Điều gì gây ra sâu răng? - Mel Rosenberg: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách vi khuẩn trong miệng ăn đường gây sâu răng, vì sao người tiền sử cũng bị sâu răng, các phương pháp nha khoa ban đầu đã xử lý tình trạng này ra sao và những biện pháp hiện đại giúp ngăn tổn thương tiến triển. Các điểm tiếng Anh chính: 1. While each human tooth is coated in a hardy protective layer of enamel, it's no match for acid. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách While tạo quan hệ nhượng bộ giữa vẻ cứng chắc của men răng và khả năng chống axit thực tế, rồi dùng cấu trúc này để đối chiếu một điều kiện bảo vệ với kết quả bất ngờ trong phần giải thích khoa học. 2. Ancient humans even made rudimentary drills to smooth out the rough holes left behind and beeswax to plug cavities, like modern-day fillings. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rudimentary drills, plug cavities và modern-day fillings, đồng thời nắm được cách tiếng Anh so sánh phương pháp chữa răng thời tiền sử với một thủ thuật hiện đại quen thuộc. 3. The best way to avoid a cavity is still cutting down on sugar intake and practicing good oral hygiene to get rid of the bacteria and their food sources. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng The best way to... is... để đưa ra lời khuyên thiết thực, đồng thời kết hợp cut down on, practice good oral hygiene và get rid of để trình bày cả hành động phòng ngừa lẫn mục đích của chúng.
Nội dung bài học
came across ... some + số
Trong came across, come across là cụm động từ có nghĩa là tình cờ tìm thấy hoặc bắt gặp. Recently bổ nghĩa cho thời điểm phát hiện; came ở đây không có nghĩa là các nhà khảo cổ chỉ di chuyển về phía một vật nào đó. Khi đứng trước con số chỉ tuổi, some làm cho con số mang nghĩa ước chừng: những hài cốt này có niên đại khoảng 15.000 năm.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với came across some 15,000-year-old human remains trong câu này?
- Họ cố ý tạo ra hài cốt người cách đây 15.000 năm.
- Họ đi qua đúng 15.000 bộ hài cốt người.
- Họ tình cờ tìm thấy hài cốt người có niên đại khoảng 15.000 năm.
Xem đáp án
Họ tình cờ tìm thấy hài cốt người có niên đại khoảng 15.000 năm.
The teeth of those ancient humans were riddled with holes. Thành ngữ
0:15Răng của những người cổ đại đó lỗ chỗ những cái hốc.
were riddled with holes: chi chít lỗ
Were riddled with holes có nghĩa là có rất nhiều lỗ phân bố khắp các răng. Cấu trúc be riddled with + danh từ mô tả một vật chứa đầy những thứ không mong muốn hoặc các vấn đề, nên mạnh và gợi hình hơn cách nói đơn giản had holes. Riddled ở đây là một phần của cấu trúc cố định; nó không có nghĩa là những chiếc răng đang đưa ra hoặc giải câu đố.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là chứa đầy nhiều vấn đề có hại: The report was ____ factual errors.
Xem đáp án
riddled with
Their cavities were caused by the same thing that still plagues us today, Cách dùng từ
0:19Sâu răng của họ cũng do cùng một nguyên nhân vẫn đang ám ảnh chúng ta ngày nay gây ra,
same thing that still plagues us: plague được dùng như động từ
Ở đây, plagues là động từ có nghĩa là “tiếp tục gây ra vấn đề nghiêm trọng trong thời gian dài”. still và today nhấn mạnh rằng nguyên nhân đó đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Trong mệnh đề quan hệ that still plagues us, that chỉ ngược lại the same thing. Mệnh đề này xác định nguyên nhân bằng cách nói rằng nó vẫn tiếp tục gây khó khăn cho con người; plague ở đây không có nghĩa là “dịch bệnh”.
Luyện tập
still plagues us today có nghĩa là gì trong câu này?
- Điều đó đã ngừng ảnh hưởng đến con người trước hôm nay.
- Điều đó lần đầu xuất hiện dưới dạng dịch bệnh vào hôm nay.
- Điều đó vẫn tiếp tục gây ra vấn đề nghiêm trọng cho chúng ta ngày nay.
Xem đáp án
Điều đó vẫn tiếp tục gây ra vấn đề nghiêm trọng cho chúng ta ngày nay.
specific tiny microbes that live in our mouths.
0:23những vi sinh vật nhỏ xíu cụ thể sống trong miệng chúng ta.
These microbes are with us soon after birth. Ngữ pháp
0:27Những vi sinh vật này ở cùng chúng ta ngay sau khi sinh.
with us soon after birth: hiện diện không lâu sau khi sinh
soon after birth có nghĩa là “không lâu sau khi một người được sinh ra”. after lấy birth làm sự kiện tham chiếu, còn soon cho biết khoảng thời gian ở giữa rất ngắn; cụm này không có nghĩa là “trong lúc sinh”. Ở đây, are with us có nghĩa là các vi sinh vật đã hiện diện trong hoặc trên cơ thể chúng ta, chứ không phải chúng là bạn đồng hành. Toàn bộ cụm từ cho biết sự hiện diện của chúng bắt đầu từ giai đoạn rất sớm của cuộc đời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có soon và mang nghĩa “không lâu sau”: The symptoms faded ____ treatment.
Xem đáp án
soon after
We typically pick them up as babies from our mothers' mouths. Cụm động từ
0:30Chúng ta thường lây nhiễm chúng khi còn là trẻ sơ sinh từ miệng của mẹ.
pick them up: tiếp nhận qua sự tiếp xúc
Trong pick them up, them chỉ những vi sinh vật đó. Ở đây, pick up có nghĩa là “tiếp nhận qua sự tiếp xúc”, thường không phải do chủ ý. Nó không có nghĩa là dùng tay nhấc các vi sinh vật lên. Nghĩa này của pick up cũng được dùng với bệnh nhiễm trùng, thói quen và ngôn ngữ học được qua quá trình tiếp xúc. Danh từ đi kèm và ngữ cảnh cho biết pick up diễn tả sự tiếp nhận chứ không phải chuyển động cơ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “học một cách không chính thức qua tiếp xúc”: Last month, Omar ____ several local expressions by listening to his classmates.
Xem đáp án
picked up
they naturally begin to accumulate communities of bacteria.
0:35chúng bắt đầu tích tụ các cộng đồng vi khuẩn một cách tự nhiên.
as our teeth erupt ... begin to accumulate: những thay đổi song song theo thời gian
Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi một điều gì đó dần phát triển theo thời gian”. Nó mở đầu mệnh đề thời gian our teeth erupt và nối mệnh đề này với quá trình chính begin to accumulate communities of bacteria. Câu văn trình bày quá trình mọc răng và tích tụ vi khuẩn như hai diễn biến chồng lấn về thời gian, chứ không chỉ đơn thuần là nguyên nhân và kết quả. Khi dùng với răng, erupt có nghĩa là “nhú lên qua nướu”. They chỉ những chiếc răng, nơi dần tích tụ các cộng đồng vi khuẩn.
Luyện tập
Câu nào dùng as để thể hiện hai diễn biến cùng xảy ra theo thời gian?
- As the school year progresses, the lessons become more challenging.
- As a tour guide, Lena speaks to visitors every day.
- As the road was closed, we took another route.
Xem đáp án
As the school year progresses, the lessons become more challenging.
certain microbes can overpopulate and cause cavities. Cụm từ
0:43một số vi sinh vật có thể phát triển quá mức và gây sâu răng.
Depending on what we eat ... how much sugar we consume: khung điều kiện đầu câu
Depending on ... là một khung điều kiện đặt ở đầu câu. Cấu trúc này cho biết kết quả trong mệnh đề chính có thể thay đổi theo điều kiện đứng sau on. Ở đây, what we eat là biến số rộng, còn specifically thu hẹp trọng tâm vào how much sugar we consume. Cụm từ bắt đầu bằng Depending không phải là vị ngữ chính của câu. Kết quả đầy đủ nằm sau dấu phẩy: certain microbes can overpopulate and cause cavities. Đặt điều kiện trước giúp người nghe dễ theo dõi mối quan hệ giữa một biến số và kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng Depending on đúng cách để đặt điều kiện thời tiết trước kết quả có thể xảy ra?
- Depending the weather, the picnic may move indoors.
- Depending on the weather, the picnic may move indoors.
- The weather depending on, the picnic may move indoors.
Xem đáp án
Depending on the weather, the picnic may move indoors.
overpopulate and cause cavities: hai động từ cùng dùng can
Overpopulate có nghĩa là tăng số lượng đến mức có quá nhiều sinh vật khiến một nơi hoặc hệ thống không thể duy trì cân bằng. Ở đây, một số vi sinh vật trở nên quá nhiều. Cause cavities có nghĩa là gây sâu răng, tạo ra những vùng bị hư hại hoặc lỗ trên răng; cavities ở đây là lỗ sâu răng chứ không phải bất kỳ khoảng trống nào. Overpopulate và cause là hai động từ song song được nối bằng and. Cả hai cùng dùng can: certain microbes can overpopulate và cũng can cause cavities.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng can với hai động từ nguyên mẫu song song và cụm từ nha khoa cause cavities?
- Some mouth bacteria can overpopulate and causing cavities.
- Some mouth bacteria can overpopulation and cause cavities.
- Some mouth bacteria can overpopulate and cause cavities.
Xem đáp án
Some mouth bacteria can overpopulate and cause cavities.
cause an explosion of bacteria called mutans streptococci in our mouths. Thành ngữ
0:50gây ra sự bùng nổ của vi khuẩn có tên là mutans streptococci trong miệng chúng ta.
Diets high in ... cause ...: mô tả hàm lượng và liên hệ với kết quả
Trong “Diets high in sugary foods”, cụm “high in sugary foods” đứng sau “Diets” và xác định loại chế độ ăn đang được nói đến. Ở đây, “high in” có nghĩa là “chứa một lượng lớn”, không phải ở vị trí cao. Dạng đầy đủ là “diets that are high in sugary foods”. Cấu trúc chính là “Diets ... cause ...”: chủ ngữ mô tả một loại chế độ ăn, còn “cause” giới thiệu kết quả. Bạn có thể dùng lại cấu trúc “danh từ + high in + thành phần + kết quả” để liên hệ thứ mà một vật chứa với tác động của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học này: Foods ____ fiber can help you feel full.
Xem đáp án
high in
an explosion of: sự gia tăng đột ngột và rất lớn
Ở đây, “an explosion of” là phép ẩn dụ chỉ sự gia tăng đột ngột và rất lớn. “An explosion of bacteria” có nghĩa là số lượng vi khuẩn tăng nhanh; không có thứ gì thực sự phát nổ. Danh từ sau “of” cho biết thứ gì đang tăng lên. Cụm từ này sinh động và mạnh hơn “an increase in”, vì vậy nó giúp người đọc hình dung sự tăng trưởng nhanh và mạnh.
Luyện tập
Câu nào dùng “an explosion of” để diễn tả sự gia tăng đột ngột và lớn?
- The town reported a gradual increase in visitors over ten years.
- After the video went viral, there was an explosion of interest in the artist.
- Firefighters investigated an explosion in the warehouse.
Xem đáp án
After the video went viral, there was an explosion of interest in the artist.
using it as a molecular building block and energy source. Cụm từ
0:59sử dụng nó làm khối xây dựng phân tử và nguồn năng lượng.
use it as a molecular building block and energy source: dùng nó làm nguyên liệu cấu tạo phân tử và nguồn năng lượng
Trong cấu trúc use A as B, A là thứ được sử dụng còn B nêu vai trò hoặc chức năng của A. Ở đây, it chỉ đường; đường được dùng làm nguyên liệu cấu tạo phân tử và làm nguồn năng lượng. Hai cụm danh từ nêu vai trò được nối với nhau một cách gọn gàng sau as. Khi viết đầy đủ, cụm này có nghĩa là a molecular building block and an energy source mà không cần lặp lại as.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ vai trò tạm thời: In the emergency, we used a clean jar ____ a measuring cup.
Xem đáp án
as
the bacteria generate byproducts in the form of acids such as lactic acid. Cụm từ
1:04vi khuẩn tạo ra các sản phẩm phụ dưới dạng axit như axit lactic.
in the form of acids such as lactic acid: dưới dạng axit, chẳng hạn như axit lactic
In the form of acids cho biết vi khuẩn tạo ra loại sản phẩm phụ nào: các sản phẩm phụ xuất hiện dưới dạng axit. Such as lactic acid sau đó nêu một thành viên của nhóm này. Đây là một cách tổ chức thông tin hữu ích: trước tiên nêu dạng hoặc nhóm bằng in the form of, rồi đưa ra một ví dụ tiêu biểu bằng such as. Ví dụ đó thường không có nghĩa là danh sách đã đầy đủ.
Luyện tập
Đọc câu sau: The museum received help in the form of materials such as archival boxes. Câu này có nghĩa là gì?
- Hộp lưu trữ tài liệu là một ví dụ về các vật liệu được nhận dưới dạng trợ giúp.
- Hộp lưu trữ tài liệu là loại trợ giúp duy nhất mà bảo tàng nhận được.
- Bảo tàng đã biến các hộp lưu trữ tài liệu thành toàn bộ vật liệu.
Xem đáp án
Hộp lưu trữ tài liệu là một ví dụ về các vật liệu được nhận dưới dạng trợ giúp.
are resistant to ... but our teeth aren't: phép tỉnh lược trong sự tương phản
Be resistant to ... có nghĩa là có thể chịu được một thứ hoặc không dễ bị thứ đó gây hại. Mệnh đề đầu xác lập rằng vi khuẩn có thể chịu được loại axit này. But chuyển thông tin sang sự thật trái ngược về răng, còn unfortunately cho biết sự thật đó bất lợi cho chúng ta. Our teeth aren't là một mệnh đề tỉnh lược. Aren't có nghĩa là are not, còn resistant to this acid được lược bỏ vì đã rõ từ mệnh đề đầu. Giữ lại dạng phủ định của be giúp sự tương phản ngắn gọn và trực tiếp: vi khuẩn có khả năng kháng axit, còn răng thì không.
Luyện tập
Câu nào sử dụng phép tỉnh lược đúng sau cấu trúc be + tính từ?
- The coating is resistant to heat, but the plastic not.
- The coating is resistant to heat, but the plastic doesn't.
- The coating is resistant to heat, but the plastic isn't.
Xem đáp án
The coating is resistant to heat, but the plastic isn't.
While ..., it's no match for acid: tương phản nhượng bộ
While ở đây có nghĩa là although, tức mặc dù, chứ không phải during the time that. Mệnh đề do while dẫn vào thừa nhận một sự thật có vẻ mang tính bảo vệ: mỗi chiếc răng có một lớp men cứng. Sau đó, mệnh đề chính nêu giới hạn không như mong đợi. It chỉ chiếc răng được bảo vệ, đặc biệt là lớp men của nó; is no match for acid có nghĩa là axit quá mạnh để lớp bảo vệ đó có thể chống lại. Mẫu While A, B tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận A trước khi khẳng định B. Khi B giới hạn hoặc mâu thuẫn với kỳ vọng do A tạo ra, while mang nghĩa nhượng bộ này.
Luyện tập
Câu nào dùng while với nghĩa nhượng bộ giống như câu gốc?
- While the phone was charging, I read a book.
- While the case is strong, it cannot protect the phone from every fall.
- While I repaired the case, my friend waited nearby.
Xem đáp án
While the case is strong, it cannot protect the phone from every fall.
be no match for acid: hoàn toàn không thể chống lại axit
Trong be no match for X, match có nghĩa là một đối thủ ngang sức hoặc một thứ đủ mạnh để cạnh tranh với X. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “quá yếu để đánh bại, ngang bằng hoặc chống lại X”; nó không nói về việc không có trận đấu nào được lên lịch. Ở đây, it chỉ men răng. Câu it is no match for acid có nghĩa là ngay cả lớp bảo vệ cứng này cũng không thể chống lại tác động gây hại của axit.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Even the thick gloves were ____ the freezing wind.
Xem đáp án
no match for
the armor over time ... leaching away its calcium minerals: lớp bảo vệ dần mất các khoáng chất canxi
Armor là phép ẩn dụ cho vai trò bảo vệ của men răng. Cụm degrades the armor over time có nghĩa là axit dần làm yếu lớp bảo vệ này, chứ không phải phá hủy kim loại thật hay gây ra một thay đổi tức thời duy nhất. Leaching away its calcium minerals giải thích cách tổn thương xảy ra: các khoáng chất chứa canxi từ từ hòa tan và bị đưa ra khỏi men răng. Cụm có -ing bổ sung một quá trình hoặc kết quả đi kèm với hành động chính.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng nhất cả phép ẩn dụ lẫn quá trình trong câu?
- Men răng giải phóng axit để có thể bổ sung thêm canxi.
- Axit dần làm yếu men răng và loại bỏ các khoáng chất canxi khỏi đó.
- Axit lập tức tạo ra một lớp vỏ kim loại cứng quanh men răng.
Xem đáp án
Axit dần làm yếu men răng và loại bỏ các khoáng chất canxi khỏi đó.
into the tooth's secondary layer called the dentin.
1:31xâm nhập vào lớp thứ hai của răng được gọi là ngà răng.
wears down a pathway for bacteria into the dentin: ăn mòn dần để tạo lối đi
Ở đây, wears down có nghĩa là tác động hóa học dần ăn mòn vật liệu. wear không mang nghĩa mặc hoặc đeo. Axit từ từ làm mất đi một phần của răng cho đến khi hình thành một lối đi. Cấu trúc a pathway for bacteria into ... cho biết cả kết quả lẫn đối tượng có thể sử dụng lối đi đó: vi khuẩn giờ có đường vào lớp thứ hai của răng. called the dentin cho biết lớp này được gọi là ngà răng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ đúng của wear down để miêu tả sự hư hại dần dần: Years of footsteps ____ the stone steps until a shallow dip appeared.
Xem đáp án
wore down
at this stage the expanding cavity doesn't hurt.
1:40ở giai đoạn này, khoang sâu đang mở rộng không gây đau đớn.
Since ... at this stage ...: nêu nguyên nhân và kết quả chỉ đúng ở một giai đoạn
Ở đây, Since giới thiệu một nguyên nhân, vì vậy nó có nghĩa là because chứ không phải từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại. Mệnh đề Since nêu nguyên nhân: các mạch máu và dây thần kinh nằm sâu bên trong răng. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả: lỗ sâu răng không đau. At this stage giới hạn kết quả ở thời điểm này trong quá trình. Câu này không khẳng định rằng lỗ sâu răng sẽ không bao giờ gây đau.
Luyện tập
Trong câu nào Since có nghĩa là because chứ không phải từ một thời điểm trong quá khứ?
- I have lived near the school since 2020.
- Since the roads are icy, the school will open late.
- It has been three days since the storm ended.
Xem đáp án
Since the roads are icy, the school will open late.
causing excruciating pain as the nerves become exposed. Ngữ pháp
1:48gây ra cơn đau dữ dội khi các dây thần kinh bị lộ ra.
if the damage extends beyond the dentin: điều kiện và hậu quả
Trong câu này, if the damage extends beyond the dentin đặt ra điều kiện dẫn đến một giai đoạn nghiêm trọng hơn. Mệnh đề chính the bacterial invasion progresses nêu hậu quả khi điều kiện đó được đáp ứng. extends beyond có nghĩa là tổn thương vượt qua lớp ngà răng và lan tới mô sâu hơn, chứ không phải là sự kéo dài mang tính phóng đại. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn extends vì nó mô tả một quá trình thực sự có thể xảy ra. Khi giải thích rủi ro và quá trình, mệnh đề kết quả cũng có thể dùng thì hiện tại đơn để nêu một hậu quả được dự đoán; can, may hoặc will có thể thể hiện những mức độ khả năng hoặc dự đoán khác.
Luyện tập
Dùng động từ spread ở dạng đúng để hoàn thành điều kiện thực tế này: If an infection ____, the symptoms may worsen.
Xem đáp án
spreads
causing ... as ...: kết quả và thay đổi xảy ra đồng thời
causing excruciating pain là một cụm phân từ -ing bổ sung kết quả của sự việc trước đó. Mệnh đề trước nói rằng sự xâm nhập của vi khuẩn tiếp tục tiến triển, còn cụm này cho biết quá trình đó dẫn đến cơn đau dữ dội. Vì causing không được chia theo thì và không phải là động từ chính ở đây, phần được nhấn mạnh phụ thuộc vào mệnh đề trước và không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh. Trong as the nerves become exposed, as có nghĩa tương tự while hoặc diễn tả điều xảy ra trong khi có sự thay đổi. Cấu trúc này trình bày việc các dây thần kinh mất đi lớp bảo vệ và bị lộ ra như một quá trình đi kèm với cơn đau. Ở đây as không có nghĩa là like, còn excruciating có nghĩa là cực kỳ dữ dội và khó chịu đựng.
Luyện tập
Dùng cause và rise ở dạng đúng để thể hiện một kết quả và một thay đổi đồng thời: The leak worsened, ____ water to spread across the floor as the water level ____.
Xem đáp án
causing · rose
the whole tooth may become infected and require removal,
1:53toàn bộ răng có thể bị nhiễm trùng và cần phải nhổ bỏ,
Without treatment ... require removal: nếu không điều trị ... cần phải nhổ bỏ
Without treatment là một cụm điều kiện ngắn gọn: without + danh từ cho biết sự vật hoặc điều kiện được nêu không hiện diện. Ở đây, cụm này có nghĩa là “nếu chiếc răng không được điều trị” và mở ra những hậu quả có thể xảy ra. Động từ khuyết thiếu may áp dụng cho cả become infected và require removal. Require + danh từ có nghĩa là “cần hành động hoặc thủ thuật đó”; vì vậy, require removal nghĩa là “cần được loại bỏ”, tập trung vào chiếc răng và thủ thuật chứ không phải người thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo y khoa bằng hai danh từ trong bài: Without ____, a badly damaged tooth may require ____.
Xem đáp án
treatment · removal
all due to ... sugar-loving bacteria: tóm tắt nguyên nhân và mô tả vi khuẩn ưa đường
All quay lại chỉ toàn bộ chuỗi kết quả trong mệnh đề trước. Cụm này bổ sung phần tóm tắt nguyên nhân: due to giới thiệu nguyên nhân, vì vậy all due to X có nghĩa là “và tất cả những kết quả đó đều do X”. Nó gom thông tin đã nêu thay vì giới thiệu một sự việc mới. Those chỉ những vi khuẩn đã được nhắc đến. Sugar-loving là tính từ ghép có dấu gạch nối: đây là cách diễn đạt sinh động, không theo nghĩa đen để mô tả các vi khuẩn sử dụng hoặc hưởng lợi từ đường.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ tóm tắt nguyên nhân trong bài: The school play started late, ____ a power failure.
Xem đáp án
all due to
Thực phẩm càng chứa nhiều đường thì răng càng có nguy cơ bị tổn hại
Cấu trúc “the + comparative ..., the + comparative ...” liên kết hai sự thay đổi. Trong câu này, thực phẩm càng chứa nhiều đường thì nguy cơ gây hại cho răng càng cao. Phần thứ hai dùng cụm bị động “be put at risk”, nghĩa là răng bị đặt vào tình trạng có khả năng chịu tổn hại cao hơn. Hai từ “the” đánh dấu cấu trúc so sánh này, không phải là những mạo từ xác định thông thường.
Luyện tập
Hãy chọn câu liên kết đúng hai thay đổi bằng cấu trúc the more ..., the more ....
- More you practice, more confident you become.
- The more you practice, you become more confident.
- The more you practice, the more confident you become.
Xem đáp án
The more you practice, the more confident you become.
Those cavemen would hardly have indulged in sugary treats, Cách dùng từ
2:05Những người hang động đó khó có thể được thưởng thức những món đồ ngọt,
have indulged in sugary treats:thưởng thức đồ ngọt
“indulge in + danh từ” có nghĩa là cho phép bản thân tận hưởng một điều thú vị, thường gợi ý đó là một món đặc biệt hoặc có thể hơi quá mức. Vì vậy, “indulged in sugary treats” có nghĩa là thưởng thức đồ ngọt như một niềm vui, chứ không chỉ đơn giản là ăn đồ ngọt. Trong “would hardly have indulged”, hardly khiến nhận định trở nên rất khó xảy ra: người nói suy đoán rằng những người sống trong hang động đó gần như chắc chắn không có loại đồ ngọt này để thưởng thức. Bản thân indulge in không có nghĩa là trở nên nghiện.
Luyện tập
Hãy chọn câu trong đó indulge in có nghĩa là tự cho phép mình thưởng thức một món ngon, không phải trở nên nghiện món đó.
- After the hike, we avoided hot chocolate.
- After the hike, we indulged in hot chocolate.
- After the hike, we became addicted to hot chocolate.
Xem đáp án
After the hike, we indulged in hot chocolate.
So what caused their cavities? ... there would have been ...: câu hỏi theo sau bởi kết quả thường được kỳ vọng
So what caused their cavities? biến nguyên nhân của tình trạng sâu răng đã quan sát được thành câu hỏi tiếp theo mà phần giải thích phải trả lời. So báo hiệu sự chuyển tiếp từ bằng chứng đã nêu sang vấn đề do chính bằng chứng đó đặt ra. Câu tiếp theo đưa ra điều thường được kỳ vọng: với chế độ ăn nhiều thịt, nguy cơ sâu răng thông thường lẽ ra phải thấp vì thịt nạc chứa ít đường. Trình tự đi từ câu hỏi đến kết quả kỳ vọng làm nổi bật khoảng cách giữa điều quan sát được và điều có thể dự đoán từ chế độ ăn.
Luyện tập
Những câu này tổ chức thông tin theo cách nào?
- Chúng khẳng định thịt là nguyên nhân đã được chứng minh rồi đưa ra bằng chứng hỗ trợ.
- Chúng nêu một kết quả ngoài dự kiến rồi cho biết chế độ ăn được giả định thông thường sẽ khiến ta kỳ vọng điều gì.
- Chúng kết thúc chủ đề trước và chuyển sang một sự thật riêng biệt về đường.
Xem đáp án
Chúng nêu một kết quả ngoài dự kiến rồi cho biết chế độ ăn được giả định thông thường sẽ khiến ta kỳ vọng điều gì.
there would have been a low-risk of cavities developing: kết quả được kỳ vọng theo một giả định trong quá khứ
There would have been + cụm danh từ cho biết một trạng thái đã được kỳ vọng dưới một điều kiện hoặc giả định trong quá khứ. Ở đây, chế độ ăn nhiều thịt là cơ sở để suy ra rằng nguy cơ sâu răng được cho là thấp. Trong ngữ cảnh này, would have been không có nghĩa là tương lai trong quá khứ. Trong risk of cavities developing, cavities developing gọi tên sự việc đang được đánh giá về mức độ rủi ro, tức là việc hình thành sâu răng. Vì vậy, cụm này có nghĩa là nguy cơ sâu răng thấp.
Luyện tập
Câu nào hoàn thành phù hợp nhất kết quả giả định trong quá khứ này? If the museum had installed better alarms, ...
- There would have been a lower risk of theft.
- There would be a lower risk of theft next year.
- There was a lower risk of theft.
Xem đáp án
There would have been a lower risk of theft.
But that's not all our early human ancestors ate. Mạch ý
2:19Nhưng đó không phải là tất cả những gì tổ tiên loài người sơ khai của chúng ta đã ăn.
But that's not all ... ate: bổ sung thêm cho ý trước
Trong That's not all our early human ancestors ate, all our early human ancestors ate chỉ toàn bộ các loại thức ăn mà tổ tiên đã ăn. Câu này nói rằng thức ăn được nhắc đến trước đó thực sự là một phần trong chế độ ăn của họ, nhưng không phải toàn bộ. But ở đầu câu sửa lại một cách hiểu quá hẹp và báo hiệu rằng sẽ có thêm ví dụ. Cấu trúc But that's not all + chủ ngữ + động từ giữ lại thông tin trước đó đồng thời mở rộng phạm vi.
Luyện tập
Câu nào giữ lại sự thật rằng máy ảnh chụp được ảnh rõ nét và đồng thời cho biết máy còn có nhiều khả năng khác?
- The camera takes clear photos, but that's not all it can do.
- The camera takes clear photos, but that is not true.
- The camera takes clear photos, but that's all it can do.
Xem đáp án
The camera takes clear photos, but that's not all it can do.
would also have consumed ... all of which: nối một danh sách với một sự thật chung
Would also have consumed đưa ra một suy luận có căn cứ về quá khứ, chứ không phải báo cáo điều được quan sát trực tiếp. Also bổ sung những loại thức ăn này vào nội dung đã nhắc trước đó thay vì thay thế nội dung ấy. Sau danh sách, all of which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ sung. Which quay lại chỉ root vegetables, nuts và grains như một nhóm, còn all cho biết mọi loại được liệt kê đều chứa carbohydrate. Cụm này không chỉ nói đến grains.
Luyện tập
Câu nào đưa ra đúng một suy luận có căn cứ về quá khứ rồi nêu một sự thật chung của mọi món đồ được liệt kê?
- The travelers would also have carried maps, letters, and journals, some of which were useful on the journey.
- The travelers would also carried maps, letters, and journals, all of which were useful on the journey.
- The travelers would also have carried maps, letters, and journals, all of them were useful on the journey.
- The travelers would also have carried maps, letters, and journals, all of which were useful on the journey.
Xem đáp án
The travelers would also have carried maps, letters, and journals, all of which were useful on the journey.
carbohydrates get broken down into simpler sugars, Cụm động từ
2:32carbohydrate bị phân hủy thành các loại đường đơn giản hơn,
get broken down: dạng bị động với get để diễn tả việc bị phân giải
Get broken down là cấu trúc bị động gồm get + quá khứ phân từ. Carbohydrates là đối tượng nhận tác động: có một yếu tố phân giải chúng, vì vậy dùng get broken down. Into simpler sugars cho biết các sản phẩm tạo ra từ sự thay đổi đó. So với are broken down, get broken down tạo cảm giác năng động hơn và nhấn mạnh việc sự kiện hoặc thay đổi xảy ra. Trong ngữ cảnh khoa học này, break down có nghĩa là phân giải; không có nghĩa là máy móc ngừng hoạt động hay một người suy sụp về cảm xúc.
Luyện tập
Dùng dạng bị động với get của break down để hoàn thành câu: In a compost bin, food scraps ____ into soil-like material over time.
Xem đáp án
get broken down
which can become the fodder for those ravenous mouth bacteria. Thành ngữ
2:35có thể trở thành thức ăn cho những vi khuẩn háu ăn trong miệng.
When exposed ... get broken down ... which ...: liên kết điều kiện, quá trình và kết quả
When exposed to enzymes in the saliva là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là When carbohydrates are exposed to enzymes in the saliva. Chủ ngữ được lược bỏ là carbohydrates, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Mệnh đề chính nêu quá trình: carbohydrates get broken down into simpler sugars. Sau đó, mệnh đề đứng sau dấu phẩy với which bổ sung một kết quả có thể xảy ra. Which chỉ simpler sugars, còn fodder được dùng theo nghĩa bóng để nói đến vật chất mà vi khuẩn có thể dùng làm thức ăn. Vì vậy, câu đi từ điều kiện đến quá trình rồi đến kết quả.
Luyện tập
Câu này sắp xếp phần giải thích như thế nào?
- Câu nêu điều kiện tiếp xúc, mô tả quá trình phân giải rồi giải thích một kết quả có thể xảy ra.
- Câu nói rằng vi khuẩn tiếp xúc với đường rồi phân giải nước bọt.
- Câu liệt kê ba sự việc không liên quan và không có liên kết ngữ pháp.
Xem đáp án
Câu nêu điều kiện tiếp xúc, mô tả quá trình phân giải rồi giải thích một kết quả có thể xảy ra.
fodder for those ravenous mouth bacteria: “thức ăn” cho vi khuẩn miệng háu đói
Fodder có nghĩa đen là thức ăn dành cho vật nuôi. Ở đây, các loại đường đơn giản hơn được gọi một cách ẩn dụ là fodder vì chúng cung cấp thứ mà vi khuẩn trong miệng có thể sử dụng và tiêu thụ. Ravenous có nghĩa là “cực kỳ đói”. Việc gọi vi khuẩn là ravenous đã nhân hóa chúng và khiến quá trình sử dụng đường có vẻ chủ động, mạnh mẽ; đây là cách giải thích sinh động, không phải khẳng định rằng vi khuẩn cảm thấy đói như con người.
Luyện tập
Câu nào dùng fodder theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nguyên liệu giúp một hoạt động tiếp tục?
- The farmer stored fodder for the cattle.
- The leaked report became fodder for public debate.
- After the hike, the children were ravenous.
Xem đáp án
The leaked report became fodder for public debate.
while ... did eat ... still exposed: thừa nhận một sự thật và vẫn giữ sự thật khác
Ở đây, while mở đầu một quan hệ nhượng bộ chứ không diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời. Mệnh đề có while thừa nhận một điều đúng: người cổ đại ăn ít đường hơn chúng ta. Sau đó, mệnh đề chính dùng still để giữ một điều khác là đúng bất chấp sự thật ấy: răng của họ vẫn tiếp xúc với đường. Did mang tính nhấn mạnh trong did eat xác nhận điều đầu tiên: họ thực sự ăn ít hơn. Mẫu này hữu ích để tổ chức lời giải thích: mặc dù A đúng, B vẫn đúng, vì vậy không nên đẩy A thành một kết luận khái quát quá mức.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu nhượng bộ bằng While và still: ____ the room is small, it ____ feels comfortable.
Xem đáp án
While · still
That doesn't mean ..., though: ngăn một suy luận quá mức
That chỉ sự việc đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc That doesn't mean + mệnh đề ngăn người nghe rút ra một kết luận sai hoặc quá mạnh từ sự việc ấy. Ở đây, việc người cổ đại có thể bị sâu răng không đủ để kết luận rằng họ không thể chữa răng. Though ở cuối câu vẫn thể hiện sự tương phản. Nó khiến lời đính chính giống như một giới hạn được bổ sung, thay vì phủ nhận gay gắt thông tin trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc That doesn't mean ..., though: The game is difficult. ____ we cannot win, ____.
Xem đáp án
That doesn't mean · though
humans were already using sharpened flint to remove bits of rotten teeth.
2:54con người đã sử dụng đá lửa mài nhọn để loại bỏ những mẩu răng sâu.
Archaeological remains show ... were already using sharpened flint: bằng chứng khảo cổ về cách xử lý răng ban đầu
Archaeological remains là một cụm danh từ chỉ các vật thể hoặc dấu tích vật chất còn lại từ quá khứ, chẳng hạn như xương, công cụ hoặc vết gia công. Show that dẫn vào kết luận được những bằng chứng này hỗ trợ. Ở đây, remains là danh từ số nhiều và là từ chính của chủ ngữ, nên theo sau là động từ số nhiều show; nó không phải động từ mang nghĩa tiếp tục ở trong một trạng thái. Sharpened flint là đá lửa được gia công để có cạnh cắt sắc. Were already using nhấn mạnh rằng cách làm này đã bắt đầu từ khoảng 14.000 năm trước, sớm hơn điều nhiều người có thể nghĩ. Câu này mô tả cách xử lý thủ công ban đầu bằng một công cụ đá đơn giản, không phải nha khoa hiện đại.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất điều mà bằng chứng khảo cổ này hỗ trợ?
- Các dấu tích vật chất cho thấy khoảng 14.000 năm trước, con người dùng đá được mài sắc để loại bỏ phần răng bị mục.
- Răng vẫn khỏe mạnh vì con người không tiêu thụ đường.
- Hồ sơ viết tay cho biết nha sĩ đã dùng mũi khoan hiện đại khoảng 14.000 năm trước.
Xem đáp án
Các dấu tích vật chất cho thấy khoảng 14.000 năm trước, con người dùng đá được mài sắc để loại bỏ phần răng bị mục.
rudimentary drills ... beeswax to plug cavities: phương pháp cổ giống cách trám răng
Câu này trình bày hai phương pháp chăm sóc răng thời kỳ đầu. Rudimentary drills là những dụng cụ đơn giản, chưa phát triển hoàn thiện, được dùng để làm nhẵn các lỗ răng gồ ghề còn lại sau một bước xử lý trước đó. Even nhấn mạnh rằng cách làm này tiến bộ hơn mức người đọc có thể hình dung. Sáp ong được dùng to plug cavities: ở đây plug là động từ, nghĩa là bịt hoặc lấp một chỗ hở. Like modern-day fillings so sánh công dụng của sáp ong với vật liệu trám răng hiện đại; câu không nói rằng vật liệu hay kỹ thuật là giống nhau.
Luyện tập
Phép so sánh beeswax to plug cavities, like modern-day fillings có nghĩa là gì?
- Sáp ong có chức năng giống vật liệu trám khi bịt các lỗ sâu trên răng.
- Sáp ong cung cấp điện cho những chiếc khoan.
- Người cổ đại dùng vật liệu và phương pháp giống hệt nha sĩ ngày nay.
Xem đáp án
Sáp ong có chức năng giống vật liệu trám khi bịt các lỗ sâu trên răng.
because we also need to contend with our more damaging sugar-guzzling ways. Cụm động từ
3:14vì chúng ta cũng cần phải đối phó với những thói quen tiêu thụ nhiều đường gây hại hơn của mình.
Today ... which is fortunate because ...: chuyển ý, đánh giá và lý do
Today chuyển phần giải thích từ nha khoa thời cổ đại sang hiện tại. Much more sophisticated đối chiếu các kỹ thuật và công cụ hiện đại với những thứ rudimentary trước đây, qua đó nêu tình huống mới trước khi người nói đưa ra đánh giá. Which is fortunate chỉ toàn bộ sự việc trước đó, tức là việc có kỹ thuật và công cụ tốt hơn, rồi đánh giá đó là điều may mắn. Because tiếp theo đưa ra lý do cho đánh giá ấy: con người cũng phải contend with, tức là đối phó với những thói quen tiêu thụ nhiều đường gây hại hơn. Trình tự thông tin là chuyển thời điểm, tình huống, đánh giá, rồi lý do.
Luyện tập
Câu nào dùng , which is fortunate because ... để đánh giá toàn bộ tình huống trước đó rồi nêu lý do?
- The town opened a second shelter which stores emergency blankets.
- The town opened a second shelter, which are fortunate because a storm is approaching.
- The town opened a second shelter, which is fortunate because a storm is approaching.
Xem đáp án
The town opened a second shelter, which is fortunate because a storm is approaching.
contend with ... sugar-guzzling ways: đối phó với thói quen tiêu thụ quá nhiều đường
Contend with có nghĩa là phải đối phó với một tình huống khó khăn hoặc có hại. Trong câu này, cụm từ đó trình bày thói quen ăn uống hiện đại như một vấn đề cần nỗ lực để xử lý. Sugar-guzzling ways là một cách mô tả ghép giàu hình ảnh về thói quen tiêu thụ lượng đường rất lớn. Guzzle thường chỉ việc uống nhanh hoặc ngấu nghiến, nhưng ở đây nghĩa được mở rộng thành tiêu thụ đường nói chung; ways chỉ hành vi đã thành thói quen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài này có nghĩa là đối phó với một vấn đề khó khăn: Coastal towns must ____ rising sea levels.
Xem đáp án
contend with
the human incidence of cavities surged: tỷ lệ mắc sâu răng ở người tăng vọt
Trong ngữ cảnh y tế và thống kê, incidence là tần suất hoặc tỷ lệ các ca mới xuất hiện trong một nhóm dân số trong một khoảng thời gian. Vì vậy, the incidence of cavities nói đến mức độ thường xuyên xuất hiện các trường hợp sâu răng mới ở người, chứ không phải một sự cố riêng lẻ. Surged có nghĩa là tăng nhanh và mạnh. Toàn bộ cụm từ mô tả một xu hướng tăng rõ rệt ở cấp độ dân số, chứ không phải một vài sự kiện riêng biệt liên quan đến sâu răng.
Luyện tập
Câu nào dùng incidence với nghĩa là tỷ lệ ca mới trong một nhóm dân số?
- Several heat-related incidents were reported during the heat wave.
- The incidence of heat-related illness surged during the heat wave.
- The prevalence of heat-related illness was measured on one particular day.
Xem đáp án
The incidence of heat-related illness surged during the heat wave.
because suddenly we had technological advances that made refined sugar cheaper and accessible. Cách dùng từ
3:24bởi vì đột nhiên chúng ta có những tiến bộ công nghệ khiến đường tinh luyện trở nên rẻ hơn và dễ tiếp cận.
After ... surged because ...: thời gian, kết quả và nguyên nhân
Câu này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự bối cảnh thời gian → kết quả → nguyên nhân. After the Industrial Revolution xác định giai đoạn lịch sử, còn the human incidence of cavities surged cho biết điều gì đã thay đổi. Ở đây, incidence nghĩa là tỷ lệ xảy ra sâu răng, không phải một sự việc riêng lẻ hay incident. Sau đó, because giới thiệu lời giải thích: những tiến bộ công nghệ khiến đường tinh luyện rẻ hơn và dễ kiếm hơn. Mệnh đề với that nêu rõ những tiến bộ ấy đã tạo ra tác động gì. Suddenly mô tả sự chuyển biến là nhanh trên quy mô lịch sử, chứ không nhất thiết là một sự việc xảy ra trong tích tắc.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng một thứ tự rõ ràng—bối cảnh thời gian, kết quả, rồi nguyên nhân—để trình bày một sự thay đổi hợp lý?
- Because tourism surged, the town became easier to reach after the new rail line opened.
- After the new rail line opened, tourism surged because the town became easier to reach.
- Before the new rail line opened, tourism surged even though the town was difficult to reach.
Xem đáp án
After the new rail line opened, tourism surged because the town became easier to reach.
that made refined sugar cheaper and accessible: khiến đường tinh luyện rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn
That mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả technological advances. Trong made refined sugar cheaper and accessible, made đi theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: refined sugar là tân ngữ, còn cheaper và accessible mô tả kết quả do những tiến bộ đó tạo ra. Refined sugar là đường đã qua xử lý để loại bỏ các thành phần như mật rỉ. Ở đây, accessible có nghĩa là người bình thường dễ dàng có được. Cheaper mô tả giá cả, còn accessible mô tả mức độ dễ tiếp cận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng made, the medicine, cheaper và more accessible theo đúng thứ tự đó: Mass production ____.
Xem đáp án
made the medicine cheaper and more accessible
an incredible 92% of American adults have had cavities in their teeth. Mạch ý
3:31một con số đáng kinh ngạc là 92% người trưởng thành ở Mỹ từng bị sâu răng.
an incredible 92% ... have had cavities: tỷ lệ đáng kinh ngạc và trải nghiệm tính đến hiện tại
Câu này mở đầu bằng một tỷ lệ phần trăm chính xác để làm bằng chứng cho thấy việc từng bị sâu răng phổ biến đến mức nào. So với cách nói mơ hồ như many adults, 92% cho thấy ngay quy mô, còn an incredible cho biết người nói đánh giá con số này cao đến mức đáng ngạc nhiên. Have had là thì hiện tại hoàn thành. Nó có nghĩa là 92% người trưởng thành Mỹ đã từng bị sâu răng vào một thời điểm nào đó tính đến hiện tại; câu này không nói rằng tất cả họ hiện vẫn đang bị sâu răng.
Luyện tập
Cách hiểu nào chính xác nhất đối với câu được làm nổi bật?
- Người nói cho biết chính xác 92% người trưởng thành Mỹ hiện đang có sâu răng chưa được điều trị.
- Người nói trình bày 92% là một tỷ lệ cao đáng ngạc nhiên và cho biết những người trưởng thành đó đã từng bị sâu răng vào một thời điểm nào đó tính đến hiện tại.
- Người nói cho rằng con số 92% khó tin đến mức không đáng tin cậy.
Xem đáp án
Người nói trình bày 92% là một tỷ lệ cao đáng ngạc nhiên và cho biết những người trưởng thành đó đã từng bị sâu răng vào một thời điểm nào đó tính đến hiện tại.
more susceptible to ... due to ... that may cause: tính dễ bị ảnh hưởng và nguyên nhân
Be more susceptible to cavities có nghĩa là có khả năng bị sâu răng hoặc chịu ảnh hưởng của sâu răng cao hơn người khác. Cụm này mô tả mức độ dễ bị ảnh hưởng cao hơn, không phải là một chẩn đoán. Due to genes nêu nguyên nhân. Mệnh đề quan hệ that may cause certain weaknesses bổ sung những tác động có thể có của các gen đó; may tránh khẳng định tác động chắc chắn xảy ra, còn like softer enamel đưa ra một ví dụ về điểm yếu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh với susceptible để nói về rủi ro và due to để nêu nguyên nhân: Lithium batteries are ____ damage ____ extreme heat.
Xem đáp án
more susceptible to · due to
But for most ... is to blame: quay lại nguyên nhân chính
But báo hiệu sự chuyển hướng từ một ngoại lệ hoặc cách giải thích ít phổ biến hơn trở lại trường hợp chung. For most có nghĩa là for most people, trong đó people được hiểu ngầm; cụm này giới hạn nhận định ở đa số thay vì nói rằng nó đúng với tất cả mọi người. X is to blame có nghĩa là X chịu trách nhiệm cho một kết quả xấu, hay X là nguyên nhân. Ở đây, high sugar consumption được nêu là nguyên nhân chính đối với hầu hết mọi người. Câu này không bảo ai đó đi đổ lỗi cho đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be to blame: For most late deliveries, heavy traffic ____.
Xem đáp án
is to blame
we have developed other ways of minimizing cavities
3:47chúng ta đã phát triển các cách khác để giảm thiểu tình trạng sâu răng
besides reducing our intake of sugar and starch.
3:50bên cạnh việc giảm lượng đường và tinh bột nạp vào.
However ... other ways ... besides reducing ...: bổ sung thêm giải pháp
However tạo sự tương phản với ý trước đó. Ở đây, nó chuyển sang một ý mới: giảm đường và tinh bột không phải là cách xử lý duy nhất vì những phương pháp khác cũng đã được phát triển. Khi đứng đầu câu, However được theo sau bởi dấu phẩy. Cấu trúc other ways of doing X besides doing Y cho biết Y là một phương pháp nhưng không phải phương pháp duy nhất. Besides mang nghĩa bổ sung, tức là ngoài... còn, và có thể đi trước danh từ hoặc dạng -ing như reducing.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kế hoạch đầu tiên có thể hữu ích, rồi bổ sung rằng gia hạn thời hạn không phải là lựa chọn duy nhất?
- The first plan may help. However, we have other options besides extending the deadline.
- The first plan may help. However, we have no option except extending the deadline.
- The first plan may help. Beside extending the deadline, we have other options.
Xem đáp án
The first plan may help. However, we have other options besides extending the deadline.
In most toothpastes and many water supplies,
3:53Trong hầu hết các loại kem đánh răng và nhiều nguồn cung cấp nước,
tiny amounts of fluoride: một lượng rất nhỏ chất dùng trong nha khoa
Trong câu này, tiny amounts of fluoride có nghĩa là những lượng florua rất nhỏ được dùng trong kem đánh răng và một số hệ thống cấp nước để giúp ngăn ngừa sâu răng. Fluoride là thuật ngữ trong chăm sóc răng miệng chỉ ion florua hoặc các hợp chất của nó; từ này không có nghĩa là bản thân nguyên tố hóa học fluorine. Trong tiếng Anh, fluoride được xem là chất không đếm được ở đây, vì vậy amount of là cụm từ tự nhiên để nói về lượng: a tiny amount of fluoride cho một lượng và tiny amounts of fluoride khi nói chung về nhiều sản phẩm hoặc nguồn cung cấp.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một loại kem đánh răng chứa một lượng rất nhỏ chất giúp ngăn ngừa sâu răng?
- The toothpaste contains a tiny amount of fluoride.
- The toothpaste contains a tiny amount of fluorine.
- The toothpaste contains a tiny number of fluoride.
Xem đáp án
The toothpaste contains a tiny amount of fluoride.
that build up a tooth's defenses against acid.
4:02giúp xây dựng hệ thống phòng thủ của răng chống lại axit.
strengthens ... encourages the growth of ... build up defenses against: chuỗi động từ giải thích cơ chế
That chỉ việc sử dụng fluoride. Sau đó, câu dùng hai động từ song song strengthens và encourages để nêu hai tác dụng: làm răng chắc hơn và thúc đẩy sự phát triển của các tinh thể men răng. Mệnh đề quan hệ that build up ... bổ nghĩa cho enamel crystals. Ở đây, build up a tooth's defenses against acid có nghĩa là dần tăng khả năng chống lại axit của răng; build up được dùng theo nghĩa bóng, không phải xây dựng một vật thể thật.
Luyện tập
Câu nào sử dụng tự nhiên cùng một mẫu giải thích cơ chế: strengthens ..., encourages the growth of ... và một mệnh đề quan hệ có build up?
- The mentoring program strengthens study skills, but growing peer networks can make learners less independent.
- The mentoring program encourages confident learners because their study skills are already strong.
- The mentoring program strengthens study skills and encourages the growth of peer networks that build up learners' confidence.
Xem đáp án
The mentoring program strengthens study skills and encourages the growth of peer networks that build up learners' confidence.
tooth fillings, fill và close off: kết quả phòng ngừa với preventing ... from ...
We use tooth fillings to ... theo cấu trúc use + vật + to + động từ nguyên mẫu: trước tiên nêu vật được sử dụng, sau đó nêu mục đích. Fillings là danh từ số nhiều. Fill và close off là hai động từ song song: fill có nghĩa là đưa vật liệu vào khoảng trống bị hư hại, còn close off có nghĩa là bịt kín hoặc ngăn cách vùng bị ảnh hưởng. Mệnh đề -ing preventing them from getting worse bổ sung kết quả của các hành động đó. Them chỉ cavities trong ngữ cảnh xung quanh. Prevent + tân ngữ + from + -ing có nghĩa là ngăn đối tượng hoặc tình trạng đó thay đổi theo hướng không mong muốn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fill và close off cùng từ còn thiếu trong prevent ... from ...: We use foam ____ the gap and ____ the opening, preventing cold air ____ entering.
Xem đáp án
to fill · close off · from
The best way to avoid a cavity is still cutting down on sugar intake Ghi chú
4:13Cách tốt nhất để tránh sâu răng vẫn là cắt giảm lượng đường tiêu thụ
cut down on sugar intake: giảm chứ không dừng hẳn
Trong cutting down on sugar intake, cut down on có nghĩa là “giảm số lượng hoặc lượng dùng”. Cụm này nói đến việc tiêu thụ ít đường hơn, chứ không nhất thiết phải bỏ hoàn toàn. Cụm động từ này có cấu trúc cut down on + danh từ hoặc dạng -ing. Không được bỏ on; cut down on sugar và cut down on eating sweets đều là cách nói tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “giảm nhưng không dừng hẳn”: My doctor says I can still have coffee, but I should ____ it.
Xem đáp án
cut down on
to get rid of the bacteria and their food sources.
4:20để loại bỏ vi khuẩn và nguồn thức ăn của chúng.
The best way to ... is ... với các hành động -ing song song
The best way to + động từ nguyên mẫu + is ... nêu một mục tiêu rồi chỉ ra hành động hoặc các hành động được xem là hiệu quả nhất. Still cho biết lời khuyên này vẫn đúng ngay cả khi có những phương pháp điều trị hoặc công cụ khác. Sau is, cutting down on sugar intake và practicing good oral hygiene là hai cụm -ing song song. To get rid of the bacteria and their food sources là cụm chỉ mục đích, giải thích vì sao các khuyến nghị này có ích, đặc biệt là hành động giữ vệ sinh; đây không phải là hành động thứ ba trong danh sách.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai hành động -ing song song sau The best way to ... is ...?
- The best way to stay healthy is eat balanced meals and exercising regularly.
- The best way to stay healthy is eating balanced meals and exercising regularly.
- The best way to stay healthy is eating balanced meals and to exercise regularly.
Xem đáp án
The best way to stay healthy is eating balanced meals and exercising regularly.
practice good oral hygiene to get rid of bacteria: giữ vệ sinh răng miệng để loại bỏ vi khuẩn
Ở đây, practicing good oral hygiene có nghĩa là thường xuyên thực hiện những thói quen giúp giữ sạch khoang miệng, chẳng hạn như đánh răng và dùng chỉ nha khoa. Practice có nghĩa là “thực hiện đều đặn”, không phải “làm bài tập”. Mệnh đề bắt đầu bằng to cho biết mục đích của những thói quen đó. Get rid of có nghĩa là “loại bỏ thứ không mong muốn”, và tân ngữ ở đây bao gồm cả vi khuẩn lẫn nguồn thức ăn của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên sức khỏe bằng các cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “thực hiện đều đặn” và “loại bỏ”: ____ good kitchen hygiene helps ____ harmful bacteria.
Xem đáp án
Practicing · get rid of
That includes ...: triển khai một ý khái quát thành danh sách
Trong câu này, That chỉ lại ý khái quát đã nêu trước đó về việc giữ vệ sinh răng miệng tốt. Sau đó, That includes ... chuyển phần giải thích từ ý khái quát ấy sang các chi tiết cụ thể: vệ sinh răng miệng tốt bao gồm những việc gì. Sau includes, câu đưa ra ba tên hoạt động có cấu trúc song song: regular toothbrushing, flossing và avoiding .... Việc giữ các mục trong danh sách ở những dạng danh từ hoặc dạng -ing tương ứng giúp người nghe dễ theo dõi thông tin.
Luyện tập
Phiên bản nào dùng đúng That includes ... để triển khai một ý khái quát bằng danh sách hành động có cấu trúc song song?
- Preparing for a school trip takes planning. That includes checking the schedule, packing lunch, and bringing a water bottle.
- Preparing for a school trip takes planning. That includes checking the schedule, to pack lunch, and a water bottle.
- Preparing for a school trip takes planning. That include checking the schedule, packing lunch, and bringing a water bottle.
Xem đáp án
Preparing for a school trip takes planning. That includes checking the schedule, packing lunch, and bringing a water bottle.
sugary, starchy, and sticky foods that cling to your teeth: các tính từ cùng mệnh đề quan hệ xác định
Sugary, starchy và sticky là các tính từ song song cùng bổ nghĩa cho foods. Danh sách này nêu một số đặc điểm của những thực phẩm đang được nói đến. Mệnh đề quan hệ xác định that cling to your teeth giới hạn foods ở những thực phẩm bám vào bề mặt răng. Trong mệnh đề này, that chỉ foods, còn cling to có nghĩa là bám chặt vào một bề mặt. Nghĩa ở đây là sự bám dính về mặt vật lý, không phải sự phụ thuộc về tình cảm.
Luyện tập
Câu nào kết hợp đúng một danh sách tính từ với mệnh đề quan hệ nói về nhiều vật bám vào một bề mặt?
- The cleaner removes greasy, burnt, and sticky bits that cling the pan.
- The cleaner removes greasy, burnt, and sticky bits that clings to the pan.
- The cleaner removes greasy, burnt, and sticky bits that cling to the pan.
Xem đáp án
The cleaner removes greasy, burnt, and sticky bits that cling to the pan.
the population of sugar-loving microbes in your mouth will decline. Cụm từ
4:31số lượng vi sinh vật ưa đường trong miệng bạn sẽ giảm xuống.
the population of ... microbes ... will decline: số lượng vi sinh vật sẽ giảm
Ở đây, population chỉ toàn bộ các vi sinh vật ưa đường sống trong miệng; khi nói về sự suy giảm, trọng tâm là số lượng của chúng. Population không chỉ dùng cho con người mà còn có thể mô tả một quần thể động vật, thực vật hoặc vi sinh vật tại một nơi. Will decline có nghĩa là số lượng sẽ ít đi. Decline là nội động từ trong câu này: population là thứ giảm xuống nên sau động từ không có tân ngữ. Gradually cho biết sự thay đổi diễn ra từng chút một.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng số lượng của một nhóm sinh vật trở nên ít hơn?
- The population of bees in the orchard will reduce.
- The population of bees in the orchard will decline.
- The population of bees in the orchard will decline it.
Xem đáp án
The population of bees in the orchard will decline.
today we have the knowledge required to avert a cavity calamity. Thành ngữ
4:38ngày nay chúng ta có kiến thức cần thiết để tránh một thảm họa sâu răng.
Unlike ... today ...: tổ chức sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại
Cụm mở đầu Unlike the cavemen of yesteryear thiết lập phía quá khứ của phép so sánh. Sau đó, today dẫn vào phía hiện tại, được đại diện bởi we. Khung đối chiếu quá khứ với hiện tại này sắp xếp phần kết luận: con người hiện đại có kiến thức mà người thời trước không có. The knowledge required to avert a cavity calamity có nghĩa là kiến thức cần thiết để ngăn những vấn đề nghiêm trọng do sâu răng. Yesteryear tạo cho quá khứ sắc thái văn chương, cổ xưa, còn cavity calamity là lối điệp âm đầu vui nhộn chứ không phải thuật ngữ y khoa.
Luyện tập
Câu nào dùng Unlike và today để tạo sự đối chiếu rõ ràng giữa quá khứ và hiện tại?
- Unlike maps of yesteryear, travelers today can get live directions on their phones.
- Unlike travelers used paper maps, travelers today can get live directions on their phones.
- Unlike travelers of yesteryear, travelers today can get live directions on their phones.
Xem đáp án
Unlike travelers of yesteryear, travelers today can get live directions on their phones.
to avert a cavity calamity: phép điệp phụ âm đầu vui tai về sự phòng ngừa
Ở đây, to avert a cavity calamity cho biết kiến thức đó dùng để làm gì: ngăn một kết quả xấu trước khi nó xảy ra. Avert là một động từ khá trang trọng, thường đi với crisis, disaster, danger hoặc một kết quả nguy hại khác có nguy cơ xảy ra. Cavity calamity là cách nói cường điệu và vui tai về những vấn đề nghiêm trọng do sâu răng, chứ không phải thuật ngữ y khoa. Việc lặp lại âm đầu /k/ tạo ra phép điệp phụ âm đầu, khiến phần kết có nhịp điệu và dễ nhớ hơn.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm này nói rằng kiến thức có thể ngăn các vấn đề sâu răng nghiêm trọng và dùng phép điệp phụ âm đầu cường điệu để làm phần kết dễ nhớ.
- Cụm này nói rằng một thảm họa nha khoa đã xảy ra và không thể ngăn chặn.
- Cụm này dùng cavity calamity như một chẩn đoán lâm sàng chính thức.
Xem đáp án
Cụm này nói rằng kiến thức có thể ngăn các vấn đề sâu răng nghiêm trọng và dùng phép điệp phụ âm đầu cường điệu để làm phần kết dễ nhớ.
We just need to use it: just mang nghĩa “chỉ”
Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Just need to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành động như yêu cầu duy nhất còn lại. Use it có nghĩa là áp dụng kiến thức vào thực tế, còn it thay cho knowledge đã được nhắc đến trước đó. Câu ngắn này chuyển phần giải thích thành lời kêu gọi hành động. We bao gồm cả người nói lẫn người nghe, qua đó thể hiện trách nhiệm là điều mọi người cùng chia sẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba từ trong bài có nghĩa là “chỉ cần”: The plan is ready; we ____ follow it.
Xem đáp án
just need to