LẠM PHÁT, Giải thích trong 6 phút: tài liệu học tiếng Anh

Johnny Harris

Độ khó học tập
1.761 từ 222 từ/phút

Giới thiệu video: Phép so sánh ngôi làng giải thích lạm phát, lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang và sự sụp đổ tiền tệ ở Venezuela. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu boil it down. là cụm động từ rút một chủ đề phức tạp về phần cốt lõi, với đại từ đặt giữa boil và down. 2. Nhận ra pull strings là thành ngữ và cách nói ẩn dụ về ảnh hưởng gián tiếp, qua hình ảnh người điều khiển con rối dùng để giải thích ngân hàng trung ương. 3. Dùng go off the rails. như thành ngữ và cách nói ẩn dụ khi hệ thống, kế hoạch hoặc tình hình nhanh chóng mất kiểm soát, không phải tàu thật sự trật ray.

Nội dung bài học

No.

0:04

Không.

No cool intro,

0:04

Không màn mở đầu thật ngầu,

no fancy music.

0:05

không nhạc nhẽo cầu kỳ.

I just want to explain inflation in 6 minutes.

0:06

Tôi chỉ muốn giải thích lạm phát trong 6 phút.

I have a degree in economics.

0:09

Tôi có bằng kinh tế học.

I spent years trying to understand this.

0:10

Tôi đã mất nhiều năm để cố hiểu chuyện này.

So let's see if I can boil it down. Cụm động từ

0:17

Vậy hãy xem tôi có thể cô đọng nó lại không.

Cụm động từ

boil it down: rút gọn thông tin thành phần cốt lõi

Trong câu này, boil it down có nghĩa là rút gọn một lượng lớn thông tin hoặc thông tin phức tạp thành những điểm cốt lõi đơn giản nhất. Đây là cách dùng ẩn dụ; không có thứ gì thực sự được đun sôi. Boil down có thể tách ra khi có tân ngữ. Với đại từ it, phải đặt it giữa boil và down: boil it down, không phải boil down it. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở cả hai vị trí: boil the report down hoặc boil down the report.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là ‘rút gọn nó thành những điểm cốt lõi’: The report is too detailed, so let's ____ before the meeting.

Xem đáp án

boil it down

What is inflation?

0:18

Lạm phát là gì?

Why is it rising?

0:19

Tại sao nó tăng?

Why are people worried?

0:20

Tại sao mọi người lo lắng?

And what do interest rates have to do with it? Cụm từ

0:21

Và lãi suất có liên quan gì đến chuyện này?

Cụm từ

have to do with: hỏi về mối liên hệ giữa các sự việc

Ở đây, have to do with có nghĩa là có liên hệ hoặc liên quan đến điều gì đó. Người nói đang hỏi lãi suất có liên quan như thế nào đến lạm phát; it chỉ lại inflation đã được nhắc đến trước đó. Một mẫu câu hỏi có thể áp dụng lại là What does X have to do with Y? Với chủ ngữ số nhiều, dùng do như trong câu gốc. do hoặc does đầu tiên dùng để tạo câu hỏi, còn have to do with mang nghĩa chỉ mối liên hệ chứ không phải nghĩa vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm cố định có nghĩa là ‘có liên quan đến’: What does office design ____ employee productivity?

Xem đáp án

have to do with

The Federal Reserve is raising the interest rate.

0:23

Cục Dự trữ Liên bang đang tăng lãi suất.

FED is set to raise interest rates. Ngữ pháp

0:25

Fed chuẩn bị tăng lãi suất.

Ngữ pháp

“is set to raise”: sự kiện tương lai đã được dự tính hoặc dự đoán mạnh

Trong is set to raise, cấu trúc be set to + động từ nguyên thể trình bày việc tăng lãi suất như một sự việc đã được lên kế hoạch, được dự đoán hoặc đang trên đà xảy ra. Cấu trúc này thường gặp trong tin tức khi kế hoạch hoặc hoàn cảnh hiện tại cho thấy rõ một sự kiện tương lai. Set ở đây không mang nghĩa vật lý là “đặt”. Động từ sau to nêu hành động được dự đoán, trong câu này là raise.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa “được dự đoán mạnh hoặc đang trên đà xảy ra”: The central bank ____ cut interest rates next month.

Xem đáp án

is set to

highest inflation in 40 years.

0:26

Mức lạm phát cao nhất trong 40 năm.

Listen.

0:28

Nghe này.

I know that I make long videos.

0:29

Tôi biết mình thường làm video dài.

I'm into nuance, I'm into backstory.

0:30

Tôi thích đi sâu vào sắc thái và cả chuyện hậu trường.

Well, this isn't that.

0:32

Nhưng video này không như vậy.

This is quick.

0:33

Video này sẽ nhanh thôi.

No, really.

0:36

Không, thật đấy.

This is quick.

0:36

Sẽ rất nhanh.

Let's go.

0:37

Bắt đầu nào.

Okay, first up, the simplest definition.

0:40

Được rồi, trước hết là định nghĩa đơn giản nhất.

Inflation is when there is more money in the economy than stuff to spend it on.

0:42

Lạm phát là khi lượng tiền trong nền kinh tế nhiều hơn lượng hàng hóa có thể mua bằng số tiền ấy.

But if you're like me, the simplest definition never does it for you. Thành ngữ

0:46

Nhưng nếu bạn giống tôi, định nghĩa đơn giản nhất chẳng bao giờ là đủ.

Thành ngữ

“never does it for you”: không làm bạn hài lòng hoặc không tạo ra hiệu quả mong muốn

Ở đây, do it for someone có nghĩa là “tạo ra hiệu quả mà người đó mong muốn” hoặc “làm người đó hài lòng”. Never does it for you cho biết một định nghĩa đơn giản không đủ để giúp bạn thật sự hiểu ý tưởng hoặc đáp ứng nhu cầu tìm hiểu của bạn. Đại từ it không chỉ một nhiệm vụ mà ai đó làm thay cho bạn. Mẫu này thường được dùng để đánh giá lời giải thích, giải pháp, sản phẩm, âm nhạc, đồ ăn và những trải nghiệm khác: một thứ có thể tạo ra hiệu quả bạn muốn hoặc không.

Luyện tập

Trong “We tried three designs, but none of them really did it for the client,” “did it for the client” có nghĩa là gì?

  1. làm khách hàng hài lòng hoặc tạo ra hiệu quả mong muốn
  2. gửi các thiết kế trực tiếp cho khách hàng
  3. hoàn thành một nhiệm vụ thay cho khách hàng
Xem đáp án

làm khách hàng hài lòng hoặc tạo ra hiệu quả mong muốn

So let's try this.

0:50

Vậy thử thế này nhé.

Imagine a village that has one market where people buy all of their stuff,

0:51

Hãy tưởng tượng một ngôi làng chỉ có một khu chợ, nơi người dân mua mọi thứ họ cần,

their food, their clothes.

0:55

thức ăn, quần áo.

But one day the government shows up because they're worried about the economy of this village.

0:56

Nhưng một ngày nọ, chính phủ xuất hiện vì họ lo ngại về nền kinh tế của ngôi làng này.

So they tell the people that if they want to take out a loan, Cụm động từ

1:00

Vì vậy, họ nói với người dân rằng nếu muốn vay tiền,

Cụm động từ

take out a loan: vay một khoản tiền

To take out a loan có nghĩa là chính thức thu xếp việc vay tiền từ ngân hàng hoặc một bên cho vay khác, kèm thỏa thuận hoàn trả, thường có lãi. Trong câu này, take out là một cụm động từ thống nhất; nó không có nghĩa là mang một vật gì đó ra ngoài. Người take out a loan là người đi vay. Có thể thêm mục đích vào cấu trúc này: take out a loan to buy a car hoặc take out a loan for a business.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ take out: To finance the new van through her bank, Maya decided to ____.

Xem đáp án

take out a loan

they're going to make sure that the banks will not charge them a high interest rate.

1:03

chính phủ sẽ bảo đảm các ngân hàng không tính lãi suất cao.

They want to encourage the people to take out loans and spend money.

1:06

Họ muốn khuyến khích người dân vay và tiêu tiền.

Oh, and they also drop off a giant pile of cash for everyone in the village.

1:09

À, họ còn mang đến một đống tiền mặt khổng lồ cho mọi người trong làng.

And everyone in the village is like, sweet. Ý định

1:12

Và ai trong làng cũng kiểu: “Tuyệt.”

Ý định

is like, sweet: dùng be like để dẫn vào phản ứng

Trong lối kể chuyện thân mật, be like có thể mở đầu cho cách tái hiện gần đúng hoặc được kịch tính hóa về lời nói, suy nghĩ, biểu cảm hay phản ứng tức thời của một người. Ở đây, everyone is like, sweet có nghĩa là phản ứng của cả nhóm về cơ bản là “Tuyệt quá!”—họ hài lòng với tin đó; không có nghĩa là mọi người giống một thứ gì đó. Động từ be thay đổi theo ngôi và thì—I'm like, she's like, we were like—và nội dung theo sau không nhất thiết là lời trích dẫn chính xác. Trong ngữ cảnh này, Sweet là một thán từ thân mật có nghĩa là “Tuyệt!” hoặc “Hay quá!”, chứ không mô tả vị giác.

Luyện tập

Trong câu 'When Leo saw the surprise, he was like, “This is amazing!”', was like có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng Leo có ngoại hình giống với điều bất ngờ đó.
  2. Nó dẫn vào một phản ứng gần đúng hoặc được kịch tính hóa.
  3. Nó chứng minh đây chính xác là những lời đã được ghi lại của Leo.
Xem đáp án

Nó dẫn vào một phản ứng gần đúng hoặc được kịch tính hóa.

I'm feeling pretty rich.

1:14

Mình thấy giàu hẳn lên.

Villagers now are going to their market and they're buying way more stuff.

1:16

Giờ dân làng ra chợ và mua nhiều đồ hơn hẳn.

Many of them have been eyeing the fancy electric bike in the market Cách dùng từ

1:19

Nhiều người đã để mắt đến chiếc xe đạp điện xịn xò ở chợ,

that before they couldn't justify, Cách dùng từ

1:22

mà trước đây họ không thể tự thuyết phục rằng đáng để mua,

but now they totally can because they have all this new money. Ngữ pháp

1:24

nhưng giờ thì hoàn toàn có thể vì họ có cả đống tiền mới này.

Cách dùng từ

Have been eyeing: sự quan tâm kéo dài theo thời gian

Ở đây, eye là động từ, nghĩa là theo dõi hoặc cân nhắc một thứ với sự quan tâm, thường vì người nói có thể muốn có hoặc lựa chọn nó. Vì vậy, have been eyeing cho biết họ liên tục hoặc nhiều lần nghĩ đến chiếc xe đạp điện, chứ không chỉ nhìn nó một lần. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been + eyeing nối sự quan tâm bắt đầu từ trước với thời điểm hiện tại. Cấu trúc này cũng có thể dùng cho sự chú ý kéo dài đối với một sản phẩm, cơ hội, vị trí hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: "That camera is still expensive, but I ____ it for months."

Xem đáp án

have been eyeing

Cách dùng từ

Couldn't justify: nhận thấy một khoản chi không đáng

Trong ngữ cảnh chi tiêu này, justify có nghĩa là quyết định xem lý do hoặc lợi ích có đủ lớn để khiến một khoản chi trở nên hợp lý hay không. Couldn't justify nghĩa là họ không thể xem việc mua chiếc xe đạp đắt tiền là cách sử dụng tiền hợp lý; nó không có nghĩa là họ không thể biện hộ cho việc đó về mặt pháp lý hoặc đạo đức. Phần bổ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh là couldn't justify buying the bike hoặc couldn't justify the expense. Justify có thể đi với một cụm danh từ, như justify the cost, hoặc một mệnh đề -ing, như justify spending that much. Chỉ có thể lược bỏ bổ ngữ khi người nghe có thể suy ra nó từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: "The premium plan had only one extra feature, so we ____ paying double for it."

Xem đáp án

couldn't justify

Ngữ pháp

now they totally can: can thay cho cụm động từ phía trước

Ở đây, can không hề thiếu một động từ chính bắt buộc. Nó đứng một mình vì người nghe có thể khôi phục justify buying the fancy electric bike từ ngữ cảnh trước đó; vì vậy, now they can có nghĩa là now they can justify buying it. Totally nhấn mạnh lời khẳng định và tạo sự tương phản rõ rệt với couldn't ở phía trước. Kiểu lược bỏ sau động từ tình thái này giúp tránh lặp lại một cụm động từ vừa được nhắc đến và khiến lời đáp tự nhiên hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu lược bỏ sau động từ tình thái gồm bốn từ và có tính nhấn mạnh trong bài học: Last year, Lena couldn't justify the expense, but ____.

Xem đáp án

now she totally can

The store owner's like, sweet, this is great for business.

1:26

Chủ cửa hàng kiểu: “Tuyệt, kinh doanh thế này quá tốt.”

But he's running out of bikes.

1:29

Nhưng xe đạp của ông ấy sắp hết.

In fact, he's running out of everything. Cụm động từ

1:31

Thật ra, mọi thứ đều sắp hết.

Cụm động từ

running out of: nguồn dự trữ đang giảm dần về không

Cụm động từ run out of đi với một danh từ chỉ nguồn dự trữ hoặc tài nguyên. Be running out of có nghĩa là lượng hiện có đang giảm dần về không, vì vậy có thể vẫn còn lại một ít. Ở đây, is running out of everything cho thấy tình trạng thiếu hàng đã bắt đầu xảy ra trên toàn bộ kho của cửa hàng. Everything là một cách khái quát rộng mang tính nhấn mạnh, chứ không khẳng định rằng từng món hàng cuối cùng đều đã hết sạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài học, mang nghĩa nguồn dự trữ đang giảm nhưng chưa hết: We still have a little printer paper, but we're ____ it.

Xem đáp án

running out of

Because now all of these people have extra money and they're buying way more than they used to. Ngữ pháp

1:32

Vì giờ tất cả mọi người đều có thêm tiền và mua nhiều hơn trước rất nhiều.

Ngữ pháp

way more than they used to: nhiều hơn trước rất nhiều

Trong câu này, way nhấn mạnh dạng so sánh hơn more, vì vậy way more có nghĩa là “nhiều hơn rất nhiều” trong tiếng Anh giao tiếp có sắc thái nhấn mạnh. Cụm này so sánh lượng hàng mọi người mua hiện nay với lượng họ từng mua trước đây. Trong than they used to, động từ buy bị lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ: dạng đầy đủ là than they used to buy. Used to chỉ một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ không còn đúng ở hiện tại, nên toàn bộ cụm tạo ra sự đối chiếu ngắn gọn giữa hiện tại và quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng way để nhấn mạnh theo lối thân mật và used to để so sánh với quá khứ: With the new schedule, Nora exercises ____.

Xem đáp án

way more than she used to

The store owner is like, I can't keep up with all this demand. Cụm động từ

1:37

Chủ cửa hàng nghĩ: “Mình không thể đáp ứng kịp nhu cầu khổng lồ này.”

Cụm động từ

keep up with demand: theo kịp nhu cầu

Keep up with có nghĩa là tiếp tục theo kịp tốc độ, số lượng hoặc mức độ của một điều gì đó. Chủ cửa hàng nói rằng nhu cầu tăng nhanh hơn khả năng cung cấp hàng của cửa hàng, vì vậy can't keep up with cho thấy năng lực không đủ chứ không phải không hiểu. Cấu trúc là keep up with cộng danh từ hoặc đại từ. Cụm này có thể dùng tự nhiên với khối lượng công việc, thay đổi công nghệ, bài học, chi phí, tin nhắn hoặc một người di chuyển nhanh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tiếp tục theo kịp tốc độ của”: The support team can't ____ the flood of requests.

Xem đáp án

keep up with

I should raise prices.

1:39

Mình nên tăng giá.

And that is inflation.

1:40

Và đó là lạm phát.

But the village is all of us and the market is the entire economy. Mạch ý

1:43

Nhưng ngôi làng chính là tất cả chúng ta, còn khu chợ là toàn bộ nền kinh tế.

Mạch ý

Ngôi làng là tất cả chúng ta ... khu chợ là toàn bộ nền kinh tế

Câu này dùng hai mệnh đề song song theo cấu trúc X is Y để cho biết câu chuyện về ngôi làng trước đó đại diện cho điều gì: ngôi làng đại diện cho toàn xã hội, còn khu chợ đại diện cho toàn bộ nền kinh tế. Ở đây, is là tín hiệu thiết lập sự tương ứng trong phép loại suy, chứ không phải lời khẳng định rằng hai bên giống hệt nhau theo nghĩa đen. Kiểu câu này đưa phần giải thích từ một mô hình cụ thể trở lại hệ thống trừu tượng mà mô hình đó nhằm giải thích.

Luyện tập

Phát biểu được làm nổi bật có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Câu này đối chiếu các yếu tố trong phép loại suy về ngôi làng với hệ thống kinh tế rộng lớn hơn.
  2. Câu này khẳng định rằng mọi nền kinh tế thực đều chỉ có một khu chợ hữu hình.
  3. Câu này mở đầu một câu chuyện mới không liên quan đến ví dụ trước đó.
Xem đáp án

Câu này đối chiếu các yếu tố trong phép loại suy về ngôi làng với hệ thống kinh tế rộng lớn hơn.

When there's extra money floating around and people want to spend it faster than businesses can make stuff, Ngữ pháp

1:46

Khi có tiền dư lưu thông và mọi người muốn tiêu nhanh hơn tốc độ doanh nghiệp có thể sản xuất hàng hóa,

then all of the businesses in all of the industries raise their prices.

1:51

thì tất cả doanh nghiệp trong mọi ngành đều tăng giá.

Ngữ pháp

When ... then để tạo khung nguyên nhân và kết quả rõ ràng

When giới thiệu điều kiện hoặc tác nhân kích hoạt: có thêm tiền đang lưu thông và nhu cầu chi tiêu vượt quá khả năng cung cấp hàng hóa của doanh nghiệp. Then đánh dấu kết quả: doanh nghiệp tăng giá. Kết hợp lại, hai từ này tạo cho một lời giải thích dài một khung rõ ràng đi từ điều kiện đến kết quả. Trong các lời giải thích mang tính khái quát, when có thể mang nghĩa “bất cứ khi nào điều kiện này xảy ra”, chứ không chỉ là “vào thời điểm nào”.

Luyện tập

Hoàn thành khung nguyên nhân và kết quả bằng hai từ nối trong bài học: ____ demand rises faster than supply, ____ prices tend to increase.

Xem đáp án

When · then

And that is inflation.

1:55

Và đó là lạm phát.

It's a natural part of the economy.

1:56

Đó là một phần tự nhiên của nền kinh tế.

It's kind of a good thing in small doses because it means that the economy is growing. Thành ngữ

1:57

Ở mức nhỏ, nó khá tốt vì điều đó có nghĩa là nền kinh tế đang tăng trưởng.

Thành ngữ

Cách dùng ẩn dụ của in small doses

In small doses có nghĩa là “với số lượng hạn chế” hoặc “ở mức độ thấp”. Danh từ doses được mượn từ cách nói về liều lượng thuốc, nhưng ở đây nó đo mức độ của một tình trạng chứ không phải thuốc thật. Cụm từ này giới hạn ý kind of a good thing: một lượng nhỏ có thể hỗ trợ tăng trưởng, trong khi lượng lớn hơn có thể gây hại. Nói chung, nó thể hiện rằng một điều chỉ có lợi đến một mức nhất định.

Luyện tập

Một chút cạnh tranh có thể tạo động lực cho đội, nhưng quá nhiều có thể gây lo âu. Cụm từ nào hoàn thành “Competition can help, but only ___” phù hợp nhất?

  1. in small doses
  2. once and for all
  3. by accident
  4. at all costs
Xem đáp án

in small doses

And it's why movie tickets used to be 25 cents and now they're like $15. Ngữ pháp

2:01

Đó là lý do vé xem phim từng có giá 25 xu, còn giờ khoảng 15 đô la.

Ngữ pháp

used to be cho một trạng thái quá khứ đã thay đổi

Used to be mô tả một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Trong câu này, nó đánh dấu 25 cents là giá vé trước đây và tạo sự đối lập trực tiếp với now và 15 đô la. Cấu trúc là used to + động từ nguyên mẫu, vì vậy be giữ nguyên dạng. Mẫu này cũng dùng cho thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ khi hiện tại đã khác.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu “This neighborhood ___ much quieter, but now it is busy day and night” phù hợp nhất?

  1. gets used to being
  2. used to be
  3. is used to being
  4. was used to be
Xem đáp án

used to be

And slowly over time, it's fine.

2:05

Nếu tăng từ từ theo thời gian thì không sao.

Okay, let's go back to the village and see what happens if we keep going at this rate. Cụm từ

2:07

Được rồi, hãy quay lại ngôi làng và xem chuyện gì xảy ra nếu chúng ta tiếp tục với tốc độ này.

Cụm từ

At this rate: dự đoán từ xu hướng hiện tại

Trong câu này, at this rate có nghĩa là “nếu tốc độ hoặc xu hướng hiện tại tiếp tục”. Cụm từ lấy tình hình hiện tại làm cơ sở để dự đoán điều sẽ xảy ra tiếp theo. Ở đây, rate chỉ tốc độ hoặc diễn biến chung của sự việc, chứ không đặc biệt nói đến lãi suất. Cụm từ có thể dùng cho tiến độ, chi tiêu, tăng trưởng, suy giảm hoặc tình hình đang xấu đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nếu xu hướng hiện tại tiếp tục”: Orders have doubled every week. ____, we'll need a larger warehouse soon.

Xem đáp án

At this rate

The store owner has now doubled his prices on bikes.

2:10

Chủ cửa hàng giờ đã tăng giá xe đạp lên gấp đôi.

The interest rate is super low, so he takes out a loan to build a new factory to make bikes.

2:13

Lãi suất cực thấp, nên ông ấy vay tiền để xây một nhà máy mới sản xuất xe đạp.

This is good.

2:17

Đây là điều tốt.

He's growing a business.

2:18

Ông ấy đang mở rộng doanh nghiệp.

But the government money eventually runs out and his prices are still double.

2:19

Nhưng tiền của chính phủ rồi cũng cạn, trong khi giá của ông ấy vẫn cao gấp đôi.

But now the store owner has no one to come buy all of his new bikes.

2:23

Giờ chẳng còn ai đến mua tất cả xe đạp mới của chủ cửa hàng.

And now he has this factory and more employees, but no customers.

2:27

Ông ấy có nhà máy và nhiều nhân viên hơn, nhưng không có khách hàng.

He has to shut down the factory, lay off everyone, Cụm động từ

2:31

Ông ấy phải đóng cửa nhà máy, cho mọi người nghỉ việc,

Cụm động từ

Shut down: ngừng hoạt động của nhà máy

Shut down là cụm động từ có nghĩa là làm cho một nhà máy, doanh nghiệp, dịch vụ hoặc máy móc ngừng hoạt động. Ở đây, nhà máy là tân ngữ, và cụm từ nói đến việc ngừng vận hành chứ không chỉ đơn giản là đóng cửa tòa nhà. Khi shut down là ngoại động từ, nó có thể tách ra: shut down the factory và shut the factory down đều dùng được. Đại từ phải đứng ở giữa: shut it down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “ngừng hoạt động”: Because of the gas leak, managers had to ____ the plant immediately.

Xem đáp án

shut down

Cụm động từ

Lay off: mất việc do quyết định kinh doanh

Trong câu này, lay off có nghĩa là chấm dứt công việc của nhân viên vì nhà máy đóng cửa và người sử dụng lao động không còn việc cho họ. Cách nói này trình bày việc mất việc như một quyết định kinh doanh hoặc kinh tế, chứ không phải bằng chứng rằng nhân viên đã làm sai. Lay off là cụm động từ có thể tách: có thể nói lay off everyone hoặc lay everyone off. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: lay them off.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm động từ chỉ việc cắt bỏ việc làm vì công ty có ít việc hơn: Because orders fell sharply, the company had to ____ twenty workers even though their performance was good.

Xem đáp án

lay off

and slowly start lowering his prices.

2:34

rồi từ từ bắt đầu hạ giá.

This is called recession.

2:37

Đây gọi là suy thoái.

When COVID shut down the world, governments gave us money, free money.

2:40

Khi COVID khiến cả thế giới đóng cửa, các chính phủ cho chúng ta tiền, tiền miễn phí.

They're like, don't panic and hoard all your money.

2:44

Họ nói: “Đừng hoảng sợ rồi tích trữ hết tiền.”

Instead, spend and borrow and keep the economy going. Cụm từ

2:47

Thay vào đó, hãy chi tiêu, vay mượn và giữ cho nền kinh tế tiếp tục vận hành.

Cụm từ

Keep the economy going: duy trì hoạt động kinh tế

Trong keep the economy going, cấu trúc keep + tân ngữ + going có nghĩa là làm cho một hệ thống, hoạt động hoặc quá trình vốn đã hoạt động tiếp tục vận hành. Vì vậy, going ở đây có nghĩa là ‘hoạt động hoặc tiếp diễn’, chứ không phải đi đến một nơi khác. Cấu trúc này có thể được áp dụng cho doanh nghiệp, dự án, cuộc trò chuyện hoặc máy móc: ai đó hoặc điều gì đó cung cấp những thứ cần thiết để ngăn chúng dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc quá khứ keep + tân ngữ + going: The emergency batteries ____ the hospital's monitors ____ until power returned.

Xem đáp án

kept · going

Here in the US, they literally sent us $3,200 checks. Cách dùng từ

2:50

Ở Mỹ, họ thực sự gửi cho chúng tôi những tấm séc trị giá 3.200 đô la.

Cách dùng từ

Checks với nghĩa là khoản tiền chính phủ cấp

Ở đây, checks là danh từ tài chính ở dạng số nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ, check là chứng từ bằng văn bản dùng để thanh toán tiền; trong bối cảnh hỗ trợ thời kỳ đại dịch này, $3,200 checks có nghĩa là các khoản tiền 3.200 đô la do chính phủ cấp, chứ không phải hoạt động kiểm tra hay xác nhận. Ngữ cảnh tài chính thường báo hiệu nghĩa này qua một số tiền, các động từ thanh toán như send, mail, deposit hoặc cash, và các cụm như stimulus check. Danh từ tài chính này được viết là check trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết là cheque.

Luyện tập

Trong câu “The landlord returned my security deposit by check,” check có nghĩa là gì?

  1. chứng từ bằng văn bản dùng để thanh toán tiền
  2. dấu cho biết điều gì đó là đúng
  3. một cuộc kiểm tra căn hộ
Xem đáp án

chứng từ bằng văn bản dùng để thanh toán tiền

They gave 600 bucks a week to people who were unemployed for months and months and months. Cách dùng từ

2:54

Suốt nhiều tháng liền, họ cho người thất nghiệp 600 đô la mỗi tuần.

Cách dùng từ

600 bucks a week: số tiền thân mật và mức tính theo tuần

Trong ngữ cảnh ở Mỹ này, bucks là danh từ số nhiều mang tính thân mật, có nghĩa là dollars, vì vậy 600 bucks nghĩa là 600 đô la. Dạng số ít là a buck. Trong cấu trúc amount + a + time unit, a có nghĩa là cho mỗi đơn vị. Vì vậy, 600 bucks a week là mức 600 đô la cho mỗi tuần. Per week diễn đạt cùng mức đó với văn phong trang trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bucks và cấu trúc a + đơn vị thời gian để diễn đạt mức hàng tuần: The part-time job pays 450 ____.

Xem đáp án

bucks a week

They gave subsidies to people with kids.

2:58

Họ trợ cấp cho những người có con.

They increased spending on food stamps. Văn hóa

3:00

Họ tăng chi tiêu cho phiếu thực phẩm.

Văn hóa

food stamps trong ngôn ngữ chính sách công của Hoa Kỳ

Trong ngôn ngữ chính sách công của Hoa Kỳ, food stamps chỉ các khoản trợ cấp giúp người có thu nhập thấp đủ điều kiện mua những thực phẩm được chương trình cho phép. Cụm từ này không nói đến tem bưu chính; tên gọi bắt nguồn từ hình thức trước đây của chương trình. Ngày nay, tên chính thức của chương trình liên bang là SNAP, Chương trình Hỗ trợ Dinh dưỡng Bổ sung. Food stamps vẫn là tên gọi cũ hoặc không chính thức thường gặp trong hội thoại và tin tức; nó chỉ hỗ trợ mua thực phẩm, không phải trợ cấp tiền mặt có thể sử dụng tùy ý.

Luyện tập

Trong một bài viết về chính sách Hoa Kỳ, food stamps có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Tem bưu chính dùng để gửi các gói thực phẩm
  2. Phúc lợi giúp người đủ điều kiện mua thực phẩm
  3. Khoản tiền mặt không bị giới hạn cho bất kỳ chi phí nào
Xem đáp án

Phúc lợi giúp người đủ điều kiện mua thực phẩm

I mean, trillions and trillions of dollars of stimulus money. Cách dùng từ

3:01

Ý tôi là hàng nghìn tỷ đô la tiền kích thích kinh tế.

Cách dùng từ

stimulus money trong tin tức kinh tế

Stimulus money có nghĩa là khoản tiền chính phủ phân phối hoặc chi tiêu để tăng nhu cầu và hoạt động kinh tế, đặc biệt trong thời kỳ suy thoái hoặc khủng hoảng. Trong cụm từ này, stimulus bổ nghĩa cho money và mang nghĩa kinh tế chứ không phải cảm giác kích thích. Tùy theo ngữ cảnh, cụm từ này có thể bao gồm khoản chi trực tiếp cho hộ gia đình, hỗ trợ doanh nghiệp hoặc chi tiêu công rộng hơn. Nó gọi tên nguồn tiền theo tác động kinh tế dự kiến mà không nêu rõ chương trình cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ nguồn tiền của chính phủ nhằm thúc đẩy hoạt động kinh tế: The government released more ____ to support demand during the recession.

Xem đáp án

stimulus money

This was vital aid to people in need.

3:05

Đây là khoản hỗ trợ thiết yếu cho những người cần giúp đỡ.

But even people who didn't lose a job got a check in the mail.

3:07

Nhưng ngay cả những người không mất việc cũng nhận được séc qua đường bưu điện.

It was free money for everyone.

3:11

Đó là tiền miễn phí cho tất cả mọi người.

And we spent it.

3:13

Và chúng ta đã tiêu nó.

I just picked up myself a new bike.

3:14

Tôi vừa sắm cho mình một chiếc xe đạp mới.

Demand is up across the country.

3:16

Nhu cầu tăng trên khắp cả nước.

It's time to grind Peloton.

3:18

Đến lúc tập Peloton hết mình rồi.

We all just got these big checks from the government.

3:19

Tất cả chúng ta vừa nhận được những tấm séc lớn từ chính phủ.

During a pandemic, we're like, YOLO, I'm buying a boat or a Peloton or whatever. Văn hóa

3:21

Trong đại dịch, chúng ta kiểu: “YOLO, tôi sẽ mua thuyền, Peloton hay bất cứ thứ gì.”

Văn hóa

YOLO như một cái cớ hài hước cho lựa chọn bốc đồng

YOLO là dạng viết tắt của you only live once, nghĩa là “đời người chỉ sống một lần”. Trong câu này, nó đóng vai trò là một lời biện minh ngắn gọn và thân mật: vì cuộc đời ngắn ngủi nên người nói quyết định mua hàng một cách bốc đồng. Tư tưởng YOLO được nhắc đến ở đây mang tính hài hước và châm biếm. Người nói đang bắt chước cách mọi người có thể hợp lý hóa việc chi tiêu trong đại dịch, chứ không đề xuất một nguyên tắc tài chính nghiêm túc.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với YOLO trong câu này?

  1. Một quy tắc chính thức để quản lý tiền bạc trong khủng hoảng
  2. Một lời biện minh hài hước cho việc mua hàng bốc đồng
  3. Một lời khẳng định rằng người nói chỉ có thể mua một món đồ
Xem đáp án

Một lời biện minh hài hước cho việc mua hàng bốc đồng

Pokemon cards.

3:26

Thẻ Pokémon.

There's Netflix.

3:27

Có Netflix.

Fortnite.

3:27

Fortnite.

A new motor.

3:28

Một động cơ mới.

Peloton.

3:29

Peloton.

Good soak in a hot tub.

3:29

Ngâm mình thư giãn trong bồn nước nóng.

Animal Crossing.

3:31

Animal Crossing.

Push it out a little bit so it--

3:31

Đẩy nó ra ngoài một chút để nó--

No, don't you dare.

3:32

Không, đừng hòng.

But pair all this new spending with the fact that the pandemic also made it harder Ngữ pháp

3:34

Nhưng bên cạnh toàn bộ mức chi tiêu mới này, đại dịch cũng khiến việc

for factories and ships and retailers to get us all this stuff.

3:38

các nhà máy, tàu vận tải và nhà bán lẻ đưa hàng hóa đến tay chúng ta trở nên khó khăn hơn.

Ngữ pháp

pair A with the fact that B để kết hợp bằng chứng

Trong mệnh đề mệnh lệnh pair all this new spending with the fact that..., pair là động từ có nghĩa là “xem xét A cùng với B”. Yếu tố thứ nhất là all this new spending, còn yếu tố thứ hai được giới thiệu bằng khung mệnh đề danh từ the fact that + mệnh đề. Cấu trúc này tổ chức lập luận bằng cách yêu cầu người nghe kết hợp hai yếu tố đã được xác lập trước khi đưa ra kết luận. Nó không có nghĩa là hai thứ đó tạo thành một cặp theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng pair A with the fact that B: ____ the surge in online orders ____ several warehouses were understaffed, and the delays make sense.

Xem đáp án

Pair · with the fact that

Supply chain issue. Cách dùng từ

3:42

Vấn đề chuỗi cung ứng.

Cách dùng từ

Vấn đề về chuỗi cung ứng

Chuỗi cung ứng kết nối việc tìm nguồn nguyên liệu thô, sản xuất sản phẩm, rồi vận chuyển và lưu kho cho đến khi sản phẩm đến tay khách hàng. Supply chain issue là vấn đề tại bất kỳ mắt xích nào làm chậm hoặc chặn dòng lưu chuyển hàng hóa. Ở đây, các từ tạo thành một cụm danh từ ngắn đứng độc lập. Cụm này dùng để gọi tên hoặc chẩn đoán vấn đề; một câu đầy đủ có thể là It is a supply chain issue. Trong cách dùng này, issue nghĩa là “vấn đề”, không phải một ấn phẩm hay hành động phát hành thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ kinh doanh chỉ một vấn đề trong khâu tìm nguồn, sản xuất hoặc giao hàng: A closed port has stopped parts from reaching the factory, so the company has a ____.

Xem đáp án

supply chain issue

Global supply chain.

3:43

Chuỗi cung ứng toàn cầu.

Supply chain.

3:44

Chuỗi cung ứng.

Supply chain.

3:44

Chuỗi cung ứng.

Now you have an economy where people have way more money than normal and they're ready to spend it,

3:46

Giờ bạn có một nền kinh tế nơi người dân có nhiều tiền hơn bình thường rất nhiều và sẵn sàng chi tiêu,

but the economy can't get them stuff fast enough.

3:49

nhưng nền kinh tế không thể cung cấp hàng hóa đủ nhanh cho họ.

So what do businesses do with all this insane new demand? Mạch ý

3:52

Vậy các doanh nghiệp làm gì trước nhu cầu mới khủng khiếp này?

They raise prices all at the same time and that is inflation.

3:55

Tất cả đều đồng loạt tăng giá, và đó là lạm phát.

Mạch ý

Vậy các doanh nghiệp làm gì? Họ tăng giá

Người nói hỏi So what do businesses do...? rồi lập tức trả lời They raise prices. Đây là câu hỏi định hướng, hay câu hỏi tu từ: câu hỏi này không yêu cầu khán giả đưa ra câu trả lời. So liên kết câu hỏi với tình huống trước đó và chuyển sự chú ý từ vấn đề sang phản ứng của các doanh nghiệp. Mẫu đặt câu hỏi rồi trả lời ngay chia phần giải thích thành một bước rõ ràng và đưa kết quả chính lên trước. Bạn có thể áp dụng lại dưới dạng So what do X do when Y happens? They... hoặc So what does X do when Y happens? It..., đồng thời dùng do hoặc does và đại từ trong câu trả lời cho phù hợp.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng câu hỏi định hướng rồi lập tức đưa ra câu trả lời?

  1. Do hikers take another route when the trail floods?
  2. Hikers take another route because the trail floods.
  3. So what do hikers do when the trail floods? They take another route.
Xem đáp án

So what do hikers do when the trail floods? They take another route.

I feel like we're getting this at this point.

4:00

Tôi nghĩ đến đây thì chúng ta đã hiểu rồi.

But what do interest rates have to do with all this?

4:02

Nhưng lãi suất có liên quan gì đến tất cả chuyện này?

Raising the interest rate.

4:05

Tăng lãi suất.

Interest rate.

4:05

Lãi suất.

Or the Fed.

4:06

Hoặc Fed.

Fed is Federal Reserve. Văn hóa

4:07

Fed là Cục Dự trữ Liên bang.

Văn hóa

the Fed và the Federal Reserve

Trong câu này, Fed là tên viết gọn của the Federal Reserve, hệ thống ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. Khi được dùng độc lập như tên gọi trong văn bản thông thường, chúng thường được viết là the Fed và the Federal Reserve. Tên gọi này chỉ cơ quan thực thi chính sách tiền tệ của Hoa Kỳ; nó không có nghĩa là toàn bộ chính phủ liên bang. Cách viết hoa và ngữ cảnh cũng giúp phân biệt tên riêng Fed với fed, một dạng của động từ feed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên gọi ngắn tiêu chuẩn của Federal Reserve: ____ sets U.S. monetary policy.

Xem đáp án

the Fed

The Federal Reserve.

4:08

Cục Dự trữ Liên bang.

Most countries have a central bank, the puppet master of the economy, Ghi chú

4:09

Hầu hết các quốc gia đều có ngân hàng trung ương, người giật dây nền kinh tế,

Văn hóa

central bank (ngân hàng trung ương)

Central bank là cơ quan nằm ở trung tâm hệ thống tiền tệ của một quốc gia hoặc khu vực tiền tệ. Các vai trò cốt lõi thường gồm đặt ra hoặc thực thi chính sách tiền tệ, tác động đến lãi suất và điều kiện tín dụng, đồng thời hỗ trợ sự ổn định tài chính. Ở đây, central bank gọi tên một vai trò thể chế chứ không phải một chi nhánh ngân hàng thông thường. Quyền hạn và cơ cấu cụ thể khác nhau tùy nơi; Federal Reserve là ví dụ tại Hoa Kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ cơ quan nằm ở trung tâm hệ thống tiền tệ của một quốc gia: A ____ can raise interest rates to fight inflation.

Xem đáp án

central bank

Thành ngữ

the puppet master of the economy: sự kiểm soát gián tiếp

Trong phép ẩn dụ này, puppet master là người đứng sau hậu trường và điều khiển con rối bằng cách kéo dây. Việc gọi ngân hàng trung ương là the puppet master of the economy khiến nó được hình dung như một thế lực mạnh nhưng ít lộ diện, tác động đến hành vi của các chủ thể kinh tế khác thông qua những công cụ như chính sách lãi suất. Hình ảnh này nhấn mạnh sự kiểm soát gián tiếp, chứ không nói đến con rối thật hay khả năng kiểm soát hoàn hảo mọi kết quả. Nó cũng mang sắc thái đánh giá: tùy ngữ cảnh, ngân hàng có thể được xem là có quyền lực chiến lược hoặc có tính thao túng.

Luyện tập

the puppet master of the economy gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Ngân hàng trung ương trực tiếp cất giữ toàn bộ tiền của đất nước.
  2. Ngân hàng trung ương gián tiếp tác động đến hành vi kinh tế thông qua các chính sách của mình.
  3. Ngân hàng trung ương có thể bảo đảm mọi kết quả kinh tế.
Xem đáp án

Ngân hàng trung ương gián tiếp tác động đến hành vi kinh tế thông qua các chính sách của mình.

the bank of all banks for that country.

4:13

ngân hàng của mọi ngân hàng trong quốc gia đó.

But it's not like a normal bank that stores our money and then lends it out and collects interest to make profit. Cụm động từ

4:15

Nhưng nó không giống ngân hàng bình thường, nơi giữ tiền của chúng ta, rồi cho vay và thu lãi để kiếm lời.

Cụm động từ

lend it out: vị trí đại từ trong lend ... out

Ở đây, lends it out có nghĩa là đưa số tiền đã giữ cho người vay sử dụng trong một khoảng thời gian và mong đợi họ hoàn trả. Lend out cũng có thể dùng với những vật như sách, dụng cụ hoặc thiết bị. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa lend và out: lend it out hoặc lend them out. Khi tân ngữ là danh từ, cả lend the book out và lend out the book đều dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lend ... out và đặt đại từ đúng vị trí: The library has ten tablets, but it will only ____ to registered students.

Xem đáp án

lend them out

That's what a normal private bank does.

4:20

Đó là việc của một ngân hàng tư nhân bình thường.

The central bank, which we call the Fed here in the US,

4:22

Ngân hàng trung ương, ở Mỹ chúng tôi gọi là Fed,

is run by the government.

4:24

do chính phủ điều hành.

So their job is to set the rules or policies

4:25

Vì vậy, nhiệm vụ của họ là đặt ra các quy tắc hoặc chính sách

that all the other banks have to follow.

4:28

mà tất cả ngân hàng khác phải tuân theo.

And the central bank isn't motivated by profit,

4:29

Và ngân hàng trung ương không bị lợi nhuận chi phối,

but rather their job is to babysit the economy, Ghi chú

4:32

mà nhiệm vụ của họ là trông nom nền kinh tế,

Mạch ý

but rather để tạo sự tương phản sửa lại

Trong câu này, but rather không chỉ báo hiệu một sự tương phản thông thường. Nó đứng sau một ý đã bị bác bỏ và đưa ra cách giải thích thay thế mà người nói muốn người nghe chấp nhận: nhiệm vụ của ngân hàng trung ương không phải là tìm kiếm lợi nhuận; nói chính xác hơn, vai trò của họ là chăm nom nền kinh tế. Mẫu có thể áp dụng lại là not X, but rather Y. X và Y phải là hai cách mô tả cạnh tranh về cùng một chủ thể, còn Y sửa lại hoặc làm cho X chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành phần sửa lại bằng từ nối gồm hai từ và kết thúc bằng rather: The policy is not intended to punish small businesses, ____ to protect consumers.

Xem đáp án

but rather

Thành ngữ

babysit the economy như một ẩn dụ thân mật

Babysit thường có nghĩa là chăm sóc một đứa trẻ. Ở đây, tân ngữ của nó là the economy, nên đây là cách dùng ẩn dụ: ngân hàng trung ương được mô tả như đang theo dõi, bảo vệ và điều chỉnh nền kinh tế để giữ cho nó ổn định. Hình ảnh này khiến một vai trò thể chế phức tạp trở nên đời thường và thực tế. Đây không phải tên gọi nhiệm vụ chính thức và cũng không thực sự gọi nền kinh tế là một đứa trẻ; nó tạo thêm sắc thái thân mật, hơi trêu chọc hoặc hoài nghi về việc giám sát liên tục.

Luyện tập

babysit the economy gợi ý điều gì trong câu này?

  1. Giám sát chặt chẽ và bảo vệ nền kinh tế, được diễn đạt theo cách thân mật và hơi trêu chọc
  2. Làm cho nền kinh tế trẻ hơn và kém phát triển hơn
  3. Phớt lờ nền kinh tế và để nó tự điều chỉnh
  4. Cung cấp dịch vụ trông trẻ có tính phí cho các nhà kinh tế khi họ làm việc
Xem đáp án

Giám sát chặt chẽ và bảo vệ nền kinh tế, được diễn đạt theo cách thân mật và hơi trêu chọc

to keep it growing, Mạch ý

4:34

duy trì đà tăng trưởng,

to make sure people have jobs,

4:35

bảo đảm mọi người có việc làm,

to make sure that prices don't fluctuate too much

4:37

bảo đảm giá cả không biến động quá nhiều

Mạch ý

to keep ... to make sure: các động từ nguyên mẫu song song để liệt kê mục tiêu

Ba phần to keep..., to make sure... và to make sure that... đều dùng cùng một mẫu động từ nguyên mẫu có to. Tất cả cùng hoàn thiện khung their job is ở phía trước, vì vậy chúng trình bày ba mục tiêu song song chứ không phải các câu tách biệt. Việc lặp lại to đánh dấu rõ phần mở đầu của từng mục tiêu và tạo nhịp điệu cho danh sách. Có thể dùng mẫu này sau một khung chung như Our goal is hoặc The plan is khi người nghe cần theo dõi nhiều mục đích. Trong make sure (that) prices..., có thể bỏ that mà không làm thay đổi cấu trúc song song.

Luyện tập

Câu nào dùng một danh sách song song rõ ràng gồm ba mục tiêu sau một khung chung?

  1. Our plan is to cut waste, to improve safety, and to train new staff.
  2. Our plan is cutting waste, to improve safety, and training new staff.
  3. Our plan is to cut waste, improving safety, and new staff will be trained.
Xem đáp án

Our plan is to cut waste, to improve safety, and to train new staff.

so that we can keep growing nicely.

4:39

để chúng ta có thể tiếp tục tăng trưởng ổn định.

No slowdown, no recession.

4:41

Không giảm tốc, không suy thoái.

That is what the Fed is there for. Ngữ pháp

4:43

Đó là lý do Fed tồn tại.

Ngữ pháp

what the Fed is there for: nêu mục đích của một tổ chức

Trong what the Fed is there for, what giới thiệu mục đích hoặc nhiệm vụ mà Fed tồn tại để thực hiện. Toàn bộ mệnh đề what đứng sau is: That chỉ lại những mục tiêu đã nêu trước đó, còn mệnh đề này xác định những mục tiêu ấy là nhiệm vụ của Fed. There ở đây không chỉ một địa điểm. Mẫu what X is there for có nghĩa là “mục đích hoặc vai trò của X”; for nằm ở cuối và không thể bỏ đi.

Luyện tập

Trong câu Fixing small errors is what the checklist is there for., mẫu được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. người hỗ trợ danh sách kiểm tra
  2. mục đích của danh sách kiểm tra
  3. vị trí của danh sách kiểm tra
Xem đáp án

mục đích của danh sách kiểm tra

But seriously, the Fed is like a puppet master and we are the puppets and it's kind of creepy.

4:44

Nhưng nói thật, Fed giống người giật dây, còn chúng ta là những con rối, cũng hơi đáng sợ.

They pull strings in the economy Thành ngữ

4:49

Họ giật những sợi dây trong nền kinh tế

Thành ngữ

Thành ngữ pull strings

Trong câu này, pull strings có nghĩa là sử dụng ảnh hưởng ở hậu trường để tác động đến những gì xảy ra. Cụm từ này không nói đến việc kéo những sợi dây theo nghĩa đen. Cụm từ cũng tiếp nối hình ảnh người điều khiển con rối trước đó: các ngân hàng trung ương được mô tả là gián tiếp định hướng hành vi của mọi người trong nền kinh tế. Nói rộng hơn, thành ngữ này có thể chỉ việc dùng quyền lực, ảnh hưởng hoặc quan hệ cá nhân để tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Trong “They pull strings in the economy”, pull strings có nghĩa là gì?

  1. Họ sử dụng ảnh hưởng ở hậu trường để định hướng hành vi kinh tế.
  2. Họ trực tiếp vận hành những sợi dây được sử dụng trong nền kinh tế.
  3. Họ công khai ra lệnh cho mọi người tiêu tiền.
Xem đáp án

Họ sử dụng ảnh hưởng ở hậu trường để định hướng hành vi kinh tế.

to get us to spend our money in a certain way, Ngữ pháp

4:51

để khiến chúng ta tiêu tiền theo một cách nhất định,

Ngữ pháp

Cấu trúc sai khiến get someone to do something

Get + người + to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc sai khiến, có nghĩa là khiến, thuyết phục hoặc thu xếp để ai đó làm việc gì. Ở đây, get us to spend có nghĩa là tác động để chúng ta chi tiêu. Người chịu tác động đứng ngay sau get, còn hành động dùng động từ nguyên mẫu có to: get us to spend. Khác với mệnh lệnh trực tiếp, cấu trúc này tập trung vào việc làm cho hành vi xảy ra chứ không nhất thiết là ra lệnh cho người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc get someone to do: The app uses reminders to ____ users ____ update their passwords.

Xem đáp án

get · to

which in turn affects how much businesses raise or drop their prices. Mạch ý

4:53

từ đó ảnh hưởng đến mức độ doanh nghiệp tăng hoặc giảm giá.

Mạch ý

in turn: mắt xích tiếp theo trong chuỗi nhân quả

Trong câu này, in turn đánh dấu mắt xích tiếp theo trong một chuỗi nhân quả. Một hành động ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng, rồi sự thay đổi đó tiếp tục ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp định giá. Hãy dùng in turn khi kết quả của một bước trở thành nguyên nhân của bước tiếp theo. Cụm từ này giúp người đọc thấy quan hệ nhân quả theo nhiều tầng thay vì xem mọi kết quả đều nằm ở cùng một cấp độ.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nhân quả bằng cụm từ báo hiệu hệ quả tiếp theo: Lower delivery costs let shops charge less, which ____ encourages more customers to order.

Xem đáp án

in turn

And guess what?

4:57

Và đoán xem?

It totally works.

4:58

Nó thực sự hiệu quả.

One of the strings that they have to pull in the economy is called the interest rate.

4:59

Một trong những sợi dây họ có thể giật trong nền kinh tế được gọi là lãi suất.

Want to borrow money to buy a car or a house

5:03

Bạn muốn vay tiền để mua ô tô hoặc nhà

or expand your business?

5:05

hay mở rộng doanh nghiệp?

You're going to be way more likely to do that if you only have to pay 2% interest on that loan Ngữ pháp

5:06

Bạn sẽ có khả năng làm vậy cao hơn nhiều nếu chỉ phải trả lãi 2% cho khoản vay đó,

Ngữ pháp

way more likely to do that if: khả năng cao hơn rất nhiều dưới một điều kiện

Cấu trúc more likely to do X if Y cho biết điều kiện Y làm tăng khả năng thực hiện hành động X. Ở đây, do that chỉ lại hành động đã được nhắc đến, còn if giới thiệu điều kiện lãi suất thấp. Way tăng cường mức độ của more likely, vì vậy người nói muốn diễn đạt khả năng cao hơn rất nhiều chứ không chỉ tăng nhẹ. Khung có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + be + way more likely to + động từ + if + điều kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật trong bài học để diễn đạt khả năng cao hơn rất nhiều và từ đánh dấu điều kiện: Students are ____ join the study group ____ their friends are already in it.

Xem đáp án

way more likely to · if

as opposed to like 6%. Cụm từ

5:11

thay vì khoảng 6%.

Cụm từ

as opposed to để thể hiện sự tương phản rõ ràng

As opposed to đưa ra vế thứ hai của một sự đối lập rõ ràng. Ở đây, cụm từ này đặt mức lãi suất 2% đã được nhắc đến trước đó bên cạnh mức khoảng 6%, giúp người nghe so sánh hai con số. Cụm từ này thường không có nghĩa là một người chủ động phản đối điều gì đó. Nó thường mang nghĩa “trái với” hoặc “thay vì” và có thể dùng để đối chiếu số liệu, lựa chọn, phương pháp hoặc đặc điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tương phản gồm ba từ bắt đầu bằng as: The new loan charges 3%, ____ the old loan's 7%.

Xem đáp án

as opposed to

Lower interest rates equal people and businesses want to borrow and spend money.

5:12

Lãi suất thấp hơn đồng nghĩa với việc người dân và doanh nghiệp muốn vay và tiêu tiền.

So, during the pandemic, the central bank was like,

5:17

Vì vậy, trong đại dịch, ngân hàng trung ương kiểu:

we need everyone to spend money.

5:19

“Chúng ta cần mọi người tiêu tiền.”

So they lowered the interest rate and people borrowed and people spent and it totally worked.

5:20

Thế là họ hạ lãi suất, người dân vay rồi chi tiêu, và cách đó thực sự hiệu quả.

We're like freaking puppets.

5:26

Chúng ta đúng là những con rối bị giật dây.

So a lower interest rate helped stimulate the economy. Cụm từ

5:27

Vì vậy, lãi suất thấp hơn đã giúp kích thích nền kinh tế.

Cụm từ

stimulate the economy như một cụm từ chính sách

Stimulate the economy là một cụm từ kết hợp tiêu chuẩn trong ngữ cảnh chính sách, có nghĩa là thúc đẩy thêm hoạt động kinh tế, chẳng hạn như vay vốn, chi tiêu, đầu tư, sản xuất hoặc tuyển dụng. Trong câu này, mức lãi suất thấp hơn được trình bày như nguyên nhân góp phần tạo ra các hoạt động đó. Stimulate được dùng theo nghĩa bóng, không chỉ sự kích thích về thể chất hoặc giác quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính sách gồm ba từ, bắt đầu bằng stimulate và có nghĩa là thúc đẩy hoạt động kinh tế: The central bank lowered rates to ____.

Xem đáp án

stimulate the economy

But once again, we're in this same place

5:29

Nhưng một lần nữa, chúng ta lại ở đúng tình thế này,

where there's now too much money to borrow and spend

5:31

giờ có quá nhiều tiền để vay và chi tiêu,

and not enough goods and services to spend it on.

5:33

nhưng không đủ hàng hóa và dịch vụ để mua bằng số tiền đó.

So what do businesses do all at the same time?

5:35

Vậy tất cả doanh nghiệp cùng lúc sẽ làm gì?

They raise prices to meet all this new demand all at the same time.

5:38

Họ đồng loạt tăng giá để đáp ứng toàn bộ nhu cầu mới này.

And now your money is worth less and that is inflation.

5:42

Giờ tiền của bạn có giá trị thấp hơn, và đó là lạm phát.

Home prices rising at their highest rate.

5:45

Giá nhà tăng với tốc độ cao nhất.

Astronomical bidding wars. Thành ngữ

5:46

Những cuộc chạy đua đấu giá với mức giá trên trời.

Thành ngữ

Astronomical bidding wars: giá cực cao và các đề nghị cạnh tranh

Trong cụm từ có phong cách tiêu đề này, astronomical có nghĩa là cực kỳ cao, vượt xa mức mọi người thường dự đoán. Đây là nghĩa bóng, không liên quan đến thiên văn học. Bidding war xảy ra khi có từ hai người mua trở lên liên tục đưa ra mức giá cao hơn cho cùng một món đồ. Vì vậy, astronomical bidding wars gợi tả sự cạnh tranh quyết liệt đẩy các mức chào mua lên cao đến mức đáng kinh ngạc. War cũng là nghĩa bóng, chỉ sự cạnh tranh chứ không phải đánh nhau thật.

Luyện tập

Một căn nhà được rao bán với giá 400.000 đô la. Nhiều người mua liên tục đưa ra mức giá cao hơn, và đề nghị cuối cùng vượt xa giá rao bán. Tình huống nào phù hợp nhất với astronomical bidding war?

  1. Nhiều người bán hạ giá để thu hút cùng một khách hàng.
  2. Một người mua bình tĩnh thương lượng một khoản giảm giá nhỏ với người bán.
  3. Nhiều người mua liên tục nâng đề nghị của mình lên một mức cực kỳ cao.
Xem đáp án

Nhiều người mua liên tục nâng đề nghị của mình lên một mức cực kỳ cao.

Rents are going up.

5:47

Giá thuê nhà đang tăng.

By nearly 24%.

5:48

Gần 24%.

So that's what's happening right now.

5:50

Đó là những gì đang xảy ra ngay lúc này.

All the prices are rising kind of at the same time.

5:51

Gần như mọi mức giá đều tăng cùng lúc.

What that means is that your $100 bill is now worth 8% less than it was last year. Mạch ý

5:53

Điều đó có nghĩa là tờ 100 đô la của bạn giờ có giá trị thấp hơn 8% so với năm ngoái.

Mạch ý

What that means is that: mở đầu một kết luận cụ thể

Ở đây, What that means is that biến phát biểu trước đó thành một kết luận dễ hiểu và cụ thể hơn. That thứ nhất chỉ ngược lại sự việc hoặc ý tưởng đã nêu; toàn bộ What that means làm chủ ngữ của câu. That thứ hai mở đầu phần giải thích theo sau. Mẫu có thể tái sử dụng là What X means is that + clause: trước tiên dùng X để chỉ ý tưởng trước đó, rồi nêu ý nghĩa thực tế của nó bằng một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung giải thích gồm bốn phần bắt đầu bằng What: The train fare has doubled. ____ commuting will cost much more.

Xem đáp án

What that means is that

Like the same money is worth less because your purchasing power just got diluted. Ghi chú

5:59

Cùng một số tiền nhưng giá trị thấp hơn vì sức mua của bạn vừa bị suy giảm.

Cách dùng từ

purchasing power: những gì tiền thực sự mua được

Purchasing power là lượng hàng hóa và dịch vụ thực tế mà một khoản tiền có thể mua được, chứ không phải con số in trên tiền hoặc hiển thị trong tài khoản. Ở đây, giá cả tăng khiến cùng một số tiền mua được ít hơn, vì vậy sức mua đã giảm. Trong cụm danh từ purchasing power, purchasing xác định loại khả năng đang được nói tới, tức khả năng mua hàng. Power có nghĩa là khả năng, không phải quyền lực chính trị hay điện năng. Các cấu trúc có thể áp dụng lại gồm the purchasing power of + một loại tiền tệ hoặc thu nhập, và dạng sở hữu + purchasing power.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh tế gồm hai từ bắt đầu bằng purchasing: Even though her salary stayed at $3,000 a month, higher prices reduced her ____.

Xem đáp án

purchasing power

Thành ngữ

got diluted: sự suy yếu theo nghĩa bóng với get + quá khứ phân từ

Ở đây, got diluted có nghĩa là “trở nên kém hiệu quả hoặc kém giá trị hơn”. Sức mua được hình dung như một chất cô đặc bị yếu đi khi thêm chất lỏng, nhưng không có chất lỏng thực tế nào liên quan. Về ngữ pháp, got + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động thân mật và có tính động: got đánh dấu sự thay đổi, còn diluted mô tả điều đã xảy ra với sức mua. Khác với một trạng thái đơn giản như was weak, cấu trúc này nhấn mạnh quá trình hoặc sự kiện làm giảm tác dụng, thường không nêu tác nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động hai từ với get mang nghĩa “trở nên yếu hơn”: After six people rewrote the announcement, its main message ____.

Xem đáp án

got diluted

And imagine if that keeps happening.

6:03

Và hãy tưởng tượng nếu điều đó cứ tiếp diễn.

Like instead of 8%, it's 50%.

6:05

Chẳng hạn, thay vì 8% thì là 50%.

Now your $100 bill is worth what $50 used to be.

6:07

Giờ 100 đô la của bạn chỉ đáng giá bằng 50 đô la trước đây.

And that's when people start to freak out. Cụm động từ

6:10

Đó là lúc mọi người bắt đầu hoảng loạn.

Cụm động từ

freak out: một phản ứng đột ngột và dữ dội

Trong câu này, freak out có nghĩa là đột nhiên trở nên vô cùng hoảng hốt, rối loạn hoặc bị cảm xúc lấn át. Cụm từ này mô tả một phản ứng mạnh và sự mất bình tĩnh, chứ không phải nỗi lo thông thường. Cụm động từ này có thể mô tả người phản ứng (People freak out) hoặc, khi có tân ngữ, điều gây ra phản ứng đó (The news freaked people out).

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ không trang trọng gồm hai từ trong bài học: If the account suddenly shows no money, don't ____; call the bank first.

Xem đáp án

freak out

And our economy that's built on human psychology

6:11

Và nền kinh tế được xây dựng trên tâm lý con người của chúng ta

starts to falter

6:14

bắt đầu chao đảo,

and we fall into a recession or a depression Cụm từ

6:15

rồi chúng ta rơi vào suy thoái hoặc khủng hoảng kinh tế

Cụm từ

fall into a recession or a depression: rơi vào suy thoái hoặc đại suy thoái kinh tế

Ở đây, fall into có nghĩa là rơi vào một trạng thái bất lợi, thường là không lựa chọn hoặc kiểm soát được sự thay đổi đó. Chủ ngữ có thể là một nền kinh tế, quốc gia hoặc ngành: nó chuyển từ điều kiện bình thường sang giai đoạn đi xuống. Các lựa chọn sau or gọi tên hai dạng suy giảm kinh tế có thể xảy ra. Vì recession và depression là hai danh từ kinh tế được đặt song song ở đây, depression chỉ một cuộc khủng hoảng kinh tế chứ không phải tình trạng sức khỏe tâm thần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là rơi vào một trạng thái bất lợi: After production and employment fell for months, the economy began to ____ a recession.

Xem đáp án

fall into

even if it gets real bad. Cách dùng từ

6:18

nếu mọi chuyện trở nên thực sự tồi tệ.

Cách dùng từ

Real bad: real là trạng từ chỉ mức độ trong khẩu ngữ

Trong real bad, real là trạng từ chỉ mức độ mang tính khẩu ngữ, bổ nghĩa cho bad. Nó có nghĩa tương đương really hoặc very, vì vậy cụm này diễn tả mức độ rất tệ chứ không nói rằng điều gì đó tệ theo nghĩa “thật” hay “chính hiệu”. Cách dùng real như trạng từ này phổ biến trong lời nói thân mật của tiếng Anh Mỹ. Nhận biết cấu trúc real + tính từ giúp bạn liên hệ dạng khẩu ngữ này với cấu trúc chuẩn hơn là really/very + tính từ.

Luyện tập

real có nghĩa gì trong câu “Even if it gets real bad”?

  1. tệ thật chứ không phải giả
  2. tệ theo một cách thực tế
  3. rất tệ
Xem đáp án

rất tệ

Which is exactly what the Fed is built to avoid.

6:19

Đó chính xác là điều Fed được lập ra để ngăn chặn.

So, they're back to pulling their strings and they've started raising rates.

6:22

Vì vậy, họ lại giật dây và bắt đầu tăng lãi suất.

The Federal Reserve is raising interest rates.

6:26

Cục Dự trữ Liên bang đang tăng lãi suất.

The Federal Reserve taking action

6:27

Cục Dự trữ Liên bang đang hành động

to try and curb rising inflation. Cụm từ

6:29

để cố kiềm chế lạm phát gia tăng.

Cụm từ

Curb rising inflation: kiềm chế xu hướng gia tăng

Trong curb rising inflation, curb là động từ có nghĩa là kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó có hại. Cụm này cho biết chính sách nhằm kiềm chế xu hướng lạm phát vốn đã gia tăng; nó không nhất thiết có nghĩa là chấm dứt hoàn toàn lạm phát. Rising bổ nghĩa cho inflation và thể hiện đây là một xu hướng đi lên đã diễn ra. Curb inflation là một kết hợp từ trang trọng phổ biến trong kinh tế, thảo luận chính sách và tin tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ chính sách mục tiêu có nghĩa là “kiểm soát hoặc hạn chế”: The central bank raised interest rates to ____ rising inflation.

Xem đáp án

curb

They're gently raising the interest rate

6:31

Họ đang nhẹ nhàng tăng lãi suất

to cool down all of this hardcore spending and borrowing. Ghi chú

6:32

để hạ nhiệt làn sóng chi tiêu và vay mượn điên cuồng này.

Cụm động từ

cool down: làm giảm cường độ của hoạt động

Ở đây, cool down được dùng theo nghĩa ẩn dụ: làm cho hoạt động chi tiêu và vay mượn rất mạnh trở nên kém sôi động hơn. Việc tăng chi phí vay nhằm giảm nhu cầu chứ không phải hạ nhiệt độ theo nghĩa vật lý. Cụm động từ này có thể dùng theo kiểu ngoại động từ, như cool down the market, hoặc nội động từ, như the market cooled down. Nó hình dung một hoạt động quá nóng có thể trở lại mức dễ kiểm soát hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh: The bank tightened lending rules to ____ the overheated housing market.

Xem đáp án

cool down

Cách dùng từ

hardcore spending and borrowing như một cách nhấn mạnh thân mật

Ở đây, hardcore là một từ nhấn mạnh mang tính thân mật. Nó mô tả việc chi tiêu và vay mượn là cực kỳ mạnh, liên tục hoặc vượt xa mức bình thường; đây không phải là tên của một nhóm phân loại kinh tế chính thức. Được đặt trước cụm danh từ spending and borrowing, từ này tạo cho lời mô tả sắc thái vui vẻ và phóng đại. Người nói đang nhấn mạnh nhu cầu mạnh bất thường, chứ không đề cập đến một phong cách âm nhạc hay bản sắc của một nhóm người cực kỳ tận tâm.

Luyện tập

Trong ví dụ, hardcore spending and borrowing có nghĩa là gì?

  1. Việc chi tiêu và vay mượn được mô tả bằng ngôn ngữ chuyên môn trang trọng
  2. Việc chi tiêu và vay mượn có cường độ cao bất thường
  3. Việc chi tiêu và vay mượn liên quan đến một tiểu văn hóa âm nhạc
Xem đáp án

Việc chi tiêu và vay mượn có cường độ cao bất thường

See if they can steer the ship back on course. Thành ngữ

6:35

Hãy xem họ có thể đưa con tàu trở lại đúng hướng không.

Thành ngữ

steer the ship back on course như một phép ẩn dụ quản lý

Trong câu này, steer the ship back on course là phép ẩn dụ cho việc điều chỉnh hướng đi của nền kinh tế. Nền kinh tế được hình dung như một con tàu đã chệch khỏi lộ trình dự kiến, còn các quyết định chính sách được hình dung như hành động điều khiển con tàu đó. Back on course có nghĩa là một lần nữa đi theo hướng dự kiến hoặc có thể chấp nhận được. Cụm từ nhấn mạnh sự điều chỉnh có định hướng để quay về kế hoạch, chứ không nói về chuyển động của một con tàu thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ hàng hải có nghĩa là đưa kế hoạch trở lại hướng dự kiến. After months of delays, the new manager hopes to steer the project ____.

Xem đáp án

back on course

And let's hope it works.

6:37

Và hy vọng nó hiệu quả.

All right, did we do it?

6:41

Được rồi, chúng ta làm được chưa?

Did we do did we do it in the time period that I promised I would?

6:43

Chúng ta có, có làm được trong khoảng thời gian tôi đã hứa không?

We'll find out.

6:48

Rồi sẽ biết.

Uh

6:53

Ờ...

Okay, last thing I want to say is

6:55

Được rồi, điều cuối cùng tôi muốn nói là

a thing that didn't make it into my little inflation explainer. Cụm động từ

6:57

một chuyện không được đưa vào phần giải thích ngắn về lạm phát của tôi.

Cụm động từ

make it into với nghĩa được đưa vào

Ở đây, make it into có nghĩa là cuối cùng được đưa vào hoặc xuất hiện trong một sản phẩm nội dung đã hoàn thiện. Nội dung đó đã được cân nhắc nhưng không trở thành một phần của bài giải thích hoàn chỉnh về lạm phát. Cấu trúc là chủ ngữ + make it into + đích đến hoặc nơi chứa, trong đó make it gợi ý việc thành công đạt tới kết quả đó. Đích đến có thể là video, bài viết, danh sách, đội, phiên bản cuối hoặc vòng sau của một cuộc thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cuối cùng được đưa vào. Several deleted scenes did not ____ the final cut.

Xem đáp án

make it into

But a few years ago when I worked at Vox, I went to Venezuela and Colombia to do a borders series.

7:00

Vài năm trước, khi làm việc tại Vox, tôi đã đến Venezuela và Colombia để thực hiện loạt phim về biên giới.

I saw inflation up close and personal Thành ngữ

7:07

Tôi đã tận mắt chứng kiến lạm phát

Thành ngữ

up close and personal: trải nghiệm trực tiếp và tận mắt

Up close and personal có nghĩa là trực tiếp trải nghiệm hoặc quan sát điều gì đó thay vì chỉ biết qua thông tin gián tiếp. Trong câu này, người nói nhấn mạnh rằng mình đã chứng kiến lạm phát ngay trong bối cảnh thực tế nơi nó diễn ra. Personal ở đây cho biết chính người nói đã trực tiếp trải qua việc đó; nó không nói về quyền riêng tư hay các mối quan hệ cá nhân. Toàn bộ cụm từ sinh động và có tính nhấn mạnh hơn so với việc chỉ nói directly hoặc firsthand.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ một trải nghiệm trực tiếp, sinh động và do chính mình trải qua: After years of reading reports, Maya saw the effects of the drought ____.

Xem đáp án

up close and personal

because in Venezuela, inflation got so out of control Cụm từ

7:10

vì ở Venezuela, lạm phát đã mất kiểm soát đến mức

Cụm từ

out of control: không còn được quản lý hiệu quả

Out of control mô tả một tình huống không còn được quản lý hoặc kiềm chế hiệu quả. Ở đây, cụm từ cho thấy lạm phát đã trở nên tồi tệ đến mức vượt quá khả năng kiềm chế của nhà chức trách. Cụm từ này gọi tên một trạng thái, không phải hành động từ chối tuân theo mệnh lệnh. Nó có thể mô tả giá cả, cảm xúc, đám đông, hỏa hoạn, chi tiêu hoặc tăng trưởng khi các giới hạn hay biện pháp quản lý hiệu quả đã không còn tác dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là không còn có thể quản lý được: By midnight, the small kitchen fire was ____, so everyone evacuated.

Xem đáp án

out of control

and they couldn't the Fed, the puppet master

7:12

Fed, người giật dây,

couldn't like figure out how to get it back in control Ghi chú

7:15

không thể tìm ra cách đưa nó trở lại tầm kiểm soát,

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ

Figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời, đạt được sự hiểu biết hoặc xác định phương pháp bằng cách suy nghĩ, phân tích hay xử lý vấn đề từng bước. Ở đây, couldn't figure out how to... cho biết các nhà hoạch định chính sách không xác định được cách giành lại quyền kiểm soát. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi này nhận danh từ hoặc đại từ, hoặc một mệnh đề nghi vấn: figure out the cause, figure it out hoặc figure out how to respond. Khi tân ngữ là đại từ, nó thường đứng giữa figure và out.

Luyện tập

Dùng cụm động từ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: I couldn't ____ how to reset the router until I read the manual.

Xem đáp án

figure out

Cụm từ

get it back in control: khôi phục trạng thái có thể quản lý

Get it back in control có nghĩa là khiến một thứ đã trở nên khó kiểm soát quay lại trạng thái có thể quản lý được. Ở đây, it chỉ lạm phát, còn back đánh dấu việc khôi phục trạng thái trước đó chứ không phải chuyển động trở lại một địa điểm cũ. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi là get + tân ngữ + back + in control. Tân ngữ thường là một tình trạng, quá trình hoặc hoàn cảnh có thể được quản lý, chẳng hạn như chi phí, cảm xúc hoặc lịch trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học thể hiện sự khôi phục về trạng thái có thể quản lý: After several chaotic weeks, the manager finally got the schedule ____.

Xem đáp án

back in control

that their money became worth nothing.

7:17

khiến tiền của họ trở nên vô giá trị.

The prices went up so high that their money became basically worthless. Ngữ pháp

7:20

Giá cả tăng cao đến mức tiền của họ về cơ bản chẳng còn giá trị.

Ngữ pháp

so high that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so high that..., so nhấn mạnh mức độ của tính từ high, còn that mở đầu cho kết quả do mức độ đó gây ra. Ở đây, giá cả đã tăng đến mức khiến tiền gần như mất hết giá trị; high nói về mức giá cao chứ không phải độ cao vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề chỉ kết quả. Trong mẫu này, that dẫn vào một hệ quả; nó không phải dấu hiệu của mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng một từ: The shelf was ____ high that I could not reach the top.

Xem đáp án

so

You needed like a pile of cash to buy bread.

7:23

Bạn cần cả một đống tiền mặt để mua bánh mì.

So, what they started doing is they started using the currency itself to make things. Ngữ pháp

7:26

Vì vậy, họ bắt đầu dùng chính tiền tệ để làm đồ vật.

Ngữ pháp

what they started doing is: câu chẻ giả với what để tạo trọng tâm

Mệnh đề what they started doing hoạt động như một chủ ngữ có tính chất danh từ, mang nghĩa là điều hoặc hành động mà họ bắt đầu làm. Sau đó, một dạng của be chỉ đến thông tin mới được nhấn mạnh ở phía sau: họ bắt đầu dùng chính đồng tiền đó để làm ra đồ vật. Đây là câu chẻ giả với what, có cấu trúc what + chủ ngữ + động từ + be + thông tin được nhấn mạnh. Nó cho phép người nói trì hoãn câu trả lời rồi trình bày hành động theo sau như ý chính. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: ____ the team needs ____ a clearer plan.

Xem đáp án

What · is

Like I I visited this guy on the street

7:32

Chẳng hạn, tôi gặp một người đàn ông trên phố,

who was making like purses and bags Ngữ pháp

7:34

ông ấy dùng tiền mặt để làm ví và túi xách,

and like sculptures out of cash

7:36

cùng những tác phẩm điêu khắc,

Ngữ pháp

making ... sculptures out of cash: làm A từ vật liệu B

Make A out of B có nghĩa là tạo ra thành phẩm A bằng vật liệu B. Ở đây, making ... sculptures out of cash có nghĩa là dùng tiền mặt hữu hình, đặc biệt là tiền giấy, làm vật liệu để tạo tượng điêu khắc. Trong câu khẩu ngữ này, making bị tách khỏi sculptures out of cash bởi tên của các sản phẩm khác và từ đệm like. Hãy lần theo động từ về phía sau: sculptures chỉ thành phẩm, còn out of cash cho biết vật liệu được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách sắp xếp made, a sculpture và out of theo đúng thứ tự: The artist saved the discarded tickets and ____ them.

Xem đáp án

made a sculpture out of

because it was more worth more as a raw material

7:38

vì số tiền đó có giá trị hơn khi được dùng làm nguyên liệu thô

than it was as as like money, as a currency,

7:41

so với khi làm tiền, làm một loại tiền tệ,

which is insane.

7:43

thật điên rồ.

That's a very extreme version of inflation.

7:44

Đó là một dạng lạm phát vô cùng cực đoan.

It's happened in several countries that have done this.

7:46

Chuyện này đã xảy ra ở một số quốc gia làm điều tương tự.

We're not in that situation, even close to that situation. Ngữ pháp

7:49

Chúng ta không ở trong tình cảnh đó, thậm chí còn chẳng hề gần.

Ngữ pháp

not ... even close to: nhấn mạnh khoảng cách rất lớn

Not ... even close to X có nghĩa là còn rất xa mới đạt tới, ngang bằng hoặc giống X trên phương diện đang được so sánh. Not đầu tiên phủ định tình trạng đó, còn even close to tăng cường sự phủ định: khoảng cách là rất lớn chứ không phải nhỏ. Ở đây, close to diễn tả mức độ hoặc sự tương đồng, không phải khoảng cách vật lý. Phần cuối là dạng lược bỏ trong hội thoại: even close to that situation được hiểu đầy đủ là we're not even close to that situation.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng not even close to: I have learned only five words, so I'm ____ fluent.

Xem đáp án

not even close to

But it's an example of just how tenuous modern economies are. Ngữ pháp

7:52

Nhưng đó là ví dụ cho thấy các nền kinh tế hiện đại mong manh đến mức nào.

Ngữ pháp

just how tenuous modern economies are: mức độ mong manh

Trong cấu trúc just how + tính từ + chủ ngữ + be, how giới thiệu mức độ của tính từ, còn just tăng thêm sự nhấn mạnh. Ở đây, just how tenuous diễn tả mức độ đáng kể mà các nền kinh tế hiện đại trở nên mong manh hoặc thiếu ổn định. Toàn bộ mệnh đề đứng sau of và làm nội dung mà ví dụ này cho thấy. Vì nó được lồng trong một câu trần thuật lớn hơn, nó dùng trật tự trần thuật modern economies are, chứ không phải are modern economies.

Luyện tập

Dùng các thành phần just how, vulnerable, the network và was để hoàn thành mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu: The outage revealed ____.

Xem đáp án

just how vulnerable the network was

They're not like pegged to gold or whatever. Cách dùng từ

7:56

Chúng không được neo vào vàng hay thứ gì tương tự.

Cách dùng từ

be pegged to gold: neo giá vào vàng

Trong tài chính, be pegged to có nghĩa là một giá trị được chủ động duy trì ở một tỷ lệ cố định hoặc mức tham chiếu so với một thứ khác. Trong cấu trúc bị động X is pegged to Y, X là giá trị được kiểm soát còn Y là mốc neo của nó. Ở đây, vàng là mốc neo được nhắc đến, vì vậy pegged to gold mô tả một quan hệ giá trị tiền tệ chính thức. Nó không có nghĩa là dùng một cái chốt để gắn vật gì đó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tài chính có nghĩa là giá trị được cố định so với vàng: The currency is ____.

Xem đáp án

pegged to gold

They're like pegged to a bunch of humans

7:58

Chúng giống như được neo vào một nhóm người

believing that this stuff is worth something.

8:00

tin rằng thứ này có giá trị.

And it can quickly go off the rails. Thành ngữ

8:03

Và mọi thứ có thể nhanh chóng trật khỏi đường ray.

Thành ngữ

Go off the rails: mất kiểm soát

“Go off the rails” là một thành ngữ có nghĩa là một tình huống, kế hoạch, hệ thống hoặc hành vi của một người trở nên rối loạn nghiêm trọng hay mất kiểm soát. Hình ảnh này bắt nguồn từ một đoàn tàu trật khỏi đường ray, nhưng câu này không nói về một đoàn tàu thật. Ở đây, thành ngữ cảnh báo rằng hệ thống có thể nhanh chóng trở nên bất ổn và không còn vận hành theo cách có thể dự đoán. Động từ có thể thay đổi theo thì: go, went và have gone off the rails đều là những dạng có thể dùng; “quickly” bổ sung ý nghĩa rằng sự xuống cấp có thể xảy ra đột ngột.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một tình huống đã trở nên mất kiểm soát nghiêm trọng?

  1. The discussion went off track for a minute, then returned to the agenda.
  2. The discussion stayed focused from start to finish.
  3. The discussion went off the rails and turned into shouting.
Xem đáp án

The discussion went off the rails and turned into shouting.

So, I thought I'd share that little fun thing Ý định

8:05

Vì vậy, tôi nghĩ mình sẽ chia sẻ mẩu chuyện thú vị nhỏ này,

Ý định

I thought I'd share: lời mở đầu nhẹ nhàng

“I thought I'd share” nhẹ nhàng giới thiệu một thông tin, trải nghiệm hoặc gợi ý mà người nói đã quyết định đưa ra. Cách nói này trình bày nội dung như một sự đóng góp không gây áp lực, thay vì một lời thông báo hay mệnh lệnh. Ở đây, dạng quá khứ “thought” tạo khoảng cách lịch sự; nó thường không có nghĩa là người nói đã đổi ý. “I'd” có nghĩa là “I would”, vì vậy cấu trúc cơ bản là I thought + I would + share.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu nhẹ nhàng bằng cụm rút gọn trong bài học: I ____ this short guide in case it helps.

Xem đáp án

thought I'd share

that is more documented in the Vox Borders episode

8:07

được ghi lại chi tiết hơn trong tập Vox Borders

that you can go watch on the Vox YouTube channel.

8:10

mà bạn có thể xem trên kênh YouTube của Vox.

So, that's all I've got.

8:12

Vậy là tôi chỉ có bấy nhiêu thôi.

Um thank you all for being here

8:13

Ờm, cảm ơn tất cả các bạn đã có mặt ở đây,

and I think you should check out if you want to color your videos or your photos.

8:15

và nếu muốn chỉnh màu cho video hoặc ảnh, tôi nghĩ bạn nên xem thử.

I've LUTs and presets that uh you can use to color correct your stuff.

8:18

Tôi có các LUT và cài đặt sẵn mà bạn có thể dùng để hiệu chỉnh màu cho sản phẩm của mình.

I also have a storytelling course on Bright Trip

8:23

Tôi cũng có một khóa học kể chuyện trên Bright Trip,

where I talk about my methodology for visual storytelling

8:25

nơi tôi chia sẻ phương pháp kể chuyện bằng hình ảnh của mình

with Nathaniel Drew.

8:27

cùng Nathaniel Drew.

I think that's sort of it, all the plugs

8:28

Tôi nghĩ gần như chỉ có vậy, tất cả phần quảng bá

I should do at the end of these videos.

8:30

mà tôi nên làm ở cuối những video này.

But um yeah, lots more to come.

8:32

Nhưng ừm, đúng vậy, vẫn còn rất nhiều nội dung sắp ra mắt.

We're working on lots of amazing videos and I'm really excited to share them.

8:33

Chúng tôi đang làm rất nhiều video tuyệt vời và tôi cực kỳ hào hứng được chia sẻ chúng.

So, I'll see you in the next one.

8:38

Hẹn gặp bạn trong video tiếp theo.

Bye, everyone.

8:39

Tạm biệt mọi người.

Okay.

8:42

Được rồi.