Jedi Có Thể Tồn Tại Không? (Khoa Học Star Wars): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.382 từ 189 từ/phút

Giới thiệu video: Bài phân tích đối chiếu năng lực Jedi với khoa học đời thực. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a force to be reckoned with (Thành ngữ và Cách diễn đạt hình ảnh): Hiểu rằng thành ngữ chỉ người hoặc tập thể mạnh đến mức không thể xem nhẹ; nhận ra lối chơi chữ với Force thay vì hiểu reckon là “tính toán”. 2. touches on (Cụm động từ): Diễn đạt rằng một bài viết chỉ đề cập ngắn gọn đến chủ đề rộng hơn mà không phân tích sâu. 3. cannot help but (Ngữ pháp và Mẫu câu): Nhận biết một hành động không thể tránh khỏi, dùng động từ nguyên mẫu sau but và phân biệt cấu trúc này với cannot help doing.

Nội dung bài học

From lightsabers to the Force and mind tricks,

0:00

Từ kiếm ánh sáng, Thần lực cho đến thuật thao túng tâm trí,

the Jedi are a force to be reckoned with even against the best of superheroes. Thành ngữ

0:02

các Jedi là đối thủ đáng gờm ngay cả với những siêu anh hùng xuất sắc nhất.

Thành ngữ

a force to be reckoned with: mạnh đến mức không thể phớt lờ

Thành ngữ a force to be reckoned with mô tả một người, một nhóm hoặc một sự vật mạnh mẽ, tài giỏi hay có ảnh hưởng đến mức người khác phải nghiêm túc coi trọng. Trong câu này, nó cho biết Jedi sẽ là đối thủ đáng gờm ngay cả với những siêu anh hùng hàng đầu. Reckoned with ở đây không có nghĩa là “được tính toán”. Vì câu đã nhắc đến the Force trong Star Wars, danh từ thông thường force trong thành ngữ cũng tạo ra một cách chơi chữ thú vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “một đối thủ mạnh cần được xem xét nghiêm túc”: After winning every regional match, the school team became ____.

Xem đáp án

a force to be reckoned with

But with the new Star Wars:

0:07

Nhưng với phần Star Wars mới:

The Last Jedi trailer and movie coming out soon,

0:08

đoạn trailer và bộ phim The Last Jedi sắp ra mắt,

not to mention EA's Battlefront 2 debacle, Cụm từ

0:11

chưa kể vụ bê bối Battlefront 2 của EA,

we started wondering whether or not the Jedi could actually exist hypothetically. Ngữ pháp

0:14

chúng tôi bắt đầu tự hỏi liệu về mặt giả thuyết, Jedi có thể thực sự tồn tại hay không.

Cụm từ

not to mention: bổ sung một điểm quan trọng khác

Not to mention đưa thêm một sự việc sau khi một hoặc nhiều lý do hay chi tiết đã được nêu ra. Điểm bổ sung cũng được thể hiện là quan trọng và thường còn rõ ràng hoặc thuyết phục hơn. Trong câu này, đoạn giới thiệu và việc bộ phim sắp ra mắt đã là những lý do làm nền; tranh cãi về trò chơi được thêm vào như một lý do khác. Đây không phải là lời yêu cầu tránh nhắc đến điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để nhấn mạnh nhược điểm thứ hai được bổ sung: The hotel was far from the center, ____ extremely noisy at night.

Xem đáp án

not to mention

Ngữ pháp

whether or not: để ngỏ cả hai câu trả lời

Whether or not mở đầu một câu hỏi gián tiếp có câu trả lời là có hoặc không. Ở đây, đó là nội dung câu hỏi theo sau wondering: Jedi có thể thực sự tồn tại hay không thể tồn tại? Các từ or not làm rõ cả hai câu trả lời có thể có. Chúng không có nghĩa là người nói nghiêng về câu trả lời phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện rõ rằng cả câu trả lời có và không đều có thể xảy ra: Maya wants to know ____ the museum is open on Monday.

Xem đáp án

whether or not

Could humans ever have or obtain some of these capabilities?

0:18

Liệu con người có bao giờ sở hữu hoặc đạt được một số năng lực này không?

First up are the Jedi's incredible reflexes, Mạch ý

0:21

Trước hết là phản xạ phi thường của Jedi,

which could be linked to seeing the world in slow motion along with their ability of foresight. Cụm từ

0:24

có thể liên quan đến khả năng nhìn thế giới như quay chậm, cùng năng lực thấy trước tương lai của họ.

Mạch ý

First up: giới thiệu mục đầu tiên

First up là dấu hiệu trong lời nói dùng để giới thiệu mục đầu tiên của một chuỗi. Ở đây, cụm này cho người nghe biết rằng phản xạ của Jedi là năng lực đầu tiên được bàn đến. Trong cấu trúc First up is/are ..., mục mới đứng sau động từ. Up không chỉ hướng ở đây; toàn bộ cụm có nghĩa là điều được trình bày hoặc xem xét đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu của người dẫn chương trình bằng dấu hiệu hai từ dùng để giới thiệu tiết mục đầu tiên: ____ is Lina with a card trick.

Xem đáp án

First up

Cụm từ

be linked to: diễn đạt một mối liên hệ có thể có

Trong câu này, be linked to có nghĩa là “có liên quan đến”. Việc dùng could khiến mối liên hệ chỉ mang tính phỏng đoán: phản xạ của các Jedi có thể liên quan đến nhận thức chuyển động chậm và khả năng nhìn thấy trước, nhưng câu không khẳng định điều đó đã được chứng minh. Dùng be linked to để liên hệ chủ ngữ với một yếu tố, điều kiện hoặc kết quả mà không xác định chính xác bản chất của mối quan hệ. Cấu trúc là X + be + linked to + danh từ hoặc dạng -ing, như trong could be linked to seeing.

Luyện tập

Câu nào chỉ thận trọng nêu sự liên hệ chứ không khẳng định chắc chắn quan hệ nhân quả?

  1. The headaches may be linked to lack of sleep.
  2. The headaches prove that lack of sleep is harmful.
  3. The headaches are caused by lack of sleep.
Xem đáp án

The headaches may be linked to lack of sleep.

When you're put in a dangerous or stressful situation,

0:29

Khi bạn rơi vào một tình huống nguy hiểm hoặc căng thẳng,

time often seems to slow down.

0:32

thời gian thường dường như chậm lại.

And this is because your brain begins taking in much more information than normal. Cụm động từ

0:34

Đó là vì não bạn bắt đầu tiếp nhận nhiều thông tin hơn bình thường rất nhiều.

Cụm động từ

taking in information: tiếp nhận và xử lý thông tin

Ở đây, taking in có nghĩa là tiếp nhận và xử lý thông tin trong đầu. Vì chủ ngữ là your brain và tân ngữ là information, cụm này diễn tả sự nhận biết và hiểu, chứ không phải đưa một vật vào bên trong theo nghĩa vật lý. Cụm động từ take in có thể đi với information, details, an explanation, a scene hoặc lời ai đó nói. Ở dạng tiếp diễn, take trở thành taking, như trong your brain is taking in more information.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “tiếp thu và hiểu trong đầu”: The explanation came so quickly that I couldn't ____ all the details.

Xem đáp án

take in

But even in these moments,

0:38

Nhưng ngay cả trong những khoảnh khắc ấy,

your reflexes and time perception hardly compare to some other animals. Cụm từ

0:40

phản xạ và cảm nhận thời gian của bạn vẫn khó sánh với một số loài vật khác.

Cụm từ

hardly compare to: kém xa

Ở đây, hardly compare to có nghĩa là “hoàn toàn không đạt đến mức tốt tương đương” hoặc “kém xa”. Hardly khiến compare gần như mang nghĩa phủ định: phản xạ và khả năng cảm nhận thời gian của con người không thể sánh gần với năng lực của một số loài vật. Trong mẫu X hardly compares to Y, sự vật yếu hơn hoặc kém nổi bật hơn nằm ở vị trí X, còn tiêu chuẩn mạnh hơn nằm ở vị trí Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hardly compare to: A small desk fan ____ the wind from a storm.

Xem đáp án

hardly compares to

If you've ever tried to hit a fly,

0:44

Nếu từng thử đập một con ruồi,

you might realize that what is a really quick swat on your part is easily avoided by the fly.

0:45

bạn có thể nhận ra rằng cú vung tay cực nhanh của mình vẫn bị con ruồi né dễ dàng.

And that's because the fly actually perceives it as slower. Cụm từ

0:50

Đó là vì con ruồi thực sự cảm nhận cú vung ấy chậm hơn.

Cụm từ

perceive + tân ngữ + as + bổ ngữ

Trong perceives it as slower, it là sự vật được cảm nhận, còn as slower cho biết chuyển động đó có vẻ như thế nào đối với con ruồi. Trong ngữ pháp, phần mô tả cuối này được gọi là bổ ngữ cho tân ngữ. Mẫu có thể áp dụng là perceive + tân ngữ + as + bổ ngữ. Mẫu này dùng để nói rằng một người cảm nhận hoặc diễn giải một đồ vật, sự kiện hay tình huống là có một đặc điểm hoặc thuộc một loại nhất định. Ở đây, as mở đầu phần mô tả; nó không có nghĩa là “bởi vì” hay “trong khi”.

Luyện tập

Dùng mẫu perceive + tân ngữ + as để hoàn thành câu: In dim light, people may ____ blue objects ____ gray.

Xem đáp án

perceive · as

Scientists use the point Ngữ pháp

0:54

Các nhà khoa học dùng thời điểm

at which a flickering light is seen as one continuous light

0:55

khi một nguồn sáng nhấp nháy được nhìn thành một luồng sáng liên tục

as a marker for visual sensitivity.

0:58

làm thước đo độ nhạy thị giác.

Ngữ pháp

The point at which: xác định một ngưỡng chính xác

Trong câu này, point có nghĩa là một ngưỡng: giai đoạn chính xác khi sự thay đổi xảy ra. The point at which giới thiệu sự việc xác định ngưỡng đó, tức là ánh sáng nhấp nháy bắt đầu trông như ánh sáng liên tục. Cấu trúc là the point at which + mệnh đề. At which quay lại chỉ point, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi mô tả chính xác số đo, giới hạn hoặc điểm chuyển đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối chính xác gồm hai từ sau point: The researchers recorded the point ____ the screen first looked steady.

Xem đáp án

at which

And it turns out flies can see light flickering Mạch ý

1:00

Và hóa ra ruồi có thể nhìn thấy ánh sáng nhấp nháy

at a rate nearly seven times faster than we do. Ngữ pháp

1:03

với tốc độ nhanh hơn chúng ta gần bảy lần.

Mạch ý

It turns out: giới thiệu một kết quả được phát hiện

Trong câu này, it turns out báo cho người nghe rằng thông tin theo sau là một kết quả được phát hiện nhờ bằng chứng hoặc trải nghiệm về sau, thường bất ngờ hoặc đáng chú ý. Cụm này chuyển phần giải thích từ phương pháp đo sang điều mà phép đo cho thấy. It là chủ ngữ giả: nó giữ vị trí chủ ngữ nhưng không chỉ ruồi, ánh sáng hay một vật cụ thể nào. Các cấu trúc thường gặp là it turns out (that) + mệnh đề và, với một phát hiện đã hoàn tất trong câu chuyện quá khứ, it turned out (that) + mệnh đề.

Luyện tập

Dùng cụm cố định để giới thiệu một kết quả được phát hiện: We thought the library was closed, but ____ it stays open until eight.

Xem đáp án

it turns out

Ngữ pháp

at a rate nearly seven times faster than để so sánh tốc độ theo số lần

At a rate cho biết tốc độ hoặc tần suất mà một việc xảy ra. Ở đây, cụm từ này mở đầu một phép so sánh có số lượng cụ thể: ruồi có thể phát hiện sự thay đổi của ánh sáng với tốc độ gần gấp bảy lần con người. Nearly bổ nghĩa cho seven, vì vậy con số này thấp hơn bảy một chút. Trong than we do, do thay cho see light flickering để tránh lặp lại. Khung có thể áp dụng lại là at a rate + số lần + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at a rate, nearly four times và faster than: The upgraded scanner processes images ____ the previous model does.

Xem đáp án

at a rate nearly four times faster than

For them,

1:06

Đối với chúng,

1 second actually feels longer.

1:06

1 giây thực sự có cảm giác dài hơn.

Scientists believe that perception of time co-evolved with how fast an animal moves,

1:09

Các nhà khoa học tin rằng khả năng cảm nhận thời gian đã tiến hóa song hành với tốc độ di chuyển của động vật,

how quick their metabolism is,

1:13

tốc độ trao đổi chất của chúng,

and how big their bodies are.

1:15

và kích thước cơ thể chúng.

After all, Mạch ý

1:17

Suy cho cùng,

it doesn't make much sense for your brain to take in so much information

1:17

việc não bạn tiếp nhận quá nhiều thông tin chẳng có mấy ý nghĩa

if your body can't physically react to it in time. Cụm từ

1:20

nếu cơ thể bạn không thể phản ứng kịp về mặt thể chất.

Mạch ý

After all dùng để giới thiệu lý do

After all ở đầu câu giới thiệu một lý do mà người nói cho là thuyết phục, hiển nhiên hoặc đã có liên quan. Nó hỗ trợ ý trước đó chứ không đưa lời kể tiến đến một thời điểm muộn hơn. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng sự việc tiếp theo giải thích vì sao tiếp nhận thêm thông tin sẽ trở nên vô ích nếu cơ thể không thể phản ứng đủ nhanh. Mẫu có thể áp dụng lại là nhận định hoặc đề nghị + After all, + lý do hỗ trợ.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu một lý do hỗ trợ: We should bring extra water. ___, the walk may take three hours.

  1. At last
  2. In the end
  3. After all
  4. Afterward
Xem đáp án

After all

Cụm từ

in time.: đủ sớm để phản ứng

Ở đây, in time có nghĩa là cơ thể phản ứng đủ sớm khi thông tin vẫn còn có thể định hướng hành động. Trọng tâm là tránh quá muộn, chứ không phải đúng một thời điểm đã được lên lịch. Nói chung, in time nối một hành động với thời hạn hoặc kết quả không mong muốn: hành động xảy ra đủ sớm để tạo ra sự khác biệt.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là đủ sớm để ngăn một kết quả xấu: The lifeguard reached the swimmer ___ to pull him to safety. Ở đây là cứu người bơi kịp thời, không phải đến đúng theo lịch.

  1. at the time
  2. in time
  3. on time
Xem đáp án

in time

As a result,

1:23

Vì thế,

leatherback turtles only get about a third of the information that human brains do in 1 second.

1:24

rùa da chỉ tiếp nhận được khoảng một phần ba lượng thông tin mà não người xử lý trong 1 giây.

Dogs, on the other hand, Mạch ý

1:28

Trong khi đó, chó

can see about 25% faster than humans,

1:29

có thể nhìn nhanh hơn con người khoảng 25%,

making our TVs look like a set of flickering lights. Ngữ pháp

1:32

khiến TV của chúng ta trông như một dãy đèn nhấp nháy.

Mạch ý

on the other hand, giới thiệu mặt thứ hai đối lập

On the other hand dùng để giới thiệu một ý hoặc sự việc khác biệt hay đối lập, thường sau khi đã trình bày một phía hoặc một sự thật. Cụm này nhắc người nghe so sánh thông tin đó với phần trước, thay vì xem nó như một sự thật mới không liên quan. Ở đây, cụm từ chuyển lời giải thích từ ý trước về khả năng xử lý hình ảnh chậm hơn sang ý đối lập là chó có thị giác nhanh hơn. Nó tổ chức một phép so sánh, không nói đến một bàn tay theo nghĩa đen.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng mặt thứ hai của phép so sánh: On the one hand, the room is bright. ___, it is very small.

  1. On the other hand
  2. On the one hand
  3. At the other hand
Xem đáp án

On the other hand

Ngữ pháp

making our TVs look like a set of flickering lights: khiến TV của chúng ta trông như một tập hợp ánh đèn nhấp nháy

making our TVs look like a set of flickering lights là một cụm phân từ hiện tại, dùng để tóm tắt kết quả của sự khác biệt về thị giác được nói ở trước. Cụm này không có nghĩa là chó chủ động tạo ra hiệu ứng cho TV; theo góc nhìn của chó, màn hình TV trông giống một tập hợp những ánh đèn nhấp nháy. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: making + our TVs + look + phần bổ sung. Trong cấu trúc chủ động này, look không đi với to sau make. Cách dùng này giúp gói một sự thật và kết quả tự nhiên của nó vào cùng một câu.

Luyện tập

Điền dạng -ing của make để nối sự việc đầu tiên với kết quả của nó:The bright stage lights hit the camera lens, ____ the singer look like a blur。

Xem đáp án

making

But with improvements in vision sensitivity,

1:35

Nhưng nếu độ nhạy thị giác được cải thiện,

Jedi-like reflexes could become possible.

1:38

phản xạ như Jedi có thể trở thành hiện thực.

But it would only matter if you could physically react fast enough. Ngữ pháp

1:40

Tuy nhiên, điều đó chỉ có ý nghĩa nếu cơ thể bạn phản ứng đủ nhanh.

Ngữ pháp

would only matter if: chỉ có ý nghĩa nếu

would only matter if cho biết một điều chỉ có ý nghĩa thực tế khi điều kiện trong mệnh đề if được đáp ứng. Ở đây, việc xử lý hình ảnh nhanh hơn chỉ hữu ích nếu người đó cũng có thể phản ứng bằng cơ thể đủ nhanh. Would trình bày đây là một kết luận giả định hoặc có điều kiện, còn only giới hạn những tình huống mà matter đúng. Cấu trúc này dùng để đánh giá một khả năng, tính năng hoặc kế hoạch có giá trị trong thực tế hay không.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và cho biết tốc độ tăng thêm chỉ có giá trị trong điều kiện được nêu:That extra speed ____ your body could react in time。

  1. will only matter because
  2. would only matter if
  3. would matter even if
  4. would matter if
Xem đáp án

would only matter if

Otherwise,

1:43

Nếu không,

you would just be seeing something come towards you slowly with no means to actually stop it. Cụm từ

1:44

bạn chỉ thấy một vật từ từ lao về phía mình mà chẳng có cách nào thực sự ngăn nó lại.

Cụm từ

with no means to:nói rằng không có cách thực tế để hành động

Trong with no means to, means là danh từ chỉ phương pháp, nguồn lực hoặc khả năng cần thiết để làm một việc. Cụm từ này cho biết không có cách nào sẵn có để ngăn thứ đang tiến đến; ở đây mean không được dùng như động từ. Trong câu này, with no means to actually stop it nhấn mạnh một giới hạn thực tế: mối nguy có thể chậm lại, nhưng không có cách hiệu quả để ngăn nó. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc thiếu thiết bị, nguồn lực hoặc khả năng trong những tình huống khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng đội cứu hộ thiếu nguồn lực thực tế hoặc phương pháp cần thiết để ngăn trận lũ?

  1. The rescue team has no means to stop the flood.
  2. The rescue team has no reason to stop the flood.
  3. The rescue team has no plan to stop the flood.
Xem đáp án

The rescue team has no means to stop the flood.

While the Force is a somewhat mystical and elusive concept in the movies,

1:48

Dù Thần lực là một khái niệm khá huyền bí và khó nắm bắt trong phim,

it touches on some ideas that scientists have long tried to explore. Cụm động từ

1:51

nó vẫn gợi đến một số ý tưởng mà các nhà khoa học từ lâu đã cố khám phá.

Cụm động từ

touches on:báo hiệu việc đề cập ngắn gọn đến một chủ đề

Trong While the Force ... touches on some ideas, touches on có nghĩa là đề cập ngắn gọn hoặc tạo mối liên hệ với một chủ đề. Cụm từ này cho biết các bộ phim đưa ra hoặc liên hệ Force với những ý tưởng khoa học, nhưng không khẳng định rằng phim giải thích đầy đủ các ý tưởng đó. Ở đây, touches on tổ chức thông tin bằng cách chỉ ra sự giao nhau có giới hạn: khái niệm hư cấu có một phần liên hệ với những ý tưởng các nhà khoa học đã nghiên cứu, nhưng câu không nói rằng chúng giống nhau hay phim đã chứng minh điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng touches on để cho thấy một báo cáo đề cập đến một chủ đề mà không xem xét chủ đề đó sâu sắc?

  1. The report touches on sleep habits but does not analyze them in detail.
  2. The report delves into sleep habits by comparing every major study.
  3. The report proves that sleep habits cause every health problem.
Xem đáp án

The report touches on sleep habits but does not analyze them in detail.

Ancient Greeks actually believed in a fifth element that connected everything in the universe,

1:55

Người Hy Lạp cổ đại thực sự tin vào một nguyên tố thứ năm kết nối mọi thứ trong vũ trụ,

and even Isaac Newton proposed a concept of our brains

2:00

và ngay cả Isaac Newton cũng từng đề xuất ý tưởng rằng não bộ chúng ta

interacting with something called ether that was all around us, Văn hóa

2:03

tương tác với một thứ gọi là ê-te hiện diện khắp xung quanh,

which could potentially give us psychic powers.

2:06

thứ có khả năng trao cho chúng ta năng lực ngoại cảm.

Văn hóa

ether như một môi trường phổ quát

Ở đây, ether chỉ một chất hoặc môi trường giả thuyết từng được hình dung là lấp đầy toàn bộ không gian và truyền tác động giữa những vật vốn tách biệt nhau. Người nói nhắc đến ý tưởng cũ này như một ví dụ về nỗ lực giải thích một mối liên kết phổ quát. Câu này thuật lại một đề xuất mang tính lịch sử hoặc suy đoán; nó không coi ether hay năng lực tâm linh là sự thật khoa học đã được xác lập.

Luyện tập

Trong ví dụ, ether chỉ điều gì?

  1. Một dung môi hóa học được Isaac Newton đặc biệt sử dụng
  2. Một nguồn năng lực tâm linh hiện đại đã được chứng minh
  3. Một môi trường từng được đề xuất trong lịch sử và được cho là tồn tại khắp không gian
Xem đáp án

Một môi trường từng được đề xuất trong lịch sử và được cho là tồn tại khắp không gian

And while the Force is described in many different ways,

2:08

Và dù Thần lực được mô tả theo nhiều cách khác nhau,

Obi-Wan suggests,

2:11

Obi-Wan cho rằng:

"It's an energy field created by all living things.

2:12

“Đó là một trường năng lượng do mọi sinh vật tạo ra.

It surrounds us,

2:15

Nó bao quanh chúng ta,

penetrates us,

2:17

thâm nhập vào chúng ta,

it binds the galaxy together." Cụm từ

2:18

nó gắn kết cả thiên hà lại với nhau.”

Cụm từ

binds ... together: kết nối các phần thành một thể

Trong binds the galaxy together, bind ... together được dùng theo nghĩa bóng. Một lực kết nối nhiều phần của thiên hà và khiến chúng hoạt động hoặc tồn tại như một thể thống nhất; tân ngữ the galaxy nằm giữa bind và together. Cấu trúc này có thể mô tả một giá trị, mối quan hệ, quy tắc hoặc ý tưởng chung tạo nên sự đoàn kết. Nó không chỉ giới hạn ở việc buộc các vật lại với nhau theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của bind ... together để hoàn thành câu: A shared sense of purpose ____ the volunteers ____.

Xem đáp án

binds · together

This sounds, in some ways,

2:20

Xét theo một vài khía cạnh, điều này nghe có vẻ

like the electric fields that exist in and all around us.

2:22

giống như các điện trường tồn tại bên trong và khắp xung quanh chúng ta.

Human brains,

2:25

Não người,

for example,

2:26

chẳng hạn,

emit brain waves,

2:26

phát ra sóng não,

a form of electromagnetic radiation that travels at the speed of light.

2:28

một dạng bức xạ điện từ truyền đi với tốc độ ánh sáng.

This is released from the activity of thousands of neurons

2:32

Sóng này được phát ra từ hoạt động của hàng nghìn tế bào thần kinh

simultaneously firing at the same frequency.

2:34

đồng loạt phát xung ở cùng một tần số.

And many animals are actually optimized to sense this electricity,

2:37

Và cơ thể của nhiều loài động vật thực sự được tối ưu để cảm nhận dòng điện này,

like the platypus.

2:41

chẳng hạn như thú mỏ vịt.

It catches prey in murky waters at night with their eyes,

2:42

Nó săn mồi trong làn nước đục vào ban đêm khi mắt,

ears,

2:45

tai

and nostrils all closed,

2:45

và lỗ mũi đều đóng kín,

and instead using its bill covered in nearly 40,000 electroreceptors

2:47

thay vào đó dùng chiếc mỏ được bao phủ bởi gần 40.000 thụ thể điện

to detect the microvolts of electricity that their prey emits.

2:51

để phát hiện những điện áp cỡ microvolt do con mồi phát ra.

Even human cells have the ability to detect electric fields,

2:54

Ngay cả tế bào người cũng có khả năng phát hiện điện trường,

though not consciously. Ngữ pháp

2:57

dù không phải một cách có ý thức.

Ngữ pháp

though not consciously dưới dạng mệnh đề nhượng bộ rút gọn

Though bổ sung sự tương phản hoặc giới hạn cho ý phía trước: tế bào người có thể phát hiện điện trường, nhưng việc phát hiện đó không diễn ra một cách có ý thức. Đây là một mệnh đề rút gọn. Ý đầy đủ gần với “though this detection does not happen consciously”. Những từ được lược bỏ có thể được hiểu từ mệnh đề chính. Not consciously giới hạn cách việc phát hiện diễn ra; nó không phủ nhận khả năng phát hiện.

Luyện tập

“though not consciously” trong câu có nghĩa là gì?

  1. Các tế bào chủ động chọn không phát hiện điện trường.
  2. Các tế bào không có khả năng phát hiện điện trường.
  3. Các tế bào có thể phát hiện điện trường, nhưng việc phát hiện đó không có ý thức.
Xem đáp án

Các tế bào có thể phát hiện điện trường, nhưng việc phát hiện đó không có ý thức.

But perhaps with some genetic engineering,

2:59

Nhưng có lẽ với một chút kỹ thuật di truyền,

our acute awareness of this force could become more pronounced. Cụm từ

3:01

khả năng nhận biết nhạy bén của chúng ta về lực này có thể trở nên rõ rệt hơn.

Cụm từ

become more pronounced với nghĩa trở nên rõ rệt hơn

Ở đây, pronounced là tính từ có nghĩa là dễ nhận thấy, rõ rệt hoặc dễ nhận ra. Become more pronounced mô tả một sự thay đổi: một nhận thức đã tồn tại trở nên mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn. Cách dùng này không nói về việc đọc một từ thành tiếng. Sau become, more pronounced là cụm tính từ mô tả mức độ mới của nhận thức đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu mô tả một thay đổi ngày càng dễ nhận thấy: “Over several weeks, the difference between the two groups ...”

  1. spoke more clearly
  2. was pronounced more clearly
  3. became more pronounced
Xem đáp án

became more pronounced

Speaking of electricity, Mạch ý

3:04

Nhắc đến điện,

Mạch ý

Speaking of electricity, chuyển sang một chủ đề liên quan

“Speaking of electricity,” dùng điện như một chiếc cầu nối từ ý trước sang một chủ đề mới có liên quan. Cụm này báo hiệu người nói chuyển sang ý tiếp theo nhưng vẫn giữ mạch hội thoại; nó không có nghĩa là điện đã là chủ đề chính từ trước. Mẫu “Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing” có nghĩa là “vì chúng ta vừa nhắc đến hoặc chạm đến điều này, bây giờ hãy nói về nó”. Mối liên hệ có thể ngắn hoặc gián tiếp, miễn là người nghe nhận ra được.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm mục tiêu để nối một chủ đề vừa được nhắc đến với một ý liên quan?

  1. By the way, the lights in the hallway went out again.
  2. Speaking of electricity, the lights in the hallway went out again.
  3. Speaking electricity, the lights in the hallway went out again.
Xem đáp án

Speaking of electricity, the lights in the hallway went out again.

many members of the Sith are able to shoot lightning out of their hands.

3:06

nhiều thành viên Sith có thể phóng tia sét từ tay.

And there are certain species of fishes that do something similar. Cách dùng từ

3:10

Và một số loài cá cũng làm được điều tương tự.

Cách dùng từ

species of fishes:chỉ các loại cá khác nhau

Trong “certain species of fishes”, fishes chỉ những con cá được xem là các loại hoặc loài khác nhau, chứ không chỉ đơn giản là nhiều con cá riêng lẻ. Vì vậy, cụm từ này trình bày các con vật như những nhóm sinh học trong một lời giải thích khoa học. Fish là dạng số nhiều thường dùng khi tập trung vào những con cá riêng lẻ và cũng phổ biến trong các nhận định chung. Fishes là dạng số nhiều có sắc thái đánh dấu, đặc biệt được dùng khi phân biệt các loài hoặc nhóm khác nhau; species có cùng một hình thức ở số ít và số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng fishes để nhấn mạnh các loại hoặc loài khác nhau thay vì những con cá riêng lẻ?

  1. The field guide compares the fishes of three separate habitats.
  2. The guide says fish are swimming near the dock.
  3. We counted three fish near the dock.
Xem đáp án

The field guide compares the fishes of three separate habitats.

Consider the electric eel,

3:13

Hãy xem lươn điện,

capable of producing up to 600 V of electricity. Ngữ pháp

3:14

loài có thể tạo ra điện áp lên tới 600 V.

Ngữ pháp

capable of producing điện

capable of producing cho biết lươn điện có khả năng hoặc năng lực tạo ra điện. Cụm từ này trình bày khả năng đó như một sự thật khách quan về điều con vật có thể làm. Cấu trúc là capable of + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy producing gọi tên hành động. So với can produce trong giao tiếp hằng ngày, capable of producing trang trọng và mang tính mô tả hơn, đồng thời nhấn mạnh năng lực hoặc hiệu suất.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu để mô tả khả năng của máy móc theo cách trang trọng và khách quan? The sensor is ___ accurate readings in low light.

  1. capable of produce
  2. capable to produce
  3. capable producing
  4. capable of producing
Xem đáp án

capable of producing

These fish have evolved electric organs

3:18

Những loài cá này đã tiến hóa các cơ quan phát điện

at least 100 million years ago

3:20

từ ít nhất 100 triệu năm trước

by converting muscle cells to electrocytes. Ngữ pháp

3:22

bằng cách biến đổi tế bào cơ thành tế bào điện.

Ngữ pháp

by converting muscle cells to electrocytes

by converting muscle cells to electrocytes giải thích những loài cá này đã phát triển các cơ quan điện như thế nào. by + dạng -ing giới thiệu phương pháp hoặc quá trình dẫn đến một kết quả, vì vậy ở đây nó trả lời câu hỏi bằng cách nào. Convert A to B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B: các tế bào cơ là vật liệu ban đầu, còn electrocytes là loại tế bào tạo thành. Trong câu này, by không chỉ thời hạn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để giải thích phương pháp và convert A to B để mô tả một sự thay đổi?

  1. The desalination machine produces fresh water after converting seawater to drinking water.
  2. The desalination machine produces fresh water to converting seawater to drinking water.
  3. The desalination machine produces fresh water by converting seawater to drinking water.
  4. The desalination machine produces fresh water by convert seawater to drinking water.
Xem đáp án

The desalination machine produces fresh water by converting seawater to drinking water.

Instead of simply contracting to release Ngữ pháp

3:25

Thay vì chỉ co lại để giải phóng

a small amount of voltage like normal muscle cells do,

3:27

một lượng điện áp nhỏ như tế bào cơ bình thường,

electrocytes actually push ions across a membrane

3:30

các tế bào điện thực sự đẩy ion qua màng tế bào

in order to create a large flow of positive charge,

3:33

để tạo ra một luồng điện tích dương lớn,

ultimately creating an electric current,

3:36

cuối cùng hình thành dòng điện,

allowing them to release a shock at will from several feet away. Thành ngữ

3:37

cho phép chúng tùy ý phóng điện gây sốc từ cách xa vài feet.

Ngữ pháp

Instead of simply contracting: đối chiếu hai hành động

“Instead of simply contracting” nêu hành động thông thường không xảy ra ở đây. Instead of tạo sự đối lập: không phải hành động này, mà là hành động khác trong mệnh đề chính. Vì of là giới từ, động từ sau instead of thường dùng dạng -ing: instead of contracting, không phải instead of contract. Simply chỉ bổ nghĩa cho contracting và có nghĩa là “chỉ co lại”.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của contract để hoàn thành sự đối lập: Instead of simply ____, the special cells move ions.

Xem đáp án

contracting

Thành ngữ

At will: hành động bất cứ khi nào mình muốn

“At will” có nghĩa là “bất cứ khi nào một người muốn” hoặc “theo ý muốn”. Ở đây, cụm này cho biết con vật có thể kiểm soát thời điểm phóng điện, chứ không phải chỉ vô tình làm vậy. Trong thành ngữ này, will là danh từ chỉ sự lựa chọn hoặc ý định cá nhân. Nó không phải trợ động từ will chỉ tương lai và cũng không nói đến di chúc pháp lý.

Luyện tập

Điền thành ngữ hai từ có nghĩa là “bất cứ khi nào siêu anh hùng muốn”: The superhero can become invisible ____.

Xem đáp án

at will

Perhaps through gene modification technologies like CRISPR,

3:40

Có lẽ nhờ các công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR,

a version of these electrocytes could be created in humans,

3:44

một phiên bản của các tế bào điện này có thể được tạo ra trong cơ thể người,

allowing for electric capabilities.

3:46

mang lại khả năng phát điện.

Now,

3:48

Giờ thì,

theoretical physicist Michio Kaku thinks that

3:49

nhà vật lý lý thuyết Michio Kaku cho rằng

we do have the materials and technology now to make a lightsaber, Ngữ pháp

3:51

hiện nay chúng ta đã có vật liệu và công nghệ để chế tạo kiếm ánh sáng,

just those technologies need to be upgraded.

3:54

chỉ là những công nghệ ấy cần được nâng cấp.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong “do have”

Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh rằng lời nói là đúng: người nói cho biết vật liệu và công nghệ thực sự đã có sẵn. Cách nói này bác bỏ suy nghĩ rằng chúng vẫn chưa tồn tại. Mẫu có thể áp dụng là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Trợ động từ mang thông tin về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, nên have vẫn giữ nguyên mẫu sau do.

Luyện tập

Dùng trợ động từ nhấn mạnh để sửa giả định sai: Some people think the backup is gone, but we ____ have a copy on another server.

Xem đáp án

do

Lightsabers are weapons of powerful compact energy

3:57

Kiếm ánh sáng là vũ khí sử dụng năng lượng mạnh mẽ được nén gọn

that can cut through anything with a few exceptions,

4:00

có thể cắt xuyên mọi thứ, chỉ trừ vài ngoại lệ,

like another lightsaber.

4:02

chẳng hạn như một thanh kiếm ánh sáng khác.

Dr. Kaku's design consists of a blade made from superhot plasma, Cụm từ

4:03

Thiết kế của Tiến sĩ Kaku gồm một lưỡi kiếm làm từ plasma siêu nóng,

one of the four fundamental states of matter,

4:07

một trong bốn trạng thái cơ bản của vật chất,

where air is sucked into the base of the blade and is superheated to create a 6,648°C

4:10

trong đó không khí được hút vào gốc lưỡi kiếm rồi nung siêu nóng đến 6.648°C để tạo thành

plasma. An electromagnetic coil would be used to control the plasma,

4:16

plasma. Một cuộn dây điện từ sẽ được dùng để kiểm soát plasma,

while a telescopic ceramic rod,

4:20

còn một thanh gốm dạng ống lồng,

which shoots out of the handle and can resist the plasma's temperature, Cụm động từ

4:22

phóng ra từ chuôi kiếm và chịu được nhiệt độ của plasma,

holds the blade altogether. Cách dùng từ

4:25

sẽ giữ toàn bộ lưỡi kiếm ổn định.

Cụm từ

“consists of” để mô tả thành phần

Trong câu này, consists of nối toàn thể là Dr. Kaku’s design với các bộ phận và vật liệu tạo nên nó. Cụm này dùng để giới thiệu các thành phần của một cấu trúc, công thức, nhóm hoặc hệ thống. Cấu trúc là whole + consist(s) of + components. Vì design là danh từ số ít và câu dùng thì hiện tại, động từ là consists; ở đây thường dùng dạng chủ động consists of, không dùng “is consisted of”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được tạo thành từ”: The first-aid kit ____ bandages, gloves, and antiseptic wipes.

Xem đáp án

consists of

Cụm động từ

shoots out of: lao nhanh từ bên trong ra

Ở đây, shoots out of có nghĩa là “di chuyển nhanh từ bên trong tay cầm ra ngoài”. Chủ ngữ là thanh gốm dạng ống lồng, còn out of the handle cho biết nó đi ra từ đâu. Trong cấu trúc này, shoot diễn tả chuyển động nhanh và đột ngột. Nó không có nghĩa là có người bắn vũ khí.

Luyện tập

Câu nào dùng shoots out of để diễn tả một vật đột ngột và nhanh chóng đi ra từ bên trong?

  1. I put a paper flag into the toy box.
  2. When I press the button, a paper flag shoots out of the toy box.
  3. A paper flag hangs above the toy box.
Xem đáp án

When I press the button, a paper flag shoots out of the toy box.

Cách dùng từ

holds the blade altogether: vì sao cần dùng together

Trong câu này, chức năng của thanh gốm là giữ cho các phần của lưỡi kiếm gắn với nhau và ổn định. Cách diễn đạt tự nhiên cho ý này là holds the blade together. Altogether là một từ có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “tổng cộng”. Nó thường không có nghĩa là “với các phần được gắn lại”, vì vậy holds the blade altogether không phải cách diễn đạt chuẩn cho ý được muốn nói trong câu.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt tự nhiên để giữ nhiều phần gắn với nhau: The metal band holds the wooden pieces ___.

  1. together
  2. all together
  3. altogether
Xem đáp án

together

Where does the energy come from?

4:26

Năng lượng đến từ đâu?

In the handle of the lightsaber Ngữ pháp

4:28

Bên trong chuôi kiếm ánh sáng

are trillions of nano batteries that power the plasma generator.

4:29

là hàng nghìn tỷ pin nano cung cấp năng lượng cho máy phát plasma.

Ngữ pháp

In the handle ... are trillions of nano batteries: đảo ngữ nơi chốn

Khi một câu bắt đầu bằng cụm từ chỉ nơi chốn như In the handle ..., tiếng Anh có thể đặt động từ nối trước chủ ngữ thật: are + trillions of nano batteries. Đây là cấu trúc đảo ngữ nơi chốn. Cụm từ đầu câu cho biết ở đâu; nó không phải là chủ ngữ. Chủ ngữ thật, batteries, ở số nhiều nên động từ là are. Cấu trúc này nêu địa điểm trước rồi mới cho biết có gì ở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng đảo ngữ nơi chốn và khiến động từ hòa hợp với chủ ngữ số nhiều?

  1. Inside the bag are two blue notebooks.
  2. Inside the bag two blue notebooks are.
  3. Inside the bag is two blue notebooks.
Xem đáp án

Inside the bag are two blue notebooks.

And Dr. Kaku thinks that this technology could be ready in the next 50 years.

4:32

Và Tiến sĩ Kaku cho rằng công nghệ này có thể sẵn sàng trong 50 năm tới.

Star Wars films state that those with a high midi-chlorian count

4:38

Các phim Star Wars nói rằng những người có chỉ số midi-chlorian cao

are actually much more in tune with the Force. Thành ngữ

4:41

thực ra hòa hợp với Thần lực hơn nhiều.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của in tune with

Ở đây, in tune with được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là có mối liên hệ chặt chẽ với Thần lực và có thể cảm nhận hoặc phản ứng tốt với nó. Cụm từ này bắt nguồn từ âm nhạc, trong đó các âm thanh được gọi là in tune khi cao độ của chúng khớp nhau. Ngoài âm nhạc, nó có thể diễn tả sự nhạy cảm với cảm xúc, nhu cầu, xu hướng hoặc môi trường xung quanh. Bản thân cụm này không có nghĩa là tuân theo hoặc đồng ý.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài học để hoàn thành câu: Lina is ____ her little brother's feelings, so she notices when he is sad.

Xem đáp án

in tune with

Midi-chlorians are a microscopic life form that resides within all living cells.

4:43

Midi-chlorian là một dạng sống vi mô cư trú trong mọi tế bào sống.

They live inside me.

4:49

Chúng sống bên trong tôi.

George Lucas has suggested that this was based on the idea of mitochondria, Cụm từ

4:51

George Lucas cho biết ý tưởng này dựa trên ty thể,

an organelle found in all eukaryotic organisms that helps supply energy,

4:54

một bào quan có trong mọi sinh vật nhân thực, giúp cung cấp năng lượng,

cellular differentiation,

4:58

hỗ trợ biệt hóa tế bào,

cell growth,

5:00

tăng trưởng tế bào

and many other tasks.

5:00

và thực hiện nhiều nhiệm vụ khác.

Cụm từ

based on the idea of: nêu khái niệm làm nền tảng

“Based on the idea of” có nghĩa là một khái niệm đã trở thành nguồn gốc hoặc nền tảng cho một điều gì đó. Ở đây, ý tưởng sinh học về ti thể đã góp phần hình thành khái niệm hư cấu. Cấu trúc là “be based on the idea of + danh từ hoặc dạng -ing”. Cấu trúc này cho thấy mối liên hệ hoặc nguồn cảm hứng; nó không khẳng định hai điều hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: The club is ____ neighbors helping one another.

Xem đáp án

based on the idea of

And while most of your cells have their own DNA in the cell nucleus,

5:01

Và dù hầu hết tế bào của bạn có DNA riêng trong nhân tế bào,

mitochondria actually have their own genome and DNA,

5:05

ty thể thực ra có bộ gen và DNA riêng,

which is more similar to a bacteria. Ngữ pháp

5:08

vốn giống DNA của vi khuẩn hơn.

Ngữ pháp

dùng a bacterium, không dùng a bacteria

“A bacteria” không phải là cách dùng tiếng Anh chuẩn vì a biểu thị số ít, trong khi bacteria là dạng số nhiều của bacterium. Trong câu này, nếu muốn nói đến một sinh vật vi khuẩn, hãy dùng “more similar to a bacterium”. Khi nói đến nhiều hơn một vi khuẩn, hãy dùng bacteria mà không có a, chẳng hạn “Bacteria are...”. Cặp số ít và số nhiều bất quy tắc là bacterium → bacteria.

Luyện tập

Điền dạng số ít và số nhiều chính xác vào hai chỗ trống: The microscope showed one ____, but the next sample contained many ____.

Xem đáp án

bacterium · bacteria

Lucas used this as a metaphor for how without symbiosis, Ngữ pháp

5:11

Lucas dùng điều này làm ẩn dụ cho việc nếu không có sự cộng sinh,

whether it's cells or entire organisms working together, Ngữ pháp

5:14

dù đó là các tế bào hay toàn bộ sinh vật cùng phối hợp,

life couldn't exist.

5:17

sự sống sẽ không thể tồn tại.

Ngữ pháp

“without symbiosis, ... life couldn't exist.”: điều kiện cần thiết và kết quả giả định

without symbiosis có nghĩa là “nếu không có cộng sinh”. Giới từ without đưa ra một điều kiện bị thiếu, không phải một sự việc trong quá khứ. life couldn't exist nêu kết quả giả định: nếu thiếu điều kiện đó, sự sống sẽ không thể tồn tại. Ở đây, couldn't tương đương với could not trong một kết luận có điều kiện, không phải đang kể về một thất bại đã xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Hãy chọn nghĩa của câu: “Without symbiosis, life couldn't exist.”

  1. Cộng sinh đã dừng lại trong quá khứ, nên sự sống không còn tồn tại nữa.
  2. Nếu không có cộng sinh, sự sống sẽ không thể tồn tại.
  3. Cộng sinh có ích, nhưng sự sống vẫn có thể tồn tại nếu không có nó.
Xem đáp án

Nếu không có cộng sinh, sự sống sẽ không thể tồn tại.

Ngữ pháp

“whether it's cells or entire organisms”: cấu trúc bao quát hai khả năng

whether it's A or B nêu ra hai nhóm khả năng và cho thấy ý chính đúng với cả hai. Trong câu này, whether it's cells or entire organisms working together bao quát hai cấp độ của các hệ thống sống. Đây không phải là câu hỏi yêu cầu người nghe chọn một bên. Nó là phần bổ sung mang ý nhượng bộ: cấp độ có thể khác nhau, nhưng kết luận về cộng sinh vẫn không đổi.

Luyện tập

“whether it's cells or entire organisms” có nghĩa gì ở đây?

  1. Nói rằng tế bào và toàn bộ sinh vật là cùng một thứ.
  2. Yêu cầu người nghe chọn một trong hai.
  3. Cho biết ý này áp dụng cho cả hai nhóm, nên sự khác biệt không làm thay đổi kết luận.
Xem đáp án

Cho biết ý này áp dụng cho cả hai nhóm, nên sự khác biệt không làm thay đổi kết luận.

Now,

5:18

Giờ thì,

if being more in tune with life simply meant having more mitochondria,

5:18

nếu hòa hợp hơn với sự sống chỉ đơn giản là có nhiều ty thể hơn,

it could be as simple as doing more exercise. Ngữ pháp

5:22

thì có lẽ chỉ cần tập thể dục nhiều hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc as simple as doing

Trong as simple as doing more exercise, as simple as giới thiệu hành động có thể là đủ để đạt được kết quả. Doing là danh động từ dùng để gọi tên hành động, không phải động từ ở thì tiếp diễn. Cấu trúc be as simple as + -ing trình bày một giải pháp hoặc yêu cầu có thể chỉ gồm một bước đơn giản. Could be cho thấy đây là giả thuyết chứ chưa phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Dùng simple và restart để hoàn thành cấu trúc: Fixing the connection could be ____ the router.

Xem đáp án

as simple as restarting

A study that had seniors complete a 12-week exercise program Ngữ pháp

5:24

Một nghiên cứu yêu cầu người cao tuổi hoàn thành chương trình tập luyện 12 tuần

found that skeletal muscle mitochondrial DNA increased 53% after training.

5:28

phát hiện rằng lượng DNA ty thể trong cơ xương tăng 53% sau quá trình tập luyện.

Ngữ pháp

Cấu trúc sai khiến had seniors complete

Had seniors complete dùng cấu trúc sai khiến have + người + động từ nguyên mẫu. Had đánh dấu thời quá khứ, seniors là những người được yêu cầu hoặc安排 thực hiện hành động, còn complete giữ nguyên dạng cơ bản và không có to. Trong báo cáo nghiên cứu, cấu trúc này mô tả một phần của thiết kế nghiên cứu: các nhà nghiên cứu安排 để người cao tuổi hoàn thành chương trình. Nó không có nghĩa là các nhà nghiên cứu sở hữu những người cao tuổi và bản thân cấu trúc cũng không hàm ý ép buộc.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của have + the volunteers + record: The researcher ____ their sleep for two weeks.

Xem đáp án

had the volunteers record

Of course,

5:34

Tất nhiên,

we have no real reason to believe this would do much else, Cụm từ

5:34

chúng ta không có lý do thực sự nào để tin việc này sẽ đem lại thêm tác dụng gì,

unless George Lucas knows something about the mitochondria that scientists don't.

5:37

trừ khi George Lucas biết điều gì đó về ty thể mà các nhà khoa học không biết.

Cụm từ

have no real reason to believe: cho biết đang thiếu bằng chứng

Ở đây, have no real reason to believe có nghĩa là bằng chứng hiện có không tạo ra cơ sở vững chắc để chúng ta chấp nhận ý tưởng theo sau. Đây là một nhận định thận trọng về bằng chứng, không phải lời khẳng định rằng ý tưởng đó đã được chứng minh là sai. Cấu trúc là have no (real) reason to believe + mệnh đề.

Luyện tập

Mia kiểm tra một tin đồn và không tìm thấy bằng chứng ủng hộ, nhưng cũng không thể chứng minh nó sai. Câu nào thể hiện đúng nhất lập trường của cô ấy?

  1. We have no real reason to believe the rumor is true.
  2. We have strong evidence that the rumor is true.
  3. We have proved that the rumor is false.
Xem đáp án

We have no real reason to believe the rumor is true.

George?

5:41

George?

Many Jedi are able to employ a type of telekinesis through the Force.

5:42

Nhiều Jedi có thể sử dụng một dạng năng lực điều khiển vật thể từ xa thông qua Thần lực.

And while there's been a lot of interest in the idea of moving objects with your mind, Cụm từ

5:46

Và dù ý tưởng dùng tâm trí để di chuyển đồ vật nhận được rất nhiều sự quan tâm,

scientific research has not produced reliable, Cách dùng từ

5:50

nghiên cứu khoa học vẫn chưa đưa ra được bằng chứng đáng tin cậy

repeatable demonstrations of telekinesis.

5:52

và có thể lặp lại cho năng lực điều khiển vật thể từ xa.

Cụm từ

there's been a lot of interest in: sự quan tâm kéo dài, không phải bằng chứng

There's been là dạng rút gọn của there has been. Thì hiện tại hoàn thành cho biết sự quan tâm đã bắt đầu trước hiện tại và tồn tại trong một khoảng thời gian. A lot of interest in có nghĩa là có nhiều sự chú ý hoặc tò mò về một chủ đề. Cụm này cho biết mọi người quan tâm hoặc nghiên cứu ý tưởng đó nhiều đến mức nào; nó không cho biết ý tưởng đó là đúng hoặc có bằng chứng mạnh. Cấu trúc là there has been a lot of interest in + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào cho biết một chủ đề đã thu hút nhiều sự quan tâm theo thời gian mà không nói rằng chủ đề đó đã được chứng minh?

  1. There has been a lot of interest in building homes on Mars.
  2. There has been no discussion of homes on Mars.
  3. There has been reliable proof that people can live on Mars.
Xem đáp án

There has been a lot of interest in building homes on Mars.

Cách dùng từ

reliable, repeatable demonstrations trong bằng chứng khoa học

Trong văn bản khoa học, reliable có nghĩa là bằng chứng đáng tin cậy vì được tạo ra bằng phương pháp vững chắc và không phải là kết quả ngẫu nhiên. Repeatable có nghĩa là có thể quan sát lại hiệu ứng khi lặp lại quy trình, lý tưởng nhất là bởi các nhà nghiên cứu độc lập. Ở đây, demonstrations là những lần thể hiện hiệu ứng được tuyên bố theo cách có thể quan sát và kiểm chứng, chứ không phải cuộc biểu tình hay màn trình diễn chỉ có vẻ thuyết phục. Toàn bộ cụm từ đặt ra một tiêu chuẩn bằng chứng cao: một ý tưởng thú vị chưa được xác lập cho đến khi có thể tái tạo các kết quả đáng tin cậy.

Luyện tập

Điều gì được xem là reliable, repeatable demonstrations cho một tuyên bố khoa học?

  1. Các nhóm độc lập có thể tái tạo hiệu ứng trong điều kiện có kiểm soát và thu được bằng chứng đáng tin cậy.
  2. Cùng một người nói mô tả tuyên bố đó nhiều lần.
  3. Một video gây ấn tượng thu hút rất nhiều sự chú ý.
Xem đáp án

Các nhóm độc lập có thể tái tạo hiệu ứng trong điều kiện có kiểm soát và thu được bằng chứng đáng tin cậy.

So you can't levitate an object with your mind,

5:55

Vậy là bạn không thể dùng tâm trí làm một vật lơ lửng,

but we have been able to manipulate the Force with technology.

5:57

nhưng chúng ta đã có thể điều khiển Thần lực bằng công nghệ.

Though it goes against intuition, Cụm từ

6:01

Dù trái với trực giác,

non-magnetic substances can be levitated within a magnetic field.

6:02

các chất không có từ tính vẫn có thể lơ lửng trong từ trường.

Cụm từ

goes against intuition để nói về kết quả bất ngờ

Go against intuition có nghĩa là mâu thuẫn với điều mọi người tự nhiên mong đợi trước khi kiểm tra bằng chứng. Trong câu này, though báo hiệu sự tương phản, còn goes against intuition chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một kết quả nghe có vẻ bất ngờ nhưng được trình bày là đúng. Cấu trúc là go against + danh từ: go against intuition, expectations hoặc common sense. Cụm này mô tả sự mâu thuẫn với một kỳ vọng, không phải chuyển động vật lý theo hướng ngược lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go against intuition: The result ____, but repeated tests support it.

Xem đáp án

goes against intuition

Physicists have been able to levitate animals

6:07

Các nhà vật lý đã có thể làm động vật lơ lửng,

like this frog using a high magnetic field.

6:09

như chú ếch này, bằng một từ trường mạnh.

As living things consist of diamagnetic molecules like water,

6:12

Do cơ thể sống gồm các phân tử nghịch từ như nước,

proteins,

6:15

protein

and bones,

6:16

và xương,

and the tiny forces these molecules give off allow them to levitate. Cụm động từ

6:17

nên những lực cực nhỏ do các phân tử này tạo ra cho phép chúng lơ lửng.

Cụm động từ

give off: giải phóng hoặc phát ra

Ở đây, give off có nghĩa là “giải phóng hoặc phát ra”. Các phân tử tạo ra những lực cực nhỏ hướng ra ngoài từ chúng. Give off hoạt động như một cụm động từ hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là tặng một thứ gì đó làm quà. Dùng give off cho thứ phát ra từ một nguồn, chẳng hạn như nhiệt, ánh sáng, mùi, khí hoặc, trong phần giải thích khoa học này, một lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong ví dụ có nghĩa là “phát ra”: The old radiator can ____ a lot of heat.

Xem đáp án

give off

Finally,

6:20

Cuối cùng,

the Jedi are able to use Jedi mind tricks to implant suggestions, Cụm từ

6:20

Jedi có thể dùng thuật thao túng tâm trí để gieo những ám thị,

which is perhaps most closely linked to hypnosis in our world.

6:24

có lẽ gần giống nhất với thuật thôi miên trong thế giới của chúng ta.

Cụm từ

implant suggestions: đưa những ý tưởng có sức ảnh hưởng vào tâm trí ai đó

Implant suggestions là một cách nói ẩn dụ. Theo nghĩa đen, implant có nghĩa là đặt chắc một thứ vào bên trong, nhưng ở đây nó có nghĩa là đưa ý tưởng vào tâm trí người khác để những ý tưởng đó có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ hoặc hành vi của họ. Suggestion ở đây có nghĩa là một ý tưởng hoặc chỉ dẫn được gợi vào, đặc biệt trong thôi miên; nó mạnh hơn lời khuyên thông thường. Cụm từ này mô tả ảnh hưởng như một thứ đi vào tâm trí và ở lại đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong ví dụ có nghĩa là “đưa những ý tưởng có sức ảnh hưởng vào tâm trí ai đó”: The hypnotist tried to ____ in the volunteer's mind.

Xem đáp án

implant suggestions

The ability to respond to suggestions.

6:27

Khả năng phản ứng với ám thị.

Though it typically takes time to induce a person into a hypnotic state,

6:29

Tuy nhiên, thường cần thời gian để đưa một người vào trạng thái thôi miên,

and hypnotizability itself is a spectrum where not everyone responds. Thành ngữ

6:33

và mức độ dễ bị thôi miên cũng trải trên một phổ rộng, nên không phải ai cũng phản ứng.

Thành ngữ

“Hypnotizability itself is a spectrum”: nhiều mức độ thay vì chỉ có hoặc không

Trong câu này, hypnotizability có nghĩa là khả năng một người phản ứng với các ám thị thôi miên. Việc nói khả năng đó is a spectrum trình bày nó như một dải mức độ, chứ không phải một đặc điểm đơn giản mà người ta hoặc có hoặc không có. Mẫu X is a spectrum là một ẩn dụ khái niệm: X có thể thay đổi dần dần, và mỗi người hoặc trường hợp có thể nằm ở những điểm khác nhau trong dải đó. Câu này không có nghĩa là ai cũng phản ứng.

Luyện tập

Câu nào dùng is a spectrum để mô tả những mức độ có ý nghĩa thay vì một trạng thái có hoặc không đơn giản?

  1. Comfort with public speaking is a calendar; each level belongs to a different date.
  2. Comfort with public speaking is a spectrum; people can feel confident at different levels.
  3. Comfort with public speaking is a switch; everyone feels either completely calm or completely afraid.
Xem đáp án

Comfort with public speaking is a spectrum; people can feel confident at different levels.

But as we move into the future

6:37

Nhưng khi chúng ta tiến vào tương lai

and start potentially putting technologies into our brain,

6:39

và có thể bắt đầu đưa công nghệ vào não,

another route may actually be possible.

6:43

một cách khác thực sự có thể khả thi.

This mouse has fiber optic cables wired into its right motor cortex, Cụm động từ

6:45

Con chuột này được nối cáp quang vào vỏ não vận động bên phải,

which controls movement to the left.

6:49

khu vực điều khiển chuyển động sang trái.

Cụm động từ

“Wired into”: kết nối vật lý bằng cáp

Trong fiber optic cables wired into its right motor cortex, wired into tạo thành một mệnh đề bị động rút gọn: các sợi cáp là thứ được kết nối, còn vỏ não là đích kết nối. Nghĩa ở đây là nghĩa đen vì câu nhắc rõ đến cáp quang thật. Mẫu wire A into B có nghĩa là nối hoặc tích hợp A vào B bằng dây dẫn hay cáp. Dạng bị động là A is wired into B, cũng chính là cấu trúc được dùng trong phụ đề.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu nói về kết nối vật lý: The tiny sensor is ____ the robot's control board.

Xem đáp án

wired into

As soon as the light is shot into its altered neurons,

6:51

Ngay khi ánh sáng được chiếu vào các tế bào thần kinh đã biến đổi của nó,

it cannot help but run to the left. Ngữ pháp

6:54

nó cứ thế chạy sang trái mà không thể cưỡng lại.

Ngữ pháp

cannot help but + động từ nguyên mẫu

Cannot help but + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một vật không thể tránh thực hiện một hành động. Ở đây, con chuột chạy sang trái như một kết quả tự động, chứ không phải do nó tự lựa chọn. Trong cấu trúc này, but không diễn tả sự tương phản. Nó là một phần của cấu trúc cố định, và động từ theo sau giữ nguyên dạng: cannot help but run.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “không thể tránh”: Whenever Mia sees a puppy, she ____ smile.

Xem đáp án

cannot help but

Its thoughts and actions have been hacked. Thành ngữ

6:56

Tư duy và hành động của nó đã bị chiếm quyền điều khiển.

Thành ngữ

thoughts and actions have been hacked: ẩn dụ về sự kiểm soát từ bên ngoài

Ở đây, hacked là một ẩn dụ công nghệ. Suy nghĩ và hành động được mô tả như một hệ thống máy tính bị người ngoài chiếm quyền điều khiển, qua đó nhấn mạnh rằng hành vi của con vật đang bị kiểm soát từ bên ngoài chứ không phải do nó tự do lựa chọn. Have been hacked là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: việc chiếm quyền đã xảy ra và ảnh hưởng của nó vẫn quan trọng ở hiện tại. Đây là cách diễn đạt đầy kịch tính, không phải lời khẳng định rằng suy nghĩ thật sự là phần mềm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu “Its thoughts and actions have been hacked” có nghĩa là gì?

  1. Nó đã tự chọn thay đổi hành vi của mình.
  2. Một lực bên ngoài đã kiểm soát cách nó suy nghĩ và hành động.
  3. Ai đó đã sửa một chiếc máy tính thuộc về nó.
Xem đáp án

Một lực bên ngoài đã kiểm soát cách nó suy nghĩ và hành động.

As humans continue to enhance their bodies and brains through technology,

6:59

Khi con người tiếp tục dùng công nghệ để nâng cấp cơ thể và bộ não,

brain hacking akin to Jedi mind tricks may become a major concern. Cách dùng từ

7:03

việc xâm nhập não bộ giống như thuật thao túng tâm trí của Jedi có thể trở thành mối lo ngại lớn.

Cách dùng từ

Akin to: Phép so sánh trang trọng về sự tương đồng

Trong câu này, akin to đưa ra một phép so sánh: việc can thiệp vào não có thể giống về bản chất với các thủ thuật điều khiển tâm trí của Jedi. Phép so sánh giúp người đọc hiểu loại ảnh hưởng đang được hình dung, nhưng không nói rằng hai điều này hoàn toàn giống nhau. Cấu trúc thường gặp là be, seem hoặc một động từ nối khác + akin to + danh từ hay cụm danh từ. Akin thường đi với to, không đi với with.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: Her role is ____ that of a project coordinator.

Xem đáp án

akin to

Connect to the reward centers of the Ngữ pháp

7:07

Kết nối với các trung tâm tưởng thưởng của

brain, and now you can control how someone feels.

7:08

não bộ, và giờ bạn có thể kiểm soát cảm xúc của một người.

Ngữ pháp

Connect ..., and now ...: Câu mệnh lệnh + and + kết quả

Câu mệnh lệnh mở đầu Connect ... đưa ra một bước trong quy trình giả định. Nó không nhất thiết là mệnh lệnh thật sự dành cho người xem; ở đây, nó rút gọn một điều kiện hoặc phương thức: nếu ai đó kết nối với các trung tâm tưởng thưởng của não. Mệnh đề sau and đưa ra khả năng phát sinh: now you can control .... Trong mẫu này, and nối một hành động với hệ quả của nó, nên cấu trúc có nghĩa gần như “làm A thì B sẽ hoặc có thể xảy ra”, chứ không đơn thuần là hai hành động không liên quan.

Luyện tập

Chọn từ nối mang nghĩa màn hình sáng lên là kết quả của việc nhấn nút: Press the green button, _____ the screen will light up.

  1. and
  2. but
  3. or
Xem đáp án

and

Hey everyone,

7:13

Chào mọi người,

just wanted to say thank you so much for watching. Ý định

7:14

chúng tôi chỉ muốn cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã theo dõi.

Ý định

Dùng “just wanted to say” để mở lời nhẹ nhàng

“Just wanted to say” là lời mở đầu thân thiện để dẫn vào một thông điệp ngắn; trong câu này, nó dẫn vào lời cảm ơn. “Just” khiến cách bắt đầu nhẹ nhàng hơn, còn “wanted to” làm câu nói bớt trực tiếp, nên nghe không đột ngột như “I want to say...”. Trong cách mở lời này, dạng quá khứ “wanted” thường tạo khoảng cách lịch sự. Nó không có nghĩa là người nói không còn muốn nói phần tiếp theo. Trong hội thoại thân mật, chủ ngữ “I” cũng thường được lược bỏ.

Luyện tập

Dùng cách mở lời thân mật đã được làm nhẹ từ bài học để hoàn thành tin nhắn: Hi, I ____ thank you for helping me.

Xem đáp án

just wanted to say

We don't communicate that often with you guys on this channel,

7:16

Chúng tôi không thường xuyên trò chuyện với các bạn trên kênh này,

but we just wanted to say thank you so much

7:19

nhưng chúng tôi chỉ muốn cảm ơn các bạn thật nhiều

for watching our videos for almost 6 years.

7:21

vì đã xem video của chúng tôi suốt gần 6 năm qua.

We really appreciate it,

7:24

Chúng tôi thực sự rất trân trọng điều đó,

and we are just so happy that you guys are interested still in learning with us.

7:25

và vô cùng vui khi các bạn vẫn còn hứng thú học hỏi cùng chúng tôi.

If you want to check out our Star Wars acapella, Cụm động từ

7:28

Nếu muốn xem bản a cappella Star Wars của chúng tôi,

we'll put a link to that as well.

7:30

chúng tôi cũng sẽ để đường liên kết ở đây.

Cụm động từ

Dùng “check out” để giới thiệu điều gì đó một cách thân mật

Trong câu này, “check out” có nghĩa là vào xem hoặc nghe video a cappella được liên kết. Khi tân ngữ là nội dung, địa điểm, sản phẩm hoặc hoạt động, cụm động từ thân mật này mời ai đó thử hoặc khám phá một thứ gì đó. Ý nghĩa đến từ toàn bộ cụm từ. Ở đây, nó không có nghĩa là rời khách sạn, thanh toán tại cửa hàng hoặc xác minh một sự thật.

Luyện tập

Câu nào là cách tự nhiên và thân mật để giới thiệu một video?

  1. You should check off this video.
  2. You should check out this video.
  3. You should inspect this video.
Xem đáp án

You should check out this video.

And also click the bell.

7:32

Và nhớ nhấn vào biểu tượng chuông nữa.

We've been told people don't get notified if they haven't clicked the bell,

7:33

Chúng tôi được bảo rằng mọi người sẽ không nhận được thông báo nếu chưa nhấn chuông,

and it really helps our channel.

7:35

và việc đó thực sự giúp ích cho kênh của chúng tôi.

Otherwise,

7:36

Còn không thì,

subscribe,

7:37

hãy đăng ký kênh,

and we'll see you soon for more videos.

7:37

và hẹn sớm gặp lại các bạn trong những video tiếp theo.

See you.

7:39

Hẹn gặp lại.

Thank you so much.

7:40

Cảm ơn các bạn rất nhiều.