Điều gì xảy ra khi bạn vừa say rượu VÀ phê cần cùng lúc?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
435 từ 184 từ/phút

Giới thiệu video: Video theo dõi sự tương tác của rượu và cần sa trong não, máu, gan và phản xạ nôn, rồi đối chiếu các tác động được ghi nhận với nguy cơ ngộ độc rượu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. drunk and stoned phân biệt hai tính từ thân mật chỉ trạng thái do rượu và cần sa gây ra, giúp gọi đúng từng trạng thái mà không lẫn lộn. 2. doubled compared to cho biết một giá trị đo được cao gấp đôi nhóm đối chứng và giữ mốc so sánh rõ ràng. 3. being unable to vomit cho thấy cụm danh động từ làm chủ ngữ và giúp diễn đạt việc thiếu một khả năng tạo ra nguy cơ sức khỏe.

Nội dung bài học

Marijuana is one of the most popular drugs for those who drink alcohol, Ngữ pháp

0:00

Cần sa là một trong những loại ma túy phổ biến nhất trong số những người uống rượu bia,

Ngữ pháp

one of the most popular drugs: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều đặt một người hoặc vật vào một nhóm có các thành viên xếp hạng rất cao về một đặc điểm. Ở đây, one of the most popular drugs có nghĩa là cần sa thuộc nhóm những loại ma túy được người uống rượu sử dụng phổ biến nhất; câu không khẳng định đây là loại duy nhất đứng đầu. Danh từ sau one of ở dạng số nhiều vì cấu trúc này chọn một thành viên trong số nhiều thành viên. Danh từ số nhiều đó không chi phối động từ chính: Marijuana vẫn là chủ ngữ số ít của is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of và dạng so sánh nhất của good: This is ____ restaurants in town.

Xem đáp án

one of the best

but are there specific benefits or risks when taking them together? Ngữ pháp

0:03

nhưng dùng cả hai cùng lúc có lợi ích hay rủi ro cụ thể nào không?

Ngữ pháp

when taking them together: mệnh đề when + -ing rút gọn

When taking them together là một mệnh đề when rút gọn. Có thể hiểu nó là when a person is taking them together hoặc, nói rõ hơn trong câu này, when people take marijuana and alcohol together. Them chỉ hai chất nói trên, còn cụm này xác định tình huống áp dụng câu hỏi về lợi ích hoặc rủi ro. Mẫu câu ngắn gọn này có dạng when + dạng -ing. Người thực hiện hành động -ing không được nêu ra, vì vậy mệnh đề xung quanh và ngữ cảnh phải giúp xác định rõ người đó; benefits or risks không phải là những thứ thực hiện hành động taking.

Luyện tập

Rút gọn when you are driving at night thành một cụm when + -ing: ____, keep your headlights on.

Xem đáp án

When driving at night

What happens to your body and brain when you're drunk and stoned at the same time? Cách dùng từ

0:06

Điều gì xảy ra với cơ thể và não bộ khi bạn vừa say rượu vừa phê cần sa?

Cách dùng từ

drunk and stoned: say do rượu so với phê cần sa

Trong câu này, drunk mô tả trạng thái say do rượu, còn stoned là cách nói không trang trọng về trạng thái phê do cần sa. Liên từ and cho biết hai trạng thái xảy ra đồng thời, chứ không có nghĩa là hai từ này thay thế được cho nhau. Hãy dựa vào ngữ cảnh xung quanh để xác định chất liên quan. Ở đây stoned là tiếng lóng mang nghĩa bóng; nó không có nghĩa là “bị ném đá”.

Luyện tập

Phát biểu nào phù hợp nhất với cách dùng phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày?

  1. Dùng stoned cho rượu và drunk cho cần sa.
  2. Dùng drunk cho rượu và stoned cho cần sa.
  3. Có thể dùng bất kỳ từ nào cho cả hai chất mà không làm thay đổi nghĩa.
Xem đáp án

Dùng drunk cho rượu và stoned cho cần sa.

Alcohol affects your central nervous system by changing how your neurons communicate. Ngữ pháp

0:11

Rượu tác động đến hệ thần kinh trung ương bằng cách thay đổi cách các nơ-ron giao tiếp với nhau.

Ngữ pháp

by changing: diễn đạt phương thức hoặc cơ chế

By changing là cấu trúc by + dạng động từ có đuôi -ing. Cấu trúc này giới thiệu phương thức hoặc cơ chế khiến kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Ở đây, nó trả lời“How does alcohol affect the central nervous system?”: tác động xảy ra thông qua sự thay đổi trong cách các nơron giao tiếp. Mệnh đề how your neurons communicate là tân ngữ của changing và xác định điều được thay đổi. by ở đây biểu thị phương thức; đây không phải là by dùng để giới thiệu tác nhân trong câu bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của reduce: The app saves battery ____ how often it checks for updates.

Xem đáp án

by reducing

It suppresses the excitatory neurotransmitter glutamate and increases the inhibitory neurotransmitter GABA, Cách dùng từ

0:15

Nó ức chế glutamate, chất dẫn truyền thần kinh kích thích, và làm tăng GABA, chất dẫn truyền thần kinh ức chế,

Cách dùng từ

chất dẫn truyền thần kinh kích thích glutamate ... chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA

Trong ngữ cảnh khoa học thần kinh này, excitatory và inhibitory mô tả hướng tác động của một tín hiệu. Chất dẫn truyền thần kinh kích thích có xu hướng làm tăng khả năng tế bào thần kinh tiếp nhận phát xung; chất dẫn truyền thần kinh ức chế có xu hướng làm giảm khả năng đó. Mỗi tính từ bổ nghĩa cho neurotransmitter: glutamate được nêu làm ví dụ kích thích, còn GABA là ví dụ ức chế. Các nhãn này mô tả vai trò truyền tín hiệu thông thường của chúng; suppresses và increases cho biết điều gì xảy ra với các hệ thống trong câu, chứ không phải hành động hai chất dẫn truyền thần kinh thực hiện lên nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai tính từ kỹ thuật theo đúng thứ tự: A signal that makes a neuron more likely to fire is ____, while one that makes it less likely to fire is ____.

Xem đáp án

excitatory · inhibitory

which causes information flow to become slow,

0:20

khiến dòng thông tin chậm lại,

making you feel less, Ngữ pháp

0:22

làm bạn cảm nhận ít hơn,

perceive less,

0:23

nhận biết ít hơn,

and remember less.

0:24

và ghi nhớ ít hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc kết quả trong making you feel less, perceive less, and remember less

Mệnh đề -ing bắt đầu bằng making bổ sung kết quả của tình huống trước đó: luồng thông tin chậm hơn dẫn đến giảm khả năng cảm nhận, nhận thức và ghi nhớ. Nó không giới thiệu một hành động có chủ ý riêng biệt xảy ra sau khi luồng thông tin chậm lại. Trong mệnh đề, making nhận tân ngữ you và ba động từ nguyên mẫu song song: feel, perceive và remember. Less được lặp lại sau mỗi động từ để tạo nhịp điệu song song và áp dụng rõ ràng cho từng động từ. Mẫu có thể tái sử dụng là mệnh đề chính, making + tân ngữ + động từ nguyên mẫu hoặc các động từ nguyên mẫu song song.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng making + tân ngữ + các động từ nguyên mẫu song song để trình bày kết quả?

  1. The road was flooded, making drivers to slow down, to turn around, and to find another route.
  2. The road was flooded, making drivers slowed down, turned around, and found another route.
  3. The road was flooded, making drivers slow down, turn around, and find another route.
Xem đáp án

The road was flooded, making drivers slow down, turn around, and find another route.

Weed,

0:25

Cần sa,

on the other hand, Mạch ý

0:26

mặt khác,

contains THC,

0:26

có chứa THC,

Mạch ý

On the other hand để trình bày mặt tương phản thứ hai

On the other hand là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một mặt khác biệt hoặc tương phản trong phép so sánh. Ở đây, cụm từ này chuyển từ phần giải thích trước đó về rượu sang cách cần sa hoạt động theo một cơ chế khác. Cụm từ này tổ chức thông tin chứ không tự động phản bác điều đã nói trước đó. Mặt thứ nhất có thể đã được nêu trong câu trước hoặc đã rõ qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Cụm từ nào trình bày tốt nhất mặt tương phản thứ hai mà không phủ nhận nhận định thứ nhất? The course is demanding. _____, it is extremely useful.

  1. For example
  2. On the contrary
  3. On the other hand
Xem đáp án

On the other hand

which acts on the brain's cannabinoid receptors and causes some neurons in the brain to continually fire, Ghi chú

0:28

chất tác động lên các thụ thể cannabinoid trong não và khiến một số nơ-ron trong não liên tục phát xung,

Cụm từ

Acts on + một mục tiêu sinh học

Trong mô tả khoa học, act on + một mục tiêu sinh học có nghĩa là tác động đến mục tiêu đó hoặc tạo ra ảnh hưởng thông qua nó. Ở đây, which chỉ THC, và cụm từ này cho biết THC tác động đến các thụ thể cannabinoid trong não; danh từ sau on xác định đối tượng nhận tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của act on phù hợp với chủ ngữ số ít: In the body, this hormone ____ specific receptors.

Xem đáp án

acts on

Cách dùng từ

fire với nơron: tạo ra các xung điện

Trong khoa học thần kinh, khi fire được dùng với một nơron, từ này có nghĩa là nơron tạo ra một xung điện, thường là một điện thế hoạt động. Ở đây, fire là một động từ chuyên môn không có tân ngữ, còn continually cho biết các nơron tiếp tục tạo ra những xung này. Nghĩa này không liên quan đến việc cháy, bắn súng hay sa thải ai đó. Nói rộng hơn, neuron hoặc nerve cell có thể làm chủ ngữ của fire khi tế bào trở nên hoạt động về điện.

Luyện tập

Trong câu “The neurons fire rapidly,”, fire có nghĩa là gì?

  1. tạo ra các xung điện
  2. bắt lửa và cháy
  3. mất việc
  4. bắn vào một mục tiêu
Xem đáp án

tạo ra các xung điện

removing their normal refractory period, Cách dùng từ

0:33

làm mất đi thời kỳ trơ bình thường của chúng,

Cách dùng từ

refractory period: khoảng hồi phục của nơron

Trong sinh lý học thần kinh, refractory period là khoảng hồi phục ngắn sau khi một nơron phát xung. Trong khoảng này, việc tạo ra một điện thế hoạt động khác là bất khả thi hoặc khó hơn, tùy theo giai đoạn hồi phục. Trong câu này, removing the neurons' normal refractory period có nghĩa là loại bỏ khoảng dừng vốn thường hạn chế việc phát xung lặp lại. Điều đó giải thích cách các nơron có thể tiếp tục phát xung với tần suất cao bất thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyên môn bằng thuật ngữ gồm hai từ: After an action potential, a neuron enters a brief ____ before it can fire normally again.

Xem đáp án

refractory period

making your imagination and thoughts magnify.

0:35

khiến trí tưởng tượng và suy nghĩ của bạn được khuếch đại.

But because both alcohol and weed inhibit glutamate transmission, Cụm từ

0:38

Nhưng vì cả rượu lẫn cần sa đều ức chế quá trình dẫn truyền glutamate,

Cụm từ

inhibit glutamate transmission: ức chế sự dẫn truyền glutamate

Trong câu này, inhibit có nghĩa là làm giảm hoặc kìm hãm một quá trình sinh học đang diễn ra. Glutamate transmission là sự truyền tín hiệu có sự tham gia của glutamate, vì vậy cụm từ này cho biết cả hai chất đều làm giảm hoạt động truyền tín hiệu đó; nó không có nghĩa là mọi hoạt động thần kinh đều dừng lại. Mẫu trang trọng có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là inhibit + danh từ chỉ quá trình, hoạt động hoặc hệ thống, như inhibit growth hoặc inhibit enzyme activity. Mẫu này thường xuất hiện trong phần giải thích khoa học về cơ chế và kết quả thí nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu có nghĩa là “ức chế sự truyền tín hiệu bằng glutamate”: The compound may ____ in this pathway.

Xem đáp án

inhibit glutamate transmission

a key part of your learning process,

0:41

một phần quan trọng trong quá trình học tập,

their combined use is linked to poor memory. Cụm từ

0:43

nên việc dùng cả hai cùng lúc có liên quan đến tình trạng suy giảm trí nhớ.

Cụm từ

be linked to poor memory: có liên quan đến trí nhớ kém

Ở đây, is linked to trình bày trí nhớ kém như một kết quả có liên quan đến việc sử dụng kết hợp. Mẫu bị động be linked to + danh từ hoặc danh động từ là cách thận trọng để báo cáo một mối quan hệ được tìm thấy trong bằng chứng hoặc quan sát. Bản thân một mối liên hệ không chứng minh quan hệ nhân quả trực tiếp. Cách diễn đạt này vẫn để ngỏ các cách giải thích khác, vì vậy nó thường xuất hiện trong các bản tóm tắt nghiên cứu, sức khỏe và tin tức.

Luyện tập

Câu nào báo cáo một mối liên hệ một cách thận trọng mà không khẳng định quan hệ nhân quả đã được chứng minh?

  1. The supplement is linked to sleep problems.
  2. The supplement directly causes sleep problems.
  3. The supplement prevents sleep problems.
Xem đáp án

The supplement is linked to sleep problems.

A study using rats found that their ability to recognize objects was severely impaired when they were drunk and high. Ghi chú

0:46

Một nghiên cứu trên chuột cho thấy khả năng nhận diện đồ vật của chúng bị suy giảm nghiêm trọng khi chúng cùng chịu tác động của rượu và cần sa.

Mạch ý

A study using rats found that: tường thuật bằng chứng nghiên cứu

Trong khung tường thuật A study ... found that, A study nêu nguồn của bằng chứng, còn mệnh đề that trình bày kết luận của nghiên cứu. Cấu trúc này giúp tách biệt nguồn bằng chứng với phát hiện được thuật lại. Using rats là một cụm phân từ rút gọn bổ nghĩa cho study: cụm này xác định chuột là đối tượng hoặc mô hình thí nghiệm. Nó không bổ nghĩa cho found và cũng không có nghĩa là chính những con chuột đã đưa ra phát hiện. Vì đây là nghiên cứu trên động vật, cấu trúc này báo cáo bằng chứng từ chuột chứ không chứng minh rằng kết quả tương tự đã được xác nhận ở người.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một cụm sau study để xác định phương pháp nghiên cứu và một mệnh đề that để báo cáo kết luận?

  1. A study using sleep trackers found that consistent bedtimes improved alertness.
  2. Using a study, sleep trackers found that consistent bedtimes improved alertness.
  3. A study using sleep trackers that consistent bedtimes improved alertness.
Xem đáp án

A study using sleep trackers found that consistent bedtimes improved alertness.

Cụm từ

was severely impaired: mô tả sự suy giảm chức năng nghiêm trọng

Was severely impaired có nghĩa là một khả năng hoặc chức năng bị suy yếu nghiêm trọng hoặc hoạt động kém hiệu quả hơn. Trong câu này, yếu tố bị ảnh hưởng là khả năng nhận ra đồ vật của những con chuột. Cấu trúc là be + trạng từ chỉ mức độ + impaired. Đây là cách diễn đạt chính xác và trang trọng: severely cho biết mức độ tổn hại, còn impaired mô tả sự suy giảm chức năng. Bản thân cụm này không có nghĩa là khả năng đó đã biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng gồm ba từ trong bài học này, có nghĩa là “bị suy giảm nghiêm trọng nhưng không nhất thiết mất hoàn toàn”: After the injury, his ability to balance ____.

Xem đáp án

was severely impaired

Of course,

0:51

Tất nhiên,

consuming both will make you feel lit, Cách dùng từ

0:52

dùng cả hai sẽ khiến bạn phê hết cỡ,

Cách dùng từ

feel lit: tiếng lóng thân mật chỉ trạng thái phấn khích hoặc say

Trong câu này, feel lit có nghĩa là “cảm thấy rất phấn khích, say hoặc chịu tác động rõ rệt”. Vì trạng thái này xuất hiện sau khi dùng rượu và cần sa, cách hiểu liên quan đến sự say hoặc tác động của chất phù hợp hơn nghĩa đen “được chiếu sáng”. Cấu trúc feel + tính từ mô tả trạng thái chủ quan của một người. Lit ở đây là tiếng lóng có nghĩa rộng một cách có chủ ý: nó không xác định tác động đến cụ thể từ rượu, cần sa hay sự phấn khích nói chung.

Luyện tập

Trong câu “After sharing the strong punch, they began to feel lit,”, feel lit có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Họ nhận thấy căn phòng đã sáng hơn.
  2. Họ bắt đầu cảm thấy rất phấn khích hoặc say.
  3. Họ quyết định thắp một ngọn nến.
Xem đáp án

Họ bắt đầu cảm thấy rất phấn khích hoặc say.

and studies show that even after taking two shots, Cụm từ

0:54

và các nghiên cứu cho thấy ngay cả sau khi uống hai ly rượu mạnh,

Cụm từ

taking two shots: uống hai lượng nhỏ rượu mạnh

Ở đây, taking two shots có nghĩa là uống hai phần nhỏ rượu chưng cất. Trong cấu trúc take + số + shots, số đếm các phần rượu, còn shot gọi tên từng lượng nhỏ đó. Việc nhắc đến sự tiêu thụ và rượu làm rõ nghĩa uống rượu; cụm này không mô tả việc được tiêm hay bắn súng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “uống hai lượng nhỏ rượu mạnh”: At the reception, he decided to ____ of whiskey before dinner.

Xem đáp án

take two shots

the THC levels in participants blood plasma doubled compared to those who were stoned, Cụm từ

0:57

nồng độ THC trong huyết tương của những người tham gia đã tăng gấp đôi so với những người phê cần sa,

but consumed a placebo drink, Văn hóa

1:01

nhưng chỉ uống đồ uống giả dược,

Cụm từ

doubled compared to: gấp đôi mốc so sánh

Trong kết quả này, doubled compared to có nghĩa là nồng độ THC đo được ở một nhóm cao khoảng gấp đôi nồng độ ở nhóm đối chứng. Cụm này cho biết tỷ lệ giữa các nhóm, chứ không cho biết một lượng tuyệt đối. Cấu trúc là measured value + doubled compared to + comparison baseline. Mốc so sánh phải rõ ràng từ câu hoặc ngữ cảnh; ở đây, mốc đó là những người tham gia đang phê cần sa và được cho uống đồ uống giả dược. Đừng hiểu doubled chỉ là “trở nên lớn hơn” hoặc mặc nhiên cho rằng nó mô tả sự thay đổi so với mức trước đó của cùng một nhóm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mức của nhóm A bằng hai lần mức của nhóm B?

  1. The level in group A was unchanged compared to the level in group B.
  2. The level in group A doubled compared to the level in group B.
  3. The level in group A increased by 200% compared to the level in group B.
Xem đáp án

The level in group A doubled compared to the level in group B.

Văn hóa

a placebo drink với vai trò đối chứng nghiên cứu

Trong bối cảnh nghiên cứu này, a placebo drink là đồ uống so sánh được cung cấp mà không có biện pháp tác động chủ động mục tiêu; trong trường hợp này là không có điều kiện dùng rượu đang được kiểm tra. Mục đích của nó là giúp các nhà nghiên cứu tách tác động bổ sung của điều kiện đó khỏi tác động của kỳ vọng hoặc quy trình nghiên cứu. Placebo ở đây không có nghĩa là thuốc, và cụm từ này không cho biết toàn bộ công thức của đồ uống. Nó cũng không đảm bảo rằng đồ uống hoàn toàn không chứa gì; nó chỉ xác định vai trò đối chứng của đồ uống so với biện pháp đang được kiểm tra.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho a placebo drink?

  1. Một quán cà phê phục vụ khách bất kỳ loại nước ngọt nào không chứa cồn.
  2. Bác sĩ kê một loại thuốc vì hoạt chất của nó điều trị được bệnh.
  3. Một nghiên cứu cho nhóm so sánh dùng đồ uống có vẻ ngoài tương tự nhưng không chứa biện pháp tác động chủ động đang được kiểm tra.
Xem đáp án

Một nghiên cứu cho nhóm so sánh dùng đồ uống có vẻ ngoài tương tự nhưng không chứa biện pháp tác động chủ động đang được kiểm tra.

meaning alcohol makes you more high. Mạch ý

1:03

nghĩa là rượu khiến tác dụng gây phê của cần sa mạnh hơn.

Mạch ý

meaning ... dẫn vào một hàm ý

Ở đây, meaning quay lại kết quả nghiên cứu vừa được nêu và dẫn vào kết luận dễ hiểu mà người nói rút ra từ đó: trong điều kiện của nghiên cứu ấy, rượu dường như làm tăng cảm giác phê do cần sa. Nó gần tương đương với which means that chứ không mở đầu một chủ đề riêng. Đây là một mệnh đề -ing bổ sung. Cấu trúc statement, meaning + conclusion nối bằng chứng với điều mà bằng chứng gợi ra; bản thân cấu trúc này không chứng minh một quan hệ nhân quả đúng trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Trong câu “The battery is dead, meaning the car won't start,”, meaning dẫn vào nội dung gì?

  1. Hàm ý được suy ra từ sự việc trước đó
  2. Một chủ đề mới không liên quan đến sự việc trước đó
  3. Một lời đính chính thay thế sự việc trước đó
Xem đáp án

Hàm ý được suy ra từ sự việc trước đó

Participants also felt the effects of weed more quickly and Cụm từ

1:06

Những người tham gia cũng cảm nhận tác dụng của cần sa nhanh hơn và

Cụm từ

felt the effects of weed: cảm nhận tác dụng của cần sa

Felt the effects of weed có nghĩa là bắt đầu nhận thấy những tác động về thể chất hoặc tinh thần do cần sa gây ra. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là feel the effects of + noun: chủ ngữ là người hoặc nhóm đang chịu tác động. Ở đây, more quickly cho biết tác dụng bắt đầu xuất hiện sớm hơn so với nhóm đối chứng. Nó mô tả tốc độ khởi phát, không nhất thiết có nghĩa là tác dụng mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bắt đầu nhận thấy tác động của”: After taking the medicine, Mia began to ____ it within twenty minutes.

Xem đáp án

feel the effects of

reported a better high with a better mood and other euphoric effects. Cách dùng từ

1:08

cho biết cơn phê dễ chịu hơn, tâm trạng tốt hơn cùng các tác dụng gây hưng phấn khác.

Cách dùng từ

a better high: high với vai trò danh từ đếm được

Trong a better high, high là danh từ đếm được, chỉ một trạng thái hoặc trải nghiệm say và hưng phấn do chất gây ra. Mạo từ a cho thấy người nói đang đề cập đến một lần trải nghiệm như vậy, chứ không phải chiều cao vật lý. Better thể hiện cách những người tham gia đánh giá trải nghiệm; các nội dung mood và euphoric effects ở gần đó giúp giải thích đánh giá này. Bản thân từ better không có nghĩa là chất đó an toàn hơn về mặt y khoa, tốt hơn cho sức khỏe hoặc được cải thiện một cách khách quan.

Luyện tập

Trong câu “Some users reported a smoother high,”, “a smoother high” có nghĩa là gì?

  1. Một trải nghiệm do chất gây ra mà người dùng cảm thấy êm dịu hơn
  2. Một chiều cao vật lý lớn hơn được đo khách quan
  3. Bằng chứng cho thấy chất đó an toàn và lành mạnh hơn
Xem đáp án

Một trải nghiệm do chất gây ra mà người dùng cảm thấy êm dịu hơn

Researchers believe that this is due to vasodilation. Cách dùng từ

1:12

Các nhà nghiên cứu tin rằng nguyên nhân là do hiện tượng giãn mạch.

Alcohol causes smooth muscle cells in your arteries to relax,

1:15

Rượu khiến các tế bào cơ trơn trong động mạch giãn ra,

widening of the blood vessels,

1:18

làm các mạch máu mở rộng,

and an increased blood flow,

1:19

và làm tăng lưu lượng máu,

Cách dùng từ

vasodilation: sự giãn rộng của mạch máu

Vasodilation là sự giãn rộng của mạch máu. Trong câu này, các chi tiết tiếp theo diễn giải thuật ngữ chuyên môn: cơ trơn trong động mạch thư giãn nên mạch máu rộng ra. Lưu lượng máu tăng được trình bày như một kết quả liên quan của sự giãn rộng đó, chứ không phải nghĩa đen của chính từ vasodilation. Cách giải thích theo quan hệ nguyên nhân và kết quả này thường gặp trong văn bản y khoa và khoa học: một thuật ngữ chuyên môn được theo sau bởi phần mô tả dễ hiểu hơn và các tác động của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ y khoa chỉ sự giãn rộng của mạch máu: During exercise, ____ can increase blood flow to working muscles.

Xem đáp án

vasodilation

all of which allows more THC to cross your alveolar sac,

1:21

tất cả những điều này cho phép nhiều THC đi qua túi phế nang hơn,

a part of the lung where gas exchange occurs with the blood.

1:25

một bộ phận của phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí với máu.

Ultimately,

1:27

Cuối cùng,

the alcohol is increasing THC absorption.

1:28

rượu làm tăng mức độ hấp thụ THC.

Other research has found that smoking dope may even reduce the damage alcohol does on your liver. Ghi chú

1:31

Nghiên cứu khác phát hiện rằng hút cần sa thậm chí có thể làm giảm tổn thương gan do rượu gây ra.

Cách dùng từ

smoking dope: tiếng lóng không trang trọng chỉ việc sử dụng cần sa

Trong câu này, smoking dope có nghĩa là hút cần sa. Việc so sánh cần sa với rượu trong ngữ cảnh xung quanh xác định nghĩa đó; dope không tự động có nghĩa là cần sa trong mọi ngữ cảnh. Dope là từ không trang trọng có nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Ở đây, smoking cho thấy hành động sử dụng một loại chất kích thích để giải trí, còn chủ đề xác định chất đó là cần sa.

Luyện tập

Trong câu này, smoking dope có nghĩa là gì?

  1. hút thuốc lá
  2. dùng chất tăng cường thành tích
  3. hút cần sa
Xem đáp án

hút cần sa

Mạch ý

may even reduce: giảm mức độ chắc chắn của một kết quả nghiên cứu bất ngờ

Trong may even reduce, may làm giảm mức độ chắc chắn của tuyên bố nghiên cứu: sự giảm bớt được trình bày như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn hoặc đã được chứng minh. Even đặt trọng tâm vào reduce và báo hiệu rằng kết quả có thể xảy ra này là điều bất ngờ trong lập luận. Hai từ cùng tổ chức hai loại thông tin: độ vững chắc của bằng chứng và nhận định của người viết rằng kết quả đi ngược lại kỳ vọng thông thường. Cách diễn đạt này chỉ đưa ra một tuyên bố có giới hạn về khả năng giảm một loại tổn hại; nó không khẳng định sự chắc chắn hoặc mức độ an toàn nói chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài học, thể hiện cả khả năng lẫn sự bất ngờ: A simpler design ____ attract more customers.

Xem đáp án

may even

When you drink,

1:36

Khi bạn uống rượu,

ethanol's metabolized by the enzyme cytochrome P450 2E1, Ngữ pháp

1:36

ethanol được chuyển hóa bởi enzyme cytochrome P450 2E1,

Ngữ pháp

ethanol's metabolized: 's thay cho is trong thể bị động

Trong ethanol's, 's là dạng rút gọn của is. Metabolized là phân từ quá khứ, vì vậy ethanol's metabolized có nghĩa là ethanol is metabolized và tạo thành thể bị động ở hiện tại đơn. Thể bị động cho biết điều gì xảy ra với ethanol thay vì coi ethanol là bên thực hiện hành động. Cụm từ bắt đầu bằng by nêu enzyme chịu trách nhiệm cho quá trình và xác nhận cách hiểu bị động. Ở đây, không được hiểu ethanol's là dạng sở hữu.

Luyện tập

Trong câu "The medicine's absorbed in the small intestine," 's có nghĩa là gì?

  1. sở hữu
  2. has
  3. is
Xem đáp án

is

but after excessive drinking,

1:40

nhưng khi uống quá nhiều,

this process causes oxidative stress, Cách dùng từ

1:42

quá trình này gây ra tình trạng stress oxy hóa,

making cells in the liver become fatty,

1:44

khiến các tế bào gan tích tụ mỡ,

Cách dùng từ

oxidative stress: áp lực sinh hóa ở tế bào, không phải căng thẳng cảm xúc

Oxidative stress, hay stress oxy hóa, là thuật ngữ y sinh chỉ một trạng thái mất cân bằng có hại: các chất oxy hóa có hoạt tính được tạo ra nhanh hơn khả năng kiểm soát của hệ thống phòng vệ chống oxy hóa trong cơ thể. Điều này có thể làm hỏng các thành phần của tế bào. Trong câu này, stress chỉ áp lực sinh hóa lên tế bào gan trong quá trình chuyển hóa ethanol. Nó không có nghĩa là người uống cảm thấy lo lắng hoặc căng thẳng.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ khoa học: An imbalance between reactive oxidants and antioxidant defenses can cause ____.

Xem đáp án

oxidative stress

known as steatosis.

1:46

một tình trạng được gọi là gan nhiễm mỡ.

Cannabidiol,

1:48

Cannabidiol,

a chemical component of marijuana,

1:49

một thành phần hóa học của cần sa,

was found to inhibit the cycle that causes this oxidative stress on your liver, Ngữ pháp

1:50

được phát hiện có khả năng ức chế chu trình gây ra tình trạng stress oxy hóa này ở gan,

Ngữ pháp

was found to inhibit: cấu trúc bị động để báo cáo kết quả nghiên cứu

Was found to inhibit là cấu trúc tường thuật bị động: chủ ngữ + was/were found to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, cannabidiol là đối tượng được các nhà nghiên cứu quan sát, còn inhibit nêu tác động được quan sát lên chu trình đó. Việc không nêu tên các nhà nghiên cứu giúp câu tập trung vào kết quả nghiên cứu và tạo giọng điệu thận trọng, khách quan. Found ở đây có nghĩa là được xác định qua nghiên cứu, không phải được tìm thấy ở một địa điểm; cách diễn đạt này báo cáo tác dụng ức chế chứ không chứng minh rằng tổn thương gan được ngăn chặn hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tường thuật nghiên cứu bị động của reduce: In the trial, the treatment ____ inflammation.

Xem đáp án

was found to reduce

protecting it from damage.

1:54

qua đó bảo vệ gan khỏi tổn thương.

But before this becomes your go-to party duo, Ghi chú

1:55

Nhưng trước khi biến bộ đôi này thành lựa chọn quen thuộc mỗi khi tiệc tùng,

Cách dùng từ

go-to party duo chỉ một cặp thường chọn theo cách nói vui

Tính từ ghép go-to mô tả một thứ thường xuyên được lựa chọn, được tin dùng hoặc được xem là lựa chọn mặc định. Ở đây, nó bổ nghĩa cho party duo, còn duo gọi vui hai chất là một cặp mà một số người có thể dùng cùng nhau tại các bữa tiệc. Cụm từ này thể hiện một lựa chọn theo thói quen, không phải lời chỉ dẫn theo nghĩa đen rằng ai đó phải đi đâu. Vì câu bắt đầu bằng But before this becomes..., người nói đang dẫn vào một lời cảnh báo chứ không khuyến nghị cặp này.

Luyện tập

Trong câu này, go-to party duo có nghĩa là gì?

  1. cặp mà một người thường chọn cho các bữa tiệc
  2. cặp đang trên đường đi đến một bữa tiệc
  3. cặp duy nhất đã được chứng minh là an toàn cho các bữa tiệc
Xem đáp án

cặp mà một người thường chọn cho các bữa tiệc

consider that marijuana prevents vomiting. Cụm từ

1:58

hãy nhớ rằng cần sa ngăn bạn nôn.

Mạch ý

But before ..., consider that ...: chuyển hướng sang lời cảnh báo

But before ..., consider that ... là một khung diễn ngôn gồm hai phần. But đảo hướng của luận điểm trước; before tạo một điểm dừng trước khi người nghe chấp nhận kết luận hoặc hành động; consider that đưa ra sự thật mà họ cần cân nhắc. Khung này không chỉ sắp xếp các sự kiện theo thời gian. Nó ngắt một suy luận có vẻ hấp dẫn và chuyển sự chú ý sang một hạn chế hoặc rủi ro. Trong câu này, nó chặn ý tưởng coi sự kết hợp đó là một lựa chọn đáng tin cậy cho tiệc tùng và đưa ra lý do cần thận trọng.

Luyện tập

Khung But before X, consider that Y thường làm gì trong một lập luận?

  1. Nó xác nhận X an toàn vì Y xảy ra trước.
  2. Nó trình bày hai sự kiện theo thứ tự thời gian trung tính.
  3. Nó ngắt một kết luận hấp dẫn và đưa ra lời cảnh báo liên quan.
  4. Nó đổi chủ đề mà không liên hệ Y với X.
Xem đáp án

Nó ngắt một kết luận hấp dẫn và đưa ra lời cảnh báo liên quan.

Cụm từ

prevent + danh từ hoặc dạng -ing trong prevents vomiting

Trong prevents vomiting, prevent là ngoại động từ, còn vomiting là dạng -ing đóng vai trò danh từ để gọi tên sự việc bị ngăn chặn. Cấu trúc prevent + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là ngăn một việc xảy ra, chứ không chỉ làm giảm mức độ nghiêm trọng của nó. Khi nêu rõ người hoặc vật chịu tác động, tiếng Anh thường dùng prevent + tân ngữ + from + -ing: The screen prevents users from opening the file. Việc nói một thứ prevents một kết quả mô tả chức năng hoặc tác dụng được cho là của nó; riêng lời khẳng định đó không bảo đảm thành công trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prevent + dạng -ing của overheat: This cooling system helps ____.

Xem đáp án

prevent overheating

It's one of the reasons medical marijuana is prescribed to chemotherapy patients to help ease their nausea. Cụm từ

2:00

Đây là một trong những lý do cần sa y tế được kê đơn cho bệnh nhân đang hóa trị để giúp giảm buồn nôn.

Cụm từ

is prescribed to chemotherapy patients: thuốc và người tiếp nhận

Ở đây, is prescribed to chemotherapy patients là một cấu trúc bị động trong ngữ cảnh y tế. Phương pháp điều trị là chủ ngữ ngữ pháp, còn chemotherapy patients là người tiếp nhận: một chuyên gia y tế cho phép kê phương pháp điều trị đó cho họ. Mẫu câu là be prescribed to + người hoặc nhóm bệnh nhân. Nó tổ chức thông tin xoay quanh thuốc thay vì người kê đơn. Cụm chỉ mục đích ở sau giải thích lý do thuốc được kê.

Luyện tập

Câu nào dùng be prescribed to sao cho cụm sau to chỉ người tiếp nhận?

  1. The medication is prescribed to patients recovering from surgery.
  2. The medication is prescribed to reduce inflammation.
  3. The medication is prescribed to severe pain.
Xem đáp án

The medication is prescribed to patients recovering from surgery.

But in the case of alcohol poisoning, Cụm từ

2:05

Nhưng trong trường hợp ngộ độc rượu,

Cụm từ

in the case of alcohol poisoning: giới hạn tình huống

In the case of alcohol poisoning là một khung mở đầu có nghĩa là “khi xem xét tình huống cụ thể là ngộ độc rượu”. Nó giới hạn nhận định theo sau vào hoàn cảnh đó thay vì trình bày nhận định như một điều đúng trong mọi trường hợp. Khi đứng sau But, khung này báo hiệu sự chuyển đổi sang một tình huống tương phản. Mẫu có thể áp dụng là in the case of + cụm danh từ, giúp tổ chức phần phân tích bằng cách nêu chính xác trường hợp mà một nhận định áp dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mục tiêu để giới hạn cuộc thảo luận vào một phạm trù cụ thể thay vì nêu tình huống có thể xảy ra hoặc biện pháp phòng ngừa?

  1. In the case of international students, the deadline is two weeks later.
  2. In case of fire, use the stairs.
  3. Take an umbrella in case it rains.
Xem đáp án

In the case of international students, the deadline is two weeks later.

vomiting is the body's way to remove excess alcohol.

2:07

nôn là cách cơ thể loại bỏ lượng rượu dư thừa.

So,

2:10

Vì vậy,

being unable to vomit poses serious health risks. Ghi chú

2:11

không thể nôn sẽ gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.

Ngữ pháp

being unable to vomit làm chủ ngữ

Being unable to vomit là một mệnh đề danh động từ-phân từ được dùng làm chủ ngữ của poses. Ở đây, being không phải là dấu hiệu của thì tiếp diễn; nó biến trạng thái không thể nôn thành chủ đề của câu. Toàn bộ mệnh đề đại diện cho một tình huống, vì vậy đi với động từ số ít poses. Mẫu Being unable to + động từ ... hữu ích khi nêu hậu quả của việc thiếu một khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cấu trúc chủ ngữ trong bài học: “____ access the emergency exit poses a serious safety risk.”

Xem đáp án

Being unable to

Cụm từ

poses serious health risks: cụm từ kết hợp pose a risk

Trong poses serious health risks, pose có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên”, không phải “tạo dáng để chụp ảnh”. Cấu trúc chính là pose + a risk/risks, thường theo sau bởi to + người hoặc vật có thể chịu tổn hại. Serious cho biết mức độ nghiêm trọng, còn health xác định loại rủi ro. Risk chỉ khả năng xảy ra tổn hại, không phải bằng chứng rằng tổn hại đã xảy ra. Vì chủ ngữ being unable to vomit được xem là số ít nên động từ có dạng poses.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ kết hợp trong bài học: “The exposed wires may ____ to children.”

Xem đáp án

pose a serious safety risk

Curious how other drugs affect your body and brain?

2:14

Bạn có tò mò các loại ma túy khác ảnh hưởng đến cơ thể và não bộ như thế nào?

Check out our drug video playlist,

2:16

Hãy xem danh sách phát video về ma túy của chúng tôi,

which explains even more from the effects of shrooms to cocaine and even coffee.

2:18

trong đó chúng tôi giải thích thêm nhiều điều, từ tác động của nấm thức thần đến cocaine và thậm chí cả cà phê.

And subscribe for more weekly science videos.

2:22

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học mới mỗi tuần.