tục không gián đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của criticize: Over the past decade, the method ____ by several researchers.

Xem đáp án

has been criticized

They argue that it doesn't reveal anything

3:36

Họ lập luận rằng nó không tiết lộ điều gì

because its premise is so unrealistic Ghi chú

3:38

bởi vì tiền đề của nó quá phi thực tế

that study participants don't take it seriously. Cụm từ

3:41

đến mức những người tham gia nghiên cứu không xem xét nó một cách nghiêm túc.

Cách dùng từ

because its ...: mệnh đề lý do với từ sở hữu its

Because mở đầu một mệnh đề nêu lý do. Trong because its premise is..., its premise là chủ ngữ và is là động từ. Its là từ hạn định sở hữu nên theo sau nó phải là một danh từ và nó không có dấu nháy đơn. Its chỉ lại cách tiếp cận đã được nhắc đến. Premise ở đây có nghĩa là giả định cơ bản mà cách tiếp cận đó dựa vào. Vì vậy, lời phê bình là cách tiếp cận này cho biết rất ít vì giả định cơ bản ấy không thực tế.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng một lý thuyết bị bác bỏ vì không thể kiểm chứng các giả định của chính lý thuyết đó?

  1. The theory was rejected because it assumptions could not be tested.
  2. The theory was rejected because its assumptions could not be tested.
  3. The theory was rejected because it's assumptions could not be tested.
Xem đáp án

The theory was rejected because its assumptions could not be tested.

Ngữ pháp

is so unrealistic that: nối mức độ với kết quả

Trong is so unrealistic that..., so nhấn mạnh mức độ của tính từ unrealistic. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + so + adjective + that + result clause, nghĩa là một đặc điểm đạt đến mức gây ra kết quả được nêu sau đó. Ở đây, kết quả là những người tham gia nghiên cứu không xem xét tiền đề ấy một cách nghiêm túc. Trong cấu trúc này, so chỉ mức độ; nó không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so, icy và that theo đúng cấu trúc: The road was ____ we had to turn back.

Xem đáp án

so icy that

Cụm từ

don't take it seriously: xem một việc là không quan trọng

Take + object + seriously có nghĩa là xem một người, lời nói, vấn đề hoặc tình huống là quan trọng, có thật hoặc đáng được suy nghĩ cẩn thận. Ở đây, take diễn tả thái độ chứ không phải hành động cầm hoặc mang một vật. Trong don't take it seriously, dạng phủ định cho biết những người tham gia có thể gạt bỏ tiền đề thay vì phản ứng với nó như một tình huống đáng tin. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa take và seriously: take it seriously.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ cố định dùng take và có nghĩa là “xem việc này là quan trọng”: This safety alert could prevent an accident, so please ____.

Xem đáp án

take it seriously

But new technology is making this kind of ethical analysis Cụm từ

3:45

Nhưng công nghệ mới đang làm cho loại phân tích đạo đức này

more important than ever.

3:48

trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Cụm từ

make ... more important than ever: khiến điều gì đó trở nên quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là một điều gì đó khiến tân ngữ ở trong hoặc chuyển sang một trạng thái nhất định. Ở đây, new technology là nguyên nhân, this kind of ethical analysis là tân ngữ và more important mô tả mức độ quan trọng mới của nó. Than ever có nghĩa là «hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây» và là dạng rút gọn của than ever before. Toàn bộ cụm more important than ever cho biết việc phân tích đã đạt mức độ quan trọng chưa từng có; ever ở đây không có nghĩa là «mãi mãi».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là «quan trọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây»: New privacy laws are making data security ____.

Xem đáp án

more important than ever

For example,

3:50

Ví dụ,

driverless cars may have to handle choices Ghi chú

3:51

ô tô không người lái có thể phải xử lý những lựa chọn

Cụm từ

may have to handle choices: sự cần thiết có thể xuất hiện trong tương lai

Trong cấu trúc may have to + động từ nguyên mẫu, may cho biết tình huống có thể xảy ra hoặc chưa chắc chắn, còn have to cho biết sự cần thiết nếu tình huống đó xảy ra. Câu này không khẳng định những chiếc xe chắc chắn sẽ đối mặt với nghĩa vụ ấy; nó nói rằng chúng có thể bị buộc phải làm như vậy. Ở đây, handle choices có nghĩa là xử lý những tình huống cần đưa ra quyết định hoặc cân nhắc sự đánh đổi. Nó không có nghĩa là cầm các lựa chọn theo nghĩa đen. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + may have to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một tình huống trong tương lai có thể buộc hệ thống phải xử lý những quyết định khó khăn?

  1. The system may have several difficult choices.
  2. The system may have to handle difficult choices.
  3. The system has to handle difficult choices.
Xem đáp án

The system may have to handle difficult choices.

like causing a small accident to prevent a larger one. Ngữ pháp

3:54

chẳng hạn như gây ra một tai nạn nhỏ để ngăn chặn một tai nạn lớn hơn.

Văn hóa

driverless cars: xe do hệ thống lái tự động điều khiển

Driverless cars là những phương tiện mà hệ thống lái tự động thực hiện nhiệm vụ lái xe, thay vì một tài xế con người liên tục điều khiển. Thuật ngữ này cho biết thứ gì đang điều khiển xe; nó không chỉ đơn giản mô tả một chiếc xe đang đỗ mà không có ai bên trong. Trong câu này, xe không người lái là một ví dụ về công nghệ trong thế giới thực. Hệ thống của xe có thể phải lựa chọn giữa các nguy cơ tai nạn khác nhau, khiến một câu hỏi đạo đức trừu tượng trở thành vấn đề thiết kế thực tế.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cụm driverless cars có nghĩa là gì?

  1. Những chiếc xe đang đỗ mà không có ai bên trong
  2. Những chiếc xe mà hệ thống tự động thực hiện nhiệm vụ lái
  3. Những chiếc xe chỉ có thể do con người lái từ xa
Xem đáp án

Những chiếc xe mà hệ thống tự động thực hiện nhiệm vụ lái

Ngữ pháp

causing ... to prevent a larger one: mục đích và cách thay thế danh từ

Like + dạng -ing đưa ra một ví dụ về loại lựa chọn đang được nhắc đến. Trong causing a small accident to prevent a larger one, động từ nguyên mẫu to prevent nêu mục đích của việc gây ra tai nạn nhỏ hơn: chấp nhận thiệt hại nhỏ để tránh thiệt hại lớn hơn. One thay cho danh từ đếm được số ít accident, vì vậy a larger one có nghĩa là a larger accident. Cách thay thế này giúp tránh lặp lại danh từ khi ngữ cảnh đã cho biết rõ danh từ bị lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng to + động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích và dùng one để thay cho một danh từ đếm được số ít bị lặp lại?

  1. The safety system caused a brief delay, and a longer one followed.
  2. The safety system caused a brief delay to prevent a longer one.
  3. The safety system prevented a brief delay by causing a longer one.
Xem đáp án

The safety system caused a brief delay to prevent a longer one.

Meanwhile,

3:57

Trong khi đó,

governments are researching autonomous military drones that could wind up making decisions Ghi chú

3:58

các chính phủ đang nghiên cứu máy bay không người lái quân sự tự trị mà cuối cùng có thể đưa ra quyết định

Cụm động từ

up making decisions trong cấu trúc wind up + -ing

Phần được nhấn mạnh hoàn chỉnh cụm wind up making decisions. Cấu trúc wind up + -ing có nghĩa là cuối cùng làm một việc hoặc đi đến một kết quả, thường sau khi sự việc diễn biến theo cách không được lên kế hoạch hoặc không được dự đoán trước. Ở đây, could wind up making decisions có nghĩa là các thiết bị này cuối cùng có thể rơi vào vị trí phải đưa ra quyết định. Up là một phần của wind up, không chỉ hướng đi lên, và động từ tiếp theo phải ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng wind up và dạng -ing của damage: If we ignore the leak, we could ____ the whole floor.

Xem đáp án

wind up damaging

of whether they'll risk civilian casualties Cách dùng từ

4:03

về việc liệu chúng có mạo hiểm gây thương vong cho dân thường

to attack a high-value target. Cách dùng từ

4:06

để tấn công một mục tiêu có giá trị cao hay không.

Văn hóa

military drones that could make attack decisions: máy bay không người lái quân sự có thể đưa ra quyết định tấn công

Military drones là máy bay hoặc hệ thống bay không người lái được sử dụng cho mục đích quân sự. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả điều những thiết bị này có thể làm sau cùng. Vì các thiết bị này được mô tả là autonomous, câu nói đề cập đến những hệ thống có thể đưa ra một số quyết định liên quan đến tấn công mà ít chịu sự điều khiển trực tiếp của con người hơn. Vấn đề đạo đức là các quyết định đó có thể gây nguy hiểm cho dân thường; điều này không có nghĩa là mọi máy bay không người lái quân sự đều đã có khả năng ấy.

Luyện tập

Cụm military drones that... đưa ra thông tin gì về các thiết bị này trong câu?

  1. Các hệ thống quân sự không người lái cuối cùng có thể đưa ra một số quyết định liên quan đến tấn công.
  2. Máy bay đồ chơi chỉ dùng để giải trí.
  3. Máy bay có người lái không có bất kỳ chức năng tự động nào.
Xem đáp án

Các hệ thống quân sự không người lái cuối cùng có thể đưa ra một số quyết định liên quan đến tấn công.

Cách dùng từ

they'll risk civilian casualties: họ sẽ chấp nhận nguy cơ gây thương vong cho dân thường

Ở đây, risk là ngoại động từ mang nghĩa “chấp nhận khả năng xảy ra một hậu quả có hại”. They'll risk civilian casualties có nghĩa là họ có thể vẫn hành động dù việc đó có thể làm dân thường bị thương hoặc thiệt mạng; câu này không có nghĩa là chính dân thường chọn chấp nhận rủi ro. Casualties bao gồm cả người thiệt mạng và người bị thương, vì vậy civilian casualties có nghĩa rộng hơn civilian deaths. Cấu trúc risk + danh từ nêu tổn hại hoặc mất mát có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất they'll risk civilian casualties?

  1. Họ có thể vẫn hành động dù dân thường có thể bị thương hoặc thiệt mạng.
  2. Họ đang yêu cầu dân thường nhận trách nhiệm về cuộc tấn công.
  3. Họ chắc chắn sẽ tránh mọi tổn hại đối với dân thường.
Xem đáp án

Họ có thể vẫn hành động dù dân thường có thể bị thương hoặc thiệt mạng.

Cách dùng từ

a high-value target: mục tiêu có giá trị chiến lược cao

Trong bối cảnh quân sự và an ninh, a high-value target là một người, địa điểm, nhóm hoặc tài sản được xem là đặc biệt quan trọng vì giá trị chiến lược, tác chiến hoặc tình báo. High-value bổ nghĩa cho target với tư cách tính từ ghép; value ở đây có nghĩa là tầm quan trọng đối với nhiệm vụ, không phải giá cả. Việc gọi một đối tượng là target cũng đặt đối tượng đó vào vị trí chịu một hành động như giám sát, bắt giữ hoặc tấn công. Trong câu này, tầm quan trọng đó giải thích vì sao một cuộc tấn công có thể được cân nhắc bất chấp những rủi ro nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong một báo cáo quân sự hoặc an ninh, a high-value target là gì?

  1. Một món đồ đắt tiền được chọn chỉ vì giá thị trường
  2. Một người, địa điểm, nhóm hoặc tài sản có tầm quan trọng chiến lược được chọn để giám sát, bắt giữ hoặc tấn công
  3. Bất kỳ người nổi tiếng nào được nhắc đến trong báo cáo, ngay cả khi không có hành động nào được lên kế hoạch
Xem đáp án

Một người, địa điểm, nhóm hoặc tài sản có tầm quan trọng chiến lược được chọn để giám sát, bắt giữ hoặc tấn công

If we want these actions to be ethical,

4:09

Nếu chúng ta muốn những hành động này mang tính đạo đức,

we have to decide in advance Cụm từ

4:11

chúng ta phải quyết định trước

how to value human life and judge the greater good. Ghi chú

4:13

cách định giá mạng sống con người và đánh giá lợi ích lớn lao hơn.

Cụm từ

decide in advance: quyết định trước

In advance có nghĩa là trước sự kiện liên quan hoặc trước khi một điều gì đó trở nên cần thiết. Trong câu này, cụm từ cho biết quyết định đạo đức phải được đưa ra trước khi máy móc hành động. Cấu trúc decide in advance trả lời câu hỏi quyết định được đưa ra khi nào. Toàn bộ cụm từ là một cách diễn đạt thời gian; advance ở đây không có nghĩa là “sự tiến bộ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ trong bài học: Please let us know ____ if you need wheelchair access.

Xem đáp án

in advance

Cách dùng từ

value human life: value được dùng làm động từ

Trong value human life, value là động từ. Ở đây, nó có nghĩa là quyết định mạng sống con người nên có mức độ quan trọng hoặc trọng lượng như thế nào khi đưa ra lựa chọn. Cụm từ này không tự động có nghĩa là định giá một người bằng tiền. Trong những ngữ cảnh khác, value human life cũng có thể có nghĩa là coi mạng sống con người là quan trọng hoặc quý giá; phần thảo luận xung quanh sẽ cho biết trọng tâm là cân nhắc đạo đức hay sự tôn trọng nói chung.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về các quy tắc chi phối lựa chọn của máy móc, value human life có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Kiểm tra những người nào sở hữu đồ vật có giá trị.
  2. Tính giá bán lẻ của từng người.
  3. Quyết định mạng sống con người nên có mức độ quan trọng như thế nào trong các lựa chọn.
Xem đáp án

Quyết định mạng sống con người nên có mức độ quan trọng như thế nào trong các lựa chọn.

Văn hóa

judge the greater good: đánh giá điều gì phục vụ lợi ích chung

The greater good chỉ phúc lợi hoặc lợi ích của một nhóm đông hơn hay của toàn xã hội, nhất là khi các lợi ích khác nhau xung đột. Đây là một khái niệm trừu tượng trong các cuộc thảo luận về đạo đức và lợi ích công cộng, chứ không phải “một thứ tốt hơn”. Ở đây, judge có nghĩa là đánh giá kết quả nào có thể phục vụ tốt nhất cho phúc lợi chung đó. Cụm từ này cho thấy cần cân nhắc giữa các lợi ích và tổn thất theo những tiêu chí có thể gây tranh luận; nó không có nghĩa là mọi người đều đồng ý về một đáp án đúng khách quan duy nhất.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về đạo đức, the greater good thường chỉ điều gì?

  1. Lợi ích riêng trước mắt của một người
  2. Một đồ vật tốt hơn một đồ vật khác
  3. Phúc lợi chung của một cộng đồng lớn hơn
Xem đáp án

Phúc lợi chung của một cộng đồng lớn hơn

So researchers who study autonomous systems are collaborating with philosophers

4:17

Vì vậy, các nhà nghiên cứu nghiên cứu các hệ thống tự trị đang hợp tác với các triết gia

to address the complex problem of programming ethics into machines, Ghi chú

4:22

để giải quyết vấn đề phức tạp là lập trình đạo đức vào máy móc,

Cụm từ

address the complex problem of ...: bắt đầu xử lý một vấn đề phức tạp

Trong câu này, address là động từ có nghĩa là đối mặt với một vấn đề và thực hiện các bước để xử lý nó. Từ này không mang nghĩa địa chỉ bưu chính. Cấu trúc là address the problem of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, programming là dạng -ing gọi tên nội dung liên quan đến vấn đề. Address thể hiện sự quan tâm nghiêm túc hoặc hành động xử lý, nhưng không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào cho biết ủy ban đã hành động để xử lý vấn đề nhưng không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn?

  1. The committee solved the complex problem of housing shortages.
  2. The committee described the complex problem of housing shortages.
  3. The committee addressed the complex problem of housing shortages.
Xem đáp án

The committee addressed the complex problem of housing shortages.

Văn hóa

programming ethics into machines: lập trình các nguyên tắc đạo đức vào máy móc

Trong câu này, programming ethics into machines có nghĩa là chuyển các nguyên tắc đạo đức thành mã, quy tắc hoặc quy trình ra quyết định mà máy móc có thể tuân theo. Cấu trúc program A into B có nghĩa là đưa A vào B bằng cách lập trình. Cụm từ này không có nghĩa là máy móc hình thành lương tâm. Trọng tâm là con người thiết kế hệ thống để các lựa chọn của máy tuân theo những giới hạn đạo đức đã được xác định.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với programming ethics into machines trong câu?

  1. Để máy móc tự tạo ra các giá trị đạo đức mà không có sự thiết kế của con người
  2. Lập lịch để mọi người sử dụng máy móc
  3. Chuyển các nguyên tắc đạo đức thành quy tắc hướng dẫn quyết định của máy
Xem đáp án

Chuyển các nguyên tắc đạo đức thành quy tắc hướng dẫn quyết định của máy

which goes to show that even hypothetical dilemmas Thành ngữ

4:27

điều đó cho thấy rằng ngay cả những tình huống tiến thoái lưỡng nan giả định

Thành ngữ

which goes to show: rút ra kết luận từ bằng chứng đã nêu

Which quay lại chỉ sự việc hoặc kết quả vừa được nhắc đến. Goes to show (that) là một thành ngữ có nghĩa là “cho thấy” hoặc “đưa ra bằng chứng cho”, vì vậy mệnh đề này biến thông tin trước đó thành căn cứ cho kết luận theo sau. Ở đây, goes không diễn tả sự di chuyển. Mẫu có thể dùng là: sự việc hoặc kết quả + which goes to show that + kết luận.

Luyện tập

Dùng cụm từ ba chữ trong bài này để rút ra kết luận: The backup saved all our files, which ____ that preparation matters.

Xem đáp án

goes to show

can wind up on a collision course with the real world. Thành ngữ

4:31

cũng có thể kết thúc bằng việc va chạm với thế giới thực.

Thành ngữ

wind up on a collision course with the real world: cuối cùng tiến đến xung đột nghiêm trọng với thế giới thực

Trong câu này, up kết hợp với wind ở phía trước để tạo thành cụm động từ wind up. Wind up on ... có nghĩa là “cuối cùng đi đến hoặc rơi vào một tình huống hay hướng phát triển nhất định”. Theo nghĩa đen, a collision course là đường đi sẽ dẫn đến va chạm. Ở đây, on a collision course with the real world là một phép ẩn dụ: những tình thế tiến thoái lưỡng nan mang tính trừu tượng đang phát triển theo hướng xung đột nghiêm trọng với nhu cầu và quyết định trong thế giới thực. Cách nói này cho thấy xung đột ngày càng có khả năng xảy ra, chứ không phải một vụ va chạm vật lý đã xảy ra.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: The city's growth plan could wind up on a collision course with limits on its water supply.

  1. Kế hoạch này cuối cùng có thể xung đột nghiêm trọng với nguồn cung cấp nước hạn chế của thành phố.
  2. Kế hoạch này vạch ra một tuyến đường để các phương tiện đâm nhau gần hệ thống cấp nước của thành phố.
  3. Kế hoạch này đã giải quyết xong tình trạng thiếu nước của thành phố.
Xem đáp án

Kế hoạch này cuối cùng có thể xung đột nghiêm trọng với nguồn cung cấp nước hạn chế của thành phố.