Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của chúng ta không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
855 từ 150 từ/phút

Tổng quan video: Tập này phân tích cách các thảm họa liên quan đến khí hậu có thể gây tổn thương tâm lý lâu dài cho cả cộng đồng. Một chuyên gia tâm thần học giải thích vì sao sự hỗ trợ của gia đình và việc khôi phục các mối liên kết xã hội giúp tăng khả năng phục hồi, còn một người sống sót sau cháy rừng cho thấy việc cùng nhau tái thiết có thể tạo ra kết quả tích cực sau mất mát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. community-wide trauma, which really requires community-wide healing. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng community-wide mở rộng phạm vi từ một cá nhân ra toàn cộng đồng, rồi vận dụng mô hình tương tự như city-wide hoặc company-wide để diễn đạt mức độ lan rộng của vấn đề và quy mô ứng phó cần thiết. 2. silver lining — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là mặt tích cực trong một hoàn cảnh khó khăn chứ không phải một vật theo nghĩa đen, đồng thời dùng cụm này để nói về hy vọng hoặc kết quả mang tính xây dựng mà không xem nhẹ tổn thất ban đầu. 3. I'm afraid, the wrong answer. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Chú ý cách I'm afraid làm lời sửa sai bớt nặng nề, rồi dùng mẫu này khi báo tin không vui, thể hiện bất đồng hoặc cho biết ai đó đã nhầm mà không tạo cảm giác quá thẳng thừng.

Nội dung bài học

Six Minute English

0:01

Six Minute English

from BBCLearningEnglish.com.

0:02

từ BBCLearningEnglish.com.

Hello and welcome to

0:07

Xin chào và chào mừng đến với

Six Minute English from BBC Learning English.

0:09

Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Beth.

0:12

Tôi là Beth.

And I'm Neil.

0:13

Và tôi là Neil.

Today, we're going to talk about climate change Mạch ý

0:14

Hôm nay, chúng ta sẽ nói về biến đổi khí hậu

Mạch ý

Today, we're going to talk about... để giới thiệu chủ đề

Today đặt chủ đề trong chương trình hoặc buổi nói chuyện hiện tại, còn we're going to talk about trực tiếp cho người nghe biết nội dung sắp được đề cập. Toàn bộ khung câu đóng vai trò như một dấu hiệu mở đầu để tổ chức thông tin, chứ không chỉ diễn tả một kế hoạch trong tương lai. Mẫu có thể áp dụng lại là Today, we're going to talk about + chủ đề. Mẫu này giúp người nghe xác định trọng tâm chính ngay từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bài thuyết trình bằng khung câu mục tiêu: Today, ____ renewable energy.

Xem đáp án

we're going to talk about

and how it can affect people's mental health. Cụm từ

0:17

và cách nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của con người.

Cụm từ

affect people's mental health: affect dùng làm động từ

Trong câu này, affect là ngoại động từ có nghĩa là tác động hoặc làm thay đổi điều gì đó. Chủ ngữ it chỉ climate change. Affect đứng sau động từ tình thái can nên được dùng ở dạng nguyên thể và nhận trực tiếp people's mental health làm tân ngữ; không thêm on. Mẫu có thể áp dụng lại là affect + tân ngữ. Tân ngữ có thể là một khía cạnh trừu tượng của sức khỏe hoặc khả năng hoạt động, như trong affect sleep, affect concentration hoặc affect mental health.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của mọi người?

  1. Noise can affect people's mental health.
  2. Noise can affect on people's mental health.
  3. Noise can effect people's mental health.
Xem đáp án

Noise can affect people's mental health.

Natural disasters and the impacts of climate change can be stressful.

0:20

Thảm họa thiên nhiên và tác động của biến đổi khí hậu có thể gây căng thẳng.

Isn't that right, Beth?

0:24

Đúng không, Beth?

Yeah, definitely.

0:25

Vâng, chắc chắn rồi.

In today's episode,

0:26

Trong tập hôm nay,

we're going to find out about how people can protect their mental health Ghi chú

0:28

chúng ta sẽ tìm hiểu cách mọi người có thể bảo vệ sức khỏe tâm thần của họ

from the impacts of climate change.

0:32

trước những tác động của biến đổi khí hậu.

Cụm động từ

we're going to find out about: giới thiệu chủ đề sắp tìm hiểu

Find out about có nghĩa là tìm hiểu thông tin về một người, chủ đề hoặc sự kiện bằng cách hỏi, đọc, xem hoặc điều tra. Cả cụm hoạt động như một đơn vị; out ở đây không có nghĩa là ra ngoài. Trong câu này, we're going to cho biết đây là kế hoạch của tập chương trình, còn about giới thiệu chủ đề: cách mọi người có thể bảo vệ sức khỏe tinh thần. Mẫu có thể áp dụng là be going to find out about + chủ đề.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt tự nhiên nhất để hoàn thành câu: We joined the workshop to ___ solar energy.

  1. find
  2. find out about
  3. know about
Xem đáp án

find out about

Cụm từ

protect ... from ...: giữ một người hoặc vật an toàn trước mối đe dọa

Mẫu protect A from B có nghĩa là giữ A an toàn để B không gây hại hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến A. Trong câu này, A là their mental health và B là the impacts of climate change. Dùng from để giới thiệu mối nguy hiểm, nguyên nhân hoặc tác động có hại. Cấu trúc có thể áp dụng là protect + người hoặc vật + from + mối đe dọa.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mục tiêu protect ... from ...: Wearing earplugs can protect your hearing ____ loud noise.

Xem đáp án

from

We'll be hearing from a psychiatry expert

0:35

Chúng ta sẽ lắng nghe từ một chuyên gia tâm thần học

and a man who survived a wildfire

0:37

và một người đàn ông sống sót sau trận cháy rừng

and helped rebuild his town.

0:39

và giúp xây dựng lại thị trấn của mình.

But first, Beth, Mạch ý

0:41

Nhưng trước tiên, Beth,

I have a question for you.

0:42

tôi có một câu hỏi cho bạn.

Mạch ý

But first: chèn một bước trước chủ đề chính

“But first,” là cụm chuyển ý tạm hoãn chủ đề tiếp theo mà người nghe đang chờ đợi và giới thiệu một việc cần làm trước. Trong câu này, câu hỏi được đưa ra trước phần thảo luận chính. Ở đây, first không chỉ đánh dấu mục thứ nhất. Khi kết hợp với but, nó sắp xếp mạch nói và báo hiệu một thay đổi nhỏ so với điều người nghe dự đoán sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

“But first,” có chức năng gì trong câu này?

  1. Tạm hoãn chủ đề tiếp theo đang được chờ đợi và giới thiệu một việc cần làm trước.
  2. Cho biết hai sự việc đang xảy ra cùng lúc.
  3. Từ bỏ hoàn toàn chủ đề trước đó.
Xem đáp án

Tạm hoãn chủ đề tiếp theo đang được chờ đợi và giới thiệu một việc cần làm trước.

Scientists aren't always sure Ngữ pháp

0:44

Các nhà khoa học không phải lúc nào cũng chắc chắn

whether natural disasters like floods and wildfires

0:46

liệu các thảm họa thiên nhiên như lũ lụt và cháy rừng

are as a result of human-caused climate change. Ghi chú

0:49

có phải là kết quả của biến đổi khí hậu do con người gây ra hay không.

Ngữ pháp

aren't always sure whether...: diễn tả mức độ chắc chắn có giới hạn

Cấu trúc be not always sure whether + mệnh đề diễn tả mức độ chắc chắn không đầy đủ hoặc không nhất quán về một câu hỏi có hoặc không. whether đưa ra vấn đề vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Từ phủ định tác động đến always: aren't always sure có nghĩa là không có sự chắc chắn trong mọi trường hợp. Một số trường hợp vẫn có thể rõ ràng, nên cách nói này nhẹ và thận trọng hơn are never sure.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “Experts aren't always sure whether the warning signs appear early.” Cách hiểu nào chính xác?

  1. Các chuyên gia không chắc chắn trong mọi trường hợp; họ có thể chắc chắn trong một số trường hợp.
  2. Các chuyên gia không chắc chắn trong tất cả mọi trường hợp.
Xem đáp án

Các chuyên gia không chắc chắn trong mọi trường hợp; họ có thể chắc chắn trong một số trường hợp.

Cụm từ

as a result of: nêu nguyên nhân

As a result of + cụm danh từ có nghĩa là “do” hoặc “gây ra bởi”. Cụm này cho biết phần đứng sau of là nguyên nhân của tình huống được nhắc đến trước đó. Trong ví dụ này, human-caused climate change được xác định là nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu bằng as và có nghĩa là “because of”: The match was postponed ____ heavy rain.

Xem đáp án

as a result of

Cách dùng từ

human-caused climate change: nêu rõ nguyên nhân do con người

Human-caused climate change có nghĩa là biến đổi khí hậu do các hoạt động của con người gây ra. Human-caused là tính từ ghép bổ nghĩa cho toàn bộ cụm climate change, vì vậy human xác định tác nhân gây ra. So với climate change đứng riêng, cách diễn đạt đầy đủ này nêu rõ nguyên nhân từ con người.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa rõ ràng là biến đổi khí hậu do hoạt động của con người gây ra?

  1. human-caused climate change
  2. climate-caused humans
  3. climate change
Xem đáp án

human-caused climate change

But in January 2025,

0:53

Nhưng vào tháng 1 năm 2025,

big wildfires affected big parts of Los Angeles

0:55

những trận cháy rừng lớn đã ảnh hưởng đến phần lớn Los Angeles

in California.

0:58

ở California.

But according to the research organization World Weather Attribution, Ghi chú

1:00

Nhưng theo tổ chức nghiên cứu World Weather Attribution,

Cụm từ

according to + nguồn thông tin

According to + một nguồn thông tin cho biết thông tin đó đến từ người, tổ chức, báo cáo hoặc nguồn khác được nêu. Ở đây, cụm từ này giới thiệu tổ chức nghiên cứu World Weather Attribution. Cụm từ này quy nội dung tiếp theo cho nguồn được nêu thay vì trình bày nó như kết luận riêng của người nói. Bản thân cụm từ không cho biết người nói có đồng ý hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn thông tin trong bài học này: ____ the official report, the bridge will reopen tomorrow.

Xem đáp án

According to

Văn hóa

World Weather Attribution với vai trò nguồn nghiên cứu

World Weather Attribution là tên riêng của một nhóm hợp tác nghiên cứu tìm hiểu liệu biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đến các hiện tượng thời tiết cực đoan hay không và ảnh hưởng như thế nào. Trong câu này, cụm the research organization cho biết tên đó chỉ loại tổ chức nào, còn vị trí sau according to cho thấy đây là nguồn được trích dẫn. Hãy đọc World Weather Attribution như một tên riêng hoàn chỉnh; Attribution không phải là một danh từ chung đứng riêng trong câu.

Luyện tập

World Weather Attribution chỉ điều gì trong câu này?

  1. Nguồn nghiên cứu đang được trích dẫn.
  2. Một hiện tượng thời tiết cực đoan.
  3. Một nhà khoa học cụ thể.
Xem đáp án

Nguồn nghiên cứu đang được trích dẫn.

human-caused climate change made the fires

1:04

biến đổi khí hậu do con người gây ra đã khiến những vụ cháy này

A, 10% more likely, Ngữ pháp

1:07

A, có khả năng xảy ra cao hơn 10%,

B, 35% more likely,

1:09

B, có khả năng xảy ra cao hơn 35%,

or C, 20% less likely?

1:11

hay C, ít có khả năng xảy ra hơn 20%?

Ngữ pháp

10% more likely ... 20% less likely: khả năng tăng và giảm

Một tỷ lệ phần trăm đi trước more likely cho biết khả năng xảy ra cao hơn mức cơ sở dùng để so sánh theo tỷ lệ tương đối đó. Một tỷ lệ phần trăm đi trước less likely cho biết khả năng xảy ra thấp hơn. Trong các lựa chọn này, 10% và 35% chỉ chiều tăng, còn 20% chỉ chiều giảm. Likely là tính từ có nghĩa là “có khả năng xảy ra”. More và less tạo dạng so sánh; likely không phải là trạng từ được tạo từ like. Các cụm này so sánh khả năng xảy ra và bản thân chúng không cho biết xác suất tuyệt đối của sự kiện.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là khả năng xảy ra một sự kiện thấp hơn mức cơ sở dùng để so sánh 20%?

  1. The event has a 20% chance of happening.
  2. The event is 20% more likely to happen.
  3. The event is 20% less likely to happen.
Xem đáp án

The event is 20% less likely to happen.

Um, I'm going to say

1:14

Ừm, tôi sẽ nói là

10% more likely.

1:16

có khả năng cao hơn 10%.

Okay, well,

1:17

Được rồi, vậy thì,

we'll find out the answer at the end of the program.

1:18

chúng ta sẽ tìm câu trả lời ở cuối chương trình.

Now, natural disasters like floods and wildfires

1:21

Ngày nay, thảm họa thiên nhiên như lũ lụt và cháy rừng

can destroy homes and communities.

1:24

có thể phá hủy nhà cửa và cộng đồng.

People who live in areas affected by natural disasters Ngữ pháp

1:27

Những người sống ở những khu vực bị ảnh hưởng bởi thảm họa thiên nhiên

can often experience climate trauma. Cụm từ

1:31

thường có thể trải qua tổn thương do khí hậu.

Ngữ pháp

who live in areas affected by natural disasters: cấu trúc bổ nghĩa lồng nhau

Mệnh đề quan hệ who live in areas affected by natural disasters bổ nghĩa cho People và xác định nhóm người được nói đến. Bên trong mệnh đề đó, affected by natural disasters đứng ngay sau areas nên bổ nghĩa cho areas. Affected by natural disasters là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của areas that are affected by natural disasters. Thiên tai tác động đến các khu vực; cách diễn đạt này không nói rằng con người chủ động tác động đến thiên tai. Mẫu này cho phép một cụm danh từ chứa thêm một thành phần bổ nghĩa ngắn gọn khác.

Luyện tập

Trong câu này, affected by natural disasters trực tiếp bổ nghĩa cho phần nào?

  1. climate trauma
  2. People
  3. areas
Xem đáp án

areas

Cụm từ

experience climate trauma: experience mang nghĩa “trải qua”

Trong experience climate trauma, experience là ngoại động từ có nghĩa là “trải qua” hoặc “chịu ảnh hưởng của”. Nó nhận climate trauma làm tân ngữ trực tiếp; không có nghĩa là “tiến hành thí nghiệm”. Mẫu này cũng dùng được với các danh từ trừu tượng chỉ trạng thái hoặc tác động khó khăn, chẳng hạn như experience stress, experience trauma và experience symptoms.

Luyện tập

Câu nào dùng experience đúng với nghĩa “trải qua hoặc cảm nhận một trạng thái tiêu cực”?

  1. Some residents experience severe stress after the flood.
  2. Some residents experiment severe stress after the flood.
  3. Some residents experience with severe stress after the flood.
Xem đáp án

Some residents experience severe stress after the flood.

Trauma is what we call the very bad and long-lasting emotional effects Ghi chú

1:33

Tổn thương tâm lý (trauma) là những ảnh hưởng cảm xúc tồi tệ và kéo dài

of an event or experience.

1:38

của một sự kiện hay một trải nghiệm.

Ngữ pháp

what we call: giới thiệu tên gọi hoặc định nghĩa

Ở đây, what we call là một phần của câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề what sau is xác định trauma là những ảnh hưởng cảm xúc rất tiêu cực và kéo dài của một sự kiện hoặc trải nghiệm. What mở đầu một mệnh đề danh từ và có nghĩa gần như “điều mà”. Mẫu X is what we call Y kết nối một sự vật với tên gọi hoặc phần mô tả Y. Mẫu này hữu ích khi đưa ra định nghĩa hoặc giải thích cách dùng một thuật ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cụm ba từ trong bài học: A long period with little or no rain is ____ a drought.

Xem đáp án

what we call

Cách dùng từ

very bad and long-lasting emotional effects: những ảnh hưởng cảm xúc rất nghiêm trọng và kéo dài

Trong định nghĩa này, very bad and long-lasting emotional effects có nghĩa là tổn thương cảm xúc nghiêm trọng kéo dài trong một thời gian dài. Very bad mô tả mức độ nghiêm trọng, còn long-lasting mô tả thời gian, nên cụm từ này không chỉ nói đến cảm giác khó chịu thoáng qua. Long-lasting là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước emotional effects. Cụm of an event or experience theo sau cho biết nguồn gốc của những ảnh hưởng đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với very bad and long-lasting emotional effects?

  1. Sau một sự kiện đáng sợ, một người chịu đau khổ cảm xúc nghiêm trọng kéo dài nhiều tháng.
  2. Một người bị một vết cắt nhỏ và lành ngay trong ngày.
  3. Một người cảm thấy hơi khó chịu trong vài phút.
Xem đáp án

Sau một sự kiện đáng sợ, một người chịu đau khổ cảm xúc nghiêm trọng kéo dài nhiều tháng.

Professor Jyoti Mishra is an expert in climate trauma

1:40

Giáo sư Jyoti Mishra là một chuyên gia về tổn thương do khí hậu

at the University of California.

1:43

tại Đại học California.

She explained more about the condition to Graihagh Jackson,

1:45

Bà đã giải thích thêm về tình trạng này với Graihagh Jackson,

host of BBC World Service program

1:49

người dẫn chương trình của BBC World Service

The Climate Question.

1:51

The Climate Question.

Climate trauma is not an individual Mạch ý

1:53

Tổn thương do khí hậu không phải là tổn thương

trauma. It's a community-wide trauma, Cách dùng từ

1:56

cá nhân. Đó là tổn thương của toàn cộng đồng,

Mạch ý

Không phải sang chấn cá nhân, mà là sang chấn của cả cộng đồng

Hai câu này dùng cấu trúc not X. It's Y để bác bỏ một cách nhìn và thay thế bằng cách nhìn khác. Người nói chuyển vấn đề từ cấp độ cá nhân sang cấp độ toàn cộng đồng; đây không chỉ là việc liệt kê hai loại sang chấn. Vì mệnh đề phủ định xuất hiện trước, Y mang thông điệp chính và có tác dụng sửa lại cách hiểu cũ. Có thể dùng cấu trúc này khi người nói muốn người nghe từ bỏ một cách phân loại hoặc góc nhìn để tiếp nhận một cách nhìn chính xác hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng kiểu bác bỏ cách nhìn cũ rồi đưa ra cách nhìn mới?

  1. Traffic is slow today, and the buses are crowded.
  2. Training may solve the technology problem later.
  3. This isn't a technology problem. It's a training problem.
Xem đáp án

This isn't a technology problem. It's a training problem.

which really requires community-wide healing.

1:59

điều này thực sự đòi hỏi sự chữa lành từ toàn cộng đồng.

Cách dùng từ

community-wide trauma ... community-wide healing: sang chấn và sự chữa lành của toàn cộng đồng

community-wide có nghĩa là ảnh hưởng đến, liên quan đến hoặc bao trùm toàn bộ cộng đồng. Trong câu gốc, community-wide trauma cho biết sang chấn ảnh hưởng đến cả cộng đồng, còn community-wide healing cho biết quá trình hồi phục cũng cần có sự tham gia của cả cộng đồng. Việc lặp lại cùng một dạng từ nối phạm vi của vấn đề với phạm vi của cách ứng phó. Ở đây, wide nói về phạm vi xã hội chứ không phải chiều rộng vật lý; cùng một kiểu cấu tạo cũng dùng được với city-wide, school-wide và company-wide.

Luyện tập

Cụm từ nào tự nhiên có nghĩa là một cuộc họp bao gồm toàn công ty?

  1. a widely company meeting
  2. a company width meeting
  3. a company-wide meeting
Xem đáp án

a company-wide meeting

Yeah, I'm really struck by what you've said Thành ngữ

2:02

Vâng, tôi thực sự ấn tượng bởi những gì bà đã nói

Thành ngữ

I'm really struck by: để lại ấn tượng sâu sắc

Ở đây, I'm really struck by... có nghĩa là điều ai đó nói đã để lại ấn tượng rất mạnh đối với người nói. Tùy vào ngữ cảnh, cụm này có thể thể hiện sự ngưỡng mộ, ngạc nhiên, lo lắng hoặc suy ngẫm sâu sắc. Cấu trúc là be struck by + cụm danh từ hoặc mệnh đề. Trong câu này, đây là cách dùng nghĩa bóng: người nói không bị đánh về mặt thể chất mà đang phản ứng mạnh với ý kiến của người kia.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên diễn tả rằng người nói rất ấn tượng với sự kiên nhẫn của người y tá?

  1. I was struck by how patiently the nurse explained the treatment.
  2. I was striking by how patient the nurse was.
  3. I was struck by a ball during the match.
Xem đáp án

I was struck by how patiently the nurse explained the treatment.

about the fact that it's whole communities that are affected, Ngữ pháp

2:04

về thực tế rằng toàn bộ cộng đồng mới là đối tượng bị ảnh hưởng,

not individuals.

2:07

chứ không phải cá nhân.

Ngữ pháp

the fact that it's whole communities that are affected: đóng gói một sự thật và tập trung vào sự đối lập

Cấu trúc the fact that + mệnh đề biến một phát biểu hoàn chỉnh thành một đơn vị có chức năng giống danh từ. Ở đây, that giới thiệu nội dung của sự thật: it is whole communities that are affected. Vì vậy, toàn bộ đơn vị này có thể đứng sau about. Bên trong mệnh đề đó, it is X that... là cấu trúc câu chẻ dùng để nhấn mạnh. Nó đưa whole communities vào vị trí trọng tâm và đối lập với individuals. Câu đơn giản hơn whole communities are affected diễn tả cùng một sự việc nhưng không tạo ra sắc thái nhấn mạnh nhằm sửa lại cách hiểu như vậy.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích chính xác nhất cách cấu trúc được tô nổi tổ chức thông điệp?

  1. Cấu trúc này nói rằng whole communities là nguyên nhân của vấn đề.
  2. Cấu trúc này thể hiện sự không chắc chắn về việc có cộng đồng nào bị ảnh hưởng hay không.
  3. Cấu trúc này trình bày toàn bộ mệnh đề như một sự thật, rồi tập trung sự đối lập vào whole communities.
Xem đáp án

Cấu trúc này trình bày toàn bộ mệnh đề như một sự thật, rồi tập trung sự đối lập vào whole communities.

But also part of the solution is about the community Cụm từ

2:09

Mà còn vì một phần của giải pháp là nằm ở cộng đồng

Cụm từ

part of the solution is ...: giới thiệu một yếu tố góp phần giải quyết vấn đề

Part of the solution is... trình bày ý tưởng theo sau như một yếu tố góp phần giải quyết một vấn đề lớn hơn. Ở đây, part có nghĩa là một khía cạnh của cách ứng phó tổng thể, không phải một mảnh vật thể. Sau is, hãy thêm một thành phần bổ sung gọi tên hoặc mô tả khía cạnh đó. Cụm danh từ và mệnh đề -ing đặc biệt phổ biến: Part of the solution is better planning; Part of the solution is listening more carefully. Trong phụ đề, about the community cho biết phần này liên quan đến điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một biện pháp hữu ích, không phải toàn bộ câu trả lời”: To improve attendance, ____ is offering free breakfast at school.

Xem đáp án

Part of the solution

and how it rebuilds and reknits together. Thành ngữ

2:13

và cách cộng đồng đó xây dựng lại cũng như gắn kết lại với nhau.

Thành ngữ

rebuilds and reknits together: khôi phục mối liên kết của cộng đồng

Trong câu này, it chỉ the community. Rebuilds diễn tả sự phục hồi, còn reknits together hình dung các mối quan hệ trong cộng đồng như những sợi chỉ được dệt lại thành một tấm vải thống nhất. Hình ảnh dệt vải mang nghĩa ẩn dụ: sau biến cố, mọi người kết nối lại, khôi phục lòng tin và hỗ trợ lẫn nhau. Vì vậy, reknit hoặc reknit together có thể diễn tả việc khôi phục các mối liên kết xã hội, chứ không phải hành động dệt vải theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong phụ đề, reknits together có nghĩa là gì?

  1. Các thành viên cùng sửa những đồ vật được đan.
  2. Các thành viên kết nối lại và hỗ trợ lẫn nhau.
  3. Mọi tòa nhà đều được thay bằng một tòa nhà mới.
Xem đáp án

Các thành viên kết nối lại và hỗ trợ lẫn nhau.

Absolutely. Yes.

2:16

Hoàn toàn đúng. Vâng.

So, we've found that individuals

2:17

Vì vậy, chúng tôi nhận thấy rằng những cá nhân

who have a greater sense of positive support from their family Cụm từ

2:20

cảm nhận được sự hỗ trợ tích cực lớn hơn từ gia đình của họ

and a greater sense of meaningful connection with their community,

2:25

và cảm nhận được sự kết nối ý nghĩa lớn hơn với cộng đồng của họ,

they are in general more resilient.

2:30

nhìn chung họ kiên cường hơn.

Cụm từ

a greater sense of positive support ... a greater sense of meaningful connection: cảm nhận mạnh mẽ hơn về sự hỗ trợ và kết nối

Hai cụm từ cùng sử dụng cấu trúc a greater sense of + danh từ trừu tượng. Ở đây, sense có nghĩa là cảm nhận hoặc nhận thức chủ quan, không phải một trong năm giác quan; greater cho biết cảm nhận đó mạnh hơn. Việc lặp lại cấu trúc tạo nên sự song song. From their family bổ nghĩa cho positive support và nêu nguồn hỗ trợ, còn with their community bổ nghĩa cho meaningful connection và nêu đối tượng của mối liên kết. Lặp lại a greater sense of giúp hai hình thức hỗ trợ xã hội được nhấn mạnh ngang nhau.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc song song a greater sense of + danh từ trừu tượng?

  1. Joining the team gave Maya a greater sense for purpose and a greater sense for belonging.
  2. Joining the team gave Maya a greater sense of purpose and a greater sense of belonging.
  3. Joining the team gave Maya a greater purpose sense and a greater belonging sense.
Xem đáp án

Joining the team gave Maya a greater sense of purpose and a greater sense of belonging.

Jyoti's research on climate trauma

2:34

Nghiên cứu của Jyoti về tổn thương do khí hậu

has found that it affects communities

2:36

đã phát hiện ra rằng nó ảnh hưởng đến các cộng đồng

rather than individuals. Mạch ý

2:38

hơn là các cá nhân.

Mạch ý

rather than individuals: loại trừ phương án còn lại

Trong câu này, rather than individuals đối chiếu communities với individuals. Kết quả nghiên cứu xác định cộng đồng là đơn vị chịu ảnh hưởng cần được chú ý, đồng thời loại trừ cá nhân như một cách hiểu khác. Về cách tổ chức thông tin, rather than đặt hai lựa chọn có thể so sánh trên cùng một trục: lựa chọn thứ nhất được chọn hoặc nhấn mạnh, còn lựa chọn thứ hai bị loại trừ hoặc giảm mức độ quan trọng. Cụm này có nghĩa là “chứ không phải”, không phải “và thậm chí còn hơn”.

Luyện tập

Câu nào cho biết phòng khám ưu tiên việc phòng ngừa chứ không phải trừng phạt?

  1. The clinic prioritizes prevention rather than punishment.
  2. The clinic prioritizes prevention as well as punishment.
  3. The clinic prioritizes prevention because of punishment.
Xem đáp án

The clinic prioritizes prevention rather than punishment.

Host of the program,

2:40

Người dẫn chương trình,

Graihagh Jackson, is struck by what Jyoti says.

2:41

Graihagh Jackson, rất ấn tượng với những gì Jyoti nói.

If you're struck by an idea,

2:45

Nếu bạn bị 'struck' (ấn tượng) bởi một ý tưởng,

you find it particularly interesting or impressive.

2:47

bạn thấy nó đặc biệt thú vị hoặc đáng nể.

Graihagh says that part of the solution to climate trauma

2:50

Graihagh nói rằng một phần giải pháp cho tổn thương do khí hậu

could be in how the community reknits together.

2:53

có thể nằm ở cách cộng đồng 'reknits together' (gắn kết lại).

This means how the social connections in a community

2:56

Điều này có nghĩa là cách mà các kết nối xã hội trong một cộng đồng

are restored.

2:59

được khôi phục.

We can often describe a community as close-knit, Cụm từ

3:01

Chúng ta thường có thể mô tả một cộng đồng là 'close-knit' (gắn bó mật thiết),

which means everyone helps and supports each other.

3:04

có nghĩa là mọi người giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau.

Cụm từ

describe a community as close-knit: mô tả một cộng đồng là gắn bó chặt chẽ

Describe X as Y có nghĩa là “nói rằng X có phẩm chất hoặc đặc điểm Y”. Trong câu này, a community nằm ở vị trí X và tính từ close-knit nằm ở vị trí Y. Close-knit mô tả một nhóm có các thành viên gắn bó chặt chẽ và giúp đỡ lẫn nhau. Từ này nói về mối liên kết xã hội, không chỉ đơn giản là mọi người sống gần nhau về mặt địa lý. Tính từ này cũng có thể đứng trước danh từ: a close-knit community.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cần thiết trong cấu trúc describe X as Y: After the project, the manager described the team ____ close-knit.

Xem đáp án

as

Jyoti explains that having a strong community

3:07

Jyoti giải thích rằng việc có một cộng đồng vững mạnh

also helps reduce or heal climate trauma. Cụm từ

3:10

cũng giúp giảm thiểu hoặc chữa lành tổn thương do khí hậu.

Cụm từ

helps reduce or heal climate trauma: giảm bớt hoặc chữa lành sang chấn khí hậu

Trong helps reduce or heal climate trauma, helps được theo sau bởi hai động từ nguyên mẫu song song là reduce và heal. Cả hai động từ dùng chung tân ngữ climate trauma, còn or nêu hai cách mà sự hỗ trợ của cộng đồng có thể giúp ích. Reduce có nghĩa là làm cho sang chấn bớt nghiêm trọng hoặc giảm tác động của nó. Heal nhấn mạnh quá trình hồi phục dần dần về tâm lý hoặc xã hội, vì vậy từ này không chỉ dùng cho vết thương thể chất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cả cấu trúc động từ lẫn cách kết hợp từ một cách tự nhiên?

  1. Strong social ties can help reduce from stress and heal of emotional wounds.
  2. Strong social ties can help reduce stress and heal emotional wounds.
  3. Strong social ties can help reducing stress and healing emotional wounds.
Xem đáp án

Strong social ties can help reduce stress and heal emotional wounds.

She says that research has found

3:13

Cô cho biết nghiên cứu đã phát hiện ra

that people who have a strong community

3:15

rằng những người có một cộng đồng vững mạnh

are more resilient

3:17

sẽ 'resilient' (kiên cường) hơn

when bad things like natural disasters happen.

3:18

khi những điều tồi tệ như thảm họa thiên nhiên xảy ra.

If you're resilient, Cách dùng từ

3:21

Nếu bạn 'resilient',

you're able to get better more easily

3:22

bạn có thể hồi phục dễ dàng hơn

after something difficult or bad happens.

3:24

sau khi một điều gì đó khó khăn hay tồi tệ xảy ra.

Cách dùng từ

If you're resilient, you're able to get better: có khả năng phục hồi và ổn định lại

Câu này dùng If you're resilient làm điều kiện và dùng you're able to get better để giải thích tính từ đó bằng ngôn ngữ đơn giản. Ở đây, get better có nghĩa là hồi phục và thích nghi sau một điều khó khăn, chứ không chỉ là khỏi bệnh. Resilient không có nghĩa là hoàn toàn không bị ảnh hưởng, không bao giờ buồn hoặc không thể bị tổn thương. Từ này mô tả khả năng của một người, cộng đồng hoặc hệ thống trong việc lấy lại sự ổn định hay khả năng hoạt động sau căng thẳng hoặc một bước lùi.

Luyện tập

Tình huống nào cho thấy rõ nhất rằng một người có đặc điểm resilient?

  1. Sau bước lùi đó, Lina từ chối điều chỉnh và ngừng cố gắng.
  2. Sau bước lùi đó, Lina đã thích nghi và dần quay lại làm việc.
  3. Lina chưa bao giờ phải đối mặt với bất kỳ khó khăn hay căng thẳng nào.
Xem đáp án

Sau bước lùi đó, Lina đã thích nghi và dần quay lại làm việc.

One person who had to be resilient

3:27

Một người đã phải mạnh mẽ kiên cường

is Brad Sherwood.

3:29

là Brad Sherwood.

He survived a wildfire in Northern California in 2017

3:31

Ông sống sót sau một trận cháy rừng ở Bắc California vào năm 2017

called the Tubbs Fire.

3:35

có tên là Tubbs Fire.

But when he returned home,

3:37

Nhưng khi ông trở về nhà,

his neighborhood was destroyed.

3:38

khu phố của ông đã bị phá hủy.

Brad started to volunteer for a local support network Cụm từ

3:41

Brad bắt đầu làm tình nguyện viên cho một mạng lưới hỗ trợ địa phương

Cụm từ

volunteer for a local support network: volunteer for + tổ chức

Volunteer for + một tổ chức, chương trình hoặc mục tiêu có nghĩa là dành thời gian và công sức để hỗ trợ đối tượng đó với tư cách tình nguyện viên. Ở đây, a local support network là tổ chức mà Brad giúp đỡ. For xác định tổ chức, chương trình hoặc mục tiêu gắn với hoạt động tình nguyện. Trong start to volunteer, volunteer là động từ, còn start to đánh dấu sự bắt đầu của hoạt động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của volunteer và giới từ dùng trước tổ chức được hỗ trợ: Nadia ____ a local food bank every Saturday.

Xem đáp án

volunteers for

called After the Fire

3:44

có tên là After the Fire

to try to rebuild his community. Cụm từ

3:46

để cố gắng xây dựng lại cộng đồng của mình.

Cụm từ

to rebuild his community: khôi phục địa điểm và các mối gắn kết xã hội

Trong to rebuild his community, rebuild không chỉ có nghĩa là xây lại những công trình bị hư hại. Trong bối cảnh phục hồi sau thảm họa, từ này còn có thể bao gồm việc khôi phục dịch vụ địa phương, không gian chung, các mối quan hệ và sự hỗ trợ lẫn nhau. Community vừa chỉ một nơi, vừa chỉ những con người và sự gắn kết bên trong nơi đó. Mức độ phục hồi về vật chất và xã hội được hiểu dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong bối cảnh sau thảm họa, rebuild a community thường bao gồm điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Khôi phục các địa điểm, dịch vụ và mối quan hệ trong cộng đồng
  2. Chỉ thay đổi tên của cộng đồng
  3. Xây một công trình mà không khôi phục đời sống cộng đồng
Xem đáp án

Khôi phục các địa điểm, dịch vụ và mối quan hệ trong cộng đồng

As he explained to BBC World Service program

3:48

Như ông đã giải thích trên chương trình của BBC World Service

The Climate Question.

3:50

The Climate Question.

The silver lining in all this, Thành ngữ

3:52

Tia hy vọng trong tất cả chuyện này,

Thành ngữ

silver lining: kết quả tích cực trong một tình huống xấu

Silver lining là một thành ngữ chỉ khía cạnh đem lại hy vọng hoặc lợi ích trong một tình huống tồi tệ. Ở đây, người nói sắp nêu ra một kết quả tích cực xuất hiện sau một vụ cháy gây thiệt hại nghiêm trọng; cụm này không nói đến bạc hay lớp lót vải thật. Cách nói này vẫn thừa nhận rằng toàn bộ sự việc đã gây tổn hại. Nó chỉ nêu bật một hệ quả tốt chứ không cho rằng chính sự việc xấu đó là điều tốt. Các cấu trúc thường gặp là the silver lining is that + mệnh đề và the silver lining in + tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng thành ngữ silver lining?

  1. The picnic was cancelled, but the silver lining was that we all had lunch together at home.
  2. I chose a silver lining for the inside of my jacket.
  3. The day went exactly as planned, so we needed a silver lining.
Xem đáp án

The picnic was cancelled, but the silver lining was that we all had lunch together at home.

I mean, if it wasn't for the Tubbs Fire, Ngữ pháp

3:53

ý tôi là, nếu không có trận cháy Tubbs,

we wouldn't be working as a community right now Cụm từ

3:56

chúng tôi sẽ không làm việc cùng nhau như một cộng đồng lúc này

to build a new community plaza.

4:00

để xây dựng một quảng trường cộng đồng mới.

Ngữ pháp

if it wasn't for ... we wouldn't be working: giả định trái với thực tế hiện tại

Khi kết hợp if it wasn't for X với ... wouldn't be working, ta diễn đạt một giả định trái với thực tế hiện tại. X có thật hoặc đã thực sự xảy ra, nhưng người nói tưởng tượng X không tồn tại và cho biết khi đó hoạt động hiện tại sẽ không diễn ra. Ở đây, vụ cháy thực sự đã xảy ra. Dạng quá khứ wasn't giúp đánh dấu điều kiện giả định; right now và wouldn't be working đặt kết quả được tưởng tượng vào hiện tại. Mẫu có thể áp dụng là if it wasn't/weren't for + danh từ, chủ ngữ + wouldn't be + -ing.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt ý nghĩa trái với thực tế hiện tại sau đây: máy phát điện dự phòng có thật và là lý do chúng ta đang làm việc lúc này?

  1. If it hadn't been for the backup generator, we wouldn't have finished yesterday.
  2. If the backup generator stops, we won't be working tomorrow.
  3. If it wasn't for the backup generator, we wouldn't be working right now.
Xem đáp án

If it wasn't for the backup generator, we wouldn't be working right now.

Cụm từ

working as a community: cùng hành động như một cộng đồng thống nhất

Working as a community có nghĩa là các thành viên trong cộng đồng hợp tác như một tập thể để đạt mục tiêu chung. Ở đây, as cho biết vai trò hoặc cách họ làm việc: họ hành động như một cộng đồng thống nhất. Cụm này không chỉ nói công việc diễn ra ở đâu. Mẫu có thể vận dụng là động từ + as a community. Mẫu này có thể thể hiện việc làm việc, ứng phó với vấn đề hoặc đoàn kết là hành động tập thể của toàn cộng đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là cùng hành động như một cộng đồng thống nhất: At the food drive, the volunteers were ____ to help local families.

Xem đáp án

working as a community

We were a close community before the Tubbs,

4:02

Chúng tôi vốn là một cộng đồng gắn bó trước trận cháy Tubbs,

but afterwards,

4:05

nhưng sau đó,

we are so much stronger and resilient.

4:07

chúng tôi mạnh mẽ và kiên cường hơn rất nhiều.

And I think our children are as well. Ngữ pháp

4:10

Và tôi nghĩ con cái chúng tôi cũng vậy.

Ngữ pháp

our children are as well: phép lược với as well

Trong our children are as well, động từ are được giữ lại, nhưng phần mô tả trước đó là stronger and resilient được lược bỏ vì đã có thể hiểu được. Câu này có nghĩa là những đứa trẻ cũng có các phẩm chất đó. Ở đây, as well có nghĩa là cũng và thường đứng ở cuối mệnh đề. Cách lược bỏ này chỉ tự nhiên khi người nghe có thể suy ra bổ ngữ bị thiếu từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Maya is ready. Chọn câu lược bỏ ready một cách tự nhiên và cho biết Leo cũng đã sẵn sàng.

  1. Maya is ready, and Leo is as well.
  2. Maya is ready, and Leo does as well.
  3. Maya is ready, and Leo as well is.
Xem đáp án

Maya is ready, and Leo is as well.

They can jump over any hurdle. Thành ngữ

4:13

Chúng có thể vượt qua mọi rào cản.

Thành ngữ

jump over any hurdle: vượt qua mọi trở ngại

Cụm jump over any hurdle biến hành động nhảy qua một chướng ngại vật thành ẩn dụ cho việc vượt qua bất kỳ trở ngại hay vấn đề khó khăn nào. Ở đây, they chỉ những đứa trẻ mà Brad đã nhắc đến, nên câu này nói về khả năng tiếp tục tiến lên của các em chứ không phải một cuộc đua thật. Từ any làm cho nhận định trở nên rộng và đầy tự tin: dù thử thách nào xuất hiện, họ cũng có thể vượt qua. Hình ảnh này sinh động và mang tính động viên; trong văn viết trang trọng hơn, overcome any obstacle thường trực tiếp hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng jump over any hurdle như một ẩn dụ cho việc vượt qua một vấn đề?

  1. Our team can jump over any hurdle if we plan together.
  2. The runner jumped over the hurdle in lane three.
  3. The athlete practiced jumping over hurdles.
Xem đáp án

Our team can jump over any hurdle if we plan together.

Brad says that the work to rebuild and improve his community

4:16

Brad nói rằng công việc tái thiết và cải thiện cộng đồng của mình

is the silver lining to the fire.

4:19

chính là 'silver lining' (tia hy vọng) của vụ cháy.

The expression silver lining

4:22

Cụm từ 'silver lining'

means a positive thing that comes from a negative situation.

4:24

có nghĩa là một điều tích cực xuất phát từ một tình huống tiêu cực.

Brad's community became more resilient after the fire,

4:28

Cộng đồng của Brad trở nên kiên cường hơn sau trận hỏa hoạn,

including the children.

4:31

kể cả những đứa trẻ.

He says that they can jump over any hurdle.

4:32

Ông ấy nói rằng chúng có thể nhảy qua mọi 'hurdle' (rào cản).

We can describe challenges or difficult things in life

4:36

Chúng ta có thể mô tả những thách thức hoặc những điều khó khăn trong cuộc sống

as hurdles.

4:39

như là những 'hurdles'.

And it's quite inspiring,

4:40

Và điều đó khá truyền cảm hứng,

I think,

4:41

tôi nghĩ vậy,

to hear how Brad has taken a bad situation Mạch ý

4:42

khi nghe cách Brad đối mặt với một tình huống tồi tệ

and tried to stay resilient.

4:45

và cố gắng giữ được sự kiên cường.

Mạch ý

taken a bad situation and tried to stay resilient: đối mặt với hoàn cảnh tồi tệ và cố gắng giữ vững sự kiên cường

Cụm này tổ chức phần tóm tắt thành hai bước: taken a bad situation trước hết nêu hoàn cảnh bất lợi mà Brad phải đối mặt, rồi tried to stay resilient cho biết phản ứng của anh ấy. Ở đây, taken có nghĩa là đối phó hoặc chấp nhận một hoàn cảnh, không phải mang hoàn cảnh đó đi theo nghĩa vật lý. Has được dùng chung trong has taken ... and tried ... để đặt cả hai hành động vào trải nghiệm cho đến hiện tại. Tried to stay resilient cho thấy nỗ lực tiếp tục ứng phó và thích nghi dưới áp lực; cụm này không khẳng định hoàn cảnh đã trở nên dễ dàng hay thành công chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Câu nào giữ được tốt nhất ý nghĩa hai bước của cụm được nhấn mạnh: trước tiên nêu một hoàn cảnh tồi tệ, sau đó mô tả nỗ lực đối phó với hoàn cảnh đó?

  1. She carried the bad situation away and stopped thinking about it.
  2. She avoided every problem and never had to respond.
  3. She faced a difficult situation and tried to stay resilient.
Xem đáp án

She faced a difficult situation and tried to stay resilient.

Now, the organization that Brad volunteers for,

4:47

Hiện tại, tổ chức mà Brad làm tình nguyện,

After the Fire,

4:50

After the Fire,

are helping those impacted by the fires in LA Ngữ pháp

4:51

đang giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi các trận cháy ở LA

in January.

4:54

vào tháng 1.

Ngữ pháp

those impacted by the fires: those + cụm phân từ quá khứ

“Those impacted by the fires” có nghĩa là “những người bị ảnh hưởng bởi các vụ cháy”. Ở đây, those là đại từ thay cho people, còn cụm phân từ quá khứ impacted by the fires xác định nhóm người được nói đến. Impacted mang nghĩa bị động: các vụ cháy đã ảnh hưởng đến họ. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ those who were impacted by the fires. Mẫu này giúp tiếng Anh gọi tên một nhóm bị ảnh hưởng một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng those + cụm phân từ quá khứ để chỉ những người đã trải qua trận động đất?

  1. The clinic offered counseling to those affected by the earthquake.
  2. The clinic offered counseling to those were affected by the earthquake.
  3. The clinic offered counseling to those affecting by the earthquake.
Xem đáp án

The clinic offered counseling to those affected by the earthquake.

Which reminds me, Mạch ý

4:55

Điều này nhắc tôi nhớ,

Mạch ý

Which reminds me như một cụm nối chủ đề

Which reminds me là một cụm nối ý dùng trong lời nói. Which quay lại chỉ toàn bộ ý vừa được nhắc đến, còn reminds me cho biết ý đó khiến người nói nhớ đến một việc khác có liên quan. Cụm này giúp tổ chức cuộc trò chuyện: nó nối lời nói tiếp theo với chủ đề hiện tại, thường để quay lại một câu hỏi trước đó hoặc đưa ra một việc liên quan. Đây không phải là câu hỏi mang nghĩa “cái nào?”.

Luyện tập

Câu nào dùng which reminds me một cách tự nhiên để đưa ra một ý có liên quan?

  1. The conference ends at four—which remembers me, have you booked the train?
  2. Which reminds me is the conference ending at four?
  3. The conference ends at four—which reminds me, have you booked the train?
Xem đáp án

The conference ends at four—which reminds me, have you booked the train?

I asked you, Beth,

4:56

tôi đã hỏi bạn, Beth,

about the impacts of human-made climate change

4:57

về tác động của biến đổi khí hậu do con người gây ra

on the wildfires in LA in January.

5:00

đối với các vụ cháy rừng ở LA vào tháng 1.

And I said 10% more likely.

5:02

Và tôi đã nói là có khả năng cao hơn 10%.

Which was,

5:06

Và đó,

I'm afraid, Ý định

5:07

tôi e là,

the wrong answer.

5:07

một câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid ... the wrong answer: nói lời sửa lại một cách nhẹ nhàng

Ở đây, I'm afraid không diễn tả sự sợ hãi. Đây là dấu hiệu lịch sự dùng để mở đầu một tin không vui hoặc lời sửa lại: câu trả lời đó là sai. Được ngăn bằng dấu phẩy, cụm này thể hiện thái độ của người nói đối với toàn bộ nhận định. Cấu trúc tương tự có thể đứng trước một mệnh đề, như trong I'm afraid we can't help, để làm dịu cách truyền đạt mà không thay đổi nội dung tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lịch sự trong bài dùng để mở đầu tin không vui: ____ we can't offer a refund.

Xem đáp án

I'm afraid

It was actually 35%.

5:08

Thực tế là 35%.

Wow.

5:10

Chà.

Okay, well,

5:11

Được rồi, vậy thì,

let's recap the vocabulary we've learned Mạch ý

5:12

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học

starting with trauma,

5:14

bắt đầu với 'trauma' (tổn thương tâm lý),

Mạch ý

let's recap the vocabulary: bắt đầu phần điểm lại ngắn gọn

let's recap the vocabulary mời người nói và người nghe cùng ôn lại các từ quan trọng. let's + động từ nguyên mẫu trình bày hoạt động tiếp theo như một việc làm chung, vì vậy nghe có tính bao gồm hơn một mệnh lệnh trực tiếp. Ở đây recap là ngoại động từ nên tân ngữ đứng ngay sau nó: recap the vocabulary. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, cụm này cho biết phần giải thích chính sắp kết thúc và một phần tóm tắt ngắn sắp bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời mời gồm hai từ trong bài để cùng điểm lại ngắn gọn: ____ the main points before we finish.

Xem đáp án

Let's recap

which is what we call the very bad and long-lasting emotional effects

5:16

đó là cách chúng ta gọi những ảnh hưởng cảm xúc rất tồi tệ và kéo dài

of an event or experience.

5:20

của một sự kiện hay một trải nghiệm.

If you're struck by an idea

5:22

Nếu bạn bị 'struck' (ấn tượng) bởi một ý tưởng

or something someone has said,

5:23

hoặc một điều gì đó ai đó đã nói,

you find it particularly interesting or impressive.

5:25

bạn thấy nó đặc biệt thú vị hoặc đáng nể.

If a community reknits together,

5:28

Nếu một cộng đồng 'reknits together' (gắn kết lại),

it becomes closer again.

5:31

nó trở nên gần gũi hơn một lần nữa.

And a close-knit community

5:32

Và một cộng đồng 'close-knit' (gắn bó mật thiết)

is where everyone looks after each other. Cụm động từ

5:34

là nơi mọi người chăm sóc lẫn nhau.

Cụm động từ

looks after each other: chăm sóc lẫn nhau

Look after là cụm động từ có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “đảm bảo ai đó được an toàn và khỏe mạnh”. Trong câu này, everyone là chủ ngữ nên look chuyển sang dạng ngôi thứ ba số ít là looks. Each other cho biết sự chăm sóc diễn ra qua lại: mỗi thành viên đều giúp đỡ và chăm sóc những thành viên khác. Hãy hiểu look after như một đơn vị nghĩa; cụm này không có nghĩa đen là nhìn ra phía sau ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng look after và each other: On camping trips, the friends ____ so everyone stays safe.

Xem đáp án

look after each other

Resilient means able to get better more easily

5:36

'Resilient' (kiên cường) nghĩa là có thể phục hồi dễ dàng hơn

when bad things happen.

5:39

khi có chuyện xấu xảy ra.

A silver lining is a positive thing that comes from a negative situation.

5:41

'A silver lining' (tia hy vọng) là một điều tích cực xuất phát từ một tình huống tiêu cực.

And we can describe challenges or difficult things in life

5:46

Và chúng ta có thể mô tả những thách thức hoặc điều khó khăn trong cuộc sống

as hurdles.

5:49

như là 'hurdles' (những rào cản).

Once again,

5:50

Một lần nữa,

our six minutes are up.

5:51

sáu phút của chúng ta đã hết.

But why not try the interactive quiz on our website Ý định

5:53

Nhưng tại sao không thử làm bài kiểm tra tương tác trên trang web của chúng tôi

Ý định

But why not try ...?: một lời đề nghị thân thiện

Why not + động từ nguyên mẫu thường được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời nhẹ nhàng. Ở đây, why not try không hỏi lý do; cụm này khuyến khích người nghe thử làm bài trắc nghiệm. But giới thiệu đây là một ý tưởng bổ sung sau phần thông tin trước đó. So với câu mệnh lệnh Try the quiz, dạng câu hỏi để người nghe có nhiều quyền lựa chọn hơn và thường nghe thân thiện hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng why not để đưa ra lời đề nghị thân thiện và đúng ngữ pháp?

  1. Why not try the new café after class?
  2. Why not trying the new café after class?
  3. Why not to try the new café after class?
Xem đáp án

Why not try the new café after class?

to test what you've learnt.

5:56

để kiểm tra những gì bạn đã học.

And we have a free worksheet as well.

5:58

Và chúng tôi cũng có một bài tập miễn phí.

Just visit bbclearningenglish.com.

6:00

Chỉ cần truy cập bbclearningenglish.com.

Thanks for listening and goodbye.

6:03

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe và tạm biệt.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English

6:06

Six Minute English

from BBCLearningEnglish.com.

6:08

từ BBCLearningEnglish.com.