XÃ HỘI HỌC - Émile Durkheim: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Video trình bày nhận định của Durkheim rằng chủ nghĩa tư bản công nghiệp làm xã hội giàu hơn nhưng cũng làm suy yếu gắn kết và định hướng chung. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “shed light on” là Thành ngữ và Biểu đạt Ẩn dụ; học cách cho thấy bằng chứng làm sáng tỏ một vấn đề rộng hơn vốn bị che khuất. 2. "Whatever works for you," thuộc Ngữ dụng Hội thoại và Thái độ; nhận ra khi lời khuyên có vẻ khoan dung lại thể hiện khoảng cách hoặc từ chối đưa ra chuẩn mực chung. 3. “take some of the pressure off individuals” là Cụm Động từ; diễn tả việc giảm yêu cầu, sự đổ lỗi hay căng thẳng mà không hàm ý mọi áp lực đã biến mất.
Nội dung bài học
and yet: nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ
And yet nối hai sự thật đều đúng, đồng thời trình bày sự thật thứ hai như một sự tương phản bất ngờ với sự thật thứ nhất. Ở đây, giàu có hơn tạo ra kỳ vọng rằng con người sẽ sống tốt hơn, nhưng việc thường xuyên trở nên khốn khổ hơn lại đi ngược với kỳ vọng đó. and bổ sung kết quả thứ hai vào cùng một ý, còn yet nhấn mạnh sự xung đột giữa hai kết quả. So với việc chỉ dùng but, and yet nhấn mạnh hơn rằng hai kết quả trái ngược thực sự cùng tồn tại.
Luyện tập
Chọn từ nối khiến sự thật thứ hai trở thành một sự tương phản bất ngờ, đồng thời vẫn khẳng định cả hai sự thật đều đúng: The apartment is tiny, ___ it feels spacious.
- so
- and yet
- because
Xem đáp án
and yet
was appointed to: được chính thức bổ nhiệm vào một vị trí
Was appointed to là dạng bị động của appoint someone to something. Cụm này cho biết một người hoặc tổ chức có thẩm quyền đã chính thức chọn ai đó vào một vị trí, chức vụ, ủy ban hay cơ quan khác. Người nhận chức vụ là chủ ngữ, còn nơi hoặc vị trí được bổ nhiệm đứng sau to. Trong câu này, to giới thiệu a powerful and prestigious position. Cụm as a professor theo sau xác định rằng đó là vị trí giáo sư.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của appoint và giới từ đúng: After the board's formal vote, Elena ____ the committee.
Xem đáp án
was appointed to
Durkheim lived through the immense rapid transformation of France Cụm động từ
0:30Durkheim đã sống qua cuộc chuyển mình vĩ đại và nhanh chóng của nước Pháp
lived through: trực tiếp trải qua một giai đoạn thay đổi
Trong câu này, lived through có nghĩa là “đích thân trải qua một giai đoạn thay đổi lớn khi nó đang diễn ra”. Durkheim sống trong thời kỳ nước Pháp chuyển đổi và chứng kiến những tác động của quá trình đó; cụm từ này xem sự chuyển đổi, chứ không phải nước Pháp, là điều ông đã trải qua. Mẫu live through + sự kiện hoặc giai đoạn diễn tả việc trải qua một sự kiện diễn tiến theo thời gian. Trong bối cảnh nguy hiểm, nó cũng có thể hàm ý sống sót cho đến khi sự kiện kết thúc, nhưng câu này không cần đến nghĩa mạnh hơn đó.
Luyện tập
Câu nào trực tiếp trình bày cuộc khủng hoảng kinh tế như một sự kiện Elena đã đích thân trải qua?
- Elena lived through the economic crisis.
- Elena read about the economic crisis.
- Elena lived in Madrid during the economic crisis.
Xem đáp án
Elena lived through the economic crisis.
from ... to ...: đánh dấu điểm đầu và điểm cuối của sự thay đổi
From ... to ... nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một sự thay đổi. Ở đây, from giới thiệu hình thức trước đó—a largely traditional agricultural society—còn to giới thiệu hình thức sau đó—an urban industrial economy—. Kết hợp lại, chúng xác định hướng của quá trình chuyển đổi. Hai điểm cuối phải song song và có thể so sánh được về mặt ngữ pháp. Ở đây, cả hai đều là cụm danh từ mô tả những hình thức xã hội hoặc kinh tế ở phạm vi rộng. Mẫu này cũng dùng được cho sự thay đổi về trạng thái, quy mô, hệ thống hoặc vai trò.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần đánh dấu trạng thái bắt đầu và trạng thái kết thúc: The clinic changed ____ paper records ____ a digital system.
Xem đáp án
from · to
He could see that his country was getting richer,
0:39Ông có thể thấy rằng đất nước mình đang trở nên giàu có hơn,
that capitalism was extraordinarily productive,
0:41rằng chủ nghĩa tư bản năng suất một cách phi thường,
and in certain ways that it was also liberating.
0:44và theo một số khía cạnh, nó cũng mang tính giải phóng.
But what particularly struck him and became the focus of his entire scholarly career Cách dùng từ
0:47Nhưng điều đặc biệt làm ông kinh ngạc và trở thành tâm điểm trong toàn bộ sự nghiệp học thuật của ông
was that the economic system was doing something very peculiar to people's minds.
0:52là hệ thống kinh tế đang gây ra một tác động rất kỳ lạ đối với tâm trí con người.
Nghĩa phi vật lý của struck him
Trong struck him, struck là dạng quá khứ bất quy tắc của strike. Ở đây, cụm này có nghĩa là “thu hút mạnh sự chú ý của ông ấy” hoặc “gây ấn tượng mạnh với ông ấy”, chứ không phải “đánh ông ấy”. Phản ứng có thể là ngạc nhiên, lo ngại hoặc hứng thú về mặt trí tuệ; không nhất thiết là tích cực. Cụm từ này nằm trong cấu trúc What struck him ... was that .... Mệnh đề what làm chủ ngữ, còn mệnh đề that theo sau xác định sự việc đã thu hút sự chú ý của ông ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ bất quy tắc của strike. Cụm từ phải mang nghĩa “thu hút mạnh sự chú ý của cô ấy”: The unusual pattern immediately ____ her.
Xem đáp án
struck
Quite literally báo hiệu một kết quả không mang nghĩa bóng
Quite literally cho người đọc biết cách hiểu nhận định theo sau. Vì drive someone to something có thể mang nghĩa bóng, cụm này loại bỏ cách hiểu đó: kết quả là việc tự sát thực sự, chứ không chỉ là trạng thái đau khổ tột độ. Ở đây quite nhấn mạnh literally, mang nghĩa ‘thực sự’ hoặc ‘theo nghĩa chính xác’. Vì vậy, cụm này sửa một cách hiểu nghĩa bóng dễ xuất hiện, chứ không chỉ thêm sắc thái nhấn mạnh chung chung.
Luyện tập
Đọc câu sau: The policy quite literally left hundreds of people without homes. quite literally cho người đọc biết điều gì?
- Kết quả đó thực sự đã xảy ra và không chỉ là một cách nói ví von.
- Người nói đang cố ý phóng đại kết quả.
- Kết quả đó gần xảy ra nhưng chưa xảy ra hoàn toàn.
Xem đáp án
Kết quả đó thực sự đã xảy ra và không chỉ là một cách nói ví von.
drive someone to + kết quả
Trong câu này, driving them to suicide có nghĩa là khiến hoặc đẩy mọi người đến chỗ tự sát. Drive ở đây không mang nghĩa lái một phương tiện. Cấu trúc là drive + người + to + kết quả. Cấu trúc này thường mô tả áp lực hoặc hoàn cảnh dẫn một người đến kết quả nghiêm trọng và thường là tiêu cực.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng drive someone to + kết quả để diễn tả một hậu quả nghiêm trọng?
- The constant uncertainty drove him to despair.
- The constant uncertainty drove to him despair.
- The constant uncertainty drove him despair.
Xem đáp án
The constant uncertainty drove him to despair.
unveiled in Durkheim's most important work,
1:04được tiết lộ trong tác phẩm quan trọng nhất của Durkheim,
The book chronicled a remarkable and tragic discovery,
1:11Cuốn sách ghi lại một khám phá đáng chú ý và bi thảm,
that suicide rates seem to shoot up once a nation has become industrialized Cụm động từ
1:14rằng tỷ lệ tự tử dường như tăng vọt một khi một quốc gia được công nghiệp hóa
shoot up để chỉ sự tăng nhanh
Ở đây, shoot up có nghĩa là tăng rất nhanh và với mức độ lớn. Vì chủ ngữ là suicide rates, cụm từ này mô tả mức tăng mạnh về số liệu; nó không nói đến việc bắn súng lên trời hay tiêm ma túy. Dùng cụm động từ này với các số liệu thay đổi như giá cả, tỷ lệ, chi phí, nhiệt độ hoặc số lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shoot up để thể hiện mức tăng nhanh: After the announcement, ticket prices ____ within hours.
Xem đáp án
shot up
“takes hold” khi một điều bắt đầu bén rễ và có ảnh hưởng
Trong câu này, “takes hold” có nghĩa là “bắt đầu bén rễ và tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ”. Chủ ngữ là consumer capitalism: khi chủ nghĩa tư bản tiêu dùng đã bén rễ trong một quốc gia, nó không còn là một sức mạnh nhỏ hoặc tạm thời. Cụm động từ ở đây không cần tân ngữ: một xu hướng, ý tưởng, cảm xúc, căn bệnh hoặc hệ thống xã hội có thể take hold. Cách nói này gợi hình ảnh một thứ bám thật chắc, nhưng không nói đến hành động cầm nắm theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào dùng take hold với nghĩa “bén rễ vững chắc và trở nên có ảnh hưởng”?
- A larger company will take over the business next month.
- A culture of open feedback slowly took hold across the company.
- The new medicine takes effect within twenty minutes.
- Please take hold of the rail while the train is moving.
Xem đáp án
A culture of open feedback slowly took hold across the company.
Durkheim observed that the suicide rate in the Britain of his day
1:22Durkheim quan sát thấy tỷ lệ tự tử ở Anh vào thời của ông
but in even richer and more advanced Denmark,
1:28nhưng ở Đan Mạch thậm chí còn giàu có và tiên tiến hơn,
“double that of Italy” dùng để thay thế trong phép so sánh
Trong double that of Italy, that thay cho cụm danh từ số ít the suicide rate đã xuất hiện trước đó. Cụm này có nghĩa là “gấp đôi tỷ lệ tự tử của Ý”. Cách thay thế này giúp tránh lặp lại cùng một danh từ trong phép so sánh trang trọng. Mẫu câu là A is double that of B. That chỉ thứ được đo lường chứ không chỉ bản thân B. Nếu danh từ được thay thế ở dạng số nhiều, hãy dùng those: The costs are double those of last year.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng double và từ thay thế số ít that: The recycling rate in Lakeview is ____ Brookdale.
Xem đáp án
double that of
four times higher than: số lần + so sánh hơn + than
Trong câu này, four times higher than so sánh tỷ lệ tự sát của Đan Mạch với tỷ lệ ở Vương quốc Anh. Cấu trúc là số lần + tính từ so sánh hơn + than + mốc so sánh: four times + higher + than. Cấu trúc này biểu thị một tỷ lệ bằng số. Ý định của câu là nói tỷ lệ ở Đan Mạch bằng bốn lần tỷ lệ ở Vương quốc Anh. Trong văn bản thống kê cần độ chính xác, four times as high as rõ ràng hơn khi muốn nói đúng bằng 4 lần, vì một số người đọc hiểu four times higher than là lượng ban đầu cộng thêm bốn lần lượng đó, tức tổng cộng 5 lần.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc số lần + so sánh hơn + than?
- Online sales were four times high than last year's.
- Online sales were four times as higher than last year's.
- Online sales were four times higher than last year's.
Xem đáp án
Online sales were four times higher than last year's.
shed light on: giúp mọi người hiểu rõ
Ở đây, shed light on có nghĩa là “giúp mọi người hiểu điều gì đó rõ ràng hơn”. Nghiên cứu của Durkheim về tự sát nhằm hé lộ thông tin hữu ích về tình trạng bất hạnh và tuyệt vọng rộng hơn trong xã hội. Cụm từ này dùng light như một hình ảnh ẩn dụ cho sự rõ ràng. Nó diễn tả việc làm cho một chủ đề khó hiểu trở nên dễ hiểu hoặc dễ giải thích hơn, chứ không phải chiếu ánh sáng thật vào đó và cũng không nhất thiết là giải quyết được vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có nghĩa là “giúp mọi người hiểu rõ hơn”: The witness's notes may ____ what happened before the fire.
Xem đáp án
shed light on
of mental distress created by modern capitalism.
1:43của nỗi thống khổ tinh thần do chủ nghĩa tư bản hiện đại tạo ra.
tip of the iceberg (phần nổi của tảng băng chìm)
Tip of the iceberg chỉ phần nhỏ có thể nhìn thấy của một tình huống lớn hơn rất nhiều nhưng vẫn bị che khuất. Trong câu này, tự sát được trình bày như dấu hiệu có thể nhìn thấy, còn nỗi đau tinh thần lan rộng hơn nhiều nằm bên dưới bề mặt. Thành ngữ này thường cảnh báo rằng điều ta nhìn thấy chỉ là một phần nhỏ của toàn bộ vấn đề và phần bị che khuất có thể lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ chỉ dấu hiệu có thể nhìn thấy của một vấn đề lớn hơn rất nhiều đang bị che khuất: The three damaged files may be just the ____.
Xem đáp án
tip of the iceberg
Durkheim tried to explain why people had become so unhappy in modern societies,
1:49Durkheim đã cố gắng giải thích tại sao con người lại trở nên vô cùng bất hạnh trong xã hội hiện đại,
are closely tied to (có mối liên hệ chặt chẽ với)
Be closely tied to có nghĩa là có mối liên hệ chặt chẽ với một điều gì đó và đôi khi còn phụ thuộc vào điều đó. Trong câu này, bản sắc của con người được trình bày là có mối liên hệ chặt chẽ với việc thuộc về một thị tộc hoặc giai cấp; câu không nói đến việc bị buộc bằng dây theo nghĩa đen. Cấu trúc là chủ ngữ + một dạng của be + closely tied to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, belonging là dạng -ing đứng sau giới từ to.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất một mối liên hệ chặt chẽ mà không khẳng định có sự phụ thuộc hoàn toàn?
- Employee well-being is related to workplace culture in some way.
- Employee well-being depends entirely on workplace culture.
- Employee well-being is closely tied to workplace culture.
Xem đáp án
Employee well-being is closely tied to workplace culture.
without ever having made: một hành động trước đó chưa từng xảy ra
Ở đây, without dẫn vào điều không xảy ra: người đó chưa từng tự đưa ra quyết định có ý thức nào. Made nhận decisions làm tân ngữ. Having made là danh động từ hoàn thành, không phải động từ ở thì hiện tại hoàn thành. Sau giới từ without, having + quá khứ phân từ nhìn lại một hành động chưa từng được hoàn tất trước tình huống đang được mô tả; ever nhấn mạnh ý “vào bất kỳ lúc nào”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng without, ever và danh động từ hoàn thành của make: He followed the family business for years ____ a career choice for himself.
Xem đáp án
without ever having made
by their family and the existing fabric of society. Thành ngữ
2:19bởi gia đình và cấu trúc xã hội hiện tại.
step into a place created for them: bước vào một vai trò xã hội được chuẩn bị sẵn
Step into dùng hình ảnh chuyển động, nhưng place ở đây có nghĩa là một vị trí xã hội hoặc vai trò trong cuộc sống, không phải địa điểm vật lý. Gia đình và xã hội đã định hình vị trí đó, nên người này có thể bước vào mà không cần tự thiết kế con đường từ đầu. Ẩn dụ này cũng gợi sự dễ dàng và thụ động: vai trò đã sẵn sàng để tiếp nhận. Tùy ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý rằng người đó làm theo kỳ vọng thay vì tự lựa chọn.
Luyện tập
Trong câu “After college, Lena stepped into a place her family had prepared for her,” ẩn dụ này gợi ý rõ nhất điều gì?
- Cô ấy tạo ra một vai trò hoàn toàn mới cho gia đình.
- Cô ấy bước vào một tòa nhà thuộc sở hữu của gia đình.
- Cô ấy chấp nhận một vai trò trong cuộc sống đã được chuẩn bị sẵn.
Xem đáp án
Cô ấy chấp nhận một vai trò trong cuộc sống đã được chuẩn bị sẵn.
fabric of society: xã hội như một kết cấu được đan dệt
Ở đây, fabric of society không có nghĩa là vải theo nghĩa đen. Đây là một phép ẩn dụ chỉ những mối quan hệ, phong tục và thể chế có liên kết với nhau và giúp duy trì sự gắn kết của xã hội. Giống như các sợi chỉ được dệt thành vải, những yếu tố này hỗ trợ lẫn nhau. The existing fabric nhấn mạnh rằng kết cấu xã hội ấy đã có sẵn, vì vậy con người có thể bước vào những vai trò mà xã hội và gia đình đã chuẩn bị cho họ.
Luyện tập
Trong They entered roles supported by the existing fabric of society, fabric of society có nghĩa là gì?
- Danh sách công việc mà mỗi người có thể lựa chọn
- Quần áo do một cộng đồng cụ thể sản xuất
- Một tòa nhà nơi các gia đình sinh sống
- Mạng lưới quan hệ và thể chế giúp duy trì sự gắn kết của xã hội
Xem đáp án
Mạng lưới quan hệ và thể chế giúp duy trì sự gắn kết của xã hội
it's the individual that ...: cấu trúc it-cleft nhấn mạnh người lựa chọn
Mẫu it is/it's + thành phần được nhấn mạnh + that ... là cấu trúc chẻ với it, hay it-cleft. Ở đây, it's the individual that đặt trọng tâm vào the individual: cá nhân, chứ không phải gia đình hay một vai trò xã hội đã được thiết lập, được trình bày là người đưa ra lựa chọn. It không chỉ một đồ vật nào. Nó là một phần của cấu trúc chẻ, còn that giới thiệu phần thông tin còn lại. Cách nói trung tính là The individual now begins to choose everything; cấu trúc chẻ giữ nguyên sự việc cơ bản nhưng thêm sắc thái nhấn mạnh mang tính đối lập.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc it-cleft. Dùng It was ... that để nhấn mạnh the morning train: ____ the morning train ____ arrived late, not the evening train.
Xem đáp án
It was · that
takes all the credit: nhận hết công lao về mình
Ở đây, takes all the credit có nghĩa là người đó cho rằng thành công hoàn toàn thuộc về mình. Credit chỉ lời khen hoặc sự công nhận dành cho một kết quả tốt, không phải tiền bạc, khả năng vay vốn hay tín chỉ học tập. Cấu trúc là take credit for + kết quả hoặc hành động. All nhấn mạnh ý nghĩa: người đó được mô tả là nhận toàn bộ thành quả về mình thay vì chia sẻ sự công nhận với người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take all the credit: The whole team built the app, but Leo ____ when it won an award.
Xem đáp án
took all the credit
for it seemingly means that there is no one else to blame
2:42vì điều đó dường như có nghĩa là không có ai khác để đổ lỗi
Everyone with effort can become the boss.
2:59Mọi người với sự nỗ lực đều có thể trở thành ông chủ.
Advertising stokes ambition: quảng cáo khơi thêm tham vọng
Stokes xem ambition như một ngọn lửa có thể được tiếp thêm nhiên liệu. Ở đây, quảng cáo làm cho mong muốn về thành công hoặc sự xa hoa trở nên mạnh hơn và tiếp tục tồn tại; động từ này sinh động hơn việc chỉ nói rằng quảng cáo tạo ra tham vọng. Cấu trúc có thể áp dụng là stoke + cảm xúc, thái độ hoặc xu hướng. Nó mô tả một tác động bên ngoài đang tiếp sức cho điều gì đó để nó phát triển mạnh hơn.
Luyện tập
Trong câu "The headlines stoked public anger," từ stoked gợi ra điều gì?
- Chúng đo lường cơn giận mà không tác động đến nó.
- Chúng loại bỏ hoàn toàn cơn giận.
- Chúng tiếp sức và làm cơn giận dữ dội hơn.
Xem đáp án
Chúng tiếp sức và làm cơn giận dữ dội hơn.
play our cards right: tính toán đúng cách
“Play our cards right” là một thành ngữ có nghĩa là xử lý tình huống khéo léo và đưa ra những lựa chọn chiến lược đúng đắn để có thể đạt được kết quả mong muốn. Hình ảnh chơi bài mang nghĩa ẩn dụ: thành công phụ thuộc vào cách ta sử dụng những cơ hội hoặc nguồn lực sẵn có, chứ không chỉ phụ thuộc vào may mắn. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I play my cards right, you play your cards right và she plays her cards right. Trong câu này, “if” cho thấy chiến lược đúng đắn là điều kiện để sớm có được sự xa hoa ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “đưa ra lựa chọn chiến lược khôn ngoan”: If you ____, this small project could lead to a full-time job.
Xem đáp án
play your cards right
but so too are the possibilities for disappointment. Ngữ pháp
3:13nhưng khả năng thất vọng cũng vậy.
but so too are + chủ ngữ: đảo ngữ song song trang trọng
Trong “but so too are the possibilities for disappointment”, so too có nghĩa là “cũng” hoặc “theo cách tương tự”. Cấu trúc này chuyển phần miêu tả enormous từ mệnh đề đầu sang mệnh đề sau: the opportunities are enormous và the possibilities for disappointment are enormous as well. Sau so too, động từ đứng trước chủ ngữ: so too are the possibilities. Đây là phép đảo ngữ trong câu trần thuật, được dùng để tạo cấu trúc song song ngắn gọn và cân đối, không phải câu hỏi. But khiến sự thật song song thứ hai trở thành một đối trọng mang tính cảnh báo đối với sự thật tích cực đầu tiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng but, so, too và dạng đúng của be: The rewards are substantial, ____ the risks.
Xem đáp án
but so too are
one's lot: hoàn cảnh của một người trong cuộc sống
One's lot có nghĩa là hoàn cảnh hoặc vị thế của một người trong cuộc sống, đặc biệt là những điều kiện mà cuối cùng họ phải sống cùng. Trong dissatisfied with one's lot, người đó không hài lòng với hoàn cảnh sống của mình, chứ không phải với một số lượng hay một mảnh đất. One's mang nghĩa sở hữu chung ở đây. Hãy thay đổi theo người được nhắc đến: my lot, your lot, his lot hoặc their lot.
Luyện tập
Đọc câu sau: "After years of comparing himself with others, Leo became dissatisfied with his lot." His lot có nghĩa là gì trong câu này?
- Một số lượng lớn thuộc về anh ấy
- Một mảnh đất bên cạnh nhà anh ấy
- Hoàn cảnh của anh ấy trong cuộc sống
Xem đáp án
Hoàn cảnh của anh ấy trong cuộc sống
about all that is almost but not quite within reach. Thành ngữ
3:26về tất cả những gì gần như, nhưng chưa hoàn toàn, nằm trong tầm tay.
almost but not quite within reach: gần như trong tầm với nhưng vẫn chưa đạt tới
Within reach có thể mô tả một điều có thể đạt được, chứ không chỉ một vật ở đủ gần để chạm vào. Ở đây, cụm này chỉ những điều kiện mong muốn có vẻ như có thể đạt được. Almost but not quite vạch ra một ranh giới chính xác: chúng đã rất gần với trạng thái có thể đạt được, nhưng vẫn chưa thể có được. Cảm giác chỉ thiếu một chút này giúp giải thích vì sao những suy nghĩ đó gây dằn vặt.
Luyện tập
Mina cần 90 điểm để đủ điều kiện, hiện có 89 điểm và hôm nay không thể kiếm thêm điểm nào. Cụm nào diễn đạt chính xác nhất rằng thành công đã ở rất gần nhưng vẫn chưa thể đạt được?
- almost but not quite within reach
- completely out of reach
- within reach
Xem đáp án
almost but not quite within reach
cheery boosterish side: sự quảng bá lạc quan mang sắc thái phê phán
Cụm từ này chỉ bộ mặt tươi sáng của chủ nghĩa tư bản, nơi các thành công được quảng bá. Cheery khiến bộ mặt ấy có vẻ vui vẻ và vô tư, còn boosterish gợi ý sự quảng bá hoặc cổ vũ quá nhiệt tình. Cách dùng từ mang tính phê phán, không phải lời khen trung lập. Nó chỉ một kiểu lạc quan bóng bẩy nhưng phiến diện, ca ngợi cơ hội và thành công trong khi đẩy những thực tế đau đớn ra khỏi tầm nhìn.
Luyện tập
Cách hiểu nào diễn đạt đúng nhất cheery boosterish side trong câu?
- Một cách trình bày chủ nghĩa tư bản mang tính quảng bá mạnh và lạc quan quá mức
- Một bản phân tích bình tĩnh và cân bằng về lợi ích và tác hại của chủ nghĩa tư bản
- Một bộ phận kỹ thuật của chủ nghĩa tư bản giúp tăng sản lượng kinh tế
Xem đáp án
Một cách trình bày chủ nghĩa tư bản mang tính quảng bá mạnh và lạc quan quá mức
a fair response to the arduous facts of the human condition.
3:49một phản ứng chính đáng trước những sự thật gian nan của hoàn cảnh con người.
are made to look like: vẻ ngoài được tạo ra, không phải sự thật
Cấu trúc bị động be made to look like có nghĩa là được trình bày hoặc định hướng để một thứ có vẻ là một thứ khác. Ở đây, câu không khẳng định nỗi đau buồn là thất bại; các giá trị xã hội bên ngoài khiến chúng có vẻ là dấu hiệu của thất bại. Cấu trúc là subject + be + made + to look like + noun phrase. Thể bị động có thể không nêu tác nhân, nhờ đó giữ trọng tâm ở chủ ngữ chịu tác động và ấn tượng được tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be made to look like: Through selective editing, the harmless delay ____ a major crisis.
Xem đáp án
was made to look like
rather than, as should be the case: điều chỉnh cách đóng khung và thể hiện lập trường
Rather than tạo ra một sự điều chỉnh: câu trước hết nêu cách đóng khung bị bác bỏ, signs of failure, rồi thay bằng cách đóng khung được ưu tiên, a fair response. Cấu trúc này dẫn người đọc từ một cách hiểu không phù hợp đến cách hiểu mà tác giả muốn hướng tới. As should be the case là lời bình luận chen vào về cách đóng khung thứ hai. Nó có nghĩa là “như lẽ ra phải thế”: tác giả đánh giá a fair response mới là cách hiểu thích hợp, chứ không nói rằng xã hội thực tế đã chấp nhận cách hiểu đó.
Luyện tập
rather than, as should be the case, có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này nói rằng hai cách đóng khung đều có thể chấp nhận như nhau.
- Cụm này bác bỏ signs of failure và trình bày a fair response như cách đóng khung phù hợp.
- Cụm này nói rằng xã hội hiện đã thường nhìn nỗi buồn như a fair response.
Xem đáp án
Cụm này bác bỏ signs of failure và trình bày a fair response như cách đóng khung phù hợp.
One of the complaints against traditional societies,
3:58Một trong những lời phàn nàn chống lại các xã hội truyền thống,
Rebellious types used to complain that there were far too many social norms, Ngữ pháp
4:06Những người nổi loạn thường phàn nàn rằng có quá nhiều chuẩn mực xã hội,
used to complain: thói quen quá khứ được đối chiếu với hiện tại
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen, hành động lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ được đặt tương phản với hiện tại. Ở đây, used to complain cho biết việc phàn nàn từng là hành vi điển hình của những người nổi loạn này trong quá khứ; câu không trình bày đó là thói quen hiện tại của họ. Complain giữ nguyên dạng nguyên mẫu sau used to. Đây là cấu trúc chủ động: chính những người đó đã phàn nàn. Nó không có nghĩa là “được dùng để phàn nàn” hay “đã quen với việc phàn nàn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ diễn tả một thói quen quá khứ nay đã khác: Leo ____ play soccer after school, but now he works in the afternoon.
Xem đáp án
used to
what you're supposed to do on Sunday afternoons, Ngữ pháp
4:11bạn nên làm gì vào các buổi chiều Chủ nhật,
you're supposed to do: hành vi được kỳ vọng
You're supposed to do ở đây có nghĩa là “bạn được kỳ vọng sẽ làm điều đó”; nguồn của sự kỳ vọng không được nói rõ chính là các chuẩn mực xã hội. Cụm này mô tả hành vi mà các chuẩn mực yêu cầu, chứ không dự đoán điều bạn thực sự sẽ làm. Cấu trúc là be + supposed to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thường diễn tả quy tắc, bổn phận hoặc kỳ vọng xã hội và nhìn chung không mạnh bằng must.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be supposed to: According to the club rules, members ____ wear their badges inside the building.
Xem đáp án
are supposed to
what parts of an arm it's respectable for a woman to reveal.
4:14những phần nào của cánh tay là đoan trang để một người phụ nữ lộ ra.
following the earlier efforts of romantic rebels,
4:18tiếp nối những nỗ lực trước đó của những người nổi loạn lãng mạn,
has relentlessly undermined social norms. Cụm từ
4:21đã không ngừng làm xói mòn các chuẩn mực xã hội.
has relentlessly undermined social norms: sự làm suy yếu dai dẳng
Undermine có nghĩa là làm suy yếu sức mạnh, thẩm quyền hoặc hiệu quả của một điều gì đó, thường diễn ra dần dần thay vì chấm dứt nó bằng một hành động công khai duy nhất. Ở đây, thứ bị làm suy yếu là các chuẩn mực xã hội. Thì hiện tại hoàn thành has undermined thể hiện sự suy yếu tích lũy từ quá khứ đến thời điểm hiện tại có liên quan. Relentlessly bổ sung ý nghĩa dai dẳng, gần như không ngừng nghỉ, vì vậy mệnh đề này mô tả chủ nghĩa tư bản đang tiếp tục hướng đi do những nhà nổi loạn trước đó khởi đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt relentlessly giữa trợ động từ và dạng hiện tại hoàn thành của undermine: For years, the misinformation campaign ____ public trust.
Xem đáp án
has relentlessly undermined
have so much in common with one another: có rất nhiều điểm chung với nhau
Have something in common with someone có nghĩa là có chung sở thích, trải nghiệm, đặc điểm hoặc niềm tin với một người. Ở đây, so much có nghĩa là “rất nhiều”, còn one another chỉ những người trong nhóm đối với nhau. Trong cấu trúc phủ định don't have so much in common ... anymore, người nói cho biết giờ đây họ có ít điểm chung hơn trước. Common ở đây có nghĩa là “chung”, không phải “bình thường”.
Luyện tập
Câu nào dùng have ... in common with một cách tự nhiên để diễn tả sở thích chung?
- I have a lot in common with my cousin; we both love astronomy.
- I have a lot common to my cousin; we both love astronomy.
- I am a lot in common with my cousin; we both love astronomy.
Xem đáp án
I have a lot in common with my cousin; we both love astronomy.
The collective answers to even very important questions
4:31Những câu trả lời tập thể cho những câu hỏi thậm chí rất quan trọng
like who you should marry or how you should bring up your children Cụm động từ
4:34như bạn nên kết hôn với ai hoặc bạn nên nuôi dạy con cái như thế nào
bring up your children: nuôi dạy con của bạn
Ở đây, bring up your children có nghĩa là chăm sóc, hỗ trợ và hướng dẫn con trong quá trình chúng lớn lên; cách nói này gần nghĩa với raise your children. Tân ngữ chỉ trẻ em khiến bring up mang nghĩa “nuôi dạy”, không phải “đề cập đến một chủ đề”. Khi tân ngữ là danh từ, cả bring up your children và bring your children up đều đúng ngữ pháp. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: bring them up, không phải bring up them.
Luyện tập
Trong câu nào bring up có nghĩa là “nuôi dạy và chăm sóc một đứa trẻ”?
- The elevator will bring us up to the tenth floor.
- Her grandparents helped bring her up while her mother worked abroad.
- Please bring up the budget at tomorrow's meeting.
Xem đáp án
Her grandparents helped bring her up while her mother worked abroad.
but it also means that society doesn't much care what you do
4:44nhưng nó cũng có nghĩa là xã hội không quan tâm nhiều đến việc bạn làm
“Whatever works for you”: ủng hộ hay giữ khoảng cách
“Whatever works for you” trao cho người kia quyền tự do chọn phương pháp hoặc phương án phù hợp với họ. Nếu đứng riêng, câu này có thể nghe thân thiện và thể hiện sự chấp nhận. Tuy nhiên, ở đây, mệnh đề có but theo sau làm thay đổi cách hiểu: tác giả xem câu này là dấu hiệu xã hội đang lùi lại thay vì đưa ra một định hướng chung. Bản thân câu nói không nhất thiết thể hiện sự quan tâm, lạnh nhạt hay mỉa mai; những từ xung quanh và tình huống mới cho biết thái độ thật sự.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong “Don’t ask me for advice—whatever works for you,” cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ ấm áp và chủ động.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
and doesn't feel confident it has good answers
4:47và không cảm thấy tự tin rằng họ có câu trả lời tốt
of reinventing life and working everything out for ourselves. Cụm động từ
4:56tái tạo lại cuộc sống và tự giải quyết mọi việc cho chính mình.
“Be up to the task”: có đủ khả năng đảm đương
Trong be up to the task, up to có nghĩa là “có khả năng đáp ứng” một yêu cầu hoặc thử thách. Toàn bộ cụm từ cho biết một người có đủ năng lực, sự chuẩn bị hoặc sức mạnh để làm điều được yêu cầu; nó không nói về phương hướng vật lý. Trong câu này, the task là tái định hình cuộc sống và tự mình giải quyết mọi việc. Fully nhấn mạnh nhận định đó: con người thích xem mình là người hoàn toàn có khả năng xử lý thử thách này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đủ khả năng đối phó với thử thách”: After the extra training, Lena was finally ____ of managing the busy front desk alone.
Xem đáp án
up to the task
working everything out: giải quyết mọi việc bằng cách suy nghĩ hoặc thử
Trong câu này, working everything out có nghĩa là giải quyết hoặc hiểu tất cả lựa chọn và vấn đề trong cuộc sống bằng suy nghĩ và nỗ lực của chính mình. Cụm này không có nghĩa là tập thể dục. Khi có tân ngữ, work out là cụm động từ có thể tách: work something out. Ở đây, everything nằm giữa working và out. Tân ngữ là đại từ phải nằm ở giữa, như trong work it out; còn tân ngữ là danh từ cũng có thể đứng sau tiểu từ, như trong work out the details.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm động từ có thể tách work out với nghĩa là giải quyết vấn đề?
- The problem can work it together.
- We can work it out together.
- We can work out it together.
Xem đáp án
We can work it out together.
nowhere to turn: không có nguồn trợ giúp nào để tìm đến
Nowhere to turn có nghĩa là không có người, nhóm, dịch vụ hay nguồn hướng dẫn nào để tìm đến khi cần giúp đỡ. Turn được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó xuất phát từ turn to someone or something for support, tức là tìm đến một người hoặc một nguồn nào đó để được hỗ trợ, chứ không phải đổi hướng cơ thể theo nghĩa đen. Trong câu này, cụm từ tóm lại kết quả của việc quá mệt mỏi, bận rộn và thiếu chắc chắn: một người có thể cần được hướng dẫn nhưng cảm thấy không có nguồn đáng tin cậy nào để tìm đến.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa của nowhere to turn?
- Một người cần giúp đỡ nhưng mọi nguồn hỗ trợ có thể tìm đến đều không sẵn có.
- Một người có nhiều bạn bè và dịch vụ sẵn sàng giúp đỡ.
- Một tài xế đến góc đường và chọn rẽ trái.
Xem đáp án
Một người cần giúp đỡ nhưng mọi nguồn hỗ trợ có thể tìm đến đều không sẵn có.
but he worried that religion had become implausible
5:14nhưng ông lo lắng rằng tôn giáo đã trở nên khó tin
would have been most useful to repair the fraying social fabric. Ghi chú
5:20đáng ra sẽ hữu ích nhất để sửa chữa kết cấu xã hội đang rạn nứt.
would have been most useful: một kết quả quá khứ không thành hiện thực
Ở đây, would have been most useful nhìn lại một tình huống trong quá khứ đã không xảy ra. Vai trò cộng đồng của tôn giáo đặc biệt cần thiết vào thời điểm đó, nhưng tôn giáo đã trở nên thiếu sức thuyết phục nên vai trò ấy không thể phát huy đầy đủ. Cấu trúc would have been + tính từ là dạng điều kiện quá khứ. Nó đánh giá một kết quả quá khứ không thành hiện thực hoặc một cơ hội đã bỏ lỡ, chứ không dự đoán ích lợi trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng điều kiện quá khứ đầy đủ của be: The safety instructions arrived after the accident; they ____ most useful before it.
Xem đáp án
would have been
repair the fraying social fabric: ẩn dụ về vải cho các mối liên kết xã hội đang suy yếu
Trong phép ẩn dụ này, social fabric là mạng lưới các mối quan hệ, niềm tin và quy tắc chung giúp gắn kết một xã hội. Fraying gợi hình ảnh các sợi vải dần bung ra, vì vậy xã hội đang suy yếu từng bước chứ không đột ngột sụp đổ. Repair tiếp tục cùng một ẩn dụ về vải: khía cạnh cộng đồng của tôn giáo có thể giúp xây dựng lại những mối liên kết đó. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là khôi phục các quan hệ xã hội đang suy yếu, không phải vá một vật liệu có thật.
Luyện tập
Trong câu "Local clubs can help repair the fraying social fabric," repair the fraying social fabric có nghĩa là gì?
- Khôi phục những mối liên kết xã hội đang dần suy yếu.
- Thay thế xã hội ngay sau khi nó sụp đổ hoàn toàn.
- Sửa tấm vải cũ được dùng trong các tòa nhà công cộng.
Xem đáp án
Khôi phục những mối liên kết xã hội đang dần suy yếu.
Despite its factual errors ...: ý nhượng bộ với Despite
Despite mở đầu một ý nhượng bộ: nó nêu ra một sự thật có thể khiến nội dung ở mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Ở đây, tôn giáo có những sai sót thực tế và yếu tố hoang đường, nhưng Durkheim vẫn công nhận giá trị của nó. Despite là giới từ, nên trong câu này nó đi trước các cụm danh từ its factual errors và its fantastical dimensions. Mệnh đề chính đưa ra kết quả tương phản với những nhược điểm đó.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng ý nhượng bộ trước một cụm danh từ.
- Despite its high price, the laptop is a good choice for video editing.
- Although its high price, the laptop is a good choice for video editing.
- Despite of its high price, the laptop is a good choice for video editing.
Xem đáp án
Despite its high price, the laptop is a good choice for video editing.
He knew that the sense of community and consolation
5:31Ông biết rằng cảm giác cộng đồng và sự an ủi
that religion offer are highly important to people.
5:33mà tôn giáo mang lại là vô cùng quan trọng đối với con người.
as yet: cách trang trọng để nói “cho đến nay”
As yet có nghĩa là cho đến thời điểm hiện tại. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho has offered nothing, cho biết chủ nghĩa tư bản đến nay vẫn chưa đưa ra thứ gì thay thế. Cụm từ này để ngỏ khả năng tình hình thay đổi: một thứ thay thế vẫn có thể xuất hiện sau này. Vì vậy, nó mô tả trạng thái hiện tại chứ không nhất thiết là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Chọn câu dùng as yet một cách tự nhiên để nói về tình huống đến nay vẫn chưa được giải quyết.
- As yet of the outage, the team wrote a report.
- As yet, the cause of the outage has not been identified.
- As yet, we solved the outage yesterday.
Xem đáp án
As yet, the cause of the outage has not been identified.
Science certainly doesn't offer the same opportunities
5:41Khoa học chắc chắn không cung cấp những cơ hội tương tự
Might well possess: một sự nhượng bộ có chừng mực
Cấu trúc might well + động từ nguyên mẫu cho biết một điều khá có khả năng đúng hoặc hợp lý để chấp nhận. Nó thể hiện khả năng mạnh hơn khi chỉ dùng might, nhưng vẫn chưa phải là sự chắc chắn. Ở đây, người nói thừa nhận rằng bảng tuần hoàn có lẽ thật sự sở hữu vẻ đẹp và sự thanh nhã lớn lao, qua đó dành chỗ cho ý tương phản được mở đầu bằng but. Well tăng sức nặng cho nhận định về khả năng; nó không mô tả cách bảng tuần hoàn sở hữu vẻ đẹp.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với might well possess trong câu này?
- Chắc chắn tuyệt đối và không còn nghi ngờ rằng nó sở hữu vẻ đẹp này.
- Nó sở hữu vẻ đẹp này theo một cách khéo léo.
- Khá có khả năng là nó sở hữu vẻ đẹp này.
Xem đáp án
Khá có khả năng là nó sở hữu vẻ đẹp này.
but it can't draw a society together around it. Cụm động từ
5:53nhưng nó không thể kéo một xã hội gắn kết xung quanh nó.
Draw a society together: tạo nên sự đoàn kết
Draw + nhóm người + together có nghĩa là khiến các thành viên của nhóm đó cảm thấy đoàn kết hoặc gắn bó với nhau hơn. Draw ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải là “vẽ tranh” hay kéo một cách vật lý. Nhóm người được đặt giữa draw và together: draw a society together. Sau đó, around it nêu ý tưởng hoặc đối tượng chung mà mọi người sẽ cùng đoàn kết xung quanh.
Luyện tập
Dùng draw, the neighbors và together theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành câu: The street festival can ____ during hard times.
Xem đáp án
draw the neighbors together
as if the idea of the nation might grow so powerful and intense Ngữ pháp
6:06ý tưởng về quốc gia có thể phát triển mạnh mẽ và mãnh liệt đến mức
as if cho một tình huống có vẻ đúng nhưng chưa được xác nhận
Ở đây, as if dẫn vào ấn tượng do tình huống tạo ra: vào một số thời điểm, ý niệm về quốc gia dường như có thể trở nên vô cùng mạnh mẽ. Cụm từ này trình bày một vẻ bề ngoài hoặc khả năng, chứ không phải một kết quả đã được xác nhận. Khi dùng look, seem hoặc sound với as if + mệnh đề, cấu trúc này có nghĩa là 'tạo ấn tượng rằng...'. Mệnh đề theo sau nêu nội dung của ấn tượng đó, và người nói không khẳng định rằng nó đã trở thành sự thật.
Luyện tập
Từ nối nào chỉ trình bày việc mất điện như một ấn tượng trong câu sau: 'The lights flickered, and for a moment it seemed ___ the building had lost power'?
- so that
- as if
- because
Xem đáp án
as if
that it could take up the sense of belonging and shared devotion
6:10nó có thể đảm nhận cảm giác thuộc về và sự cống hiến chung
but they generally didn't work out very well. Cụm động từ
6:19nhưng chúng nhìn chung không mang lại kết quả tốt.
Admittedly, ... but: nhượng bộ trước khi nêu ý chính
Admittedly đánh dấu phát biểu đầu tiên là một điểm mà người nói sẵn sàng thừa nhận: đã có một vài khoảnh khắc hào hùng. Từ này thể hiện sự công bằng, đồng thời chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự hạn chế hoặc điều chỉnh. Sau đó, but dẫn vào ý chính của tác giả: nhìn chung những khoảnh khắc ấy đã kết thúc không tốt. Mẫu Admittedly, X, but Y sắp xếp X thành phần nhượng bộ và Y thành kết luận mà người đọc cần ghi nhớ.
Luyện tập
Câu nào dùng mẫu Admittedly, X, but Y để thừa nhận nhược điểm rồi trình bày độ đáng tin cậy như ý chính?
- Admittedly, the train is slower, but it is much more reliable.
- The train is slower, but admittedly it is much more reliable.
- Although the train is slower, but it is much more reliable.
Xem đáp án
Admittedly, the train is slower, but it is much more reliable.
didn't work out very well: một kết quả không thành công
Ở đây, work out là một cụm động từ nội động, có nghĩa là “phát triển hoặc kết thúc với một kết quả cụ thể”. Những nỗ lực đó có một vài khoảnh khắc đầy tính anh hùng, nhưng kết quả chung không mấy thành công. Với nghĩa chỉ kết quả này, một tình huống như kế hoạch, mối quan hệ hoặc nỗ lực làm chủ ngữ và có thể work out well hoặc work out badly. Ở đây, work out không có tân ngữ trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng phủ định quá khứ rút gọn của work out để thể hiện kết quả không thành công: The plan seemed sensible, but it ____ very well.
Xem đáp án
didn't work out
do indeed invest hugely in: khẳng định mạnh một sự thật đã thừa nhận
Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định, không phải dấu hiệu của câu hỏi. Do indeed xác nhận mạnh rằng nhận định đó là đúng: mọi người thực sự đầu tư rất nhiều vào gia đình mình. Sự thừa nhận dứt khoát này làm cho ý nhượng bộ do although dẫn vào có sức nặng hơn trước khi người nói đưa ra một kết quả khác. Sau do dùng để nhấn mạnh, hãy dùng dạng nguyên thể invest; hugely diễn tả mức đầu tư rất lớn, còn in dẫn vào đối tượng nhận sự đầu tư đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh gồm hai từ để xác nhận mạnh nhận định: Although we ____ invest a great deal in our local schools, results still vary.
Xem đáp án
do indeed
not as stable as: thấp hơn mức mong đợi
Cấu trúc not as + tính từ + as cho biết một sự vật có tính chất nào đó ở mức thấp hơn chuẩn so sánh theo sau. Ở đây, các gia đình vẫn có sự ổn định nhất định, nhưng thấp hơn mức mà người nói mong đợi. as we might hope cung cấp chuẩn so sánh, tức mức độ ổn định được kỳ vọng. Cấu trúc này đưa ra một so sánh có giới hạn, chứ không khẳng định tuyệt đối rằng các gia đình không ổn định.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng not as ... as: The backup plan is ____ reliable ____ the original plan.
Xem đáp án
not as · as
children are hardly tied to their parents anymore. Cụm từ
6:35con cái hầu như không còn gắn bó với cha mẹ nữa.
hardly tied to: hầu như không còn liên hệ
Hardly có nghĩa là hầu như không, vì vậy hardly tied to diễn tả việc có rất ít sự liên hệ hoặc gắn bó. Ở đây, tied to được dùng theo nghĩa bóng: nó nói đến mối gắn kết hoặc sự phụ thuộc còn tiếp diễn giữa con cái với cha mẹ, chứ không phải bị buộc về mặt thể chất. Vì hardly đã mang ý phủ định, câu này cho biết khi trưởng thành chỉ còn lại một mối liên hệ yếu. Anymore bổ sung ý rằng mối liên hệ đó từng mạnh hơn trước đây.
Luyện tập
Trong câu “After moving away, Maya was hardly tied to her old club anymore,”, hardly tied to có nghĩa là gì?
- Cô ấy có rất ít liên hệ với câu lạc bộ.
- Cô ấy bị buộc về mặt thể chất vào câu lạc bộ.
- Cô ấy làm việc rất chăm chỉ cho câu lạc bộ.
Xem đáp án
Cô ấy có rất ít liên hệ với câu lạc bộ.
they don't expect their social circles to overlap,
6:40chúng không mong đợi vòng tròn xã hội của mình trùng lặp,
and they don't feel that their parents' honor is in their hands. Thành ngữ
6:43và chúng không cảm thấy rằng danh dự của cha mẹ nằm trong tay mình.
their parents' honor is in their hands: quyền kiểm soát và trách nhiệm
Trong câu này, be in someone's hands được dùng theo nghĩa bóng. Nếu một việc in a person's hands, người đó có quyền kiểm soát, có trách nhiệm với việc đó, hoặc có cả hai. Danh dự không phải là vật được cầm trong tay theo nghĩa đen. Ở đây, their parents' honor là danh dự của cha mẹ mà những người con đã trưởng thành không còn cảm thấy mình có trách nhiệm bảo vệ. Trong ngữ cảnh khác, cấu trúc này có thể cho biết ai kiểm soát một quyết định hoặc kết quả; vì vậy, ngữ cảnh sẽ cho biết trọng tâm là quyền hạn, trách nhiệm hay cả hai.
Luyện tập
Trong câu “The final decision is in Maya's hands,” in Maya's hands có nghĩa là gì?
- Maya đã bị quy trách nhiệm vì một quyết định tồi.
- Maya đang thực sự cầm một quyết định được viết ra giấy.
- Maya kiểm soát quyết định cuối cùng hoặc chịu trách nhiệm về quyết định đó.
Xem đáp án
Maya kiểm soát quyết định cuối cùng hoặc chịu trách nhiệm về quyết định đó.
neither family nor the nation: phủ định cả hai lựa chọn
Neither A nor B nối hai thành phần song song và phủ định cả hai. Trong câu này, A là family và B là the nation, nên cụm này có nghĩa là gia đình không ở vị thế phù hợp để đảm nhận nhiệm vụ và quốc gia cũng vậy. Neither mang nghĩa phủ định, còn nor giới thiệu thành phần thứ hai bị phủ định. A và B phải có hình thức ngữ pháp tương ứng; không thêm một not riêng chỉ để lặp lại cùng một ý phủ định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần phủ định cả hai lựa chọn: ____ the blue jacket ____ the black coat fits me.
Xem đáp án
Neither · nor
take up the task: nhận trách nhiệm về nhiệm vụ
Trong take up the task, take up có nghĩa là bắt đầu làm hoặc nhận trách nhiệm thực hiện một công việc cụ thể. The task chỉ nhiệm vụ đã được xác định qua ngữ cảnh. Cụm từ này thường thể hiện trách nhiệm như một việc đang chờ được đảm nhận hoặc được chuyển từ một người hay tổ chức sang người hay tổ chức khác. Ở đây, cả gia đình lẫn quốc gia đều không ở vị thế phù hợp để nhận trách nhiệm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “nhận trách nhiệm về công việc”: When the previous team stepped down, the new committee agreed to ____.
Xem đáp án
take up the task
that we're part of something more valuable than ourselves.
6:55rằng chúng ta là một phần của điều gì đó giá trị hơn chính bản thân chúng ta.
a master diagnostician of our ills: một ẩn dụ xã hội
Master ở đây có nghĩa là một người cực kỳ giỏi, còn diagnostician theo nghĩa đen là người có khả năng nhận diện bệnh qua các dấu hiệu. Tác giả áp dụng vai trò y khoa này theo nghĩa ẩn dụ cho cách Durkheim phân tích xã hội. Our ills tiếp tục ẩn dụ đó: cụm từ này chỉ những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến xã hội hiện đại, chứ không phải bệnh về thể chất. Gọi ông là a master diagnostician nhằm khen ngợi khả năng nhận diện và giải thích các vấn đề ấy, nhưng không nhất thiết khẳng định rằng ông có thể giải quyết chúng.
Luyện tập
a master diagnostician of our ills có nghĩa là gì trong câu này?
- Ông là chủ nhân của những người đang bị bệnh.
- Ông là một bác sĩ điều trị bệnh thể chất cho người nói.
- Ông đã giải quyết mọi vấn đề của xã hội hiện đại.
- Ông cực kỳ giỏi trong việc nhận diện các vấn đề của xã hội.
Xem đáp án
Ông cực kỳ giỏi trong việc nhận diện các vấn đề của xã hội.
and leave them dangerously bereft of authoritative guidance Cách dùng từ
7:08và khiến họ thiếu hụt một cách nguy hiểm sự chỉ dẫn có thẩm quyền
put tremendous pressures on individuals: tạo áp lực rất lớn lên mỗi cá nhân
Trong câu này, put tremendous pressures on individuals có nghĩa là các nền kinh tế hiện đại tạo ra những đòi hỏi và gánh nặng rất lớn đối với mỗi cá nhân. Put ... pressure on là một cấu trúc danh từ cố định: put pressure on someone or something. Tremendous nhấn mạnh mức độ của áp lực. Dạng số nhiều pressures trình bày sức ép như nhiều loại đòi hỏi khác nhau, thay vì một lực chung duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ cố định trong put pressure on: Rising costs put tremendous pressure ____ small businesses.
Xem đáp án
on
bereft of authoritative guidance: hoàn toàn thiếu sự chỉ dẫn đáng tin cậy
Bereft of authoritative guidance có nghĩa là hoàn toàn thiếu sự chỉ dẫn đáng tin cậy và được công nhận mà con người cần. Cụm từ này thể hiện sự thiếu vắng đó như một tình trạng nghiêm trọng, gây tổn hại và mang sắc thái cảm xúc tiêu cực. Ở đây, authoritative có nghĩa là đáng tin và có uy tín, không phải độc đoán như authoritarian. Trong leave them ... bereft of, them là tân ngữ và bereft là tính từ mô tả trạng thái kết quả. Cấu trúc leave someone bereft of something có nghĩa là khiến ai đó cuối cùng bị mất hoặc hoàn toàn thiếu thứ gì đó.
Luyện tập
Hãy xác định bereft of có tự nhiên trong ngữ cảnh nghiêm túc và trang trọng này không: After the evacuation, the isolated families were left bereft of reliable information.
- Không, cách dùng này không tự nhiên.
- Có, cách dùng này tự nhiên.
Xem đáp án
Có, cách dùng này tự nhiên.
Những người kế thừa Durkheim: kế thừa tư tưởng và các vấn đề còn dang dở
Ở đây, Durkheim's heirs là một phép ẩn dụ chỉ những người sống sau Durkheim và kế thừa di sản trí tuệ của ông cùng vấn đề xã hội còn dang dở mà ông nghiên cứu. We chỉ mọi người trong xã hội hiện đại nói chung, không phải gia đình hay những người thừa kế hợp pháp của ông. Cấu trúc X's heirs có thể mô tả những người hoặc nhóm người thuộc thế hệ sau tiếp nối — hoặc phải phản hồi — các tư tưởng, trách nhiệm hay vấn đề của X. Họ không nhất thiết phải đồng ý với X.
Luyện tập
Một nhà sử học muốn nói rằng các nhà tư tưởng đời sau kế thừa những câu hỏi của Marx nhưng có thể bác bỏ các câu trả lời của ông. Cụm nào phù hợp nhất?
- Marx's descendants
- Marx's heirs
- Marx's followers
Xem đáp án
Marx's heirs
grapple with: vật lộn với một vấn đề khó
Trong câu này, grapple with có nghĩa là nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ để hiểu hoặc giải quyết một điều khó khăn. Cụm từ này cho thấy nhiệm vụ có tính thách thức; nó không nói đến việc vật lộn theo nghĩa thể chất. Cấu trúc có thể tái sử dụng là grapple with + một vấn đề, câu hỏi, quyết định hoặc thử thách. Trong the task that he grappled with, that thay cho the task và làm tân ngữ của with, vì vậy with nằm ở cuối mệnh đề quan hệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của grapple with: Last year, the committee ____ the ethical question for months before reaching a decision.
Xem đáp án
grappled with
how we can take some of the pressure off individuals Cụm động từ
7:22cách chúng ta có thể giảm bớt một phần áp lực cho cá nhân
take some of the pressure off individuals: giảm bớt một phần áp lực lên mỗi cá nhân
Take pressure off someone có nghĩa là giảm các yêu cầu, căng thẳng, sự trách móc hoặc trách nhiệm đang đè lên một người. Trong câu này, individuals là những người đang gánh áp lực, còn off diễn tả việc gỡ bớt gánh nặng chứ không phải chuyển động vật lý. Some cho biết mức giảm chỉ là một phần: áp lực được giảm nhẹ nhưng không nhất thiết biến mất hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng là take some/the pressure off + người, nhóm hoặc hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “giảm một phần các yêu cầu hoặc căng thẳng đang ảnh hưởng đến ai đó”. After two assistants joined the team, the extra help began to ____ the project manager.
Xem đáp án
take some of the pressure off
and find a more correct balance between freedom and solidarity, Cụm từ
7:24và tìm ra sự cân bằng đúng đắn hơn giữa tự do và sự đoàn kết,
Sự cân bằng phù hợp hơn giữa tự do và tinh thần đoàn kết
Ở đây, a more correct balance between freedom and solidarity có nghĩa là một cách tốt hơn để dành mức độ coi trọng phù hợp cho cả hai giá trị khi chúng kéo theo những hướng khác nhau. Balance không có nghĩa là mỗi bên phải nhận được một phần hoàn toàn bằng nhau. Cấu trúc là a balance between A and B. A và B cần song song về mặt ngữ pháp; ở đây, cả hai đều là danh từ chỉ các giá trị. Tính từ more correct so sánh sự cân bằng này với một sự cân bằng trước đó hoặc chưa thỏa đáng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để cân nhắc hai giá trị đang cạnh tranh với nhau?
- We need to find a balance between privacy and safety.
- We need to find a balance privacy and safety.
- We need to find a balance between privacy with safety.
Xem đáp án
We need to find a balance between privacy and safety.
Cấu trúc song song how we can ... how we can ... and how to
Ba phần được nhấn mạnh mở đầu bằng how tạo thành một chuỗi song song. Mỗi phần giới thiệu một khía cạnh khác nhau của nhiệm vụ lớn hơn: tạo ra cảm giác gắn kết, giảm áp lực lên mỗi cá nhân và hình thành các hệ tư tưởng. Việc lặp lại how tạo nhịp điệu rõ ràng cho câu dài và giúp người nghe dễ theo dõi ba lĩnh vực hành động. Hai mục đầu dùng how we can + động từ nguyên mẫu, còn mục cuối dùng how to + động từ nguyên mẫu. Dù có sự thay đổi này, cả ba đều có cùng chức năng tổ chức thông tin: chia một nhiệm vụ rộng thành ba câu hỏi về hành động hoặc phương pháp khả thi.
Luyện tập
Dùng cùng một mẫu song song: hoàn thành câu bằng hai mệnh đề how we can, sau đó là một mệnh đề cuối and how to. The workshop explores ____ reduce waste, ____ share tools, ____ make repairs easier.
Xem đáp án
how we can · how we can · and how to
that will allow us not to be so tough on ourselves Cụm từ
7:30cho phép chúng ta không quá khắt khe với bản thân
Không quá khắt khe với chính mình
Trong be tough on someone, tough có nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe hoặc không khoan dung với người đó. Vì tân ngữ là ourselves, cụm từ này có nghĩa là đánh giá hoặc đối xử khắt khe với chính mình, chứ không phải khỏe mạnh về thể chất. Not đứng trước động từ nguyên mẫu to be, nên ý của cấu trúc là allow us not to be.... So nhấn mạnh mức độ của tough: mục tiêu là không còn khắt khe với bản thân như trước, chứ không nhất thiết phải từ bỏ mọi sự tự kỷ luật.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là “Tôi tự phán xét mình quá khắt khe”?
- I am too tough on myself.
- I am tough enough for the task.
- This task is too tough for me.
Xem đáp án
I am too tough on myself.