Sức mạnh của hiệu ứng giả dược - Emma Bryce: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
617 từ 157 từ/phút

Mô tả video: Từ một thí nghiệm dùng thuốc giảm đau giả, video giải thích hiệu ứng giả dược, từ cách giả dược từng được sử dụng trong lịch sử đến vai trò làm đối chứng trong thử nghiệm lâm sàng. Video cũng xem xét các cơ chế sinh lý có thể có và cảnh báo rằng cảm giác thuyên giảm có thể trì hoãn điều trị đã được chứng minh hoặc làm sai lệch kết quả nghiên cứu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. took part in a study — Cụm cố định và kết hợp từ: Học cách kết hợp từ tự nhiên để nói một người đã tham gia thí nghiệm, khảo sát hoặc nghiên cứu có tổ chức, thay vì dựa vào lối dịch từng chữ nghe kém tự nhiên. 2. seem to be capable of causing measurable change — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách seem to kết hợp với be capable of để trình bày bằng chứng một cách thận trọng và mô tả khả năng có thể đo lường, mà không biến một nhận định khoa học chưa chắc chắn thành sự thật đã được xác lập. 3. miss out on — Cụm động từ: Hiểu và dùng cả cụm với nghĩa bỏ lỡ cơ hội hoặc lợi ích, nhất là khi cảnh báo rằng tin vào một phương pháp không hiệu quả có thể khiến bệnh nhân không được tiếp cận những liệu pháp đã chứng minh là có tác dụng.

Nội dung bài học

In 1996, 56 volunteers took part in a study to test a new painkiller called Trivaricaine. Ghi chú

0:06

Năm 1996, 56 tình nguyện viên đã tham gia một nghiên cứu thử nghiệm một loại thuốc giảm đau mới tên là Trivaricaine.

Cụm từ

took part in a study: tham gia một nghiên cứu

Trong câu này, took part in a study có nghĩa là các tình nguyện viên đã thực sự tham gia một nghiên cứu. Cấu trúc cơ bản là take part in + hoạt động hoặc sự kiện; in là một phần của cụm từ và không thể bỏ đi. Took là dạng quá khứ của take. Ở đây, study chỉ một dự án nghiên cứu được tổ chức bài bản, vì vậy các tình nguyện viên là người tham gia chứ không nhất thiết là nhà nghiên cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm take part trong bài học: Next month, our class will ____ a community science project.

Xem đáp án

take part in

Ngữ pháp

a new painkiller called Trivaricaine: một loại thuốc giảm đau mới có tên Trivaricaine

Called Trivaricaine đứng sau painkiller và cho biết tên của loại thuốc. Called không phải là động từ chính của câu. Đây là dạng rút gọn của một mệnh đề quan hệ bị động: a new painkiller that was called Trivaricaine. Cấu trúc có thể vận dụng là noun + called + name, dùng để nêu tên người hoặc vật một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Dùng thành phần bổ nghĩa sau danh từ để nêu tên đã học trong bài và hoàn thành câu: The children read a book ____ The Secret Lake.

Xem đáp án

called

On each subject, one index finger was covered in the new painkiller, Ghi chú

0:14

Trên mỗi đối tượng, một ngón trỏ được thoa loại thuốc giảm đau mới,

Cách dùng từ

subject: người được kiểm tra trong một nghiên cứu

Trong một thí nghiệm, subject là người được quan sát, kiểm tra hoặc điều trị. Ở đây, each subject có nghĩa là từng người tham gia bài kiểm tra. Trong câu này, từ đó không có nghĩa là môn học, chủ đề hay chủ ngữ ngữ pháp. Các từ liên quan đến nghiên cứu như experiment, test, treatment và painkiller giúp nhận ra nghĩa này.

Luyện tập

Trong “The subjects received the treatment during the clinical trial,” subjects có nghĩa là gì?

  1. Những môn học đang được giảng dạy
  2. Những người được kiểm tra trong nghiên cứu
  3. Những chủ đề chính đang được thảo luận
Xem đáp án

Những người được kiểm tra trong nghiên cứu

while the other remained untouched.

0:18

trong khi ngón kia giữ nguyên.

Ngữ pháp

one ... while the other ... để đối chiếu hai vật

Khi một nhóm có đúng hai vật, one chỉ vật thứ nhất và the other chỉ vật duy nhất còn lại. Trong câu này, the other thay cho the other index finger, vì vậy không cần lặp lại danh từ. Ở đây, while nối hai sự việc tương phản: một ngón tay được bôi thuốc giảm đau còn ngón kia thì không. Nó có nghĩa là whereas chứ không phải during the time that. Cấu trúc one ... while the other ... hữu ích khi thể hiện các trạng thái hoặc cách xử lý khác nhau của một cặp.

Luyện tập

Hoàn thành phần đối chiếu về đúng hai ống nghiệm bằng one ... while the other ...: There were exactly two test tubes: ____ was heated, while ____ was kept at room temperature.

Xem đáp án

one · the other

Then, both were squeezed in painful clamps.

0:21

Sau đó, cả hai ngón đều bị kẹp trong những chiếc kẹp gây đau đớn.

The subjects reported that the treated finger hurt less than the untreated one. Ghi chú

0:25

Những người tham gia báo cáo rằng ngón tay được bôi thuốc ít đau hơn ngón không được bôi.

Cụm từ

subjects reported that: cách báo cáo trang trọng trong nghiên cứu

Trong subjects reported that ..., subjects chỉ những người tham gia nghiên cứu. Reported that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh chứa điều họ nói rằng mình đã trải nghiệm hoặc quan sát được. Trong văn bản nghiên cứu, reported trình bày kết quả như thông tin do các đối tượng tham gia cung cấp. Ở đây, mức độ đau là do họ tự báo cáo, không phải kết quả được thiết bị đo trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào trình bày phản hồi của người tham gia bằng văn phong nghiên cứu trung lập và trang trọng?

  1. The participants said that they slept better.
  2. The participants reported that they slept better.
  3. The participants claimed that they slept better.
Xem đáp án

The participants reported that they slept better.

Ngữ pháp

hurt less than ... one: so sánh mức độ đau mà không lặp lại danh từ

Trong hurt less than ..., hurt là động từ diễn tả sự đau đớn, còn less so sánh mức độ đau. Than đưa đối tượng dùng làm mốc so sánh vào câu. Ngón tay được xử lý vẫn đau, nhưng mức độ đau thấp hơn. The untreated one có nghĩa là the untreated finger. One thay cho danh từ đếm được số ít finger, nhờ đó không cần lặp lại danh từ này.

Luyện tập

Câu nào so sánh mức độ đau ở hai cổ chân một cách tự nhiên và tránh lặp lại ankle?

  1. The treated ankle hurt fewer than the untreated one.
  2. The treated ankle hurt less than the untreated one.
  3. The treated ankle hurt less the untreated one.
Xem đáp án

The treated ankle hurt less than the untreated one.

This shouldn't be surprising, Mạch ý

0:29

Điều này lẽ ra không có gì đáng ngạc nhiên,

except Trivaricaine wasn't actually a painkiller,

0:31

ngoại trừ việc Trivaricaine thực chất không phải là thuốc giảm đau,

Mạch ý

This shouldn't be surprising, except ...: tạo dự đoán rồi đảo ngược

This shouldn't be surprising trình bày kết luận đầu tiên như một điều có thể đoán trước và tạm thời làm giảm sự căng thẳng. Except sau đó dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh chứa sự thật quan trọng làm thay đổi kết luận ấy. Ở đây, nó có chức năng giống except that hoặc “nhưng vấn đề là”: người nghe trước tiên chấp nhận một cách nhìn, rồi phải điều chỉnh lại.

Luyện tập

Câu nào dùng except để dẫn vào một sự thật làm đảo ngược ấn tượng ban đầu?

  1. The puzzle seemed easy, except none of us could solve the final clue.
  2. The puzzle seemed easy because the final clue was short.
  3. Everyone finished the puzzle except Leo.
Xem đáp án

The puzzle seemed easy, except none of us could solve the final clue.

just a fake concoction with no pain-easing properties at all. Ghi chú

0:34

mà chỉ là một hỗn hợp giả không hề có đặc tính giảm đau nào cả.

Cách dùng từ

fake concoction: một hỗn hợp giả mang sắc thái hoài nghi

Trong câu này, fake concoction có nghĩa là một chế phẩm pha trộn được giả vờ là thứ có thật hoặc có ích. Fake cho biết nó không phải hàng thật, còn concoction gợi đến một thứ được tạo ra bằng cách trộn nhiều thành phần. Concoction không trung tính bằng mixture. Từ này thường khiến chế phẩm nghe có vẻ kỳ lạ, pha chế tùy tiện hoặc đáng ngờ, vì vậy cả cụm từ cũng thể hiện sự không tin tưởng hoặc coi thường của người nói.

Luyện tập

Một phóng viên muốn mô tả một phương thuốc là đồ giả và thể hiện rõ sự không tin tưởng. Cụm từ nào phù hợp nhất?

  1. a standard medicinal mixture
  2. a carefully measured solution
  3. a fake concoction
Xem đáp án

a fake concoction

Cụm từ

no + danh từ + at all: hoàn toàn không có

Cụm no pain-easing properties at all có nghĩa là không có bất kỳ đặc tính giảm đau nào, dù ở mức nhỏ nhất. no đã làm cụm danh từ mang nghĩa phủ định; at all nhấn mạnh thêm và cho thấy sự thiếu vắng là hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng lại là no + danh từ + at all, như trong no evidence at all. Trong cụm gốc, pain-easing là tính từ ghép bổ nghĩa cho properties.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu no ... at all: The test found ____ harmful chemicals ____.

Xem đáp án

no · at all

What made the students so sure this dummy drug had worked? Ghi chú

0:38

Điều gì khiến các sinh viên chắc chắn rằng loại thuốc giả này đã phát huy tác dụng?

Ngữ pháp

What made ... so sure ...?: hỏi cơ sở của sự chắc chắn

Trong What made the students so sure ...?, What là chủ ngữ của made và dùng để hỏi nguyên nhân, bằng chứng hoặc trải nghiệm nào đã khiến các học sinh chắc chắn. Cấu trúc là What made + người + tính từ/trạng thái? Mệnh đề this dummy drug had worked cho biết điều họ tin chắc. Sau sure, that có thể được lược bỏ: sure (that) this dummy drug had worked. Mẫu này hỏi cơ sở của một niềm tin mạnh mẽ, chứ không chỉ hỏi chuyện gì đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu mục tiêu: ____ the key was in the drawer?

Xem đáp án

What made you so sure

Cách dùng từ

this dummy drug: thuốc thử nghiệm không có hoạt chất

Trong câu này, this dummy drug chỉ một phương pháp điều trị được làm cho giống thuốc thật nhưng không có hoạt chất. Nó được dùng để thử nghiệm hoặc đối chứng, vì vậy dummy có nghĩa là “mô phỏng” hoặc “không có chức năng thực”, chứ không phải “ngu ngốc”. Khi đứng trước danh từ, dummy có thể chỉ một vật mô phỏng, một phần giữ chỗ hoặc một phiên bản thử nghiệm không thực hiện chức năng thông thường. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào vật được nói đến, như trong dummy button hoặc dummy account.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu có đối chứng, các nhà nghiên cứu đưa cho một số người tham gia viên thuốc không có hoạt chất. Thuật ngữ nào phù hợp nhất với viên thuốc này?

  1. a counterfeit drug
  2. a dummy drug
  3. an active drug
Xem đáp án

a dummy drug

Ngữ pháp

had worked: thì quá khứ hoàn thành cho kết quả xảy ra trước

Had worked là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ worked. Cấu trúc này đặt tác dụng được cho là của thuốc trước một thời điểm khác trong quá khứ, tức là trước lúc các học sinh trở nên tin chắc về tác dụng đó. Ở đây, work có nghĩa là “tạo ra tác dụng mong đợi”, không phải “làm việc”. Thì này sắp xếp hai thời điểm trong quá khứ; nó không chứng minh rằng thuốc mô phỏng thực sự có tác dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của work: By the time the researchers interviewed them, the students believed the medicine ____.

Xem đáp án

had worked

The answer lies in the placebo effect, Ghi chú

0:43

Câu trả lời nằm ở hiệu ứng giả dược,

Mạch ý

The answer lies in ...: dẫn vào lời giải thích chính

The answer lies in + cụm danh từ có nghĩa là lời giải thích, nguyên nhân hoặc giải pháp chính nằm ở yếu tố đó. Ở đây, lies in có nghĩa là “nằm ở” hoặc “phụ thuộc vào”, không phải hành động nằm xuống theo nghĩa thể chất. Khi dùng để tổ chức lời nói, cụm này chuyển từ một câu hỏi hoặc điều khó hiểu sang yếu tố sẽ giải thích nó. Phần sau in mang thông tin mới quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ còn thiếu trong The answer lies in ...: Why did the team improve? The answer ____ better communication.

Xem đáp án

lies in

Văn hóa

placebo effect: sự cải thiện chịu ảnh hưởng của kỳ vọng và bối cảnh điều trị

Placebo effect là sự cải thiện hoặc một thay đổi khác về triệu chứng hay cảm nhận của một người có thể xảy ra sau khi điều trị, ngay cả khi phương pháp điều trị đó không có hoạt chất được dùng để tạo ra thay đổi ấy. Kỳ vọng, những mối liên hệ hình thành từ kinh nghiệm và bối cảnh chăm sóc đều có thể góp phần. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên hiệu ứng được đưa ra để giải thích. Nó không chỉ có nghĩa là an ủi ai đó và cũng không cho thấy các triệu chứng chỉ là tưởng tượng.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả chính xác nhất placebo effect?

  1. Sự cải thiện liên quan đến kỳ vọng hoặc bối cảnh điều trị dù phương pháp điều trị không có hoạt chất
  2. Sự giảm nhẹ về mặt hóa học do hoạt chất trong thuốc tạo ra
  3. Những lời an ủi thông thường của bác sĩ mà không có bất kỳ phương pháp điều trị nào
Xem đáp án

Sự cải thiện liên quan đến kỳ vọng hoặc bối cảnh điều trị dù phương pháp điều trị không có hoạt chất

an unexplained phenomenon wherein drugs, treatments, Cách dùng từ

0:45

một hiện tượng không thể giải thích được trong đó các loại thuốc, phương pháp điều trị

Cách dùng từ

an unexplained phenomenon wherein ...: cách nói trang trọng của in which

Ở đây, wherein mở đầu một mệnh đề mô tả điều xảy ra bên trong hiện tượng. An unexplained phenomenon wherein ... có nghĩa là an unexplained phenomenon in which .... Trạng từ quan hệ trang trọng này nối thông tin phía sau trở lại với phenomenon. Khi đọc một định nghĩa dài, thay wherein bằng in which sẽ giúp bạn nhìn rõ cấu trúc hơn.

Luyện tập

Trong a system wherein every vote is counted, cụm nào có thể thay wherein mà không làm thay đổi mối quan hệ?

  1. by which
  2. in which
  3. because
Xem đáp án

in which

and therapies that aren't supposed to have an effect Ngữ pháp

0:48

và liệu pháp không được cho là có tác dụng

Ngữ pháp

that aren't supposed to have an effect: dự đoán phủ định

Mệnh đề quan hệ that aren't supposed to have an effect mô tả therapies. Ở đây, be supposed to diễn tả một dự đoán dựa trên lý thuyết hoặc thiết kế, nên mệnh đề này có nghĩa là các liệu pháp đó được dự đoán sẽ không tạo ra kết quả. Cấu trúc là subject + be not + supposed to + base verb. Câu này không có nghĩa là các liệu pháp bị cấm phát huy tác dụng, cũng không khẳng định như một sự thật đã được chứng minh rằng chúng không bao giờ có tác dụng.

Luyện tập

Trong This medicine isn't supposed to make you sleepy, isn't supposed to diễn tả điều gì?

  1. Thuốc này bị cấm làm bạn buồn ngủ.
  2. Người ta đã chứng minh rằng thuốc này không bao giờ làm bất kỳ ai buồn ngủ.
  3. Thuốc này được dự đoán là sẽ không làm bạn buồn ngủ.
Xem đáp án

Thuốc này được dự đoán là sẽ không làm bạn buồn ngủ.

and are often fake,

0:51

và thường là đồ giả,

miraculously make people feel better. Ngữ pháp

0:53

lại có thể khiến mọi người cảm thấy tốt hơn một cách kỳ diệu.

Ngữ pháp

make people feel better: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Trong make people feel better, make là động từ gây khiến: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to. People là tân ngữ chịu tác động, còn feel là động từ nguyên mẫu, vì vậy không dùng to trước feel. Cấu trúc này cho biết một điều gì đó gây ra một kết quả hoặc phản ứng ở một người. Feel better có thể nói về sức khỏe hoặc tâm trạng được cải thiện; ngữ cảnh cho biết nghĩa nào phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng made, my sister và smile: The surprise ____.

Xem đáp án

made my sister smile

Doctors have used the term placebo since the 1700s, Ngữ pháp

0:56

Các bác sĩ đã sử dụng thuật ngữ giả dược từ những năm 1700,

Ngữ pháp

have used ... since the 1700s: từ một điểm bắt đầu trong quá khứ đến hiện tại

Trong Doctors have used the term placebo since the 1700s, have used ở thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy việc sử dụng thuật ngữ bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc vẫn còn liên quan ở hiện tại. Since the 1700s nêu điểm bắt đầu chứ không phải độ dài thời gian. Mẫu này hữu ích khi nói về thông lệ, trạng thái hoặc hành động lặp lại nối một điểm bắt đầu trong quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành đơn của use: Researchers ____ this method since 2010.

Xem đáp án

have used

when they realized the power of fake drugs to improve people's symptoms. Cụm từ

1:00

khi họ nhận ra sức mạnh của thuốc giả trong việc cải thiện các triệu chứng của con người.

Cụm từ

the power of X to do Y: nêu khả năng và tác động của nó

Mẫu cụm danh từ the power of X to do Y có nghĩa là “khả năng của X tạo ra kết quả Y”. Cụm từ bắt đầu bằng of cho biết điều gì có khả năng đó, còn động từ nguyên mẫu với to cho biết tác động mà nó có thể tạo ra. Trong câu này, fake drugs nằm ở vị trí X, còn improve people's symptoms nêu tác động có thể xảy ra. Ở đây, power có nghĩa là khả năng hoặc sức ảnh hưởng, không phải điện năng hay quyền lực chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ nối cần thiết trong mẫu the power of X to do Y: Researchers studied the power ____ sleep ____ improve memory.

Xem đáp án

of · to

These were administered when proper drugs weren't available, Cách dùng từ

1:05

Những thứ này được sử dụng khi không có thuốc điều trị thích hợp,

Cách dùng từ

were administered: thể bị động trang trọng trong ngôn ngữ y khoa

Trong tiếng Anh y khoa, administer có nghĩa là cho hoặc áp dụng một loại thuốc, vắc-xin hay phương pháp điều trị theo cách có kiểm soát hoặc chuyên nghiệp. Were administered là thể bị động của thì quá khứ đơn: were + administered. Chủ ngữ số nhiều These nhận hành động nên dùng were. Thể bị động tập trung vào thứ được sử dụng thay vì nhân viên y tế thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của administer: During the clinic visit, the vaccine ____ by a nurse.

Xem đáp án

was administered

or if someone imagined they were ill. Cách dùng từ

1:08

hoặc nếu ai đó tưởng tượng rằng họ đang bị bệnh.

Cách dùng từ

imagined they were ill: một niềm tin có thể sai

Trong “imagined they were ill”, imagined có nghĩa là “tin hoặc cho rằng”. Người đó nghĩ mình bị ốm, nhưng cách diễn đạt này ngụ ý rằng niềm tin ấy có thể không đúng với thực tế. Imagine có thể đi với một mệnh đề đầy đủ và that thường được lược bỏ: imagine (that) + chủ ngữ + động từ. Trong cách dùng này, từ đó diễn tả một niềm tin hình thành trong đầu, không nhất thiết là một hình ảnh tưởng tượng.

Luyện tập

Trong cách dùng này, She imagined she was ill có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy tin rằng mình bị ốm, dù niềm tin đó có thể sai.
  2. Cô ấy biết mình không bị ốm nhưng vẫn cố tình giả bệnh để lừa ai đó.
  3. Cô ấy tạo ra một hình ảnh chi tiết về bệnh tật trong đầu.
Xem đáp án

Cô ấy tin rằng mình bị ốm, dù niềm tin đó có thể sai.

In fact, the word placebo means I shall please in Latin, Văn hóa

1:11

Thực tế, từ placebo trong tiếng Latinh có nghĩa là tôi sẽ làm hài lòng,

Văn hóa

placebo means “I shall please” in Latin: nguồn gốc của từ placebo

Câu này cho biết nguồn gốc của từ placebo: dạng tiếng Latinh placēbō có nghĩa đen là “tôi sẽ làm hài lòng”. Điều này giúp giải thích mối liên hệ lịch sử về sau giữa thuật ngữ đó với việc làm hài lòng hoặc trấn an bệnh nhân. Đây không phải là định nghĩa y học hiện đại. Trong cách dùng ngày nay, placebo là một biện pháp không có tác dụng điều trị đặc hiệu đối với tình trạng đó và thường được dùng để so sánh trong nghiên cứu; “I shall please” chỉ giải thích lịch sử của từ.

Luyện tập

“I shall please” có vai trò gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng placebo là từ Latinh chỉ một loại thuốc có hiệu quả.
  2. Cụm này nói rằng mọi placebo đều làm bệnh nhân vui.
  3. Cụm này cho biết nguồn gốc Latinh và nghĩa đen của placebo, không phải định nghĩa y học hiện đại.
Xem đáp án

Cụm này cho biết nguồn gốc Latinh và nghĩa đen của placebo, không phải định nghĩa y học hiện đại.

hinting at a history of placating troubled patients. Ghi chú

1:15

ám chỉ lịch sử xoa dịu những bệnh nhân đang lo âu.

Cụm từ

hinting at: dùng manh mối để gợi ý một khả năng

Ở đây, hinting at có nghĩa là “gợi ý một cách gián tiếp” hoặc “hướng đến một khả năng”. Dạng -ing liên kết bằng chứng trước đó với cụm danh từ a history of placating troubled patients, nhưng không trình bày lịch sử ấy như một sự thật đã được chứng minh. Dùng hint at khi một manh mối ủng hộ một cách giải thích có thể đúng nhưng chưa xác nhận hoàn toàn. Cấu trúc thông thường là hint at + cụm danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Thêm giới từ còn thiếu sau hint: The clues hint ____ a larger problem.

Xem đáp án

at

Cách dùng từ

placating troubled patients: giảm sự đau khổ hoặc bất mãn của bệnh nhân

Trong placating troubled patients, placating có nghĩa là cố gắng giảm sự tức giận, lo âu hoặc bất mãn của bệnh nhân, thường bằng lời trấn an, hành động hoặc sự nhượng bộ. Troubled ở đây có nghĩa là “đang đau khổ hoặc lo lắng”; không tự động có nghĩa bệnh nhân là người gây rắc rối. Trọng tâm không chỉ là làm cho cảm xúc của ai đó bình tĩnh hơn. Placate còn gợi ý việc giảm sự chống đối, lời phàn nàn hoặc xung đột.

Luyện tập

Câu nào dùng placate một cách tự nhiên với nghĩa làm dịu phản ứng của một người đang tức giận hoặc bất mãn?

  1. The runner stretched to warm up before the race.
  2. The editor divided the article into three sections.
  3. The airline offered refunds to placate angry passengers.
Xem đáp án

The airline offered refunds to placate angry passengers.

Placebos had to mimic the real treatments in order to be convincing. Ghi chú

1:18

Giả dược phải bắt chước các phương pháp điều trị thật để tạo sự thuyết phục.

Cụm từ

mimic the real treatments: tái tạo các đặc điểm liên quan

Ở đây, mimic the real treatments có nghĩa là “bắt chước những đặc điểm có thể quan sát hoặc quy trình của các phương pháp điều trị thật”. Giả dược cần có hình thức hoặc cách sử dụng tương tự; mimic không có nghĩa đó là cùng một phương pháp điều trị. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, mimic thường là một ngoại động từ trung tính: một thứ mô phỏng thứ khác bằng cách tái tạo các đặc điểm hoặc hành vi liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng mimic đúng với nghĩa “tái tạo các đặc điểm hoặc điều kiện liên quan”?

  1. The flight simulator mimics the conditions of a real flight.
  2. The flight simulator mimics to the conditions of a real flight.
  3. The flight simulator mimics as the conditions of a real flight.
Xem đáp án

The flight simulator mimics the conditions of a real flight.

Ngữ pháp

in order to be convincing: nêu rõ mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích của một hành động. Ở đây, in order to be convincing giải thích vì sao giả dược phải mô phỏng các phương pháp điều trị thật: mục đích là làm cho chúng có vẻ đáng tin như một phương pháp điều trị. Chỉ dùng to thường có cùng nghĩa, nhưng in order to làm cho quan hệ mục đích rõ ràng hơn và có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Động từ theo sau giữ nguyên dạng: in order to be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ và bắt đầu bằng in: The presenter used a diagram ____ make the process clear.

Xem đáp án

in order to

So, they took the form of sugar pills, Cụm từ

1:22

Vì vậy, chúng có hình dạng của viên đường,

Cụm từ

took the form of: xuất hiện dưới một hình thức cụ thể

Trong câu này, took the form of có nghĩa là “xuất hiện dưới dạng” hoặc “được cung cấp dưới dạng”. Những thứ được nhắc đến đã được trình bày cụ thể dưới dạng các viên đường. Cấu trúc là chủ ngữ + take the form of + danh từ. Ở đây, take không mang nghĩa đen là “cầm lấy”; nó nối một sự vật với hình thức cụ thể mà sự vật đó thể hiện. Took là dạng quá khứ của take.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The support took ____ grocery vouchers.

Xem đáp án

the form of

water-filled injections, and even sham surgeries. Cách dùng từ

1:25

ống tiêm chứa nước, và thậm chí cả các ca phẫu thuật giả.

Cách dùng từ

sham surgeries: phẫu thuật giả lập dùng làm thủ thuật đối chứng

Trong bối cảnh nghiên cứu y khoa, sham surgeries là những ca phẫu thuật giả lập được thiết kế để giống phẫu thuật thật nhưng bỏ qua phương pháp điều trị chính đang được thử nghiệm. Chúng có thể được dùng làm thủ thuật đối chứng để các nhà nghiên cứu tách biệt tác dụng của phương pháp điều trị với ảnh hưởng từ kỳ vọng và những phần khác của quy trình. Ở đây, sham có nghĩa là “được làm cho trông như thật nhưng không cung cấp phương pháp điều trị dự kiến”. Nó không chỉ đơn giản là một ca phẫu thuật thất bại hoặc có kết quả không tốt.

Luyện tập

Trong một nghiên cứu y khoa, sham surgery thường có nghĩa là gì?

  1. Một ca phẫu thuật không giúp được bệnh nhân
  2. Một ca phẫu thuật cấp cứu được thực hiện mà không có kế hoạch
  3. Một thủ thuật giả lập được dùng làm đối chứng nghiên cứu
Xem đáp án

Một thủ thuật giả lập được dùng làm đối chứng nghiên cứu

Soon, doctors realized that duping people in this way Cách dùng từ

1:29

Chẳng bao lâu, các bác sĩ nhận ra rằng việc đánh lừa mọi người theo cách này

Cách dùng từ

duping people in this ...: lừa dối và thao túng có chủ ý

duping là dạng -ing của dupe, nghĩa là lừa ai đó khiến họ tin vào điều không đúng hoặc chấp nhận điều gây hiểu lầm. Từ này cho thấy người bị lừa bị thao túng, chứ không chỉ bị trêu đùa. Trong duping people in this way, people là tân ngữ của dupe, còn in this way chỉ phương thức đang được nói đến. Ở câu đầy đủ, way đứng ngay sau phần được tô sáng; cả cụm có nghĩa là lừa mọi người bằng cách này.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng dupe tự nhiên để thể hiện sự lừa dối có chủ ý.

  1. The fake ad duped shoppers paying for a product that did not exist.
  2. The fake ad duped shoppers into paying for a product that did not exist.
  3. The fake ad duped to shoppers into paying for a product that did not exist.
Xem đáp án

The fake ad duped shoppers into paying for a product that did not exist.

had another use, in clinical trials. Văn hóa

1:32

có một công dụng khác, trong các thử nghiệm lâm sàng.

Văn hóa

in clinical trials: nghiên cứu y khoa trang trọng với người tham gia

Clinical trials là những nghiên cứu được lên kế hoạch, có người tham gia và nhằm đánh giá thuốc, phương pháp điều trị, thiết bị, thủ thuật hoặc một can thiệp y tế khác. Các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu theo một quy trình xác định để đánh giá độ an toàn và tác dụng. Trong câu này, in clinical trials cho biết bối cảnh mà phương pháp điều trị còn có một công dụng khác. Đây là thuật ngữ trang trọng trong y khoa và nghiên cứu, không phải cách nói về một phiên tòa.

Luyện tập

Chọn nghĩa của clinical trials trong câu này.

  1. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm không bao giờ có người tham gia
  2. Các lần kiểm tra định kỳ để chăm sóc thường ngày cho một bệnh nhân
  3. Các nghiên cứu y khoa có kế hoạch với người tham gia
Xem đáp án

Các nghiên cứu y khoa có kế hoạch với người tham gia

By the 1950s,

1:35

Vào những năm 1950,

researchers were using placebos as a standard tool to test new treatments. Cụm từ

1:36

các nhà nghiên cứu đã sử dụng giả dược như một công cụ tiêu chuẩn để thử nghiệm các phương pháp điều trị mới.

Cụm từ

using placebos as a standard tool to test new treatments: vai trò và mục đích

Mẫu use X as Y to do Z nêu ba yếu tố: đối tượng được sử dụng, vai trò của đối tượng đó và mục đích sử dụng. Trong câu này, placebos là X, a standard tool là vai trò, còn test new treatments nêu mục đích. Trong mẫu này, as có nghĩa là “trong vai trò là”, còn động từ nguyên mẫu có to trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”. Standard cho biết đây là một công cụ đã được thiết lập và sử dụng phổ biến; từ này không nhất thiết có nghĩa là một quy định chính thức bắt buộc phải dùng nó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu use X as Y to do Z: Researchers use satellite images ____ a tool ____ track forest loss.

Xem đáp án

as · to

To evaluate a new drug, for instance, Mạch ý

1:41

Ví dụ, để đánh giá một loại thuốc mới,

Mạch ý

To evaluate ..., for instance: mục đích và ví dụ

To evaluate a new drug tạo khung mục đích cho mệnh đề chính theo sau: cụm này cho người đọc biết vì sao quy trình tiếp theo được thực hiện. For instance cho biết quy trình đó là một ví dụ cụ thể của phương pháp tổng quát hơn đang được giải thích. Hai phần kết hợp với nhau để dẫn người đọc từ lời giải thích chung đến một trường hợp cụ thể. Các dấu phẩy đánh dấu khung mục đích ở đầu câu và từ chỉ ví dụ được chèn vào; mệnh đề chính theo sau sẽ hoàn chỉnh ý.

Luyện tập

Phần mở đầu To evaluate a new drug, for instance, có chức năng gì trong lời giải thích?

  1. Cụm này bác bỏ chủ đề trước đó và giới thiệu một chủ đề không liên quan.
  2. Cụm này thông báo kết quả cuối cùng và cho biết sẽ không có ví dụ nào theo sau.
  3. Cụm này nêu mục đích của quy trình tiếp theo và đánh dấu đó là một ví dụ cụ thể.
Xem đáp án

Cụm này nêu mục đích của quy trình tiếp theo và đánh dấu đó là một ví dụ cụ thể.

half the patients in a trial might receive the real pill, Ngữ pháp

1:43

một nửa số bệnh nhân trong thử nghiệm có thể nhận được viên thuốc thật,

the other half would get a placebo that looked the same.

1:46

nửa còn lại sẽ nhận được giả dược có vẻ ngoài giống hệt.

Ngữ pháp

Half the patients ... the other half: chia một nhóm thành hai nửa

Half the patients chỉ một trong hai phần bằng nhau của toàn bộ nhóm bệnh nhân. The other half có nghĩa là phần bằng nhau còn lại, vì vậy không cần lặp lại patients. Cấu trúc theo cặp này chia một nhóm hoàn chỉnh thành hai nhóm bằng nhau, rồi cho biết điều gì xảy ra với từng nhóm. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả thử nghiệm, lịch trình và việc phân công nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc theo cặp half ... the other half: ____ the class worked indoors; ____ worked outside.

Xem đáp án

Half · the other half

Since patients wouldn't know whether they'd received the real thing or a dud, Cách dùng từ

1:50

Vì bệnh nhân sẽ không biết mình được nhận thuốc thật hay thuốc giả,

Cách dùng từ

The real thing or a dud: thuốc thật hay một thứ không hoạt động

Trong câu này, the real thing chỉ viên thuốc có hoạt tính thật đang được thử nghiệm. A dud là cách nói thân mật về một thứ lẽ ra phải hoạt động nhưng lại không hoạt động. Người nói dùng cặp này để diễn tả sự đối lập trong thử nghiệm theo cách đơn giản và mang tính hội thoại: thuốc có hoạt tính so với giả dược. Gọi giả dược là dud chỉ là cách nói không chặt chẽ, chứ không khẳng định rằng nó được sản xuất kém. Ở đây, từ này chỉ có nghĩa rằng giả dược không phải là phương pháp điều trị có hoạt tính đang được thử nghiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng dud một cách tự nhiên với nghĩa là một thứ không hoạt động?

  1. The battery was a dud, so it powered the toy all day.
  2. The shop called the watch a dud only because it was genuine.
  3. The new flashlight looked fine, but it was a dud and would not turn on.
Xem đáp án

The new flashlight looked fine, but it was a dud and would not turn on.

the results wouldn't be biased, researchers believed. Cách dùng từ

1:54

các nhà nghiên cứu tin rằng, kết quả sẽ không bị sai lệch.

Cách dùng từ

results wouldn't be biased, ...: tránh sự sai lệch có hệ thống trong kết quả

Trong câu này, results wouldn't be biased có nghĩa là kết quả nghiên cứu được cho là sẽ không bị đẩy lệch một cách có hệ thống về một kết luận cụ thể do cách tiến hành nghiên cứu hoặc do kỳ vọng của người tham gia. Cụm này không chỉ có nghĩa là kết quả sẽ đúng và cũng không hàm ý rằng có người cố tình đánh lừa người khác. Be biased là cách diễn đạt bị động, cho biết kết quả chịu ảnh hưởng của sự thiên lệch. Cụm này thường dùng trong nghiên cứu, khảo sát và phân tích dữ liệu khi xem xét liệu một phương pháp hay mẫu nghiên cứu có làm sai lệch kết quả hay không.

Luyện tập

Câu nào dùng bias với nghĩa làm sai lệch kết quả nghiên cứu một cách có hệ thống?

  1. Changing the sample after seeing the data could make the results grammatically incorrect.
  2. Changing the sample after seeing the data could prove that the results are unbiased.
  3. Changing the sample after seeing the data could bias the results.
Xem đáp án

Changing the sample after seeing the data could bias the results.

Then, if the new drug showed a significant benefit compared to the placebo, Cụm từ

1:57

Sau đó, nếu loại thuốc mới cho thấy lợi ích đáng kể so với giả dược,

Cụm từ

showed a significant benefit compared to the placebo: báo cáo một phép so sánh trong nghiên cứu

Trong câu này, showed a significant benefit compared to the placebo dùng để báo cáo điều mà dữ liệu nghiên cứu cho thấy: loại thuốc mới tạo ra một lợi ích đáng chú ý khi được đo lường so với nhóm dùng giả dược. Chủ ngữ của show là kết quả hoặc đối tượng được nghiên cứu, nên cách diễn đạt này nhấn mạnh bằng chứng thay vì nói thuốc chủ động thể hiện điều gì. Compared to the placebo cung cấp cơ sở so sánh. Significant có thể có nghĩa là quan trọng hoặc đáng chú ý; trong báo cáo kỹ thuật, từ này chỉ có nghĩa là có ý nghĩa thống kê khi ngữ cảnh đưa ra tiêu chí thống kê đó. Chỉ riêng cụm từ này không chứng minh lợi ích là lớn hay có ý nghĩa lâm sàng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên lợi ích có thể đo được của một phương pháp so với cơ sở đối chiếu?

  1. The updated method showed a measurable improvement compared to the old method.
  2. The updated method showed compared a measurable improvement the old method.
  3. The updated method made a measurable improvement than the old method.
Xem đáp án

The updated method showed a measurable improvement compared to the old method.

it was proved effective. Cách dùng từ

2:02

nó đã được chứng minh là có hiệu quả.

Cách dùng từ

was proved effective: cấu trúc bị động trang trọng dựa trên bằng chứng

Was proved effective có nghĩa là bằng chứng đã xác nhận một điều gì đó đạt được kết quả mong muốn. Đây là dạng bị động: be + proved + tính từ. Effective là bổ ngữ cho chủ ngữ, mô tả đặc tính đã được bằng chứng xác nhận. Dạng bị động tập trung vào đối tượng được kiểm tra thay vì những người thực hiện việc kiểm tra. Cụm này trang trọng và dựa trên bằng chứng, mạnh hơn việc chỉ nói rằng một điều gì đó worked một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động trang trọng mang nghĩa bằng chứng lặp lại đã xác nhận thành công: After three controlled trials, the method ____.

Xem đáp án

was proved effective

Nowadays, it's less common to use placebos this way because of ethical concerns. Văn hóa

2:04

Ngày nay, việc sử dụng giả dược theo cách này ít phổ biến hơn do những lo ngại về đạo đức.

Văn hóa

ethical concerns: lo ngại về quyền lợi, sự an toàn và tính công bằng

Ethical concerns là những lo ngại về việc một hành động có thể chấp nhận được về mặt đạo đức hay không và có bảo vệ quyền lợi, sự an toàn của con người hay không. Trong câu này, việc dùng giả dược theo cách đó có thể khiến một số người tham gia không được nhận phương pháp điều trị có thể giúp họ, vì vậy cần cân nhắc nguy cơ gây hại, sự đồng ý sau khi được cung cấp thông tin và tính công bằng. Cụm từ này chuyển trọng tâm từ việc một phương pháp có hiệu quả hay không sang việc có thể chấp nhận việc áp dụng phương pháp đó lên con người hay không. Nó đưa ra một lý do khiến cách làm này ngày nay ít phổ biến hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau về câu gốc: The sentence says that every placebo-controlled trial is automatically unethical.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

If it's possible to compare a new drug against an older version or another existing drug, Cụm từ

2:09

Nếu có thể so sánh một loại thuốc mới với một phiên bản cũ hoặc một loại thuốc hiện có khác,

Cụm từ

compare A against B: dùng B làm chuẩn so sánh

Trong compare A against B, A là đối tượng được đánh giá, còn B là chuẩn dùng để đánh giá A. Trong câu này, new drug là lựa chọn mới được đánh giá và an older version là điểm tham chiếu. Vì vậy, against có nghĩa là dùng một thứ làm cơ sở so sánh, chứ không thể hiện sự thù địch hay chống đối. Cấu trúc này tập trung vào kết quả của A khi đặt cạnh một lựa chọn đã có.

Luyện tập

Trong compare a new drug against an older version, against có chức năng gì?

  1. Từ này nói rằng hai loại thuốc đang hành động như kẻ thù.
  2. Từ này cho thấy phiên bản cũ đã tạo ra loại thuốc mới.
  3. Từ này giới thiệu phiên bản cũ làm chuẩn để đánh giá loại thuốc mới.
Xem đáp án

Từ này giới thiệu phiên bản cũ làm chuẩn để đánh giá loại thuốc mới.

that's preferable to simply giving someone no treatment at all, Ngữ pháp

2:14

điều đó tốt hơn là hoàn toàn không điều trị gì cho người bệnh,

Ngữ pháp

be preferable to + danh từ hoặc dạng -ing

X is preferable to Y có nghĩa là X là lựa chọn phù hợp hoặc đáng chọn hơn Y. Ở đây, that's chỉ phương án vừa được mô tả và đánh giá phương án đó tốt hơn việc không điều trị cho một người; simply và at all nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có sự điều trị nào. To trong preferable to là một giới từ. Sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: preferable to no treatment, preferable to that, preferable to waiting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu preferable to: Taking the train is ____ driving in heavy traffic.

Xem đáp án

preferable to

especially if they have a serious ailment. Cách dùng từ

2:18

đặc biệt nếu họ mắc bệnh nghiêm trọng.

Cách dùng từ

a serious ailment: thuật ngữ trang trọng và khái quát về sức khỏe

Trong câu này, a serious ailment có nghĩa là một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ailment là danh từ đếm được, có thể gọi tên một tình trạng mà không nêu chẩn đoán chính xác; serious cho biết tình trạng đó không nhẹ. Ailment mang sắc thái hơi trang trọng và thường xuất hiện trong thông tin sức khỏe hoặc văn bản được viết cẩn thận. Từ này có thể nói chung về các chứng khó chịu hoặc bệnh tật, còn cả cụm serious ailment cho thấy rõ đây là một vấn đề lớn.

Luyện tập

Cụm nào mô tả khá trang trọng và khái quát một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nghiêm trọng?

  1. a minor recovery
  2. a control condition
  3. a serious ailment
Xem đáp án

a serious ailment

In these cases, placebos are often used as a control to fine-tune the trial, Ghi chú

2:21

Trong những trường hợp này, giả dược thường được sử dụng làm đối chứng để tinh chỉnh thử nghiệm,

Văn hóa

used as a control: làm mốc đối chứng trong thí nghiệm

Ở đây, used as a control có nghĩa là được giao vai trò làm đối chứng trong một thí nghiệm. Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của điều kiện dùng giả dược với kết quả của phương pháp điều trị thật để xác định những thay đổi nào đến từ việc điều trị. Cấu trúc be used as + danh từ có nghĩa là “được dùng với vai trò là”. Trong ngôn ngữ thí nghiệm, control là điều kiện, mẫu, cách xử lý hoặc nhóm dùng làm mốc so sánh; nó không có nghĩa là thứ ra lệnh hay kiềm chế thử nghiệm.

Luyện tập

Trong một thí nghiệm về sự phát triển của cây, “Untreated soil was used as a control.” có nghĩa là gì?

  1. Nó bị loại bỏ vì không thể kiểm tra.
  2. Nó cung cấp một mốc để so sánh.
  3. Nó buộc mọi cây phải phát triển với cùng tốc độ.
Xem đáp án

Nó cung cấp một mốc để so sánh.

Cụm từ

fine-tune the trial: thực hiện những cải tiến nhỏ và chính xác

Trong fine-tune the trial, fine-tune có nghĩa là thực hiện những thay đổi nhỏ và chính xác đối với thiết kế hoặc quy trình thử nghiệm để thử nghiệm hoạt động chính xác nhất có thể. Động từ này cho thấy khung thử nghiệm cơ bản đã tồn tại và chỉ cần được hoàn thiện thêm, chứ không phải thiết kế lại hoàn toàn. Cách dùng này cũng áp dụng cho hệ thống, kế hoạch, mô hình và phương pháp.

Luyện tập

Ứng dụng đã hoạt động tốt, nhưng nhóm muốn thực hiện một vài cải tiến nhỏ và chính xác. Câu nào mô tả đúng nhất kế hoạch này?

  1. They will replace the app completely.
  2. They will stop developing the app.
  3. They will fine-tune the app.
Xem đáp án

They will fine-tune the app.

so that the effects of the new versus the old or alternative drug can be precisely compared. Ngữ pháp

2:26

để có thể so sánh chính xác hiệu quả của thuốc mới so với thuốc cũ hoặc thuốc thay thế.

Ngữ pháp

so that ... can be precisely compared: diễn đạt mục đích

Ở đây, so that giới thiệu mục đích của hành động phía trước: thử nghiệm được sắp xếp theo cách giúp việc so sánh chính xác trở nên khả thi. Nó tương đương với in order that, chứ không chỉ đơn giản là and then. Một mẫu hữu ích là hành động + so that + chủ ngữ + can/could + động từ. Trong ví dụ, the effects là chủ ngữ và can be precisely compared là thể bị động có động từ tình thái: các tác dụng là đối tượng được đem ra so sánh.

Luyện tập

Điền cụm liên từ gồm hai từ đã học để diễn đạt mục đích: The guide spoke slowly ____ everyone could follow the directions.

Xem đáp án

so that

But, of course, we know the placebos exert their own influence too. Cụm từ

2:32

Nhưng, tất nhiên, chúng ta biết rằng bản thân giả dược cũng tạo ra ảnh hưởng riêng của chúng.

Cụm từ

exert their own influence: diễn tả tác động theo cách trang trọng

To exert influence có nghĩa là tác động đến điều xảy ra, cách một người hành động hoặc quyết định của họ. Trong câu này, exert their own influence cho biết bản thân giả dược cũng tạo ra tác động; their own nhấn mạnh rằng tác động đó đến từ chính giả dược, chứ không chỉ từ một phương pháp điều trị khác hoặc yếu tố bên ngoài. Exert influence là một kết hợp động từ–danh từ mang tính trang trọng, thường gặp trong văn bản khoa học, học thuật và báo chí. Cách nói này trình bày influence như một lực tác động lên kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp bốn từ theo đúng thứ tự: exert / influence / strong / a. Public opinion can ____ on policy decisions.

Xem đáp án

exert a strong influence

Thanks to the placebo effect, Cụm từ

2:37

Nhờ hiệu ứng giả dược,

Cụm từ

Thanks to: giới thiệu nguyên nhân theo hướng tích cực

Thanks to + cụm danh từ dùng để giới thiệu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “do hiệu ứng giả dược”, chứ không phải lời cảm ơn ai đó. Cụm từ thường trình bày nguyên nhân theo hướng tích cực, phù hợp với một kết quả có lợi.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Trong “Thanks to the traffic jam, we missed the flight,” Thanks to có thể mang giọng mỉa mai và trách móc.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

patients have experienced relief from a range of ailments, Cụm từ

2:38

bệnh nhân đã thuyên giảm nhiều chứng bệnh,

Cụm từ

experienced relief from a range of ailments: nhiều chứng bệnh đã thuyên giảm

experience relief from có nghĩa là cảm thấy cơn đau, triệu chứng hoặc một gánh nặng khác đã bớt nghiêm trọng. Ở đây, patients have experienced relief from cho biết bệnh nhân cảm thấy có cải thiện; bản thân cụm này không có nghĩa là họ đã khỏi bệnh. a range of ailments có nghĩa là nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. from giới thiệu cơn đau hoặc vấn đề đã trở nên ít khó chịu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ experience relief from: After the new treatment, Priya ____ her knee pain, although it did not disappear completely.

Xem đáp án

experienced relief from

including heart problems, asthma, and severe pain,

2:42

bao gồm các vấn đề về tim, hen suyễn và đau dữ dội,

even though all they'd received was a fake drug or sham surgery. Ngữ pháp

2:45

mặc dù tất cả những gì họ nhận được chỉ là một loại thuốc giả hoặc phẫu thuật giả.

Ngữ pháp

even though all they'd received was ...: tương phản với một sự thật

Even though giới thiệu một sự thật tương phản mạnh với kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, cụm này cho biết sự cải thiện vẫn xảy ra mặc dù phương pháp điều trị là giả. Trong all they'd received was ..., all có nghĩa là “thứ duy nhất”, nên cấu trúc này thêm ý “chỉ có thế, không hơn”. They'd có nghĩa là they had vì received là quá khứ phân từ; thì quá khứ hoàn thành đặt việc nhận điều trị trước kết quả xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu này coi việc chỉ ngủ hai tiếng là một sự thật đã biết. Chọn từ nối phù hợp nhất: She went to work ___ all she'd had was two hours of sleep.

  1. because
  2. even though
  3. even if
Xem đáp án

even though

We're still trying to understand how.

2:49

Chúng ta vẫn đang cố gắng tìm hiểu xem bằng cách nào.

Some believe that instead of being real, Ngữ pháp

2:52

Một số người tin rằng thay vì có thật,

Ngữ pháp

instead of being real: cấu trúc instead of + -ing

Instead of being real có nghĩa là “thay vì có thật hoặc thực sự tồn tại”. Vì instead of hoạt động giống một giới từ ở đây, động từ be phải dùng dạng -ing là being. Cụm này bác bỏ một cách giải thích trước, rồi mệnh đề chính đưa ra cách giải thích khác. Trong câu này, “một hiệu ứng có thật” được đối chiếu với ý rằng hiệu ứng có vẻ xuất hiện là do bị nhầm với các yếu tố khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be sau instead of: Instead of ____ angry, Leo was simply tired.

Xem đáp án

being

the placebo effect is merely confused with other factors, Cụm từ

2:54

hiệu ứng giả dược chỉ đơn thuần bị nhầm lẫn với các yếu tố khác,

Cụm từ

confused with other factors: cách dùng be confused with

Be confused with có nghĩa là “bị nhận nhầm là” hoặc “không được phân biệt rõ với” một thứ khác. Cấu trúc chủ động là confuse A with B; ở thể bị động là A is confused with B. Ở đây, ý kiến được nêu là điều mọi người gọi là hiệu ứng giả dược thực ra có thể phản ánh các yếu tố khác. Cụm này mô tả lỗi nhận diện, chứ không có nghĩa bản thân hiệu ứng giả dược “cảm thấy bối rối”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng hai sản phẩm thường bị nhầm lẫn với nhau?

  1. The two products are often confused with each other because their packages look alike.
  2. The two products are often confused about each other because their packages look alike.
  3. The two products are often confusing with each other because their packages look alike.
Xem đáp án

The two products are often confused with each other because their packages look alike.

like patients trying to please doctors by falsely reporting improvements. Ngữ pháp

2:58

giống như việc bệnh nhân cố gắng làm hài lòng bác sĩ bằng cách báo cáo sai về những sự cải thiện.

Ngữ pháp

by falsely reporting improvements: by + dạng -ing để chỉ phương pháp

Cấu trúc by + dạng -ing giải thích phương pháp được dùng để làm một việc. Ở đây, by falsely reporting improvements cho biết các bệnh nhân cố làm hài lòng bác sĩ bằng cách nào: họ nói rằng tình trạng của mình đang cải thiện dù điều đó không đúng. Người thực hiện reporting được hiểu là cùng một người thực hiện trying, tức là patients. Falsely bổ nghĩa cho reporting, còn improvements chỉ những thay đổi tích cực trong tình trạng của họ.

Luyện tập

Dùng by và dạng -ing của replay để hoàn thành câu: She improved her pronunciation ____ the recording several times.

Xem đáp án

by replaying

On the other hand, Mạch ý

3:02

Mặt khác,

Mạch ý

On the other hand: đưa ra một khía cạnh tương phản

On the other hand là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn dùng để chuyển từ một mặt của vấn đề sang một mặt khác hoặc tương phản. Nó báo cho người nghe rằng cần cân nhắc ý tiếp theo so với nội dung trước đó, thay vì xem đó là một ý bổ sung cùng hướng.

Luyện tập

Chọn dấu hiệu diễn ngôn phù hợp nhất: Working from home saves commuting time. ____, it can feel isolating.

  1. As a result
  2. On the other hand
  3. For example
Xem đáp án

On the other hand

researchers think that if a person believes a fake treatment is real, Ngữ pháp

3:03

các nhà nghiên cứu nghĩ rằng nếu một người tin rằng một phương pháp điều trị giả là thật,

Ngữ pháp

if a person believes ... is real: đặt ra một điều kiện có thể xảy ra

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện có thể xảy ra: một người xem phương pháp điều trị giả là thật. Mệnh đề chính theo sau sẽ giải thích điều gì có thể xảy ra trong điều kiện đó. Trong một lời giải thích khoa học mang tính khái quát, phần điều kiện thường dùng thì hiện tại đơn như believes, thay vì will believe. Cách diễn đạt này đưa ra một cơ chế để xem xét, chứ không khẳng định rằng mọi người đều phải phản ứng giống nhau.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc tin lời đồn như một điều kiện có thể xảy ra, thay vì một nguyên nhân đã được xác lập hoặc một quan hệ nhượng bộ?

  1. Although a reader believes the rumor is true, they may share it.
  2. Because a reader believes the rumor is true, they may share it.
  3. If a reader believes the rumor is true, they may share it.
Xem đáp án

If a reader believes the rumor is true, they may share it.

their expectations of recovery actually do trigger physiological factors that improve their symptoms. Ghi chú

3:07

sự kỳ vọng hồi phục của họ thực sự kích hoạt các yếu tố sinh lý giúp cải thiện triệu chứng của họ.

Cụm từ

expectations of recovery: niềm tin và dự đoán về sự hồi phục

Expectations of recovery chỉ niềm tin hoặc dự đoán về việc một người có khỏe hơn hay không, khi nào hoặc bằng cách nào. Cụm có of cho biết nội dung mà những kỳ vọng hướng đến là sự hồi phục. Expectation tập trung vào điều một người cho rằng có khả năng xảy ra, chứ không chỉ là điều họ mong muốn. Cụm danh từ này phù hợp với cách thảo luận trung tính hoặc trang trọng về việc niềm tin liên quan đến sự hồi phục có thể ảnh hưởng đến triệu chứng như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng mang nghĩa niềm tin hoặc dự đoán về sự hồi phục: The study measured the patients' ____.

Xem đáp án

expectations of recovery

Ngữ pháp

actually do trigger: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong actually do trigger, do không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Đây là do nhấn mạnh trong câu khẳng định, làm mạnh nghĩa của trigger thành thực sự kích hoạt. Actually cũng hỗ trợ ý sửa lại nhận định: dù có thể tồn tại sự nghi ngờ, người nói vẫn trình bày tác động này là có thật. Sau do nhấn mạnh, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: do trigger. Dùng does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở hiện tại và did ở quá khứ, nhưng động từ theo sau vẫn ở dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh đúng của do và động từ reduce: Many people doubt the update helps, but it ____ loading time.

Xem đáp án

does reduce

Placebos seem to be capable of causing measurable change in blood pressure, Ngữ pháp

3:14

Giả dược dường như có khả năng gây ra sự thay đổi có thể đo lường được về huyết áp,

Ngữ pháp

seem to be capable of causing measurable change: diễn đạt khả năng một cách dè dặt

Cụm từ này kết hợp hai lớp dè dặt. Seem to trình bày kết luận như một điều có vẻ đúng dựa trên bằng chứng, chứ không phải một sự chắc chắn. Be capable of causing cho biết chủ ngữ có khả năng tạo ra một kết quả, nhưng không khẳng định rằng điều đó luôn xảy ra. Measurable change có nghĩa là một thay đổi có thể được phát hiện hoặc định lượng. Về ngữ pháp, of là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi dạng -ing causing.

Luyện tập

Dùng đúng dạng của cấu trúc seem to be capable of để hoàn thành câu: From the early results, the device ____ detecting tiny leaks.

Xem đáp án

seems to be capable of

heart rate, and the release of pain-reducing chemicals like endorphins. Cách dùng từ

3:18

nhịp tim và sự giải phóng các hóa chất giảm đau như endorphin.

Cách dùng từ

pain-reducing chemicals like endorphins: các chất hóa học giảm đau như endorphin

Pain-reducing là tính từ ghép đứng trước chemicals. Nó có nghĩa là có khả năng làm giảm đau. Pain là thứ được giảm, còn dấu gạch nối cho thấy hai từ cùng kết hợp để bổ nghĩa cho chemicals. Like endorphins đưa ra một ví dụ về các chất hóa học đó, chứ không phải một danh sách đầy đủ. Cả cụm gọi tên một nhóm theo chức năng rồi đưa ra một ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cơ thể giải phóng các chất hóa học làm giảm đau và lấy endorphin làm ví dụ?

  1. The body releases pain-reducing chemicals as endorphins.
  2. The body releases pain-reduced chemicals like endorphins.
  3. The body releases pain-reducing chemicals like endorphins.
Xem đáp án

The body releases pain-reducing chemicals like endorphins.

That explains why subjects in pain studies often say placebos ease their discomfort. Ghi chú

3:23

Điều đó giải thích tại sao những đối tượng trong các nghiên cứu về cơn đau thường nói giả dược làm giảm sự khó chịu của họ.

Mạch ý

That explains why: nối nguyên nhân với điều quan sát được

That chỉ lại cơ chế sinh học vừa được mô tả trước đó. Explains why đưa ra điều quan sát được mà cơ chế này giúp ta hiểu, tức là những gì người tham gia nghiên cứu nói về giả dược. Nói chung, cấu trúc này sắp xếp thông tin từ nguyên nhân đến kết quả hoặc điều quan sát được. Hãy nêu lý do trước, rồi dùng That explains why trước kết quả mà lý do đó giúp giải thích.

Luyện tập

Chọn cách liên kết phù hợp nhất giữa các ý sau: The freezer door was left open overnight. The ice cream melted.

  1. Even so,
  2. For example,
  3. That explains why
Xem đáp án

That explains why

Cụm từ

ease their discomfort: ease được dùng làm động từ

Trong ease their discomfort, ease là động từ có nghĩa là “làm cho cảm giác khó chịu bớt nghiêm trọng”. Từ này diễn tả sự thuyên giảm, không nhất thiết là biến mất hoàn toàn hay được chữa khỏi. Discomfort có nghĩa rộng hơn và thường nhẹ hơn pain. Nó có thể bao gồm đau nhức, buồn nôn, kích ứng hoặc cảm giác khó chịu nói chung.

Luyện tập

Dùng ease như một động từ để hoàn thành câu: A cool cloth may ____ the patient's discomfort.

Xem đáp án

ease

Placebos may even reduce levels of stress hormones like adrenaline, Cụm từ

3:28

Giả dược thậm chí có thể làm giảm mức độ hoóc-môn căng thẳng như adrenaline,

Cụm từ

reduce levels of stress hormones like adrenaline: giảm nồng độ hormone gây căng thẳng

Reduce levels of + một chất có thể đo được có nghĩa là “làm cho lượng hoặc nồng độ đo được giảm xuống”. Cấu trúc này thường gặp trong các phần giải thích về khoa học và sức khỏe. Nó diễn tả sự suy giảm, không phải sự loại bỏ hoàn toàn. Like adrenaline đưa adrenaline ra làm một ví dụ về stress hormones. Ở đây, like có nghĩa là “như, chẳng hạn như”, không phải “tương tự với”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reduce levels of: Regular sleep may help ____ stress hormones such as cortisol.

Xem đáp án

reduce levels of

which can slow the harmful effects of an ailment.

3:32

vốn có thể làm chậm tác động có hại của một căn bệnh.

So, shouldn't we celebrate the placebo's bizarre benefits? Mạch ý

3:36

Vậy, chúng ta có nên ăn mừng những lợi ích kỳ lạ của giả dược không?

Mạch ý

Shouldn't we celebrate ...?: câu hỏi tu từ mở đường cho việc đánh giá lại

Shouldn't we celebrate ...? là câu hỏi phủ định trình bày “chúng ta nên ăn mừng” như một kết luận có vẻ tự nhiên từ nội dung trước đó. Người nói mong kết luận này nghe có sức thuyết phục chứ không đặt một câu hỏi hoàn toàn trung lập. Trong phần giải thích hoặc lập luận, mẫu câu này có thể sắp xếp thông tin: trước hết nêu kết luận mà người nghe có thể nghĩ đến, sau đó xem xét, giới hạn hoặc bác bỏ nó. Ở đây, câu hỏi đặt ra một kết luận để phần tiếp theo đánh giá lại.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi được nhấn mạnh ở đây là gì?

  1. Ra lệnh trực tiếp cho người nghe tổ chức một buổi ăn mừng.
  2. Đưa ra một kết luận hấp dẫn để lập luận sau đó có thể giới hạn hoặc chất vấn kết luận ấy.
  3. Hỏi một cách trung lập xem người nói có hiểu giả dược là gì hay không.
Xem đáp án

Đưa ra một kết luận hấp dẫn để lập luận sau đó có thể giới hạn hoặc chất vấn kết luận ấy.

Not necessarily. Mạch ý

3:39

Không hẳn vậy.

Mạch ý

Not necessarily: bác bỏ một kết luận quá chắc chắn

Not necessarily có nghĩa là kết luận trước đó không chắc chắn đúng. Cụm từ này phủ nhận tính tất yếu của suy luận, nhưng không nói rằng kết luận ấy luôn sai. Khi dùng làm câu trả lời ngắn, nó tạo ra một bước chuyển thận trọng và chừa chỗ cho ngoại lệ, điều kiện hoặc bằng chứng khác. Nó thường chính xác và ít tuyệt đối hơn một câu No đơn giản.

Luyện tập

Maya nói: "A higher price means the product will last longer." Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất rằng kết luận của cô ấy có thể đúng nhưng không được bảo đảm?

  1. Yes. A higher price guarantees a longer life.
  2. No. A higher price can never be linked to quality.
  3. Not necessarily. Price alone does not guarantee durability.
Xem đáp án

Not necessarily. Price alone does not guarantee durability.

If somebody believes a fake treatment has cured them,

3:41

Nếu ai đó tin rằng một phương pháp điều trị giả đã chữa khỏi bệnh cho họ,

they may miss out on drugs or therapies that are proven to work. Ghi chú

3:44

họ có thể bỏ lỡ các loại thuốc hoặc liệu pháp đã được chứng minh là có hiệu quả.

Cụm động từ

miss out on: bỏ lỡ cơ hội hưởng lợi

Miss out on something có nghĩa là bỏ lỡ cơ hội nhận được, trải nghiệm hoặc hưởng lợi từ điều gì đó. Trong câu này, người ta có thể không nhận được lợi ích từ những loại thuốc hoặc liệu pháp hiệu quả; cụm từ này không chỉ có nghĩa là họ không chú ý đến chúng. Cấu trúc là miss out on + danh từ hoặc dạng -ing. Hãy hiểu miss out on là một cụm động từ hoàn chỉnh và đặt sự vật hoặc cơ hội bị bỏ lỡ sau on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là bỏ lỡ cơ hội hưởng lợi: If you skip the workshop, you'll ____ valuable hands-on practice.

Xem đáp án

miss out on

Cụm từ

that are proven to work: đã được chứng minh là có hiệu quả

That are proven to work là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho drugs or therapies. Cấu trúc bị động be proven to + động từ cho biết bằng chứng đã chứng minh chủ ngữ thực hiện được điều đã nêu. Ở đây, work có nghĩa là tạo ra kết quả mong muốn hoặc có hiệu quả, không phải làm việc. Vì vậy, mệnh đề này xác định những phương pháp điều trị có hiệu quả được bằng chứng chứng minh.

Luyện tập

Câu nào cho biết hiệu quả của phương pháp được bằng chứng hỗ trợ?

  1. The method is expected to work in future trials.
  2. The method is being discussed after the trials.
  3. The method is proven to work in controlled trials.
Xem đáp án

The method is proven to work in controlled trials.

Plus, the positive effects may fade over time, Cụm từ

3:48

Thêm vào đó, những tác dụng tích cực có thể phai mờ theo thời gian,

Cụm từ

may fade over time: dần yếu đi theo thời gian

Trong câu này, may fade over time có nghĩa là một thứ gì đó có thể dần yếu đi theo thời gian. Fade diễn tả sự suy giảm từ từ về mức độ, chứ không phải dừng lại đột ngột. May cho biết đây là khả năng chứ không phải điều chắc chắn, còn over time cho biết sự thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian. Cách diễn đạt này cũng có thể dùng cho tác động, ký ức, sự hào hứng, màu sắc và những thứ dần yếu đi hoặc kém rõ nét.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một cảm xúc có thể dần yếu đi theo thời gian?

  1. The excitement may fade over time.
  2. The excitement may grow stronger over time.
  3. The excitement may begin at noon.
Xem đáp án

The excitement may fade over time.

and often do. Ngữ pháp

3:51

và thường là như vậy.

Ngữ pháp

and often do: dùng do thay cho cụm động từ bị lặp

Ở đây, do thay cho cụm động từ fade over time trong mệnh đề trước. Ý đầy đủ là the positive effects often fade over time. Dùng do giúp tránh lặp lại toàn bộ hành động. Chủ ngữ số nhiều the positive effects được hiểu từ mệnh đề trước, nên dạng hiện tại đơn được dùng là do. Often đẩy ý thêm một bước: việc tác động suy yếu không chỉ có khả năng xảy ra mà thực tế còn xảy ra thường xuyên.

Luyện tập

Điền dạng hiện tại đơn đúng của do để tránh lặp lại change without warning: Plans can change without warning, and often ____.

Xem đáp án

do

Placebos also cloud clinical results, Cách dùng từ

3:53

Giả dược cũng làm mờ kết quả lâm sàng,

Cách dùng từ

cloud clinical results: khiến kết quả khó diễn giải hơn

Ở đây, cloud có nghĩa là “làm cho điều gì đó kém rõ ràng hoặc khó hiểu hơn”. Đây là một ngoại động từ, và tân ngữ clinical results cho biết điều gì trở nên khó diễn giải. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ hình ảnh mây che khuất tầm nhìn. Câu này không nói rằng kết quả là sai, mà nói rằng một yếu tố khác khiến ý nghĩa hoặc nguyên nhân của kết quả trở nên khó xác định hơn.

Luyện tập

Cloud có nghĩa là gì trong “Missing information can cloud the results”?

  1. chứng minh rằng kết quả là sai
  2. làm cho kết quả chính xác hơn
  3. làm cho kết quả khó diễn giải hơn
Xem đáp án

làm cho kết quả khó diễn giải hơn

making scientists even more motivated to discover how they wield such power over us. Thành ngữ

3:55

khiến các nhà khoa học càng có thêm động lực khám phá cách chúng tạo ra sức mạnh như vậy lên chúng ta.

Thành ngữ

wield such power over us: tạo ảnh hưởng mạnh mẽ đối với chúng ta

Trong wield such power over us, wield có nghĩa là “sử dụng hoặc thực thi”, chứ không phải vung một đồ vật theo nghĩa đen. Nó thường đi với một tân ngữ trừu tượng như power, authority hoặc influence. Cấu trúc wield power over someone cho biết ai chịu tác động của sức mạnh đó. Such nhấn mạnh mức độ lớn của sức mạnh, còn wield khiến ảnh hưởng này mang sắc thái chủ động và mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài học này: Large corporations can ____ smaller suppliers.

Xem đáp án

wield power over

Despite everything we know about the human body, Ngữ pháp

4:02

Mặc dù chúng ta đã biết nhiều điều về cơ thể con người,

Ngữ pháp

Despite everything we know about the human body: despite + cụm danh từ

Despite mở đầu một ý nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật vốn thường khiến điều được nói tiếp theo có vẻ khó xảy ra hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây, kiến thức của chúng ta về cơ thể con người tương phản với việc vẫn còn những điều bí ẩn. Despite là giới từ, vì vậy theo sau nó là một thành phần có chức năng như danh từ. Trong everything we know about the human body, everything là từ trung tâm, còn we know about the human body là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó; từ quan hệ không bắt buộc that đã được lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng dù chúng ta biết nhiều, vẫn còn rất nhiều câu hỏi?

  1. Despite we know a great deal, many questions remain.
  2. Although everything we know, many questions remain.
  3. Despite everything we know, many questions remain.
Xem đáp án

Despite everything we know, many questions remain.

there are still some strange and enduring mysteries, like the placebo effect. Cụm từ

4:04

vẫn còn một số bí ẩn kỳ lạ và tồn tại dai dẳng, giống như hiệu ứng giả dược.

Cụm từ

some strange and enduring mysteries: enduring + danh từ trừu tượng

Strange và enduring là hai tính từ đẳng lập cùng bổ nghĩa cho mysteries. Strange cho biết những bí ẩn này khác thường hoặc khó hiểu; enduring cho biết chúng đã tiếp tục tồn tại trong thời gian dài. Khi đi với mystery, enduring thường gợi ý rằng câu hỏi đó vẫn chưa được giải đáp sau một thời gian dài. Từ này diễn tả sự tồn tại dai dẳng, không phải độ bền vật lý.

Luyện tập

Một câu hỏi đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối suốt nhiều thế kỷ. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. It remains a durable mystery.
  2. It remains an enduringly mystery.
  3. It remains an enduring mystery.
Xem đáp án

It remains an enduring mystery.

So, what other undiscovered marvels might we contain? Cách dùng từ

4:09

Vậy, chúng ta có thể còn chứa đựng những kỳ quan chưa được khám phá nào khác?

Cách dùng từ

undiscovered marvels: những điều chưa biết gợi lên sự kinh ngạc

Trong câu hỏi này, undiscovered marvels chỉ những điều đáng kinh ngạc có thể đã tồn tại nhưng chưa được khám phá hoặc thấu hiểu. Undiscovered mô tả trạng thái hiện tại của chúng; từ này không có nghĩa chúng là sản phẩm tưởng tượng hay không thể tồn tại. Marvels tạo thêm cảm giác kinh ngạc và ngưỡng mộ. Cụm từ khiến câu hỏi mang giọng tò mò, giàu tưởng tượng thay vì giống một danh sách trung tính về những phát hiện có thể có.

Luyện tập

undiscovered marvels có nghĩa gì trong câu hỏi này?

  1. Những phát hiện đã công bố mà có người từ chối thảo luận
  2. Những điều kỳ diệu có thể tồn tại nhưng chưa được khám phá
  3. Những điều bình thường đã được hiểu đầy đủ
Xem đáp án

Những điều kỳ diệu có thể tồn tại nhưng chưa được khám phá

It's easy to investigate the world around us Ngữ pháp

4:13

Thật dễ dàng để điều tra thế giới xung quanh chúng ta

and forget that one of its most fascinating subjects lies right behind our eyes. Thành ngữ

4:15

và quên mất rằng một trong những chủ thể hấp dẫn nhất của nó nằm ngay phía sau đôi mắt chúng ta.

Ngữ pháp

It's easy to ... and forget that ...: chỉ ra điều thường bị bỏ sót

Cấu trúc It's easy to ... and forget that ... chỉ ra một xu hướng thường gặp: người ta hay làm việc thứ nhất rồi bỏ qua sự thật được giới thiệu bằng that. Ở đây, easy có nghĩa là “dễ xảy ra mà không nhận ra”, chứ không chỉ là “không cần nhiều công sức”. Về ngữ pháp, chủ ngữ giả it giới thiệu một cấu trúc nguyên mẫu. Hai động từ investigate và forget được nối song song và dùng chung to; that mở đầu một mệnh đề đầy đủ nêu điều bị bỏ sót. Cấu trúc này cũng biến lời nhắc thành một nhận xét chung và ít mang tính trách móc hơn so với nói thẳng You forget that.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cấu trúc It's easy to ... and forget that ...: ____ follow the loudest voice ____ quieter people may have good ideas.

Xem đáp án

It's easy to · and forget that

Thành ngữ

lies right behind our eyes: hình ảnh không gian chỉ bộ não và tâm trí

Ở đây, lies là dạng ngôi thứ ba số ít của lie với nghĩa “nằm ở” hoặc “tồn tại”; nó không có nghĩa là “nói điều không đúng”. Trong right behind, right nhấn mạnh vị trí và có nghĩa là “ngay” hoặc “ngay đúng”. Cách diễn đạt này sử dụng vị trí thực của não phía sau đôi mắt và, theo nghĩa rộng hơn, gợi lên tâm trí cùng suy nghĩ của chính chúng ta. Nó biến một đối tượng trừu tượng thành một hình ảnh không gian sinh động và nhấn mạnh rằng đối tượng hấp dẫn ấy nằm bên trong chúng ta.

Luyện tập

Trong câu này, lies right behind our eyes chủ yếu gợi đến điều gì?

  1. Có người đang bí mật đứng sau người nói.
  2. Đôi mắt của chúng ta đang nói điều không đúng.
  3. Đối tượng hấp dẫn ấy là chính bộ não và tâm trí của chúng ta.
Xem đáp án

Đối tượng hấp dẫn ấy là chính bộ não và tâm trí của chúng ta.