Chương trình Không gian Hiệu quả Nhất Thế giới: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
1.197 từ 167 từ/phút

Giới thiệu video: Chương trình không gian Ấn Độ tận dụng ngân sách hạn chế, chuỗi cung ứng trong nước, nhiệm vụ ngắn và thay đổi quy định để giảm chi phí phóng và tới Sao Hỏa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “To put this into perspective,” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: phép so sánh với lực lượng NASA thời Apollo tạo chuẩn tham chiếu rõ ràng cho hiệu quả của ISRO. 2. “holds India back.” — Cụm động từ: cụm này mô tả luật lệ hạn chế như lực cản đối với các công ty không gian tư nhân Ấn Độ, không phải hành động kéo lùi theo nghĩa đen. 3. “so much with so little” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: phép đối tóm lược việc Ấn Độ đạt thành tựu không gian đầy tham vọng với ít tiền và nguồn lực.

Nội dung bài học

In 1961, the Soviet Union launched the first human into space.

0:00

Năm 1961, Liên Xô đã đưa con người đầu tiên vào không gian.

In 1969, America put the first man on the moon.

0:04

Năm 1969, nước Mỹ đã đưa người đầu tiên đặt chân lên mặt trăng.

In 2019, China landed the first spacecraft on the far side of the moon.

0:08

Năm 2019, Trung Quốc đã hạ cánh tàu vũ trụ đầu tiên xuống vùng tối của mặt trăng.

Since day one, the space flight industry has been extremely competitive Cụm từ

0:14

Ngay từ ngày đầu tiên, ngành công nghiệp bay vào vũ trụ đã cạnh tranh vô cùng khốc liệt,

Cụm từ

Since day one: liên tục ngay từ đầu

Since day one có nghĩa là “từ lúc bắt đầu cho đến thời điểm được nhắc tới”. Trong câu này, since đặt mốc bắt đầu cho has been, cho thấy sự cạnh tranh xuất hiện từ giai đoạn đầu tiên của ngành và tiếp tục sau đó. Day one là cách nói mang tính thành ngữ để chỉ sự khởi đầu của một dự án, tổ chức, quá trình hoặc mối quan hệ, không nhất thiết là một ngày hai mươi bốn giờ theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc theo dõi chi phí bắt đầu ngay từ đầu và tiếp tục cho đến hiện tại?

  1. The team has tracked costs since day one.
  2. The team has tracked costs for one day.
  3. The team tracked costs on day one.
Xem đáp án

The team has tracked costs since day one.

with countries developing the most advanced technologies and pushing the boundaries of what humans are capable of. Thành ngữ

0:18

với việc các quốc gia phát triển những công nghệ tiên tiến nhất và vượt qua giới hạn khả năng của con người.

Thành ngữ

Pushing the boundaries of what humans are capable of: mở rộng giới hạn năng lực của con người

Push the boundaries of ... là một phép ẩn dụ có nghĩa là mở rộng những gì hiện được xem là khả thi hoặc được chấp nhận. Ở đây, các quốc gia đang phát triển công nghệ để mở rộng phạm vi những điều con người có thể làm; không có đường biên vật lý nào đang được di chuyển. Mệnh đề what nêu rõ phạm vi đang được mở rộng: what humans are capable of có nghĩa là “những điều con người có thể làm”. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là push the boundaries of + một lĩnh vực, phương pháp hoặc mệnh đề what.

Luyện tập

Cụm từ trong câu này có nghĩa là gì? The artist is pushing the boundaries of digital animation.

  1. Nghệ sĩ đang mở rộng những gì có thể làm được trong hoạt hình kỹ thuật số.
  2. Nghệ sĩ đang làm cho mọi phim hoạt hình dài hơn.
  3. Nghệ sĩ đang di chuyển một đường biên vật lý quanh xưởng hoạt hình.
Xem đáp án

Nghệ sĩ đang mở rộng những gì có thể làm được trong hoạt hình kỹ thuật số.

But one country that isn't often mentioned in the history of space flight is India.

0:25

Nhưng có một quốc gia thường không được nhắc đến trong lịch sử hàng không vũ trụ là Ấn Độ.

For decades, the Indian space agency has been quietly working away and achieving some incredible results. Cụm động từ

0:29

Trong nhiều thập kỷ, cơ quan vũ trụ Ấn Độ đã âm thầm làm việc và đạt được một số kết quả đáng kinh ngạc.

Cụm động từ

working away: tiếp tục làm việc đều đặn

Trong câu này, working away có nghĩa là tiếp tục làm việc đều đặn và tập trung trong một thời gian dài. Away bổ sung ý rằng hoạt động vẫn tiếp diễn; nó không có nghĩa là cơ quan đó làm việc ở một nơi khác. Dạng tiếp diễn has been ... working away thể hiện đây là nỗ lực kéo dài suốt nhiều thập kỷ, còn quietly cho biết nỗ lực ấy ít được công chúng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của work away: While everyone else chatted, Mia kept ____ at her science project.

Xem đáp án

working away

In this video, we're going to look at the efficiency of India's space program.

0:36

Trong video này, chúng ta sẽ xem xét sự hiệu quả trong chương trình không gian của Ấn Độ.

We're also going to look at its relationship with private space companies and how that could change in the future.

0:40

Chúng ta cũng sẽ xem xét mối quan hệ của cơ quan này với các công ty không gian tư nhân và điều đó có thể thay đổi như thế nào trong tương lai.

When India began their space program in 1969,

0:47

Khi Ấn Độ bắt đầu chương trình không gian của họ vào năm 1969,

they entered into a world dominated by America and the Soviet Union.

0:50

họ đã bước vào một thế giới bị thống trị bởi Mỹ và Liên Xô.

In the States, people were living well and businesses were booming with the new advancements in technology. Cách dùng từ

0:55

Ở Mỹ, mọi người sống sung túc và các doanh nghiệp phát triển bùng nổ nhờ những tiến bộ mới về công nghệ.

Cách dùng từ

businesses were booming: các doanh nghiệp đang phát triển mạnh

Ở đây, businesses were booming có nghĩa là các công ty tăng trưởng nhanh và kinh doanh rất tốt. Trong ngôn ngữ kinh tế, boom mô tả một giai đoạn hoạt động, doanh số hoặc mở rộng mạnh mẽ; nó không nói về âm thanh lớn. Were booming là dạng quá khứ tiếp diễn. Nó thể hiện sự thịnh vượng như một xu hướng đang kéo dài vào thời điểm đó, chứ không phải một thành công ngắn ngủi.

Luyện tập

Trong câu 'After the new factory opened, nearby businesses were booming,' were booming có nghĩa là gì?

  1. Các doanh nghiệp liên tục phát ra tiếng động lớn.
  2. Các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh và kinh doanh rất tốt.
  3. Các doanh nghiệp đã ngừng hoạt động.
Xem đáp án

Các doanh nghiệp tăng trưởng nhanh và kinh doanh rất tốt.

In India, the people had nothing and with a controlling government, even food was hard to come by. Thành ngữ

1:01

Ở Ấn Độ, người dân không có gì và dưới một chính phủ kiểm soát chặt chẽ, ngay cả thức ăn cũng khó kiếm.

Thành ngữ

hard to come by: khó có được

Trong hard to come by, come by có nghĩa là “có được hoặc tìm thấy”, vì vậy cả cụm có nghĩa là “khó có được hoặc khó tìm”. Cụm này diễn tả sự khan hiếm, không phải chuyển động về phía một người nào đó. Ở đây, ngay cả thực phẩm cơ bản cũng khan hiếm. Cấu trúc be + hard to come by cũng có thể dùng cho thông tin đáng tin cậy, vé hoặc người có kỹ năng cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “khó tìm hoặc khó có được”: During the drought, clean water was ____.

Xem đáp án

hard to come by

It was a strange time to start a space program.

1:07

Thật là một thời điểm kỳ lạ để bắt đầu một chương trình không gian.

Apollo 11 had just returned from the moon Ngữ pháp

1:09

Apollo 11 vừa trở về từ mặt trăng

Ngữ pháp

had just returned: vừa trở về trước một mốc quá khứ

Had just returned là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ returned. Cấu trúc này đặt việc trở về trước một mốc quá khứ khác trong câu chuyện. Just bổ sung ý rằng việc trở về chỉ xảy ra một thời gian ngắn trước mốc quá khứ đó. Nó không biến thì thành hiện tại; mốc tham chiếu vẫn nằm trong quá khứ.

Luyện tập

Một báo cáo mô tả hai sự kiện trong quá khứ: tàu vũ trụ trở về và vài ngày sau chương trình bắt đầu. Câu nào cho thấy rõ việc trở về xảy ra không lâu trước khi chương trình bắt đầu?

  1. The spacecraft had just returned when the programme began.
  2. The spacecraft has just returned when the programme began.
  3. The spacecraft just returns when the programme began.
Xem đáp án

The spacecraft had just returned when the programme began.

and NASA were spending around $40 billion each year in today's money. Cách dùng từ

1:12

và NASA đang chi khoảng 40 tỷ đô la mỗi năm tính theo giá trị tiền tệ hiện nay.

Cách dùng từ

in today's money: tính theo giá trị tiền tệ ngày nay

in today's money có nghĩa là một khoản tiền ở thời kỳ khác đã được quy đổi thành giá trị gần đúng ở hiện tại, thường có tính đến sự thay đổi của giá cả và sức mua. Ở đây, 40 tỷ đô la là giá trị tương đương theo thời nay, không nhất thiết là con số được ghi trong sổ sách ban đầu. Cụm từ này thường đứng sau một khoản tiền hoặc mức định giá, giúp người đọc so sánh giá trị tiền ở các thời kỳ khác nhau một cách hợp lý hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ giá trị tương đương ở hiện tại: A salary of £30 a week in 1940 would be worth far more ____.

Xem đáp án

in today's money

India came onto the scene with a mere $1 billion. Ghi chú

1:16

Ấn Độ bước vào sân chơi này với vỏn vẹn 1 tỷ đô la.

Thành ngữ

came onto the scene: xuất hiện như một nhân tố mới

Came onto the scene được dùng theo nghĩa bóng ở đây: Ấn Độ bắt đầu tham gia lĩnh vực không gian và trở thành một nhân tố mới được chú ý. Scene chỉ lĩnh vực hoạt động hoặc phạm vi chú ý của công chúng, không phải sân khấu hay một địa điểm thực tế. Cấu trúc come onto the scene có thể giới thiệu một người, nhóm, sản phẩm hoặc ý tưởng khi họ mới bắt đầu hoạt động hoặc được chú ý trong một tình thế đã có sẵn.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh A new team came onto the scene and soon became famous, came onto the scene có nghĩa là gì?

  1. Đội đó xuất hiện trong một cảnh quay cụ thể của bộ phim.
  2. Đội đó thực sự đến nơi một sự việc đã xảy ra.
  3. Đội đó bắt đầu hoạt động và được chú ý trong lĩnh vực ấy.
Xem đáp án

Đội đó bắt đầu hoạt động và được chú ý trong lĩnh vực ấy.

Cách dùng từ

a mere $1 billion: một số tiền được trình bày là nhỏ đến đáng ngạc nhiên

Mere đứng trước số tiền và ở đây có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn”. Từ này trình bày 1 tỷ đô la như một khoản tiền nhỏ đến đáng ngạc nhiên so với quy mô lớn hơn có liên quan, dù bản thân số tiền đó không hề nhỏ. Từ này thêm đánh giá của người nói vào con số. Khi đọc tin tức hoặc phần giải thích, hãy tìm phép so sánh được ngầm hiểu thay vì xem mere là một cách đo lường khách quan.

Luyện tập

Hãy đọc câu tiếng Anh này: India came onto the scene with a mere $1 billion. mere thêm thái độ nào vào số tiền này?

  1. Khoản 1 tỷ đô la được trình bày là nhỏ đến đáng ngạc nhiên so với quy mô có liên quan.
  2. Số tiền được trình bày là thấp hơn 1 tỷ đô la một chút.
  3. Số tiền được nêu là chính xác 1 tỷ đô la mà không kèm bất kỳ đánh giá nào.
Xem đáp án

Khoản 1 tỷ đô la được trình bày là nhỏ đến đáng ngạc nhiên so với quy mô có liên quan.

So in order to make any impact in the space community,

1:19

Vì vậy, để tạo ra bất kỳ tác động nào trong cộng đồng không gian,

they had to get smart.

1:22

họ đã phải tỏ ra khôn ngoan.

Since day one, India was focused on using their space program to improve aspects of their own country.

1:26

Kể từ ngày đầu tiên, Ấn Độ đã tập trung vào việc sử dụng chương trình không gian của họ để cải thiện các khía cạnh của chính đất nước mình.

Things like telephone communication and weather forecasts were almost non-existent at the time.

1:33

Những thứ như liên lạc điện thoại và dự báo thời tiết gần như không tồn tại vào thời điểm đó.

And for a country that was based on agriculture, this was a big problem.

1:38

Và đối với một đất nước dựa vào nông nghiệp, đây là một vấn đề lớn.

So over the next decade,

1:42

Do đó, trong thập kỷ tiếp theo,

India began launching satellites to provide communications and important weather data to improve the farming industry.

1:44

Ấn Độ bắt đầu phóng các vệ tinh để cung cấp thông tin liên lạc và dữ liệu thời tiết quan trọng nhằm cải thiện ngành nông nghiệp.

But how did they manage to do all of this on such a tight budget? Cụm từ

1:50

Nhưng làm thế nào họ có thể xoay xở làm tất cả những điều này với một ngân sách eo hẹp như vậy?

Cụm từ

on such a tight budget: làm việc với số tiền rất hạn chế

On a tight budget có nghĩa là làm một việc trong khi có rất ít tiền để sử dụng. Tight mô tả sự hạn chế về tài chính: gần như không còn chỗ cho khoản chi thêm; nó không có nghĩa là ngân sách “chặt” theo nghĩa vật lý hoặc lịch trình dày đặc. Such nhấn mạnh mức độ và chỉ lại rằng giới hạn đó nghiêm ngặt đến mức nào. Trong câu hỏi, on giới thiệu điều kiện tài chính mà trong đó toàn bộ công việc được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm năm từ bắt đầu bằng on, có such và kết hợp từ tight budget: The club had only $50 for the party. How did they prepare everything ____?

Xem đáp án

on such a tight budget

The early days of India's space program were extremely humble.

1:54

Những ngày đầu của chương trình không gian Ấn Độ cực kỳ khiêm tốn.

Rocket parts were often transported by bike

1:58

Các bộ phận tên lửa thường được vận chuyển bằng xe đạp

and larger components like satellites were transported by bull carts.

2:00

và các thành phần lớn hơn như vệ tinh thì được vận chuyển bằng xe bò kéo.

During this time, India's space program employed just 3,000 workers.

2:04

Trong thời gian này, chương trình không gian của Ấn Độ chỉ sử dụng 3.000 lao động.

To put this into perspective, Mạch ý

2:09

Để dễ so sánh,

Mạch ý

To put this into perspective: đưa ra điểm tham chiếu để thấy rõ quy mô

To put this into perspective là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng sắp có một phép so sánh hoặc thông tin bối cảnh. Thông tin đó sẽ giúp họ đánh giá con số hoặc nhận định vừa được nêu dễ hơn. Ở đây, this chỉ lại sự việc trước đó, còn put ... into perspective có nghĩa là đặt nó vào một khung tham chiếu hữu ích. Perspective ở đây không có nghĩa là chiều sâu thị giác, và cụm này cũng không dùng để mở đầu ý kiến cá nhân của người nói. Phép so sánh về số lượng nhân sự theo sau chính là điểm tham chiếu đã được báo trước.

Luyện tập

Bạn vừa nói rằng một dự án cộng đồng tốn 1 triệu bảng Anh. Cách mở đầu nào nên đứng trước một phép so sánh quen thuộc để giúp người nghe hiểu quy mô của số tiền đó?

  1. To put this into perspective,
  2. From my perspective,
  3. At first sight,
Xem đáp án

To put this into perspective,

NASA was employing around 200,000 workers during the Apollo program.

2:10

NASA đã tuyển dụng khoảng 200.000 nhân công trong suốt chương trình Apollo.

Nowadays, the employee count between ISRO and NASA is much more similar.

2:16

Ngày nay, số lượng nhân viên giữa ISRO và NASA đã tương đương nhau hơn nhiều.

But the efficiencies in India's infrastructure can still be seen today.

2:21

Nhưng sự hiệu quả trong cơ sở hạ tầng của Ấn Độ vẫn có thể được nhìn thấy cho đến tận ngày nay.

India's space program pays far less for its skilled workforce than any other space agency. Ngữ pháp

2:26

Chương trình không gian của Ấn Độ trả cho lực lượng lao động có tay nghề của mình ít hơn nhiều so với bất kỳ cơ quan không gian nào khác.

Ngữ pháp

far less ... than any other space agency: ít hơn rất nhiều so với mọi cơ quan khác

Far less ... than thể hiện một sự chênh lệch lớn theo hướng ít hơn. Far nhấn mạnh dạng so sánh less nên cả cụm có nghĩa là “ít hơn rất nhiều”; far ở đây không nói về khoảng cách vật lý. Trong câu này, less thay cho less money và cho biết số tiền trả cho lực lượng lao động lành nghề ít hơn. Than mở đầu phần so sánh, còn other trong any other space agency loại chính tổ chức của Ấn Độ khỏi nhóm các tổ chức đang được dùng để so sánh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tuyến đường mất ít thời gian hơn rất nhiều so với tất cả các tuyến đường khác trong cùng mạng lưới?

  1. This route takes far less time than any route in the network.
  2. This route takes far fewer time than any other route in the network.
  3. This route takes far less time than any other route in the network.
Xem đáp án

This route takes far less time than any other route in the network.

The average aerospace engineer in India gets paid around $10,000,

2:32

Trung bình một kỹ sư hàng không vũ trụ ở Ấn Độ được trả khoảng 10.000 đô la,

whereas in America, the same job would pay eight times more.

2:37

trong khi ở Mỹ, cùng một công việc đó sẽ được trả cao gấp tám lần.

This massive difference in cost allows India to undercut other countries on the cost to manufacture each rocket. Cách dùng từ

2:41

Sự khác biệt lớn về chi phí này cho phép Ấn Độ đưa ra mức giá rẻ hơn các quốc gia khác trong chi phí chế tạo mỗi quả tên lửa.

Cách dùng từ

Undercut trong cạnh tranh về giá và chi phí

Trong câu này, undercut có nghĩa là giành lợi thế cạnh tranh bằng cách sản xuất hoặc cung cấp một thứ gì đó với chi phí thấp hơn đối thủ. Chi phí cho mỗi tên lửa của Ấn Độ thấp hơn nhiều, giúp nước này cạnh tranh dưới mức chi phí của các quốc gia khác. Cấu trúc ở đây là undercut + đối thủ + on + giá hoặc chi phí. Đây không phải nghĩa vật lý “cắt” của cut và cụ thể hơn việc chỉ đơn giản làm cho thứ gì đó rẻ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ kinh doanh có nghĩa là “tính giá thấp hơn đối thủ”: By keeping delivery costs low, the shop can ____ larger online retailers.

Xem đáp án

undercut

Although most of India's rockets are only designed to launch small payloads,

2:48

Mặc dù hầu hết các tên lửa của Ấn Độ chỉ được thiết kế để mang theo các tải trọng nhỏ,

in some cases, the cost for launching on an Indian rocket is 70% cheaper than other options.

2:53

nhưng trong một số trường hợp, chi phí phóng trên một tên lửa Ấn Độ rẻ hơn 70% so với các lựa chọn khác.

The PSLV is India's workhorse rocket Thành ngữ

2:59

PSLV là tên lửa chủ lực của Ấn Độ

Thành ngữ

Workhorse rocket như một ẩn dụ về trụ cột đáng tin cậy

Ở đây, workhorse là phép ẩn dụ cho một thứ đáng tin cậy, đảm nhiệm phần lớn công việc thường xuyên và quan trọng. Việc gọi PSLV là workhorse rocket của Ấn Độ cho biết tên lửa này được sử dụng thường xuyên và được tin tưởng giao cho nhiều nhiệm vụ. Danh từ workhorse có thể bổ nghĩa cho một danh từ khác, như trong workhorse rocket, hoặc xuất hiện trong cấu trúc the workhorse of a team or system. Nó không tự động có nghĩa là lựa chọn lớn nhất, nhanh nhất hay tiên tiến nhất.

Luyện tập

Một bản tin gọi một máy chủ nhỏ là 'the workhorse of the network.' Điều này có nghĩa là gì?

  1. Nó đảm nhiệm phần lớn công việc thường xuyên của mạng một cách đáng tin cậy.
  2. Nó chỉ được dùng cho những sự kiện nghi lễ hiếm gặp.
  3. Đó là máy chủ mới nhất và đắt nhất.
Xem đáp án

Nó đảm nhiệm phần lớn công việc thường xuyên của mạng một cách đáng tin cậy.

and it has a surprisingly low launch cost of just $15 million.

3:02

và nó có chi phí phóng thấp đáng ngạc nhiên, chỉ 15 triệu đô la.

In 2017, it pulled off a mission that stunned space programs around the world Cụm động từ

3:07

Năm 2017, nó đã thực hiện một sứ mệnh làm choáng váng các chương trình không gian trên toàn thế giới

Cụm động từ

Pulled off: làm thành công một việc khó

Pulled off là dạng quá khứ của cụm động từ có thể tách pull off. Ở đây, nó có nghĩa là “đã làm thành công một việc khó hoặc bất ngờ”. Cụm từ này đề cao thành tích đạt được, chứ không chỉ nói rằng một công việc thông thường đã hoàn tất. Tân ngữ nêu thành tích đạt được, chẳng hạn như pull off a mission, a surprise victory hoặc a performance. Có thể dùng lại cấu trúc này cho dự án, thể thao và sự kiện khi ý chính là thành công bất chấp khó khăn.

Luyện tập

Câu nào dùng pull off để nhấn mạnh một thành công khó đạt được?

  1. The young team pulled off an unexpected win.
  2. The young team carried out the warm-up plan.
  3. The young team called off the match because of rain.
Xem đáp án

The young team pulled off an unexpected win.

by launching an incredible 104 satellites into orbit. Cụm từ

3:12

khi phóng một lượng vệ tinh không tưởng là 104 vệ tinh vào quỹ đạo.

Cụm từ

Phóng vệ tinh vào quỹ đạo

Cấu trúc launch + tải trọng + into orbit có nghĩa là phóng một vệ tinh, tàu vũ trụ hoặc tải trọng khác để nó đi vào đường quỹ đạo. Into đánh dấu chuyển động tới một đích hoặc kết quả; trong cách diễn đạt về chuyến bay vũ trụ này, orbit thường không có mạo từ. Launching ở dạng -ing vì đứng sau by trong câu đầy đủ, nên cụm từ này giải thích sứ mệnh đã được hoàn thành bằng cách nào. Incredible cho thấy con số 104 được xem là đáng kinh ngạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cho thấy vệ tinh đi vào đường quỹ đạo: The rocket launched a weather satellite ____ orbit.

Xem đáp án

into

Despite the extra engineering required to pull this off,

3:16

Bất chấp những yêu cầu kỹ thuật bổ sung để hoàn thành việc này,

sharing the launch cost between so many people made the cost for each satellite company extremely cheap.

3:19

việc chia sẻ chi phí phóng giữa rất nhiều khách hàng đã khiến chi phí đối với mỗi công ty vệ tinh trở nên cực kỳ rẻ.

But India's cheap workforce is only half of what makes their rockets so affordable. Ngữ pháp

3:26

Nhưng lực lượng lao động giá rẻ của Ấn Độ chỉ là một nửa lý do giúp tên lửa của họ có giá cả phải chăng như vậy.

Ngữ pháp

is only half of what makes ... so affordable: chỉ là một phần nguyên nhân khiến……có giá phải chăng

Trong cấu trúc X is only half of what makes Y Z, X được trình bày như một nguyên nhân quan trọng nhưng không phải toàn bộ lời giải thích. Ở đây, lao động giá rẻ góp phần làm cho tên lửa có giá phải chăng, và cách diễn đạt này tạo ra kỳ vọng rằng một yếu tố khác sẽ được nêu tiếp theo. Half ở đây mang tính tu từ: nó có nghĩa là chỉ một phần của lời giải thích, không nhất thiết chính xác là 50 phần trăm. Mệnh đề what mô tả toàn bộ các yếu tố khiến Y có đặc điểm Z.

Luyện tập

Dùng chính xác cấu trúc 'only half of what' để cho biết tiền thuê thấp chỉ là một nguyên nhân. Hoàn thành: Low rent ____ this studio so affordable.

Xem đáp án

is only half of what makes

Instead of outsourcing rocket parts to foreign companies,

3:30

Thay vì gia công linh kiện tên lửa cho các công ty nước ngoài,

India gets most of its materials from local companies.

3:34

Ấn Độ lấy hầu hết vật liệu của mình từ các công ty trong nước.

Although they might be able to find more advanced components elsewhere,

3:37

Mặc dù họ có thể tìm thấy các thành phần tiên tiến hơn ở nơi khác,

keeping all of the parts in-house saves India up to 50% in overall costs. Cách dùng từ

3:41

nhưng việc giữ cho tất cả các bộ phận được sản xuất nội bộ giúp Ấn Độ tiết kiệm tới 50% tổng chi phí.

Cách dùng từ

keeping all of the parts in-house: xử lý toàn bộ linh kiện trong nội bộ

In-house có nghĩa là công việc được xử lý hoặc sản phẩm được tạo ra bởi người trong cùng một tổ chức, thay vì được thuê ngoài cho một công ty khác. Trong keeping all of the parts in-house, keeping có nghĩa là tiếp tục để chính tổ chức đó sản xuất hoặc quản lý các linh kiện. Cụm từ này cho biết ai chịu trách nhiệm về công việc, chứ không phải địa điểm thực tế. Các linh kiện không nhất thiết phải nằm trong một ngôi nhà, thậm chí không cần ở cùng một tòa nhà.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác là in-house?

  1. Một chuyên gia tư vấn độc lập làm việc một ngày tại văn phòng công ty.
  2. Một công ty luật bên ngoài xem xét hợp đồng cho công ty.
  3. Đội ngũ pháp lý của chính công ty xem xét hợp đồng.
Xem đáp án

Đội ngũ pháp lý của chính công ty xem xét hợp đồng.

Utilizing the expertise of other companies is a common theme in space flight.

3:47

Tận dụng chuyên môn của các công ty khác là một chủ đề phổ biến trong hàng không vũ trụ.

Now that the technology required to get into orbit is much more obtainable, Ngữ pháp

3:52

Giờ đây, công nghệ cần thiết để đi vào quỹ đạo đã dễ đạt được hơn rất nhiều,

Ngữ pháp

Now that: dùng một tình huống mới làm lý do

Now that giới thiệu một tình huống đã đúng hoặc mới trở thành sự thật, rồi dùng tình huống đó làm lý do cho điều được nói tiếp theo. Trong câu này, việc công nghệ cần thiết trở nên dễ tiếp cận hơn tạo điều kiện cho kết quả sau đó. Cấu trúc là Now that + mệnh đề chỉ lý do, rồi đến mệnh đề chính chỉ kết quả. Cấu trúc này không chỉ đặt sự việc ở hiện tại mà còn nối một tình huống đã thay đổi với hệ quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trình bày việc con đường mở lại như lý do dẫn đến kết quả: ____ the road is open again, buses can return to their normal route.

Xem đáp án

Now that

it has allowed private companies like SpaceX and Rocket Lab

3:56

điều này cho phép các công ty tư nhân như SpaceX và Rocket Lab

to make a massive impact in the space flight community.

4:00

tạo ra những tác động to lớn trong cộng đồng hàng không vũ trụ.

But this is one area that holds India back. Cụm động từ

4:03

Nhưng đây lại là một lĩnh vực kìm hãm Ấn Độ.

Cụm động từ

hold someone back: hạn chế sự tiến bộ hoặc tiềm năng

Trong hold someone or something back, hold back có nghĩa là hạn chế sự tiến bộ, phát triển hoặc khả năng được phát huy đầy đủ. Trong câu này, tân ngữ India nằm giữa hold và back, và cả cụm cho biết lĩnh vực này là một trở ngại đối với sự tiến bộ của đất nước. Trở ngại đó không nhất thiết phải ngăn chặn hoàn toàn sự tiến bộ. Nó có thể chỉ làm quá trình phát triển chậm lại hoặc khiến một người hay sự vật không thể đạt hết tiềm năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hold ... back và đặt đại từ tân ngữ đúng vị trí: Lack of confidence may ____ in interviews.

Xem đáp án

hold her back

Although it's not illegal for India's private companies to enter space,

4:07

Mặc dù việc các công ty tư nhân Ấn Độ bước vào không gian không phải là bất hợp pháp,

the laws and regulations make it almost impossible for private space ventures to be set up. Ngữ pháp

4:10

nhưng luật pháp và các quy định khiến cho việc thành lập các doanh nghiệp vũ trụ tư nhân là điều gần như không thể.

Ngữ pháp

make it almost impossible for ... to be set up: khiến việc thành lập gần như không thể

Cấu trúc make it + adjective + for + noun + to-infinitive cho biết một nguyên nhân tạo ra mức độ khó nhất định cho một hành động. it là tân ngữ hình thức; điều thực sự được đánh giá là hành động trong phần for ... to-infinitive. Ở đây, luật pháp và các quy định tạo ra những rào cản thực tế rất lớn, khiến việc thành lập các doanh nghiệp không gian tư nhân gần như không thể thực hiện được. Dạng bị động to be set up có nghĩa là “được thành lập”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “make it almost impossible for ... to ...”: Strict security rules ____ visitors ____ the lab without permission.

Xem đáp án

make it almost impossible for · to enter

Until recently, a new space bill has been written Văn hóa

4:16

Cho đến gần đây, một dự luật không gian mới đã được soạn thảo

to allow the private sector to develop their own rockets and satellites.

4:19

nhằm cho phép khu vực tư nhân phát triển tên lửa và vệ tinh của riêng họ.

Văn hóa

space bill: bill mang nghĩa “dự luật”

Trong space bill, bill có nghĩa là một đề xuất lập pháp về các hoạt động không gian, không phải hóa đơn yêu cầu thanh toán. Trong câu này, nó chỉ một bản dự thảo nhằm cho phép các công ty tư nhân phát triển tên lửa và vệ tinh. Một bill chưa chắc đã trở thành luật. Has been written chỉ cho biết rằng đã có bản dự thảo; điều đó không chứng minh đề xuất đã được thông qua hoặc đang có hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ngữ chính sách có nghĩa là “đề xuất lập pháp”: Parliament is debating a new space ____, but it has not become law yet.

Xem đáp án

bill

Traditionally, ISRO have contracted private companies Cách dùng từ

4:23

Theo truyền thống, ISRO thường ký hợp đồng với các công ty tư nhân

to design and manufacture their rockets and spacecraft.

4:27

để thiết kế và sản xuất tên lửa cũng như tàu vũ trụ của họ.

Cách dùng từ

contracted private companies to design and manufacture: ký hợp đồng thuê công ty tư nhân thiết kế và chế tạo

Trong câu này, contract là động từ có nghĩa là chính thức thuê một người hoặc công ty theo thỏa thuận. Cấu trúc là contract + công ty + to-infinitive: ISRO giao công việc thiết kế và chế tạo cho các công ty tư nhân. Cách diễn đạt này cho biết ai giao việc và ai thực hiện công việc. Nó không có nghĩa là các công ty tư nhân sở hữu những sứ mệnh đó hoặc tự phát triển tàu vũ trụ như các dự án độc lập.

Luyện tập

contracted private companies to design and manufacture có nghĩa gì trong câu này?

  1. ISRO khiến các công ty tư nhân trở nên nhỏ hơn.
  2. ISRO cho phép các công ty tư nhân tạo ra những dự án thuộc sở hữu của chính họ.
  3. ISRO chính thức thuê các công ty tư nhân theo thỏa thuận để thực hiện công việc thiết kế và chế tạo.
Xem đáp án

ISRO chính thức thuê các công ty tư nhân theo thỏa thuận để thực hiện công việc thiết kế và chế tạo.

Now private companies can spend their own time and money

4:30

Giờ đây, các công ty tư nhân có thể dành thời gian và tiền bạc của riêng mình

in developing more advanced spacecraft for interplanetary missions.

4:33

để phát triển những tàu vũ trụ tiên tiến hơn cho các sứ mệnh liên hành tinh.

Although India has experience with this,

4:37

Dù Ấn Độ đã có kinh nghiệm với điều này,

their interplanetary missions in the past have been limited in terms of what they can discover. Cụm từ

4:40

nhưng các sứ mệnh liên hành tinh của họ trong quá khứ bị giới hạn về những gì họ có thể khám phá.

Cụm từ

limited in terms of: bị hạn chế ở một phương diện cụ thể

Tính từ limited có nghĩa là “bị hạn chế”. Cụm in terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể đang được đánh giá. Ở đây, khía cạnh đó là các sứ mệnh có thể khám phá được điều gì, vì vậy điều bị hạn chế là khả năng khám phá chứ không phải số lượng sứ mệnh. Bạn có thể dùng limited in terms of + cụm danh từ hoặc mệnh đề wh để thu hẹp một đánh giá rộng vào một phương diện: limited in terms of time hoặc limited in terms of what it can measure.

Luyện tập

Câu nào xác định khả năng hoạt động trong điều kiện thiếu sáng là khía cạnh đang được đánh giá, thay vì nêu giới hạn về số lượng hoặc nguyên nhân của sự hạn chế?

  1. The camera is limited in terms of what it can capture in low light.
  2. The camera is limited to ten photos.
  3. The camera is limited by a damaged battery.
Xem đáp án

The camera is limited in terms of what it can capture in low light.

But this isn't a fault of India's space program. Mạch ý

4:45

Nhưng đây không phải là một lỗi của chương trình không gian Ấn Độ.

This is by choice.

4:48

Đây là sự lựa chọn của họ.

Mạch ý

Làm rõ bằng This isn't a fault ... This is by choice

Hai câu này tạo thành một lời đính chính. But cho thấy người nói đang bác bỏ một kết luận dễ được suy ra: kết quả hạn chế không nên bị xem là thất bại hay điểm yếu của chương trình không gian Ấn Độ. Câu ngắn tiếp theo, This is by choice, đưa ra lời giải thích thực sự. Sự hạn chế được trình bày như một lựa chọn chiến lược có chủ ý, chứ không phải một thiếu sót ngoài ý muốn. Cấu trúc này bác bỏ cách hiểu sai có thể xảy ra rồi nêu lý do thật, nhờ đó lập luận rõ ràng và có sức nhấn mạnh.

Luyện tập

Phần kết nào hoàn thành lời đính chính này tốt nhất? The website has only two colours. This isn't a design mistake. ___

  1. This is by choice, so the pages stay simple.
  2. This is a fault in the design that the team needs to fix.
  3. This happened by chance, with no design decision behind it.
Xem đáp án

This is by choice, so the pages stay simple.

A common theme that runs through India's space program is high ambition paired with a low budget. Ghi chú

4:50

Một chủ đề xuyên suốt chương trình không gian của Ấn Độ là tham vọng cao đi kèm với ngân sách thấp.

Mạch ý

Cấu trúc A common theme that runs through X is Y

Cấu trúc A common theme that runs through X is Y chuyển từ các ví dụ riêng lẻ sang một mô hình lặp lại. Ở đây, X là chương trình không gian của Ấn Độ và Y là sự kết hợp giữa tham vọng lớn với ngân sách thấp. Runs through được dùng theo nghĩa ẩn dụ: chủ đề xuất hiện nhiều lần trong toàn bộ đối tượng. Mệnh đề quan hệ that runs through X xác định theme, còn is mở đầu phần tóm tắt của người viết về nội dung của chủ đề đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là 'xuất hiện lặp lại xuyên suốt': A common theme that ____ the interviews is the need for clearer instructions.

Xem đáp án

runs through

Cụm từ

tham vọng lớn đi cùng ngân sách thấp

Trong câu này, paired with nối hai đặc điểm của chương trình không gian: tham vọng lớn và ngân sách thấp. Cụm này cho biết hai đặc điểm cùng tồn tại, và sự tương phản khiến tham vọng trở nên đặc biệt nổi bật. Về ngữ pháp, paired with a low budget là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho high ambition. Hai cấu trúc có thể áp dụng là pair A with B và A paired with B; chúng không có nghĩa là A và B ngang nhau về số lượng hoặc giá trị.

Luyện tập

Câu nào trình bày hiệu năng mạnh và mức giá vừa phải như hai đặc điểm cùng tồn tại?

  1. The new laptop offers powerful performance paired with a modest price.
  2. The new model replaces powerful performance with a modest price.
  3. The review compares the laptop's powerful performance with its modest price.
Xem đáp án

The new laptop offers powerful performance paired with a modest price.

India always wanted to go to the moon and Mars

4:55

Ấn Độ luôn muốn lên mặt trăng và sao Hỏa

and they didn't let their small budget stop them. Ngữ pháp

4:58

và họ đã không để ngân sách ít ỏi của mình cản bước.

Ngữ pháp

không để ngân sách ít ỏi ngăn cản mình

Cấu trúc là did not let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, their small budget đứng sau let, stop giữ nguyên dạng và them chỉ những người điều hành chương trình không gian của Ấn Độ. Ngân sách thực sự là một hạn chế, nhưng họ không để nó cản trở kế hoạch. Sau let, dùng stop chứ không dùng to stop.

Luyện tập

Câu nào dùng let đúng để cho biết nỗi sợ đã không ngăn Omar nói?

  1. Omar didn't let his fear stop him from speaking.
  2. Omar didn't let stop his fear him from speaking.
  3. Omar didn't let his fear to stop him from speaking.
Xem đáp án

Omar didn't let his fear stop him from speaking.

The Mars Orbiter Mission, which launched in 2013,

5:01

Sứ mệnh Mars Orbiter, được phóng vào năm 2013,

made India only the fourth space agency to successfully get to Mars

5:04

đã đưa Ấn Độ trở thành cơ quan không gian thứ tư tiếp cận thành công sao Hỏa

and they did it on their first attempt.

5:08

và họ đã làm được điều đó ngay trong nỗ lực đầu tiên.

They also did this on a shoestring budget of just $74 million, Thành ngữ

5:10

Họ cũng làm được điều này với mức ngân sách eo hẹp chỉ 74 triệu đô la,

Thành ngữ

on a shoestring budget: với ngân sách cực kỳ eo hẹp

On a shoestring budget có nghĩa là làm một việc gì đó với số tiền sẵn có rất ít. Shoestring được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ dây giày thật hay một đơn vị đo ngân sách. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng ngân sách 74 triệu đô la thấp khác thường so với mức chi tiêu thông thường của các cơ quan vũ trụ. Có thể áp dụng mẫu này trong các cách kết hợp như do something, make something, run a project hoặc travel on a shoestring budget.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là “với rất ít tiền”: They made the short film ____.

Xem đáp án

on a shoestring budget

a fraction of what other space agencies typically spend. Ngữ pháp

5:15

một phần rất nhỏ so với những gì các cơ quan không gian khác thường chi tiêu.

Ngữ pháp

a fraction of what ... spend: một phần nhỏ của mức chi tiêu

A fraction of what other space agencies typically spend có nghĩa là chỉ bằng một phần nhỏ trong số tiền mà các cơ quan đó thường chi. Ở đây, what other space agencies typically spend là mệnh đề quan hệ hợp nhất: what có nghĩa là “the amount that”. Cấu trúc a fraction of what + mệnh đề tạo ra phép so sánh tỷ lệ mạnh mà không cần nêu phần trăm chính xác. Trong văn phong đưa tin thông thường, fraction thường chỉ một phần rất nhỏ chứ không nhất thiết là một phân số toán học cụ thể.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu để diễn đạt rằng máy sưởi mới chỉ dùng một phần nhỏ lượng mà máy cũ đã tiêu thụ? The new heater uses _____ the old one consumed.

  1. more than
  2. as much as
  3. a fraction of what
Xem đáp án

a fraction of what

Apart from making their spacecraft small and simple,

5:18

Ngoài việc thiết kế tàu vũ trụ của họ nhỏ và đơn giản,

India likes to keep the overall duration of the mission as short as possible. Ngữ pháp

5:21

Ấn Độ muốn giữ cho tổng thời gian của sứ mệnh càng ngắn càng tốt.

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + as + tính từ + as possible

Keep + tân ngữ + as + tính từ + as possible có nghĩa là chủ động kiểm soát một đặc điểm để nó được duy trì ở mức cao nhất có thể đạt được mà tính từ mô tả. Ở đây, Ấn Độ muốn thời gian tổng thể của sứ mệnh thật ngắn và không kéo dài thêm. As short as possible có nghĩa là ngắn nhất trong phạm vi hoàn cảnh thực tế cho phép, chứ không khẳng định tuyệt đối rằng không thể có khoảng thời gian nào ngắn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm as ... as possible mang nghĩa giữ chi phí ở mức thấp nhất có thể đạt được trong thực tế: We need to keep the delivery cost ____.

Xem đáp án

as low as possible

NASA has multiple missions that have spanned decades

5:26

NASA có nhiều sứ mệnh kéo dài trong nhiều thập kỷ

and racked up enormous running costs. Cụm động từ

5:29

và tích lũy chi phí hoạt động khổng lồ.

Cụm động từ

racked up enormous running costs: tích lũy chi phí vận hành khổng lồ

Rack up có nghĩa là tích lũy một tổng số lớn hoặc đáng chú ý theo thời gian. Racked up là dạng quá khứ. Trong câu này, các sứ mệnh tiếp tục hoạt động suốt nhiều thập kỷ nên chi phí tăng dần thành một khoản khổng lồ. Running costs là các chi phí liên tục để vận hành và bảo trì một thứ gì đó. Chúng khác với chi phí chỉ phát sinh một lần, chẳng hạn như chi phí xây dựng hoặc phóng.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? During a year of unnecessary subscriptions, Leo ___ hundreds of pounds in fees.

  1. paid back
  2. racked up
  3. set aside
Xem đáp án

racked up

From the initial conception to the end of operation, Cụm từ

5:31

Từ khâu ý tưởng ban đầu cho đến khi kết thúc hoạt động,

Cụm từ

From the initial conception to the end of operation: đánh dấu toàn bộ phạm vi

Cấu trúc cặp from A to B xác định hai điểm đầu cuối và trình bày mọi thứ nằm giữa chúng như một phạm vi hoàn chỉnh. Ở đây, phạm vi bắt đầu khi nhiệm vụ lần đầu được hình thành và kết thúc khi nhiệm vụ ngừng hoạt động. Trong ngữ cảnh này, conception nghĩa là sự hình thành một ý tưởng, còn operation là khoảng thời gian nhiệm vụ đang vận hành. Cụm từ này không nói về việc mang thai hay phẫu thuật.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu from A to B: The museum planned the exhibition ____ the first design meeting ____ the closing day.

Xem đáp án

from · to

India's missions are designed to only run for a few years.

5:34

các sứ mệnh của Ấn Độ được thiết kế để chỉ chạy trong vài năm.

So although India's capabilities and achievements might not be on the same scale as NASA, Cụm từ

5:38

Vì vậy, mặc dù khả năng và thành tựu của Ấn Độ có thể không cùng quy mô với NASA,

Cụm từ

On the same scale as NASA: so sánh quy mô và phạm vi

On the same scale as có nghĩa là tương đương về kích thước tổng thể, phạm vi tiếp cận hoặc số lượng. Trong câu này, NASA là điểm so sánh, và might not be on the same scale cho biết năng lực và thành tựu của Ấn Độ có thể nhỏ hơn về phạm vi tổng thể. Scale ở đây là thước đo trừu tượng về độ lớn, không phải cái cân hay dụng cụ đo. Might khiến nhận định thận trọng hơn, còn although đánh dấu đây là một ý nhượng bộ chứ không phải kết luận cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ kích thước và phạm vi tương đương: With similar budgets and reach, the regional rescue operation was carried out ____ the national one.

Xem đáp án

on the same scale as

their incredible ambition and clever cost efficiency

5:44

nhưng tham vọng đáng kinh ngạc và sự hiệu quả chi phí thông minh

has allowed them to become one of the world's key players in the space community. Thành ngữ

5:47

đã giúp họ trở thành một trong những nhân tố chủ chốt của thế giới trong cộng đồng không gian.

Thành ngữ

Những nhân tố chủ chốt trong cộng đồng không gian

Ở đây, key players chỉ những cá nhân hoặc tổ chức có ảnh hưởng đáng kể trong một lĩnh vực. Player được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nói đến vận động viên hay người chơi trò chơi. The space community là mạng lưới toàn cầu gồm các cơ quan không gian, công ty, nhà nghiên cứu và tổ chức liên quan. One of the world's key players cho biết chương trình này là một thành viên quan trọng của lĩnh vực đó, chứ không nhất thiết là đơn vị dẫn đầu duy nhất.

Luyện tập

Trong câu này, one of the world's key players in the space community có nghĩa là gì?

  1. tổ chức duy nhất đứng hạng cao nhất trong mọi lĩnh vực không gian
  2. một trong những bên tham gia có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực không gian toàn cầu
  3. một trong những vận động viên giỏi nhất làm việc cho một cơ quan không gian
Xem đáp án

một trong những bên tham gia có ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực không gian toàn cầu

From their humble beginnings cycling rocket parts back and forth Mạch ý

5:52

Từ những khởi đầu khiêm tốn với việc đạp xe chở linh kiện tên lửa qua lại

to launching spacecraft to other planets,

5:55

cho đến việc phóng tàu vũ trụ tới các hành tinh khác,

Mạch ý

Từ khởi đầu còn hạn chế đến việc phóng tàu vũ trụ

Cấu trúc From ... to ... đặt một giai đoạn ban đầu bên cạnh một giai đoạn về sau. Ở đây, việc đạp xe chở các bộ phận tên lửa qua lại tạo nên hình ảnh sinh động về điểm khởi đầu, còn việc phóng tàu vũ trụ tới các hành tinh khác là thành tựu về sau. Cách viết này cô đọng một hành trình phát triển dài thành hai điểm đầu cuối tương phản. Humble beginnings có nghĩa là một khởi đầu đơn giản với nguồn lực hạn chế; nó không có nghĩa là những người tham gia có tính khiêm tốn. Cụm từ mở đầu thiết lập một quỹ đạo phát triển để phần còn lại của câu nhận xét thêm.

Luyện tập

Điền hai từ tạo nên cấu trúc phát triển From ... to ...: The project grew ____ a weekend experiment ____ an international service.

Xem đáp án

from · to

their ability to achieve so much with so little is an inspiring story Thành ngữ

5:58

khả năng đạt được nhiều thứ như vậy chỉ với một số lượng ít ỏi là một câu chuyện đầy cảm hứng

Thành ngữ

So much with so little: kết quả ấn tượng từ nguồn lực hạn chế

Trong cách diễn đạt cân đối này, so much chỉ một lượng thành tựu lớn, còn so little chỉ một lượng nguồn lực rất nhỏ. Much và little đứng riêng vì người nghe hiểu các thành tựu và nguồn lực cụ thể từ ngữ cảnh, chứ chúng không phải những con số chính xác. Cấu trúc do hoặc achieve so much with so little dùng để ca ngợi một người tạo ra kết quả ấn tượng dù tiền bạc, nhân lực, thời gian hoặc thiết bị đều hạn chế. Nó thể hiện sự khâm phục và truyền cảm hứng mạnh hơn một lời nhận xét trung tính về hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học này, mang nghĩa đạt được nhiều điều bằng nguồn lực rất hạn chế: With only two rooms and three nurses, the clinic has achieved ____.

Xem đáp án

so much with so little

which sums up the Indian spirit. Cụm động từ

6:02

đúc kết nên tinh thần của Ấn Độ.

Cụm động từ

Sums up: diễn đạt ngắn gọn ý chính

Ở đây, sums up có nghĩa là diễn đạt ý chính hoặc đặc điểm tiêu biểu dưới hình thức ngắn gọn, rõ ràng. Chủ ngữ which quay lại chỉ toàn bộ câu chuyện trước đó, chứ không phải một danh từ riêng lẻ, và câu chuyện ấy được trình bày như một bức tranh cô đọng về tinh thần Ấn Độ. Cụm động từ này báo hiệu sự chuyển đổi từ các chi tiết sang kết luận tổng quát. Ở đây, nó không nói về phép cộng toán học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học này, mang nghĩa diễn đạt ngắn gọn ý chính: Her final sentence ____ the whole discussion.

Xem đáp án

sums up

In order to continue being one of the greatest space agencies in the world,

6:04

Để tiếp tục là một trong những cơ quan không gian vĩ đại nhất thế giới,

India will need to hire the next generation of talented and creative engineers.

6:08

Ấn Độ sẽ cần tuyển dụng thế hệ kỹ sư tài năng và sáng tạo tiếp theo.

KiwiCo creates super cool hands-on projects designed to get kids thinking about concepts in STEAM Ghi chú

6:13

KiwiCo tạo ra các dự án thực hành siêu thú vị được thiết kế để giúp trẻ suy nghĩ về các khái niệm trong STEAM,

Cách dùng từ

hands-on projects: học bằng cách thực hành

Trong hands-on projects, hands-on là tính từ ghép, có nghĩa là người tham gia học hoặc tạo ra thứ gì đó bằng cách tự mình thực hành, chứ không chỉ đọc, xem hoặc nghe. Ở đây, từ này mô tả những dự án mà trẻ chủ động làm hoặc thử nghiệm. Khi đứng trước danh từ, nó thường được viết có dấu gạch nối: hands-on projects.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “có hoạt động thực hành trực tiếp”: The robotics club gives children ____ experience with simple machines.

Xem đáp án

hands-on

like science, technology, engineering, art, and math.

6:19

như khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học.

Văn hóa

STEAM: khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học

Ở đây, STEAM là từ viết tắt trong giáo dục của science, technology, engineering, art và math, tức khoa học, công nghệ, kỹ thuật, nghệ thuật và toán học. Từ này nhóm các lĩnh vực đó trong những chương trình kết nối việc học kỹ thuật với hoạt động sáng tạo. Các chữ cái viết hoa cho thấy đây là một từ viết tắt. Khi viết thường, steam là danh từ thông thường có nghĩa là “hơi nước”, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Một chương trình của trường kết hợp science, technology, engineering, art và math. Tên gọi nào phù hợp nhất?

  1. steam
  2. STEAM
  3. STEM
Xem đáp án

STEAM

Each monthly crate is designed by experts and tested by kids

6:23

Mỗi hộp đồ hàng tháng được thiết kế bởi các chuyên gia và được thử nghiệm bởi những đứa trẻ

and includes an interesting project to build like this glowing pendulum.

6:27

và bao gồm một dự án thú vị để lắp ráp như chiếc con lắc phát sáng này.

This year, things have been a little different. Ý định

6:31

Năm nay, mọi thứ đã có đôi chút khác biệt.

Many kids and students are having to do most of their learning online. Ngữ pháp

6:33

Nhiều trẻ em và học sinh đang phải thực hiện phần lớn việc học của mình trực tuyến.

Ý định

'things have been a little different.': cách mở đầu nhẹ nhàng về một thay đổi

Trong câu này, things have been a little different là cách nói giảm nhẹ để mở đầu cho một thay đổi đáng kể. Câu tiếp theo cho thấy tình hình không chỉ hơi khác một chút: nhiều người học hiện phải học qua mạng. A little đóng vai trò làm nhẹ mức độ diễn đạt. Nó khiến phần chuyển ý nghe bình tĩnh và kiềm chế, thay vì lập tức mô tả tình hình là nghiêm trọng. Trong những lời mở đầu tương tự về vấn đề nhạy cảm, cụm từ này có thể làm nhẹ cách trình bày thay đổi; nó không phải lúc nào cũng có nghĩa rằng thay đổi thực tế là nhỏ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, things have been a little different chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng không có điều quan trọng nào thay đổi.
  2. Nó nói rằng thay đổi thực tế rất nhỏ.
  3. Nó nhẹ nhàng mở đầu cho một thay đổi đáng kể.
Xem đáp án

Nó nhẹ nhàng mở đầu cho một thay đổi đáng kể.

Ngữ pháp

'are having to do': sự cần thiết tạm thời ở hiện tại

Trong are having to do, have to diễn tả một sự cần thiết do hoàn cảnh tạo ra. Thì hiện tại tiếp diễn, are having, cho thấy sự cần thiết đó là một phần của giai đoạn hiện tại đang thay đổi, chứ không phải một quy tắc luôn đúng. Ở đây, having là dạng -ing của have trong have to. Nó không có nghĩa là sở hữu một thứ gì và cũng không phải là một phần của thì hoàn thành. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + am/is/are having to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của have to để nhấn mạnh một sự cần thiết tạm thời ở hiện tại: Because the school building is closed this week, we ____ attend classes online.

Xem đáp án

are having to

KiwiCo's projects are a brilliant way to let kids learn from home

6:38

Các dự án của KiwiCo là một cách tuyệt vời để trẻ em tự học tại nhà

whilst getting them away from the computer. Cách dùng từ

6:42

trong khi giúp chúng tránh xa máy tính.

Cách dùng từ

Whilst cho các hành động đồng thời trong tiếng Anh Anh

Trong câu này, whilst có nghĩa là while, tức “trong khi” hoặc “cùng lúc với”. Từ này giới thiệu việc giúp trẻ rời xa máy tính như một điều diễn ra đồng thời với việc học ở nhà. Ở đây, nó nối hai lợi ích có thể cùng tồn tại chứ không thể hiện sự tương phản mạnh. Có thể dùng cấu trúc này để cho biết hai hành động hoặc tình huống diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định về cách dùng này đúng hay sai: Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, whilst thường phổ biến hơn và ít mang dấu ấn vùng miền hơn while.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

KiwiCo has eight different subscription options

6:44

KiwiCo có tám lựa chọn đăng ký khác nhau

with crates for different age groups and topics.

6:47

với những chiếc hộp dành cho các nhóm tuổi và chủ đề khác nhau.

Each project provides kids with hours of entertainment

6:50

Mỗi dự án mang đến cho trẻ những giờ phút giải trí

and teaches them new things every month.

6:53

và dạy cho chúng những điều mới mỗi tháng.

Each box also comes with all the supplies needed for that month's project.

6:56

Mỗi hộp cũng đi kèm với tất cả các vật dụng cần thiết cho dự án của tháng đó.

So there's no need for extra runs to the store.

7:01

Vì vậy, bạn không cần phải chạy ra ngoài cửa hàng mua thêm đồ.

Just follow the helpful instructions

7:03

Chỉ cần làm theo các hướng dẫn hữu ích

and you can't go wrong. Thành ngữ

7:05

và bạn không thể làm sai được.

Thành ngữ

You can't go wrong trong lời giới thiệu mang tính trấn an

Ở đây, you can't go wrong có nghĩa là làm theo lời khuyên này là một lựa chọn rất đáng tin cậy và ít có khả năng dẫn đến thất bại. Người nói đang trấn an người nghe rằng các hướng dẫn sẽ giúp tạo ra kết quả tốt. Đây là một thành ngữ: wrong không nói đến việc đi sai hướng. Cụm từ thể hiện sự tự tin mạnh mẽ, nhưng thường đóng vai trò là lời khuyên chứ không phải lời bảo đảm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng thành ngữ có nghĩa là “đây là một lựa chọn đáng tin cậy”: For an easy family game, ____ with this one.

Xem đáp án

you can't go wrong

With the holiday season approaching fast, Ngữ pháp

7:07

Với kỳ nghỉ lễ đang đến rất gần,

Ngữ pháp

With the holiday season approaching fast: cấu trúc with + cụm danh từ + -ing

With + cụm danh từ + hiện tại phân từ tạo ra một hoàn cảnh nền. Ở đây, mùa lễ hội đang đến gần rất nhanh, tạo bối cảnh cho hành động chính hoặc lời đề nghị theo sau. Đây là cấu trúc không chia thì: approaching không tự mang thì. Thời gian được hiểu từ mệnh đề chính, vì vậy người nói có thể cô đọng một tình huống đang thay đổi vào phần mở đầu ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Bắt đầu bằng With, rồi lần lượt dùng winter, dạng -ing của approach và fast: ____, the shelter is checking its heating system.

Xem đáp án

With winter approaching fast

KiwiCo is the perfect gift

7:09

KiwiCo là món quà hoàn hảo

to introduce kids to the world of science and technology.

7:10

để giới thiệu cho trẻ em về thế giới khoa học và công nghệ.

To support Primal Space and try out KiwiCo,

7:14

Để ủng hộ Primal Space và dùng thử KiwiCo,

visit kiwico.com/primalspace to get your first month for free.

7:17

hãy truy cập kiwico.com/primalspace để nhận tháng đầu tiên miễn phí.

If you would like to support the channel even more, Ý định

7:22

Nếu bạn muốn ủng hộ kênh nhiều hơn nữa,

consider becoming a patron where you can give your input on each video

7:24

hãy cân nhắc việc trở thành một patron nơi bạn có thể đóng góp ý kiến về mỗi video

Ý định

If you would like to support ... consider becoming: mẫu lời mời lịch sự

Trong If you would like to support..., would like diễn đạt mong muốn ở hiện tại một cách lịch sự, chứ không chỉ thời quá khứ. Mệnh đề if để quyền lựa chọn cho người nghe. Consider becoming a patron biến hành động được đề nghị thành một lời gợi ý. Ở đây, consider đi với dạng -ing nên becoming là đúng; hai phần kết hợp tạo thành lời kêu gọi hành động tôn trọng lựa chọn thay vì một mệnh lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý lịch sự. Dùng consider và dạng đúng của become: If you would like to help the community garden, ____ a regular volunteer.

Xem đáp án

consider becoming

and join our exclusive Discord server.

7:28

và tham gia vào máy chủ Discord độc quyền của chúng tôi.

Thank you very much for watching

7:30

Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi

and I'll see you in the next video.

7:32

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.