Kính giúp chúng ta nhìn như thế nào? - Andrew Bastawrous và Clare Gilbert: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo sự phát triển của kính mắt từ một quan sát thời cổ đại đến những thiết kế hiện đại được điều chỉnh riêng cho từng người, đồng thời giải thích sự khúc xạ tạo nên thị giác ra sao, vì sao tật khúc xạ làm hình ảnh mờ đi và cách thấu kính đưa ánh sáng trở lại võng mạc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The key to understanding what that means lies with — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra cấu trúc này như một tín hiệu cho thấy người nói đang chuyển từ nhận định chung sang khái niệm cốt lõi dùng để giải thích nhận định đó. Bạn cũng có thể dùng nó trong bài thuyết trình hoặc văn bản học thuật để giới thiệu ý tưởng làm nền tảng cho phần lập luận tiếp theo. 2. which work by refocusing light so it strikes the retina precisely. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề quan hệ giải thích cơ chế của một công cụ bằng work by + dạng -ing, rồi dùng so để nêu kết quả mong muốn. Nhờ đó, bạn có thể trình bày cả cách một thiết bị hay phương pháp vận hành lẫn hiệu quả của nó trong một câu liền mạch. 3. that's hiding in plain view. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu đây là điều vốn hiện rõ nhưng vẫn không được chú ý, chứ không phải một thứ bị che giấu theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng thành ngữ này trong giao tiếp hoặc ngữ cảnh truyền thông, đồng thời nhận ra lối chơi chữ ở phần kết khi video liên hệ điều bị bỏ qua với thị lực được khôi phục.
Nội dung bài học
peered at his book through a glass of water. Cụm từ
0:11đã nhìn cuốn sách của mình qua một cốc nước.
peer at ... through ...: nhìn kỹ qua một vật
Peer at something có nghĩa là nhìn một vật thật kỹ và có phần cố gắng, thường vì vật đó khó nhìn rõ. Trong peered at his book, peered là dạng quá khứ, còn at giới thiệu đối tượng mà Seneca cố nhìn cho rõ. Through a glass of water cho biết đường nhìn đi qua vật gì. Ở đây, glass có nghĩa là chiếc cốc uống nước có chứa nước, vì vậy cụm này mô tả phương tiện dùng để nhìn chứ không chỉ là một vị trí gần cuốn sách. Cốc nước hoạt động giống như một thấu kính đơn giản.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leo dùng kính lúp để nhìn kỹ ngày tháng?
- Leo peered at the date through a magnifying glass.
- Leo glanced at the date and put the magnifying glass away.
- Leo peered through the window at a magnifying glass.
Xem đáp án
Leo peered at the date through a magnifying glass.
that that same principle would be used to create the earliest glasses.
0:23nguyên lý tương tự đó mới được sử dụng để tạo ra những chiếc kính đầu tiên.
It wasn't until ... that ...: nhấn mạnh một thời điểm muộn
It wasn't until + cụm từ chỉ thời gian + that + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề sau that không xảy ra trước thời điểm đó. Cấu trúc này đặc biệt nhấn mạnh sự việc xảy ra muộn đến mức nào, nên rất hữu ích khi kể lịch sử hoặc một câu chuyện có khoảng trì hoãn dài. Trong ví dụ, that thứ nhất sau later mở đầu mệnh đề nói về điều cuối cùng đã xảy ra. That tiếp theo là từ chỉ định trong that same principle và chỉ về một nguyên lý đã được nhắc đến. Chuỗi that that là đúng vì hai từ có chức năng khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh cố định để diễn đạt rằng mãi đến nửa đêm mưa mới ngừng: It ____ until midnight ____ the rain stopped.
Xem đáp án
wasn't · that
glasses can help millions of people with poor vision
0:30kính có thể giúp hàng triệu người có thị lực kém
due to uncorrected refractive errors: nêu nguyên nhân
Due to được theo sau bởi một cụm danh từ và dùng để nêu nguyên nhân của một sự việc. Trong câu này, uncorrected refractive errors nêu nguyên nhân của poor vision. Vì cụm due to đứng ngay sau poor vision, nó giải thích tại sao thị lực kém, chứ không phải tại sao kính có thể giúp ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ due to: The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.
Xem đáp án
due to
The key to understanding ... lies with ...: hướng sự chú ý đến ý tưởng trọng tâm
Cấu trúc The key to understanding X lies with Y cho người nghe biết cần tập trung vào đâu: Y là ý tưởng trọng tâm cần thiết để hiểu X. Ở đây, X là what that means và Y là the term refraction, vì vậy câu này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận phần giải thích về khúc xạ. Trong the key to understanding, to là giới từ nên understanding dùng dạng -ing. Lies with ở đây mang nghĩa bóng: chìa khóa nằm ở hoặc phụ thuộc vào thuật ngữ đó, chứ không có nghĩa là một vật nào đó đang nằm ở một vị trí thật.
Luyện tập
Trong “The key to understanding the delay lies with the weather report,” cấu trúc này có chức năng gì?
- Nó chỉ ra bản tin thời tiết là manh mối trọng tâm.
- Nó báo hiệu rằng sẽ không có lời giải thích nào tiếp theo.
- Nó nói rằng một chiếc chìa khóa thật đang nằm cạnh bản báo cáo.
Xem đáp án
Nó chỉ ra bản tin thời tiết là manh mối trọng tâm.
the ability of X to do Y trong câu định nghĩa
Cấu trúc the ability of X to do Y có nghĩa là X có khả năng hoặc đặc tính để làm Y. Ở đây, of a transparent medium nêu sự vật có khả năng đó, còn to change the direction of light cho biết sự vật ấy có thể làm gì. Cấu trúc danh từ này thường gặp trong các định nghĩa khoa học và học thuật. Nó giải thích một đặc tính trừu tượng bằng cách dùng of X để xác định chủ thể có đặc tính và to do Y để nêu hành động.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc the ability of X to do Y: Flexibility is the ability ____ a material ____ bend without breaking.
Xem đáp án
of · to
transparent medium trong quang học
Trong quang học, transparent medium là một chất hoặc vật liệu mà ánh sáng có thể đi qua, chẳng hạn như nước hoặc thủy tinh. Medium ở đây là một danh từ chuyên môn chỉ vật liệu mà ánh sáng truyền qua. Không nên hiểu medium ở đây là phương tiện truyền thông hoặc là tính từ mang nghĩa không lớn cũng không nhỏ. Các từ transparent và light cho thấy rõ nghĩa khoa học.
Luyện tập
Trong câu Water is a transparent medium, transparent medium có nghĩa là gì?
- Một tổ chức tin tức đưa tin về các sự kiện.
- Một vật không lớn cũng không nhỏ.
- Một chất cho phép ánh sáng truyền qua.
Xem đáp án
Một chất cho phép ánh sáng truyền qua.
refractive surfaces: các bề mặt làm khúc xạ ánh sáng
refractive surfaces chỉ những bề mặt làm ánh sáng đổi hướng khi đi từ vật liệu này sang vật liệu khác. Trong câu này, cụm từ đó gọi giác mạc và thủy tinh thể là hai bề mặt chính của mắt làm khúc xạ ánh sáng. refractive là tính từ bổ nghĩa cho surfaces, vì vậy cả cụm chỉ một loại bề mặt chứ không phải một hành động. Đây là thuật ngữ kỹ thuật dùng để giải thích cách một hệ quang học xử lý ánh sáng.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn chính xác câu bạn nghe được. Hãy chú ý âm /fræk/ trong refractive và âm /flɛk/ trong reflective.
- The camera lens has a reflective surface.
- The camera lens has a refractive surface.
Xem đáp án
The camera lens has a refractive surface.
work together to refract light: phối hợp để tạo ra một kết quả
work together to + động từ cho thấy từ hai bộ phận trở lên hoạt động như một hệ thống phối hợp để tạo ra một kết quả. Ở đây, these surfaces nhắc lại giác mạc và thủy tinh thể, còn to refract light có nghĩa là làm ánh sáng đổi hướng khi đi qua các vật liệu khác nhau. Cấu trúc này cũng dùng được với các bộ phận cơ thể, linh kiện máy móc hoặc con người. Nó nhấn mạnh hành động phối hợp hướng tới một kết quả chung, chứ không chỉ đơn giản là tất cả các yếu tố đều tham gia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc work together to: The two filters ____ clean the water.
Xem đáp án
work together to
in a way that accurately focuses light: nối phương pháp với tác dụng
In a way that + mệnh đề giải thích một hành động xảy ra theo cách nào. Ở đây, mệnh đề có that cho biết cách đó đạt được điều gì: ánh sáng được tập trung chính xác lên võng mạc. Cấu trúc này nối một phương pháp với tác dụng của nó. Nó giúp giải thích không chỉ điều gì xảy ra mà còn cả kết quả do cách thực hiện cụ thể đó tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng in a way that: The guide explains the rules ____ makes them easy for new players to understand.
Xem đáp án
in a way that
that works with the brain to give rise to vision. Cụm từ
1:05hoạt động cùng với não để tạo ra thị giác.
the layer of light-sensitive tissue: tính từ ghép có dấu gạch nối
Cụm the layer of light-sensitive tissue xác định võng mạc bằng cách mô tả nó là gì: một lớp được tạo thành từ mô phản ứng với ánh sáng. Light-sensitive là tính từ ghép đứng trước tissue. Ở đây, light là danh từ chỉ ánh sáng, còn dấu gạch nối gắn nó với sensitive để hai từ cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa. Cách viết này rút gọn ý dài hơn tissue that is sensitive to light.
Luyện tập
Dùng light và sensitive để tạo tính từ đúng trước danh từ: The lab keeps the ____ material in a dark cabinet.
Xem đáp án
light-sensitive
give rise to vision: tạo ra một kết quả
Give rise to có nghĩa là gây ra hoặc tạo nên một điều gì đó như một kết quả. Trong câu này, mô mắt phối hợp với não và quá trình đó tạo ra thị giác. Cấu trúc cố định là give rise to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, to là giới từ, vì vậy cụm từ này không mang nghĩa đen là làm cho vật gì đó chuyển động lên trên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ trong bài học: A lack of sleep can ____ serious health problems.
Xem đáp án
give rise to
develop refractive errors: bắt đầu có một tình trạng
Ở đây, develop có nghĩa là bắt đầu có một tình trạng khi tình trạng đó hình thành hoặc xuất hiện theo thời gian. Nhiều người dần mắc tật khúc xạ; họ không tạo ra hay thiết kế nó. Nghĩa này thường dùng theo cấu trúc người hoặc bộ phận cơ thể + develop + tình trạng, triệu chứng hoặc vấn đề, như trong develop a rash hoặc the eye developed an infection.
Luyện tập
Trong câu nào develop có nghĩa là bắt đầu có một tình trạng sức khỏe?
- The photographer developed the film.
- The company developed a new phone.
- The patient developed a rash after taking the medicine.
Xem đáp án
The patient developed a rash after taking the medicine.
either ... or ... với mệnh đề thời gian dùng as
Cặp liên từ tương quan either ... or ... nối hai khoảng thời gian có thể xảy ra: during childhood và in later life. Giữ hai phần có cấu trúc song song giúp lời giải thích dễ theo dõi. Mỗi mệnh đề as bổ sung sự thay đổi đang diễn ra trong giai đoạn đó: mắt phát triển ở thời thơ ấu và lão hóa về sau trong cuộc đời. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình tiếp diễn”; đây không phải cấu trúc so sánh as ... as.
Luyện tập
Hoàn thành hai khoảng thời gian có thể xảy ra bằng either ... or: The condition may appear ____ during childhood as the body grows ____ later in life as the body ages.
Xem đáp án
either · or
cause X to be done: kết quả bị động
Cấu trúc cause + X + to be + quá khứ phân từ có nghĩa là một nguyên nhân khiến X nhận một hành động. Trong câu này, X là refracted light, còn to be focused cho biết điều gì xảy ra với ánh sáng đó. Động từ nguyên mẫu bị động này hữu ích khi giải thích một cơ chế: nêu nguyên nhân, xác định sự vật bị ảnh hưởng, rồi trình bày kết quả mà nó phải chịu.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cause + X + to be + quá khứ phân từ: A wiring fault caused the alarm ____ activated by mistake.
Xem đáp án
to be
making images appear blurry: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Sau dấu phẩy, making images appear blurry là một mệnh đề -ing nêu kết quả của toàn bộ tình huống phía trước. Những điểm không hoàn hảo khiến ánh sáng hội tụ sai vị trí; kết quả là hình ảnh trông mờ đi. Cấu trúc này nối nguyên nhân với kết quả tự nhiên mà không cần thêm một mệnh đề riêng với so. Bên trong cụm từ này là cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: making + images + appear. Appear giữ nguyên dạng cơ bản, không dùng to appear hay appears. Blurry là tính từ đứng sau appear và cho biết hình ảnh trông như thế nào.
Luyện tập
Dùng mệnh đề kết quả dạng -ing với make để hoàn thành câu: A thin layer of frost covered the glass, ____ the signs appear blurry.
Xem đáp án
making
People with refractive errors can still see color,
1:27Những người mắc tật khúc xạ vẫn có thể nhìn thấy màu sắc,
are out of focus: không được lấy nét rõ
Are out of focus có nghĩa là các chi tiết không được lấy nét rõ nên không thể nhìn thấy một cách rõ ràng. Chủ ngữ details ở số nhiều nên câu dùng are; với chủ ngữ số ít image, dùng is out of focus. Out of focus là một cụm từ cố định dùng khi nói về thị giác, nhiếp ảnh và video. Ở đây, cụm từ này diễn tả độ rõ nét bị giảm, không phải hoàn toàn không nhìn thấy, và cũng không mang nghĩa đen là nằm ngoài một tiêu điểm về mặt vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là không được lấy nét rõ: The camera focused on the wall instead of the person, so the person is ____.
Xem đáp án
out of focus
People experience refractive errors in different ways,
1:35Mọi người trải qua tật khúc xạ theo những cách khác nhau,
owing to + cụm danh từ: nêu nguyên nhân theo lối trang trọng
Ở đây, owing to có nghĩa là because of. Cụm này đứng trước cụm danh từ differences in their eyes, dùng để nêu nguyên nhân khiến tật khúc xạ biểu hiện khác nhau ở mỗi người. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + owing to + cụm danh từ. Đây là cách ngắn gọn và trang trọng để nối kết quả với nguyên nhân.
Luyện tập
Câu nào dùng owing to đúng trong một lời giải thích trang trọng?
- The road was closed owing to flooding.
- The road was closed owing flooding.
- The road was closed owing to it flooded.
Xem đáp án
The road was closed owing to flooding.
In some ... and in others ...: tổ chức sự đối chiếu bằng phép tỉnh lược
Hai khung cấu trúc đi đôi này tổ chức thông tin bằng cách đối chiếu hai nhóm. Ở đây, some và others đại diện cho mắt của những người khác nhau, vì vậy không cần lặp lại danh từ eyes. Phần thứ hai cũng lược bỏ những từ đã xuất hiện ở phần thứ nhất. Nếu viết đầy đủ, and in others, too little có nghĩa là and in others, light refracts too little. Phép tỉnh lược này giúp phần so sánh gọn hơn, còn các vị trí song song cho thấy những nội dung nào tương ứng với nhau.
Luyện tập
Trong “In some classrooms, noise levels are high, and in others, very low,” phần nào được hiểu là đã lược bỏ trước very low ở vế thứ hai?
- noise levels are
- classrooms contain
- some classrooms become
Xem đáp án
noise levels are
myopic, or short-sighted: dùng or để giải thích thuật ngữ chuyên môn
Trong ngữ cảnh thị lực này, myopic và short-sighted đều mô tả tình trạng cận thị, khi vật ở gần được nhìn rõ hơn vật ở xa. Myopic là thuật ngữ chuyên môn, còn short-sighted là cách gọi quen thuộc hơn. Ở đây, or không đưa ra hai lựa chọn. Nó diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn bằng từ ngữ dễ hiểu hơn. Mẫu “thuật ngữ chuyên môn, or tên gọi quen thuộc” thường xuất hiện trong lời giải thích và định nghĩa.
Luyện tập
Or có tác dụng gì trong “myopic, or short-sighted” ở câu này?
- Nó cho thấy chẩn đoán chưa chắc chắn.
- Nó nêu hai vấn đề thị lực trái ngược nhau.
- Nó đưa ra một tên gọi quen thuộc cho thuật ngữ chuyên môn.
Xem đáp án
Nó đưa ra một tên gọi quen thuộc cho thuật ngữ chuyên môn.
but those far away: dùng those thay cho danh từ số nhiều
Trong those far away, those thay cho danh từ số nhiều objects đã được nhắc đến trước đó. Far away xác định nhóm vật nào đang được nói tới, nên câu không cần lặp lại far-away objects. But tạo sự tương phản giữa vật ở gần và vật ở xa: nhóm đầu tiên rõ nét, còn nhóm thứ hai bị mất nét. Cách dùng those này thay cho danh từ đếm được số nhiều; với danh từ số ít, hãy dùng that.
Luyện tập
Chọn cách hoàn thành phù hợp nhất: “The books on the left shelf are old, but ___ are new.”
- that on the right shelf
- them on the right shelf
- those on the right shelf
Xem đáp án
those on the right shelf
hyperopic or long-sighted: hai thuật ngữ chỉ viễn thị
Trong câu này, hyperopic và long-sighted gọi tên cùng một tình trạng thị lực: các vật ở gần thường khó lấy nét hơn vì ảnh hội tụ phía sau võng mạc. Hyperopic là thuật ngữ chuyên môn; long-sighted diễn đạt lại bằng ngôn ngữ đời thường hơn. Ở đây, or giới thiệu một tên gọi khác và có nghĩa là ‘nói cách khác’, chứ không phải đưa ra lựa chọn giữa hai tình trạng. Khái niệm trái ngược là myopic hoặc short-sighted.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả đúng một người hyperopic?
- Người hyperopic có thể gặp nhiều khó khăn hơn khi lấy nét vào một cuốn sách ở gần.
- Hyperopic và myopic có cùng nghĩa.
- Người hyperopic chắc chắn không thể nhìn thấy các vật ở xa.
Xem đáp án
Người hyperopic có thể gặp nhiều khó khăn hơn khi lấy nét vào một cuốn sách ở gần.
but distant objects are crystal clear. Cụm từ
2:04nhưng các vật thể ở khoảng cách xa lại rõ như pha lê.
crystal clear: hoàn toàn rõ ràng
Crystal clear là một cách diễn đạt cố định và có tính nhấn mạnh, mang nghĩa ‘cực kỳ rõ ràng’ hoặc ‘rất dễ nhìn thấy hay hiểu được’. Trong câu này, nó cho biết các vật ở xa hiện ra sắc nét, không bị mờ. Cụm từ này cũng có thể miêu tả âm thanh, hướng dẫn, lời giải thích, ký ức hoặc ý của một người. Crystal làm tăng mức độ của clear; cụm từ không thật sự nói đến một vật làm bằng pha lê.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định mang nghĩa ‘hoàn toàn rõ ràng’: The instructions were ____, so everyone knew exactly what to do.
Xem đáp án
crystal clear
some people have a cornea with a non-spherical shape Cách dùng từ
2:08một số người có giác mạc với hình dạng không phải hình cầu
a non-spherical shape: tạo tính từ với non-
Tiền tố non- có nghĩa là “không” hoặc “không có đặc tính được nêu”. Khi thêm vào spherical, nó tạo thành non-spherical; vì vậy, a non-spherical shape là một hình dạng không phải hình cầu, chứ không phải một vật không có hình dạng. Cấu trúc non- + tính từ tạo ra một nhãn gọi khách quan cho thứ nằm ngoài một nhóm đã nêu. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong mô tả chính xác, nhưng cách viết chuẩn của từng từ có non- có thể dùng dấu gạch nối hoặc viết liền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ được tạo từ non- và spherical: The model has a slightly ____ shape.
Xem đáp án
non-spherical
whether close or far: bao quát cả hai khả năng
Whether A or B đưa ra hai khả năng và cho biết kết quả chính vẫn đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, whether close or far có nghĩa là các vật trông mờ ở cả khoảng cách gần lẫn xa. Close or far là một mệnh đề rút gọn. Dạng đầy đủ được hiểu là whether the objects are close or far. Trong tiếng Anh, chủ ngữ lặp lại và động từ be có thể được lược bỏ khi ý nghĩa đã rõ.
Luyện tập
Câu nào nói rằng quy tắc giống nhau ở cả hai địa điểm?
- The rule applies whether you are at home or in the office.
- The rule applies if you are at home.
- The rule applies because you are at home or in the office.
Xem đáp án
The rule applies whether you are at home or in the office.
As we age: dùng as cho các thay đổi diễn ra song song
Trong As we age, as có nghĩa là “khi một sự thay đổi đang diễn tiến” hoặc “theo thời gian”. Cụm này đưa quá trình con người dần già đi làm bối cảnh thời gian; mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong quá trình đó. Mẫu có thể áp dụng là As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, theo sau là một diễn tiến hoặc kết quả khác. Mẫu này liên kết hai sự thay đổi diễn ra trong cùng một khoảng thời gian mà không nói rằng một việc chỉ xảy ra sau việc kia.
Luyện tập
Câu nào dùng as để cho thấy một sự thay đổi từ từ diễn ra song song với một sự thay đổi khác?
- As the weather gets colder, the lake begins to freeze.
- After the storm ended, the sun came out.
- Because the weather was cold, we stayed inside.
Xem đáp án
As the weather gets colder, the lake begins to freeze.
face new challenges: face là ngoại động từ
Trong our eyes face new challenges, face có nghĩa là “gặp phải và phải xử lý”, không phải “hướng về phía”. New challenges là những khó khăn mới do hoàn cảnh thay đổi tạo ra. Với nghĩa này, face là ngoại động từ nên nhận tân ngữ trực tiếp: face a challenge, face a problem, face pressure. Chủ ngữ có thể là người, nhóm, hệ thống hoặc bộ phận cơ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng face với nghĩa “gặp phải và xử lý”?
- Small businesses are face new challenges when costs rise.
- Small businesses face with new challenges when costs rise.
- Small businesses face new challenges when costs rise.
Xem đáp án
Small businesses face new challenges when costs rise.
bring images into focus: làm cho hình ảnh rõ nét
Trong can change shape to bring images into focus, to giới thiệu mục đích của việc thủy tinh thể thay đổi hình dạng. Mẫu bring + tân ngữ + into focus có nghĩa là làm cho hình ảnh của đối tượng chuyển từ mờ sang rõ. Mẫu này có thể được dùng theo nghĩa đen khi nói về máy ảnh và thị giác, hoặc theo nghĩa bóng để làm cho một vấn đề, chi tiết hay ưu tiên trở nên rõ ràng hơn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là việc điều chỉnh ống kính đã làm cho hình ảnh con chim trở nên rõ nét?
- The bird came into focus before the photographer adjusted the lens.
- The photographer adjusted the lens to bring the bird into focus.
- The photographer adjusted the lens to keep the bird in focus.
Xem đáp án
The photographer adjusted the lens to bring the bird into focus.
something called accommodation: giải thích trước, gọi tên sau
Sau khi câu giải thích chức năng của thủy tinh thể, something called accommodation bổ sung tên chuyên môn. Ở đây, something chỉ toàn bộ quá trình thay đổi hình dạng để lấy nét hình ảnh, chứ không phải một vật thể riêng biệt. called có nghĩa là được gọi là, và cụm này có thể được mở rộng thành something that is called accommodation. Trật tự thông tin này đưa ra lời giải thích dễ hiểu trước rồi mới giới thiệu thuật ngữ lạ. Cách trình bày này phổ biến trong bài giảng và phần giải thích khoa học vì người đọc hiểu ý tưởng trước khi gặp thuật ngữ.
Luyện tập
Câu nào giải thích chức năng trước rồi mới giới thiệu tên chuyên môn của chức năng đó?
- Facial recognition is a system that checks your face before the phone unlocks.
- The phone's facial-recognition feature checks your face before unlocking.
- The phone unlocks after checking your face with something called facial recognition.
Xem đáp án
The phone unlocks after checking your face with something called facial recognition.
shift our gaze from far to near: chuyển ánh nhìn từ xa đến gần
Trong câu này, shift our gaze có nghĩa là thay đổi hướng nhìn. Gaze chỉ nơi mắt đang hướng tới, còn shift nhấn mạnh sự chuyển dịch từ một mục tiêu hoặc khoảng cách sang một mục tiêu hoặc khoảng cách khác. Cấu trúc shift one's gaze from A to B nêu cả điểm bắt đầu lẫn mục tiêu mới. Ở đây, far và near thể hiện việc nhìn xa và nhìn gần, vì vậy cụm từ này mô tả sự điều chỉnh tiêu điểm từ xa đến gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc shift your gaze from A to B: Please ____ the map ____ the guide.
Xem đáp án
shift your gaze from · to
the lens becomes less flexible: dùng become less + tính từ để diễn tả mức độ giảm
Becomes ở đây là động từ nối: nó cho thấy thủy tinh thể chuyển sang một trạng thái khác. Less flexible là cụm tính từ mô tả thủy tinh thể, trong đó less làm giảm mức độ linh hoạt. Cấu trúc subject + become(s) less + adjective có thể được dùng để mô tả một tính chất giảm dần theo thời gian. Khác với is less flexible, chủ yếu nêu hoặc so sánh một trạng thái, becomes less flexible nhấn mạnh sự thay đổi.
Luyện tập
Dùng become và flexible để hoàn thành câu sao cho câu thể hiện sự giảm dần: As rubber ages, it ____.
Xem đáp án
becomes less flexible
and can't change shape when we want to look at near objects.
2:40và không thể thay đổi hình dạng khi chúng ta muốn nhìn những vật ở gần.
and it affects adults starting around the age of 40 years.
2:46và nó ảnh hưởng đến người lớn bắt đầu từ khoảng 40 tuổi.
This is called presbyopia: gọi tên một tình trạng đã mô tả
Trong This is called presbyopia, this chỉ lại tình trạng ở mắt vừa được mô tả. Sau đó, câu này nêu tên chuyên môn của tình trạng ấy là presbyopia, tức “lão thị”. Mẫu This is called + tên thường xuất hiện trong phần giải thích và định nghĩa: trước tiên mô tả một sự vật hoặc quá trình, rồi gọi tên nó. Is called là cấu trúc bị động; chủ ngữ nhận tên gọi đó.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm bị động dùng để gọi tên: When water vapor turns into liquid, the change has a name. This ____ condensation.
Xem đáp án
is called
Each of these is ...: tóm tắt và phân loại một danh sách
Each of these chỉ lại myopia, hyperopia, astigmatism và presbyopia đã được liệt kê trước đó. Cấu trúc này khép lại danh sách bằng cách lần lượt xếp từng mục vào cùng một nhóm là a refractive error. Từ chính trong chủ ngữ là Each, và each ở số ít, nên động từ là is. Từ số nhiều these xác định các mục đã nêu trước đó nhưng không làm cho động từ chuyển sang số nhiều.
Luyện tập
Dùng Each of these và dạng đúng của be để hoàn thành câu tóm tắt: Copper, iron, and aluminum appear in the chart. ____ a metal.
Xem đáp án
Each of these is
we can fix them all with glasses or contact lenses, Cách dùng từ
2:58chúng ta có thể khắc phục tất cả bằng kính hoặc kính áp tròng,
fix them all with glasses or contact lenses: điều chỉnh vấn đề bằng phương tiện hỗ trợ thị lực
Ở đây, fix có nghĩa là “điều chỉnh hoặc bù cho các vấn đề về thị lực”, chứ không phải “sửa một đồ vật bị hỏng”. Đại từ them chỉ những vấn đề về thị lực đã được nhắc đến trước đó, còn all cho biết tất cả các vấn đề ấy đều có thể được xử lý. with glasses or contact lenses nêu phương tiện được sử dụng. Trong ngữ cảnh này, fix diễn tả việc giúp nhìn rõ khi sử dụng những phương tiện hỗ trợ đó; từ này không nhất thiết có nghĩa là chữa khỏi mắt vĩnh viễn.
Luyện tập
fix có nghĩa là gì trong câu này?
- Sửa kính mắt hoặc kính áp tròng bị hỏng.
- Điều chỉnh các vấn đề về thị lực bằng kính mắt hoặc kính áp tròng.
- Chữa khỏi vĩnh viễn mọi bệnh về mắt.
Xem đáp án
Điều chỉnh các vấn đề về thị lực bằng kính mắt hoặc kính áp tròng.
which work by ... so ... để diễn đạt phương thức và kết quả
which mở đầu một mệnh đề quan hệ giải thích cách kính mắt hoặc kính áp tròng hoạt động. Trong cấu trúc work by + -ing, by đánh dấu phương thức; ở đây phương thức đó là refocusing light. so giới thiệu kết quả của phương thức ấy: sau đó ánh sáng chiếu chính xác lên võng mạc. Đại từ it chỉ light. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo trình tự công cụ, phương thức hoạt động và kết quả tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc work by ... so ... bằng hai từ nối: These filters work ____ trapping dust ____ it cannot enter the room.
Xem đáp án
by · so
It's even possible to correct vision with surgery Cách dùng từ
3:07Thậm chí có thể sửa chữa thị lực bằng phẫu thuật
possible to correct vision with surgery: nghĩa y khoa của correct
Trong correct vision, correct có nghĩa là cải thiện hoặc bù đắp một vấn đề trong cách mắt lấy nét. Ở đây, từ này không có nghĩa là sửa một câu trả lời cho đúng. Cụm từ này cũng không bảo đảm rằng mọi bệnh về mắt đều được chữa khỏi hoặc thị lực sẽ trở nên hoàn hảo. Trong possible to correct vision with surgery, possible to cho biết điều gì có thể được thực hiện, còn with surgery nêu phương pháp. Correct nhận vision trực tiếp làm tân ngữ; không cần giới từ ở giữa.
Luyện tập
Câu nào dùng correct với cùng nghĩa y khoa như trong correct vision?
- The nurse corrected the spelling on the form.
- The patient correctly described the eye chart.
- These lenses can correct vision for many people.
Xem đáp án
These lenses can correct vision for many people.
using lasers that ...: bổ sung phương pháp và chức năng của thiết bị
using lasers cho biết ca phẫu thuật được thực hiện như thế nào: nó được thực hiện bằng tia laser. Về ngữ pháp, using lasers là một cụm hiện tại phân từ giúp đưa thông tin về phương pháp vào câu chính thay vì tạo một câu riêng. Mệnh đề quan hệ that change the shape of the cornea and alter its refractive properties bổ nghĩa cho lasers. Lasers ở số nhiều nên hai động từ song song là change và alter. Đại từ its chỉ trở lại the cornea.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc using ... that ... để nêu phương pháp rồi giải thích thiết bị làm gì?
- The device using sensors measures distance that sends out light.
- The device measures distance using sensors that send out light.
- The device measures distance used sensors that sending out light.
Xem đáp án
The device measures distance using sensors that send out light.
remain the most popular: vẫn là lựa chọn phổ biến nhất
Trong remain the most popular, remain là động từ nối, theo ngay sau là bổ ngữ cho chủ ngữ the most popular. Cụm này có nghĩa là kính mắt vẫn là lựa chọn phổ biến nhất. remain bổ sung ý rằng một trạng thái có từ trước vẫn tiếp tục mà không thay đổi. So với be, từ này đặc biệt hữu ích khi mô tả xu hướng, thứ hạng hoặc kết quả kéo dài theo thời gian.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của remain để hoàn thành câu: Even with newer apps, email ____ the most common way to contact us.
Xem đáp án
remains
a person's clear vision can be restored. Ngữ pháp
3:23thị lực rõ ràng của một người có thể được khôi phục.
steer light to exactly the right spot: hướng ánh sáng chính xác đến đúng vị trí
Ở đây, steer có nghĩa là chủ động kiểm soát hướng của một vật. Các thấu kính steer light, tức là khiến ánh sáng truyền về một điểm đã chọn; steer không chỉ được dùng khi điều khiển xe hoặc thuyền. Cụm động từ nguyên mẫu to steer ... giải thích mục đích của các thấu kính được chế tạo cẩn thận. exactly the right spot nhấn mạnh độ chính xác: ánh sáng phải đến đúng vị trí dự kiến trên võng mạc.
Luyện tập
Trong câu mang tính kỹ thuật này, to steer light to exactly the right spot có nghĩa là gì?
- đo tốc độ ánh sáng đi đến võng mạc
- kiểm soát hướng ánh sáng để nó đến một vị trí chính xác
- tăng độ sáng của ánh sáng tại bất kỳ vị trí nào
Xem đáp án
kiểm soát hướng ánh sáng để nó đến một vị trí chính xác
a person's clear vision can be restored: can + thể bị động
Trong can be restored, can đi cùng be + quá khứ phân từ restored. Cấu trúc này tạo thành thể bị động với động từ khuyết thiếu: clear vision là đối tượng nhận tác động, còn người, công cụ hoặc phương pháp điều trị phục hồi thị lực không cần được nêu ra. Cấu trúc này cho biết việc phục hồi là khả thi, chứ không đảm bảo kết quả chắc chắn. Mẫu can be + quá khứ phân từ thường được dùng để giải thích một phương pháp điều trị, quy trình hoặc công nghệ có thể làm được gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng can và dạng bị động của restore: With careful repair, the damaged painting ____.
Xem đáp án
can be restored
We've come a long way since ...: tiến bộ lớn từ quá khứ đến hiện tại
Have come a long way là thành ngữ có nghĩa là “đã tiến bộ rất nhiều”. Ở đây, We've là dạng rút gọn của We have, còn thì hiện tại hoàn thành have come nối điều kiện trước đây với sự tiến bộ có thể thấy ở hiện tại. Since giới thiệu điểm bắt đầu trong quá khứ, tức là khám phá của Seneca và những chiếc kính thô sơ ban đầu. Vì vậy, We've come a long way since ... nhìn lại từ hiện tại và nhấn mạnh mức độ thay đổi, chứ không nói về quãng đường thực tế mà ai đó đã đi.
Luyện tập
Dùng thành ngữ trong bài có nghĩa là đạt được tiến bộ lớn từ một điểm bắt đầu trong quá khứ: This app has ____ its first release.
Xem đáp án
come a long way since
the crude glasses of yesteryear: những chiếc kính thô sơ của thời xưa
Trong cụm từ này, crude mô tả những chiếc kính được chế tạo thô và còn đơn giản về mặt công nghệ. Từ này đánh giá thiết kế và kỹ thuật chế tạo, chứ không có nghĩa là những chiếc kính “thô lỗ”. yesteryear chỉ một thời kỳ trong quá khứ và mang sắc thái văn chương, cổ xưa hoặc hoài niệm. Toàn bộ cụm từ thể hiện kính thời kỳ đầu là sản phẩm còn nguyên thủy so với những thiết kế về sau.
Luyện tập
“the crude glasses of yesteryear” có nghĩa là gì trong câu này?
- Những chiếc kính chỉ được sử dụng vào hôm qua
- Những chiếc kính trong quá khứ được chế tạo thô và còn đơn giản về công nghệ
- Kính hiện đại do những người thô lỗ đeo
Xem đáp án
Những chiếc kính trong quá khứ được chế tạo thô và còn đơn giản về công nghệ
which are kept in place: được giữ đúng vị trí
which are kept in place là một mệnh đề quan hệ mô tả chiếc kính. Trong đó, are kept in place là dạng bị động của keep something in place. Cụm này có nghĩa là chiếc kính được giữ chắc ở đúng vị trí để không di chuyển hoặc rơi xuống. Cụm từ này cũng thường được dùng cho những vật được cố định bằng dây, kẹp, vít hoặc các bộ phận hỗ trợ khác. Cụm từ bắt đầu bằng with trong câu này nêu bộ phận được dùng để giữ chiếc kính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “chắc chắn ở đúng vị trí”: The clip keeps the cable ____ under the desk.
Xem đáp án
in place
arms which hook over each ear: càng kính móc qua mỗi bên tai
Trong câu này, arms chỉ hai càng kính ở hai bên, không phải cánh tay của một người. Những bộ phận này kéo dài về phía sau từ gọng kính và giúp giữ kính ở đúng vị trí. Mệnh đề quan hệ which hook over each ear giải thích vị trí của hai càng kính: mỗi càng cong và móc qua một bên tai. Ở đây, hook over mô tả hình dạng và vị trí thực tế, không phải một chiếc móc theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu The arms of the glasses rest behind the ears, arms có nghĩa là gì?
- Các chi trên của người đeo kính
- Tay cầm dùng để mang kính
- Các bộ phận bên hông của kính kéo dài về phía tai
Xem đáp án
Các bộ phận bên hông của kính kéo dài về phía tai
Today's glasses take their inspiration from that design, Cụm từ
3:43Những chiếc kính ngày nay lấy cảm hứng từ thiết kế đó,
take their inspiration from that design: lấy cảm hứng từ thiết kế đó
Take their inspiration from that design có nghĩa là dùng thiết kế đó làm nguồn ý tưởng hoặc đặc điểm. Kính có thể gợi lại hình dáng, cấu trúc hoặc phong cách của thiết kế đó, nhưng cụm này không có nghĩa là chúng được sao chép hoàn toàn. Cấu trúc là take + tính từ sở hữu + inspiration + from + nguồn. Vì glasses là danh từ số nhiều nên câu dùng their; với một sản phẩm số ít, dùng its, như trong takes its inspiration from.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn chỉnh đúng cho câu sau: The new museum logo ____ the city's old map.
- takes its inspiration from
- takes its inspiration of
- takes the city's old map from inspiration
Xem đáp án
takes its inspiration from
but they're also much more precise and personal. Cách dùng từ
3:46nhưng chúng cũng chính xác và cá nhân hóa hơn rất nhiều.
much more precise and personal: chính xác hơn nhiều và phù hợp với từng cá nhân
Much nhấn mạnh cụm so sánh hơn more precise, vì vậy much more precise có nghĩa là chính xác hơn ở mức độ rất lớn. Very thường không được dùng để nhấn mạnh dạng so sánh hơn theo cách này. Precise và personal là hai tính từ được đặt song song. Ở đây, personal có nghĩa là phù hợp với nhu cầu của một người, không phải riêng tư hay bí mật. Cụm này cho biết những thứ được nói đến vừa chính xác hơn vừa phù hợp hơn với từng cá nhân.
Luyện tập
Trong câu này, personal có nghĩa là gì?
- Được giữ bí mật với người khác.
- Thuộc sở hữu của một công ty.
- Được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của từng người.
Xem đáp án
Được thiết kế để phù hợp với nhu cầu của từng người.
Each pair is tailored for an individual Cụm từ
3:49Mỗi cặp kính được thiết kế riêng cho một cá nhân
Each pair is tailored for an individual: mỗi cặp được điều chỉnh riêng cho một người
Trong cấu trúc be tailored for + người hoặc nhóm người, tailored có nghĩa là được thiết kế hoặc điều chỉnh riêng cho người dùng đó. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc thợ may chỉnh quần áo cho vừa người, nhưng cách diễn đạt cũng dùng được với kế hoạch, dịch vụ, bài học và lời khuyên. Each pair là thứ được điều chỉnh nên câu dùng is tailored. Vì each pair là số ít nên đi với is. An individual có nghĩa là một người cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có tailored được dùng trước người dùng mục tiêu: The museum tour is ____ families with young children.
Xem đáp án
tailored for
to bring out their unique powers of sight. Cụm động từ
3:52để phát huy hết khả năng thị giác độc đáo của họ.
bring out their unique powers of sight: phát huy khả năng thị giác độc đáo
Khi đi với một phẩm chất hoặc khả năng, bring out có nghĩa là làm cho điều vốn đã tồn tại trở nên rõ ràng hoặc hiệu quả hơn. Ở đây, kính giúp mỗi người phát huy tốt hơn khả năng thị giác riêng của mình; cụm từ này không có nghĩa là mang một vật gì đó ra ngoài theo nghĩa đen. Từ to ở đầu câu chỉ mục đích, cho biết hành động trước đó nhằm đạt được điều gì. powers of sight là cách nói sinh động về khả năng thị giác, không phải sức mạnh siêu nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho một phẩm chất vốn có trở nên rõ ràng hơn”: Soft lighting can ____ the warm colors in the wood.
Xem đáp án
bring out
So if you're one of...: hướng thông tin đến người nghe
So nối thông tin trước đó với một kết luận hoặc bước tiếp theo. if you're one of the 500 million people mời từng người nghe tự xem mình có thuộc nhóm này không, nhờ đó biến một sự thật chung thành thông tin có liên quan trực tiếp đến họ. Mệnh đề if đặt ra một điều kiện và chuẩn bị cho mệnh đề chính nêu kết quả, lời gợi ý hoặc lời hứa. Kiểu diễn đạt hướng đến người nghe này thường được dùng khi người nói chuyển từ phần giải thích sang “điều này có ý nghĩa gì với bạn”.
Luyện tập
Trong một bài nói, phần mở đầu “So if you're one of...” chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó khẳng định rằng mọi người nghe đều có cùng một vấn đề.
- Nó giới thiệu một sự kiện lịch sử không liên quan đến người nghe.
- Nó chuyển từ thông tin chung sang một điều kiện có thể đúng với người nghe.
Xem đáp án
Nó chuyển từ thông tin chung sang một điều kiện có thể đúng với người nghe.
there's a pair of glasses out there: một thứ tồn tại và có thể được tìm thấy
There's giới thiệu sự tồn tại của a pair of glasses. Danh từ quyết định dạng số ít là pair, vì vậy ta dùng there's, tức there is, dù glasses có dạng số nhiều. Out there có thể chỉ thế giới rộng lớn hoặc phạm vi các lựa chọn hiện có, chứ không nhất thiết là một địa điểm cụ thể ngoài trời. Ở đây, cấu trúc đầy đủ there's ... out there trấn an người nghe rằng cặp kính như vậy tồn tại ở đâu đó và có thể được tìm thấy.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện mang tính động viên, "There's a solution out there" có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một giải pháp tồn tại ở đâu đó và có thể được tìm thấy.
- Hiện vẫn chưa có giải pháp nào.
- Giải pháp đó nhất định phải ở bên ngoài tòa nhà.
Xem đáp án
Một giải pháp tồn tại ở đâu đó và có thể được tìm thấy.
a whole new world: một trải nghiệm hoàn toàn mới
A whole new world là một phép ẩn dụ sinh động cho một loạt trải nghiệm, khả năng hoặc cách nhìn nhận mang lại cảm giác hoàn toàn mới. Thông thường, cụm này không có nghĩa là một hành tinh hay vũ trụ vật chất khác. Whole nhấn mạnh ý nghĩa của new: sự thay đổi có vẻ rộng lớn và nổi bật, chứ không chỉ là một khác biệt nhỏ. Trong câu này, reveal trình bày trải nghiệm mới ấy như một điều đang chờ được khám phá.
Luyện tập
Trong "Learning to cook opened up a whole new world," a whole new world có nghĩa là gì?
- Một thay đổi rất nhỏ không có ảnh hưởng rộng hơn.
- Nhiều trải nghiệm và khả năng mới.
- Một hành tinh vật chất vừa được khám phá.
Xem đáp án
Nhiều trải nghiệm và khả năng mới.
hiding in plain view: hiện rõ nhưng không được chú ý
Ở đây, hiding in plain view có nghĩa là một thứ dễ dàng được nhìn thấy nhưng vẫn không được chú ý hoặc nhận ra. Hiding và plain view tạo nên sự tương phản có chủ ý: thứ đó không nằm ở một nơi bí mật; mọi người chỉ bỏ qua điều ở ngay trước mắt. Cách diễn đạt này có thể dùng cho đồ vật, manh mối, câu trả lời hoặc vấn đề. Nó thường tạo cảm giác thông minh hoặc bất ngờ vì khó khăn thật sự nằm ở việc chú ý hoặc nhận ra thứ đó, chứ không phải tìm nơi nó ẩn náu.
Luyện tập
“The clue is hiding in plain view” có nghĩa là gì?
- Nó được giấu ở nơi không ai có thể nhìn thấy.
- Nó hiện ra rõ ràng nhưng chưa được chú ý.
- Nó đã biến mất trước khi có người kịp tìm kiếm.
Xem đáp án
Nó hiện ra rõ ràng nhưng chưa được chú ý.