Nghề hề cung đình nguy hiểm đến mức nào? - Beatrice K. Otto: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
633 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử của những anh hề cung đình tại Trung Hoa thời đế chế, châu Âu trung cổ, các cộng đồng bản địa Bắc Mỹ và Ba Tư. Vị trí đặc biệt bên cạnh người cai trị giúp họ dùng hài hước để tác động đến quyết định, bảo vệ người khác và phơi bày sự lạm quyền, nhưng đôi khi cũng khiến chính họ gặp nguy hiểm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. weren't just và but flourished — Ngữ pháp & Mẫu câu: Học cách nhận biết cấu trúc not just ... but ... như một cách sửa lại quan niệm quá hẹp và thay bằng một thực tế lịch sử bao quát hơn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để đối chiếu niềm tin phổ biến với bằng chứng cho thấy một tập tục cũng từng phát triển mạnh ở thời đại hoặc nền văn hóa khác. 2. Presumably seeing — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Hiểu cách người kể thận trọng suy ra rằng một nhân vật đã nhận ra vấn đề từ kết quả sự việc, thay vì trình bày điều đó như một факт được ghi chép trực tiếp. Cách diễn đạt này giúp bạn giải thích sự thay đổi hành vi mà vẫn cho thấy động cơ được nêu ra chỉ là một cách diễn giải. 3. "I am their pillow." — Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: Nhận ra cách Talhak biến câu hỏi mang tính sỉ nhục của vị vua thành lời đáp sắc sảo bằng chính tình huống trước mắt: đầu của nhà vua đang tựa trên đầu gối ông. Bạn sẽ hiểu kiểu hài hước dựa vào bối cảnh, thời điểm và việc đảo ngược hàm ý xúc phạm, chứ không chỉ dựa vào nghĩa đen.

Nội dung bài học

10th century jester Jing Xinmo may have overstepped when he got chased by a dog, Ngữ pháp

0:07

Tên hề Jing Xinmo (Kính Tân Ma) thế kỷ thứ 10 có lẽ đã đi quá giới hạn khi ông bị một con chó đuổi theo,

Ngữ pháp

may have overstepped: suy đoán thận trọng về một hành động trong quá khứ

May have + quá khứ phân từ diễn tả một khả năng trong quá khứ. Ở đây, may have overstepped có nghĩa là người kể cho rằng Jing Xinmo có thể đã vượt quá giới hạn chấp nhận được, nhưng không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. May ở đây diễn tả khả năng, không phải sự cho phép. Overstep được dùng theo nghĩa bóng, nghĩa là đi quá xa trong lời nói hoặc hành vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may have và dạng đúng của overstep: Looking back, I ____ when I shared her private message.

Xem đáp án

may have overstepped

Ngữ pháp

got chased by: dạng bị động với get trong hội thoại

Got chased by là một dạng bị động: get + quá khứ phân từ. Jing Xinmo là người chịu tác động, còn by a dog cho biết chủ thể thực hiện hành động. Cụm này có nghĩa là một con chó đã đuổi anh ấy; got ở đây không có nghĩa là “nhận được”. So với was chased by, dạng bị động với get thường khiến cuộc rượt đuổi được cảm nhận như một sự việc xảy đến với người đó và ảnh hưởng đến họ. Dạng này phổ biến trong hội thoại và cách kể chuyện sinh động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của lock out: When the door shut behind her, Nina ____ of her apartment.

Xem đáp án

got locked out

then teasingly told the Chinese emperor that he shouldn't let his kids go around biting people. Cụm từ

0:13

rồi trêu chọc nói với hoàng đế Trung Hoa rằng ngài không nên để con cái mình đi khắp nơi cắn người.

Cụm từ

go around biting people: chỉ trích hành vi lặp lại hoặc tùy tiện

Trong go around biting people, cấu trúc go around + động từ dạng -ing có nghĩa là làm hành động đó lặp đi lặp lại, một cách tùy tiện hoặc ở nhiều nơi hay tình huống khác nhau. Nó không có nghĩa đen là di chuyển thành vòng tròn. Cấu trúc này thường thể hiện sự không tán thành: người nói xem hành vi đó là điều không nên làm. Ở đây, biting people được coi là hành vi mất kiểm soát và không thể chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go around và dạng -ing của share: You can't ____ other people's private messages.

Xem đáp án

go around sharing

The emperor took offense and trained an arrow on Jing. Ghi chú

0:19

Hoàng đế nổi giận và chĩa mũi tên vào Jing.

Cụm từ

took offense: cảm thấy bản thân bị xúc phạm

Take offense có nghĩa là cảm thấy bị xúc phạm hoặc không được tôn trọng vì điều ai đó nói hoặc làm. Chủ ngữ là người có phản ứng đó, vì vậy The emperor took offense có nghĩa là hoàng đế cảm thấy lời trêu chọc đã vượt quá giới hạn. Để nêu nguyên nhân, dùng take offense at something: She took offense at the comment. Cách diễn đạt này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng ai đó đã nổi giận.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Nora cảm thấy bị xúc phạm vì một lời nhận xét thô lỗ?

  1. Nora took offense the rude comment.
  2. The rude comment took offense at Nora.
  3. Nora took offense by the rude comment.
  4. Nora took offense at the rude comment.
Xem đáp án

Nora took offense at the rude comment.

Cách dùng từ

trained an arrow on: chĩa mũi tên vào mục tiêu

Ở đây, trained là dạng quá khứ của train với nghĩa “nhắm hoặc hướng một vật về phía mục tiêu”. trained an arrow on Jing có nghĩa là hoàng đế chĩa mũi tên vào Jing; không có nghĩa là ông dạy mũi tên hoặc luyện tập với nó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là train + vật được hướng tới + on + mục tiêu. Vật đó có thể là vũ khí, máy ảnh, ánh sáng hoặc thứ khác có thể hướng về một mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là kiểm lâm đã hướng ống nhòm về phía chiếc tổ ở xa?

  1. The ranger practiced with his binoculars near the distant nest.
  2. The ranger trained his binoculars on the distant nest.
  3. The ranger carried his binoculars past the distant nest.
Xem đáp án

The ranger trained his binoculars on the distant nest.

But instead of begging for his life, Jing cracked another joke. Ghi chú

0:23

Nhưng thay vì cầu xin tha mạng, Jing lại nói một câu đùa khác.

Ngữ pháp

instead of begging for his life: cấu trúc instead of + động từ-ing

Instead of giới thiệu một hành động đã không xảy ra vì có hành động khác được thực hiện thay thế. Vì of là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: instead of begging, không phải instead of beg hay instead of begged. beg for his life có nghĩa là “van xin được tha mạng”. Khi đứng đầu câu, cụm instead of nêu hành động được mong đợi trước. Mệnh đề chính sau đó cho biết hành động bất ngờ mà Jing thực sự làm, khiến sự tương phản nổi bật hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take: Instead of ____ the bus, we walked home.

Xem đáp án

taking

Cụm từ

cracked another joke: dùng crack a joke để nói đùa

Trong crack a joke, crack có nghĩa là “nói điều gì đó vui”, không phải “làm nứt hay làm vỡ một vật”. Cracked another joke có nghĩa là Jing lại nói thêm một câu hài hước. Cụm từ này thường gợi cảm giác câu đùa được nói nhanh hoặc nói một cách tự nhiên, khiến lối kể chuyện thân mật trở nên sinh động hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm crack a joke: To relax everyone before the test, Mr. Lee ____.

Xem đáp án

cracked a joke

Luckily, this pun landed, so the emperor's arrow did not. Ghi chú

0:27

May mắn thay, trò chơi chữ này đã phát huy tác dụng, vì vậy mũi tên của hoàng đế đã không bắn ra.

Cách dùng từ

this pun landed: khi lối chơi chữ có hiệu quả

Khi một joke, pun, line hoặc comment lands, nó tạo ra phản ứng mà người nói mong muốn từ người nghe. This pun landed có nghĩa là mọi người hiểu lối chơi chữ và phản ứng tích cực. Land ở đây mô tả tác động đối với người nghe, không phải việc hạ xuống theo nghĩa vật lý. Dạng phủ định didn't land có nghĩa là yếu tố hài hước hoặc thông điệp không tạo được phản ứng như mong đợi.

Luyện tập

Sau một bài thuyết trình, Ava nói: “My opening joke didn't land.” Cô ấy có ý gì?

  1. Câu đùa rơi xuống sàn.
  2. Cô ấy quên đưa vào một câu đùa mở đầu.
  3. Cô ấy kể câu đùa sau bài thuyết trình.
  4. Khán giả không phản ứng với câu đùa như cô ấy mong đợi.
Xem đáp án

Khán giả không phản ứng với câu đùa như cô ấy mong đợi.

Thành ngữ

this pun landed ... the emperor's arrow did not: lối chơi chữ dựa trên hai nghĩa của land

Trong this pun landed, landed có nghĩa là “thành công” hoặc “tạo được phản ứng như mong muốn”. Sau dấu phẩy, động từ lặp lại được lược bỏ: the emperor’s arrow did not land, nghĩa là mũi tên của hoàng đế không tới hoặc không trúng mục tiêu. Sự hài hước đến từ việc land được dùng với nghĩa trừu tượng cho lối chơi chữ và nghĩa vật lý cho mũi tên. So cũng nối lối chơi chữ với kết quả: vì lối chơi chữ có hiệu quả nên mũi tên không trúng đích.

Luyện tập

Điều gì tạo nên lối chơi chữ trong câu này?

  1. pun đã thành công, còn land được lược bỏ cho biết mũi tên không trúng mục tiêu.
  2. landed chỉ có nghĩa là “rơi xuống đất” trong cả hai phần.
  3. Hai từ pun và arrow có cách phát âm giống nhau.
Xem đáp án

pun đã thành công, còn land được lược bỏ cho biết mũi tên không trúng mục tiêu.

Contrary to common belief, jesters weren't just a medieval European phenomenon, Ghi chú

0:31

Trái với quan niệm thông thường, những kẻ pha trò (tên hề) không chỉ là một hiện tượng ở châu Âu thời trung cổ,

but flourished in other times and cultures.

0:36

mà còn phát triển rực rỡ ở các thời đại và nền văn hóa khác.

Mạch ý

Contrary to common belief: báo hiệu một lời đính chính

Contrary to common belief được đặt ở đầu câu để báo hiệu rằng phát biểu sau dấu phẩy sẽ thách thức một quan niệm được nhiều người tin. Ở đây, cụm từ này hướng người nghe ra khỏi suy nghĩ rằng các anh hề cung đình chỉ thuộc về châu Âu thời Trung cổ. Cấu trúc là contrary to + cụm danh từ. Nó sắp xếp thông tin theo trình tự “quan niệm phổ biến trước, phần đính chính sau”, vì vậy đây là tín hiệu đổi hướng giải thích chứ không phải một chi tiết bổ sung để ủng hộ quan niệm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để báo hiệu việc đính chính một quan niệm phổ biến: ____, bats are not blind.

Xem đáp án

Contrary to common belief

Ngữ pháp

weren't just ... but flourished: mở rộng một nhận định quá hạn hẹp

Trong câu này, weren't just có nghĩa là “không chỉ”. Cụm từ này bác bỏ quan niệm hạn hẹp rằng những anh hề cung đình chỉ thuộc về châu Âu thời Trung Cổ. Sau đó, but flourished bổ sung thông tin quan trọng hơn: họ cũng phát triển mạnh ở những thời đại và nền văn hóa khác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là not just A but (also) B. Mẫu này trước hết giới hạn hoặc điều chỉnh A, rồi thêm B để mở rộng toàn cảnh; trong câu gốc, cả hai phần đều mô tả cùng một chủ ngữ là jesters.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu not just ... but also: The community center offers ____ sports classes ____ free tutoring.

Xem đáp án

not just · but also

The first reliably recorded jester is thought to be You Shi, of 7th century BCE China. Ghi chú

0:39

Tên hề đầu tiên được ghi chép đáng tin cậy được cho là You Shi (Ưu Thi), sống ở Trung Quốc vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên.

Ngữ pháp

is thought to be: thuật lại một nhận định chung một cách thận trọng

is thought to be là một cấu trúc tường thuật bị động. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là các nhà sử học hoặc bằng chứng hiện có nhìn chung xác định You Shi là người hề cung đình đầu tiên được ghi chép một cách đáng tin cậy. Nó không có nghĩa là người hề đó đang suy nghĩ. Mẫu subject + be + thought + to be + danh từ hoặc tính từ trình bày một nhận định với một mức độ giữ khoảng cách và không chắc chắn. So với cách khẳng định trực tiếp bằng is, mẫu này chừa chỗ cho khả năng bằng chứng chưa đầy đủ hoặc có một kết luận khác.

Luyện tập

Câu “The object is thought to be a meteorite” truyền đạt điều gì?

  1. Nó đã được chứng minh là một thiên thạch với sự chắc chắn hoàn toàn.
  2. Nhìn chung, người ta tin rằng đó là một thiên thạch, nhưng cách diễn đạt vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn.
  3. Bản thân vật thể tin rằng nó là một thiên thạch.
Xem đáp án

Nhìn chung, người ta tin rằng đó là một thiên thạch, nhưng cách diễn đạt vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn.

Văn hóa

BCE: ký hiệu cho niên đại trước Công nguyên

BCE là dạng viết tắt tiếng Anh của Before Common Era. Nó đánh dấu những năm trước năm 1 Công nguyên, vì vậy 7th century BCE China có nghĩa là Trung Quốc vào thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên. BCE là ký hiệu thời gian, không phải tên địa danh hay tổ chức. Đây là cách ghi niên đại trung tính về tôn giáo tương đương với BC và đi cùng CE cho các niên đại thuộc Công nguyên.

Luyện tập

Trong cụm “7th century BCE”, khoảng thời gian nào được nói đến?

  1. Thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên
  2. Bảy năm trước Công nguyên
  3. Thế kỷ thứ 7 Công nguyên
Xem đáp án

Thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên

He declared that as a jester, his words could not give offense. Ghi chú

0:46

Ông tuyên bố rằng với tư cách là một tên hề, những lời ông nói sẽ không bị bắt tội.

Ngữ pháp

as a jester: phát biểu từ một vai trò có thật

Trong as a jester, as giới thiệu vai trò thật mà ông dựa vào để nói: ông thực sự là một người hề cung đình, và vai trò đó tạo khung để hiểu lời khẳng định rằng lời nói của ông không thể gây xúc phạm. Cấu trúc as + vai trò cho biết danh tính, vị trí hoặc chức năng mà một người thực sự có khi hành động hoặc phát biểu. Nó cho người nghe biết nên dựa vào vai trò nào để hiểu phần phát biểu tiếp theo.

Luyện tập

Mina thực sự là đội trưởng và đang phát biểu trong vai trò đó. Câu nào diễn đạt đúng ý này?

  1. As the team captain, Mina spoke for the whole group.
  2. Mina spoke as if she were the team captain.
  3. Like the team captain, Mina spoke for the whole group.
Xem đáp án

As the team captain, Mina spoke for the whole group.

Cụm từ

give offense: khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm

Trong câu này, give offense có nghĩa là khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu vì điều đã được nói ra. His words là nguồn có thể gây ra sự xúc phạm; give ở đây không có nghĩa là trao một đồ vật. Cụm từ này diễn tả sự xúc phạm như một tác động mà lời nói hoặc hành động có thể gây ra, và không nhất thiết phải nêu cụ thể người bị xúc phạm. Ở đây, could not give offense thuật lại lời khẳng định của anh hề cung đình rằng lời nói của ông không thể gây ra tác động đó.

Luyện tập

Hoàn thành phần đối chiếu bằng give offense và take offense: Careless jokes can ____, while listeners may ____ at them.

Xem đáp án

give offense · take offense

This privilege was important to the jester's position,

0:50

Đặc quyền này rất quan trọng đối với vị trí của một kẻ pha trò,

but was sometimes violated.

0:53

nhưng đôi khi vẫn bị vi phạm.

Jesters had unique relationships to power. Cách dùng từ

0:57

Những tên hề có mối quan hệ độc đáo với quyền lực.

Cách dùng từ

relationships to power: mối quan hệ với quyền lực chính trị

Ở đây, power có nghĩa là quyền lực chính trị và xã hội: hệ thống kiểm soát cùng những người hoặc tổ chức có khả năng đưa ra quyết định. Từ này không có nghĩa là điện năng hay sức mạnh thể chất. Relationships to power mô tả vị trí của những anh hề cung đình đối với giới cầm quyền: họ có thể ở gần quyền lực, phụ thuộc vào quyền lực, bị quyền lực kiểm soát hoặc đôi khi gây ảnh hưởng đến quyền lực. Khi đi với một danh từ trừu tượng, relationship to có thể mô tả mối liên hệ, lập trường và cách tương tác của một người hoặc nhóm người với lực lượng hoặc thể chế đó.

Luyện tập

Trong “Independent judges must maintain a careful relationship to power,” power có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Sức mạnh thể chất được sử dụng trong việc tập luyện thể thao.
  2. Điện năng được cung cấp cho tòa nhà của tòa án.
  3. Quyền lực chính trị và những người hoặc tổ chức thực thi quyền lực đó.
Xem đáp án

Quyền lực chính trị và những người hoặc tổ chức thực thi quyền lực đó.

They could be viewed as objects of mockery Ghi chú

1:00

Họ có thể bị coi là đối tượng để chế giễu,

and also as entertainers and trusted companions.

1:03

đồng thời cũng là người mua vui và là người bạn đồng hành đáng tin cậy.

Ngữ pháp

could be viewed as: đưa ra một cách diễn giải có thể có

Could be viewed as có nghĩa là “có thể được coi hoặc được hiểu là”. Ở đây, viewed có nghĩa là “được đánh giá hoặc xem là”, không phải được nhìn bằng mắt. Cấu trúc là chủ ngữ + could be viewed as + cụm danh từ hoặc tính từ. Dạng bị động tập trung vào cách người khác có thể hiểu chủ ngữ mà không cần nêu rõ những người đó, còn could để ngỏ những cách hiểu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “có thể được coi là”: The delay ____ a warning sign.

Xem đáp án

could be viewed as

Cách dùng từ

objects of mockery: đối tượng bị chế giễu

Objects of mockery là những người hoặc sự vật bị người khác cười nhạo hay chế giễu. Ở đây, object có nghĩa là “đối tượng mà một hành động hoặc cảm xúc hướng tới”, không phải một đồ vật hữu hình. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là object of + danh từ trừu tượng. Mẫu này gọi tên đối tượng của sự chú ý, cảm xúc hoặc hành vi, như object of attention, object of pity và object of admiration. Dạng số nhiều objects phù hợp với They trong câu này.

Luyện tập

Câu “The mascot became an object of mockery online.” có nghĩa là gì?

  1. Linh vật đó trở nên nổi tiếng và được ngưỡng mộ trên mạng.
  2. Linh vật đó đã chế giễu những người trên mạng.
  3. Những người trên mạng đã chế giễu linh vật đó.
  4. Những người trên mạng đã đối xử với linh vật đó như một đồ vật hữu hình.
Xem đáp án

Những người trên mạng đã chế giễu linh vật đó.

People became jesters by various routes.

1:07

Người ta trở thành kẻ pha trò bằng nhiều con đường khác nhau.

They could be appointed due to physical or neurological differences, Cụm từ

1:10

Họ có thể được bổ nhiệm do sự khác biệt về thể chất hoặc thần kinh,

Cụm từ

due to + cụm danh từ: Nêu nguyên nhân

Due to có nghĩa là “do” hoặc “bởi vì” và dùng để nêu nguyên nhân của một việc. Theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ; ở đây, cụm physical or neurological differences nêu nguyên nhân. Cụm từ này thường xuất hiện trong những lời giải thích sự việc có sắc thái trung tính hoặc trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng trước một cụm danh từ nêu nguyên nhân?

  1. The picnic was canceled due to heavy rain.
  2. Due to the picnic was canceled, we went home.
  3. The picnic was canceled due to it rained heavily.
Xem đáp án

The picnic was canceled due to heavy rain.

plucked from a pool of entertainers or recruited by a traveling courtier. Cách dùng từ

1:14

được chọn ra từ một nhóm nghệ sĩ giải trí hoặc được tuyển dụng bởi một cận thần đi vi hành.

Cách dùng từ

plucked from a pool of: Được chọn từ nhóm ứng viên

To be plucked from a pool of people có nghĩa là được chọn từ một nhóm lớn hơn gồm những ứng viên tiềm năng. Plucked được dùng theo nghĩa bóng, tạo hình ảnh một người được kéo riêng ra khỏi nhóm; còn pool chỉ một nhóm người có sẵn để lựa chọn, không phải hồ bơi. Đoạn phụ đề này tiếp nối cấu trúc They could be ở phía trước, vì vậy ý đầy đủ là They could be plucked from a pool of entertainers.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sinh động trong bài có nghĩa là “được chọn từ một nhóm ứng viên”: The young chef was ____ applicants to join the TV competition.

Xem đáp án

plucked from a pool of

Such was the case when a royal servant wrote King Henry VIII's chief minister in the 1530s. Mạch ý

1:18

Đó là trường hợp khi một người hầu hoàng gia viết thư cho tể tướng của Vua Henry VIII vào những năm 1530.

Mạch ý

Such was the case when: chuyển từ nhận định chung sang ví dụ

Such was the case chỉ trở lại một tình huống đã được mô tả và cho biết tình huống tương tự cũng đúng ở đây. Such tóm lược kiểu tình huống trước đó; nó không giới thiệu một người hay sự vật mới. Sau đó, when mở đầu sự kiện cụ thể minh họa cho kiểu tình huống ấy. Toàn bộ cụm từ là một cách chuyển ý trang trọng từ nhận định chung sang ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Such was the case when có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này chỉ trở lại một tình huống trước đó và giới thiệu một ví dụ cụ thể.
  2. Cụm này giới thiệu một người mới tên là Such.
  3. Cụm này cho biết sự kiện tiếp theo xảy ra vì một lý do hoàn toàn khác.
Xem đáp án

Cụm này chỉ trở lại một tình huống trước đó và giới thiệu một ví dụ cụ thể.

He recommended a young boy to replace the king's aging jester, Sexten,

1:25

Ông đã tiến cử một cậu bé để thay thế Sexten, tên hề đang già đi của nhà vua,

with the assurance that he'd be much more pleasant than Sexten ever was. Ghi chú

1:29

với lời đảm bảo rằng cậu sẽ mang lại nhiều niềm vui hơn Sexten rất nhiều.

Cụm từ

with the assurance that: bổ sung nội dung của một lời hứa

With the assurance that thêm một lời hứa hoặc lời khẳng định đầy tin tưởng vào một hành động, lời giới thiệu hoặc sự sắp xếp. Cấu trúc là with + cụm danh từ the assurance + mệnh đề that; mệnh đề này nêu chính xác điều được hứa hoặc khẳng định chắc chắn. Ở đây, lời giới thiệu đi kèm với khẳng định rằng người được giới thiệu sẽ dễ mến hơn. Assurance là lời khẳng định đầy tin tưởng dùng để củng cố cho lời giới thiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: The principal approved our plan ____ an adult would supervise us.

Xem đáp án

with the assurance that

Ngữ pháp

much more pleasant than: phép so sánh nhấn mạnh

Much more pleasant than là một cấu trúc so sánh. More pleasant than so sánh một người hoặc sự vật với một đối tượng khác, còn much đứng trước dạng so sánh để nhấn mạnh rằng khoảng cách rất lớn. Ở đây, pleasant miêu tả một người dễ chịu và dễ ở cùng。 Để nhấn mạnh dạng so sánh như more pleasant, dùng much; very thường bổ nghĩa cho tính từ ở dạng nguyên cấp, như trong very pleasant, chứ không đứng trực tiếp trước dạng so sánh như more pleasant.

Luyện tập

Chọn cụm từ đúng: The new café is ______ the old one。

  1. much pleasant than
  2. much more pleasant than
  3. very more pleasant than
Xem đáp án

much more pleasant than

Some jesters boasted unique talents like Roland the Farter of Henry II's 12th century court. Cách dùng từ

1:35

Một số tên hề khoe khoang những tài năng độc đáo như Roland the Farter (Roland Đánh rắm) ở triều đình của Vua Henry II vào thế kỷ 12.

Cách dùng từ

boasted unique talents: nói rằng có những tài năng nổi bật

Trong boasted unique talents, boasted là cách dùng boast như một ngoại động từ: unique talents là tân ngữ, và cụm này có nghĩa là “có hoặc thể hiện những tài năng nổi bật”. Bản thân nó không nhất thiết nói rằng những chú hề đã lên tiếng khoe khoang về mình. Khi chủ ngữ là người, boast đôi khi gợi ý sự tự hào; nhưng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả, boast + danh từ thường nhấn mạnh một đặc điểm đáng chú ý. Ngữ cảnh đang liệt kê những nghệ sĩ khác thường, nên ở đây nên hiểu là “có”.

Luyện tập

Trong câu The new museum boasts an interactive science wing, boasts có nghĩa là gì?

  1. Nó có một khu khoa học tương tác rất ấn tượng.
  2. Nó không có khu khoa học tương tác.
  3. Nó tự hào nói về khu khoa học của chính mình.
Xem đáp án

Nó có một khu khoa học tương tác rất ấn tượng.

Every Christmas, he performed a special routine,

1:41

Mỗi dịp Giáng sinh, anh ta đều biểu diễn một tiết mục đặc biệt,

the finale of which was a simultaneous jump, whistle, and fart. Ngữ pháp

1:44

phần kết thúc của tiết mục là hành động nhảy, huýt sáo và đánh rắm cùng một lúc.

Ngữ pháp

the finale of which: cấu trúc noun + of which

Trong the finale of which, which quay lại chỉ tiết mục đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ Roland. Of thể hiện quan hệ giữa một phần và toàn thể, vì vậy cụm này có nghĩa là “phần kết của tiết mục đó”. Cấu trúc noun + of which xuất hiện trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một phần, đặc điểm hoặc thứ thuộc về sự vật đã được nhắc đến. Ở đây, the finale of which là chủ ngữ của was.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng roof và cấu trúc trang trọng noun + of which: We visited a castle, ____ was damaged in a storm.

Xem đáp án

the roof of which

Additionally, jesters could influence important decisions. Mạch ý

1:49

Ngoài ra, những tên hề có thể gây ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng.

Mạch ý

Additionally: thêm một ý khác

Additionally là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu và báo hiệu rằng người nói sẽ thêm một ý nữa để hỗ trợ hoặc mở rộng thông tin vừa nêu. Trong câu này, phần trình bày chuyển từ các thông tin trước đó về những anh hề cung đình sang một thông tin khác: họ có thể tác động đến các quyết định. Từ này tổ chức quan hệ giữa các ý, không tổ chức thời gian. Nó có nghĩa là “ngoài ra”, không phải “sau đó”.

Luyện tập

Chọn từ nối dùng để thêm lợi ích thứ hai: The update fixes the login problem. ___, it improves battery life.

  1. Afterward
  2. Otherwise
  3. Additionally
Xem đáp án

Additionally

For example,

1:53

Ví dụ,

if the clowns of the Tübatulabal nation of the Sierra Nevada mountains thought a chief was leading poorly, Văn hóa

1:54

nếu những chú hề của bộ tộc Tübatulabal ở vùng núi Sierra Nevada cho rằng tù trưởng đang lãnh đạo yếu kém,

they could apparently get the elders to appoint a new one. Ngữ pháp

2:00

họ dường như có thể khiến các trưởng lão bổ nhiệm một người mới.

Văn hóa

the Tübatulabal nation: tên của một cộng đồng bản địa

The Tübatulabal nation là tên của một dân tộc bản địa cụ thể được gắn với vùng Sierra Nevada trong câu này. Tübatulabal là tên riêng của cộng đồng đó, không phải một địa danh thông thường hay một tên gọi mang tính đùa cợt. Trong ngữ cảnh này, nation có nghĩa là một dân tộc hoặc cộng đồng có chung bản sắc và cách tổ chức xã hội hoặc chính trị. Chỉ riêng từ này không có nghĩa là một quốc gia có chủ quyền hiện đại. Hiểu được điều đó giúp giữ đúng bối cảnh văn hóa bản địa của câu.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: Trong “the Tübatulabal nation”, nation nhất thiết phải có nghĩa là một quốc gia có chủ quyền hiện đại.

  1. Đúng
  2. Không đúng
Xem đáp án

Không đúng

Ngữ pháp

get the elders to appoint: cấu trúc get + person + to + verb

Get the elders to appoint dùng cấu trúc get + person + to + base verb. Cụm này có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục các trưởng lão bổ nhiệm một người nào đó. Ở đây, get không có nghĩa là nhận hoặc có được các trưởng lão. Cấu trúc này thường cho thấy người nói đã phải bỏ công sức, gây ảnh hưởng, thuyết phục hoặc sắp xếp trước khi người kia hành động.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc get + person + to + verb. Sắp xếp các nhóm từ sau vào chỗ trống: to repair / got / the landlord. After several calls, we finally ____ the broken heater.

Xem đáp án

got the landlord to repair

And of course, Jing Xinmo knew how to sway the Chinese emperor. Cách dùng từ

2:03

Và tất nhiên, Jing Xinmo biết cách lay chuyển hoàng đế Trung Hoa.

Cách dùng từ

knew how to sway: có kỹ năng tác động đến một quyết định

Trong knew how to sway, knew how to + động từ có nghĩa là một người có kỹ năng hoặc phương pháp cần thiết để làm điều gì đó. Cấu trúc này diễn tả năng lực thực tế, không chỉ là biết một sự thật. Ở đây, sway có nghĩa là tác động hoặc làm thay đổi ý kiến hay quyết định của ai đó. Jing Xinmo biết cách tác động đến phán đoán của hoàng đế; ông không làm cơ thể hoàng đế đung đưa từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Câu nào dùng sway với nghĩa tác động đến một quyết định?

  1. The new evidence may sway the jury's decision.
  2. The strong wind may sway the trees beside the road.
  3. The dancer may sway from side to side.
Xem đáp án

The new evidence may sway the jury's decision.

A local magistrate once requested that the emperor stop trampling farmland during his hunting sprees. Ghi chú

2:08

Một vị quan địa phương từng yêu cầu hoàng đế ngừng giẫm đạp lên đất nông nghiệp trong các chuyến đi săn của mình.

Ngữ pháp

requested that the emperor stop: request that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong requested that the emperor stop, request mở đầu cho một hành động mà người nói chính thức muốn người khác thực hiện. Cấu trúc là request that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Requested ở thì quá khứ, nhưng stop vẫn giữ nguyên dạng cơ bản vì đây là mệnh đề giả định mang nghĩa yêu cầu. Mệnh đề này nêu hành động được yêu cầu; nó không khẳng định rằng hoàng đế thực sự đã dừng lại.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng trong tiếng Anh Mỹ request that + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không to và động từ halt đã cho. Hoàn thành: The committee requested that the contractor ____ work until the inspection was complete.

Xem đáp án

halt

Cách dùng từ

hunting sprees: những đợt săn bắn quá mức

Spree là một khoảng thời gian ngắn mà ai đó thực hiện một hoạt động rất nhiều, thường gợi ý sự quá mức hoặc thiếu tự chủ. Vì vậy, hunting sprees miêu tả việc săn bắn của hoàng đế như một thú vui buông thả, chứ không phải một chuyến đi săn trung tính. Dạng số nhiều sprees cho thấy những đợt quá mức này đã xảy ra nhiều hơn một lần. Cách chọn từ này giúp người kể phê phán một kiểu hành vi lặp đi lặp lại.

Luyện tập

Trong câu này, hunting sprees gợi ý điều gì?

  1. Nhiều đợt săn bắn quá mức và buông thả
  2. Một đạo luật bảo vệ ruộng đồng khỏi thợ săn
  3. Một chuyến đi săn bình thường được lên kế hoạch cẩn thận
Xem đáp án

Nhiều đợt săn bắn quá mức và buông thả

Infuriated, the emperor had the magistrate hauled before him. Ngữ pháp

2:15

Tức giận, hoàng đế đã ra lệnh lôi vị quan đó đến trước mặt mình.

Ngữ pháp

had the magistrate hauled: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Had the magistrate hauled dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là chủ ngữ sắp xếp, ra lệnh hoặc khiến tân ngữ chịu một hành động. Magistrate là người chịu hành động haul, chứ không phải người tự kéo ai khác. Ở đây, hauled có nghĩa là bị đưa bằng vũ lực đến trước mặt hoàng đế, còn những người thi hành mệnh lệnh không được nêu tên. Cấu trúc này tập trung vào quyền lực của hoàng đế và kết quả của mệnh lệnh.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là thị trưởng ra lệnh cho những người khác đưa nhân chứng đến văn phòng của bà ấy?

  1. The mayor had the witness bring the files to her office.
  2. The mayor had brought the witness to her office.
  3. The mayor had the witness brought to her office.
Xem đáp án

The mayor had the witness brought to her office.

Jing facetiously suggested that the magistrate be put to death immediately Ghi chú

2:19

Jing đã hài hước đề nghị nên xử tử vị quan này ngay lập tức

Ý định

facetiously suggested: một lời đề nghị không thực sự nghiêm túc

Trong facetiously suggested, facetiously cho biết lời đề nghị được đưa ra như thế nào: người nói cố ý tỏ ra không nghiêm túc hoặc nói theo kiểu đùa cợt, dù câu chữ nghe có vẻ nghiêm trọng. Trạng từ này làm thay đổi thái độ mà suggested truyền tải. Ở đây, Jing không thực sự yêu cầu giết viên quan. Ông đưa ra một đề nghị cực đoan như thể mình đồng ý, để hoàng đế nhận ra ý tưởng đó vô lý đến mức nào. Khi gặp trạng từ này, hãy tách nghĩa đen của lời nói khỏi ý định thật của người nói.

Luyện tập

facetiously suggested cho thấy điều gì trong câu này?

  1. Jing đưa ra một đề nghị cực đoan nhưng không thực sự ủng hộ nó.
  2. Jing không chắc mình có từng đưa ra đề nghị nào hay không.
  3. Jing cân nhắc kỹ rồi chính thức ủng hộ việc xử tử.
Xem đáp án

Jing đưa ra một đề nghị cực đoan nhưng không thực sự ủng hộ nó.

Cách dùng từ

be put to death: cách nói bị động trang trọng về việc xử tử

Put someone to death có nghĩa là “xử tử ai đó”. Be put to death là dạng bị động: người đó là đối tượng chịu hành động. Ở đây, put là một phần của cụm từ cố định, không mang nghĩa “đặt”. Cụm từ này trang trọng và mang tính thể chế hơn kill. Nó thường xuất hiện khi người cai trị, tòa án hoặc nhà nước ra lệnh xử tử, đặc biệt trong các bài viết lịch sử hoặc pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn tường thuật lịch sử bằng dạng bị động quá khứ của be put to death: The prisoner ____ by order of the ruler.

Xem đáp án

was put to death

and that the emperor let the peasants starve instead of harvesting the land and paying taxes

2:24

và khuyên hoàng đế hãy để nông dân chết đói thay vì thu hoạch mùa màng và nộp thuế,

all so he could gallop about freely. Ghi chú

2:30

tất cả chỉ để ngài có thể tự do cưỡi ngựa rong ruổi.

Mạch ý

all so he could: nhấn mạnh mục đích không tương xứng

All so he could nêu ra mục đích mà mọi điều được kể trước đó cùng hướng tới. All gom toàn bộ thiệt hại và sự hy sinh ở phía trước, còn so he could dẫn vào điều hoàng đế muốn có thể làm. Trong câu này, cụm từ mang tính đánh giá chứ không trung lập: việc nông dân chết đói và mùa màng bị mất được trình bày như một cái giá khổng lồ phải trả chỉ để hoàng đế được tự do phi ngựa khắp nơi. Sự không tương xứng ấy tạo ra sắc thái phê phán và mỉa mai. Trong những ngữ cảnh khác, all so + mệnh đề cũng có thể mang nghĩa “sau tất cả những điều đó, chỉ để...”.

Luyện tập

Câu nào dùng all so để phê phán một sự xáo trộn lớn được gây ra vì mục đích ích kỷ?

  1. He reserved the room so that the team could meet.
  2. He canceled his appointment because he felt sick.
  3. He canceled everyone's plans, all so he could use the room alone.
Xem đáp án

He canceled everyone's plans, all so he could use the room alone.

Cách dùng từ

gallop about: about mang nghĩa “khắp nơi”

Trong gallop about, gallop diễn tả việc di chuyển bằng dáng chạy nhanh của ngựa, hoặc trong ngữ cảnh này là cưỡi ngựa theo cách đó; còn about là trạng từ có nghĩa “quanh đây đó” hoặc “từ nơi này sang nơi khác”. Cụm từ gợi lên hình ảnh hoàng đế cưỡi ngựa nhanh theo nhiều hướng hoặc ở nhiều nơi. Vì about đứng sau một động từ chỉ chuyển động và không có tân ngữ ở đây, nó không mang nghĩa “về” hoặc “xấp xỉ”. Cùng kiểu dùng trạng từ này xuất hiện trong wander about và move about.

Luyện tập

Trong câu nào about đứng sau động từ chỉ chuyển động và có nghĩa “khắp nơi” hoặc “từ nơi này sang nơi khác”?

  1. The bag weighs about ten pounds.
  2. We talked about the new movie.
  3. The children ran about excitedly in the yard.
Xem đáp án

The children ran about excitedly in the yard.

Presumably seeing the absurdity of his own behavior, Mạch ý

2:33

Có lẽ nhận ra sự vô lý trong hành vi của chính mình,

Mạch ý

Presumably seeing: đưa ra một lý do được suy luận

Presumably cho người đọc biết rằng người kể chuyện đang đưa ra một suy luận hợp lý, chứ không thuật lại suy nghĩ của hoàng đế như một sự thật đã được xác nhận. Seeing ở đây có nghĩa là ‘nhận ra’ hoặc ‘ý thức được’, không chỉ đơn thuần là nhìn thấy bằng mắt. Presumably seeing... là một mệnh đề phân từ -ing đặt ở đầu câu. Nó nêu lý do có khả năng dẫn đến hành động tiếp theo của chủ ngữ, vì vậy chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau phải là người nhận ra điều đó. Cấu trúc này giúp người kể giải thích sự thay đổi trong hành vi mà vẫn giữ thái độ thận trọng.

Luyện tập

Presumably có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó trình bày việc nhân vật nhận ra sự vô lý của mình như một suy luận hợp lý nhưng chưa được xác nhận.
  2. Nó cho thấy việc nhận ra chỉ xảy ra do tình cờ.
  3. Nó cho biết nhân vật đã trực tiếp nói ra điều mình nhận thấy.
Xem đáp án

Nó trình bày việc nhân vật nhận ra sự vô lý của mình như một suy luận hợp lý nhưng chưa được xác nhận.

the emperor laughed and pardoned the magistrate.

2:36

hoàng đế đã bật cười và ân xá cho vị quan nọ.

In 1596, a French man was condemned to death,

2:39

Năm 1596, một người đàn ông Pháp bị kết án tử hình,

but Mathurine, one of the relatively few female jesters on record, Ghi chú

2:43

nhưng Mathurine, một trong số tương đối ít nữ hề được ghi nhận,

Ngữ pháp

one of the relatively few + danh từ số nhiều: một thành viên của nhóm nhỏ

one of the relatively few + danh từ đếm được số nhiều dùng để xác định một thành viên của một nhóm có quy mô nhỏ so với một nhóm lớn hơn có liên quan. Trong câu này, Mathurine là một thành viên của nhóm nữ hề cung đình được ghi chép lại với số lượng tương đối ít. Sau one of, danh từ chỉ nhóm phải ở số nhiều: one of the relatively few jesters. Relatively làm nhẹ mức độ của few: nhóm này ít khi so sánh với nhóm khác, nhưng số lượng tuyệt đối không nhất thiết phải cực kỳ nhỏ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: Amira is ____ engineers in the region who specialize in underwater robots.

Xem đáp án

one of the relatively few

Cụm từ

on record: được biết đến từ các hồ sơ hiện có

Trong câu này, on record có nghĩa là “được ghi lại trong các nguồn hoặc hồ sơ lịch sử còn tồn tại”. Cụm từ này giới hạn phạm vi của relatively few: chúng ta chỉ biết một số ít nữ hề cung đình dựa trên những bằng chứng hiện có. Điều này không chứng minh rằng trên thực tế chỉ có ít nữ hề cung đình từng tồn tại. Một số người có thể chưa từng được ghi chép, hoặc hồ sơ về họ có thể đã thất lạc.

Luyện tập

Trong câu này, on record có nghĩa là gì?

  1. Điều đó xuất hiện trong một album nhạc.
  2. Điều đó được nói công khai trong một cuộc phỏng vấn.
  3. Điều đó được ghi lại trong các nguồn lịch sử hiện có.
Xem đáp án

Điều đó được ghi lại trong các nguồn lịch sử hiện có.

intervened in return for payment. Cụm từ

2:48

đã can thiệp để đổi lấy tiền thù lao.

Cụm từ

in return for: đổi một thứ lấy một thứ khác

In return for có nghĩa là “để đổi lấy” hoặc “như một sự đền đáp cho”. Ở đây, payment là khoản tiền Mathurine nhận được để đổi lấy việc can thiệp. Cấu trúc là in return for + danh từ hoặc dạng -ing. Return ở đây chỉ lợi ích hoặc sự đáp lại được trao lại, không phải hành động quay về một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in return for: Leo designed the poster ____ two free tickets.

Xem đáp án

in return for

With her help, the man's wife successfully pleaded with King Henry IV for her husband's life. Cụm từ

2:50

Với sự giúp đỡ của bà, vợ của người đàn ông đã cầu xin thành công Vua Henry IV tha mạng cho chồng mình.

Cụm từ

plead with someone for something: cầu xin ai một điều gì

Trong cấu trúc plead with someone for something, with giới thiệu người nhận lời cầu xin, còn for giới thiệu điều hoặc kết quả được mong muốn. Trong câu này, người đó là King Henry IV, còn kết quả được cầu xin là nhà vua tha mạng cho người chồng. Plead thể hiện một lời cầu xin khẩn thiết và rất nghiêm trọng, mạnh và giàu cảm xúc hơn ask. Có thể dùng cùng cấu trúc khi cầu xin người có thẩm quyền ban sự giúp đỡ, lòng thương xót hoặc một quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ: During the flood, the family ____ the rescue team ____ immediate help.

Xem đáp án

pleaded with · for

Although rare, Mạch ý

2:56

Dù hiếm hoi,

jesters were sometimes fired or even killed for taking their mockery or criticism too far. Thành ngữ

2:57

đôi khi những tên hề bị sa thải hoặc thậm chí bị giết vì đi quá giới hạn trong việc chế giễu hay chỉ trích.

Mạch ý

Although rare: thừa nhận tần suất thấp trước khi nêu ý chính

Although rare là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn, ở đây được hiểu là although such cases were rare. Trước hết, nó thừa nhận rằng hình phạt đó không thường xảy ra, rồi để mệnh đề chính nêu ra một ngoại lệ có thật. Thông tin chính là những anh hề cung đình đôi lúc bị trừng phạt. Rare chỉ giới hạn mức độ có thể khái quát hóa nhận định này; nó không có nghĩa là hình phạt chưa từng xảy ra.

Luyện tập

Trong câu 'Although rare, this error can cause serious problems,' cụm 'Although rare' có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng lỗi này không thể xảy ra.
  2. Nó thừa nhận lỗi này không thường gặp trước khi nêu ra một nguy cơ có thật.
  3. Nó nói rằng lỗi này phổ biến và có thể dự đoán trước.
Xem đáp án

Nó thừa nhận lỗi này không thường gặp trước khi nêu ra một nguy cơ có thật.

Thành ngữ

taking mockery or criticism too far: chế giễu hoặc chỉ trích quá đà

Take something too far có nghĩa là tiếp tục hoặc đẩy một việc đến mức vượt quá giới hạn có thể chấp nhận. Ở đây, far nói về mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Cụm từ này cho thấy sự chế giễu hoặc chỉ trích có thể được dung thứ đến một mức nào đó, nhưng sẽ vượt giới hạn nếu trở nên quá gay gắt hoặc xúc phạm. Cấu trúc là take + tân ngữ + too far; tân ngữ có thể là một cụm danh từ hoặc it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take it too far: The joke was funny at first, but he ____ when he insulted her family.

Xem đáp án

took it too far

In 1638,

3:05

Năm 1638,

Scottish jester Archy Armstrong worsened his already contentious relationship with the Archbishop of Canterbury. Cách dùng từ

3:06

tên hề người Scotland Archy Armstrong đã làm xấu đi mối quan hệ vốn đã đầy tranh cãi của ông với Tổng giám mục xứ Canterbury.

Cách dùng từ

contentious relationship: mối quan hệ đầy xung đột

A contentious relationship là một mối quan hệ có những bất đồng lặp đi lặp lại, sự căng thẳng hoặc xung đột công khai. Contentious cụ thể hơn từ bad vì nó chỉ sự đối đầu chủ động hoặc tranh cãi giữa những người hay nhóm có liên quan. Ở đây, already cho biết xung đột này đã tồn tại trước khi Armstrong làm mối quan hệ trở nên tồi tệ hơn.

Luyện tập

Trong câu The two companies have a contentious relationship, contentious relationship có nghĩa là gì?

  1. Hai công ty hài lòng với quan hệ hợp tác của họ.
  2. Người ngoài hai công ty thấy mối quan hệ hợp tác này gây bất ngờ, nhưng hai công ty không nhất thiết bất đồng với nhau.
  3. Hai công ty thường bất đồng hoặc đối đầu với nhau.
Xem đáp án

Hai công ty thường bất đồng hoặc đối đầu với nhau.

The archbishop had recently revised the Scottish Book of Common Prayer, Văn hóa

3:14

Vị tổng giám mục gần đây đã chỉnh sửa "Sách Cầu nguyện Chung" của Scotland,

an act that garnered strong opposition and incited riots. Ghi chú

3:17

một hành động đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ và kích động bạo loạn.

Văn hóa

the Scottish Book of Common Prayer: văn bản hướng dẫn việc thờ phượng công cộng

The Scottish Book of Common Prayer là một văn bản tôn giáo dùng để hướng dẫn việc thờ phượng công cộng trong giáo hội Scotland, chứ không đơn thuần là sách cầu nguyện cá nhân. Vào thời đó, các quy tắc thờ phượng gắn liền với thẩm quyền của giáo hội và quyền lực chính trị. Vì vậy, việc sửa đổi văn bản này có thể bị xem là một nỗ lực áp đặt các thực hành tôn giáo, từ đó dẫn đến sự phản kháng nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, tại sao việc sửa đổi the Scottish Book of Common Prayer có thể gây ra sự phản đối mạnh mẽ?

  1. Đó là sách hướng dẫn làm vườn.
  2. Đó chỉ là một cuốn nhật ký riêng tư.
  3. Nó hướng dẫn việc thờ phượng công cộng và có thể đại diện cho thẩm quyền tôn giáo bị áp đặt.
Xem đáp án

Nó hướng dẫn việc thờ phượng công cộng và có thể đại diện cho thẩm quyền tôn giáo bị áp đặt.

Cụm từ

garnered strong opposition: cụm từ kết hợp trang trọng

Garnered strong opposition có nghĩa là “thu hút hoặc gây ra sự phản đối mạnh mẽ”. Trong câu này, garnered mô tả phản ứng mà hành động đó nhận được. Vì phản ứng là opposition, có thể diễn đạt lại một cách tự nhiên là provoked strong opposition. Garner không tự mang nghĩa kết quả tích cực; danh từ đứng sau mới cho biết loại phản ứng được tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: The proposal ____ from local residents.

Xem đáp án

garnered strong opposition

Cách dùng từ

incited riots: mạnh hơn cause trung tính

Trong câu này, incited riots có nghĩa là “kích động hoặc làm bùng lên bạo loạn”. Incite mạnh và kém trung tính hơn việc chỉ dùng cause: từ này gợi ý rằng một hành động, thông điệp hoặc cá nhân đã kích động mọi người thực hiện hành vi có hại hoặc làm phản ứng nguy hiểm trở nên dữ dội hơn. Tân ngữ sau incite nêu hành động hoặc phản ứng được khuyến khích hay kích động, như trong incite violence hoặc incite hatred. Ở đây, riots là hậu quả có hại mà hành động đó làm bùng lên.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của incite để hoàn thành câu: The speaker urged the crowd to attack, and his words ____ riots across the city.

Xem đáp án

incited

Taking the opportunity to further humiliate him, Archy asked the archbishop, Cụm từ

3:22

Nhân cơ hội để sỉ nhục ông ta thêm, Archy đã hỏi tổng giám mục,

Cụm từ

Taking the opportunity to + động từ

Take the opportunity to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tận dụng một cơ hội thích hợp để làm điều gì đó. Trong Taking the opportunity to further humiliate him, sau to là further humiliate, cụm nêu hành động được thực hiện bằng cơ hội đó. Ở đầu câu, Taking the opportunity to... là một cụm phân từ bổ sung hoàn cảnh và động cơ cho hành động chính Archy asked. Chủ thể được hiểu ngầm của cụm này là Archy, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng dạng -ing ở đầu câu của take the opportunity to: ____ thank her coach, Maya gave a short speech.

Xem đáp án

Taking the opportunity to

"Who's the fool now?" Ý định

3:27

"Bây giờ ai mới là kẻ ngốc?"

Ý định

Who's the fool now?: câu hỏi tu từ mang tính chế giễu

Câu này trông giống một câu hỏi để lấy thông tin, nhưng ở đây lại là câu hỏi tu từ mang tính chế giễu. Người nói mặc định câu trả lời là “bạn”: thất bại của người kia được xem như bằng chứng rằng chính người đó mới là kẻ ngốc. Now đánh dấu sự đảo ngược tình thế. Từ này cho thấy hoàn cảnh đã thay đổi và quay một lời phán xét trước đó ngược lại phía người kia, tạo thêm sắc thái chế giễu và đắc thắng.

Luyện tập

Trong một cuộc xung đột, "Who's the fool now?" có mục đích nào dễ xảy ra nhất?

  1. Người nói chế giễu người kia bằng cách cho rằng sự việc đã chứng minh người đó ngốc nghếch.
  2. Người nói hỏi thông tin vì không biết ai đã hành động ngốc nghếch.
  3. Người nói bày tỏ sự cảm thông sau khi người kia thất bại.
Xem đáp án

Người nói chế giễu người kia bằng cách cho rằng sự việc đã chứng minh người đó ngốc nghếch.

for which he was banished from the court. Ghi chú

3:29

vì điều này, ông ta đã bị trục xuất khỏi triều đình.

Ngữ pháp

for which: nối hành động trước đó với hệ quả của nó

Trong for which, which chỉ ngược lại hành động hoặc tình huống đã nêu trước đó, còn for đánh dấu lý do dẫn đến hệ quả phía sau. Ở đây, cụm này có nghĩa là “vì điều đó”, chứ không phải “cho đồ vật nào”. Cấu trúc “giới từ + đại từ quan hệ” này gói nguyên nhân và kết quả vào một câu: [action], for which [consequence]. Đây là mẫu câu ngắn gọn, thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc văn kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm quan hệ gồm hai từ có nghĩa là “vì hành động đó”: She broke the confidentiality rule, ____ she was suspended.

Xem đáp án

for which

Cách dùng từ

banished from the court: bị trục xuất khỏi triều đình và vòng tròn quyền lực của nhà vua

Trong cấu trúc be banished from a place, banished là dạng bị động, cho biết một người có thẩm quyền chính thức buộc ai đó phải rời đi, thường như một hình phạt nghiêm khắc. Ở đây, court chỉ nhà vua, hoàng gia và những người xung quanh họ, không phải tòa án hay sân thể thao. Vì vậy, ông bị loại khỏi cung đình và vòng tròn quyền lực của nơi này.

Luyện tập

Trong một câu chuyện lịch sử, “The adviser was banished from the court” có nghĩa là gì?

  1. Vị cố vấn bị chính thức trục xuất khỏi hoàng gia và vòng tròn quyền lực của nhà vua.
  2. Vị cố vấn tạm thời rời sân quần vợt.
  3. Vị cố vấn đến tòa án để khởi kiện.
Xem đáp án

Vị cố vấn bị chính thức trục xuất khỏi hoàng gia và vòng tròn quyền lực của nhà vua.

Three years later, after the archbishop's arrest,

3:32

Ba năm sau, sau khi vị tổng giám mục bị bắt,

a pamphlet began circulating that ridiculed him, Cách dùng từ

3:35

một cuốn sách nhỏ bắt đầu được lưu truyền nhằm chế giễu ông,

Cách dùng từ

began circulating: bắt đầu lan truyền giữa mọi người

Khi một pamphlet, rumor, photo hoặc thông tin khác circulates, các bản sao hoặc nội dung của nó được truyền từ người này sang người khác. Began circulating có nghĩa là sự lan truyền này đã bắt đầu. Cuốn sách mỏng không chuyển động theo vòng tròn. Cụm từ này diễn tả việc phân phối rộng hơn và ngày càng có nhiều người tiếp cận hoặc chú ý đến nội dung đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của begin, sau đó là dạng -ing của circulate: After the announcement, a false rumor ____ online.

Xem đáp án

began circulating

which was said to be the work of none other than Archy. Ghi chú

3:39

và người ta nói rằng đó không ai khác chính là tác phẩm của Archy.

Ngữ pháp

was said to be: thuật lại một lời khẳng định mà không xác nhận

Was said to be là cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này cho biết đó là điều người khác nói, còn người kể không trực tiếp xác nhận nó có đúng hay không. Công thức là chủ ngữ + be said to + động từ nguyên mẫu. Khi thông tin được thuật lại dùng để xác định hoặc miêu tả chủ ngữ, động từ nguyên mẫu có thể là be, như trong was said to be the work of Archy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật bị động cho biết lời khẳng định chưa được xác nhận: The old map ____ from the sixteenth century.

Xem đáp án

was said to be

Thành ngữ

none other than: nhấn mạnh một màn tiết lộ danh tính bất ngờ

None other than đứng trước người hoặc vật có danh tính sắp được tiết lộ. Cụm này có nghĩa là chính người hoặc vật đó, đồng thời tạo cảm giác bất ngờ, quan trọng hoặc kịch tính. Hãy hiểu đây là một cụm từ cố định, không phải phép so sánh theo nghĩa đen với những người khác. Trong câu này, cụm từ đặc biệt nhấn mạnh Archy là người được cho là đã tạo ra tác phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khiến việc tiết lộ danh tính nghe đầy bất ngờ: The masked singer was ____ our music teacher.

Xem đáp án

none other than

Meanwhile,

3:42

Trong khi đó,

some jesters openly mocked their royal bosses without consequence. Cụm từ

3:43

một số tên hề đã công khai chế nhạo các ông chủ hoàng gia của mình mà không phải chịu hậu quả nào.

Cụm từ

without consequence: không bị trừng phạt hoặc chịu hậu quả xấu

Trong câu này, without consequence có nghĩa là những người hề không bị trừng phạt hay chịu hậu quả xấu nào khác vì đã chế giễu người cai trị. Cái giá thường được dự đoán cho hành động đầy rủi ro đó đã không xuất hiện. Cấu trúc do something without consequence nêu một hành động rồi cho biết không có hậu quả tiêu cực nghiêm trọng nào xảy ra sau đó. Ở đây, consequence chỉ kết quả thực tế hoặc hình phạt, không phải kết luận logic.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “không bị phạt hoặc chịu hậu quả xấu”: The official repeatedly broke the rules ____.

Xem đáp án

without consequence

11th century Persian jester Talhak suggested the sultan was a cuckold, Cách dùng từ

3:48

Tên hề người Ba Tư thế kỷ 11 Talhak đã ám chỉ rằng quốc vương là một kẻ bị cắm sừng,

implying his wife was unfaithful to him.

3:53

ẩn ý rằng vợ ngài không chung thủy với ngài.

Cách dùng từ

a cuckold: một từ cũ mang tính xúc phạm

Cuckold là một danh từ cũ và mang tính xúc phạm, chỉ người chồng có vợ không chung thủy về tình dục. Cụm theo sau, implying his wife was unfaithful to him, giải thích trực tiếp nghĩa của từ trong câu này. Gọi vị sultan là cuckold không chỉ nhắc đến sự không chung thủy mà còn công khai công kích danh dự và quyền lực của ông. Sức xúc phạm đó giải thích vì sao lời nói của anh hề lại táo bạo.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: một người gọi bạn mình là cuckold như một từ đồng nghĩa thông thường và trung tính với chồng.

  1. Phù hợp: đây là từ đồng nghĩa trung tính với chồng.
  2. Không phù hợp: đây là từ xúc phạm, ngụ ý rằng vợ của người đó không chung thủy.
Xem đáp án

Không phù hợp: đây là từ xúc phạm, ngụ ý rằng vợ của người đó không chung thủy.

One day as the sultan rested his head on Talhak's knee,

3:56

Một ngày nọ, khi quốc vương tựa đầu vào đầu gối của Talhak để nghỉ ngơi,

he is said to have inquired,

4:00

người ta nói rằng ngài đã hỏi,

"What is your relation to cuckolds?" to which Talhak replied, Ngữ pháp

4:02

"Ngươi có quan hệ gì với những kẻ bị cắm sừng?" Talhak đã trả lời,

Ngữ pháp

to which Talhak replied: nối câu hỏi với câu trả lời

Trong to which Talhak replied, which chỉ ngược lại câu hỏi ngay trước đó. Reply thường đi với to trước điều được trả lời, vì vậy cụm này có nghĩa là “và Talhak đã trả lời câu hỏi đó”. Cấu trúc giới từ + đại từ quan hệ nối trực tiếp câu hỏi được trích dẫn với câu trả lời theo sau. Nhờ vậy, cuộc đối đáp được trình bày thành một câu liền mạch thay vì bắt đầu câu mới bằng Talhak replied.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng dùng reply: The host asked whether the train was late, ____ the guide replied, "Only by five minutes."

Xem đáp án

to which

"I am their pillow." Ý định

4:06

"Thần là chiếc gối của họ."

Ý định

“I am their pillow.”: lời đáp trả dựa vào tình huống

Theo nghĩa đen, I am their pillow xác định người nói là một chiếc gối, nhưng đó không phải ý thực sự. Nhà vua đang tựa đầu lên đùi Talhak, vì vậy Talhak có thể mô tả mình là “chiếc gối” của nhà vua. Their chỉ ngược lại cuckolds được nhắc đến trong câu hỏi, tức những người chồng có vợ không chung thủy. Khi nhà vua đang dùng Talhak làm gối mà Talhak lại gọi mình là “chiếc gối của họ”, ông gián tiếp xếp nhà vua vào nhóm đó. Câu trả lời trả lại lời xúc phạm cho người đã hỏi mà không buộc tội trực tiếp.

Luyện tập

Điều gì khiến “I am their pillow” trở thành một lời đáp trả trong cảnh này?

  1. Talhak nói rằng nghề của mình là làm gối.
  2. Talhak đề nghị đưa cho nhà vua một chiếc gối thoải mái hơn.
  3. Talhak lợi dụng tư thế của nhà vua để ngụ ý rằng nhà vua thuộc nhóm vừa được nhắc đến.
Xem đáp án

Talhak lợi dụng tư thế của nhà vua để ngụ ý rằng nhà vua thuộc nhóm vừa được nhắc đến.

And when 19th century Persian shah asked whether there was a food shortage, Văn hóa

4:08

Và khi vị vua Ba Tư thế kỷ 19 hỏi liệu có tình trạng thiếu lương thực hay không,

Văn hóa

shah: tước hiệu của một quân vương Ba Tư

Trong câu này, shah là tước hiệu dành cho quân vương của Ba Tư và về sau là Iran, gần tương đương với tước hiệu vua trong lịch sử. Từ này cho biết địa vị của người cai trị, không phải một phần trong tên riêng của ông. Chỉ cần biết người đặt câu hỏi là vị vua có quyền lực cao nhất cũng đủ để hiểu quan hệ quyền lực. Đùa trực tiếp về shah nguy hiểm hơn nhiều so với nói điều tương tự với một người bình thường.

Luyện tập

Trong câu này, shah có nghĩa là gì?

  1. một đầu bếp hoàng gia
  2. một quân vương Ba Tư hoặc Iran
  3. họ của một người
Xem đáp án

một quân vương Ba Tư hoặc Iran

jester Karim Shir'ei joked,

4:13

tên hề Karim Shir'ei đã nói đùa,

"Yes, I see your majesty is eating only five times a day." Ghi chú

4:15

"Vâng, thần thấy bệ hạ chỉ dùng bữa năm lần một ngày."

Cách dùng từ

Your Majesty: kính ngữ trực tiếp dành cho quân vương

Your Majesty là kính ngữ rất trang trọng dùng khi nói trực tiếp với một vị vua hoặc nữ hoàng đang trị vì. Ở đây, Majesty không phải danh từ trừu tượng thông thường mang nghĩa “sự uy nghi”; cả cụm từ dùng để chỉ người đang được nói chuyện cùng một cách kính trọng. Vì là một cụm danh xưng, nó đi với ngôi thứ ba số ít is trong Your Majesty is eating. Trong câu này, người nói vẫn giữ cách xưng hô trang trọng của hoàng gia nhưng lại đùa cay sắc về việc nhà vua ăn năm lần mỗi ngày. Hình thức kính trọng tương phản với nội dung châm chọc và tạo ra sự mỉa mai; chênh lệch quyền lực khiến câu đùa trở nên nguy hiểm.

Luyện tập

Bạn đang nói trực tiếp với một nữ hoàng. Câu nào dùng cách xưng hô đúng?

  1. Your Highness, the guests are waiting.
  2. Your Majesty, the guests are waiting.
  3. Her Majesty, the guests are waiting.
Xem đáp án

Your Majesty, the guests are waiting.

Ý định

only five times a day: cách nói giảm mang tính mỉa mai

Thông thường, only khiến một con số được hiểu là nhỏ hoặc có giới hạn. Tuy nhiên, trong câu này, ăn năm lần một ngày rõ ràng không phải là dấu hiệu của việc thiếu thức ăn, nên lời nói trái ngược với thực tế. Người nói dùng cách nói giảm mang tính mỉa mai: giả vờ coi năm bữa là ít để chế giễu vị vua được ăn no nhưng không hiểu cảm giác đói. Để nhận ra kiểu diễn đạt này ở nơi khác, hãy xem lượng đứng sau only có rõ ràng là lớn trong ngữ cảnh hay không.

Luyện tập

only five times a day ngụ ý điều gì trong câu này?

  1. Người nói gọi năm bữa là “ít” để chế giễu vị vua thực ra ăn rất nhiều.
  2. Người nói thật lòng cho rằng năm bữa một ngày là quá ít.
  3. Người nói không chắc vị vua ăn bao nhiêu lần một ngày.
Xem đáp án

Người nói gọi năm bữa là “ít” để chế giễu vị vua thực ra ăn rất nhiều.

Even when rulers were considered divinely appointed, Ghi chú

4:19

Ngay cả khi các nhà cai trị được coi là do thần linh chỉ định,

Văn hóa

divinely appointed: được cho là nhận quyền lực từ thần linh

Divinely appointed có nghĩa là người ta tin rằng một người cai trị đã được thần linh lựa chọn hoặc trao quyền để cai trị. Appointed ở đây không phải là một sự bổ nhiệm công việc thông thường; divinely khiến địa vị của người cai trị mang thẩm quyền tôn giáo. Trong lịch sử, niềm tin này khiến quyền cai trị có vẻ thiêng liêng và chính đáng. Vì vậy, việc chỉ trích người cai trị có thể bị xem là thách thức cả chính quyền lẫn một trật tự thiêng liêng.

Luyện tập

Trong câu lịch sử này, divinely appointed có nghĩa là gì?

  1. Những người cai trị được thuê để quản lý một tổ chức tôn giáo.
  2. Người ta tin rằng những người cai trị nhận quyền lực từ thần linh.
  3. Những người cai trị được bầu trong một cuộc họp diễn ra hằng ngày.
Xem đáp án

Người ta tin rằng những người cai trị nhận quyền lực từ thần linh.

some jesters managed to speak truth directly to power Thành ngữ

4:23

một số tên hề vẫn tìm được cách nói lên sự thật trực tiếp với quyền lực

Mạch ý

Even when: giới thiệu điều kiện nhượng bộ

Even when mở đầu một mệnh đề thời gian hoặc tình huống mang ý nghĩa nhượng bộ. Trước hết, nó đưa ra một điều kiện thường khiến kết quả chính khó xảy ra hoặc ít có khả năng xảy ra; sau đó, mệnh đề chính cho biết kết quả vẫn xảy ra. Ở đây, việc coi người cai trị là do thần linh bổ nhiệm lẽ ra sẽ khiến việc chỉ trích trực tiếp trở nên nguy hiểm. Even làm sự tương phản mạnh hơn: một số anh hề cung đình vẫn nói sự thật với người có quyền lực. Nếu bỏ even, when chủ yếu chỉ xác định thời gian hoặc tình huống của hành động và không nhấn mạnh mức độ bất ngờ tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “bất chấp những lúc điều này là thật”: ____ the library was noisy, Omar could concentrate.

Xem đáp án

Even when

Thành ngữ

managed to speak truth directly to power: thành công khi thách thức quyền lực bằng cách nói ra sự thật

Speak truth to power là một thành ngữ chỉ việc nói với những người hoặc tổ chức có quyền lực về các sự thật hay lời chỉ trích mà họ có thể không muốn nghe. Power ở đây chỉ những người nắm quyền, không phải năng lượng vật lý. Managed to cho thấy việc này khó khăn hoặc nguy hiểm nhưng cuối cùng vẫn được thực hiện thành công. Directly cho biết những anh hề cung đình nói thẳng với chính các nhà cai trị, vì vậy câu này nhấn mạnh cả lòng can đảm lẫn sự thành công.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất rằng một người managed to speak truth directly to power?

  1. Một học sinh đọc to một bài viết được giao trong lớp.
  2. Một người bạn thừa nhận rằng cô ấy đã làm vỡ một chiếc cốc.
  3. Một nhân viên chấp nhận nguy cơ bị sa thải và thành công trong việc nói với hội đồng quản trị rằng CEO đã che giấu một vấn đề an toàn.
Xem đáp án

Một nhân viên chấp nhận nguy cơ bị sa thải và thành công trong việc nói với hội đồng quản trị rằng CEO đã che giấu một vấn đề an toàn.

and reveal in so many riddles, jokes, or skits, Cụm từ

4:27

và tiết lộ trong rất nhiều câu đố, trò đùa hoặc vở kịch ngắn,

who the real fools were. Mạch ý

4:30

ai mới là những kẻ ngốc thực sự.

Cụm từ

in so many riddles, jokes, or skits: qua nhiều hình thức khác nhau

Trong câu này, in giới thiệu những hình thức được dùng để tiết lộ điều gì đó: câu đố, câu chuyện cười và tiểu phẩm. Có thể hiểu in ở đây là dưới hình thức hoặc thông qua. So many bổ nghĩa cho các danh từ số nhiều và nhấn mạnh rằng số lượng ví dụ rất lớn và hình thức cũng đa dạng. Bản thân cụm này không có nghĩa là quá nhiều và không thể hiện sự phàn nàn rằng số lượng vượt mức.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một câu chuyện được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau mà không nói rằng số lượng đó quá mức?

  1. She tells the story in too many poems, songs, and sketches.
  2. She tells the story in so many poems, songs, and sketches.
  3. She tells the story so much poems, songs, and sketches.
Xem đáp án

She tells the story in so many poems, songs, and sketches.

Mạch ý

who the real fools were: phần kết đảo ngược nhãn gọi

Mệnh đề who the real fools were là nội dung được reveal tiết lộ. Việc đặt mệnh đề này ở cuối trì hoãn danh tính quan trọng đến những từ cuối cùng, nhờ đó câu kết thúc bằng một sự hé lộ và nối các ví dụ trước đó trở lại chủ đề chính. Real tạo ra sự đảo ngược. Những người công khai bị gắn nhãn fools là các anh hề cung đình, nhưng màn biểu diễn của họ lại phơi bày rằng những người cai trị hoặc những người có quyền lực khác mới là người hành xử ngốc nghếch. Vì vậy, trong ngữ cảnh này, real fools không chỉ các anh hề mà chỉ những người bị sự hài hước của họ vạch trần.

Luyện tập

Hiệu quả chính của việc kết thúc câu bằng who the real fools were là gì?

  1. Trì hoãn danh tính quan trọng và kết thúc bằng một sự đảo ngược đầy mỉa mai.
  2. Nói rằng các anh hề thừa nhận chính họ là những kẻ ngốc thật sự.
  3. Giới thiệu một danh sách mới về các loại hình biểu diễn.
Xem đáp án

Trì hoãn danh tính quan trọng và kết thúc bằng một sự đảo ngược đầy mỉa mai.

Now watch this video to learn about the stinging satire and lewd jokes Cách dùng từ

4:35

Bây giờ hãy xem video này để tìm hiểu về những lời châm biếm sâu cay và những trò đùa tục tĩu

that made Aristophanes so popular in Greece around 400 BCE. Văn hóa

4:39

đã khiến Aristophanes trở nên rất nổi tiếng ở Hy Lạp vào khoảng năm 400 trước Công nguyên.

Cách dùng từ

stinging satire: lời châm biếm cay độc, sắc bén

Trong stinging satire, stinging được dùng theo nghĩa bóng. Nó cho biết lời châm biếm phê phán rất sắc bén và có thể khiến đối tượng cảm thấy bị vạch trần, xấu hổ hoặc tổn thương; từ này không nói đến một vết châm thật sự. Châm biếm dùng sự hài hước, mỉa mai, phóng đại hoặc chế giễu để vạch ra khuyết điểm. Vì vậy, cụm từ này mô tả kiểu châm biếm có sức phê phán đặc biệt cay độc, chứ không chỉ đơn giản là gây cười.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng stinging satire?

  1. A cartoon gently teaches children how to count.
  2. A weather report predicts rain for tomorrow.
  3. A comedy sharply exposes the greed of powerful officials.
Xem đáp án

A comedy sharply exposes the greed of powerful officials.

Cách dùng từ

lewd jokes: những câu đùa tục tĩu có nội dung tình dục

Lewd jokes là những câu đùa có nội dung tình dục không đứng đắn, lộ liễu hoặc mang tính gợi ý. Lewd mô tả tính chất của nội dung; từ này không có nghĩa là “hài hước”. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo vì những câu đùa như vậy có thể gây xúc phạm hoặc không phù hợp với một số đối tượng. Trong câu này, nó chỉ một kiểu hài hước táo bạo dành cho người lớn trong các vở hài kịch của Aristophanes.

Luyện tập

Một câu đùa có những nội dung đề cập đến tình dục một cách lộ liễu. Cách mô tả nào chính xác nhất?

  1. It is a crude joke.
  2. It is a rude joke.
  3. It is a lewd joke.
Xem đáp án

It is a lewd joke.

Văn hóa

Aristophanes: nhà viết hài kịch Hy Lạp cổ đại

Aristophanes là tên một người, không phải địa danh hay tính từ. Ông là một nhà viết hài kịch Hy Lạp cổ đại hoạt động vào khoảng năm 400 trước Công nguyên. Các vở hài kịch của ông sử dụng lối châm biếm chính trị và xã hội, đồng thời thường có yếu tố hài thô tục hoặc liên quan đến tình dục. Thông tin nền ngắn này giải thích vì sao phần thảo luận xung quanh liên hệ sự nổi tiếng của ông với cả lời châm biếm sắc bén lẫn những câu đùa thô tục.

Luyện tập

Trong câu này, Aristophanes là ai hoặc là gì?

  1. Một nhà viết hài kịch Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với lối châm biếm
  2. Một thành phố Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với các nhà hát
  3. Một tính từ tiếng Anh dùng để tả một câu đùa sắc bén
Xem đáp án

Một nhà viết hài kịch Hy Lạp cổ đại nổi tiếng với lối châm biếm

Or learn how to channel your inner jester with this one. Thành ngữ

4:45

Hoặc học cách khơi dậy phẩm chất của một kẻ pha trò bên trong bạn với video này.

Thành ngữ

channel your inner jester: khơi dậy nét của một anh hề bên trong bạn

Ở đây, channel là động từ mang nghĩa đưa một phẩm chất vào hành động. channel your inner jester có nghĩa là khơi dậy nét tinh nghịch, dí dỏm hoặc thích trêu chọc của bản thân, giống một anh hề cung đình; cụm này không nói đến kênh truyền hình hay đường dẫn nước. Mẫu có thể tái sử dụng là channel + từ sở hữu + inner + người hoặc vai trò. Cụm này khuyến khích ai đó tạm thời hành động với những phẩm chất của nhân vật đó, chứ không phải thật sự biến thành nhân vật ấy.

Luyện tập

Hãy dùng chính tả tiếng Anh Mỹ chuẩn và hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của channel + her inner + detective: During the puzzle contest, Mia ____ and spotted the hidden clue.

Xem đáp án

channeled her inner detective