Thử Thách Của Sự Gần Gũi: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
683 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: Ngay cả khi có tình yêu, sự gần gũi vẫn có thể khiến ta thấy nguy hiểm. Khoảng cách và kiểm soát có thể che giấu nỗi sợ bị từ chối; gọi tên nỗi sợ giúp thay phòng vệ bằng lời giải thích chân thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “have little option but to” — Ngữ pháp và mẫu câu: diễn đạt rằng hoàn cảnh hầu như không để lại lựa chọn nào ngoài một hành động. 2. “freeze them out” — Cụm động từ: mô tả việc cố ý không dành sự ấm áp hay phản hồi để gạt ai đó ra về mặt cảm xúc, không phải cái lạnh theo nghĩa đen. 3. “to take another person for granted.” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: diễn tả việc không còn trân trọng một người hoặc mặc nhiên cho rằng họ sẽ luôn hiện diện.

Nội dung bài học

In order to survive in the world, Ngữ pháp

0:01

Để tồn tại trên thế giới này,

Ngữ pháp

In order to: thể hiện rõ mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu giới thiệu mục đích của một hành động: hành động sau to chính là mục tiêu. Ở đây, tồn tại trên đời là mục đích giải thích vì sao hành vi phòng vệ được nhắc đến sau đó lại được xem là cần thiết. Hãy hiểu in order to như một cụm đánh dấu mục đích. Order ở đây không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “thứ tự”. So với dạng nguyên mẫu đơn giản có to, in order to làm cho quan hệ mục đích rõ ràng hơn, nhất là trong lời giải thích được trình bày cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đánh dấu mục đích gồm ba từ: I saved the map ____ find the hotel more easily.

Xem đáp án

in order to

we have little option but to spend our lives being rather defended. Ngữ pháp

0:03

chúng ta không có nhiều lựa chọn ngoài việc dành cả đời để khá phòng thủ.

Ngữ pháp

Have little option but to: hành động gần như không thể tránh khỏi

Have little option but to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh hầu như không để lại phương án thực tế nào khác. Hành động sau to là việc mà người đó cảm thấy trên thực tế mình buộc phải làm. Little làm cho nhận định bớt tuyệt đối hơn no một chút, nhưng ý chung vẫn là bị hoàn cảnh hạn chế chứ không phải tự do lựa chọn theo sở thích. Trong cấu trúc này, but to giới thiệu hướng hành động còn lại; but không chỉ đơn thuần đối lập hai nhận định.

Luyện tập

Dùng cấu trúc have little option but to ở thì quá khứ: With the only bridge closed, we ____ wait until morning.

Xem đáp án

had little option but to

That is, at one remove from our more vulnerable sides, Thành ngữ

0:07

Nghĩa là, lùi lại một bước khỏi những khía cạnh dễ bị tổn thương hơn của chúng ta,

Thành ngữ

at one remove from: cách một tầng trung gian

Ở đây, at one remove from có nghĩa là cách một điều gì đó bởi một tầng khoảng cách hoặc trung gian, chứ không kết nối trực tiếp với nó. Remove ở đây là danh từ mang nghĩa “một mức độ ngăn cách”, không phải động từ “loại bỏ”. Cụm từ này trình bày những mặt dễ tổn thương hơn của chúng ta như một điều mà ta trải nghiệm gián tiếp hoặc giữ khoảng cách về tâm lý. Nói chung, at one remove from X có nghĩa là không tiếp xúc trực tiếp với X vì có một tầng trung gian ở giữa.

Luyện tập

Trong at one remove from our more vulnerable sides, at one remove from mô tả mối quan hệ nào?

  1. Những mặt đó đã được di chuyển về mặt vật lý một lần.
  2. Chúng ta đã mất vĩnh viễn mọi hiểu biết về những mặt đó.
  3. Một tầng gián tiếp ngăn cách chúng ta với những mặt đó.
Xem đáp án

Một tầng gián tiếp ngăn cách chúng ta với những mặt đó.

closed off from certain emotions, Cụm động từ

0:10

khép kín với một số cảm xúc nhất định,

Cụm động từ

closed off from: sự tiếp cận cảm xúc bị ngăn lại

Closed off from có nghĩa là bị tách khỏi một điều gì đó khiến việc tiếp xúc hoặc tiếp cận bị ngăn lại. Ở đây, cụm từ mô tả một trạng thái cảm xúc: chủ ngữ được lược bỏ bị mất kết nối với một số cảm xúc và có thể không cảm nhận hoặc biểu đạt chúng một cách đầy đủ. Closed off là dạng quá khứ phân từ dùng để mô tả trạng thái, còn from giới thiệu cảm xúc, con người, thông tin hoặc địa điểm mà ai đó hay điều gì đó bị tách khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu closed off from: After the argument, Maya felt ____ her closest friends.

Xem đáp án

closed off from

focused in many cases on not feeling. Ngữ pháp

0:13

trong nhiều trường hợp tập trung vào việc không cảm nhận.

Ngữ pháp

Cấu trúc focused ... on not feeling

Focused ... on not feeling dùng cấu trúc focus on + danh động từ. Cụm in many cases được chèn giữa focused và on, nhưng on vẫn giới thiệu hoạt động mà sự chú ý hướng vào. Sau giới từ on, dùng feeling chứ không dùng feel. Đặt not ngay trước danh động từ sẽ phủ định hoạt động đó: trọng tâm là tránh cảm nhận. Trong ngữ cảnh này, not feeling diễn tả việc tránh trải nghiệm cảm xúc, chứ không đơn giản là không nhận ra một cảm giác cụ thể.

Luyện tập

Dùng focus on + not + make để hoàn thành câu: During the drill, the team focused ____ mistakes.

Xem đáp án

on not making

And yet, in relationships, Mạch ý

0:16

Vậy mà, trong các mối quan hệ,

quite the opposite is required. Cụm từ

0:18

điều hoàn toàn ngược lại lại được đòi hỏi.

Mạch ý

And yet như một dấu hiệu tương phản bất ngờ

Khi đứng đầu câu, And yet báo hiệu cho người nghe chuyển từ ý trước sang một ý tương phản. Nhận định trước đó vẫn có thể đúng, nhưng nhận định mới chỉ về một hướng ngược lại hoặc ngoài dự đoán. Ở đây, yet không có nghĩa là “cho đến bây giờ” như trong not yet. Khi đi cùng and, nó tổ chức mạch lập luận và nhấn mạnh sự tương phản, gần giống even so hoặc nevertheless.

Luyện tập

And yet báo hiệu điều gì trong câu này: The plan looks safe. And yet, no one has tested it?

  1. Nó giới thiệu một sự tương phản bất ngờ với nhận định trước.
  2. Nó nói rằng việc kiểm tra chưa xảy ra cho đến bây giờ.
  3. Nó bổ sung một lý do khác ủng hộ nhận định trước.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một sự tương phản bất ngờ với nhận định trước.

Cụm từ

quite the opposite: sự đảo ngược được nhấn mạnh

Trong câu này, quite the opposite có nghĩa là “hoàn toàn ngược lại”. Tác giả đối lập thái độ phòng thủ và khép kín cảm xúc với điều mà các mối quan hệ đòi hỏi: sự cởi mở và khả năng bộc lộ điểm yếu. Ở đây, quite nhấn mạnh opposite. Nó không có nghĩa là “hơi” hay “phần nào”. Cụm này thường dùng để sửa một dự đoán hoặc đảo ngược rõ ràng ý vừa được nêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài có nghĩa là “hoàn toàn ngược lại”: Maya expected the new schedule to be stressful, but it was ____.

Xem đáp án

quite the opposite

To be good at love

0:20

Để giỏi trong tình yêu

means to have a capacity to reveal one's hurt, Cụm từ

0:21

có nghĩa là phải có khả năng bộc lộ nỗi đau,

desire, and tender sides.

0:23

khao khát, và những khía cạnh mềm yếu của bản thân.

Cụm từ

have a capacity to + động từ: khả năng trừu tượng

Have a capacity to + động từ có nghĩa là có khả năng hoặc sự sẵn sàng bên trong để làm điều gì đó. Ở đây, cụm này không chỉ nói về kỹ năng mà còn nói về khả năng cảm xúc để chịu đựng sự dễ tổn thương và bộc lộ nỗi đau, ham muốn cùng sự dịu dàng. Danh từ capacity được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to để nêu hành động cụ thể. Cấu trúc trang trọng này hữu ích khi bàn về phẩm chất trừu tượng của con người, tiềm năng hoặc điều mà một người hay một hệ thống có thể chịu đựng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng trong bài có nghĩa là “có khả năng nội tại để”: Effective counselors ____ hear difficult truths without becoming defensive.

Xem đáp án

have a capacity to

This is quite a balancing act. Thành ngữ

0:26

Đây là một nghệ thuật cân bằng thực sự.

Thành ngữ

quite a balancing act: một bài toán cân bằng không hề dễ

Ở đây, a balancing act là phép ẩn dụ cho việc xử lý hai nhu cầu kéo theo những hướng khác nhau. Cụm này không nói đến một màn nhào lộn hay chỉ việc giữ thăng bằng cơ thể. Quite nhấn mạnh rằng thử thách này rất đáng kể: cân bằng giữa sự mạnh mẽ và dịu dàng đòi hỏi sự cẩn trọng cùng việc điều chỉnh liên tục. Cụm này có thể mô tả bất kỳ tình huống nào cần xử lý đồng thời nhiều yêu cầu cạnh tranh với nhau.

Luyện tập

Trong câu này, quite a balancing act có nghĩa là gì? “Keeping prices low while improving quality is quite a balancing act.”

  1. Đây là một màn biểu diễn nhào lộn theo nghĩa đen.
  2. Việc này có nghĩa là chọn một yêu cầu và bỏ qua những yêu cầu khác.
  3. Việc này đòi hỏi xử lý đồng thời các yêu cầu cạnh tranh với nhau.
Xem đáp án

Việc này đòi hỏi xử lý đồng thời các yêu cầu cạnh tranh với nhau.

Great strength for most of the day

0:28

Sự mạnh mẽ to lớn cho phần lớn thời gian trong ngày

and well-handled tenderness for the few that remain.

0:30

và sự dịu dàng được thể hiện khéo léo cho chút thời gian còn lại.

It's no wonder if the journey from independence to vulnerability Ngữ pháp

0:33

Không có gì lạ nếu hành trình từ sự độc lập đến sự yếu đuối

can get rather fraught Cách dùng từ

0:37

có thể trở nên khá căng thẳng

Ngữ pháp

It's no wonder if ...: không có gì lạ nếu...

It's no wonder if ... có nghĩa là “sẽ không có gì đáng ngạc nhiên nếu... xảy ra”. Trong câu này, mệnh đề if trình bày khả năng hành trình trở nên khó khăn và căng thẳng về cảm xúc như một kết quả có thể hiểu được. No wonder là một cách diễn đạt cố định để đưa ra đánh giá: người nói cho rằng có những lý do rõ ràng dẫn đến kết quả đó. Trong cấu trúc này, wonder không mang nghĩa “muốn biết”.

Luyện tập

Bạn muốn trình bày sự lo lắng như một phản ứng có thể xảy ra và dễ hiểu, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận hay một câu hỏi. Câu nào phù hợp nhất?

  1. I wonder if some guests felt nervous before the ceremony.
  2. It's no wonder that some guests felt nervous before the ceremony.
  3. It's no wonder if some guests feel nervous before the ceremony.
Xem đáp án

It's no wonder if some guests feel nervous before the ceremony.

Cách dùng từ

get rather fraught: trở nên căng thẳng và khó khăn

Trong câu này, get rather fraught có nghĩa là “trở nên khá căng thẳng, khó khăn và nặng nề về cảm xúc”. Get + tính từ thể hiện sự thay đổi trạng thái, vì vậy hành trình này không được mô tả là fraught ngay từ đầu; nó có thể dần mang tính chất đó. Ở đây, fraught đứng một mình với vai trò tính từ vị ngữ. Rather tăng mức độ nhận xét theo cách tiết chế: nó cho thấy mức độ đáng kể nhưng không trực tiếp như very.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, có nghĩa là “trở nên căng thẳng và khó khăn rõ rệt”: As the deadline approached, the discussion began to ____.

Xem đáp án

get rather fraught

and if the desire for closeness

0:39

và nếu khao khát được gần gũi

can be accompanied by terror Cụm từ

0:40

có thể đi kèm với sự kinh hãi

Cụm từ

can be accompanied by terror: hai trạng thái cùng xuất hiện

Can be accompanied by có nghĩa là “có thể xảy ra cùng với” hoặc “có thể có một điều khác hiện diện bên cạnh”. Mẫu bị động là X can be accompanied by Y: X là chủ đề chính, còn Y nêu trạng thái hoặc đặc điểm bổ sung. Ở đây, terror không thực sự “đi cùng” mong muốn được gần gũi như một người đi cùng người khác. Cụm từ này cho thấy mong muốn gần gũi và nỗi sợ hãi dữ dội có thể cùng tồn tại, dù chúng có vẻ đối lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động trang trọng có nghĩa là “xảy ra cùng với”: In some patients, a high fever can ____ a rash.

Xem đáp án

be accompanied by

and what looks like, Ngữ pháp

0:43

và những gì trông giống,

but isn't really nastiness.

0:44

nhưng thực chất không phải là sự xấu xa.

Ngữ pháp

what looks like ... but isn't really nastiness: có vẻ cay nghiệt nhưng thực ra không phải

Ở đây, what mở đầu một mệnh đề danh từ mang nghĩa 'hành vi mà...'. Trong cách diễn đạt rút gọn này, nastiness là nhãn được xét ở cả hai vế: hành vi trông giống nastiness nhưng thực ra không phải vậy. Mẫu câu trước hết thừa nhận rằng ấn tượng đó là điều dễ hiểu, rồi sau đó đính chính. Nó tách biểu hiện bên ngoài khỏi bản chất hoặc nguyên nhân thật sự của hành vi, vì vậy người nói không khẳng định hành vi đó thực sự cay nghiệt.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật nói gì về hành vi đó?

  1. Hành vi không có vẻ cay nghiệt, mặc dù thực ra đúng là như vậy.
  2. Hành vi từng cay nghiệt nhưng giờ đã thay đổi.
  3. Hành vi có vẻ cay nghiệt, nhưng sự cay nghiệt không phải bản chất thật của nó.
Xem đáp án

Hành vi có vẻ cay nghiệt, nhưng sự cay nghiệt không phải bản chất thật của nó.

Even after years with someone,

0:46

Ngay cả sau nhiều năm gắn bó với ai đó,

there can be a hurdle of fear Thành ngữ

0:48

vẫn có thể có một rào cản của sự sợ hãi

about trying to get close.

0:50

về việc cố gắng tiến lại gần.

Thành ngữ

a hurdle of fear: rào cản do nỗi sợ tạo ra

Hurdle theo nghĩa đen là rào mà vận động viên chạy phải nhảy qua. Trong a hurdle of fear, từ này là phép ẩn dụ cho nỗi sợ ngăn một người tiến đến sự gần gũi hơn. Hình ảnh này gợi ra một trở ngại có thật và khó khăn nhưng vẫn có khả năng vượt qua. Ngay cả sau một mối quan hệ lâu dài, nỗi sợ vẫn có thể đứng giữa một người và hành động tiến lại gần.

Luyện tập

Câu nào dùng hurdle như một phép ẩn dụ cho trở ngại có thể vượt qua?

  1. The athlete cleared the last hurdle and crossed the finish line.
  2. Fear was the final hurdle she had to overcome before speaking in public.
  3. The museum placed a rope barrier in front of the painting.
Xem đáp án

Fear was the final hurdle she had to overcome before speaking in public.

Two major symptoms then tend to show up. Cụm động từ

0:52

Sau đó, hai triệu chứng chính có xu hướng xuất hiện.

Cụm động từ

“tend to show up” để nói về khuynh hướng lặp lại

Trong câu này, tend to show up có nghĩa là “thường trở nên dễ nhận thấy hoặc xuất hiện”. Tend to diễn tả một khuynh hướng lặp lại chứ không phải điều chắc chắn; show up ở đây có nghĩa là “xuất hiện”, không phải “đến một địa điểm”. Cấu trúc này hữu ích khi tóm tắt điều thường xảy ra trong những điều kiện nhất định: một sự việc, vấn đề, dấu hiệu hoặc hành vi thường xuất hiện khi các điều kiện đó lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “thường trở nên dễ nhận thấy”: During busy weeks, the same scheduling problems ____.

Xem đáp án

tend to show up

Firstly, we can get distant

0:55

Thứ nhất, chúng ta có thể trở nên xa cách

or what psychotherapists call avoidant. Cách dùng từ

0:57

hoặc theo cách các nhà trị liệu tâm lý gọi là lảng tránh.

Cách dùng từ

“avoidant” như một kiểu phản ứng trong mối quan hệ

Ở đây, avoidant là một tính từ chỉ xu hướng tạo khoảng cách hoặc tránh sự gần gũi khi một mối quan hệ gây cảm giác khó chịu hoặc đe dọa. Từ này mô tả kiểu phản ứng được các nhà trị liệu tâm lý gọi tên, chứ không đơn giản chỉ một người tránh một nhiệm vụ. Câu này đặt get distant cạnh avoidant để chuyển từ cách mô tả đời thường sang một thuật ngữ chuyên môn. Trong ngữ cảnh này, từ đó giúp giải thích một khuôn mẫu; bản thân nó không phải là chẩn đoán chính thức hay bằng chứng về một tính cách cố định.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về các kiểu quan hệ, “avoidant” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Xu hướng lặp lại của việc tạo khoảng cách hoặc tránh sự gần gũi
  2. Từ chối một yêu cầu cụ thể trong một lần duy nhất
  3. Một chẩn đoán chính thức mà câu này chứng minh
  4. Cảm thấy lo lắng mỗi khi nói trước đám đông
Xem đáp án

Xu hướng lặp lại của việc tạo khoảng cách hoặc tránh sự gần gũi

We want to get close to our partners,

1:00

Chúng ta muốn gần gũi với bạn đời của mình,

but feel so anxious that we may be unwanted, Ngữ pháp

1:02

nhưng lại cảm thấy quá lo âu rằng mình có thể không được mong muốn,

we freeze them out a bit instead. Cụm động từ

1:04

thay vào đó chúng ta lại hơi tỏ ra lạnh nhạt với họ.

Ngữ pháp

so anxious that: cấu trúc mức độ–kết quả

Trong so anxious that, so nhấn mạnh mức độ của tính từ anxious, còn that mở ra phần kết quả trong cấu trúc mức độ–kết quả. Cụm này cho biết sự lo lắng mạnh đến mức ảnh hưởng đến điều xảy ra tiếp theo; so ở đây không có nghĩa là “vì vậy”. Mệnh đề we may be unwanted trước hết nêu khả năng đáng sợ, sau đó câu mới cho biết hệ quả về hành vi: người nói đẩy bạn đời của mình ra xa. Mẫu có thể áp dụng là so + tính từ + that + kết quả.

Luyện tập

Điền vào hai chỗ trống để thể hiện sự căng thẳng mạnh của Maya đã gây ra kết quả: Maya was ____ nervous ____ she forgot her opening line.

Xem đáp án

so · that

Cụm động từ

freeze them out: cố ý lạnh nhạt hoặc gạt bỏ ai đó

Freeze someone out là cụm động từ có thể tách, nghĩa là đối xử lạnh nhạt với ai đó hoặc loại họ khỏi việc giao tiếp, ra quyết định hay sự gần gũi. Đây là nghĩa bóng, không phải thật sự làm cho ai cảm thấy lạnh. Ở đây, them chỉ partners. Người nói muốn có sự gần gũi nhưng lại tự bảo vệ mình bằng cách hạn chế sự ấm áp và tiếp xúc, nên cuối cùng hơi lạnh nhạt và đẩy bạn đời ra xa.

Luyện tập

Hoàn thành bằng freeze ... out và đại từ tân ngữ phù hợp: The group deliberately ignored Elena and stopped inviting her, trying to ____.

Xem đáp án

freeze her out

We say we're busy,

1:07

Chúng ta nói mình bận,

we pretend our thoughts are elsewhere,

1:08

chúng ta giả vờ rằng tâm trí mình đang ở nơi khác,

we imply that a need for reassurance

1:10

chúng ta ngụ ý rằng nhu cầu được trấn an

would be the last thing on our minds. Thành ngữ

1:12

sẽ là điều cuối cùng chúng ta nghĩ tới.

Thành ngữ

the last thing on our minds: điều chúng ta ít nghĩ đến nhất

the last thing on someone's mind chỉ điều mà một người ít có khả năng nghĩ đến hoặc quan tâm nhất vào lúc đó. Trong câu này, cách nói ấy khiến nhu cầu được trấn an có vẻ gần như hoàn toàn nằm ngoài suy nghĩ của những người đang nói. Last đặt điều đó ở cuối thứ tự ưu tiên trong tâm trí; nó không đánh dấu ý nghĩ cuối cùng theo thời gian. Cấu trúc thay đổi theo người sở hữu: the last thing on my mind, on her mind hoặc on our minds. Dùng mind số ít cho một người và minds số nhiều cho một nhóm người.

Luyện tập

Trong câu “With the baby in the hospital, the holiday was the last thing on Maya's mind,” cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Maya định nghĩ về kỳ nghỉ sau.
  2. Kỳ nghỉ là ý nghĩ gần đây nhất của Maya.
  3. Maya hầu như không nghĩ đến kỳ nghỉ.
Xem đáp án

Maya hầu như không nghĩ đến kỳ nghỉ.

We might even have an affair,

1:14

Chúng ta thậm chí có thể ngoại tình,

the ultimate face-saving attempt to be safely distant, Cách dùng từ

1:16

nỗ lực giữ thể diện cuối cùng để giữ khoảng cách an toàn,

Cách dùng từ

face-saving với vai trò tính từ ghép

Face-saving là tính từ ghép có nghĩa là được thiết kế để bảo vệ một người khỏi sự bối rối, nhục nhã hoặc mất đi sự tôn trọng trong xã hội. Trong face-saving attempt, từ này bổ nghĩa cho attempt và mô tả động cơ hoặc chức năng của nỗ lực đó, chứ không cho biết hành động ấy có tốt về mặt đạo đức hay không. Ở đây, cụm từ mô tả việc ngoại tình như một biện pháp phòng vệ cực đoan nhằm tránh tỏ ra phụ thuộc về cảm xúc hoặc dễ bị tổn thương. Nói chung, face-saving có thể bổ nghĩa cho excuse, gesture, compromise hoặc measure giúp một người giữ gìn phẩm giá hay hình ảnh trước công chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa là “nhằm tránh sự bối rối”: The manager offered a ____ compromise so neither team had to admit defeat.

Xem đáp án

face-saving

and often a perverse quest

1:20

và thường là một sự tìm kiếm sai lệch

to assert that we don't require the partner's love,

1:21

để khẳng định rằng chúng ta không cần tình yêu của đối phương,

a love that we've been too reserved to ask for. Ngữ pháp

1:25

một tình yêu mà chúng ta đã quá dè dặt để đòi hỏi.

Ngữ pháp

too reserved to ask for: hành động bị cản trở và for cuối câu

Cấu trúc too + adjective + to + verb cho biết một đặc điểm mạnh đến mức cản trở hành động. Ở đây, reserved có nghĩa là kín đáo về cảm xúc hoặc không muốn bày tỏ nhu cầu, chứ không phải booked theo nghĩa “đã được đặt trước”; vì vậy, người nói vẫn chưa ngỏ lời xin tình yêu mình mong muốn. Trong a love that we've been too reserved to ask for, that chỉ ngược về a love. Cụm cơ bản tự nhiên là ask for a love, nên for vẫn nằm ở cuối khi a love xuất hiện trước mệnh đề quan hệ. Từ for cuối câu là thành phần cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc mục tiêu, sử dụng shy và ask for: This was the recommendation that Nora was ____.

Xem đáp án

too shy to ask for

Or else, we can get controlling, Mạch ý

1:28

Hoặc nếu không, chúng ta có thể trở nên thích kiểm soát,

what therapists call anxious. Cách dùng từ

1:30

điều mà các nhà trị liệu gọi là lo âu.

Mạch ý

Or else chỉ một hướng khác, không phải lời đe dọa

Ở đầu câu này, Or else sắp xếp thông tin thành hai phản ứng có thể xảy ra. Khả năng trước đó là trở nên xa cách hoặc né tránh; Or else giới thiệu hướng còn lại, tức là trở nên thích kiểm soát hoặc mang kiểu lo âu. Ở đây, cụm này có nghĩa là theo một hướng khác hoặc trong trường hợp còn lại, chứ không phải nếu bạn không nghe lời thì chuyện xấu sẽ xảy ra. Hãy xem ngữ cảnh có đang nêu các khả năng song song hay không trước khi hiểu theo nghĩa cảnh báo thường gặp.

Luyện tập

Or else có chức năng gì trong đoạn này? Some people withdraw when they feel insecure. Or else, they may try to control every detail.

  1. Nó nói rằng phản ứng thứ hai xảy ra trước phản ứng thứ nhất.
  2. Nó đe dọa sẽ trừng phạt người nghe.
  3. Nó giới thiệu một phản ứng khác có thể xảy ra.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một phản ứng khác có thể xảy ra.

Cách dùng từ

Anxious như một nhãn chỉ kiểu phản ứng trong mối quan hệ

Trong ngữ cảnh trị liệu về các mối quan hệ này, anxious gọi tên một cách phản ứng khi ai đó sợ khoảng cách cảm xúc: họ tìm kiếm sự trấn an, cố khôi phục sự gần gũi hoặc trở nên thích kiểm soát. Từ này mô tả kiểu phản ứng phía sau hành vi, chứ không chỉ là cảm giác căng thẳng nhất thời. Ở đây, what therapists call anxious là cách gọi rút gọn, không chính thức cho phản ứng hoặc kiểu gắn bó lo âu. Trong phần thảo luận này, nó mang tính mô tả, không phải chẩn đoán lâm sàng hay bằng chứng rằng một người luôn hành xử như vậy.

Luyện tập

Trong câu nào anxious mô tả kiểu quan hệ được giải thích trong ghi chú?

  1. Mina feels anxious before tomorrow's exam.
  2. Whenever Lee senses emotional distance, he seeks constant reassurance and tries to control every plan; his counselor calls this an anxious response.
  3. After a long run, Paolo feels tired.
Xem đáp án

Whenever Lee senses emotional distance, he seeks constant reassurance and tries to control every plan; his counselor calls this an anxious response.

We feel our partners are escaping us emotionally

1:32

Chúng ta cảm thấy bạn đời đang trốn tránh chúng ta về mặt cảm xúc

and we respond by trying to pin them down administratively. Thành ngữ

1:35

và chúng ta phản ứng bằng cách cố gắng kìm kẹp họ theo kiểu quản lý.

Thành ngữ

Pin them down administratively: kiểm soát bằng thủ tục

Pin someone down có thể mang nghĩa gây áp lực để buộc một người vào một lập trường, câu trả lời, cam kết hoặc một nhóm giới hạn cố định. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ: người nói cho rằng khi cảm thấy bạn đời xa cách về mặt cảm xúc, người ta dùng những việc có thể kiểm tra như đúng giờ, việc nhà và nhiệm vụ để hạn chế hoặc kiểm soát đối phương. Administratively làm lời phê bình sắc hơn. Nó tạo sự tương phản giữa một vấn đề cảm xúc và một phản ứng theo thủ tục: thay vì nói về nỗi sợ hoặc sự gần gũi, người ta cố quản lý mối quan hệ như một danh sách công việc.

Luyện tập

Pin them down administratively có nghĩa gì trong câu này?

  1. Giữ bạn đời của mình nằm dưới đất bằng sức lực.
  2. Xử lý giấy tờ văn phòng thông thường cho bạn đời của mình.
  3. Dùng quy tắc, nhiệm vụ và thủ tục để hạn chế hoặc kiểm soát bạn đời của mình.
Xem đáp án

Dùng quy tắc, nhiệm vụ và thủ tục để hạn chế hoặc kiểm soát bạn đời của mình.

We get unduly cross that they're a bit late, Cách dùng từ

1:39

Chúng ta nổi giận một cách vô cớ vì họ đến trễ một chút,

Cách dùng từ

unduly cross: bực mình một cách quá mức

Trong câu này, unduly có nghĩa là “ở mức độ vượt quá điều hợp lý hoặc chính đáng”. Từ này không chỉ làm tăng mức độ của cross mà còn đánh giá phản ứng đó là không tương xứng với việc đến muộn một chút. Cross ở đây là tính từ mang nghĩa “bực mình hoặc tức giận”, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Vì vậy, unduly cross có nghĩa là bực mình một cách không hợp lý, chứ không liên quan đến việc đi ngang qua hay bắt chéo thứ gì.

Luyện tập

“We get unduly cross that they're a bit late” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Việc họ đến muộn một chút khiến chúng ta bực mình hơn mức hợp lý.
  2. Chúng ta băng qua đường vì họ đến muộn.
  3. Việc họ đến muộn một chút khiến chúng ta rất vui.
Xem đáp án

Việc họ đến muộn một chút khiến chúng ta bực mình hơn mức hợp lý.

we chastise them heavily for not having done certain chores, Ngữ pháp

1:41

chúng ta la mắng họ thậm tệ vì chưa làm một số việc vặt,

Ngữ pháp

for not having done: danh động từ hoàn thành phủ định sau for

Sau chastise someone, for giới thiệu lý do của lời trách mắng. Vì for là giới từ, ở đây theo sau nó là cụm danh động từ not having done; dạng for not have done không đúng ngữ pháp. Having done là danh động từ hoàn thành: nó nhìn lại một hành động lẽ ra đã phải hoàn tất trước khi bị trách mắng. Đặt not trước having cho biết những việc nhà trước đó đã không được hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for cộng với danh động từ hoàn thành phủ định của do: They were chastised ____ the chores before dinner.

Xem đáp án

for not having done

we ask them constantly if they've completed a task

1:45

chúng ta liên tục hỏi họ xem họ đã hoàn thành nhiệm vụ

they'd agreed to undertake. Cụm từ

1:47

mà họ đã đồng ý thực hiện chưa.

Cụm từ

agreed to undertake: chính thức đồng ý đảm nhận một nhiệm vụ

Trong ngữ cảnh này, agree to undertake có nghĩa là chính thức nhận trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Undertake là ngoại động từ nên theo sau nó là nhiệm vụ hoặc trách nhiệm, như trong undertake a task, undertake an investigation hoặc undertake a review. Đây không phải là cách ghép nghĩa đen của under và take. Trong câu đầy đủ, they'd agreed có nghĩa là they had agreed: việc đồng ý đảm nhận nhiệm vụ xảy ra trước những lần họ bị hỏi liệu công việc đã hoàn thành hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của agree to undertake: After reviewing the safety plan, the engineer ____ the inspection.

Xem đáp án

agreed to undertake

All this rather than admit, I'm worried I don't matter to you. Mạch ý

1:49

Làm tất cả những điều này thay vì thừa nhận, em lo rằng em không quan trọng với anh.

Mạch ý

All this rather than admit: tổng kết những hành vi né tránh

All this quay lại chỉ toàn bộ danh sách hành động vừa được nhắc đến. Rather than admit sau đó đặt danh sách này vào một phía của sự lựa chọn: người nói làm tất cả những việc đó thay vì nói ra sự thật khó chịu ở phía sau. Cách diễn đạt được cố ý rút gọn. Dạng đầy đủ hơn là We do all this rather than admit..., nhưng việc lược bỏ We do khiến câu kết có tác dụng tổng kết sắc gọn.

Luyện tập

Một người liệt kê các hành động như kiểm tra tin nhắn, liên tục yêu cầu cập nhật và đặt ra quy tắc, rồi nói: “All this rather than admit I felt insecure.” Cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó thông báo rằng các hành động đã nêu thành công hơn dự kiến.
  2. Nó gom các hành động đã nêu lại và trình bày chúng như những việc được làm thay cho việc thừa nhận cảm xúc thật.
  3. Nó giới thiệu một danh sách hành động mới mà người nói dự định thực hiện.
Xem đáp án

Nó gom các hành động đã nêu lại và trình bày chúng như những việc được làm thay cho việc thừa nhận cảm xúc thật.

We can't, we believe, force our partner to be generous and warm,

1:53

Chúng ta tin rằng mình không thể ép buộc bạn đời phải hào phóng và ấm áp,

we can't force them to want us, even if we haven't actually asked them to. Ngữ pháp

1:56

chúng ta không thể ép họ khao khát chúng ta, ngay cả khi chúng ta chưa thực sự yêu cầu họ.

Ngữ pháp

even if ... asked them to: sự nhượng bộ và lược bỏ cụm động từ nguyên mẫu

Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: nó nêu ra một điều kiện nhưng cho biết mệnh đề chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Ở đây, sự thật hoặc khả năng rằng lời yêu cầu chưa được đưa ra không làm thay đổi nhận định rằng ta không thể ép ai đó muốn mình. Trong asked them to, to được giữ lại ở cuối vì có thể khôi phục cụm động từ want us đã xuất hiện ở mệnh đề trước. Ý đầy đủ là asked them to want us. Cách lược bỏ cụm động từ nguyên mẫu này giúp lời nói bớt lặp lại.

Luyện tập

Kết quả vẫn như nhau dù có ai yêu cầu hay không. Hãy hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ và dấu hiệu nguyên mẫu ở cuối để tránh lặp lại join us: We cannot make Mia join us, ____ we ask her ____.

Xem đáp án

even if · to

So, we try to control them procedurally.

2:01

Vì vậy, chúng ta cố gắng kiểm soát họ theo các trình tự.

A tragic cycle then unfolds. Mạch ý

2:03

Sau đó một vòng luẩn quẩn bi thảm mở ra.

Mạch ý

A tragic cycle then unfolds như một biển chỉ đường trong mạch kể

Cụm danh từ a tragic cycle đặt một tên gọi ngắn cho quá trình có hại, lặp đi lặp lại và tự làm chính nó mạnh thêm. Nó gộp nhiều phản ứng có liên hệ thành một khái niệm duy nhất để người nghe dễ theo dõi. Then nối quá trình này với nội dung vừa được giải thích, còn unfolds báo hiệu rằng các giai đoạn của nó sắp lần lượt xuất hiện. Câu này đóng vai trò như một biển chỉ đường trong mạch kể: nó tóm tắt cơ chế và chuẩn bị người nghe cho những hậu quả tiếp theo.

Luyện tập

Trong đoạn ngắn này, câu thứ hai có chức năng gì? One delay causes another. A troubling pattern then unfolds.

  1. Nó thông báo rằng chuỗi sự việc đã kết thúc.
  2. Nó nói rằng ai đó thực sự mở một vật đang được gấp lại.
  3. Nó đặt tên cho một chuỗi sự việc đang phát triển và báo hiệu rằng các giai đoạn sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án

Nó đặt tên cho một chuỗi sự việc đang phát triển và báo hiệu rằng các giai đoạn sẽ được giải thích tiếp theo.

We become shrill and unpleasant.

2:05

Chúng ta trở nên the thé và khó ưa.

To the other person, it feels like we can't possibly love them anymore,

2:08

Đối với người kia, có vẻ như chúng ta không thể nào còn yêu họ nữa,

yet the truth is we do. Mạch ý

2:11

nhưng sự thật là chúng ta có yêu.

Mạch ý

Yet the Truth Is: chuyển từ vẻ bề ngoài sang sự thật

“Yet the truth is” tạo ra một bước chuyển rõ ràng trong lập luận. Trước tiên, cụm này thừa nhận ấn tượng hoặc cảm xúc đã nêu — ở đây là việc người kia cảm thấy mình không được yêu — rồi đưa ra một thực tế trái với ấn tượng đó. Trong mệnh đề theo sau, “we do” là dạng tỉnh lược mang tính nhấn mạnh của “we do love them”. Mẫu này hữu ích khi cần phân biệt cảm giác hoặc vẻ bề ngoài của một điều với điều thực sự đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ được tô nổi bật, dùng để chuyển từ vẻ bề ngoài sang thực tế trái ngược: It may look as if the team has given up, ____ they are still trying.

Xem đáp án

yet the truth is

We just fear rather too much that they don't love us.

2:12

Chúng ta chỉ sợ hãi quá nhiều rằng họ không yêu chúng ta.

But if our rather harsh, graceless behavior could be truly understood for what it is, Cụm từ

2:16

Nhưng nếu hành vi khá khắc nghiệt, thiếu duyên dáng của chúng ta có thể được hiểu thực sự đúng với bản chất của nó,

it would be revealed not as rejection, Ngữ pháp

2:21

nó sẽ được bộc lộ không phải là sự từ chối,

but as a strangely distorted, yet very real plea for tenderness. Cụm từ

2:23

mà là một lời cầu xin sự dịu dàng bị bóp méo kỳ lạ, nhưng rất chân thực.

Cụm từ

Understand Something for What It Is: hiểu đúng bản chất thật của một điều

“Understand something for what it is” nghĩa là nhận ra bản chất thật của một điều thay vì chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài. Tân ngữ đứng trước “for what it is”: understand + something + for what it is. Trong câu này, người nói yêu cầu chúng ta diễn giải lại hành vi khắc nghiệt. Cấu trúc theo sau “not as rejection, but as ... a plea for tenderness” nêu rõ thực tế ẩn phía sau, vì vậy “for” có nghĩa là “theo bản chất thật”, chứ không phải “nhằm mục đích gì”.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu người đọc nhận ra bản chất thật của kế hoạch thay vì mục đích hoặc trạng thái hiện tại của nó?

  1. Find out what the plan is for before you approve it.
  2. Leave the plan as it is until the meeting.
  3. See the plan for what it is before you approve it.
Xem đáp án

See the plan for what it is before you approve it.

Ngữ pháp

not as rejection, but as ... a plea for tenderness: không phải sự chối bỏ, mà là lời khẩn cầu được dịu dàng

Cấu trúc not as X, but as Y bác bỏ X như cách diễn giải đúng và thay bằng Y. Ở đây, cách hiểu bị bác bỏ là rejection; câu này không phủ nhận rằng hành vi đó thực sự khắc nghiệt hoặc vụng về. Cụm as thứ hai đưa ra cách hiểu mới: hành vi ấy là một lời khẩn cầu chân thật để nhận được sự dịu dàng, dù nó được thể hiện theo cách méo mó. Dùng cấu trúc này để sửa một nhãn gọi, cách phân loại hoặc lời giải thích, đồng thời đặt X và Y ở các dạng ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn giải lại gồm hai phần: The pause should be understood ____ uncertainty, ____ careful thought.

Xem đáp án

not as · but as

Cụm từ

a plea for tenderness: lời khẩn cầu được đối xử dịu dàng

A plea for + danh từ chỉ một lời khẩn cầu cấp thiết và chân thành để nhận được điều gì đó. Trong câu này, tenderness có nghĩa là sự dịu dàng, quan tâm hoặc ấm áp về tình cảm, không chỉ là sự tiếp xúc cơ thể. Lời khẩn cầu này không thực sự được nói ra. Tác giả diễn giải hành vi khắc nghiệt và vụng về như một cách méo mó để xin được đối xử dịu dàng. Vì vậy, plea mô tả nhu cầu ẩn sau hành vi chứ không phải biểu hiện bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào trình bày tình huống như một lời khẩn cầu cấp thiết và chân thành?

  1. His message was a demand for immediate payment.
  2. His message was a request for more information.
  3. His message was a plea for understanding.
Xem đáp án

His message was a plea for understanding.

We should have sympathy for ourselves.

2:29

Chúng ta nên có sự đồng cảm với chính mình.

Relationships require us to put ourselves

2:31

Các mối quan hệ đòi hỏi chúng ta phải đặt mình

in a very weak position vis-a-vis partners. Cách dùng từ

2:33

vào một vị thế rất yếu so với bạn đời.

Cách dùng từ

Vis-a-vis partners: vị thế trong mối quan hệ với một người

“Vis-a-vis partners” có nghĩa là “trong mối quan hệ với bạn đời” hoặc “xét theo mối quan hệ với bạn đời”. Trong câu này, cụm từ cho biết vị thế yếu được đánh giá từ mối quan hệ nào: một người trở nên dễ bị tổn thương trong mối quan hệ với bạn đời. Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp và đôi khi có thể mang nghĩa “mặt đối mặt”, nhưng đó không phải chức năng của nó ở đây. Trong tiếng Anh mang tính phân tích, vis-a-vis thường đặt một người, nhóm hoặc vấn đề trong mối quan hệ với một bên khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối trong bài học, mang nghĩa “trong mối quan hệ với”: The report examines our position ____ our competitors.

Xem đáp án

vis-a-vis

If they ever want to use the power they have over us, Cụm từ

2:36

Nếu họ muốn sử dụng quyền lực mà họ có đối với chúng ta,

Cụm từ

Have power over someone: có quyền kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng đến ai đó

“The power they have over us” sử dụng cấu trúc have power over someone. Cấu trúc này có nghĩa là có khả năng kiểm soát, gây ảnh hưởng mạnh hoặc có thể làm tổn thương người đó. Ở đây, quyền lực đến từ việc biết những điểm dễ tổn thương của một người, chứ không nhất thiết đến từ một chức vụ chính thức. Cụm từ mô tả một khả năng hoặc lợi thế đang tồn tại; nó không có nghĩa là quyền lực ấy đã được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người giám sát có thể kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng mạnh đến nhân viên?

  1. The supervisor has power over the workers.
  2. The supervisor has the power to hire more workers.
  3. The workers have power over the supervisor.
Xem đáp án

The supervisor has power over the workers.

and sometimes they do,

2:39

và đôi khi họ làm vậy,

they know exactly where to put the boot in. Thành ngữ

2:40

họ biết chính xác điểm yếu để ra đòn.

Thành ngữ

to put the boot in: tấn công thêm khi ai đó đang yếu thế

To put the boot in là một thành ngữ Anh-Anh mạnh và không trang trọng, có nghĩa là tấn công ai đó một cách gay gắt hoặc làm họ tổn thương thêm khi họ đang yếu thế. Trong câu này, where chỉ một điểm yếu về cảm xúc: những người đó biết chính xác cách gây ra nỗi đau lớn nhất. Hình ảnh này mang nghĩa bóng, không nói về một chiếc ủng thật.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu 'When he was already upset, they really put the boot in.'?

  1. Họ giúp anh ấy đi giày.
  2. Họ lặng lẽ rời đi và để anh ấy yên.
  3. Họ tấn công hoặc làm anh ấy tổn thương thêm khi anh ấy đang yếu thế.
Xem đáp án

Họ tấn công hoặc làm anh ấy tổn thương thêm khi anh ấy đang yếu thế.

This can be deeply frightening.

2:42

Điều này có thể gây sợ hãi sâu sắc.

This aspect of relationships

2:44

Khía cạnh này của các mối quan hệ

is even more difficult Ngữ pháp

2:46

còn khó khăn hơn nhiều

if our early experiences and childhoods

2:47

nếu những trải nghiệm thuở ban đầu và tuổi thơ của chúng ta

have made closeness rather scary.

2:50

đã làm cho sự gần gũi trở nên khá đáng sợ.

Ngữ pháp

even more difficult if: càng khó hơn nếu

Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn more difficult. Cụm này cho biết tình huống vốn đã khó, còn điều kiện trong mệnh đề if làm mức độ khó tăng thêm. Cấu trúc even more + tính từ + if giúp so sánh tình huống cơ sở với một trường hợp khó hơn: một việc trở nên khó hơn trong điều kiện được nêu. Ở đây, điều kiện là những trải nghiệm ban đầu đã khiến sự gần gũi trở nên đáng sợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even, dạng so sánh hơn của difficult và if: 'The route is already hard, and it becomes ____ it starts snowing.'

Xem đáp án

even more difficult if

If we've encountered people who've taken signs of vulnerability as targets. Thành ngữ

2:52

Nếu chúng ta đã từng gặp những người coi những dấu hiệu của sự yếu đuối là mục tiêu tấn công.

Thành ngữ

take signs of vulnerability as targets: coi dấu hiệu dễ tổn thương là mục tiêu tấn công

Ở đây, taken A as targets có nghĩa là xem A như thứ có thể bị tấn công hoặc lợi dụng. Những người đó nhận ra dấu hiệu cho thấy ai đó đang dễ bị tổn thương và dùng các dấu hiệu ấy để chọn nơi họ có thể gây hại. Cấu trúc take A as B thể hiện cách một người diễn giải hoặc đối xử với A. Target ở đây mang nghĩa ẩn dụ: đó là một điểm yếu được chọn để tấn công, chứ không phải mục tiêu mà ai đó muốn đạt được.

Luyện tập

taken signs of vulnerability as targets có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ nhầm dấu hiệu của sự yếu đuối với dấu hiệu của sức mạnh.
  2. Họ xem dấu hiệu của sự yếu đuối là những điểm có thể lợi dụng hoặc tấn công.
  3. Họ đặt mục tiêu trở nên cởi mở và dễ tổn thương hơn.
Xem đáp án

Họ xem dấu hiệu của sự yếu đuối là những điểm có thể lợi dụng hoặc tấn công.

So, we're not frightened of closeness because we're fools, Ngữ pháp

2:57

Vì vậy, chúng ta không sợ sự gần gũi vì chúng ta ngốc nghếch,

but because it is a challenge to be around another person who might easily hurt us

3:00

mà vì đó là một thách thức khi ở bên một người khác có thể dễ dàng làm tổn thương chúng ta

Ngữ pháp

not because X, but because Y: bác bỏ một lý do và nêu lý do thật

Cấu trúc not ... because X, but because Y bác bỏ X với tư cách là lời giải thích và thay bằng Y. Mệnh đề chính trước because vẫn đúng: người nói thực sự sợ sự gần gũi. Ở đây, not không phủ định frightened. Nó phủ định lý do because we're fools. Ý chính xuất hiện sau but because: sự gần gũi đáng sợ vì người khác có thể làm tổn thương chúng ta.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not because X, but because Y: I left early ____ I was bored, ____ I had a doctor's appointment.

Xem đáp án

not because · but because

and to keep on in a relationship

3:04

và để tiếp tục trong một mối quan hệ

despite the fact that they do sometimes use this knowledge to strike out at us. Ghi chú

3:06

bất chấp thực tế là đôi khi họ sử dụng sự hiểu biết này để tấn công chúng ta.

Ngữ pháp

despite the fact that + mệnh đề

Despite the fact that đưa ra một sự thật có thật nhưng không ngăn cản hoặc thay đổi hành động chính. Ở đây, mối quan hệ vẫn tiếp tục dù đôi khi người kia dùng điều họ biết để gây tổn thương. Despite thường đi với một cụm danh từ. The fact that biến mệnh đề đầy đủ they do sometimes use this knowledge... thành một cụm có chức năng như danh từ, tạo nên mẫu despite the fact that + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng despite the fact that: We went hiking ____ it was raining.

Xem đáp án

despite the fact that

Cụm động từ

strike out at someone: bất ngờ tấn công ai đó

Strike out at someone có nghĩa là bất ngờ tấn công ai đó một cách mạnh mẽ, thường do phản ứng với sự tức giận, sợ hãi hoặc tổn thương. Cuộc tấn công có thể mang tính thể chất, nhưng ở đây cũng có thể là dùng lời nói hoặc thông tin cá nhân để gây đau đớn về cảm xúc. Giới từ at đánh dấu mục tiêu: strike out at us. Hãy hiểu strike out at là một động từ nhiều từ hoàn chỉnh; nghĩa của nó không chỉ là nghĩa thông thường của strike.

Luyện tập

Câu nào dùng strike out at với nghĩa bất ngờ tấn công?

  1. The editor struck out the repeated sentence.
  2. Feeling cornered, he struck out at the friend who was trying to help.
  3. The batter struck out in the final inning.
Xem đáp án

Feeling cornered, he struck out at the friend who was trying to help.

Closeness is inherently threatening,

3:10

Sự gần gũi vốn dĩ mang tính đe dọa,

but we can gradually, with courage and difficulty,

3:13

nhưng chúng ta có thể dần dần, bằng sự dũng cảm và đối mặt khó khăn,

replace defense with explanation. Cụm từ

3:15

thay thế sự phòng thủ bằng sự giải thích.

Cụm từ

replace defense with explanation: cấu trúc replace A with B

Trong replace A with B, A là thứ bị loại bỏ hoặc dừng lại, còn B là thứ thay vào vị trí đó. Ở đây, defense là phản ứng cũ, còn explanation là phản ứng mới. Mẫu này có thể diễn tả việc thay thế đồ vật cụ thể hoặc thay đổi hành vi: replace + thứ cũ + with + thứ mới. Hãy giữ đúng thứ tự này để thể hiện rõ hướng thay đổi.

Luyện tập

Dùng replace và with để hoàn thành câu sao cho cuộc trò chuyện chân thành thay thế sự im lặng: Let's ____ silence ____ honest conversation.

Xem đáp án

replace · with

We can say we're frightened and why,

3:18

Chúng ta có thể nói rằng chúng ta sợ hãi và tại sao,

rather than turn cold or controlling. Ngữ pháp

3:20

thay vì trở nên lạnh nhạt hay thích kiểm soát.

Ngữ pháp

rather than turn: rather than + động từ dạng cơ bản

Rather than giới thiệu lựa chọn ít được ưu tiên hơn: trở nên lạnh lùng hoặc thích kiểm soát. Lựa chọn này đối lập với say, hành động mang tính xây dựng hơn đã được nêu trước đó. Vì can chi phối cả hai hành động được nối song song, động từ sau rather than giữ nguyên dạng cơ bản: we can say ... rather than turn .... Mẫu này hữu ích khi chọn một hành động thay cho hành động khác.

Luyện tập

Dùng động từ turn ở dạng đúng: We can explain what worries us rather than ____ cold.

Xem đáp án

turn

And we can begin to see what our partners

3:23

Và chúng ta có thể bắt đầu nhận ra những gì đối phương

might be trying to communicate

3:25

có thể đang cố gắng giao tiếp

through their off-putting behavior. Cách dùng từ

3:26

thông qua những hành vi khó chịu của họ.

Cách dùng từ

off-putting behavior: hành vi gây ác cảm

Off-putting là tính từ ghép, chỉ điều gì đó gây khó chịu, ác cảm hoặc khiến người khác muốn tránh xa. Trong câu này, từ đó bổ nghĩa cho behavior và cho biết hành vi ấy khiến người bạn đời ít muốn tiếp xúc hơn. Từ này mô tả phản ứng do hành vi gây ra, chứ không nhất thiết phán xét tính cách hoặc ý định của người đó. Câu gốc hướng người nghe nhìn xa hơn tác động tiêu cực ấy và suy nghĩ xem hành vi có thể đang truyền đạt điều gì.

Luyện tập

Từ hoặc cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The sales pitch was so aggressive that many customers found it ___ and walked away.

  1. through with
  2. postponed
  3. off-putting
Xem đáp án

off-putting

We can never be through with the requirement for acceptance. Thành ngữ

3:29

Chúng ta không bao giờ có thể thoát khỏi nhu cầu được chấp nhận.

Thành ngữ

be through with: hoàn toàn kết thúc

Be through with + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là đã xử lý xong hoàn toàn một việc hoặc đã chấm dứt sự liên quan với việc đó. Cụm từ này thể hiện sự kết thúc hoàn toàn, không phải tạm thời. Ở đây, never đảo ngược điểm kết thúc thông thường ấy: con người không bao giờ hoàn toàn hết nhu cầu được chấp nhận. Nói cách khác, nhu cầu này vẫn tiếp diễn chứ không phải điều có thể hoàn toàn bỏ lại phía sau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã hoàn toàn chấm dứt sự liên quan với ủy ban?

  1. Maya went through the committee's long report.
  2. Maya got through the committee's long report.
  3. Maya is through with the committee.
Xem đáp án

Maya is through with the committee.

This isn't a curse limited to the weak and to the inadequate. Ngữ pháp

3:33

Đây không phải là một lời nguyền chỉ dành riêng cho những kẻ yếu đuối và kém cỏi.

Ngữ pháp

the weak và the inadequate dùng làm danh từ chỉ nhóm

Ở đây, cấu trúc the + tính từ biến tính từ thành một cụm danh từ chỉ toàn bộ một nhóm người. the weak có nghĩa là những người yếu đuối nói chung, còn the inadequate chỉ những người bị đánh giá là không đủ năng lực hoặc không phù hợp. Các cụm này mang nghĩa khái quát và được hiểu là số nhiều dù không kết thúc bằng -s: dùng The weak are..., không dùng The weak is.... Cấu trúc này nhóm mọi người theo một đặc điểm chung thay vì xác định một cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ nhóm theo cấu trúc the + tính từ được tạo từ unemployed: The city opened a career center for ____.

Xem đáp án

the unemployed

Insecurity in love is a sign of well-being.

3:36

Sự bất an trong tình yêu là dấu hiệu của sức khỏe tinh thần tốt.

It means we haven't allowed ourselves

3:39

Nó có nghĩa là chúng ta chưa cho phép bản thân

to take another person for granted. Thành ngữ

3:41

coi người khác là điều hiển nhiên.

Thành ngữ

take another person for granted: xem người khác là điều hiển nhiên

Trong câu này, take another person for granted có nghĩa là quá quen với sự hiện diện hoặc hỗ trợ của một người đến mức không còn chú ý, trân trọng hay cảm ơn họ. Cụm này cũng thường hàm ý rằng bạn cho rằng người đó sẽ luôn ở bên hoặc tiếp tục giúp đỡ. Khi tân ngữ là một người, cụm từ mang ý phê bình. grant không được dùng theo nghĩa đen và cụm này cũng không đơn giản có nghĩa là chấp nhận ai đó. Mẫu có thể áp dụng là take + người hoặc vật + for granted.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người nói đã không trân trọng sự giúp đỡ liên tục của một đồng nghiệp?

  1. I took it for granted that my colleague had the key.
  2. I took my colleague for granted.
  3. I granted my colleague an extra day.
Xem đáp án

I took my colleague for granted.

It means we remain realistic enough Ngữ pháp

3:43

Nó có nghĩa là chúng ta vẫn đủ thực tế

to see that things could genuinely turn out badly Cụm động từ

3:45

để thấy rằng mọi thứ thực sự có thể trở nên tồi tệ

Ngữ pháp

realistic enough to see: tính từ + enough to + động từ

Trong realistic enough to see, enough đứng sau tính từ realistic. Cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to cho biết một phẩm chất đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động; ở đây, thái độ thực tế giúp người nói nhận ra rủi ro. Điều này không có nghĩa chung chung rằng người nói bi quan. Nó cho biết họ nhìn tình hình đủ tỉnh táo để chấp nhận rằng một kết quả thực sự xấu có thể xảy ra.

Luyện tập

Sắp xếp realistic, enough và see theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The coach was ____ that the team needed more practice.

Xem đáp án

realistic enough to see

Cụm động từ

turn out badly: mô tả kết quả cuối cùng

Turn out mô tả kết quả cuối cùng mà một sự việc đạt đến. Trong turn out badly, badly là trạng từ mô tả kết quả đó, vì vậy cả cụm có nghĩa là có một kết quả cuối cùng xấu, chứ không phải hành động quay người hay đi ra ngoài. Could biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn genuinely nhấn mạnh rằng rủi ro là có thật chứ không phải do tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn out và trạng từ badly: Without a backup plan, the trip could ____.

Xem đáp án

turn out badly

and that we're invested enough to care.

3:49

và chúng ta đã đầu tư đủ nhiều để quan tâm.

We must get better at seeing

3:51

Chúng ta phải giỏi hơn trong việc nhìn ra

the love and longing that lurk behind some of our Thành ngữ

3:53

tình yêu và niềm khao khát ẩn nấp đằng sau một số

and our partners' most frosty Thành ngữ

3:56

những khoảnh khắc lạnh lùng nhất,

managerial and brutish moments.

3:58

thích sai bảo và tàn nhẫn nhất của chúng ta và bạn đời.

Thành ngữ

lurk behind: một sức mạnh ẩn dưới bề mặt

Trong câu này, love and longing là chủ ngữ của lurk, còn hành vi khắc nghiệt là bề ngoài mà những cảm xúc ấy ẩn phía sau. Behind được dùng theo nghĩa bóng: các cảm xúc nằm khuất dưới hành vi nhìn thấy được, chứ không ở phía sau một vật theo nghĩa không gian. Lurk thường gợi ra điều gì đó bí mật hoặc đe dọa. Khi đi với cảm xúc tích cực, từ này tạo ra sự căng thẳng và khiến người đọc tìm kiếm một động cơ dễ tổn thương bên dưới hành vi khắc nghiệt. Nói chung, X lurks behind Y trình bày X như một sức mạnh ẩn giấu góp phần giải thích Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lurk behind: A fear of failure ____ his constant criticism.

Xem đáp án

lurks behind

Thành ngữ

partners' most frosty managerial and brutish moments: các lớp đánh giá chồng lên nhau

Ba tính từ chồng các đánh giá khác nhau lên moments, từ này ở đây chỉ những giai đoạn biểu hiện hành vi. Frosty có nghĩa là lạnh lùng hoặc thiếu thân thiện về cảm xúc; managerial mô tả người bạn đời kiểm soát tương tác như đang quản lý một nhiệm vụ; brutish có nghĩa là khắc nghiệt, thiếu tinh tế hoặc thô bạo. Khi đi cùng nhau, chúng diễn đạt nhiều hơn hẳn bad moments. Các hình ảnh thuộc những lĩnh vực khác nhau chuyển từ sự lạnh lẽo sang kiểm soát vô cảm rồi đến sự thô bạo, tạo nên một chân dung ngắn gọn nhưng phê phán mạnh mẽ. Most cho biết đây là những giai đoạn đặc biệt cực đoan.

Luyện tập

Trong câu, partners' most frosty managerial and brutish moments mô tả điều gì?

  1. Những khoảnh khắc người bạn đời lặng lẽ bày tỏ sự ấm áp và dịu dàng
  2. Những giai đoạn người bạn đời hành xử lạnh nhạt, thích kiểm soát và thô bạo
  3. Những lúc người bạn đời làm quản lý chuyên nghiệp trong thời tiết lạnh
  4. Các cuộc hẹn mà người bạn đời đã ghi vào lịch
Xem đáp án

Những giai đoạn người bạn đời hành xử lạnh nhạt, thích kiểm soát và thô bạo

We're just, in our own way, Cụm từ

4:01

Theo cách riêng của mình, chúng ta chỉ đang

dealing with the anxieties of trying to get close. Cụm động từ

4:03

đối phó với những lo âu khi cố gắng tiến lại gần.

Cụm từ

in our own way, — theo cách riêng của chúng ta

in our own way có nghĩa là “theo cách đặc trưng của chúng ta”, nhưng không nhất thiết là cách tốt nhất hoặc hiệu quả nhất. Ở đây, our bao gồm người nói và người bạn đời của họ; cụm từ này cho thấy họ đang xử lý cùng một kiểu khó khăn theo những cách riêng của mỗi người. Cụm từ này có thể làm nhẹ sự phán xét: nó thừa nhận rằng hành vi khác nhau có thể có lý do, nhưng không nói rằng mọi lựa chọn đều khôn ngoan hoặc thành công. Nói chung, in one's own way giúp liên kết những hành động khác nhau với một mục tiêu hoặc hoàn cảnh chung.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết mọi người đang xử lý cùng một tình huống theo những cách phù hợp với từng người.

  1. by the way — nhân tiện
  2. in the same way — theo cùng một cách
  3. in our own way — bằng phương pháp mang nét riêng của chúng ta
  4. on our own — không có sự giúp đỡ
Xem đáp án

in our own way — bằng phương pháp mang nét riêng của chúng ta

Cụm động từ

dealing with the anxieties of trying to get close.——đối phó với lo âu khi cố gắng trở nên gần gũi

Dealing with có nghĩa là chủ động đối mặt, quản lý hoặc phản hồi trước một vấn đề hay cảm xúc. Trong câu này, phần làm bổ ngữ là toàn bộ cụm the anxieties of trying to get close: những người nói đang xử lý nhiều lo lắng nảy sinh khi họ cố gắng tạo sự gần gũi về mặt cảm xúc. Deal with không hứa rằng vấn đề đã được giải quyết. Cụm từ này trình bày việc xử lý như một quá trình đang tiếp diễn và có thể đi với nhiều loại bổ ngữ, chẳng hạn như stress, conflict, a task hoặc a responsibility.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là chủ động quản lý một vấn đề hoặc cảm xúc khó khăn mà không hứa rằng nó đã được giải quyết hoàn toàn.

  1. trade with — trao đổi một thứ gì đó với người khác
  2. deal with — quản lý hoặc phản hồi trước điều đó
  3. solve — đưa điều đó đến câu trả lời hoặc giải pháp cuối cùng
  4. get close to — trở nên gần gũi hơn hoặc thân mật hơn
Xem đáp án

deal with — quản lý hoặc phản hồi trước điều đó