Cẩn thận với Phrasal verb nhé! - Bài học Tiếng Anh Mini: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
198 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Bài học ngắn này cho thấy việc thay đổi từ đi kèm sau look có thể làm đổi toàn bộ nghĩa của cụm động từ. Qua các tình huống tra từ điển, xác minh thông tin trong công việc và quan sát khi đi du lịch, video giới thiệu look up, look down on, look into và look out for rồi tóm tắt lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. look it up — Cụm động từ: Học cách dùng look up khi cần tra cứu thông tin, đặc biệt là trong từ điển, đồng thời nhận biết rằng khi tân ngữ là đại từ it, đại từ này phải đứng giữa look và up chứ không đứng sau toàn bộ cụm động từ. 2. look into it. — Cụm động từ: Hiểu rằng look into có nghĩa là điều tra hoặc tìm hiểu kỹ hơn về một vấn đề, không phải nhìn vào bên trong theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cụm này tự nhiên khi cần kiểm tra một chính sách hoặc thu thập thêm thông tin trước khi trả lời. 3. look out for it. — Cụm động từ: Dùng look out for để nêu rõ người, vật hoặc sự việc cần chú ý quan sát. Qua đó, bạn có thể phân biệt cấu trúc này với look out đứng riêng và sử dụng khi cảnh báo ai đó hoặc nhắc họ để ý tìm một địa danh trong chuyến đi.

Nội dung bài học

Hi everyone, welcome to our mini English lesson.

0:04

Chào mọi người, chào mừng đến với bài học tiếng Anh ngắn của chúng tôi.

I want to talk to you about phrasal verbs.

0:07

Tôi muốn nói với các bạn về cụm động từ (phrasal verbs).

Phrasal verbs can be so hard. Cách dùng từ

0:10

Cụm động từ đôi khi có thể rất khó.

Cách dùng từ

Phrasal verbs: động từ + tiểu từ như một đơn vị nghĩa

Phrasal verbs kết hợp một động từ với một hoặc nhiều tiểu từ hay giới từ ngắn, chẳng hạn như up, down hoặc into. Khi đi cùng nhau, các từ này tạo thành một cách diễn đạt cố định hoặc tương đối cố định, và nghĩa của cả cụm có thể khác với nghĩa của riêng động từ. Thuật ngữ này không chỉ mọi cụm từ có chứa động từ. Điểm chính là động từ và tiểu từ hoặc giới từ cùng hoạt động như một đơn vị nghĩa. Vì vậy, hãy hiểu hoặc học cả tổ hợp thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với phrasal verbs?

  1. Một động từ kết hợp với tiểu từ hoặc giới từ và hoạt động như một cách diễn đạt duy nhất
  2. Một động từ chỉ được dùng để diễn tả hướng di chuyển thực tế
  3. Bất kỳ nhóm từ nào có chứa động từ
Xem đáp án

Một động từ kết hợp với tiểu từ hoặc giới từ và hoạt động như một cách diễn đạt duy nhất

All we do is change one preposition and it changes the whole meaning. Ngữ pháp

0:13

Tất cả những gì chúng ta làm là thay đổi một giới từ và nó làm thay đổi toàn bộ ý nghĩa.

Ngữ pháp

All we do is change...: giới hạn hành động ở một việc duy nhất

All we do is change... có nghĩa là “Điều duy nhất chúng ta làm là thay đổi....” Cấu trúc này trình bày hành động đó như bước duy nhất, nên thường khiến nó có vẻ giới hạn hoặc đơn giản. Ở đây, all giới hạn điều chúng ta làm; nó không có nghĩa là “tất cả mọi thứ”. Mẫu câu là All + chủ ngữ + do + is + động từ nguyên mẫu. Vì do đã đảm nhiệm chức năng ngữ pháp của động từ, change giữ nguyên dạng sau is. Ở quá khứ, mẫu tương ứng là All we did was change....

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu change để hoàn thành mẫu câu: All we do is ____ the date.

Xem đáp án

change

My top tip is to learn them in pairs and with this simple example. Cụm từ

0:17

Mẹo hay nhất của tôi là học chúng theo cặp và với ví dụ đơn giản này.

Cụm từ

top tip: lời khuyên chính của bạn

Trong câu này, top tip có nghĩa là lời khuyên mà người nói thấy hữu ích nhất hoặc muốn đề xuất mạnh nhất. Ở đây, tip có nghĩa là lời khuyên hoặc mẹo hữu ích, không phải tiền boa cho một dịch vụ. Cụm từ này giới thiệu phương pháp mà người nói đặc biệt muốn người nghe thử. Top cho biết đây là đề xuất chính, nhưng không có nghĩa là phải có một bảng xếp hạng đầy đủ.

Luyện tập

Trong một nội dung hướng dẫn, Here is my top tip có khả năng giới thiệu điều gì nhất?

  1. Khoản tiền lớn nhất để lại cho một dịch vụ
  2. Dòng chữ nằm cao nhất trên trang
  3. Lời khuyên mà người nói đề xuất mạnh nhất
Xem đáp án

Lời khuyên mà người nói đề xuất mạnh nhất

Cụm từ

in pairs: theo từng cặp

In pairs có nghĩa là mỗi nhóm gồm hai người hoặc hai vật. Trong câu này, cụm từ mô tả cách học: các cách diễn đạt có liên quan được đặt cạnh nhau theo từng cặp để có thể so sánh. Cụm từ này cho biết một hoạt động được tổ chức như thế nào. Trong chỉ dẫn ở lớp, work in pairs có nghĩa là mỗi người làm việc với một bạn cùng cặp.

Luyện tập

Giáo viên muốn mỗi người học làm việc với một bạn. Chỉ dẫn nào tự nhiên?

  1. Work in groups and compare your answers.
  2. Work one by one and compare your answers.
  3. Work in pairs and compare your answers.
Xem đáp án

Work in pairs and compare your answers.

Let's take a look at look up. Cụm từ

0:22

Hãy cùng xem xét 'look up'.

Cụm từ

take a look at ...: giới thiệu look up

Take a look at có nghĩa là nhìn hoặc xem xét điều gì đó. Cấu trúc là take + a look + at + đối tượng; cách nói này thường là một lời mời tự nhiên cùng xem một điều gì đó. Ở đây, look up là cụm từ sẽ được giới thiệu. Nó đứng sau at với vai trò là nội dung được đưa ra, nên look trong look up không phải là danh từ look trong take a look at.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định: Let's ____ the map before we leave.

Xem đáp án

take a look at

If you don't know something, Ngữ pháp

0:25

Nếu bạn không biết một điều gì đó,

you can search for it.

0:26

bạn có thể tìm kiếm nó.

Ngữ pháp

“Nếu bạn không biết điều gì đó, bạn có thể tìm kiếm”: một điều kiện và cách xử lý chung

If mở ra một tình huống hoặc điều kiện có thể xảy ra, còn you can đưa ra hành động có thể thực hiện trong tình huống đó. Cấu trúc là If + hiện tại đơn, chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Câu này mô tả một trường hợp chung có thể xảy ra, không phải một giả định xa vời hoặc không có thật. Dạng hiện tại don't know và động từ tình thái can khiến cấu trúc này hữu ích cho lời khuyên, hướng dẫn và giải thích.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng If + hiện tại đơn, ... can + động từ nguyên mẫu để diễn tả một tình huống nhìn chung có thể xảy ra và cách xử lý có thể thực hiện.

  1. If you get stuck, you can ask an adult for help.
  2. If you get stuck, you can asking an adult for help.
  3. When you get stuck, you can ask an adult for help.
Xem đáp án

If you get stuck, you can ask an adult for help.

Hmm, I'm not sure of this word. Cụm từ

0:28

Hmm, tôi không chắc về từ này lắm.

Cụm từ

I'm not sure of + cụm danh từ

“I'm not sure of + noun phrase” cho biết người nói không chắc chắn về một điều cụ thể. Trong câu này, “this word” gọi tên điều khiến người nói băn khoăn. Dùng of trước một cụm danh từ. Khi theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh, dùng that cho một lời khẳng định hoặc whether cho một câu hỏi có-không chưa được giải đáp.

Luyện tập

Câu nào dùng not sure of để diễn tả sự không chắc chắn về cụm danh từ “the address”?

  1. I'm not sure whether the address is correct.
  2. I'm not sure that the address is correct.
  3. I'm not sure of the address.
Xem đáp án

I'm not sure of the address.

Let me look it up in a dictionary. Cụm động từ

0:31

Để tôi tra nó (look it up) trong từ điển.

Cụm động từ

look it up: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Look up có nghĩa là tìm một sự thật hoặc thông tin cụ thể trong từ điển, sách, danh sách hay nguồn trực tuyến. Ở đây, it chỉ từ đang được nhắc đến, còn in a dictionary cho biết người nói sẽ tìm ở đâu. Look up là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau up hoặc giữa look và up: look up the word hoặc look the word up. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: look it up, không phải look up it.

Luyện tập

Dùng look up và đặt đại từ vào đúng vị trí: I don't know the train time, so I'll ____ online.

Xem đáp án

look it up

Look down.

0:34

'Look down'.

If you think you're better than someone,

0:35

Nếu bạn nghĩ rằng mình giỏi hơn ai đó,

you can look down on them. Cụm động từ

0:38

bạn có thể coi thường họ (look down on).

Cụm động từ

look down on them: coi người khác thấp kém hơn

Look down on someone có nghĩa là cho rằng một người kém quan trọng, kém năng lực hoặc ít đáng được tôn trọng hơn mình. Trong câu này, cụm từ diễn tả thái độ tiêu cực có thể xuất hiện khi một người tin rằng mình hơn người khác. On là phần bắt buộc của cụm động từ, và người bị đánh giá đứng sau nó: look down on someone. Ở đây, them chỉ lại someone ở phía trước. Nếu không có on, look down thường diễn tả hành động hướng mắt xuống dưới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ mục tiêu: Leo acts as if he is better than everyone and ____ his teammates.

Xem đáp án

looks down on

Look into.

0:40

'Look into'.

If you're not sure of something and you need to do a little bit more research,

0:42

Nếu bạn không chắc chắn về điều gì đó và cần tìm hiểu thêm một chút,

you can look into it. Cụm động từ

0:46

bạn có thể xem xét nó (look into it).

Cụm động từ

look into it: điều tra sự việc

Look into something có nghĩa là điều tra hoặc xem xét một việc kỹ hơn để biết chuyện gì đã xảy ra hoặc tìm ra câu trả lời. Ở đây, it chỉ vấn đề chưa rõ và cần được nghiên cứu thêm; cụm từ không nói đến việc nhìn vào bên trong một đồ vật. Một vấn đề, lời khiếu nại, nguyên nhân hoặc tình huống có thể đứng sau look into. Cụm từ tập trung vào quá trình kiểm tra chi tiết, vì vậy nó không có nghĩa là câu trả lời đã được biết sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm động từ mục tiêu: "The app charged me twice." "I'll ____ and contact you tomorrow."

Xem đáp án

look into it

Hmm, I'm not sure of the company's policy on this.

0:49

Hmm, tôi không chắc về chính sách của công ty về vấn đề này.

Let me look into it and get back to you. Cụm động từ

0:52

Để tôi xem xét (look into it) và trả lời bạn sau.

Cụm động từ

get back to you: Trả lời sau

Trong câu này, get back to you có nghĩa là liên lạc lại với bạn sau để đưa ra câu trả lời hoặc thông tin cập nhật. Người nói chưa thể trả lời về chính sách của công ty, nên sẽ tìm hiểu trước rồi mới phản hồi. Cấu trúc là get back to + người. Ở đây, back chỉ việc quay lại cuộc trao đổi, không phải quay lại một địa điểm cụ thể; to you cho biết người sẽ nhận câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là liên lạc lại với ai đó sau để đưa ra câu trả lời: I need to confirm the delivery time. I'll ____ this evening.

Xem đáp án

get back to you

Finally, look out.

0:55

Cuối cùng, 'look out'.

If you need to be careful of something or keep an eye out for something, Thành ngữ

0:58

Nếu bạn cần cẩn thận về điều gì đó hoặc để mắt tới thứ gì đó,

Thành ngữ

keep an eye out for: Để ý tìm thứ có thể xuất hiện

Trong câu này, keep an eye out for có nghĩa là luôn cảnh giác và chủ động để ý một điều có thể xuất hiện, để có thể nhận ra hoặc tìm thấy nó. Cụm này diễn tả sự chú ý liên tục, chứ không phải nhìn chằm chằm vào một vật cố định đã biết vị trí. Cấu trúc là keep an eye out for + người, vật hoặc dấu hiệu. Đây là một thành ngữ; eye out không có nghĩa đen là giữ một con mắt ở bên ngoài.

Luyện tập

Một đứa trẻ làm mất ba lô màu xanh ở sân chơi. Câu nào yêu cầu mọi người để ý tìm nó cho đến khi tìm thấy?

  1. Keep an eye out the blue backpack.
  2. Keep an eye on the blue backpack.
  3. Keep an eye out for the blue backpack.
Xem đáp án

Keep an eye out for the blue backpack.

we look out for it. Cụm động từ

1:02

chúng ta dùng 'look out for'.

Cụm động từ

look out for it: nêu điều cần chú ý

Look out for + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là “chú ý để nhận ra hoặc tránh người hay vật đó”. Trong câu này, it là đối tượng cần chú ý. Từ for dùng để đưa ra đối tượng. Đó có thể là thứ bạn muốn nhìn thấy, chẳng hạn một tấm biển, hoặc một thứ nguy hiểm, chẳng hạn băng.

Luyện tập

Câu nào nêu đúng cyclists là đối tượng cần chú ý hoặc đề phòng?

  1. Look out for cyclists when you cross the road.
  2. Look for out cyclists when you cross the road.
  3. Look out cyclists when you cross the road.
Xem đáp án

Look out for cyclists when you cross the road.

Hey, we're coming into Rio.

1:04

Này, chúng ta sắp đến Rio rồi.

Make sure to look out for Christ the Redeemer. Ghi chú

1:07

Nhớ chú ý tìm (look out for) tượng Chúa Cứu Thế nhé.

Cụm từ

Make sure to + động từ nguyên mẫu: đưa ra lời nhắc rõ ràng

Make sure to + động từ nguyên mẫu cho người nghe biết rằng một hành động rất quan trọng và không được quên. Ở đây, hành động cần thực hiện là look out for Christ the Redeemer. Trong cấu trúc này, make sure không có nghĩa là “kiểm tra xem điều gì đó có đúng không”. Nó đóng vai trò là lời nhắc rõ ràng để thực hiện hành động sau to.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cấu trúc mục tiêu: Before you leave, ____ lock the door.

Xem đáp án

make sure to

Văn hóa

Christ the Redeemer: tên tiếng Anh của địa danh nổi tiếng ở Rio

Christ the Redeemer là tên riêng bằng tiếng Anh của bức tượng Chúa Giêsu khổng lồ, một địa danh nổi tiếng ở Rio de Janeiro, Brazil. Trong câu này, toàn bộ cụm từ gọi tên bức tượng cụ thể đó; Redeemer không phải là tên nghề nghiệp chung. Vì đây là hình ảnh rất nổi tiếng của Rio, look out for it có nghĩa là chú ý tìm bức tượng để nhìn thấy nó khi đến gần hoặc đi qua thành phố.

Luyện tập

Christ the Redeemer trong câu này chỉ điều gì?

  1. Tên nghề nghiệp chung của hướng dẫn viên du lịch
  2. Một món ăn truyền thống của Brazil
  3. Một bức tượng nổi tiếng và là địa danh của Rio de Janeiro
Xem đáp án

Một bức tượng nổi tiếng và là địa danh của Rio de Janeiro

Okay everybody, let's recap. Mạch ý

1:10

Được rồi mọi người, hãy cùng tóm tắt lại.

Mạch ý

let's recap: tín hiệu chuyển sang phần xem lại ngắn gọn

Let's recap có nghĩa là cả nhóm sẽ xem lại ngắn gọn những ý chính. Cụm này báo cho người nghe biết người nói đang chuyển từ phần giải thích sang phần tóm tắt và sẽ sắp xếp lại thông tin đã xuất hiện trước đó. Cấu trúc let's + động từ nguyên mẫu khiến sự chuyển tiếp này giống như một hành động chung: người nói mời mọi người cùng xem lại.

Luyện tập

Khi nói Let's recap, người nói thường báo hiệu điều gì?

  1. Việc lặp lại đầy đủ mọi thứ từ đầu
  2. Sự bắt đầu của một chủ đề hoàn toàn mới
  3. Phần xem lại ngắn gọn những ý chính đã được trình bày
Xem đáp án

Phần xem lại ngắn gọn những ý chính đã được trình bày

That's look up, look down, look into and look out.

1:12

Đó là look up, look down, look into và look out.

Make sure to look out for our next mini English lesson.

1:18

Nhớ đón chờ (look out for) bài học tiếng Anh ngắn tiếp theo của chúng tôi nhé.