Cách Phát Âm: Bear, Beer, Bird, Beard (Phát Âm Tiếng Anh Anh 🇬🇧): tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
873 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Emma hướng dẫn cách phát âm bear, beer, bird và beard theo Received Pronunciation và biến thể hiện đại của giọng này. Cô đối chiếu các nguyên âm, giải thích vì sao chữ r trong cách viết thường không được phát âm ở những giọng Anh này, rồi kết thúc bằng bài kiểm tra nghe có một đáp án được lặp lại như một trò đùa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. received pronunciation and modern received pronunciation. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là tên của những mẫu giọng Anh cụ thể, thay vì dịch sát nghĩa từ received, để nhận biết bài học hoặc từ điển đang mô tả chuẩn phát âm nào. 2. Non-rhotic basically means / when it comes after a vowel sound. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra cách means mở đầu một định nghĩa và mệnh đề theo sau xác định điều kiện liên quan; dùng mẫu này để giải thích rằng giọng non-rhotic thường không phát âm r khi nó đứng sau một nguyên âm. 3. I cheated. I gave you the same one twice. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cheated ở đây là lời thú nhận vui về một mẹo nhỏ trong bài kiểm tra chứ không hàm ý gian lận nghiêm trọng, đồng thời dùng câu tiếp theo để nói rõ trò đùa là đưa cùng một đáp án hai lần.

Nội dung bài học

Hello and welcome back to pronunciation with Emma Cụm từ

0:00

Xin chào và chào mừng bạn quay lại với lớp học phát âm cùng Emma,

or welcome if you're brand new to my channel.

0:02

hoặc chào mừng bạn nếu bạn là người mới đến với kênh của tôi.

Cụm từ

welcome back to ... you're brand new to my channel: chào đón người quay lại và người mới

Welcome back to ... dùng để chào đón những người đã từng đến, xem hoặc tham gia trước đây. Trong câu này, cụm từ đó chào đón những người quay lại xem loạt bài về phát âm. Be brand new to ... có nghĩa là một người mới tiếp xúc hoặc mới bắt đầu điều gì đó lần đầu tiên. Trong you're brand new to my channel, brand new mô tả mối quan hệ của người xem với kênh, chứ không nói rằng bản thân kênh còn mới. Hai cụm này đi cùng nhau để chào đón cả người xem quay lại lẫn người xem lần đầu.

Luyện tập

Câu nào chào đón một cách tự nhiên cả người xem quay lại lẫn người lần đầu ghé thăm một kênh?

  1. Welcome again at my channel, or welcome if you're a brand new channel.
  2. Welcome back to my channel, or welcome if you're brand new to the channel.
  3. Welcome back my channel, or welcome if the channel is brand new to you.
Xem đáp án

Welcome back to my channel, or welcome if you're brand new to the channel.

In today's English pronunciation lesson, Mạch ý

0:04

Trong bài học phát âm tiếng Anh hôm nay,

you're going to learn how to correctly pronounce bear, Ngữ pháp

0:07

bạn sẽ học cách phát âm chính xác từ bear,

Mạch ý

In today's ... lesson: giới thiệu chủ đề của bài học

In today's + môn học hoặc loại bài học + lesson tạo một khung rõ ràng cho nội dung theo sau. Trong ví dụ, English pronunciation nêu loại bài học trước khi người nói đưa ra mục tiêu học tập cụ thể. Trong một loạt video hoặc bài học, today's có thể mang nghĩa bài học này hoặc tập này. Cụm từ đó không nhất thiết phải đối lập với một ngày khác trên lịch.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng đúng khung hai từ đã học ở đây: ____ science lesson, we're going to learn about magnets.

Xem đáp án

In today's

Ngữ pháp

you're going to learn how to + động từ nguyên mẫu

You're going to learn... dùng be going to để báo trước kỹ năng mà người học sẽ có được trong bài học này. Trong một bài hướng dẫn, cấu trúc này giới thiệu kết quả học tập đã được lên kế hoạch chứ không phải phỏng đoán về tương lai. how to + động từ nguyên mẫu gọi tên kỹ năng đó. Sau to phải dùng dạng nguyên mẫu, vì vậy how to pronounce là đúng còn how to pronouncing là sai. Trạng từ correctly cho biết từ đó cần được phát âm như thế nào.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu mục tiêu học tập một cách đúng và tự nhiên?

  1. You're going to learn how to pronouncing this word correctly.
  2. You're going to learn how correctly pronounced this word.
  3. You're going to learn how to pronounce this word correctly.
Xem đáp án

You're going to learn how to pronounce this word correctly.

beer, bird, and beard in British English.

0:10

beer, bird, và beard trong tiếng Anh - Anh.

By British English, I specifically mean received pronunciation Ghi chú

0:14

Khi nói đến tiếng Anh - Anh, tôi đặc biệt đề cập đến Phát âm chuẩn (RP)

and modern received pronunciation.

0:18

và Phát âm chuẩn hiện đại.

Mạch ý

By X, I specifically mean Y: thu hẹp phạm vi một cách chính xác

By X, I specifically mean Y là một cấu trúc dùng để làm rõ ý. By X có nghĩa là “khi tôi dùng thuật ngữ X”, còn Y đưa ra nghĩa hẹp hơn được nhắm đến trong cuộc thảo luận hiện tại. specifically cho biết phạm vi đang được giới hạn một cách chính xác. Ở đây, người nói dùng British English như một nhãn rộng, rồi giới hạn nó ở received pronunciation và modern received pronunciation trong phần giải thích này. Cách trình bày đó giúp tổ chức thông tin; nó không khẳng định hai nhãn này bao gồm mọi dạng British English.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa một cách tự nhiên nghĩa của beginner trong cuộc thảo luận hiện tại?

  1. Through 'beginner', I mean someone who has never studied coding.
  2. By 'beginner', I am someone who has never studied coding.
  3. By 'beginner', I mean someone who has never studied coding.
Xem đáp án

By 'beginner', I mean someone who has never studied coding.

Văn hóa

Received Pronunciation và Modern Received Pronunciation như các nhãn giọng Anh

Received Pronunciation, thường được viết tắt là RP, là tên của một giọng tiếng Anh-Anh vốn gắn với cách nói chuẩn theo truyền thống và thường được dùng làm mẫu tham khảo trong việc dạy phát âm. Trong tên gọi này, received không có nghĩa là “được nhận từ ai đó” và cũng không mô tả hành động tiếp nhận âm thanh. Modern Received Pronunciation chỉ một dạng RP hiện đại hơn. Cả hai đều là nhãn phân loại giọng, không phải tên gọi chung cho mọi giọng được nói ở Anh.

Luyện tập

Received Pronunciation có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đó là nhãn cho một giọng tiếng Anh-Anh vốn gắn với cách nói chuẩn theo truyền thống.
  2. Đó là tên gọi của mọi giọng được nói ở Anh.
  3. Nó mô tả hành động nhận một bản ghi âm phát âm.
Xem đáp án

Đó là nhãn cho một giọng tiếng Anh-Anh vốn gắn với cách nói chuẩn theo truyền thống.

If you're interested in improving your English pronunciation,

0:20

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện phát âm tiếng Anh của mình,

then why not download my free pronunciation pack? Ý định

0:23

vậy tại sao không tải xuống gói học phát âm miễn phí của tôi nhỉ?

Ý định

then why not download: đưa ra lời gợi ý nhẹ nhàng

Trong cấu trúc Why not + động từ nguyên mẫu?, hình thức câu hỏi thường được dùng để đưa ra lời gợi ý. Ở đây, why not download có nghĩa là “bạn có thể tải xuống” hoặc “hãy cân nhắc tải xuống”; người nói đang khuyến khích một hành động chứ không hỏi lý do. Then nối mệnh đề if trước đó với hành động được gợi ý: nếu người nghe quan tâm, việc tải gói tài liệu là một bước tiếp theo có thể thực hiện. Sau why not, dùng dạng nguyên mẫu download, không dùng downloading hoặc to download.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng dạng đúng của try: The exercise is short, so why not ____ it now?

Xem đáp án

try

The pack contains everything you need to get started with English pronunciation. Cụm từ

0:27

Gói này chứa mọi thứ bạn cần để bắt đầu với việc phát âm tiếng Anh.

Cụm từ

contains everything you need to get started with ...: giới thiệu tài liệu nhập môn đầy đủ

contains everything you need to get started with ... cho biết một gói tài liệu, khóa học hoặc công cụ có tất cả những thứ thiết yếu mà người mới bắt đầu cần để bắt đầu một hoạt động. Cụm này giới thiệu nguồn tài liệu như một điểm khởi đầu đầy đủ, nhưng không nhất thiết có nghĩa là sau này bất kỳ ai cũng chỉ cần những thứ đó. get started with đứng trước một lĩnh vực hoặc hoạt động, chẳng hạn như English pronunciation hoặc painting. Ở đây, cụm này có nghĩa là bắt đầu học hoặc làm việc đó, không phải hoạt động được người khác khởi động.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên dùng cấu trúc mục tiêu để giới thiệu một bộ dụng cụ vẽ màu nước cho người mới bắt đầu.

  1. This kit contains everything you need to get started watercolor painting.
  2. This kit contains everything you need to get started with watercolor painting.
  3. This kit contains everything you need to get started by watercolor painting.
Xem đáp án

This kit contains everything you need to get started with watercolor painting.

I will also teach you the same method that I teach my private students Cụm từ

0:31

Tôi cũng sẽ dạy bạn phương pháp giống như tôi dạy cho các học sinh học riêng của mình

to help you find your current pronunciation mistakes Ngữ pháp

0:35

để giúp bạn tìm ra những lỗi phát âm hiện tại

and how you can correct them.

0:38

và cách bạn có thể sửa chúng.

Cụm từ

teach you the same method that I teach my private students: xác định cùng một phương pháp bằng mệnh đề quan hệ

teach you the same method that I teach my private students có nghĩa là dạy bạn đúng phương pháp mà người nói dạy các học viên học riêng. Cấu trúc chính là teach someone the same method; that I teach my private students là mệnh đề quan hệ dùng để xác định chính xác phương pháp nào đang được nói đến. Cách nói này nhấn mạnh rằng phương pháp đó không phải là phiên bản đơn giản hóa hay một phương pháp khác. private students thường chỉ những học viên được dạy riêng, thường là học một đối một hoặc trong một nhóm nhỏ có trả phí.

Luyện tập

Chọn câu dùng mệnh đề the same method that để xác định một phương pháp giống với phương pháp dành cho nhóm khác.

  1. You'll learn the same method that I teach my evening students.
  2. You'll learn a same method that I teach my evening students.
  3. You'll learn the same method what I teach my evening students.
Xem đáp án

You'll learn the same method that I teach my evening students.

Ngữ pháp

to help you find ... and how you can correct them: mục đích và hai kết quả

Cụm nguyên mẫu to help... nêu mục đích của việc dạy phương pháp này. Cụm từ trình bày hai kết quả học tập có liên quan: nhận ra các lỗi phát âm hiện tại và tìm hiểu cách sửa chúng. Trong help you find, help được theo sau bởi người nhận sự giúp đỡ rồi đến động từ nguyên mẫu find. how you can correct them là mệnh đề nghi vấn gián tiếp bắt đầu bằng how; mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật, còn them chỉ pronunciation mistakes. Vì đây không phải câu hỏi trực tiếp nên trật tự đúng là how you can correct them, không phải how can you correct them.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng help + người + động từ nguyên mẫu và mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how?

  1. This guide will help you spot your mistakes and understand how you can correct them.
  2. This guide will help you spot your mistakes and understand how can you correct them.
  3. This guide will help you spotting your mistakes and understand how you can correct them.
Xem đáp án

This guide will help you spot your mistakes and understand how you can correct them.

The link to download your free English pronunciation pack

0:40

Đường link tải gói phát âm tiếng Anh miễn phí

is in the description of this video. Văn hóa

0:43

nằm ở phần mô tả của video này.

Văn hóa

is in the description of this video: tìm liên kết trên trang video

Trên một nền tảng video, description là phần văn bản gắn với trang video, nơi người sáng tạo có thể đặt liên kết và thông tin bổ sung. Ở đây, is in the description of this video cho người xem biết liên kết tải xuống nằm ở đâu. Trong ngữ cảnh này, description là tên của một phần trên trang; nó không có nghĩa là lời nói miêu tả những gì diễn ra trong video.

Luyện tập

Câu nào cho người xem biết rằng liên kết tải xuống nằm trong phần văn bản gắn với một video?

  1. The download link is in the video description.
  2. The download link is spoken during the video.
  3. The download link is a description of the video.
Xem đáp án

The download link is in the video description.

By the way, make sure you stay until the end of this video Ghi chú

0:45

Nhân tiện, hãy đảm bảo bạn xem đến cuối video này

because I have a quiz to test your listening skills

0:47

vì tôi có một bài kiểm tra nhỏ để thử thách kỹ năng nghe của bạn

to see how much you've learned. Ngữ pháp

0:50

để xem bạn đã học được bao nhiêu.

Mạch ý

By the way để mở đầu thông tin bổ sung

By the way là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng người nói sắp thêm một ý có liên quan, thay vì tiếp tục trực tiếp mạch nội dung chính. Ở đây, cụm này mở đầu lời nhắc xem tiếp đến phần kiểm tra. Trong cụm này, way không mang nghĩa “con đường” hay “phương pháp”.

Luyện tập

Bạn vừa thảo luận xong ngày đi dã ngoại và chợt nhớ ra một chi tiết có liên quan. Câu nào là lời nói tiếp theo tự nhiên nhất?

  1. By the way, the park closes at seven.
  2. Therefore, we must cancel the picnic.
  3. We chose Saturday because the park closes at seven.
Xem đáp án

By the way, the park closes at seven.

Ý định

make sure you stay until the end: lời nhắc chắc chắn

Trong cấu trúc make sure you + động từ nguyên mẫu, make sure là lời nhắc trực tiếp mang nghĩa “đừng quên làm” hoặc “nhất định phải làm”. Ở đây, make sure you stay cho biết người nói mong người xem tiếp tục ở lại, chứ không yêu cầu họ kiểm tra xem mình có đang ở lại hay không. Stay until the end có nghĩa là tiếp tục xem đến phần cuối của video. Trong bối cảnh người dẫn nói với người xem, cách nói này thân thiện nhưng mạnh hơn một lời gợi ý thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc chắc chắn bằng cụm hai từ trong bài học: ____ you save your work before closing the laptop.

Xem đáp án

Make sure

Ngữ pháp

to see how much you've learned: mục đích và trật tự câu hỏi gián tiếp

Ở đây, to see giải thích mục đích của bài kiểm tra: bài kiểm tra được dùng để cho biết kết quả. Trong cấu trúc này, to see có nghĩa là “để tìm hiểu”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. how much you've learned là một câu hỏi gián tiếp sau see. Nó dùng trật tự của câu trần thuật: how much + chủ ngữ + động từ. You've có nghĩa là you have, vì vậy trong câu lớn không đảo thành how much have you learned.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng to see theo sau bởi một câu hỏi gián tiếp?

  1. We'll check the chart to see how much we have saved.
  2. We'll check the chart to see how much have we saved.
  3. We'll check the chart to see how much did we save.
Xem đáp án

We'll check the chart to see how much we have saved.

So, let's start with the first word, bear. Mạch ý

0:52

Vậy, hãy bắt đầu với từ đầu tiên, bear.

Mạch ý

So, let's start with ...: chuyển sang mục đầu tiên

So đánh dấu sự chuyển từ phần giới thiệu hoặc chuẩn bị sang bước chính đầu tiên. Let's mời người nói và người nghe cùng bắt đầu, nên nó giống một lời dẫn chuyển ý hơn là một mệnh lệnh trực tiếp. start with + một mục nêu điều đầu tiên cần xử lý trong một trình tự. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách làm rõ mục bắt đầu trước khi người nói chuyển sang các mục sau.

Luyện tập

Hoàn thành lời chuyển bằng cụm từ mục tiêu: We have three jobs to do today. So, ____ the safety check.

Xem đáp án

let's start with

Bear.

0:56

Bear.

This is received pronunciation.

0:56

Đây là Phát âm chuẩn.

However, more commonly, you will hear people in the UK using bear, bear. Mạch ý

0:59

Tuy nhiên, thông thường hơn, bạn sẽ nghe người ở Vương quốc Anh dùng từ bear, bear.

Mạch ý

However, more commonly: chuyển sang trường hợp phổ biến hơn

However báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ trường hợp vừa được nhắc đến sang một trường hợp khác. Sau đó, more commonly giới thiệu trường hợp xảy ra thường xuyên hơn. Khi đi cùng nhau, các từ này sắp xếp một sự tương phản: một dạng có tồn tại, nhưng dạng tiếp theo là dạng mà mọi người có nhiều khả năng nghe hoặc sử dụng hơn. More commonly mô tả một xu hướng chứ không phải quy tắc tuyệt đối. Cụm này không có nghĩa là mọi người đều dùng dạng tiếp theo hoặc dạng trước đó là sai.

Luyện tập

However, more commonly có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này thể hiện sự tương phản và cho biết trường hợp tiếp theo phổ biến hơn, nhưng không phải ai cũng như vậy.
  2. Cụm này nói rằng trường hợp tiếp theo ít phổ biến hơn.
  3. Cụm này nói rằng trường hợp tiếp theo là trường hợp đúng duy nhất.
Xem đáp án

Cụm này thể hiện sự tương phản và cho biết trường hợp tiếp theo phổ biến hơn, nhưng không phải ai cũng như vậy.

So, the difference here is very subtle. Cách dùng từ

1:06

Vì vậy, sự khác biệt ở đây là rất tinh tế.

Cách dùng từ

the difference here is very subtle: một khác biệt nhỏ khó nhận ra

Ở đây, subtle có nghĩa là nhỏ và khó nhận ra. Người nói cho biết hai cách phát âm khác nhau, nhưng lúc đầu có thể khó nghe ra sự khác biệt. Nghĩa này có thể dùng cho những khác biệt nhỏ về âm thanh, ý nghĩa, giọng điệu, màu sắc, hương vị hoặc thiết kế. Subtle không có nghĩa là simple, và a subtle difference cũng không có nghĩa là hoàn toàn không có sự khác biệt.

Luyện tập

Trong ví dụ, very subtle có nghĩa là gì?

  1. Sự khác biệt dễ giải thích.
  2. Sự khác biệt lớn và rõ ràng.
  3. Sự khác biệt nhỏ và khó nhận ra.
Xem đáp án

Sự khác biệt nhỏ và khó nhận ra.

In received pronunciation, we start with air and then we relax. Mạch ý

1:08

Trong Phát âm chuẩn, chúng ta bắt đầu bằng âm air rồi thả lỏng.

Mạch ý

start with ... and then ... để sắp xếp các bước theo thứ tự

Start with X nêu giai đoạn đầu tiên hoặc điểm bắt đầu. And then Y thêm hành động tiếp theo, nhờ đó người nghe có thể theo dõi quá trình theo đúng thứ tự. Ở đây, air là âm khởi đầu, sau đó là động tác thả lỏng. Start with không có nghĩa X là toàn bộ quá trình; nó chỉ đánh dấu quá trình bắt đầu từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc start with ... and then ...: We ____ a quick review, ____ practise the new skill.

Xem đáp án

start with · and then

/eə/, bear, bear.

1:13

/eə/, bear, bear.

However, in modern received pronunciation,

1:16

Tuy nhiên, trong Phát âm chuẩn hiện đại,

notice that it just becomes one long vowel sound. Mạch ý

1:19

hãy chú ý rằng nó chỉ trở thành một âm nguyên âm dài.

Mạch ý

notice that it just becomes ... để hướng sự chú ý đến kết quả thay đổi

Notice that ... yêu cầu người nghe chú ý đến sự việc được nêu tiếp theo. Đây là lời nhắc chú ý ở dạng mệnh lệnh, và phần sau that giữ trật tự từ bình thường của câu trần thuật. Just becomes ... cho thấy một sự thay đổi hoặc giản lược đơn giản. Ở đây, just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “chỉ”, không phải “vừa mới”. Toàn bộ cụm từ hướng người nghe đến kết quả chính.

Luyện tập

Câu nào hướng người nghe chú ý đến một sự thay đổi đơn giản của âm thanh một cách tự nhiên?

  1. Notice that the sound just become longer.
  2. Notice that does the sound just become longer.
  3. Notice that the sound just becomes longer.
Xem đáp án

Notice that the sound just becomes longer.

Bear, /eː/, bear.

1:23

Bear, /eː/, bear.

The key thing to note is that we don't pronounce the final r, Mạch ý

1:27

Điểm cốt lõi cần lưu ý là chúng ta không phát âm âm r ở cuối,

Mạch ý

The key thing to note is that ...: nhấn mạnh điểm chính

The key thing to note is that ... báo cho người nghe biết thông tin tiếp theo là điểm chính cần ghi nhớ. Cụm này giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách làm nổi bật một sự thật. The key thing to note nêu ra điểm quan trọng. Cấu trúc tiếp tục với is that, rồi đến một phát biểu đầy đủ cho biết điểm đó là gì. Ở đây, key có nghĩa là “quan trọng nhất”, không phải đồ vật dùng để mở khóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm báo hiệu điểm chính đầy đủ trong bài học: ____ every child needs an adult ticket.

Xem đáp án

The key thing to note is that

so we don't say /ber/, as this sounds more like American English. Ngữ pháp

1:31

nên chúng ta không nói là /ber/, vì nó nghe có vẻ giống tiếng Anh - Mỹ hơn.

Ngữ pháp

as this sounds more like ...: nêu lý do và so sánh ấn tượng

Ở đây, as có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Phần as this sounds more like American English nêu lý do không dùng cách phát âm /ber/; this chỉ lại cách phát âm đó. Sounds like có nghĩa là “tạo cảm giác giống như”, còn more like thêm ý so sánh: cách phát âm này nghe gần với tiếng Anh Mỹ hơn là biến thể tiếng Anh mục tiêu. Câu này mô tả cách người nghe cảm nhận giọng, chứ không đánh giá tiếng Anh Mỹ là đúng hay sai.

Luyện tập

Câu nào dùng as để nêu lý do và dùng sounds more like để so sánh ấn tượng, giống như trong ví dụ?

  1. She works as an event planner.
  2. Use the shorter greeting, as it sounds more like a friendly invitation.
  3. As I read the greeting, the doorbell rang.
Xem đáp án

Use the shorter greeting, as it sounds more like a friendly invitation.

So, you have bear and bear.

1:35

Vậy, bạn có cách đọc bear và bear.

Now, listen carefully and repeat. Ý định

1:39

Bây giờ, hãy lắng nghe cẩn thận và lặp lại.

Ý định

Now, listen carefully and repeat: một chỉ dẫn trong lớp học

Đây là một chỉ dẫn thường gặp trong lớp học. Now báo hiệu rằng lớp học đang chuyển sang bước tiếp theo; ở đây, từ này chủ yếu đánh dấu trình tự chứ không nhất thiết là một mệnh lệnh khẩn cấp. Listen carefully and repeat có hai động từ mệnh lệnh được nối bằng and. Người học cần nghe trước, rồi nói lại thành tiếng đúng những từ đó.

Luyện tập

Chỉ dẫn trong lớp học này yêu cầu người học làm gì?

  1. Nghe trước, rồi lặp lại điều đã nghe.
  2. Nghe và viết câu đó ra.
  3. Lặp lại trước, rồi kiểm tra cách phát âm.
Xem đáp án

Nghe trước, rồi lặp lại điều đã nghe.

Look, there's a bear.

1:41

Nhìn kìa, có một con gấu.

Look, there's a bear.

1:44

Nhìn kìa, có một con gấu.

The next word is beer.

1:48

Từ tiếp theo là beer.

Ear.

1:51

Ear.

Again, take note that we don't pronounce the final r. Cụm từ

1:51

Một lần nữa, hãy lưu ý rằng chúng ta không phát âm âm r cuối.

Cụm từ

Again, take note that: nhắc lại một lưu ý quan trọng

Again cho biết người nói đang lặp lại hoặc nhấn mạnh thêm một lời nhắc. Take note that mở đầu một mệnh đề đầy đủ chứa thông tin cần chú ý và ghi nhớ. Ở đây, take note không có nghĩa là thực sự ghi chép. Cấu trúc take note that + mệnh đề là một cách rõ ràng để hướng sự chú ý vào một quy tắc hoặc sự việc quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ trong bài học: Again, ____ that the museum closes at five.

Xem đáp án

take note

We don't say /bɪr/, as this sounds more like American English.

1:55

Chúng ta không nói /bɪr/, vì nó nghe có vẻ giống tiếng Anh - Mỹ hơn.

What we have instead of the r sound is just a vowel, ear. Mạch ý

2:00

Thay cho âm r, những gì chúng ta có chỉ là một nguyên âm, ear.

Mạch ý

What we have instead of A is B: diễn tả sự thay thế

Dùng What we have instead of A is B để giải thích rằng A không xuất hiện hoặc không được dùng và B xuất hiện thay thế. Mệnh đề what What we have instead of A làm chủ ngữ; is B nêu hình thức hoặc kết quả thực tế. Ở đây, have diễn tả điều thực sự hiện diện, được tìm thấy hoặc được nghe thấy trong hình thức đang được nói đến; nó không mang nghĩa sở hữu. Cấu trúc này nêu điều vốn được mong đợi sau instead of trước, rồi đặt điều thực tế sau is.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc What we have instead of A is B: What we have ____ a bell ____ a flashing light.

Xem đáp án

instead of · is

Ear.

2:05

Ear.

This is the same as your ear, ear, beer. Ngữ pháp

2:06

Cách phát âm này giống như từ cái tai (ear), ear, beer.

Ngữ pháp

This is the same as...: cho biết hai đối tượng giống nhau

Dùng X is the same as Y để nói rằng X và Y giống nhau ở đặc điểm đang được bàn đến. Trong This is the same as..., this chỉ âm thanh hoặc đối tượng hiện tại, còn as giới thiệu đối tượng được dùng để so sánh. Điều này không phải lúc nào cũng có nghĩa X và Y là cùng một vật. Chúng có thể có cùng âm thanh, hình dạng, câu trả lời, kích thước hoặc một đặc điểm liên quan khác. Trong cấu trúc này, same thường xuất hiện dưới dạng the same.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc X is the same as Y: This blue button is ____ the red button in size.

Xem đáp án

the same as

Now, listen and repeat.

2:10

Bây giờ, hãy nghe và lặp lại.

They went to the pub for a beer. Văn hóa

2:12

Họ đã đến quán rượu để uống bia.

Văn hóa

go to the pub for a beer: một buổi đi giao lưu thường ngày ở Anh

Trong đời sống thường ngày ở Anh, pub là nơi thoải mái để người lớn mua đồ uống, ăn uống và gặp gỡ người khác. Câu này nói đến pub như một điểm đến giao lưu bình thường, không nhất thiết là hộp đêm hay nơi tất cả mọi người đều say xỉn. Ở đây, for a beer cho biết mục đích của chuyến đi: họ đến đó để uống bia. A beer có thể chỉ một phần bia, chẳng hạn một cốc hoặc một chai, mà không xác định vật đựng cụ thể.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh đời sống thường ngày ở Anh, nghĩa nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Họ rời một quán pub sau khi uống bia.
  2. Họ đến một quán pub vì muốn uống bia.
  3. Họ đến một quán pub để lấy bia cho người khác.
Xem đáp án

Họ đến một quán pub vì muốn uống bia.

They went to the pub for a beer.

2:15

Họ đã đến quán rượu để uống bia.

The next one is bird.

2:18

Từ tiếp theo là bird.

Now, my boyfriend tends to confuse bird and beard quite a lot, Cụm từ

2:21

Bạn trai tôi có xu hướng hay nhầm lẫn giữa bird và beard,

Cụm từ

tends to confuse A and B quite a lot: sự nhầm lẫn lặp lại

tends to + động từ nguyên mẫu mô tả một xu hướng lặp lại: điều gì đó thường xảy ra nhưng không phải lần nào cũng vậy. Ở đây, tends to confuse cho biết đây là vấn đề tái diễn, không phải một lỗi duy nhất đang xảy ra lúc này. confuse A and B có nghĩa là nhầm lẫn hai thứ hoặc khó phân biệt chúng. quite a lot nhấn mạnh tần suất, vì vậy cả cụm có nghĩa là anh ấy rất thường nhầm bird và beard.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “thường nhầm lẫn”: Maya ____ left and right quite a lot.

Xem đáp án

tends to confuse

hence why I've done this video. Mạch ý

2:25

đó là lý do tôi làm video này.

Mạch ý

hence why I've done this video: nối nguyên nhân với hành động

Ở đây, hence why nhắc lại một nguyên nhân đã được giải thích và trình bày việc làm video như hành động xảy ra từ nguyên nhân đó. Ý nghĩa gần giống “That is why I’ve made this video.” Đây không phải là câu hỏi tại sao. Với vai trò liên kết mạch nói, hence why đưa phần giải thích từ một vấn đề hoặc lý do trước đó đến kết quả của nó. Người nghe cần nhìn lại ngữ cảnh trước để xác định nguyên nhân.

Luyện tập

Một vấn đề vừa được giải thích. Câu nào trình bày tự nhiên nhất việc làm cuốn hướng dẫn như hành động phát sinh từ vấn đề đó trong tiếng Anh trang trọng hơn?

  1. That is where I made this guide.
  2. That is why I made this guide.
  3. That is the guide why I made.
Xem đáp án

That is why I made this guide.

So, I hope he's watching.

2:26

Vậy nên, tôi hy vọng anh ấy đang xem.

We have bird, bird.

2:29

Chúng ta có bird, bird.

Take note again, I'm not pronouncing the r.

2:32

Lại lưu ý nữa nhé, tôi không phát âm âm r.

Now, at this point, you may be thinking, Mạch ý

2:36

Đến đây, bạn có thể đang nghĩ,

hold on, Emma, why do you write the letter r Ý định

2:38

khoan đã, Emma, tại sao bạn lại viết chữ r

Mạch ý

Now, at this point, you may be thinking: dự đoán câu hỏi của người nghe

Now, at this point có nghĩa là “bây giờ khi phần giải thích đã đi đến giai đoạn này”. Cụm này đánh dấu tiến trình của bài nói chứ không chỉ một địa điểm thực tế. You may be thinking nhẹ nhàng dự đoán một câu hỏi có thể đang ở trong đầu người nghe. May làm cho dự đoán bớt khẳng định, còn khung câu này giúp người nói nêu câu hỏi có khả năng xuất hiện trước khi trả lời.

Luyện tập

Sau khi giải thích một phương pháp, câu nào dự đoán một cách tự nhiên câu hỏi tiếp theo của người nghe?

  1. At this place, you must think, "How can I check my answer?"
  2. At this point, I was thinking, "How can I check my answer?"
  3. At this point, you may be thinking, "How can I check my answer?"
Xem đáp án

At this point, you may be thinking, "How can I check my answer?"

if you don't even pronounce it? Ý định

2:41

nếu bạn thậm chí không phát âm nó?

Ý định

Hold on ... if you don't even pronounce it?: dừng lại trước khi chất vấn

Hold on là một tín hiệu trong lời nói, có nghĩa là “khoan đã” hoặc “dừng lại một chút”. Ở đây, nó ngắt mạch nói vì người nói vừa nhận ra một điều có vẻ không hợp lý. Nó không có nghĩa là dùng tay giữ một vật. Mệnh đề có if nêu lý do cho câu hỏi với why. Trong ngữ cảnh này, if you don't even pronounce it coi việc không phát âm r là sự thật làm cơ sở cho lời chất vấn. Vì vậy, if gần với nghĩa “vì đã như vậy” hoặc “xét rằng”, chứ không chỉ nêu một khả năng chưa chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng Hold on để tạm dừng cuộc trò chuyện rồi dùng mệnh đề if để nêu lý do cho một câu hỏi?

  1. Hold this bus ticket while I check the map.
  2. Hold on—if the bus has already left, how will we get home?
  3. If the bus arrives, get on quickly.
Xem đáp án

Hold on—if the bus has already left, how will we get home?

Ý định

don't even pronounce: even nhấn mạnh một hành động đáng lẽ có nhưng lại không xảy ra

Trong don't even pronounce it, even đứng sau trợ động từ phủ định don't và trước động từ chính pronounce. Vị trí này cho thấy phát âm là một hành động rất cơ bản hoặc được mong đợi, nên việc không làm hành động đó khiến người nói ngạc nhiên. Câu này không chỉ thông báo “you don't pronounce it”. Even còn thêm thái độ ngạc nhiên hoặc chất vấn của người nói. Ở đây, even là trạng từ nhấn mạnh, không phải tính từ mang nghĩa “phẳng” hoặc “bằng nhau”.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rằng đọc mẩu giấy là một hành động cơ bản được mong đợi, nhưng cô ấy đã không làm?

  1. She didn't even read the note.
  2. She didn't read the note.
  3. Even she didn't read the note.
Xem đáp án

She didn't even read the note.

But in American English, they do pronounce it.

2:43

Nhưng trong tiếng Anh - Mỹ, họ có phát âm nó.

Why is that?

2:46

Tại sao vậy?

Why don't people in the UK pronounce the r?

2:47

Tại sao người Anh lại không phát âm âm r?

This is because most UK accents are non-rhotic. Mạch ý

2:49

Điều này là do hầu hết các giọng Anh là non-rhotic (không phát âm âm r).

Mạch ý

This is because: chuyển từ kết quả sang nguyên nhân

This is because ... chỉ lại toàn bộ sự việc hoặc tình huống vừa được nhắc đến rồi đưa ra nguyên nhân. Ở đây, This chỉ hiện tượng phía trước, không chỉ một từ hay một đồ vật riêng lẻ. Cấu trúc này nêu kết quả hoặc hiện tượng trước, sau đó dùng This is because + một mệnh đề hoàn chỉnh trình bày lý do. Đây là cách rõ ràng để trả lời hoặc giải thích tiếp một câu hỏi với why.

Luyện tập

Sân chơi đang đóng cửa. Câu nào nêu đúng nguyên nhân?

  1. This is because the ground is icy.
  2. This is why the ground is icy.
  3. This is because of the ground is icy.
Xem đáp án

This is because the ground is icy.

But what does non-rhotic actually mean? Cách dùng từ

2:54

Nhưng non-rhotic thực chất có nghĩa là gì?

Cách dùng từ

non-rhotic: khi chữ r được viết nhưng không phát âm

Non-rhotic là thuật ngữ ngôn ngữ học trung tính chỉ một kiểu giọng mà chữ r viết sau nguyên âm thường không được phát âm khi không có âm nguyên âm theo sau. Ví dụ, trong nhiều giọng Anh, r trong car hoặc hard không được nghe thấy trước chỗ ngắt hoặc phụ âm. Điều này không có nghĩa là mọi chữ r đều câm. R được phát âm trước nguyên âm, như trong red, và có thể nối với nguyên âm đầu của từ tiếp theo, như trong far away. Thuật ngữ này mô tả một quy luật phát âm.

Luyện tập

Mô tả nào về giọng non-rhotic là đúng?

  1. Một kiểu giọng mà mọi chữ r được viết ra luôn luôn câm.
  2. Một kiểu giọng mà r sau nguyên âm thường không được phát âm trước phụ âm hoặc chỗ ngắt.
  3. Một kiểu giọng không đúng.
Xem đáp án

Một kiểu giọng mà r sau nguyên âm thường không được phát âm trước phụ âm hoặc chỗ ngắt.

Non-rhotic basically means an accent Ngữ pháp

2:57

Non-rhotic về cơ bản có nghĩa là một chất giọng

where they don't pronounce the r when it comes after a vowel sound.

2:59

mà họ không phát âm âm r khi nó đứng sau một nguyên âm.

Ngữ pháp

Non-rhotic basically means ... where ... when ...: cách xây dựng định nghĩa

Mẫu “X basically means + loại” đưa ra định nghĩa đơn giản cho X: trước tiên nêu loại lớn hơn (“an accent”), sau đó mô tả điều làm cho kiểu này khác biệt. Basically cho người nghe biết rằng người nói đang nêu ý chính chứ không phải mọi chi tiết kỹ thuật. Trong “an accent where...”, where giới thiệu một đặc điểm của loại đó và có thể hiểu là “trong kiểu giọng đó”; từ này không chỉ một địa điểm cụ thể. “When it comes after a vowel sound” sau đó nêu điều kiện mà r không được phát âm: khi r đứng sau một nguyên âm.

Luyện tập

Câu nào định nghĩa một thuật ngữ một cách tự nhiên bằng cách nêu loại trước rồi nêu đặc điểm của loại đó?

  1. The term 'playground' basically means an area when children can play.
  2. The term 'playground' basically means where children can play.
  3. The term 'playground' basically means an area where children can play.
Xem đáp án

The term 'playground' basically means an area where children can play.

So, in a word like beer and bear, Mạch ý

3:04

Vậy nên, trong những từ như beer và bear,

they come after vowel sounds

3:07

chữ r đứng sau các nguyên âm

and they're at the end of words.

3:09

và chúng nằm ở cuối từ.

Mạch ý

So, in a word like beer and bear ...: từ ví dụ đến các đặc điểm chung

So nối câu này với quy tắc vừa được giải thích. “In a word like beer and bear” đưa ra các ví dụ cụ thể; like ở đây có nghĩa là “như, chẳng hạn như”, không phải “thích”. Phần còn lại phân tích các ví dụ và nối chúng trở lại với quy tắc. They chỉ những chữ r trong các từ đó, còn hai mệnh đề được nối bằng and nêu các đặc điểm chung: mỗi chữ r đứng sau một nguyên âm và nằm ở cuối từ.

Luyện tập

Câu này sử dụng cách tổ chức thông tin nào?

  1. Câu này nói rằng người nói thích hai từ beer và bear rồi chuyển sang chủ đề khác.
  2. Câu này chỉ liệt kê beer và bear mà không giải thích chúng liên quan thế nào đến quy tắc.
  3. Câu này nối với quy tắc trước đó, đưa ra ví dụ rồi nêu hai đặc điểm chung của các ví dụ.
Xem đáp án

Câu này nối với quy tắc trước đó, đưa ra ví dụ rồi nêu hai đặc điểm chung của các ví dụ.

So, we don't pronounce them.

3:10

Thế nên, chúng ta không phát âm chúng.

The same in bird, we have a vowel,

3:12

Tương tự với từ bird, chúng ta có một nguyên âm,

then we have the r,

3:15

sau đó chúng ta có chữ r,

and then we have at the end a consonant sound.

3:16

và rồi ở cuối chúng ta có một phụ âm.

The only time we do pronounce the r when it comes after a vowel Ngữ pháp

3:19

Lần duy nhất chúng ta phát âm âm r khi nó đứng sau một nguyên âm

is when it is between vowels.

3:23

là khi nó nằm giữa các nguyên âm.

Ngữ pháp

The only time ... is when ...: nêu điều kiện duy nhất

Cấu trúc The only time + mệnh đề + is when + mệnh đề cho biết một điều chỉ xảy ra với đúng một điều kiện, không có điều kiện nào khác. Mệnh đề đầu nêu sự việc bị giới hạn; mệnh đề sau is when đưa ra điều kiện duy nhất. Ở đây, do pronounce được dùng để nhấn mạnh: nó có nghĩa là really do pronounce, tức “thực sự phát âm”, và đối lập trường hợp này với những trường hợp không phát âm r. Cụm when it comes after a vowel nằm trong phần đầu; cụm cuối when it is between vowels mới đưa ra điều kiện duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ điều kiện duy nhất: At this school, the only time the library is closed ____ there is a public holiday.

Xem đáp án

is when

But there is only one exception to this rule. Mạch ý

3:25

Nhưng chỉ có một ngoại lệ duy nhất cho quy tắc này.

Mạch ý

But there is only one exception to this rule: bổ sung một ngoại lệ

But báo hiệu rằng lời giải thích đang chuyển từ một quy tắc chung sang thông tin giới hạn quy tắc đó. There is giới thiệu trường hợp đặc biệt, còn only one cho biết chỉ có đúng một trường hợp như vậy. Cấu trúc chuẩn là an exception to a rule. Cụm to this rule liên kết ngoại lệ với quy tắc mà nó không tuân theo. Cả câu tạo cho lời giải thích một trình tự rõ ràng: nêu quy tắc trước, rồi nêu ngoại lệ.

Luyện tập

Sau khi nêu một quy tắc chung, hãy hoàn thành câu giới thiệu ngoại lệ duy nhất: But there is only one ____ this rule.

Xem đáp án

exception to

I talk about all of this in a video dedicated to the r sound. Cụm từ

3:28

Tôi đã nói về tất cả điều này trong một video dành riêng cho âm r.

Cụm từ

a video dedicated to the r sound: video tập trung vào một chủ đề

Ở đây, a video dedicated to the r sound có nghĩa là một video được thực hiện riêng để nói về âm r. Dedicated to cho biết chủ đề chính của video; nó không có nghĩa là video được “dâng tặng” cho một âm thanh theo nghĩa nghi lễ. Dedicated to là một cụm phân từ quá khứ đặt sau video để bổ nghĩa cho danh từ này. To ở đây là giới từ, vì vậy phía sau có thể là một cụm danh từ, như dedicated to road safety, hoặc dạng -ing, như dedicated to helping beginners.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “tập trung vào một chủ đề”: The museum has a room ____ local wildlife.

Xem đáp án

dedicated to

If you want to go and check that out, Cụm động từ

3:32

Nếu bạn muốn xem thử video đó,

I will leave it linked in the description of this video.

3:33

tôi sẽ để link trong phần mô tả của video này.

Cụm động từ

check that out ... leave it linked in the description: mời xem và để đường liên kết trong phần mô tả

Ở đây, check that out có nghĩa là “đi xem hoặc theo dõi thứ vừa được nhắc tới”. That chỉ video đã được nhắc đến trước đó. Out là tiểu từ trong cụm động từ check out, vì vậy ở đây không mang nghĩa “thanh toán rồi rời đi” trong lúc mua sắm. Leave it linked in the description có nghĩa là người nói sẽ giữ một đường liên kết có thể nhấp vào để mở video đó trong phần mô tả của video hiện tại. Cấu trúc leave + tân ngữ + phân từ quá khứ diễn tả việc để một thứ duy trì một trạng thái; ở đây, video tiếp tục được liên kết và dễ tìm.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng hai cụm từ được tô nổi: I made a full setup video. If you want to ____, I'll ____ below.

Xem đáp án

check that out · leave it linked

So, with the word bird, remove the r, Mạch ý

3:36

Vì vậy, với từ bird, hãy bỏ chữ r đi,

just imagine it's not there,

3:39

cứ tưởng tượng nó không ở đó,

and think of the vowel as something very relaxed. Ngữ pháp

3:41

và hãy nghĩ về nguyên âm như một âm rất thư giãn.

Mạch ý

with the word bird, remove the r: giới thiệu đối tượng phân tích

Trong with the word bird, with giới thiệu đối tượng cụ thể sẽ được phân tích hoặc xử lý, đó là bird. Ở đây, cụm này có thể hiểu là “đối với từ bird” hoặc “khi xử lý từ bird”, chứ không có nghĩa là làm việc gì đó cùng với một từ. Cụm này đưa ra ví dụ trước mệnh lệnh remove the r. Nói rộng hơn, with + đối tượng hướng sự chú ý vào đối tượng sẽ được giải thích hoặc xử lý ngay sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng with để giới thiệu đối tượng bạn sắp phân tích?

  1. With this diagram, label the two arrows.
  2. Draw a diagram with two arrows.
  3. Look at this diagram and label the two arrows.
Xem đáp án

With this diagram, label the two arrows.

Ngữ pháp

think of the vowel as something very relaxed: hình dung nguyên âm trong trạng thái thoải mái

Trong think of X as Y, cấu trúc này có nghĩa là hiểu, hình dung hoặc xem X theo Y. X là đối tượng được nhìn nhận, còn Y cung cấp góc nhìn, vai trò hoặc hình ảnh trong đầu. Ở đây, người nói yêu cầu bạn hình dung nguyên âm như một âm được phát ra thoải mái. Nguyên âm không thật sự “bình tĩnh”; relaxed là một mục tiêu phát âm về mặt thể chất, nhắc bạn tạo âm mà không bị căng.

Luyện tập

Điền từ tạo thành cấu trúc cố định với nghĩa “coi kế hoạch như một hướng dẫn”: Think of the plan ____ a guide, not a rule。

Xem đáp án

as

Uh, uh.

3:44

Uh, uh.

If you're familiar with the schwa sound, Cụm từ

3:46

Nếu bạn quen thuộc với âm schwa,

Cụm từ

If you're familiar with ...: dùng điều đã biết làm điểm bắt đầu

If you're familiar with ... có nghĩa là “nếu bạn đã biết hoặc hiểu...”. Mệnh đề if lấy kiến thức sẵn có của người nghe làm điểm bắt đầu cho phần giải thích tiếp theo. Cấu trúc là be familiar with + sự vật hoặc nội dung. Vì mệnh đề này kết thúc bằng dấu phẩy, phía sau thường có một mệnh đề chính cho biết điều gì đúng hoặc dễ hơn trong điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu được tạo với familiar: If you're ____ these rules, the game will be easier to play.

Xem đáp án

familiar with

which is the most relaxed sound in English,

3:49

âm thư giãn nhất trong tiếng Anh,

it's the same sound, but just a little bit longer. Cụm từ

3:51

đây là cùng một âm, nhưng chỉ dài hơn một chút.

Cụm từ

but just a little bit longer: thể hiện một khác biệt nhỏ

But đưa ra một khác biệt nhỏ sau khi nêu điểm giống nhau: âm vẫn giống nhau, chỉ khác về độ dài. Just a little bit longer có nghĩa là “chỉ dài hơn một chút”, vì vậy người nói cho thấy sự khác biệt này nhỏ chứ không lớn. Ở đây, a little bit là cụm từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn longer; nó không phải là một cụm danh từ riêng. Cùng cấu trúc này có thể làm nhẹ các phép so sánh khác, như just a little bit slower hoặc just a little bit louder.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chiếc thước màu xanh chỉ dài hơn chiếc thước màu đỏ một chút?

  1. The blue ruler is the longest of the three.
  2. The blue ruler is much longer than the red ruler.
  3. The blue ruler is just a little bit longer than the red ruler.
Xem đáp án

The blue ruler is just a little bit longer than the red ruler.

Bird, bird.

3:55

Bird, bird.

So, the vowel is very relaxed.

3:57

Thế nên, nguyên âm này rất thư giãn.

In a sentence, a bird is singing outside.

4:00

Trong một câu: Một chú chim đang hót ngoài kia.

A bird is singing outside.

4:05

Một chú chim đang hót ngoài kia.

And the last one, beard.

4:08

Và từ cuối cùng, beard.

Beard.

4:11

Beard.

So, just to compare those two, we have bird, beard, Mạch ý

4:12

Chỉ để so sánh hai từ đó, chúng ta có bird, beard,

Mạch ý

just to compare those two như một dấu hiệu chỉ mục đích

Just to compare those two cho người nghe biết vì sao người nói sắp đưa ra các ví dụ tiếp theo: mục đích trước mắt là so sánh hai đối tượng. Cụm này đóng vai trò là dấu hiệu chỉ mục đích ngắn gọn, nối bước tiếp theo với nội dung trước đó. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, còn to compare là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Just không có nghĩa là “vừa mới”. Mẫu có thể áp dụng là just to + động từ nguyên mẫu, thường được đặt trước một lời giải thích hoặc phần minh họa ngắn.

Luyện tập

Câu nào dùng just to + động từ nguyên mẫu để giới thiệu mục đích của hành động tiếp theo?

  1. I just compared the two designs yesterday.
  2. Just to compare the two designs, let's put them side by side.
  3. The two designs are just beside the window.
Xem đáp án

Just to compare the two designs, let's put them side by side.

bird, beard.

4:17

bird, beard.

Notice that the vowels are very different. Ý định

4:19

Lưu ý rằng các nguyên âm này rất khác nhau.

Ý định

Notice that ... để hướng sự chú ý

Notice that ... là một lời chỉ dẫn trực tiếp, hướng người nghe quan sát nội dung được nêu trong mệnh đề that. Ở đây, người nói đang hướng sự chú ý vào sự khác biệt giữa các nguyên âm, chứ không chỉ kể rằng ai đó tình cờ nhìn thấy hoặc nhận ra điều này. Mẫu này giúp sắp xếp phần giải thích: trước tiên nó báo hiệu “hãy tập trung vào đây”, rồi mệnh đề that nêu chi tiết cần xem xét. Giáo viên hoặc người thuyết trình thường dùng mẫu này để chỉ ra điều có thể nhìn thấy hoặc nghe thấy.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn của giáo viên bằng cách diễn đạt trong bài học: ____ the final letter is silent.

Xem đáp án

Notice that

With bird, your mouth is very relaxed for the vowel.

4:22

Với bird, miệng của bạn rất thư giãn cho phần nguyên âm.

Uh, but with ear, ear, Mạch ý

4:26

Uh, nhưng với ear, ear,

notice that we're moving our mouth.

4:30

hãy chú ý rằng chúng ta đang chuyển động miệng.

Mạch ý

But with X, notice that Y: chuyển trọng tâm so sánh

Trong lời giải thích này, but báo hiệu sự tương phản với ví dụ trước. With ear đặt ear làm ví dụ mới cần xem xét; nó có nghĩa là “khi xem xét hoặc phát âm ear”, chứ không phải “mang theo một cái tai”. Notice that we're moving our mouth sau đó hướng sự chú ý của người nghe đến đặc điểm cần quan sát. Mẫu có thể áp dụng lại But with X, notice that Y trước hết chuyển trọng tâm, rồi làm nổi bật một điểm khác biệt.

Luyện tập

Câu nào chuyển sang một ví dụ tương phản một cách tự nhiên rồi cho người nghe biết cần quan sát điều gì?

  1. But with the second picture, notice that the door is open.
  2. With the second picture but the door notices open.
  3. But the second picture notices that the door is open.
Xem đáp án

But with the second picture, notice that the door is open.

This is the same vowel sound as in ear, beer, beard, Ngữ pháp

4:32

Đây là cùng một âm nguyên âm như trong ear, beer, beard,

they all have the same vowel.

4:36

chúng đều có cùng nguyên âm.

Ngữ pháp

the same ... as in ...: giới thiệu các ví dụ có đặc điểm giống nhau

Cấu trúc the same + danh từ + as cho biết hai sự vật có một đặc điểm hoàn toàn giống nhau. Ở đây, đặc điểm đó là vowel sound, tức âm nguyên âm. Trong as in ear, beer, beard, as in giới thiệu những từ có cùng đặc điểm đó. Không cần có một mệnh đề so sánh hoàn chỉnh theo sau; người nghe hiểu ý đã được lược bỏ là “âm nguyên âm trong những từ đó”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng mẫu chính tả hoàn toàn giống với mẫu trong các ví dụ?

  1. This spelling pattern is same than in light and night.
  2. This is the same spelling pattern like in light and night.
  3. This is the same spelling pattern as in light and night.
Xem đáp án

This is the same spelling pattern as in light and night.

And again, take note, we don't pronounce the r Cụm từ

4:39

Và lại một lần nữa, xin lưu ý, chúng ta không phát âm âm r

because British English accents are mostly non-rhotic.

4:42

bởi vì các giọng tiếng Anh - Anh chủ yếu là non-rhotic.

Cụm từ

And again, take note: nhắc lại một lưu ý quan trọng

And again, take note cho biết người nói đang quay lại một điểm quan trọng đã được nhắc đến. Ở đây, again có nghĩa là người nói đang nhắc người nghe thêm một lần nữa, chứ không yêu cầu họ lặp lại hành động tiếp theo. And nối lời nhắc này với phần giải thích trước. Take note có nghĩa là chú ý và ghi nhớ điểm đó; cụm này không nhất thiết yêu cầu phải viết ra.

Luyện tập

Trong ví dụ, again báo hiệu điều gì?

  1. Cho biết người nói đang giới thiệu một quy tắc hoàn toàn mới.
  2. Bảo người nghe thực hiện hành động tiếp theo thêm một lần nữa.
  3. Cho biết người nói đang lặp lại một lời nhắc quan trọng.
Xem đáp án

Cho biết người nói đang lặp lại một lời nhắc quan trọng.

So, we don't pronounce the r after the vowels.

4:46

Thế nên, chúng ta không phát âm âm r sau các nguyên âm.

So, finally, in a sentence,

4:49

Cuối cùng, trong một câu:

he has a long, thick beard.

4:50

Anh ấy có một bộ râu dài, rậm rạp.

He has a long, thick beard.

4:54

Anh ấy có một bộ râu dài, rậm rạp.

Now, it's time for the quiz. Mạch ý

4:57

Bây giờ là thời gian cho phần đố vui.

Mạch ý

Now, it's time for + danh từ: thông báo hoạt động tiếp theo

Now đánh dấu sự chuyển tiếp: phần giải thích sắp kết thúc và bài kiểm tra là giai đoạn tiếp theo. Nó giúp người nghe theo dõi cách thông tin hoặc hoạt động được sắp xếp. it's time for + danh từ gọi tên hoạt động sắp bắt đầu. Trong It's time for the quiz, the quiz là hoạt động tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển tiếp bằng cấu trúc dùng trước danh từ: Now, ____ the quiz.

Xem đáp án

it's time for

I'm going to read four words,

4:59

Tôi sẽ đọc bốn từ,

and I'd like you to tell me what score you get in the comments. Ý định

5:00

và tôi muốn bạn cho tôi biết số điểm của bạn trong phần bình luận.

Ý định

Dùng I'd like you to tell me ... để đưa ra lời yêu cầu lịch sự

Ở đây, I'd like you to tell me ... lịch sự yêu cầu người nghe làm một việc. Cụm này không chỉ nói về điều người nói thích. Cấu trúc là I'd like + người + to + động từ nguyên mẫu. I'd là dạng rút gọn của I would, và người đứng sau like là người được mong đợi thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng tell và cấu trúc mục tiêu để hoàn thành lời yêu cầu lịch sự: I'd like ____ me your answer.

Xem đáp án

you to tell

So, I will say the word once,

5:04

Vậy, tôi sẽ đọc từ đó một lần,

and you need to decide which of the words I am saying. Ngữ pháp

5:07

và bạn cần quyết định xem tôi đang nói từ nào.

Ngữ pháp

decide which of the words I am saying: chọn từ một nhóm giới hạn

Which of the words yêu cầu người nghe chọn từ một nhóm giới hạn đã được nhắc đến, tức là the words. Toàn bộ mệnh đề which of the words I am saying biểu thị điều cần được xác định. Vì đây là câu hỏi gián tiếp sau decide, nó dùng trật tự từ của câu trần thuật: I am saying. Câu hỏi trực tiếp sẽ là Which of the words am I saying?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau decide?

  1. You need to decide which of the pictures I am describing.
  2. You need to decide which of the pictures am I describing.
  3. You need to decide which I am describing of the pictures.
Xem đáp án

You need to decide which of the pictures I am describing.

Number one, beard.

5:11

Số một, beard.

Well done.

5:15

Rất tốt.

Number two, bear.

5:16

Số hai, bear.

Well done.

5:22

Rất tốt.

Number three, bird.

5:23

Số ba, bird.

Well done.

5:29

Rất tốt.

And number four, the last one, bear. Mạch ý

5:30

Và số bốn, từ cuối cùng, bear.

Mạch ý

And number four, the last one: đánh dấu mục cuối trong danh sách nói

Trong And number four, the last one, bear, And báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang mục tiếp theo trong danh sách. Number four cho biết vị trí của mục đó, còn the last one bổ sung rằng danh sách kết thúc tại đây. Bear là nội dung của mục thứ tư. The last one là thông tin bổ sung về number four, không phải một mục thứ năm riêng biệt. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi cả thứ tự lẫn tiến độ của một danh sách được nói ra.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ mục thứ ba là mục cuối cùng trong một danh sách được nói ra?

  1. And number three, the last one, is a triangle.
  2. And number three is followed by the last one, a triangle.
  3. The last number is three triangles.
Xem đáp án

And number three, the last one, is a triangle.

Be careful. Ý định

5:36

Cẩn thận nhé.

Ý định

Be careful: lời cảnh báo ngắn về nguy hiểm hoặc sai sót

Be careful là một lời cảnh báo ngắn, có nghĩa là “hãy chú ý vì có thể có nguy hiểm hoặc một lỗi rất dễ mắc phải”. Người nói đang nói trực tiếp với người nghe dù từ you không được nói ra. Ở đây, câu này báo cho người nghe biết bài kiểm tra có thể có một cái bẫy. Đây là lời nhắc hữu ích, không nhất thiết là lời chỉ trích.

Luyện tập

Dùng cách nói trong bài này để hoàn thành lời cảnh báo: ____—the floor is wet.

Xem đáp án

Be careful

Bear.

5:38

Bear.

I cheated. Ý định

5:39

Tôi đã ăn gian đấy.

I gave you the same one twice.

5:40

Tôi đã cho bạn cùng một từ hai lần.

Ý định

I cheated ... the same one twice: lời thú nhận mang tính đùa vui

Trong lời bật mí vui vẻ này, I cheated có nghĩa là “tôi đã dùng một mẹo để làm cho bài kiểm tra hơi thiếu công bằng”. Câu tiếp theo nói rõ mẹo đó là gì: người nói đã đưa cho người nghe cùng một mục hai lần. Cheat thường chỉ việc vi phạm quy tắc hoặc lừa dối ai đó, nhưng ngữ cảnh có thể làm nhẹ mức độ nghiêm trọng. Khi người nói tự nhận đã dùng một mẹo vô hại trong trò chơi của mình và giải thích ngay, câu này có thể mang sắc thái đùa vui chứ không phải một lời thú nhận nghiêm trọng.

Luyện tập

Trong tình huống nào I cheated nghe tự nhiên nhất như một lời thú nhận vui vẻ về một mẹo nhỏ?

  1. I cheated my customers out of their savings.
  2. I cheated—I put the same picture into the guessing game twice.
  3. I cheated on my final exam and may be expelled.
Xem đáp án

I cheated—I put the same picture into the guessing game twice.

And that's it for this English pronunciation lesson Mạch ý

5:43

Và đó là tất cả cho bài học phát âm tiếng Anh này

on how to pronounce bear, beer, bird, and beard

5:46

về cách phát âm bear, beer, bird, và beard

Mạch ý

That's it for this ... lesson: cách kết thúc một bài học

That's it for this ... lesson là một mẫu câu kết thúc. Câu này cho khán giả biết bài học hiện tại đã kết thúc; for this English pronunciation lesson xác định phạm vi nội dung đang được khép lại. Ở đây, that's it mang sắc thái trung tính và thân thiện, không phải lời “Đủ rồi!” thiếu kiên nhẫn. And nối câu kết thúc này với tất cả nội dung đã nói trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời kết thúc lớp học bằng mẫu mục tiêu gồm ba từ có chứa it: ____ today's lesson. See you tomorrow.

Xem đáp án

That's it for

in British English.

5:50

trong tiếng Anh - Anh.

Remember to download your free English pronunciation pack

5:51

Hãy nhớ tải xuống gói phát âm tiếng Anh miễn phí

if you're interested in improving your English pronunciation more

5:54

nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện phát âm tiếng Anh hơn nữa

and you'd like free materials every single week Ngữ pháp

5:57

và bạn muốn nhận các tài liệu miễn phí mỗi tuần

sent to your inbox to help you improve.

6:00

được gửi tới hộp thư của bạn để giúp bạn tiến bộ.

Ngữ pháp

you'd like + tân ngữ + quá khứ phân từ: muốn một việc được thực hiện

Trong you'd like free materials every single week sent to your inbox, free materials đứng sau would like và là tân ngữ, còn sent to your inbox là cụm quá khứ phân từ mô tả điều được mong muốn xảy ra với những tài liệu đó. Tài liệu là đối tượng nhận hành động gửi; người nghe không bị gửi đi đâu cả. Cấu trúc would like + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả một hành động hoặc kết quả được mong muốn cho tân ngữ. Ở đây, cấu trúc này có cùng ý với you'd like free materials to be sent to your inbox, nhưng dạng ngắn hơn gồm tân ngữ + quá khứ phân từ thường gặp trong lời yêu cầu và việc sắp xếp dịch vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của send để receipt nhận hành động: I'd like the receipt ____ to my email address.

Xem đáp án

sent

The link to the free pronunciation pack

6:02

Đường link tải gói phát âm miễn phí

is down below in the description of this video. Cụm từ

6:04

nằm ở ngay bên dưới phần mô tả của video này.

Cụm từ

is down below in the description: chỉ vị trí ở phía dưới trang

Trong câu này, is down below cho người xem biết liên kết xuất hiện ở phần thấp hơn của trang video hiện tại, còn in the description of this video nêu tên khu vực chứa liên kết đó. Down below ở đây là lời chỉ dẫn vị trí trên trang, không phải chỉ tầng dưới của một tòa nhà. Trong nội dung trực tuyến, người nói thường dùng below hoặc down below để hướng người xem đến các liên kết và thông tin bổ sung nằm dưới nội dung chính.

Luyện tập

Người dẫn video muốn nói rằng một liên kết nằm bên trong phần mô tả ở phía dưới trang. Câu nào phù hợp?

  1. The link is down below in the video description.
  2. The link is under the video description.
  3. The link is downstairs in the video description.
Xem đáp án

The link is down below in the video description.

Remember to also tell me what score you got.

6:07

Nhớ cho tôi biết bạn đã đạt được bao nhiêu điểm nữa nhé.

How many did you get out of four? Cụm từ

6:10

Bạn làm đúng bao nhiêu câu trên tổng số bốn câu?

Cụm từ

How many ... out of four?: hỏi kết quả trong một tổng số

Trong câu hỏi này, out of four cho biết tổng số tối đa có thể đạt được. How many hỏi số lượng đã đạt được hoặc trả lời đúng, còn ngữ cảnh bài kiểm tra giúp người nghe hiểu phần được lược bỏ là số câu hỏi hoặc số điểm. Mẫu X out of Y diễn đạt một kết quả so với tổng số. I got three out of four có nghĩa là kết quả đạt được là ba khi tổng số tối đa là bốn.

Luyện tập

Một bài kiểm tra có mười câu. Hoàn thành câu hỏi dùng để hỏi số câu đúng: How many did you get ____ ten?

Xem đáp án

out of

Tell me in the comments.

6:12

Hãy cho tôi biết trong phần bình luận.

Remember to like and subscribe if this video has helped you, Văn hóa

6:13

Hãy nhớ nhấn thích và đăng ký nếu video này hữu ích với bạn,

Văn hóa

Remember to like and subscribe: lời kêu gọi hành động trong video

Ở cuối một video trực tuyến, Remember to like and subscribe là lời kêu gọi hành động thường gặp. Like có nghĩa là nhấn nút thích cho video, còn subscribe có nghĩa là theo dõi kênh để dễ tìm thấy các video mới của kênh hơn. Ý đầy đủ là like the video và subscribe to the channel. Các tân ngữ được lược bỏ vì ngữ cảnh nền tảng đã làm rõ chúng; subscribe ở đây không có nghĩa là mua gói đặt báo hoặc tạp chí.

Luyện tập

Ở cuối một video YouTube, subscribe thường yêu cầu người xem làm gì?

  1. Tải video xuống máy tính.
  2. Trả tiền đặt mua một tạp chí in.
  3. Theo dõi kênh để xem các video trong tương lai.
Xem đáp án

Theo dõi kênh để xem các video trong tương lai.

and I will see you in the next lesson. Cụm từ

6:16

và tôi sẽ gặp lại bạn trong bài học tiếp theo.

Cụm từ

I will see you in the next lesson như một lời chào tạm biệt thân thiện

I will see you in the next lesson là cách thân thiện để kết thúc một bài học. Câu này có nghĩa là tạm biệt vào lúc này và thể hiện mong đợi rằng người nói cùng người nghe sẽ gặp hoặc kết nối lại trong bài học tiếp theo. Ở đây, see you là một lời chào tạm biệt; hai bên không nhất thiết phải gặp mặt trực tiếp. Cụm thời gian in the next lesson hướng người nghe đến nội dung tiếp theo và cho biết chuỗi bài học dự kiến sẽ tiếp tục.

Luyện tập

Ở cuối một bài học trực tuyến, I will see you in the next lesson truyền đạt điều gì tự nhiên nhất?

  1. Đây là bài học cuối cùng nên khóa học đã kết thúc.
  2. Trong bài học tiếp theo, tôi có thể nhìn thấy từng người xem theo nghĩa đen.
  3. Tạm biệt lúc này; chúng ta sẽ tiếp tục trong một bài học khác.
Xem đáp án

Tạm biệt lúc này; chúng ta sẽ tiếp tục trong một bài học khác.

Bye-bye.

6:18

Tạm biệt.