Chúng ta đang rơi! 😮 🚁 | Bluey Mùa 2 Nổi Bật - Trực Thăng | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Các em nhỏ biến một trò chơi xoay tròn thành chiếc trực thăng tưởng tượng, rồi lần lượt diễn bản tin giao thông, cứu hộ trên biển, nhiệm vụ quân sự và cứu hộ cháy rừng. Khi bạn bè đề nghị cho trực thăng rơi và đổi nó thành máy bay lớn hơn, Bluey dần chấp nhận điều chỉnh trò chơi ban đầu của mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. brought to you by — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết đây là công thức quen thuộc dùng để giới thiệu nhà tài trợ của một chương trình. Nhờ đó, người học hiểu màn bắt chước bản tin giao thông truyền hình và có thể nhận ra cùng một kiểu thông báo tài trợ trong chương trình phát sóng, podcast hay video trực tuyến. 2. Hold on. — Cụm động từ: Trong cảnh này, câu nói cảnh báo mọi người bám chắc và chuẩn bị trước một chuyển động đột ngột, chứ không mang nghĩa riêng là “chờ một chút”. Người học có thể hiểu và dùng tự nhiên trên phương tiện, trò chơi cảm giác mạnh hoặc trong cảnh hành động khi cần giữ thăng bằng. 3. Actually, it's fine. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Actually báo hiệu người nói đang sửa lại lời từ chối trước đó, còn it's fine thể hiện sự chấp nhận sau khi suy nghĩ lại. Cách nói này giúp người học nhận ra sự thay đổi lập trường và điều chỉnh quyết định một cách tự nhiên khi thương lượng kế hoạch hoặc luật chơi.
Nội dung bài học
Who's next? ... Hỏi ai đến lượt tiếp theo
“Who's next?” dùng để hỏi ai đến lượt tiếp theo trong một trò chơi, hàng người, hoạt động trên lớp hoặc tình huống có thứ tự khác. Câu hỏi nói về thứ tự chứ không phải nhận diện một người. Đây là cách hỏi ngắn gọn và tự nhiên xem ai sẽ chơi, phát biểu hoặc được phục vụ tiếp theo; hoạt động cụ thể cho biết next chỉ điều gì.
Luyện tập
Ba đứa trẻ đang lần lượt chơi một trò chơi. Hãy hỏi ai sẽ chơi tiếp theo: ____?
Xem đáp án
Who's next
Swing around. ... Xoay vòng theo một vòng rộng
“Swing around” là một lời chỉ dẫn yêu cầu người hoặc vật quay theo một chuyển động rộng, có tính chất đung đưa, để đổi hướng. Trong câu này, vật được di chuyển được hiểu từ bối cảnh chơi đùa, nên ý là làm cho món đồ chơi quay lại. Ở đây, around bổ sung ý nghĩa đổi hướng cho swing, chứ không chỉ mang nghĩa tĩnh là ở “xung quanh”.
Luyện tập
Một giáo viên dạy nhảy muốn vũ công thực hiện một cú xoay rộng và mạnh về phía bạn nhảy. Lựa chọn nào phù hợp nhất với chuyển động đó?
- Swing around to face your partner:chỉ một cú xoay rộng và mạnh
- Stay still beside your partner:bảo người đó đứng yên bên cạnh bạn nhảy
- Turn around to face your partner:chỉ một sự đổi hướng trung tính
Xem đáp án
Swing around to face your partner:chỉ một cú xoay rộng và mạnh
Channel K9 News: lối chơi chữ giữa K9 và canine
Channel K9 News được đặt theo kiểu tên của một kênh tin tức truyền hình. K9 được đọc là “K-nine” và nghe gần giống canine, từ chỉ chó hoặc những gì liên quan đến chó. Vì các nhân vật là chó, K9 không chỉ là một số hiệu kênh thông thường. Đây là lối chơi chữ theo chủ đề chó, khiến trò chơi của họ nghe giống một bản tin trang trọng.
Luyện tập
Tại sao K9 lại thú vị trong tên Channel K9 News?
- Nó cho biết kênh phát đúng chín tin tức.
- Nó nghe giống canine, một từ liên quan đến chó.
- Nó có nghĩa là bản tin luôn bắt đầu lúc chín giờ.
Xem đáp án
Nó nghe giống canine, một từ liên quan đến chó.
helicopter traffic report: bản tin giao thông đường bộ từ trên không
Trong helicopter traffic report, traffic report có nghĩa là thông tin cập nhật về tình trạng đường sá. Helicopter cho biết góc quan sát hoặc nguồn thông tin: có người đang quan sát đường từ một chiếc trực thăng. Cụm này không có nghĩa là bản tin về giao thông giữa các trực thăng. Đây là dạng tin quen thuộc trên truyền hình hoặc phát thanh, dùng góc nhìn từ trên cao để đưa tin về ùn tắc, tai nạn và các vấn đề đường bộ khác.
Luyện tập
helicopter traffic report ở đây có nghĩa là gì?
- Thông tin cập nhật về giao thông đường bộ dựa trên quan sát từ trực thăng.
- Bản tin về tình trạng ùn tắc giữa các trực thăng trên bầu trời.
- Hướng dẫn mua và lái trực thăng.
Xem đáp án
Thông tin cập nhật về giao thông đường bộ dựa trên quan sát từ trực thăng.
brought to you by: giới thiệu nhà tài trợ của chương trình
be brought to you by + nhà tài trợ là một công thức cố định trong truyền thông, cho biết nhà tài trợ hỗ trợ hoặc giới thiệu một chương trình, tập nội dung hay sự kiện. Ở đây, Hammerbarn được xem là nhà tài trợ của bản tin giao thông. Trong công thức này, brought không có nghĩa là mang một vật gì đó đến trước khán giả theo nghĩa đen. Hãy nhận biết cả cụm như một lời giới thiệu nhà tài trợ.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu nhà tài trợ bằng công thức truyền thông cố định: This podcast is ____ Green Leaf Coffee.
Xem đáp án
brought to you by
would avoid: đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng
Trong I would avoid..., would trình bày hành động như lựa chọn của người nói trong một tình huống giả định: “Nếu tôi là người quyết định, tôi sẽ tránh nó.” Trong ngữ cảnh này, cấu trúc đóng vai trò là lời khuyên gián tiếp dành cho người nghe. Sau would là động từ nguyên mẫu avoid. Ở đây, would không đánh dấu thời quá khứ; nó làm lời khuyên nhẹ hơn so với mệnh lệnh trực tiếp Avoid..., nhưng vẫn cảnh báo rằng khu vực đó không phải lựa chọn tốt.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời khuyên tương đối nhẹ nhàng bằng cách trình bày hành động như lựa chọn của chính người nói?
- I would avoid that shop on Saturdays; it gets very crowded.
- I avoided that shop last Saturday.
- That shop is closed every Saturday.
Xem đáp án
I would avoid that shop on Saturdays; it gets very crowded.
And remember to get down to Hammerbarn for cheap shovels. Cụm động từ
0:22Và hãy nhớ ghé Hammerbarn để mua xẻng giá rẻ nhé.
get down to Hammerbarn: đi đến một địa điểm
Khi theo sau là một địa điểm, get down to có nghĩa là đi hoặc tìm đường đến địa điểm đó. Trong cách dùng này, down không nhất thiết chỉ chuyển động đi xuống. Trong câu mang phong cách quảng cáo này, get down to Hammerbarn là lời thúc giục đầy năng lượng để đến cửa hàng, với hàm ý “hãy sớm đến đó”.
Luyện tập
Trong câu Get down to the pharmacy before it closes, get down to the pharmacy có nghĩa là gì?
- Bắt đầu làm việc nghiêm túc về hiệu thuốc.
- Đi xuống một tầng thấp hơn bên trong hiệu thuốc.
- Nhanh chóng đi đến hiệu thuốc.
Xem đáp án
Nhanh chóng đi đến hiệu thuốc.
There you go: báo hiệu việc trao đồ hoặc giúp đỡ đã hoàn tất
There you go là câu đáp thường dùng khi bạn đưa thứ gì đó cho ai, giúp họ xong hoặc đưa một vật về đúng trạng thái. Tùy tình huống, câu này có thể mang nghĩa “Đây nhé”, “Xong rồi” hoặc “Được rồi đấy”. Ở đây, câu này đánh dấu rằng hành động đã hoàn tất thành công. There không chỉ một điểm đến theo nghĩa đen, vì vậy cả câu không có nghĩa là “hãy đi đến nơi đó”.
Luyện tập
Bạn vừa sửa xong máy in cho một người bạn. Câu đáp nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng việc giúp đỡ đã hoàn tất?
- See you later. The printer was difficult.
- There you go. It should print now.
- Go there. The printer is beside you.
Xem đáp án
There you go. It should print now.
rescued from the sea: cứu một người khỏi nguy hiểm
Rescue someone from something có nghĩa là cứu một người bằng cách đưa họ ra khỏi một nơi nguy hiểm, mối đe dọa hoặc hoàn cảnh khó khăn. Cụm từ bắt đầu bằng from nêu nguy hiểm hoặc hoàn cảnh mà người đó thoát ra, chứ không phải một nguồn gốc thông thường. Trong be rescued from, dạng bị động tập trung vào những người được đưa đến nơi an toàn và kết quả của việc cứu hộ. Ở đây, rescued from the sea có nghĩa là mọi người đã được đưa ra khỏi nguy hiểm trên biển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rescue và giới từ dùng trong mẫu mục tiêu: The coastguard ____ three sailors ____ the sinking boat.
Xem đáp án
rescued · from
between the flags: trong khu vực bơi có nhân viên cứu hộ giám sát
Tại các bãi biển có nhân viên cứu hộ giám sát ở Úc, cờ đỏ và vàng đánh dấu khu vực bơi được khuyến nghị và có nhân viên cứu hộ theo dõi. Trong ngữ cảnh này, between the flags có nghĩa là ở bên trong khu vực được đánh dấu đó, chứ không chỉ đơn giản là ở giữa hai lá cờ bất kỳ. Khi nói I'll stay between the flags next time, người nói đang hứa rằng lần sau sẽ tuân theo hướng dẫn an toàn ở bãi biển.
Luyện tập
Tại một bãi biển có nhân viên cứu hộ giám sát ở Úc, swim between the flags thường có nghĩa là gì?
- Bơi ở bất kỳ đâu giữa hai lá cờ bất kỳ trên bãi biển.
- Bơi trong khu vực được nhân viên cứu hộ đánh dấu và khuyến nghị.
- Bơi ra ngoài các lá cờ, cách xa những người bơi khác.
Xem đáp án
Bơi trong khu vực được nhân viên cứu hộ đánh dấu và khuyến nghị.
Get us out of here: yêu cầu ai đó đưa cả nhóm rời đi
Get us out of here có nghĩa là “đưa chúng tôi ra khỏi đây” hoặc “giúp chúng tôi rời khỏi nơi này”. Trong cấu trúc get + người + out of + địa điểm, người đứng sau get là người cần được đưa đi, còn out of here chỉ hướng ra khỏi nơi hiện tại. Vì là câu mệnh lệnh trực tiếp không có cách nói giảm nhẹ, câu này yêu cầu người nghe hành động và thường tạo cảm giác khẩn cấp. Nơi đó có thể thật sự nguy hiểm, khó chịu hoặc chỉ đơn giản là nơi người nói rất muốn rời đi.
Luyện tập
Một tài xế có thể đưa nhóm của bạn rời khỏi nơi nguy hiểm. Câu nào yêu cầu tài xế đưa tất cả mọi người trong nhóm đi?
- Get out of here!
- Get us out of here!
- Get it out of here!
Xem đáp án
Get us out of here!
Where does it hurt, soldier?: hỏi vị trí bị đau
Where does it hurt? là cách thông dụng để hỏi bộ phận nào trên cơ thể bị đau. Ở đây, it là chủ ngữ phiếm chỉ và không nói đến một đồ vật cụ thể. Câu trả lời nêu bộ phận hoặc vị trí trên cơ thể, chẳng hạn My ankle hoặc Here. Soldier là từ xưng hô, được ngăn với câu hỏi bằng dấu phẩy. Từ này cho biết người đang được nói chuyện cùng và trong cảnh này giúp duy trì trò nhập vai cứu hộ; câu hỏi chăm sóc cơ bản vẫn là Where does it hurt?
Luyện tập
Một y tá biết bệnh nhân đang bị đau và muốn hỏi vị trí đau. Câu hỏi nào phù hợp nhất?
- Where does it hurt?
- Does it hurt?
- Why does it hurt?
Xem đáp án
Where does it hurt?
Sarge: dạng rút gọn thân mật của Sergeant
Sarge là dạng rút gọn, thân mật của Sergeant, được dùng để gọi trực tiếp một người. Trong câu này, người nói gọi người kia là Sarge; đây là cách gọi giống biệt danh dựa trên quân hàm, không nhất thiết là tên riêng. Cách gọi này có sắc thái suồng sã và thường xuất hiện trong lời thoại có chủ đề quân sự, trò chơi và hoạt động nhập vai. Nhận ra nó giúp bạn liên hệ dạng nói Sarge với chức danh đầy đủ Sergeant.
Luyện tập
Trong hoạt động nhập vai quân sự, Sarge có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Cách gọi thân mật dành cho một trung sĩ
- Tên riêng của một người
- Một loại chấn thương
Xem đáp án
Cách gọi thân mật dành cho một trung sĩ
everything all right back there?: kiểm tra tình hình phía sau
Mẫu Is everything all right...? hỏi xem tình hình chung có an toàn, bình thường hoặc trong tầm kiểm soát hay không. Đây là cách kiểm tra tự nhiên khi người nói không thể nhìn rõ toàn bộ chuyện đang xảy ra. Back there chỉ một vị trí thực ở phía sau hoặc xa hơn so với người nói, chẳng hạn như ghế sau hoặc cuối một nhóm người. Ở đây, back diễn tả không gian chứ không có nghĩa là một thời điểm trong quá khứ.
Luyện tập
Một tài xế hỏi: “Is everything all right back there?” Người đó đang kiểm tra điều gì?
- Người và tình hình ở phía sau có ổn không
- Có vật gì nằm ở phía bên phải không
- Trước đây mọi người có sống ở nơi đó không
Xem đáp án
Người và tình hình ở phía sau có ổn không
What do I do? để hỏi bước tiếp theo
What do I do? được dùng để xin chỉ dẫn khi bạn không biết hành động đúng tiếp theo là gì. Trong cảnh này, câu đó có nghĩa là “Bây giờ tôi phải làm gì?”. Do đầu tiên là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi; do cuối cùng đại diện cho hành động mà tình huống yêu cầu. Ngữ cảnh cho biết đó là hành động gì, nên câu hỏi có thể rất ngắn.
Luyện tập
Chuông báo an toàn vang lên và bạn cần ai đó chỉ cho mình bước tiếp theo. Câu hỏi nào tự nhiên nhất?
- What do I make?
- What do I do?
- What do I usually do?
Xem đáp án
What do I do?
Dodge it: mệnh lệnh yêu cầu nhanh chóng né sang một bên
Dodge it. là mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu di chuyển nhanh để một vật thể, đòn tấn công hoặc chướng ngại vật đang lao tới không trúng bạn. Ở đây, it chỉ quả tên lửa đang bay tới. Dodge nhấn mạnh chuyển động cơ thể hoặc thao tác điều khiển nhanh để phản ứng với nguy hiểm; nó không chỉ có nghĩa là tránh xa một rủi ro nói chung.
Luyện tập
Một quả bóng đang bay nhanh về phía bạn của bạn. Lời cảnh báo nào nói rõ nhất rằng người đó phải nhanh chóng né sang một bên?
- Dodge it!
- Avoid it!
- Catch it!
Xem đáp án
Dodge it!
We're hit: báo rằng phía mình đã bị bắn trúng
We're hit có nghĩa là “chúng ta đã bị bắn trúng” hoặc “phương tiện của chúng ta đã bị bắn trúng”. We're là dạng rút gọn của we are, còn are + hit tạo thành cách diễn đạt bị động hoặc trạng thái kết quả ngắn gọn: chúng ta là bên nhận hành động chứ không thực hiện hành động. Hit có dạng cơ bản và dạng quá khứ phân từ giống nhau. Trong tình huống khẩn cấp, người nói thường lược bỏ ai đã tấn công và thứ gì gây ra thiệt hại. Câu ngắn này báo ngay kết quả quan trọng nhất.
Luyện tập
Một phi công cần báo rằng máy bay của mình vừa bị bắn trúng. Câu nào đúng?
- We hit the target.
- We're hitting the target.
- We're hit.
Xem đáp án
We're hit.
going down: máy bay mất độ cao trong tình huống nguy hiểm
Trong bối cảnh máy bay bị hư hại này, going down có nghĩa là đang mất độ cao ngoài tầm kiểm soát và có thể sẽ rơi. We're going down xem những người trên máy bay và chiếc máy bay là một nhóm cùng gặp nguy hiểm. Go down không phải lúc nào cũng có nghĩa là rơi. Các dấu hiệu nguy hiểm như bị tấn công, hư hại hoặc động cơ hỏng tạo ra nghĩa này; trong bối cảnh an toàn, cụm từ cũng có thể chỉ đơn giản là di chuyển xuống một vị trí hoặc mức thấp hơn.
Luyện tập
Cả hai động cơ đều đã hỏng và máy bay đang mất độ cao nhanh chóng. Phi công nên nói gì?
- We're climbing above the clouds.
- We're going down!
- We're landing on schedule.
Xem đáp án
We're going down!
Please, can we...?: xin phép một cách lịch sự
Please, can we + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi xem người kia có cho phép một nhóm, bao gồm cả người nói, làm việc gì đó hay không. Ở đây, can nói về sự cho phép chứ không phải khả năng. Please làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn và cũng có thể tạo sắc thái nài nỉ. Bluey là lời gọi trực tiếp, cho biết người được hỏi để đồng ý là ai.
Luyện tập
Một nhóm muốn được cho phép bắt đầu. Câu nào lịch sự hỏi xin sự đồng ý?
- We can start now.
- Start now.
- Please, can we start now?
Xem đáp án
Please, can we start now?
don't want it going down: want + tân ngữ + -ing
Trong don't want it going down, it là tân ngữ của want, còn going down là bổ ngữ dạng -ing mô tả tân ngữ đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào. Cấu trúc don't want + tân ngữ + -ing có nghĩa là người nói không muốn hành động hoặc trạng thái đó xảy ra hay tiếp diễn. Ở đây, trọng tâm là chiếc trực thăng đang chuyển động xuống dưới. Câu này không nói rằng bản thân chiếc trực thăng không muốn điều gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng don't want + tân ngữ + -ing để phản đối một tình huống sẽ tiếp diễn trong một khoảng thời gian?
- The engine doesn't want to run all night.
- I don't want the engine running all night.
- I don't want to run the engine tonight.
Xem đáp án
I don't want the engine running all night.
part of our game to go down: một hành động được tính trong trò chơi
Part of our game có nghĩa là “được tính trong cách chúng ta chơi”, chứ không phải một mảnh vật thể của trò chơi. Động từ nguyên mẫu to go down nêu rõ hành động được tính vào: đi xuống thuộc kế hoạch hoặc luật chơi. Cấu trúc part of + hoạt động, kế hoạch hoặc quy trình cho thấy một việc nằm trong một sự sắp xếp lớn hơn. Trong It's part of X to do Y, to do Y cho biết cụ thể hành động nào được tính vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “nằm trong”: Checking the emergency exits is ____ our safety routine.
Xem đáp án
part of
Well, um, okay: do dự trước khi đồng ý
Well làm chậm câu trả lời và cho thấy người nói không đưa ra lời đồng ý đơn giản, ngay lập tức. Um thể hiện một khoảnh khắc suy nghĩ hoặc do dự, còn okay cho biết cuối cùng người nói chấp nhận. Toàn bộ chuỗi lời có nghĩa là “Tôi đã do dự, nhưng tôi sẽ chấp nhận.” Trong hội thoại, những từ ngắn và khoảng dừng trước okay có thể cho thấy sự miễn cưỡng hoặc không chắc chắn, dù từ cuối cùng mang ý tích cực.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với “Well, um, okay.”?
- Người nói từ chối đề nghị.
- Người nói do dự rồi chấp nhận.
- Người nói đồng ý ngay lập tức và đầy nhiệt tình.
Xem đáp án
Người nói do dự rồi chấp nhận.
Hold on: bám chắc và giữ cơ thể vững
Ở đây, Hold on là một mệnh lệnh an toàn, có nghĩa là “bám vào thứ gì đó và giữ cơ thể vững”. Phương tiện sắp di chuyển xuống dưới, nên người nói muốn mọi người bám chắc và chuẩn bị, chứ không phải chờ đợi. Cùng một cụm từ ngắn này có thể mang nghĩa khác nhau tùy tình huống. Khi sắp có chuyển động, một cú rẽ đột ngột hoặc nguy cơ mất thăng bằng, hãy hiểu Hold on là lời cảnh báo phải bám chắc và giữ vững cơ thể.
Luyện tập
Một chiếc thuyền nhỏ sắp đi vào vùng nước động. Có người nói “Hold on!”. Họ đang yêu cầu bạn làm gì?
- Buông tay và đứng dậy.
- Chờ họ gọi lại vào ngày mai.
- Bám vào thứ gì đó và giữ cơ thể vững.
Xem đáp án
Bám vào thứ gì đó và giữ cơ thể vững.
Everyone okay?: câu rút gọn để kiểm tra cả nhóm
Everyone okay? là dạng rút gọn thường gặp trong hội thoại của Is everyone okay? Từ is được lược bỏ vì tình huống đã làm cho câu hỏi trở nên rõ ràng. Người nói đang nhanh chóng kiểm tra xem mọi người trong nhóm có an toàn, không bị thương hoặc cảm thấy ổn hay không. Cấu trúc này phù hợp để kiểm tra nhanh cả nhóm sau một cú va chạm, cú ngã, lần dừng đột ngột hoặc sự việc đáng lo khác.
Luyện tập
Sau khi xe buýt của đội dừng đột ngột, hãy dùng chính xác câu kiểm tra nhóm dạng rút gọn trong bài học: ____?
Xem đáp án
Everyone okay
chopper: cách nói thân mật của “helicopter”
Ở đây, chopper là cách nói thân mật của helicopter, nghĩa là “trực thăng”. Các từ pilot và fix tạo nên ngữ cảnh hàng không, vì vậy từ này không có nghĩa là dụng cụ cắt hay một loại xe mô tô. Khi gặp chopper trong truyện hoặc bản tin, hãy dựa vào những từ xung quanh để xác định nghĩa được dùng.
Luyện tập
Trong “The rescue chopper hovered over the beach,” chopper có nghĩa là gì?
- Trực thăng
- Máy băm thực phẩm trong bếp
- Xe mô tô độ
Xem đáp án
Trực thăng
on foot: di chuyển bằng cách đi bộ
On foot là một cụm từ cố định có nghĩa là “đi bộ thay vì dùng phương tiện”. Trong We'll go on foot., cụm từ này cho biết những người nói sẽ di chuyển bằng cách nào. Cấu trúc của cụm từ là cố định: foot ở dạng số ít và không có mạo từ. Cụm này thường đứng sau các động từ chỉ chuyển động như go, travel và continue, hoặc dùng trong cấu trúc get somewhere.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuẩn gồm hai từ, có on và mang nghĩa “bằng cách đi bộ”: The museum is only five minutes away, so we can go ____.
Xem đáp án
on foot
Can you rescue these kangaroos from the bushfire? Ghi chú
1:31Cậu có thể cứu những chú kangaroo này khỏi cháy rừng không?
rescue ... from ...: đưa ai đó ra khỏi nguy hiểm
Trong cấu trúc rescue + người hoặc động vật + from + mối nguy, tân ngữ sau rescue cho biết ai hoặc con vật nào được giúp. Ở đây, these kangaroos là những con vật được giải cứu. Cụm bắt đầu bằng from nêu mối nguy hoặc tình huống có hại mà chúng cần thoát khỏi. Nó không chỉ nêu điểm xuất phát: những con kangaroo được đưa ra khỏi nguy hiểm do bushfire gây ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu bằng rescue ... from ...: The puppy is trapped in a deep hole. Please ____ the puppy ____ the hole.
Xem đáp án
rescue · from
bushfire: từ tiếng Anh Úc chỉ đám cháy ngoài tự nhiên
Trong tiếng Anh Úc, bushfire là đám cháy mất kiểm soát, bùng cháy và lan qua vùng cây bụi, đồng cỏ hoặc rừng. Đám cháy có thể rất lớn và nguy hiểm; từ này không chỉ có nghĩa là một bụi cây nhỏ đang cháy. Từ này thường xuất hiện trong tin tức, cảnh báo và câu chuyện của Úc. Trong câu này, nó chỉ đám cháy nguy hiểm đang đe dọa những con kangaroo.
Luyện tập
Đọc câu tin tức sau: Crews are battling a bushfire near the town. bushfire có nghĩa là gì?
- Ngọn lửa nhỏ trong nhà dùng để nấu ăn
- Dụng cụ dùng để cắt bụi cây
- Đám cháy mất kiểm soát đang lan qua vùng cây bụi hoặc rừng
Xem đáp án
Đám cháy mất kiểm soát đang lan qua vùng cây bụi hoặc rừng
This helicopter's too small for all those kangies. Ghi chú
1:35Trực thăng này quá nhỏ cho ngần ấy bé kangaroo.
too small for: quá nhỏ đối với một người hoặc một vật
Trong câu này, too small for có nghĩa là chiếc trực thăng nhỏ đến mức không thể chở hoặc chứa số chuột túi đó một cách phù hợp. Kích thước tạo ra một giới hạn thực tế; câu này không chỉ đơn thuần miêu tả chiếc trực thăng là nhỏ. Cấu trúc là too + tính từ + for + người, vật hoặc mục đích. Too biểu thị mức độ vượt quá điều phù hợp hoặc khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: This bike helmet cannot fit my head. It is ____ me.
Xem đáp án
too small for
kangies: biệt danh vui nhộn của kangaroos
Ở đây, kangies là biệt danh vui nhộn, mang giọng trẻ con dành cho kangaroos. Dạng rút gọn và phần kết theo kiểu -ie/-y khiến từ này nghe thân mật và đáng yêu thay vì mang tính khoa học hoặc trung tính. Đây không phải tên gọi chuẩn của con vật. Từ thông thường là kangaroos; kangies chủ yếu thể hiện giọng điệu vui đùa của người nói.
Luyện tập
Khi kangies chỉ kangaroos, đây là kiểu diễn đạt nào?
- Biệt danh vui nhộn, mang giọng trẻ con dành cho kangaroos
- Một từ chỉ trực thăng nhỏ
- Tên động vật học chính thức của kangaroos
Xem đáp án
Biệt danh vui nhộn, mang giọng trẻ con dành cho kangaroos
Can we pretend ...?: đề xuất một tình huống tưởng tượng chung
Can we pretend ...? dùng để mời người khác cùng chấp nhận một tình huống tưởng tượng. Ở đây, người nói hỏi xem mọi người có thể coi một vật là máy bay trong trò chơi hay không. Sau pretend có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh nêu tình huống được tưởng tượng: pretend (that) it's a plane. Vật đó không thật sự biến thành máy bay; mệnh đề này đặt ra quy tắc giả tưởng mà mọi người cùng dùng trong trò chơi.
Luyện tập
Dùng pretend để hoàn thành câu hỏi mời một người bạn chấp nhận tình huống tưởng tượng trong trò chơi: Can we ____ this box is a spaceship?
Xem đáp án
pretend
It's just (that) ... để nhẹ nhàng đưa ra lời giải thích
It's just (that) ... dùng để nhẹ nhàng đưa ra một lý do hoặc điều băn khoăn. Trong câu này, người nói không chỉ đơn thuần kể mình đang chơi gì mà còn giải thích vì sao việc đổi trò chơi khiến mình thấy khó xử. Mẫu đầy đủ hơn là It's just that + mệnh đề. Trong hội thoại thân mật, có thể lược bỏ that như trong phụ đề. Ở đây, just có nghĩa gần như “vấn đề duy nhất là”, không phải “cách đây một lúc”.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lý do tự nhiên nhất, đồng thời làm dịu sự do dự trước một lời mời?
- It's just that I already promised to help Sam.
- No, and I will not explain why.
- I was just helping Sam when you called.
Xem đáp án
It's just that I already promised to help Sam.
no room: không còn chỗ trống
Trong câu này, room là danh từ không đếm được, có nghĩa là không gian hoặc sức chứa còn trống, chứ không phải một căn phòng riêng trong tòa nhà. There's no room cho biết địa điểm, phương tiện hoặc vật chứa không thể chứa thêm người hay đồ vật. Có thể thêm for + người hoặc vật, như trong There's no room for another bag.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có room mang nghĩa “không còn chỗ trống”: The car is full. There's ____ for another passenger.
Xem đáp án
no room
Actually, it's fine: đổi ý và chấp nhận
Actually báo hiệu rằng người nói đang sửa lại câu trả lời trước đó hoặc đưa ra một đánh giá khác với điều người nghe hiện đang mong đợi. Ở đây, it's fine có nghĩa là ý tưởng đó có thể chấp nhận được, vì vậy cả câu thể hiện sự chuyển từ từ chối sang đồng ý. Trong hội thoại, actually thường được dùng để đưa ra lời sửa lại hoặc thể hiện sự đổi ý; nó không chỉ đơn thuần làm cho một phát biểu về sự thật mạnh hơn.
Luyện tập
Sau khi ban đầu từ chối một ý tưởng, người nói có khả năng muốn báo hiệu điều gì khi nói "Actually, it's fine."?
- Người nói đang lặp lại cùng một lời từ chối theo cách mạnh hơn.
- Người nói đã suy nghĩ lại và giờ chấp nhận ý tưởng đó.
- Người nói đang hỏi liệu ý tưởng đó có thể chấp nhận được hay không.
Xem đáp án
Người nói đã suy nghĩ lại và giờ chấp nhận ý tưởng đó.
can be a plane: gán một vai trong trò chơi giả vờ
Trong It can be a plane, can be có nghĩa là “có thể đóng vai” hoặc “có thể được tính là” trong trò chơi giả vờ. Đồ vật đó không thật sự biến thành một chiếc máy bay thật. Cấu trúc X can be Y dùng để gán cho X một vai trò hoặc công dụng tưởng tượng. Ở đây, can diễn tả điều luật chơi cho phép, chứ không phải khả năng thể chất của X.
Luyện tập
Câu nào dùng can be để chấp nhận một vai trò giả vờ trong trò chơi?
- In our game, this blanket can be our tent.
- This blanket can be very warm at night.
- This blanket can be washed in cold water.
Xem đáp án
In our game, this blanket can be our tent.