Học Nói Tiếng Anh | Thị trấn nơi tôi sống | Cấp độ 1 | Nghe và Thực hành: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
348 từ 162 từ/phút

Giới thiệu video: Người nói miêu tả thị trấn nhỏ và yên tĩnh nơi mình sống, nằm trong một thung lũng được núi non bao quanh. Nội dung đi từ con phố chính và các sinh hoạt cộng đồng đến sự thân thiện của người dân cùng cảm giác gắn bó với nơi này; phần sau chuyển thành bài luyện nói bằng cách lặp lại câu và tự ghi âm giọng nói. Các điểm tiếng Anh chính: 1. is lined with — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách kết hợp tự nhiên này để diễn tả nhiều vật cùng trải dọc hai bên đường phố, bờ sông hoặc hành lang. Nhờ đó, bạn có thể mô tả cảnh quan và cách sắp xếp trong một địa điểm chính xác hơn thay vì chỉ nói rằng cửa hàng hay các vật khác ở gần đó. 2. call this place home. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là xem một nơi như mái nhà của mình, chứ không phải đặt tên cho nơi đó. Bạn có thể dùng nó để thể hiện cảm giác thuộc về, bản sắc và mối gắn kết tình cảm với thị trấn, thành phố hoặc đất nước nơi mình sống. 3. try recording yourself — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết rằng try đi với động từ dạng -ing gợi ý thử thực hiện một việc để xem nó có hữu ích hay không. Dùng mẫu này khi đề xuất phương pháp học thực tế, chẳng hạn tự ghi âm lúc nói rồi nghe lại để kiểm tra cách phát âm.

Nội dung bài học

Hey everyone,

0:00

Chào mọi người,

and welcome to my channel. Cụm từ

0:01

và chào mừng đến với kênh của tôi.

Cụm từ

welcome to my channel: lời chào mở đầu

Welcome to + địa điểm, sự kiện, nhóm hoặc nền tảng là lời chào đón trực tiếp được dùng khi ai đó đến hoặc bắt đầu tham gia. Ở đây, welcome to my channel dùng để chào đón người xem ở đầu video. Trong ngữ cảnh trực tuyến này, channel có nghĩa là trang của người sáng tạo hoặc chuỗi video của họ, không phải kênh dẫn nước.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng lời chào dùng to trước địa điểm hoặc nhóm: ____ our science club!

Xem đáp án

Welcome to

Today,

0:03

Hôm nay,

I am going to describe the town where I live. Ngữ pháp

0:03

tôi sẽ miêu tả về thị trấn nơi tôi đang sống.

Ngữ pháp

am going to describe: báo trước một kế hoạch

Be going to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kế hoạch hoặc ý định. Với chủ ngữ I, be đổi thành am, còn describe giữ nguyên dạng cơ bản: I am going to describe. Ở đây, going to không có nghĩa là đang đi đến một nơi nào đó. Cấu trúc này báo trước điều người nói dự định làm tiếp theo trong video.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be going to cùng với describe để hoàn thành kế hoạch này: I ____ a picture after lunch.

Xem đáp án

am going to describe

Ngữ pháp

the town where I live: dùng where sau danh từ chỉ nơi chốn

Trong the town where I live, where I live là mệnh đề quan hệ giúp xác định người nói đang nhắc đến town nào. Ở đây, where có nghĩa là “ở nơi đó”; nó không mở đầu một câu hỏi riêng. Có thể dùng cấu trúc “danh từ chỉ nơi chốn + where + chủ ngữ + động từ” để thêm thông tin về một địa điểm. Mệnh đề giữ trật tự câu trần thuật: where I live, không phải where do I live.

Luyện tập

Dùng where và các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: This is the library ____. (we / study)

Xem đáp án

where we study

Can you guess where I'm from? Ý định

0:07

Bạn có đoán được tôi đến từ đâu không?

Ý định

Can you guess where I'm from?: mời người nghe đoán bằng câu hỏi gián tiếp

Can you guess...? mời người nghe tham gia bằng cách đưa ra dự đoán, thay vì chỉ nghe câu trả lời. Cách nói này tạo ra một tương tác thân thiện giống như trò chơi đố vui. where I'm from là câu hỏi gián tiếp nằm sau guess. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật: where I am from, được rút gọn ở đây thành where I'm from, không phải where am I from.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành lời mời đoán: Can you guess ____? (where / she / is / from)

Xem đáp án

where she is from

My town is small and quiet.

0:09

Thị trấn của tôi nhỏ và yên tĩnh.

It is located in a beautiful valley surrounded by mountains. Ghi chú

0:11

Nó nằm trong một thung lũng xinh đẹp được bao quanh bởi những ngọn núi.

Cụm từ

is located in: nêu vị trí của một địa điểm

Be located in + địa điểm có nghĩa là “nằm trong một khu vực hoặc không gian cụ thể”. Trong câu này, is phù hợp với chủ ngữ số ít It, còn located mô tả một vị trí địa lý cố định; cụm này không có nghĩa là ai đó đã đặt thị trấn ở đó. Dùng cấu trúc này để nêu rõ vị trí của thị trấn, tòa nhà, trường học hoặc địa điểm tham quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be located in: The health clinic ____ a quiet neighborhood.

Xem đáp án

is located in

Ngữ pháp

surrounded by mountains: cụm bổ nghĩa phân từ quá khứ ngắn gọn

Surrounded by mountains là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau valley. Cụm này cho biết có gì xung quanh thung lũng và có nghĩa cơ bản giống which is surrounded by mountains. Danh từ đứng trước cụm nhận tác động: thung lũng là nơi được bao quanh, còn các ngọn núi tạo thành cảnh vật xung quanh. Cấu trúc gọn này thường xuất hiện trong phần miêu tả địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng surrounded by và danh từ forests: We stayed in a village ____.

Xem đáp án

surrounded by forests

The main street is lined with shops and restaurants, Cụm từ

0:16

Con phố chính rợp bóng các cửa hàng và nhà hàng,

Cụm từ

is lined with: miêu tả những gì được bố trí dọc theo một nơi

Ở đây, is lined with có nghĩa là các cửa hàng và nhà hàng nằm dọc hai bên con phố chính. lined miêu tả những thứ được bố trí dọc theo một mép hoặc một tuyến đường; nó không có nghĩa là các cửa hàng đang xếp hàng chờ. Dùng cấu trúc be + lined with + danh từ để nêu những gì nằm dọc theo địa điểm đó. Thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc miêu tả những thứ nằm dọc theo một con đường: The avenue ____ tall trees.

Xem đáp án

is lined with

and there is a beautiful park in the center of town. Ghi chú

0:19

và có một công viên xinh đẹp ở trung tâm thị trấn.

Ngữ pháp

there is: giới thiệu một vật ở một nơi

There is dùng để giới thiệu một người hoặc một vật tồn tại ở một nơi nào đó. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu một công viên xinh đẹp, còn in the center of town cho biết công viên nằm ở đâu. Trong cấu trúc chỉ sự tồn tại này, there không chỉ một địa điểm. Dùng there is trước một người hoặc một vật; dùng there are trước danh từ số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ sự tồn tại của một vật mới: ____ a bus stop outside the library.

Xem đáp án

There is

Cụm từ

in the center of town: xác định một địa điểm ở trung tâm thị trấn

In the center of town có nghĩa là “ở khu vực trung tâm thị trấn”. Cụm giới từ này cho biết công viên ở đâu. Ở đây, town chỉ thị trấn tại địa phương được hiểu từ tình huống. Trong cụm chỉ địa điểm thông dụng này, town thường không có the. Dùng the town khi cần chỉ một thị trấn cụ thể đã được xác định hoặc đối chiếu nó với một thị trấn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The museum is ____.

Xem đáp án

in the center of town

Every Saturday, Ngữ pháp

0:23

Thứ Bảy hàng tuần,

Ngữ pháp

Every Saturday: every + danh từ chỉ thời gian số ít

Every Saturday theo cấu trúc every + danh từ chỉ thời gian số ít và có nghĩa là “mỗi thứ Bảy”. Cụm này diễn tả một lịch trình hoặc thói quen đều đặn, không phải một thứ Bảy cụ thể. Khi đứng đầu câu, cụm này nêu thời gian và tần suất trước sự việc chính. Dấu phẩy có thể đánh dấu điểm kết thúc của cụm thời gian mở đầu câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “mỗi thứ Bảy”: ____, the market opens at nine.

Xem đáp án

Every Saturday

there is a farmers market Văn hóa

0:24

có một khu chợ nông sản

where you can buy fresh produce and other local goods. Ghi chú

0:25

nơi bạn có thể mua nông sản tươi sống và các hàng hóa địa phương khác.

Văn hóa

farmers market: khu chợ bán nông sản địa phương

Farmers market là khu chợ nơi nông dân, người trồng trọt và những người bán hàng địa phương khác bán trực tiếp cho khách các loại nông sản tươi, thực phẩm và đôi khi cả đồ thủ công. Trong tên gọi này, farmers cho biết ai thường mang hàng đến bán. Nó không có nghĩa là khu chợ chỉ dành cho nông dân đến mua sắm.

Luyện tập

Farmers market có nghĩa là gì trong câu này?

  1. khu chợ nơi người trồng trọt và người bán hàng địa phương bán nông sản cùng các mặt hàng khác
  2. khu chợ chỉ cho phép nông dân mua sắm
  3. cửa hàng chỉ bán dụng cụ làm nông
Xem đáp án

khu chợ nơi người trồng trọt và người bán hàng địa phương bán nông sản cùng các mặt hàng khác

Ngữ pháp

where you can buy: giải thích điều có thể làm tại một địa điểm

Trong where you can buy..., where mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho farmers market. Ở đây, where có nghĩa là “tại khu chợ đó”, còn you can buy cho biết có thể làm gì ở đó. Dùng cấu trúc địa điểm + where + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu để giải thích một người có thể làm gì tại một địa điểm. Đây không phải câu hỏi, vì vậy hãy giữ trật tự câu kể: you can buy, không phải can you buy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bốn từ trong mẫu đã học. Chủ ngữ là you và hành động là buy: This is a bakery ____ fresh bread.

Xem đáp án

where you can buy

Cách dùng từ

fresh produce: produce dùng làm danh từ

Trong fresh produce, produce là danh từ không đếm được, có nghĩa là rau củ quả tươi được bán làm thực phẩm, đặc biệt ở cửa hàng hoặc chợ. Fresh bổ nghĩa cho danh từ produce. Đây không phải là động từ produce, có nghĩa là sản xuất, trồng hoặc tạo ra thứ gì đó. Các từ gần đó là buy và goods cho thấy câu đang nói đến những thứ mọi người có thể mua.

Luyện tập

Trong câu “The market sells fresh produce,” produce có nghĩa là gì?

  1. Rau củ quả tươi
  2. Những thứ được chế tạo trong nhà máy
  3. Hành động tạo ra thứ gì đó
Xem đáp án

Rau củ quả tươi

There is also a weekly library storytime for children, Văn hóa

0:29

Thư viện cũng có giờ kể chuyện hàng tuần cho trẻ em,

Văn hóa

weekly library storytime: hoạt động thường kỳ dành cho trẻ em

library storytime là một hoạt động dành cho trẻ em được tổ chức tại thư viện. Thủ thư hoặc một người lớn khác sẽ đọc sách thành tiếng hoặc kể chuyện; storytime ở đây là tên gọi thông dụng của hoạt động này, không phải bất kỳ lúc nào có người kể chuyện. Weekly có nghĩa là hoạt động diễn ra mỗi tuần một lần. Vì vậy, a weekly library storytime là một hoạt động thư viện dành cho trẻ em được tổ chức đều đặn theo lịch.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với weekly library storytime?

  1. Trẻ em đến thư viện mỗi tuần để nghe kể chuyện.
  2. Thư viện bán sách cho người lớn mỗi tháng một lần.
  3. Trẻ em dành cả tuần để đọc sách trong im lặng ở nhà.
Xem đáp án

Trẻ em đến thư viện mỗi tuần để nghe kể chuyện.

as well as a community band that performs in the park every summer. Ghi chú

0:33

cũng như một ban nhạc cộng đồng biểu diễn ở công viên vào mỗi mùa hè.

Cụm từ

as well as: thêm một mục khác

Trong câu này, as well as đưa thêm một mục vào danh sách lớn hơn: a community band. Cả cụm có nghĩa là “ngoài... còn” hoặc “và cũng”; không nên hiểu riêng từng từ. Cụm này thường khiến phần đứng sau được xem là thông tin bổ sung, thay vì đặt hai mục ngang hàng hoàn toàn như and.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “ngoài... còn”: The center has a library ____ a small theater.

Xem đáp án

as well as

Văn hóa

community band: một nhóm nhạc địa phương

Community band là một nhóm nhạc gồm chủ yếu những người sống trong khu vực địa phương. Nhóm thường biểu diễn tại lễ hội của thị trấn, công viên, trường học hoặc các sự kiện công cộng khác; thành viên có thể là người tình nguyện hoặc nhạc công nghiệp dư thay vì nghệ sĩ chuyên nghiệp toàn thời gian. Ở đây, band có nghĩa là một nhóm nhạc công. Phần that performs in the park every summer xác nhận nghĩa này bằng cách mô tả nhóm đang biểu diễn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với community band?

  1. Một nhóm lưu diễn chuyên nghiệp chỉ được thuê cho các buổi hòa nhạc ở sân vận động
  2. Một nhóm nhạc công địa phương biểu diễn tại các sự kiện của thị trấn
  3. Một lớp dạy một đứa trẻ chơi nhạc một mình
Xem đáp án

Một nhóm nhạc công địa phương biểu diễn tại các sự kiện của thị trấn

The people in my town are friendly and welcoming. Cách dùng từ

0:38

Người dân ở thị trấn của tôi rất thân thiện và hiếu khách.

Cách dùng từ

friendly and welcoming: sự thân thiện khiến người mới đến cảm thấy được chấp nhận

Friendly miêu tả những người tử tế và dễ mến với người khác. Welcoming bổ sung một ý cụ thể hơn: họ khiến khách hoặc người mới đến cảm thấy được chấp nhận và thoải mái. Trong câu này, hai tính từ miêu tả thái độ nói chung của người dân trong thị trấn, chứ không phải một lần chào đón đang diễn ra. Khi đi cùng nhau, chúng vừa khen sự thân thiện thường ngày vừa nhấn mạnh bầu không khí cởi mở, hòa nhập.

Luyện tập

Câu nào dùng welcoming phù hợp nhất để cho thấy khách cảm thấy mình được chấp nhận?

  1. The hosts knew what time the guests arrived.
  2. The hosts were friendly with their old friends but ignored the new family.
  3. The hosts were welcoming and made every new guest feel at home.
Xem đáp án

The hosts were welcoming and made every new guest feel at home.

They always seem to be willing to help a neighbor in need. Ghi chú

0:41

Họ dường như luôn sẵn lòng giúp đỡ những người hàng xóm lúc khó khăn.

Ngữ pháp

seem to be willing to help: nhận xét nhẹ nhàng về sự sẵn lòng giúp đỡ

Seem to cho biết đây là ấn tượng của người nói: dựa trên điều quan sát được, những người đó có vẻ sẵn lòng giúp đỡ. Cách nói này khiến lời nhận xét nhẹ nhàng và bớt tuyệt đối hơn. Nó không có nghĩa là người nói nghĩ họ đang nói dối hoặc có lẽ sẽ không giúp. Be willing to help có nghĩa là tự nguyện chọn giúp hoặc sẵn lòng giúp. Cấu trúc là chủ ngữ + seem to + be willing to + động từ nguyên mẫu, vì vậy help giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự sẵn lòng giúp đỡ một cách nhẹ nhàng như ấn tượng của người nói?

  1. Lina seems to be able to help the new members.
  2. Lina seems to be willing to help the new members.
  3. Lina is required to help the new members.
Xem đáp án

Lina seems to be willing to help the new members.

Cụm từ

a neighbor in need: một người hàng xóm cần giúp đỡ

Trong a neighbor in need, in need đứng sau neighbor và mô tả người đó đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, cần được giúp đỡ. Cụm này có thể đứng độc lập; không cần nói cụ thể họ cần sự giúp đỡ nào. Cấu trúc tương tự được dùng trong someone in need và families in need.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “cần được giúp đỡ”: The shelter supports families ____.

Xem đáp án

in need

I'm so lucky to call this place home. Thành ngữ

0:45

Tôi thật may mắn khi được gọi nơi này là nhà.

Thành ngữ

call this place home: coi nơi này là nhà

Trong call this place home, call có nghĩa là “xem là” hoặc “coi là”, không phải “đặt tên”. Người nói xem nơi đó là nhà và cảm thấy mình thuộc về nơi ấy. Cấu trúc là call + place + home. Home cho biết nơi đó có ý nghĩa gì đối với người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ call + this island + home: After fifteen happy years here, I am proud to ____.

Xem đáp án

call this island home

So, what do you think? Ý định

0:48

Vậy, bạn nghĩ sao?

Ý định

Dùng“So, what do you think?” để hỏi ý kiến

Ở đây, So đánh dấu sự chuyển ý trong cuộc trò chuyện. Từ này nối với thông tin vừa được đưa ra rồi hướng sự chú ý sang người nghe để họ trả lời. Nó không nhất thiết biểu thị quan hệ nguyên nhân và kết quả chặt chẽ. What do you think? dùng để mời người khác nêu ý kiến, nhận định hoặc phỏng đoán. Hãy dùng cả câu hỏi này sau khi giải thích hoặc cho ai đó xem một điều gì đó và bạn muốn họ phản hồi.

Luyện tập

Bạn vừa giải thích kế hoạch của mình và bây giờ muốn hỏi ý kiến một người bạn. Câu nào là câu tự nhiên nhất để nói tiếp?

  1. So, what do you think?
  2. So, when does it start?
  3. So, where did you go?
Xem đáp án

So, what do you think?

Can you guess where I live?

0:50

Bạn có đoán được tôi sống ở đâu không?

Leave a comment below and let me know. Ghi chú

0:52

Hãy để lại bình luận bên dưới và cho tôi biết nhé.

Cụm từ

Dùng“Leave a comment below” làm lời kêu gọi tương tác trên mạng

Leave a comment có nghĩa là viết và đăng một lời phản hồi. Ở đây, leave có nghĩa là đặt hoặc thêm một thứ gì đó để người khác có thể thấy, chứ không phải rời đi. Below chỉ phần bình luận nằm bên dưới video hoặc bài đăng. Câu hướng dẫn Leave a comment below là lời kêu gọi tương tác phổ biến trên mạng, mời khán giả phản hồi công khai.

Luyện tập

Người dẫn video muốn những người xem biết đáp án trả lời công khai trong phần bình luận bên dưới video. Câu nào phù hợp?

  1. Leave a comment below if you know the answer.
  2. Send me a private message if you know the answer.
  3. Tell the person next to you if you know the answer.
Xem đáp án

Leave a comment below if you know the answer.

Ý định

let me know: yêu cầu ai đó cho bạn biết

Trong câu này, let me know có nghĩa là “hãy cho tôi biết câu trả lời hoặc ý kiến của bạn”. Người nói đang yêu cầu người xem chia sẻ thông tin hoặc phản hồi; let ở đây không mang nghĩa đen là cho phép. Có thể không nói rõ điều cần được cho biết nếu ngữ cảnh đã đủ rõ. Bạn cũng có thể thêm một mệnh đề để nêu cụ thể, như trong Let me know when you are ready.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm ba từ có nghĩa là “hãy nói cho tôi khi bạn có thông tin”: When you find out the delivery time, ____.

Xem đáp án

let me know

Listen and practice.

0:55

Nghe và thực hành.

Repeat after me. Cụm từ

0:57

Lặp lại theo tôi.

Cụm từ

Repeat after me: nói theo mẫu được nghe

Repeat after me là lời hướng dẫn yêu cầu người nghe nghe mẫu của người nói rồi nói lại đúng những từ đó. Câu này thường được dùng trong lớp học và bài luyện nói có người hướng dẫn. Ở đây, after chỉ thời gian và thứ tự: bạn nói sau khi nghe mẫu. Nó không có nghĩa là bạn đứng ở phía sau người nói.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn cố định trong lớp học: The teacher says, “____: The library is open.”

Xem đáp án

Repeat after me

My town is small and quiet.

0:59

Thị trấn của tôi nhỏ và yên tĩnh.

My town is small and quiet.

1:05

Thị trấn của tôi nhỏ và yên tĩnh.

It is located in a beautiful valley surrounded by mountains.

1:08

Nó nằm trong một thung lũng xinh đẹp được bao quanh bởi những ngọn núi.

It is located in a beautiful valley surrounded by mountains.

1:17

Nó nằm trong một thung lũng xinh đẹp được bao quanh bởi những ngọn núi.

The main street is lined with shops and restaurants,

1:22

Con phố chính rợp bóng các cửa hàng và nhà hàng,

and there is a beautiful park in the center of town.

1:25

và có một công viên xinh đẹp ở trung tâm thị trấn.

The main street is lined with shops and restaurants,

1:35

Con phố chính rợp bóng các cửa hàng và nhà hàng,

and there is a beautiful park in the center of town.

1:38

và có một công viên xinh đẹp ở trung tâm thị trấn.

Every Saturday,

1:42

Thứ Bảy hàng tuần,

there is a farmers market

1:43

có một khu chợ nông sản

where you can purchase fresh produce and other locally made goods. Ghi chú

1:45

nơi bạn có thể mua nông sản tươi sống và các hàng hóa được sản xuất tại địa phương khác.

Cách dùng từ

Purchase fresh produce: cách nói buy trang trọng hơn

Trong câu này, purchase có nghĩa là buy, tức là mua. Từ này không chỉ một kiểu mua đặc biệt; nó chỉ làm cho lời giới thiệu về khu chợ có sắc thái trang trọng hơn một chút. Fresh produce là cụm từ thông dụng chỉ rau củ và trái cây tươi. Ở đây, produce là danh từ không đếm được, vì vậy thường không dùng với a hoặc thêm -s số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng động từ trang trọng hơn mang nghĩa buy và cụm từ tự nhiên chỉ rau củ và trái cây tươi?

  1. Visitors can purchase fresh produce at the market.
  2. Visitors can buy fresh produce at the market.
  3. Visitors can purchase fresh products at the market.
Xem đáp án

Visitors can purchase fresh produce at the market.

Cụm từ

Locally made goods: cho biết sản phẩm được làm ở đâu

Locally made goods có nghĩa là hàng hóa được làm tại địa phương. Locally là trạng từ bổ nghĩa cho made, vì vậy nó cho biết việc sản xuất diễn ra ở đâu. Cụm từ này tập trung vào nơi sản xuất, không chỉ là nơi bán. Goods là danh từ số nhiều chỉ các mặt hàng được đưa ra bán.

Luyện tập

Cụm từ nào nói rõ rằng các mặt hàng được làm trong khu vực?

  1. goods sold locally
  2. handmade goods
  3. locally made goods
Xem đáp án

locally made goods

Every Saturday,

1:56

Thứ Bảy hàng tuần,

there is a farmers market

1:57

có một khu chợ nông sản

where you can purchase fresh produce and other locally made goods.

1:59

nơi bạn có thể mua nông sản tươi sống và các hàng hóa được sản xuất tại địa phương khác.

There is also a weekly library storytime for children,

2:03

Thư viện cũng có giờ kể chuyện hàng tuần cho trẻ em,

as well as a community band that performs in the park every summer.

2:07

cũng như một ban nhạc cộng đồng biểu diễn ở công viên vào mỗi mùa hè.

There is also a weekly library story time for children,

2:20

Thư viện cũng có giờ kể chuyện hàng tuần cho trẻ em,

as well as a community band that performs in the park every summer.

2:24

cũng như một ban nhạc cộng đồng biểu diễn ở công viên vào mỗi mùa hè.

The people in my town are friendly and welcoming.

2:29

Người dân ở thị trấn của tôi rất thân thiện và hiếu khách.

The people in my town are friendly and welcoming.

2:36

Người dân ở thị trấn của tôi rất thân thiện và hiếu khách.

They always seem to be willing to help a neighbor in need.

2:40

Họ dường như luôn sẵn lòng giúp đỡ những người hàng xóm lúc khó khăn.

They always seem to be willing to help a neighbor in need.

2:47

Họ dường như luôn sẵn lòng giúp đỡ những người hàng xóm lúc khó khăn.

You can also try recording yourself saying these sentences Ngữ pháp

2:51

Bạn cũng có thể thử ghi âm lại chính mình khi nói những câu này

Ngữ pháp

try recording yourself: try + -ing để thử một phương pháp

Try + dạng -ing có nghĩa là “làm việc này như một phép thử rồi xem nó có giúp ích hay điều gì xảy ra”. Ở đây, recording được đề xuất như một phương pháp để kiểm tra và cải thiện cách phát âm, chứ không phải một nhiệm vụ khó mà người nghe phải cố sức hoàn thành. Yourself là đại từ phản thân: người thực hiện việc ghi âm và người được ghi âm đều là bạn. Có thể dùng mẫu try + -ing khi đề xuất một phương pháp hoặc giải pháp đáng thử.

Luyện tập

Dùng try + -ing với restart để đề xuất một giải pháp có thể thử: If the app keeps freezing, ____ it.

Xem đáp án

try restarting

and listening to them afterwards

2:55

và nghe lại sau đó

to ensure that you are pronouncing them correctly. Cách dùng từ

2:57

để đảm bảo rằng bạn đang phát âm chúng một cách chính xác.

Cách dùng từ

to ensure that: cấu trúc chỉ mục đích trang trọng

To ensure that dùng để nêu mục đích và có nghĩa là “để chắc chắn rằng...”. Động từ nguyên mẫu to ensure nối một hành động trước đó với kết quả mà hành động ấy hướng đến, còn mệnh đề that nêu kết quả cần được bảo đảm. Mẫu này hữu ích trong hướng dẫn và lời khuyên trang trọng: do something to ensure that + clause.

Luyện tập

Dùng cấu trúc ensure that trang trọng để hoàn thành phần nêu mục đích: Check the address twice ____ your package goes to the right place.

Xem đáp án

to ensure that