Xe Cảnh Sát vs Tên Trộm + Xe Cứu Hỏa, Bạn Ở Đâu? | Mùa 2 | Nhạc Xe Cộ | Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Cấp Pinkfong: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
351 từ 136 từ/phút

Giới thiệu video: Bài hát cứu hộ dành cho trẻ em mở đầu với cảnh xe cảnh sát đuổi theo tên trộm, sau đó tập hợp xe cứu hỏa, xe cứu thương, trực thăng và xe cảnh sát để cùng đáp lại lời cầu cứu như một đội cứu hộ phối hợp nhịp nhàng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. rushes to the rescue — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ. Học cách kết hợp tự nhiên này để diễn tả một người vội vã đến giúp trong tình huống khẩn cấp, thay vì hiểu rush và rescue như hai từ không liên quan; nhờ đó, bạn có thể mô tả phản ứng nhanh của cả đội như một hành động hoàn chỉnh. 2. I've got your back. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu đây là lời hứa hỗ trợ và bảo vệ chứ không phải nhắc đến phần lưng theo nghĩa đen, đồng thời dùng câu này một cách tự nhiên để trấn an đồng đội hoặc người đang đối mặt với hoàn cảnh khó khăn. 3. Roger. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Nhận ra đây là câu trả lời trong liên lạc vô tuyến, cho biết thông điệp đã được tiếp nhận và hiểu rõ; từ đó, bạn có thể diễn giải đúng trong các cảnh cứu hộ, quân sự, hàng không hoặc phim ảnh thay vì tự động cho rằng đó là tên một người.

Nội dung bài học

To the rescue. Cụm từ

0:03

Đến giải cứu.

Cụm từ

To the rescue: thông báo rằng ai đó đang đến giúp

To the rescue là một cụm từ cố định dùng để thông báo rằng ai đó đang đến giúp hoặc cứu vãn tình hình. Trong câu này, nó là lời hô hào hứng theo kiểu anh hùng xuất hiện, chứ không phải chỉ dẫn theo nghĩa đen đến một nơi gọi là the rescue. Hãy học cả cụm như một đơn vị. Cụm này có thể đứng riêng như một câu cảm thán hoặc theo sau come, như trong Maya came to the rescue.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cứu nguy trong bài học: The puppy is stuck, but the firefighter is coming ____.

Xem đáp án

to the rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:06

Biệt đội Giải cứu Siêu đẳng Pinkfong.

Police car versus thief. Cách dùng từ

0:11

Xe cảnh sát đối đầu tên trộm.

Cách dùng từ

versus trong cấu trúc X versus Y

Trong cấu trúc giống tiêu đề X versus Y, versus đặt X và Y ở hai phía đối lập. Ở đây, từ này thể hiện xe cảnh sát và tên trộm là hai đối thủ trong một cuộc rượt đuổi, chứ không chỉ nối hai danh từ. Cụm từ có thể không có động từ hoàn chỉnh vì nó hoạt động như một tiêu đề. Cấu trúc tương tự thường gặp trong trò chơi, trận đấu, cuộc tranh luận và phép so sánh trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành tiêu đề trận đấu bằng từ mục tiêu đặt hai đội ở hai phía đối lập: Sharks ____ Eagles.

Xem đáp án

versus

Yo ee yo ee ho.

0:22

Yo ee yo ee ho.

Yo ee yo ee hey.

0:24

Yo ee yo ee hey.

Yo ee yo ee ho ho.

0:25

Yo ee yo ee ho ho.

Yo ee yo ee hey.

0:27

Yo ee yo ee hey.

Let's move. Ý định

0:29

Đi thôi nào.

Ý định

Let's move.: lời kêu gọi cùng hành động

“Let's move.” là lời nói kêu gọi mọi người, kể cả người nói, bắt đầu di chuyển hoặc hành động ngay. Ở đây, move có nghĩa là “bắt đầu đi” hoặc “bắt đầu nhiệm vụ”, chứ không phải “chuyển nhà” hay di chuyển một đồ vật. Let's là dạng rút gọn thông dụng của let us. Vì bao gồm cả người nói, câu này giống lời kêu gọi cùng hành động hơn là mệnh lệnh chỉ dành cho người khác.

Luyện tập

Một người lãnh đạo sẽ đi cùng đội và muốn mọi người bắt đầu ngay. Lời kêu gọi nào tự nhiên nhất?

  1. Move the box.
  2. Let's move.
  3. We're moving to a new home.
Xem đáp án

Let's move.

E O E O

0:30

E O E O

our brave police car rushes to the rescue when we need help. Ghi chú

0:32

xe cảnh sát dũng cảm của chúng ta lao đến giải cứu khi chúng ta cần giúp đỡ.

Cụm từ

rushes to the rescue: vội vã đến giúp

Rushes to the rescue có nghĩa là “đi thật nhanh để giúp một người đang gặp khó khăn”. Rushes thể hiện tốc độ và sự khẩn cấp, còn to the rescue cho biết mục đích là giúp đỡ. Chủ ngữ our brave police car ở số ít nên động từ ở thì hiện tại là rushes. Toàn bộ cụm từ diễn tả một hành động cứu giúp hoàn chỉnh, chứ không phải sự di chuyển đến một địa điểm có tên là rescue.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nhân viên cứu hộ nhanh chóng đến giúp người đang bơi?

  1. The lifeguard slowly walks away when a swimmer calls for help.
  2. The lifeguard rushes to the rescue when a swimmer calls for help.
  3. The lifeguard puts the rescue in a bag.
Xem đáp án

The lifeguard rushes to the rescue when a swimmer calls for help.

Ngữ pháp

when we need help: một tình huống lặp lại

Trong câu này, when we need help có nghĩa là “bất cứ khi nào chúng ta cần giúp đỡ” hoặc “mỗi lần cần được giúp đỡ”. Cụm này nêu một tình huống có thể lặp lại, không phải một thời điểm chính xác. Thì hiện tại đơn ở rushes và need giúp mô tả nhiệm vụ thường xuyên của xe cảnh sát. Trong những câu khái quát như thế này, when có thể nối một tình huống lặp lại với kết quả thường xảy ra.

Luyện tập

Trong câu gốc, when we need help có nghĩa là gì?

  1. Chỉ tại một thời điểm chính xác
  2. Mỗi lần cần được giúp đỡ
  3. Sau khi không còn cần được giúp đỡ
Xem đáp án

Mỗi lần cần được giúp đỡ

Oh, there he is. Ý định

0:37

Ồ, anh ta kia rồi.

Ý định

there he is: chỉ người bạn vừa tìm thấy

Ở đây, “There he is.” được nói khi người nói nhìn thấy hoặc tìm được một người nam cụ thể. Câu này vừa chỉ người đó vừa thường mang cảm giác “Tìm thấy anh ấy rồi!”. Mẫu câu là there + đại từ nhân xưng + dạng của be: There he is, There she is và There they are. Mẫu này khác với việc chỉ thông báo vị trí của ai đó.

Luyện tập

Bạn đột nhiên nhìn thấy cô gái mình đang tìm giữa đám đông. Bạn nên nói gì?

  1. There she is!
  2. She is there.
  3. There is a girl.
Xem đáp án

There she is!

Freeze. Cách dùng từ

0:39

Đứng im.

Cách dùng từ

Freeze: mệnh lệnh yêu cầu đứng im

Trong cảnh cảnh sát hoặc truy đuổi, Freeze! là một mệnh lệnh mạnh, có nghĩa là “Dừng cử động ngay lập tức.” Freeze thường mô tả việc đóng băng hoặc trở nên cực kỳ lạnh, nhưng tình huống này khiến từ đó mang nghĩa đặc biệt như một mệnh lệnh. Khi là mệnh lệnh, từ này yêu cầu người nghe dừng toàn bộ cơ thể ngay lập tức, chứ không chỉ đi chậm lại hoặc chờ.

Luyện tập

Trong một cuộc truy đuổi, cảnh sát hét “Freeze!”. Cảnh sát muốn người đó làm gì?

  1. Chờ và trả lời một câu hỏi.
  2. Bị băng bao phủ.
  3. Dừng cử động ngay lập tức.
Xem đáp án

Dừng cử động ngay lập tức.

You're under arrest. Cách dùng từ

0:39

Ngươi đã bị bắt.

Cách dùng từ

You're under arrest: lời thông báo bắt giữ chính thức

You're under arrest là cách nói cố định mà cảnh sát dùng để chính thức báo cho một người rằng họ đang bị bắt. Be under arrest có nghĩa là “ở trong tình trạng pháp lý của người đã bị bắt”. Ở đây, under là một phần của cụm từ cố định under arrest; nó không mô tả vị trí ở bên dưới một vật nào đó. Mẫu be under + danh từ có thể mô tả một trạng thái, nhưng mục tiêu của bài học này là toàn bộ cụm từ pháp lý be under arrest.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để chính thức thông báo việc bắt giữ: You are ____.

Xem đáp án

under arrest

E O E O

0:40

E O E O

super brave police car.

0:42

xe cảnh sát siêu dũng cảm.

Yo ee yo ee ho.

0:45

Yo ee yo ee ho.

Yo ee yo ee hey.

0:47

Yo ee yo ee hey.

Yo ee yo ee ho ho.

0:48

Yo ee yo ee ho ho.

Yo ee yo ee hey.

0:50

Yo ee yo ee hey.

E O E O

0:53

E O E O

our kind police car rushes to the rescue when we need help.

0:55

xe cảnh sát tốt bụng của chúng ta lao đến giải cứu khi chúng ta cần giúp đỡ.

Oh, there he is.

1:00

Ồ, anh ta kia rồi.

Freeze.

1:02

Đứng im.

I got you. Ý định

1:02

Bắt được rồi nhé.

Ý định

“I got you.” với nghĩa “Tôi bắt được bạn rồi”

Trong cảnh đuổi bắt này, I got you. có nghĩa là Tôi bắt được bạn rồi. Người nói thông báo rằng họ đã bắt hoặc chặn được người kia. Cụm từ này có thể đổi nghĩa theo tình huống. Trong bối cảnh khác, I got you có thể thể hiện sự thấu hiểu hoặc ủng hộ. Hãy nhìn vào hành động quanh câu nói để chọn nghĩa; ở đây, cảnh đuổi bắt cho thấy nghĩa là bắt được ai đó.

Luyện tập

Trong trò đuổi bắt, Mia chạm vào người đang chạy trốn rồi nói: “I got you!” Cô ấy có ý gì?

  1. Tôi bắt được bạn rồi.
  2. Tôi sẽ ủng hộ bạn.
  3. Tôi hiểu bạn.
Xem đáp án

Tôi bắt được bạn rồi.

E O E O

1:03

E O E O

super kind police car.

1:05

xe cảnh sát siêu tốt bụng.

Yo ee yo ee ho.

1:08

Yo ee yo ee ho.

Yo ee yo ee hey.

1:10

Yo ee yo ee hey.

Yo ee yo ee ho ho.

1:12

Yo ee yo ee ho ho.

Yo ee yo ee hey.

1:13

Yo ee yo ee hey.

Yo ee yo ee ho.

1:15

Yo ee yo ee ho.

Yo ee yo ee hey.

1:17

Yo ee yo ee hey.

Yo ee yo ee ho ho.

1:18

Yo ee yo ee ho ho.

Yo ee yo ee hey.

1:20

Yo ee yo ee hey.

You're under arrest.

1:24

Ngươi đã bị bắt.

Fire truck,

1:31

Xe cứu hỏa,

where are you? Ý định

1:31

bạn ở đâu?

Ý định

“where are you?” dùng để gọi trong bài hát

Trong cuộc trò chuyện thông thường, where are you? dùng để hỏi vị trí của ai đó. Ở đây, việc nói Fire truck trước cũng biến câu hỏi thành lời gọi để nhân vật ấy xuất hiện và trả lời. Điều này tạo thành kiểu gọi và đáp: một giọng cất lời gọi, rồi một giọng khác hoặc một nhân vật trả lời. Câu hỏi giới thiệu nhân vật tiếp theo và giúp bài hát tiếp tục.

Luyện tập

Trong một bài hát theo kiểu gọi và đáp, vai trò chính của “Fire truck, where are you?” là gì?

  1. Gọi xe cứu hỏa xuất hiện và trả lời.
  2. Hỏi địa chỉ đường phố của trạm cứu hỏa.
  3. Bảo xe cứu hỏa lái đi.
Xem đáp án

Gọi xe cứu hỏa xuất hiện và trả lời.

Super rescue team to the rescue.

1:48

Biệt đội giải cứu siêu đẳng đến giải cứu.

Fire truck, fire truck,

1:51

Xe cứu hỏa, xe cứu hỏa,

where are you?

1:53

bạn ở đâu?

Here I am, Cụm từ

1:55

Tôi ở đây,

Cụm từ

Here I am: đáp lại khi được gọi hoặc tìm kiếm

“Here I am” là câu đáp quen thuộc khi có người gọi hoặc đang tìm bạn. Câu này có nghĩa là “Mình ở đây—bây giờ bạn có thể thấy hoặc tìm được mình rồi”, nên thường mang cảm giác thông báo rằng bạn đã đến hoặc đã xuất hiện. Đặt here ở đầu câu nhấn mạnh việc bạn xuất hiện vào đúng lúc đó. Trong câu này, cụm từ trực tiếp trả lời một câu hỏi như “Where are you?”.

Luyện tập

Có người gọi: “Maya, where are you?” Câu trả lời nào thông báo một cách tự nhiên rằng Maya đang có mặt?

  1. Here I am!
  2. Where am I?
  3. I am here every day.
Xem đáp án

Here I am!

here I am.

1:56

tôi ở đây.

Don't worry, Ý định

1:56

Đừng lo lắng,

I've got your back. Thành ngữ

1:57

có tôi bảo vệ bạn đây.

Ý định

Don't worry: trấn an trước khi đề nghị giúp đỡ

Chức năng chính của “Don't worry” là trấn an người nghe: câu này cho họ biết rằng họ có thể bình tĩnh vì sẽ có sự giúp đỡ hoặc cách giải quyết. Tuy có hình thức của một câu mệnh lệnh phủ định, nó thường không phải là lời trách người kia vì đã lo lắng. Trong câu này, người nói trấn an trước rồi mới nói “I've got your back.”. Đây là một trình tự hội thoại hữu ích: trước tiên giúp người kia bình tĩnh, sau đó đưa ra sự hỗ trợ, kế hoạch hoặc lời hứa.

Luyện tập

Một người bạn làm rơi chiếc hộp và cảm thấy buồn. Câu trả lời nào trấn an bạn ấy trước rồi mới đề nghị giúp đỡ?

  1. Don't worry. I'll help you pick everything up.
  2. You should worry. I won't help.
  3. I am leaving. Pick it up yourself.
Xem đáp án

Don't worry. I'll help you pick everything up.

Thành ngữ

I've got your back: lời hứa ủng hộ và bảo vệ

“I've got your back.” là một thành ngữ có nghĩa là “tôi sẽ ủng hộ, giúp đỡ hoặc bảo vệ bạn”. Người nói hứa sẽ đứng về phía người kia khi có khó khăn hoặc nguy hiểm; câu này không nói về việc cầm hay giữ lưng của họ. Thành ngữ này có thể chỉ việc bảo vệ về thể chất, giúp làm một nhiệm vụ hoặc ủng hộ ai đó trong tình huống khó khăn. Ngữ cảnh cho biết đó là kiểu giúp đỡ nào.

Luyện tập

Một đồng đội lo lắng về một nhiệm vụ khó. Câu nào tự nhiên nhất để hứa sẽ ủng hộ?

  1. I can see your back.
  2. I've got your back.
  3. I've got your backpack.
Xem đáp án

I've got your back.

Fire truck, fire truck,

1:59

Xe cứu hỏa, xe cứu hỏa,

can you help? Ý định

2:00

bạn có thể giúp không?

Ý định

Can you help?: Dùng câu hỏi để nhờ giúp đỡ

Can you help? dùng cấu trúc can you + dạng cơ bản của động từ để đưa ra lời nhờ. Trong hội thoại, câu này thường yêu cầu người nghe thực hiện một hành động, chứ không chỉ hỏi liệu họ có khả năng giúp hay không. Để lời nhờ rõ hơn, hãy thêm người hoặc công việc cần được giúp, chẳng hạn như Can you help me? hoặc Can you help with this box?

Luyện tập

Dùng can you để đưa ra lời nhờ giúp đỡ một cách lịch sự. Hoàn thành câu: ____ me open this box?

Xem đáp án

Can you help

Put out the fire, Cụm động từ

2:02

Hãy dập lửa đi,

Cụm động từ

Put out the fire: put out có nghĩa là “dập tắt”

Trong câu mệnh lệnh này, put out có nghĩa là “dập tắt”, tức là làm cho lửa ngừng cháy. Không được hiểu Put out the fire theo từng từ, với put là “đặt” và out là “ra ngoài”. Put out là cụm động từ có thể tách khi có tân ngữ. Với danh từ, cả put out the fire và put the fire out đều đúng. Đại từ phải đứng ở giữa, vì vậy cần nói put it out, không nói put out it.

Luyện tập

Có một đám cháy nhỏ trong bếp. Dùng it để chỉ đám cháy và hoàn thành câu bằng cách sắp xếp put out đúng thứ tự: We need to ____ now.

Xem đáp án

put it out

put out the fire.

2:03

hãy dập lửa đi.

Nee naw nee naw

2:04

Nee naw nee naw

fire truck to the rescue.

2:05

xe cứu hỏa đến giải cứu.

Ambulance, ambulance,

2:15

Xe cứu thương, xe cứu thương,

where are you?

2:16

bạn ở đâu?

Here I am,

2:18

Tôi ở đây,

here I am.

2:19

tôi ở đây.

Don't worry,

2:20

Đừng lo lắng,

I've got your back.

2:20

có tôi bảo vệ bạn đây.

Ambulance, ambulance,

2:22

Xe cứu thương, xe cứu thương,

can you help?

2:23

bạn có thể giúp không?

I'll treat you, Cách dùng từ

2:25

Tôi sẽ chữa trị cho bạn,

Cách dùng từ

I'll treat you: treat với nghĩa chăm sóc y tế

Ở đây, treat có nghĩa là chăm sóc y tế cho người bị thương hoặc bị bệnh. Trong bối cảnh xe cứu thương, I'll treat you là lời hứa sẽ hỗ trợ y tế, không phải lời đề nghị mời ăn hay chỉ là lời nói về cách người nói sẽ đối xử với người kia. Nghĩa y tế thường xuất hiện khi tân ngữ là bệnh nhân, vết thương hoặc bệnh: treat a patient, treat a burn, treat an infection. Hãy dựa vào tình huống và các từ xung quanh treat để chọn đúng nghĩa.

Luyện tập

Trong câu nào treat có nghĩa là chăm sóc hoặc điều trị y tế?

  1. Rosa will treat her friend to lunch.
  2. The nurse will treat the child's burn.
  3. Please treat every visitor kindly.
Xem đáp án

The nurse will treat the child's burn.

I'll treat you.

2:26

tôi sẽ chữa trị cho bạn.

Super duper ambulance to the rescue. Cách dùng từ

2:27

Xe cứu thương siêu đẳng đến giải cứu.

Cách dùng từ

Super duper: Lời khen vui nhộn và cường điệu

Super duper là một cách nhấn mạnh vui nhộn và mạnh, có thể mang nghĩa “tuyệt vời”, “cực kỳ ấn tượng” hoặc tăng mức độ giống như “rất”. Trong câu này, cụm từ hoạt động như một tính từ đứng trước ambulance và hào hứng khen chiếc xe. Ở đây, duper không mang nghĩa từ điển thông thường khi đứng riêng. Từ này hiệp vần với super, khiến cả cụm từ nghe có nhịp điệu và đầy hào hứng.

Luyện tập

Hãy nhận định: “The experiment produced super-duper results” là một câu tự nhiên trong báo cáo khoa học trang trọng.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Helicopter, helicopter,

2:38

Trực thăng, trực thăng,

where are you?

2:39

bạn ở đâu?

Here I am,

2:41

Tôi ở đây,

here I am.

2:42

tôi ở đây.

Don't worry,

2:43

Đừng lo lắng,

I've got your back.

2:43

có tôi bảo vệ bạn đây.

Helicopter, helicopter,

2:45

Trực thăng, trực thăng,

can you help?

2:46

bạn có thể giúp không?

Aim,

2:48

Nhắm chuẩn,

throw.

2:49

ném.

Heli heli helicopter to the rescue.

2:50

Trực trực trực thăng đến giải cứu.

Police car, police car,

3:01

Xe cảnh sát, xe cảnh sát,

where are you?

3:02

bạn ở đâu?

Here I am,

3:04

Tôi ở đây,

here I am.

3:05

tôi ở đây.

Don't worry,

3:06

Đừng lo lắng,

I've got your back.

3:06

có tôi bảo vệ bạn đây.

Police car, police car,

3:08

Xe cảnh sát, xe cảnh sát,

can you help?

3:10

bạn có thể giúp không?

Let's move.

3:11

Đi thôi nào.

Let's move.

3:12

Đi thôi nào.

Police car to the rescue.

3:14

Xe cảnh sát đến giải cứu.

Hoi Poi Pinkfong.

3:24

Hoi Poi Pinkfong.

To the rescue.

3:28

Đến giải cứu.

Fire truck.

3:30

Xe cứu hỏa.

Police car.

3:32

Xe cảnh sát.

Ambulance.

3:34

Xe cứu thương.

Helicopter.

3:35

Trực thăng.

Super rescue team to the rescue.

3:40

Biệt đội giải cứu siêu đẳng đến giải cứu.

Super duper super duper rescue team.

3:43

Biệt đội giải cứu siêu cấp vô địch.

Super duper super duper rescue team.

3:47

Biệt đội giải cứu siêu cấp vô địch.

Whenever Ngữ pháp

3:50

Bất cứ khi nào

wherever

3:52

bất cứ nơi đâu

Super rescue team to the rescue.

3:54

Biệt đội giải cứu siêu đẳng đến giải cứu.

Ngữ pháp

Whenever wherever: Bất cứ khi nào, bất cứ ở đâu

Whenever và wherever khi đi cùng nhau có nghĩa là “bất cứ khi nào và bất cứ ở đâu”. Trong khẩu hiệu này, hai từ bao gồm mọi thời điểm và địa điểm; chúng không phải là câu hỏi về một thời gian hay vị trí cụ thể. Lời bài hát lược bỏ and và các thành phần khác của câu để giữ nhịp: Whenever wherever ... to the rescue. Trong lời nói và bài viết thông thường, cấu trúc đầy đủ hơn là Whenever and wherever + mệnh đề, như trong Whenever and wherever you need us, we'll help.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng whenever và wherever, đặt từ chỉ thời gian trước: ____ and ____ you need help, call me.

Xem đáp án

Whenever · wherever

Yeah.

3:58

Tuyệt.

Ready.

4:00

Sẵn sàng.

Roger. Văn hóa

4:02

Rõ.

Văn hóa

Roger.: lời xác nhận theo kiểu liên lạc vô tuyến

Trong liên lạc vô tuyến, Roger. có nghĩa là “Tôi đã nhận và hiểu tin nhắn của bạn”. Đây là một câu trả lời xác nhận ngắn. Trong cảnh này, từ đó không phải là tên của một người. Từ này xác nhận rằng người nói đã nghe và hiểu chỉ thị, nhưng không có nghĩa là nhiệm vụ đã hoàn thành. Ý nghĩa này cũng có thể dùng trong hội thoại qua bộ đàm, lời thoại mang phong cách nhiệm vụ và những cảnh tương tự trên phim hoặc chương trình.

Luyện tập

Trong liên lạc vô tuyến, Roger. có nghĩa là gì?

  1. Tin nhắn đã được nhận và hiểu.
  2. Nhiệm vụ đã hoàn thành.
  3. Người nói đang giới thiệu một người tên là Roger.
Xem đáp án

Tin nhắn đã được nhận và hiểu.

Forrest.

4:04

Forrest.

Cloudia.

4:05

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

4:09

Biệt đội Giải cứu Siêu đẳng Pinkfong.

Are you ready?

4:16

Bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes,

4:18

Vâng,

I'm ready.

4:19

tôi đã sẵn sàng.

Roger.

4:20

Rõ.

Click the subscribe button.

4:24

Nhấp vào nút đăng ký.

Complete.

4:25

Hoàn thành.