Giải thích Hệ miễn dịch I – Nhiễm khuẩn: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.243 từ 180 từ/phút

Giới thiệu video: Một vết cắt mở đường cho vi khuẩn. Câu chuyện chiến trường theo dõi đại thực bào, tế bào T, tế bào B và kháng thể cho tới khi nhiễm trùng bị loại bỏ và tế bào ghi nhớ còn lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu thành ngữ "fly under the radar," chỉ điều thoát khỏi phát hiện ban đầu, rồi áp dụng cho vấn đề hoặc hành động chưa được chú ý. 2. Nhận biết "call in heavy backup" là cụm động từ để gọi hỗ trợ mạnh từ bên ngoài khi một người, nhóm hoặc hệ thống không thể tự xử lý mối đe dọa. 3. Dùng "so as not to waste any resources." để nêu mục đích phủ định và giải thích vì sao một quy trình, quy tắc hoặc cơ chế tránh kết quả không mong muốn.

Nội dung bài học

Every second of your life you are under attack. Thành ngữ

0:00

Mỗi giây trong cuộc đời bạn, bạn đang bị tấn công.

Thành ngữ

“under attack” cho một mối đe dọa đang diễn ra

Trong be under attack, cụm under attack diễn tả một trạng thái: một người hoặc một vật đang đối mặt với hành động gây hại hay áp lực mạnh. Sự tấn công có thể thuộc về thể chất, kỹ thuật số, lời nói hoặc sinh học. Ở đây không có nghĩa là một người nào đó đang thực sự đánh vào cơ thể. Hình ảnh chiến đấu khiến việc tiếp xúc liên tục với vi sinh vật trở nên nguy hiểm và cấp bách, đồng thời chuẩn bị cho cách hiểu phản ứng miễn dịch như một sự phòng thủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ chỉ trạng thái phải đối mặt với một cuộc tấn công đang tiếp diễn: During the cyberattack, the hospital's computer network was ____ all night.

Xem đáp án

under attack

Billions of bacteria, viruses, and fungi

0:03

Hàng tỷ vi khuẩn, virus và nấm

are trying to make you their home. Thành ngữ

0:06

đang cố gắng biến cơ thể bạn thành nhà của chúng.

Thành ngữ

Mẫu “make you their home”

Mẫu make + địa điểm/người + từ sở hữu + home có nghĩa là “chọn hoặc dùng nơi đó làm chỗ sống hay định cư”. Trong make you their home, you chỉ cơ thể của người đó, còn their chỉ lại bacteria, viruses, and fungi. Các vi sinh vật được nhân hóa như những người đang tìm nhà. Make ở đây không có nghĩa là “xây dựng”; câu này nói rằng chúng đang cố định cư và sinh sôi trong cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu make + địa điểm + từ sở hữu + home ở thì quá khứ: A tiny spider ____ my backpack ____.

Xem đáp án

made · its home

So our bodies have developed a super complex little army

0:07

Vì vậy, cơ thể chúng ta đã phát triển một đội quân nhỏ siêu phức tạp

with guards, soldiers, intelligence, weapons factories,

0:10

với lính canh, binh sĩ, tình báo, nhà máy vũ khí,

and communicators

0:12

và những người làm nhiệm vụ liên lạc

to protect you from, uh, well, dying.

0:14

để bảo vệ bạn khỏi, ừm, cái chết.

For this video,

0:17

Đối với video này,

let's assume the immune system has 12 different jobs. Mạch ý

0:18

hãy giả sử hệ miễn dịch có 12 công việc khác nhau.

Mạch ý

Let's assume: đặt ra một tiền đề tạm thời

Let's assume đưa ra một tiền đề tạm thời được người nói và người nghe cùng chấp nhận để sử dụng một mô hình đơn giản hóa. Cụm này đề nghị người nghe tiếp nhận ý tiếp theo như điểm khởi đầu của phần giải thích, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh đầy đủ. Cấu trúc là let's assume + mệnh đề. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, nên khiến quá trình lập luận mang tính cộng tác.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để đề nghị một nhóm chấp nhận tiền đề đã được đơn giản hóa cho cuộc thảo luận?

  1. We have proved that each robot can carry one box.
  2. Each robot definitely carries one box.
  3. Let's assume each robot can carry one box.
Xem đáp án

Let's assume each robot can carry one box.

For example, kill enemies, communicate, etc.

0:21

Ví dụ, tiêu diệt kẻ thù, liên lạc, v.v.

And it has 21 different cells and two protein forces.

0:25

Và nó có 21 loại tế bào khác nhau cùng hai lực lượng protein.

These cells have up to four different jobs.

0:29

Những tế bào này có tới bốn công việc khác nhau.

Let's assign them.

0:32

Hãy phân công chúng.

Here are the interactions.

0:33

Đây là những tương tác.

Now, let's make this understandable.

0:35

Bây giờ, hãy làm cho điều này trở nên dễ hiểu.

First of all, let's add colors to the jobs.

0:38

Trước tiên, hãy thêm màu sắc cho các công việc.

Now, let's illustrate the cells.

0:41

Bây giờ, hãy minh họa các tế bào.

The central color represents the main job of the cell, Ngữ pháp

0:43

Màu trung tâm đại diện cho công việc chính của tế bào,

while the surrounding ones represent secondary duties.

0:46

trong khi các màu xung quanh đại diện cho các nhiệm vụ phụ.

Ngữ pháp

represents ..., while ... represent ...: sự tương phản song song

Câu này dùng cấu trúc song song A represents X, while B represents Y. Ở đây, while thể hiện sự tương phản giữa nhiệm vụ chính do màu ở giữa biểu thị và các nhiệm vụ phụ do những màu xung quanh biểu thị; nó không mang nghĩa trong khoảng thời gian mà. Ones thay cho danh từ số nhiều colors, nhờ đó tránh lặp từ. Cách diễn đạt song song giúp người đọc ghép từng yếu tố hình ảnh với chức năng khác nhau của nó.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu này: "The blue label marks the first step, while the green labels mark the optional steps."?

  1. Nó đưa ra lý do sử dụng các nhãn màu xanh lá.
  2. Nó đối chiếu vai trò của các nhãn màu xanh lam và xanh lá.
  3. Nó nói rằng hai hành động xảy ra trong cùng một khoảng thời gian.
Xem đáp án

Nó đối chiếu vai trò của các nhãn màu xanh lam và xanh lá.

Now, the immune system looks like this.

0:49

Giờ đây, hệ miễn dịch trông như thế này.

Now, the interactions.

0:53

Bây giờ, về sự tương tác.

Isn't this complexity just awesome?

0:54

Sự phức tạp này không phải là quá tuyệt vời sao?

For this video, we will only talk about these cells and ignore the rest. Mạch ý

0:58

Đối với video này, chúng ta sẽ chỉ nói về các tế bào này và bỏ qua phần còn lại.

Mạch ý

Dùng only ... and ignore the rest để giới hạn phạm vi

Cụm only talk about these cells đặt ra giới hạn cho chủ đề: những tế bào này là phần sẽ được giải thích lúc này. Only thu hẹp nội dung theo sau. And ignore the rest đưa tất cả các tế bào khác ra ngoài giới hạn đó một cách rõ ràng. Ở đây, ignore có nghĩa là tạm không đề cập để phần giải thích đơn giản hơn, chứ không phải coi chúng là không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào giới hạn rõ nhất phần thảo luận hôm nay ở hai ví dụ và tạm thời không đề cập đến các ví dụ còn lại?

  1. Today, we will discuss these two examples and all the others in detail.
  2. These two examples are the only ones that matter.
  3. Today, we will only discuss these two examples and leave out the rest.
Xem đáp án

Today, we will only discuss these two examples and leave out the rest.

So, what happens in the case of an infection? Cụm từ

1:03

Vậy, điều gì xảy ra trong trường hợp bị nhiễm trùng?

Cụm từ

in the case of an infection: tập trung vào một tình huống cụ thể

In the case of an infection có nghĩa là khi xảy ra nhiễm trùng hoặc khi xem xét tình huống cụ thể đó. Cụm này giới hạn câu hỏi vào một điều kiện và chuyển phần giải thích từ cái nhìn tổng quát sang những gì xảy ra trong lúc nhiễm trùng. Cấu trúc in the case of + cụm danh từ hữu ích khi nói về điều gì là đúng, điều gì xảy ra hoặc cần làm gì trong một tình huống cụ thể.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một tình huống để giải thích, thay vì đưa ra hướng dẫn hoặc sự chuẩn bị cho một sự kiện có thể xảy ra?

  1. In case of fire, use the stairs.
  2. Keep this number nearby in case of an emergency.
  3. What changes in the body in the case of an infection?
Xem đáp án

What changes in the body in the case of an infection?

It's a beautiful day

1:12

Đó là một ngày đẹp trời

when suddenly a wild rusty nail appears

1:14

khi đột nhiên một chiếc đinh gỉ hoang dã xuất hiện

and you cut yourself.

1:16

và bạn bị đứt tay.

The first barrier of the immune system is breached, Cách dùng từ

1:18

Rào cản đầu tiên của hệ miễn dịch đã bị chọc thủng,

your skin.

1:20

đó là da của bạn.

Cách dùng từ

Hàng rào đầu tiên... bị phá vỡ

Trong ngôn ngữ về phòng thủ và an ninh, breach có nghĩa là xuyên thủng hoặc làm hỏng một thứ vốn có nhiệm vụ ngăn nguy hiểm xâm nhập. Ở đây, is breached là cấu trúc bị động: một vết cắt hoặc vết thương đã phá vỡ tính toàn vẹn bảo vệ của da. Mệnh đề trước dấu phẩy mô tả sự việc, còn your skin cho biết hàng rào đầu tiên là gì. Cụm này không chỉ có nghĩa là chạm tới hoặc đi qua da; nó có nghĩa là lớp phòng thủ không còn nguyên vẹn.

Luyện tập

Trong câu The outer barrier is breached, so water can get inside., is breached có nghĩa là gì?

  1. Hàng rào đã được tiếp cận nhưng vẫn còn nguyên vẹn.
  2. Hàng rào đã được củng cố.
  3. Hàng rào đã bị phá vỡ hoặc mở ra.
Xem đáp án

Hàng rào đã bị phá vỡ hoặc mở ra.

Nearby bacteria seize on the opportunity Cụm từ

1:22

Vi khuẩn gần đó chớp lấy cơ hội

and enter your wound.

1:24

và xâm nhập vào vết thương của bạn.

Cụm từ

seize on the opportunity: nhanh chóng tận dụng cơ hội

Seize on the opportunity có nghĩa là nhận ra một cơ hội thuận lợi và tận dụng nó ngay lập tức. Ở đây, seize on được dùng theo nghĩa bóng: vi khuẩn không dùng tay để nắm thứ gì; vết thương tạo cho chúng cơ hội xâm nhập. Cấu trúc là seize on + một cơ hội, ý tưởng, lời nhận xét, chi tiết hoặc điểm yếu. Cụm này thường mô tả phản ứng nhanh và mạnh mẽ, đôi khi còn gợi ý sự cơ hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là đã nhanh chóng tận dụng một cơ hội thuận lợi: When the defenders looked away, Lina ____ and scored.

Xem đáp án

seized on the opportunity

They start using up the body's resources Cụm động từ

1:26

Chúng bắt đầu sử dụng tài nguyên của cơ thể

Cụm động từ

Using up: dùng cạn một nguồn cung hữu hạn

Use up có nghĩa là tiêu thụ một nguồn cung hữu hạn cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì. Trong câu này, nguồn tài nguyên của cơ thể đang bị tiêu hao dần chứ không chỉ đơn thuần được sử dụng. Use up là cụm động từ ngoại động có thể tách: có thể nói use up the resources hoặc use the resources up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: use them up.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của use up để hoàn thành câu: We ____ the last of the printer paper yesterday.

Xem đáp án

used up

and double their numbers about every 20 minutes. Cụm từ

1:28

và nhân đôi số lượng của chúng khoảng 20 phút một lần.

Cụm từ

double their numbers: double dùng như ngoại động từ

Ở đây, double là ngoại động từ. Double their numbers có nghĩa là làm cho quy mô nhóm tăng lên gấp đôi; their numbers là tân ngữ trực tiếp của double. Cụm about every 20 minutes cho biết khoảng thời gian ước tính giữa mỗi lần tăng gấp đôi. Mẫu này có thể mô tả dân số, số người dùng, sản lượng hoặc những tổng số đếm được khác.

Luyện tập

Dùng double như ngoại động từ và hoàn thành câu bằng mẫu được làm nổi bật: With enough food, the insects could ____ in a week.

Xem đáp án

double their numbers

At first, they fly under the radar, Thành ngữ

1:31

Ban đầu, chúng hoạt động lén lút,

Thành ngữ

fly under the radar: không bị phát hiện

Fly under the radar là một thành ngữ có nghĩa là không bị phát hiện hoặc tránh thu hút sự chú ý. Ở đây, vi khuẩn đã hoạt động ngay từ đầu nhưng cơ thể vẫn chưa phát hiện hoặc phản ứng rõ ràng với chúng. Hình ảnh này bắt nguồn từ một vật di chuyển quá thấp nên radar không thể phát hiện; câu này không nói đến việc bay hay radar thật. Thành ngữ có thể miêu tả một người, hành động hoặc vấn đề tạm thời không bị chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu có nghĩa là «không bị phát hiện»: The typo managed to ____ until the book was printed.

Xem đáp án

fly under the radar

but when a certain bacteria population is reached, Ngữ pháp

1:33

nhưng khi đạt đến một số lượng vi khuẩn nhất định,

they change their behavior and start to damage the body

1:35

chúng thay đổi hành vi và bắt đầu phá hoại cơ thể

by changing the environment around them.

1:38

bằng cách thay đổi môi trường xung quanh chúng.

Ngữ pháp

when a certain bacteria population is reached: điểm kích hoạt theo ngưỡng

Trong cấu trúc «when + ngưỡng + is reached, kết quả», mệnh đề when nêu điểm kích hoạt còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Ở đây, việc quần thể vi khuẩn đạt đến một mức nhất định sẽ kích hoạt sự thay đổi hành vi và gây hại cho cơ thể. Is reached ở thể bị động, vì vậy câu tập trung vào ngưỡng chứ không tập trung vào yếu tố khiến quần thể đạt đến ngưỡng đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong phần mô tả quy trình và giải thích khoa học.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kích hoạt theo ngưỡng bằng dạng bị động hiện tại đơn của reach: When the pressure limit ____, the warning light turns on.

Xem đáp án

is reached

The immune system has to stop them as fast as possible. Cụm từ

1:40

Hệ miễn dịch phải ngăn chặn chúng càng nhanh càng tốt.

Cụm từ

as fast as possible: nhanh nhất có thể

“As fast as possible” có nghĩa là với tốc độ cao nhất mà tình huống thực tế cho phép. Ở đây, cụm từ cho biết hệ miễn dịch phải hành động nhanh đến mức nào, chứ không có nghĩa là hành động xảy ra ngay lập tức. Cấu trúc as + adjective/adverb + as possible diễn tả mức độ cao nhất có thể đạt được trong thực tế. Với fast, trọng tâm là tốc độ.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu với nghĩa “ở tốc độ cao nhất có thể trong thực tế”: “Cycle _____ to reach the finish before the gate closes.”

  1. as soon as possible
  2. as fast as possible
  3. as long as possible
Xem đáp án

as fast as possible

First of all, your guard cells,

1:44

Trước hết, các tế bào bảo vệ của bạn,

known as macrophages, intervene. Ngữ pháp

1:45

được gọi là đại thực bào, sẽ can thiệp.

Ngữ pháp

known as macrophages: được gọi là đại thực bào

“Known as macrophages” là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho “guard cells”. Dạng đầy đủ là “which are known as macrophages”, vì vậy cụm này có nghĩa “macrophages” là tên được dùng cho các tế bào đó. Một cụm phân từ quá khứ như known as + tên có thể đứng sau danh từ để thêm tên gọi mà không lặp lại which are. Dấu phẩy cho thấy đây là thông tin nhận diện bổ sung trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa “được gọi bằng tên này”: “Solid carbon dioxide, ____ dry ice, changes directly into gas.”

Xem đáp án

known as

They are huge cells that guard every border region of the body.

1:48

Chúng là những tế bào khổng lồ bảo vệ mọi vùng biên giới của cơ thể.

Most of the time, they alone can suffocate an attack

1:52

Phần lớn thời gian, chỉ một mình chúng có thể dập tắt một cuộc tấn công

because they can devour up to 100 intruders each.

1:55

bởi vì mỗi tế bào có thể nuốt chửng tới 100 kẻ xâm nhập.

They swallow the intruder whole and trap it inside a membrane. Cụm từ

1:58

Chúng nuốt chửng toàn bộ kẻ xâm nhập và nhốt nó bên trong một lớp màng.

Cụm từ

swallow the intruder whole: nuốt trọn kẻ xâm nhập

Trong swallow the intruder whole, whole là tính từ miêu tả trạng thái của tân ngữ intruder khi bị nuốt. Kẻ xâm nhập đi vào dưới dạng một khối nguyên vẹn, không bị cắt hoặc nhai thành những phần nhỏ hơn. Cấu trúc swallow + tân ngữ + whole cũng có thể dùng theo nghĩa bóng. swallow a story or claim whole nghĩa là chấp nhận một câu chuyện hoặc lời khẳng định mà không chất vấn. Trong câu này, cụm từ mang nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc swallow + tân ngữ + whole bằng tính từ có nghĩa “dưới dạng nguyên vẹn”: The snake swallowed the egg ____.

Xem đáp án

whole

Then the enemy gets broken down by enzymes and is killed. Cụm động từ

2:02

Sau đó kẻ thù bị phân hủy bởi các enzyme và bị tiêu diệt.

Cụm động từ

gets broken down: bị phân giải bằng dạng bị động với get

Gets broken down là dạng bị động với get: get + quá khứ phân từ. Cấu trúc này trình bày enemy là đối tượng chịu tác động của một quá trình có tính động, còn by enzymes cho biết yếu tố thực hiện hành động. Ở đây, break down có nghĩa là phân giải vật chất thành những phần nhỏ hơn hoặc đơn giản hơn. Nó không có nghĩa là máy móc bị hỏng hoặc một người mất kiểm soát cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của break down ở thì hiện tại đơn: In a compost bin, food waste ____ by microbes.

Xem đáp án

gets broken down

On top of that, they cause inflammation Mạch ý

2:05

Thêm vào đó, chúng gây ra viêm nhiễm

by ordering the blood vessels to release water into the battlefield,

2:07

bằng cách ra lệnh cho các mạch máu giải phóng nước vào chiến trường,

so fighting becomes easier.

2:10

để việc chiến đấu trở nên dễ dàng hơn.

Mạch ý

On top of that: bổ sung một ý củng cố nội dung trước

On top of that là từ nối đặt ở đầu câu để bổ sung thêm một ý vào điều vừa được nói. Ở đây, cụm này cho biết gây viêm là một hoạt động nữa của đại thực bào, sau hoạt động đã được giải thích trước đó. Từ nối này khiến thông tin được cộng dồn: ý mới củng cố hoặc mở rộng phần giải thích trước. Trong cách dùng này, nó không mô tả vị trí vật lý ở phía trên một vật khác.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để bổ sung một vấn đề khác, qua đó nhấn mạnh lời phàn nàn trước? The room was noisy. ___, the air conditioner did not work.

  1. For example
  2. On top of that
  3. However
Xem đáp án

On top of that

You notice this as a very mild swelling.

2:12

Bạn sẽ nhận thấy điều này như một vết sưng rất nhẹ.

When the macrophages fight for too long,

2:14

Khi các đại thực bào chiến đấu quá lâu,

they call in heavy backup Cụm động từ

2:16

chúng sẽ gọi viện trợ mạnh

by releasing messenger proteins

2:18

bằng cách giải phóng các protein truyền tin

that communicate location and urgency.

2:19

để thông báo vị trí và mức độ khẩn cấp.

Cụm động từ

call in heavy backup: gọi sự hỗ trợ mạnh đến

Call in có nghĩa là yêu cầu hoặc sắp xếp để người hay lực lượng đến giúp. Backup là sự hỗ trợ, còn heavy bổ sung ý rằng sự hỗ trợ đó đặc biệt mạnh hoặc có quy mô lớn. Trong câu này, cả cụm là một phép ẩn dụ đầy kịch tính: đại thực bào giải phóng tín hiệu để gọi sự hỗ trợ miễn dịch mạnh hơn đến. Cụm này không nói về việc tạo bản sao dữ liệu.

Luyện tập

Câu nào dùng call in heavy backup với nghĩa gọi sự hỗ trợ mạnh đến?

  1. The firefighters called in heavy backup when the wildfire crossed the river.
  2. Leo kept a backup copy of the report.
  3. Nora backed up her photos before updating her phone.
Xem đáp án

The firefighters called in heavy backup when the wildfire crossed the river.

Neutrophils leave their patrol routes in the blood

2:22

Bạch cầu trung tính rời khỏi tuyến đường tuần tra của chúng trong máu

and move to the battlefield.

2:25

và di chuyển đến chiến trường.

The neutrophils fight so furiously Ngữ pháp

2:27

Bạch cầu trung tính chiến đấu dữ dội đến mức

that they kill healthy cells in the process.

2:29

chúng giết chết cả những tế bào khỏe mạnh trong quá trình đó.

Ngữ pháp

so furiously that: hành động mạnh và kết quả của nó

Trong so furiously that, so làm tăng mức độ của trạng từ furiously, từ mô tả cách các bạch cầu trung tính chiến đấu. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả của mức độ dữ dội ấy: các tế bào khỏe mạnh cũng bị giết trong quá trình đó. Dùng so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả khi một đặc điểm hoặc hành động đạt đến mức gây ra một hệ quả. Ở đây, so không tự mang nghĩa vì vậy; nó kết hợp với that để tạo thành cấu trúc.

Luyện tập

Dùng các từ so, carefully và that để hoàn thành câu: He carried the glass ____ not a drop spilled.

Xem đáp án

so carefully that

On top of that,

2:31

Hơn thế nữa,

they generate barriers

2:32

chúng tạo ra các hàng rào

that trap and kill the bacteria.

2:33

để bẫy và tiêu diệt vi khuẩn.

They are indeed so deadly

2:35

Thực tế chúng quá chết chóc

that they evolved to commit suicide after 5 days

2:37

đến mức chúng đã tiến hóa để tự sát sau 5 ngày

to prevent them from causing too much damage. Ngữ pháp

2:39

nhằm ngăn chặn chúng gây ra quá nhiều tổn thương.

Ngữ pháp

to prevent them from causing too much damage: mục đích và cấu trúc prevent ... from

To prevent ... diễn tả mục đích: các bạch cầu trung tính chết sau năm ngày để ngăn một hậu quả có hại. Them chỉ các bạch cầu trung tính, còn causing too much damage là hành động được ngăn chặn. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là prevent + người/vật + from + -ing. Từ to đầu tiên thuộc về động từ nguyên mẫu chỉ mục đích to prevent; nó không có nghĩa là prevent đi với to + động từ.

Luyện tập

Dùng prevent, visitors, from và dạng đúng của enter để hoàn thành câu: The barrier was installed to ____ the unsafe area.

Xem đáp án

prevent visitors from entering

If this is not enough to stop the invasion,

2:42

Nếu điều này không đủ để ngăn chặn cuộc xâm lăng,

the brain of the immune system kicks in. Cụm động từ

2:44

bộ não của hệ miễn dịch sẽ khởi động.

Cụm động từ

Kicks in: bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực

Ở đây, kicks in có nghĩa là “bắt đầu hoạt động hoặc bắt đầu có hiệu lực”. Câu này nói rằng một phần mới của phản ứng miễn dịch bắt đầu hoạt động khi lớp phòng vệ trước đó chưa đủ; không có hành động đá theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là “hệ thống, quá trình, quy tắc hoặc tác dụng + kicks in”, thường xảy ra sau một yếu tố kích hoạt hoặc tại một thời điểm nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là “tự động bắt đầu hoạt động”: When the main pump stops, the backup pump ____.

Xem đáp án

kicks in

The dendritic cell gets active.

2:47

Tế bào đuôi gai bắt đầu hoạt động.

It reacts to the signals of the soldiers Cụm từ

2:49

Nó phản ứng với các tín hiệu của các binh sĩ

and starts collecting samples from the enemies.

2:51

và bắt đầu thu thập các mẫu từ kẻ thù.

Cụm từ

Reacts to the signals: React + to + kích thích

React to có nghĩa là nhận biết một kích thích và phản ứng với nó. Ở đây, tế bào tua nhận tín hiệu từ các tế bào miễn dịch khác—những “người lính”—rồi thay đổi hoạt động của mình. Đây là phản ứng sinh học, không nhất thiết là phản ứng cảm xúc. Dùng cấu trúc react + to + danh từ để nêu điều gây ra phản ứng: react to a sound, react to a warning hoặc react to a signal. Người, tế bào, thiết bị và tổ chức đều có thể react to something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau react để nêu kích thích: This sensor reacts ____ tiny changes in light.

Xem đáp án

to

They rip them into pieces Cụm động từ

2:53

Chúng xé nát kẻ thù thành từng mảnh

and present the parts on their outer layer.

2:55

và trưng bày các mảnh đó trên lớp màng ngoài của chúng.

Cụm động từ

rip them into pieces: động từ + tân ngữ + into + kết quả

Trong rip them into pieces, rip có nghĩa là xé một vật bằng lực mạnh, còn them là tân ngữ chỉ vật bị xé. Into pieces nêu kết quả: sau hành động đó, vật đã bị tách thành nhiều mảnh. Mẫu có thể áp dụng là động từ + tân ngữ + into + kết quả. Mẫu này cho thấy một hành động làm tân ngữ chuyển sang trạng thái mới, như trong cut the paper into strips.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của rip: The old map was so fragile that Mia accidentally ____ it into pieces.

Xem đáp án

ripped

Now,

2:57

Lúc này,

the dendritic cell makes a crucial decision. Cụm từ

2:57

tế bào đuôi gai đưa ra một quyết định quan trọng.

Cụm từ

make a crucial decision: đưa ra một quyết định then chốt

Trong makes a crucial decision, make a decision là cụm từ kết hợp chuẩn trong tiếng Anh để diễn tả việc lựa chọn sau khi cân nhắc các khả năng. Ở đây, makes hòa hợp với chủ ngữ số ít the dendritic cell. Crucial có nghĩa là cực kỳ quan trọng vì lựa chọn này ảnh hưởng lớn đến những gì xảy ra tiếp theo. Vì vậy, cụm từ trình bày lựa chọn như một bước ngoặt lớn, chứ không phải một sở thích nhỏ thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của make: During the emergency, the captain ____ a crucial decision that kept everyone safe.

Xem đáp án

made

Should they call for antiviral forces Cụm động từ

3:00

Chúng nên gọi lực lượng kháng virus

that eradicate infected body cells

3:02

để tiêu diệt các tế bào cơ thể bị nhiễm bệnh

or an army of bacteria killers?

3:04

hay một đội quân sát thủ diệt vi khuẩn?

Cụm động từ

“call for antiviral forces” có nghĩa là huy động hoặc yêu cầu trợ giúp

Trong “call for antiviral forces”, call for có nghĩa là yêu cầu hoặc huy động một lực lượng hành động. Nó không có nghĩa là gọi điện thoại. Cấu trúc call for + danh từ nêu tên sự trợ giúp, hành động hoặc phản ứng được mong muốn. Ngữ cảnh cho biết người nói đang đưa ra yêu cầu, xin hỗ trợ hay, như trong câu này, cân nhắc nên huy động lực lượng nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của call for có nghĩa là “yêu cầu mạnh mẽ”: After the bridge closed, local leaders ____ immediate repairs.

Xem đáp án

called for

In this case, Mạch ý

3:06

Trong trường hợp này,

antibacterial forces are necessary.

3:07

lực lượng kháng khuẩn là cần thiết.

Mạch ý

“In this case” nối kết luận với tình huống hiện tại

In this case chỉ lại những điều kiện cụ thể đang được bàn đến. Ở đây, cụm này thu hẹp lựa chọn chung giữa phản ứng kháng vi-rút và kháng khuẩn vào tình huống nhiễm khuẩn hiện tại. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này sắp xếp lập luận: trước tiên xác định tình huống, sau đó nêu kết luận áp dụng cho tình huống ấy. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “trong những điều kiện cụ thể vừa được mô tả”: The battery is swollen. ____, stop using the device immediately.

  1. In any case
  2. In case
  3. In this case
Xem đáp án

In this case

It then travels to the closest lymph node

3:09

Sau đó nó di chuyển đến hạch bạch huyết gần nhất

in about a day.

3:11

trong khoảng một ngày.

Here,

3:13

Tại đây,

billions of helper and killer T cells

3:13

hàng tỷ tế bào T hỗ trợ và T sát thủ

are waiting to be activated.

3:15

đang chờ được kích hoạt.

When T cells are born,

3:17

Khi các tế bào T được sinh ra,

they go through a difficult and complicated training process Cụm từ

3:18

chúng phải trải qua một quá trình huấn luyện khó khăn và phức tạp

and only a quarter survives.

3:21

và chỉ có một phần tư sống sót.

Cụm từ

go through a difficult and complicated training process: trải qua một quá trình huấn luyện khó khăn và phức tạp

Trong go through a process, go through có nghĩa là trải qua tất cả các giai đoạn của một quá trình, chứ không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm. Các tính từ difficult và complicated mô tả quá trình đó khó khăn và phức tạp như thế nào. Ở đây, training process ví việc chọn lọc và phát triển của tế bào T như một quá trình huấn luyện. Mẫu go through + quá trình, giai đoạn hoặc trải nghiệm có thể dùng khi một người hay một vật trải qua một chuỗi bước hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là trải qua tất cả các giai đoạn của một việc: Before joining the rescue team, volunteers must ____ a demanding training process.

Xem đáp án

go through

The surviving cells are equipped with a specific setup. Cụm từ

3:23

Các tế bào sống sót được trang bị một cấu hình cụ thể.

Cụm từ

be equipped with a specific setup: được trang bị một cấu hình cụ thể

Trong cấu trúc be equipped with + danh từ, equipped with có nghĩa là được trang bị hoặc có thứ cần thiết. Dạng bị động ở đây mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ thể. A specific setup có nghĩa là một cách sắp xếp hoặc cấu hình cụ thể. Trong bối cảnh sinh học này, các tế bào có một cách sắp xếp thụ thể nhất định; cách nói này không đòi hỏi phải có người lắp đặt nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm ba từ trong bài có nghĩa là được trang bị thứ gì đó: The rescue boat ____ a radio and emergency lights.

Xem đáp án

is equipped with

And the dendritic cell is on its way

3:26

Và tế bào đuôi gai đang trên đường

looking for a helper T cell

3:28

tìm kiếm một tế bào T hỗ trợ

with a setup that's just right.

3:30

với một cấu hình hoàn toàn phù hợp.

It's looking for a helper T cell

3:32

Nó đang tìm kiếm một tế bào T hỗ trợ

that combine to the parts of the intruders,

3:33

có thể liên kết với các phần của kẻ xâm nhập,

which the dendritic cell has presented on its membrane.

3:35

mà tế bào đuôi gai đã trưng bày trên màng của nó.

When it finally finds one,

3:38

Khi cuối cùng nó cũng tìm thấy một tế bào phù hợp,

a chain reaction takes place. Cụm từ

3:40

một phản ứng dây chuyền sẽ diễn ra.

Cụm từ

Một phản ứng dây chuyền xảy ra

A chain reaction là một chuỗi trong đó một sự việc gây ra sự việc khác, rồi sự việc đó tiếp tục gây ra nhiều sự việc nữa. Cụm này có thể mô tả một quá trình khoa học hoặc một chuỗi hậu quả tương tự trong đời sống hằng ngày. Ở đây, takes place có nghĩa giống happens hoặc occurs, tức là “xảy ra”. Chính sự việc là chủ ngữ; a chain reaction xảy ra sau khi tìm thấy đối tượng phù hợp.

Luyện tập

Câu nào mô tả một sự việc xảy ra, thay vì một người tham gia?

  1. The volunteers participate in the safety drill.
  2. An engineer takes part in the safety drill.
  3. A chain reaction takes place after the sensor detects smoke.
Xem đáp án

A chain reaction takes place after the sensor detects smoke.

The helper T cell is activated.

3:42

Tế bào T hỗ trợ được kích hoạt.

It quickly duplicates thousands of times.

3:44

Nó nhanh chóng nhân bản hàng ngàn lần.

Some become memory T cells

3:47

Một số trở thành tế bào T bộ nhớ

that stay in the lymph node

3:48

ở lại trong hạch bạch huyết

and will make you practically immune against this enemy.

3:49

và sẽ làm cho bạn gần như miễn dịch với kẻ thù này.

Some travel to the field of battle to help out. Cụm động từ

3:52

Một số di chuyển đến chiến trường để giúp đỡ.

Cụm động từ

Help out: góp sức giúp đỡ

Help out có nghĩa là hỗ trợ một cách thiết thực, đặc biệt khi ai đó cần thêm sự giúp đỡ cho một nhiệm vụ hoặc vấn đề. Out là một phần của cụm động từ; nó không mang nghĩa di chuyển ra ngoài. Cụm này thường gợi ý việc góp sức cho một nhu cầu tạm thời và có tính hội thoại hơn assist. Nó có thể đứng một mình như trong câu này hoặc xuất hiện trong các cấu trúc help someone out và help out with something.

Luyện tập

Trong câu “Could you help out with the chairs?”, help out có nghĩa là gì?

  1. Hỗ trợ một cách thiết thực
  2. Chuyển ghế ra bên ngoài
  3. Rời đi trước khi công việc bắt đầu
Xem đáp án

Hỗ trợ một cách thiết thực

And the third group goes on to travel to the center of the lymph node Mạch ý

3:55

Và nhóm thứ ba tiếp tục đi đến trung tâm của hạch bạch huyết

to activate a very powerful weapons factory.

3:57

để kích hoạt một nhà máy vũ khí vô cùng mạnh mẽ.

Mạch ý

'goes on to': chuyển sang bước tiếp theo

'Goes on to' nối hai giai đoạn khác nhau. Cấu trúc này cho biết sau khi hoàn thành hoặc rời một giai đoạn, chủ ngữ thực hiện hành động tiếp theo; ở đây, nhóm thứ ba sau đó đi đến trung tâm hạch bạch huyết. Cấu trúc là go on to + động từ nguyên mẫu. Nó sắp xếp thông tin theo trình tự bằng cách trình bày hành động sau như một bước mới, chứ không phải sự tiếp diễn của cùng một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của go on to thể hiện một hành động mới tiếp theo: After winning the regional contest, Priya ____ compete in the national final.

Xem đáp án

went on to

Like the T cells,

4:00

Giống như các tế bào T,

they're born with a specific setup.

4:01

chúng được sinh ra với một cấu hình cụ thể.

And when a B cell and a T cell with the same setup meet,

4:03

Và khi một tế bào B và một tế bào T có cùng cấu hình gặp nhau,

hell breaks loose. Thành ngữ

4:06

một trận chiến dữ dội sẽ bùng nổ.

Thành ngữ

'hell breaks loose': hỗn loạn bất ngờ

'Hell breaks loose' là một thành ngữ mạnh và cường điệu, có nghĩa là tình hình đột nhiên trở nên ồn ào, dữ dội, hỗn loạn hoặc khó kiểm soát. Thành ngữ này không nói đến địa ngục theo nghĩa đen. Ở đây, nó báo hiệu sự bùng nổ hoạt động mạnh mẽ khi các tế bào tương thích gặp nhau. Nói chung, thành ngữ này đánh dấu khoảnh khắc sự bình tĩnh hoặc kiểm soát kết thúc và hành động dữ dội bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của 'hell breaks loose': The gates opened, the crowd rushed forward, and ____.

Xem đáp án

hell broke loose

The B cell duplicates rapidly

4:08

Tế bào B nhân bản nhanh chóng

and starts producing millions of little weapons.

4:10

và bắt đầu sản xuất hàng triệu vũ khí nhỏ.

They work so hard Ngữ pháp

4:12

Chúng làm việc cực kỳ chăm chỉ

that they would literally die from exhaustion very fast.

4:14

đến nỗi chúng sẽ thực sự chết vì kiệt sức rất nhanh.

Ngữ pháp

work so hard that ... would literally die: mức độ và kết quả giả định

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + kết quả nối một mức độ cực cao với hệ quả của nó. Ở đây, so bổ nghĩa cho hard, còn that mở đầu phần kết quả: chết vì kiệt sức. Would trình bày điều này như kết quả được dự đoán trong một tình huống giả định ngầm hiểu, chứ không phải một sự việc đã được xác nhận là xảy ra. Literally khẳng định die có nghĩa là chết thật, không chỉ là cách nói phóng đại rằng rất mệt.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng hai từ nối còn thiếu: The engine was ____ hot ____ nobody could touch it.

Xem đáp án

so · that

Here,

4:17

Tại đây,

helper T cells play another important role. Cụm từ

4:18

các tế bào T hỗ trợ đóng một vai trò quan trọng khác.

Cụm từ

play another important role: chức năng và ảnh hưởng

Play an important role là một cụm từ kết hợp cố định, có nghĩa là “có chức năng hoặc ảnh hưởng quan trọng”. Play ở đây không có nghĩa là “chơi” hoặc “diễn trong một buổi biểu diễn”. Another cho biết đây là thêm một chức năng quan trọng bên cạnh vai trò đã được nhắc đến. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là X plays an important role in + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Dùng cụm cố định play an important role ở dạng đúng: Regular sleep ____ in healthy growth.

Xem đáp án

plays an important role

They stimulate the hardworking factories

4:20

Chúng kích thích các nhà máy đang làm việc chăm chỉ

and tell them,

4:22

và bảo chúng,

"Don't die yet. Ý định

4:23

"Đừng chết vội.

We still need you.

4:24

Chúng tôi vẫn cần các bạn.

Keep going."

4:24

Tiếp tục đi."

Ý định

Cách Don't die yet ... We still need you ... Keep going phối hợp với nhau

Ba câu ngắn này lần lượt thực hiện ba chức năng. Don't die yet là câu mệnh lệnh phủ định: yet có nghĩa là “không phải bây giờ”, nhưng vẫn để ngỏ khả năng sự việc xảy ra sau đó. We still need you đưa ra lý do vẫn còn hiệu lực, còn Keep going biến lý do ấy thành lời động viên trực tiếp. Người thuyết minh nhân hóa các tế bào, trình bày một tín hiệu sinh học như thể một tế bào đang nói với tế bào khác. Câu thoại mang tính kịch hóa, không phải cuộc trò chuyện có thật giữa các tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng yet, still và cụm cố định Keep going: "Don't stop ____. We ____ need your help. ____."

Xem đáp án

yet · still · Keep going

This also ensures that the factories die Ngữ pháp

4:26

Điều này cũng đảm bảo rằng các nhà máy sẽ chết

if the infection is over,

4:28

nếu nhiễm trùng đã kết thúc,

Ngữ pháp

Dùng ensure that ... if ... cho kết quả được bảo đảm theo điều kiện

Ensure that giới thiệu một kết quả mà cơ chế làm cho chắc chắn xảy ra: the factories die. Bên trong mệnh đề kết quả đó, if the infection is over đưa ra điều kiện để việc chết xảy ra. Ở đây, if xác định điều kiện áp dụng kết quả. Nó không cho thấy người nói không chắc liệu có tình trạng nhiễm trùng hay không. Trong phép ẩn dụ khoa học này, factories chỉ các tế bào B sản xuất kháng thể.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? "The app ensures that a warning appears if the battery is low."

  1. Ứng dụng không chắc liệu pin có yếu hay không.
  2. Ứng dụng bảo đảm rằng cảnh báo sẽ xuất hiện khi pin yếu.
  3. Cảnh báo bảo đảm rằng pin trở nên yếu.
Xem đáp án

Ứng dụng bảo đảm rằng cảnh báo sẽ xuất hiện khi pin yếu.

so the body doesn't waste energy or hurt itself.

4:29

nhờ đó cơ thể không lãng phí năng lượng hoặc tự làm tổn thương mình.

But what is produced by the B cells?

4:32

Nhưng những gì được sản xuất bởi các tế bào B?

You've heard of them, Cụm từ

4:35

Bạn đã nghe nói về chúng rồi,

of course, antibodies.

4:35

tất nhiên là kháng thể.

Cụm từ

You've heard of them: ý nghĩa của have heard of

Have heard of có nghĩa là một người biết một người, sự vật hoặc ý tưởng nào đó tồn tại vì trước đây đã từng gặp hoặc nghe tên đó. Cụm này không có nghĩa là họ biết nhiều về đối tượng ấy. Trong câu này, them hướng đến antibodies, từ được người nói nêu ra ngay sau đó. You've heard of them cho thấy người nói cho rằng người nghe đã quen với tên gọi kháng thể.

Luyện tập

Câu nào chỉ nói rằng người nói nhận ra tên của Dr. Lee hoặc biết cô ấy tồn tại?

  1. I've heard from Dr. Lee, but I've never met her.
  2. I've heard of Dr. Lee, but I've never met her.
  3. I've heard Dr. Lee, but I've never met her.
Xem đáp án

I've heard of Dr. Lee, but I've never met her.

Little proteins that are engineered

4:37

Những protein nhỏ bé được thiết kế

to bind to the surface of the specific intruder. Cách dùng từ

4:39

để bám vào bề mặt của kẻ xâm nhập cụ thể.

Cách dùng từ

bind to the surface of: nghĩa khoa học của bind to

Trong sinh học, bind to có nghĩa là một phân tử liên kết hoặc tương tác với một mục tiêu cụ thể vì đặc điểm của chúng phù hợp hoặc hút nhau. Các từ sau to nêu ra mục tiêu; ở đây mục tiêu là bề mặt của tác nhân xâm nhập cụ thể. Động từ nguyên mẫu to bind đứng sau engineered và nêu chức năng mà protein được thiết kế để thực hiện. Câu này mô tả kháng thể là những protein nhỏ được thiết kế để nhận ra và liên kết với bề mặt của một tác nhân xâm nhập cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khoa học gồm hai từ có nghĩa là 'tương tác với một mục tiêu phân tử': The antibody can ____ a protein on the virus.

Xem đáp án

bind to

There are even different kinds of antibodies

4:42

Thậm chí có những loại kháng thể khác nhau

that have slightly different jobs.

4:44

có những công việc hơi khác nhau một chút.

The helper T cells tell the plasma cells

4:46

Các tế bào T hỗ trợ cho các tương bào biết

which type is needed the most in this particular invasion. Ngữ pháp

4:48

loại nào được cần nhiều nhất trong cuộc xâm lăng cụ thể này.

Ngữ pháp

which type is needed the most: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong tell the plasma cells which type is needed the most, mệnh đề bắt đầu bằng which là một câu hỏi gián tiếp: nó nêu lựa chọn mà tế bào T hỗ trợ truyền đạt. Mệnh đề này là một phần của câu lớn hơn, không phải câu hỏi đứng độc lập. Bên trong mệnh đề, which type là chủ ngữ của cấu trúc bị động is needed, còn the most cho biết loại này cần thiết hơn tất cả các loại khác. Hãy giữ nguyên trật tự của mệnh đề và không thêm it: dùng which type is needed, không dùng which type is it needed.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp. Hoàn thành câu tiếng Anh: The doctor wants to know: “Which treatment is needed the most?” → The doctor wants to know ____.

Xem đáp án

which treatment is needed the most

Millions of them flood the blood

4:52

Hàng triệu trong số chúng tràn vào máu

and saturate the body.

4:53

và lan tỏa khắp cơ thể.

Meanwhile, at the site of infection, Mạch ý

4:55

Trong khi đó, tại vị trí nhiễm trùng,

the situation is getting dire. Cách dùng từ

4:57

tình hình đang trở nên tồi tệ.

Mạch ý

Meanwhile, at the site of infection: chuyển sang một cảnh diễn ra đồng thời

Meanwhile cho người nghe biết rằng sự việc sắp được mô tả đang diễn ra cùng lúc với sự việc vừa được nhắc đến. Ở đây, từ này chuyển lời kể từ địa điểm này sang địa điểm khác thay vì đẩy dòng thời gian về phía trước. At the site of infection đặt địa điểm của cảnh mới trước mệnh đề chính. Kết hợp Meanwhile với một cụm từ chỉ địa điểm là cách hữu ích để dẫn người nghe qua các sự việc diễn ra song song trong truyện, bản tin và phần giải thích quy trình.

Luyện tập

Hai hành động xảy ra cùng lúc. Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành đoạn tiếng Anh? The nurse called the family. ____, the doctor reviewed the test results.

  1. Then
  2. Meanwhile
  3. Finally
Xem đáp án

Meanwhile

Cách dùng từ

getting dire: một cuộc khủng hoảng trở nên cực kỳ nghiêm trọng

Trong câu này, getting dire có nghĩa là đang trở nên cực kỳ nghiêm trọng và nguy hiểm. Getting cho thấy sự thay đổi theo thời gian, còn dire đưa ra lời cảnh báo mạnh hơn bad rất nhiều. Cấu trúc này cho biết một vấn đề đang xấu đi đến mức gần thành khủng hoảng. Dire không có nghĩa là tức giận và bản thân từ này cũng không có nghĩa là ai đó chắc chắn sẽ chết.

Luyện tập

Câu nào dùng dire một cách tự nhiên mà không phóng đại rõ ràng?

  1. I dropped one pencil, and the situation is getting dire.
  2. The wildfire has cut off the only road, and the situation is getting dire.
  3. The comedian told a dire joke, meaning a cheerful joke.
Xem đáp án

The wildfire has cut off the only road, and the situation is getting dire.

The intruders have multiplied in number

4:59

Những kẻ xâm nhập đã nhân lên về số lượng

and start hurting the body.

5:01

và bắt đầu làm tổn thương cơ thể.

Guard and attack cells fight hard,

5:03

Các tế bào bảo vệ và tấn công chiến đấu quyết liệt,

but also die in the process.

5:05

nhưng cũng chết trong quá trình đó.

Helper T cells support them

5:07

Các tế bào T hỗ trợ hỗ trợ chúng

by ordering them to be more aggressive Ngữ pháp

5:09

bằng cách ra lệnh cho chúng trở nên hung hăng hơn

and to stay alive longer.

5:10

và sống lâu hơn.

Ngữ pháp

by ordering them to be ... and to stay ...: phương thức và các động từ nguyên mẫu song song

By ordering them ... giải thích cách tế bào T hỗ trợ giúp các tế bào khác: by + -ing nêu phương thức thực hiện hành động chính. Ở đây, ordering có nghĩa là gửi chỉ dẫn hoặc tín hiệu, không phải đặt mua một món đồ. Sau order, dùng tân ngữ + to-infinitive: order them to be more aggressive. Cụm to-infinitive thứ hai, to stay alive longer, song song với cụm thứ nhất, nên cả hai chỉ dẫn đều áp dụng cho them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by ordering và hai cụm to-infinitive song song: The captain managed the evacuation ____ everyone ____ calm and ____ the marked exits.

Xem đáp án

by ordering · to stay · to follow

But without help, Ngữ pháp

5:12

Nhưng nếu không có sự giúp đỡ,

they can't overwhelm the bacteria.

5:13

chúng không thể áp đảo được vi khuẩn.

Ngữ pháp

Without help như một điều kiện phủ định ngắn gọn

Trong câu này, without help có nghĩa là “nếu chúng không nhận được sự trợ giúp”. Cụm giới từ này nêu điều kiện phủ định dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính: chúng không thể áp đảo vi khuẩn. Cấu trúc without + cụm danh từ có thể rút gọn một mệnh đề if dài hơn: Without enough time, ... = If we do not have enough time, .... Cấu trúc này nói rằng một điều kiện đang thiếu, chứ không có nghĩa là chủ thể hoàn toàn không có khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn gọn có nghĩa là “if we do not have a map”: ____, we may get lost on this trail.

Xem đáp án

Without a map

But now,

5:15

Nhưng bây giờ,

the second line of defense arrives. Thành ngữ

5:16

tuyến phòng thủ thứ hai đã đến.

Thành ngữ

Second line of defense như một lớp bảo vệ

Ở đây, second line of defense là một ẩn dụ quân sự chỉ phản ứng bảo vệ tiếp theo, hoạt động khi lớp bảo vệ trước đó không đủ. Trong ngữ cảnh này, cụm từ nói đến các kháng thể đến hỗ trợ tế bào miễn dịch. Nó không có nghĩa là một đường kẻ hoặc nhất thiết là một vị trí vật lý. Cấu trúc a/the + số thứ tự + line of defense trình bày sự bảo vệ thành các lớp có thứ tự, chẳng hạn như tuyến thứ nhất, thứ hai hoặc cuối cùng. Cấu trúc này thường được dùng khi nói về sức khỏe, an ninh, an toàn và quản lý rủi ro.

Luyện tập

Trong tình huống nào “a second line of defense” mang nghĩa bảo vệ nhiều lớp như dự định?

  1. Một họa sĩ vẽ thêm một đường bên cạnh hàng rào.
  2. Một vận động viên chuyển sang làn thứ hai của đường chạy.
  3. Một khóa dự phòng tự động kích hoạt nếu khóa chính bị hỏng.
Xem đáp án

Một khóa dự phòng tự động kích hoạt nếu khóa chính bị hỏng.

Billions of antibodies flood the battlefield

5:18

Hàng tỷ kháng thể tràn ngập chiến trường

and disable lots of the intruders,

5:20

và vô hiệu hóa rất nhiều kẻ xâm nhập,

rendering them helpless Ngữ pháp

5:22

khiến chúng trở nên bất lực

or killing them in the process.

5:23

hoặc giết chết chúng trong quá trình đó.

Ngữ pháp

rendering them helpless: render + tân ngữ + tính từ

Trong câu này, rendering them helpless cho biết kết quả của việc vô hiệu hóa nhiều kẻ xâm nhập: chúng không còn có thể hành động hoặc chống cự. Them chỉ intruders. Cấu trúc render + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến ai hoặc vật gì chuyển sang trạng thái được nêu. Ở đây, render đi với them và tính từ helpless. Mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động đứng trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì quá khứ đơn bằng render, the security system và useless: Last night's power cut ____.

Xem đáp án

rendered the security system useless

They also stun the bacteria

5:25

Chúng cũng làm choáng vi khuẩn

and make them an easy target. Ngữ pháp

5:26

và biến chúng thành mục tiêu dễ dàng.

Ngữ pháp

make them an easy target: make + tân ngữ + cụm danh từ

Trong câu này, make them an easy target có nghĩa là việc làm vi khuẩn choáng váng đặt chúng vào tình trạng dễ bị tấn công. Them chỉ vi khuẩn; make không có nghĩa là tạo ra một mục tiêu hữu hình. Cấu trúc make + tân ngữ + cụm danh từ khiến tân ngữ có vai trò, tên gọi hoặc trạng thái mới do một hành động gây ra. Trong make + them + an easy target, cụm danh từ là bổ ngữ cho tân ngữ và cho biết tân ngữ trở thành gì. Target ở dạng số ít xem các vi khuẩn như một nhóm.

Luyện tập

Các cầu thủ mặc đồng phục nổi bật. Hoàn thành câu ở thì quá khứ đơn bằng make, them và an easy target: During yesterday's game, the bright uniforms ____.

Xem đáp án

made them an easy target

Their back is built to connect to killer cells,

5:28

Phần đuôi của chúng được cấu tạo để kết nối với các tế bào sát thủ,

so they can connect and kill the enemy more easily.

5:31

nhờ đó chúng có thể kết nối và tiêu diệt kẻ thù dễ dàng hơn.

Macrophages are especially good at nomming up the bacteria,

5:34

Đại thực bào đặc biệt giỏi trong việc chén sạch vi khuẩn,

which antibodies have attached to.

5:37

mà các kháng thể đã bám vào.

Now, the balance shifts. Mạch ý

5:39

Lúc này, cán cân đã thay đổi.

Mạch ý

“Now, the balance shifts.”: cán cân lợi thế thay đổi

Ở đây, balance là một phép ẩn dụ chỉ sức mạnh hoặc lợi thế tương đối của hai bên, không phải sự thăng bằng về thể chất hay số dư tài khoản. Shifts cho biết mối quan hệ này thay đổi, thường là vì một bên bắt đầu chiếm ưu thế. Now đánh dấu một bước ngoặt: sau diễn biến mới, người nói tóm tắt sự thay đổi thay vì nêu tên từng hành động. Câu này có thể dùng để mô tả sự cạnh tranh, đàm phán, xung đột hoặc tranh luận.

Luyện tập

Trong một bản tin về hai công ty cạnh tranh để giành một hợp đồng, “Now, the balance shifts” có nghĩa là gì?

  1. Người nói lập tức kết thúc cuộc thảo luận.
  2. Số dư tài khoản được cập nhật.
  3. Lợi thế tương đối thay đổi và một bên bắt đầu vươn lên.
  4. Hai bên trở nên cân bằng về thể chất.
Xem đáp án

Lợi thế tương đối thay đổi và một bên bắt đầu vươn lên.

In a team effort,

5:41

Trong một nỗ lực của tập thể,

the infection is wiped out. Cụm động từ

5:42

nhiễm trùng bị quét sạch.

Cụm động từ

“is wiped out.”: cách nói bị động chỉ sự loại bỏ hoàn toàn

Is wiped out là cấu trúc bị động: đối tượng được nói đến là đối tượng nhận tác động. Wipe out có nghĩa là phá hủy, loại bỏ hoặc đánh bại hoàn toàn một thứ gì đó, nên tình trạng nhiễm trùng ở đây được mô tả là đã biến mất chứ không chỉ giảm đi. Câu này không nêu rõ một người hay tế bào cụ thể nào là tác nhân. Điều đó phù hợp với một nỗ lực tập thể, trong đó nhiều cơ chế phòng vệ miễn dịch cùng tạo ra kết quả này.

Luyện tập

Câu nào dùng wiped out với nghĩa một thứ gì đó đã bị loại bỏ hoàn toàn?

  1. The treatment monitored the infection.
  2. The treatment wiped out the infection.
  3. The treatment reduced the infection.
  4. The treatment limited the infection.
Xem đáp án

The treatment wiped out the infection.

At this point, Mạch ý

5:44

Vào thời điểm này,

Mạch ý

At this point,...: Đánh dấu giai đoạn hiện tại

At this point, là một dấu hiệu diễn ngôn giúp đặt người nghe vào giai đoạn hiện tại của một quá trình, câu chuyện hoặc lời giải thích. Ở đây, cụm này có nghĩa là “bây giờ, sau những gì vừa xảy ra” và chuẩn bị chuyển sang bước tiếp theo: giải thích cái giá của việc hồi phục sau khi tình trạng nhiễm trùng đã biến mất. Cụm này có chức năng sắp xếp thông tin chứ không diễn đạt ý kiến hay điểm số. Nó cũng có thể đánh dấu một bước ngoặt trong câu chuyện hoặc lập luận; vì vậy hãy hiểu nó là dấu hiệu chỉ giai đoạn, trừ khi ngữ cảnh rõ ràng nói đến một điểm hoặc địa điểm cụ thể.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để đánh dấu giai đoạn hiện tại của một quá trình trong câu sau? The infection is gone. ___, we can focus on recovery.

  1. At this time
  2. At this point
  3. From this point on
Xem đáp án

At this point

millions of body cells have already died.

5:45

hàng triệu tế bào cơ thể đã chết.

No big deal, Ý định

5:48

Không có gì to tát,

Ý định

No big deal,...: Làm nhẹ một vấn đề có thể xử lý

No big deal là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là một việc không quá nghiêm trọng, quan trọng hoặc khó giải quyết. Ở đây, cụm từ này cố ý làm nhẹ việc có nhiều tế bào đã chết, vì ý tiếp theo là cơ thể có thể nhanh chóng thay thế chúng. Cách nói giảm nhẹ này tạo ra sự tương phản nhẹ nhàng và hài hước giữa một mất mát lớn và sự hồi phục dễ dàng. Cụm từ này có thể trấn an người khác, nhưng cũng có thể khiến bạn nghe như đang xem nhẹ vấn đề của họ. Sắc thái phụ thuộc vào chuyện đã xảy ra và mức độ quan trọng về mặt cảm xúc mà người nghe dành cho chuyện đó.

Luyện tập

Một người bạn buồn vì mắc một lỗi nhỏ khi sắp xếp lịch, nhưng lỗi đó có thể dễ dàng sửa. Bạn nói: 'No big deal.' Trong tình huống này, câu nói đó thường có nghe như đang trấn an bạn ấy không?

  1. Không
  2. Có
Xem đáp án

Có

the losses are quickly replenished.

5:49

những mất mát đó sẽ nhanh chóng được bù đắp.

Most immune cells are now useless

5:51

Hầu hết các tế bào miễn dịch bây giờ trở nên vô dụng

and without the constant signals,

5:53

và nếu không có các tín hiệu liên tục,

they commit suicide,

5:55

chúng sẽ tự sát,

so as not to waste any resources. Ngữ pháp

5:56

để không làm lãng phí bất kỳ tài nguyên nào.

Ngữ pháp

so as not to waste any resources: để không lãng phí bất kỳ nguồn lực nào

Trong câu này, so as not to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích phủ định: các tế bào chết để tránh lãng phí nguồn lực. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Tại sao điều này xảy ra?” thay vì giới thiệu kết quả của một việc đã xảy ra. Từ phủ định not đứng trước to: so as not to waste. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là hành động + so as not to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc chỉ mục đích phủ định trong bài học?

  1. We lowered our voices so not as to wake the baby.
  2. We lowered our voices so as not to waking the baby.
  3. We lowered our voices so as not to wake the baby.
Xem đáp án

We lowered our voices so as not to wake the baby.

But some stay behind, Cụm động từ

5:59

Nhưng một số ít ở lại,

Cụm động từ

stay behind: ở lại sau khi những người khác rời đi

Ở đây, stay behind có nghĩa là vẫn ở lại sau khi những người hoặc vật khác đã rời đi hay biến mất. Cụm này không diễn tả sự chậm chạp; một số tế bào miễn dịch tiếp tục tồn tại khi các tế bào khác đã biến mất. Cụm từ này có thể miêu tả người hoặc bất kỳ thành viên nào còn lại trong một nhóm: một người hoặc vật stays behind trong khi những thành viên khác rời đi hoặc biến mất.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia vẫn ở lại sau khi những người khác rời đi?

  1. Mia stayed ahead of the group.
  2. Mia fell behind while running the race.
  3. Mia stayed behind to lock the door.
Xem đáp án

Mia stayed behind to lock the door.

the memory cells.

6:01

đó là các tế bào bộ nhớ.

If this enemy is encountered ever again in the future, Ngữ pháp

6:02

Nếu kẻ thù này xuất hiện một lần nữa trong tương lai,

they will be ready for it

6:05

chúng sẽ sẵn sàng đối phó với nó

and probably kill it before you even notice.

6:06

và có lẽ sẽ tiêu diệt nó trước khi bạn kịp nhận ra.

Ngữ pháp

Câu điều kiện loại 1: If ... is encountered, ... will be ready

Đây là câu điều kiện loại 1: mệnh đề if nêu một khả năng có thật trong tương lai, còn mệnh đề chính nêu kết quả có thể xảy ra. Trong tiếng Anh, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn và mệnh đề chính dùng will: If + hiện tại, ... will + động từ nguyên mẫu. “Is encountered” là dạng bị động của thì hiện tại đơn. Cấu trúc này tập trung vào việc kẻ thù được gặp lại, thay vì các tế bào ghi nhớ gặp nó. Ở đây, “they” chỉ các tế bào ghi nhớ và “it” chỉ cùng loại kẻ thù đó.

Luyện tập

Dùng encounter ở thể bị động và be đi với will để hoàn thành câu điều kiện loại 1: If the same enemy ____ again, the memory cells ____ ready.

Xem đáp án

is encountered · will be

This was a very, very simplified explanation

6:09

Đây là một lời giải thích rất, rất đơn giản

of parts of the immune system at work. Cụm từ

6:11

về một số bộ phận của hệ miễn dịch lúc làm việc.

Cụm từ

at work với nghĩa “đang hoạt động”

Ở đây, at work có nghĩa là “đang hoạt động” hoặc “đang chủ động tạo ra tác động”. Parts of the immune system at work trình bày hệ miễn dịch như một tập hợp các cơ chế đang vận hành. Cụm từ này cho thấy lời giải thích nói về cách hệ thống hoạt động, chứ không đề cập đến công việc hay nơi làm việc. Cách dùng này phổ biến với hệ thống, quá trình, lực và tác động mà ta có thể quan sát được kết quả.

Luyện tập

Trong câu nào at work có nghĩa là “đang hoạt động và tạo ra tác động”, giống như trong ví dụ?

  1. My mother is at work until six.
  2. The new safety system is at work whenever the alarm sounds.
  3. The artist is hard at work on a new painting.
Xem đáp án

The new safety system is at work whenever the alarm sounds.

Can you imagine how complex this system is?

6:14

Bạn có thể tưởng tượng hệ thống này phức tạp đến mức nào không?

Even at this level,

6:16

Ngay cả ở cấp độ này,

when we ignore so many players and all the chemistry?

6:17

khi chúng ta bỏ qua rất nhiều tác nhân và tất cả các phản ứng hóa học?

Life is awfully complicated,

6:20

Sự sống thì phức tạp đến đáng sợ,

but if we take the time to understand it, Ngữ pháp

6:22

nhưng nếu chúng ta dành thời gian để thấu hiểu nó,

we'll encounter endless wonders

6:24

chúng ta sẽ bắt gặp những kỳ quan vô tận

Ngữ pháp

Cấu trúc điều kiện-kết quả if we take the time to ..., we'll ...

Mệnh đề có if đặt ra một điều kiện: chúng ta chủ động dành đủ thời gian và công sức để hiểu cuộc sống. Take the time to có nghĩa là cố ý dành thời gian làm một việc, chứ không phải lấy thời gian đi theo nghĩa đen. Mệnh đề chính nêu kết quả được mong đợi khi điều kiện đó được đáp ứng: we'll encounter endless wonders. Cấu trúc if + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu nối một điều kiện tương lai có tính thực tế với kết quả có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chủ động dành thời gian cần thiết”: If we ____ to listen carefully, we'll understand the plan.

Xem đáp án

take the time

and great beauty.

6:26

và vẻ đẹp tuyệt vời.

This bird has magical powers.

6:30

Con chim này có sức mạnh phép thuật.

Let's see a demonstration.

6:33

Hãy xem một màn trình diễn.

Bring in the latest scientific research. Cụm động từ

6:35

Đưa vào nghiên cứu khoa học mới nhất.

Cụm động từ

Bring in để đưa nghiên cứu hoặc sự trợ giúp từ bên ngoài vào

Bring in ở đây là một cụm động từ dùng ở dạng mệnh lệnh. Nó yêu cầu ai đó đưa tài liệu bên ngoài, tức nghiên cứu mới nhất, vào bài thuyết trình hoặc cuộc thảo luận. Tùy vào tân ngữ, bring in cũng có thể có nghĩa là mời một người đến giúp hoặc tạo ra thu nhập. Ý chung là đưa một người hoặc một thứ vào để trở thành một phần của hoạt động hay tình huống hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có bring mang nghĩa “mời một chuyên gia bên ngoài đến giúp”: The museum decided to ____ an expert to examine the painting.

Xem đáp án

bring in

Wow,

6:39

Chà,

that's a lot of complicated stuff

6:39

đó là rất nhiều thứ phức tạp

about the immune system and all its cells.

6:41

về hệ miễn dịch và tất cả các tế bào của nó.

How could someone possibly understand all of this?

6:43

Làm sao một người có thể hiểu được tất cả những điều này?

Incredible.

6:46

Thật không thể tin được.

This overview is delightful

6:47

Bức tranh toàn cảnh này rất thú vị

and easy to grasp, Cụm từ

6:49

và dễ nắm bắt,

Cụm từ

easy to grasp: dễ hiểu

Trong câu này, easy to grasp có nghĩa là “dễ hiểu”. Phần tổng quan trình bày thông tin rất rõ ràng, nên người đọc có thể nắm được ý chính mà không cần cố gắng nhiều. Ở đây, grasp là một động từ mang nghĩa nhận thức: một ý tưởng có thể được “nắm bắt” trong đầu, tức là được hiểu. Cấu trúc easy to + động từ cho biết một hành động không đòi hỏi nhiều công sức, vì vậy easy to grasp có thể dùng để đánh giá một ý tưởng, lời giải thích, sơ đồ hoặc bản tóm tắt.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “dễ hiểu”? The instructions are short and ___.

  1. easy to grab
  2. easy to grip
  3. easy to grasp
Xem đáp án

easy to grasp

but still scientifically accurate.

6:51

nhưng vẫn chính xác về mặt khoa học.

Let's make it a bit more difficult.

6:53

Hãy làm cho nó khó hơn một chút.

Can she make all of evolution visible at a glance? Thành ngữ

6:55

Cô ấy có thể làm cho toàn bộ quá trình tiến hóa hiển thị trong nháy mắt không?

Thành ngữ

at a glance: hiểu chỉ với một cái nhìn

At a glance có nghĩa là “chỉ với một cái nhìn nhanh”. Câu hỏi muốn biết liệu toàn bộ mô hình tiến hóa có thể được trình bày rõ ràng ngay lập tức mà không cần xem xét chậm hoặc chi tiết hay không. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ, giải thích một người có thể nhìn thấy hoặc hiểu thông tin nhanh đến mức nào. Nó đặc biệt hữu ích khi nói về biểu đồ, bản tóm tắt, bản đồ và màn hình giúp người xem dễ tìm thấy thông tin chính.

Luyện tập

A well-designed timetable lets you see all departure times ___. Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất?

  1. with a long examination
  2. at first glance
  3. at a glance
Xem đáp án

at a glance

This is brilliant.

7:00

Thật xuất sắc.

You can clearly see the relationships between species

7:01

Bạn có thể thấy rõ ràng mối quan hệ giữa các loài

and how they evolved.

7:04

và cách chúng tiến hóa.

And look at those illustrations.

7:05

Và hãy nhìn vào những hình minh họa đó.

These posters are ready to be shared with the world. Ngữ pháp

7:07

Những tấm áp phích này đã sẵn sàng để được chia sẻ với thế giới.

Ngữ pháp

are ready to be shared with the world: sẵn sàng để được chia sẻ với cả thế giới

Are ready to be shared kết hợp trạng thái sẵn sàng với động từ nguyên mẫu bị động. Các tấm áp phích đã đến giai đoạn mà ai đó có thể chia sẻ chúng; chúng là đối tượng nhận hành động chứ không thực hiện hành động. Hai dạng be có chức năng khác nhau: are nối chủ ngữ với ready, còn be tạo thành to be shared. With the world chỉ đông đảo công chúng, không có nghĩa đen là từng người trên thế giới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be ready to be + quá khứ phân từ: The approved photos ____ published on the website.

Xem đáp án

are ready to be

These very special pieces of Kurzgesagt

7:11

Những tác phẩm rất đặc biệt này của Kurzgesagt

are now available on our shop

7:13

hiện đã có sẵn trên cửa hàng của chúng tôi

along with many other sciencey products,

7:14

cùng với nhiều sản phẩm khoa học khác,

all researched with care Ngữ pháp

7:16

tất cả đều được nghiên cứu cẩn thận

and created with love

7:18

và được tạo ra bằng tình yêu thương

Ngữ pháp

all researched with care and created with love: tất cả đều được nghiên cứu cẩn thận và tạo ra bằng cả tình yêu

Cụm từ này dùng hai thành phần bổ nghĩa ở dạng quá khứ phân từ song song: researched with care và created with love. Cả hai cùng mô tả những sản phẩm đã được nhắc đến trước đó, còn all chỉ lại toàn bộ nhóm sản phẩm. Dạng song song researched ... and created ... nêu hai phần của quá trình làm ra sản phẩm mà không cần lặp lại danh từ hoặc một mệnh đề bị động đầy đủ. With care và with love mô tả cách thức thực hiện và tạo thêm sắc thái quảng bá ấm áp. Chúng thể hiện thái độ của người làm ra sản phẩm, không phải bằng chứng chất lượng có thể đo lường.

Luyện tập

Câu nào dùng hai cách mô tả bằng quá khứ phân từ song song cho cùng các sản phẩm?

  1. The guides were researched with care and created for young readers.
  2. The guides were carefully researched, and the team created them for young readers.
  3. The team researched the guides with care and created activities for young readers.
Xem đáp án

The guides were researched with care and created for young readers.

by the birds with magical powers.

7:19

bởi những chú chim có sức mạnh phép thuật.

Every Kurzgesagt product you buy

7:22

Mỗi sản phẩm Kurzgesagt mà bạn mua

directly funds another moment

7:23

trực tiếp tài trợ cho một khoảnh khắc khác

we get to spend working on our videos. Ngữ pháp

7:26

mà chúng tôi có thể dành ra để thực hiện các video của mình.

Ngữ pháp

get to spend: một cơ hội đáng quý

Ở đây, get to + động từ có nghĩa là “có cơ hội hoặc đặc ân được làm điều gì đó”. Động từ sau to giữ nguyên dạng cơ bản: get to spend. Cách nói này thể hiện khoảng thời gian làm việc thêm như một cơ hội đáng quý. Get to ở đây không có nghĩa là “đến nơi”; spend working có nghĩa là dùng thời gian để làm công việc đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện việc làm video như một cơ hội đáng quý, thay vì nghĩa vụ hoặc chỉ là khả năng?

  1. We are able to spend more time making videos.
  2. We have to spend more time making videos.
  3. We get to spend more time making videos.
Xem đáp án

We get to spend more time making videos.

Thank you so much for being a part of our story Ý định

7:28

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã là một phần trong câu chuyện của chúng tôi

and for making this channel possible.

7:31

và vì đã giúp kênh này có thể tiếp tục hoạt động.

Ý định

Thank you ... for being ... and for making ...: các lý do song song

Thank you for + -ing nêu một hành động hoặc sự hỗ trợ làm lý do để cảm ơn. Ở đây, being a part of our story và making this channel possible là hai cụm -ing được nối song song. Lặp lại for trước cụm dài thứ hai giúp cấu trúc song song rõ ràng và tạo trọng lượng ngang nhau cho hai lý do. Making this channel possible có nghĩa là giúp kênh tồn tại và tiếp tục hoạt động, không phải tạo ra kênh theo nghĩa vật chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của answer và encourage: Thank you for ____ my question and for ____ me.

Xem đáp án

answering · encouraging