Con mèo của Schrödinger dạy chúng ta điều gì về cơ học lượng tử? - Josh Samani: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Qua hình ảnh quả bóng được ném lên và con mèo của Schrödinger, video đối chiếu cơ học cổ điển có thể dự đoán với trạng thái chồng chập và sự vướng víu lượng tử, rồi liên hệ các tương quan hạt đã được xác nhận trong phòng thí nghiệm với mật mã và điện toán lượng tử. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Consider throwing — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách Consider đi cùng động từ dạng -ing mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Bạn có thể dùng lối mở đầu ngắn gọn này để giới thiệu thí nghiệm tưởng tượng, ví dụ cụ thể hoặc câu hỏi định hướng, thay vì chỉ hiểu consider theo nghĩa đen là “suy nghĩ về”. 2. quantum entanglement. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu thuật ngữ cốt lõi chỉ các trạng thái lượng tử có tương quan, với kết quả vẫn liên kết dù cách nhau một khoảng rất xa. Cụm từ này giúp bạn theo dõi mạch giải thích từ phép ví von về con mèo và trạng thái chồng chập đến bằng chứng phòng thí nghiệm, liên lạc bảo mật và điện toán lượng tử. 3. theoretical mumbo jumbo. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết cụm từ khẩu ngữ mang sắc thái xem thường dành cho một lý thuyết nghe phức tạp nhưng bị cho là vô nghĩa hoặc khó tin. Bạn sẽ nhận ra thái độ hoài nghi, hơi giễu cợt của người nói và biết dùng cụm này thận trọng khi thuật lại ý kiến phản đối trong thảo luận thân mật.
Nội dung bài học
Consider throwing a ball straight into the air. Mạch ý
0:07Hãy tưởng tượng việc ném một quả bóng thẳng lên không trung.
Consider throwing: mở đầu bằng một tình huống giả định
Ở đây, Consider throwing có nghĩa là “hãy hình dung hành động ném”, chứ không phải “hãy quyết định có ném hay không”. Động từ consider đi với danh động từ throwing, dùng để gọi tên hành động cần suy nghĩ về. Ở đầu một phần giải thích, Consider + V-ing đưa người nghe vào một ví dụ cụ thể hoặc tình huống giả định trước khi bắt đầu phân tích. Cấu trúc này mời người nghe suy nghĩ, chứ không nhất thiết yêu cầu họ thực sự làm hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của drop sau Consider: Consider ____ a coin into a glass of water.
Xem đáp án
dropping
Can you predict the motion of the ball after it leaves your hand? Cách dùng từ
0:10Bạn có thể đoán được chuyển động của quả bóng sau khi nó rời khỏi tay bạn không?
predict the motion of: dự đoán chuyển động vật lý
Predict the motion of an object có nghĩa là dùng thông tin hiện có để nói một vật sẽ chuyển động như thế nào trước khi quan sát được toàn bộ kết quả. Ở đây, motion là chuyển động vật lý theo thời gian và có thể bao gồm hướng, tốc độ hoặc quỹ đạo. Trong predict the motion of the ball, cụm bắt đầu bằng of xác định vật đang chuyển động. Trong ngữ cảnh khoa học này, predict là dự đoán dựa trên thông tin, không phải lời tiên tri siêu nhiên, và motion không có nghĩa là cử chỉ tay.
Luyện tập
Một mô hình máy tính ước tính vệ tinh sẽ chuyển động như thế nào trước khi quan sát. Câu nào diễn đạt điều này chính xác nhất?
- The model can predict the color of the satellite.
- The model can predict the motion of the satellite.
- The model can record the motion of the satellite.
Xem đáp án
The model can predict the motion of the satellite.
The ball will move upward until it gets to some highest point. Ngữ pháp
0:14Quả bóng sẽ bay lên trên cho đến khi đạt tới một điểm cao nhất nào đó.
until it gets to...: tiếp tục đến một điểm kết thúc
Until it gets to some highest point đánh dấu điểm kết thúc của chuyển động đi lên. Trước điểm đó, quả bóng tiếp tục đi lên; khi chạm tới đó, giai đoạn này kết thúc. Until nêu ranh giới kết thúc chứ không phải nguyên nhân của chuyển động. Get to có nghĩa là “đến” hoặc “chạm tới” một nơi hay một điểm. Dù mệnh đề chính dùng will, mệnh đề thời gian với until thường dùng thì hiện tại đơn: gets, không phải will get. Ở đây, some chỉ một điểm chưa được xác định cụ thể, chứ không phải một độ cao được nêu chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc until ... gets to: The toy car will keep moving ____ the end of the track.
Xem đáp án
until it gets to
Then it'll come back down and land in your hand again. Cụm động từ
0:18Sau đó nó sẽ rơi xuống và nằm gọn trong tay bạn một lần nữa.
come back down: trở lại vị trí thấp hơn
Come back down diễn tả việc trở lại một vị trí thấp hơn sau khi vật đó đã ở trên cao hoặc di chuyển lên trên. Back thêm ý “trở lại”, còn down cho biết hướng đi xuống. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cách nói tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Ở đây, come không nhất thiết có nghĩa là di chuyển về phía người nói. Trong toàn bộ cụm từ, trọng tâm là chuyển từ chuyển động đi lên trước đó sang hướng ngược lại.
Luyện tập
Một chiếc diều bay lên cao rồi trở lại vị trí thấp hơn. Câu nào nghe tự nhiên nhất?
- The kite rose high and then returned downward.
- The kite rose high and then came back up.
- The kite rose high and then came back down.
Xem đáp án
The kite rose high and then came back down.
and you know this because you have witnessed events like this countless times. Ngữ pháp
0:22và bạn biết điều này vì bạn đã chứng kiến những sự việc như thế này vô số lần.
have witnessed ... countless times: kinh nghiệm tích lũy có ý nghĩa ở hiện tại
Have witnessed là thì hiện tại hoàn thành, có cấu trúc have + quá khứ phân từ. Ở đây, dạng này tập hợp những lần quan sát lặp lại trong quá khứ và liên hệ chúng với điều bạn biết ở hiện tại. Because cho thấy kinh nghiệm tích lũy đó là lý do của hiểu biết hiện tại; câu không chỉ nói về một lần chứng kiến đã kết thúc. Witness ở đây có nghĩa là “nhìn thấy điều gì đó xảy ra”, còn countless times nhấn mạnh rằng việc đó đã xảy ra rất nhiều lần. Countless dùng để nhấn mạnh chứ không phải đưa ra số đếm chính xác.
Luyện tập
Câu nào dùng kinh nghiệm tích lũy trong quá khứ để hỗ trợ một nhận định ở hiện tại?
- I will see this pattern after I learn what it means.
- I saw this pattern once yesterday, and that is the only time.
- I have seen this pattern many times, so I recognize it now.
Xem đáp án
I have seen this pattern many times, so I recognize it now.
You've been observing the physics of everyday phenomena your entire life. Ghi chú
0:26Bạn đã quan sát vật lý của các hiện tượng thường ngày trong suốt cuộc đời mình.
You've been observing: một hoạt động tiếp tục đến hiện tại
You've been observing là dạng rút gọn của you have been observing. Cụm này dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has been + động từ-ing. Nó cho biết việc quan sát bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, đồng thời tập trung vào chính hoạt động kéo dài đó. Your entire life nhấn mạnh thêm khoảng thời gian này. Có thể dùng cùng cấu trúc để mô tả những hoạt động khác đã bắt đầu trước đây và hiện vẫn đang tiếp diễn.
Luyện tập
Leo bắt đầu quan sát Mặt Trăng vào tháng Sáu và hiện vẫn làm việc đó mỗi tối. Hãy dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của observe để hoàn thành câu: Leo ____ the moon every night since June.
Xem đáp án
has been observing
your entire life: toàn bộ quãng đời
Your entire life có nghĩa là “trong suốt tất cả những năm tháng của cuộc đời bạn”. Trong câu này, cụm từ kéo dài việc quan sát từ những năm đầu đời đến hiện tại và nhấn mạnh rằng khoảng thời gian ấy rất dài. Entire mô tả toàn bộ khoảng thời gian. Câu này là một cách khái quát, nên không có nghĩa là bạn đã chủ động quan sát vật lý vào từng giây phút của mỗi ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có entire, mang nghĩa “trong tất cả những năm tháng của cuộc đời cô ấy cho đến nay”: Ava has loved music ____.
Xem đáp án
her entire life
But suppose we explore a question about the physics of atoms, Mạch ý
0:31Nhưng giả sử chúng ta khám phá một câu hỏi về vật lý của các nguyên tử,
But suppose we explore: chuyển sang một giả thuyết
But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi ví dụ quen thuộc. Suppose đề nghị người nghe tạm thời hình dung một tiền đề, còn we explore trình bày bước tiếp theo như một cuộc tìm hiểu chung. Khi kết hợp, But suppose we explore... giúp tổ chức lời giải thích: cụm này chuyển từ trải nghiệm hằng ngày đã biết sang một câu hỏi giả định mới. Ở đây, suppose không có nghĩa là người nói đã tin ý tưởng đó là đúng.
Luyện tập
Câu nào chuyển tự nhiên nhất từ một tình huống đã biết sang một trường hợp giả định mới?
- But because the map is wrong, we missed the turn.
- But the map is definitely wrong. We have already proved it.
- But suppose the map is wrong. What should we check next?
Xem đáp án
But suppose the map is wrong. What should we check next?
like what does the motion of an electron around the nucleus of a hydrogen atom look like? Ngữ pháp
0:35chẳng hạn như chuyển động của một electron quanh hạt nhân của một nguyên tử hydro trông như thế nào?
What does ... look like? để mô tả hình dạng và kiểu mẫu
Cấu trúc What does + chủ ngữ + look like? yêu cầu mô tả hình dạng, kiểu mẫu hoặc diện mạo tổng thể. Ở đây, chủ ngữ dài là the motion of an electron around the nucleus of a hydrogen atom. Câu hỏi yêu cầu một mô hình hoặc hình dung về chuyển động đó, chứ không hỏi electron có trông hấp dẫn hay không. Vì does đã thể hiện thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản look. Dù chủ ngữ dài, cấu trúc vẫn là What does + chủ ngữ + look like?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc What does ... look like?: ____ the cloud pattern ____ before a storm?
Xem đáp án
What does · look like
Could we answer that question based on our experience with everyday physics? Cụm từ
0:40Liệu chúng ta có thể trả lời câu hỏi đó dựa trên kinh nghiệm của mình với vật lý thường ngày không?
based on ... experience with ... để nêu cơ sở nhận định
Based on our experience with everyday physics nêu cơ sở có thể được dùng để trả lời câu hỏi. Based on có nghĩa là dùng một điều làm bằng chứng hoặc sự hỗ trợ cho một nhận định, chứ không phải nằm ở phía trên nó về mặt vật lý. Experience with + lĩnh vực hoặc hoạt động nghĩa là kiến thức có được nhờ tiếp xúc hoặc thực hành trong lĩnh vực đó. Toàn bộ cụm từ hỏi liệu kinh nghiệm quen thuộc về vật lý đời thường có thể cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho câu trả lời hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc based on ... experience with ...: We packed extra water ____ our ____ long desert walks.
Xem đáp án
based on · experience with
Because the physics that governs the behavior of systems at such small scales Cách dùng từ
0:46Bởi vì các định luật vật lý chi phối hành vi của các hệ thống ở quy mô nhỏ như vậy
at such small scales: các mức kích thước trong khoa học
At such small scales có nghĩa là “ở những mức kích thước nhỏ đến như vậy”. Ở đây, scale là mức kích thước mà tại đó một sự vật được quan sát hoặc mô tả, và ngữ cảnh chỉ đến cấp độ nguyên tử. Nó không có nghĩa là thiết bị cân hay một số lượng mẫu nhỏ. Cấu trúc at + tính từ + scales xác định phạm vi kích thước mà một phát biểu khoa học áp dụng: at microscopic scales, at larger scales. Such chỉ lại thang kích thước cực nhỏ đã được xác lập trong ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng scales với nghĩa là các mức kích thước trong ngữ cảnh khoa học?
- The survey uses a scale from one to five.
- The lab uses two small scales to weigh samples.
- At very small scales, surface forces can become important.
Xem đáp án
At very small scales, surface forces can become important.
is much different than the physics of the macroscopic objects Ghi chú
0:51rất khác biệt so với vật lý của các vật thể vĩ mô
much different than: diễn đạt một sự khác biệt lớn
Trong much different, much là từ bổ nghĩa mức độ. Từ này nhấn mạnh rằng sự khác biệt rất lớn, vì vậy cụm từ có nghĩa là “rất khác”, chứ không chỉ là “khác”. Different than giới thiệu đối tượng được dùng làm cơ sở so sánh. Cách dùng này phổ biến và được chấp nhận trong tiếng Anh Mỹ; different from cũng có thể được dùng trước một cụm danh từ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên bằng tiếng Anh Mỹ rằng kế hoạch mới rất khác kế hoạch cũ?
- The new plan is many different than the old one.
- The new plan is much differently than the old one.
- The new plan is much different than the old one.
Xem đáp án
The new plan is much different than the old one.
macroscopic objects: vật thể ở quy mô có thể quan sát
Macroscopic objects là những vật được xét ở quy mô mà con người thường có thể quan sát trực tiếp, chẳng hạn như quả bóng, cái bàn hoặc hạt cát. Ở đây, thuật ngữ này chỉ phía có quy mô đời thường trong sự so sánh với các hệ vi mô hoặc lượng tử. Macroscopic không có nghĩa là cực kỳ lớn. Nó có nghĩa là đủ lớn so với nguyên tử và các hạt hạ nguyên tử để được xem là một vật thể thông thường có thể nhìn thấy hoặc đo được.
Luyện tập
Câu nào sử dụng macroscopic object đúng?
- An electron is an ordinary macroscopic object.
- A grain of sand is a macroscopic object because it can be seen without a microscope.
- A macroscopic object must be larger than a building.
Xem đáp án
A grain of sand is a macroscopic object because it can be seen without a microscope.
governs the behavior of systems: nghĩa khoa học của govern
Trong câu này, governs có nghĩa là “quyết định cách một sự vật hoạt động theo một quy tắc hoặc định luật”. Vật lý ở các thang kích thước cực nhỏ quyết định cách các hệ hoạt động; govern ở đây không nói về việc một chính phủ quản lý chúng. Cấu trúc X governs the behavior of Y thường gặp trong các lời giải thích khoa học. X chỉ một định luật, nguyên lý, phương trình hoặc lực, còn Y chỉ hệ hoặc hiện tượng có hành vi do X quyết định.
Luyện tập
Câu nào dùng govern theo nghĩa khoa học là “quyết định cách một hệ hoạt động”?
- The elected council governs the city.
- These equations govern the behavior of the system.
- The researcher records the behavior of the system.
Xem đáp án
These equations govern the behavior of the system.
The everyday world you know and love behaves according to the laws of classical mechanics. Cụm từ
0:57Thế giới thường ngày mà bạn biết và yêu quý vận hành theo các định luật của cơ học cổ điển.
behaves according to the laws of...: vận hành theo các nguyên lý khoa học
Cụm behaves according to the laws of classical mechanics có nghĩa là thế giới thường ngày vận hành theo cách mà cơ học cổ điển mô tả. Ở đây, behaves cho biết một hệ thống hoạt động như thế nào, chứ không nói về cách cư xử của một người. According to the laws of giới thiệu các nguyên lý khoa học chi phối hệ thống. Ở đây, laws là các nguyên lý có tính quy luật của tự nhiên, không phải luật do chính phủ ban hành. Mẫu có thể áp dụng lại là X behaves according to the laws of Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu behaves according to the laws of: In this model, a planet ____ gravity.
Xem đáp án
behaves according to the laws of
But systems on the scale of atoms behave according to the laws of quantum mechanics. Cách dùng từ
1:03Nhưng các hệ thống ở quy mô nguyên tử lại vận hành theo các định luật của cơ học lượng tử.
on the scale of atoms: xác định một cấp độ kích thước
On the scale of atoms có nghĩa là ở cấp độ kích thước của nguyên tử hoặc trong các hệ có kích thước tương đương với nguyên tử. Cụm này giới hạn nội dung bàn luận ở một quy mô vật lý rất nhỏ. Ở đây, scale chỉ một cấp độ kích thước, không phải tỉ lệ bản đồ hay dụng cụ cân. Cấu trúc on the scale of + danh từ giúp xác định cấp độ mà một cách giải thích khoa học được áp dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc on the scale of: These structures can be observed ____ individual molecules.
Xem đáp án
on the scale of
This quantum world turns out to be a very strange place. Cụm từ
1:09Thế giới lượng tử này hóa ra lại là một nơi rất kỳ lạ.
turns out to be: kết quả được phát hiện về sau
turns out to be cho biết rằng sau khi quan sát, giải thích hoặc có thêm thông tin, người ta phát hiện một sự vật thực ra có đặc điểm như vậy. Cụm này thêm sắc thái phát hiện ra một kết quả, thường khác với dự đoán ban đầu, chứ không chỉ đơn giản nói is. Cấu trúc là turn out to be + tính từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, người nói trình bày sự kỳ lạ của thế giới lượng tử như một kết luận trở nên rõ ràng sau khi được giải thích thêm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một phát hiện về sau: The missing file ____ in the old folder.
Xem đáp án
turned out to be
thought experiment, con mèo Schrödinger: suy luận qua một tình huống giả định
thought experiment, hay “thí nghiệm tưởng tượng”, là một tình huống được hình dung cẩn thận để suy luận về một ý tưởng hoặc xem một lý thuyết sẽ dẫn đến điều gì. Nó có thể làm lộ ra một vấn đề mà không cần thực sự thực hiện những sự việc được tưởng tượng. Schrödinger's cat là tên của một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng trong vật lý lượng tử. Trong câu này, phần đứng sau dấu phẩy gọi tên thí nghiệm tưởng tượng cụ thể đang được nhắc đến. Con mèo là một phần của ví dụ mang tính khái niệm, không phải bản tường thuật về một thí nghiệm đã được thực hiện trên một con mèo thật.
Luyện tập
thought experiment có nghĩa là gì trong câu này?
- Một tình huống tưởng tượng được dùng để suy luận về một ý tưởng.
- Một câu chuyện giải trí không có mục đích suy luận.
- Một quy trình thật phải được thực hiện với một con mèo còn sống.
Xem đáp án
Một tình huống tưởng tượng được dùng để suy luận về một ý tưởng.
A physicist who doesn't particularly like cats Ý định
1:19Một nhà vật lý không đặc biệt thích mèo lắm
doesn't particularly like: một ý kiến tiêu cực được nói nhẹ đi
Trong mệnh đề này, doesn't particularly like có nghĩa là “không thích lắm” hoặc “không đặc biệt ưa thích”. Particularly làm giảm mức độ của like trong cấu trúc phủ định, nên ý kiến nghe có vẻ kiềm chế chứ không mạnh như hates. Vì cách nói nhẹ nhàng này dẫn đến một tình huống nguy hiểm liên quan đến con mèo, sự nói giảm tạo ra nét hài hước đen tối. Bản thân cụm từ không phải lúc nào cũng ngụ ý sự căm ghét bị che giấu; ngữ cảnh cho biết đó chỉ là không thích nhẹ hay là cố ý nói nhẹ đi một thái độ mạnh hơn.
Luyện tập
Người nói thể hiện thái độ gì khi nói “I don't particularly like crowded places”?
- Hoàn toàn không có ý kiến.
- Sự căm ghét mạnh nhất có thể.
- Sự không thích nhẹ hoặc có chừng mực.
Xem đáp án
Sự không thích nhẹ hoặc có chừng mực.
along with a bomb that has a 50% chance of blowing up Ghi chú
1:24cùng với một quả bom có 50% khả năng phát nổ
along with: thêm một thành phần đi kèm
Ở đây, along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “ngoài ra còn có”. Con mèo được nhắc đến trước, rồi cụm từ này bổ sung quả bom như một vật khác được đặt vào hộp. Đây không phải nghĩa của along liên quan đến việc đi dọc theo một tuyến đường. Trong A along with B, A thường vẫn là thông tin chính, còn B được trình bày như thông tin đi kèm hoặc được bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cùng với”: Please pack the camera ____ an extra battery.
Xem đáp án
along with
has a 50% chance of blowing up: phần trăm + chance of + -ing
Has a 50% chance of blowing up có nghĩa là xác suất xảy ra vụ nổ là một phần hai. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + have/has + a + phần trăm + chance of + danh từ hoặc dạng -ing. Of là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing: blowing up. Có thể thay đổi tỷ lệ phần trăm và hành động để mô tả những rủi ro hoặc kết quả dự đoán khác.
Luyện tập
Dùng fail để hoàn thành cấu trúc chance of + -ing: The backup drive has a 5% chance ____ within a year.
Xem đáp án
of failing
there is no way of knowing whether the bomb exploded or not, Ngữ pháp
1:31không có cách nào biết được quả bom đã phát nổ hay chưa,
there is no way of knowing whether ... or not: một câu trả lời không thể xác định
There is no way of knowing cho biết thông tin cần thiết không có sẵn, vì vậy không thể xác định câu trả lời. Trong cấu trúc có thể áp dụng lại There is no way of knowing whether + mệnh đề + or not, whether mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không. Trong câu này, hai khả năng là quả bom đã phát nổ hoặc không phát nổ. Ở đây, whether ... or not có nghĩa là sự việc đã xảy ra hay chưa; nó không có nghĩa là kết quả không thay đổi trong cả hai trường hợp.
Luyện tập
Dùng knowing whether để hoàn thành cấu trúc: With the camera turned off, there is no way of ____ anyone entered the room or not.
Xem đáp án
knowing whether
and thus no way of knowing if the cat is alive or dead. Mạch ý
1:35và do đó không có cách nào biết được con mèo còn sống hay đã chết.
and thus để nêu một kết quả hợp lý
Trong and thus, and nối phần này của câu với nội dung phía trước, còn thus cho biết phần theo sau là một kết quả hợp lý: vì thông tin trước đó đúng nên không có cách nào biết trạng thái của con mèo. Ở đây, thus có nghĩa là “do đó”, không phải “tiếp theo” theo thứ tự thời gian. Cụm này giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách làm rõ bước chuyển từ nguyên nhân sang kết quả.
Luyện tập
and thus có chức năng gì trong ví dụ?
- Sự việc tiếp theo trong một trình tự thời gian
- Một chi tiết bổ sung không liên quan
- Một kết quả được suy ra từ thông tin phía trước
Xem đáp án
Một kết quả được suy ra từ thông tin phía trước
we could say that before our observation, Cách dùng từ
1:41chúng ta có thể nói rằng trước khi chúng ta quan sát,
before our observation: sự quan sát như một phép đo lượng tử
Trong before our observation, observation mang nghĩa chuyên môn do ngữ cảnh vật lý lượng tử. Từ này chỉ việc quan sát hoặc đo hệ theo cách cung cấp thông tin về trạng thái của hệ, chứ không đơn giản là liếc nhìn. Cụm từ này đặt ra một mốc thời gian: phát biểu về trạng thái chồng chập áp dụng cho thời điểm trước lần quan sát hoặc phép đo đó. Nó không đòi hỏi một người phải trực tiếp nhìn thấy con mèo bằng mắt.
Luyện tập
Trong câu về vật lý lượng tử này, observation gần nghĩa nhất với điều nào?
- Một lời nhận xét cá nhân về thí nghiệm
- Một sự quan sát hoặc phép đo dùng để thu thập thông tin về trạng thái của hệ
- Một cái liếc nhìn qua vẻ ngoài của sự vật
Xem đáp án
Một sự quan sát hoặc phép đo dùng để thu thập thông tin về trạng thái của hệ
in a superposition state: nhiều khả năng lượng tử
Trong vật lý lượng tử, in a superposition state có nghĩa là một hệ được mô tả bằng nhiều trạng thái khả dĩ cùng lúc trước khi phép đo cho ra một kết quả xác định. Ở đây, con mèo đại diện cho một hệ lượng tử. Superposition nói đến sự chồng chập của các trạng thái khả dĩ như “sống” và “chết”; nó không có nghĩa là các vật thể được xếp chồng lên nhau trong không gian.
Luyện tập
Trong câu này, in a superposition state có nghĩa là gì?
- Con mèo thực sự được xếp chồng lên một vật khác.
- Hệ được mô tả bằng nhiều trạng thái khả dĩ trước khi có kết quả xác định.
- Hệ đã được đo và có một trạng thái duy nhất đã biết.
Xem đáp án
Hệ được mô tả bằng nhiều trạng thái khả dĩ trước khi có kết quả xác định.
but rather in a mixture of both possibilities Cách dùng từ
1:48mà đúng hơn là ở dạng hỗn hợp của cả hai khả năng
neither ... nor ..., but rather ...: loại bỏ hai lựa chọn và đưa ra mô tả chính xác hơn
Neither A nor B loại bỏ cả A lẫn B. Sau đó, but rather C thay thế hai lựa chọn ấy bằng mô tả C mà người nói cho là chính xác hơn: “không phải A, không phải B, mà là C”. Trong ví dụ, alive và dead là hai nhãn bị loại bỏ, còn in a mixture of both possibilities là mô tả thay thế. A, B và C cần có hình thức ngữ pháp tương ứng để mỗi phần đều có thể hoàn thành cùng một khung câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng neither ... nor ..., but rather ...: The problem was caused ____ by the battery ____ by the screen, ____ by a damaged cable.
Xem đáp án
neither · nor · but rather
in a mixture of both possibilities: sự kết hợp trừu tượng của hai khả năng
Ở đây, in a mixture of both possibilities mô tả một trạng thái trừu tượng trong đó cả hai kết quả hoặc trạng thái có thể xảy ra đều được đưa vào cùng một cách mô tả. Từ thông dụng mixture kết nối ý này với khái niệm khoa học superposition; các khả năng không bị trộn lẫn về mặt vật lý. Khi gặp mixture of đi trước các danh từ trừu tượng, hãy hiểu cụm này là sự kết hợp về mặt khái niệm. Trong câu này, cả hai khả năng cùng nằm trong một cách mô tả, chứ không phải chỉ một khả năng được chọn.
Luyện tập
Trong câu này, in a mixture of both possibilities có nghĩa là gì?
- Cả hai trạng thái có thể xảy ra đều được đưa vào một cách mô tả trừu tượng
- Chỉ một trạng thái có thể xảy ra đang được mô tả
- Hai vật thể đã được trộn thành một chất duy nhất
Xem đáp án
Cả hai trạng thái có thể xảy ra đều được đưa vào một cách mô tả trừu tượng
like an electron orbiting in a hydrogen atom.
1:58giống như một electron quay quanh nguyên tử hydro.
The same sort of thing happens to: chuyển một mô hình tương tự sang đối tượng mới
The same sort of thing happens to... là một cầu nối trong mạch giải thích. Cụm này cho người nghe biết rằng mô hình vừa được giải thích cũng áp dụng cho một đối tượng hoặc hệ thống mới. Ở đây, cụm từ chuyển lời giải thích từ ví dụ về con mèo ở trước sang các hệ vật lý ở quy mô lượng tử. Sort of thing chỉ một cơ chế tương tự, không phải một sự kiện hoặc câu chuyện hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, câu này tạo ra một phép tương tự chứ không khẳng định mọi chi tiết của hai ví dụ đều giống hệt nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng The same sort of thing happens to... để chuyển tự nhiên từ một ví dụ sang một trường hợp mới tương tự?
- Sunlight fades this fabric, and the same sort of thing happens to plastic left outdoors.
- Sunlight fades this fabric, and the same sort thing happens for plastic left outdoors.
- Sunlight fades this fabric, and the same sort of thing happens plastic left outdoors.
Xem đáp án
Sunlight fades this fabric, and the same sort of thing happens to plastic left outdoors.
The electron isn't really orbiting at all. Ý định
2:01Electron thực sự không quay theo quỹ đạo chút nào.
isn't really ... at all: lời đính chính dứt khoát
Trong isn't really orbiting at all, not bác bỏ hình dung về việc electron chuyển động theo quỹ đạo, really cho thấy hình dung đó không chính xác theo nghĩa đen, còn at all làm lời bác bỏ mạnh hơn. Người nói không có ý rằng electron chỉ thỉnh thoảng mới ngừng chuyển động theo quỹ đạo; trọng tâm là orbiting không phải một mô hình đúng theo nghĩa đen. Mẫu này có thể dùng để sửa một cách mô tả bị đơn giản hóa quá mức: not really khiến lời sửa nhẹ nhàng hơn một chút, còn at all làm cho sự phủ định cuối cùng trở nên dứt khoát.
Luyện tập
isn't really orbiting at all có tác dụng gì trong câu này?
- Nó cho thấy người nói không chắc electron có quỹ đạo hay không.
- Nó nói rằng electron chỉ chuyển động theo quỹ đạo trong một phần thời gian.
- Nó dứt khoát sửa lại ý tưởng rằng electron thực sự chuyển động theo một quỹ đạo.
Xem đáp án
Nó dứt khoát sửa lại ý tưởng rằng electron thực sự chuyển động theo một quỹ đạo.
It's sort of everywhere in space all at once, Cụm từ
2:04Nó kiểu như tồn tại ở mọi nơi trong không gian cùng một lúc,
sort of ... all at once: cách mô tả gần đúng về trạng thái đồng thời
Sort of đánh dấu everywhere in space là một cách diễn đạt gần đúng, dễ hiểu chứ không phải một định nghĩa khoa học chính xác. Nó làm lời khẳng định nhẹ hơn vì người nói đang chuyển một ý tưởng phức tạp sang ngôn ngữ đời thường; điều này không có nghĩa là người nói đang đoán mà không có bằng chứng. All at once ở đây có nghĩa là đồng thời. Cụm từ mô tả nhiều vị trí có thể có trong cùng một thời điểm, chứ không phải một hành trình đột ngột từ vị trí cố định này sang vị trí cố định khác.
Luyện tập
Cách hiểu phù hợp nhất của sort of everywhere in space all at once trong câu này là gì?
- Nó có nghĩa là electron đột ngột nhảy qua một chuỗi vị trí cố định.
- Nó có nghĩa là người nói không có bằng chứng về nơi electron có thể xuất hiện.
- Đó là một cách diễn đạt gần đúng, đơn giản, mô tả nhiều vị trí có thể có trong cùng một thời điểm.
Xem đáp án
Đó là một cách diễn đạt gần đúng, đơn giản, mô tả nhiều vị trí có thể có trong cùng một thời điểm.
with more of a probability of being at some places than others. Ngữ pháp
2:06với xác suất xuất hiện ở một số nơi nhiều hơn so với những nơi khác.
more of a probability of being ... than others: so sánh xác suất giữa các vị trí
Trong câu này, more of a probability of being at some places than others có nghĩa là khả năng ở một số vị trí cao hơn khả năng ở những vị trí khác. Câu đang so sánh xác suất không đồng đều giữa các vị trí, chứ không phải số lượng vị trí. Sau probability of, being gọi tên sự việc đang được xét xác suất, tức là “ở một nơi nào đó”. Vật đó không lựa chọn vị trí; cụm từ chỉ mô tả nơi có thể tìm thấy nó.
Luyện tập
Câu nào so sánh một cách tự nhiên xác suất tìm thấy một con chim ở hai nơi?
- There is a more probability of finding the bird near the lake than in the town center.
- There is a higher probability of finding the bird near the lake than in the town center.
- There is a higher probability to finding the bird near the lake than in the town center.
Xem đáp án
There is a higher probability of finding the bird near the lake than in the town center.
that we can pinpoint where it is at that moment. Cách dùng từ
2:13chúng ta mới có thể xác định chính xác nó ở đâu vào thời điểm đó.
It is only after X that Y: nhấn mạnh X phải xảy ra trước
Ở đây, It is only after X that Y có nghĩa là Y chỉ trở nên khả thi hoặc đúng sau khi X đã xảy ra. Câu đưa điều kiện thời gian only after we measure its position vào trọng tâm, nhấn mạnh rằng việc đo phải diễn ra trước. That mở đầu phần còn lại của cấu trúc nhấn mạnh; nó không thay thế cho position. Sau that, hãy dùng trật tự câu trần thuật thông thường: we can pinpoint, không phải can we pinpoint.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: It was ____ the final bell rang ____ the students packed their bags.
Xem đáp án
only after · that
pinpoint where it is: xác định vị trí chính xác
Trong câu này, pinpoint where it is có nghĩa là “xác định vị trí chính xác của nó”. Pinpoint nhấn mạnh độ chính xác hơn find: từ này cho thấy các khả năng được thu hẹp đến một câu trả lời cụ thể, thường nhờ việc đo đạc, điều tra hoặc phân tích bằng chứng. Pinpoint là ngoại động từ. Nó có thể đi với danh từ, như trong pinpoint the source, hoặc mệnh đề nghi vấn gián tiếp, như trong pinpoint where it is. Trong mệnh đề này, dùng trật tự câu trần thuật where it is, không dùng where is it.
Luyện tập
Câu nào cho biết nguồn chính xác của một vấn đề đã được xác định?
- The engineers pinpointed the source of the vibration.
- The engineers looked for the source of the vibration.
- The engineers guessed that there might be vibration.
Xem đáp án
The engineers pinpointed the source of the vibration.
A lot like how...: đưa ra cơ sở của phép so sánh
Cụm A lot like how... báo hiệu một phép so sánh với ý vừa được nhắc đến. A lot tăng mức độ giống nhau do like thể hiện, còn mệnh đề how đưa ra tình huống giải thích điểm tương đồng. Ở đây, cụm này liên kết hai kiểu không chắc chắn: một điều chưa thể biết cho đến khi có sự quan sát, giống như trạng thái của con mèo chưa thể biết cho đến khi chiếc hộp được mở. Hai tình huống được so sánh về cách chúng vận hành, chứ không phải về bản thân các vật.
Luyện tập
A lot like how... có chức năng gì trong ví dụ?
- Cho biết thời điểm chính xác con mèo được quan sát.
- Cho thấy hai tình huống có kết quả trái ngược nhau.
- Đưa ra một tình huống tương tự để giải thích ý trước đó.
Xem đáp án
Đưa ra một tình huống tương tự để giải thích ý trước đó.
This brings us to ...: giới thiệu chủ đề tiếp theo
“This brings us to ...” là cách chuyển ý cho biết phần thảo luận trước dẫn một cách tự nhiên đến chủ đề tiếp theo. This khái quát điều vừa được giải thích, còn to giới thiệu chủ đề mới. Ở đây, brings không diễn tả sự di chuyển thực tế. Cụm từ này sắp xếp lời giải thích bằng cách cho thấy mối liên hệ hợp lý giữa nội dung trước đó và hiện tượng rối lượng tử.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ mục tiêu: We have examined the evidence. This ____ our final question: what should we do next?
Xem đáp án
brings us to
quantum entanglement: các trạng thái lượng tử liên kết
Quantum entanglement là thuật ngữ vật lý chỉ trạng thái chung của hai hoặc nhiều hệ lượng tử mà không thể tách thành các trạng thái độc lập. Vì vậy, các phép đo trên những hệ này có thể cho thấy những kết quả có liên hệ với nhau. Ở đây, entanglement không có nghĩa là dây thừng hay các vật thể thật bị quấn vào nhau. Ý chính là phải hiểu các hệ lượng tử cùng nhau, chứ không xem chúng là những hệ hoàn toàn độc lập.
Luyện tập
Quantum entanglement trong câu này có nghĩa là gì?
- Hai hoặc nhiều hệ lượng tử cùng có một trạng thái không thể tách thành các trạng thái độc lập.
- Hai vật thể thật được buộc với nhau bằng một sợi dây.
- Một hạt chuyển động theo một quỹ đạo tròn cố định.
Xem đáp án
Hai hoặc nhiều hệ lượng tử cùng có một trạng thái không thể tách thành các trạng thái độc lập.
we have two cats in two different boxes.
2:28chúng ta có hai con mèo ở trong hai cái hộp khác nhau.
Instead of A, we have B: thay tình huống này bằng tình huống khác
Trong cấu trúc “instead of A, we have B”, A chỉ tình huống bị thay thế, còn B chỉ tình huống mới. Ở đây, cách bố trí một con mèo và một chiếc hộp được thay bằng hai con mèo và hai chiếc hộp. Cấu trúc này giúp điều chỉnh một giả định một cách rõ ràng: nó có nghĩa là “không phải A mà là B”, chứ không phải “A cộng thêm B”.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một chiếc bàn lớn được thay bằng hai chiếc bàn nhỏ?
- In addition to one large table, we have two small tables.
- Instead of one large table, we have two small tables.
Xem đáp án
Instead of one large table, we have two small tables.
If we repeat the Schrödinger's cat experiment with this pair of cats,
2:31Nếu chúng ta lặp lại thí nghiệm con mèo của Schrödinger với cặp mèo này,
the outcome of the experiment can be one of four possibilities. Cụm từ
2:34kết quả của thí nghiệm có thể là một trong bốn khả năng.
the outcome of the experiment: kết quả cuối cùng
The outcome of the experiment có nghĩa là kết quả thu được khi thí nghiệm kết thúc. Outcome chỉ điều cuối cùng xảy ra, không chỉ các bước hay quy trình thực hiện. Cấu trúc the outcome of + danh từ hữu ích khi nói về những sự việc có kết quả chưa chắc chắn, chẳng hạn như thí nghiệm, bài kiểm tra, cuộc bầu cử hoặc cuộc đàm phán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu the outcome of the experiment: Researchers could not predict ____.
Xem đáp án
the outcome of the experiment
Either ... or ... or ... để liệt kê nhiều lựa chọn
Ở đây, either mở đầu một danh sách các kết quả có thể xảy ra nhưng loại trừ lẫn nhau, còn mỗi or thêm một lựa chọn khác. Câu này trình bày chúng như những khả năng riêng biệt; nó không nói rằng tất cả sẽ xảy ra cùng lúc hay người nói đã chọn sẵn một kết quả. Mặc dù either ... or thường giới thiệu hai lựa chọn, ta có thể lặp lại or để tiếp tục một danh sách dài hơn. Các lựa chọn nên có cấu trúc ngữ pháp song song để người nghe hiểu rõ mỗi or nối những phần nào.
Luyện tập
either ... or ... or ... có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó nói rằng mọi kết quả sẽ xảy ra cùng một lúc.
- Nó cho thấy người nói đã chọn kết quả đầu tiên.
- Nó giới thiệu nhiều kết quả có thể xảy ra nhưng loại trừ lẫn nhau.
Xem đáp án
Nó giới thiệu nhiều kết quả có thể xảy ra nhưng loại trừ lẫn nhau.
vice versa: đảo ngược hai phía của một mối quan hệ
Vice versa có nghĩa là đảo ngược hai phía, hai vai trò hoặc thứ tự. Cụm từ này thay cho việc lặp lại toàn bộ câu theo chiều ngược lại. Ở đây, nó đảo vị trí con mèo nào sống và con nào chết. Vì đứng sau or, cách sắp xếp đảo ngược đó trở thành một kết quả có thể xảy ra khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa sự giúp đỡ tương tự cũng diễn ra theo chiều ngược lại: Nina helps Sam with science, and ____.
Xem đáp án
vice versa
The system of both cats is again in a superposition state,
2:45Hệ thống của cả hai con mèo lại ở trong trạng thái chồng chập,
with each outcome having a 25% chance rather than 50%. Ngữ pháp
2:49với mỗi kết quả có 25% cơ hội xảy ra thay vì 50%.
with each outcome having...: thêm một hoàn cảnh đi kèm
Sau một mệnh đề chính hoàn chỉnh, with each outcome having... bổ sung một hoàn cảnh liên quan: mỗi kết quả có xác suất 25%, chứ không phải 50%. Ở đây, with không có nghĩa là “dùng”; nó mở đầu cho một chi tiết đi kèm với ý chính. Cấu trúc là with + cụm danh từ + dạng -ing. Each outcome là chủ thể được hiểu của having. Có thể dùng cấu trúc này để bổ sung thông tin về sự phân chia, trạng thái hoặc một hoàn cảnh đồng thời khác mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc with + danh từ + -ing: The prize money was divided equally, ____ the same amount.
Xem đáp án
with each winner receiving
here's the cool thing: báo hiệu điểm quan trọng tiếp theo
Here's the cool thing báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo đặc biệt thú vị, quan trọng hoặc bất ngờ. Thing ở đây chỉ điểm sắp được giải thích, không phải một đồ vật cụ thể. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm từ này tạo sự mong đợi và hướng sự chú ý đến ý đáng chú ý tiếp theo.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, người nói nói: “Here's the cool thing.” Người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?
- Chỉ dẫn để tìm một đồ vật cụ thể.
- Dấu hiệu cho biết phần giải thích đã kết thúc.
- Một điểm thú vị hoặc quan trọng.
Xem đáp án
Một điểm thú vị hoặc quan trọng.
the both cats alive and both cats dead outcomes
2:58các kết quả cả hai con mèo cùng sống và cả hai con cùng chết
Dùng It's possible to... để diễn tả tính khả thi
It's possible to + động từ nguyên mẫu diễn tả rằng một hành động là có thể hoặc khả thi. it là chủ ngữ hình thức; động từ nguyên mẫu có to nêu hành động đang được đánh giá. Trong câu này, possible mô tả điều mà cơ học lượng tử cho phép về mặt lý thuyết. Nó không diễn tả mong muốn của bất kỳ ai và cũng không khẳng định hành động chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc mục tiêu để cho biết thiết bị mới giúp việc kiểm tra từ xa trở nên khả thi: ____ complete the test remotely with the new equipment.
Xem đáp án
It's possible to
erase ... outcomes from the superposition state: sự loại bỏ mang tính trừu tượng
Ở đây, erase được dùng theo nghĩa trừu tượng: nó có nghĩa là loại bỏ các kết quả “cả hai con mèo đều sống” và “cả hai con mèo đều chết” khỏi những khả năng được biểu diễn bởi trạng thái chồng chập. Cấu trúc erase X from Y có nghĩa là làm cho X không còn là một phần của Y. Nó không mô tả việc xóa hoặc phá hủy những con mèo về mặt vật lý.
Luyện tập
Erase có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Làm cho những con mèo biến mất về mặt vật lý.
- Xóa mọi hồ sơ của thí nghiệm.
- Loại bỏ những kết quả đó khỏi tập hợp các khả năng.
Xem đáp án
Loại bỏ những kết quả đó khỏi tập hợp các khả năng.
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo sẽ diễn đạt cùng một ý chính theo cách khác, thường rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo trình tự một phát biểu trước đó rồi đến phần diễn đạt lại. Bản thân nó không đưa ra bằng chứng mới hay một kết luận riêng, và thường có dấu phẩy theo sau khi đứng đầu câu.
Luyện tập
In other words thường cho biết điều gì về phát biểu theo sau?
- Đưa ra một ví dụ cụ thể cho ý đó.
- Giới thiệu một ý đối lập.
- Diễn đạt lại cùng một ý rõ ràng hơn.
Xem đáp án
Diễn đạt lại cùng một ý rõ ràng hơn.
such that the outcome will always be: nêu một tính chất bắt buộc
Ở đây, such that mở đầu một mệnh đề mô tả tính chất mà hệ hai con mèo phải có: kết quả luôn là một con sống và con còn lại chết. Từ always cho biết đây là một tính chất cố định, không phải kết quả chỉ xảy ra một lần. Một cấu trúc thông dụng có thể áp dụng lại ở đây là danh từ + such that + mệnh đề đầy đủ. Cấu trúc này xác định hoặc lựa chọn một thứ dựa trên điều kiện mà nó phải đáp ứng, thay vì thêm một sự việc mới không liên quan.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu chính xác nhất một giá trị phải đáp ứng điều kiện đã nêu?
- Choose a value such that the equation remains true.
- Choose a value unless the equation remains true.
- Choose a value because the equation remains true.
Xem đáp án
Choose a value such that the equation remains true.
The technical term for this is that the states of the cats are entangled. Ghi chú
3:12Thuật ngữ chuyên môn cho hiện tượng này là các trạng thái của những con mèo đang vướng víu với nhau.
The technical term for this: giới thiệu ngôn ngữ chuyên môn
The technical term for this báo hiệu sự chuyển đổi từ lời giải thích bằng ngôn ngữ thông thường sang ngôn ngữ chuyên môn. this chỉ lại hiện tượng vừa được mô tả, vì vậy cụm từ này tổ chức thông tin chứ không đưa ra một ý tưởng mới. Mẫu có thể áp dụng lại là The technical term for this is + thuật ngữ, như trong The technical term for this is refraction. Trong câu này, một mệnh đề có that theo sau is để đưa ra phần mô tả chuyên môn. Trong văn giải thích cẩn thận, dùng một danh từ chỉ tên thuật ngữ sau is thường tự nhiên hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài học: Water vapor changes directly into ice. ____ deposition.
Xem đáp án
The technical term for this is
are entangled: nghĩa trong vật lý lượng tử
Trong vật lý lượng tử, are entangled có nghĩa là trạng thái của các con mèo thuộc cùng một mô tả lượng tử có liên kết: không thể hoàn toàn xem chúng là hai trạng thái độc lập. Về ngữ pháp, are + entangled mô tả tình trạng của các trạng thái đó. Chủ ngữ là the states of the cats, không phải cơ thể của các con mèo. Không có vật gì thực sự quấn quanh vật khác; entangled ở đây mang nghĩa chuyên môn trong vật lý lượng tử.
Luyện tập
Câu nào dùng entangled như một thuật ngữ vật lý lượng tử?
- The two charging cables are entangled under the desk.
- The kite string is tangled around the fence.
- The two particles are entangled, so their quantum state has to be described jointly.
Xem đáp án
The two particles are entangled, so their quantum state has to be described jointly.
there's something truly mind-blowing: thể hiện sự kinh ngạc mạnh mẽ
Trong câu này, mind-blowing có nghĩa là “vô cùng bất ngờ, ấn tượng hoặc khó tin”. Đây là một tính từ mang nghĩa hình tượng và không trang trọng; không có điều gì thực sự xảy ra với tâm trí hay bộ não. Cấu trúc there's something ... about X chỉ ra một khía cạnh đặc biệt nổi bật của một chủ đề và chuẩn bị cho người nghe đón nhận phần giải thích tiếp theo. truly làm tăng thêm sự kinh ngạc của người nói.
Luyện tập
mind-blowing có nghĩa gì trong câu này: "The telescope sent back mind-blowing images."?
- Vô cùng bất ngờ hoặc ấn tượng
- Gây tổn hại thể chất cho bộ não
- Bình thường và dễ bị bỏ qua
Xem đáp án
Vô cùng bất ngờ hoặc ấn tượng
then move the boxes to opposite ends of the universe, Cụm từ
3:25sau đó di chuyển các hộp đến hai đầu đối diện của vũ trụ,
opposite ends of the universe: khoảng cách cực đại
Opposite ends của một nơi là hai đầu cách xa nhau nhất. Trong câu này, chuyển các hộp đến opposite ends of the universe có nghĩa là đặt chúng cách nhau một khoảng xa đến mức không thể tưởng tượng nổi. Vũ trụ ở đây không được xem như một vật thể đã được đo chính xác và có các ranh giới được đánh dấu. Cụm từ đẩy quy mô đến mức cực đại để nhấn mạnh. Cấu trúc opposite ends of + phạm vi có thể dùng cho phạm vi cụ thể hoặc trừu tượng, chẳng hạn như hành lang hoặc quang phổ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai văn phòng nằm ở hai đầu cách xa nhau của cùng một tòa nhà?
- The two offices are at the building's opposite ending.
- The two offices are at opposite ends of the building.
- The two offices are opposite the ends of the building.
Xem đáp án
The two offices are at opposite ends of the building.
the outcome of the experiment will still always be the same.
3:28kết quả của thí nghiệm sẽ vẫn luôn giống nhau.
If you prepare ..., then move ...: sắp xếp các hành động bên trong một điều kiện
Mệnh đề if mở đầu chứa hai hành động theo thứ tự. If you prepare ... đưa ra hành động đầu tiên, còn then move ... thêm hành động thứ hai có cùng chủ ngữ you. Mối liên kết này được hiểu là and then: chuyển các hộp sau khi đã chuẩn bị hệ. Kết quả chính bắt đầu khi chủ ngữ mới the outcome of the experiment xuất hiện. Ở đây, then chủ yếu sắp xếp các bước bên trong điều kiện; mệnh đề có will ở sau cho biết điều gì xảy ra nếu cả hai bước đều được hoàn thành.
Luyện tập
Dùng cấu trúc If action 1 and then action 2, result để hoàn thành câu: If you charge the tablet ____ restart it, it may work again.
Xem đáp án
and then
One cat will always come out alive Cụm động từ
3:32Một con mèo sẽ luôn bước ra trong tình trạng còn sống
come out alive: trạng thái kết quả
Trong come out alive, alive mô tả trạng thái của chủ ngữ khi kết thúc một sự kiện, phép thử hoặc trải nghiệm nguy hiểm. Cấu trúc là come out + tính từ: tính từ cho biết kết quả. Ở đây, câu này báo cáo kết quả thí nghiệm: một con mèo được phát hiện là còn sống. Câu không yêu cầu con mèo thực sự bước ra khỏi một chiếc hộp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm come out + tính từ có nghĩa là “đã sống sót”: After the rescue, all three hikers ____.
Xem đáp án
came out alive
and the other cat will always end up dead, Cụm động từ
3:34và con mèo kia sẽ luôn kết thúc trong tình trạng đã chết,
end up dead: end up + tính từ để chỉ trạng thái cuối cùng
Trong end up dead, cấu trúc end up + tính từ trình bày dead như trạng thái cuối cùng đạt tới sau một quá trình hoặc một chuỗi sự việc. Cụm từ này tập trung vào kết quả chứ không phải chuyển động theo một hướng. Nó có thể mô tả một kết cục bất ngờ, nhưng cũng có thể nêu một kết quả trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: We missed the trail signs and ____ lost.
Xem đáp án
ended up
is completely undetermined before we measure the outcome.
3:40là hoàn toàn chưa được xác định trước khi chúng ta đo lường kết quả.
even though ... is completely undetermined: thừa nhận một chi tiết chưa xác định
Even though đưa ra ý nhượng bộ: chưa biết con mèo nào sẽ sống và con nào sẽ chết, nhưng sự không chắc chắn đó không bác bỏ nhận định chính rằng hai kết quả đối lập nhau. Mệnh đề which particular cat lives or dies làm chủ ngữ của is completely undetermined. Ở đây, undetermined có nghĩa là trước khi đo, kết quả chưa được gán cho một con mèo cụ thể; nó không có nghĩa là hoàn toàn không có ràng buộc chung.
Luyện tập
Câu nào dùng even though đúng để cho thấy một chi tiết chưa được biết nhưng kết luận chính vẫn đúng?
- Even though the exact route is unknown, we know where the trip will end.
- Despite the exact route is unknown, we know where the trip will end.
- Because the exact route is unknown, we know where the trip will end.
Xem đáp án
Even though the exact route is unknown, we know where the trip will end.
on opposite sides of the universe can be entangled in this way?
3:47ở hai đầu đối diện của vũ trụ có thể vướng víu với nhau theo cách này?
How is it that...?: hỏi về một sự thật đáng ngạc nhiên
How is it that + mệnh đề? dùng để yêu cầu giải thích một tình huống đã được xem là có thật, đặc biệt khi tình huống đó gây ngạc nhiên hoặc khó giải thích. Trong câu này, người nói hỏi làm thế nào những trạng thái ở rất xa nhau vẫn có thể vướng víu. Từ it là một phần của khung câu hỏi; nó không chỉ một con mèo hay đồ vật cụ thể nào. Sau that, dùng trật tự thông thường của câu trần thuật: the states ... can be entangled, không phải can the states ... be entangled. Khung này đặt toàn bộ sự thật vào trọng tâm và có nghĩa gần như “Làm sao điều này có thể là thật?”
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng khung câu mục tiêu: ____ this small battery lasts for a whole week?
Xem đáp án
How is it that
They're too far away to communicate with each other in time. Ngữ pháp
3:51Chúng ở quá xa để có thể giao tiếp với nhau kịp thời.
too far away to communicate: dùng too...to cho kết quả không thể thực hiện
Cấu trúc too + tính từ/trạng từ + to + động từ cho biết mức độ đã vượt quá giới hạn cho phép thực hiện hành động. Vì vậy, too far away to communicate có nghĩa là khoảng cách lớn đến mức không thể liên lạc trong điều kiện đã nêu. Ở đây, too có nghĩa là “vượt quá mức có thể hoặc chấp nhận được”, không phải “cũng”. in time bổ sung giới hạn cụ thể: bất kỳ tín hiệu liên lạc nào cũng không thể đến đủ sớm.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc too...to với heavy: The box is ____ lift safely without help.
Xem đáp án
too heavy to
two bombs always conspire: nhân hóa những kết quả được phối hợp
Conspire thường mô tả những người bí mật cùng nhau lên kế hoạch. Ở đây, “the two bombs always conspire” gán một khả năng của con người cho những quả bom, vì vậy đây là phép nhân hóa chứ không phải một khẳng định theo nghĩa đen. Cách diễn đạt này trình bày hai kết quả như thể chúng đã được bí mật phối hợp: một quả bom phát nổ còn quả kia thì không. Trong phần giải thích khoa học, kiểu ẩn dụ này có thể nhấn mạnh một mối liên hệ nhất quán trông kỳ lạ hoặc trái với trực giác đến mức nào.
Luyện tập
“the two bombs always conspire” có nghĩa gì trong câu này?
- Các quả bom được nối với nhau về mặt vật lý thành một thiết bị.
- Các quả bom có ý thức lập một kế hoạch bí mật và trao đổi thông điệp.
- Các quả bom dường như phối hợp những kết quả trái ngược của chúng, được diễn tả bằng phép nhân hóa.
Xem đáp án
Các quả bom dường như phối hợp những kết quả trái ngược của chúng, được diễn tả bằng phép nhân hóa.
You might be thinking: dự đoán câu hỏi của người nghe
You might be thinking... đưa ra một ý nghĩ, nghi vấn hoặc phản đối mà người nói đoán có thể đang ở trong tâm trí người nghe. Cụm này tổ chức phần giải thích bằng cách trình bày ngắn gọn góc nhìn mà người nghe có thể có, sau đó người nói có thể trả lời góc nhìn ấy. Might khiến sự phỏng đoán mang tính dè dặt. Người nói không khẳng định rằng mọi người nghe chắc chắn đều có suy nghĩ này.
Luyện tập
Câu nào dự đoán một cách tự nhiên mối lo của người nghe rồi trả lời mối lo đó?
- You must agree that the route is perfect.
- You might be thinking the route is too long, but there is a shortcut.
- The route might be thinking about a shortcut.
Xem đáp án
You might be thinking the route is too long, but there is a shortcut.
this is just some theoretical mumbo jumbo. Thành ngữ
4:01đây chỉ là mấy lời lảm nhảm về mặt lý thuyết.
theoretical mumbo jumbo: hạ thấp ý tưởng phức tạp là vô nghĩa
Mumbo jumbo là cách gọi không trang trọng và mang ý xem thường đối với lời nói hoặc ý tưởng mà người nói cho là khó hiểu, phức tạp không cần thiết hoặc vô nghĩa. Theoretical hướng lời phê phán đó vào lý thuyết trừu tượng. Ở đây, người nói đang nói thay cho phản ứng có thể có của một người hoài nghi, chứ chưa đưa ra kết luận cuối cùng. Just some làm giảm tầm quan trọng của lý thuyết và nhấn mạnh ý rằng đó chẳng qua chỉ là lời nói sáo rỗng.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng này: một nhà nghiên cứu đưa câu tiếng Anh "The author's argument is mumbo jumbo." vào báo cáo bình duyệt chính thức như một nhận xét trung tính.
- Không phù hợp làm nhận xét chuyên môn trung tính
- Phù hợp làm nhận xét chuyên môn trung tính
Xem đáp án
Không phù hợp làm nhận xét chuyên môn trung tính
This sort of thing can't happen in the real world.
4:03Loại chuyện này không thể xảy ra trong thế giới thực.
has been confirmed in real-world lab experiments. Ngữ pháp
4:08đã được xác nhận trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm trên thế giới thực.
But it turns out that...: đưa vào một sự thật được phát hiện sau đó
But đánh dấu sự tương phản với nghi ngờ hoặc dự đoán trong câu trước. It turns out that đưa vào tình hình thực tế được biết đến sau đó hoặc được bằng chứng xác nhận. Toàn bộ cụm But it turns out that sắp xếp một sự đảo chiều thông tin: trước hết nêu điều ai đó có thể dự đoán, rồi thay thế nó bằng sự thật được phát hiện. Trong cấu trúc này, turn out có nghĩa là được phát hiện hoặc được chứng minh là đúng, không phải xoay chuyển theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài dùng để đưa vào một phát hiện sau đó: We thought the meeting was online, but ____ it is in Room 12.
Xem đáp án
it turns out that
has been confirmed: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành
Has been confirmed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ nhận hành động, vì vậy cụm này cho biết bằng chứng đã xác minh lời khẳng định hoặc sự thật đó. Cấu trúc này nối các thí nghiệm đã hoàn tất với lập luận hiện tại: bằng chứng vẫn có giá trị vào lúc này. Trọng tâm là kết quả đã được xác minh, không phải những nhà nghiên cứu thực hiện việc kiểm tra. Ở đây, confirmed có nghĩa là “được bằng chứng chứng minh là đúng”, không phải “xác nhận đã nhận được”.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành với confirm: Independent tests support the finding. The finding ____ by three laboratories.
Xem đáp án
has been confirmed
Two subatomic particles entangled in a superposition state, Cách dùng từ
4:12Hai hạt hạ nguyên tử bị vướng víu trong trạng thái chồng chập,
Two subatomic particles: các hạt nhỏ hơn nguyên tử
Two subatomic particles có nghĩa là hai hạt ở thang kích thước nhỏ hơn nguyên tử. Các ví dụ phổ biến gồm electron, proton và neutron. Subatomic được tạo bởi sub- (“ở dưới” hoặc “nhỏ hơn”) và atomic (“liên quan đến nguyên tử”). Trong câu này, cụm từ chỉ các vật thể vi mô được dùng trong một thí nghiệm lượng tử thực tế, chứ không phải những hạt nhỏ thông thường.
Luyện tập
Trong câu “The detector tracked two subatomic particles,” “subatomic particles” có nghĩa là gì?
- Những vật nhỏ thông thường được tạo bởi nhiều nguyên tử
- Các hạt nhỏ hơn nguyên tử hoặc tạo thành những phần của nguyên tử
- Các hạt bụi chỉ có trong không gian vũ trụ
Xem đáp án
Các hạt nhỏ hơn nguyên tử hoặc tạo thành những phần của nguyên tử
where, if one..., then the other...: quy tắc bên trong một hệ thống
Ở đây, where không chỉ một địa điểm thực. Khi đứng sau danh từ chỉ trạng thái hoặc hệ thống, nó mở đầu một mệnh đề quan hệ mang nghĩa “trong đó” và bổ sung quy tắc có hiệu lực trong trạng thái hoặc hệ thống ấy. Bên trong mệnh đề đó, if one spins one way nêu điều kiện; then the other must spin the other way nêu kết quả bắt buộc. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a state or system where, if A happens, then B must happen.
Luyện tập
Cụm danh từ nào mô tả tự nhiên một hệ thống có quy tắc sau: nếu một chuông báo hỏng thì chuông khác sẽ khởi động?
- a system where, if one alarm fails, then another one starts
- a system when, if one alarm fails, then another one starts
- a system which, if one alarm fails, then another one starts
Xem đáp án
a system where, if one alarm fails, then another one starts
will do just that: chỉ lại toàn bộ hành động đã được nói đến
Trong do just that, do thay cho một hành động đã được mô tả, còn that chỉ lại toàn bộ hành động hoặc kết quả chứ không phải một đồ vật. Just có nghĩa là “chính xác”. Vì vậy, will do just that có nghĩa là “sẽ diễn ra đúng như vừa được mô tả” mà không cần lặp lại toàn bộ quy tắc. Mẫu này có thể dùng sau lời khuyên, chỉ dẫn, kế hoạch hoặc dự đoán. Hãy đổi dạng của do cho phù hợp với thời gian: do just that, did just that hoặc will do just that.
Luyện tập
Dùng do, just và that theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành câu trả lời. A: Call the office and explain the problem. B: I'll ____.
Xem đáp án
do just that
even when there's no way for ... to ...: ngay cả khi không có cách nào...
Even when đưa ra một điều kiện vốn có thể được cho là sẽ ngăn kết quả chính xảy ra, nhưng kết quả ấy vẫn đúng. Ở đây, việc không có đường truyền thông tin được trình bày như điều kiện hạn chế đó. There's no way for + danh từ + to + động từ có nghĩa là không tồn tại phương pháp hay con đường khả thi nào để người hoặc vật được danh từ nói đến thực hiện hành động. Way ở đây mang nghĩa trừu tượng là “cách thức” hoặc “con đường”, không phải con đường vật lý.
Luyện tập
Các lần thử lặp lại cho thấy một thiết bị theo dõi vẫn ghi dữ liệu khi hoàn toàn không thể kết nối với máy chủ. Câu nào trình bày giới hạn có thật đó và cho biết kết quả vẫn đúng?
- The tracker keeps recording because there's no way for it to reach the server.
- The tracker keeps recording only when there's a way for it to reach the server.
- The tracker keeps recording even when there's no way for it to reach the server.
Xem đáp án
The tracker keeps recording even when there's no way for it to reach the server.
indicating which way to spin to obey the rules of entanglement. Ghi chú
4:25chỉ ra chiều quay nào để tuân theo các quy tắc của sự vướng víu.
indicating which way to spin: cho biết phải quay theo hướng nào
Indicating which way to spin là một cụm phân từ dạng -ing bổ sung lời giải thích cho ý phía trước. Nó cho biết thông tin được giả định sẽ làm gì: chỉ ra hướng quay của hạt. Indicating không phải là một động từ chính hữu hạn mới. Which way to spin theo mẫu từ nghi vấn + động từ nguyên mẫu có to và có nghĩa là hạt nên quay theo hướng nào. Vì câu lớn hơn nói rằng thông tin không thể truyền đi, cụm này mô tả vai trò mà thông tin như vậy sẽ đảm nhận, chứ không phải một sự chỉ dẫn thực sự xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing để giải thích điều mà mũi tên đã chỉ ra?
- The arrow flashed, indicating which way to turn.
- The arrow flashed, indicate which way to turn.
- The arrow flashed, indicated which way to turn.
Xem đáp án
The arrow flashed, indicating which way to turn.
obey the rules of entanglement: hoạt động theo các định luật cố định
Trong obey the rules of entanglement, obey có nghĩa là “hoạt động hoặc thể hiện theo cách mà quy tắc yêu cầu”. Hạt không lựa chọn làm theo chỉ dẫn; spin của nó phù hợp với các mối quan hệ do sự rối lượng tử yêu cầu. Cấu trúc obey the rules of + tên một hệ thống hoặc quá trình có thể mô tả hành vi nằm trong những ràng buộc cố định. Tuy nhiên, khi chủ ngữ là con người, obey thường gợi ý một lựa chọn có ý thức để tuân theo quy tắc.
Luyện tập
Câu nào dùng obey the rules để mô tả một chủ ngữ không phải con người hoạt động theo các định luật cố định?
- The coach explained the rules before practice.
- These molecules obey the rules of chemistry.
- The players agreed to obey the rules of the game.
Xem đáp án
These molecules obey the rules of chemistry.
that entanglement is at the core of quantum information science, Ghi chú
4:31khi sự vướng víu là cốt lõi của khoa học thông tin lượng tử,
It's not surprising, then, that...: đánh dấu một kết luận logic
Cấu trúc It's not surprising, then, that... trình bày nội dung sau that như một kết luận có thể dự đoán từ những lý do hoặc bằng chứng vừa nêu. Cấu trúc này có nghĩa là “Xét những điều đó, kết quả này là hợp lý”. Ở đây then báo hiệu một kết quả logic, gần nghĩa với “do đó” hoặc “trong trường hợp đó”, chứ không phải sự kiện tiếp theo theo thời gian. Khi được dùng như một từ nối chen giữa câu, nó khép lại phần giải thích trước và dẫn người nghe đến kết luận.
Luyện tập
Sân bay đã đóng cửa vì bão tuyết. Câu nào trình bày việc chuyến bay bị hoãn như một kết luận logic một cách tự nhiên nhất?
- The flight was delayed, and then the passengers boarded.
- It's not surprising, then, that the flight was delayed.
- The flight delay was surprising because the airport was closed.
Xem đáp án
It's not surprising, then, that the flight was delayed.
at the core of: nêu vai trò nền tảng
At the core of có nghĩa là “nằm ở phần quan trọng nhất hoặc nền tảng nhất của một điều gì đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết hiện tượng rối là nền tảng của khoa học thông tin lượng tử; core là phần cốt lõi về mặt khái niệm, không phải tâm điểm vật lý. Cấu trúc là be + at the core of + cụm danh từ. Cấu trúc này dùng để nêu nguyên tắc, ý tưởng hoặc đặc điểm mà một hệ thống hay hoạt động lớn hơn dựa vào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “nền tảng thiết yếu”: Mutual respect is ____ a healthy friendship.
Xem đáp án
at the core of
how to use the laws of the strange quantum world
4:36cách sử dụng các quy luật của thế giới lượng tử kỳ lạ
quantum information science: lĩnh vực dùng hiệu ứng lượng tử cho thông tin
Quantum information science là lĩnh vực nghiên cứu cách dùng các trạng thái và hiệu ứng lượng tử để biểu diễn, xử lý, truyền hoặc bảo vệ thông tin. Trong câu này, thuật ngữ đó gọi tên lĩnh vực đang phát triển mà hiện tượng rối giữ vai trò nền tảng. Ở đây, information science là một phần của tên đầy đủ của lĩnh vực, không nói đến việc quản lý thư viện hay hồ sơ thông thường. Điện toán lượng tử và mật mã lượng tử là những mảng quan trọng nằm trong hoặc liên hệ chặt chẽ với lĩnh vực này.
Luyện tập
Trong câu này, quantum information science có nghĩa là gì?
- Một nhánh của điện toán cổ điển cố tình tránh vật lý lượng tử
- Lĩnh vực dùng các định luật và hiệu ứng lượng tử để nghiên cứu cách biểu diễn, xử lý, truyền hoặc bảo vệ thông tin
- Lĩnh vực chủ yếu quan tâm đến việc sắp xếp sách, cơ sở dữ liệu và hồ sơ kinh doanh thông thường
Xem đáp án
Lĩnh vực dùng các định luật và hiệu ứng lượng tử để nghiên cứu cách biểu diễn, xử lý, truyền hoặc bảo vệ thông tin
a growing field studying ...: mệnh đề -ing bổ nghĩa cho danh từ
Trong a growing field studying ..., growing mô tả một lĩnh vực đang phát triển hoặc ngày càng trở nên quan trọng. Phần studying ... là mệnh đề -ing bổ nghĩa cho field và cho biết lĩnh vực đó nghiên cứu điều gì. Có thể triển khai cấu trúc này thành a growing field that studies .... Cấu trúc rút gọn “danh từ + mệnh đề -ing” thường gặp trong các định nghĩa học thuật và khoa học vì nó bổ sung thông tin xác định mà không mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. studying không phải là một động từ chính mới.
Luyện tập
Dùng dạng rút gọn của that studies để hoàn thành câu: Robotics ethics is a growing field ____ how machines should make decisions.
Xem đáp án
studying
quantum cryptography: liên lạc an toàn dựa trên nguyên lý lượng tử
Quantum cryptography có nghĩa là mật mã lượng tử, lĩnh vực sử dụng các hiệu ứng vật lý lượng tử để giúp bảo vệ thông tin liên lạc. Ứng dụng nổi tiếng nhất của nó là phân phối khóa lượng tử: hai bên dùng các trạng thái lượng tử để thiết lập khóa bí mật, và các nỗ lực nghe lén có thể trở nên dễ bị phát hiện. Ở đây, cụm từ này là một ví dụ về cách khoa học thông tin lượng tử được ứng dụng trong thế giới vĩ mô. cryptography là danh từ tiếng Anh chỉ ngành khoa học và các phương pháp bảo vệ thông tin; nó không có nghĩa là lối viết bí hiểm.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với quantum cryptography?
- Cố ý viết thông điệp mơ hồ và khó hiểu
- Dùng các hiệu ứng lượng tử để giúp bảo vệ liên lạc và thiết lập khóa bí mật
- Dùng phần mềm đồ họa thông thường để giấu một bức ảnh
Xem đáp án
Dùng các hiệu ứng lượng tử để giúp bảo vệ liên lạc và thiết lập khóa bí mật
so spies can send secure messages to each other, Ngữ pháp
4:43để các điệp viên có thể gửi tin nhắn an toàn cho nhau,
so + chủ ngữ + can: diễn tả mục đích hoặc công dụng
Ở đây, so + chủ ngữ + can + động từ giải thích mục đích hoặc công dụng thực tế của điều vừa được nhắc đến: cấu trúc này cho thấy điều đó khiến một hành động trở nên khả thi như thế nào. Trong câu này, công nghệ giúp các điệp viên trao đổi thông điệp một cách an toàn. Mẫu câu này thường nối một hành động, công cụ hoặc tính năng với điều mà nó cho phép ai đó làm: Do X so someone can do Y. Nó gần nghĩa với so that, và trong tiếng Anh hằng ngày, that thường được lược bỏ.
Luyện tập
Câu nào dùng so + can để giải thích mục đích của việc lắp đường dốc?
- We installed a ramp so wheelchair users can enter the building.
- We installed a ramp, so wheelchair users entered the building yesterday.
- We installed a ramp after wheelchair users entered the building.
Xem đáp án
We installed a ramp so wheelchair users can enter the building.
or quantum computing for cracking secret codes. Văn hóa
4:46hoặc điện toán lượng tử để phá giải các mã bí mật.
quantum computing for cracking secret codes: điện toán lượng tử để phá mật mã
Quantum computing là “điện toán lượng tử”, tức cách tính toán sử dụng các hiệu ứng cơ học lượng tử để xử lý thông tin. Trong danh sách này, cụm từ nêu tên một lĩnh vực rồi nối lĩnh vực đó với một ứng dụng có thể có. Cụm for cracking secret codes có nghĩa là “để phá hoặc giải các hệ thống mã dùng để che giấu thông điệp”. Ở đây, crack mang nghĩa bóng: đó là tìm ra cách đọc thông tin được bảo vệ, chứ không phải làm một vật gì đó nứt vỡ. Đây chỉ là một ứng dụng có thể có, không phải mục đích duy nhất của điện toán lượng tử.
Luyện tập
Trong cụm quantum computing for cracking secret codes, cracking secret codes có nghĩa là gì?
- Phá hoặc giải các mã dùng để che giấu thông điệp
- Làm một cuốn sổ mật mã vỡ ra
- Chia mã chương trình máy tính thành các dòng ngắn hơn
Xem đáp án
Phá hoặc giải các mã dùng để che giấu thông điệp
may start to look a bit more like: dự đoán thận trọng về sự giống nhau tăng dần
May cho biết sự thay đổi chỉ có khả năng xảy ra chứ chưa chắc chắn. Start to chỉ thời điểm sự thay đổi bắt đầu, còn a bit more cho biết mức độ giống nhau tăng lên một chút và theo từng bước. Ở đây, look like có nghĩa là “có thêm những đặc điểm giống với”, chứ không chỉ là “có vẻ ngoài giống nhau”. Cả cụm may start to look a bit more like ... được dùng để dự đoán một cách thận trọng rằng một thứ sẽ dần trở nên giống một thứ khác hơn đôi chút.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để thận trọng dự đoán rằng mức độ giống nhau sẽ tăng dần?
- Online classes may remain very different from traditional classrooms.
- Online classes already look exactly like traditional classrooms.
- Online classes may start to look a bit more like traditional classrooms.
Xem đáp án
Online classes may start to look a bit more like traditional classrooms.
Quantum teleportation may even progress so far that one day Ngữ pháp
4:53Viễn tải lượng tử thậm chí có thể tiến bộ đến mức một ngày nào đó
may even progress so far that one day: mức độ phát triển dẫn đến kết quả trong tương lai
Trong progress so far that ..., far chỉ mức độ tiến bộ đạt tới đâu; nó không có nghĩa là “cho đến hiện tại”. That dẫn vào kết quả có thể xảy ra khi đạt mức phát triển ấy, còn one day đặt kết quả vào một thời điểm không xác định trong tương lai chứ không phải một ngày đã lên lịch. May giữ cho dự đoán ở mức chưa chắc chắn, còn even khiến bước phát triển được hình dung nghe đặc biệt đáng ngạc nhiên hoặc táo bạo. Khung có thể áp dụng là something may even progress so far that + kết quả trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào dùng may even progress so far that one day để dự đoán một kết quả đáng ngạc nhiên trong tương lai?
- So far, battery technology has made steady progress toward practical electric planes.
- Battery technology may one day make electric planes practical.
- Battery technology may even progress so far that one day electric planes could become practical.
Xem đáp án
Battery technology may even progress so far that one day electric planes could become practical.
your cat will escape to a safer galaxy Thành ngữ
4:57con mèo của bạn sẽ trốn thoát đến một thiên hà an toàn hơn
escape to a safer galaxy: cách phóng đại hài hước
Ở đây, 'escape to a safer galaxy' là cách nói cố ý phóng đại để hình dung con mèo thoát khỏi thí nghiệm nguy hiểm. Khoảng cách khổng lồ, gần như không thể có thật, khiến phần kết trở nên vui nhộn thay vì mang tính trình bày sự thật. Cụm từ này cũng cho thấy escape diễn tả chuyển động hướng đến một nơi: escape to + địa điểm. Trong ngữ cảnh khoa học nghiêm túc, hãy hiểu đây là một hình ảnh hài hước, không phải dự đoán về điều mà một con mèo hay công nghệ sẽ thực sự làm.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Trong ví dụ, 'escape to a safer galaxy' được dùng như một dự đoán khoa học theo nghĩa đen.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
where there are no physicists and no boxes. Mạch ý
5:00nơi không có các nhà vật lý và không có những chiếc hộp.
where there are no physicists and no boxes.: mệnh đề where để khép lại
'where there are no physicists and no boxes' là một mệnh đề where mô tả thiên hà an toàn hơn vừa được nhắc đến: nghĩa là “ở một nơi không có nhà vật lý và không có chiếc hộp nào”. Mệnh đề này bổ sung các điều kiện của địa điểm tưởng tượng thay vì mở sang một chủ đề mới. Các danh từ được lặp lại là physicists và boxes gợi lại bối cảnh con mèo của Schrödinger đã xuất hiện trước đó. Đặt sự gợi lại này ở cuối giúp người nói khép lại câu chuyện cười bằng cách cho thấy vì sao con mèo muốn trốn đi.
Luyện tập
Chức năng chính của mệnh đề cuối bắt đầu bằng where trong đoạn này là gì?
- Đưa ra thông tin thiên văn đã được kiểm chứng về một thiên hà có thật.
- Mô tả thiên hà tưởng tượng và gợi lại bối cảnh các nhà vật lý cùng những chiếc hộp ở phần trước.
- Giới thiệu một thí nghiệm mới không liên quan đến con mèo.
Xem đáp án
Mô tả thiên hà tưởng tượng và gợi lại bối cảnh các nhà vật lý cùng những chiếc hộp ở phần trước.