Cách làm cho bài viết của bạn hài hước hơn - Cheri Steinkellner: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bài học giải thích cách biến những quan sát đời thường thành câu chuyện hài hước bằng chi tiết cụ thể, trí tưởng tượng, yếu tố bất ngờ, mô thức và việc viết lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the more specific the details, the funnier the story. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cấu trúc so sánh tương liên the more..., the..., dùng để liên kết hai sự thay đổi: chi tiết càng cụ thể thì câu chuyện càng có khả năng gây cười. Người học có thể vận dụng mẫu này trong phân tích, thuyết trình hoặc hội thoại để diễn tả một yếu tố thay đổi đồng thời với một yếu tố khác. 2. Let it go. — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Trong ngữ cảnh phát triển ý tưởng, câu này không mang nghĩa đen là thả một đồ vật. Nó khuyến khích người viết nới lỏng sự kiểm soát, không phán xét ý tưởng quá sớm và để trí tưởng tượng tiếp tục mở rộng. Ở ngữ cảnh khác, câu này cũng có thể có nghĩa là bỏ qua một chuyện, bước tiếp hoặc ngừng bận tâm về nó. 3. The rule of three, or zig, zig, zag. — Diễn ngôn, kể chuyện & Tu từ: Nhận biết cấu trúc hài kinh điển trong đó hai nhịp tương tự tạo nên mô thức được chờ đợi, rồi nhịp thứ ba khác biệt phá vỡ mô thức ấy. Điều này giúp người học hiểu vì sao yếu tố bất ngờ nằm ở cuối và áp dụng nhịp thiết lập rồi đảo ngược vào câu đùa, bài phát biểu hoặc bài viết kể chuyện.
Nội dung bài học
Did you ever notice how many jokes start with did you ever notice? Mạch ý
0:06Bạn có bao giờ để ý có bao nhiêu câu chuyện cười bắt đầu bằng "bạn có bao giờ để ý" không?
Did you ever notice...?: cách mở đầu để nêu một điều quan sát
Did you ever notice...? có thể trông giống câu hỏi cần trả lời có hoặc không, nhưng ở đây nó là lời mở đầu mời người nghe nghĩ về một kiểu mẫu quen thuộc. Câu này đưa điều mọi người cùng quan sát lên trước để người nói bình luận tiếp; người nghe không cần trả lời ngay. Câu đùa mang tính tự quy chiếu: người nói dùng một lời mở đầu quen thuộc trong hài kịch, đồng thời biến chính lời mở đầu đó thành điều cần được chú ý.
Luyện tập
Trong câu "Did you ever notice how quiet the office gets after lunch?", lời mở đầu chủ yếu làm gì?
- Mời người nghe nghĩ về một điều mọi người cùng quan sát
- Yêu cầu giải thích lịch làm việc của văn phòng
- Thực hiện khảo sát chính thức về điều từng người nhận thấy
Xem đáp án
Mời người nghe nghĩ về một điều mọi người cùng quan sát
And what's the deal with what's the deal? Cụm từ
0:10Và có chuyện gì với cụm từ "có chuyện gì" vậy?
what's the deal with... để hỏi về điều gì đó kỳ lạ
What's the deal with...? là lời mở đầu cố định, mang tính thân mật, có nghĩa gần như “……rốt cuộc là sao?” hoặc “tại sao lại như thế này?”. Nó nêu ra điều mà người nói thấy khó hiểu, khác thường hoặc khó chịu. Ở đây, deal không có nghĩa là một thỏa thuận kinh doanh. Câu này lấy chính cụm từ đó làm chủ đề: what's the deal with đầu tiên đặt câu hỏi về phần what's the deal được lặp lại. Cách tự quy chiếu này biến một công thức hài kịch quen thuộc thành chính câu đùa.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng lời mở đầu cố định trong bài học này: ____ the printer that keeps making that strange noise?
Xem đáp án
What's the deal with
by simply noticing the ordinary everyday things you don't ordinarily notice everyday. Mạch ý
0:14chỉ bằng cách chú ý đến những điều bình thường hàng ngày mà bạn không thường để ý mỗi ngày.
noticing the ordinary everyday things you don't ordinarily notice: cách nêu phương pháp chính
Cụm từ dài bắt đầu bằng noticing nêu ra phương pháp của câu: quan sát kỹ những điều quen thuộc, thường ngày nhưng hay bị bỏ qua. Ở đây, noticing không chỉ là một hành động nhỏ; nó cho người nghe biết có thể tìm thấy sự hài hước bằng cách nào. Việc đặt ordinary, ordinarily và everyday gần nhau lặp lại ý niệm về đời sống bình thường hằng ngày. Sự lặp lại này tạo nên sự tương phản dễ nhớ giữa những gì luôn ở quanh ta và những gì ta thường không nhìn thấy, qua đó củng cố luận điểm chính.
Luyện tập
Phần được tô nổi tổ chức ý chính nào?
- Sự hài hước có thể đến từ việc quan sát kỹ những điều quen thuộc mà mọi người thường bỏ qua.
- Chỉ những sự kiện khác thường mới có thể trở thành chất liệu hài.
- Luôn phải xóa những từ được lặp lại trong văn bản giải thích.
Xem đáp án
Sự hài hước có thể đến từ việc quan sát kỹ những điều quen thuộc mà mọi người thường bỏ qua.
So if you'd like to add a little humor to that story or speech or screenplay you're writing,
0:21Vì vậy, nếu bạn muốn thêm chút hài hước vào câu chuyện, bài phát biểu hoặc kịch bản mà bạn đang viết,
here are a few tips and tricks for finding the funny. Cách dùng từ
0:26đây là một vài mẹo và thủ thuật để tìm ra điều thú vị.
finding the funny: dùng funny như một ý niệm mang chức năng danh từ
Trong finding the funny, funny hoạt động như một ý niệm mang chức năng danh từ sau the. The funny có nghĩa là phần hài hước hoặc tiềm năng gây cười có thể được tìm thấy trong một câu chuyện hay tình huống; nó không chỉ một người hay đồ vật cụ thể. Cụm từ này rút gọn finding what is funny theo cách có chút tinh nghịch. Cách diễn đạt ngắn gọn ấy phù hợp để mở đầu phần hướng dẫn về hài kịch và biến một tính từ mà người học thường gặp thành thứ đang được tìm kiếm.
Luyện tập
Trong "The writer looked for the funny in an awkward family dinner," the funny có nghĩa là gì?
- một đồ vật cần phải tìm thấy
- phần có thể trở nên hài hước
- một người cụ thể có tính cách vui nhộn
Xem đáp án
phần có thể trở nên hài hước
consists of a handful of basic ingredients: mô tả một số ít bộ phận cấu thành
Trong câu này, consists of nối một tổng thể với các phần tạo nên tổng thể đó. Cấu trúc là tổng thể + consist(s) of + các phần. A handful of có nghĩa là một số lượng nhỏ, không phải một nắm theo nghĩa đen. Ingredients ở đây cũng mang nghĩa ẩn dụ: đó là những yếu tố cơ bản cần để tạo nên một thứ gì đó, không phải nguyên liệu nấu ăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: The emergency kit ____ a flashlight, water, and bandages.
Xem đáp án
consists of
Who, what, when, where, why, and how như một khung tổ chức thông tin
Ở đây, sáu từ để hỏi cùng hoạt động như một danh sách kiểm tra, chứ không phải sáu câu hỏi riêng cần được trả lời ngay. Chúng chia thông tin thành con người, sự việc, thời gian, địa điểm, lý do và cách thức. Khung này giúp người nói hoặc người viết xây dựng một phần trình bày đầy đủ và báo hiệu các nhóm thông tin sẽ được dùng để sắp xếp lời giải thích.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, danh sách "Who, what, when, where, why, and how" có chức năng gì?
- Chỉ hỏi về thời gian và địa điểm.
- Biến mọi câu thành câu hỏi có-không.
- Sắp xếp thông tin chính thành sáu nhóm.
Xem đáp án
Sắp xếp thông tin chính thành sáu nhóm.
Writers have been asking these questions since at least the first century BC,
0:41Các nhà văn đã đặt ra những câu hỏi này ít nhất là từ thế kỷ đầu tiên trước Công nguyên,
yet none can be answered with a simple yes or no. Mạch ý
0:45nhưng không câu hỏi nào có thể trả lời bằng một từ có hoặc không đơn giản.
yet none can be answered...: dùng yet để tạo sự tương phản và phát triển lập luận
Ở đây, yet nối hai mệnh đề và có nghĩa là nhưng hoặc tuy nhiên, chứ không mang nghĩa thời gian cho đến bây giờ. Mệnh đề đầu cho biết các nhà văn đã đặt những câu hỏi này từ rất lâu; yet đưa ra điểm tương phản rằng không câu nào có một câu trả lời có hoặc không đơn giản. None chỉ lại những câu hỏi đã được nhắc đến. Cách tổ chức này giúp người viết thừa nhận một ý trước, rồi đưa lập luận đến một điểm phức tạp hơn.
Luyện tập
Yet có chức năng gì trong câu này?
- Nó đánh dấu sự tương phản và chuyển từ một thực tế đã tồn tại lâu đời sang một điểm phức tạp hơn.
- Nó cho thấy mọi câu hỏi đều có thể được trả lời bằng có hoặc không.
- Nó có nghĩa là các nhà văn chưa đặt những câu hỏi này cho đến bây giờ.
Xem đáp án
Nó đánh dấu sự tương phản và chuyển từ một thực tế đã tồn tại lâu đời sang một điểm phức tạp hơn.
the more specific..., the funnier...: cấu trúc the more..., the...
Cấu trúc the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn... cho biết hai điều thay đổi cùng nhau: khi một điều tăng hoặc giảm, điều kia cũng thay đổi. Ở đây, chi tiết càng cụ thể thì câu chuyện càng hài hước. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả tương ứng. Ý đầy đủ có thể viết là the more specific the details are, the funnier the story is; are và is được lược bỏ trong dạng rút gọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thể hiện rằng nghe càng cẩn thận thì hiểu càng rõ: ____ carefully you listen, ____ clearly you understand the speaker.
Xem đáp án
The more · the more
Think about the books, TV shows and movies that make you laugh.
0:58Hãy nghĩ về những cuốn sách, chương trình truyền hình và bộ phim khiến bạn bật cười.
They're usually filled with funny types or archetypes.
1:01Chúng thường chứa đầy những kiểu người hoặc nguyên mẫu hài hước.
Incidentally, these are all stock characters Cách dùng từ
1:10Ngẫu nhiên thay, tất cả đây đều là những nhân vật rập khuôn
stock characters: những kiểu nhân vật quen thuộc và thường xuyên xuất hiện
Trong câu này, stock characters chỉ những kiểu nhân vật quen thuộc xuất hiện lặp đi lặp lại trong nhiều câu chuyện và màn trình diễn. Họ có đặc điểm và vai trò dễ nhận ra, nên khán giả có thể nhanh chóng hiểu đó là kiểu nhân vật nào. Ở đây, stock có nghĩa là "theo mẫu có sẵn và được dùng lặp lại", chứ không phải "được cất trong kho". Cụm từ này hữu ích khi phân tích các nhân vật thường xuyên xuất hiện trong hài kịch, sân khấu, điện ảnh và văn học.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với stock characters trong câu này?
- Những nhân vật phụ chỉ được thêm vào vào phút cuối
- Những kiểu nhân vật quen thuộc xuất hiện lặp lại trong các câu chuyện và màn trình diễn
- Các diễn viên được giữ sẵn trong kho
Xem đáp án
Những kiểu nhân vật quen thuộc xuất hiện lặp lại trong các câu chuyện và màn trình diễn
or the artists' comedy of late Renaissance Italy,
1:15hay hài kịch của các nghệ sĩ nước Ý cuối thời Phục hưng,
commedia dell'arte: truyền thống sân khấu Ý với các vai diễn lặp lại và lối diễn ứng tác
Commedia dell'arte là tên gọi bằng tiếng Ý của một truyền thống sân khấu phát triển tại Ý và trở nên nổi bật trong thời kỳ Phục hưng. Người biểu diễn sử dụng những kiểu nhân vật dễ nhận ra và các kịch bản khung đã chuẩn bị, đồng thời ứng tác phần lớn hành động và lời thoại. Bối cảnh này giải thích vì sao câu trên liên hệ commedia dell'arte với stock characters. Hãy hiểu toàn bộ cụm này là tên của một truyền thống, không phải một cụm tiếng Anh thông thường để dịch từng từ.
Luyện tập
Trong câu này, commedia dell'arte là tên gọi của điều gì?
- Một truyền thống sân khấu Ý gắn với diễn xuất ứng tác và những kiểu nhân vật xuất hiện lặp lại
- Một vở hài kịch chỉ gồm những câu đùa ngắn đã được viết sẵn
- Một cụm tiếng Anh chỉ hợp đồng nghệ thuật hiện đại
Xem đáp án
Một truyền thống sân khấu Ý gắn với diễn xuất ứng tác và những kiểu nhân vật xuất hiện lặp lại
have yet to get old: đến nay vẫn chưa lỗi thời
Cấu trúc have/has yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại. Ở đây, they have yet to get old có nghĩa là những kiểu nhân vật hài truyền thống đó vẫn chưa trở nên nhàm cũ hoặc mất hiệu quả; câu này không nói về tuổi tác thật của họ. Get + tính từ có nghĩa là trở nên như thế nào đó. Trong lời đánh giá này, get old mang nghĩa bóng: mất đi sự mới mẻ hoặc sức hấp dẫn. Cấu trúc này thường vẫn để ngỏ khả năng thay đổi có thể xảy ra sau này.
Luyện tập
Dùng have yet to + động từ để nói rằng các nhân vật vẫn chưa có vẻ lỗi thời: These cartoon characters ____ old, even after many years.
Xem đáp án
have yet to get
The commedia rule for creating comic characters
1:21Quy tắc của hài kịch để tạo ra các nhân vật hài hước
then play it up: cố ý làm nổi bật khuyết điểm
Play something up có nghĩa là cố ý nhấn mạnh điều gì đó để nó có vẻ nổi bật hoặc quan trọng hơn. Ở đây, it chỉ khuyết điểm vừa được tìm thấy; người xây dựng nhân vật cần làm cho khuyết điểm đó rõ và mạnh hơn để tạo hiệu ứng hài. Đây là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau up hoặc giữa play và up, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: play it up, không phải play up it.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng play ... up và đặt đại từ đúng vị trí: The product's durability is a real strength, so ____ in the presentation.
Xem đáp án
play it up
When the smartest guy in the room does the stupidest thing Mạch ý
1:30Khi người thông minh nhất trong phòng làm điều ngu ngốc nhất
When the smartest guy ... does the stupidest thing: sự tương phản cực độ
Mệnh đề này đặt cạnh nhau hai cấu trúc so sánh nhất song song: “the smartest guy in the room” và “the stupidest thing”. Phần đầu tạo ra kỳ vọng về khả năng phán đoán đúng đắn; phần sau đảo ngược kỳ vọng đó bằng kết quả đối lập ở mức cực đoan nhất. When mở ra tình huống dẫn đến phần giải thích tiếp theo về tiếng cười. Vì vậy, mệnh đề này sắp xếp ý theo mô hình kỳ vọng đối lập với kết quả, chứ không chỉ kể lại việc một người đã làm.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng kiểu đối lập giữa kỳ vọng và kết quả?
- A new chef burns the toast.
- The best chef follows a recipe.
- The best chef burns the toast.
Xem đáp án
The best chef burns the toast.
didn't see that coming: một kết quả bất ngờ
Trong we didn't see that coming, see có nghĩa là “dự đoán trước” hoặc “mong đợi”, chứ không phải nhìn thấy bằng mắt theo nghĩa đen. That chỉ sự việc hoặc kết quả bất ngờ vừa được nhắc đến. Cụm từ này cho biết kết quả đã đi ngược lại kỳ vọng của người nói. Ở đây, nó có thể giải thích tiếng cười, nhưng cách diễn đạt tương tự cũng dùng được để phản ứng trước nhiều kiểu bất ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tôi không ngờ kết quả đó”: The ending changed everything, and I didn't see that ____.
Xem đáp án
coming
is said to have said: tường thuật một lời nói trước đó
Trong is said to have said, is said to cho biết thông tin đến từ những lời kể không nêu rõ nguồn, chứ không phải sự xác nhận trực tiếp của người nói. Cách diễn đạt này tạo khoảng cách với việc quy lời nói cho một người. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have said đặt hành động nói của Aristotle trước lời tường thuật hiện tại. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + be said to have + quá khứ phân từ để thuật lại một hành động xảy ra trước đó.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một khám phá trước đó mà không khẳng định người nói đã tự mình xác nhận?
- The scientist is said to have discovered the method by accident.
- The scientist is said to discover the method by accident.
- The scientist has said to discover the method by accident.
Xem đáp án
The scientist is said to have discovered the method by accident.
The secret to X is Y: nêu nguyên tắc cốt lõi
The secret to X is Y có nghĩa Y là yếu tố then chốt giúp X hoạt động hiệu quả hoặc được hiểu đúng. Ở đây, secret không có nghĩa là thông tin bí mật mà là nguyên tắc cốt lõi. Câu này xem sự bất ngờ là chìa khóa của sự hài hước. Trong cấu trúc này, to là giới từ. X có thể là danh từ hoặc dạng -ing, như trong the secret to learning, còn Y nêu phương pháp, điều kiện hoặc phẩm chất quan trọng.
Luyện tập
Điền các từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc mục tiêu: The ____ learning a language is daily practice.
Xem đáp án
secret to
This surprise or incongruity theory of humor
1:47Lý thuyết bất ngờ hay không tương xứng này của sự hài hước
seem out of place: có vẻ không phù hợp với bối cảnh
Trong seem out of place, seem có nghĩa là “có vẻ”, còn out of place có nghĩa là không phù hợp với bối cảnh, tình huống hoặc kỳ vọng xung quanh. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một điều gì đó có cảm giác không phù hợp với nơi chốn hoặc thời điểm nó xuất hiện, chứ không chỉ là một đồ vật nằm sai vị trí thực tế. Ở đây, cụm từ giải thích vì sao một điều có thể gây cười: nó không khớp với tình huống hoặc điều khán giả dự đoán. Seem trình bày đây là một ấn tượng, thay vì khẳng định chắc chắn rằng điều đó sai một cách khách quan.
Luyện tập
Câu nào dùng seem out of place để mô tả sự không phù hợp với một bối cảnh?
- The comedian's silly costume seemed out of place at the formal ceremony.
- The comedian's silly costume was stored in the wrong place after the ceremony.
- The comedian's silly costume fit the formal ceremony perfectly.
Xem đáp án
The comedian's silly costume seemed out of place at the formal ceremony.
run up against our expectations: xung đột với điều chúng ta mong đợi
Run up against là cụm động từ có nghĩa là gặp phải một rào cản, giới hạn hoặc lực cản. Trong câu này, kỳ vọng của chúng ta được xem như một ranh giới trong suy nghĩ: điều xảy ra xung đột với điều khán giả dự đoán. Cụm này không mô tả hành động chạy theo nghĩa đen. Khi đi với expectations, cụm từ nhấn mạnh sự va chạm hoặc không tương hợp, chứ không chỉ đơn giản là khác với điều được mong đợi. Những từ sau against nêu rõ rào cản, giới hạn hoặc tiêu chuẩn gặp phải.
Luyện tập
Câu nào dùng run up against với nghĩa là gặp phải một rào cản?
- The research team worked around a shortage of clean water.
- The research team ran up against a shortage of clean water.
- The research team moved away from a shortage of clean water.
Xem đáp án
The research team ran up against a shortage of clean water.
is by drawing connections, actually drawing them with a mind map: từ liên hệ trừu tượng đến hành động vẽ thực tế
Cấu trúc one way to ... is by + -ing dùng để nêu một cách làm điều gì đó. Ở đây, is by drawing connections trước hết trình bày phương pháp theo nghĩa trừu tượng: tìm ra mối liên hệ giữa các ý tưởng. Tiếp theo, actually drawing them with a mind map làm rõ từ drawing được lặp lại. Câu chuyển từ nghĩa bóng là tạo mối liên hệ sang hành động theo nghĩa đen là vẽ các mối liên hệ ấy lên giấy. Actually báo hiệu sự làm rõ này và biến một ý tưởng chung thành một bước cụ thể.
Luyện tập
actually drawing them with a mind map có vai trò gì trong câu này?
- Cụm từ này làm rõ rằng các mối liên hệ cần được vẽ thật sự lên sơ đồ tư duy.
- Cụm từ này nói rằng việc tạo mối liên hệ không giúp tìm ra điểm không tương hợp.
- Cụm từ này giới thiệu một phương pháp thứ hai không liên quan.
Xem đáp án
Cụm từ này làm rõ rằng các mối liên hệ cần được vẽ thật sự lên sơ đồ tư duy.
make me think of: sự liên tưởng do một điều gì đó gợi ra
Make someone think of something có nghĩa là một người, đồ vật, âm thanh hoặc trải nghiệm gợi ra một liên tưởng hoặc ký ức. Ở đây, pickles là điểm xuất phát và người nói hỏi điều gì hiện lên trong đầu; think of không có nghĩa là nghiên cứu sâu về chủ đề đó. Cấu trúc là make + người + động từ nguyên mẫu không to: make me think, không phải make me to think. Trong câu hỏi, what đại diện cho ý tưởng được liên tưởng đến và được đưa lên đầu câu: What do pickles make me think of?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make someone think of để thể hiện sự liên tưởng: This song ____ summer.
Xem đáp án
makes me think of
What treasured pickle memories do I have from childhood?
2:31Tôi có những kỷ niệm quý giá nào về dưa chua thời thơ ấu?
Another great way to generate comedic material
2:35Một cách tuyệt vời khác để tạo ra chất liệu hài hước
shift from observation to imagination: diễn tả sự thay đổi bằng shift from X to Y
Shift from X to Y có nghĩa là thay đổi phương hướng, trọng tâm, phương pháp hoặc trạng thái, trong đó X là điểm xuất phát và Y là hướng mới. Ở đây, shift diễn tả một sự thay đổi trừu tượng chứ không phải sự di chuyển về vị trí. Trong câu này, cách tạo ra chất liệu hài chuyển từ việc quan sát đời sống thực sang việc dùng trí tưởng tượng để tạo ra các khả năng. Cấu trúc này cũng hữu ích khi nói về sự thay đổi chiến lược, giai đoạn hoặc góc nhìn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ với shift đã học ở đây: The discussion needs to ____ complaints to solutions.
Xem đáp án
shift from
going from what is to what if: sự chuyển hướng sáng tạo bằng cấu trúc song song
Going from X to Y sắp xếp lời khuyên thành một sự chuyển hướng rõ ràng. Ở đây, what is là nhãn ngắn gọn cho thực tế hiện tại, còn what if là nhãn cho việc tưởng tượng một điều kiện thay đổi và kết quả có thể xảy ra. Không cụm nào hoạt động như một câu hỏi hoàn chỉnh trong câu này. Việc lặp lại what và dùng khung from ... to ... cân đối khiến hai giai đoạn nghe song song và dễ nhớ. Nó rút gọn một phương pháp dài hơn —quan sát thực tế rồi tưởng tượng các phương án khác— thành một lời khuyên ngắn.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất cách from what is to what if sắp xếp ý tưởng?
- Nó xem what is và what if là hai câu hỏi hoàn chỉnh cần được trả lời thành tiếng.
- Nó chuyển từ những khả năng tưởng tượng trở lại việc mô tả thực tế hiện tại.
- Nó chuyển từ việc mô tả thực tế hiện tại sang tưởng tượng những phương án có thể có.
Xem đáp án
Nó chuyển từ việc mô tả thực tế hiện tại sang tưởng tượng những phương án có thể có.
Okay, let's think of some other memorable moments
2:51Được rồi, hãy nghĩ về một số khoảnh khắc đáng nhớ khác
Now, what if they featured coconuts?
2:55Bây giờ, sẽ ra sao nếu chúng có sự xuất hiện của những quả dừa?
Let it go.: ngừng kiểm soát một ý tưởng
Ở đây, Let it go. bảo người nghe ngừng kiểm soát hoặc phán xét một ý tưởng, để mạch suy nghĩ phát triển tự do. Câu này không bảo một vật cụ thể rời đi. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này có thể có nghĩa là ngừng bám víu vào một vấn đề hoặc cảm xúc và bước tiếp. Lời khuyến khích trước đó về việc suy nghĩ táo bạo cho thấy ở đây cụm từ này nói đến việc bớt tự kiểm duyệt.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh suy nghĩ sáng tạo, Let it go. ở đây có nghĩa gần nhất là gì?
- Bảo ai đó thả một vật cụ thể.
- Từ bỏ ý tưởng vì nó không hữu ích.
- Ngừng kiểm soát mọi chi tiết và để ý tưởng phát triển.
Xem đáp án
Ngừng kiểm soát mọi chi tiết và để ý tưởng phát triển.
Even if: điều kiện chưa chắc chắn không làm thay đổi kết quả
Ở đây, Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: tình huống phía sau có thể xảy ra, nhưng sẽ không ngăn cản hoặc thay đổi hành động trong mệnh đề chính. Trong câu này, ý tưởng có thể có vẻ sáo mòn, quá hiển nhiên hoặc ngớ ngẩn, nhưng người nói vẫn bảo cứ ghi lại. Khác với if thông thường, even if nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên dù có một điều kiện bất lợi. Cấu trúc cơ bản là even if + mệnh đề, sau đó là mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, diễn tả một điều kiện chưa chắc chắn nhưng không làm thay đổi kế hoạch: ____ the first plan fails, we will try again.
Xem đáp án
Even if
may not be to the next person: lược bỏ obvious ở phía trước
Trong câu này, may not be to the next person có nghĩa là điều đó có thể không hiển nhiên với người khác. Tính từ obvious được hiểu từ phần đầu câu vì đã xuất hiện trước đó. Be ở đây là động từ liên kết, còn phần bổ ngữ được lược bỏ để tránh lặp lại obvious. Tiếng Anh thường lược bỏ phần bổ ngữ đã rõ và bị lặp từ ngữ cảnh; cụm có be không bị thiếu từ một cách sai ngữ pháp.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng be đúng để tránh lặp lại tính từ easy.
- The setup seems easy to us, but it may not be to a first-time user.
- The setup seems easy to us, but it may not do to a first-time user.
- The setup seems easy to us, but it may not to a first-time user.
Xem đáp án
The setup seems easy to us, but it may not be to a first-time user.
turn out to be: phát hiện được về sau
Turn out to be diễn tả điều chỉ trở nên rõ ràng về một người hoặc một vật sau các sự việc, phép thử hoặc quá trình quan sát. Cụm này có nghĩa là cuối cùng được chứng minh là hoặc hóa ra là, không phải là xoay người hay quay theo nghĩa vật lý. Trong câu này, trải nghiệm về sau có thể cho thấy điều đối lập với ý tưởng ngớ ngẩn nhất lại là ý tưởng thông minh nhất. Danh từ idea được hiểu ngầm sau smartest, còn might cho biết đây là một khả năng.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của turn out to be để hoàn thành câu: The cheap camera ____ surprisingly reliable after a week of use.
Xem đáp án
turned out to be
What about all that dumb stuff that happens in real life?
3:16Thế còn tất cả những thứ ngu ngốc xảy ra trong đời thực thì sao?
revolves around things that irritate, frustrate, and humiliate us? Cụm từ
3:21xoay quanh những điều khiến chúng ta bực mình, thất vọng và bẽ mặt không?
revolves around ...:lấy một chủ đề làm trung tâm
Ở đây, revolves around được dùng theo nghĩa trừu tượng, có nghĩa là lấy một điều làm chủ đề trung tâm hoặc xoay quanh một điều. comedy nói đến nội dung hài kịch: nhiều tác phẩm hài lấy những trải nghiệm khiến chúng ta bực bội, thất vọng và mất mặt làm chất liệu chính, chứ không có nghĩa là hài kịch chuyển động theo vòng tròn quanh chúng. Mẫu câu này dùng để mô tả chủ đề chính của một câu chuyện, cuộc thảo luận, chương trình hoặc hoạt động. Nó chỉ trọng tâm chính, không có nghĩa là mọi chi tiết đều chỉ nói về cùng một điều.
Luyện tập
Câu nào dùng revolves around để nêu chủ đề chính?
- The podcast is unrelated to small acts of kindness.
- The podcast revolves around small acts of kindness.
- The podcast reports one small act of kindness at the end.
Xem đáp án
The podcast revolves around small acts of kindness.
"Everything's funny as long as it happens to somebody else." Ngữ pháp
3:27"Mọi thứ đều buồn cười miễn là nó xảy ra với người khác."
as long as it ...:đặt điều kiện dựa trên người trải qua sự việc
Trong câu này, as long as it happens to somebody else đưa ra điều kiện để nhận định của người nói có vẻ đúng: sự việc trở nên buồn cười khi xảy ra với một người khác chứ không phải người đang quan sát. Ở đây, as long as có nghĩa là miễn là hoặc với điều kiện là, không liên quan đến độ dài. it chỉ tình huống đang được nói đến, còn somebody else cho thấy người trải qua sự việc là một người khác. Cả mệnh đề điều kiện giới hạn phạm vi của nhận định Everything's funny, chứ không mô tả một việc kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Câu nào dùng as long as để đặt điều kiện, chứ không phải để so sánh thời gian hoặc độ dài?
- The concert lasted as long as the movie.
- The rope is as long as the pool is wide.
- You can borrow the tent as long as you return it on Sunday.
Xem đáp án
You can borrow the tent as long as you return it on Sunday.
So if you're having a crummy morning, Cách dùng từ
3:31Vì vậy, nếu bạn đang có một buổi sáng tồi tệ,
a crummy morning: lời than phiền thân mật
Trong câu này, a crummy morning có nghĩa là một buổi sáng khiến bạn thấy khó chịu hoặc mọi việc diễn ra không suôn sẻ, thường vì nhiều rắc rối nhỏ. Ở đây, crummy là một tính từ thân mật và mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Từ này giúp người nói than phiền mà không ngụ ý rằng một chuyện thực sự khủng khiếp đã xảy ra. Mẫu crummy + danh từ có thể được dùng trong giao tiếp thân mật để đánh giá một khoảng thời gian, trải nghiệm, đồ vật hoặc kết quả không dễ chịu.
Luyện tập
Câu nào dùng crummy tự nhiên nhất?
- I've had a crummy morning because I missed the bus and spilled my drink.
- The school safety report identifies a crummy fire alarm.
- The doctor's official report describes a crummy heart condition.
Xem đáp án
I've had a crummy morning because I missed the bus and spilled my drink.
imagine it happening to a character you're writing about,
3:33hãy tưởng tượng điều đó đang xảy ra với một nhân vật mà bạn đang viết,
you may at least get a funny story out of it. Cụm từ
3:38ít nhất bạn có thể rút ra một câu chuyện hài hước từ đó.
get a funny story out of it: mẫu get X out of Y
get X out of Y có nghĩa là thu được, tạo ra hoặc khám phá X từ Y. Trong câu này, X là a funny story, còn Y là it, từ chỉ trải nghiệm không dễ chịu trước đó. Trong mẫu này, out of đánh dấu nguồn của kết quả hoặc giá trị, chứ không chỉ sự di chuyển trong không gian. Cấu trúc là get + kết quả hoặc giá trị + out of + trải nghiệm hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu get X out of Y và dùng a useful lesson làm X: We can ____ this mistake.
Xem đáp án
get a useful lesson out of
here are a few quick and easy comedy writing tricks
3:43đây là một vài thủ thuật viết hài nhanh và dễ dàng
make them zing: làm cho bài viết sinh động hơn
Trong to make them zing, make đi theo cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Them chỉ các nhân vật và câu chuyện, còn zing là động từ nguyên mẫu; không dùng to trước zing. Ở đây, zing là một phép ẩn dụ thân mật, có nghĩa là “trở nên sinh động, sắc nét và thu hút sự chú ý”. Các mẹo này nhằm làm cho bài viết nổi bật chứ không phải khiến nó thực sự phát ra âm thanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc make + the article + zing: One vivid example can ____.
Xem đáp án
make the article zing
The rule of three, hay zig, zig, zag: khuôn mẫu, khuôn mẫu, chuyển hướng
The rule of three sắp xếp nội dung thành ba nhịp. Trong phiên bản hài này, hai nhịp đầu tạo ra một khuôn mẫu dễ nhận biết, còn nhịp thứ ba đổi hướng. Việc phá vỡ điều người nghe mong đợi tạo ra bất ngờ và có thể hình thành một câu đùa. Zig, zig, zag là hình ảnh bằng lời ngắn gọn cho cách tổ chức đó: hai từ zig lặp lại tượng trưng cho khuôn mẫu, còn zag tượng trưng cho bước chuyển hướng. Cụm này không miêu tả chuyển động thật.
Luyện tập
Câu nào sử dụng zig, zig, zag tốt nhất: hai nhịp theo cùng một khuôn mẫu rồi đến nhịp thứ ba gây bất ngờ?
- For the trip, Mia packed socks, shirts, and a rubber chicken.
- For the trip, Mia packed socks, shirts, and shoes.
- For the trip, Mia packed a rubber chicken, socks, and shirts.
Xem đáp án
For the trip, Mia packed socks, shirts, and a rubber chicken.
set up an expected pattern ... then flip it: tạo khuôn mẫu được mong đợi rồi phá vỡ nó
Câu này đưa ra một phương pháp gồm hai bước để tạo sự bất ngờ. Trước hết, set up an expected pattern khiến người nghe nghĩ rằng họ biết điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo; sau đó, flip it nghĩa là phá vỡ khuôn mẫu đó. Đại từ it chỉ expected pattern, không chỉ một đồ vật cụ thể. Chuỗi zig, zig, then zag trực tiếp thể hiện phương pháp này: sự lặp lại tạo ra mong đợi, còn thay đổi cuối cùng phá vỡ nó. Try ... then ... biến một nguyên tắc hài hước trừu tượng thành các bước mà người viết có thể làm theo.
Luyện tập
Kế hoạch nào làm theo phương pháp được mô tả trong câu?
- Đặt chi tiết bất ngờ lên đầu, rồi lặp lại hai chi tiết tương tự.
- Dùng hai chi tiết tương tự để tạo mong đợi, rồi thêm một chi tiết thứ ba đầy bất ngờ.
- Dùng ba chi tiết không liên quan để không tạo ra khuôn mẫu nào.
Xem đáp án
Dùng hai chi tiết tương tự để tạo mong đợi, rồi thêm một chi tiết thứ ba đầy bất ngờ.
A rabbi, a priest, and a coconut walk into a bar. Văn hóa
3:55Một giáo sĩ Do Thái, một linh mục và một quả dừa bước vào quán bar.
walk into a bar như một công thức mở đầu chuyện cười
Trong hài hước tiếng Anh, X, Y, and Z walk into a bar là một công thức mở đầu chuyện cười quen thuộc. Nó khiến người nghe chờ đợi câu chốt gây cười, thay vì chỉ hiểu rằng một số nhân vật đã bước vào một địa điểm. Trong câu này, a coconut chiếm vị trí nhân vật thứ ba, khiến danh sách trở nên phi lý ngay trước khi chuyện cười tiếp tục. Nhận ra công thức này giúp giải thích tại sao walk into a bar ở đây vừa có nghĩa đen vừa là tín hiệu văn hóa cho thấy một chuyện cười đang bắt đầu.
Luyện tập
Trong hài hước tiếng Anh, X, Y, and Z walk into a bar thường có tác dụng gì?
- Nó cho người nghe biết rằng chính quán bar là câu chốt gây cười.
- Nó báo hiệu một phần mở đầu chuyện cười quen thuộc và tạo mong đợi về câu chốt gây cười.
- Nó ghi lại một cách trang trọng rằng ba nhân vật đã bước vào nơi phục vụ đồ uống.
Xem đáp án
Nó báo hiệu một phần mở đầu chuyện cười quen thuộc và tạo mong đợi về câu chốt gây cười.
put your punch at the end of the line. Mạch ý
4:00hãy đặt điểm gây cười (punch) của bạn ở cuối câu (line).
put your punch at the end of the line: để ý tưởng có tác động mạnh nhất ở cuối
Put your punch at the end of the line là lời khuyên về cách sắp xếp thông tin. Ở đây, punch có nghĩa là từ ngữ hoặc ý tưởng gây bất ngờ hay có tác động mạnh nhất, chứ không phải một cú đấm thật. The end of the line là phần cuối của câu hoặc lời thoại. Phần dẫn dắt xuất hiện trước, còn thông tin quan trọng được tiết lộ sau cùng. Vì vị trí cuối câu thường tự nhiên thu hút sự chú ý và có thể được nhấn mạnh, việc giữ punch ở đó có thể làm cho một câu đùa, bài phát biểu hoặc đoạn văn có tác động mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào làm theo lời khuyên put your punch at the end of the line tốt nhất?
- For the talent show, Mia packed a rubber chicken, tap shoes, and a hat.
- For the talent show, Mia packed three things.
- For the talent show, Mia packed tap shoes, a hat, and a rubber chicken.
Xem đáp án
For the talent show, Mia packed tap shoes, a hat, and a rubber chicken.
A rabbi, a priest, and a coconut walk into a disco.
4:03Một giáo sĩ Do Thái, một linh mục và một quả dừa bước vào một sàn nhảy disco.
words with a k-sound catch our ears: vì sao âm /k/ nghe nổi bật
Trong catch our ears, catch có nghĩa là thu hút sự chú ý. Cụm từ này nói rằng những từ chứa âm /k/ có thể nổi bật khi chúng ta nghe thấy; nó không mô tả một thứ gì đó thật sự chộp lấy tai. Điều này nhắc đến “quy tắc K” trong viết hài, một nguyên tắc sáng tạo cho rằng âm /k/ ngắn và rõ có thể tạo cảm giác hài hước. K-sound có nghĩa là âm /k/, không chỉ là chữ cái k trong cách viết: âm này có thể được viết bằng c trong comic, k trong kite hoặc ck trong pickle. Đây là một xu hướng mà một số người viết sử dụng, không phải sự bảo đảm rằng mọi từ có /k/ đều buồn cười.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng k-sound trong ngữ cảnh này?
- k-sound là phụ âm /k/ trong những từ như comic và pickle.
- Nó chỉ có nghĩa là những từ được viết bằng chữ k.
- Nó bảo đảm rằng bất kỳ từ nào có /k/ cũng đều buồn cười.
Xem đáp án
k-sound là phụ âm /k/ trong những từ như comic và pickle.
Crickets?: cách nói về sự im lặng ngượng ngùng
Ở đây, Crickets? không phải là câu hỏi thật về côn trùng. Trong hài kịch và truyền thông, crickets diễn tả sự im lặng không có tiếng cười hay lời đáp, như thể căn phòng yên đến mức có thể nghe thấy tiếng dế. Khi được nói riêng với ngữ điệu câu hỏi, từ này chỉ ra rằng phản ứng mong đợi đã không xuất hiện. Người nói có thể dùng nó để tự đùa về câu nói không thành công của mình hoặc nhận xét về một khoảng lặng ngượng ngùng.
Luyện tập
Sau khi một người kể chuyện cười, căn phòng vẫn im lặng. Crickets? có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Có thể nghe thấy côn trùng thật ở gần đó.
- Mọi người đang chờ một câu đùa được nói to hơn.
- Không ai cười hay trả lời.
Xem đáp án
Không ai cười hay trả lời.
Writing is rewriting: đặt việc chỉnh sửa vào vị trí trung tâm
Writing is rewriting. dùng cấu trúc ngắn gọn X is Y để nêu một nguyên tắc: chỉnh sửa không phải là bước phụ sau khi viết, mà là phần cốt lõi để viết tốt. Câu này không khẳng định writing và rewriting là hai từ hoàn toàn đồng nghĩa theo từ điển. Việc lặp lại writing bên trong rewriting làm mối liên hệ trở nên dễ nhận thấy, còn re- thêm ý nghĩa làm lại. Là một câu ngắn mang tính châm ngôn, nó có thể khép lại hoặc tóm tắt một phần thảo luận bằng một ý chính dễ nhớ.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý của Writing is rewriting.?
- Viết và chỉnh sửa là hai kỹ năng hoàn toàn tách biệt.
- Chỉnh sửa là phần cốt lõi để tạo ra một bài viết tốt.
- Bản nháp đầu tiên nên được giữ nguyên hoàn toàn.
Xem đáp án
Chỉnh sửa là phần cốt lõi để tạo ra một bài viết tốt.
and remember the most important rule of writing funny.
4:35và hãy nhớ quy tắc quan trọng nhất của việc viết sự hài hước.
nothing ... so irresistibly contagious as laughter and good humor: phép so sánh phủ định trang trọng
Ở đây, nothing kết hợp với so + cụm tính từ + as để tạo phép so sánh phủ định: there is nothing so irresistibly contagious as X có nghĩa là không có gì có sức lan tỏa mạnh mẽ và khó cưỡng lại như X. Dạng phủ định đặt X ở mức cao nhất trên thang so sánh, vì vậy laughter and good humor được xem là có sức lan tỏa mạnh hơn bất kỳ điều gì khác. Contagious thường mô tả thứ gì đó truyền từ người này sang người khác. Ở đây từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tiếng cười và tâm trạng vui vẻ lan truyền như cảm xúc và ảnh hưởng đến người khác. Irresistibly nhấn mạnh rằng ảnh hưởng đó rất khó cưỡng lại.
Luyện tập
Dùng mẫu so sánh phủ định trang trọng so ... as để hoàn thành câu: Nothing is ____ time.
Xem đáp án
so valuable as
And disco.: gợi lại câu đùa trước bằng một mảnh câu
And disco. là một mảnh câu được dùng có chủ ý. And đưa disco vào như một mục bổ sung cuối cùng, còn mối liên hệ đầy đủ được cung cấp bởi ngữ cảnh trước đó. Mảnh câu này không nhằm nêu một ý mới hoàn chỉnh mà chỉ thêm một lời bổ sung ngắn ở cuối. Disco đã xuất hiện trước đó như một yếu tố gây cười, nên việc nhắc lại nó gợi người nghe nhớ đến câu đùa trước. Người nghe phải nhận ra chi tiết này thì hiệu ứng mới có tác dụng. Sự ngắn gọn đột ngột sau một câu trích dẫn có vẻ nghiêm túc tạo ra tương phản và đem lại cú chốt hài hước cuối cùng.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, mảnh câu And disco. có tác dụng gì?
- Nó gợi lại ngắn gọn câu đùa trước về disco và thêm một bất ngờ cuối cùng.
- Nó sửa ngữ pháp của câu trích dẫn.
- Nó bắt đầu một lời giải thích trang trọng về nhạc disco.
Xem đáp án
Nó gợi lại ngắn gọn câu đùa trước về disco và thêm một bất ngờ cuối cùng.