BÊN TRONG Một Chiếc Gương Cầu: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
985 từ 155 từ/phút

Giới thiệu video: căn phòng gương hình cầu và thí nghiệm vạch đường viền cho thấy gương đổi hướng ánh sáng và vì sao ảnh mặt gương giữ nguyên kích thước khi người xem lùi xa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what if,” — Ngữ pháp và mẫu câu: thay một điều kiện thật để mở thí nghiệm tư duy phản thực, rồi nối tình huống tưởng tượng với kết quả bằng would. 2. “perpendicular to” và “parallel to” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt quan hệ không gian khoa học để hiểu vì sao gương đảo một trục nhưng không đảo hướng kia. 3. “enough about” và “What about” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: khép lại một phần giải thích, mở câu hỏi liên quan rồi chuyển trọng tâm mà không làm đứt mạch lập luận.

Nội dung bài học

Hey,

0:00

Chào,

Vsauce.

0:00

Vsauce.

Michael here.

0:01

Michael đây.

But you are actually right there.

0:02

Nhưng thực ra bạn đang ở ngay đó.

Well, at least the camera is.

0:06

À, ít nhất thì chiếc máy quay đang ở đó.

Mirrors are amazing.

0:07

Gương thật kỳ diệu.

In fact, the word mirror comes from Latin mirari, Cụm từ

0:10

Thật ra, từ mirror bắt nguồn từ từ mirari trong tiếng Latinh,

Cụm từ

comes from: nêu nguồn gốc

Ở đây, comes from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “có nguồn gốc từ”. Cụm từ này nối từ mirror với nguồn gốc của nó là từ mirari trong tiếng Latinh; nó không miêu tả một người di chuyển từ nơi nào đó đến. Mẫu có thể áp dụng lại là X comes from Y. X có thể là một từ, phong tục, vật liệu, ý tưởng hoặc sản phẩm, còn Y nêu nguồn gốc của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học: The name 'karaoke' ____ Japanese.

Xem đáp án

comes from

meaning to wonder at, Cụm từ

0:13

có nghĩa là kinh ngạc trước điều gì đó,

Cụm từ

wonder at: cảm thấy ngạc nhiên hoặc thán phục

Ở đây, wonder at có nghĩa là “cảm thấy ngạc nhiên hoặc ấn tượng trước điều gì đó”, chứ không phải “muốn biết”. Giới từ at chỉ sự vật gây ra cảm xúc ấy. Trong phần giải thích nguồn gốc từ này, to wonder at nêu nghĩa của từ mirari trong tiếng Latinh. Trong một câu hoàn chỉnh, cụm này thường theo mẫu wonder at + cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào dùng wonder với nghĩa “cảm thấy ngạc nhiên hoặc ấn tượng”?

  1. Tourists wondered at the enormous waterfall.
  2. Tourists wondered whether the bus was late.
  3. Tourists wondered why the road was closed.
Xem đáp án

Tourists wondered at the enormous waterfall.

to admire.

0:16

hay ngưỡng mộ.

It's also where we get the word miracle.

0:17

Đây cũng là nguồn gốc của từ miracle.

Mirror- -acle.

0:20

Mirror- -acle.

Like when mirrors face each other and transform a toilet room into infinity. Cụm từ

0:22

Giống như khi hai tấm gương đối diện nhau và biến một phòng vệ sinh thành không gian vô tận.

Cụm từ

transform ... into: biến một thứ thành một thứ khác

Trong transform a toilet room into infinity, transform diễn tả sự thay đổi, a toilet room là thứ bị thay đổi, còn into giới thiệu kết quả: một hiệu ứng trông như kéo dài vô tận. Cấu trúc có thể áp dụng lại là transform A into B. A là vật hoặc trạng thái ban đầu, còn B là kết quả sau khi thay đổi. Ở đây, into chỉ kết quả chứ không chỉ chuyển động đi vào một nơi.

Luyện tập

Dùng transform và giới từ giới thiệu kết quả để hoàn thành câu: A costume can ____ an actor ____ a dragon.

Xem đáp án

transform · into

I love this kind of stuff.

0:29

Tôi rất thích những thứ như thế này.

But, what if, instead of a rectangular prism, Ngữ pháp

0:30

Nhưng nếu căn phòng không phải là một khối hộp chữ nhật,

the room was a sphere mirrored all the way around? Cụm từ

0:34

mà là một khối cầu được bao quanh hoàn toàn bằng gương thì sao?

Ngữ pháp

what if: mở ra một khả năng được tưởng tượng

What if giới thiệu một khả năng được tưởng tượng và mời người nghe suy nghĩ xem điều gì có thể xảy ra. Trong câu này, cụm từ đó mở ra một mô hình mới cho căn phòng —một khối cầu có gương thay cho khối hộp chữ nhật— chứ không hỏi về một sự thật đã xảy ra. Dùng cấu trúc What if + clause? để đề xuất ý tưởng, tìm hiểu hệ quả hoặc bắt đầu một thí nghiệm tư duy.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ dùng để mở ra một khả năng được tưởng tượng: ____ our school had a garden on the roof?

Xem đáp án

What if

Cụm từ

all the way around: quanh trọn toàn bộ ranh giới

Ở đây, all the way around mô tả phạm vi phủ gương: gương kéo dài quanh toàn bộ ranh giới xung quanh căn phòng chứ không chỉ ở một phần. Around tạo nghĩa về hướng vòng tròn hoặc bao quanh, còn all the way nhấn mạnh tính trọn vẹn. Dùng all the way around khi một vật di chuyển, kéo dài hoặc bao phủ trọn một ranh giới hay vòng tròn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “quanh toàn bộ mép ngoài”: The blue stripe goes ____ the box.

Xem đáp án

all the way around

What would it look like?

0:39

Nó sẽ trông như thế nào?

What would you see floating around in such a room?

0:40

Bạn sẽ thấy gì khi lơ lửng trong một căn phòng như vậy?

The first question we should ask involves the light source.

0:45

Câu hỏi đầu tiên ta nên đặt ra liên quan đến nguồn sáng.

If you were in this room using a flashlight and you turned the flashlight off,

0:48

Nếu bạn đang dùng đèn pin trong căn phòng này rồi tắt nó đi,

would the light keep bouncing around off of the mirrored walls

0:54

liệu ánh sáng có tiếp tục dội qua lại trên các bức tường gương,

illuminating the room until your body absorbed all of it?

0:58

chiếu sáng căn phòng cho đến khi cơ thể bạn hấp thụ hết không?

Or, if you left the flashlight on,

1:02

Hoặc nếu bạn cứ để đèn pin bật,

would light continue bouncing around,

1:05

liệu ánh sáng có tiếp tục dội qua lại,

building up, getting brighter and brighter until you lost your vision and cooked? Ngữ pháp

1:07

tích tụ và ngày càng sáng hơn cho đến khi bạn mù mắt và bị nướng chín không?

Ngữ pháp

brighter and brighter: sự gia tăng liên tục

Trong brighter and brighter, cùng một dạng so sánh hơn được lặp lại với and để thể hiện sự gia tăng liên tục theo thời gian. Cụm này không tạo ra hai phép so sánh riêng biệt; mỗi giai đoạn đều sáng hơn giai đoạn trước. Cấu trúc comparative + and + comparative có thể mô tả sự thay đổi dần dần của nhiều tính chất, như faster and faster, colder and colder hoặc more and more difficult.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của bright hai lần để hoàn thành cấu trúc thay đổi dần dần: As the sun rose, the room grew ____ and ____.

Xem đáp án

brighter · brighter

Probably not.

1:12

Có lẽ là không.

Every time light hits a mirror, and reflects off, Ngữ pháp

1:14

Mỗi khi ánh sáng chiếu vào gương rồi phản xạ ra,

Ngữ pháp

Every time dùng để nối một điều kiện lặp lại

Every time mở đầu một mệnh đề thời gian áp dụng cho mọi lần sự việc xảy ra, chứ không phải một thời điểm cụ thể. Trong câu này, mỗi lần ánh sáng chiếu vào gương rồi phản xạ đều gây ra cùng một loại kết quả được mô tả tiếp theo. Cấu trúc every time + mệnh đề nêu một tác nhân lặp lại, còn mệnh đề kia cho biết hệ quả thường xuyên xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi nói về quy luật, thói quen và quá trình lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, bắt đầu bằng Every và có nghĩa là “mỗi lần”: ____ I water this plant, the leaves perk up.

Xem đáp án

Every time

a tiny, tiny amount is absorbed.

1:16

một lượng cực kỳ nhỏ sẽ bị hấp thụ.

Even if your mirror spherical room was the size of a giant stadium Ngữ pháp

1:19

Ngay cả khi căn phòng hình cầu phủ gương của bạn lớn bằng một sân vận động khổng lồ

Ngữ pháp

Even if cho sự nhượng bộ không làm thay đổi kết quả

Even if mở đầu một sự nhượng bộ mang tính giả định: người nói xem xét một điều kiện có thể xảy ra hoặc được tưởng tượng ra và nói rằng kết luận vẫn đúng trong điều kiện đó. Trong câu này, việc giả sử căn phòng hình cầu phủ gương lớn bằng một sân vận động khổng lồ là một giả định cực đoan, nhưng nó không làm thay đổi kết luận theo sau. Cấu trúc even if + điều kiện, kết quả hữu ích khi kiểm tra một nhận định bằng một phản ví dụ mạnh hoặc đặt ra một giới hạn không ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ, bắt đầu bằng Even và cho biết kết quả vẫn đúng dưới một điều kiện giả định: ____ the first route is closed, we can still reach the village by noon.

Xem đáp án

Even if

and its walls reflected 99.99% of light on each reflection,

1:24

và tường của nó phản xạ 99,99% ánh sáng sau mỗi lần phản xạ,

light speed is just too fast,

1:30

tốc độ ánh sáng đơn giản là quá nhanh,

meaning that the reflections will happen rapidly.

1:33

nghĩa là các lần phản xạ sẽ diễn ra dồn dập.

A little bit of light being lost each time, Ngữ pháp

1:35

Vì mỗi lần đều mất đi một chút ánh sáng,

the room will go dark in a fraction of a fraction of a second. Cụm từ

1:38

căn phòng sẽ tối đi chỉ trong một phần của một phần giây.

Ngữ pháp

A little bit of light being lost each time: cấu trúc tuyệt đối

Trong cụm mở đầu, a little bit of light là chủ ngữ logic của being lost. Cụm này tạo thành cấu trúc tuyệt đối gồm một cụm danh từ cộng với dạng -ing. Về ngữ pháp, nó không dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính là the room. Cấu trúc này cung cấp nguyên nhân hoặc bối cảnh cho mệnh đề chính và gần tương đương với because a little bit of light is lost each time. Nó rút gọn một mệnh đề đầy đủ và thường gặp trong lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Trong câu 'The last train being canceled, we took a taxi,' cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Cụm này cho biết lý do hoặc bối cảnh của việc đi taxi, trong đó chuyến tàu cuối là chủ ngữ riêng của cụm mở đầu.
  2. Cụm này gọi tên đồ vật mà chúng tôi mang vào taxi.
  3. Cụm này nói rằng chúng tôi đã hủy chuyến tàu cuối trong khi đi taxi.
Xem đáp án

Cụm này cho biết lý do hoặc bối cảnh của việc đi taxi, trong đó chuyến tàu cuối là chủ ngữ riêng của cụm mở đầu.

Cụm từ

a fraction of a fraction of a second: nhấn mạnh khoảng thời gian cực ngắn

A fraction là một phần của một tổng thể. Vì vậy, a fraction of a fraction có nghĩa là một phần nhỏ của thứ vốn đã nhỏ, khiến quy mô có cảm giác còn nhỏ hơn nữa. Khi đi với of a second, cách diễn đạt này mang tính nhấn mạnh chứ không phải phép tính chính xác. Nó có nghĩa là căn phòng tối đi trong khoảng thời gian ngắn đến mức gần như không thể nhận ra; mẫu lặp lại nhấn mạnh thêm một cấp độ nhỏ nữa.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt lặp lại có nghĩa là một phần cực nhỏ của một giây: The camera flash ended in ____ of a second.

Xem đáp án

a fraction of a fraction

To you and me,

1:42

Với bạn và tôi,

it would seem instantaneous.

1:43

điều đó sẽ có vẻ xảy ra tức thì.

As for what it would look like, Mạch ý

1:45

Còn nó sẽ trông như thế nào,

Mạch ý

As for what it would look like: chuyển sang một câu hỏi mới

“As for” giới thiệu chủ đề mà người nói sẽ đề cập tiếp theo. Ở đây, cụm từ này chuyển phần giải thích từ một vấn đề trước đó sang câu hỏi cảnh tượng ấy sẽ trông như thế nào. Dùng mẫu “As for + cụm danh từ hoặc mệnh đề có dạng câu hỏi” để đưa một nhánh của cuộc thảo luận vào trọng tâm. Mẫu này dùng để sắp xếp thông tin, không nêu nguyên nhân hay lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, dùng để chuyển sự chú ý sang một chủ đề mới: “We have chosen the date. ____ the location, we still need to decide.”

Xem đáp án

As for

let's pretend you begin with your face up against a wall of the sphere Ý định

1:47

hãy giả sử ban đầu bạn áp mặt sát vào thành của hình cầu

Ý định

let's pretend: cùng xây dựng một tình huống tưởng tượng

“Let's pretend” mời người nói và người nghe cùng chấp nhận một tình huống tưởng tượng. Trong câu này, cụm từ đó thiết lập một thí nghiệm tư duy để phần giải thích có thể tiếp tục trong tình huống giả định ấy. “Let's” là dạng rút gọn của “let us”, và động từ theo sau giữ nguyên dạng cơ bản: “Let's pretend + mệnh đề”. Ở đây, “pretend” có nghĩa là “tạm giả sử”, không phải “lừa dối ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời cùng tưởng tượng bằng cụm từ đã học trong bài này: “____ the elevator has no gravity for a moment.”

Xem đáp án

Let's pretend

and float backward toward and past the center.

1:52

rồi lơ lửng lùi về phía tâm và đi qua tâm.

At first,

1:54

Lúc đầu,

you would see your face quite clearly.

1:55

bạn sẽ nhìn thấy khuôn mặt mình khá rõ.

The surrounding reflections would be very distorted.

1:58

Những hình ảnh phản chiếu xung quanh sẽ bị biến dạng rất nhiều.

As you moved away,

2:01

Khi bạn di chuyển ra xa,

at a certain point,

2:02

đến một thời điểm nào đó,

your face would cease to shrink away and appear smaller in the mirror, Cách dùng từ

2:03

khuôn mặt bạn sẽ không còn lùi xa và nhỏ dần trong gương nữa,

Cách dùng từ

cease to + động từ để diễn tả trang trọng việc một hành động kết thúc

Trong cease to shrink, cease có nghĩa là “dừng”, còn to shrink là dạng to + động từ nguyên mẫu nêu hành động kết thúc. Hình ảnh phản chiếu của khuôn mặt nhỏ đi trong một lúc rồi không nhỏ thêm nữa; nó không biến mất. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là cease to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái đi đến hồi kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “dừng”. Once the sensor stabilizes, the readings will ____ fluctuate.

Xem đáp án

cease to

and instead would grow larger and become magnified until you reach the center,

2:07

mà thay vào đó sẽ lớn dần và được phóng đại cho đến khi bạn tới tâm,

at which point your face would fill your field of view. Ghi chú

2:12

lúc này khuôn mặt bạn sẽ lấp đầy tầm nhìn.

Ngữ pháp

at which point: nối một mốc với kết quả của nó

At which point quay lại chỉ mốc ngay trước đó là you reach the center và giới thiệu điều xảy ra vào lúc ấy. Ở đây, point có nghĩa là một giai đoạn hoặc thời điểm trong quá trình, không phải ý kiến hay điểm số. Giới từ at đánh dấu mốc đó, còn which liên kết nó về mặt ngữ pháp với mệnh đề trước. Cụm này nối sự kiện với kết quả một cách gọn gàng: trước tiên ta đến trung tâm, sau đó khuôn mặt lấp đầy tầm nhìn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ nối sự kiện đầu tiên với điều xảy ra vào lúc ấy: The final review ends at noon, ____ the team will publish the report.

Xem đáp án

at which point

Cách dùng từ

fill your field of view: lấp đầy trường nhìn

Field of view là toàn bộ khu vực bạn có thể nhìn thấy tại một thời điểm, tức là “trường nhìn”. Ở đây, fill có nghĩa là hình ảnh chiếm toàn bộ khu vực nhìn thấy đó, nên không còn thứ gì khác trong tầm mắt. Trong ngữ cảnh hình ảnh, máy quay, trò chơi hoặc khoa học, field không có nghĩa là cánh đồng. Cả cụm field of view gọi tên một vùng nhìn có giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ hình ảnh gồm ba từ, có nghĩa là “toàn bộ khu vực bạn có thể nhìn thấy”: In the headset, the image fills your ____.

Xem đáp án

field of view

As you continued on past the center,

2:16

Khi bạn tiếp tục đi qua tâm,

your image would flip upside down and continue receding away. Cụm từ

2:18

hình ảnh của bạn sẽ lộn ngược và tiếp tục lùi xa.

Cụm từ

flip upside down: lật ngược trên dưới

Flip upside down có nghĩa là lật sao cho phần trên chuyển xuống dưới và phần dưới chuyển lên trên. Trong câu này, flip mô tả sự thay đổi, còn upside down cho biết trạng thái sau khi thay đổi. Cụm này tập trung vào hướng trên và dưới. Bản thân nó không có nghĩa là đảo gương từ trái sang phải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm kết quả gồm hai từ: After I rotated the photo 180 degrees, it flipped ____.

Xem đáp án

upside down

It would look a bit like this.

2:23

Nó sẽ trông hơi giống thế này.

But don't get too enamored with your reflection, Cách dùng từ

2:26

Nhưng đừng quá mê mẩn hình ảnh phản chiếu của mình,

Cách dùng từ

Get enamored with: bị thu hút mạnh, không chỉ đơn giản là thích

Trong câu này, get enamored with có nghĩa là trở nên rất mê mẩn hoặc bị ai hay điều gì đó thu hút mạnh mẽ. Lời nhắc ở đây bảo người nghe đừng quá say mê hình ảnh phản chiếu của mình; mức độ mạnh hơn việc chỉ đơn giản thích vẻ ngoài của bản thân. Cấu trúc là be/get enamored with + người, vật hoặc ý tưởng. Be diễn tả trạng thái, còn get nhấn mạnh việc bước vào trạng thái đó. With giới thiệu đối tượng tạo ra sự thu hút.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng enamored và giới từ trong bài học: After one compliment, don't get too ____ your own image.

Xem đáp án

enamored with

because mirrors don't show you as you really are.

2:29

vì gương không cho bạn thấy con người thật của bạn.

Have you ever wondered why you like the way you look in a mirror, Ngữ pháp

2:35

Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao mình thích diện mạo trong gương,

but don't like how you look in photographs or video?

2:40

nhưng lại không thích diện mạo trong ảnh chụp hay video chưa?

Ngữ pháp

Have you ever wondered why ...?: hỏi về trải nghiệm cho đến hiện tại

Have you ever wondered why hỏi xem từ quá khứ đến hiện tại, người nghe đã từng nghĩ về lý do của một điều gì đó hay chưa. Ever mở rộng phạm vi ra toàn bộ khoảng thời gian ấy; câu hỏi không nhắm đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Cấu trúc là Have you ever wondered why + chủ ngữ + động từ. Sau why, giữ trật tự của câu trần thuật: why you like, không phải why do you like. Khi dùng để mở đầu, câu hỏi này mời người nghe suy ngẫm về một trải nghiệm có thể cùng chia sẻ, rồi dẫn vào phần giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng khung câu hỏi năm từ trong bài học, dùng cho bất kỳ thời điểm nào tính đến hiện tại: ____ some songs stay in your head all day?

Xem đáp án

Have you ever wondered why

It might be because of the mere exposure effect. Văn hóa

2:44

Có thể là do hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần.

Văn hóa

Hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần

Hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần là xu hướng thích một người, hình ảnh, âm thanh hoặc kích thích khác hơn sau khi gặp chúng nhiều lần. Ở đây, hiệu ứng này giải thích vì sao hình ảnh quen thuộc trong gương có thể tạo cảm giác dễ thích hơn. Trong thuật ngữ này, mere có nghĩa là bản thân việc tiếp xúc lặp lại cũng có thể làm tăng sự yêu thích; nó không có nghĩa là mức độ tiếp xúc ít. Hiệu ứng mô tả một xu hướng chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần trong ngữ cảnh này?

  1. Chụp nhiều ảnh hơn luôn khiến mọi người thích ngoại hình của mình hơn.
  2. Mọi người chỉ thích một hình ảnh khi hình ảnh đó nhận được rất ít ánh sáng.
  3. Việc gặp đi gặp lại có thể khiến một thứ trở nên dễ thích hoặc quen thuộc hơn.
Xem đáp án

Việc gặp đi gặp lại có thể khiến một thứ trở nên dễ thích hoặc quen thuộc hơn.

You prefer what you are used to. Ngữ pháp

2:48

Bạn thích những gì mình đã quen thuộc.

Ngữ pháp

are used to: trạng thái đã quen ở hiện tại

Trong You prefer what you are used to, are used to có nghĩa là đã quen hoặc quen thuộc với điều gì. What ở đây có nghĩa là thứ hoặc diện mạo mà, vì vậy what you are used to chỉ phiên bản bạn thường xuyên nhìn thấy. Cấu trúc là be used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: She is used to early mornings; I am used to working late.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be used to để thể hiện trạng thái quen thuộc ở hiện tại: After a month in the city, I ____ the traffic noise now.

Xem đáp án

am used to

And most mirrors you look into don't show the real you,

2:50

Và hầu hết những chiếc gương bạn soi đều không cho thấy con người thật của bạn,

the you that other people and cameras see.

2:55

tức con người mà người khác và máy quay nhìn thấy.

Instead,

2:58

Thay vào đó,

a mirror shows you a reversed version of yourself,

2:58

gương cho bạn thấy một phiên bản bị đảo ngược của chính mình,

and you've become more comfortable with that version of you,

3:03

và bạn đã cảm thấy thoải mái hơn với phiên bản đó,

a version of you that is flipped left to right.

3:06

phiên bản bị lật từ trái sang phải.

Mirrors reverse along axes perpendicular to their surfaces, Cách dùng từ

3:09

Gương đảo ảnh theo các trục vuông góc với bề mặt của nó,

like left and right.

3:14

chẳng hạn như trái và phải.

They don't also flip things upside down.

3:15

Nó không đồng thời lật mọi thứ từ trên xuống dưới.

They don't also reverse up and down

3:18

Nó cũng không đảo chiều trên và dưới

because those directions are parallel to the surface of the mirror.

3:19

vì những hướng đó song song với bề mặt gương.

Cách dùng từ

Phân biệt perpendicular to và parallel to

Perpendicular to có nghĩa là tạo thành một góc 90 độ với một bề mặt hoặc một đường khác. Ở đây, trục hướng vào và ra khỏi gương vuông góc với bề mặt gương. Parallel to có nghĩa là chạy cùng hướng với một bề mặt hoặc đường mà không cắt nó. Ở đây, hướng lên và xuống song song với bề mặt gương. Sự tương phản này xác định gương đảo trục không gian nào; đây không chỉ là cách gọi khác của trái/phải và trên/dưới.

Luyện tập

Hoàn thành mỗi định nghĩa bằng cụm từ đúng: A line that meets a surface at 90 degrees is ____ the surface. Two lines that stay the same distance apart are ____ each other.

Xem đáp án

perpendicular to · parallel to

When it comes to the way you and other people look, Mạch ý

3:24

Khi nói đến diện mạo của bạn và của người khác,

Mạch ý

When it comes to + chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể sẽ được bàn đến tiếp theo. Ở đây, cụm từ này thu hẹp cuộc thảo luận vào vẻ ngoài của mọi người. Cấu trúc là When it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Comes không diễn tả chuyển động thực tế ở đây; toàn bộ cụm từ đóng vai trò làm khung chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mở đầu chủ đề trong bài học: ____ choosing a pet, think about how much space it needs.

Xem đáp án

When it comes to

the difference can be startling.

3:26

sự khác biệt có thể khiến bạn giật mình.

NPR pointed out that Abraham Lincoln looked like this. Cụm động từ

3:29

NPR chỉ ra rằng Abraham Lincoln trông như thế này.

Cụm động từ

pointed out: khiến người khác chú ý đến một sự thật

Trong câu này, pointed out có nghĩa là “làm cho người khác chú ý đến” hoặc “nêu ra một sự thật đáng lưu ý”. NPR là nguồn đưa ra nhận xét đó; câu này không nói đến hành động dùng tay chỉ vào vật gì. Cấu trúc thường gặp là chủ ngữ + point out + mệnh đề that, như trong “NPR pointed out that ...”. Dùng cấu trúc này khi một người hoặc nguồn thông tin khiến độc giả hay người nghe chú ý đến điều mà họ có thể bỏ sót.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “làm người khác chú ý đến một sự thật”: The editor ____ that one date was missing.

Xem đáp án

pointed out

Mirrored,

3:33

Khi soi gương,

he would have looked like this. Ngữ pháp

3:34

ông ấy sẽ trông như thế này.

Ngữ pháp

would have looked like: diện mạo giả định trong quá khứ

Would have looked like kết hợp would have + quá khứ phân từ looked với look like. Cấu trúc này trình bày một kết quả tưởng tượng trong quá khứ: trong điều kiện đã nêu, ông ấy lẽ ra đã có diện mạo như vậy. Ở đây, Mirrored đưa ra điều kiện, gần nghĩa với “nếu được hiển thị như một ảnh trong gương”. Dạng này cho thấy diện mạo đó là một sự tái dựng trái với thực tế, chứ không phải lời khẳng định đã được xác nhận về cách Lincoln được nhìn thấy trong lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu phản thực trong quá khứ: If the designer had reversed the logo, it ____ a bird.

Xem đáp án

would have looked like

Now, to us,

3:36

Giờ thì, với chúng ta,

something seems noticeably strange about it,

3:37

hình ảnh đó có gì đó lạ lùng thấy rõ,

but it is the Lincoln Lincoln would have preferred.

3:39

nhưng đây lại là Lincoln mà chính Lincoln sẽ thích hơn.

It's what he saw every day in the mirror.

3:43

Đó là hình ảnh ông thấy trong gương mỗi ngày.

But here's something really cool.

3:46

Nhưng đây mới là một điều thực sự thú vị.

You can take a flexible mirror and un-reverse its image

3:49

Bạn có thể dùng một tấm gương dẻo để làm cho hình ảnh không còn bị đảo ngược

by folding the mirror into a cylindrical shape. Ngữ pháp

3:53

bằng cách uốn tấm gương thành hình trụ.

Ngữ pháp

by folding: diễn đạt phương pháp bằng by + -ing

Trong by folding the mirror into a cylindrical shape, by giới thiệu phương tiện dùng để làm cho hình ảnh hết bị đảo: gập chiếc gương là hành động tạo ra kết quả đó. Ở đây, by không có nghĩa là ở bên cạnh chiếc gương. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là hành động hoặc kết quả + by + dạng -ing. Mẫu này trả lời câu hỏi Việc đó được thực hiện bằng cách nào? và nêu phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành bằng by và dạng -ing của compress: You can reduce the file size ____ the images.

Xem đáp án

by compressing

Take a look at this.

3:57

Hãy xem nhé.

Here I am with a reflective material,

3:58

Ở đây tôi có một vật liệu phản chiếu,

and there is the camera with some text taped underneath.

4:00

còn kia là máy quay với vài chữ được dán băng keo ở phía dưới.

As you can see, Mạch ý

4:04

Như bạn có thể thấy,

Mạch ý

As you can see: giới thiệu bằng chứng nhìn thấy được

As you can see là một dấu hiệu diễn ngôn hướng người nghe đến bằng chứng đang nhìn thấy được vào thời điểm đó. Nó yêu cầu khán giả nhìn vào nội dung trên màn hình hoặc trước mặt họ, rồi chuẩn bị cho nhận xét tiếp theo. Trong cụm này, see nói về việc trực tiếp nhận thấy bằng chứng. Dấu hiệu này tổ chức lời giải thích bằng cách nối một kết quả nhìn thấy được với phát biểu tiếp theo của người nói; nó không chỉ có nghĩa là as you know.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm bốn từ trong bài học, dùng để hướng người xem đến bằng chứng nhìn thấy được: A presenter points to a photo and says, '____, the bridge is already crowded.'

Xem đáp án

As you can see

everything is flipped left to right.

4:04

mọi thứ đều bị lật từ trái sang phải.

But as I fold the sheet into a cylindrical shape,

4:07

Nhưng khi tôi uốn tấm vật liệu thành hình trụ,

the image separates,

4:10

hình ảnh tách ra,

revealing an un-reversed version. Ngữ pháp

4:11

để lộ một phiên bản không bị đảo ngược.

Ngữ pháp

revealing an un-reversed version: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Revealing an un-reversed version là một mệnh đề -ing nêu kết quả có thể nhìn thấy của sự thay đổi trước đó: hình ảnh tách ra và do đó một phiên bản không bị đảo ngược xuất hiện. Nguyên nhân ngầm hiểu của revealing là toàn bộ sự việc đứng trước dấu phẩy, chứ không phải hình ảnh cố ý thực hiện hành động tiết lộ. Cấu trúc này giúp văn bản khoa học hoặc văn kể chuyện nối trực tiếp một sự việc với điều mà nó gây ra hoặc làm cho hiện rõ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để thể hiện kết quả có thể nhìn thấy của sự việc trước dấu phẩy?

  1. The curtains opened, revealing the empty stage.
  2. The curtains opened, to revealing the empty stage.
  3. The curtains opened, reveals the empty stage.
Xem đáp án

The curtains opened, revealing the empty stage.

It becomes a true mirror.

4:14

Nó trở thành một tấm gương phản chiếu đúng như thật.

Finally,

4:18

Cuối cùng,

here is one last piece of everyday mirror trickery.

4:19

đây là một mánh khóe cuối cùng của gương mà ta gặp hằng ngày.

When you look into a mirror,

4:24

Khi nhìn vào gương,

how big is your reflection,

4:26

hình ảnh phản chiếu của bạn lớn đến đâu,

your image on the surface of the mirror to you?

4:29

tức hình ảnh của bạn trên bề mặt gương lớn đến đâu trong mắt bạn?

Surely, Mạch ý

4:33

Hẳn là,

it depends on how far away you are from the mirror.

4:34

nó phụ thuộc vào khoảng cách giữa bạn và gương.

But it doesn't.

4:37

Nhưng không phải vậy.

Mạch ý

Surely ... But it doesn't: tạo ra rồi đảo ngược một kỳ vọng

Surely trình bày ý tưởng về khoảng cách như một kết luận hiển nhiên mà người xem được cho là sẽ nghĩ tới. Ở đây, từ này không có nghĩa người nói đã xác nhận ý tưởng đó; nó cố ý tạo ra một kỳ vọng mạnh. But đánh dấu sự đảo ngược, còn it doesn't là dạng tỉnh lược của it doesn't depend on how far away you are from the mirror. Trình tự này trước hết nêu lên một nhận định theo trực giác rồi bác bỏ nó, giúp người xem chú ý đến một kết quả trái với trực giác.

Luyện tập

Trong đoạn này, người nói dùng Surely, ... But it doesn't. để làm gì?

  1. Xác nhận hai lần rằng khoảng cách làm thay đổi hình ảnh.
  2. Nêu một kỳ vọng theo trực giác rồi sửa lại nó.
  3. Chuyển chủ đề từ khoảng cách sang gương.
Xem đáp án

Nêu một kỳ vọng theo trực giác rồi sửa lại nó.

When you look into a mirror,

4:38

Khi nhìn vào gương,

your reflection on the surface of that mirror

4:39

hình ảnh phản chiếu của bạn trên bề mặt chiếc gương đó

is always the exact same size.

4:42

luôn có kích thước chính xác như nhau.

In fact,

4:45

Thực ra,

it is always about half of your actual size.

4:46

nó luôn bằng khoảng một nửa kích thước thật của bạn.

This is because when light reflects off a mirror, Cụm từ

4:50

Đó là vì khi ánh sáng phản xạ khỏi gương,

it comes in and reflects back out at the same angle,

4:53

nó chiếu vào và phản xạ trở ra với cùng một góc,

Cụm từ

reflects off ... reflects back out để diễn tả chuyển động phản xạ

reflects off a mirror có nghĩa là ánh sáng chạm vào gương, đổi hướng rồi đi ra xa bề mặt gương. off chỉ chuyển động rời khỏi bề mặt; ở đây không có nghĩa là tắt. reflects back out diễn tả chuyển động ra ngoài sau khi ánh sáng chạm vào gương. back chỉ sự quay về phía ánh sáng đi tới, còn out nhấn mạnh chuyển động ra xa gương. Mẫu chỉ hướng này cũng có thể dùng với âm thanh hoặc tín hiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ chỉ hướng trong bài: A flashlight beam ____ the shop window and then ____ into the street.

Xem đáp án

reflects off · reflects back out

which means that in order to reach your eyes at the top of your body,

4:57

nghĩa là để đi tới đôi mắt ở phần trên cơ thể bạn,

light from your feet at the bottom,

5:01

ánh sáng từ bàn chân ở phía dưới

must hit the mirror halfway between the two.

5:03

phải chiếu vào gương tại điểm nằm giữa hai vị trí đó.

The triangles you form with a mirror are similar

5:07

Các tam giác mà bạn tạo với gương là các tam giác đồng dạng,

regardless of where you stand. Ngữ pháp

5:11

bất kể bạn đứng ở đâu.

Ngữ pháp

regardless of + điều kiện không làm thay đổi kết quả

regardless of đưa ra một yếu tố không làm thay đổi kết quả. Trong câu này, các tam giác vẫn đồng dạng dù người đó đứng ở đâu. Dùng regardless of trước một cụm danh từ hoặc mệnh đề wh: regardless of the distance; regardless of where you stand. Trong mệnh đề wh, dùng trật tự câu trần thuật, nên where you stand là đúng, không phải where do you stand.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết quy định không thay đổi ngay cả khi một người đi chậm: You must wear a helmet ____ how slowly you ride.

  1. regardless of
  2. because of
  3. instead of
Xem đáp án

regardless of

You can demonstrate this effect by outlining the size of your own head

5:13

Bạn có thể chứng minh hiệu ứng này bằng cách vẽ đường viền kích thước đầu mình

as it appears on the surface of a mirror

5:18

như nó hiện ra trên bề mặt gương,

using a bar of soap.

5:20

bằng một cục xà phòng.

Now,

5:22

Bây giờ,

because you aren't here,

5:22

vì bạn không có mặt ở đây,

let's pretend that this phone is your head

5:24

hãy giả sử chiếc điện thoại này là đầu của bạn

and its camera is your eye.

5:26

và camera của nó là mắt bạn.

We begin up close. Cụm từ

5:29

Ta bắt đầu ở khoảng cách gần.

Cụm từ

up close: ở một khoảng cách rất gần

Trong câu này, up close là một cụm trạng từ có nghĩa là từ một khoảng cách rất gần. Câu này cho biết phần minh họa bắt đầu khi máy ảnh hoặc người quan sát ở rất gần đối tượng. Hãy hiểu up close là một cụm từ chỉ khoảng cách hoàn chỉnh: up ở đây không diễn tả chuyển động hướng lên. Cụm từ này có thể đứng sau các động từ như look, see, examine hoặc begin khi hoạt động hay góc nhìn đã rõ nhờ ngữ cảnh.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu một cách tự nhiên với nghĩa từ một khoảng cách rất gần? The jeweler examined the mark ___.

  1. from above
  2. up close
  3. a close-up
Xem đáp án

up close

The camera looks really big from this perspective. Cụm từ

5:30

Từ góc nhìn này, camera trông rất lớn.

Cụm từ

from this perspective: từ vị trí hoặc góc nhìn này

Trong câu này, from this perspective có nghĩa là từ vị trí hoặc góc quan sát này. Máy ảnh trông lớn vì kích thước nhìn thấy của nó phụ thuộc vào vị trí và khoảng cách của người quan sát. Cấu trúc from + perspective giới hạn một phát biểu theo một góc nhìn, thay vì coi đó là điều đúng trong mọi trường hợp. Trong những ngữ cảnh khác, perspective có thể là quan điểm trừu tượng: from a teacher's perspective có nghĩa là theo cách giáo viên nhìn nhận vấn đề.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tòa tháp chỉ trông có vẻ nghiêng vì vị trí của người quan sát?

  1. Seen in perspective, the tower is part of a larger skyline.
  2. From my experience, the tower is unstable.
  3. From this perspective, the tower seems to lean.
Xem đáp án

From this perspective, the tower seems to lean.

Let me just carefully trace around the outside Ý định

5:34

Tôi sẽ cẩn thận vẽ theo đường viền bên ngoài

Ý định

Let me just + động từ để thông báo hành động một cách nhẹ nhàng

Trong Let me just carefully trace..., Let me giới thiệu một hành động mà người nói sắp thực hiện trước mặt người khác. Ở đây, nó không phải là lời xin phép theo nghĩa đen mà là cách thông báo bước tiếp theo một cách trôi chảy. Just khiến hành động nghe có vẻ nhỏ, nhanh hoặc ít gây gián đoạn. Từ này làm mềm sự chuyển tiếp chứ không nhất thiết mang nghĩa giới hạn nghiêm ngặt là “chỉ”. Cấu trúc có thể áp dụng là Let me just + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tự nhiên nhất một hành động nhỏ mà bạn sắp thực hiện mà không tạo cảm giác đột ngột?

  1. Let me just check the label first.
  2. I am permitted to check only the label first.
  3. You should check the label first.
Xem đáp án

Let me just check the label first.

so we can compare later.

5:39

để lát nữa chúng ta có thể so sánh.

Good, good, good.

5:40

Tốt, tốt, tốt.

Okay.

5:42

Được rồi.

Now,

5:43

Bây giờ,

I'm going to pull away from the mirror. Cụm động từ

5:43

tôi sẽ lùi ra xa chiếc gương.

Cụm động từ

pull away from: tăng khoảng cách với một điểm tham chiếu

Trong câu này, pull away from có nghĩa là lùi lại hoặc di chuyển theo cách khác để tăng khoảng cách giữa chủ ngữ và một điểm tham chiếu. Ở đây, người nói di chuyển điện thoại ra xa chiếc gương hơn; chiếc gương vẫn là điểm tham chiếu. Cấu trúc là chủ ngữ + pull away from + điểm tham chiếu. Away thể hiện hướng làm khoảng cách tăng lên, còn from giới thiệu địa điểm, người hoặc vật mà chủ ngữ rời xa.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chiếc xe bắt đầu di chuyển và tăng khoảng cách với lề đường?

  1. The car pulled away from the curb.
  2. The car stopped beside the curb.
  3. The car pulled up at the curb.
Xem đáp án

The car pulled away from the curb.

Clearly,

5:45

Rõ ràng,

the phone is smaller, right? Ý định

5:47

chiếc điện thoại nhỏ hơn, đúng không?

Ý định

Right? ở cuối câu để tìm kiếm sự đồng tình mong đợi

Ở đây, right? là một câu hỏi xác nhận ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật. Người nói trình bày nhận định rằng chiếc điện thoại trông nhỏ hơn như một điều hiển nhiên và mời người nghe chấp nhận nhận định đó. Đây không phải là một câu hỏi trung lập nhằm tìm kiếm thông tin mới. Right? ở cuối câu thường báo hiệu câu trả lời mà người nói mong đợi, vì vậy nó có thể hướng người nghe đến một giả định sẽ bị chất vấn sau đó.

Luyện tập

Trong “Clearly, the phone is smaller, right?”, right? có chức năng gì?

  1. Mời người nghe đồng ý với một nhận định được trình bày như điều hiển nhiên
  2. Hỏi xem điện thoại có ở phía bên phải hay không
  3. Có nghĩa là điện thoại có thiết kế đúng
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý với một nhận định được trình bày như điều hiển nhiên

Well,

5:49

Thế nhưng,

if I reach out and once again carefully trace the edges, Cụm động từ

5:50

nếu tôi với tay ra và một lần nữa cẩn thận vẽ theo các cạnh,

Cụm động từ

Reach out với nghĩa thể chất là duỗi cánh tay

Ở đây, reach out mô tả một chuyển động cơ thể: người nói duỗi cánh tay hoặc bàn tay về phía gương để có thể đồ theo các cạnh. Hành động cơ thể xung quanh xác định nghĩa đen này. Trong những ngữ cảnh khác, reach out to someone thường có nghĩa là liên hệ với ai đó hoặc đề nghị hỗ trợ, vì vậy hãy dựa vào các động từ gần đó và phần bổ ngữ sau cụm từ để xác định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “duỗi cánh tay” để hoàn thành câu: To touch the button across the desk, ____ and press it gently.

Xem đáp án

reach out

there we go, Ý định

5:55

xong rồi,

Ý định

Dùng there we go để đánh dấu một bước đã hoàn thành thành công

“There we go” là một cụm từ hội thoại được dùng ngay sau khi một thao tác nhỏ thành công hoặc một bước đã hoàn tất. Trong câu này, nó báo rằng phần đó đã làm xong thành công và giúp phần trình bày tiếp tục. Đây không phải là câu nói theo nghĩa đen về việc đi đến một nơi nào đó. Hãy hiểu nó là lời nhận xét nhanh về kết quả thành công của hành động vừa diễn ra.

Luyện tập

Cụm nào tự nhiên nhất để cho biết một nhiệm vụ nhỏ vừa được hoàn thành thành công?

  1. Where do we go?
  2. Here we go.
  3. There we go.
Xem đáp án

There we go.

I will find that I have drawn a rectangle

5:57

tôi sẽ thấy rằng mình đã vẽ một hình chữ nhật

that is the exact same size.

6:00

có kích thước y hệt.

Your image on the surface of a mirror from your own perspective

6:03

Từ góc nhìn của chính bạn, hình ảnh của bạn trên bề mặt gương

is always the same size,

6:07

luôn có cùng một kích thước,

whether you are a few centimeters away from the mirror Ngữ pháp

6:09

dù bạn cách gương vài centimet

or a few kilometers away.

6:11

hay vài kilomet.

Ngữ pháp

Whether A or B cho kết quả không đổi trong hai điều kiện

Cấu trúc cặp “whether A or B” đưa ra hai điều kiện thay thế và cho biết kết quả trong mệnh đề chính đúng trong cả hai điều kiện. Trong câu này, hai khoảng cách rất khác nhau làm nổi bật rằng kết quả không thay đổi. Dùng “whether” trước điều kiện thứ nhất và “or” trước điều kiện thứ hai. Mục đích không phải là đặt câu hỏi có-không, mà là cho thấy việc chọn A hay B không ảnh hưởng đến kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp có nghĩa là kết quả không thay đổi trong cả hai tình huống: The library is quiet ____ you visit in the morning ____ at night.

Xem đáp án

whether · or

Your image on the surface of a mirror,

6:14

Hình ảnh của bạn trên bề mặt gương,

in fact,

6:16

thực ra,

is always half your actual size.

6:16

luôn bằng một nửa kích thước thật của bạn.

Okay,

6:21

Được rồi,

enough about light returning to our eyes. Mạch ý

6:21

nói vậy là đủ về ánh sáng quay trở lại mắt chúng ta.

What about light that never returns?

6:24

Còn ánh sáng không bao giờ quay lại thì sao?

Mạch ý

Dùng Enough about ... What about ... để chuyển chủ đề

Enough about + chủ đề khép lại phần đang được bàn luận: người nói báo hiệu rằng không cần trình bày thêm chi tiết về phần đó. Trong câu này, cụm từ có chức năng tổ chức lời giải thích chứ không nhất thiết thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Sau đó, What about + danh từ hoặc câu hỏi mở ra một nhánh có liên quan. Khi dùng cùng nhau, hai cụm từ tạo ra bước chuyển rõ ràng: khép lại chủ đề A rồi hướng sự chú ý sang chủ đề B mà vẫn giữ mối liên hệ logic.

Luyện tập

Hoàn thành bước chuyển bằng hai cụm từ trong bài học: ____ the budget. ____ the deadline?

Xem đáp án

Enough about · What about

Could we use a telescope to resolve individual aliens Cách dùng từ

6:27

Liệu ta có thể dùng kính thiên văn để phân biệt từng người ngoài hành tinh

on a planet light-years away?

6:31

trên một hành tinh cách xa nhiều năm ánh sáng không?

Cách dùng từ

Resolve với nghĩa phân biệt các chi tiết hình ảnh

Trong quang học và công nghệ tạo ảnh, resolve có nghĩa là hiển thị hai vật thể ở gần nhau hoặc các chi tiết nhỏ thành những phần riêng biệt thay vì một vùng mờ duy nhất. Trong câu hỏi này, resolving individual aliens nghĩa là tạo ra đủ chi tiết không gian để phân biệt từng hình dáng riêng biệt trên hành tinh xa xôi. Từ này mô tả độ chi tiết của hình ảnh, không mang nghĩa thông thường là giải quyết một vấn đề hoặc dàn xếp bất đồng.

Luyện tập

Một kính thiên văn hiển thị hai ngôi sao ở gần nhau thành hai điểm riêng biệt thay vì một điểm mờ duy nhất. Cụm từ nào mô tả đúng nhất khả năng này?

  1. identify the two stars
  2. detect the two stars
  3. resolve the two stars
Xem đáp án

resolve the two stars

Well,

6:33

À,

over on Vsauce3,

6:33

trên Vsauce3,

Jake investigates this question with Star Wars.

6:35

Jake tìm hiểu câu hỏi này thông qua Star Wars.

And my friend Rusty investigates the potential for Star Wars becoming real

6:38

Và bạn tôi, Rusty, tìm hiểu khả năng Star Wars trở thành hiện thực

in his episode of Science Friction.

6:43

trong tập Science Friction của anh ấy.

And Vsauce2 has a brand new Lüt

6:45

Còn Vsauce2 có một Lüt hoàn toàn mới

all about cool Star Wars stuff.

6:48

nói về đủ thứ thú vị liên quan đến Star Wars.

Check them all out.

6:51

Hãy xem tất cả nhé.

And as always,

6:52

Và như mọi khi,

thanks for watching.

6:53

cảm ơn bạn đã theo dõi.