Thần thoại về Hades và Persephone - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
675 từ 133 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện kể về hành trình Demeter tìm kiếm con gái sau khi Hades bắt cóc Persephone và Zeus từ chối đưa nàng trở về. Thỏa thuận cuối cùng giải thích vì sao cuộc di chuyển hằng năm của Persephone giữa mặt đất và cõi âm lại mang đến mùa xuân rồi mùa đông, đồng thời tượng trưng cho sự thỏa hiệp vừa ngọt ngào vừa cay đắng giữa sự sống và cái chết. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. By the time — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cụm từ chỉ thời gian này đặt ra một mốc tham chiếu ở thời điểm muộn hơn, đồng thời báo hiệu rằng một sự việc khác đã hoàn tất trước mốc đó. Nhờ vậy, bạn có thể theo dõi chính xác trình tự giữa vụ bắt cóc, lúc một nhân vật đến nơi và sự biến mất trong lời kể. 2. without her consent or Demeter's. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết consent là từ khóa chỉ sự đồng thuận được đưa ra một cách tự nguyện trong bối cảnh pháp lý, đạo đức và quan hệ cá nhân. Bạn cũng hiểu Demeter's thay cho consent để tránh lặp từ, qua đó cho thấy cả Persephone lẫn mẹ nàng đều không đồng ý. 3. And so it was that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra đây là cách mở đầu trang trọng, mang sắc thái kể chuyện, dùng để dẫn tới hệ quả cuối cùng của các sự việc trước đó. Bạn có thể dùng cấu trúc này để chuyển từ chuỗi xung đột và thỏa hiệp sang lời giải thích kết luận, nhất là trong thần thoại, truyền thuyết và lối kể suy tưởng.

Nội dung bài học

Every year, before the ancient Greeks sowed their seeds of grain, Cụm từ

0:06

Mỗi năm, trước khi những người Hy Lạp cổ đại gieo hạt ngũ cốc,

they celebrated Demeter, Văn hóa

0:11

họ đều tôn vinh Demeter,

Cụm từ

sowed their seeds of grain: dùng sow để diễn đạt việc gieo hạt

Ở đây, sowed có nghĩa là rải hoặc đặt hạt vào đất để cây trồng phát triển. Đây là dạng quá khứ của sow, và sow seeds là một kết hợp từ tự nhiên trong ngữ cảnh nông nghiệp. Seeds of grain chỉ hạt giống của cây ngũ cốc, nên cụm này diễn tả sự khởi đầu của quá trình trồng trọt. Dùng sow với các tân ngữ như seeds, grain, wheat hoặc barley khi muốn tập trung vào hành động gieo hạt. Động từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng trong các cụm như sow doubt, nghĩa là tạo ra điều gì đó rồi để nó lan rộng.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào động từ đứng sau farmers.

  1. The farmers sowed wheat seeds before the rain.
  2. The farmers sold wheat seeds before the rain.
  3. The farmers showed wheat seeds before the rain.
Xem đáp án

The farmers sowed wheat seeds before the rain.

the goddess of agriculture.

0:13

vị nữ thần của nông nghiệp.

Văn hóa

Demeter, the goddess of agriculture: cụm đồng vị xác định thân phận

Demeter là tên riêng, còn the goddess of agriculture là một cụm danh từ đồng vị đặt sau dấu phẩy. Hai cụm này chỉ cùng một nhân vật; cụm thứ hai xác định Demeter là ai chứ không giới thiệu thêm một nữ thần khác. Mẫu “tên + dấu phẩy + cụm chỉ thân phận” thường được dùng khi giới thiệu nhân vật lịch sử, thần thoại hoặc nhân vật công chúng. Bối cảnh duy nhất cần biết ở đây là Demeter là nữ thần Hy Lạp gắn với nông nghiệp và ngũ cốc.

Luyện tập

Cụm the goddess of agriculture có chức năng gì trong câu?

  1. Demeter là một nông dân tôn vinh một nữ thần.
  2. Demeter và nữ thần nông nghiệp là hai nhân vật khác nhau.
  3. Cụm này xác định Demeter là nữ thần nông nghiệp.
Xem đáp án

Cụm này xác định Demeter là nữ thần nông nghiệp.

On Earth,

0:15

Trên Trái Đất,

each morsel of food was sweet sustenance, Cách dùng từ

0:16

mỗi miếng thức ăn đều là nguồn dinh dưỡng ngọt ngào,

Cách dùng từ

each morsel of food: từng phần thức ăn rất nhỏ

Ở đây, morsel là một miếng hoặc một miếng ăn rất nhỏ. Each morsel of food có nghĩa là từng lượng thức ăn nhỏ được ăn vào, chứ không phải từng loại thức ăn. Morsel hướng sự chú ý từ thức ăn nói chung sang từng phần nhỏ. Sắc thái hơi văn chương của từ này có thể khiến thức ăn được cảm nhận là khan hiếm, quý giá hoặc được chú ý kỹ lưỡng.

Luyện tập

Lựa chọn nào phù hợp nhất với nghĩa của each morsel of food?

  1. Toàn bộ bữa ăn.
  2. Từng miếng thức ăn rất nhỏ.
  3. Từng loại thức ăn.
Xem đáp án

Từng miếng thức ăn rất nhỏ.

Cách dùng từ

sweet sustenance: nguồn dinh dưỡng quý giá duy trì sự sống

Ở đây, sustenance có nghĩa là thức ăn hoặc nguồn dinh dưỡng giúp một người sống và có sức lực. Sweet sustenance mô tả từng chút thức ăn không chỉ là thứ ngon miệng mà còn là nguồn dinh dưỡng quý giá duy trì sự sống. Sustenance thường là danh từ không đếm được và trang trọng, giàu tính văn chương hơn food. Cụm này phù hợp với lời kể nhấn mạnh sự sinh tồn, việc phụ thuộc vào thức ăn hoặc lòng biết ơn đối với nguồn dinh dưỡng.

Luyện tập

Câu nào dùng sustenance tự nhiên nhất?

  1. The café sells three sustenances every morning.
  2. She ordered a sustenance with extra cheese.
  3. The emergency rations gave the hikers enough sustenance to survive.
Xem đáp án

The emergency rations gave the hikers enough sustenance to survive.

while in the land of the dead, Văn hóa

0:20

nhưng ở vùng đất của kẻ chết,

it ensured a permanent stay. Cụm từ

0:21

nó lại đảm bảo cho một sự lưu lại vĩnh viễn.

Văn hóa

the land of the dead: cõi chết trong thần thoại

The land of the dead là cách miêu tả mang màu sắc thần thoại về cõi siêu nhiên của người chết, tức cõi chết. Cụm này không chỉ một quốc gia có thật hay một nghĩa trang thông thường. Trong cụm từ này, the dead có nghĩa là những người đã chết được xem như một nhóm. Ở đây, cõi ấy được đặt đối lập với Earth và chỉ thế giới do Hades cai quản. Cách nói này tạo cho câu văn sắc thái thần thoại và kể chuyện.

Luyện tập

the land of the dead có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là một đất nước mà người dân đã rời đi.
  2. Nó có nghĩa là một nghĩa trang thông thường.
  3. Nó có nghĩa là cõi chết trong thần thoại.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là cõi chết trong thần thoại.

Cụm từ

ensured a permanent stay: ensure + cụm danh từ chỉ kết quả

Ensure có nghĩa là “làm cho một kết quả trở nên chắc chắn”. Trong ensured a permanent stay, động từ này đi với cụm danh từ chỉ kết quả a permanent stay; ensured là dạng quá khứ. Ở đây, stay có nghĩa là trạng thái tiếp tục ở một nơi nào đó, chứ không chỉ việc lưu trú tại khách sạn. Trong ngữ cảnh này, cụm từ cho biết hành động đó khiến việc rời đi trở nên không thể, nên ở lại đó mãi mãi trở thành hậu quả chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là ensure + kết quả, như ensure safety hoặc ensure continued access.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu ensured a permanent stay để hoàn thành câu: The curse ____ in the castle.

Xem đáp án

ensured a permanent stay

Demeter tended to Earth's fields with her beloved daughter Persephone, Cụm từ

0:25

Demeter cùng con gái yêu quý Persephone chăm sóc các cánh đồng trên Trái Đất,

Cụm từ

tended to Earth's fields: tend to + cụm danh từ

Khi tend to đi với một cụm danh từ, cụm này có thể mang nghĩa “chăm sóc, trông nom hoặc quản lý”. Ở đây, tended to Earth's fields cho biết Demeter thực sự chăm sóc các cánh đồng và cây trồng trên đó. Cấu trúc này khác với tend to + động từ nguyên mẫu, nghĩa là “thường” hoặc “có xu hướng”. Thành phần sau to giúp phân biệt hai cấu trúc: Earth's fields là một cụm danh từ, vì vậy tend ở đây mang nghĩa “chăm sóc”.

Luyện tập

Trong câu nào tends to có nghĩa là “chăm sóc”?

  1. She tends to the garden every morning.
  2. She tends to feel sleepy after lunch.
  3. She tends to arrive before noon.
Xem đáp án

She tends to the garden every morning.

who inherited her mother's passions and grew into a bright young woman. Cụm từ

0:30

người con gái thừa hưởng niềm đam mê của mẹ và lớn lên thành một thiếu nữ rạng rỡ.

Cụm từ

inherited her mother's passions: thừa hưởng điều trừu tượng

Inherit có thể nhận một tân ngữ trừu tượng, chứ không chỉ dùng với tiền bạc hoặc tài sản. Ở đây, inherited her mother's passions có nghĩa là Persephone chia sẻ và tiếp nối những mối quan tâm cùng sự tận tâm sâu sắc của mẹ, đặc biệt là tình yêu dành cho thiên nhiên và việc canh tác. Passions ở đây chỉ những mối quan tâm mạnh mẽ, lâu dài, chứ không phải cảm xúc thoáng qua. Cụm từ này thể hiện sự giống nhau ấy như một điều được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Luyện tập

Câu nào dùng inherit một cách tự nhiên để nói về mối quan tâm lâu dài được truyền lại trong gia đình?

  1. Maya inherited her father's passion for music.
  2. Maya developed a passion for music after joining the band.
  3. Maya inherited her father's guitar after he died.
Xem đáp án

Maya inherited her father's passion for music.

Cụm từ

grow into + một thân phận hoặc trạng thái mới

Grow into + cụm danh từ có nghĩa là dần phát triển cho đến khi một người hoặc một sự vật có một thân phận, vai trò, trạng thái hay hình thức mới. Trong grew into a bright young woman, grew đánh dấu quá trình diễn ra theo thời gian, còn into giới thiệu thân phận đạt được sau quá trình đó. Ở đây, into không diễn tả chuyển động vào bên trong một nơi. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + grow/grows/grew + into + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow into: Over ten years, the local club ____ a national organization.

Xem đáp án

grew into

But all the while, Cụm từ

0:35

Nhưng trong suốt thời gian đó,

a shadowy figure watched from below. Mạch ý

0:36

một bóng đen vẫn luôn dõi theo từ bên dưới.

Cụm từ

But all the while: trong suốt toàn bộ khoảng thời gian

All the while là cụm trạng từ có nghĩa là trong suốt khoảng thời gian đó hoặc đồng thời từ đầu đến cuối. Cụm này thể hiện hành động theo dõi như một hành động nền diễn ra liên tục, chứ không phải một khoảnh khắc đơn lẻ. But ở đầu câu tạo thêm sự tương phản: trong khi câu chuyện chính có vẻ diễn ra bình thường, một người quan sát ẩn mình đã ở đó suốt thời gian ấy. Cách kết hợp này thường tiết lộ một sự thật ở hậu cảnh và tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Trong câu này, all the while thể hiện điều gì? We thought everything was fine, but all the while, the leak was spreading.

  1. Chỗ rò rỉ chỉ bắt đầu sau khi mọi người nhận ra nó.
  2. Chỗ rò rỉ xảy ra một lần rồi chấm dứt ngay.
  3. Chỗ rò rỉ tiếp tục lan rộng trong suốt khoảng thời gian mọi việc có vẻ vẫn ổn.
Xem đáp án

Chỗ rò rỉ tiếp tục lan rộng trong suốt khoảng thời gian mọi việc có vẻ vẫn ổn.

Mạch ý

watched from below: manh mối về phương hướng báo trước nguy hiểm

watched nêu hành động của nhân vật ẩn mình, còn from below là cụm giới từ đặt người quan sát ở phía dưới khung cảnh. Việc đặt hướng này ở cuối khiến vị trí trở thành manh mối nổi bật cuối cùng của câu. Trong ngữ cảnh này, below còn hướng đến cõi âm trong thần thoại, chứ không chỉ là một điểm quan sát thấp hơn. Khi kết hợp với a shadowy figure, cách gọi chưa tiết lộ danh tính người quan sát, cụm từ này gợi rằng nguy hiểm đang đến từ bên dưới khung cảnh yên bình. Đây là cách báo trước: thông tin không gian chuẩn bị cho người đọc đón nhận điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

watched from below có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy nhân vật đang trèo lên để tham gia cùng những người trên đồng cỏ.
  2. Nó đặt người quan sát chưa được nêu tên bên dưới khung cảnh và gợi rằng nguy hiểm có thể đến từ cõi âm.
  3. Nó công khai danh tính người quan sát và giải thích toàn bộ mối nguy ngay lập tức.
Xem đáp án

Nó đặt người quan sát chưa được nêu tên bên dưới khung cảnh và gợi rằng nguy hiểm có thể đến từ cõi âm.

One day,

0:40

Một ngày nọ,

Persephone was frolicking in a meadow with the freshwater nymph Cyane, Ghi chú

0:41

Persephone đang vui đùa trên đồng cỏ với nữ thần nước ngọt Cyane,

Cách dùng từ

frolicking in a meadow: vui đùa sinh động và vô tư

Frolicking có nghĩa là chơi đùa và di chuyển một cách sinh động, vô tư, thường bao gồm chạy, nhảy hoặc những cử động tinh nghịch khác. Was frolicking cho biết hoạt động đang diễn ra, còn in a meadow bổ sung khung cảnh thiên nhiên rộng mở. So với playing mang nghĩa trung tính, frolicking tạo nên hình ảnh chuyển động vui vẻ sinh động và giàu chất văn chương hơn. Trong cảnh này, cách dùng từ ấy tạo ra bầu không khí yên bình, vô tư trước khi nguy hiểm xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng frolicking tự nhiên nhất?

  1. The lambs were frolicking across the sunny field.
  2. The surgeon was frolicking through the operation.
  3. The judges were frolicking during the formal hearing.
Xem đáp án

The lambs were frolicking across the sunny field.

Văn hóa

the freshwater nymph Cyane: thân phận thần thoại của một nhân vật

Trong ngữ cảnh thần thoại này, nymph chỉ một nữ linh gắn với một phần của thế giới tự nhiên, chứ không phải một cô gái loài người bình thường. Freshwater cho biết Cyane có liên hệ với nước ngọt như sông, suối hoặc hồ. The freshwater nymph là phần mô tả thân phận, còn Cyane là tên của nhân vật. Hai phần cùng chỉ một nhân vật: nữ linh nước ngọt tên Cyane.

Luyện tập

Cụm từ "the freshwater nymph Cyane" cho chúng ta biết điều gì?

  1. Cyane là một linh hồn thiên nhiên gắn với nước ngọt.
  2. Cyane là một cô gái loài người bình thường đang bơi trong nước ngọt.
  3. Cyane và nữ linh nước ngọt là hai nhân vật khác nhau.
Xem đáp án

Cyane là một linh hồn thiên nhiên gắn với nước ngọt.

as they admired a blooming narcissus flower. Ngữ pháp

0:45

khi họ đang chiêm ngưỡng một bông hoa thủy tiên nở rộ.

Ngữ pháp

as they admired: hành động nền diễn ra đồng thời

Ở đây, as là liên từ chỉ thời gian, mang nghĩa while hoặc when. Mệnh đề as they admired... cung cấp thời điểm nền cho hành động chính và cho thấy hai hành động diễn ra chồng lấn nhau. Trong văn kể chuyện, cách dùng as này sắp xếp các sự việc theo thời gian. Nó không nói rằng việc ngắm hoa đã gây ra hành động chính.

Luyện tập

Câu nào dùng as để mở đầu một hành động nền diễn ra đồng thời?

  1. As Elena crossed the street, she heard someone call her name.
  2. As Elena was tired, she went home early.
  3. Elena crossed the street because someone called her name.
Xem đáp án

As Elena crossed the street, she heard someone call her name.

They noticed it tremble in the ground. Ngữ pháp

0:49

Họ nhận thấy nó rung chuyển dưới mặt đất.

Ngữ pháp

noticed it tremble: notice + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong noticed it tremble, noticed là động từ chỉ sự tri giác, it là tân ngữ và tremble là động từ nguyên mẫu không to. Cấu trúc notice + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to có nghĩa là ai đó trực tiếp nhận thấy tân ngữ thực hiện một hành động. Ở đây, sự rung chuyển được trình bày như một sự việc được quan sát thấy. Không thêm to: noticed it to tremble không đúng ngữ pháp trong cấu trúc tri giác này.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc notice + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. We noticed the door to shake during the storm.
  2. We noticed the door shake during the storm.
  3. We noticed shake the door during the storm.
Xem đáp án

We noticed the door shake during the storm.

Suddenly,

0:51

Đột nhiên,

the Earth split,

0:52

Trái Đất nứt toác,

and a terrifying figure arose. Cách dùng từ

0:54

và một bóng hình đáng sợ hiện lên.

Cách dùng từ

a terrifying figure arose: figure là bóng người chưa rõ danh tính

Ở đây, figure chỉ một hình dáng giống người nhưng chưa rõ danh tính. Trong cảnh tối hoặc khi nhìn từ xa, figure có thể là đường nét hay hình dáng nhìn thấy được của một người. Vì vậy, a terrifying figure có nghĩa là một bóng người đáng sợ và chưa xác định, không phải con số hay sơ đồ. Arose là dạng quá khứ của arise. Từ này cho thấy bóng người nhô lên hoặc xuất hiện khi mặt đất nứt ra. Không nêu tên mà chỉ dùng figure tạo cảm giác hồi hộp cho đến khi danh tính được tiết lộ.

Luyện tập

Trong câu này, a terrifying figure arose có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Một hình dáng giống người đáng sợ và chưa rõ danh tính nhô lên hoặc xuất hiện.
  2. Một sơ đồ chi tiết di chuyển lên trên.
  3. Một con số đáng sợ được tính ra.
Xem đáp án

Một hình dáng giống người đáng sợ và chưa rõ danh tính nhô lên hoặc xuất hiện.

It was Hades, Văn hóa

0:57

Đó là Hades,

god of the dead and the underworld.

0:58

vị thần của người chết và địa ngục.

Văn hóa

Hades, vị thần của người chết và thế giới ngầm

Trong câu này, Hades là tên của một vị thần. Cụm god of the dead and the underworld là thành phần đồng vị, giúp xác định rõ hơn Hades là ai và cai quản điều gì. Trong thần thoại Hy Lạp, the dead chỉ những người đã chết, còn the underworld là cõi của họ. Trong ngữ cảnh khác, Hades cũng có thể là tên của cõi đó, nhưng trong It was Hades, từ này chỉ nhân vật là vị thần.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng về Hades trong câu này?

  1. Hades và thế giới ngầm là hai nhân vật con người.
  2. Hades chỉ là một cách gọi khác của chính những người đã chết.
  3. Hades là vị thần, còn thế giới ngầm là cõi liên quan đến người chết mà ông cai quản.
Xem đáp án

Hades là vị thần, còn thế giới ngầm là cõi liên quan đến người chết mà ông cai quản.

He wrenched Persephone from Cyane, Cách dùng từ

1:01

Ông ta giật phắt Persephone khỏi Cyane,

Cách dùng từ

wrench someone from someone: giật mạnh một người khỏi người khác

Wrench someone from someone có nghĩa là kéo hoặc giật một người ra khỏi người khác bằng một hành động đột ngột và mạnh bạo. Ở đây, Persephone là người bị đưa đi, còn from Cyane cho biết cô bị tách khỏi ai. Wrenched mạnh hơn took rất nhiều. Từ này thể hiện sự chia tách là hành động bạo lực và trái với ý muốn của nạn nhân, chứ không phải sự di chuyển thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng wrench ... from ... một cách tự nhiên?

  1. The guard wrenched the knife from the attacker's hand.
  2. The parent carried the sleepy child from the car.
  3. The host invited the guest in from the rain.
Xem đáp án

The guard wrenched the knife from the attacker's hand.

dragged her into his inky chariot, Cách dùng từ

1:04

kéo cô vào cỗ xe ngựa đen ngòm của mình,

Cách dùng từ

inky chariot: cỗ chiến xa đen như mực

Ở đây, inky bổ nghĩa cho chariot và có nghĩa là cực kỳ tối hoặc đen như mực. Đây là một phép so sánh bằng hình ảnh, không phải lời khẳng định rằng cỗ chiến xa thực sự bị phủ đầy mực. Tính từ này khiến cỗ chiến xa trông đen đặc và âm u hơn, đồng thời tăng thêm bầu không khí tối tăm, nguy hiểm. Nói rộng hơn, inky có thể biến một mô tả màu sắc bình thường thành hình ảnh sống động.

Luyện tập

Đọc câu này: The hikers disappeared into the inky darkness of the cave. inky có nghĩa là gì?

  1. Cực kỳ tối, giống như mực đen
  2. Sáng và dễ nhìn thấy
  3. Bị dính mực từ một cây bút rò mực
Xem đáp án

Cực kỳ tối, giống như mực đen

and blasted back through the Earth. Cụm từ

1:07

và lao ngược xuống lòng đất.

Cụm từ

blasted back through the Earth: sức mạnh, hướng quay lại và đường đi

Ở đây, blasted miêu tả chuyển động đột ngột, rất nhanh và mạnh của chủ thể; nó không có nghĩa là một vụ nổ đã xảy ra. back cho biết chủ thể quay lại nơi mình xuất phát, còn through the Earth cho biết tuyến đường đã đi qua. Kết hợp lại, blasted back through nén ba loại thông tin: cách thức chuyển động, hướng quay lại và đường đi. Trong những miêu tả chuyển động khác, một động từ chuyển động giàu hình ảnh cũng có thể đi cùng back, sau đó là through và không gian được đi xuyên qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của blast, theo sau là back và through: The motorcycle had left the tunnel, but moments later it ____ the tunnel before the gate closed.

Xem đáp án

blasted back through

Cyane wept so hard, Ngữ pháp

1:10

Cyane khóc nức nở,

she dissolved,

1:12

cô tan chảy,

Ngữ pháp

wept so hard, she dissolved: quan hệ kết quả với that được lược bỏ

Trong wept so hard, so bổ nghĩa cho hard và cho biết việc khóc đạt đến mức cực kỳ dữ dội. Mệnh đề sau, she dissolved, nêu kết quả của mức độ đó. Mối quan hệ này tương đương với Cyane wept so hard that she dissolved. That được lược bỏ ở đây, nhưng vẫn có thể suy ra quan hệ giữa mức độ và kết quả. Đừng hiểu việc khóc và tan biến là hai hành động không liên quan. Mẫu có thể áp dụng lại là so + tính từ/trạng từ + (that) + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Dấu phẩy thể hiện quan hệ gì trong "Nora laughed so hard, she started coughing"?

  1. Hai sự việc không liên quan.
  2. Sự việc thứ hai xảy ra trước và gây ra sự việc thứ nhất.
  3. Sự việc thứ hai là kết quả từ mức độ mạnh của sự việc thứ nhất.
Xem đáp án

Sự việc thứ hai là kết quả từ mức độ mạnh của sự việc thứ nhất.

becoming one with the river. Thành ngữ

1:13

hòa làm một với dòng sông.

Thành ngữ

becoming one with the river: hòa làm một hoàn toàn với dòng sông

Become one with + danh từ có nghĩa là kết hợp hoặc hòa nhập hoàn toàn với một điều gì đó đến mức ranh giới dường như biến mất. Ở đây, becoming one with the river mô tả một sự biến đổi mang tính thần thoại: sau khi tan biến, cô trở thành một phần của dòng sông. One không chỉ số một. Ngoài bối cảnh thần thoại, cụm này thường được dùng theo nghĩa bóng. Nó có thể diễn tả cảm giác hợp nhất sâu sắc với thiên nhiên, một nơi chốn hoặc một tổng thể lớn hơn, đặc biệt trong ngôn ngữ văn chương hoặc tâm linh.

Luyện tập

"becoming one with the ocean" có nghĩa là gì trong "During meditation, he imagined becoming one with the ocean"?

  1. Đếm một vật ở cạnh đại dương
  2. Hòa làm một hoàn toàn với đại dương
  3. Trở thành người duy nhất sở hữu đại dương
Xem đáp án

Hòa làm một hoàn toàn với đại dương

By the time Demeter arrived at the scene of the abduction, Ghi chú

1:15

Khi Demeter đến hiện trường vụ bắt cóc,

Cách dùng từ

the scene of the abduction: nơi sự việc xảy ra

Ở đây, the scene of the abduction có nghĩa là địa điểm thực tế nơi vụ bắt cóc xảy ra. Cụm có of xác định sự việc gắn với địa điểm đó, vì vậy arrived at the scene nghĩa là đã đến địa điểm ấy. Nghĩa của scene là nơi xảy ra sự việc thường gặp trong các bản tin về tội phạm, tai nạn, hỏa hoạn và tình huống khẩn cấp, như trong the scene of the crime và the scene of the accident.

Luyện tập

Câu nào dùng scene với nghĩa là nơi một sự việc đã xảy ra?

  1. The final scene of the film lasted five minutes.
  2. Firefighters arrived at the scene of the explosion.
  3. The mountain scenery was beautiful at sunrise.
Xem đáp án

Firefighters arrived at the scene of the explosion.

the crater in the meadow had closed,

1:18

cái hố trên đồng cỏ đã khép lại,

and Cyane and Persephone had vanished.

1:21

còn Cyane và Persephone đều đã biến mất.

Ngữ pháp

By the time: mốc tham chiếu sau một kết quả có trước

By the time đưa ra một mốc tham chiếu xảy ra sau và có nghĩa là “khi đã đến mốc đó”. Trong câu này, việc Demeter đến nơi là mốc tham chiếu; miệng hố khép lại và hai người biến mất trước khi bà đến. Trong lời kể ở quá khứ, by the time + quá khứ đơn thường đi với quá khứ hoàn thành để diễn tả kết quả có trước: arrived đối lập về thứ tự thời gian với had closed và had vanished. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả đã tồn tại ở mốc sau, chứ không chỉ cho biết thời gian của hai sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ lấy lúc Maya đến làm mốc giới hạn: ____ Maya reached the library, the doors had already been locked.

Xem đáp án

By the time

Demeter sped to Mount Olympus for help. Văn hóa

1:24

Demeter lao đến đỉnh Olympus để tìm kiếm sự giúp đỡ.

Văn hóa

Mount Olympus là nơi ở của các vị thần Hy Lạp

Mount Olympus là nơi ở của các vị thần chính trong thần thoại Hy Lạp, bao gồm Zeus. Trong câu này, tên gọi đó mang ý nghĩa thần thoại chứ không chỉ đơn thuần chỉ một ngọn núi về mặt địa lý. Khi đến đó để cầu cứu, Demeter đang hướng tới trung tâm quyền lực của các vị thần để xin sự giúp đỡ từ những vị thần khác. Bối cảnh này giải thích vì sao địa điểm đó lại quan trọng trong câu chuyện.

Luyện tập

Trong câu này, Mount Olympus chủ yếu tượng trưng cho điều gì?

  1. Nơi ở và trung tâm thần thoại của các vị thần Hy Lạp
  2. Một ngọn núi bình thường không liên quan đến các vị thần
  3. Nhà riêng của Demeter
Xem đáp án

Nơi ở và trung tâm thần thoại của các vị thần Hy Lạp

Many of the gods had witnessed the scene, Cụm từ

1:27

Nhiều vị thần đã chứng kiến cảnh tượng đó,

Cụm từ

had witnessed the scene: witness được dùng như động từ

Ở đây, witness có nghĩa là tận mắt nhìn thấy một sự việc xảy ra. Từ này được dùng như một ngoại động từ và nhận trực tiếp the scene làm tân ngữ. Vì vậy, had witnessed the scene cho biết các vị thần đã tự mình nhìn thấy sự việc chứ không chỉ nghe kể lại sau đó. Had witnessed là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt việc họ nhìn thấy sự việc trước một thời điểm hoặc phản ứng khác trong quá khứ của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của witness: By the time the police arrived, two cyclists ____ the collision.

Xem đáp án

had witnessed

and they knew about the deal that paved the way for it. Thành ngữ

1:30

và họ biết về thỏa thuận dọn đường cho việc này.

Thành ngữ

paved the way for it: tạo điều kiện để sự việc xảy ra

Pave the way for + danh từ hoặc đại từ là một thành ngữ có nghĩa là “tạo ra những điều kiện để một việc có thể xảy ra sau đó.” Cụm này không nói về việc làm một con đường thật. Ở đây, the deal là điều khiến sự việc sau đó có thể xảy ra. Trong that paved the way for it, that mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the deal, còn it chỉ vụ bắt cóc đã được nhắc đến trước đó. Khi sau for là một đại từ, hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định kết quả về sau mà đại từ đó chỉ đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đã tạo điều kiện cho”: The successful trial ____ nationwide adoption.

Xem đáp án

paved the way for

Zeus,

1:35

Zeus,

Persephone's father,

1:36

cha của Persephone,

had granted Hades her hand in marriage without her consent or Demeter's. Ghi chú

1:37

đã gả cô cho Hades mà không có sự đồng ý của cô hay của Demeter.

Thành ngữ

had granted Hades her hand in marriage: cách diễn đạt cổ để cho phép kết hôn

Grant + person + a woman's hand in marriage là một công thức diễn đạt cổ, có nghĩa là một người được xem là có thẩm quyền cho phép người khác kết hôn với người phụ nữ đó. Hades là người nhận được sự cho phép, còn her hand in marriage chỉ việc kết hôn với Persephone chứ không phải bàn tay thật của nàng. Ở đây, Zeus quyết định thay cho Persephone. Cụm without her consent or Demeter's cho thấy rõ cả Persephone lẫn Demeter đều không đồng ý, vì vậy cách diễn đạt này cũng phản ánh quyền lực gia trưởng được xem là đương nhiên trong câu chuyện thần thoại.

Luyện tập

had granted Hades her hand in marriage có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Persephone đã trực tiếp cầu hôn Hades.
  2. Zeus đã cho Hades phép kết hôn với Persephone.
  3. Hades đã yêu cầu Persephone quyết định thay Zeus.
Xem đáp án

Zeus đã cho Hades phép kết hôn với Persephone.

Cách dùng từ

without her consent or Demeter's: không có sự đồng thuận của cô ấy hay Demeter

Ở đây, without her consent có nghĩa là quyết định kết hôn được đưa ra mà không có sự cho phép tự nguyện của cô ấy. Consent mạnh hơn một ý kiến thông thường: nó có nghĩa là một người tự do đồng ý hoặc cho phép điều gì đó. Demeter's là dạng lược bỏ sở hữu của Demeter's consent. Vì cả hai cụm danh từ đều nằm trong phạm vi của without, câu này cho biết không có sự đồng thuận của cả Persephone lẫn Demeter.

Luyện tập

without her consent or Demeter's có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Persephone không đồng ý, nhưng Demeter đã cho phép.
  2. Họ không được hỏi ý kiến, nhưng sự cho phép vẫn được đưa ra.
  3. Cả Persephone lẫn Demeter đều không cho phép.
Xem đáp án

Cả Persephone lẫn Demeter đều không cho phép.

But when faced with Demeter's pleas, Ngữ pháp

1:44

Nhưng khi đối mặt với những lời cầu xin của Demeter,

Ngữ pháp

when faced with Demeter's pleas: mệnh đề bị động rút gọn với when

when faced with ... là một mệnh đề chỉ thời gian ở thể bị động đã được rút gọn. Có thể triển khai thành when the main-clause subject is or was faced with ...; trong lời kể ở quá khứ này, dạng đầy đủ là when they were faced with Demeter's pleas. Chủ ngữ được hiểu ngầm của faced phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Be faced with có nghĩa là “đứng trước” một tình huống, yêu cầu, vấn đề hoặc lựa chọn cần được phản hồi.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bị động rút gọn bằng cụm hai từ có nghĩa là “đứng trước”: When ____ a tight deadline, the team set clear priorities.

Xem đáp án

faced with

the other gods stayed silent. Ý định

1:46

các vị thần khác vẫn giữ im lặng.

Ý định

stayed silent: chọn không trả lời

Stay + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”, vì vậy stayed silent cho biết các vị thần đã không nói hay trả lời. Trong ngữ cảnh này, họ biết sự thật nhưng không đưa ra câu trả lời. Vì thế, sự im lặng của họ thể hiện lựa chọn không bày tỏ lập trường hoặc giúp đỡ, đồng thời có thể gợi ý rằng họ đang né tránh trách nhiệm. Hàm ý này đến từ tình huống; stayed silent không phải lúc nào cũng mang ý trách móc.

Luyện tập

Trong “The committee knew about the mistake but stayed silent”, stayed silent thể hiện điều gì?

  1. Họ làm cho căn phòng yên tĩnh hơn về mặt âm thanh.
  2. Họ không biết rằng đã xảy ra sai sót.
  3. Họ chọn không nói hoặc không bày tỏ lập trường.
Xem đáp án

Họ chọn không nói hoặc không bày tỏ lập trường.

So she searched alone.

1:50

Vì vậy, bà đành tự mình tìm kiếm.

In her grief and desperation, Mạch ý

1:52

Trong sự đau buồn và tuyệt vọng,

she neglected her usual tasks. Cụm từ

1:53

bà bỏ bê công việc thường ngày của mình.

Mạch ý

In her grief and desperation: khung cảm xúc đặt ở đầu câu

In her grief and desperation là một cụm giới từ được đặt ở đầu câu. Ở đây, in có nghĩa là “trong khi trải qua” một trạng thái cảm xúc, chứ không phải ở bên trong một địa điểm vật lý. Đặt khung này trước mệnh đề chính giúp trình bày bối cảnh cảm xúc trước tiên. Sau đó, người đọc được dẫn dắt để hiểu sự xao nhãng của cô ấy là hành vi nảy sinh từ trạng thái đó. Đây là một mẫu kể chuyện hữu ích: In + từ hạn định sở hữu + cảm xúc, mệnh đề chính.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu trong “In his panic, Omar left his keys on the train” cung cấp thông tin nào cho người đọc trước tiên?

  1. Vị trí vật lý của chìa khóa của Omar.
  2. Trạng thái cảm xúc của Omar, đóng vai trò làm khung cho hành động tiếp theo.
  3. Thứ tự của một số nhiệm vụ Omar đã hoàn thành.
Xem đáp án

Trạng thái cảm xúc của Omar, đóng vai trò làm khung cho hành động tiếp theo.

Cụm từ

neglected her usual tasks: không thực hiện đầy đủ nhiệm vụ thường ngày

Neglected her usual tasks có nghĩa là cô ấy không dành cho các nhiệm vụ thường ngày sự chú ý và hành động cần thiết. Neglect thể hiện sự sao nhãng kéo dài hoặc nghiêm trọng, chứ không chỉ là vô tình quên một lần. Cấu trúc là neglect + một trách nhiệm, người hoặc vật cần được quan tâm. Ở đây, her usual tasks là những công việc cô ấy thường phụ trách, nên cụm từ cho thấy cô ấy không còn thực hiện đúng vai trò thường ngày của mình.

Luyện tập

Maya biết mình phải trả lời email của khách hàng nhưng nhiều lần để chúng không được hồi đáp. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?

  1. Maya completed her usual duties carefully.
  2. Maya neglected her usual duties.
  3. Maya forgot one new name for a moment.
Xem đáp án

Maya neglected her usual duties.

Crops withered,

1:56

Mùa màng khô héo,

and a great famine plagued the Earth. Cách dùng từ

1:57

và một nạn đói lớn tàn phá Trái Đất.

Cách dùng từ

a great famine plagued the Earth: plague được dùng như động từ

Ở đây, plagued là ngoại động từ, có nghĩa là gây ra vấn đề nghiêm trọng và kéo dài cho. Thảm họa a great famine là chủ ngữ, còn nơi chịu ảnh hưởng, the Earth, là tân ngữ. Mặc dù plague cũng là danh từ chỉ một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, dạng động từ có thể mô tả bất kỳ vấn đề nghiêm trọng nào gây đau khổ trong thời gian dài. Nạn đói không phải là một căn bệnh; nó là nguồn gây ra khó khăn trên diện rộng.

Luyện tập

Câu nào dùng plagued như một động từ với nghĩa gây ra vấn đề nghiêm trọng trong thời gian dài?

  1. Repeated delays plagued the project for months.
  2. The doctor worked during a plague outbreak.
  3. The museum displayed a history of the plague.
Xem đáp án

Repeated delays plagued the project for months.

As mortals began to perish, Ngữ pháp

2:00

Khi con người bắt đầu chết mòn,

the gods grew wary. Cụm từ

2:02

các vị thần đâm ra lo sợ.

Ngữ pháp

As mortals began to perish: as diễn tả các thay đổi cùng tiến triển

Trong câu này, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi tình hình dần diễn biến”. Nó đưa ra một thay đổi làm bối cảnh—người phàm bắt đầu bỏ mạng—diễn ra song song với việc các vị thần trở nên cảnh giác. Hai thay đổi có liên hệ về thời gian và có thể ngầm gợi quan hệ nguyên nhân-kết quả, nhưng tiến trình theo thời gian được đặt lên trước. Ở đây, mortals chỉ những con người có thể chết, đối lập với các vị thần. Perish là động từ trang trọng, mang sắc thái nghiêm trọng, có nghĩa là “chết” hoặc “bị hủy diệt”.

Luyện tập

Câu nào dùng as để thể hiện hai thay đổi diễn ra cùng lúc?

  1. As the tickets were too expensive, we stayed home.
  2. I arranged the chairs as you requested.
  3. As the storm grew stronger, the streets became emptier.
Xem đáp án

As the storm grew stronger, the streets became emptier.

Cụm từ

grew wary: trở nên cảnh giác, không phải mệt mỏi

Cấu trúc grow + tính từ diễn tả sự thay đổi trạng thái phát triển theo thời gian. Vì vậy, grew wary có nghĩa là “dần trở nên thận trọng hoặc lo ngại”, nhấn mạnh sự thay đổi thái độ chứ không phải một trạng thái cố định. Wary nghĩa là cảnh giác và cẩn thận vì có thể có nguy hiểm hoặc rắc rối.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào nguyên âm mang trọng âm đầu tiên trong wary hoặc weary.

  1. The guards grew wary after dark.
  2. The guards grew weary after dark.
Xem đáp án

The guards grew wary after dark.

Who would worship them and offer tributes if the humans disappeared? Ghi chú

2:04

Ai sẽ tôn thờ và dâng lễ vật cho họ nếu con người biến mất?

Ý định

Who would ... if ...?: câu hỏi tu từ có điều kiện

Về mặt ngữ pháp, Who would ... if ...? là câu hỏi có mệnh đề if. Tuy nhiên, ở đây người nói không hỏi danh tính của một người nào đó. Câu trả lời được ngầm định là no one: nếu loài người biến mất, sẽ không còn ai thờ phụng các vị thần hoặc dâng cống phẩm cho họ. Bằng cách biến câu trả lời hiển nhiên đó thành câu hỏi, người nói nhấn mạnh điều các vị thần có thể mất đi. Cấu trúc này có thể bộc lộ sự lo lắng, phê phán động cơ vụ lợi hoặc buộc người nghe chú ý đến một hậu quả, thay vì yêu cầu thông tin.

Luyện tập

Cách hiểu nào mô tả chính xác nhất chức năng của câu hỏi trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này ngụ ý sẽ không còn ai thờ phụng các vị thần.
  2. Câu này hỏi tên của một người thờ phụng cụ thể.
  3. Câu này dự đoán loài người sẽ chọn các vị thần khác.
Xem đáp án

Câu này ngụ ý sẽ không còn ai thờ phụng các vị thần.

Văn hóa

offer tributes: chính thức dâng lễ vật cho một vị thần

Trong bối cảnh tôn giáo cổ đại này, offer có nghĩa là chính thức dâng hoặc trao, còn tributes là những lễ vật có giá trị được dâng cho các vị thần để thể hiện sự tôn kính, lòng thành hoặc nghĩa vụ. Khi đặt cạnh worship, offer tributes mô tả một hành động hỗ trợ tôn giáo cụ thể. Ở đây, tributes không phải là lời khen xã giao hay quà tặng thông thường. Cụm từ này giúp giải thích vì sao các vị thần phụ thuộc vào con người: nếu không có người thờ phụng, sẽ không còn ai mang những lễ vật này đến.

Luyện tập

Câu nào dùng offer tributes với cùng nghĩa tôn giáo cổ xưa như trong ví dụ?

  1. Fans wrote online to pay tribute to the retired singer.
  2. Maya offered her friend a slice of cake.
  3. Villagers gathered at the shrine to offer tributes to the sea god.
Xem đáp án

Villagers gathered at the shrine to offer tributes to the sea god.

So,

2:09

Vì thế,

Zeus ordered Demeter to stop her crusade and return to her duties, Ghi chú

2:10

Zeus ra lệnh cho Demeter dừng cuộc đấu tranh và trở lại làm nhiệm vụ,

Cách dùng từ

stop her crusade: crusade như một chiến dịch kiên quyết

Crusade ban đầu chỉ một chiến dịch quân sự của Kitô giáo thời Trung cổ. Trong stop her crusade, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ nỗ lực kiên định và kéo dài của Demeter vì một mục tiêu, chứ không phải một cuộc chiến trong lịch sử. Động từ stop cho thấy Zeus muốn chấm dứt nỗ lực đó. Gọi nó là her crusade cũng khiến sự kiên trì của Demeter nghe có vẻ mạnh mẽ hoặc quá mức; vì vậy, trong câu này, cụm từ mang sắc thái kiểm soát và coi nhẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng crusade theo nghĩa ẩn dụ hiện đại?

  1. The journalist began a crusade against government corruption.
  2. Maya took a short walk to the library.
  3. The knight joined a crusade to capture a medieval city.
Xem đáp án

The journalist began a crusade against government corruption.

Cụm từ

return to her duties: tiếp tục các trách nhiệm trong vai trò

Return to one's duties có nghĩa là tiếp tục thực hiện những trách nhiệm gắn với một vai trò sau khi vắng mặt, bị gián đoạn hoặc bị phân tâm. Return to đánh dấu việc quay lại một hoạt động hoặc trạng thái trước đó, còn her duties chỉ những công việc mà Demeter được mong đợi sẽ thực hiện. Ở đây Zeus không chỉ yêu cầu Demeter quay lại một địa điểm. Ông ra lệnh cho cô ngừng chống đối và tiếp tục các nghĩa vụ trong vai trò của mình, bao gồm cả công việc liên quan đến mùa màng.

Luyện tập

Câu nào dùng return to her duties với nghĩa tiếp tục các trách nhiệm của mình?

  1. After the storm passed, the paramedic abandoned every responsibility.
  2. After the storm passed, the paramedic returned to the station to pick up her bag.
  3. After the storm passed, the paramedic returned to her duties.
Xem đáp án

After the storm passed, the paramedic returned to her duties.

but she refused.

2:15

nhưng bà từ chối.

Deep below, Mạch ý

2:17

Ở sâu dưới lòng đất,

across the frigid River Styx and through the halls of the underworld, Văn hóa

2:19

bên kia dòng sông Styx băng giá và qua những đại sảnh của địa ngục,

Mạch ý

Deep below, across ... and through ...: dẫn mạch kể theo một tuyến đường không gian

Chuỗi cụm từ chỉ không gian ở đầu câu sắp xếp bối cảnh thành một tuyến đường chứ không phải một danh sách. Deep below trước hết xác định vị trí cao thấp tổng thể; across the frigid River Styx đưa góc nhìn từ bờ này sang bờ kia; còn through the halls of the underworld đưa góc nhìn vào và đi xuyên qua một không gian bên trong. Vì những cụm từ này đứng trước mệnh đề chính, người đọc đi theo một chiếc máy quay tưởng tượng vào sâu trong cảnh trước khi biết ai đang ở đó hoặc chuyện gì xảy ra. Mẫu câu này có thể dẫn người đọc qua nhiều địa điểm theo thứ tự và trì hoãn sự kiện chính để tạo điểm nhấn kịch tính.

Luyện tập

Chức năng tự sự chính của chuỗi mở đầu này là gì?

  1. Nó đưa ra ba địa điểm không liên quan và không có thứ tự.
  2. Nó hoàn tất hành động chính của nhân vật.
  3. Nó vạch ra một tuyến đường trong không gian trước khi mệnh đề chính tiết lộ cảnh hoặc hành động.
Xem đáp án

Nó vạch ra một tuyến đường trong không gian trước khi mệnh đề chính tiết lộ cảnh hoặc hành động.

Văn hóa

River Styx: dòng sông cõi âm trong thần thoại Hy Lạp

River Styx là tên của sông Styx, một dòng sông trong thần thoại Hy Lạp gắn với ranh giới giữa thế giới người sống và cõi âm. Trong câu này, tên gọi đó là một tín hiệu văn hóa ngắn gọn cho thấy tuyến đường đã đi vào một cõi thần thoại gắn với cái chết. River là danh từ chung, còn Styx là tên riêng. Cụm từ này không đơn thuần là tên của một dòng sông lạnh bình thường; nhận ra điển tích này là đủ để hiểu bối cảnh cõi âm.

Luyện tập

River Styx báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Một dòng sông trong thần thoại Hy Lạp gắn với ranh giới của cõi âm
  2. Một tên gọi khác của núi Olympus
  3. Một dòng sông bình thường chủ yếu dùng cho nông nghiệp
Xem đáp án

Một dòng sông trong thần thoại Hy Lạp gắn với ranh giới của cõi âm

Persephone was waging her own protest. Cụm từ

2:23

Persephone đang tiến hành cuộc phản kháng của riêng mình.

Cụm từ

waging her own protest: wage là động từ chỉ hành động kéo dài

Trong wage a protest, wage là động từ mang nghĩa tiến hành một hành động kiên quyết trong một khoảng thời gian. Dạng quá khứ tiếp diễn was waging cho thấy sự phản kháng của Persephone lúc đó đã và đang diễn ra, chứ không phải một hành động ngắn xảy ra một lần. Her own nhấn mạnh rằng đây là cách phản kháng của riêng cô. Ở đây wage không có nghĩa là “tiền công”; đó là nghĩa danh từ trong những cụm như an hourly wage.

Luyện tập

Câu nào dùng wage một cách tự nhiên với tư cách động từ mang nghĩa “tiến hành một hành động kéo dài”?

  1. The workers waged a campaign for safer conditions.
  2. The workers waged a meeting after lunch.
  3. The workers waged a concert in the park.
Xem đáp án

The workers waged a campaign for safer conditions.

Hades expected her to serve as his wife and queen. Cụm từ

2:27

Hades mong đợi cô sẽ phục vụ với tư cách là vợ và nữ hoàng của ông ta.

Cụm từ

serve as his wife and queen: serve as để chỉ vai trò hoặc chức năng

Serve as + một vai trò hoặc chức năng có nghĩa là “đảm nhận vai trò đó” hoặc “được dùng cho chức năng đó”. Ở đây, his wife and queen nêu hai vai trò mà Hades mong Persephone đảm nhận; cụm này không chỉ những người mà nàng phải phục vụ. Cách diễn đạt này chỉ thuật lại kỳ vọng của Hades, không cho thấy Persephone đồng ý. Cấu trúc tương tự cũng có thể mô tả chức năng của đồ vật, như trong A box can serve as a table.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng serve trong cấu trúc có nghĩa là “đóng vai trò như”: During the renovation, the gym will ____ a temporary classroom.

Xem đáp án

serve as

But Persephone rebuffed the god's advances and refused food. Ghi chú

2:32

Nhưng Persephone cự tuyệt những lời tán tỉnh của vị thần và từ chối ăn uống.

Cách dùng từ

rebuffed the god's advances: cự tuyệt lời ve vãn tình cảm

Ở đây, rebuffed có nghĩa là từ chối dứt khoát và không khuyến khích đối phương tiếp tục. Advances là danh từ số nhiều chỉ những nỗ lực nhằm bắt đầu một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục. Vì vậy, rebuffed the god's advances nghĩa là Persephone đã rõ ràng cự tuyệt sự theo đuổi của vị thần. Trong cụm sở hữu the god's advances, vị thần là người chủ động tiếp cận. Cụm từ cho thấy những hành động tiếp cận đó không được chào đón; advances ở đây không có nghĩa là “tiến bộ”.

Luyện tập

Trong lối kể chuyện trang trọng, “Maya rebuffed his advances” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Cô ấy làm chậm tiến độ của anh ta trong một dự án công việc.
  2. Cô ấy dứt khoát từ chối sự quan tâm tình cảm hoặc tình dục của anh ta.
  3. Cô ấy lịch sự hoãn một cuộc họp định kỳ.
Xem đáp án

Cô ấy dứt khoát từ chối sự quan tâm tình cảm hoặc tình dục của anh ta.

Ý định

refused food: sự phản kháng và tự bảo vệ trong ngữ cảnh

Refused food có nghĩa đen là Persephone chọn không nhận hoặc không ăn thứ được đưa cho mình. Trong cảnh này, hành động ấy thể hiện sự phản kháng: nàng từ chối hợp tác, chứ không chỉ nói rằng mình không đói. Ăn thức ăn của Cõi Âm có thể khiến nàng không thể rời đi, nên việc từ chối cũng giúp bảo vệ nàng. Những ý nghĩa này đến từ tình huống; bản thân refused food không phải lúc nào cũng thể hiện sự phản đối hoặc tự bảo vệ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thần thoại này, việc Persephone từ chối thức ăn chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Nàng đã ăn một bữa rất no trước đó.
  2. Nàng không nhận ra đó là thức ăn.
  3. Sự phản kháng và tự bảo vệ, chứ không chỉ là không muốn ăn.
Xem đáp án

Sự phản kháng và tự bảo vệ, chứ không chỉ là không muốn ăn.

As she longed for her mother's company, Cụm từ

2:37

Khi cô khao khát sự bầu bạn của mẹ,

her friend's laughter,

2:39

tiếng cười của bạn bè,

and the sun's warmth,

2:41

và hơi ấm của mặt trời,

Cụm từ

longed for her mother's company: da diết nhớ sự bầu bạn của một người

Trong longed for her mother's company, longed for diễn tả một mong muốn hoặc nỗi nhớ sâu sắc và kéo dài. her mother's company có nghĩa là được ở bên mẹ; company ở đây mang nghĩa sự bầu bạn, không phải công ty. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là long for + danh từ, nghĩa là khao khát một người, sự vật hoặc trạng thái, thường vì điều đó không hiện diện hoặc khó có được. longed là dạng quá khứ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của long for để hoàn thành câu: During his first month away, Ben ____ his best friend's company.

Xem đáp án

longed for

Persephone grew colder and lonelier. Ngữ pháp

2:42

Persephone trở nên lạnh lùng và cô đơn hơn.

Ngữ pháp

grew colder and lonelier: grow + tính từ so sánh hơn

Ở đây, grew là động từ nối mang nghĩa dần trở nên, không có nghĩa là cơ thể lớn lên. Grew colder and lonelier cho thấy hai trạng thái tăng dần theo thời gian: cảm giác lạnh về thể chất và cảm giác cô đơn về tinh thần. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là grow + tính từ so sánh hơn. Hai dạng so sánh hơn nối bằng and có thể diễn tả hai thay đổi cùng phát triển; dạng so sánh hơn có thể dùng -er hoặc more.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng grow + tính từ so sánh hơn để diễn tả một trạng thái ngày càng tăng?

  1. As the storm continued, the road grew darkly and more dangerously.
  2. As the storm continued, the road grew darkness and danger.
  3. As the storm continued, the road grew darker and more dangerous.
Xem đáp án

As the storm continued, the road grew darker and more dangerous.

And she was starving.

2:46

Và cô đang chết đói.

She hungered for satisfying grains, Cụm từ

2:48

Cô thèm khát những hạt ngũ cốc no lòng,

crisp vegetables,

2:50

những loại rau củ giòn tan,

and fresh fruit.

2:52

và trái cây tươi mát.

Cụm từ

hungered for satisfying grains: hunger được dùng như động từ

Trong hungered for satisfying grains, hungered là dạng quá khứ của động từ hunger, còn for giới thiệu điều cô ấy mong muốn. Vì các đối tượng phía sau đều là thức ăn, cụm từ này diễn tả cơn đói thể chất mãnh liệt chứ không chỉ là một sở thích thông thường. Satisfying cho biết ngũ cốc có thể làm dịu cơn đói và giúp cô ấy no bụng. Hunger for cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: người ta có thể hunger for knowledge, freedom hoặc recognition. Dù dùng theo nghĩa đen hay nghĩa bóng, cụm này đều thể hiện một khao khát sâu sắc và mạnh mẽ hơn want.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hunger for: After years of being ignored, the scientist ____ respect from her peers.

Xem đáp án

hungered for

Wandering the ghostly gardens, Ngữ pháp

2:54

Đi lang thang trong những khu vườn ma quái,

she contemplated the pomegranates that hung heavily on their branches. Cụm từ

2:56

cô ngắm nhìn những quả lựu trĩu nặng trên cành.

Ngữ pháp

Wandering the ghostly gardens: cụm -ing đứng đầu câu

Wandering the ghostly gardens là cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu, dùng để cung cấp hành động làm nền cho mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là trong lúc đi lang thang, cô ấy ngắm những quả lựu; bản thân cụm từ không phải là một câu hoàn chỉnh. Chủ ngữ được hiểu ngầm của wandering là chủ ngữ của mệnh đề chính, she. Cấu trúc này dùng được khi cùng một người hoặc vật thực hiện cả hành động -ing và hành động trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào nối đúng cụm -ing mở đầu với chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Walking along the beach, the waves soaked Nora's shoes.
  2. Walking along the beach, Nora found a silver ring.
  3. Walking along the beach, a silver ring was found by Nora.
Xem đáp án

Walking along the beach, Nora found a silver ring.

Cụm từ

hung heavily on their branches: gợi tả sức nặng của quả

Ở đây, hung là dạng quá khứ của hang: những quả lựu vẫn gắn trên cành và rủ xuống. Heavily miêu tả tác động có thể nhìn thấy của trọng lượng. Cụm này gợi hình ảnh những quả chín, căng mọng kéo cành trĩu xuống, chứ không mang nghĩa trừu tượng như seriously hay severely. Toàn bộ cụm hung heavily on their branches tạo nên một hình ảnh sống động, có sức nặng. Trong mệnh đề lớn hơn, that hung heavily on their branches miêu tả những quả lựu.

Luyện tập

Trong câu này, hung heavily on their branches tạo ra hình ảnh nào?

  1. Quả được buộc lỏng vào cành và gần như không có trọng lượng.
  2. Quả đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng vì cành cây sắp gãy.
  3. Quả căng mọng và nặng đến mức dường như kéo cành trĩu xuống.
Xem đáp án

Quả căng mọng và nặng đến mức dường như kéo cành trĩu xuống.

Meanwhile, Mạch ý

3:02

Trong khi đó,

Demeter continued her hunt.

3:03

Demeter tiếp tục cuộc tìm kiếm.

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một tuyến truyện diễn ra đồng thời

Meanwhile có nghĩa là “trong khi đó”, nhưng ở đây từ này còn giúp tổ chức câu chuyện. Nó chuyển sự chú ý của người đọc từ một nhân vật hoặc địa điểm sang một sự việc khác diễn ra trong cùng khoảng thời gian. Khi đứng đầu câu, Meanwhile báo hiệu một tuyến truyện song song, chứ không phải một chỗ ngắt vô nghĩa hay mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Trong câu này, trọng tâm quay lại cuộc tìm kiếm vẫn đang tiếp diễn của Demeter.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào dùng Meanwhile để chuyển tự nhiên sang một sự việc diễn ra cùng lúc?

  1. Leo finished dinner. Meanwhile, he washed the plate afterward.
  2. At the front desk, Mia checked in the guests. Meanwhile, Leo carried their bags upstairs.
  3. Mia pressed the power button. Meanwhile, the computer turned on as a result.
Xem đáp án

At the front desk, Mia checked in the guests. Meanwhile, Leo carried their bags upstairs.

She appealed to the all-seeing sun god Helios, Văn hóa

3:05

Bà cầu cứu vị thần mặt trời thấu thị Helios,

Văn hóa

all-seeing sun god Helios: vị thần Mặt Trời chứng kiến mọi việc từ trên trời

Helios là thần Mặt Trời trong thần thoại Hy Lạp. Ở đây, all-seeing có nghĩa là ông có thể nhìn thấy những sự việc xảy ra trên khắp thế giới; đây không chỉ là lời khen chung rằng ông quan sát rất tinh. Trong thế giới thần thoại của câu chuyện, mặt trời đi ngang qua bầu trời nên Helios có thể chứng kiến những gì xảy ra dưới mặt đất. Đó là lý do nàng cầu xin ông: có thể ông biết sự thật.

Luyện tập

Tại sao Helios được miêu tả là all-seeing trong câu này?

  1. Ông cai quản người chết dưới âm phủ.
  2. Vì là thần Mặt Trời, ông được cho là có thể chứng kiến các sự việc từ trên trời.
  3. Mọi vị thần Hy Lạp đều phải được gọi là all-seeing.
Xem đáp án

Vì là thần Mặt Trời, ông được cho là có thể chứng kiến các sự việc từ trên trời.

whose rays had long warmed her crops. Ngữ pháp

3:09

người có những tia sáng từ lâu đã sưởi ấm mùa màng của bà.

Ngữ pháp

whose rays had long warmed her crops: whose biểu thị quan hệ sở hữu

Whose mở đầu một mệnh đề quan hệ và biểu thị quan hệ sở hữu. Trong whose rays, rays thuộc về hoặc phát ra từ Helios, vì vậy mệnh đề này bổ sung thông tin về Helios. Whose không chỉ dùng cho người. Từ này còn có thể nối một tiền ngữ là động vật, địa điểm, tổ chức hoặc đồ vật với danh từ theo sau: a house whose roof is red. Trong câu này, whose nối Helios với rays.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ chỉ sở hữu phù hợp: We visited a museum ____ entrance was shaped like a giant book.

Xem đáp án

whose

Indeed,

3:12

Quả thực,

when Helios drew his golden chariot across the sky that fateful day, Cách dùng từ

3:13

khi Helios kéo cỗ xe vàng của mình ngang qua bầu trời vào ngày định mệnh đó,

Cách dùng từ

that fateful day: một ngày gây ra những hệ quả lớn

Trong that fateful day, fateful có nghĩa là ngày đó gây ra những hệ quả lớn đối với mọi việc xảy ra sau này, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi kịch. Từ này không có nghĩa là may mắn. Cụm từ thể hiện góc nhìn hồi tưởng: người kể đã biết kết quả về sau và báo hiệu rằng ngày đó là một bước ngoặt. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong truyện kể và các bài tường thuật lịch sử.

Luyện tập

Câu nào mô tả một điều là fateful, tức là quan trọng vì có những hệ quả lớn về sau nhưng không nhất thiết gây chết người?

  1. The fatal fire killed three people.
  2. That fateful decision changed the course of the company.
  3. She was fortunate to find her lost wallet.
Xem đáp án

That fateful decision changed the course of the company.

he saw what happened,

3:18

ông đã nhìn thấy những gì xảy ra,

and he knew of the deal. Cụm từ

3:20

và ông biết về thỏa thuận này.

Cụm từ

knew of the deal: biết rằng thỏa thuận đó tồn tại

Know of something có nghĩa là biết một người hoặc một vật tồn tại, hoặc biết một sự kiện đã xảy ra, thường không bao hàm việc biết chi tiết. Trong he knew of the deal, cụm này cho biết ông ấy biết có thỏa thuận đó. Khi không có of, know the deal thường gợi ý rằng người nói biết trực tiếp hoặc đầy đủ hơn về thỏa thuận. Trong khẩu ngữ, nó cũng có thể có nghĩa là hiểu tình hình hoặc các quy tắc. Vì vậy, of làm thay đổi loại và mức độ hiểu biết được diễn đạt.

Luyện tập

Câu nào chỉ nói rằng người nói biết tổ chức đó tồn tại, đồng thời phủ nhận việc biết thông tin chi tiết?

  1. I know about the organization and can explain all of its programs.
  2. I know the organization well because I work there.
  3. I know of the organization, but I do not know much about its work.
Xem đáp án

I know of the organization, but I do not know much about its work.

Out of respect and sympathy for Demeter, Cụm từ

3:22

Vì sự tôn trọng và cảm thông với Demeter,

Cụm từ

Out of respect and sympathy for Demeter: diễn tả động cơ của hành động

Out of + một cảm xúc, giá trị hoặc động cơ có nghĩa là ai đó hành động vì được cảm xúc hoặc động cơ ấy thúc đẩy. Ở đây, respect và sympathy là hai động cơ dẫn đến hành động theo sau. For Demeter bổ nghĩa cho cả respect và sympathy: cả hai cảm xúc đều hướng đến Demeter. Out of ở đây diễn tả động cơ, không mang nghĩa di chuyển từ bên trong một nơi nào đó ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng out of: She lowered her voice ____ respect for the grieving family.

Xem đáp án

out of

Helios told her of Hades' demands, Cách dùng từ

3:25

Helios đã kể cho bà nghe về những yêu sách của Hades,

Zeus's betrayal,

3:28

sự phản bội của Zeus,

and Persephone's abduction.

3:30

và vụ bắt cóc Persephone.

Cách dùng từ

told her of Hades' demands: cấu trúc trang trọng tell someone of something

Tell someone of something có nghĩa là “thông báo cho ai đó về một việc”. Trong told her of Hades' demands, her là người nhận thông tin, còn Hades' demands mở đầu phần thông tin được kể lại. Cấu trúc là tell + người + of + sự việc. Ở đây, nó có sắc thái trang trọng hoặc văn chương và giúp người kể đưa ra một loạt tiết lộ quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng tell + người + of + sự việc?

  1. The archivist told to the visitors of a hidden letter.
  2. The archivist told the visitors of a hidden letter.
  3. The archivist told of the visitors a hidden letter.
Xem đáp án

The archivist told the visitors of a hidden letter.

Furious and heartbroken, Ngữ pháp

3:32

Tức giận và đau lòng,

Demeter sped to Mount Olympus and confronted Zeus, Cách dùng từ

3:35

Demeter lao đến đỉnh Olympus và chất vấn Zeus,

Ngữ pháp

Furious and heartbroken: đưa trạng thái cảm xúc của chủ ngữ lên đầu câu

Furious and heartbroken là cụm tính từ được đưa lên đầu câu để miêu tả Demeter, chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm này cho biết cô ấy đang ở trong cả hai trạng thái cảm xúc khi hành động; đây không phải là một câu độc lập hay một cấu trúc sai. Việc đặt cảm xúc trước chủ ngữ và động từ khiến người đọc nhìn hành động tiếp theo qua những cảm xúc đó. Người đọc cảm nhận sự tức giận và đau buồn của cô ấy trước sped và confronted, vì vậy các hành động này có vẻ khẩn cấp và mạnh mẽ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm tính từ đầu câu để miêu tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Cold and tired, the rain began to fall.
  2. Cold and tired, Ava went inside.
  3. Cold and tired, the warm house welcomed Ava.
Xem đáp án

Cold and tired, Ava went inside.

demanding their daughter's return. Ngữ pháp

3:38

đòi trả lại con gái của họ.

Cách dùng từ

confronted Zeus: trực tiếp đối chất với một người

confronted Zeus có nghĩa là Demeter trực tiếp tìm đến Zeus để thách thức ông hoặc yêu cầu một câu trả lời. Confront mạnh hơn meet rất nhiều: nó báo hiệu một vấn đề khó khăn, sự đối đầu hoặc lời trách cứ. Cấu trúc này dùng tân ngữ trực tiếp: confront + người. Cụm theo sau, demanding their daughter's return, cho biết cô ấy muốn đạt được điều gì từ cuộc đối chất.

Luyện tập

Câu nào cho thấy Rina trực tiếp chất vấn một người về vấn đề an toàn nghiêm trọng?

  1. Rina noticed the contractor across the street.
  2. Rina met the contractor to discuss the project schedule.
  3. Rina confronted the contractor about the unsafe wiring.
Xem đáp án

Rina confronted the contractor about the unsafe wiring.

Ngữ pháp

demanding their daughter's return: cụm -ing bổ sung cho hành động chính

Demanding their daughter's return là cụm hiện tại phân từ, tức dạng -ing, gắn với mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là Demeter, và nó cho biết bà đang làm gì khi đối chất với Zeus. Cụm này không mở đầu một mệnh đề chính mới có động từ chia thì. Cấu trúc “dấu phẩy + cụm -ing” có thể bổ sung một hành động diễn ra cùng với hành động chính. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể cho biết mục đích hoặc cách thực hiện hành động chính. Ở đây, việc đưa ra yêu cầu vừa là một phần của cuộc đối chất, vừa giải thích vì sao bà đối chất với ông ta.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing để bổ sung một yêu cầu diễn ra cùng với hành động chính?

  1. She confronted the manager and demanding an explanation.
  2. She confronted the manager, she demanding an explanation.
  3. She confronted the manager, demanding an explanation.
Xem đáp án

She confronted the manager, demanding an explanation.

But Zeus declined. Cách dùng từ

3:41

Nhưng Zeus từ chối.

Cách dùng từ

declined: lời từ chối tiết chế và trang trọng

Declined ở đây có nghĩa là “đã từ chối”. Tân ngữ được lược bỏ vì yêu cầu trước đó đã được hiểu rõ: Zeus đã từ chối yêu cầu cho con gái của họ trở về. Khi một người decline một lời yêu cầu, lời mời, đề nghị hoặc đề xuất, từ này là cách nói tiết chế và tương đối trang trọng hơn said no. Trong ngữ cảnh khác, decline có thể có nghĩa là “giảm xuống” hoặc “trở nên tệ hơn”, vì vậy chủ ngữ và tình huống xung quanh sẽ quyết định nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng declined để diễn tả một lời từ chối tiết chế và trang trọng?

  1. She politely declined the invitation.
  2. His health declined rapidly.
  3. Sales declined in June.
Xem đáp án

She politely declined the invitation.

In her ravenous hunger, Cách dùng từ

3:42

Trong cơn đói cồn cào,

Persephone had eaten a few seeds from the pomegranate that grew in the underworld. Văn hóa

3:44

Persephone đã ăn vài hạt lựu mọc dưới địa ngục.

Cách dùng từ

In her ravenous hunger: cơn đói dữ dội thúc đẩy hành động

Ravenous có nghĩa là đói cồn cào, với mức độ mạnh hơn hungry rất nhiều. In her ravenous hunger thể hiện cơn đói dữ dội của Persephone như trạng thái đã khiến cô ăn những hạt đó. Cụm từ mở đầu bằng in đặt ra nguyên nhân hoặc trạng thái đằng sau hành động tiếp theo. Vì vậy, câu này không chỉ nói rằng cô đói mà còn trực tiếp nối cơn đói dữ dội với việc cô đã làm.

Luyện tập

Ravenous có nghĩa là gì trong câu này?

  1. cực kỳ đói
  2. không thể ăn
  3. hơi đói
Xem đáp án

cực kỳ đói

Văn hóa

pomegranate that grew in the underworld: vì sao nơi nó mọc lại quan trọng

Cụm từ này xác định rằng trái cây đó là thức ăn của cõi âm, chứ không phải một quả lựu bình thường. Theo quy tắc đã được thiết lập trước đó trong thần thoại này, ăn thức ăn từ cõi âm sẽ ràng buộc một người với nơi ấy, nên ngay cả vài hạt cũng gây ra hậu quả nghiêm trọng. Mệnh đề quan hệ that grew in the underworld cung cấp chi tiết khiến quả lựu trở nên quan trọng đối với cốt truyện. Mối nguy đến từ nơi nó mọc, chứ không phải từ quả lựu nói chung.

Luyện tập

Theo bối cảnh của thần thoại, vì sao cụm that grew in the underworld lại quan trọng?

  1. Nó chỉ được nhắc đến để miêu tả hương vị bữa ăn của Persephone.
  2. Đó là một loại trái cây bình thường, không ảnh hưởng đến những gì xảy ra tiếp theo.
  3. Đó là thức ăn của cõi âm, nên theo quy tắc của thần thoại, ăn hạt của nó sẽ khiến một người bị ràng buộc với nơi ấy.
Xem đáp án

Đó là thức ăn của cõi âm, nên theo quy tắc của thần thoại, ăn hạt của nó sẽ khiến một người bị ràng buộc với nơi ấy.

Though a meager amount, Ngữ pháp

3:50

Dù chỉ là một lượng nhỏ nhoi,

it was enough to ensnare her in Hades forever. Ngữ pháp

3:51

nhưng cũng đủ để giam cầm cô với Hades mãi mãi.

Ngữ pháp

Though a meager amount: mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Though a meager amount là một mệnh đề nhượng bộ rút gọn. Có thể mở rộng thành Though it was a meager amount: chủ ngữ it và động từ nối was được ngầm hiểu thay vì được nói ra. Mệnh đề với though trước hết thừa nhận rằng số lượng rất ít, rồi mệnh đề chính nêu sự tương phản bất ngờ: ngay cả lượng nhỏ đó cũng đã đủ. Cấu trúc này thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra kết quả vẫn đúng bất chấp sự thật ấy.

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào mở rộng đúng Though a meager amount trong câu?

  1. Though it had reduced the amount
  2. Though it was a meager amount
  3. Because it was a meager amount
Xem đáp án

Though it was a meager amount

Ngữ pháp

enough to ensnare: đạt mức cần thiết để tạo ra kết quả

Ở đây, was enough to ensnare theo mẫu be + enough + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này có nghĩa là số lượng đã đạt mức tối thiểu cần thiết để tạo ra kết quả: nó có thể giam cầm cô mãi mãi dưới âm phủ. Động từ nguyên mẫu có to nêu hậu quả mà số lượng đủ đó khiến cho có thể xảy ra, chứ không phải mục đích của cô. Mẫu có thể áp dụng be enough to + động từ nguyên mẫu nghĩa là một điều gì đó đạt ngưỡng cần thiết cho hành động hoặc kết quả theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ mang nghĩa “đủ để”: One clear example was ____ prove the point.

Xem đáp án

enough to

Demeter wouldn't accept this fate. Cụm từ

3:56

Demeter không chấp nhận số phận này.

Cụm từ

accept this fate: đối mặt với kết cục tưởng như không thể tránh khỏi

Accept this fate có nghĩa là thừa nhận và sống cùng một kết quả có vẻ đã được định sẵn hoặc rất khó thay đổi. Ở đây, fate là một kết cục lớn trong đời, không phải một kế hoạch thông thường. Wouldn't accept thể hiện sự từ chối kiên quyết: Demeter không chịu cam phận trước kết cục đó. Nói chung, accept one's fate gợi ý việc ngừng chống lại, còn refuse to accept one's fate cho thấy sự phản kháng vẫn tiếp tục.

Luyện tập

wouldn't accept this fate trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy không chịu cam phận trước một kết cục nghiêm trọng tưởng như đã được định sẵn.
  2. Cô ấy vui vẻ chấp thuận kết quả đó.
  3. Cô ấy quên xác nhận một kế hoạch thông thường.
Xem đáp án

Cô ấy không chịu cam phận trước một kết cục nghiêm trọng tưởng như đã được định sẵn.

She swore that if she wasn't reunited with Persephone, Ngữ pháp

3:58

Bà thề rằng nếu không được đoàn tụ với Persephone,

the fields would never be fertile again, Ngữ pháp

4:02

các cánh đồng sẽ không bao giờ màu mỡ trở lại,

Ngữ pháp

would never be fertile again: một kết quả giả định

Trong câu này, would đánh dấu kết quả của một điều kiện đã được nêu trong ngữ cảnh trước: nếu cô ấy không được đoàn tụ, những cánh đồng sẽ mất đi độ màu mỡ vĩnh viễn. Nó diễn tả một hệ quả giả định, không phải một dự đoán đơn lẻ. Never ... again có nghĩa là một trạng thái trước đây sẽ không quay trở lại. Ở đây, cụm này khiến lời đe dọa trở nên tuyệt đối: những cánh đồng sẽ không bao giờ màu mỡ trở lại. Cách dùng would này không diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ.

Luyện tập

Would diễn tả điều gì trong câu này?

  1. Một thói quen mà những cánh đồng từng có trong quá khứ.
  2. Kết quả giả định sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.
  3. Một lời yêu cầu lịch sự để làm cho những cánh đồng màu mỡ.
Xem đáp án

Kết quả giả định sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.

and the distinction between the Earth and the underworld would soon dissolve. Cách dùng từ

4:04

và ranh giới giữa Trái Đất và địa ngục sẽ sớm tan biến.

Ngữ pháp

swore that if ...: đặt điều kiện bên trong một lời thề

Swore that mở đầu nội dung của một lời tuyên bố hoặc lời hứa trang trọng. Bên trong nội dung đó, if she wasn't reunited with Persephone đặt ra điều kiện; các mệnh đề would phía sau cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện ấy được đáp ứng. Mẫu câu là swear that + [mệnh đề if, mệnh đề kết quả]. Swore là dạng quá khứ của swear. Ở đây, từ này có nghĩa là thề hoặc tuyên bố mạnh mẽ, không phải dùng lời lẽ xúc phạm. Was reunited with ở thể bị động: bà và Persephone sẽ được đưa trở lại bên nhau.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cô ấy trang trọng tuyên bố sẽ từ chức nếu bản báo cáo bị công khai?

  1. She promised the report that she would resign.
  2. She swore that if the report was leaked, she would resign.
  3. She swore at the reporter after the report was leaked.
Xem đáp án

She swore that if the report was leaked, she would resign.

Cách dùng từ

distinction between the Earth and the underworld: ranh giới giữa hai thế giới

The distinction between A and B có nghĩa là sự khác biệt hoặc ranh giới có thể nhận biết được, dùng để tách A khỏi B. Ở đây, cụm từ này chỉ ranh giới giữa thế giới của người sống, tức cõi trần, và thế giới của người chết, tức thế giới ngầm. Vì distinction này sẽ dissolve, câu văn hình dung rằng sự phân cách đó sẽ không còn rõ ràng hoặc ổn định. Distinction ở đây có nghĩa là sự khác biệt hoặc đường ranh giới, không phải danh dự hay giải thưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu distinction between A and B: The lesson explains the ____ facts and opinions.

Xem đáp án

distinction between

So,

4:10

Vì vậy,

they made a pact. Cụm từ

4:11

họ đã lập một hiệp ước.

Cụm từ

made a pact: đạt được một thỏa thuận nghiêm túc

Make a pact có nghĩa là hai hoặc nhiều bên đạt được một thỏa thuận hoặc đưa ra lời hứa mà tất cả đều phải tuân theo. Pact thể hiện sự dàn xếp đó như một cam kết chung nghiêm túc. Trong made a pact, made là dạng quá khứ của make. Cụm từ này tập trung vào cam kết được tạo ra từ thỏa thuận, chứ không chỉ là việc thảo luận một ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ được làm nổi bật: After weeks of negotiation, the two sides ____ to protect the river.

Xem đáp án

made a pact

For 2/3 of every year, Ngữ pháp

4:13

Trong 2/3 thời gian mỗi năm,

Persephone would return to the land of the living, Văn hóa

4:15

Persephone sẽ trở về vùng đất của người sống,

Ngữ pháp

For 2/3 of every year: biểu thị khoảng thời gian lặp lại hằng năm

Ở đây, for giới thiệu khoảng thời gian kéo dài: giai đoạn đó chiếm hai phần ba của mỗi năm. Nó không có nghĩa là “nhằm mục đích”. Cấu trúc phân số + of + khoảng thời gian cho biết phần chiếm trong một chu kỳ thời gian lớn hơn. Every year cho thấy cùng tỷ lệ hai phần ba đó lặp lại hằng năm.

Luyện tập

“For two-thirds of every year” có nghĩa gì trong câu: “For two-thirds of every year, the wildlife center is open.”?

  1. mục đích liên quan đến hai phần ba của mỗi năm
  2. thời điểm bắt đầu sau khi hai phần ba của mỗi năm đã trôi qua
  3. khoảng thời gian bằng hai phần ba của mỗi năm
Xem đáp án

khoảng thời gian bằng hai phần ba của mỗi năm

Văn hóa

the land of the living: thế giới của người sống

the land of the living là một cụm cố định chỉ thế giới nơi những người còn sống tồn tại; trong thần thoại này, đó là thế giới loài người. Cụm từ này xem nơi đó như một cõi đối lập với thế giới người chết, chứ không phải một mảnh đất cụ thể. the living theo cấu trúc the + tính từ được dùng như danh từ số nhiều, nghĩa là những người còn sống. Vì vậy, living ở đây không chỉ đơn giản là tính từ bổ nghĩa cho land.

Luyện tập

Trong câu mang tính thần thoại này, the land of the living có nghĩa là gì?

  1. cõi nơi các vị thần sống
  2. cõi của những người còn sống
  3. một mảnh đất canh tác
Xem đáp án

cõi của những người còn sống

but for the remainder, Cách dùng từ

4:18

nhưng thời gian còn lại,

she would stay in the world of the dead.

4:19

cô sẽ phải ở lại thế giới của người chết.

Cách dùng từ

but for the remainder: phần thời gian còn lại của một khoảng thời gian

for the remainder nghĩa là trong phần còn lại của một khoảng thời gian đã biết. Ở đây, khoảng thời gian lớn hơn là một năm, và the remainder chỉ một phần ba năm còn lại sau khi đã dành thời gian cho Persephone trở về thế giới của người sống. but tạo ra sự đối lập với phần lịch trình trước đó, còn for the remainder chỉ khoảng thời gian cô ấy ở lại thế giới người chết. Có thể nói đầy đủ là for the remainder of the year khi cần nêu rõ khoảng thời gian.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng but + for the remainder để chỉ thời gian còn lại, thay vì dùng but for để đưa ra một điều kiện.

  1. The museum is open today, but the remainder of the week will be closed.
  2. The museum is open today, but for the remainder of the week, it will be closed.
  3. But for the rain, the museum would be open today.
Xem đáp án

The museum is open today, but for the remainder of the week, it will be closed.

When Persephone ascended to Earth, Cách dùng từ

4:23

Khi Persephone thăng thiên lên Trái Đất,

she and her mother rejoiced.

4:25

cô và mẹ đã vui mừng khôn xiết.

Cách dùng từ

ascended to Earth: chuyển động đi lên trang trọng

Ở đây, ascended to Earth có nghĩa là di chuyển lên trên từ âm phủ đến thế giới trên mặt đất. Động từ này nhấn mạnh hướng thẳng đứng lên trên, thay vì chỉ nói rằng Persephone đã đến nơi. Ascend trang trọng và mang tính văn chương hơn go up. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là ascend to + một nơi cao hơn, dùng để diễn tả chuyển động đi lên tới một đích đến.

Luyện tập

ascended to Earth trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. di chuyển lên trên từ âm phủ đến thế giới trên mặt đất
  2. trở thành người cai trị toàn bộ hành tinh
  3. đi lại bên trong âm phủ
Xem đáp án

di chuyển lên trên từ âm phủ đến thế giới trên mặt đất

Together,

4:28

Cùng nhau,

they showered the fields with rain and nurtured them with sun. Cụm từ

4:28

họ tưới những cơn mưa xuống các cánh đồng và nuôi dưỡng chúng bằng ánh nắng.

Cụm từ

showered the fields with rain: cấu trúc shower A with B

Trong showered the fields with rain, shower có nghĩa là khiến một lượng mưa lớn rơi xuống khắp các cánh đồng. Cấu trúc là shower + đối tượng + with + thứ được rải xuống hoặc trao tặng. Cấu trúc này cũng thường được dùng theo nghĩa bóng: shower someone with praise or gifts có nghĩa là dành cho ai đó rất nhiều lời khen hoặc nhiều quà tặng. Ở đây, shower không có nghĩa là tắm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shower và giới từ cần thiết: After the concert, fans ____ the singer ____ praise.

Xem đáp án

showered · with

Cụm từ

nurtured them with sun: hỗ trợ sự phát triển theo thời gian

Trong câu này, them chỉ the fields, còn with sun cho biết điều gì đã giúp những cánh đồng phát triển. Nurtured them with sun có nghĩa là ánh nắng đã hỗ trợ sự phát triển của các cánh đồng theo thời gian. Nurture không chỉ dùng cho việc chăm sóc trẻ em. Từ này cũng có thể có nghĩa là cung cấp cho cây cối, năng lực, mối quan hệ hoặc ý tưởng những điều kiện cần thiết để phát triển.

Luyện tập

Nurtured them with sun có nghĩa là gì trong câu này?

  1. giúp các cánh đồng phát triển bằng cách cung cấp ánh nắng
  2. bảo vệ các cánh đồng khỏi mọi ánh nắng
  3. chuyển các cánh đồng đến một nơi có nắng
Xem đáp án

giúp các cánh đồng phát triển bằng cách cung cấp ánh nắng

For mortals,

4:33

Đối với người phàm,

Persephone's arrival came to herald the start of spring. Cụm từ

4:34

sự xuất hiện của Persephone báo hiệu sự khởi đầu của mùa xuân.

Cụm từ

came to herald the start of spring: cuối cùng trở thành một dấu hiệu

Ở đây, came to + động từ diễn tả một vai trò hình thành hoặc trở nên ổn định theo thời gian; nó không diễn tả việc di chuyển đến một địa điểm. Sự trở về của Persephone cuối cùng đóng vai trò như một dấu hiệu cho thấy mùa xuân đang bắt đầu. Herald có nghĩa là báo hiệu hoặc tuyên báo sự xuất hiện của một sự kiện hay thay đổi quan trọng. Toàn bộ cụm từ mô tả sự trở về của nàng như dấu mốc khởi đầu mùa xuân.

Luyện tập

Cách hiểu nào của came to herald the start of spring là đúng trong câu này?

  1. Nó di chuyển đến một nơi nào đó để tìm mùa xuân.
  2. Nó cuối cùng đã trở thành dấu hiệu cho thấy mùa xuân đang bắt đầu.
  3. Nó thông báo rằng mùa xuân đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó cuối cùng đã trở thành dấu hiệu cho thấy mùa xuân đang bắt đầu.

But her descent always came too soon. Mạch ý

4:39

Nhưng ngày cô rời đi luôn đến quá sớm.

Mạch ý

her descent always came too soon: sự đối lập giữa các danh từ đánh dấu bước ngoặt trần thuật

Her descent gói ý “nàng lại đi xuống âm phủ” thành một danh từ chỉ sự kiện. Trong mạch kể, descent tạo thế đối lập song song với arrival: arrival mở đầu cho sự đoàn tụ và ấm áp, còn descent mở đầu cho chia lìa và lạnh giá. Hai danh từ tương ứng giúp người đọc dễ theo dõi chu kỳ mùa lặp lại. But đổi hướng cảm xúc và mạch kể. Always cho thấy chu kỳ này cứ lặp lại, còn came too soon đánh giá mỗi lần ra đi là sớm hơn mong muốn. Vì vậy, descent không chỉ nói đến chuyển động đi xuống mà còn tổ chức bước chuyển từ đoàn tụ sang mất mát.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh chủ yếu có tác dụng gì trong mạch kể?

  1. Nó thêm một định nghĩa không liên quan về cách đo các mùa.
  2. Nó đối lập arrival với descent của nàng, đưa câu chuyện từ đoàn tụ sang chia lìa.
  3. Nó chỉ mô tả một chuyển động đi xuống trung tính mà không đổi hướng cảm xúc của câu chuyện.
Xem đáp án

Nó đối lập arrival với descent của nàng, đưa câu chuyện từ đoàn tụ sang chia lìa.

Each time she returned to Hades, Ngữ pháp

4:42

Mỗi lần cô trở về với Hades,

Demeter mourned,

4:44

Demeter lại xót xa,

and the Earth grew cold, dark, Ngữ pháp

4:46

và Trái Đất trở nên lạnh lẽo, tăm tối,

Ngữ pháp

Each time she returned to Hades: sự việc kích hoạt lặp lại và kết quả

Each time she returned to Hades là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Each time có nghĩa là “vào mỗi lần” hoặc whenever, vì vậy việc nàng trở về được trình bày như một sự việc lặp lại và kích hoạt kết quả, chứ không phải một thời điểm riêng lẻ. Dấu phẩy tách sự việc kích hoạt đó khỏi các kết quả lặp lại: Demeter đau buồn và Trái Đất trở nên lạnh lẽo, tối tăm. Mẫu có thể áp dụng là Each time + mệnh đề, mệnh đề kết quả. Trong câu chuyện kể ở quá khứ, cả sự việc lặp lại lẫn kết quả đều có thể dùng thì quá khứ đơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cùng một kết quả xảy ra mỗi lần chuông reo?

  1. The first time the bell rings, the teams switch sides.
  2. Each time the bell rings, the teams switch sides.
  3. By the time the bell rings, the teams have already left.
Xem đáp án

Each time the bell rings, the teams switch sides.

and unyielding,

4:48

và cằn cỗi,

Ngữ pháp

grow + tính từ: grew cold, dark, and unyielding

Ở đây, grew là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”. Theo sau nó là ba tính từ song song—cold, dark và unyielding—tạo nên từng lớp miêu tả về sự thay đổi trạng thái của mặt đất. Khi unyielding miêu tả mặt đất hoặc đất trồng, từ này có nghĩa là cứng và khó lay chuyển, gợi ra vùng đất không dễ nuôi dưỡng sự sống hay cho cây trồng. Ở đây, nó không miêu tả tính cách bướng bỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grow, theo sau là dạng so sánh hơn của cold và long: By December, the nights ____.

Xem đáp án

grew colder and longer

ushering in the winter months. Cụm từ

4:49

mở ra những tháng ngày của mùa đông.

Cụm từ

ushering in the winter months: usher in + một giai đoạn mới

Usher in có nghĩa là “làm cho hoặc đánh dấu sự bắt đầu của một giai đoạn hay bước phát triển mới”. Trong câu này, việc mặt đất trở nên lạnh lẽo, tối tăm và cứng rắn được thể hiện như điều đưa những tháng mùa đông đến. Ushering in là mệnh đề -ing trình bày những tháng mùa đông như kết quả hoặc giai đoạn tiếp theo của sự thay đổi trước đó. Vì vậy, động từ usher được dùng theo nghĩa bóng ở đây; nó không miêu tả hành động thực sự dẫn người khác đến chỗ ngồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai chữ trong bài học này có nghĩa là “làm cho một thời đại mới bắt đầu”: The invention could ____ a new era of safer travel.

Xem đáp án

usher in

Knowing Demeter couldn't be roused from her grief, Ngữ pháp

4:52

Biết rằng Demeter không thể thoát khỏi nỗi đau buồn,

Ngữ pháp

Knowing ... như một mệnh đề phân từ chỉ nguyên nhân

Knowing Demeter couldn't be roused from her grief là một mệnh đề phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Nó nêu lý do cho hành động chính theo sau: con người đã hành động vì họ biết điều này. Knowing không phải là động từ chính của câu; mệnh đề chính tiếp tục sau dấu phẩy. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Knowing phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau, ở đây là the humans. Cấu trúc này rút gọn Because the humans knew ... thành một phần thông tin nền ngắn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề Knowing ở đầu câu với chủ ngữ được hiểu ngầm chính xác?

  1. Knowing the bridge was closed, the storm delayed the ferry.
  2. Knowing the bridge was closed, Elena took the coastal road.
  3. Knowing the bridge was closed, the coastal road was taken by Elena.
Xem đáp án

Knowing the bridge was closed, Elena took the coastal road.

the humans stored their crops, Mạch ý

4:55

con người đã dự trữ lương thực,

stoked their fires,

4:58

nhóm lửa,

and awaited Persephone's safe return.

4:59

và chờ đợi sự trở về bình an của Persephone.

Mạch ý

stored ..., stoked ... và awaited ... như một chuỗi hành động song song

Stored, stoked và awaited là ba động từ ở thì quá khứ đơn cùng dùng chung chủ ngữ the humans. Mỗi động từ có một tân ngữ riêng, tạo nên cấu trúc song song: động từ + tân ngữ, động từ + tân ngữ và động từ + tân ngữ. Chuỗi này kết hợp việc tích trữ thức ăn, giữ ấm và chờ đợi thành một lời kể liền mạch về cách con người đối mặt với mùa đông. Các dạng động từ tương ứng cùng từ and ở cuối giúp người nghe xử lý những hành động này như một nhóm có nhịp điệu, thay vì các sự việc không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng ba động từ quá khứ song song để tổ chức các hành động có liên quan?

  1. The hikers packed their food, the weather was checked, and starting their hike before dawn.
  2. The hikers packed their food, checked the weather, and started their hike before dawn.
  3. The hikers packed their food, were checking the weather, and start their hike before dawn.
Xem đáp án

The hikers packed their food, checked the weather, and started their hike before dawn.

And so it was that her transit marked the gradual turning of the seasons Mạch ý

5:03

Và thế là, sự luân chuyển của cô đã đánh dấu sự thay đổi dần dần của các mùa

Mạch ý

And so it was that: lời kết trang trọng trong văn kể chuyện

And so it was that trình bày mệnh đề sau that như kết quả hoặc lời giải thích kết thúc cho những sự việc vừa được kể. Trong câu này, cụm từ dẫn người nghe từ diễn biến câu chuyện đến kết quả cuối cùng, gần với nghĩa “Và đó là cách...” hoặc “Và thế là...”. It ở đây là chủ ngữ hình thức, không chỉ một sự vật cụ thể. Hãy hiểu And so it was that như một khung kể chuyện hoàn chỉnh thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung kể chuyện trang trọng trong bài học: ____ the abandoned station became the town's library.

Xem đáp án

And so it was that

Mạch ý

her transit marked the gradual turning of the seasons: marked mang nghĩa “báo hiệu”

Trong lời tổng kết mang màu sắc thần thoại này, her transit chỉ việc Persephone di chuyển giữa thế giới con người và âm phủ. Marked có nghĩa là “báo hiệu” hoặc “là dấu hiệu của”: sự di chuyển của nàng được trình bày như dấu hiệu tiêu biểu cho quá trình chuyển mùa dần dần. Cấu trúc X marked Y thường dùng để tổng kết ý nghĩa quan trọng của một sự kiện, như trong The vote marked a turning point. Cấu trúc này không có nghĩa là ai đó tạo ra một dấu vết vật lý, và riêng mark không nhất thiết khẳng định rằng X trực tiếp gây ra Y.

Luyện tập

Câu nào dùng mark với cùng nghĩa “báo hiệu một thay đổi quan trọng”?

  1. The hiker marked the route on the map.
  2. The treaty marked the beginning of a new era.
  3. The editor marked the spelling mistake in red.
Xem đáp án

The treaty marked the beginning of a new era.

and the bittersweet compromise between life and death. Cách dùng từ

5:08

và sự thỏa hiệp ngọt ngào lẫn cay đắng giữa sự sống và cái chết.

Cách dùng từ

bittersweet compromise between life and death: sự thỏa hiệp buồn vui đan xen giữa sự sống và cái chết

Ở đây, bittersweet mô tả một kết quả vừa mang lại niềm vui vừa gây buồn đau; từ này không nói về vị giác. A compromise between A and B là một sự sắp xếp nhằm cân bằng hai lực hoặc nhu cầu đối nghịch. Khi kết hợp lại, cụm từ này trình bày sự sống và cái chết như một sự đánh đổi chứ không phải chiến thắng hoàn toàn của bên nào. Ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là bittersweet compromise đem lại điều có giá trị nhưng vẫn đi kèm mất mát hoặc đau đớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba từ trong bài học: Sam could pursue his dream program but would spend months away from home. The plan was a ____ ambition and family life.

Xem đáp án

bittersweet compromise between

Escaping the underworld is no small undertaking, Thành ngữ

5:13

Thoát khỏi địa ngục không phải là một chuyện dễ dàng,

Thành ngữ

no small undertaking: một nhiệm vụ không hề dễ dàng

Trong no small undertaking, no small là cách nói tiết chế để diễn đạt rằng một việc rất lớn, khó khăn hoặc quan trọng. Đây là lối nói giảm bằng phủ định: người nói không chỉ phủ nhận rằng nhiệm vụ đó nhỏ mà còn ngụ ý rằng nó rất đáng kể. Ở đây, undertaking có nghĩa là một nhiệm vụ hoặc dự án cần nỗ lực và lên kế hoạch. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “một thử thách lớn” hoặc “một nhiệm vụ không hề dễ dàng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một nhiệm vụ lớn và khó khăn”: Coordinating food, shelter, and medical care for an entire town is ____.

Xem đáp án

no small undertaking

but it's been done.

5:16

nhưng nó đã từng được thực hiện.

Learn the tale of the doctor who defied death with this video Thành ngữ

5:18

Hãy tìm hiểu câu chuyện về người bác sĩ đã thách thức tử thần qua video này

Thành ngữ

who defied death: lời thách thức đầy kịch tính với cái chết

Trong who defied death, who mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the doctor. Defy có nghĩa là công khai chống lại hoặc thách thức một sức mạnh lớn; ở đây, defied death khắc họa vị bác sĩ như đang đối đầu với chính cái chết. Cụm từ này mang tính kịch tính chứ không theo nghĩa đen. Nó gợi ý việc thoát khỏi hiểm nguy chết người hoặc cố vượt qua giới hạn của kiếp người, tạo cho vị bác sĩ hình ảnh anh hùng hoặc huyền thoại. Nó mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng ai đó sống sót và không có nghĩa là “không đồng ý với cái chết”.

Luyện tập

Câu nào dùng defy death một cách tự nhiên với ý nghĩa mạnh và kịch tính?

  1. The pilot defied death and landed the damaged plane safely.
  2. The pilot disagreed with death and landed the damaged plane safely.
  3. The pilot discussed death and landed the damaged plane safely.
Xem đáp án

The pilot defied death and landed the damaged plane safely.

or grab a guidebook to navigate the underworld with this video about the Egyptian Book of the Dead. Ghi chú

5:22

hoặc lấy một cuốn cẩm nang để khám phá địa ngục qua video về Cuốn sách của người chết của Ai Cập.

Cụm từ

grab a guidebook: lời kêu gọi hành động thân mật

Trong grab a guidebook, grab có nghĩa là “lấy hoặc kiếm một thứ gì đó nhanh chóng và thoải mái”. Nó không nhất thiết có nghĩa là nắm chặt bằng lực và cũng không cho biết cuốn cẩm nang được mượn, lấy từ đâu đó hay mua về. Câu mệnh lệnh làm cho lời giới thiệu trở nên sinh động và trực tiếp: người nói đang mời người xem thực hiện bước tiếp theo mà không dùng giọng trang trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: Trong một chỉ dẫn trang trọng bằng văn bản gửi cho giám đốc bộ phận, “Grab a guidebook before the meeting” có giọng điệu trung tính và trang trọng.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cách dùng từ

to navigate the underworld: tìm đường qua một không gian phức tạp

Trong câu này, to navigate the underworld có nghĩa là “tìm và đi theo một con đường qua cõi của người chết”. Cụm nguyên mẫu có to cho biết mục đích của việc cầm sách hướng dẫn: cuốn sách giúp một người tìm được lộ trình qua một nơi khó đi và xa lạ. Navigate không chỉ có nghĩa là điều khiển tàu hoặc dùng ứng dụng chỉ đường. Từ này cũng có thể diễn tả việc xử lý một hệ thống, quy trình hoặc tình huống phức tạp bằng cách tìm ra các bước khả thi để tiếp tục, như trong navigate the visa process.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người cố vấn đã giúp gia đình hiểu và xử lý một hệ thống quy tắc phức tạp?

  1. The adviser helped the family navigate the benefits system.
  2. The adviser helped the family visit the benefits office.
  3. The adviser helped the family describe the benefits system.
Xem đáp án

The adviser helped the family navigate the benefits system.