Tại sao bạn nên đọc “Dune” của Frank Herbert? - Dan Kwartler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Phần giới thiệu Dune của Frank Herbert giải thích cách cuộc sinh tồn trên Arrakis, cuộc tranh giành hương dược, các phe phái đối địch, hệ sinh thái, tôn giáo và hành trình của Paul Atreides kết hợp thành một thiên sử thi khoa học viễn tưởng mang tầm vóc của lịch sử tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. skin-tight suits — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ hiểu skin-tight dùng để miêu tả quần áo hoặc trang bị ôm cực sát cơ thể. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra từ này trong phần mô tả bộ đồ sinh tồn trên sa mạc và sử dụng tự nhiên khi nói về trang phục thường ngày, đồ thể thao hoặc quần áo bảo hộ. 2. rather than stifling their — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ học cách rather than đi với dạng -ing để bác bỏ kết quả vốn được dự đoán trước khi nêu kết quả thực tế: lệnh cấm máy móc giống tâm trí con người không kìm hãm sự mở rộng mà lại thúc đẩy loài người tiến hóa theo hướng khác. Mẫu này giúp bạn trình bày lời giải thích và lập luận theo quan hệ đối lập “không phải X mà là Y”. 3. a quote from a future history book, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận ra đây là lời đề từ lịch sử hư cấu, đặt các sự kiện sắp diễn ra vào góc nhìn hồi cố từ tương lai. Điều đó giúp lý giải cách phần mở đầu mỗi chương tạo cho Dune quy mô sử thi, cảm giác về số phận đã được định hình và một thế giới có hệ thống ghi chép lịch sử riêng.
Nội dung bài học
A mother and her son trek across an endless desert,
0:07Một người mẹ và con trai bà đi bộ qua sa mạc vô tận,
wearing special skin-tight suits to dissipate heat and recycle moisture. Ghi chú
0:10mặc những bộ đồ bó sát đặc biệt để tản nhiệt và tái chế độ ẩm.
skin-tight suits: trang phục bó sát da
skin-tight là tính từ ghép, nghĩa là “bó sát vào da”. Ở đây, nó bổ nghĩa cho suits, nên mô tả những bộ đồ ôm sát cơ thể; không có nghĩa là bản thân da bị căng. Dấu gạch nối kết hợp skin và tight thành một tính từ đứng trước danh từ. Cấu trúc này cũng có thể dùng để tả các loại quần áo hoặc thiết bị bảo hộ khác, chẳng hạn đồ đua bó sát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối mang nghĩa “bó sát vào da”: The swimmer wore a ____ racing suit.
Xem đáp án
skin-tight
to dissipate heat and recycle moisture: một to cho hai mục đích song song
to dissipate heat and recycle moisture là một cụm từ chỉ mục đích, giải thích những bộ đồ đặc biệt này được thiết kế để làm gì. Dissipate heat nghĩa là phân tán hoặc tỏa nhiệt để nhiệt không tích tụ, còn recycle moisture nghĩa là thu lại và tái sử dụng nước từ mồ hôi của người mặc hoặc từ không khí xung quanh. Chỉ một to đứng trước hai động từ nguyên mẫu được nối với nhau: to dissipate ... and recycle .... Cấu trúc này nêu hai chức năng của bộ đồ, không nói về hai hành động độc lập diễn ra lần lượt trong câu chuyện.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng đúng một to chỉ mục đích với hai động từ nguyên mẫu song song.
- The cooling vest is designed dissipate heat and recycling moisture.
- The cooling vest is designed to dissipating heat and recycle moisture.
- The cooling vest is designed to dissipate heat and recycle moisture.
Xem đáp án
The cooling vest is designed to dissipate heat and recycle moisture.
The travelers aren't worried about dying of thirst. Cụm từ
0:15Những lữ khách này không lo lắng về việc chết khát.
worried about dying of thirst: cấu trúc worried about + -ing
Be worried about có nghĩa là “lo lắng về điều gì đó”. Vì about là giới từ nên trong câu này, nó đi trước cụm -ing dying of thirst. Dạng phủ định aren't cho biết những người lữ hành không có nỗi lo này. Cấu trúc die of + nguyên nhân dùng để nêu nguyên nhân tử vong. Ở đây, thirst chỉ tình trạng thiếu nước nguy hiểm, vì vậy dying of thirst nghĩa là chết do không có đủ nước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là be worried about + danh từ hoặc cụm -ing.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của die để hoàn thành cấu trúc be worried about + -ing: On the long hike, they were worried about ____ of thirst.
Xem đáp án
dying
letting the vibrations of their footsteps blend into the shifting sands. Cụm từ
0:22để rung động từ bước chân của họ hòa vào những bãi cát chuyển động.
walk without rhythm: những bước chân cố ý không đều
Ở đây, walk without rhythm nghĩa là cố ý thay đổi thời điểm của từng bước chân để chúng không tạo thành một nhịp đều đặn và lặp lại. Cụm này không có nghĩa là hai người chỉ đơn giản là đi đứng vụng về. Trong Dune, những rung động đều đặn trên sa mạc có thể thu hút giun cát. Các bước chân không đều giúp rung động từ chân hòa lẫn vào chuyển động tự nhiên của cát, vì vậy cách đi này là một chiến thuật sinh tồn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với walk without rhythm trong cảnh Dune này?
- Họ cố ý làm cho thời điểm của từng bước chân trở nên không đều.
- Họ hành quân theo một nhịp đều đặn và lặp lại.
- Họ bước đi vụng về vì không thể giữ nhịp.
Xem đáp án
Họ cố ý làm cho thời điểm của từng bước chân trở nên không đều.
blend into the shifting sands: hòa vào môi trường đến mức khó phân biệt
Blend into có nghĩa là trở thành một phần của khung cảnh xung quanh đến mức khó nhận thấy hoặc phân biệt. Trong câu này, những rung động từ bước chân hòa vào chuyển động của cát; không phải chính bàn chân hòa vào cát. Cấu trúc có thể áp dụng là X blends into Y, trong đó Y là nền hoặc môi trường xung quanh. Cấu trúc này có thể miêu tả màu sắc, âm thanh, đồ vật hoặc con người. Nó không có nghĩa là ai đó chủ động khuấy X vào Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của blend into: The owl's feathers ____ the tree bark.
Xem đáp án
blend into
But soon, the sound of the desert is drowned out by a louder hissing. Cụm động từ
0:26Nhưng chẳng mấy chốc, âm thanh của sa mạc bị át đi bởi tiếng rít lớn hơn.
is drowned out by: một âm thanh bị âm thanh lớn hơn át đi
Be drowned out by là dạng bị động của drown out. Cụm này có nghĩa là một âm thanh trở nên khó nghe hoặc hoàn toàn không nghe thấy vì một âm thanh khác lớn hơn. Ở đây, âm thanh của sa mạc là âm thanh bị che lấp, còn tiếng rít lớn hơn là âm thanh át nó đi. Cấu trúc A is/was drowned out by B đặt A, âm thanh bị mất, trước B, âm thanh lớn hơn. Drown ở đây không mang nghĩa đen; không có thứ gì chìm xuống nước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động đúng của drown out: The warning ____ the roar of the waterfall.
Xem đáp án
was drowned out by
the pair's unnatural gait turns into a sprint. Cụm động từ
0:33dáng đi không tự nhiên của cả hai chuyển thành chạy nước rút.
As a mound of sand races towards them: hành động nền diễn ra đồng thời
Ở đây, As có nghĩa là “khi” hoặc “đồng thời với lúc”. Mệnh đề as đặt ụ cát đang tiến lại gần làm hành động nền, còn mệnh đề chính cho biết hai người làm gì. Trong lời kể, As + mệnh đề có thể đẩy hai hành động diễn ra song song. Dù một sự việc có thể thúc đẩy sự việc kia, as ở đây chủ yếu sắp xếp quan hệ thời gian; nó không trực tiếp mang nghĩa because, tức “bởi vì”.
Luyện tập
Trong câu “As the sky grew darker, the hikers hurried home,” As chủ yếu thể hiện mối quan hệ nào?
- Những người đi bộ đường dài vội về nhà trước khi trời bắt đầu tối.
- Trời tối dần vì những người đi bộ đường dài vội về nhà.
- Trời tối dần và những người đi bộ đường dài vội về nhà trong cùng một khoảng thời gian.
Xem đáp án
Trời tối dần và những người đi bộ đường dài vội về nhà trong cùng một khoảng thời gian.
turns into a sprint: chuyển từ hành động này sang hành động khác
Turn into + danh từ có nghĩa là “trở thành” hoặc “biến thành”. Ở đây, chủ ngữ là the pair's unnatural gait, tức cách di chuyển của hai người, và nó chuyển thành a sprint; cảnh phim đổi từ bước đi vụng về sang chạy hết tốc lực. Ở đây turn không mang nghĩa chỉ hướng là “rẽ” hay “xoay”. Mẫu A turns into B mô tả sự thay đổi về trạng thái, sự vật hoặc hoạt động; động từ hòa hợp với A và có thể đổi theo thì.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của turn into để hoàn thành câu: The light rain ____ a thunderstorm by evening.
Xem đáp án
turned into
clamber into a nearby rock face: trèo vào vách đá một cách khó nhọc và vội vã
Clamber có nghĩa là di chuyển qua hoặc vào một nơi khó tiếp cận bằng cả tay lẫn chân. Từ này gợi cảm giác tốn sức và vụng về hơn climb, đồng thời có thể khiến hành động có vẻ vội vã. Rock face là bề mặt đá dốc và lộ thiên, không phải khuôn mặt của một người. Vì một bề mặt không có phần bên trong, into ở đây được hiểu là chuyển động vào một lỗ hở, khe nứt hoặc hốc trên vách đá đó. Cụm từ khiến cuộc chạy trốn có vẻ khó khăn và khẩn cấp.
Luyện tập
Câu nào sử dụng clamber tự nhiên nhất?
- They clambered through a quiet conversation with their teacher.
- They clambered over the fallen trees after the path was blocked.
- They clambered into the open field across a flat, clear path.
Xem đáp án
They clambered over the fallen trees after the path was blocked.
as a sandworm 400 meters long bursts from the desert floor. Ghi chú
0:40khi một con sâu cát dài 400 mét phá vỡ nền sa mạc chui lên.
400 meters long dưới dạng cụm đo lường đứng sau danh từ
Trong a sandworm 400 meters long, cụm 400 meters long đứng sau sandworm và cho biết chiều dài của nó. Cụm này có cấu trúc số + đơn vị số nhiều + tính từ chỉ kích thước và có thể được viết đầy đủ thành a sandworm that is 400 meters long. Toàn bộ cụm từ bổ nghĩa cho sandworm. Long cho biết kích thước đang được đo là chiều dài; nó không bổ nghĩa cho meters. Cấu trúc đo lường đứng sau danh từ này thường xuất hiện trong các mô tả thực tế, tin tức và bài viết khoa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đo lường đứng sau danh từ có nghĩa là bức tường cao ba mét: They built a wall ____ around the garden.
Xem đáp án
three meters high
bursts from the desert floor: đột ngột lao ra với lực mạnh
Bursts from có nghĩa là “đột ngột lao ra khỏi một nơi với lực mạnh”. Trong câu này, con sâu cát không chỉ đơn giản rời khỏi mặt đất mà bất ngờ xuất hiện với chuyển động nhanh và mạnh. From giới thiệu nơi nó lao ra: mặt đất sa mạc. Bursts là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là một con sandworm. Thì hiện tại sinh động này khiến hành động có cảm giác đang xảy ra ngay trước mắt.
Luyện tập
Câu nào dùng burst from phù hợp nhất để diễn tả một thứ xuất hiện đột ngột và mạnh mẽ?
- Smoke drifted slowly from the broken window.
- Flames burst from the broken window.
- The firefighters walked away from the broken window.
Xem đáp án
Flames burst from the broken window.
This is the world of Dune: hé lộ bối cảnh hư cấu
Câu này là lời hé lộ giúp tổ chức phần mở đầu. Sau khi lời kể cho thấy một cảnh sa mạc nguy hiểm trước, This is... gọi tên bối cảnh lớn hơn mà cảnh đó thuộc về. Cách sắp xếp này cho phép người kể trình bày các chi tiết trước rồi mới xác định chủ đề. The world of Dune có nghĩa là thế giới hư cấu của Dune, gồm các địa điểm, quy tắc, xã hội và môi trường câu chuyện. Ở đây, world không có nghĩa là hành tinh Trái Đất thật.
Luyện tập
Sau cảnh sa mạc mở đầu, chức năng chính của This is the world of Dune. là gì?
- Câu này hé lộ cảnh trước đó thuộc về thế giới hư cấu nào.
- Câu này hướng dẫn cách đi qua một sa mạc có thật.
- Câu này giới thiệu một người tên là Dune.
Xem đáp án
Câu này hé lộ cảnh trước đó thuộc về thế giới hư cấu nào.
Written by Frank Herbert and published in 1965, Ngữ pháp
0:48Được viết bởi Frank Herbert và xuất bản năm 1965,
Written by ... and published in ... để cung cấp thông tin nền
Written by ... and published in ... gồm hai cụm phân từ quá khứ được nối song song. Cả hai đều có quan hệ bị động với tác phẩm được mô tả: tác phẩm được một người viết và được xuất bản vào một thời điểm nhất định. Khi đặt trước dấu phẩy, các cụm này giúp rút gọn thông tin nền trước mệnh đề chính. Chúng không phải là động từ chính, vì vậy phía sau phải có một mệnh đề hoàn chỉnh với tác phẩm đó làm chủ ngữ.
Luyện tập
Dùng phân từ quá khứ của write và publish để hoàn thành câu: ____ by Lena Ortiz and ____ in 2022, the handbook explains basic first aid.
Xem đáp án
Written · published
Dune takes place in a far-flung future where humanity rules the stars in a giant feudal empire. Ghi chú
0:52Dune diễn ra trong một tương lai xa xôi, nơi nhân loại cai trị các vì sao trong một đế chế phong kiến khổng lồ.
Dune takes place in ... để nêu bối cảnh
Take place có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra. Trong Dune takes place in ..., Dune chỉ câu chuyện của tác phẩm, còn in giới thiệu thời gian hoặc địa điểm tạo nên bối cảnh. Dùng cấu trúc chủ ngữ + take place in + thời gian hoặc địa điểm để nói một sự kiện hay câu chuyện xảy ra khi nào hoặc ở đâu. Takes hòa hợp với chủ ngữ số ít Dune; cụm này không mang nghĩa đen là lấy một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đúng của take place in: This mystery ____ a mountain hotel during winter.
Xem đáp án
takes place in
far-flung future: một tương lai cực kỳ xa xôi
Far-flung thường miêu tả những nơi rất xa hoặc phân bố rải rác trên một khu vực rộng lớn. Trong far-flung future, ý niệm về khoảng cách không gian được mở rộng sang thời gian, vì vậy cụm từ này có nghĩa là một tương lai cách hiện tại cực kỳ xa. Dấu gạch nối ghép far và flung thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho future. Cụm từ này không có nghĩa là tương lai thật sự bị ném ra xa.
Luyện tập
Câu nào sử dụng far-flung một cách tự nhiên?
- The museum works with researchers in far-flung regions.
- The athlete far-flung the ball across the field.
- The meeting begins in a far-flung ten minutes.
Xem đáp án
The museum works with researchers in far-flung regions.
humanity rules the stars ... a giant feudal empire: quyền lực liên sao và trật tự phong kiến
Ở đây, rules the stars là một cách nói bao quát và giàu tính hình tượng, có nghĩa là nền văn minh nhân loại kiểm soát nhiều hành tinh và khu vực trong không gian. Nó không có nghĩa là con người ra lệnh cho những ngôi sao theo nghĩa đen. A giant feudal empire cho biết cấu trúc chính trị của nền văn minh ấy: quyền lực được tổ chức theo hệ thống thứ bậc giống chế độ phong kiến thời trung cổ, với một hoàng đế, các gia tộc quý tộc cha truyền con nối, lãnh thổ và quan hệ trung thành. Bối cảnh này kết hợp sự mở rộng liên sao với một trật tự chính trị kiểu cũ, giúp giải thích những phần sau nói về các gia tộc, phe phái và thế cân bằng chính trị.
Luyện tập
Lựa chọn nào tóm tắt đúng nhất thế giới được miêu tả bởi phần tô nổi bật?
- Nền văn minh nhân loại kiểm soát nhiều thế giới thông qua một hệ thống thứ bậc rộng lớn kiểu phong kiến.
- Con người ra lệnh cho từng ngôi sao như thể các ngôi sao là người hầu.
- Một hành tinh dân chủ duy nhất không có địa vị được cha truyền con nối.
Xem đáp án
Nền văn minh nhân loại kiểm soát nhiều thế giới thông qua một hệ thống thứ bậc rộng lớn kiểu phong kiến.
This medieval motif goes beyond just the government. Cụm từ
0:59Mô típ trung cổ này không chỉ dừng lại ở chính phủ.
goes beyond just the government: mở rộng phạm vi
Ở đây, goes beyond just the government có nghĩa là mô-típ thời trung cổ không chỉ giới hạn ở chính quyền. Ảnh hưởng của nó còn lan sang những phần khác của xã hội. Beyond diễn tả một giới hạn trừu tượng, không phải chuyển động vượt qua một nơi trong không gian. Cấu trúc go/goes beyond just + danh từ hoặc dạng -ing bắt đầu từ một yếu tố có phạm vi hẹp hơn rồi mở rộng ý sang phạm vi lớn hơn. Just nhấn mạnh rằng yếu tố được nêu chỉ là một phần của toàn cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go beyond just để thể hiện phạm vi rộng hơn: The project's value ____ saving money; it also helps the environment.
Xem đáp án
goes beyond just
Herbert's humans conquered the stars without any computers. Thành ngữ
1:04con người của Herbert đã chinh phục các vì sao mà không cần bất kỳ máy tính nào.
Unlike most interstellar sci-fi: mở đầu bằng khung đối lập
Unlike most interstellar sci-fi được đặt ở đầu để thiết lập khung đối lập trước khi đưa ra ý chính. Cụm này báo cho người nghe rằng xã hội do Herbert tưởng tượng khác với một mô hình quen thuộc trong khoa học viễn tưởng liên sao: phụ thuộc nhiều vào máy tính. Sau đó, mệnh đề chính nêu ra điểm khác biệt cụ thể. Unlike là giới từ, vì vậy ở đây nó đi với cụm danh từ most interstellar sci-fi, chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Cách diễn đạt đã được rút gọn: sự so sánh thực sự là giữa con người hoặc xã hội do Herbert tưởng tượng với con người hoặc xã hội thường thấy trong khoa học viễn tưởng liên sao.
Luyện tập
Câu nào dùng unlike đúng cách ở đầu câu để tạo sự đối lập với một cụm danh từ?
- Unlike that most adventure games, this game rewards patience.
- Unlike most adventure games require speed, this game rewards patience.
- Unlike most adventure games, this game rewards patience.
Xem đáp án
Unlike most adventure games, this game rewards patience.
conquered the stars: ẩn dụ hùng tráng về sự mở rộng liên sao
Trong câu này, conquered the stars là một phép ẩn dụ cho việc loài người mở rộng khắp không gian liên sao và giành quyền kiểm soát nhiều thế giới. Cụm từ không có nghĩa là con người thực sự đánh bại các ngôi sao vật chất. Conquer thường gợi ý chiến thắng và quyền kiểm soát. Khi đi với the stars, từ này khiến sự mở rộng mang sắc thái hùng tráng, mạnh mẽ và có thể gợi đến đế chế, chứ không chỉ là du hành hay khám phá khoa học.
Luyện tập
Trong câu khoa học viễn tưởng này, conquered the stars có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Loài người thực sự đánh bại và phá hủy các ngôi sao.
- Loài người thắng một cuộc thi với những nghệ sĩ nổi tiếng.
- Loài người mở rộng khắp không gian liên sao và giành quyền kiểm soát nhiều thế giới.
Xem đáp án
Loài người mở rộng khắp không gian liên sao và giành quyền kiểm soát nhiều thế giới.
humanity has forbidden the construction of any machine in the likeness of a human mind. Ghi chú
1:10nhân loại đã cấm chế tạo bất kỳ cỗ máy nào mô phỏng trí tuệ con người.
Following an ancient war with robots: Following dùng làm giới từ chỉ thời gian
Ở đây, Following là một giới từ có nghĩa là after, tức “sau”. Cụm mở đầu Following an ancient war with robots đặt cuộc chiến trước mệnh đề chính và cung cấp bối cảnh thời gian cho lệnh cấm mà loài người đưa ra sau đó. Cấu trúc là Following + cụm danh từ, theo sau bởi dấu phẩy và một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Đây là cách sắp xếp thông tin ngắn gọn và khá trang trọng; nó không có nghĩa là loài người đi phía sau hoặc theo dõi cuộc chiến.
Luyện tập
Câu nào dùng Following với nghĩa “sau một sự kiện”?
- The rescue team was following the storm on a weather map.
- The storm was following the same path across the ocean.
- Following the storm, the school reopened.
Xem đáp án
Following the storm, the school reopened.
forbidden the construction of: lệnh cấm xây dựng trang trọng
Trong has forbidden the construction of, forbidden là quá khứ phân từ của forbid. Has forbidden ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy nó cho thấy lệnh cấm đã được thiết lập và hiện vẫn còn hiệu lực. Tân ngữ là cụm danh từ the construction of..., dùng để gọi tên hoạt động bị cấm. Câu tập trung vào việc cấm chính hoạt động xây dựng, chứ không chỉ ra một người cụ thể bị cấm xây dựng.
Luyện tập
Hoàn thành quy định trang trọng bằng cụm từ tạo từ forbid và danh từ construction: The city has ____ new homes in the protected forest.
Xem đáp án
forbidden the construction of
in the likeness of a human mind: mô phỏng tâm trí con người
In the likeness of có nghĩa là được làm hoặc thể hiện sao cho giống với một hình mẫu. Ở đây, hình mẫu là tâm trí con người, nên sự tương đồng mang tính trừu tượng: cỗ máy sẽ bắt chước các đặc điểm hoặc quá trình tư duy của con người, chứ không phải hình dạng vật lý của bộ não. Likeness là danh từ có nghĩa là sự tương đồng hoặc hình ảnh thể hiện. Nó không liên quan đến like với nghĩa là thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “dựa theo hình mẫu”: The statue was carved ____ an ancient king.
Xem đáp án
in the likeness of
this edict forced humans to evolve in startling ways, Ghi chú
1:18sắc lệnh này buộc con người phải tiến hóa theo những cách đáng kinh ngạc,
rather than stifling their ...: bác bỏ một kết quả được dự đoán
Cụm từ mở đầu rather than stifling their expansion bác bỏ một kết quả có thể được dự đoán: sắc lệnh không kìm hãm sự mở rộng của loài người. Sau đó, mệnh đề chính cho biết điều thực sự đã xảy ra. Ở đây, rather than + -ing giới thiệu hành động hoặc kết quả bị bác bỏ. Stifling nằm trong cụm từ này; động từ được chia ở mệnh đề chính là forced. Cấu trúc này có thể tạo thế đối lập “không phải X mà thực ra là Y”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của lower: ____ costs, the quick repair created new problems.
Xem đáp án
Rather than lowering
edict: mệnh lệnh chính thức từ một cơ quan quyền lực
Edict là mệnh lệnh hoặc tuyên cáo chính thức do người cai trị hay một cơ quan quyền lực khác ban hành. Nó được đưa ra để mọi người tuân theo, vì vậy mạnh hơn một lời đề nghị rất nhiều. Trong câu này, việc gọi lệnh cấm là edict tạo cho nó sắc thái mang tính thể chế, trang nghiêm và hơi gợi không khí lịch sử hoặc đế quốc.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với từ edict?
- Một người bạn đề nghị gặp nhau sau giờ học.
- Một quản lý nhờ một nhân viên gửi email.
- Một người cai trị chính thức công bố mệnh lệnh bắt buộc đối với toàn vương quốc.
Xem đáp án
Một người cai trị chính thức công bố mệnh lệnh bắt buộc đối với toàn vương quốc.
forced humans to evolve in startling ways: buộc con người tiến hóa theo những cách đáng kinh ngạc
Cấu trúc force + người + to + động từ nguyên mẫu cho biết áp lực bên ngoài khiến một người làm điều mà họ không tự do lựa chọn. Trong câu này, this edict là nguồn áp lực, humans là nhóm chịu tác động, còn to evolve là hành động xảy ra do áp lực đó. in startling ways cho biết quá trình tiến hóa diễn ra như thế nào: những thay đổi rất bất ngờ hoặc mạnh mẽ. Cấu trúc này có thể liên kết một quy tắc, cuộc khủng hoảng hoặc điều kiện với thay đổi mà nó gây ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của force và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The sudden storm ____ the pilots ____ land at a nearby airport.
Xem đáp án
forced · to
becoming biological computers: một ẩn dụ khoa học viễn tưởng
biological computers ở đây là một ẩn dụ khoa học viễn tưởng chỉ những người có bộ não sống có thể thực hiện các phép tính phức tạp và xử lý thông tin, những công việc thường do máy móc đảm nhiệm. Cụm từ này không có nghĩa là máy tính điện tử thông thường được làm từ vật liệu sinh học. becoming cho thấy trạng thái này là kết quả của quá trình tiến hóa được nhắc đến ngay trước đó. Cụm danh từ ngắn gọn này kết hợp biological, nghĩa là có sự sống, với computers để nén một ý tưởng lớn thành một tên gọi dễ nhớ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng này, becoming biological computers có nghĩa là gì?
- Máy tính có được cơ thể con người và ngừng xử lý thông tin.
- Con người được chế tạo lại thành những chiếc máy tính xách tay điện tử thông thường.
- Bộ não sống của con người phát triển khả năng tính toán và xử lý thông tin giống máy tính.
Xem đáp án
Bộ não sống của con người phát triển khả năng tính toán và xử lý thông tin giống máy tính.
psychic witches, and prescient space pilots. Văn hóa
1:24những phù thủy tâm linh, và những phi công không gian có khả năng tiên tri.
psychic witches ... prescient space pilots: tên gọi theo năng lực + vai trò
Psychic witches chỉ những người bị gọi là witches, tức “phù thủy”, vì họ có năng lực psychic, nghĩa là năng lực tinh thần hoặc siêu nhiên. Ở đây, witches là nhãn gọi một nhóm trong thế giới khoa học viễn tưởng hoặc kỳ ảo, chứ không chỉ là hình ảnh nhân vật dùng phép thuật trong truyện cổ tích. Prescient space pilots là những phi công có thể thấy trước điều có khả năng xảy ra. Trong bối cảnh hư cấu này, khả năng đó giúp họ định hướng trong không gian. Cả hai tên gọi ngắn đều đặt từ chỉ năng lực trước vai trò: psychic bổ nghĩa cho witches, còn prescient bổ nghĩa cho space pilots.
Luyện tập
Trong cụm từ này, prescient space pilots là những người như thế nào?
- Những phi công nghiên cứu hồ sơ về các chuyến đi trong quá khứ xa xôi
- Những phi công sửa tàu vũ trụ bằng cách đọc suy nghĩ của người khác
- Những phi công có thể thấy trước sự việc và dùng khả năng đó để định hướng trong không gian
Xem đáp án
Những phi công có thể thấy trước sự việc và dùng khả năng đó để định hướng trong không gian
Members of these superpowered factions are regularly employed by various noble houses, Ghi chú
1:28Thành viên của những phe phái siêu năng lực này thường xuyên được các gia tộc quý tộc tuyển dụng,
superpowered factions: các nhóm có tổ chức và năng lực đặc biệt
Superpowered cho biết các factions này có năng lực phi thường. Factions là danh từ trung tâm: từ này chỉ những nhóm có tổ chức, gắn kết bởi lợi ích, lập trường hoặc mục tiêu chung trong một cuộc đấu tranh chính trị hay xã hội lớn hơn. Khác với groups mang nghĩa trung tính, factions thường gợi ý sự chia phe, đối đầu hoặc cạnh tranh với các phía khác. Vì vậy, superpowered factions là những phe có tổ chức, sở hữu năng lực đặc biệt và đồng thời đóng vai trò các thế lực cạnh tranh trong bối cảnh đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng nhiều phe chính trị có tổ chức đã cạnh tranh quyền lực?
- Several groups waited quietly for the museum to open.
- Several factions competed for control of the council.
- Several crowds filled the station at noon.
Xem đáp án
Several factions competed for control of the council.
noble houses: các gia tộc quý tộc, không phải tòa nhà
Trong câu này, noble houses có nghĩa là các gia tộc quý tộc có địa vị cha truyền con nối và quyền lực chính trị. House chỉ một dòng họ hoặc triều đại, không phải một tòa nhà. Trong bối cảnh phong kiến hoặc mô phỏng chế độ phong kiến, một house có thể cai trị lãnh thổ, thuê người và cạnh tranh với các gia tộc khác. Một tên gọi như House Atreides dùng House theo nghĩa gia tộc cùng quyền lực của gia tộc đó.
Luyện tập
Noble houses có nghĩa là gì trong câu này?
- Những ngôi nhà lớn thuộc sở hữu của người giàu
- Các gia tộc quý tộc có quyền lực chính trị được công nhận
- Các tổ chức xây dựng cung điện hoàng gia
Xem đáp án
Các gia tộc quý tộc có quyền lực chính trị được công nhận
all competing for power and new planets to add to their kingdoms. Cụm từ
1:34tất cả đều cạnh tranh quyền lực và các hành tinh mới để thêm vào vương quốc của họ.
all competing for power: all + compete for + mục tiêu
Compete for + danh từ có nghĩa là cạnh tranh với người khác để giành được thứ đó. Trong competing for power, for giới thiệu mục tiêu đang được tranh giành, tức là power. All quay lại chỉ nhiều nhóm đã được nhắc đến trước đó và nhấn mạnh rằng nhóm nào cũng tham gia. Ở đây, all competing for power là một cụm -ing tiếp tục mô tả những nhóm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compete và giới từ đánh dấu mục tiêu: Several teams are all ____ the final playoff spot.
Xem đáp án
competing for
new planets to add to their kingdoms: thêm các hành tinh mới vào vương quốc
Trong new planets to add to their kingdoms, add đi theo cấu trúc add A to B: A là thứ được đưa vào một tổng thể có sẵn, còn B là tổng thể đó. Ở đây A là new planets và B là their kingdoms, vì vậy các vương quốc có thêm lãnh thổ mới. Cụm nguyên mẫu to add to their kingdoms đứng sau new planets và cho biết người ta muốn dùng các hành tinh ấy để làm gì. Vì new planets đã xuất hiện trước cụm nguyên mẫu nên nó được hiểu là tân ngữ không lặp lại của add.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nguyên mẫu sử dụng add A to B: Maya found a new sticker ____ her collection.
Xem đáp án
to add to
rely on the same precious resource, the spice: phụ thuộc vào cùng một nguồn tài nguyên là hương dược
Rely on có nghĩa là cần hoặc phụ thuộc vào một người hay một thứ nào đó để hoạt động hoặc thành công. Câu này cho biết nhiều năng lực siêu phàm khác nhau đều cần chung một nguồn tài nguyên. The spice gọi tên cụ thể cho the same precious resource; cụm danh từ này là thành phần đồng vị. Trong thế giới Dune, spice là một chất đặc biệt giữ vai trò thiết yếu đối với những năng lực này, chứ không phải gia vị nấu ăn thông thường.
Luyện tập
Dùng cụm từ cố định với rely để hoàn thành câu: Many small farms ____ the same river for water.
Xem đáp án
rely on
This mystical crop, also known as Melange, Cụm từ
1:45Loại cây trồng huyền bí này, còn được gọi là Melange,
also known as Melange: thêm một tên gọi khác
also known as giới thiệu một tên khác của cùng một người hoặc một sự vật. Ở đây, Melange và this mystical crop cùng chỉ một loại cây trồng, không phải hai loại cây khác nhau. Cụm also known as Melange nằm giữa hai dấu phẩy là dạng rút gọn của một mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung. Nghĩa cơ bản của nó giống which is also known as Melange. Bạn có thể dùng mẫu noun, also known as + other name, để thêm bí danh hoặc tên gọi khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng also và có nghĩa là 'được gọi bằng một tên khác': Samuel Clemens was ____ Mark Twain.
Xem đáp án
also known as
is essential for all space travel, making it the cornerstone of the galactic economy, Ghi chú
1:49rất cần thiết cho mọi chuyến du hành vũ trụ, biến nó thành nền tảng của nền kinh tế thiên hà,
is essential for all space travel: một điều kiện bắt buộc
be essential for + một hoạt động, mục đích hoặc kết quả có nghĩa là một thứ cần thiết cho điều đó. Trong câu này, việc du hành vũ trụ phụ thuộc vào loại cây trồng này; nếu không có nó, những chuyến đi như vậy không thể thực hiện được. Essential mạnh hơn important. Important cho biết một thứ có giá trị hoặc ảnh hưởng lớn, còn essential cho biết đó là một điều kiện bắt buộc phải có.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một thứ là điều kiện bắt buộc, chứ không chỉ hữu ích hoặc phổ biến?
- Clean water is useful for washing.
- Clean water is essential for survival.
- Clean water is common in this town.
Xem đáp án
Clean water is essential for survival.
making it the cornerstone of the galactic economy: khiến nó trở thành nền tảng của nền kinh tế thiên hà
Ở đây, cornerstone dùng hình ảnh viên đá góc trong kiến trúc để ví với một bộ phận thiết yếu nâng đỡ toàn bộ hệ thống. Gọi một thứ là the cornerstone of the galactic economy có nghĩa là nền kinh tế thiên hà phụ thuộc vào thứ đó; câu này không nói đến một viên đá thật. Mệnh đề -ing making it ... trình bày kết quả của sự việc đứng trước. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: it chỉ nguồn tài nguyên, còn cụm từ có cornerstone cho biết nguồn tài nguyên đó trở thành gì vì nó thiết yếu đối với việc du hành không gian.
Luyện tập
Câu nào dùng cornerstone theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nền tảng thiết yếu?
- Trust is the cornerstone of a strong partnership.
- The builder placed the cornerstone at the base of the new hall.
- The guide photographed the cornerstone of the old courthouse.
Xem đáp án
Trust is the cornerstone of a strong partnership.
a dangerous and inhospitable world whose native inhabitants have long rebelled against the empire. Ghi chú
1:58một thế giới nguy hiểm và khắc nghiệt mà cư dân bản địa đã nổi dậy chống lại đế chế từ lâu.
only grows on the desert planet Arrakis: chỉ mọc trên hành tinh sa mạc Arrakis
Ở đây, only giới hạn nơi nguồn tài nguyên đó phát triển: nó mọc trên Arrakis và không mọc ở bất kỳ nơi nào khác. Only không chỉ đơn giản nhấn mạnh tên Arrakis. Trong tiếng Anh hằng ngày, việc đặt only trước động từ chính grows rất phổ biến. Ngữ cảnh làm rõ phạm vi của từ này: only grows on + địa điểm có nghĩa là việc phát triển chỉ giới hạn ở địa điểm đó.
Luyện tập
Sắp xếp only, grows và on theo đúng thứ tự, với only đứng trước động từ chính: This moss ____ shaded rocks.
Xem đáp án
only grows on
a dangerous and inhospitable world: inhospitable cho môi trường khắc nghiệt
Trong a dangerous and inhospitable world, inhospitable mô tả điều kiện tự nhiên của thế giới: chúng khắc nghiệt và khiến việc sinh sống hoặc đi lại trở nên khó khăn. Từ này không nói rằng cư dân bản địa thô lỗ. Khi inhospitable bổ nghĩa cho một nơi chốn, khí hậu hoặc hành tinh, hãy hiểu là “không thuận lợi cho sự sống hoặc hoạt động của con người”, chứ không đơn thuần là “không thân thiện”.
Luyện tập
Một hòn đảo xa xôi có ít nước ngọt và nhiều cơn bão dữ dội, nhưng vẫn có một cộng đồng nhỏ sinh sống. Câu nào chính xác nhất?
- The island is uninhabitable, and a small community lives there.
- The island is hospitable because the weather is severe.
- The island is inhospitable, but it is still inhabited.
Xem đáp án
The island is inhospitable, but it is still inhabited.
native inhabitants have long rebelled against: sự phản kháng kéo dài
Native inhabitants chỉ những người có nguồn gốc từ một nơi, đặc biệt khi đối lập với người ngoài hoặc người đến định cư. Ở đây, cụm từ xác định dân cư địa phương, chứ không có nghĩa máy móc là những người “vốn dĩ là cư dân”. Have long rebelled against kết hợp thì hiện tại hoàn thành với long. Cấu trúc này cho thấy sự phản kháng bắt đầu từ lâu và tiếp tục hoặc tái diễn cho đến thời điểm được mô tả. Rebel against diễn tả sự chống đối mạnh mẽ đối với người cai trị, chính phủ, đế chế hoặc hệ thống; cần có against trước đối tượng.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của rebel với long và giới từ cần thiết: The mountain communities ____ the occupying power for generations.
Xem đáp án
have long rebelled against
Arrakis, also called Dune: bổ sung một tên gọi khác
Trong câu này, also called Dune bổ sung một tên gọi khác cho Arrakis. Called là quá khứ phân từ của call, với nghĩa “đặt tên” hoặc “gọi là”, nên cụm này tương đương với which is also called Dune. Nó không mang nghĩa “gọi điện thoại”. Cụm này là thông tin bổ sung được đặt giữa hai dấu phẩy. Nếu bỏ đi, cấu trúc chính vẫn hoàn chỉnh: Arrakis is the setting for Herbert's novel. Mẫu câu này cho phép bạn xác định một đối tượng trước rồi bổ sung tên gọi khác của nó.
Luyện tập
Dùng also called để thêm tên thứ hai: Mars, ____, is the fourth planet from the Sun.
Xem đáp án
also called the Red Planet
which follows Paul of the noble House Atreides. Ghi chú
2:08theo chân Paul của Gia tộc Atreides cao quý.
is the setting for Herbert's novel: bối cảnh câu chuyện
Trong cấu trúc X is the setting for a novel, setting có nghĩa là thế giới hoặc bối cảnh nơi câu chuyện diễn ra. Nó có thể bao gồm địa điểm, thời gian và điều kiện xã hội; trong câu này, cụm được nhấn mạnh xác định địa điểm và bối cảnh của câu chuyện. Dùng nghĩa văn học này khi mô tả tiểu thuyết, phim, kịch hoặc trò chơi. Nó không chỉ trình đơn “cài đặt” của thiết bị hay hành động điều chỉnh một thứ gì đó.
Luyện tập
Dùng the setting for để mô tả bối cảnh câu chuyện: A space station is ____ the science-fiction film.
Xem đáp án
the setting for
which follows Paul: lấy Paul làm trung tâm câu chuyện
Trong phần giới thiệu cốt truyện này, follows Paul có nghĩa là tác phẩm kể câu chuyện qua Paul và những trải nghiệm của anh ấy. Cụm này không nói rằng có người đi bộ phía sau Paul. Mệnh đề quan hệ which follows Paul bổ sung thông tin về tác phẩm đã được nhắc đến trước đó. Trong phần giới thiệu phim, sách và phim tài liệu, follow + một người thường cho biết người đó là đối tượng chính hoặc trung tâm của mạch truyện.
Luyện tập
Trong “The film follows Maya during her first year in space,” follows Maya có nghĩa là gì?
- Phim kể câu chuyện qua những trải nghiệm của Maya.
- Có người thực sự đi bộ phía sau Maya.
- Nó có nghĩa là Maya bắt chước một người khác.
Xem đáp án
Phim kể câu chuyện qua những trải nghiệm của Maya.
the noble House Atreides: House mang nghĩa gia tộc quý tộc
Trong bối cảnh mang tính phong kiến của Dune, House Atreides là tên chính thức của gia đình quý tộc mà Paul thuộc về, còn noble mô tả địa vị xã hội của gia đình đó. Vì vậy, cả cụm the noble House Atreides có nghĩa là “Gia tộc Atreides cao quý”. Ở đây, House có nghĩa là một dòng họ được thừa kế tên gọi và địa vị, không phải một tòa nhà. Cách viết hoa này xuất hiện trong các bài viết lịch sử và những thế giới hư cấu được tổ chức quanh các gia đình hoàng gia hoặc quý tộc.
Luyện tập
Trong cụm “the noble House Atreides,” House Atreides gọi tên điều gì?
- Một căn phòng nơi Paul sống
- Một gia đình quý tộc hoặc vương triều
- Một tòa nhà thuộc sở hữu của người tên Atreides
Xem đáp án
Một gia đình quý tộc hoặc vương triều
The book begins with Paul's family being assigned control of Dune as part of an elaborate plot by their sworn enemies, Ghi chú
2:12Cuốn sách bắt đầu với việc gia đình Paul được giao quyền kiểm soát Dune như một phần của âm mưu tinh vi bởi kẻ thù không đội trời chung của họ,
The book begins with: giới thiệu phần mở đầu của câu chuyện
The book begins with dùng để giới thiệu sự kiện, cảnh hoặc tình huống đầu tiên trong phần tóm tắt. Ở đây, with dẫn vào mệnh đề dài cho biết điều gì xảy ra lúc mở đầu. Mẫu có thể áp dụng lại là X begins with + nội dung mở đầu. Mẫu này sắp xếp phần tóm tắt bằng cách nêu tác phẩm trước rồi mới cho biết điểm bắt đầu; nó không nói rằng cuốn sách với tư cách một đồ vật tự bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của begin with: The documentary ____ a view of the harbor.
Xem đáp án
begins with
Paul's family being assigned control of Dune: mệnh đề -ing bị động
Paul's family being assigned control of Dune là một mệnh đề -ing không chia thì. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như nội dung có tính danh từ sau giới từ with và nêu sự kiện mở đầu cuốn sách; nó không phải là động từ chính ở thể tiếp diễn của câu. Trong mệnh đề này, Paul's family là bên nhận hành động. Being + quá khứ phân từ assigned tạo thành dạng bị động; control of Dune là quyền lực được giao cho gia đình đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing bị động sau with để nói rằng Maya đã nhận giải thưởng cuối cùng?
- The ceremony ended with Maya being given the final award.
- The ceremony ended with Maya giving the final award.
- The ceremony ended with Maya was given the final award.
Xem đáp án
The ceremony ended with Maya being given the final award.
as part of an elaborate plot: một bước trong âm mưu lớn hơn
Cụm as part of liên kết sự việc phía trước với một kế hoạch lớn hơn: việc gia đình Paul được trao quyền kiểm soát Dune không phải là sự việc riêng lẻ mà là một bước trong kế hoạch của kẻ thù. Ở đây, elaborate là tính từ mang nghĩa phức tạp và được thiết kế kỹ lưỡng, còn plot là một kế hoạch bí mật, thường nhằm lừa dối hoặc gây hại. Trong cấu trúc này, elaborate không mang nghĩa giải thích chi tiết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as part of an elaborate plot: The false message was sent ____.
Xem đáp án
as part of an elaborate plot
the sadistic slave drivers of House Harkonnen. Cách dùng từ
2:20những kẻ buôn nô lệ tàn bạo của Gia tộc Harkonnen.
sadistic slave drivers: khắc họa những kẻ áp bức tàn ác
Sadistic có nghĩa là cảm thấy thích thú trước nỗi đau hoặc sự nhục nhã của người khác. Slave driver theo nghĩa đen là người giám sát và cưỡng ép những người bị bắt làm nô lệ phải lao động; theo nghĩa bóng, cụm này có thể chỉ người thúc ép người khác bằng sự tàn nhẫn cực độ. Khi đi cùng nhau, sadistic slave drivers là cách diễn đạt chứa sự lên án rất mạnh. Nó nhanh chóng khắc họa Gia tộc Harkonnen thành những kẻ áp bức tàn ác, chứ không trung lập gọi tên một công việc hoặc vai trò xã hội.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Gọi một quản lý hay đòi hỏi là a sadistic slave driver trong lời nhận xét trang trọng là cách nói trung lập và phù hợp.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
The conflict between these houses upends the delicate political balance on Arrakis. Cụm từ
2:24Cuộc xung đột giữa các gia tộc này đảo lộn sự cân bằng chính trị mong manh trên Arrakis.
đảo lộn thế cân bằng chính trị mong manh trên Arrakis
upends the delicate political balance on Arrakis có nghĩa là đảo lộn và làm mất ổn định nghiêm trọng mối quan hệ quyền lực vốn có giữa các nhóm ở Arrakis. Ở đây, upend được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cuộc xung đột không chỉ khiến một việc kết thúc mà còn thay đổi ai có thể gây ảnh hưởng và hệ thống vận hành ra sao. delicate cho thấy thế cân bằng này mong manh và dễ bị phá vỡ. Cả cụm từ mô tả cuộc xung đột như một lực tác động mạnh có thể sắp xếp lại tình hình chính trị.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng nhất việc một sự kiện làm mất ổn định mạnh mẽ một cơ cấu quyền lực mong manh?
- The merger could upend the delicate balance of power in the region.
- The merger could affect the delicate balance of power in the region.
- The merger could end the delicate balance of power in the region.
Xem đáp án
The merger could upend the delicate balance of power in the region.
Soon, Paul is catapulted into the middle of a planetary revolution, Thành ngữ
2:29Chẳng mấy chốc, Paul bị đẩy vào giữa một cuộc cách mạng hành tinh,
bị cuốn thẳng vào giữa cuộc cách mạng
is catapulted into the middle of có nghĩa là một người bị các sự kiện bên ngoài đẩy đột ngột vào trung tâm của một tình huống quan trọng. Cụm từ dùng hình ảnh bị phóng đi, chứ không nói đến một chiếc máy bắn thật. Dạng bị động be catapulted into nhấn mạnh rằng Paul không từ từ lựa chọn hay lên kế hoạch cho vai trò này; các sự kiện nhanh chóng đưa anh vào đó. Into the middle of có nghĩa là đi thẳng vào cốt lõi của sự kiện, không chỉ ở gần sự kiện.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người bất ngờ bị đẩy vào trung tâm của một sự kiện công chúng lớn?
- One unexpected interview kept Nina outside the national debate.
- One unexpected interview let Nina plan her public role slowly.
- One unexpected interview catapulted Nina into the middle of a national debate.
Xem đáp án
One unexpected interview catapulted Nina into the middle of a national debate.
where he must prove himself capable of leading and surviving on this hostile desert world. Cụm từ
2:33nơi cậu phải chứng minh mình có khả năng lãnh đạo và sống sót trên thế giới sa mạc thù địch này.
must prove himself capable of leading and surviving:chứng minh mình có khả năng lãnh đạo và sinh tồn
must prove oneself capable of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là ai đó phải chứng minh qua hành động hoặc kết quả rằng mình có khả năng làm một việc. Trong câu này, he phải cho thấy, chứ không chỉ nói, rằng mình có thể lãnh đạo và sinh tồn. Sau capable of là danh từ hoặc dạng -ing; ở đây leading và surviving là hai dạng -ing song song. Himself quy chiếu về he; khi chủ ngữ thay đổi, đại từ phản thân cũng thay đổi, như trong prove herself capable of.
Luyện tập
Hãy chọn câu tự nhiên dùng prove oneself capable of + -ing.
- Before she led the team, Maya had to prove herself capable of handling difficult decisions.
- Before she led the team, Maya had to prove herself capable handling difficult decisions.
- Before she led the team, Maya had to prove herself capable to handle difficult decisions.
Xem đáp án
Before she led the team, Maya had to prove herself capable of handling difficult decisions.
But Arrakis is not simply an endless sea of sand. Mạch ý
2:39Nhưng Arrakis không chỉ đơn giản là một biển cát vô tận.
But Arrakis is not simply an endless sea of sand:sửa một ấn tượng phiến diện
But đánh dấu sự chuyển hướng từ ý trước sang một sự sửa lại hoặc bổ sung. Ở đây, người nói thừa nhận Arrakis có những vùng cát rộng lớn, nhưng cho biết cách mô tả đó chưa đầy đủ. Not simply + cụm danh từ có nghĩa là không chỉ hoặc không đơn thuần là điều đó. Cụm này vẫn công nhận một phần tính đúng của mô tả ban đầu và mở đường cho phần giải thích đầy đủ hơn về hệ sinh thái của Arrakis; nó không có nghĩa Arrakis không phải là sa mạc.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng not simply để sửa một mô tả phiến diện và bổ sung thêm một khía cạnh.
- The library is not a place to borrow books; it is only a place to study.
- The library is not simply a place to borrow books; it is also a place to learn.
- The library is simply not a place to borrow books; no books are available there.
Xem đáp án
The library is not simply a place to borrow books; it is also a place to learn.
Herbert was an avid environmentalist who spent over 5 years creating Dune's complex ecosystem. Ghi chú
2:43Herbert là một nhà môi trường học nhiệt thành, người đã dành hơn 5 năm để tạo ra hệ sinh thái phức tạp của Dune.
an avid environmentalist: sự cam kết mạnh mẽ và lâu dài
An avid environmentalist chỉ một người có nhiệt huyết mạnh mẽ và lâu dài đối với việc bảo vệ môi trường. Trong câu này, avid làm cho lời mô tả mạnh hơn việc chỉ nói là có hứng thú: từ này gợi ý sự cam kết nghiêm túc và quan tâm bền bỉ. Mẫu an avid + danh từ chỉ người có thể mô tả một người gắn bó sâu sắc với một sở thích hoặc lý tưởng, như an avid reader hoặc an avid supporter. Bản thân mẫu này không có nghĩa đó là nghề nghiệp của người ấy.
Luyện tập
Trong câu “Maya is an avid birdwatcher,” avid cho biết điều gì?
- Cô ấy được trả lương để nghiên cứu chim với tư cách nhà khoa học.
- Cô ấy tình cờ nhìn thấy một con chim đúng một lần.
- Cô ấy quan sát chim với niềm say mê mạnh mẽ và lâu dài.
Xem đáp án
Cô ấy quan sát chim với niềm say mê mạnh mẽ và lâu dài.
spent over 5 years creating: spend + thời gian + -ing
Cụm spent over 5 years creating dùng cấu trúc spend + khoảng thời gian + -ing. Cấu trúc này có nghĩa là một người dùng khoảng thời gian đó để thực hiện một hoạt động. Spent là dạng quá khứ của spend, over 5 years nghĩa là hơn năm năm, còn creating nêu tên hoạt động. Sau cụm chỉ thời gian trong cấu trúc này, dùng dạng -ing: spent three months testing, không dùng spent three months to test.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của build để hoàn thành cấu trúc spend + thời gian + -ing: Omar spent three weeks ____ the treehouse. (build)
Xem đáp án
building
The planet is checkered with climate belts and wind tunnels that have shaped its rocky topography. Ghi chú
2:49Hành tinh này được đan xen bởi các vành đai khí hậu và đường hầm gió đã định hình địa hình đá của nó.
be checkered with: phân bố đan xen như một tấm chắp vá
Be checkered with miêu tả một khu vực nơi các đặc điểm khác nhau xuất hiện thành nhiều mảng hoặc dải riêng biệt đan xen nhau. Ở đây, các vành đai khí hậu và hành lang gió phân bố khắp hành tinh. Hình ảnh này bắt nguồn từ bàn cờ, nhưng các phần không nhất thiết phải là những ô vuông đều đặn. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là một mô hình đa dạng, dễ nhận thấy, trải rộng trên một địa điểm hoặc bề mặt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật: From the hill, the valley ____ farms and patches of forest.
Xem đáp án
is checkered with
climate belts and wind tunnels: các thuật ngữ địa lý môi trường
Climate belts là những khu vực rộng, có dạng vành đai và có điều kiện khí hậu tương tự nhau; belt ở đây nghĩa là một dải địa lý, không phải đồ dùng để đeo. Trong câu này, wind tunnels là những hành lang tự nhiên dẫn luồng không khí, chứ không nhất thiết là buồng thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Việc đặt hai danh từ ghép này cạnh nhau tạo cho lời miêu tả sắc thái khoa học và môi trường. Chúng thể hiện các vùng khí hậu có tổ chức và các tuyến gió như những lực đã định hình bề mặt đá của hành tinh.
Luyện tập
Trong phần mô tả hành tinh này, climate belts and wind tunnels có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?
- Thắt lưng dùng cho các kiểu thời tiết và đường hầm cho xe cộ
- Các vùng khí hậu rộng và những hành lang tự nhiên dẫn luồng gió
- Máy điều hòa khí hậu trong nhà và chỉ các phòng thử nghiệm
Xem đáp án
Các vùng khí hậu rộng và những hành lang tự nhiên dẫn luồng gió
have shaped its rocky topography: quá trình định hình địa hình theo thời gian
Trong that have shaped its rocky topography, that mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả climate belts and wind tunnels. Shape ở đây là động từ có nghĩa là “khiến một thứ phát triển thành một hình dạng nhất định”; vì vậy, những lực tự nhiên này đã dần tạo nên các đặc điểm bề mặt nhiều đá của hành tinh. Have shaped là thì hiện tại hoàn thành: quá trình tạo hình đã xảy ra trước hiện tại và kết quả vẫn có thể thấy trong địa hình hiện nay của hành tinh. Topography chỉ hình dạng và độ cao thấp của mặt đất, gồm những đặc điểm như sườn dốc và cao độ; nó không có nghĩa là một tấm bản đồ thông thường.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của shape để hoàn thành câu: Over thousands of years, glaciers ____ the valley's rocky topography.
Xem đáp án
have shaped
Different temperate zones produce varying desert flora, Cách dùng từ
2:55Các vùng ôn đới khác nhau sản sinh ra hệ thực vật sa mạc đa dạng,
temperate zones produce varying desert flora: nguyên nhân và kết quả trong sinh thái học
Temperate zones là những khu vực thường có khí hậu ôn hòa, thay vì quá nóng hoặc quá lạnh. Ở đây, produce có nghĩa là “tạo điều kiện hình thành” hoặc “hỗ trợ sự phát triển của”, chứ không phải sản xuất một thứ gì đó trong nhà máy. Varying desert flora có nghĩa là những nhóm thực vật sa mạc khác nhau. Flora là thuật ngữ mang tính tập hợp và tương đối trang trọng, chỉ các loài thực vật của một địa điểm hoặc thời kỳ; nó không có nghĩa là một bông hoa. Cả cụm dùng lối diễn đạt nguyên nhân và kết quả ngắn gọn thường gặp trong sinh thái học và địa lý.
Luyện tập
Trong một báo cáo sinh thái học, desert flora có nghĩa là gì?
- một bông hoa sa mạc cụ thể
- đời sống thực vật của một vùng sa mạc
- các loài động vật sống trong một vùng sa mạc
Xem đáp án
đời sống thực vật của một vùng sa mạc
and almost every element of Dune's ecosystem works together to produce the planet's essential export. Ghi chú
2:58và gần như mọi yếu tố trong hệ sinh thái của Dune đều làm việc cùng nhau để tạo ra mặt hàng xuất khẩu thiết yếu của hành tinh.
every element ... works together to produce: các yếu tố cùng tạo ra một kết quả
Cấu trúc every + danh từ số ít nói đến từng thành phần riêng lẻ, còn works together cho thấy các thành phần ấy cùng góp phần tạo ra một kết quả chung. Ở đây, các yếu tố tự nhiên trong một hệ sinh thái tương tác với nhau; work together không chỉ dùng cho con người hoặc sự hợp tác có chủ ý. Từ trung tâm của chủ ngữ là danh từ số ít element, nên động từ là works, kể cả sau almost every. Động từ nguyên mẫu to produce nêu kết quả hoặc chức năng do hoạt động chung tạo ra.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của work together: Every component in the cooling system ____ to prevent overheating.
Xem đáp án
works together
the planet's essential export: mặt hàng xuất khẩu thiết yếu của hành tinh
Ở đây, the planet's essential export có nghĩa là nguồn tài nguyên quan trọng nhất mà hành tinh gửi đến nơi khác để giao thương. Trong bối cảnh Dune, nó chỉ spice. Essential nhấn mạnh tầm quan trọng của tài nguyên này đối với nền kinh tế của hành tinh và xã hội rộng lớn hơn phụ thuộc vào nó. Export dùng ngôn ngữ kinh tế để nói về một hành tinh hư cấu như thể đó là một khu vực thương mại. Nó không chỉ có nghĩa là thứ do hệ sinh thái tạo ra mà còn cho thấy tài nguyên được đưa ra ngoài, đến những nơi khác tiếp nhận nó.
Luyện tập
Một mặt trăng khai thác khoáng sản hiếm và bán nó cho các hành tinh khác. Export có nghĩa là gì trong cụm the moon's essential export?
- thứ chính mà mặt trăng tạo ra, dù có được giao thương hay không
- nguồn tài nguyên thiết yếu được đưa từ nơi khác đến mặt trăng
- nguồn tài nguyên thiết yếu được gửi từ mặt trăng đến nơi khác để giao thương
Xem đáp án
nguồn tài nguyên thiết yếu được gửi từ mặt trăng đến nơi khác để giao thương
Herbert's world-building also includes a rich web of philosophy and religion. Ghi chú
3:05Việc xây dựng thế giới của Herbert cũng bao gồm một mạng lưới phong phú về triết học và tôn giáo.
Herbert's world-building: thiết kế một thế giới hư cấu
World-building là việc tạo ra địa điểm, lịch sử, văn hóa, thể chế, hệ sinh thái và các quy tắc của một thế giới hư cấu. Cụm từ này có thể chỉ cả quá trình sáng tạo lẫn mức độ hoàn chỉnh của thế giới được tạo ra. Trong Herbert's world-building, dạng sở hữu Herbert's cho biết công việc sáng tạo đang được nói đến là của ai. Cụm từ này không có nghĩa là xây dựng một thế giới có thật về mặt vật chất.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá, world-building chủ yếu chỉ điều gì?
- Nơi một cuốn sách được in
- Việc xây dựng các tòa nhà thật tại nhiều quốc gia
- Việc tạo ra lịch sử, văn hóa, địa điểm và quy tắc của một thế giới hư cấu
Xem đáp án
Việc tạo ra lịch sử, văn hóa, địa điểm và quy tắc của một thế giới hư cấu
a rich web of philosophy and religion: những ý tưởng có liên hệ với nhau
Ở đây, web là phép ẩn dụ cho nhiều ý tưởng và ảnh hưởng kết nối và tác động lẫn nhau. Vì vậy, a rich web of philosophy and religion có nghĩa là một mạng lưới phức tạp, nhiều tầng gồm các tư tưởng triết học và tôn giáo, chứ không phải internet hay một mạng nhện thật. Rich có nghĩa là phong phú và đa dạng về nội dung, không phải giàu tiền bạc. Cụm từ này nhấn mạnh cả số lượng ý tưởng lẫn mối quan hệ giữa chúng.
Luyện tập
Lựa chọn nào diễn đạt chính xác nhất a rich web of philosophy and religion?
- Một trang web giàu có bán sách về tôn giáo
- Một mạng lưới phức tạp gồm các tư tưởng triết học và tôn giáo có liên hệ với nhau
- Một niềm tin đơn giản không có liên hệ với bất kỳ ý tưởng nào khác
Xem đáp án
Một mạng lưới phức tạp gồm các tư tưởng triết học và tôn giáo có liên hệ với nhau
an ancient cult of spice-assisted psychics. Văn hóa
3:14một giáo phái cổ xưa của những nhà ngoại cảm được hỗ trợ bởi hương dược.
is a member of the Bene Gesserit: thuộc về một tổ chức
Be a member of + tổ chức có nghĩa là “thuộc về tổ chức đó với tư cách một thành viên”. Ở đây, is a member of cho biết Jessica thuộc Bene Gesserit. Bene Gesserit là một tổ chức hư cấu trong Dune, không phải tên địa danh. Trong phần giới thiệu nhân vật, cấu trúc này giúp theo dõi họ thuộc nhóm nào, trung thành với bên nào và có quan hệ ra sao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt tư cách thành viên trong bài học này: Maya ____ the school science club.
Xem đáp án
is a member of
an ancient cult of spice-assisted psychics: lời mô tả cô đọng về thế giới hư cấu
Cụm danh từ này gói ba chi tiết xây dựng thế giới vào một lời mô tả ngắn. Ancient cho biết nhóm đã tồn tại từ rất lâu; cult thể hiện đây là một tổ chức mang tính tôn giáo và bí ẩn; còn of spice-assisted psychics xác định những người trong nhóm là người có năng lực tâm linh. Spice-assisted là tính từ ghép có dấu gạch nối, mang nghĩa “được hương dược hỗ trợ hoặc tăng cường”. Trong Dune, spice là một chất hư cấu đặc biệt, không phải gia vị nấu ăn thông thường. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là hương dược giúp đỡ hoặc tăng cường năng lực của những người này.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với an ancient cult of spice-assisted psychics trong câu này?
- Một nhóm nghiên cứu gia vị nấu ăn thông thường và không có bất kỳ năng lực tâm linh nào.
- Một thị trấn rất cổ nơi những người có năng lực tâm linh giúp mọi người buôn bán hương dược.
- Một nhóm tôn giáo rất cổ xưa gồm những người có năng lực tâm linh được hương dược hỗ trợ.
Xem đáp án
Một nhóm tôn giáo rất cổ xưa gồm những người có năng lực tâm linh được hương dược hỗ trợ.
Sometimes called witches for their mysterious powers, Ngữ pháp
3:17Đôi khi được gọi là phù thủy vì những sức mạnh bí ẩn của họ,
Sometimes called witches for...: dùng called X for Y để giải thích lý do của tên gọi
Called X for Y có nghĩa là “được gọi hoặc gắn nhãn X vì Y”. Ở đây, witches là tên gọi, còn for their mysterious powers nêu lý do có tên gọi đó. Trong cấu trúc này, for mang nghĩa “vì”, không phải “để”. Sometimes called... là một mệnh đề phân từ bị động được rút gọn, có nghĩa gần với they are sometimes called... Khi đứng đầu câu, phần này giới thiệu tên gọi và lý do trước khi đưa ra ý chính về cùng một người hoặc một nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc called X for Y bằng giới từ mở đầu phần lý do: Sometimes called the Red Planet ____ its rusty color, Mars is easy to spot in the night sky.
Xem đáp án
for
the Bene Gesserit have operated as a shadow government for millennia Thành ngữ
3:20Bene Gesserit đã hoạt động như một chính phủ ngầm trong hàng thiên niên kỷ
have operated as a shadow government for millennia: hoạt động như một chính phủ ngầm suốt hàng nghìn năm
Operate as có nghĩa là “hoạt động trong vai trò của”. Shadow government là một ẩn dụ chỉ một nhóm không phải chính phủ được công khai công nhận nhưng vẫn gây ảnh hưởng giống như chính phủ từ phía sau hậu trường. Cụm này không có nghĩa là một chính phủ được tạo nên từ bóng tối. Have operated ở thì hiện tại hoàn thành, còn for millennia cho biết khoảng thời gian. Khi kết hợp, chúng cho thấy cách gây ảnh hưởng bí mật này đã bắt đầu từ hàng nghìn năm trước và tiếp tục đến thời điểm đang được nhắc tới.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất cụm từ được đánh dấu trong ngữ cảnh này?
- Họ đã âm thầm gây ảnh hưởng giống như một chính phủ suốt hàng nghìn năm.
- Họ đã nghiên cứu những chiếc bóng theo nghĩa đen suốt hàng nghìn năm.
- Họ đã trở thành chính phủ chính thức được công nhận cách đây vài ngày.
Xem đáp án
Họ đã âm thầm gây ảnh hưởng giống như một chính phủ suốt hàng nghìn năm.
in an effort to guide society towards enlightenment. Cụm từ
3:24trong nỗ lực dẫn dắt xã hội hướng tới sự khai sáng.
in an effort to + động từ: nhấn mạnh nỗ lực đạt mục tiêu
in an effort to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích đằng sau một hành động. Cấu trúc này cũng trình bày hành động như một nỗ lực, vì vậy không bảo đảm rằng kết quả mong muốn sẽ đạt được. Ở đây, guide society towards enlightenment có nghĩa là dần dẫn dắt xã hội hướng tới nhiều tri thức, lý trí hoặc tư tưởng cởi mở hơn. enlightenment mang nghĩa trừu tượng là “sự khai sáng”, không phải làm cho một vật sáng hơn.
Luyện tập
Dùng cụm chỉ mục đích trang trọng nhấn mạnh nỗ lực đạt mục tiêu: The town added more buses ____ reduce traffic.
Xem đáp án
in an effort to
Similarly ancient are the Mentats: đảo ngữ với cụm tính từ đứng đầu
Đây là phép đảo ngữ trong một câu trần thuật. Cụm tính từ similarly ancient được đặt ở đầu, còn động từ nối are đứng trước chủ ngữ the Mentats. Trật tự thông thường là The Mentats are similarly ancient. Việc đặt đặc điểm chung lên trước liên kết các Mentat với một nhóm cổ xưa đã được nhắc đến và nhấn mạnh sự tương đồng trước khi giới thiệu chủ ngữ mới.
Luyện tập
Câu nào thể hiện trật tự từ thông thường của Similarly ancient are the Mentats?
- The Mentats are similarly ancient.
- The ancient Mentats behave similarly.
- Are the Mentats similarly ancient?
Xem đáp án
The Mentats are similarly ancient.
human computers capable of processing incredible amounts of data. Văn hóa
3:30những máy tính người có khả năng xử lý lượng dữ liệu đáng kinh ngạc.
human computers capable of processing incredible amounts of data: những máy tính con người xử lý lượng dữ liệu khổng lồ
Ở đây, human computers chỉ những người được huấn luyện để tự thực hiện các phép tính phức tạp và việc phân tích mà máy tính thường đảm nhiệm. Cụm này không có nghĩa là những người bình thường sử dụng máy tính. Trong thế giới hư cấu này, các Mentat đảm nhận vai trò đó. Cụm tính từ capable of processing incredible amounts of data mô tả khả năng của những “máy tính con người” này. capable of được theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, processing gọi tên hoạt động mà họ có thể thực hiện.
Luyện tập
Trong câu này, human computers có nghĩa là gì?
- Những máy tính được thiết kế để trông giống và hành động như con người.
- Những người dùng máy tính cho các công việc bình thường hằng ngày.
- Những người được huấn luyện để tự thực hiện các phép tính phức tạp và việc phân tích.
Xem đáp án
Những người được huấn luyện để tự thực hiện các phép tính phức tạp và việc phân tích.
While the Mentats are bastions of logic and reason, Thành ngữ
3:35Trong khi các Mentat là pháo đài của logic và lý trí,
bastions of logic and reason: thành trì của logic và lý trí
Ban đầu, bastion chỉ một phần được phòng thủ vững chắc của pháo đài. Trong bastions of logic and reason, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các Mentat được mô tả là những người bảo vệ mạnh mẽ và hiện thân rõ ràng của tư duy logic, lý trí. Cấu trúc a bastion of + danh từ thường trình bày một người, nhóm, tổ chức hoặc địa điểm như một lực lượng bảo vệ hay duy trì một ý tưởng, giá trị hoặc truyền thống. Bastions ở dạng số nhiều vì nói đến nhiều hơn một Mentat.
Luyện tập
Câu nào dùng a bastion of... một cách tự nhiên theo nghĩa ẩn dụ?
- The editor mentioned free speech once in the article.
- The old fort has a stone bastion overlooking the sea.
- The independent newspaper became a bastion of free speech.
Xem đáp án
The independent newspaper became a bastion of free speech.
but rather streams of constantly shifting possibilities. Thành ngữ
3:40mà là những dòng chảy của các khả năng liên tục thay đổi.
not mere calculations, but rather streams of ...: sửa và định nghĩa lại một cách mô tả
Cấu trúc not A, but rather B bác bỏ A vì A chưa đầy đủ hoặc dễ gây hiểu lầm, rồi đưa ra B như cách mô tả chính xác hơn. Trong câu này, mere calculations là cách nhìn hạn hẹp, còn streams of constantly shifting possibilities thay thế cho cách nhìn đó. Mere đứng trước danh từ có nghĩa là chỉ hoặc không hơn gì, nên cố ý làm cho cách mô tả đầu tiên có vẻ chưa đủ. But rather thể hiện sự sửa lại và thay thế, chứ không chỉ bổ sung thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not mere ... but rather ...: The badge is ____ decoration, ____ a sign of responsibility.
Xem đáp án
not mere · but rather
streams of constantly shifting possibilities: ẩn dụ về dòng chảy
Trong cụm từ này, streams là một phép ẩn dụ. Nó trình bày các khả năng như những dòng thông tin liên tục xuất hiện hoặc phát triển, chứ không phải nước thật. Dạng số nhiều streams có thể gợi ý rằng có nhiều hướng khả năng đang cùng mở ra. Constantly shifting có nghĩa là các khả năng không cố định mà thay đổi khi điều kiện thay đổi. Toàn bộ cụm từ mô tả những phương án linh động và liên tục diễn biến, chứ không phải một đáp án cuối cùng duy nhất.
Luyện tập
streams of constantly shifting possibilities trong câu này có nghĩa là gì?
- Một danh sách cố định gồm các đáp án cuối cùng.
- Nhiều con sông thật có dòng nước đổi hướng.
- Những dòng liên tục của các kết quả có thể xảy ra và luôn thay đổi.
Xem đáp án
Những dòng liên tục của các kết quả có thể xảy ra và luôn thay đổi.
However, no group is more central to Dune than the Fremen. Ngữ pháp
3:44Tuy nhiên, không nhóm nào quan trọng đối với Dune hơn người Fremen.
no group is more central ... than the Fremen: không có nhóm nào giữ vai trò trung tâm hơn
Cấu trúc tiếng Anh no + danh từ + be + dạng so sánh hơn + than X có nghĩa là trong tập hợp được nhắc đến, không có đối tượng nào vượt qua X theo tiêu chí đó. Ở đây, no group is more central ... than the Fremen đặt người Fremen ở mức quan trọng cao nhất đối với Dune, chứ không chỉ nói rằng họ hơn một nhóm khác. Cấu trúc này vẫn cho phép đồng hạng: một nhóm khác có thể giữ vai trò trung tâm ngang bằng, nhưng không thể hơn. Central to Dune có nghĩa là thiết yếu đối với câu chuyện, chủ đề hoặc thế giới của tác phẩm, chứ không phải nằm ở trung tâm theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Nhận định nào phù hợp nhất với ý nghĩa của câu được tô nổi bật?
- Người Fremen chỉ quan trọng hơn một nhóm cụ thể.
- Người Fremen ở mức quan trọng cao nhất đối với Dune, dù vẫn có thể có nhóm đồng hạng.
- Mọi nhóm khác đều quan trọng đối với Dune hơn người Fremen.
Xem đáp án
Người Fremen ở mức quan trọng cao nhất đối với Dune, dù vẫn có thể có nhóm đồng hạng.
they are the keepers of the planet's many secrets. Thành ngữ
3:50họ là những người canh giữ nhiều bí mật của hành tinh.
Natives of Arrakis: những người vốn xuất thân từ một nơi
Trong Natives of Arrakis, danh từ số nhiều natives chỉ những người sinh ra ở Arrakis hoặc vốn xuất thân từ nơi đó và có mối gắn bó lâu dài với nó. Trong thế giới hư cấu này, cụm từ xác định người Fremen là cư dân bản địa của hành tinh, chứ không phải khách ghé thăm hay người mới đến. Đứng trước mệnh đề chính, Natives of Arrakis là một cụm danh từ bổ sung mô tả they. Cụm từ giới thiệu trước họ là ai, rồi mệnh đề chính mới cho biết họ làm gì.
Luyện tập
Ken sinh ra và lớn lên ở Lagos. Câu nào là cách mô tả trung tính và rõ ràng nhất?
- Ken became a native of Lagos after visiting for a week.
- Ken is a resident of Lagos, so he must have been born there.
- Ken is a native of Lagos.
Xem đáp án
Ken is a native of Lagos.
the keepers of the planet's many secrets: những người gìn giữ bí mật của hành tinh
Trong cấu trúc keeper of something, keeper có thể chỉ một người hoặc một nhóm bảo vệ, lưu giữ hay truyền lại điều gì đó, đặc biệt là kiến thức hoặc truyền thống. Ở đây, the keepers of the planet's many secrets mô tả những người biết và bảo vệ thông tin mà người ngoài không có. Cụm từ này cũng ngụ ý rằng họ kiểm soát quyền tiếp cận: họ có thể quyết định có chia sẻ những bí mật ấy hay không. Nó không chỉ đơn giản nói đến những người làm công việc cất giữ đồ vật thông thường.
Luyện tập
Cụm the keepers of the planet's many secrets ngụ ý điều gì ở đây?
- Họ được thuê để dọn dẹp và cất giữ những đồ vật thông thường.
- Họ biết và bảo vệ những kiến thức mà người ngoài có thể không có.
- Họ đã quên lịch sử của hành tinh.
Xem đáp án
Họ biết và bảo vệ những kiến thức mà người ngoài có thể không có.
Paul's journey takes him deep into the Fremen's exclusive brotherhood, Ghi chú
3:53Hành trình của Paul đưa cậu đi sâu vào hội anh em biệt lập của người Fremen,
Paul's journey takes him deep into...: hành trình đưa nhân vật tiến sâu vào một thế giới mới
Cấu trúc a journey or experience takes someone into something trình bày một sự kiện hoặc quá trình như động lực đưa một người vào một địa điểm, nhóm, chủ đề hoặc hoàn cảnh mới. Ở đây, Paul's journey thúc đẩy câu chuyện tiến lên và đưa Paul vào hội huynh đệ Fremen; take không chỉ nói đến việc di chuyển. Deep into diễn đạt nhiều hơn việc chỉ đơn giản bước vào. Nó có nghĩa là anh tham gia sâu vào nhóm hoặc tiếp cận được thế giới bên trong của nhóm đó.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc nghiên cứu khiến một người tìm hiểu sâu về lịch sử của hòn đảo?
- Her research takes her across the island by bus.
- Her research takes her deep into the island's history.
- Her research takes her away from the island's history.
Xem đáp án
Her research takes her deep into the island's history.
the Fremen's exclusive brotherhood: một cộng đồng gắn bó với tư cách thành viên hạn chế
Trong ngữ cảnh tổ chức này, exclusive có nghĩa là quyền gia nhập hoặc tư cách thành viên chỉ dành cho những người được lựa chọn. Nó không có nghĩa là đắt tiền hay sang trọng. Brotherhood ở đây chỉ một cộng đồng gắn bó chặt chẽ, nơi các thành viên có chung lòng trung thành và bản sắc; nó không nhất thiết là tên chính thức của một tổ chức nam giới. Toàn bộ cụm từ mô tả người Fremen như một nhóm nội bộ mà người ngoài không thể tùy ý gia nhập.
Luyện tập
Trong câu này, the Fremen's exclusive brotherhood có nghĩa là gì?
- Một nhóm công khai chào đón bất kỳ ai ngay lập tức.
- Một cộng đồng gắn bó chặt chẽ với tư cách thành viên bị giới hạn.
- Một công ty bán các sản phẩm xa xỉ đắt tiền.
Xem đáp án
Một cộng đồng gắn bó chặt chẽ với tư cách thành viên bị giới hạn.
where he must prove himself trustworthy in a series of increasingly deadly challenges. Cụm từ
3:57nơi cậu phải chứng minh mình đáng tin cậy trong một loạt các thử thách ngày càng chết chóc.
must prove himself trustworthy: chứng minh bằng hành động rằng mình đáng tin cậy
Prove oneself + tính từ có nghĩa là dùng hành động hoặc bằng chứng để cho thấy bản thân có một phẩm chất nào đó. Must prove himself trustworthy cho biết anh ấy phải giành được lòng tin của người khác, chứ không chỉ tuyên bố rằng mình đáng tin cậy. Trustworthy là tính từ có nghĩa là đáng được tin tưởng. Nó làm bổ ngữ sau himself và mô tả phẩm chất mà anh ấy phải chứng minh. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ, chẳng hạn she proves herself và they prove themselves.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng prove oneself trustworthy và đại từ phản thân chính xác: Before she can handle private records, Maya must ____.
Xem đáp án
prove herself trustworthy
a series of increasingly deadly challenges: một loạt thử thách ngày càng chết chóc
a series of + danh từ số nhiều tập hợp nhiều sự việc có liên quan thành một chuỗi các giai đoạn theo thứ tự. Ở đây không phải chỉ có một thử thách mà là nhiều thử thách nối tiếp nhau. increasingly + tính từ cho biết mức độ tăng dần theo tiến trình. increasingly deadly challenges có nghĩa là các thử thách trở nên nguy hiểm hơn khi chuỗi thử thách tiếp diễn, chứ không chỉ là tất cả đều rất nguy hiểm.
Luyện tập
a series of increasingly deadly challenges cho biết điều gì về các thử thách?
- There is only one challenge, and its danger stays the same.
- There are several challenges, and they become more dangerous over time.
- There are several challenges, and they become safer over time.
Xem đáp án
There are several challenges, and they become more dangerous over time.
All these factions have deep histories that pervade the text, Cụm từ
4:02Tất cả các phe phái này đều có lịch sử sâu sắc thấm đẫm trong văn bản,
deep histories that pervade the text: bề dày lịch sử thấm đẫm toàn bộ văn bản
deep histories chỉ quá khứ phong phú và được hình thành qua thời gian của các phe phái, chứ không chỉ là vài dòng thông tin nền. Mệnh đề quan hệ that pervade the text bổ nghĩa cho histories và giải thích cách những lịch sử đó hiện diện trong tác phẩm. pervade có nghĩa là lan tỏa và có thể cảm nhận được trong toàn bộ một thể thống nhất. Ở đây, lịch sử của các phe phái được thể hiện như những sợi chỉ đan xen trong nhiều phần của văn bản, trở thành một phần của tổng thể tác phẩm chứ không phải một chi tiết chỉ xuất hiện ở một nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng pervade để cho thấy một đặc điểm lan tỏa khắp toàn bộ tác phẩm?
- A feeling of hope pervades the entire novel.
- A character mentions hope once in a short note.
- A feeling of hope appears on one page of the novel.
Xem đáp án
A feeling of hope pervades the entire novel.
and Herbert also incorporates that sense of scale into the book's structure. Cụm từ
4:05và Herbert cũng kết hợp quy mô đó vào cấu trúc của cuốn sách.
that sense of scale into... trong cấu trúc incorporate X into Y
Các từ được tô đậm nằm ở giữa cấu trúc incorporate X into Y: X là that sense of scale và Y là the book's structure. Cấu trúc này có nghĩa là biến X thành một phần của Y. Ở đây, sense of scale là ấn tượng về quy mô lớn và chiều sâu lịch sử lâu dài, chứ không phải dụng cụ cân. Herbert khiến cách tổ chức cuốn sách cũng truyền tải sự rộng lớn ấy, thay vì chỉ thể hiện nó trong nội dung câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc incorporate X into Y yêu cầu: The architect incorporated local history ____ the building's design.
Xem đáp án
into
Each chapter begins with a quote from a future history book, Văn hóa
4:10Mỗi chương bắt đầu bằng một trích dẫn từ một cuốn sách lịch sử tương lai,
a quote from a future history book: nguồn sử liệu bên trong thế giới hư cấu
A quote from a future history book là một đoạn văn ngắn được trình bày như thể trích từ một cuốn sách lịch sử tồn tại trong thế giới hư cấu. Cuốn sách ấy được hình dung là viết sau các sự kiện của tiểu thuyết, nên có thể nhìn lại chúng như lịch sử; đó không phải là một cuốn sách có thật dự đoán tương lai. Việc đặt một đoạn trích như vậy trước mỗi chương khiến câu chuyện được nhìn như một sự kiện quan trọng đã được các thế hệ sau ghi nhớ. Điều này tạo cho phần mở đầu chương một góc nhìn lịch sử và mang tầm vóc sử thi.
Luyện tập
A quote from a future history book ở đây có nghĩa là gì?
- Những lời từ nhật ký riêng thời thơ ấu của Herbert.
- Những lời từ một sách giáo khoa có thật đã ghi lại các sự kiện tương lai.
- Những lời từ một cuốn sử hư cấu được viết về sau trong thế giới của tiểu thuyết.
Xem đáp án
Những lời từ một cuốn sử hư cấu được viết về sau trong thế giới của tiểu thuyết.
recalling elements of the events that are about to unfold. Cụm từ
4:13nhắc lại các yếu tố của những sự kiện sắp diễn ra.
are about to unfold: những sự kiện sắp diễn ra
Are about to unfold là một cụm động từ trong mệnh đề quan hệ. Vì chủ ngữ events là số nhiều nên dùng are, sau đó là about to và động từ nguyên mẫu unfold. Cụm này cho biết các sự kiện sắp bắt đầu hoặc sắp dần hiện ra, chứ chưa diễn ra. Ở đây, unfold có nghĩa là phát triển hoặc diễn ra từng bước, không phải mở một vật ra theo nghĩa đen. Cụm từ này báo trước phần tiếp theo và tạo cảm giác mong đợi.
Luyện tập
Các vận động viên đã vào vị trí và tín hiệu xuất phát sắp vang lên. Câu nào mô tả tình huống đúng nhất?
- The race is about to begin.
- The race has already begun.
- The race will begin next month.
Xem đáp án
The race is about to begin.
The book also contains in-universe appendices that further explore the empire's history, Cách dùng từ
4:16Cuốn sách cũng chứa các phụ lục trong vũ trụ khám phá thêm về lịch sử của đế chế,
in-universe appendices: phần bổ sung thuộc thế giới hư cấu
In-universe mô tả nội dung được trình bày từ bên trong một thế giới hư cấu, như thể cư dân, tổ chức hoặc hồ sơ của thế giới đó đã tạo ra nó. Vì vậy, in-universe appendices là những phần bổ sung thuộc về thế giới câu chuyện, chứ không phải lời bình luận của tác giả ngoài đời. Appendices là dạng số nhiều của appendix, nên cụm này chỉ nhiều phần bổ sung. Ở đây, các phụ lục mở rộng lịch sử của đế chế thông qua những hồ sơ hoặc kiến thức vốn có trong thế giới đó.
Luyện tập
Mục nào được trình bày từ bên trong một thế giới hư cấu?
- Nhật ký của thuyền trưởng được trình bày như một tài liệu của con tàu vũ trụ hư cấu.
- Một bài phê bình do người chơi viết sau khi hoàn thành trò chơi.
- Một podcast trong đó đạo diễn thật giải thích quá trình quay phim.
Xem đáp án
Nhật ký của thuyền trưởng được trình bày như một tài liệu của con tàu vũ trụ hư cấu.
alongside a glossary of words like Gom Jabbar and Shai-Hulud. Văn hóa
4:22cùng với bảng thuật ngữ cho các từ như Gom Jabbar và Shai-Hulud.
a glossary of words like Gom Jabbar and Shai-Hulud: bảng thuật ngữ của tác phẩm
glossary là danh sách giải thích các thuật ngữ chuyên môn, từ ít quen thuộc hoặc từ riêng của một tác phẩm, thường nằm gần đầu hoặc cuối sách. Ở đây, words like dùng để đưa ra ví dụ: Gom Jabbar và Shai-Hulud là các thuật ngữ thuộc thế giới hư cấu của Dune. Cụm từ này cho biết câu chuyện có một hệ thống từ vựng riêng. Khi đọc một tác phẩm xây dựng thế giới phức tạp, hãy dùng glossary để tra những tên gọi và khái niệm này thay vì coi chúng là các từ tiếng Anh thông thường.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng chức năng của glossary?
- glossary liệt kê các chủ đề cùng số trang nơi chúng xuất hiện.
- glossary giải thích các thuật ngữ chuyên môn hoặc từ ít quen thuộc được dùng trong sách.
- glossary trình bày các chương theo thứ tự đọc.
Xem đáp án
glossary giải thích các thuật ngữ chuyên môn hoặc từ ít quen thuộc được dùng trong sách.
Dune's epic story continues to unfold over a six-book saga that spans millennia, Ghi chú
4:27Câu chuyện sử thi của Dune tiếp tục diễn ra qua một bộ sáu cuốn sách kéo dài hàng thiên niên kỷ,
continues to unfold over a six-book saga: câu chuyện tiếp tục mở ra trong sáu cuốn sách
Câu này trước tiên nêu chủ đề là Dune's epic story, sau đó dùng continues to unfold để cho thấy câu chuyện tiếp tục phát triển thay vì kết thúc trong một cuốn sách. over a six-book saga cho biết phạm vi mà quá trình phát triển đó diễn ra. saga là một câu chuyện dài và có sự liên kết, thường trải qua nhiều sự kiện, thế hệ hoặc tập sách. Khi kết hợp, epic, six-book và saga tạo cảm giác câu chuyện có quy mô lớn và kéo dài lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục phát triển”: The mystery ____ over a three-book series.
Xem đáp án
continues to unfold
thiên truyện sáu cuốn trải dài qua hàng thiên niên kỷ: dùng span cho một khoảng thời gian
that spans millennia là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho saga. Ở đây, span là động từ mang nghĩa bao quát hoặc trải dài trong một phạm vi, vì vậy dòng thời gian của thiên truyện kéo dài qua hàng nghìn năm. Trọng tâm là khoảng thời gian được câu chuyện bao quát, chứ không phải một sự kiện duy nhất diễn ra liên tục không gián đoạn. Cách dùng span này thường gặp khi tóm tắt một phạm vi lớn về thời gian, không gian hoặc chủ đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của span: The documentary series ____ four decades of space exploration.
Xem đáp án
spans
but every story of Arrakis's future begins here, Mạch ý
4:33nhưng mọi câu chuyện về tương lai của Arrakis đều bắt đầu từ đây,
but every story ... begins here: chỉ ngược về nguồn gốc của câu chuyện
but đưa sự chú ý của người nghe từ quy mô thời gian khổng lồ vừa được nhắc đến trở lại một điểm khởi đầu duy nhất. every story ... begins here gộp tất cả những câu chuyện về sau lại và cho biết chúng đều có thể được lần ngược về tác phẩm đang được giới thiệu. Here được dùng theo nghĩa trừu tượng: nó có nghĩa là tại tác phẩm hoặc điểm tự sự này, chứ không chỉ là vị trí thực tế của người nói. Cách chuyển từ phạm vi rộng sang một điểm cụ thể cho thấy vì sao tác phẩm hiện tại quan trọng trong một loạt truyện lớn hơn nhiều.
Luyện tập
Trong câu "The project now reaches every continent, but its story begins here," begins here có chức năng gì?
- Nó nói rằng câu chuyện chỉ có thể bắt đầu tại vị trí thực tế của người nói.
- Nó cho thấy dự án không có lịch sử trước đó và cũng không có tương lai về sau.
- Nó đánh dấu điểm hiện tại là nguồn gốc của câu chuyện lớn hơn.
Xem đáp án
Nó đánh dấu điểm hiện tại là nguồn gốc của câu chuyện lớn hơn.
as Paul pursues a path that is dangerous, demanding, Thành ngữ
4:37khi Paul theo đuổi một con đường nguy hiểm, đòi hỏi khắt khe,
pursues a path: ví hướng đi cuộc đời như một con đường
Trong Paul pursues a path, path là hình ảnh ẩn dụ cho hướng đi của cuộc đời, sự nghiệp hoặc số phận, chứ không phải một con đường có thật. Pursues diễn tả việc chủ động lựa chọn và tiếp tục đi theo hướng đó, không phải đuổi theo một vật thể. Cụm từ này trình bày những lựa chọn nguy hiểm và đầy thử thách của Paul như một hành trình. Hình ảnh ẩn dụ về con đường giúp người kể chuyện mô tả một chuỗi quyết định cùng hậu quả của chúng như một hướng đi liên tục.
Luyện tập
Câu nào dùng pursue a path để mô tả hướng đi lâu dài trong cuộc đời hoặc sự nghiệp?
- Maya walked along a path to reach the lake.
- After college, Maya pursued a path in medical research.
- Maya repaired the path after the storm.
Xem đáp án
After college, Maya pursued a path in medical research.
and always on the verge of being consumed by the oncoming storm. Thành ngữ
4:41và luôn đứng trước bờ vực bị nuốt chửng bởi cơn bão đang ập đến.
always on the verge of being consumed by the oncoming storm: luôn bên bờ bị cơn bão đang ập đến nuốt chửng
On the verge of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là ở rất gần một trạng thái hay sự kiện. Ở đây, being consumed là cấu trúc bị động: Paul sắp bị áp đảo hoàn toàn hoặc bị hủy diệt, chứ không phải bị ăn theo nghĩa đen. Oncoming storm vừa là mối nguy hiểm thực tế đang tiến đến, vừa là hình ảnh ẩn dụ cho những cuộc khủng hoảng chính trị và tôn giáo lớn hơn. Always khiến mối đe dọa có cảm giác luôn hiện diện, vì vậy toàn bộ cụm từ tạo ra sự căng thẳng và cảm giác thảm họa đang ngày càng đến gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc on the verge of being + dạng đúng của overwhelm: The emergency team was ____ by calls.
Xem đáp án
on the verge of being overwhelmed
For all our science fiction fans out there, Ý định
4:47Gửi tới tất cả những người hâm mộ khoa học viễn tưởng của chúng tôi,
For all our ... fans out there: trực tiếp gọi một nhóm khán giả cụ thể
For all our X fans out there trực tiếp gọi một nhóm cụ thể trong số đông người xem hoặc người nghe. Ở đây, out there có nghĩa là “dù bạn đang xem hoặc nghe ở đâu”, chứ không chỉ một địa điểm cụ thể ở bên ngoài. Khi đứng ở đầu một phần nội dung, cụm này tạo ra một lời chuyển thân thiện: nó cho biết lời giới thiệu hoặc thông điệp tiếp theo dành cho ai.
Luyện tập
Hoàn thành lời gọi người nghe bằng cụm từ trong bài học: For all our puzzle fans ____, here's a new challenge.
Xem đáp án
out there
we think you'll love ...: đưa ra lời giới thiệu thân thiện
We think trình bày lời giới thiệu như ý kiến của người nói thay vì một sự thật hoặc mệnh lệnh, vì vậy câu nghe thân thiện hơn. You'll love là một dự đoán đầy hào hứng, không phải lời bảo đảm về phản ứng của người nghe. Octavia Butler là một nhà văn. Trong lời giới thiệu này, dùng love với tên tác giả có nghĩa là thích tác phẩm của bà; tiếng Anh thường dùng tên người sáng tạo để chỉ tác phẩm của người đó.
Luyện tập
Chọn lời giới thiệu thân thiện dựa trên sở thích của người nghe.
- We think you'll love this novel if you enjoy historical mysteries.
- We know you'll love every book we choose for you.
- Read this novel because we said so.
Xem đáp án
We think you'll love this novel if you enjoy historical mysteries.
And if you're inspired enough to put pen to paper, Thành ngữ
4:51Và nếu bạn có đủ cảm hứng để bắt đầu viết lách,
inspired enough to put pen to paper: có đủ cảm hứng để bắt đầu viết
Cấu trúc adjective + enough to + verb cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động. Ở đây, inspired enough to ... có nghĩa là người đó cảm thấy đủ cảm hứng để hành động. Put pen to paper là thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu viết” hoặc “bắt đầu diễn đạt ý tưởng thành lời”. Không nhất thiết phải dùng bút và giấy thật, nên thành ngữ này cũng có thể nói về việc đánh máy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bắt đầu bằng put, có pen và paper, mang nghĩa “bắt đầu viết”: After outlining her story, Nina finally ____.
Xem đáp án
put pen to paper
check out this video on building fictional worlds. Ghi chú
4:54hãy xem video này về cách xây dựng các thế giới hư cấu.
check out như một lời gợi ý thân thiện
Ở đây, check out có nghĩa là “xem thử” hoặc “khám phá thêm”. Người nói đang hướng người xem đến một video khác mà họ có thể thấy hữu ích. Check out this video là câu mệnh lệnh, trong đó chủ ngữ you được hiểu ngầm chứ không nói ra. Trong ngữ cảnh này, câu đó là một lời gợi ý thân thiện, không phải yêu cầu kiểm tra xem video có vấn đề hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ bắt đầu bằng check, có out và dùng để giới thiệu một nguồn tài liệu theo cách thân mật: For more beginner astronomy projects, ____ this website.
Xem đáp án
check out
on building fictional worlds: dùng on + -ing để nêu chủ đề
Cụm on building fictional worlds cho biết chủ đề của video. Ở đây, on có nghĩa là “về”; nó không diễn tả một vị trí vật lý. On là giới từ, vì vậy hành động theo sau phải dùng dạng -ing: building, không phải build. Có thể dùng mẫu này sau các danh từ chỉ nội dung truyền thông, bài học và sự kiện, như a video on drawing hoặc a talk on solving problems.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng on + dạng -ing của design: The club shared a tutorial ____ simple board games.
Xem đáp án
on designing