Tầm quan trọng của một thời niên thiếu không hạnh phúc: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Nỗi bất hạnh tuổi vị thành niên do cảm giác không được hiểu, sự phản kháng, câu hỏi lớn và hoài nghi có thể chuẩn bị cho kết nối, tư duy độc lập và tình yêu chín chắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the more complicated any human being is, the less likely they are to be easily and immediately understood. — Ngữ pháp và mẫu câu: nối hai mức độ bằng “the more..., the less...”. 2. put a foot wrong. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu là “phạm lỗi” dưới áp lực. 3. For all the horrors of adolescence, — Ngữ pháp và mẫu câu: “for all” là phép nhượng bộ “despite”; thừa nhận gian khó trước giá trị cân bằng nó.
Nội dung bài học
Being unhappy is never wholly to be recommended. Ngữ pháp
0:00Cảm thấy không hạnh phúc không bao giờ là điều hoàn toàn được khuyến khích.
never wholly to be recommended: nhận định phủ định có giới hạn
Ở đây, is ... to be recommended là một cấu trúc bị động trang trọng, có nghĩa là “có thể được khuyến nghị một cách hợp lý” hoặc “nên được khuyến nghị”. Động từ nguyên mẫu ở dạng bị động vì being unhappy là điều được đánh giá, chứ không phải người đưa ra lời khuyên. Cụm never wholly phủ định nhận định mạnh “hoàn toàn đáng được khuyến nghị”. Câu này nói rằng việc hoàn toàn và không dè dặt tán thành trạng thái không vui không bao giờ là hợp lý; nó không khẳng định rằng trạng thái ấy không thể có bất kỳ giá trị hạn chế nào.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với “Being unhappy is never wholly to be recommended”?
- Chưa từng có ai khuyến nghị điều đó.
- Điều đó không nên được khuyến nghị theo bất kỳ cách nào hoặc vì bất kỳ lý do gì.
- Điều đó không bao giờ nên nhận được sự khuyến nghị hoàn toàn và không dè dặt, dù giá trị hạn chế không bị loại trừ.
- Điều đó luôn được khuyến nghị ở một mức độ nào đó.
Xem đáp án
Điều đó không bao giờ nên nhận được sự khuyến nghị hoàn toàn và không dè dặt, dù giá trị hạn chế không bị loại trừ.
if there is any period ... in which ... then: khung câu điều kiện
Khung chính của câu là if ... then .... Mệnh đề if nêu ra một trường hợp có thể xảy ra, còn then dẫn vào kết luận được rút ra từ trường hợp đó. Ở đây, then đánh dấu kết quả logic, không phải sự việc tiếp theo theo thời gian. Bên trong mệnh đề if, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho period of life: tâm trạng ấy có thể được xem là có lý do chính đáng và quan trọng trong giai đoạn đó. Xác định khung if/then bên ngoài trước sẽ giúp phân tích câu dài dễ hơn; mệnh đề in which chỉ thêm thông tin chính xác cho danh từ period.
Luyện tập
Cách phân tích nào xác định đúng cấu trúc của câu?
- Then có nghĩa là “sau đó”, còn in which dẫn vào kết quả.
- Câu này liệt kê ba sự việc theo thứ tự thời gian.
- In which mở đầu kết luận chính, trong khi if chỉ đánh dấu thời gian.
- Mệnh đề if nêu một trường hợp có thể xảy ra, in which bổ nghĩa cho period of life và then dẫn vào kết quả.
Xem đáp án
Mệnh đề if nêu một trường hợp có thể xảy ra, in which bổ nghĩa cho period of life và then dẫn vào kết quả.
It is hard to imagine going on to have a successful or even somewhat contented next six decades Cụm động từ
0:15Thật khó để tưởng tượng việc sẽ tiếp tục có một cuộc sống thành công hay thậm chí có phần mãn nguyện trong sáu thập kỷ tiếp theo
going on to have: chuyển sang một giai đoạn mới khác biệt
Trong going on to have, go on to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chuyển từ một giai đoạn hoặc hoạt động sang một giai đoạn khác diễn ra sau đó. Ở đây, cụm này nói đến việc đi qua tuổi vị thành niên và bước vào những thập kỷ tiếp theo của cuộc sống trưởng thành. Cụm này không nói về việc đi đến một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Cấu trúc sắp xếp các sự việc theo trình tự: giai đoạn trước diễn ra đầu tiên, rồi một giai đoạn mới tiếp nối.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của go on to để thể hiện một bước mới tiếp theo: After finishing the course, Leo ____ start his own company.
Xem đáp án
went on to
if one has not been the beneficiary of a good deal of agonizing introspection Ghi chú
0:21nếu một người chưa từng hưởng lợi từ rất nhiều sự tự vấn đầy đau khổ
the beneficiary of: bên nhận lợi ích
The beneficiary of chỉ người hoặc nhóm nhận được lợi ích từ một điều gì đó. Danh từ beneficiary gọi tên bên nhận chứ không phải bên trao lợi ích. Ở đây, sự tự vấn đầy đau đớn được xem là nguồn đem lại lợi ích. Sự tương phản có chủ ý này cho thấy việc tự xem xét bản thân dù đau đớn vẫn có thể giúp một người trưởng thành và xây dựng cuộc sống tốt đẹp hơn về sau.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu: Only Amira received support from the scholarship fund. She was ____ the fund.
Xem đáp án
the beneficiary of
a good deal of + danh từ không đếm được
Trong câu này, a good deal of có nghĩa là “một lượng lớn”. Cụm này cho biết lượng introspection; deal ở đây không có nghĩa là “thỏa thuận” hay “giao dịch kinh doanh”. Dùng a good deal of trước danh từ không đếm được hoặc một hoạt động được xem như một khối thống nhất, như introspection ở đây. Toàn bộ cụm đóng vai trò là một cách diễn đạt số lượng: a good deal of time, effort hoặc thought.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu một cách tự nhiên? “The project required ___ patience.”
- a good deal
- a good many
- a good deal of
Xem đáp án
a good deal of
is the recognition that life is hugely harder, Ngữ pháp
0:34là sự nhận ra rằng cuộc sống khó khăn hơn rất nhiều,
At the root of X is Y: Y là nguyên nhân căn bản của X
Câu này dùng mẫu At the root of X is Y để nói rằng Y là nguyên nhân căn bản của X. Ở đây, X là adolescent sorrow and rage, còn Y là the recognition that life is much harder. Vì cụm giới từ mở đầu được đặt lên trước, động từ xuất hiện trước chủ ngữ ngữ pháp thực sự. Chủ ngữ là cụm danh từ ở phía sau, the recognition..., nên động từ số ít is được dùng. Trật tự này nêu vấn đề trước rồi mới tiết lộ nguồn gốc của nó.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu đảo ngữ đặt vấn đề trước và nguyên nhân sau: “____ the repeated failures ____ a single design flaw.”
Xem đáp án
At the root of · is
than one could ever hitherto have suspected or had been led to suppose Cụm từ
0:39so với những gì họ có thể từng nghi ngờ hoặc được hướng dẫn để hình dung
khó hơn rất nhiều, phi lý hơn và kém mãn nguyện hơn
Ba cụm so sánh—hugely harder, more absurd và less fulfilling—tạo thành một chuỗi song song. Hugely chỉ nhấn mạnh harder. Harder dùng -er, còn more absurd và less fulfilling dùng more/less, nhưng cả ba đều so sánh cuộc sống với cùng một kỳ vọng trước đó. Mệnh đề bắt đầu bằng than chỉ xuất hiện một lần nhưng áp dụng cho mọi thành phần trong chuỗi. Có thể hiểu cấu trúc là “harder than expected, more absurd than expected và less fulfilling than expected”; tiếng Anh không lặp lại than khi các thành phần có chung một chuẩn so sánh.
Luyện tập
Điền một từ để cả ba cụm so sánh dùng chung một mệnh đề so sánh: The hike was steeper, more tiring, and less enjoyable ____ we had expected.
Xem đáp án
than
had been led to suppose: niềm tin được hình thành từ tác động bên ngoài
Trong had been led to suppose, led là quá khứ phân từ của lead, còn had been led là cấu trúc bị động ở thì quá khứ hoàn thành. Cụm này có nghĩa là trước một thời điểm khác trong quá khứ, người khác, bằng chứng hoặc hoàn cảnh đã khiến ai đó tin vào một điều. Cụm này thường ngụ ý rằng niềm tin được hình thành do tác động từ bên ngoài, thay vì do người đó tự đi đến kết luận. Không nhất thiết phải có lời nói dối trực tiếp hay một lời khẳng định rõ ràng; gợi ý và thông tin sẵn có cũng có thể khiến ai đó nghĩ như vậy.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng thông tin bên ngoài đã khiến những người đi đường có niềm tin đó?
- The travelers had proved that breakfast was included.
- The travelers had supposed that breakfast was included.
- The travelers had been led to suppose that breakfast was included.
Xem đáp án
The travelers had been led to suppose that breakfast was included.
The sentimental protection of childhood falls away Cụm động từ
0:48Sự bảo bọc êm đềm của thời thơ ấu rơi rụng dần
and a range of searingly malevolent but profoundly important realizations strike.
0:51và một loạt những nhận thức dù ác ý đến nhói lòng nhưng cực kỳ quan trọng ập đến.
falls away: sự nâng đỡ trừu tượng dần biến mất
Ở đây, falls away có nghĩa là một điều gì đó dần biến mất hoặc không còn nâng đỡ nữa. Chủ ngữ là the sentimental protection of childhood, một kiểu che chở tinh thần mang tính trừu tượng, nên không có thứ gì thực sự rơi xuống. Cấu trúc này giúp hiểu rằng sự hỗ trợ, ảnh hưởng, nỗi sợ hoặc một trạng thái cũ đang yếu dần rồi không còn tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall away: As the safety net disappeared, the old sense of protection ____.
Xem đáp án
fell away
For a start, one recognizes that no one understands. Mạch ý
0:57Đầu tiên, ta nhận ra rằng không ai hiểu mình cả.
For a start: mở đầu luận điểm thứ nhất
For a start là dấu hiệu diễn ngôn dùng để mở đầu lý do hoặc ý đầu tiên trong một danh sách. Nó báo cho người nghe biết rằng nhiều khả năng sẽ còn những ý khác theo sau. Nó không có nghĩa là «để bắt đầu». Trong câu này, nó sắp xếp no one understands thành nhận thức đầu tiên trong một lập luận đang dần được triển khai.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu và mở đầu lý do thứ nhất trong nhiều lý do: ____, the plan is too expensive; it would also take too long.
- For a start
- In the end
- At first
Xem đáp án
For a start
the less likely they are to be easily and immediately understood.
1:07họ càng ít có khả năng được thấu hiểu một cách dễ dàng và ngay lập tức bấy nhiêu.
the more ..., the less ... để diễn tả các thay đổi liên quan
The more ..., the less ... là cấu trúc so sánh tương liên. Cấu trúc này cho biết khi mức độ trong mệnh đề thứ nhất tăng lên thì mức độ hoặc khả năng trong mệnh đề thứ hai giảm xuống. Ở đây, con người càng phức tạp thì khả năng được hiểu nhanh chóng và dễ dàng càng thấp. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu so sánh cố định, không phải mạo từ xác định thông thường. Any human being là số ít về mặt ngữ pháp, còn they là đại từ số ít trung tính về giới dùng để chỉ lại cụm từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thể hiện rằng lập kế hoạch càng cẩn thận thì khả năng quên càng thấp: ____ carefully you plan, ____ likely you are to forget an important step.
Xem đáp án
The more · the less
the chances of those around them exactly sympathizing with
1:14cơ hội để những người xung quanh đồng cảm chính xác
and swiftly grasping their inner condition necessarily decreases sharply.
1:18và nhanh chóng nắm bắt trạng thái nội tâm của họ chắc chắn sẽ giảm đi rõ rệt.
The first response of the teenager is to think themselves uniquely cursed, Ngữ pháp
1:23Phản ứng đầu tiên của thanh thiếu niên là nghĩ rằng bản thân đang bị nguyền rủa một cách độc nhất,
think themselves uniquely cursed: think oneself + bổ ngữ
Think oneself + tính từ hoặc bổ ngữ có nghĩa là cho rằng bản thân đang ở trạng thái đó. Trong câu này, thiếu niên tin rằng chỉ riêng mình phải chịu vận rủi đặc biệt; câu không kể về một hành động riêng biệt đã hoàn tất, trong đó ai đó thực sự nguyền rủa người này. Themselves là tân ngữ phản thân của think, còn cursed là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái của tân ngữ đó. Themselves chỉ lại danh từ số ít the teenager theo cách dùng they số ít và trung tính về giới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng think oneself + adjective, sử dụng themselves và cursed: After three canceled flights, the travelers began to think ____.
Xem đáp án
themselves cursed
but the better eventual insight is that true connection with another person
1:28nhưng cái nhìn sâu sắc cuối cùng và tốt hơn là, một sự kết nối thực sự với một người khác
is possible yet astonishingly rare.
1:32là điều có thể xảy ra nhưng lại hiếm hoi đến đáng kinh ngạc.
This leads one to a number of important moves.
1:36Điều này dẫn người ta đến một số bước ngoặt quan trọng.
Firstly, to a heightened and more appropriate gratitude
1:39Thứ nhất, đến một lòng biết ơn sâu sắc và đúng đắn hơn
Secondly, to greater efforts to make oneself understood. Ngữ pháp
1:45Thứ hai, đến những nỗ lực lớn hơn để làm cho bản thân được thấu hiểu.
make oneself understood: làm cho người khác hiểu mình
Make oneself understood có nghĩa là giao tiếp thành công để người khác hiểu điều mình muốn nói. Ở đây, oneself là người được người khác hiểu, còn understood mô tả trạng thái kết quả là “được hiểu”. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ quá khứ phân từ. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: I make myself understood; she makes herself understood. Để diễn tả kết quả bị động này, dùng understood chứ không dùng động từ nguyên mẫu understand.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của "make oneself understood": She chose short, clear sentences to ____ during the interview.
Xem đáp án
make herself understood
The sullen grunts of early adolescence
1:49Những tiếng càu nhàu hậm hực của giai đoạn đầu tuổi vị thành niên
can give way to the enormous eloquence of the poetry, Cụm động từ
1:52có thể nhường chỗ cho sức mạnh ngôn từ to lớn của thơ ca,
diaries, and songs of later teenagehood.
1:56nhật ký và các bài hát ở giai đoạn sau của tuổi thanh thiếu niên.
give way to: một trạng thái được thay thế bằng trạng thái khác
Ở đây, give way to có nghĩa là “dần bị thay thế bởi” hoặc “phát triển thành”. Những tiếng càu nhàu ở đầu tuổi vị thành niên không thực sự tránh sang một bên; một cách biểu đạt được thay thế bằng những bài viết và bài hát giàu sức diễn đạt hơn ở các năm sau. Mẫu có thể áp dụng là X gives/gave way to Y. X là trạng thái có trước, còn Y là trạng thái mới xuất hiện sau đó hoặc trở nên chiếm ưu thế.
Luyện tập
Trong câu "Her anger gradually gave way to relief," điều gì đã xảy ra?
- Cô ấy quyết định nghe lời ai đó vì cảm thấy nhẹ nhõm.
- Cô ấy thực sự bước sang một bên để người khác đi qua.
- Cảm xúc của cô ấy chuyển từ tức giận sang nhẹ nhõm.
Xem đáp án
Cảm xúc của cô ấy chuyển từ tức giận sang nhẹ nhõm.
The most beautiful pieces of communication humanity has ever produced
1:59Những tác phẩm giao tiếp tuyệt đẹp nhất mà nhân loại từng tạo ra
have largely been the work of people who couldn't find anyone in the vicinity
2:03phần lớn là tác phẩm của những người không thể tìm thấy bất kỳ ai ở xung quanh
And lastly, the sense that one is different from other people,
2:10Và cuối cùng, cảm giác rằng mình khác biệt với những người khác,
though it may be ... at the time như một mệnh đề nhượng bộ chen giữa
Mệnh đề “though it may be searingly problematic at the time” thể hiện sự nhượng bộ. Nó thừa nhận rằng cảm giác khác biệt có thể rất đau đớn hoặc khó khăn trong giai đoạn đó, vì vậy tác giả không phớt lờ tác hại trước mắt. Mệnh đề với though được chen vào câu lớn để tạm thời giới hạn lời khẳng định trước khi mệnh đề chính tiếp tục với “represents a critical moment”. Cấu trúc này giúp người nói thừa nhận một ý phản biện quan trọng mà vẫn duy trì lập luận chính. Ở đây, “it” chỉ cảm giác mình khác biệt, còn “at the time” giới hạn vấn đề trong giai đoạn đó chứ không nói rằng nó kéo dài mãi mãi.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu đúng cách, trước tiên thừa nhận một vấn đề ngắn hạn rồi nêu lợi ích dài hạn? The plan, ___, could save money later.
- despite it may be costly at first
- though it may be costly at first
- because it may be costly at first
- though may be costly at first
Xem đáp án
though it may be costly at first
when a new generation starts to probe at and selectively improve upon the existing order. Cụm động từ
2:18khi một thế hệ mới bắt đầu thăm dò và cải thiện một cách có chọn lọc trật tự hiện có.
improve upon: làm tốt hơn một chuẩn hiện có
“Improve upon” có nghĩa là tạo ra hoặc phát triển một thứ tốt hơn phiên bản, kết quả hay tiêu chuẩn hiện có. Tân ngữ sau “upon” cung cấp chuẩn để so sánh. Ở đây, trật tự hiện có là chuẩn mà thế hệ mới xem xét và cố gắng cải thiện theo một số phương diện được lựa chọn. Cách diễn đạt này xác định thế hệ mới là bên thực hiện hành động; nó không nói rằng trật tự tự trở nên tốt hơn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một thiết kế ra đời sau tốt hơn thiết kế trước đó, đồng thời dùng thiết kế trước làm chuẩn so sánh?
- The new design improves upon the old one.
- The old design improved over time.
- The new design was based on the old one.
- We improved the old design.
Xem đáp án
The new design improves upon the old one.
To be 16 and find everything perfect just as it is
2:25Ở tuổi 16 mà thấy mọi thứ đều hoàn hảo đúng như bản chất của nó
would be a terrifyingly sterile position to adopt.
2:29thì sẽ là một quan điểm vô cùng khô khan và đáng sợ để chấp nhận.
A refusal to accept the folly, error, and evil of the world
2:33Việc từ chối chấp nhận sự dại dột, sai lầm và cái ác của thế giới
is a precondition of later achievement. Cách dùng từ
2:37là điều kiện tiên quyết cho những thành tựu sau này.
is a precondition of: điều kiện tiên quyết bắt buộc
Trong cấu trúc X is a precondition of Y, X là điều phải tồn tại hoặc xảy ra trước thì Y mới có thể xảy ra. X được xem là điều cần thiết, chứ không chỉ là yếu tố có ích. Ở đây, tác giả xem việc không chấp nhận sự ngu muội, sai lầm và cái ác của thế giới là nền tảng cần thiết cho những thành tựu về sau. Cụm từ này không nói rằng sự từ chối đó chắc chắn bảo đảm thành tựu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài học: In this research project, informed consent ____ participation.
Xem đáp án
is a precondition of
There really seems no alternative but to be miserable in mid-adolescence Ngữ pháp
2:40Dường như thực sự không có lựa chọn nào khác ngoài việc cảm thấy khốn khổ vào giữa tuổi vị thành niên
no alternative but to + động từ: hành động duy nhất có thể chọn
Cấu trúc no alternative but to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không còn hành động hoặc kết quả nào khác: người đó phải làm hoặc trải qua điều được nêu sau đó. Ở đây, but có nghĩa là except, chứ không thể hiện sự tương phản như but trong but I disagree. Trong câu này, to be miserable được trình bày như kết quả duy nhất có vẻ xảy ra ở giai đoạn giữa tuổi vị thành niên. Seems làm cho nhận định bớt tuyệt đối, nhưng bản thân cấu trúc no alternative but to vẫn diễn đạt sự không có lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ trong bài học: With all flights canceled, we had no alternative ____ wait until morning.
Xem đáp án
but to
if one is to stand any chance of making a go of the rest of one's life. Ghi chú
2:45nếu một người muốn có bất kỳ cơ hội nào để tiến bước trong phần còn lại của cuộc đời mình.
stand any chance of: có dù chỉ một chút cơ hội
Trong stand a chance of doing something, stand có nghĩa là “có”, không phải “đứng”. Cụm này cho biết vẫn có khả năng thành công. Theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing, như trong stand a chance of winning. Trong mệnh đề if này, any nhấn mạnh rằng khả năng rất thấp: stand any chance of có nghĩa là “có dù chỉ một chút cơ hội”. Người nói coi khả năng đó là điều kiện cần thiết để gây dựng phần đời còn lại cho tốt đẹp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “có dù chỉ một chút cơ hội”. Without a map, we don't ____ finding the cabin before dark.
Xem đáp án
stand any chance of
make a go of: làm cho điều gì đó thành công bằng nỗ lực
Make a go of something là một thành ngữ có nghĩa là nỗ lực với một công việc hoặc kế hoạch để làm cho nó thành công. Cụm này diễn tả nhiều hơn một lần thử: thành công có thể chưa chắc chắn và đòi hỏi nỗ lực lâu dài. Cấu trúc là make a go of + danh từ hoặc đại từ. Ở đây, cụm này xem phần đời còn lại của một người là điều có thể được gây dựng thành một cuộc sống thành công và ổn định. Making ở dạng -ing vì cấu trúc lớn hơn là chance of making.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Lena đã nỗ lực lâu dài để làm cho doanh nghiệp mới của mình thành công?
- Lena watched her new business grow.
- Lena gave her new business idea a go for one afternoon.
- Lena made a go of her new business.
Xem đáp án
Lena made a go of her new business.
Another key realization of adolescence is that one hates one's parents.
2:50Một nhận thức quan trọng khác của tuổi vị thành niên là ta ghét cha mẹ mình.
an enormous tribute to: bằng chứng rất thuyết phục
Ở đây, an enormous tribute to có nghĩa là một bằng chứng rất thuyết phục hoặc một dấu hiệu mạnh mẽ. Một cách nghịch lý, việc con cái tuổi teen có thể nói rằng chúng ghét cha mẹ lại được xem là bằng chứng cho thấy cha mẹ đã dành cho chúng đủ tình yêu thương và cảm giác an toàn để chúng nói chuyện thẳng thắn. Cấu trúc be a tribute to + danh từ có thể diễn tả rằng một hành động, kết quả hoặc tình huống phản ánh một phẩm chất hay thành tựu đáng quý. Tribute không nhất thiết phải chỉ một buổi lễ hay lời ca ngợi; enormous nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ mà tình huống đó củng cố đánh giá tích cực.
Luyện tập
Trong phụ đề, an enormous tribute to the love and care of parents có nghĩa là gì?
- Đó là bằng chứng rất thuyết phục về tình yêu thương và sự chăm sóc của cha mẹ.
- Đó là món quà mà con cái tuổi teen tặng cha mẹ.
- Đó là một buổi lễ công khai để tôn vinh cha mẹ.
Xem đáp án
Đó là bằng chứng rất thuyết phục về tình yêu thương và sự chăm sóc của cha mẹ.
turn around and tell như một phản ứng bất ngờ
Ở đây, turn around and tell chủ yếu không miêu tả việc một người thực sự xoay người. Cụm turn around and đóng vai trò là dấu hiệu hội thoại trước động từ tường thuật tell, khiến lời nói được hiểu là một phản ứng bất ngờ, thẳng thắn hoặc gây ngạc nhiên. Trong kể chuyện và tranh luận, cấu trúc someone turns around and says/tells... làm tăng tác động cảm xúc của lời đáp. Trong câu này, những đứa con tuổi teen là người nói, còn them chỉ cha mẹ.
Luyện tập
Trong phụ đề này, turn around and tell chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Nó dẫn vào một sự chuyển chủ đề nhẹ nhàng.
- Nó nói rằng những đứa trẻ thực sự xoay người trước khi nói.
- Nó báo hiệu một lời đáp đột ngột, trực tiếp và bất ngờ.
Xem đáp án
Nó báo hiệu một lời đáp đột ngột, trực tiếp và bất ngờ.
At the top of their voice: hét hết sức
At the top of their voice có nghĩa là “to hết mức họ có thể”, tức là “hét hết sức”. Ở đây, top chỉ mức âm lượng cao nhất chứ không phải một vị trí trong không gian. Cấu trúc cố định là at the top of + từ chỉ sở hữu + voice. Trong câu này, their chỉ những đứa con tuổi teen đang nói.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là “to hết mức có thể”: During the fire drill, Leo shouted ____, “This way!”
Xem đáp án
at the top of his voice
it's evidence that the child knows they are loved.
3:08đó là bằng chứng cho thấy đứa trẻ biết chúng đang được yêu thương.
It isn't a sign that ...; it's evidence that ...: bác bỏ dấu hiệu và đưa ra bằng chứng
Cấu trúc It isn't a sign that X; it's evidence that Y sắp xếp việc đính chính theo hai bước. Mệnh đề đầu bác bỏ một cách hiểu quen thuộc; mệnh đề sau đưa ra cách hiểu khác về cùng một hành vi và trình bày nó như một kết luận có bằng chứng hỗ trợ. Ở đây, it chỉ việc đứa trẻ lớn tiếng bày tỏ sự căm ghét. Người nói không thêm một sự việc riêng biệt mà đang diễn giải lại chính hành vi đó: từ một dấu hiệu có thể cho thấy sự thất bại thành bằng chứng rằng đứa trẻ biết mình được yêu thương.
Luyện tập
Một thiếu niên công khai bày tỏ ý kiến trái chiều vì tin rằng gia đình sẽ lắng nghe. Câu nào bác bỏ cách hiểu tiêu cực tốt nhất và thay thế nó bằng một cách hiểu có căn cứ vững hơn?
- The disagreement isn't a sign that the relationship has failed, and the teenager speaks honestly.
- The disagreement is a sign that the relationship has failed; it isn't evidence that the teenager feels secure.
- The disagreement isn't a sign that the relationship has failed; it's evidence that the teenager feels secure enough to speak honestly.
Xem đáp án
The disagreement isn't a sign that the relationship has failed; it's evidence that the teenager feels secure enough to speak honestly.
The really worrying teenagers aren't those who misbehave around their parents
3:11Những thanh thiếu niên thực sự đáng lo ngại không phải là những em cư xử tệ trước mặt cha mẹ
and take out their random misery on them. Cụm động từ
3:16và trút sự đau khổ ngẫu nhiên của mình lên họ.
take something out on someone: trút cảm xúc lên ai đó
Trong take something out on someone, something là một cảm xúc khó chịu, còn someone là người phải chịu cơn giận hoặc sự bực bội một cách không công bằng. Ở đây, their random misery là cảm xúc được trút ra, còn them chỉ cha mẹ. Tân ngữ đứng giữa take và out: take your anger out on me. Khi dùng đại từ, hãy nói take it out on me, không nói take out it on me. Đây là cách nói ẩn dụ, không có nghĩa là lấy một vật gì đó ra theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các phần còn thiếu của take something out on someone: After a bad day, don't ____ your frustration ____ your little brother.
Xem đáp án
take · out on
so worried ... (that) they can't afford to: lo đến mức không thể mạo hiểm
Câu này dùng cấu trúc so + tính từ + mệnh đề kết quả có (that): so worried ... (that) they can't afford to put a foot wrong. Trong lời nói thân mật, that thường được lược bỏ, nhưng chủ ngữ they theo sau vẫn mở đầu mệnh đề kết quả. About not being loved nằm trong cụm tính từ worried about ... . Ở đây, can't afford to mang nghĩa ẩn dụ: hậu quả có thể xảy ra quá nghiêm trọng chứ không phải quá đắt tiền. Toàn bộ cấu trúc cho biết nỗi lo mạnh đến mức hạn chế những gì họ cảm thấy mình có thể làm.
Luyện tập
Câu nào dùng so + tính từ + mệnh đề có thể lược bỏ that, sau đó là can't afford to theo nghĩa ẩn dụ, để thể hiện mức độ mạnh và kết quả của nó?
- The deadline was too close for another delay.
- The deadline was so close we couldn't afford to delay.
- Because the deadline was close, we decided to delay.
Xem đáp án
The deadline was so close we couldn't afford to delay.
put a foot wrong: mắc lỗi khi chịu áp lực
Put a foot wrong là một thành ngữ có nghĩa là mắc lỗi hoặc làm điều gì đó không phù hợp. Nó không mang nghĩa đen là đặt chân sai chỗ. Trong can't afford to put a foot wrong, người đó cảm thấy rằng ngay cả một lỗi nhỏ cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Cụm từ này thường nhấn mạnh áp lực phải cư xử hoặc thể hiện thật hoàn hảo; nó không có nghĩa bản thân lỗi đó nhất thiết phải nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “mắc dù chỉ một lỗi”: The final inspection is tomorrow, so we can't afford to ____.
Xem đáp án
put a foot wrong
To develop proper trust in other human beings,
3:25Để phát triển sự tin tưởng đúng đắn vào những con người khác,
it can be deeply important to be able to test a few examples,
3:28việc có thể thử nghiệm vài trường hợp là điều vô cùng quan trọng,
to tell them the very worst things one can think of,
3:31nói với họ những điều tồi tệ nhất mà mình có thể nghĩ ra,
and then watch them stick around and forgive one. Cụm động từ
3:34và rồi nhìn họ vẫn ở lại và tha thứ cho mình.
stick around: ở lại thay vì rời đi
Stick around là một cụm động từ mang sắc thái thân mật, có nghĩa là tiếp tục ở lại một nơi hoặc trong một tình huống thay vì rời đi. Ở đây, nó có nghĩa là vẫn hiện diện và duy trì mối quan hệ ngay cả sau khi xảy ra chuyện khó khăn. Trong cụm này, stick không có nghĩa là dán bằng keo. Cụm từ có thể đứng một mình hoặc xuất hiện trong các cấu trúc như stick around for something và stick around to do something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật có nghĩa là “ở lại thay vì rời đi”: The meeting is over, but please ____ for a few minutes so we can talk.
Xem đáp án
stick around
You have to have a few goes at breaking love to believe it can be solid. Cụm từ
3:37Bạn phải có vài lần cố gắng phá vỡ tình yêu thì mới có thể tin rằng nó vững chắc.
have a few goes at: thử vài lần
Trong have a few goes at breaking love, go là danh từ đếm được, nghĩa là “một lần thử”. A few goes nghĩa là vài lần thử, còn sau at là hoạt động được thử thực hiện, thường ở dạng -ing nếu đó là động từ. Ở đây, breaking love là phép ẩn dụ xem tình yêu như thứ được thử thách nhiều lần để biết nó có chịu được áp lực hay không. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là have + số lượng goes + at + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để nói rằng ai đó đã thử thực hiện một hoạt động nhiều lần?
- The manager had a go at Maya for ignoring the rules.
- We had a few goes at opening the stuck window.
- We set a few goals before starting the project.
Xem đáp án
We had a few goes at opening the stuck window.
And of course, one's parents really are rather annoying in many ways,
3:43Và tất nhiên, cha mẹ của một người thực sự khá phiền toái về nhiều mặt,
We would never leave home and become parents ourselves
3:50Chúng ta sẽ không bao giờ rời khỏi nhà và tự mình trở thành cha mẹ
we had first identified in our own parents at the age of 14 and a half.
3:58mà chúng ta đã nhận ra lần đầu tiên ở chính cha mẹ mình vào năm 14 tuổi rưỡi.
at some level: giảm mức độ khẳng định về một động cơ ẩn
At some level làm cho lời khẳng định bớt tuyệt đối. Cụm này gợi ý rằng một động cơ tồn tại ở mức độ nào đó hoặc trong một tầng tâm lý phần nào bị che giấu, nhưng không nói chính xác nó mạnh đến đâu hay người đó có hoàn toàn ý thức được hay không. Trong câu này, cụm từ biến mối liên hệ giữa việc rời nhà, trở thành cha mẹ và bù đắp những khuyết điểm của cha mẹ mình thành một cách diễn giải thận trọng thay vì một sự thật tuyệt đối. Nói chung, hãy dùng nó khi bạn cho rằng điều gì đó đúng một phần nhưng không thể xác định chính xác mức độ hoặc tầng nào.
Luyện tập
Câu nào thận trọng gợi ý một động cơ phần nào bị che giấu thay vì khẳng định đó là điều chắc chắn?
- At some level, Nina may be avoiding the conversation because she feels guilty.
- Nina avoided the conversation on the third floor.
- Nina is definitely avoiding the conversation because she feels guilty.
Xem đáp án
At some level, Nina may be avoiding the conversation because she feels guilty.
Another source of teenage sorrow is how many big questions suddenly fill one's mind,
4:03Một nguồn gốc khác của nỗi buồn tuổi teen là có biết bao nhiêu câu hỏi lớn đột nhiên lấp đầy tâm trí,
not least what is the point of it all? Ghi chú
4:09không kém phần quan trọng là ý nghĩa của tất cả những điều này là gì?
Not least: làm nổi bật một ví dụ quan trọng
Not least giới thiệu một thành phần trong một nhóm rộng hơn và cho biết thành phần đó đặc biệt quan trọng hoặc đáng chú ý. Ở đây, sau khi nói đến nhiều câu hỏi lớn, cụm từ này làm nổi bật câu hỏi về ý nghĩa chung của cuộc sống. Cách sắp xếp thông tin thường gặp là một nhận định khái quát, sau đó là not least + một ví dụ hoặc lý do đáng chú ý. Dù có từ phủ định not, cụm từ này lại tăng mức độ nhấn mạnh; nó không có nghĩa ví dụ đó đứng cuối hay ít quan trọng nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng not least để giới thiệu một ví dụ đặc biệt quan trọng trong một nhóm rộng hơn?
- The program ended with its least important lesson.
- The program helped least when the meetings ran late.
- The program helped in many ways, not least by giving new volunteers a mentor.
Xem đáp án
The program helped in many ways, not least by giving new volunteers a mentor.
What is the point of it all?: hỏi về ý nghĩa tổng thể
Trong câu hỏi này, point có nghĩa là mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa, chứ không phải điểm số, đầu nhọn hay lập luận. It all gộp toàn bộ tình huống —trong ngữ cảnh này là cuộc sống và các trải nghiệm của một người— thành một ý niệm rộng. Câu hỏi muốn biết vì sao toàn bộ điều đó quan trọng hoặc tồn tại để làm gì. Trong ngữ cảnh triết học, đây có thể là câu hỏi về sự tồn tại; trong ngữ cảnh hằng ngày, cùng cấu trúc này có thể dùng để hoài nghi liệu một hoạt động hoặc tình huống có đáng hay không.
Luyện tập
Trong What is the point of it all?, point có nghĩa là gì?
- Điểm số trong một trò chơi
- Đầu nhọn của một vật
- Ý kiến chính mà một người khác đang trình bày
- Mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa chung
Xem đáp án
Mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa chung
The sort of questions that adolescents raise tend to get a bad name, Thành ngữ
4:15Những kiểu câu hỏi mà thanh thiếu niên nêu ra thường mang tiếng xấu,
get a bad name: mang tiếng xấu
Ở đây, get a bad name có nghĩa là dần mang tiếng xấu hoặc có danh tiếng tiêu cực. Name không phải là tên riêng của một người mà là cách mọi người nhìn nhận chung về một nhóm, hành vi hoặc ý tưởng. Cụm từ này cho thấy tiếng xấu được hình thành hoặc gắn vào một đối tượng theo thời gian. Trong câu này, loại câu hỏi đó bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực.
Luyện tập
get a bad name có nghĩa gì trong câu sau? The new game got a bad name after players found several unfair rules.
- nhận tên từ người tạo ra trò chơi
- được yêu cầu chọn một cái tên
- nhận một tên riêng khác thường
- dần có tiếng xấu
Xem đáp án
dần có tiếng xấu
more to do with A than with B: so sánh các cách giải thích
More to do with A than with B cho biết một kết quả hoặc tình huống liên quan đến A nhiều hơn B. Ở đây, that's nhắc lại việc các câu hỏi mang tiếng xấu; A là cách những thanh thiếu niên trả lời chúng, còn B là bản thân các câu hỏi. To do with ở đây có nghĩa là “có liên quan đến”, không phải “phải làm” hay “thực hiện một hành động”. Cấu trúc này chuyển sự chú ý từ cách giải thích dễ nghĩ đến sang yếu tố quan trọng hơn.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành phép so sánh một cách tự nhiên: The mistake had ______ the unclear instructions than with the software.
- more to do at
- more to do with
- more do with
- more to doing with
Xem đáp án
more to do with
Why does capitalism not reward people more fairly?
4:26Tại sao chủ nghĩa tư bản không trả công cho con người một cách công bằng hơn?
The true end point of adolescence is not, as it's sometimes suggested,
4:32Điểm kết thúc thực sự của tuổi vị thành niên không phải, như đôi khi được gợi ý,
that one stops asking huge questions and just gets on with the day-to-day. Cụm động từ
4:37là người ta ngừng đặt ra những câu hỏi lớn và chỉ tiếp tục với cuộc sống hàng ngày.
gets on with the day-to-day: tiếp tục xử lý việc thường ngày
Trong câu này, gets on with có nghĩa là bắt đầu, quay lại hoặc tiếp tục xử lý một việc cần làm. Tân ngữ the day-to-day chỉ những nhiệm vụ và mối bận tâm thông thường hằng ngày. Cấu trúc là get on with + nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó thường trình bày hành động như bước thực tế tiếp theo, đặc biệt sau khi tạm dừng, trì hoãn hoặc bị phân tâm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa 'bắt đầu hoặc tiếp tục xử lý': After discussing the delay, the team decided to ____ the work.
Xem đáp án
get on with
around the sort of big questions that first obsessed one at 17.
4:47xoay quanh những kiểu câu hỏi lớn lần đầu tiên ám ảnh họ vào năm 17 tuổi.
build an entire life around something: xây dựng cả cuộc đời xoay quanh một điều
Build an entire life around something có nghĩa là biến một điều thành nguyên tắc trung tâm định hình các lựa chọn lớn, thói quen, công việc và cách sử dụng thời gian. Around được dùng theo nghĩa bóng: cuộc sống được tổ chức với mối quan tâm hoặc vấn đề đó ở vị trí trung tâm. Cấu trúc là build a life around + danh từ hoặc dạng -ing. Entire tạo thêm sự nhấn mạnh, cho thấy ảnh hưởng đó trải rộng khắp cuộc đời của một người thay vì chỉ tác động đến một phần.
Luyện tập
Maya chọn nơi sống, công việc và cách sử dụng thời gian dựa trên cam kết bảo tồn đại dương. Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa đó?
- She occasionally fits ocean conservation work into her schedule.
- She built a new life after leaving ocean conservation.
- She has built her life around ocean conservation.
Xem đáp án
She has built her life around ocean conservation.
Lastly, and most poignantly, teenagers tend to hate themselves.
4:52Cuối cùng, và xót xa nhất, thanh thiếu niên thường ghét chính bản thân mình.
hate + the way ... / how ...: các bổ ngữ song song
Sau hate, câu này liệt kê ba điều mà họ không thích ở bản thân: the way they look, how they speak và the way they come across. Mỗi cụm hoàn chỉnh đều làm bổ ngữ cho hate, dù ba cụm không có hình thức hoàn toàn giống nhau. The way + chủ ngữ + động từ và how + chủ ngữ + động từ đều có thể diễn tả cách thức trong ngữ cảnh này. How they speak là một mệnh đề danh từ được lồng vào câu, nên nó giữ trật tự câu trần thuật: they speak, chứ không phải do they speak. Nhờ vậy, một động từ có thể chi phối nhiều ý song song.
Luyện tập
Chọn câu dùng đúng trật tự của mệnh đề lồng sau hate.
- They hate the way they look, how they speak, and the way they come across.
- They hate the way they look, how do they speak, and the way they come across.
- They hate the way do they look, how they speak, and the way do they come across.
Xem đáp án
They hate the way they look, how they speak, and the way they come across.
come across: tạo ấn tượng
Ở đây, come across có nghĩa là “trông có vẻ thế nào trong mắt người khác” hoặc “tạo ra một ấn tượng cụ thể”. The way they come across chỉ ấn tượng do hành vi, giọng nói hoặc cách cư xử của họ tạo nên; nó không có nghĩa là đi qua một vật hay tình cờ tìm thấy thứ gì đó. Trong cách dùng này, come across có thể đứng không cần cụm as khi các từ xung quanh đã nói đến phong thái chung hoặc ấn tượng về một người, như trong the way someone comes across. Để nêu rõ đó là ấn tượng gì, dùng come across as + tính từ hoặc danh từ: She comes across as confident.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come across với nghĩa “tạo ấn tượng”: At the interview, Mia seemed calm and prepared. She ____ as confident.
Xem đáp án
came across
but in fact these isolated, self-hating moments are the start of love.
5:03nhưng trên thực tế những khoảnh khắc cô lập, tự ghét bỏ này là khởi đầu của tình yêu.
It feels like ..., but in fact ...: cảm nhận và sự điều chỉnh
Cấu trúc It feels like X, but in fact Y sắp xếp thông tin thành hai tầng. X nêu một ấn tượng hoặc trải nghiệm cảm xúc; nó không được trình bày như sự thật cuối cùng. But in fact báo hiệu một sự điều chỉnh hoặc cách diễn giải lại. Khẳng định thực sự của người nói nằm ở Y: trong câu này, những khoảnh khắc đau đớn được xem là khởi đầu của tình yêu, dù chúng có cảm giác như điều ngược lại.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để nêu cảm nhận ban đầu rồi thay thế nó bằng kết luận của người nói?
- It feels like the plan has failed, and in fact the early results are discouraging.
- It feels like the plan has failed, but in fact the early results are encouraging.
- In fact, it feels like the plan has failed, but the early results are still incomplete.
Xem đáp án
It feels like the plan has failed, but in fact the early results are encouraging.
we'll feel in the presence of that rare partner who can accept and desire us back.
5:14mà chúng ta sẽ cảm thấy khi hiện diện trước người bạn đời hiếm hoi có thể chấp nhận và khao khát chúng ta.
the bedrock of: nền tảng cốt lõi
Cụm the bedrock of dùng bedrock, tức lớp đá nền, làm ẩn dụ cho nền tảng sâu nhất và vững chắc nhất của một điều gì đó. Cấu trúc the bedrock of + cụm danh từ cho biết một ý tưởng, mối quan hệ, hệ thống hoặc trải nghiệm rốt cuộc dựa trên điều gì. Ở đây, những cảm xúc đau đớn trước đó được mô tả là cơ sở khiến niềm vui và cảm giác được chấp nhận sau này trở nên đặc biệt mạnh mẽ; câu này không nói đến đá theo nghĩa đen.
Luyện tập
Dùng từ ẩn dụ trong bài có nghĩa là một nền tảng sâu và vững chắc: Mutual trust is the ____ of effective teamwork.
Xem đáp án
bedrock
unless we first spent many nights alone crying ourselves to sleep. Ngữ pháp
5:23trừ khi chúng ta đã từng trải qua nhiều đêm cô đơn khóc đến khi chìm vào giấc ngủ.
will mean nothing ... unless: điều kiện cần thiết với unless
Cấu trúc X will ... unless Y biến Y thành điều kiện cần thiết để tránh kết quả được nêu trong X. Ở đây, những đêm cô đơn ấy phải xảy ra trước thì sự dịu dàng mới có thể trở nên có ý nghĩa. Dạng quá khứ spent nhìn những đêm ấy như các trải nghiệm đã hoàn tất trước nhận định về sau được diễn đạt bằng will mean. Unless ở đây mang logic của if ... not: nếu thiếu trải nghiệm trước đó, sự dịu dàng sẽ chẳng có ý nghĩa gì. Câu này không khẳng định chỉ riêng những đêm ấy sẽ bảo đảm kết quả ngược lại; nó nói rằng ý nghĩa đó không thể hình thành nếu không có chúng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cần có sự cho phép mới được đi vào?
- We cannot enter unless the guard does not give us permission.
- We cannot enter unless the guard gives us permission.
- We can enter unless the guard gives us permission.
Xem đáp án
We cannot enter unless the guard gives us permission.
crying ourselves to sleep: khóc cho đến khi thiếp đi
Cry oneself to sleep có nghĩa là tiếp tục khóc cho đến khi chính người đang khóc thiếp đi. Đại từ phản thân chỉ trở lại chủ ngữ: we cry ourselves to sleep, she cries herself to sleep và I cry myself to sleep. To sleep là bổ ngữ kết quả: nó gọi tên trạng thái đạt được sau khi khóc, chứ không phải mục đích của việc khóc. Trong câu này, những người nói ở một mình và cuối cùng thiếp đi trong lúc khóc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả cho thấy Mia đã thiếp đi trong lúc khóc: After the bad news, Mia cried ____.
Xem đáp án
herself to sleep
that we really can't get to certain insights without suffering.
5:31để chúng ta thực sự không thể đạt được một số nhận thức nhất định mà không có sự đau khổ.
so arranged things that: sắp đặt để tạo ra một kết quả
Trong so arranged things that, so có nghĩa là “theo cách như vậy”. Nó bổ nghĩa cho arranged, còn mệnh đề that nêu kết quả của sự sắp đặt. Tự nhiên được nhân hóa như thể đã sắp đặt mọi việc để một số nhận thức chỉ có thể đạt được qua đau khổ. Đây là cấu trúc trang trọng so + động từ + tân ngữ + mệnh đề that. Cần hiểu so cùng với that; ở đây so không có nghĩa là “rất” và cũng không nói đến số lượng lớn của các sự việc.
Luyện tập
Trong “The committee so arranged the interviews that every applicant met two reviewers,” so ... that thể hiện điều gì?
- Các cuộc phỏng vấn diễn ra mà không được lên kế hoạch.
- Ủy ban đã sắp xếp một số lượng rất lớn các cuộc phỏng vấn.
- Các cuộc phỏng vấn được sắp xếp theo cách tạo ra kết quả đã nêu.
Xem đáp án
Các cuộc phỏng vấn được sắp xếp theo cách tạo ra kết quả đã nêu.
The real distinction is between suffering with a purpose and suffering in vain. Ngữ pháp
5:35Sự khác biệt thực sự nằm ở sự đau khổ có mục đích và sự đau khổ vô ích.
The real distinction is between A and B: sự khác biệt thực sự giữa A và B
Khung The real distinction is between A and B cho người nghe biết hai phạm trù nào là quan trọng nhất cần phân biệt. Ở đây, A là suffering with a purpose và B là suffering in vain, vì vậy trọng tâm chuyển từ việc đau khổ có tồn tại hay không sang việc nó có phục vụ một mục đích hay không. Between giới thiệu vế thứ nhất và and giới thiệu vế thứ hai. Hãy dùng các hình thức song song ở hai vế; câu này sử dụng hai cụm danh từ tương ứng suffering with a purpose và suffering in vain.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ nối trong khung The real distinction is between A and B: The real distinction is ____ being busy ____ being productive.
Xem đáp án
between · and
in some of the most crucial developments and realizations of adulthood.
5:49từ một số sự phát triển và nhận thức quan trọng nhất của tuổi trưởng thành.
For all the horrors of adolescence: phần mở đầu mang ý nhượng bộ
Ở đây, for all + cụm danh từ là phần mở đầu mang ý nhượng bộ, nghĩa là mặc dù hoặc dù có. Cụm này trước hết thừa nhận những điều khủng khiếp của tuổi vị thành niên, rồi mệnh đề chính đưa ra một nhận định tích cực tương phản. Trong cấu trúc này, for không chỉ mục đích hay nguyên nhân. Có thể dùng phần mở đầu này để thừa nhận một vấn đề có thật nhưng vẫn khẳng định rằng một ý khác vẫn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ gồm hai từ bắt đầu bằng for: ____ its high price, the laptop is an excellent choice.
Xem đáp án
For all
is largely securely rooted in: nguồn gốc, phạm vi và độ vững chắc
Be rooted in là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là có nguồn gốc sâu xa hoặc nền tảng vững chắc trong một điều gì đó. Ở đây, nỗi đau được mô tả là nảy sinh từ những bước phát triển và nhận thức quan trọng gắn với tuổi trưởng thành, chứ không phải từ một chiếc rễ theo nghĩa đen. Largely giới hạn phạm vi của nhận định: phần lớn, nhưng không nhất thiết toàn bộ, nỗi đau có nền tảng ấy. Securely cho biết mối liên hệ được xác lập vững chắc đến mức nào. Hai trạng từ bổ nghĩa cho những khía cạnh khác nhau của is rooted in.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất vai trò của cả hai trạng từ trong “is largely securely rooted in”?
- Phần lớn của nó có một nền tảng sâu bên dưới và vững chắc trong một điều gì đó.
- Nó có một chiếc rễ thật cực lớn nằm bên trong một thứ gì đó.
- Chỉ một phần nhỏ của nó có liên hệ lỏng lẻo với một điều gì đó.
Xem đáp án
Phần lớn của nó có một nền tảng sâu bên dưới và vững chắc trong một điều gì đó.
These fascinatingly miserable few years should be celebrated
5:54Vài năm khốn khổ đầy cuốn hút này nên được ăn mừng
for offering us suffering at its best. Mạch ý
5:58vì đã mang đến cho chúng ta sự đau khổ ở dạng thức tốt đẹp nhất của nó.
for offering us suffering at its best: lý do kết lại mang tính nghịch lý
Cấu trúc for + -ing nêu lý do vì sao những năm này “should be celebrated”: chúng mang đến một dạng đau khổ đặc biệt có giá trị cho sự trưởng thành. Được đặt ở cuối, cấu trúc này hoàn tất lập luận của câu và dẫn tới ý chốt của tác giả. “At its best” thường có nghĩa là “ở dạng tốt nhất hoặc hiệu quả nhất”. Ghép cách nói mang sắc thái khen ngợi này với suffering tạo ra một nghịch lý có chủ ý và cô đọng lập luận rộng hơn thành một câu kết đáng nhớ. Ở đây, sự đau khổ là “best” vì nó có thể có giá trị đối với sự trưởng thành, chứ không phải vì nó dễ chịu hay là thứ nên chủ động tìm kiếm.
Luyện tập
“suffering at its best” có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm này trình bày sự đau khổ như một trải nghiệm đặc biệt có giá trị cho sự trưởng thành và kết câu bằng một sự tương phản nghịch lý.
- Cụm này có nghĩa là những năm đó chỉ có một lượng đau khổ nhỏ.
- Cụm này nói rằng sự đau khổ là dễ chịu và nên được chủ động tìm kiếm.
Xem đáp án
Cụm này trình bày sự đau khổ như một trải nghiệm đặc biệt có giá trị cho sự trưởng thành và kết câu bằng một sự tương phản nghịch lý.
If you want more, why not visit us in person
6:06Nếu bạn muốn xem thêm, tại sao không đích thân ghé thăm chúng tôi
and attend a class or take a look at our shop at the link on your screen now.
6:09và tham gia một lớp học hoặc xem qua cửa hàng của chúng tôi tại liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.