Ý nghĩa của các bảo tàng là gì? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình xem xét tranh luận về việc các bảo tàng lưu giữ những báu vật có được trong thời kỳ đế quốc. Nội dung đối chiếu quan niệm thuộc địa về thứ bậc văn hóa với sự bình đẳng văn hóa, rồi đặt câu hỏi về cách triển lãm có thể trình bày trung thực quyền sở hữu gây tranh cãi và những lịch sử liên kết với nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have been criticized for stealing — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thể bị động của thì hiện tại hoàn thành kết hợp với for + -ing nêu lý do một tổ chức đã bị chỉ trích, đồng thời cho thấy tranh cãi vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại. Bạn có thể dùng cấu trúc này khi nói về việc bảo tàng, chính phủ, công ty hoặc nhân vật công chúng tiếp tục chịu sự xem xét. 2. poor benighted people — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết benighted là từ trang trọng, cổ và mang tính miệt thị, dùng để mô tả một nhóm người là thiếu hiểu biết hoặc không văn minh. Điều này giúp bạn phát hiện cảm giác thượng đẳng và định kiến trong diễn ngôn đế quốc, thay vì hiểu cụm từ như sự cảm thông trung lập. 3. interconnected. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu tính từ này diễn tả các nền văn hóa, sự kiện hoặc hệ thống riêng biệt có liên hệ và tác động lẫn nhau. Hãy dùng từ này để giải thích những quan hệ lịch sử phức tạp mà không trình bày từng truyền thống hay sự kiện như những phần hoàn toàn tách biệt.
Nội dung bài học
Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:08Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.
London has many tourist attractions from Big Ben to Buckingham Palace. Cụm từ
0:13London có rất nhiều điểm thu hút khách du lịch, từ Tháp đồng hồ Big Ben đến Cung điện Buckingham.
from Big Ben to Buckingham Palace: khái quát phạm vi bằng các ví dụ đại diện
Trong câu này, from Big Ben to Buckingham Palace dùng hai địa danh nổi tiếng làm hai điểm đại diện cho một phạm vi rộng các điểm tham quan. Câu có nghĩa London có nhiều điểm tham quan đa dạng, không chỉ hai địa danh được nêu. Cấu trúc from A to B có thể tóm tắt độ rộng của một nhóm mà không cần liệt kê mọi mục. Ở đây, cấu trúc này mô tả phạm vi các điểm tham quan chứ không phải tuyến đường giữa hai địa danh.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng from A to B để tóm tắt một phạm vi ví dụ, chứ không phải một hành trình.
- The path runs from the garden to the lake.
- She walked from the bus stop to the museum.
- This report covers topics from local history to space travel.
Xem đáp án
This report covers topics from local history to space travel.
that many tourists' top destination is actually a museum? Cụm từ
0:21rằng điểm đến hàng đầu của nhiều du khách thực chất lại là một bảo tàng?
Would it surprise you to hear that: dẫn vào một thông tin bất ngờ
Would it surprise you to hear that + mệnh đề? là một câu hỏi giả định, báo hiệu rằng thông tin tiếp theo có thể bất ngờ. Trong câu này, nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận sự thật đáng ngạc nhiên rằng điểm đến hàng đầu của nhiều khách du lịch thực ra là một bảo tàng. Người nói thường không chủ yếu chờ một câu trả lời có hoặc không. Câu hỏi tạo sự hồi hộp và mời người nghe nghĩ về phản ứng của mình trước khi biết sự thật.
Luyện tập
Hãy chọn câu dùng cấu trúc này để dẫn vào một sự thật bất ngờ, thay vì hỏi trực tiếp về phản ứng.
- Did you hear the announcement at noon?
- Are you surprised by the result? Please answer now.
- Would it surprise you to hear that octopuses have three hearts?
Xem đáp án
Would it surprise you to hear that octopuses have three hearts?
top destination: một điểm đến rất nổi tiếng
Trong câu này, top destination chỉ một nơi được nhiều du khách xếp vào nhóm lựa chọn đầu tiên hoặc những nơi nổi tiếng nhất. Top thể hiện thứ hạng hay sức hấp dẫn cao, chứ không nói rằng địa điểm đó nằm cao hơn về mặt vật lý. Destination có thể là bất kỳ nơi nào mọi người đi du lịch tới, như một quốc gia, thành phố, địa điểm cụ thể hoặc bảo tàng. Cấu trúc a top destination for ... cho biết nơi đó đặc biệt được ưa chuộng đối với nhóm người hoặc sở thích nào.
Luyện tập
Dùng top destination với mạo từ phù hợp để hoàn thành lời giới thiệu: Iceland is ____ for travellers hoping to see the northern lights.
Xem đáp án
a top destination
The British Museum contains thousands of important artifacts,
0:25Bảo tàng Anh chứa hàng ngàn hiện vật quan trọng,
objects of special historical interest, Mạch ý
0:29những đồ vật có sự quan tâm đặc biệt về mặt lịch sử,
objects of special historical interest: định nghĩa bằng cụm từ đồng vị
Dấu phẩy giới thiệu objects of special historical interest như một cụm danh từ đồng vị dùng cách diễn đạt khác để gọi lại artifacts. Hai cụm từ cùng chỉ một bộ sưu tập; cụm thứ hai đưa ra định nghĩa ngay tại chỗ chứ không thêm một loại hiện vật mới. Trong văn bản thuyết minh, mẫu danh từ, cụm danh từ giải thích, cho phép người viết định nghĩa một thuật ngữ lạ mà không cần bắt đầu câu mới. Ở đây, có thể hiểu cụm thứ hai là tức những đồ vật có giá trị lịch sử đặc biệt.
Luyện tập
objects of special historical interest có chức năng gì trong câu?
- Nó cho biết các hiện vật được phát hiện ở đâu.
- Nó đưa ra định nghĩa ngay tại chỗ cho artifacts.
- Nó thêm vào một bộ sưu tập thứ hai, riêng biệt.
Xem đáp án
Nó đưa ra định nghĩa ngay tại chỗ cho artifacts.
including ancient Egyptian mummies, an Aztec serpent and the Rosetta Stone. Văn hóa
0:32bao gồm các xác ướp Ai Cập cổ đại, một con rắn Aztec và Phiến đá Rosetta.
the Rosetta Stone như một hiện vật lịch sử
the Rosetta Stone là tên riêng của một phiến đá khắc chữ nổi tiếng, không phải cách nói chung để chỉ một hòn đá bình thường đến từ Rosetta. Vì mang các phiên bản của cùng một văn bản bằng những hệ chữ khác nhau, nó đã giúp các học giả giải mã chữ tượng hình Ai Cập cổ đại. Trong danh sách hiện vật bảo tàng này, tên gọi đó chỉ một hiện vật nổi tiếng tại Bảo tàng Anh. Nó cũng xuất hiện trong các cuộc tranh luận về quyền sở hữu và việc hoàn trả hiện vật bảo tàng.
Luyện tập
Trong danh sách hiện vật bảo tàng này, the Rosetta Stone chỉ điều gì?
- Một hòn đá bình thường dùng làm vật liệu xây dựng.
- Một hiện vật khắc chữ nổi tiếng đã giúp các học giả giải mã chữ viết Ai Cập cổ đại.
- Tên của một ga đường sắt hiện đại ở Luân Đôn.
Xem đáp án
Một hiện vật khắc chữ nổi tiếng đã giúp các học giả giải mã chữ viết Ai Cập cổ đại.
London has museums on every subject from trains to fashion. Cụm từ
0:37London có các bảo tàng về mọi chủ đề từ xe lửa đến thời trang.
on every subject from ... to ... để thể hiện phạm vi chủ đề rộng
Trong on every subject, on có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”; nó không chỉ vị trí trong không gian. Every subject nhấn mạnh sự đa dạng rất lớn về chủ đề. From trains to fashion đưa ra hai ví dụ rất khác nhau để làm nổi bật phạm vi đó. Cụm này không có nghĩa là các bảo tàng chỉ đề cập đến hai chủ đề ấy, và hai ví dụ cũng không cần tạo thành một thang đo theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc on every subject from ... to ...: The website has articles ____ gardening ____ computer security.
Xem đáp án
on every subject from · to
many museums have been criticized for stealing ancient treasures during imperial times, Ghi chú
0:43nhiều bảo tàng đã bị chỉ trích vì đánh cắp các kho báu cổ đại trong thời kỳ đế quốc,
have been criticized for stealing: thể bị động hiện tại hoàn thành và lý do bị chỉ trích
Trong have been criticized, have been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động của thì hiện tại hoàn thành. Các bảo tàng là bên nhận sự chỉ trích, còn thì hiện tại hoàn thành cho thấy sự chỉ trích đã xảy ra trước hiện tại và vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện nay. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là họ đang bị chỉ trích ngay lúc này. Cấu trúc criticize someone for doing something nêu lý do bị chỉ trích. Ở thể bị động, cấu trúc trở thành someone has/have been criticized for doing something, vì vậy for stealing có nghĩa là “vì đã đánh cắp”, không phải “để đánh cắp”.
Luyện tập
Dùng thể bị động hiện tại hoàn thành của criticize và for để hoàn thành câu: The company ____ wasting water.
Xem đáp án
has been criticized for
imperial times, the age of the British Empire: bối cảnh lịch sử
Ở đây, imperial times được giải thích ngay bằng thành phần đồng vị the age of the British Empire. Cụm này chỉ thời kỳ Anh mở rộng và cai trị các vùng lãnh thổ ở hải ngoại, chứ không đơn thuần chỉ một phong cách trông tráng lệ hay mang tính hoàng gia. Bối cảnh đó liên hệ việc thu nhận các báu vật cổ với quyền lực thuộc địa và quyền sở hữu còn tranh chấp. Nó giúp giải thích vì sao câu mô tả hành động của các bảo tàng là stealing thay vì collecting thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, imperial times nói đến điều gì?
- thời kỳ Đế quốc Anh mở rộng và thực thi quyền lực thuộc địa
- một mùa hiện đại để khai trương các bảo tàng mới
- một thời kỳ khi các tòa nhà bảo tàng trông đặc biệt tráng lệ
Xem đáp án
thời kỳ Đế quốc Anh mở rộng và thực thi quyền lực thuộc địa
such as the famous Parthenon Marbles and Benin Bronzes, Văn hóa
0:53chẳng hạn như các Tượng cẩm thạch Parthenon và Đồ đồng Benin nổi tiếng,
Parthenon Marbles và Benin Bronzes là tên của các nhóm hiện vật
Parthenon Marbles là tên riêng của một nhóm tác phẩm điêu khắc và thành phần kiến trúc gắn với đền Parthenon ở Athens. Benin Bronzes là tên gọi quy ước của một nhóm lớn tác phẩm nghệ thuật từ Vương quốc Benin trong lịch sử, thuộc khu vực Nigeria ngày nay. Ở đây, Marbles và Bronzes là những phần của tên riêng, không phải cách gọi chung cho đồ vật bằng đá hoặc kim loại. Hai tên gọi này thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về hiện vật bảo tàng có quyền sở hữu gây tranh cãi, việc di dời hiện vật trong thời thuộc địa và khả năng hoàn trả các tài sản văn hóa.
Luyện tập
Parthenon Marbles và Benin Bronzes chỉ những gì?
- Chúng là tên của hai nhóm tài sản văn hóa cụ thể thường được nhắc đến trong tranh luận về hoàn trả hiện vật.
- Chúng là tên của hai phong cách kiến trúc bảo tàng hiện đại.
- Chúng chỉ nói đến hai nguyên liệu là đá cẩm thạch và đồng.
Xem đáp án
Chúng là tên của hai nhóm tài sản văn hóa cụ thể thường được nhắc đến trong tranh luận về hoàn trả hiện vật.
should be returned: should + động từ nguyên mẫu bị động
Trong should be returned, should là động từ khuyết thiếu, be là động từ nguyên mẫu không có to và returned là quá khứ phân từ. Cấu trúc chủ ngữ + should be + quá khứ phân từ cho biết một hành động nên được thực hiện đối với chủ ngữ. Thể bị động đặt treasures vào trung tâm câu và cho phép không nêu người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm hoàn trả chúng. Cấu trúc này không có nghĩa là các báu vật tự quay về; should thể hiện một nhận định hoặc đề xuất chứ không phải điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng should và dạng bị động của return: Borrowed equipment ____ after use.
Xem đáp án
should be returned
we'll discuss the controversial role of museums in the 21st century, Cách dùng từ
0:59chúng ta sẽ thảo luận về vai trò gây tranh cãi của các bảo tàng trong thế kỷ 21,
controversial role of museums: vai trò xã hội gây tranh cãi của bảo tàng
Trong câu này, role chỉ chức năng, trách nhiệm và vị trí của bảo tàng trong xã hội; nó không có nghĩa là một nhân vật trong vở kịch. Controversial cho thấy mọi người bất đồng sâu sắc về việc vai trò đó nên như thế nào. Cấu trúc the controversial role of + danh từ hữu ích khi ảnh hưởng của một tổ chức, công nghệ hoặc chính sách là vấn đề gây tranh luận. Ở đây, sự bất đồng còn liên quan đến việc bảo tàng nên lưu giữ, trưng bày hoặc hoàn trả những gì.
Luyện tập
"the controversial role of museums" có nghĩa là gì trong câu này?
- Một công việc ở bảo tàng mà mọi người đều đồng ý
- Chức năng và trách nhiệm của bảo tàng gây bất đồng trong xã hội
- Một nhân vật nổi tiếng được diễn bên trong bảo tàng
Xem đáp án
Chức năng và trách nhiệm của bảo tàng gây bất đồng trong xã hội
we'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:04chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
which for decades contained an impressive life-size model of a dinosaur. Cách dùng từ
1:16nơi mà trong nhiều thập kỷ đã chứa một mô hình khủng long có kích thước thật ấn tượng.
features a grand entrance hall: động từ feature để làm nổi bật một đặc điểm
Trong câu này, features là động từ, có nghĩa là một thứ có và trình bày một bộ phận đáng chú ý. Đại sảnh vào cửa hoành tráng được nhấn mạnh như một điểm thu hút đặc trưng của tòa nhà, chứ không chỉ được liệt kê là thứ nằm bên trong. Cấu trúc phổ biến là chủ ngữ + features + điều đáng chú ý: bảo tàng có thể feature một cuộc triển lãm, ứng dụng có thể feature một công cụ và chương trình có thể feature một khách mời. So với has hoặc includes, features hướng sự chú ý nhiều hơn vào điều đặc biệt hoặc đáng để chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của feature: The hotel ____ a rooftop pool and a quiet garden.
Xem đáp án
features
life-size model: mô hình có kích thước bằng vật thật
Life-size là tính từ ghép, có nghĩa là có cùng kích thước với người, động vật hoặc vật thật được mô phỏng. Ở đây, a life-size model of a dinosaur là mô hình được làm theo đúng kích thước thực của con khủng long. Cụm từ này không có nghĩa là mô hình đang sống. Khi đứng trước danh từ, từ này thường có dấu gạch nối: a life-size model. Nó cũng có thể đứng sau be: The model is life-size. Từ này chỉ cho biết kích thước, không cho biết chất liệu hay chi tiết của mô hình có chân thực hay không.
Luyện tập
Câu nào nói rằng bản sao có cùng kích thước với phi hành gia thật?
- The museum displays a highly detailed replica of an astronaut.
- The museum displays a miniature replica of an astronaut.
- The museum displays a life-size replica of an astronaut.
Xem đáp án
The museum displays a life-size replica of an astronaut.
But what was this iconic dinosaur's name? Cách dùng từ
1:22Nhưng tên của con khủng long mang tính biểu tượng này là gì?
iconic dinosaur: một biểu tượng dễ nhận biết
Iconic có nghĩa là được biết đến rộng rãi và gắn bó chặt chẽ với một địa điểm, tổ chức, thời đại hoặc nền văn hóa, đến mức trở thành một biểu tượng. Ở đây, mô hình khủng long không chỉ nổi tiếng; mọi người còn nhận ra nó như một biểu tượng của bảo tàng. Trong iconic dinosaur, iconic mô tả hình ảnh hoặc mô hình khủng long trong vai trò biểu tượng đó. Nghĩa này không liên quan đến nghĩa hẹp hơn của icon trong nghệ thuật tôn giáo.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất nghĩa của iconic?
- an iconic landmark: một địa điểm mới mở gần đây
- an iconic landmark: bất kỳ tòa nhà nào có kích thước lớn
- an iconic landmark: một địa điểm được biết đến rộng rãi và tượng trưng cho thành phố
Xem đáp án
an iconic landmark: một địa điểm được biết đến rộng rãi và tượng trưng cho thành phố
Uh, I think the answer is Dippy the Diplodocus.
1:33Ờ, tôi nghĩ câu trả lời là Dippy the Diplodocus.
I'll reveal the answer later in the program. Cụm từ
1:38Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.
reveal the answer: tiết lộ một đáp án được giữ lại
Reveal the answer có nghĩa là làm cho một đáp án được biết đến sau khi nó đã bị giấu, được giữ lại hoặc chưa được tiết lộ. Reveal nhấn mạnh thời điểm khán giả chuyển từ chưa biết sang đã biết. Trong câu này, later in the program trì hoãn thời điểm đó đến phần sau của chương trình và tạo cảm giác hồi hộp. Cấu trúc reveal + the answer/result/winner hữu ích khi thông tin được cố ý giữ lại trước khi công khai.
Luyện tập
Câu nào dùng reveal một cách tự nhiên để cho biết một đáp án được giữ lại sẽ được công bố?
- The host will reveal the answer after everyone has guessed.
- The host will reveal me the answer before the quiz begins.
- The host will reveal the answer by keeping it secret forever.
Xem đáp án
The host will reveal the answer after everyone has guessed.
Anthropologist Professor Adam Kuper has written a new book,
1:41Nhà nhân chủng học Giáo sư Adam Kuper đã viết một cuốn sách mới,
which discusses the idea that many museum artifacts were stolen
1:47thảo luận về ý tưởng rằng nhiều hiện vật bảo tàng đã bị đánh cắp
should be given back: dạng bị động của give back
Give back có nghĩa là trả một thứ về cho chủ sở hữu trước đây, người từng giữ nó hoặc nơi thích hợp của nó. Trong should be given back, thứ cần được trả lại là chủ ngữ ngữ pháp, vì vậy tiếng Anh dùng cấu trúc bị động should + be + quá khứ phân từ: should be given back. Given và back đi cùng nhau để tạo thành cụm động từ give back; ở đây back bổ sung ý nghĩa trả lại chứ không chỉ đơn thuần là cho. Khi cần nêu người nhận, hãy thêm to + người nhận, như trong should be given back to its owner.
Luyện tập
Dùng should và dạng bị động của give back để hoàn thành câu: The borrowed laptop ____ to the teacher tomorrow.
Xem đáp án
should be given back
Here he speaks to BBC Radio 4 program,
1:53Tại đây ông nói chuyện với chương trình của BBC Radio 4,
two sides of the debate: hai lập trường đối lập
'Two sides of the debate' chỉ hai lập trường hoặc hai nhóm chính đối lập nhau trong một cuộc tranh luận. Ở đây, 'sides' mang nghĩa trừu tượng, không có nghĩa là các cạnh vật lý. Cụm từ này cũng tổ chức thông tin tiếp theo: nó báo hiệu rằng người nói sẽ giải thích vấn đề qua hai quan điểm đối lập. Đây có thể là cách tóm tắt hữu ích ngay cả khi cuộc tranh luận thực tế có nhiều hơn hai ý kiến.
Luyện tập
Trong câu này, 'two sides of the debate' có nghĩa là gì?
- hai cạnh vật lý của một tài liệu
- hai lập trường đối lập trong cuộc thảo luận
- hai chủ đề không liên quan và không có bất đồng
Xem đáp án
hai lập trường đối lập trong cuộc thảo luận
saw European culture as superior: cấu trúc see A as B
Cấu trúc see A as B có nghĩa là “xem A là B” hoặc “cho rằng A là B”. Ở đây, saw là dạng quá khứ, A là European culture và B là tính từ superior. Saw diễn tả một sự đánh giá, không phải hành động nhìn bằng mắt. Câu này quy một cách đánh giá trong lịch sử cho một quan điểm cụ thể: quan điểm đó xem văn hóa châu Âu là tốt hơn các nền văn hóa khác. Nói chung, B có thể là tính từ hoặc cụm danh từ, như trong see the plan as risky hoặc see her as a leader.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B ở thì quá khứ: The team ____ the delay ____ an opportunity to improve the design.
Xem đáp án
saw · as
These are the two great ideologies of the imperial age. Cách dùng từ
2:04Đây là hai hệ tư tưởng lớn của thời đại đế quốc.
ideologies of the imperial age: các hệ thống niềm tin trong một thời đại lịch sử
Trong câu này, ideologies có nghĩa là những hệ thống niềm tin chính trị và xã hội được tổ chức chặt chẽ, chứ không phải những ý tưởng cá nhân rời rạc. Dạng số nhiều cho thấy câu đang nói đến hai hệ thống tư tưởng khác nhau. Of the imperial age đặt các hệ thống đó vào giai đoạn lịch sử chịu ảnh hưởng của các đế quốc và chủ nghĩa đế quốc. Ở đây, great có nghĩa là quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn, không nhất thiết là đáng ngưỡng mộ; vì vậy, cụm từ này phân loại các tư tưởng lịch sử chứ không ca ngợi chúng.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất ideologies trong câu?
- Hai đề xuất ngắn mà ai đó vừa nghĩ ra
- Các bản thiết kế vật lý dùng để xây dựng đế quốc
- Các hệ thống niềm tin chính trị hoặc xã hội có liên kết
Xem đáp án
Các hệ thống niềm tin chính trị hoặc xã hội có liên kết
The one is that all societies begin from a very rough base, Thành ngữ
2:08Một cái cho rằng tất cả các xã hội đều bắt đầu từ một nền tảng rất sơ khai,
begin from a very rough base: ẩn dụ về một điểm khởi đầu sơ khai
Trong begin from a very rough base, base là phép ẩn dụ cho điểm khởi đầu của quá trình phát triển xã hội. Trong phạm vi lý thuyết đang được thuật lại, rough mô tả điểm đó là sơ khai hoặc chưa phát triển; từ này không mô tả bề mặt của một nền móng vật lý. Cách diễn đạt này trình bày các xã hội như thể tất cả đều đi theo một con đường duy nhất có thứ bậc, từ giai đoạn “thấp hơn” đến giai đoạn “cao hơn”. Trong ngữ cảnh, người nói đang thuật lại một niềm tin từ thời đại đế quốc, chứ không khẳng định đó là sự thật trung lập hay thể hiện sự đồng tình.
Luyện tập
Hãy xác định câu sau có sử dụng cách diễn đạt phù hợp khi thuật lại một quan điểm lịch sử hay không: In this imperial theory, societies were said to begin from a very rough base.
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
our ancestors were hunter-gatherers at one stage.
2:13tổ tiên của chúng ta đã từng là những người săn bắt hái lượm ở một giai đoạn nào đó.
And then they go through the stage of farming, Cụm từ
2:16Và rồi họ trải qua giai đoạn nông nghiệp,
go through the stage of: trải qua một giai đoạn phát triển
Trong câu này, go through the stage of farming có nghĩa là trải qua hoạt động canh tác như một giai đoạn trong trình tự phát triển xã hội được đề xuất. Go through diễn tả việc trải qua một quá trình, không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm thực tế. Cấu trúc có thể áp dụng là go through a/the stage of + danh từ hoặc dạng -ing. Dùng a cho một giai đoạn chưa được xác định và dùng the khi giai đoạn đó đã được xác định bởi ngữ cảnh hoặc một mô hình.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của go through a stage of để hoàn thành câu: Before launch, the project ____ rapid testing.
Xem đáp án
went through a stage of
getting smarter and smarter ... getting bigger and bigger: ngày càng…
Smarter and smarter và bigger and bigger dùng cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn để thể hiện mức độ tăng liên tục: ngày càng thông minh và ngày càng lớn. Việc lặp lại dạng so sánh hơn là một cấu trúc cố định, không phải sự lặp lại ngoài ý muốn. Khi đi với get, cấu trúc này thể hiện một đặc điểm đang thay đổi theo thời gian. Việc dùng cấu trúc này trong hai mệnh đề song song ở đây khiến cả trí thông minh lẫn kích thước não dường như đều tiếp tục tăng theo cùng một đường tiến bộ.
Luyện tập
Dùng strong trong cấu trúc lặp lại dạng so sánh hơn để hoàn thành câu: As the storm moved closer, the wind grew ____.
Xem đáp án
stronger and stronger
moving from A to B, then on to C: sắp xếp các giai đoạn liên tiếp
Mẫu move from A to B, then on to C sắp xếp ba giai đoạn thành một lộ trình liên tục. from A to B đánh dấu lần chuyển đổi đầu tiên; then on to C trình bày C là giai đoạn tiếp theo, trong đó move được hiểu ngầm thay vì lặp lại. maybe khiến bước cuối kém chắc chắn hơn. Ở đây, các nhãn primitive, sophisticated và science cũng tạo ra một thứ bậc giá trị đi lên. Người nói đang tóm tắt câu chuyện tiến bộ tuyến tính gắn với tư tưởng đế quốc, chứ không tán thành quan điểm rằng các nền văn hóa tự nhiên phát triển theo một con đường duy nhất này.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu ba giai đoạn move from A to B, then on to C: The literature course moves ____ short stories ____ novels, then ____ independent research.
Xem đáp án
from · to · on to
onwards and upwards: tiếp tục tiến lên với hy vọng cải thiện
Onwards and upwards là một thành ngữ có nghĩa là tiếp tục tiến lên và hướng tới kết quả tốt hơn. Nó thường được dùng như một khẩu hiệu ngắn sau khi gặp trở ngại hoặc như một lời tổng kết lạc quan; thông thường nó không mô tả chuyển động thực sự về phía trước và lên trên. Trong câu này, thành ngữ cô đọng niềm tin rằng xã hội luôn tiến tới điều tốt đẹp hơn. Vì người nói đang thuật lại một cách phê phán câu chuyện tiến bộ mang tính đế quốc đó, thành ngữ tạo ra khoảng cách mỉa mai và không nhất thiết thể hiện sự lạc quan của chính người nói.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: Onwards and upwards luôn phải thể hiện sự lạc quan chân thành của người nói.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
And we're going to help these other poor benighted people up the ladder with us. Ghi chú
2:30Và chúng ta sẽ giúp những người nghèo khổ dốt nát khác bước lên nấc thang cùng chúng ta.
poor benighted people: sự thương hại và phán xét mang tính bề trên
Trong poor benighted people, benighted là một tính từ trang trọng, cổ và mang ý chê bai, có nghĩa là “bị xem là ngu dốt hoặc chưa được khai sáng”. Poor ở đây thể hiện sự thương hại, không phải tình trạng thiếu tiền. Người nói đang nhắc lại ngôn ngữ đế quốc để phê phán nó. Cụm từ này mô tả các dân tộc khác là thấp kém và cần được dẫn dắt, vì vậy nó thể hiện thái độ bề trên chứ không trung lập.
Luyện tập
poor benighted people thể hiện thái độ gì trong câu này?
- Một lời mô tả trung lập về những người có ít tiền.
- Sự thương hại mang tính bề trên, coi người khác là ngu dốt và thấp kém.
- Lời khen đầy tôn trọng dành cho những người hiểu biết sâu rộng.
Xem đáp án
Sự thương hại mang tính bề trên, coi người khác là ngu dốt và thấp kém.
up the ladder: ẩn dụ về địa vị hoặc sự tiến bộ cao hơn
Up the ladder dùng chiếc thang làm ẩn dụ cho hệ thống thứ bậc: đi lên có nghĩa là đạt địa vị, thành tựu hoặc vị trí được cho là tiến bộ hơn. Không có ai thực sự đang trèo thang. Trong câu này, chiếc thang tưởng tượng xếp các nền văn hóa trên một thước đo tiến bộ duy nhất. Giọng điệu đế quốc tự đặt mình ở vị trí cao hơn và tuyên bố có thể đưa người khác đi lên, vì vậy ẩn dụ này chứa đựng sự phán xét giá trị.
Luyện tập
up the career ladder trong “She moved up the career ladder and became a department head” có nghĩa là gì?
- Cô ấy được thăng chức lên một vị trí cao hơn trong sự nghiệp.
- Cô ấy mang một chiếc thang vào phòng ban của mình.
- Cô ấy rời lĩnh vực chuyên môn để làm việc ngoài trời.
Xem đáp án
Cô ấy được thăng chức lên một vị trí cao hơn trong sự nghiệp.
opposed to this: dấu hiệu chuyển sang quan điểm đối lập
Cụm opposed to this quy chiếu lại ý tưởng vừa được nhắc đến và báo hiệu rằng quan điểm tiếp theo phản đối ý tưởng đó. Ở đây, opposed diễn tả sự đối lập giữa các lập trường, không phải vị trí trong không gian. Khi được đặt trước ý tưởng tiếp theo, cụm này đóng vai trò như một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó báo cho người nghe biết lập luận sắp chuyển từ một phía sang phía đối lập. Trong cấu trúc đầy đủ be opposed to, to là giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào dùng opposed to để thể hiện sự phản đối một đề xuất?
- The two doors open in opposite directions.
- Many residents are opposed to closing the library.
- The new café is opposite the library.
Xem đáp án
Many residents are opposed to closing the library.
imperialist myth: câu chuyện bị bác bỏ nhưng có ảnh hưởng
Trong imperialist myth, myth chỉ một niềm tin hoặc câu chuyện có ảnh hưởng rộng rãi mà người nói cho là sai hoặc gây hiểu lầm, chứ không đơn thuần là một câu chuyện truyền thống về các vị thần hay anh hùng. Gọi một nhận định là myth không chỉ có nghĩa là nói rằng nó chưa được chứng minh. Cách gọi này bác bỏ nhận định đó và cho rằng việc nó liên tục được chấp nhận đã góp phần định hình cách mọi người suy nghĩ. Cách dùng mang tính phê phán này thường gặp trong các bài bình luận xã hội và chính trị.
Luyện tập
Câu nào dùng myth với nghĩa là một niềm tin được chấp nhận rộng rãi nhưng gây hiểu lầm?
- A rumour says that the train station will close tomorrow.
- The storyteller retells a myth about a sea god.
- The article challenges the myth that natural talent makes practice unnecessary.
Xem đáp án
The article challenges the myth that natural talent makes practice unnecessary.
no better or worse cultures: bác bỏ sự phân cấp
Cụm no better or worse cultures kết hợp hai dạng so sánh hơn better và worse bằng or, rồi dùng no để bác bỏ toàn bộ cách xếp hạng đó. Trong câu này, các nền văn hóa không nên bị đặt trên cùng một thang đo và chia thành loại cao hơn hay thấp hơn; câu không so sánh hai nền văn hóa cụ thể. Cấu trúc no better or worse + danh từ số nhiều có thể bác bỏ cách phân chia “tốt hơn hay kém hơn” khi người nói coi các đối tượng là ngang hàng hoặc chỉ đơn giản là khác nhau.
Luyện tập
Câu nào bác bỏ một cách tự nhiên việc xếp hạng các giọng nói là cao hơn hay thấp hơn?
- Some accents are better, while the rest are worse.
- There are no better or worse accents; they are simply different.
- There are no different accents; they all sound the same.
Xem đáp án
There are no better or worse accents; they are simply different.
progressed through stages: phát triển qua một chuỗi giai đoạn
Ở đây, progressed là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là “phát triển” hoặc “tiến lên”, còn through stages cho biết con đường của quá trình: quá trình đó đi qua một chuỗi giai đoạn. Cụm từ trình bày sự phát triển như một quá trình có thứ tự chứ không phải một thay đổi đột ngột duy nhất. Trong câu này, người nói đang thuật lại mô hình phát triển loài người mà những người theo chủ nghĩa đế quốc tin tưởng. Ngữ pháp trình bày niềm tin đó chứ không xác nhận mô hình là sự thật.
Luyện tập
Điền giới từ thể hiện sự di chuyển qua một chuỗi giai đoạn: The review progressed ____ three stages before final approval.
Xem đáp án
through
people who lived before the invention of farming
2:53những người sống trước khi phát minh ra nông nghiệp
and survived by hunting and collecting food in the wild. Ngữ pháp
2:56và sinh tồn bằng cách săn bắn và thu thập thức ăn trong tự nhiên.
hunter-gatherers: một lối sống, không phải hai nghề
Hunter-gatherers chỉ những người hoặc cộng đồng có lối sống chủ yếu dựa vào việc săn động vật và thu thập thức ăn hoang dã. Trong câu này, cụm từ xác định những người sống trước khi nông nghiệp được phát minh và giải thích cách họ kiếm thức ăn. Dấu gạch nối kết hợp hunter và gatherer thành một thuật ngữ kinh tế và xã hội duy nhất. Cụm từ này không chia họ thành hai nhóm nghề nghiệp riêng biệt. Dạng số ít là hunter-gatherer; dạng số nhiều được dùng ở đây là hunter-gatherers.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với hunter-gatherers?
- Hai nhóm người lao động hiện đại riêng biệt
- Những người có thức ăn chủ yếu từ việc săn bắt và thu thập tài nguyên hoang dã
- Những nông dân trồng cây nhưng không bao giờ săn bắt
Xem đáp án
Những người có thức ăn chủ yếu từ việc săn bắt và thu thập tài nguyên hoang dã
survived by hunting and collecting: cấu trúc survive by + -ing
Survive by + -ing có nghĩa là duy trì sự sống hoặc vượt qua một khó khăn nghiêm trọng bằng cách dùng một hành động làm phương thức. Ở đây, by hunting and collecting food trả lời câu hỏi những người đó sống sót bằng cách nào; by chỉ phương thức, không chỉ địa điểm hay thời gian. Vì by là giới từ, các động từ theo sau phải ở dạng -ing. Hunting và collecting là hai hành động song song cùng chịu sự chi phối của by.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng survive by + -ing và động từ trong ngoặc: The hikers survived ____ their supplies. (ration)
Xem đáp án
by rationing
white European culture was best because it was the most advanced. Cách dùng từ
3:01văn hóa châu Âu của người da trắng là tốt nhất vì nó tiên tiến nhất.
According to this view: quy nhận định theo sau cho một quan điểm
According to this view báo hiệu rằng nhận định theo sau thuộc về một lập trường đã được đề cập. Ở đây, this view quay lại một quan niệm đế quốc chủ nghĩa về sự tiến bộ, vì vậy nhận định về văn hóa châu Âu da trắng đang được thuật lại chứ không phải được khẳng định là quan điểm riêng của người nói. Dùng according to + nguồn, quan điểm hoặc lý thuyết để tổ chức thông tin bằng cách cho biết nhận định thuộc về ai. Khi hiểu mệnh đề theo sau, cần giữ nguyên quan hệ quy thuộc đó.
Luyện tập
Một đoạn văn vừa giới thiệu một lý thuyết. Câu nào cho thấy rõ nhận định tiếp theo thuộc về lý thuyết đó chứ không phải là ý kiến riêng của người viết?
- In my view, social trust holds communities together.
- According to this view, social trust holds communities together.
- Social trust definitely holds every community together.
Xem đáp án
According to this view, social trust holds communities together.
the most advanced: cách xếp hạng văn hóa mang phán xét giá trị
Trong câu này, the most advanced là dạng so sánh nhất, đặt các nền văn hóa lên một thang đo duy nhất từ ít đến nhiều “tiến bộ” hơn và đặt văn hóa châu Âu da trắng ở vị trí cao nhất. Vì vậy, cụm từ này mang một phán xét giá trị chứ không trình bày một sự thật trung lập, có thể đo lường. Advanced có thể mô tả một trình độ công nghệ, học tập hoặc kỹ năng có tiêu chí rõ ràng. Tuy nhiên, khi dùng để xếp hạng toàn bộ nền văn hóa hoặc các dân tộc, từ này che giấu tiêu chuẩn được chọn và có thể củng cố một hệ thống thứ bậc lấy châu Âu làm trung tâm. Ở đây, cụm từ thuộc về một quan điểm đang được thuật lại theo hướng phê phán, chứ không phải kết luận thực tế của video.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: advanced imaging equipment có thể là một mô tả kỹ thuật trung lập, nhưng gọi toàn bộ một nền văn hóa là the most advanced sẽ tạo ra một cách xếp hạng mang phán xét giá trị.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
So it was their duty to help local cultures up the ladder, Ý định
3:05Vì vậy, nhiệm vụ của họ là giúp các nền văn hóa địa phương "up the ladder" (bước lên nấc thang),
it was their duty to: Trình bày một hành động như nghĩa vụ
Cấu trúc it is/was someone's duty to + động từ nguyên thể trình bày hành động theo sau như một nghĩa vụ của người hoặc nhóm đó. Trong it was their duty to help..., their cho biết trách nhiệm này được gán cho ai. Trong câu này, những người theo chủ nghĩa đế quốc trình bày việc can thiệp vào các nền văn hóa địa phương như một trách nhiệm đạo đức chứ không chỉ là một lựa chọn. Trong diễn ngôn chính trị hoặc lịch sử, cách diễn đạt này có thể cho thấy một kiểu biện minh mang tính gia trưởng: nó cho thấy người ta hợp thức hóa quyền lực của mình như thế nào, nhưng không xác nhận rằng nghĩa vụ họ tuyên bố là đúng về mặt đạo đức.
Luyện tập
Câu nào thuật lại rõ nhất niềm tin gây tranh cãi của một nhóm rằng can thiệp là một nghĩa vụ đạo đức?
- They completed a routine task assigned by their manager.
- They hoped to learn about the local school system.
- They claimed it was their duty to reshape the local school system.
Xem đáp án
They claimed it was their duty to reshape the local school system.
Adam Kuper uses the phrase "onwards and upwards"
3:12Adam Kuper sử dụng cụm từ "onwards and upwards"
to describe a situation where things are improving,
3:16để mô tả một tình huống mà mọi thứ đang được cải thiện,
especially the people whose land and possessions were stolen.
3:23đặc biệt là những người bị đánh cắp đất đai và tài sản.
things didn't get better for everyone: Giới hạn một tuyên bố về sự tiến bộ
Things didn't get better for everyone giới hạn một tuyên bố rộng về sự tiến bộ: sự cải thiện không đến với tất cả mọi người. Things nói chung về hoàn cảnh của con người, còn for everyone đánh dấu toàn bộ nhóm đang được xem xét xem có hưởng lợi hay không. Trong lập luận, câu này chuyển từ câu chuyện lạc quan sang cái giá của sự tiến bộ đó. Of course trình bày giới hạn này như một điều khó có thể phớt lờ, rồi especially tập trung sự chú ý vào những người mất đất đai và tài sản. Cụm từ này không nói rằng không ai hưởng lợi; nó bác bỏ ý tưởng rằng tất cả mọi người đều hưởng lợi.
Luyện tập
things didn't get better for everyone đóng vai trò gì trong lập luận?
- Nó nói rằng không một ai có được bất kỳ sự cải thiện nào.
- Nó xác nhận rằng sự tiến bộ được chia sẻ đồng đều cho tất cả mọi người.
- Nó giới hạn tuyên bố trước đó về sự tiến bộ bằng cách cho thấy một số người không được hưởng lợi.
Xem đáp án
Nó giới hạn tuyên bố trước đó về sự tiến bộ bằng cách cho thấy một số người không được hưởng lợi.
An opposing view argued that each culture is unique
3:27Một quan điểm đối lập lập luận rằng mỗi nền văn hóa là duy nhất
The legacy of colonialism is now being publicly debated, Ghi chú
3:33Di sản của chủ nghĩa thực dân hiện đang được tranh luận công khai,
the legacy of colonialism: ảnh hưởng lịch sử kéo dài đến hiện tại
The legacy of colonialism chỉ những ảnh hưởng lâu dài về chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của chế độ thực dân vẫn còn tồn tại sau khi sự cai trị thực dân chính thức chấm dứt. Ở đây, legacy là ảnh hưởng được lịch sử truyền lại, không phải tiền bạc hay tài sản mà một cá nhân được thừa kế. Cấu trúc the legacy of + một hệ thống hoặc sự kiện trong quá khứ liên kết quá khứ với hoàn cảnh hiện tại. Trong câu này, cấu trúc đó thể hiện chủ nghĩa thực dân là nguồn gốc của những hệ quả lịch sử vẫn đang được công chúng đánh giá.
Luyện tập
The legacy of colonialism trong câu này có nghĩa là gì?
- Tiền bạc và tài sản được thừa kế riêng từ một viên chức thuộc địa
- Chỉ những luật có hiệu lực khi chế độ thực dân vẫn còn tồn tại
- Những ảnh hưởng lâu dài của chế độ thực dân vẫn tiếp tục định hình hiện tại
Xem đáp án
Những ảnh hưởng lâu dài của chế độ thực dân vẫn tiếp tục định hình hiện tại
publicly debated: một cuộc thảo luận công khai đang diễn ra
Publicly debated có nghĩa là một vấn đề được thảo luận và tranh luận tại nơi công chúng rộng rãi có thể tiếp cận hoặc theo dõi cuộc thảo luận, đôi khi còn có thể tham gia, chẳng hạn như trên báo chí, tại Quốc hội, các cuộc họp công khai hoặc diễn đàn trực tuyến. Publicly bổ nghĩa cho debated; cụm này không có nghĩa là “được công bố công khai”. Is now being publicly debated là cấu trúc bị động ở thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này đặt vấn đề vào trọng tâm và cho thấy cuộc thảo luận công khai đang diễn ra trong thời điểm hiện tại mà không nêu tên những người đang tranh luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The proposal is being ____ before the final vote.
Xem đáp án
publicly debated
but the question of returning stolen artifacts remains complex. Mạch ý
3:37nhưng vấn đề trả lại các hiện vật bị đánh cắp vẫn còn phức tạp.
the question of ... remains complex: “vấn đề ... vẫn phức tạp”
Trong the question of returning stolen artifacts, question có nghĩa là “một vấn đề cần được xem xét”, chứ không phải một câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc the question of + danh từ hoặc mệnh đề -ing dùng để giới thiệu chủ đề đang được bàn luận. Remains complex cho biết vấn đề đó vẫn chưa có câu trả lời đơn giản. Toàn bộ cấu trúc thừa nhận có nhiều yếu tố đối lập và chuẩn bị cho người đọc hoặc người nghe tiếp nhận phần phân tích tiếp theo, thay vì giản lược cuộc tranh luận thành một kết luận dễ dàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng trong bài học: ____ how to govern facial recognition ____.
Xem đáp án
The question of · remains complex
since many of these treasures are hundreds of years old,
3:42vì nhiều kho báu này đã hàng trăm năm tuổi,
the history behind these objects is complicated.
3:47lịch sử đằng sau những đồ vật này rất phức tạp.
What's more: bổ sung thêm thông tin liên quan
What's more là một từ nối cố định có nghĩa là “ngoài ra” hoặc “quan trọng hơn nữa”. Cụm này bổ sung một lý do, sự thật hoặc yếu tố phức tạp có liên quan cho ý đã nêu; ở đây, nó giới thiệu thêm một lý do khiến vấn đề trở nên khó giải quyết. Mặc dù có hình thức giống câu hỏi, cụm này không hỏi “còn gì nữa?”. Trong cách dùng này, nó đóng vai trò là dấu hiệu diễn ngôn ở đầu câu và thường được theo sau bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Hãy thêm ưu điểm thứ hai bằng từ nối trong bài học: The plan is inexpensive. ____, it can be implemented quickly.
Xem đáp án
What's more
In the case of ...: giới thiệu một trường hợp cụ thể
In the case of + cụm danh từ thu hẹp một cuộc thảo luận chung vào một ví dụ, chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Ở đây, cụm từ này cho biết các hiện vật đồng Benin là trường hợp cụ thể sắp được xem xét. Case ở đây có nghĩa là trường hợp, ví dụ hoặc tình huống, không nhất thiết là một vụ án pháp lý. Cụm từ này thường có thể được hiểu là khi xem xét ... hoặc đối với trường hợp cụ thể này.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm từ để tập trung vào xe điện như một chủ đề cụ thể?
- In the case of electric cars, battery recycling is especially important.
- In the case electric cars, battery recycling is especially important.
- In case of electric cars, battery recycling is especially important.
Xem đáp án
In the case of electric cars, battery recycling is especially important.
questions can be asked about: thận trọng nêu lên mối quan ngại
Questions can be asked about + cụm danh từ hoặc mệnh đề có nghĩa là có cơ sở để xem xét hoặc chất vấn một điều gì đó. Trong câu này, hành động của cả các lãnh đạo địa phương lẫn các cường quốc châu Âu đều được trình bày là có thể bị xem xét kỹ. Can + dạng bị động be asked giúp không nêu tên người đưa ra mối quan ngại và tránh cáo buộc trực tiếp. Cấu trúc này không nhất thiết có nghĩa là đã có người đặt ra những câu hỏi cụ thể.
Luyện tập
Câu nào nêu lên mối quan ngại một cách thận trọng nhất trong một cuộc đánh giá chính thức?
- The officials definitely gave the contract to their friends.
- Questions can be asked about how the emergency contract was awarded.
- Someone asked when the contract meeting would begin.
Xem đáp án
Questions can be asked about how the emergency contract was awarded.
as well as: bổ sung thành phần thứ hai
Trong câu này, as well as nối hành động của các nhà lãnh đạo địa phương với hành động của các cường quốc châu Âu. Hành động của cả hai nhóm đều nằm trong phạm vi có thể bị chất vấn. Cấu trúc A as well as B thường nêu A trước rồi bổ sung B, với nghĩa gần như “A, và cả B nữa”. Ở đây, nó là cụm từ liên kết hai thành phần, không phải phép so sánh về việc làm điều gì đó giỏi ngang nhau.
Luyện tập
Câu nào bổ sung official records làm nguồn thứ hai được xem xét trong bài đánh giá?
- The review considers local testimony before official records.
- The review considers local testimony as well as official records.
- The review considers local testimony as reliable as official records.
Xem đáp án
The review considers local testimony as well as official records.
So how can museums display their artifacts to reflect this complex history? Cách dùng từ
3:58Vậy làm thế nào các bảo tàng có thể trưng bày hiện vật của họ để phản ánh lịch sử phức tạp này?
reflect this complex history: làm rõ sự phức tạp của lịch sử
Ở đây, reflect có nghĩa là “cho thấy, thể hiện hoặc đưa ra hình ảnh chính xác về điều gì đó”, chứ không phải phản chiếu ánh sáng như gương. Câu hỏi muốn biết cách lựa chọn và sắp xếp hiện vật có thể giúp khách tham quan nhìn thấy sự phức tạp của lịch sử như thế nào. Nghĩa này thường được dùng khi tân ngữ là một ý tưởng hoặc thực tế trừu tượng, chẳng hạn như history, values, change hoặc public opinion. Một sự vật phản ánh một ý tưởng khi các đặc điểm của nó cung cấp bằng chứng hoặc thể hiện ý tưởng đó.
Luyện tập
Câu nào dùng reflect với nghĩa “cho thấy hoặc thể hiện”?
- The lake reflects the mountains at sunrise.
- After the meeting, Lina reflected on her decision.
- The new policy reflects a change in public priorities.
Xem đáp án
The new policy reflects a change in public priorities.
I want to see a lot more temporary exhibitions, Cách dùng từ
4:10Tôi muốn xem thêm nhiều triển lãm tạm thời hơn nữa,
temporary exhibitions: các triển lãm tạm thời
Temporary exhibitions là những triển lãm được trưng bày trong một khoảng thời gian giới hạn, thường xoay quanh một chủ đề đặc biệt hoặc một nhóm tác phẩm. Temporary mô tả thời gian diễn ra của triển lãm, không mô tả tầm quan trọng hay chất lượng của các hiện vật. Trong câu này, người nói muốn bảo tàng tổ chức thêm nhiều triển lãm ngắn hạn như vậy, thay vì chủ yếu dựa vào những khu trưng bày được giữ nguyên trong thời gian dài.
Luyện tập
Một triển lãm trong bảo tàng sẽ diễn ra từ tháng Năm đến tháng Bảy rồi được thay thế. Cụm từ nào mô tả nó phù hợp nhất?
- a permanent exhibition
- a permanent collection
- a temporary exhibition
Xem đáp án
a temporary exhibition
I would be interested in: cách lịch sự để thể hiện sự quan tâm
I would be interested in là cách nói mềm hơn để thể hiện sở thích cá nhân hoặc sự sẵn lòng tìm hiểu thêm về một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ xác định những loại hình triển lãm mà người nói muốn xem; nó không mô tả sự quan tâm trong quá khứ. Cấu trúc là be interested in theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing, như trong I would be interested in the proposal hoặc I would be interested in hearing more. Ở đây, would khiến sở thích nghe ít trực tiếp và dè dặt hơn I want to see.
Luyện tập
Trong một cuộc họp, bạn muốn lịch sự nói rằng mình muốn biết thêm về một kế hoạch. Câu nào sử dụng cấu trúc mục tiêu phù hợp nhất?
- I demand more information about the plan.
- I was interested in the plan last year.
- I would be interested in hearing more about the plan.
Xem đáp án
I would be interested in hearing more about the plan.
but about the relationships between different cultural traditions.
4:20mà là về mối quan hệ giữa các truyền thống văn hóa khác nhau.
not about A, but about B: điều chỉnh trọng tâm thực sự
Cấu trúc not about A, but about B trước tiên bác bỏ A như là trọng tâm phù hợp, rồi xác định B mới là trọng tâm thực sự. Trong câu này, một truyền thống riêng lẻ không được chọn làm trọng tâm tổ chức triển lãm; các mối quan hệ giữa những truyền thống mới được đặt ở vị trí trung tâm. Việc lặp lại about khiến A và B trở thành hai thành phần bổ sung song song. Nội dung sau but không chỉ là thông tin thêm vào mà thay thế điều người nghe có thể đã giả định bằng trọng tâm mà người nói thực sự muốn nêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều chỉnh trọng tâm not about A, but about B: The safety review is ____ blaming one worker, ____ preventing the same mistake in the future.
Xem đáp án
not about · but about
interconnected: các mối liên kết trong một mạng lưới
Interconnected có nghĩa là nhiều sự vật liên kết với nhau như những bộ phận của một mạng lưới rộng hơn. Trong Everything is interconnected., người nói xem các truyền thống và lịch sử của chúng là những điều có liên quan chứ không tách biệt; vì vậy, để hiểu một truyền thống, ta có thể cần xem xét các mối liên hệ của nó với những truyền thống khác. Từ này mô tả chính mô hình liên kết. Nó có thể gợi ý sự tác động lẫn nhau, nhưng tự nó không có nghĩa là mọi mối liên hệ đều tích cực hoặc mỗi bộ phận không thể hoạt động nếu thiếu những bộ phận khác.
Luyện tập
interconnected có nghĩa là gì trong câu này: "The transport, energy, and food systems are interconnected"?
- Chúng tạo thành một mạng lưới liên kết và có thể tác động lẫn nhau.
- Chúng giống hệt nhau về mọi mặt.
- Chúng không thể hoạt động nếu thiếu bất kỳ hệ thống nào khác.
Xem đáp án
Chúng tạo thành một mạng lưới liên kết và có thể tác động lẫn nhau.
sometimes violent ... sometimes very painful: phép lặp để tích lũy thông tin
Việc lặp lại sometimes trước mỗi tính từ tạo thành một danh sách có cấu trúc song song. Mỗi lần lặp lại bổ sung một đặc điểm khác và nhấn riêng vào violent, oppressive, very difficult và very painful, khiến lời mô tả ngày càng có sức nặng. Đồng thời, sometimes giới hạn từng nhận định: những mối liên hệ này có thể mang các đặc điểm đó, nhưng không bị mô tả là lúc nào cũng bạo lực hoặc đau đớn. Cấu trúc này sắp xếp một quan điểm phức tạp thay vì trình bày sự kết nối văn hóa như một điều chỉ có mặt tích cực.
Luyện tập
Đọc câu mới: The job is sometimes exciting, sometimes exhausting, and sometimes frustrating. Việc lặp lại sometimes có tác dụng gì?
- Biến exciting, exhausting và frustrating thành những từ đồng nghĩa hoàn toàn.
- Trình bày lần lượt nhiều đặc điểm khác nhau, đồng thời giới hạn mỗi đặc điểm vào một số thời điểm.
- Cho biết công việc luôn có cả ba đặc điểm trong mọi thời điểm.
Xem đáp án
Trình bày lần lượt nhiều đặc điểm khác nhau, đồng thời giới hạn mỗi đặc điểm vào một số thời điểm.
An exhibition is a display showing a collection of artifacts. Cách dùng từ
4:34Một cuộc triển lãm (exhibition) là một khu trưng bày cho thấy một bộ sưu tập các hiện vật.
a display showing a collection of artifacts: định nghĩa exhibition
Cụm từ này định nghĩa exhibition trong bối cảnh bảo tàng. Danh từ trung tâm là display: thứ được sắp xếp để mọi người có thể nhìn thấy. showing a collection of artifacts là cụm phân từ bổ nghĩa cho display và cho biết phần trưng bày giới thiệu thứ gì. Collection là một nhóm đồ vật có liên quan, còn artifacts là từng đồ vật do con người làm ra hoặc tạo hình, thường được coi trọng vì ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa. Vì vậy, định nghĩa này trình bày exhibition như một phần trưng bày được tổ chức, chứ không chỉ là những đồ vật được lưu giữ trong bộ sưu tập.
Luyện tập
Phát biểu nào phân biệt chính xác collection với display?
- Mọi bộ sưu tập đều tự động trở thành một triển lãm công cộng.
- Một bộ sưu tập có thể bao gồm những đồ vật hiện không được trưng bày.
- Artifact là căn phòng nơi một bộ sưu tập được trưng bày.
Xem đáp án
Một bộ sưu tập có thể bao gồm những đồ vật hiện không được trưng bày.
Adam Kuper wants exhibitions to tell truthful stories Thành ngữ
4:38Adam Kuper muốn các cuộc triển lãm kể những câu chuyện chân thực
tell truthful stories: trình bày một bản tường thuật lịch sử trung thực
Ở đây, tell truthful stories không có nghĩa là sáng tác những câu chuyện hư cấu. Một cuộc triển lãm “kể một câu chuyện” khi cách lựa chọn, sắp xếp và giải thích hiện vật dẫn dắt người xem qua một bản tường thuật lịch sử. Truthful bổ sung sự đánh giá về tính trung thực: bản tường thuật phải tôn trọng bằng chứng và đề cập đến những sự thật quan trọng, khó đối diện, thay vì che giấu hoặc bóp méo chúng. Trong cách dùng này, story có nghĩa là một câu chuyện được tổ chức thành mạch, không nhất thiết là hư cấu.
Luyện tập
Trong câu này, exhibitions tell truthful stories có nghĩa là gì?
- Việc lựa chọn và giải thích các hiện vật trình bày một bản tường thuật lịch sử trung thực.
- Các hiện vật thật sự nói chuyện với khán giả.
- Mỗi khách tham quan phải kể to một câu chuyện hư cấu.
Xem đáp án
Việc lựa chọn và giải thích các hiện vật trình bày một bản tường thuật lịch sử trung thực.
by showing the relationships between cultures
4:42bằng cách chỉ ra mối quan hệ giữa các nền văn hóa
And these stories must include all cultures
4:50Và những câu chuyện này phải bao gồm tất cả các nền văn hóa
going back almost to the dinosaurs: phóng đại hài hước về thời gian
Go back to + một thời điểm có nghĩa là một điều gì đó bắt đầu vào thời điểm ấy, hoặc lịch sử đang được nói đến kéo dài ngược về điểm đó trong quá khứ. Ở đây, going back mở rộng phạm vi các nền văn hóa và câu chuyện về một thời quá khứ rất xa. Almost to the dinosaurs là cách nói phóng đại hài hước. Văn hóa loài người không tồn tại trong thời đại khủng long; mốc thời gian cố ý phi lý này nhấn mạnh một khoảng thời gian cực kỳ dài và vui vẻ gợi lại chủ đề khủng long đã được nhắc đến trước đó.
Luyện tập
Trong câu này, going back almost to the dinosaurs truyền đạt điều gì?
- Các cuộc triển lãm chỉ nên chứa hóa thạch khủng long.
- Các nền văn hóa loài người do khủng long tạo ra.
- Khoảng thời gian cực kỳ dài, được diễn đạt bằng lối phóng đại hài hước.
Xem đáp án
Khoảng thời gian cực kỳ dài, được diễn đạt bằng lối phóng đại hài hước.
speaking of dinosaurs: cách chuyển chủ đề tự nhiên
Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một chủ đề vừa được nhắc đến và người nói đang chuyển sang một ý có liên quan. Trong câu này, speaking of dinosaurs dùng dinosaurs làm cầu nối giữa phần thảo luận trước và nội dung tiếp theo. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để tổ chức cuộc trò chuyện. Nó không phải là mệnh lệnh yêu cầu ai đó nói.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý trong hội thoại bằng cách dùng cụm từ của bài học: We were just discussing outdoor activities. ____ hiking, have you checked tomorrow's weather?
Xem đáp án
Speaking of
it's time for you to reveal the answer to your question. Cụm từ
4:57đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình.
it's time for you to reveal: nêu người cần hành động tiếp theo
It's time for + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bây giờ đã đến thời điểm thích hợp để người đó hành động. Trong it's time for you to reveal, you là người sẽ tiết lộ đáp án. Cụm bắt đầu bằng for đi cùng với động từ nguyên mẫu: for you to reveal xác định người thực hiện reveal là you; nó không có nghĩa là làm vì lợi ích của bạn. Cấu trúc này có thể dùng để sắp xếp trình tự hoặc thúc đẩy hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho biết Leo nên bắt đầu ngay bây giờ: ____ start his presentation.
Xem đáp án
It's time for Leo to
which greeted visitors to London's Natural History Museum? Cách dùng từ
5:02đã chào đón du khách đến Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên của London là gì?
greeted visitors: nhân hóa vật trưng bày ở lối vào
Trong câu hỏi này, greeted visitors nhân hóa vật trưng bày khủng long. Cụm từ có nghĩa là vật trưng bày nằm ở nơi khách tham quan nhìn thấy khi vừa đến, nên nó có vẻ như đang chào đón họ; không hề có lời chào theo nghĩa đen. Cách dùng greet này có thể trao vai trò giống con người cho một cảnh tượng, âm thanh, mùi hoặc đồ vật: đó là điều nổi bật đầu tiên mà một người gặp khi bước vào hoặc đến nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng greet để diễn tả một hình ảnh không phải con người tạo ra ấn tượng đầu tiên ngay lập tức?
- Visitors greeted the mural before they entered the building.
- A bright mural greeted visitors as they entered the community centre.
- The receptionist greeted visitors and handed them a map.
Xem đáp án
A bright mural greeted visitors as they entered the community centre.
when it was replaced by the skeleton of a female blue whale,
5:17khi nó được thay thế bằng bộ xương của một con cá voi xanh cái,
was displayed from ... until ..., when it was replaced by ...: dòng thời gian ở thể bị động
Cụm bị động was displayed from 1905 until 2017 trình bày một khoảng thời gian: from đánh dấu điểm bắt đầu và until đánh dấu điểm kết thúc. Thể bị động giữ trọng tâm ở vật trưng bày và lịch sử của nó, chứ không phải người đã trưng bày nó. Mệnh đề quan hệ when it was replaced by... cho biết điều gì xảy ra tại điểm kết thúc đó. Ở đây, when nhắc lại năm 2017, còn was replaced by nêu vật mới đã chiếm vị trí của vật cũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng was displayed from, until và was replaced by: The model ____ 2001 ____ 2019, when it ____ a newer version.
Xem đáp án
was displayed from · until · was replaced by
promisingly named Hope: lời nhận xét tích cực về một cái tên
Trong promisingly named Hope, named Hope là cụm phân từ quá khứ bổ sung tên của bộ xương. Trạng từ promisingly không chỉ thông báo việc đặt tên mà còn thể hiện đánh giá tích cực của người nói về cái tên đó. Hope vừa là tên riêng vừa là từ tiếng Anh thông dụng chỉ niềm hy vọng rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra. Nghĩa kép này khiến cái tên nghe đầy khích lệ và tạo cho lời nhận xét một sắc thái hơi dí dỏm; nó không có nghĩa là ai đó đã đưa ra lời hứa.
Luyện tập
promisingly named Hope truyền đạt điều gì trong câu này?
- Từ promisingly chỉ cho biết bộ xương thuộc về một con cái.
- Người nói cho rằng tên Hope có những liên tưởng đầy khích lệ.
- Có người đã cam kết về mặt pháp lý rằng bộ xương sẽ luôn được gọi là Hope.
Xem đáp án
Người nói cho rằng tên Hope có những liên tưởng đầy khích lệ.
artifact ... object of historical significance: một định nghĩa trực tiếp
Trong bối cảnh bảo tàng và khảo cổ học, artifact chỉ một đồ vật do con người tạo ra hoặc chỉnh sửa và có tầm quan trọng về lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ. Ở đây, an object of historical significance diễn đạt lại artifact ngay sau đó bằng những từ đơn giản hơn. Hai cụm danh từ đứng trong quan hệ đồng vị: cụm thứ hai định nghĩa cụm thứ nhất. Historical significance có nghĩa là có giá trị đối với việc tìm hiểu quá khứ, chứ không chỉ đơn thuần là đồ vật đã cũ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu chỉ một đồ vật do con người tạo ra và có ý nghĩa lịch sử: The archaeologist recorded each ____ found at the ancient settlement.
Xem đáp án
artifact
who lived by hunting and collecting wild food
5:33sống bằng cách săn bắn và thu thập thức ăn hoang dã
rather than farming: đánh dấu phương án bị loại
Ở đây, rather than có nghĩa là “thay vì” hoặc “chứ không phải”. Cụm này đối chiếu việc sống bằng săn bắn và thu thập thức ăn hoang dã với việc sống bằng nghề nông; farming là lối sống không dùng để mô tả người săn bắt hái lượm. Cụm từ này nối hai phương án. Trong câu này, hunting, collecting và farming đều là dạng -ing đi sau lived by, nên sự đối chiếu rất rõ. Mẫu A rather than B có thể dùng để định nghĩa, thuật lại một lựa chọn thực tế hoặc nêu sở thích: A được trình bày là phương án phù hợp, còn B bị loại trong ngữ cảnh đó.
Luyện tập
Trong câu “The team chose to repair the old computers rather than buy new ones,” nhóm đã chọn làm gì?
- Mua máy tính mới và không sửa máy cũ.
- Vừa sửa máy tính cũ vừa mua máy mới.
- Sửa máy tính cũ và không mua máy mới.
Xem đáp án
Sửa máy tính cũ và không mua máy mới.
describes a situation where things are getting better and better.
5:43mô tả một tình huống mà mọi thứ đang ngày càng tốt đẹp hơn.
An exhibition is a display of artifacts
5:47An exhibition (một cuộc triển lãm) là việc trưng bày các hiện vật
in a museum or paintings in an art gallery.
5:49trong một bảo tàng hoặc tranh vẽ trong một phòng tranh.
describes separate things which are connected or related to each other.
5:55mô tả những thứ tách biệt nhưng được kết nối hoặc liên quan đến nhau.
our time is up: thông báo thời gian được phân bổ đã kết thúc
Ở đây, our time is up có nghĩa là thời gian được phân bổ cho hoạt động hiện tại đã kết thúc, vì vậy hoạt động phải dừng lại. Trong cụm cố định này, up không chỉ hướng; nó có nghĩa là khoảng thời gian cho phép đã hết. Việc dùng our bao gồm cả người nói lẫn khán giả. Khi đi với once again, cụm này giúp người dẫn chương trình khép lại một chương trình hoặc chuyên mục định kỳ theo cách quen thuộc.
Luyện tập
Thời gian được phân bổ cho một kỳ thi vừa kết thúc. Giám thị nên nói câu nào?
- Take your time. There is no deadline.
- Time is up. Please put down your pens.
- Time is running out. You still have five minutes.
Xem đáp án
Time is up. Please put down your pens.