Peppa và Rebecca xây pháo đài bí mật 🐷🏰 Chuyện kể của heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
207 từ 113 từ/phút

Tổng quan video: Peppa và Rebecca dựng một pháo đài bằng gối, biến những khu vực đầy màu sắc bên trong thành cuộc phiêu lưu tưởng tượng, bị lạc trong đó và nhận ra rằng nỗ lực giải cứu của Mummy Pig suýt làm công trình nhỏ này sụp xuống. Các điểm tiếng Anh chính: 1. pillow fort — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh đời thực: Hiểu rằng đây không phải công sự quân sự mà là không gian vui chơi tạm thời do trẻ em dựng bằng gối, đệm hoặc chăn. Bối cảnh này giúp người học hiểu vì sao hai bạn nhỏ có thể trang trí bên trong, tưởng tượng ra nhiều căn phòng, nói rằng mình “bị lạc” và cho rằng những lối đi chật hẹp không được làm dành cho người lớn. 2. Let's pretend — Cụm diễn đạt cố định & Kết hợp từ: Nhận biết đây là lời mời thân thiện, có tính cố định, dùng để rủ người khác cùng bước vào một tình huống tưởng tượng. Học cách đặt một ý hoàn chỉnh phía sau khi đề xuất luật chơi, chẳng hạn coi pháo đài nhỏ là một nơi khổng lồ hoặc tưởng tượng sàn bình thường có độ nảy, mềm nhũn hay lạnh; cụm này giúp trò chơi chung tiến triển tự nhiên. 3. has made me even more hungry. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu mẫu make + người + tính từ để diễn tả một hoạt động hoặc sự việc khiến trạng thái của ai đó thay đổi. Thì hiện tại hoàn thành nối trò chơi giả vờ đã diễn ra với cơn đói hiện tại của Peppa, còn even more cho thấy mức độ tăng lên; có thể áp dụng mẫu này với các trạng thái như mệt, vui hoặc lo lắng.

Nội dung bài học

Peppa Pig Tales.

0:00

Những câu chuyện về Peppa Pig.

Peppa and Rebecca Rabbit are making a pillow fort today. Văn hóa

0:04

Peppa và Thỏ Rebecca đang xây một pháo đài gối hôm nay.

Văn hóa

pillow fort: không gian chơi làm từ đồ dùng mềm trong nhà

Pillow fort là không gian chơi tạm thời mà trẻ em tạo ra bằng gối, đệm, chăn hoặc những đồ dùng mềm tương tự trong nhà. Ở đây, fort gợi ý một nơi trú ẩn trong tưởng tượng; đó không phải là công trình quân sự thật. Trẻ có thể tưởng tượng không gian nhỏ này là một ngôi nhà, lâu đài hoặc căn cứ bí mật. Vì vậy, việc nói rằng ở bên trong hoặc bị lạc trong đó là một phần của trò chơi tưởng tượng, không phải sự thật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Pillow fort có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một không gian chơi tạm thời làm từ gối và chăn
  2. Một chiếc tủ dùng để cất gối
  3. Một công trình phòng thủ thật được binh lính sử dụng
Xem đáp án

Một không gian chơi tạm thời làm từ gối và chăn

Careful, don't fall on the fort. Ý định

0:08

Cẩn thận, đừng ngã vào pháo đài nhé.

Ý định

Careful, don't fall: lời cảnh báo tức thời

Careful! là lời cảnh báo ngắn có nghĩa là Cẩn thận! khi một mối nguy hoặc sai sót sắp xảy ra. Ở đây, từ này thu hút sự chú ý của người nghe ngay lập tức; nó không miêu tả ai đó là người cẩn thận. Don't + động từ nguyên mẫu nêu hành động cần tránh. Vì vậy, Careful, don't fall... chuyển từ lời cảnh báo nhanh sang một chỉ dẫn phủ định cụ thể.

Luyện tập

Bạn của bạn sắp giẫm lên lớp sơn còn ướt. Hãy hoàn thành lời cảnh báo bằng từ cảnh báo một từ trong mẫu được tô nổi bật: ____, don't step there.

Xem đáp án

Careful

Almost got it. Cụm từ

0:11

Sắp xong rồi.

Cụm từ

Almost got it.: diễn tả việc sắp thành công

Almost got it. là một câu rút gọn, thân mật, cho biết một nỗ lực đã rất gần thành công. Chủ ngữ được lược bỏ vì hành động trước mắt đã rõ ràng. Trong tình huống đang thao tác như thế này, câu đó có nghĩa là “Gần xong rồi” hoặc “Sắp làm được rồi”, chứ không phải công việc đã hoàn tất. Ý nghĩa của got it thay đổi theo ngữ cảnh. Sau khi nghe giải thích, Got it. có thể có nghĩa là “Tôi hiểu rồi”. Khi ai đó đang cầm hoặc đặt một vật vào vị trí, cụm này có thể nói đến việc kiểm soát được vật đó hoặc hoàn thành thao tác.

Luyện tập

Một người đang điều chỉnh chân máy ảnh và chỉ còn một bước nhỏ nữa là xong. Almost got it. có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Người đó sắp hoàn tất việc điều chỉnh.
  2. Người đó hiểu một lời giải thích trước đó.
  3. Người đó vẫn chưa bắt đầu.
Xem đáp án

Người đó sắp hoàn tất việc điều chỉnh.

Woah.

0:14

Oa.

Squeak.

0:16

Chít chít.

We did it.

0:18

Chúng ta làm được rồi.

Now we need to decorate the inside. Ngữ pháp

0:19

Bây giờ chúng ta cần trang trí bên trong.

Ngữ pháp

need to decorate: need to + động từ nguyên mẫu

Need to + động từ nguyên mẫu diễn tả rằng một hành động là cần thiết. Trong need to decorate, decorate giữ nguyên dạng cơ bản, và cụm từ này xác định việc trang trí là hành động cần làm tiếp theo. Cấu trúc này hữu ích khi nói về kế hoạch, nhiệm vụ và các bước thực hiện: need to clean, need to check và need to wait.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng need to và decorate: We ____ the room before the guests arrive.

Xem đáp án

need to decorate

Hmm.

0:26

Hừm.

Something else is missing. Cụm từ

0:27

Vẫn thiếu một cái gì đó.

Cụm từ

Something else is missing: báo rằng còn thiếu một thứ nữa

Something else chỉ một thứ khác chưa được xác định, ngoài những gì đã được xem xét. Người nói biết rằng những thứ hiện có vẫn chưa đầy đủ, nhưng có thể chưa biết chính xác món nào còn thiếu. Ở đây, is missing có nghĩa là một thứ “đang thiếu, chưa được tính vào hoặc chưa sẵn sàng”. Nó không có nghĩa là ai đó đang nhớ nhung điều gì. Cả câu là cách tự nhiên để báo rằng còn thiếu một thứ khi kiểm tra đồ dùng, danh sách hoặc công việc.

Luyện tập

Bạn đang kiểm tra đồ dùng cho buổi dã ngoại và nhận ra còn một món chưa xác định chưa được xếp vào. Câu nào là cách nói tự nhiên nhất?

  1. Something else is missing.
  2. Nothing else is missing.
  3. I miss something else.
Xem đáp án

Something else is missing.

Oh, something to eat. Ngữ pháp

0:31

Ồ, đồ ăn.

Ngữ pháp

something to eat: đại từ bất định theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to

Trong something to eat, dạng nguyên mẫu có to là to eat đứng sau something và cho biết loại sự vật được nhắc đến: một thứ có thể ăn được, hay đơn giản là thức ăn. Trong tiếng Anh, phần bổ nghĩa này được đặt sau đại từ bất định. Cấu trúc là đại từ bất định + động từ nguyên mẫu có to, như trong something to drink hoặc nothing to wear. Ở đây, to eat bổ nghĩa cho something; nó không phải là một cụm chỉ mục đích riêng mang nghĩa “để thực hiện việc ăn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng something theo sau bởi dạng nguyên mẫu có to của eat: I'm hungry. I need ____.

Xem đáp án

something to eat

Mummy.

0:35

Mẹ ơi.

What a beautiful pillow fort. Ngữ pháp

0:38

Một cái pháo đài gối thật đẹp.

Ngữ pháp

What a beautiful pillow fort: câu cảm thán What a + tính từ + danh từ số ít

What ở đây mở đầu một câu cảm thán, không phải một câu hỏi. Người nói dùng What a beautiful pillow fort để thể hiện sự thán phục mạnh mẽ trước một pháo đài bằng gối. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là What a + tính từ + danh từ đếm được số ít! Mạo từ a đứng trước tính từ và danh từ: What a clever idea! Cách nói này giàu cảm xúc hơn việc chỉ nói The pillow fort is beautiful. Khi viết, dấu chấm than thường được dùng, nhưng dấu chấm ở cuối phụ đề này không biến What thành từ để hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán bằng mẫu What a + tính từ + danh từ số ít. Dùng clever và idea: ____!

Xem đáp án

What a clever idea

Can we have something to eat, please? Ý định

0:40

Chúng con có thể xin chút đồ ăn được không ạ?

Ý định

Can we have ..., please?: cách đưa ra lời đề nghị lịch sự

Can we have something to eat, please? là lời đề nghị lịch sự được nói thay cho người nói và ít nhất một người khác. Ở đây, have có nghĩa là nhận, được cho hoặc dùng một thứ gì đó, chứ không chỉ mang nghĩa sở hữu. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là Can we have + đồ vật hoặc dịch vụ, please? Can dùng để hỏi liệu yêu cầu có thể được đáp ứng hay không, còn please làm giọng điệu nhẹ nhàng hơn. Mẫu này thường gặp trong gia đình và các tình huống dịch vụ hằng ngày.

Luyện tập

Ở nhà hàng, câu nào lịch sự nhờ nhân viên phục vụ đưa cho nhóm của bạn hai cốc nước?

  1. Can we have two glasses of water, please?
  2. Can we bring you two glasses of water, please?
  3. Do we have two glasses of water?
Xem đáp án

Can we have two glasses of water, please?

Of course.

0:43

Tất nhiên rồi.

I'll be right back. Cụm từ

0:44

Mẹ sẽ quay lại ngay.

Cụm từ

I'll be right back: lời hứa sẽ quay lại rất sớm

I'll là dạng rút gọn của I will. Cụm cố định I'll be right back cho người nghe biết rằng bạn chỉ rời đi trong chốc lát và dự định sẽ sớm quay lại cùng địa điểm hoặc tiếp tục cuộc trò chuyện. Ở đây, right nhấn mạnh back với nghĩa “ngay lập tức” hoặc “rất sớm”. Nó không chỉ hướng đối diện với bên trái. Hãy học be right back như một cụm hoàn chỉnh hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng khi chỉ rời đi trong chốc lát: I'll ____.

Xem đáp án

be right back

Don't go anywhere. Ý định

0:46

Đừng đi đâu đấy nhé.

Ý định

Don't go anywhere: bảo ai đó ở nguyên chỗ

Don't go anywhere là câu mệnh lệnh phủ định theo cấu trúc don't + động từ nguyên mẫu go. Trong câu phủ định, anywhere có nghĩa là “đến bất kỳ nơi nào”, vì vậy câu này yêu cầu người nghe không rời khỏi vị trí hiện tại. Trong giao tiếp hằng ngày, cụm này thường có nghĩa là “hãy ở đây và chờ”. Nó thường chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian giới hạn của tình huống trước mắt, chứ không phải lệnh cấm ra ngoài vĩnh viễn.

Luyện tập

Bạn sẽ quay lại sau một phút và muốn người bạn của mình ở nguyên chỗ. Câu yêu cầu nào tự nhiên?

  1. Don't go everywhere. I'll be back in a minute.
  2. Don't go anywhere. I'll be back in a minute.
  3. Don't go somewhere. I'll be back in a minute.
Xem đáp án

Don't go anywhere. I'll be back in a minute.

Let's pretend the pillow fort is really big inside. Cụm từ

0:52

Hãy giả vờ pháo đài gối bên trong thực sự rất rộng.

Cụm từ

Let's pretend + một mệnh đề hoàn chỉnh

Let's là dạng rút gọn của let us, vì vậy Let's pretend... đưa ra một lời đề nghị chung: người nói mời những người khác cùng tưởng tượng rằng một điều nào đó là thật. Ở đây, mọi người được mời tưởng tượng rằng bên trong pháo đài bằng gối rộng hơn thực tế rất nhiều. Sau Let's pretend có thể đặt trực tiếp một mệnh đề hoàn chỉnh: Let's pretend + the pillow fort is really big inside. Không thêm as trước mệnh đề.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành lời rủ tham gia trò chơi tưởng tượng này: ____ we're explorers in a hidden cave.

Xem đáp án

Let's pretend

Wow.

0:57

Chà.

Catch, Peppa.

1:01

Bắt lấy này, Peppa.

Let's pretend the floor is really bouncy,

1:05

Hãy giả vờ sàn nhà rất nảy,

like a trampoline. Ngữ pháp

1:08

giống như bạt lò xo vậy.

Ngữ pháp

like a trampoline: so sánh bằng like + danh từ

Trong like a trampoline, like có nghĩa là «tương tự như». Người nói so sánh sàn nhà có độ nảy với một tấm bạt nhún để người nghe có thể hình dung cảm giác của nó. Ở đây, like là giới từ, theo sau là cụm danh từ a trampoline. Nó không có nghĩa là «thích» như trong I like trampolines.

Luyện tập

Câu nào dùng like để so sánh một vật với một vật khác?

  1. I like the mirror in the hallway.
  2. I would like a new mirror.
  3. The frozen pond shines like a mirror.
Xem đáp án

The frozen pond shines like a mirror.

It's so bouncy.

1:14

Nó nảy thật đấy.

Oh, no.

1:20

Ôi, không.

The ball bounced over there.

1:24

Quả bóng nảy qua đằng kia rồi.

Let's bounce after it.

1:27

Hãy nhảy theo nó nào.

This floor is green,

1:31

Sàn nhà này màu xanh lá,

so let's pretend it's squishy. Ngữ pháp

1:33

nên hãy giả vờ nó lầy lội nhé.

Ngữ pháp

so let's pretend...: từ một nhận xét đến quyết định tưởng tượng

Ở đây, so nối nhận xét This floor is green với quyết định tiếp theo: let's pretend it's squishy. Từ này có nghĩa là “vì vậy” hoặc “do đó”, cho thấy một ý tưởng dẫn đến ý tưởng tiếp theo trong trò chơi như thế nào. Màu sắc không thực sự làm cho sàn nhà trở nên mềm. Người nói chỉ dùng nhận xét đó làm lý do để tạo ra một quy tắc tưởng tượng. Mẫu tình huống + so + đề xuất hoặc kết quả giúp sắp xếp mối quan hệ nguyên nhân và kết quả đơn giản.

Luyện tập

Câu nào dùng so để nối một tình huống với quyết định xuất phát từ tình huống đó?

  1. Is it raining, or shall we play inside?
  2. It is raining, so let's play inside.
  3. It is so rainy today.
Xem đáp án

It is raining, so let's play inside.

Ew.

1:38

Eo ơi.

But the ball isn't here.

1:41

Nhưng quả bóng không ở đây.

Maybe over there.

1:43

Có lẽ ở đằng kia.

This room is blue,

1:47

Căn phòng này màu xanh dương,

so let's pretend it's cold.

1:50

nên hãy giả vờ trời đang lạnh.

There's the ball.

1:57

Quả bóng kia rồi.

Hooray.

2:00

Hoan hô.

Let's get out of here. Cụm động từ

2:02

Hãy ra khỏi đây thôi.

Cụm động từ

get out of here: rời khỏi địa điểm hiện tại

Get out of + địa điểm có nghĩa là ra khỏi hoặc rời khỏi địa điểm đó. Trong Let's get out of here, here chỉ nơi đang đứng, còn let's biến câu này thành lời đề nghị để người nói và những người khác cùng rời đi. Trong câu này, cụm từ diễn tả sự di chuyển thực tế. Get là một phần của toàn bộ cách diễn đạt và không mang nghĩa cơ bản thường gặp là “nhận” hoặc “có được”.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng get out of here để đề nghị mọi người thực sự cùng rời khỏi một nơi?

  1. I won the lottery. Get out of here!
  2. Please come in and take a seat.
  3. The room is filling with smoke. Let's get out of here.
Xem đáp án

The room is filling with smoke. Let's get out of here.

Um,

2:06

Ừm,

which way did we come in? Ngữ pháp

2:08

chúng ta đã đi vào bằng đường nào nhỉ?

Ngữ pháp

which way did we come in? — hỏi về lối vào

Which way dùng để hỏi hướng hoặc lối đi, không phải cách thực hiện một việc. Trong câu này, người nói đang cố nhớ xem họ đã đi vào nơi đó bằng lối nào. Did we come in là cấu trúc câu hỏi ở quá khứ: did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì did đã đánh dấu thì quá khứ nên come vẫn giữ nguyên mẫu. Có thể dùng lại câu hỏi này khi cần nhớ mình đã đi vào một nơi từ lối nào.

Luyện tập

Bạn muốn hỏi nhóm đã dùng lối nào để đi vào nơi đó. Câu nào đúng?

  1. Which way did we came in?
  2. Which way did we come in?
  3. Which way we did come in?
Xem đáp án

Which way did we come in?

Peppa, where are you?

2:12

Peppa, các con ở đâu?

We're lost in the pillow fort. Cụm từ

2:15

Chúng con bị lạc trong pháo đài gối rồi.

Cụm từ

lost in the pillow fort. — be lost in + một địa điểm

Be lost in + một địa điểm cho biết một người không biết mình đang ở đâu hoặc không biết tìm đường ra khỏi nơi đó. Trong câu này, We're cung cấp be, lost mô tả tình trạng hiện tại của cả nhóm, còn in the pillow fort nêu địa điểm. Pillow fort là một chỗ chơi được dựng bằng gối và chăn. Bối cảnh mang tính tưởng tượng và vui nhộn, nhưng lost vẫn có nghĩa là họ không tìm được đường đi qua bên trong; không có nghĩa là pháo đài gối bị thất lạc.

Luyện tập

Dùng be lost in + địa điểm để hoàn thành câu: We are ____ the maze。

Xem đáp án

lost in

I'll come get you. Cụm từ

2:18

Mẹ sẽ vào đón các con.

Cụm từ

come get you: đến đón một người

Trong câu này, come get you có nghĩa là “đến chỗ bạn đang ở rồi đưa bạn rời khỏi đó”, thường là đến đón hoặc giúp ai đó thoát ra. Ở đây, get you không có nghĩa là “hiểu bạn”. Come get dùng cấu trúc thân mật come + động từ nguyên mẫu và ở đây tương đương với come and get. Trong hội thoại, đặc biệt là tiếng Anh Bắc Mỹ, and sau come hoặc go đôi khi được lược bỏ, như trong come see và go ask.

Luyện tập

Trong “I'll come get you”, come get you có nghĩa gì ở đây?

  1. Hiểu điều bạn muốn nói.
  2. Chờ ở đây cho đến khi bạn tới.
  3. Đến chỗ bạn và đưa bạn đi cùng tôi.
Xem đáp án

Đến chỗ bạn và đưa bạn đi cùng tôi.

No, Mummy.

2:19

Không, mẹ ơi.

The fort isn't built for grownups. Ngữ pháp

2:21

Pháo đài không dành cho người lớn đâu.

Ngữ pháp

isn't built for grownups: người dùng hoặc mục đích được nhắm đến

Be built for + người hoặc mục đích cho biết một thứ được thiết kế hoặc phù hợp cho ai hay cho công dụng nào. Dạng phủ định isn't built for grownups có nghĩa là kích thước hoặc hình dạng của pháo đài không phù hợp với người lớn. Built for không nhất thiết phải mô tả một thiết kế kỹ thuật chính thức. Trong lời nói hằng ngày, cụm này cũng có thể chỉ đơn giản mang nghĩa “được làm ra có tính đến người dùng hoặc công dụng này” hay “rất phù hợp với điều đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của be built for có nghĩa là “được thiết kế cho”: This game ____ young players.

Xem đáp án

is built for

Oh.

2:25

Ồ.

I can fit through anything. Cụm từ

2:25

Mẹ có thể chui qua bất cứ chỗ nào.

Cụm từ

fit through anything: có thể chui qua bất cứ đâu

fit through + một khe hở, lối đi hoặc không gian vật lý khác cho biết người hay vật đủ nhỏ hoặc đủ hẹp để đi từ bên này sang bên kia. Ở đây, fit nói về việc kích thước có cho phép chuyển động đó hay không, chứ không nói quần áo có vừa người hay không. anything tạo sắc thái nói quá và tự tin: ngay cả những chỗ rất nhỏ hoặc khó đi qua cũng có thể vượt qua. Câu này khiến người nói nghe như có thể chui qua gần như bất kỳ không gian nào.

Luyện tập

Dùng fit through để hoàn thành câu: The small suitcase can ____ the train doorway.

Xem đáp án

fit through

Mummy Pig is stuck.

2:30

Mẹ Lợn bị kẹt rồi.

Oh.

2:32

Ồ.

Mummy, your wiggles are breaking the fort. Cách dùng từ

2:36

Mẹ ơi, mẹ ngọ nguậy làm hỏng pháo đài mất.

Cách dùng từ

wiggles: những chuyển động lặp đi lặp lại của cơ thể

wiggles là dạng danh từ số nhiều của wiggle. Từ này chỉ những chuyển động nhỏ lặp đi lặp lại, trong đó cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể lắc qua lắc lại; your wiggles là những động tác mà Mummy đang thực hiện. Trong câu vui nhộn dành cho bối cảnh trẻ em này, người nói coi những chuyển động đó là thứ đang làm pháo đài bị hỏng. wiggles gọi tên các động tác, không phải một đồ vật, con vật hay con côn trùng.

Luyện tập

Câu nào dùng wiggles như một danh từ số nhiều chỉ những chuyển động nhỏ lặp đi lặp lại của cơ thể?

  1. The puppy's wiggles made its tail hit the chair.
  2. Wiggles is the puppy's name.
  3. The puppy wiggles its tail when it hears music.
Xem đáp án

The puppy's wiggles made its tail hit the chair.

Sorry.

2:41

Xin lỗi các con.

Phew.

2:47

Phù.

All that pretending

2:49

Trò chơi giả vờ nãy giờ

has made me even more hungry. Ngữ pháp

2:51

làm tớ thấy đói hơn rồi.

Ngữ pháp

has made me even more hungry: make + tân ngữ + tính từ

Trong cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, make có nghĩa là “khiến ai đó ở trong một trạng thái”, không phải “tạo ra”. Ở đây, me là tân ngữ, còn even more hungry mô tả trạng thái do việc giả vờ gây ra. Has made nối hoạt động trước đó với kết quả vẫn còn được cảm nhận ở hiện tại. Even more cho biết người nói vốn đã đói và giờ còn đói hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để diễn tả kết quả của một chuyến đi bộ dài?

  1. The long walk has made me to be tired.
  2. The long walk has made me tired.
  3. The long walk has made tired me.
Xem đáp án

The long walk has made me tired.

Good thing I brought you some food. Ghi chú

2:54

May mà mẹ đã mang cho các con ít đồ ăn.

Cụm từ

Good thing + mệnh đề: nói rằng một việc là may mắn

Ở đầu mệnh đề, Good thing + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “May mà...” hoặc “Thật may là...”. Cụm này giới thiệu một sự việc giúp tránh vấn đề hoặc làm tình hình tốt hơn. Trong câu này, việc mang theo đồ ăn là điều may mắn. Đây là dạng rút gọn trong hội thoại của It's a good thing (that).... Trong cách dùng này, thing không chỉ một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ giao tiếp gồm hai từ trong bài, có nghĩa là “may mà”: ____ I saved a copy, or we would have lost the file.

Xem đáp án

Good thing

Ngữ pháp

brought you some food: bring + người nhận + vật

Bring có thể đi với hai tân ngữ theo cấu trúc bring + người nhận + vật. Trong brought you some food, you là người nhận và some food là thứ được mang đến. Cũng có thể nói brought some food to you. Brought là dạng quá khứ bất quy tắc của bring. Từ này cho biết người nói đã mang thức ăn đến cho người nhận hoặc đến nơi cần đến; nó không có nghĩa là thức ăn đã được mua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring. Đặt người nhận trước vật: Maya was sick, so I ____ some soup.

Xem đáp án

brought her

Now, we just need to find it under these pillows.

2:57

Giờ chúng ta chỉ cần tìm nó dưới đống gối này thôi.