Khách Thuê Khám Phá Boong-ke Bí Mật Nơi Xảy Ra Vụ Đột Nhập Chết Người: tài liệu học tiếng Anh

Inside Edition

Độ khó học tập
278 từ 158 từ/phút

Giới thiệu video: Một dinh thự nghỉ dưỡng ở Kentucky che giấu boong-ke tận thế và quá khứ của vụ giết người, nối kinh ngạc của khách thuê, nỗi đau của chủ nhà và thủ tục pháp lý về sau. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Trong thành ngữ và lối nói hình tượng, “the mother of all” cường điệu thành ví dụ cực đoan nhất, không chỉ quan hệ mẹ con; hãy nhận ra sắc thái kịch tính, thân mật. 2. Cụm động từ “ride out” nghĩa là chịu đựng nguy hiểm cho đến khi qua đi; dùng với storm hoặc crisis, không hiểu là cưỡi thứ gì đó để rời đi. 3. Trong bối cảnh pháp lý, “pled not guilty.” là lời không nhận tội chính thức tại tòa án Hoa Kỳ, không phải phán quyết; phân biệt cáo buộc, lời đáp và kết luận cuối cùng.

Nội dung bài học

Imagine arriving at your vacation rental, Ngữ pháp

0:00

Hãy tưởng tượng bạn đến căn nhà đã thuê cho kỳ nghỉ,

Ngữ pháp

Imagine arriving: cách dùng imagine + dạng -ing

Cụm Imagine arriving mời người nghe hình dung hành động đến nơi như một cảnh trong tâm trí. Nó tạo ra một trải nghiệm giả định, chứ không nói rằng việc đến nơi đã thực sự xảy ra. Sau imagine, dùng dạng -ing cho hành động được hình dung: imagine doing something. Ở đây, arriving là dạng -ing của arrive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của arrive sau imagine: Imagine ____ at a quiet cabin just before sunset.

Xem đáp án

arriving

nice big bedroom,

0:02

một phòng ngủ rộng rãi, đẹp đẽ,

taking a look around the basement, Cụm từ

0:04

đi một vòng xem tầng hầm,

Cụm từ

Taking a look around: khám phá một địa điểm

Taking a look around có nghĩa là nhìn sơ qua những phần khác nhau của một nơi để xem có gì ở đó hoặc để làm quen với nơi ấy. Around tạo ra ý nhìn theo nhiều hướng hoặc nhiều khu vực, thay vì chỉ tập trung vào một vật. Dạng -ing taking tiếp tục chuỗi hành động tưởng tượng đã được thiết lập trước đó: đầu tiên là đến nơi, sau đó là nhìn quanh. Cụm từ có thể áp dụng trong những tình huống khác là take a look around.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ khiến cụm này mang nghĩa khám phá những phần khác nhau của một nơi: We have a few minutes, so let's take a look ____.

Xem đáp án

around

Oh, there's a closet.

0:06

Ồ, có một cái tủ.

What's in this closet?

0:07

Trong tủ này có gì nhỉ?

and discovering

0:10

và rồi phát hiện ra

Oh, jeez, that's heavy. Ý định

0:11

Ôi trời, nặng thật đấy.

Ý định

“Oh, jeez” như một phản ứng tương đối nhẹ

“Oh, jeez” là một thán từ thân mật và tương đối nhẹ. Ở đây, nó đánh dấu phản ứng tức thời trước việc vật nặng hơn dự kiến, kết hợp sự ngạc nhiên với cảm giác phải gắng sức; nó không gọi tên hay hướng lời đến bất kỳ ai. Những thán từ như vậy khiến phát biểu theo sau được hiểu là phản ứng cảm xúc tự nhiên, chứ không phải một nhận xét trung lập.

Luyện tập

“Oh, jeez” chủ yếu truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Phản ứng tự nhiên thể hiện sự ngạc nhiên và gắng sức
  2. Lời nhắc trực tiếp đến một người cụ thể
  3. Lời cảnh báo trang trọng rằng vật đó nguy hiểm
  4. Thông báo chính xác về trọng lượng đã đo của vật
Xem đáp án

Phản ứng tự nhiên thể hiện sự ngạc nhiên và gắng sức

a vast underground bunker.

0:13

một boong-ke ngầm rộng mênh mông.

Let's go down these stairs.

0:15

Cùng xuống cầu thang này nào.

And not just any bunker, Mạch ý

0:17

Và đây không phải một boong-ke bình thường,

the mother of all doomsday bunkers. Ghi chú

0:19

mà là boong-ke ngày tận thế hoành tráng nhất.

Mạch ý

“Not just any bunker” như một cách dẫn dắt tu từ

“Not just any + danh từ đếm được số ít” trước tiên đặt một sự vật vào một nhóm, rồi bác bỏ ý rằng nó chỉ là một thành viên bình thường của nhóm đó. Ở đây, not just any bunker khiến người nghe chờ đợi một hầm trú ẩn khác thường; any không có nghĩa là “bất kỳ cái nào”. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách trì hoãn phần mô tả mạnh hơn đến đơn vị tiếp theo. Cách dẫn dắt đó tạo sự chờ đợi và khiến nhãn gọi theo sau có cảm giác như một bước nâng cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung ba từ mục tiêu mang nghĩa “không phải một thứ bình thường”: This is ____ laptop; it survived a fall from an airplane.

Xem đáp án

not just any

Thành ngữ

the mother of all: sự cường điệu kịch tính về mức độ cực đoan

Trong the mother of all doomsday bunkers, the mother of all là một thành ngữ chỉ một thứ đặc biệt lớn, mạnh hoặc cực đoan trong nhóm của nó. Mother ở đây không nói đến người mẹ thật. Cấu trúc là the mother of all + danh từ số nhiều. Nó tạo sắc thái kịch tính, nhấn mạnh và thường hài hước, chứ không chứng minh một mức độ cao nhất khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ kịch tính có nghĩa là “một ví dụ đặc biệt cực đoan”: After months of delays, we faced ____ traffic jams.

Xem đáp án

the mother of all

Văn hóa

doomsday bunkers: nơi trú ẩn cho các kịch bản thảm họa

Doomsday bunker là một hầm trú ẩn kiên cố được chuẩn bị cho thảm họa cực đoan, chẳng hạn như tấn công hạt nhân hoặc sự sụp đổ của xã hội. Doomsday bổ nghĩa cho bunker để mô tả tình huống mà công trình được dùng để bảo vệ con người khỏi đó; nó không nói rằng thảm họa đã xảy ra. Trong câu này, dạng số nhiều doomsday bunkers gọi tên cả một loại công trình. Những hầm như vậy gắn với nhu yếu phẩm để sinh tồn dài hạn, vì thế khả năng chống nổ và thực phẩm dự trữ thường được nhắc cùng thuật ngữ này.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với doomsday bunker?

  1. Một nơi chứng minh rằng thảm họa đã xảy ra
  2. Một nơi trú ẩn kiên cố, có nhu yếu phẩm để sống sót qua thảm họa cực đoan
  3. Một nơi trú ẩn cơ bản chỉ dành cho một trận mưa ngắn
Xem đáp án

Một nơi trú ẩn kiên cố, có nhu yếu phẩm để sống sót qua thảm họa cực đoan

A full kitchen and living room,

0:21

Một gian bếp đầy đủ tiện nghi và phòng khách,

two bathrooms and three bedrooms

0:23

hai phòng tắm và ba phòng ngủ

stacked high with bunk beds, Cụm từ

0:26

với những chiếc giường tầng xếp san sát,

Cụm từ

stacked high with: cách sắp xếp cao và dày đặc

Trong stacked high with bunk beds, stacked cho biết các giường tầng được bố trí thành nhiều lớp, còn high nhấn mạnh rằng cách bố trí đó vươn cao theo chiều dọc. With giới thiệu những thứ lấp đầy không gian, tức là bunk beds. Cấu trúc be stacked high with + danh từ mô tả một nơi hoặc một bề mặt chứa nhiều đồ vật được xếp cao và dày đặc. High ở đây chỉ độ cao vật lý, không nói về giá cả hay chất lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba chữ có nghĩa là “đầy những thứ được xếp thành các lớp cao và dày đặc”: The storeroom shelves were ____ cartons.

Xem đáp án

stacked high with

room for a dozen people. Cụm từ

0:28

đủ chỗ cho mười hai người.

Cụm từ

room for: sức chứa với danh từ không đếm được

Trong room for a dozen people, room là danh từ không đếm được, có nghĩa là không gian hoặc sức chứa còn trống, chứ không phải một căn phòng riêng biệt có tường bao quanh. For giới thiệu người hoặc vật có thể được chứa. Cấu trúc room for + người, vật hoặc số lượng có thể mô tả sức chứa của địa điểm, phương tiện, lịch trình, kế hoạch và ngân sách. Với nghĩa này, room thường không có mạo từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng room và giới từ đúng để diễn đạt sức chứa còn trống: The minibus still has ____ two more passengers.

Xem đáp án

room for

Triple bunks.

0:30

Giường ba tầng.

There's even a pantry with enough food for three years. Ngữ pháp

0:31

Thậm chí còn có một kho thực phẩm với lượng thức ăn đủ dùng trong ba năm.

Ngữ pháp

enough + danh từ + for + khoảng thời gian

Trong enough food for three years, enough bổ nghĩa cho lượng food, cho biết lượng thức ăn là đủ. Cụm bắt đầu bằng for nêu khoảng thời gian mà lượng dự trữ đó có thể đáp ứng nhu cầu. Mẫu có thể áp dụng lại là enough + danh từ chỉ nguồn lực + for + khoảng thời gian. Khoảng thời gian cho biết nguồn lực có thể đáp ứng nhu cầu trong bao lâu; nó không cho biết nguồn lực đã cũ bao lâu hoặc nơi lưu trữ đã tồn tại bao lâu.

Luyện tập

Điền enough, fuel và for vào chỗ trống theo đúng thứ tự: The emergency generator stores ____ twelve hours of operation.

Xem đáp án

enough fuel for

I thought it was pretty cool. Cách dùng từ

0:35

Tôi thấy nó khá tuyệt.

Cách dùng từ

pretty + tính từ trong pretty cool

Ở đây, pretty là trạng từ bổ nghĩa cho cool. Nó có nghĩa là khá hoặc tương đối, vì vậy người nói đưa ra một đánh giá tích cực, thân mật: điều được phát hiện có vẻ khá hay hoặc thú vị. Mẫu có thể áp dụng lại là pretty + tính từ, như trong pretty useful hoặc pretty difficult. Pretty dùng làm trạng từ thường ít nhấn mạnh hơn very, dù ngữ cảnh và ngữ điệu có thể khiến nó mạnh hơn; ở đây nó không có nghĩa là xinh đẹp.

Luyện tập

Trong câu này, pretty có nghĩa là gì? The new scheduling tool is pretty useful.

  1. khá hoặc tương đối
  2. đẹp về ngoại hình
  3. chỉ hơi một chút, gần như không
Xem đáp án

khá hoặc tương đối

CJ Conrad rented what was listed as a luxury mansion in Kentucky Cụm từ

0:36

CJ Conrad thuê căn nhà được quảng cáo là một dinh thự sang trọng ở Kentucky

Cụm từ

was listed as a luxury mansion: được đăng là một dinh thự sang trọng

Trong was listed as a luxury mansion, list có nghĩa là quảng cáo hoặc ghi một thứ vào một danh mục cụ thể. Cấu trúc bị động be listed as + cụm danh từ thuật lại nhãn phân loại mà trang bất động sản, người bán, cơ sở dữ liệu hoặc hồ sơ chính thức sử dụng; bản thân cấu trúc này không chứng minh rằng nhãn đó chính xác. Ở đây, luxury mansion là cách phân loại trong quảng cáo. Cách diễn đạt này đặc biệt hữu ích khi thực tế được phát hiện sau đó có thể khác với thông tin đăng ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để thuật lại một danh mục trong quảng cáo: The apartment ____ a two-bedroom unit, but the second room had no window.

Xem đáp án

was listed as

for a family reunion.

0:41

để tổ chức buổi họp mặt gia đình.

But they had no idea the secret that laid beneath them, Cụm từ

0:43

Nhưng họ không hề biết bí mật ẩn ngay dưới chân mình,

Cụm từ

had no idea: hoàn toàn không biết

Had no idea là dạng quá khứ của have no idea. Cụm này có nghĩa là “hoàn toàn không biết” và nhấn mạnh hơn did not know mang sắc thái trung tính. Trong lời kể, nó làm nổi bật khoảng cách giữa điều nhân vật biết vào lúc đó và thông tin được tiết lộ sau này. Cụm này kết hợp tự nhiên với about + danh từ, mệnh đề wh- hoặc mệnh đề that: had no idea about the secret, had no idea what was below hoặc had no idea that a secret was there. Ở đây, cụm mục tiêu cho thấy những người thuê hoàn toàn không biết trước sự việc.

Luyện tập

Dùng cụm cố định có nghĩa là “hoàn toàn không biết” để hoàn thành câu: Before the call, Lena ____ that her application had been approved.

Xem đáp án

had no idea

26 feet below ground.

0:47

ở độ sâu 26 feet dưới lòng đất.

A bunker fortified to withstand a nuclear blast. Cụm từ

0:49

Một boong-ke được gia cố để chịu được một vụ nổ hạt nhân.

Cụm từ

fortified to withstand + một mối đe dọa: được gia cố để chịu được mối đe dọa

Fortified là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho bunker: boong-ke đã được làm cho vững chắc hoặc an toàn hơn. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của việc gia cố đó. Withstand là ngoại động từ, có nghĩa là vẫn không bị hư hại hoặc vẫn hoạt động khi đối mặt với một lực hay mối đe dọa. Mẫu be fortified to withstand + danh từ là cách diễn đạt chính xác và trang trọng để mô tả một thứ được gia cố nhằm chống lại một nguy hiểm cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng fortified to withstand để mô tả việc gia cố có chủ đích?

  1. The coastal station was fortified withstand powerful storms.
  2. The coastal station was fortified to withstand against powerful storms.
  3. The coastal station was fortified to withstand powerful storms.
Xem đáp án

The coastal station was fortified to withstand powerful storms.

My husband wanted to stay down there for our whole visit.

0:53

Chồng tôi muốn ở dưới đó trong suốt thời gian chúng tôi lưu trú.

But the home also holds a terrible secret. Thành ngữ

0:56

Nhưng ngôi nhà cũng cất giấu một bí mật khủng khiếp.

Thành ngữ

holds a terrible secret: ẩn chứa một bí mật khủng khiếp

Trong câu này, holds được dùng theo nghĩa bóng. Ngôi nhà được miêu tả như thể chứa đựng hoặc che giấu một sự thật đáng lo ngại mà chưa ai biết; nó không thực sự lựa chọn giữ kín thông tin. Cách nhân hóa này thường xuất hiện trong lối kể chuyện kịch tính. Nó tạo cảm giác hồi hộp và báo hiệu rằng câu chuyện đang chuyển từ bản thân địa điểm sang một sự kiện hoặc quá khứ bị che giấu có liên quan đến địa điểm đó.

Luyện tập

Một bộ phim tài liệu mô tả khách sạn bỏ hoang có lịch sử chưa được biết đến. Câu nào tạo ra phép nhân hóa kịch tính như mong muốn?

  1. The abandoned hotel grabs a dark secret.
  2. The abandoned hotel holds a dark secret.
  3. The abandoned hotel keeps a dark secret on purpose.
Xem đáp án

The abandoned hotel holds a dark secret.

Last year,

1:00

Năm ngoái,

it was the scene of a shocking murder. Cụm từ

1:00

nơi đây là hiện trường của một vụ giết người gây chấn động.

Cụm từ

the scene of a shocking murder: scene chỉ địa điểm xảy ra sự việc

Trong câu này, the scene có nghĩa là nơi một sự việc đã xảy ra. Dinh thự là địa điểm xảy ra vụ án mạng; scene không có nghĩa là một cảnh quay hay một phần của bộ phim. Cấu trúc the scene of + event gọi tên một địa điểm thông qua sự việc gắn với nơi đó. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến khi nói về tội phạm, tai nạn và điều tra: the scene of a robbery, the scene of the crash.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt kiểu tin tức có nghĩa là “nơi vụ cướp xảy ra”: The empty office was ____.

Xem đáp án

the scene of a robbery

It's owned by a former Kentucky state legislator, Văn hóa

1:03

Nơi này thuộc sở hữu của một cựu nghị sĩ bang Kentucky,

Văn hóa

former Kentucky state legislator: chức vụ lập pháp cấp bang trước đây

Từ trung tâm của cụm danh từ này là legislator, tức người tham gia xây dựng luật. State xác định cấp chính quyền: người này từng phục vụ trong cơ quan lập pháp của bang Kentucky, không phải Quốc hội liên bang Hoa Kỳ. Former cho biết người đó từng giữ chức vụ này trong quá khứ nhưng không còn tại nhiệm ở thời điểm được nhắc đến. Kentucky xác định cơ quan lập pháp của bang nào.

Luyện tập

Trong cụm former Kentucky state legislator, mô tả nào là đúng?

  1. Một người từng phục vụ trong cơ quan lập pháp cấp bang của Kentucky
  2. Một người hiện làm bất kỳ công việc nào trong chính quyền bang Kentucky
  3. Một người từng đại diện cho Kentucky trong Quốc hội liên bang Hoa Kỳ
Xem đáp án

Một người từng phục vụ trong cơ quan lập pháp cấp bang của Kentucky

Wesley Morgan.

1:06

Wesley Morgan.

He built the bunker to keep his family safe, Ngữ pháp

1:07

Ông xây boong-ke để bảo vệ gia đình mình,

Ngữ pháp

keep + tân ngữ + tính từ trong keep his family safe

Trong keep his family safe, keep nhận his family làm tân ngữ, còn safe là bổ ngữ tính từ mô tả trạng thái mà gia đình đạt được hoặc tiếp tục duy trì. Cụm này có nghĩa là “làm cho gia đình anh ấy tiếp tục được an toàn”, chứ không phải “thực hiện một hành động theo cách an toàn”. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi là keep + tân ngữ + tính từ: keep the room clean, keep employees healthy, keep readers informed. Tính từ cho biết tân ngữ được duy trì trong trạng thái nào.

Luyện tập

Câu nào sử dụng keep + tân ngữ + tính từ để thể hiện rằng một người tiếp tục ở trong một trạng thái?

  1. The child stayed safe in the car.
  2. The driver brought the child home safely.
  3. The seat belt keeps the child safe.
Xem đáp án

The seat belt keeps the child safe.

but a delusional ex-soldier,

1:10

nhưng một cựu quân nhân bị hoang tưởng,

23-year-old Shannon Gilday,

1:12

Shannon Gilday, 23 tuổi,

wanted the bunker for himself

1:14

muốn chiếm boong-ke làm của riêng

to ride out the apocalypse. Cụm động từ

1:16

để sống sót qua ngày tận thế.

Cụm động từ

ride out: chịu đựng nguy hiểm cho đến khi nó kết thúc

Ở đây, ride out có nghĩa là sống sót hoặc chịu đựng qua ngày tận thế bằng cách ở lại nơi được bảo vệ cho đến khi nguy hiểm qua đi. Đây là một cụm động từ có ngoại động từ: ride out + một sự kiện hoặc giai đoạn khó khăn. Cách diễn đạt này thường coi khó khăn là tạm thời, chẳng hạn như bão, khủng hoảng, suy thoái hoặc một giai đoạn gian nan. Nó tập trung vào việc trụ vững cho đến khi khó khăn qua đi, chứ không phải lập tức chạy trốn hay cưỡi thứ gì đó theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu "Extra savings helped the family ride out a period of unemployment", ride out có nghĩa là gì?

  1. Rời đi trước khi giai đoạn khó khăn bắt đầu
  2. Đi du lịch trong giai đoạn khó khăn
  3. Chịu đựng giai đoạn khó khăn cho đến khi nó kết thúc
Xem đáp án

Chịu đựng giai đoạn khó khăn cho đến khi nó kết thúc

He allegedly broke in and shot dead Morgan's 32-year-old daughter, Ghi chú

1:18

Anh ta bị cáo buộc đã đột nhập và bắn chết cô con gái 32 tuổi của Morgan,

Jordan.

1:23

Jordan.

Cách dùng từ

Allegedly: đánh dấu một cáo buộc chưa được chứng minh

Trong câu này, allegedly bổ nghĩa cho cả broke in và shot dead: các hành động này được trình bày như những cáo buộc, chứ không phải sự thật đã được tòa án xác nhận. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là sự việc “có lẽ” đúng. Tin tức và ngôn ngữ pháp lý dùng allegedly để phân biệt điều bị cáo buộc với điều đã được chứng minh. Vì vậy, người đọc cần hiểu rằng vụ án vẫn chưa có kết luận và người liên quan có thể phủ nhận cáo buộc.

Luyện tập

Câu nào trình bày hành vi sai trái rõ nhất dưới dạng một cáo buộc chưa được chứng minh?

  1. The director probably falsified the records.
  2. The director allegedly falsified the records.
  3. The director definitely falsified the records.
Xem đáp án

The director allegedly falsified the records.

Cụm động từ

Broke in: vào mà không được phép

Ở đây, broke in là dạng quá khứ của cụm động từ break in. Cụm này có nghĩa là vào một tòa nhà khi không được phép, thường bằng vũ lực hoặc lén lút; nó không có nghĩa là ai đó làm vỡ một đồ vật. Break in là nội động từ, vì vậy địa điểm có thể được hiểu từ ngữ cảnh: They broke in. Khi nêu trực tiếp địa điểm, dùng break into + địa điểm: They broke into the house.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “vào mà không được phép”: The alarm sounded when someone tried to ____.

Xem đáp án

break in

Cụm từ

shot dead: nêu kết quả tử vong

Trong câu này, shot dead có nghĩa là “bắn chết”. Dead mô tả trạng thái cuối cùng của người bị bắn, vì vậy đây là một tính từ đóng vai trò bổ ngữ kết quả, không phải trạng từ mô tả cách hành động bắn diễn ra. Trật tự ngắn gọn thường gặp hơn là shot someone dead. Ở đây, tân ngữ dài Morgan's 32-year-old daughter, Jordan được đặt sau dead. Cấu trúc này vẫn nêu rõ kết quả tử vong; chỉ dùng shot thì không thể hiện điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng dạng quá khứ của shoot và tính từ dead: The report says the attacker ____ the guard ____.

Xem đáp án

shot · dead

I heard that

1:23

Tôi nghe thấy tiếng

that that that that I I told my wife,

1:24

đoàng, đoàng, đoàng, đoàng... Tôi... tôi đã nói với vợ mình,

I said, "My God, that's gunfire." Ý định

1:25

tôi bảo: “Lạy Chúa, đó là tiếng súng.”

Ý định

My God như một câu cảm thán thể hiện sự sốc

Ở đây, My God là một câu cảm thán thể hiện phản ứng đột ngột và mạnh. Người nói vừa nhận ra âm thanh đó là tiếng súng, vì vậy cụm này truyền đạt sự sốc và sợ hãi chứ không phải đang bình thản nhắc đến hoặc gọi Chúa. My God có thể thể hiện sự ngạc nhiên, hoảng hốt, khó tin hoặc thán phục; tình huống xung quanh cho biết cảm xúc cụ thể. Cụm này thường đứng đầu câu và được ngăn với thông tin theo sau bằng một khoảng dừng.

Luyện tập

Trong câu “My God, that's gunfire,”, My God chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Sự không chắc chắn về người đang nói
  2. Sự sốc và sợ hãi đột ngột
  3. Một chỉ dẫn tôn giáo bình thản
Xem đáp án

Sự sốc và sợ hãi đột ngột

Morgan was left devastated. Ngữ pháp

1:27

Morgan suy sụp hoàn toàn.

Ngữ pháp

was left devastated: kết quả trong cấu trúc bị động

Trong was left devastated, be left + tính từ diễn tả trạng thái cuối cùng mà một sự việc khiến ai đó rơi vào. Ở đây, Morgan bị suy sụp nặng nề về cảm xúc do những gì đã xảy ra; left không có nghĩa là anh ấy rời đi hay bị bỏ lại ở một nơi nào đó. Cấu trúc kết quả dạng bị động này tập trung vào người chịu tác động và hậu quả. Dạng thông thường là chủ ngữ + be + left + tính từ; nguyên nhân có thể được thêm bằng by hoặc after, hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả dạng bị động được tạo từ leave và devastated: When the wildfire destroyed their homes, the families ____.

Xem đáp án

were left devastated

He refuses to return to the mansion and now rents it out to vacationers. Cụm động từ

1:30

Ông không chịu quay lại dinh thự và giờ cho du khách thuê nơi này.

Cụm động từ

rent it out: cho thuê từ phía chủ sở hữu và vị trí của đại từ

Rent something out có nghĩa là cho người khác sử dụng tài sản mà bạn sở hữu hoặc kiểm soát để đổi lấy tiền. Trong câu này, anh ấy là chủ sở hữu hoặc bên cung cấp, còn khách du lịch trả tiền để ở đó; cụm từ này không có nghĩa là anh ấy trả tiền để sử dụng dinh thự. Rent out là một cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau out hoặc giữa động từ và tiểu từ, như trong rent out the mansion và rent the mansion out. Tuy nhiên, đại từ phải đứng ở giữa: rent it out, không phải rent out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu với rent out theo đúng trật tự từ: We own a camper but rarely use it, so we ____ to travelers on weekends.

Xem đáp án

rent it out

What did the rest of the family think about the bunker

1:34

Những người còn lại trong gia đình nghĩ gì về boong-ke

and think about the unfortunate incident that happened in this house? Ý định

1:36

và về sự việc đáng tiếc đã xảy ra trong ngôi nhà này?

Ý định

unfortunate incident như một cách nói giảm

Ở đây, unfortunate incident là một cụm danh từ nói giảm để chỉ vụ sát hại đã được nhắc đến trước đó. Tính từ unfortunate cho thấy đây là một việc đau buồn, còn incident cố ý không gọi thẳng tên sự việc. Cách diễn đạt gián tiếp này làm giảm tác động của việc nhắc trực tiếp đến thảm kịch và giúp người phỏng vấn giữ khoảng cách tôn trọng khi hỏi một thành viên của gia đình bị ảnh hưởng. Điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là bản thân incident có nghĩa rất rộng; ngữ cảnh quyết định chuyện gì đã xảy ra và mức độ nghiêm trọng của nó.

Luyện tập

Tại sao người phỏng vấn nói unfortunate incident thay vì gọi thẳng tên vụ sát hại?

  1. Để cho rằng chỉ có một tai nạn nhỏ xảy ra
  2. Để nhắc đến thảm kịch đã biết theo cách nhẹ nhàng và bớt nặng nề hơn
  3. Để cho thấy người phỏng vấn không biết đang nói đến ngôi nhà nào
Xem đáp án

Để nhắc đến thảm kịch đã biết theo cách nhẹ nhàng và bớt nặng nề hơn

I mean, Ý định

1:40

Ý tôi là,

Ý định

I mean như dấu hiệu diễn ngôn mở đầu câu trả lời

Ở đầu câu trả lời này, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn chứ không phải lời thông báo theo nghĩa đen về nghĩa của một từ. Nó tạo cho người nói một khoảng đệm ngắn trong cuộc trò chuyện và báo hiệu rằng một câu trả lời được cân nhắc kỹ hoặc chính xác hơn sắp được đưa ra. Vì lúc này chưa có cách diễn đạt cụ thể nào được sửa lại, chức năng chính của nó ở đây là xử lý sự ngập ngừng và tạo khung cho câu trả lời. Trong những ngữ cảnh khác, I mean có thể dẫn vào lời sửa hoặc giải thích, nên người nghe dựa vào vị trí và ngữ cảnh để xác định vai trò của nó.

Luyện tập

I mean có chức năng gì ở đầu câu trả lời này?

  1. Nó yêu cầu người phỏng vấn giải thích từ incident.
  2. Nó cho người nói thời gian để tạo khung cho một câu trả lời thận trọng.
  3. Nó thông báo rằng người nói đang dịch câu trước đó.
Xem đáp án

Nó cho người nói thời gian để tạo khung cho một câu trả lời thận trọng.

we were shocked.

1:42

chúng tôi đã rất sốc.

It was definitely something that

1:42

Đó chắc chắn là điều mà

you don't expect when you stay somewhere.

1:45

bạn không ngờ tới khi lưu trú ở một nơi nào đó.

Let's go down these stairs.

1:49

Cùng xuống cầu thang này nào.

The suspect in the killing has pled not guilty. Văn hóa

1:51

Nghi phạm trong vụ án đã tuyên bố không nhận tội.

Văn hóa

Pled not guilty: chính thức tuyên bố không nhận tội

Trong bản tin pháp lý này, pled not guilty có nghĩa là nghi phạm chính thức trả lời cáo buộc trước tòa mà không thừa nhận mình có tội. Đây được gọi là lời tuyên bố không nhận tội. Cụm từ này nói về một bước trong thủ tục tố tụng, không phải kết quả vụ án. Lời tuyên bố đó không có nghĩa là tòa đã kết luận người này có tội hay vô tội.

Luyện tập

Một bản tin viết: “The defendant pled not guilty on Monday.” Có thể kết luận chắc chắn điều gì?

  1. Bị cáo đã thừa nhận cáo buộc.
  2. Tòa đã quyết định bị cáo vô tội.
  3. Bị cáo đã chính thức tuyên bố không nhận tội.
Xem đáp án

Bị cáo đã chính thức tuyên bố không nhận tội.

He has been ordered to undergo a mental health evaluation. Ghi chú

1:53

Anh ta đã được lệnh phải trải qua một cuộc đánh giá sức khỏe tâm thần.

Ngữ pháp

Has been ordered to undergo: bị động của thì hiện tại hoàn thành

Has been ordered to undergo là cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành: has been + ordered + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền đã ra lệnh yêu cầu anh ta trải qua cuộc đánh giá sức khỏe tâm thần; chủ thể ra lệnh không được nêu ra. Thể bị động giữ trọng tâm ở anh ta và nghĩa vụ hiện đang áp dụng với anh ta. Undergo là động từ trang trọng, có nghĩa là trải qua hoặc tiếp nhận một quá trình như kiểm tra, đánh giá hay điều trị.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bằng has been ordered to và động từ trong ngoặc: After the inspection, the factory ____ its emergency exits. (repair)

Xem đáp án

has been ordered to repair

Cụm từ

undergo a mental health evaluation: trải qua một cuộc đánh giá sức khỏe tâm thần

Trong câu này, undergo a mental health evaluation có nghĩa là được một chuyên gia có đủ trình độ đánh giá chính thức. Chủ ngữ là người trải qua quá trình đánh giá, chứ không phải người thực hiện việc đánh giá. Đánh giá sức khỏe tâm thần là một quy trình có thể cung cấp thông tin cho quyết định pháp lý hoặc y tế. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là người đó được trị liệu tâm lý hay nhận hình thức điều trị khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng undergo + a medical evaluation: Before returning to duty, the firefighter must ____.

Xem đáp án

undergo a medical evaluation