Vấn Đề Nước Của Ả Rập Xê Út: tài liệu học tiếng Anh
neo
Giới thiệu video: Saudi Arabia dùng tầng chứa nước cổ cho nông nghiệp sa mạc, rồi chuyển sang đất nước ngoài và khử mặn khi nước ngầm giảm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “virtually non-renewable” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: virtually tạo nhận định mạnh, không tuyệt đối. Dùng cho tài nguyên được bổ sung chậm hơn nhiều so với tiêu thụ. 2. “adjust course.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: đổi chiến lược, không phải đổi hướng thật. Dùng khi bằng chứng buộc sửa kế hoạch thất bại. 3. “as plausible as desalination may seem,” — Ngữ pháp và mẫu câu: thừa nhận lựa chọn có vẻ hợp lý trước khi nêu nhược điểm. Cấu trúc nhượng bộ cân bằng lập luận và chuyển sang chi phí, rủi ro hoặc giới hạn.
Nội dung bài học
For many people, Saudi Arabia is known for its oil, Cụm từ
0:11Đối với nhiều người, Ả Rập Xê Út được biết đến nhờ dầu mỏ,
is known for: nêu lý do một người hoặc vật được biết đến
is known for có nghĩa là một người, địa điểm hoặc tổ chức được biết đến nhờ một đặc điểm hay hoạt động cụ thể. Ở đây, cụm từ này giới thiệu dầu mỏ là đặc điểm thường được gắn với Ả Rập Xê Út. Cấu trúc là be known for + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này nêu lý do tạo nên danh tiếng, không phải một tên gọi khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu: This coastal town ___ its fresh seafood。
- is known for
- is known to
- is known as
Xem đáp án
is known for
the pool of liquid that has brought wealth to the authoritarian led absolute monarchy. Cụm từ
0:15vũng chất lỏng đã mang lại sự giàu có cho chế độ quân chủ chuyên chế do chính quyền độc tài lãnh đạo.
brought wealth to: nêu đối tượng hưởng lợi từ sự thịnh vượng
brought wealth to có nghĩa là khiến của cải hoặc sự thịnh vượng kinh tế đến với và mang lại lợi ích cho một người, địa điểm hoặc nhóm người. Trong phụ đề, dầu mỏ được mô tả là nguyên nhân tạo ra của cải, nên to giới thiệu đối tượng hưởng lợi. Dùng bring hoặc brought wealth to + đối tượng nhận. Thì có thể thay đổi thành brings wealth to, brought wealth to hoặc will bring wealth to, nhưng cấu trúc vẫn giữ nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu: The new railway has ___ the towns along the route。
- been known for
- brought wealth to
- brought wealth from
Xem đáp án
brought wealth to
But there is another valuable resource beneath the dry Arabian desert,
0:20Nhưng có một nguồn tài nguyên quý giá khác bên dưới sa mạc Ả Rập khô cằn,
namely groundwater, which enables huge agricultural areas to be cultivated Ghi chú
0:24đó là nước ngầm, thứ cho phép canh tác những vùng nông nghiệp rộng lớn
Namely: nêu đối tượng chính xác
Namely quay lại một mô tả khái quát trước đó rồi nêu chính xác mô tả ấy chỉ điều gì. Trong câu này, nó xác định nguồn tài nguyên đã nhắc đến chính là nước ngầm. Không giống từ dùng để nêu ví dụ, namely đưa người đọc từ một tên gọi rộng đến đối tượng chính xác. Mẫu thường gặp là phát biểu khái quát + namely + tên gọi hoặc chi tiết chính xác.
Luyện tập
Chọn từ nối cho biết chính xác tài liệu được yêu cầu là gì: Please bring one required document, ___ your passport.
- however
- for example
- namely
Xem đáp án
namely
Enable + tân ngữ + to be + quá khứ phân từ
Trong enables huge agricultural areas to be cultivated, enable theo cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Nước ngầm là nguyên nhân tạo điều kiện, còn cụm huge agricultural areas là tân ngữ của enables. Động từ nguyên mẫu ở dạng bị động: to be cultivated. Các vùng nông nghiệp là đối tượng nhận hành động canh tác, vì vậy dùng to be + quá khứ phân từ thay vì to cultivate. Cấu trúc này có nghĩa là một điều gì đó tạo điều kiện để tân ngữ chịu một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của cultivate: Reliable irrigation enables dry land ____.
Xem đáp án
to be cultivated
Saudi Arabia is by far the largest of them. Cụm từ
0:55Ả Rập Xê Út cho đến nay là quốc gia lớn nhất trong số đó.
By far trước dạng so sánh nhất
By far nhấn mạnh cụm so sánh nhất the largest. Cụm này cho biết Ả Rập Xê Út không chỉ lớn nhất mà còn vượt xa những nước còn lại. Far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng lại là by far + the + superlative. Cấu trúc này làm phép so sánh mạnh hơn bằng cách nhấn mạnh độ lớn của khoảng cách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ mang nghĩa một lựa chọn dẫn đầu với khoảng cách rất lớn: Of all the designs, this is ____ the easiest to build.
Xem đáp án
by far
It's a different story để chỉ một tình huống khác
It's a different story là một thành ngữ cho biết tình huống đang được nói đến khác với tình huống vừa được mô tả. Story ở đây có nghĩa là tình huống, không phải một câu chuyện. Cụm này đóng vai trò chuyển ý: nó báo hiệu sự tương phản và giúp người nói chuyển sang trường hợp mới mà không cần lặp lại phần giải thích trước đó.
Luyện tập
a different story có nghĩa là gì trong câu này: "Online lessons are convenient, but laboratory work is a different story."
- Có người đang kể một câu chuyện về phòng thí nghiệm.
- Tình huống của công việc trong phòng thí nghiệm khác đi.
- Công việc trong phòng thí nghiệm đã xảy ra sớm hơn.
Xem đáp án
Tình huống của công việc trong phòng thí nghiệm khác đi.
the landscape is characterized by the Arabian desert. Cụm từ
1:13cảnh quan được đặc trưng bởi sa mạc Ả Rập.
is characterized by: nêu đặc điểm tạo nên sự khác biệt
“Is characterized by” có nghĩa là một sự vật có đặc điểm đặc biệt nổi bật hoặc điển hình. Ở đây, sa mạc Ả Rập được trình bày là đặc điểm chính của cảnh quan. Cấu trúc là “chủ ngữ + be + characterized by + đặc điểm”. Cấu trúc này nhấn mạnh điều tạo nên nét riêng của chủ ngữ; nó không liệt kê mọi thứ có trong chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: The coastal climate ____ mild winters and cool summers.
Xem đáp án
is characterized by
By definition: đánh dấu cơ sở định nghĩa
“By definition” cho người nghe biết rằng phát biểu theo sau bắt nguồn trực tiếp từ ý nghĩa hoặc tiêu chí bắt buộc của một thuật ngữ. Nó trình bày nhận định như một kết luận theo định nghĩa, không phải một quan sát thông thường. Khi đứng đầu câu, cụm này sắp xếp lời giải thích bằng cách nêu cơ sở cho nội dung theo sau. Trong câu này, “permanently flowing” được xem là một phần điều kiện để một thứ được gọi là river.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ đánh dấu một sự thật theo định nghĩa: ____, a quadrilateral has four sides.
Xem đáp án
By definition
so-called dùng để giới thiệu tên gọi một cách trung lập
Ở đây, so-called giới thiệu tên gọi wadis có thể còn xa lạ với người nghe. Nó có nghĩa là “được biết đến bằng tên này” hoặc “được mọi người gọi là”, và giọng điệu mang tính trung lập. Trong ngữ cảnh khác, so-called có thể cho thấy người nói giữ khoảng cách với một nhãn gọi hoặc tỏ ý nghi ngờ. Hãy dựa vào lời nói xung quanh và giọng điệu để xác định; bản thân cụm từ này không tự động có nghĩa là “giả”.
Luyện tập
so-called có khả năng thực hiện chức năng nào nhất trong câu “In Saudi Arabia, there are so-called wadis”?
- Nó cho biết các wadis đã biến mất.
- Nó giới thiệu wadis như một tên gọi mà không nhất thiết thể hiện sự nghi ngờ.
- Nó nói rằng wadis là giả.
Xem đáp án
Nó giới thiệu wadis như một tên gọi mà không nhất thiết thể hiện sự nghi ngờ.
dried up: nước đã biến mất
Dried up có nghĩa là một thứ trước đây từng chứa hoặc nhận được nước nhưng sau đó đã mất nước. Up thêm ý hoàn tất: các lòng sông giờ không còn nước. Trong dried up riverbeds, dried up là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho riverbeds. Nó chỉ việc nước biến mất một cách tự nhiên, không phải có người lau chúng cho khô.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của dry up: After months without rain, the village pond had ____.
Xem đáp án
dried up
which runs through the country's capital, Riyadh. Cụm động từ
1:31chảy qua thủ đô Riyadh của đất nước.
runs through: đi xuyên qua bên trong một khu vực
Trong câu này, runs through mô tả hướng đi của Wadi Hanifa: nó đi qua bên trong Riyadh. Run ở đây không mang nghĩa chạy bộ; khi chủ ngữ là một yếu tố địa lý, từ này có nghĩa là kéo dài hoặc đi theo một tuyến đường. Mẫu có thể áp dụng là yếu tố địa lý + runs through + địa điểm. Mẫu này dùng cho sông, đường bộ, đường sắt hoặc đường ống đi vào một khu vực và tiếp tục chạy bên trong khu vực đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một tuyến đường sắt đi qua bên trong một ngọn núi?
- The railway runs along the mountain.
- The railway runs through the mountain.
- The railway stops before the mountain.
Xem đáp án
The railway runs through the mountain.
The Asir Mountains stretch along the coast to the Red Sea. Cụm từ
1:42Dãy núi Asir trải dài dọc theo bờ biển đến Biển Đỏ.
stretch along: kéo dài dọc theo một đường hoặc rìa
Trong câu này, stretch along có nghĩa là dãy núi Asir kéo dài một quãng lớn bên bờ Biển Đỏ. Stretch mô tả phạm vi của địa hình, không phải động tác kéo giãn cơ thể. Mẫu có thể áp dụng là địa điểm hoặc yếu tố + stretch/stretches along + đường hoặc rìa. Dùng along khi sự kéo dài đi theo hướng của bờ biển, sông, đường hoặc biên giới.
Luyện tập
Câu nào mô tả một khu rừng kéo dài bên sông và đi theo dòng sông?
- The forest stretches along the river.
- The forest stretches across the river.
- The forest ends at the river.
Xem đáp án
The forest stretches along the river.
it is an enormous challenge for Saudi Arabia to maintain agriculture
1:59việc duy trì nền nông nghiệp là một thách thức to lớn đối với Ả Rập Xê Út
Due to + cụm danh từ
Due to dùng để nêu nguyên nhân của một tình huống hoặc kết quả. Trong câu này, water scarcity, tức tình trạng khan hiếm nước, được trình bày là lý do khiến việc duy trì nông nghiệp trở thành một thách thức lớn. Due to là một cụm cố định và theo sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ; ở đây là water scarcity.
Luyện tập
Câu nào dùng due to đúng cách để nêu nguyên nhân?
- Due to heavy rain, the match was postponed.
- Due heavy rain, the match was postponed.
- Due to it rained heavily, the match was postponed.
Xem đáp án
Due to heavy rain, the match was postponed.
and avoid being almost completely dependent on imports. Ngữ pháp
2:03cũng như để tránh bị phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhập khẩu.
avoid being ... dependent on: tránh rơi vào trạng thái phụ thuộc
Avoid được theo sau bởi dạng -ing. Trong avoid being ..., being chỉ một trạng thái không mong muốn mà Ả Rập Xê Út muốn tránh rơi vào hoặc tiếp tục duy trì. Dependent on có nghĩa là cần một người hoặc một thứ để có được sự hỗ trợ hay nguồn cung. Almost completely thể hiện mức độ phụ thuộc rất cao: mục tiêu là tránh dựa vào hàng nhập khẩu cho gần như mọi thứ, chứ không nhất thiết phải tránh mọi hoạt động nhập khẩu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng avoid + -ing và dependent on?
- The clinic keeps extra supplies to avoid being completely dependent on one vendor.
- The clinic keeps extra supplies to avoid being completely dependent of one vendor.
- The clinic keeps extra supplies to avoid to be completely dependent on one vendor.
Xem đáp án
The clinic keeps extra supplies to avoid being completely dependent on one vendor.
In order to more efficiently use rainfall for agriculture and water supply, Ngữ pháp
2:06Để sử dụng hiệu quả hơn lượng mưa cho nông nghiệp và cấp nước,
In order to + động từ nguyên mẫu để diễn đạt mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, cụm này giải thích lý do các con đập được xây dựng: để sử dụng nước mưa hiệu quả hơn. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu, như trong in order to use. Order ở đây không có nghĩa là “thứ tự”, và sau to phải dùng use chứ không phải using.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ mục đích: We left early ____ avoid traffic.
Xem đáp án
in order to
several dams were built ... creating reservoirs: hành động bị động và kết quả
Mệnh đề bị động several dams were built dùng were + quá khứ phân từ built. Cấu trúc này tập trung vào các con đập và việc xây dựng đã hoàn tất, còn người xây có thể không được nhắc đến. Cách viết này thường dùng trong phần mô tả dự án mang tính thực tế. Cụm -ing creating reservoirs nêu kết quả của việc xây dựng. Về nghĩa, nó liên kết với toàn bộ sự việc xây đập chứ không phải từ country ở gần đó, và creating không phải là động từ chính thứ hai.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề chính ở thể bị động, sau đó là cụm -ing nêu kết quả?
- A new footbridge across the river made the walk to school shorter.
- A new footbridge was built across the river, shortening the walk to school.
- Workers built a new footbridge across the river to shorten the walk to school.
Xem đáp án
A new footbridge was built across the river, shortening the walk to school.
and is therefore not sufficient for maintaining profitable livestock and agriculture. Cụm từ
2:28và do đó không đủ để duy trì chăn nuôi và nông nghiệp sinh lời.
both rare and irregular: tính từ song song với both ... and
Both ... and nối hai đặc điểm đều đúng. Ở đây, mưa rare, nghĩa là có rất ít, và irregular, nghĩa là không xuất hiện vào những thời điểm có thể dự đoán. Hai tính từ cung cấp hai thông tin khác nhau. Hai phần cần có cấu trúc song song. Trong both rare and irregular, tính từ rare đứng sau both và một tính từ khác là irregular đứng sau and.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp từ nối cho biết cả hai đặc điểm đều đúng: The room is ____ quiet ____ comfortable.
Xem đáp án
both · and
not sufficient for maintaining: cấu trúc sufficient for + -ing
Not sufficient for có nghĩa là “không đủ cho một mục đích cụ thể”. Trong câu này, lượng mưa và thời điểm mưa không thể hỗ trợ việc tiếp tục duy trì lợi nhuận của hoạt động chăn nuôi và nông nghiệp. Ở đây, for là giới từ, nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: sufficient for maintenance; sufficient for maintaining. Sau for, dùng maintaining chứ không dùng dạng nguyên thể maintain.
Luyện tập
Câu nào dùng sufficient for đúng trước một hoạt động?
- This tank is sufficient watering the garden.
- This tank is sufficient for watering the garden.
- This tank is sufficient for water the garden.
Xem đáp án
This tank is sufficient for watering the garden.
there was a political desire to gain self-sufficiency, Cụm từ
2:37có một khát vọng chính trị nhằm đạt được sự tự cấp tự túc,
gain self-sufficiency: đạt được sự độc lập với nguồn cung bên ngoài
Gain self-sufficiency có nghĩa là đạt được khả năng tự đáp ứng nhu cầu mà không phụ thuộc quá nhiều vào nguồn cung bên ngoài. Ở đây, cụm từ này mô tả mục tiêu chính trị là giảm sự phụ thuộc vào thực phẩm nhập khẩu. Động từ gain thể hiện self-sufficiency là một trạng thái được xây dựng dần theo thời gian, chứ không phải một vụ mùa thành công hay một kết quả sản xuất riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng gain và danh từ có nghĩa là khả năng tự đáp ứng nhu cầu: The island invested in wind power to ____ in energy.
Xem đáp án
gain self-sufficiency
and the country pushed ahead with a number of initiatives Cụm động từ
2:41và đất nước đã thúc đẩy một số sáng kiến
pushed ahead with: chủ động thúc đẩy một kế hoạch
Push ahead with something có nghĩa là chủ động tiếp tục hoặc thúc đẩy một kế hoạch thay vì chờ đợi hay dừng lại, thường là dù có khó khăn hoặc sự phản đối. Ở đây, quốc gia đó tiếp tục thúc đẩy các sáng kiến của mình. Tân ngữ đứng sau with: push ahead with a plan, a project hoặc a change. Đây là cách nói ẩn dụ, không có nghĩa là dùng sức đẩy một vật thể.
Luyện tập
Một trường học vẫn tiếp tục xây thư viện mới ngay cả khi chi phí tăng. Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự tiến triển đầy quyết tâm dù có khó khăn?
- The school continued the library project.
- The school pushed ahead with the library project.
- The school went ahead with the library project.
Xem đáp án
The school pushed ahead with the library project.
full of crop circles that result from the center pivot irrigation. Cụm từ
2:51đầy những vòng tròn cây trồng là kết quả của phương pháp tưới xoay tâm.
result from: nối kết quả với nguyên nhân
Result from nối một kết quả với nguyên nhân của nó. Trong “crop circles that result from the center pivot irrigation”, crop circles là kết quả, còn phương pháp tưới là nguyên nhân. Dùng cấu trúc kết quả + result from + nguyên nhân. Động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ: results from, resulted from hoặc will result from.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của result from: The flight delay ____ thick fog.
Xem đáp án
resulted from
The water required for this is pumped from deep below the surface,
2:56Nguồn nước cần thiết cho việc này được bơm từ sâu dưới lòng đất,
from aquifers that filled up during the Ice Age, Cụm động từ
3:01từ các tầng ngậm nước đã đầy trong Kỷ Băng Hà,
filled up: trở nên đầy
Filled up là dạng quá khứ của fill up. Ở đây, các tầng chứa nước dần đầy nước trong Kỷ Băng hà; cụm từ này mô tả chúng đạt đến trạng thái đầy. Khi không có tân ngữ theo sau, một vật chứa hoặc địa điểm có thể fill up, nghĩa là “trở nên đầy”: The room filled up. Khi có tân ngữ, fill something up nghĩa là “làm cho thứ gì đó đầy”: We filled the tank up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fill up: As more families arrived, the campground quickly ____.
Xem đáp án
filled up
when climate in this region was significantly cooler.
3:03khi khí hậu ở khu vực này mát mẻ hơn đáng kể.
large areas can be used for agriculture.
3:11những vùng đất rộng lớn có thể được sử dụng cho nông nghiệp.
the groundwater in this region is virtually non-renewable Cách dùng từ
3:18nước ngầm ở khu vực này thực tế là không thể tái tạo
After all dùng để đưa ra lý do hỗ trợ
After all ở đầu câu dùng để đưa ra một sự thật hỗ trợ cho nhận định trước đó hoặc giải thích vì sao nhận định ấy không có gì đáng ngạc nhiên. Trong câu này, việc hầu như không có mưa được trình bày như lý do quyết định khiến nước ngầm khó được bổ sung. Cụm này tổ chức mạch lập luận chứ không diễn tả thời gian: người nói nêu kết luận trước, rồi thêm một lý do mà người nghe có thể chấp nhận. Mẫu thường gặp là “Nhận định. After all, sự thật hỗ trợ nhận định đó.”
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học, dùng để đưa ra một sự thật hỗ trợ: “We should leave early. ____, the roads are busy on Fridays.”
Xem đáp án
After all
Virtually non-renewable: nhận định mạnh nhưng có giới hạn
Trong cụm này, virtually có nghĩa là “gần như” hoặc “xét về mặt thực tế”, còn non-renewable có nghĩa là nguồn tài nguyên không được tự nhiên bổ sung đủ nhanh trong một khoảng thời gian có ý nghĩa đối với con người. Vì gần như không có mưa, nước ngầm được bổ sung cực kỳ chậm. Kết hợp lại, virtually non-renewable tạo thành một nhận định thận trọng nhưng mạnh: lượng nước bổ sung có thể không hoàn toàn bằng không, nhưng trong sử dụng thực tế, nguồn nước này có thể được xem là không thể tái tạo. Virtually ở đây không có nghĩa là “bằng phương thức kỹ thuật số” hay “trực tuyến”.
Luyện tập
Trong câu “At the current pumping rate, the aquifer is virtually non-renewable,” cụm từ được chỉ ra có nghĩa là gì?
- Nó không bao giờ có thể nhận thêm nước mới trong bất kỳ điều kiện nào.
- Nó được bổ sung chậm đến mức trong thực tế có thể xem là không thể tái tạo.
- Nó chỉ tồn tại trong một mô phỏng máy tính.
Xem đáp án
Nó được bổ sung chậm đến mức trong thực tế có thể xem là không thể tái tạo.
Saudi Arabia is suffering from a rapid depletion of water in its underground aquifers, Cụm từ
3:23Ả Rập Xê Út đang phải gánh chịu tình trạng cạn kiệt nước nhanh chóng trong các tầng ngậm nước ngầm,
rapid depletion of: nguồn tài nguyên dự trữ nhanh chóng cạn kiệt
Trong rapid depletion of groundwater, depletion chỉ quá trình một nguồn tài nguyên dự trữ bị sử dụng hết dần hoặc bị mất đi, còn rapid cho biết quá trình đó diễn ra nhanh. Vì vậy, cụm từ này nhấn mạnh lượng dự trữ tự nó đang giảm nhanh, chứ không chỉ nói rằng tại một thời điểm nào đó không có đủ nước để dùng. Cấu trúc là rapid depletion of + tài nguyên. Đây là một cụm danh từ trang trọng, thường dùng trong các báo cáo về môi trường, năng lượng và lượng tồn kho.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng có nghĩa là một nguồn tài nguyên dự trữ đang nhanh chóng bị sử dụng hết: The report warns of the ____ groundwater reserves.
Xem đáp án
rapid depletion of
and the country's agriculture sector is disintegrating.
3:28và ngành nông nghiệp của đất nước đang tan rã.
has dropped by 150 m: diễn đạt mức giảm bao nhiêu
Has dropped by 150 m có nghĩa là mực nước ngầm hiện thấp hơn trước 150 mét. By giới thiệu độ lớn của sự thay đổi, không phải mức mới sau khi giảm. Dùng drop by + số lượng để nói mức giảm là bao nhiêu. Dùng drop to + giá trị cuối để chỉ điểm kết thúc; nếu biết cả hai giá trị, dùng drop from + giá trị đầu + to + giá trị cuối. Has dropped liên kết một thay đổi đã xảy ra trước đó với kết quả hiện tại.
Luyện tập
Mực nước trước đây là 90 m và hiện là 60 m. Câu nào nói đúng mức nước đã giảm bao nhiêu?
- The water level has dropped to 30 m.
- The water level has dropped by 60 m.
- The water level has dropped by 30 m.
Xem đáp án
The water level has dropped by 30 m.
within just 25 years: chỉ trong vòng 25 năm
Within + một khoảng thời gian có nghĩa là việc gì đó xảy ra trước hoặc chậm nhất là khi khoảng thời gian ấy kết thúc. Ở đây, mức giảm 150 m diễn ra trong thời gian không quá 25 năm. Just tạo sự nhấn mạnh: người nói cho rằng 25 năm là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên đối với một thay đổi lớn như vậy. Cụm này không có nghĩa là sự sụt giảm bắt đầu sau 25 năm.
Luyện tập
Câu nào nói rằng thay đổi xảy ra chậm nhất vào cuối khoảng thời gian 25 năm và cho thấy khoảng thời gian đó ngắn đáng ngạc nhiên?
- The change continued for 25 years.
- The change began after 25 years.
- The change happened within just 25 years.
Xem đáp án
The change happened within just 25 years.
And the circular green fields in the desert are rapidly fading.
3:41Và những cánh đồng hình tròn xanh tươi trên sa mạc đang mờ dần nhanh chóng.
adjust course: điều chỉnh hướng đi
Adjust course là một ẩn dụ từ việc định hướng khi đi biển. Trong câu này, nó có nghĩa là thay đổi chính sách hoặc kế hoạch hiện có vì hướng đi hiện tại không còn hiệu quả; nó không nói đến việc thực sự điều khiển phương tiện hay tàu thuyền. Cách diễn đạt này mô tả phản ứng của Ả Rập Xê Út như một sự điều chỉnh chiến lược do hoàn cảnh thúc đẩy. Nó thường gợi ý việc thay đổi cách tiến lên mà không nhất thiết từ bỏ mục tiêu chung.
Luyện tập
Một trường học thử thời khóa biểu mới nhưng nó gây ra vấn đề. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng trường đã thay đổi chiến lược?
- The school decided to adjust course.
- The school decided to stay the course.
- The school decided to continue with the original plan.
Xem đáp án
The school decided to adjust course.
They gave up on the idea of turning their deserts into fertile farmland. Cụm động từ
3:52Họ từ bỏ ý tưởng biến sa mạc của mình thành đất nông nghiệp màu mỡ.
gave up on + đối tượng bị từ bỏ
Trong câu này, gave up on có nghĩa là họ không còn tin rằng kế hoạch đó đáng để tiếp tục và cũng không cố biến nó thành hiện thực nữa. On giới thiệu đối tượng bị từ bỏ: ý tưởng biến sa mạc thành đất nông nghiệp màu mỡ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là give up on + người, kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu. Dạng quá khứ là gave up on.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của give up on: After months of failed tests, the team ____ the idea of using that material.
Xem đáp án
gave up on
This statistic shows the annual wheat production in Saudi Arabia.
3:56Thống kê này cho thấy sản lượng lúa mì hàng năm ở Ả Rập Xê Út.
The reforms of the 1980s led to an immense increase, Cụm từ
4:00Các cuộc cải cách vào những năm 1980 đã dẫn đến sự gia tăng to lớn,
led to an immense increase: dẫn đến một mức tăng rất lớn
Led to thể hiện mối quan hệ nguyên nhân và kết quả: các cuộc cải cách đã gây ra sự gia tăng sau đó. Kết quả đứng sau to, vì vậy câu này trình bày các cuộc cải cách là nguyên nhân và sự gia tăng là kết quả. Immense có nghĩa là cực kỳ lớn và nhấn mạnh mức độ của increase. Trong cấu trúc lead to + kết quả, to là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các cuộc cải cách đã gây ra một mức tăng rất lớn?
- The reforms led to an immense increase.
- The reforms prevented an immense increase.
- The reforms happened after an immense increase.
Xem đáp án
The reforms led to an immense increase.
Ever since 2008: đánh dấu một giai đoạn liên tục từ thời điểm bắt đầu
Ever since 2008 có nghĩa là “từ năm 2008 trở đi, trong suốt khoảng thời gian sau đó”. Ever nhấn mạnh since, khiến năm 2008 trở thành một bước ngoặt rõ ràng. Cụm từ này đánh dấu thời điểm bắt đầu chứ không phải độ dài thời gian. Trong câu này, nó sắp xếp mốc thời gian: các cuộc cải cách trước đó tạo ra sự gia tăng, còn năm 2008 mở đầu cho xu hướng giảm về sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “liên tục kể từ thời điểm bắt đầu đó”: Our team changed its schedule in 2020 and has started work earlier ____ that year.
Xem đáp án
ever since
And when we lay over the amount of imported wheat,
4:08Và khi chúng ta chồng lên lượng lúa mì nhập khẩu,
we see the change in strategy that occurred in 2008.
4:11chúng ta thấy sự thay đổi trong chiến lược đã diễn ra vào năm 2008.
The Initiative for Agricultural Investment Abroad was launched.
4:15Sáng kiến Đầu tư Nông nghiệp ra Nước ngoài đã được khởi động.
The goal is to buy and manage land in other countries
4:19Mục tiêu là mua và quản lý đất đai ở các quốc gia khác
Saudi food companies are acquiring farmland in Argentina Cách dùng từ
4:24Các công ty thực phẩm của Ả Rập Xê Út đang mua lại đất nông nghiệp ở Argentina
Acquiring farmland: cách diễn đạt trang trọng về việc có được một tài sản
Acquiring farmland có nghĩa là giành được quyền sở hữu, chiếm hữu hoặc kiểm soát đất nông nghiệp. Acquiring trang trọng và rộng nghĩa hơn buying: nó cho biết một công ty có được tài sản nhưng tự nó không xác định phương thức pháp lý. Phương thức đó có thể là mua, thuê, sáp nhập hoặc một thỏa thuận khác. Ở đây, cách diễn đạt tập trung vào việc các công ty mới có quyền tiếp cận đất, thay vì cách hoàn tất từng giao dịch.
Luyện tập
Một bản tin không nói công ty đã mua, thuê hay có được đất bằng cách khác. Câu nào giữ được sự không chắc chắn đó tốt nhất trong văn phong trang trọng?
- The company bought farmland abroad.
- The company leased farmland abroad.
- The company acquired farmland abroad.
Xem đáp án
The company acquired farmland abroad.
and through subsidiary companies in Arizona and California. Cách dùng từ
4:29và thông qua các công ty con ở Arizona và California.
các công ty con
Subsidiary company là một công ty độc lập về mặt pháp lý nhưng chịu sự kiểm soát của một công ty khác, thường được gọi là parent company hay công ty mẹ. Ở đây, through subsidiary companies có nghĩa là hoạt động được thực hiện thông qua các công ty nằm dưới sự kiểm soát của công ty lớn hơn. Cụm từ này mô tả quan hệ sở hữu và kiểm soát giữa các công ty, không chỉ là sự hợp tác giữa các doanh nghiệp độc lập.
Luyện tập
Một công ty mẹ sở hữu và kiểm soát một công ty độc lập về mặt pháp lý. Cụm từ tiếng Anh nào gọi đúng nhất công ty bị kiểm soát đó?
- an independent supplier
- a subsidiary company
- a branch
Xem đáp án
a subsidiary company
which is then imported to Saudi Arabia and used as cow feed. Cụm từ
4:36sau đó được nhập khẩu về Ả Rập Xê Út và dùng làm thức ăn cho bò.
be used as + danh từ
Be used as + danh từ cho biết vai trò, tư cách hoặc chức năng được gán cho một vật. Trong câu này, used as có nghĩa là vật liệu nhập khẩu được dùng với vai trò là thức ăn cho bò. Đây là cấu trúc bị động: be + used + as + danh từ. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ hoặc thì, như trong is used as, was used as và can be used as.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để hoàn thành câu: The old classroom is ____ a library.
Xem đáp án
used as
they don't have to stress their own aquifers so much. Ghi chú
4:41họ không phải gây áp lực quá lớn cho các tầng ngậm nước của chính mình.
don't have to: không cần thiết, không phải bị cấm
Don't have to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động không cần thiết hoặc không bắt buộc. Trong câu này, họ không cần gây nhiều áp lực như vậy lên các tầng chứa nước của mình. Cấu trúc này không có nghĩa là hành động đó bị cấm. Nếu ai đó nói “You don't have to do it.”, bạn vẫn có thể chọn làm việc đó.
Luyện tập
Câu nào nói với Maya rằng việc mang nước là tùy chọn, chứ không bị cấm?
- Maya doesn't have to bring water.
- Maya shouldn't bring water.
- Maya mustn't bring water.
Xem đáp án
Maya doesn't have to bring water.
stress their own aquifers: gây áp lực lên một hệ thống tài nguyên
Trong stress their own aquifers, stress có nghĩa là “gây áp lực hoặc sức ép quá mức”. their own aquifers chỉ hệ thống tài nguyên phải chịu sức ép đó. Việc bơm quá nhiều nước ngầm có thể làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu hoặc phục hồi của một tầng chứa nước. Cách dùng này áp dụng cho cả hệ thống và tài nguyên, không chỉ con người: một hoạt động có thể gây áp lực lên lưới điện, nguồn cấp nước hoặc hệ sinh thái. Nó mô tả sức ép, không phải việc tầng chứa nước cảm thấy lo lắng.
Luyện tập
Trong câu “Running all the air conditioners at once can stress the local power grid,” stress có nghĩa là gì?
- Cảm thấy lo lắng về lưới điện.
- Nhấn mạnh lưới điện như một chủ đề.
- Gây sức ép quá mức lên lưới điện.
Xem đáp án
Gây sức ép quá mức lên lưới điện.
importing water như một ẩn dụ về thương mại tài nguyên
Ở đây, importing water là cách nói rút gọn cho một khái niệm. Quốc gia đó nhập khẩu cây trồng được sản xuất ở nước ngoài, và việc trồng chúng đã sử dụng nước tại nước xuất khẩu. Khi nhập khẩu các sản phẩm này, quốc gia đó nhận được lợi ích từ lượng nước đã được sử dụng ở nước ngoài, nên các nhà phân tích mô tả đây là việc nhập khẩu nước một cách gián tiếp. Cụm từ này không có nghĩa là nước ở dạng lỏng được vận chuyển vào trong nước. Cách theo dõi lượng nước sử dụng thông qua sản phẩm như vậy thường được gọi là “nước ảo” trong các cuộc thảo luận về tài nguyên và thương mại.
Luyện tập
Một quốc gia khô hạn mua gạo được trồng ở nước ngoài. Trong một báo cáo về tài nguyên, "The country is importing water" có nghĩa là gì?
- Quốc gia đó đang bí mật vận chuyển nước uống trong các công-ten-nơ gạo.
- Quốc gia đó đang gián tiếp nhận được lợi ích từ lượng nước dùng để trồng gạo.
- Quốc gia đó đang mua đất không có nước.
Xem đáp án
Quốc gia đó đang gián tiếp nhận được lợi ích từ lượng nước dùng để trồng gạo.
lease land: sử dụng tạm thời, không sở hữu
Trong câu này, lease land có nghĩa là có được quyền hợp pháp để sử dụng đất trong một thời hạn nhất định theo thỏa thuận, thường là để đổi lấy một khoản tiền. Công ty có thể canh tác hoặc sử dụng đất theo cách khác trong phạm vi hợp đồng cho phép, nhưng không trở thành chủ sở hữu vĩnh viễn.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng Green Farm đã nhận được quyền sử dụng đất tạm thời từ một chủ sở hữu?
- Green Farm leased the land from Ms. Ortiz for five years.
- Green Farm leased the land to Ms. Ortiz for five years.
- Green Farm purchased the land from Ms. Ortiz.
Xem đáp án
Green Farm leased the land from Ms. Ortiz for five years.
as well as in Zambia and to a large extent in Ethiopia. Cụm từ
4:49cũng như ở Zambia và phần lớn là ở Ethiopia.
to a large extent: mức độ lớn nhưng không tuyệt đối
Trong câu này, to a large extent cho biết hoạt động đó cũng diễn ra ở Ethiopia trên quy mô đáng kể. Cụm từ diễn tả mức độ hoặc phạm vi lớn nhưng không chính xác; nó không chỉ một diện tích đất đã được đo cụ thể. Nói chung, cụm từ này giới hạn một nhận định là phần lớn đúng hoặc quan trọng mà không biến nó thành một điều tuyệt đối. Hãy hiểu là “phần lớn” hoặc “ở mức độ đáng kể”, chứ không phải “hoàn toàn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ chỉ mức độ: The outcome depended ____ on careful planning.
Xem đáp án
to a large extent
There already is a lease between the Saudi Star PLC
4:52Đã có một hợp đồng thuê đất giữa Saudi Star PLC
up to + số lượng: giới hạn trên
Ở đây, up to 500,000 ha đặt ra mức tối đa cho mục tiêu dài hạn của công ty: công ty có thể thuê ít hơn 500.000 héc-ta. Câu này không nói rằng công ty đã thuê được diện tích đó. Cấu trúc up to + số lượng cho biết giới hạn trên. Số lượng thực tế, dự kiến hoặc được phép có thể bằng hoặc thấp hơn giới hạn đó.
Luyện tập
A venue can hold up to 800 people. Câu này có nghĩa là gì?
- Phải có đúng 800 người tham dự.
- 800 là sức chứa tối đa và số người tham dự có thể ít hơn.
- Địa điểm cần ít nhất 800 người.
Xem đáp án
800 là sức chứa tối đa và số người tham dự có thể ít hơn.
Such investments can create water conflict, Cách dùng từ
5:04Những khoản đầu tư như vậy có thể gây ra xung đột về nước,
water conflict: tranh chấp về quyền tiếp cận nước
Water conflict có nghĩa là tranh chấp giữa các nhóm, cộng đồng, doanh nghiệp hoặc khu vực về quyền tiếp cận hay kiểm soát nguồn nước hạn chế. Ở đây, cụm từ này cho biết các khoản đầu tư có thể khiến những người sử dụng khác nhau cạnh tranh cùng một nguồn nước. Conflict không nhất thiết có nghĩa là đánh nhau hay chiến tranh. Nó có thể là bất đồng chính trị, cạnh tranh kinh tế, tranh chấp pháp lý hoặc căng thẳng trong cộng đồng.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất tình huống này? Nông dân và các thị trấn lân cận đang tranh cãi xem ai được sử dụng nguồn nước sông có hạn.
- water scarcity
- water conflict
- water shortage
Xem đáp án
water conflict
already suffer from water shortages themselves.
5:09bản thân chúng cũng đã phải hứng chịu tình trạng thiếu nước.
in which land is leased: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn mang tính trang trọng
Cụm in which land is leased là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho regions. In which có nghĩa là in those regions và là cách thay thế trang trọng cho where, nhờ đó không phải lặp lại regions. Bên trong mệnh đề quan hệ, land là chủ ngữ và is leased là dạng bị động ở hiện tại: có người thuê mảnh đất đó. Which quay lại chỉ regions chứ không chỉ land.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng gồm hai từ có nghĩa là where và dạng bị động hiện tại của lease: The region ____ farmland ____ by outside companies faces water pressure.
Xem đáp án
in which · is leased
To guarantee water supply for its citizens,
5:12Để đảm bảo nguồn cung cấp nước cho công dân của mình,
Saudi Arabia is also heavily investing in seawater desalination. Ghi chú
5:20Ả Rập Xê Út cũng đang đầu tư mạnh vào công nghệ khử muối nước biển.
đầu tư mạnh vào
Trong “heavily investing in”, heavily cho biết mức độ đầu tư: Ả Rập Xê Út đang dành một lượng tiền hoặc nguồn lực khác rất lớn cho công nghệ khử mặn nước biển. Từ này không nói về trọng lượng vật lý. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là invest heavily in + lĩnh vực, dự án hoặc công nghệ. Ở đây, is investing cho thấy nỗ lực đang diễn ra, còn heavily nhấn mạnh mức cam kết lớn chứ không phải sự tham gia thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học thể hiện việc dành một lượng nguồn lực rất lớn: The city is ____ public transportation.
Xem đáp án
heavily investing in
khử mặn nước biển
Seawater desalination là quá trình loại bỏ lượng muối hòa tan khỏi nước biển để tạo ra nước ngọt. Trong câu này, cụm từ gọi tên lĩnh vực công nghệ đang nhận đầu tư. Ý chính là loại bỏ muối. Khử mặn có thể là một giai đoạn trong quá trình làm cho nước có thể sử dụng được, nhưng bản thân từ desalination không có nghĩa là mọi hình thức làm sạch, lọc hoặc loại bỏ vi khuẩn.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ kỹ thuật gồm hai từ trong bài học này: The process of removing dissolved salt from ocean water is called ____.
Xem đáp án
seawater desalination
It is now the largest producer of desalinated water in the world.
5:24Hiện nay, đây là quốc gia sản xuất nước khử muối lớn nhất thế giới.
is pumped there from a desalination plant on the Red Sea.
5:32được bơm đến đó từ một nhà máy khử muối trên Biển Đỏ.
mainly comes from the Jubail desalination plant on the Persian Gulf,
5:38chủ yếu đến từ nhà máy khử muối Jubail trên Vịnh Ba Tư,
from where it is pumped inland via pipeline. Ngữ pháp
5:45từ đó nước được bơm vào đất liền qua đường ống.
from where: nối địa điểm nguồn với hành động tiếp theo
Cụm quan hệ from where quay lại chỉ nhà máy khử mặn Jubail. Cụm này có nghĩa là “từ nơi đó”, vì vậy nhà máy là điểm bắt đầu của việc bơm nước. Cấu trúc này nối một địa điểm đã được nhắc đến với một hành động mới: địa điểm + from where + chủ ngữ + động từ. Giới từ from mang nghĩa nguồn hoặc điểm xuất phát, còn where nối mệnh đề với địa điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, dùng where để đánh dấu địa điểm phía trước là nguồn: The parcels reached the regional hub, ____ they were sent to local stores.
Xem đáp án
from where
this plant alone produces around 1.4 million cubic meters of water every single day.
5:51chỉ riêng nhà máy này đã sản xuất khoảng 1,4 triệu mét khối nước mỗi ngày.
as of January 2019: đặt ngày tham chiếu cho báo cáo
Cấu trúc as of + ngày tháng đặt ngày đó làm mốc thời gian cho một trạng thái, con số, quy định hoặc thông tin cập nhật. Tùy ngữ cảnh, cấu trúc này có thể có nghĩa là “tại ngày đó” hoặc “có hiệu lực từ ngày đó”. Ở đây, tháng 1 năm 2019 là mốc dữ liệu cho sản lượng hằng ngày được báo cáo. Khác với on, as of cho biết toàn bộ lời khẳng định là chính xác hoặc có hiệu lực tại ngày tham chiếu; nó không chỉ nói rằng một sự kiện đơn lẻ đã xảy ra vào ngày đó.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, có of và đặt một ngày làm mốc tham chiếu thông tin: ____ June 1, the library held 20,000 books.
Xem đáp án
As of
The water supply in Saudi Arabia is heavily subsidized. Cách dùng từ
5:56Nguồn cung cấp nước ở Ả Rập Xê Út được trợ giá rất nhiều.
heavily subsidized: Trả ít hơn toàn bộ chi phí
Trong câu này, heavily subsidized có nghĩa là chính phủ chi trả phần lớn chi phí cung cấp nước, vì vậy các hộ gia đình trả ít hơn toàn bộ chi phí thực tế. Subsidized không có nghĩa là miễn phí, còn heavily cho biết mức hỗ trợ lớn nhưng không nêu tỷ lệ chính xác. Cấu trúc be + heavily subsidized thường được dùng để mô tả dịch vụ, hàng hóa hoặc mức giá được hỗ trợ bằng tiền của chính phủ hay một tổ chức.
Luyện tập
Trong câu “Household electricity is heavily subsidized,” điều gì đang được nói đến?
- Các hộ gia đình được sử dụng điện hoàn toàn miễn phí.
- Chính phủ hoặc một tổ chức khác chi trả phần lớn chi phí, vì vậy các hộ gia đình trả ít hơn toàn bộ chi phí.
- Các hộ gia đình trả nhiều hơn chi phí thực tế để hỗ trợ chính phủ.
- Nguồn cung điện đã bị cắt giảm mạnh.
Xem đáp án
Chính phủ hoặc một tổ chức khác chi trả phần lớn chi phí, vì vậy các hộ gia đình trả ít hơn toàn bộ chi phí.
The government has commissioned a number of private companies Cách dùng từ
6:01Chính phủ đã ủy quyền cho một số công ty tư nhân
from all over the world for these desalination plants.
6:04từ khắp nơi trên thế giới đối với các nhà máy khử muối này.
commissioned: Chính thức thuê người thực hiện dự án
Trong câu này, commissioned có nghĩa là chính phủ chính thức thuê và trả tiền cho các công ty tư nhân để thực hiện công việc liên quan đến các nhà máy khử mặn. Các cấu trúc phổ biến là commission someone to do something và commission something from someone. Động từ này nhấn mạnh việc đặt làm hoặc cho phép thực hiện một công việc cụ thể, thường gặp trong bối cảnh chính phủ, kinh doanh, nghiên cứu, kỹ thuật hoặc nghệ thuật.
Luyện tập
Câu nào dùng commissioned với nghĩa liên quan đến dự án giống như trong phụ đề?
- The officer was commissioned after completing her training.
- The committee canceled the bridge project before work began.
- She earned a commission on every sale.
- The city commissioned engineers to design a safer bridge.
Xem đáp án
The city commissioned engineers to design a safer bridge.
In order to keep the costs low for the consumer, Cụm từ
6:07Nhằm giữ chi phí ở mức thấp cho người tiêu dùng,
keep the costs low: keep + tân ngữ + tính từ
Trong cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ, tính từ miêu tả tân ngữ và trạng thái cần được duy trì. Ở đây, tân ngữ là the costs và low là tính từ, vì vậy keep the costs low có nghĩa là bảo đảm chi phí tiếp tục ở mức thấp. Cấu trúc này dùng để kiểm soát một trạng thái: keep the room quiet, keep the food fresh hoặc keep the risk low. Low không miêu tả cách thực hiện hành động keep.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ, sử dụng costs và low: Careful planning helps us ____.
Xem đáp án
keep costs low
and sells it to households at a significantly lower price.
6:12và bán cho các hộ gia đình với mức giá thấp hơn đáng kể.
There are efforts to increase these household tariffs in order to create more incentives for water saving, Ghi chú
6:16Đã có những nỗ lực tăng các biểu giá hộ gia đình này nhằm tạo thêm động lực tiết kiệm nước,
household tariffs trong định giá dịch vụ công
Trong ngữ cảnh chính sách dịch vụ công này, household tariffs có nghĩa là các mức giá chính thức được áp dụng cho hộ gia đình đối với một dịch vụ như cấp nước. Household xác định nhóm khách hàng, còn tariffs chỉ biểu giá hoặc mức giá. Tariff không chỉ có nghĩa là thuế đánh vào hàng nhập khẩu. Các ý xung quanh—hộ gia đình, tiết kiệm nước và tăng giá—cho thấy ở đây từ này mang nghĩa mức giá dịch vụ công.
Luyện tập
Trong câu "The regulator approved new household tariffs for water service," household tariffs có nghĩa là gì?
- Mức giá chính thức áp dụng cho hộ gia đình đối với dịch vụ cấp nước
- Thuế đánh vào đồ gia dụng nhập khẩu
- Tổng số tiền trên hóa đơn nước mới nhất của một gia đình
Xem đáp án
Mức giá chính thức áp dụng cho hộ gia đình đối với dịch vụ cấp nước
create more incentives for + danh từ hoặc dạng -ing
Create more incentives for có nghĩa là tăng thêm những lý do thiết thực, chẳng hạn như phần thưởng hoặc hệ quả tài chính, để khuyến khích một hành vi. Trong câu này, việc tăng mức phí hộ gia đình nhằm tạo cho mọi người một lý do kinh tế mạnh hơn để tiết kiệm nước; điều đó không bắt buộc họ phải tiết kiệm. Cấu trúc là create incentives for + danh từ hoặc dạng -ing: create incentives for water saving hoặc create incentives for recycling. Bạn cũng có thể nêu người thực hiện trước động từ nguyên mẫu có to, như trong create incentives for households to use less water.
Luyện tập
Dùng đúng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The school added reward points to ____ reading at home.
Xem đáp án
create more incentives for
and the eventual replacement of the water minister.
6:29và kết quả là sự thay thế bộ trưởng phụ trách tài nguyên nước.
led to an uproar: gây ra phản ứng mạnh trong công chúng
Led to an uproar có nghĩa là gây ra phản ứng lớn, ồn ào và đầy giận dữ trong công chúng. Trong câu này, việc tăng giá đã làm bùng lên sự phẫn nộ rộng rãi; uproar có thể bao gồm những lời phàn nàn lớn tiếng hoặc các cuộc phản đối, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là đã xảy ra bạo lực. Led to là dạng quá khứ của lead to và ở đây theo sau nó là kết quả, an uproar. Cấu trúc nguyên nhân-kết quả này thường gặp trong tin tức và phần giải thích: một sự kiện led to một kết quả khác.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng led to an uproar?
- Một ủy ban bình tĩnh yêu cầu thêm một bản báo cáo.
- Một nội quy mới của trường khiến nhiều gia đình lớn tiếng phàn nàn công khai.
- Hai người bạn lặng lẽ thích những trò chơi khác nhau.
Xem đáp án
Một nội quy mới của trường khiến nhiều gia đình lớn tiếng phàn nàn công khai.
A common method for desalination of seawater is through thermal desalination. Ngữ pháp
6:32Một phương pháp phổ biến để khử muối nước biển là thông qua khử muối bằng nhiệt.
A common method for X is through Y: nêu mục tiêu trước, phương pháp sau
Dùng cấu trúc A common method for X is through Y để nêu mục tiêu hoặc nhiệm vụ trước, rồi mới chỉ ra một cách thường dùng để đạt mục tiêu đó. Trong câu này, for desalination of seawater xác định mục tiêu, còn through thermal desalination nêu quá trình. Ở đây, for nối phương pháp với điều mà phương pháp đó nhằm thực hiện; through trình bày phương tiện hoặc con đường. Cách sắp xếp thông tin này thường gặp trong lời giải thích trang trọng vì nó đi từ vấn đề đến phương pháp giải quyết.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích trang trọng bằng đúng cấu trúc A common method for X is through Y: A common ____ improving indoor air quality ____ better ventilation.
Xem đáp án
method for · is through
There are a number of different technical processes here,
6:39Có một số quy trình kỹ thuật khác nhau ở đây,
it's achieved by boiling water: be achieved by + -ing
Trong it's achieved by boiling water, it's có nghĩa là it is, còn achieved là quá khứ phân từ trong thể bị động. Chủ ngữ it chỉ kết quả hoặc quá trình khử mặn đang được giải thích, vì vậy câu tập trung vào cách đạt được kết quả thay vì người thực hiện hành động. Cấu trúc be achieved by + dạng -ing nêu hành động tạo ra kết quả. Vì by là giới từ trong trường hợp này, theo sau nó là boiling chứ không phải động từ nguyên mẫu boil.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích quy trình bằng cấu trúc bị động be achieved by + -ing. Dùng các động từ achieve và sand: A smoother finish ____ the surface carefully.
Xem đáp án
is achieved by sanding
thẩm thấu ngược
Thẩm thấu ngược là một quy trình xử lý nước, trong đó áp suất đẩy nước biển qua một màng cho nước đi qua dễ hơn muối hòa tan. Màng này tách nước khỏi phần lớn muối. Ở đây, “ngược” cho biết áp suất tác động đã đảo chiều của quá trình thẩm thấu; không có nghĩa là lật ngược thiết bị. Thuật ngữ này chỉ một phương pháp cụ thể, không phải mọi kiểu lọc.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, reverse osmosis chỉ quy trình nào?
- Một quy trình dùng áp suất đẩy nước qua màng để tách muối
- Một quy trình dùng nhiệt làm nước bay hơi rồi thu lại
- Một chiếc máy được lật lại để đổi hướng của nước
Xem đáp án
Một quy trình dùng áp suất đẩy nước qua màng để tách muối
the seawater is pressurized and forced through a membrane, Cách dùng từ
6:56nước biển được tạo áp suất và ép qua một lớp màng,
được tạo áp lực và bị ép qua một màng
Cụm từ này mô tả điều xảy ra với nước biển: nước biển được tác động bằng áp suất và bị làm cho di chuyển qua một màng. Pressurized là dạng bị động, có nghĩa là “được tạo áp lực”, còn forced through cho thấy chuyển động này do một lực gây ra chứ không tự xảy ra. Hai phân từ quá khứ trong cấu trúc bị động is pressurized and forced through cùng dùng seawater làm chủ ngữ. Cách diễn đạt này nhấn mạnh các bước vật lý của quy trình; membrane là hàng rào có tính chọn lọc mà nước đi qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai động từ bị động liên kết: The paint ____ and ____ through a fine nozzle to create a smooth spray.
Xem đáp án
is pressurized · forced
which only lets through the water molecules Cụm động từ
6:59lớp màng này chỉ cho phép các phân tử nước đi qua
let through: cho phép một thứ đi qua
Ở đây, lets through có nghĩa là “cho phép đi qua một vật cản”. Đại từ quan hệ which chỉ membrane, tức màng đã được nhắc đến trước đó: màng cho các phân tử nước đi qua nhưng giữ lại những chất khác. Mẫu có thể áp dụng lại là let + tân ngữ + through. Với tân ngữ dài, tiếng Anh cũng có thể dùng let through + tân ngữ, như trong lets through the water molecules.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của let through: This screen ____ light but blocks dust.
Xem đáp án
lets through
about half of the drinking water in Saudi Arabia comes from desalination.
7:05khoảng một nửa lượng nước uống ở Ả Rập Xê Út đến từ quá trình khử muối.
as plausible as ... may seem: khung nhượng bộ
Trong câu này, as plausible as desalination may seem có nghĩa là “mặc dù việc khử mặn có vẻ hợp lý”. Người nói trước tiên thừa nhận rằng việc khử mặn có vẻ hợp lý, rồi mới nêu các nhược điểm của nó. Khung as + adjective + as + subject + may seem ở đây mang nghĩa nhượng bộ, không phải so sánh hai thứ có mức độ hợp lý ngang nhau. Khung này giúp người viết thừa nhận một ấn tượng ban đầu trước khi đưa ra sự thật tương phản.
Luyện tập
Viết lại “Although the design may seem simple” bằng cách hoàn thành khung nhượng bộ: As ____ as the design ____, it still needs careful testing.
Xem đáp án
simple · may seem
especially in terms of its environmental impact. Cụm từ
7:15đặc biệt là xét về tác động môi trường của nó.
in terms of: nêu khía cạnh của một đánh giá
In terms of dùng để nêu khía cạnh cụ thể được lấy làm cơ sở đánh giá. Trong câu này, nhận xét chung về các nhược điểm được thu hẹp vào một khía cạnh: tác động đến môi trường. Dùng cấu trúc in terms of + cụm danh từ với nghĩa “khi xét đến...” hoặc “về mặt...”. Trong cách nói này, terms không có nghĩa là “thuật ngữ chuyên môn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in terms of: The two models perform very differently ____ energy use.
Xem đáp án
in terms of
A byproduct of the desalination process is brine, Cách dùng từ
7:17Sản phẩm phụ của quá trình khử muối là nước mặn (brine),
byproduct: kết quả phụ của một quá trình
Byproduct là thứ được tạo ra trong khi sản phẩm hoặc kết quả chính đang được tạo thành, nhưng bản thân nó không phải là mục tiêu chính. Trong câu này, nước muối đậm đặc được tạo ra trong quá trình khử muối, còn sản phẩm được mong muốn là nước ngọt. Byproduct có thể hữu ích, có hại hoặc trung tính. Từ này cũng được dùng ngoài lĩnh vực sản xuất để chỉ kết quả phụ không chủ ý của một hành động hoặc trải nghiệm.
Luyện tập
Kết quả nào phù hợp nhất để gọi là byproduct?
- Một chiếc máy chưa được bật.
- Nhiệt thừa sinh ra trong lúc máy tạo ra điện.
- Lượng điện mà máy được thiết kế để tạo ra.
Xem đáp án
Nhiệt thừa sinh ra trong lúc máy tạo ra điện.
Be left over: còn lại sau một quá trình
Trong be left over, left là quá khứ phân từ của leave, còn over hoàn chỉnh cụm từ này. Cả cụm có nghĩa là một thứ vẫn còn lại sau khi một quá trình, hoạt động hoặc việc sử dụng kết thúc. Ở đây, left không chỉ hướng bên trái. Trong câu này, chất lỏng có nồng độ muối cao còn lại sau khi quá trình khử muối hoàn tất. Cấu trúc tương tự cũng có thể mô tả thức ăn, vật liệu, thời gian hoặc tiền còn lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là vẫn còn sau khi sử dụng: After the art class, some blue paint was ____.
Xem đáp án
left over
This wastewater brine is usually returned to the ocean,
7:25Loại nước mặn thải này thường được trả lại đại dương,
Saudi Arabia is able to desalinate large amounts of water
7:31Ả Rập Xê Út có khả năng khử muối một lượng nước lớn
because it can produce the necessary energy using fossil fuels.
7:35vì nước này có thể tạo ra năng lượng cần thiết bằng cách sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
fossil fuels are used to generate the necessary heat. Ngữ pháp
7:41nhiên liệu hóa thạch được sử dụng để tạo ra lượng nhiệt cần thiết.
Are used to generate: mục đích trong cấu trúc bị động
Trong are used to generate, are used là dạng bị động, còn to generate là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cấu trúc be used to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một thứ được sử dụng để làm việc gì đó. Chủ ngữ fossil fuels ở số nhiều nên đi với are. Câu này cho biết mục đích sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong phương pháp khử muối bằng nhiệt là tạo ra lượng nhiệt cần thiết.
Luyện tập
Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý từ are và âm /z/ trong used.
- These tools used to cut glass.
- These tools are used to cut glass.
Xem đáp án
These tools are used to cut glass.
the electricity necessary is largely produced using natural gas.
7:45lượng điện cần thiết phần lớn được tạo ra bằng cách sử dụng khí tự nhiên.
these are not particularly sustainable approaches to solve the water problem. Ý định
7:50đây không phải là những phương pháp tiếp cận đặc biệt bền vững để giải quyết vấn đề nước.
not particularly sustainable như một lời phê bình có chừng mực
Not particularly + tính từ có nghĩa là “không quá...” và thường đưa ra một đánh giá tiêu cực theo cách có chừng mực. Ở đây, not particularly sustainable cho biết các cách tiếp cận này không đủ bền vững để trở thành giải pháp dài hạn tốt. Cách diễn đạt này làm nhẹ cách truyền đạt, chứ không làm thay đổi kết luận. Nó cho phép người nói phê bình một cách tiếp cận mà không thẳng và mạnh như khi trực tiếp gọi nó là unsustainable.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một đánh giá tiêu cực theo cách nhẹ nhàng và có chừng mực?
- The plan is dangerously unrealistic for this budget.
- The plan is completely realistic for this budget.
- The plan is not particularly realistic for this budget.
Xem đáp án
The plan is not particularly realistic for this budget.
Saudi Arabia is therefore also investing in solar power desalination plants,
7:54Do đó, Ả Rập Xê Út cũng đang đầu tư vào các nhà máy khử muối bằng năng lượng mặt trời,
But the country is still very dependent on fossil fuels
8:02Nhưng đất nước này vẫn rất phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
fossil waters: nước ngầm cổ gần như không thể tái tạo
Fossil water là nước ngầm đã đi vào một tầng chứa nước từ một thời kỳ địa chất hoặc khí hậu xa xưa hơn nhiều và ngày nay hầu như không được bổ sung thêm một lượng đáng kể. Trong câu này, fossil waters chỉ các nguồn nước ngầm cổ mà trên thang thời gian của con người gần như không thể tái tạo. Dạng số nhiều waters có thể chỉ nhiều nguồn dự trữ hoặc khối nước khác nhau. Fossil mô tả thời điểm nước được lưu giữ; nó không có nghĩa là nước chứa hóa thạch.
Luyện tập
Trong một báo cáo về tầng chứa nước ở sa mạc, fossil water có nghĩa là gì?
- Nước ngầm cổ hầu như không được bổ sung trong thời hiện đại
- Nước chứa các hóa thạch được bảo tồn
- Bất kỳ loại nước ngầm nào đã được lưu giữ trong vài năm
Xem đáp án
Nước ngầm cổ hầu như không được bổ sung trong thời hiện đại
is demonstrated by the depletion of groundwater levels in the previous decades.
8:12được minh chứng bởi sự cạn kiệt của mực nước ngầm trong những thập kỷ trước.
Tầm quan trọng của việc làm X được chứng minh bằng Y
Khung the importance of finding ... is demonstrated by ... dùng importance of + -ing để biến finding sustainable solutions thành một ý có chức năng như danh từ. Toàn bộ cụm này là chủ ngữ, vì vậy văn viết trang trọng có thể nhấn mạnh sự cần thiết của hành động mà không cần nói thẳng we must act. is demonstrated by ở thể bị động. Thông tin sau by —the depletion of groundwater levels— là bằng chứng cho thấy hành động đó quan trọng, chứ không cho biết ai sẽ tìm ra giải pháp. Mẫu có thể áp dụng lại này có nghĩa là: Y cho thấy vì sao việc làm X là quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm ba từ được tạo từ demonstrate và dùng để giới thiệu bằng chứng: The importance of improving flood defenses ____ the damage caused by last year's storms.
Xem đáp án
is demonstrated by