Quaternion và phép quay 3D, giải thích qua tương tác: tài liệu học tiếng Anh

3Blue1Brown

Độ khó học tập
1.067 từ 195 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích so sánh quaternion với góc Euler, ma trận và phép quay bằng số phức, rồi cho thấy phép nhân từ hai phía làm quay một điểm 3D như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Về nghĩa từ và sắc thái, "edge cases" là các điều kiện biên hiếm gặp nhưng vẫn có thể gây lỗi phần mềm, không phải trường hợp không quan trọng. 2. Về ngữ pháp, "Not only do quaternions avoid" thể hiện phép đảo sau Not only đầu câu và giúp nhấn mạnh hai lợi ích liên quan. 3. Là cách nói ẩn dụ, "quaternion sandwich," giúp ghi nhớ rằng Q tác động từ bên trái của điểm, còn nghịch đảo của Q tác động từ bên phải.

Nội dung bài học

In a moment, I'll point you to a separate website hosting a short sequence of what we're calling explorable videos. Cách dùng từ

0:03

Một lát nữa, tôi sẽ chỉ cho bạn một trang web riêng biệt lưu trữ một chuỗi ngắn những gì chúng tôi gọi là video có thể khám phá.

Cách dùng từ

Explorable videos: nội dung người xem có thể chủ động khám phá

Explorable được tạo từ explore + -able. Trong câu này, explorable videos là những video có nội dung mà người xem có thể chủ động tìm hiểu hoặc tương tác, chứ không chỉ là những video đáng xem. Hậu tố -able thường cho biết một vật có thể tiếp nhận hành động do động từ biểu thị. Một thứ explorable là thứ có thể được khám phá. Trong tiếng Anh, người nói có thể dùng hậu tố này để tạo các tính từ mới dễ hiểu, vì vậy explorable vẫn có thể được hiểu từ cấu tạo và ngữ cảnh dù từ này không phổ biến hoặc không có trong một số từ điển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có đuôi -able được tạo từ explore: The digital map is fully ____, so visitors can open every location.

Xem đáp án

explorable

It was done in collaboration with Ben Eater, Cụm từ

0:09

Nó được thực hiện với sự hợp tác của Ben Eater,

Cụm từ

In collaboration with: nêu đối tác của dự án

In collaboration with dùng để giới thiệu người hoặc tổ chức đã cùng tạo ra hay thực hiện một việc. Trong câu này, cụm từ ghi nhận Ben Eater là đối tác của dự án, chứ không chỉ là người có mặt gần đó hoặc tham gia trong thời gian ngắn. Cấu trúc something was done, developed, or created in collaboration with + partner là cách ngắn gọn và tương đối trang trọng để thể hiện công việc chung.

Luyện tập

Đọc câu này: The guide was created in collaboration with a local historian. with giới thiệu điều gì?

  1. Dự án hoặc chủ đề chung
  2. Hạn chót
  3. Đối tác của dự án
Xem đáp án

Đối tác của dự án

who some of you may know is that guy who runs the excellent computer engineering channel.

0:11

người mà một số bạn có thể biết là người điều hành kênh kỹ thuật máy tính xuất sắc.

And if you don't know who he is,

0:15

Và nếu bạn không biết anh ấy là ai,

viewers of this channel would certainly enjoy the content of his.

0:16

người xem kênh này chắc chắn sẽ thích nội dung của anh ấy.

So do check it out. Ghi chú

0:19

Vì vậy, hãy nhớ xem nó.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do check

Trong câu mệnh lệnh khẳng định, do có thể đứng trước động từ nguyên mẫu để tăng mức độ nhấn mạnh. Ở đây, do check có nghĩa là “tôi thực sự khuyến khích bạn xem thử”. Do là trợ động từ; check mới diễn tả hành động. Cấu trúc này không biến câu thành câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là do + động từ nguyên mẫu, như trong Do come in và Do take a look.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng trước câu mệnh lệnh khẳng định: ____ take a look at the new exhibit.

Xem đáp án

Do

Cụm động từ

check it out: khám phá hoặc xem thử

Check something out là một cụm động từ có nghĩa là xem, khám phá hoặc thử một thứ gì đó để hiểu thêm về nó. Ở đây, check it out là lời khuyên người nghe hãy xem nội dung đó, chứ không phải yêu cầu xác minh rằng nội dung ấy chính xác. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa check và out: check it out, check them out. Khi tân ngữ là danh từ, cả check the channel out và check out the channel đều dùng được.

Luyện tập

Một người bạn giới thiệu podcast khoa học mới. Câu trả lời nào có nghĩa là bạn sẽ nghe hoặc khám phá podcast đó?

  1. I'll look it up tonight.
  2. I'll check it out tonight.
  3. I'll check it tonight.
Xem đáp án

I'll check it out tonight.

This collaboration was something a little different though,

0:21

Sự hợp tác này là một cái gì đó hơi khác một chút,

for both of us.

0:23

đối với cả hai chúng tôi.

And all of the web development that made these explorable videos possible

0:24

Và tất cả quá trình phát triển web đã biến những video có thể khám phá này thành hiện thực

is completely thanks to Ben.

0:27

hoàn toàn là nhờ Ben.

I don't want to say too much about it here.

0:29

Tôi không muốn nói quá nhiều về nó ở đây.

It's really something you have to experience for yourself.

0:31

Đó thực sự là điều bạn phải tự mình trải nghiệm.

Certainly one of the coolest projects I've had the pleasure of working on. Cụm từ

0:34

Chắc chắn là một trong những dự án tuyệt vời nhất mà tôi từng có cơ hội thực hiện.

Cụm từ

Ý nghĩa và cấu trúc của “had the pleasure of working on”

Had the pleasure of working on có nghĩa là “may mắn và vui khi được tham gia làm một việc gì đó”. Ở đây, had là dạng quá khứ của have trong have the pleasure, còn sau of là dạng -ing working. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là have/had the pleasure of + -ing. Work on a project nghĩa là dành thời gian hoặc công sức để góp phần phát triển dự án; pleasure nói về trải nghiệm tích cực hoặc niềm vinh dự khi tham gia, chứ không có nghĩa dự án đó được tạo ra để giải trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “have the pleasure of working on”: Last year, I ____ a community art project.

Xem đáp án

had the pleasure of working on

Before that though,

0:38

Tuy nhiên trước đó,

if you can contain your excitement, Ý định

0:39

nếu bạn có thể kìm nén sự phấn khích của mình,

Ý định

“contain your excitement” như một cách cường điệu vui đùa

Contain your excitement có nghĩa đen là “kiểm soát sự phấn khích của bạn”. Cấu trúc contain + từ chỉ sở hữu + cảm xúc diễn tả cảm xúc như một thứ có thể được giữ lại bên trong hoặc không để lộ ra ngoài. Trong câu này, if you can ngụ ý rằng sẽ khó mà kìm lại được. Vì người nói tạm hoãn việc tiết lộ sau khi khen dự án, lời yêu cầu cường điệu này là cách trêu đùa về mức độ hấp dẫn của tin sắp công bố, chứ không phải lời phàn nàn rằng khán giả đã cư xử không đúng. Mẫu này có thể thể hiện sự tự tin mang tính hài hước trước một tin thú vị.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình mỉm cười và nói “If you can contain your excitement,” rồi hoãn một thông báo thú vị trong chốc lát. Câu này có nhiều khả năng là lời đùa hơn là lời chỉ trích thật sự không?

  1. Không, đó là lời chỉ trích nghiêm khắc.
  2. Đúng, đó là lời nói đùa.
Xem đáp án

Đúng, đó là lời nói đùa.

I want to use this video as a chance to tee things up with a little bit of surrounding context. Cụm động từ

0:41

tôi muốn sử dụng video này như một cơ hội để chuẩn bị mọi thứ với một chút bối cảnh xung quanh.

Cụm động từ

Tee things up: chuẩn bị cho nội dung tiếp theo

Trong câu này, tee things up có nghĩa là chuẩn bị cho người nghe đón nhận nội dung tiếp theo. Người nói sẽ cung cấp một chút bối cảnh liên quan trước khi chuyển sang phần hướng dẫn chính. Hình ảnh này bắt nguồn từ việc đặt bóng golf lên tee trước khi đánh. Trong tiếng Anh với nghĩa rộng hơn, tee up + một chủ đề, cuộc thảo luận, câu hỏi hoặc bước tiếp theo có nghĩa là sắp xếp hoặc giới thiệu nội dung đó để có thể bắt đầu; things là một tân ngữ chung chỉ nội dung sắp được trình bày.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, có người nói: “Let me tee things up with a little background.” Người này sắp làm gì?

  1. Cung cấp bối cảnh để người nghe chuẩn bị cho chủ đề chính
  2. Đặt nhiều đồ vật thật lên bàn
  3. Bỏ qua phần giới thiệu và kết thúc bài thuyết trình
Xem đáp án

Cung cấp bối cảnh để người nghe chuẩn bị cho chủ đề chính

So to set the stage, Thành ngữ

0:46

Vì vậy, để bắt đầu,

Thành ngữ

Set the stage: giới thiệu bối cảnh

Set the stage có nghĩa là cung cấp thông tin nền hoặc thiết lập những điều kiện cần thiết để hiểu nội dung tiếp theo. Ở đây, cụm này đánh dấu sự chuyển sang phần giải thích bối cảnh, chứ chưa phải phần minh họa chính. Cụm này có thể đứng riêng như một lời chuyển ý, chẳng hạn To set the stage, ..., hoặc xuất hiện trong cấu trúc set the stage for + danh từ. Hình ảnh sân khấu mang nghĩa ẩn dụ: người nói đang giúp người nghe dễ theo dõi ý tưởng tiếp theo hơn.

Luyện tập

Dùng thành ngữ set the stage ở dạng đúng: The opening chapter ____ for the conflict that follows.

Xem đáp án

sets the stage

last video I described quaternions,

0:48

video trước tôi đã mô tả quaternion,

a certain four-dimensional number system

0:50

một hệ thống số bốn chiều nhất định

that the 19th century versions of Wolverine and the old man from Home Alone

0:52

mà những phiên bản thế kỷ 19 của Wolverine và ông lão trong Home Alone

called evil for how convoluted it seemed at the time.

0:55

gọi là tà ác vì sự phức tạp của nó vào thời điểm đó.

And perhaps you too are wondering

0:59

Và có lẽ bạn cũng đang tự hỏi

why on earth anyone would bother with such an alien seeming number system. Ghi chú

1:01

tại sao lại có người bận tâm đến một hệ thống số có vẻ ngoài kỳ lạ như vậy.

Ý định

Why on earth: sự ngạc nhiên mạnh trong câu hỏi

Why on earth nhấn mạnh why để thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc khó tin ở mức độ cao. Trong câu này, người nói không chỉ hỏi lý do; cách diễn đạt còn cho thấy việc sử dụng một hệ số trông xa lạ như vậy dường như rất khó biện minh. Ở đây, on earth là thành phần nhấn mạnh chứ không chỉ địa điểm. Mẫu có thể áp dụng là why on earth + câu hỏi trực tiếp hoặc câu hỏi gián tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ thể hiện sự ngạc nhiên mạnh: Why ____ is the front door open?

Xem đáp án

on earth

Cụm từ

Bother with: bỏ công sức xử lý một việc

Bother with something có nghĩa là dành thời gian hoặc công sức để xử lý, sử dụng hay cân nhắc điều gì đó, thường kèm hàm ý rằng công sức ấy có thể không đáng bỏ ra. Ở đây, why anyone would bother with the number system đặt câu hỏi tại sao có người lại chịu bỏ công sử dụng hoặc nghiên cứu hệ số đó. Cấu trúc là bother with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. With đánh dấu đối tượng được xử lý; đây không phải cách dùng ngoại động từ bother someone, nghĩa là làm ai đó khó chịu hoặc quấy rầy ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm hai từ mang nghĩa bỏ công xử lý điều gì đó: The app crashes every minute, so I won't ____ it again.

Xem đáp án

bother with

Well,

1:05

Chà,

one of the big reasons,

1:05

một trong những lý do lớn,

especially for programmers,

1:06

đặc biệt đối với các lập trình viên,

is that they give a really nice way for describing 3D orientation,

1:08

là chúng cung cấp một cách thực sự tốt để mô tả hướng 3D,

which is not susceptible to the bugs and edge cases of other methods. Ghi chú

1:11

mà không dễ bị ảnh hưởng bởi các lỗi và các trường hợp ngoại lệ của các phương pháp khác.

Cụm từ

not susceptible to: không dễ bị ảnh hưởng bởi

Not susceptible to có nghĩa là “không dễ bị ảnh hưởng hoặc gây tổn hại bởi điều gì đó”. Từ phủ định not rất quan trọng: ở đây, cụm từ cho biết phương pháp này chống chịu được các lỗi và sự cố hiếm gặp có thể gây vấn đề cho những phương pháp khác. Cấu trúc là be susceptible to + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về rủi ro, lỗi, bệnh tật hoặc tác động từ bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: “Unlike the old sensor, the new one is ____ temperature changes.”

Xem đáp án

not susceptible to

Cách dùng từ

edge cases trong phần mềm: trường hợp biên

Trong phần mềm và kỹ thuật, edge cases là những tình huống bất thường nằm gần giới hạn mà hệ thống được thiết kế để xử lý. Chúng thường xuất hiện do dữ liệu đầu vào hiếm gặp hoặc cực đoan. Tuy ít xảy ra, chúng vẫn có thể làm lộ lỗi hoặc sự cố. Trong câu này, cụm từ chỉ những điều kiện đặc biệt gây vấn đề cho các phương pháp khác. Nó không có nghĩa là những trường hợp không quan trọng hoặc chỉ nằm ngoài lề.

Luyện tập

Trong báo cáo kiểm thử phần mềm, “edge cases” trong “We added tests for edge cases” có nghĩa là gì?

  1. Những trường hợp hiển thị ở mép màn hình
  2. Những ví dụ không quan trọng và có thể bỏ qua
  3. Những tình huống hiếm gặp hoặc ở ranh giới mà hệ thống vẫn phải xử lý
Xem đáp án

Những tình huống hiếm gặp hoặc ở ranh giới mà hệ thống vẫn phải xử lý

I mean,

1:15

Ý tôi là,

they're interesting mathematically for a lot of reasons,

1:15

chúng thú vị về mặt toán học vì nhiều lý do,

but this application for computer graphics and robotics and virtual reality

1:18

nhưng ứng dụng này cho đồ họa máy tính, chế tạo robot và thực tế ảo

and anything involving 3D orientation is probably the biggest use case for quaternions. Cách dùng từ

1:22

và bất cứ thứ gì liên quan đến hướng 3D có lẽ là trường hợp sử dụng lớn nhất cho quaternion.

Cách dùng từ

use case for: một ứng dụng thực tế

Ở đây, use case là một tình huống thực tế mà một công cụ hoặc công nghệ phát huy tác dụng. A use case for quaternions có nghĩa là một ứng dụng sử dụng quaternion; cụm từ này biến một khả năng trừu tượng thành lý do cụ thể để dùng phương pháp đó. Cấu trúc là a use case for + sản phẩm, công nghệ hoặc phương pháp. Phần đứng trước có thể xác định hoặc mô tả ứng dụng, như anything involving 3D orientation trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành bằng thuật ngữ sản phẩm gồm ba từ có nghĩa là “một ứng dụng thực tế”: Real-time fraud alerts are a major ____ machine learning in banking.

Xem đáp án

use case for

To take one example, Mạch ý

1:27

Lấy một ví dụ,

Mạch ý

To take one example dùng làm từ chuyển ý

To take one example báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ một nhận định chung sang một minh họa cụ thể. Cụm này giúp người nghe thấy chi tiết tiếp theo hỗ trợ cho ý rộng hơn như thế nào. Ở đây, take có nghĩa là “chọn ra để xem xét”, chứ không phải mang một vật đi. Cụm mở đầu này thường đứng trước ví dụ và trong văn viết thường có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý phù hợp nhất: Many habits can make meetings shorter. _____, sending an agenda keeps everyone focused.

  1. On the other hand
  2. To take one example
  3. In every case
Xem đáp án

To take one example

a friend of mine who used to work at Apple, Ngữ pháp

1:28

một người bạn của tôi từng làm việc tại Apple,

Ngữ pháp

used to work: một tình huống trong quá khứ nay đã thay đổi

Trong used to work, used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một công việc từng có thật hoặc diễn ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện nay thường không còn đúng nữa. Ở đây, cụm này cho biết người bạn từng làm việc tại Apple; nó không nói rằng người đó vẫn làm việc ở đó. Dùng mẫu này để thể hiện sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại: chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả một công việc trong quá khứ hiện không còn đúng: Maya ____ at a bank, but now she teaches.

Xem đáp án

used to work

Andy Matuschak,

1:30

Andy Matuschak,

delighted in telling me about shipping code to hundreds of millions of devices that uses quaternions to track the phone's model for how it's oriented in space. Cách dùng từ

1:31

rất vui mừng khi nói với tôi về việc vận chuyển mã tới hàng trăm triệu thiết bị sử dụng quaternion để theo dõi mô hình của điện thoại xem nó được định hướng như thế nào trong không gian.

Cách dùng từ

shipping code: phát hành phần mềm cho người dùng thực

Trong phát triển phần mềm, shipping code có nghĩa là phát hành hoặc chuyển giao mã hoạt động được để mã đó đến hệ thống vận hành thực tế hoặc thiết bị của người dùng. Shipping không có nghĩa là đặt mã nguồn vào hộp hay gửi một kiện hàng vật lý. Cụm này thường nhấn mạnh việc hoàn thành và chuyển giao vào môi trường thực tế: mã đã vượt qua giai đoạn chỉ mới được viết hoặc kiểm thử.

Luyện tập

Trong một cuộc họp phần mềm, "We are shipping the new code tonight" có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nhóm đang bắt đầu viết mã.
  2. Nhóm đang phát hành mã lên hệ thống vận hành thực tế hoặc cho người dùng.
  3. Nhóm đang đóng mã nguồn đã in vào các hộp.
Xem đáp án

Nhóm đang phát hành mã lên hệ thống vận hành thực tế hoặc cho người dùng.

That's right.

1:39

Đúng vậy.

Your phone almost certainly has software running somewhere inside of it that relies on quaternions.

1:40

Điện thoại của bạn gần như chắc chắn có phần mềm chạy đâu đó bên trong nó dựa trên quaternion.

The thing is, Mạch ý

1:46

Vấn đề là,

Mạch ý

Dùng The thing is, để nêu một khó khăn quan trọng

Cụm The thing is đóng vai trò là dấu hiệu chuyển ý trong hội thoại; thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Cụm này báo cho người nghe rằng người nói sắp nêu sự thật, vấn đề hoặc giới hạn quan trọng. Ở đây, nó chuyển từ một điểm tích cực sang một điều gây khó khăn. Hãy dùng nó để chuẩn bị cho người nghe đón nhận thông tin có thể giới hạn hoặc thay đổi điều vừa nói trước đó.

Luyện tập

Bạn đồng ý rằng đi dã ngoại nghe có vẻ vui, nhưng trời mưa có thể buộc mọi người đổi kế hoạch. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để nêu khó khăn đó?

  1. For example,
  2. As a result,
  3. The thing is,
Xem đáp án

The thing is,

there are other ways to think about computing rotations,

1:46

có những cách khác để nghĩ về việc tính toán các phép quay,

many of which are way simpler to think about than quaternions. Ngữ pháp

1:49

nhiều trong số đó dễ nghĩ hơn nhiều so với quaternion.

Ngữ pháp

way simpler to think about than: dùng way để nhấn mạnh phép so sánh

Trong phép so sánh này, way là từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa tương tự much hoặc far. Nó nhấn mạnh simpler, cho thấy sự khác biệt lớn chứ không nhỏ. Cấu trúc là way + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to + than. Simpler to think about than có nghĩa là dễ hiểu hoặc dễ xử lý trong đầu hơn một thứ khác; way ở đây không có nghĩa là con đường hay phương pháp.

Luyện tập

Dùng way và dạng so sánh hơn của simple để hoàn thành câu: This map is ____ to read than the old one.

Xem đáp án

way simpler

For example,

1:53

Ví dụ,

any of you familiar with linear algebra will know that 3 x 3 matrices can really nicely describe 3D transformations. Ngữ pháp

1:54

bất kỳ ai trong số các bạn quen thuộc với đại số tuyến tính sẽ biết rằng ma trận 3 x 3 có thể mô tả rất tốt các phép biến đổi 3D.

Ngữ pháp

Cấu trúc any of you familiar with ... will know that

Cụm any of you familiar with linear algebra có nghĩa là any of you who are familiar with linear algebra. Các từ who are được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ rút gọn này, vì vậy familiar không phải là động từ chính. Chủ ngữ đầy đủ là toàn bộ cụm từ, còn động từ chính là will know. Cấu trúc này xác định những người nghe có kiến thức liên quan, rồi đưa ra một kết luận mà họ được cho là sẽ nhận ra: any of you familiar with X will know that Y. Nhờ đó, người nói có thể dựa trên kiến thức sẵn có của một phần khán giả mà không cần hỏi từng người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc any of you familiar with X will know that Y: Any of you ____ graphic design ____ that spacing matters.

Xem đáp án

familiar with · will know

And a common way that many programmers think about constructing a rotation matrix for a desired orientation

2:01

Và một cách phổ biến mà nhiều lập trình viên nghĩ đến việc xây dựng ma trận quay cho một hướng mong muốn

is to imagine rotating an object around three easy to think about axes,

2:07

là tưởng tượng việc quay một đối tượng xung quanh ba trục dễ hình dung,

where the relevant angles for these rotations are commonly called Euler angles.

2:11

nơi các góc có liên quan cho các vòng quay này thường được gọi là góc Euler.

And this mostly works,

2:16

Và điều này chủ yếu hoạt động,

but one big problem is that it's vulnerable to something called gimbal lock,

2:18

nhưng một vấn đề lớn là nó dễ bị dính vào một thứ gọi là khóa gimbal (gimbal lock),

where when two of your axes of rotation get lined up, Cụm động từ

2:22

nơi mà khi hai trục quay của bạn thẳng hàng,

Cụm động từ

get lined up: trở nên thẳng hàng

Get lined up có nghĩa là di chuyển để trở nên thẳng hàng, hoặc được đưa vào cùng một hàng. Cấu trúc get + quá khứ phân từ/tính từ tập trung vào sự thay đổi trạng thái: các trục chuyển từ việc chỉ theo những hướng khác nhau sang chỉ theo những hướng trùng nhau. Trong câu này, lined up mô tả sự thẳng hàng về hình học, không phải cảnh mọi người xếp hàng. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là trở nên thẳng hàng, dù đối tượng là dấu, bộ phận hay phương hướng.

Luyện tập

Dùng get lined up để thể hiện sự thay đổi sang trạng thái thẳng hàng: When the two guide marks ____, lock the panel in place.

Xem đáp án

get lined up

you lose a degree of freedom. Cách dùng từ

2:24

bạn mất đi một bậc tự do.

Cách dùng từ

lose a degree of freedom(mất một bậc tự do)

Trong cụm từ kỹ thuật này, a degree of freedom là một cách độc lập mà hệ thống có thể chuyển động, hoặc một tham số có thể thay đổi độc lập. Degree ở đây chỉ một khả năng độc lập có thể đếm được, không phải số đo góc hay bằng cấp. Nếu một hệ thống lose a degree of freedom, một hướng hoặc biến số sẽ không còn được điều khiển độc lập. Trong câu này, hai trục quay liên kết với nhau, nên hệ thống mất đi một hướng quay độc lập.

Luyện tập

Một cánh tay robot có thể di chuyển sang trái và phải, nhưng chuyển động đó bị khóa. Việc cánh tay loses a degree of freedom có nghĩa là gì?

  1. Một cách chuyển động độc lập không còn khả dụng.
  2. Cánh tay quay ít hơn một độ góc.
  3. Robot mất quyền di chuyển.
Xem đáp án

Một cách chuyển động độc lập không còn khả dụng.

And it can also cause difficulties and ambiguities

2:26

Và nó cũng có thể gây ra khó khăn và mơ hồ

when trying to interpolate between two separate orientations. Cụm từ

2:29

khi cố gắng nội suy giữa hai hướng riêng biệt.

Cụm từ

interpolate between(nội suy giữa hai điểm đầu cuối)

Interpolate between A and B có nghĩa là tính toán hoặc tạo ra các giá trị hay trạng thái trung gian bên trong khoảng do A và B xác định. Between giới thiệu hai điểm đầu cuối đã biết. Ở đây, hai điểm đầu cuối là hai hướng, và nhiệm vụ là tạo ra các hướng trung gian chuyển tiếp mượt mà. Cấu trúc này cũng dùng được với số, điểm dữ liệu, màu sắc, vị trí hoặc những trạng thái khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu kỹ thuật gồm đúng hai từ, mang nghĩa tính toán các trạng thái bên trong hai điểm đầu cuối đã biết: The animation engine will ____ the two keyframes.

Xem đáp án

interpolate between

If you're curious for more of the details,

2:32

Nếu bạn tò mò muốn biết thêm chi tiết,

there are many great sources online for learning about Euler angles and gimbal lock,

2:34

có rất nhiều nguồn tuyệt vời trên mạng để tìm hiểu về góc Euler và khóa gimbal,

and I've left links in the description to a few of them.

2:38

và tôi đã để lại liên kết trong phần mô tả tới một vài trong số đó.

Not only do quaternions avoid issues like gimbal lock, Ngữ pháp

2:40

Quaternion không chỉ tránh được các vấn đề như khóa gimbal,

they give a really seamless way to interpolate between two three-dimensional orientations,

2:43

chúng cung cấp một cách thực sự mượt mà để nội suy giữa hai hướng ba chiều,

Ngữ pháp

Not only do quaternions avoid: đảo ngữ ở đầu mệnh đề

Khi đứng đầu mệnh đề, Not only có tác dụng gần giống một biểu thức phủ định và gây ra đảo ngữ giữa chủ ngữ với trợ động từ. Vì avoid là động từ ở thì hiện tại đơn, tiếng Anh thêm do trước chủ ngữ quaternions và giữ avoid ở dạng nguyên thể: Not only do quaternions avoid.... Cách mở đầu này nhấn mạnh lợi ích thứ nhất và báo hiệu rằng còn có một lợi ích khác. Mệnh đề tiếp theo, they give..., nêu lợi ích thứ hai dù but also đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Not only với cấu trúc đảo ngữ đúng: “____ delays, but the new route also reduces fuel use.”

Xem đáp án

Not only does it avoid

one which lacks the ambiguities of Euler angles, Ngữ pháp

2:48

một cách thiếu đi sự mơ hồ của các góc Euler,

and which avoids the issues of numerical precision and normalization

2:51

và tránh được các vấn đề về độ chính xác số học và chuẩn hóa

that arise in trying to interpolate between two rotation matrices.

2:54

phát sinh trong nỗ lực nội suy giữa hai ma trận quay.

Ngữ pháp

one which lacks ... and which avoids: cùng một tiền ngữ

Trong one which lacks..., one thay cho a really seamless way to interpolate chứ không thay cho một orientation. Mệnh đề quan hệ which lacks... mô tả cách đó. Mệnh đề song song and which avoids... có cùng tiền ngữ là one, tức là cách đó. Nó bổ sung đặc điểm thứ hai của cùng một phương pháp nội suy. Euler angles ở gần đó nằm trong mệnh đề quan hệ thứ nhất và không phải là đối tượng mà which thứ hai nói đến.

Luyện tập

Trong “Maya chose a camera, one which works well at night and which fits in her pocket,”, cả hai mệnh đề which đều mô tả điều gì?

  1. túi của cô ấy
  2. ban đêm
  3. chiếc máy ảnh Maya đã chọn
Xem đáp án

chiếc máy ảnh Maya đã chọn

To warm up to the idea of how multiplication in some higher-dimensional number system Cụm động từ

2:58

Để làm quen với ý tưởng về cách phép nhân trong một số hệ thống số có chiều cao hơn

might be used to compute rotations,

3:03

có thể được sử dụng để tính toán các phép quay,

Cụm động từ

warm up to the idea: dần mở lòng với ý tưởng đó

Ở đây, “warm up to the idea” có nghĩa là dần cảm thấy thoải mái hơn với một ý tưởng xa lạ hoặc bắt đầu đón nhận nó. Cụm từ này diễn tả sự thay đổi thái độ theo thời gian, thường từ do dự sang quan tâm hoặc chấp nhận. Trong cấu trúc lớn hơn “To warm up to the idea”, “To” đầu tiên nêu mục đích của bước tiếp theo. “to” thứ hai thuộc cụm “warm up to” và theo sau là cụm danh từ “the idea”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “dần bắt đầu chấp nhận ý tưởng đó”: Nina disliked the new class schedule at first, but she began to ____.

Xem đáp án

warm up to the idea

take a moment to remember how it is that complex numbers give a slick method for computing 2D rotations. Ngữ pháp

3:05

hãy dành một chút thời gian để nhớ lại cách các số phức cung cấp một phương pháp mượt mà để tính toán các phép quay 2D.

Ngữ pháp

how it is that: cấu trúc gián tiếp nhấn mạnh “chính xác bằng cách nào”

“How it is that” là một cấu trúc nhấn mạnh, gần nghĩa với “chính xác bằng cách nào” hoặc “điều này xảy ra như thế nào”. Trong câu này, người nghe được yêu cầu nhớ lại cơ chế giúp số phức tính được các phép quay 2D. Đại từ “it” không chỉ một vật cụ thể. Nó là thành phần giữ chỗ về mặt hình thức, còn mệnh đề sau “that” cung cấp nội dung thực sự. Vì toàn bộ cụm đứng sau “remember”, đây là câu hỏi gián tiếp và giữ trật tự từ của câu trần thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh trong câu hỏi gián tiếp sau “explain”?

  1. Can you explain how is it that this tiny sensor detects smoke?
  2. Can you explain how that it is this tiny sensor detects smoke?
  3. Can you explain how it is that this tiny sensor detects smoke?
Xem đáp án

Can you explain how it is that this tiny sensor detects smoke?

Specifically,

3:11

Cụ thể,

let's say you have some point in two-dimensional space, Mạch ý

3:12

giả sử bạn có một số điểm trong không gian hai chiều,

Mạch ý

Dùng let's say để đặt ra một ví dụ giả định

Ở đây, let's say có nghĩa là “giả sử” hoặc “hãy tạm coi như vậy trong ví dụ này”. Cụm này tạo ra một tình huống tạm thời để dùng trong phần giải thích; nó không khẳng định rằng điểm đó thực sự tồn tại. Là một dấu hiệu tổ chức lời nói, cụm này cho người nghe biết cách hiểu phần tiếp theo: trước mắt hãy chấp nhận trường hợp đơn giản này, rồi theo dõi lập luận dựa trên nó. Đây không phải là lời mời mọi người cùng nói thành tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu rút gọn gồm hai từ, mang nghĩa “giả sử trong ví dụ này”: ____ the bus arrives at 8:00. When should we leave?

Xem đáp án

Let's say

like 4 1,

3:14

như (4, 1),

and you want to know the new coordinates you'd get if you rotate this point 30 degrees around the origin. Ngữ pháp

3:16

và bạn muốn biết các tọa độ mới mà bạn sẽ nhận được nếu bạn quay điểm này 30 độ quanh gốc tọa độ.

Ngữ pháp

You'd get if: đặt kết quả trước điều kiện

Trong mệnh đề quan hệ the new coordinates you'd get if..., you'd có nghĩa là you would. Mệnh đề này bổ nghĩa cho new coordinates: nó xác định đó là kết quả giả định của phép toán, chứ không phải các tọa độ đã có sẵn. Would thuộc về cụm chỉ kết quả would get. Mệnh đề if đưa ra điều kiện và ở đây dùng thì hiện tại đơn, if you rotate. Không lặp lại would trong điều kiện này; if you would rotate không diễn đạt tình huống tính toán trung tính được nhắm đến ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ đã học, dùng would dạng rút gọn + get cho kết quả và if cho điều kiện: These are the coordinates ____ you rotate the shape 90 degrees.

Xem đáp án

you'd get if

Complex numbers give sort of a snazzy way to do this.

3:22

Số phức cung cấp một cách khá hấp dẫn để làm điều này.

You take the complex number that's 30 degrees off the horizontal with magnitude one,

3:25

Bạn lấy số phức cách phương ngang 30 độ với độ lớn bằng một,

cosine 30 degrees plus sine of 30 degrees times I,

3:29

cosin 30 độ cộng với sin 30 độ nhân với I,

and then you just multiply this by your point,

3:33

và sau đó bạn chỉ cần nhân nó với điểm của bạn,

represented as a complex number.

3:35

được biểu diễn như một số phức.

The only rule you need to know to carry out this computation is that I squared equals negative one. Cụm động từ

3:37

Quy tắc duy nhất bạn cần biết để thực hiện phép tính này là I bình phương bằng âm một.

Cụm động từ

carry out: thực hiện một nhiệm vụ đã được lên kế hoạch

Carry out có nghĩa là “thực hiện và hoàn thành” một nhiệm vụ, quy trình, kế hoạch hoặc phép tính. Ở đây, carry out this computation nghĩa là thực hiện các bước của phép tính. Đây là cụm động từ có thể tách: carry out the test và carry the test out đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: carry it out, không phải carry out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “thực hiện quy trình đã được lên kế hoạch”: Before publishing the report, the team must ____ one more test.

Xem đáp án

carry out

And then,

3:42

Và sau đó,

in what might feel like a bit of black magic to those first learning it, Ghi chú

3:43

trong điều có thể cảm thấy giống như một chút ma thuật đen đối với những người mới học nó,

Ngữ pháp

what might feel like: diễn đạt một cảm nhận có thể có

What might feel like ... có nghĩa là “điều gì đó có thể có vẻ giống như...”. What vừa chỉ tình huống đang nói đến, vừa mở đầu một mệnh đề có chức năng như danh từ. Trong phụ đề này, toàn bộ mệnh đề đứng sau in, vì vậy đây không phải là câu hỏi trực tiếp. Might làm cho nhận định bớt chắc chắn. Người nói thừa nhận rằng phương pháp này có thể có vẻ bí ẩn với người mới học mà không khẳng định rằng ai cũng cảm thấy như vậy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng what might feel like như một mệnh đề có chức năng danh từ đứng sau giới từ?

  1. What might the first day feel like after a long break?
  2. It might feel like a setback at first.
  3. After what might feel like a setback, take a short break.
Xem đáp án

After what might feel like a setback, take a short break.

Thành ngữ

“a bit of black magic” như một phép ẩn dụ hài hước

Ở đây, “a bit of black magic” là một phép ẩn dụ hài hước cho một phương pháp có vẻ bí ẩn vì người mới học chưa hiểu tại sao nó hoạt động. Cụm từ này không nói đến hoạt động siêu nhiên hay tôn giáo. “A bit of” làm nhẹ mức độ phóng đại: phương pháp đó chỉ có vẻ hơi kỳ diệu hoặc khó giải thích, chứ không phải phép thuật thật. Bạn có thể dùng mẫu này để mô tả một kỹ thuật đã có hiệu quả trước khi nguyên lý của nó trở nên dễ hiểu theo trực giác.

Luyện tập

Trong một lời giải thích kỹ thuật, “a bit of black magic” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một nghi lễ siêu nhiên có thật
  2. Một phương pháp hoàn toàn ngẫu nhiên
  3. Một phương pháp lúc đầu có vẻ bí ẩn
Xem đáp án

Một phương pháp lúc đầu có vẻ bí ẩn

carrying out this product from that one simple rule gives the coordinates of a new point,

3:46

việc thực hiện phép nhân này từ quy tắc đơn giản đó sẽ cho ra tọa độ của một điểm mới,

the point rotated 30 degrees from the original.

3:51

điểm đã quay 30 độ so với điểm ban đầu.

Using quaternions to describe 3D rotations is similar,

3:55

Sử dụng quaternion để mô tả các phép quay 3D cũng tương tự,

though the look and feel is slightly different. Cụm từ

3:58

mặc dù giao diện và cảm giác hơi khác một chút.

Cụm từ

Cụm từ cố định “look and feel”

“Look and feel” là một cụm từ cố định chỉ cả diện mạo của một thứ lẫn cảm giác khi sử dụng hoặc trải nghiệm thứ đó. Trong câu này, ý tưởng cơ bản có thể giống nhau, nhưng cách trình bày và ấn tượng thực tế hơi khác nhau. “Look” nói về cách trình bày bằng hình ảnh. “Feel” là danh từ chỉ trải nghiệm của người dùng hoặc ấn tượng trực giác, chứ không phải hành động chạm vào một vật.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ thiết kế thông dụng có nghĩa là cả phong cách hình ảnh lẫn trải nghiệm người dùng: The update changes the ____ of the app.

Xem đáp án

look and feel

Let's say you want to rotate some angle about some axis.

4:01

Giả sử bạn muốn xoay một góc nào đó quanh một trục nào đó.

You first define that axis with a unit vector,

4:04

Đầu tiên bạn định nghĩa trục đó bằng một vectơ đơn vị,

which we'll write as having I, J, and K components,

4:07

mà chúng ta sẽ viết là có các thành phần I, J và K,

normalized so that the sum of the squares of those components is one. Cách dùng từ

4:10

được chuẩn hóa sao cho tổng bình phương của các thành phần đó là một.

Cách dùng từ

normalized: Đưa vectơ về độ dài đơn vị

Ở đây, normalized có nghĩa là mỗi thành phần của vectơ được nhân với cùng một hệ số tỉ lệ để độ lớn của vectơ trở thành 1. Điều kiện “tổng bình phương của các thành phần đó bằng một” là phép kiểm tra độ dài đơn vị. Vì mọi thành phần đều được thay đổi theo cùng một tỉ lệ nên hướng vẫn giữ nguyên. Trong ngữ cảnh toán học này, normalized không có nghĩa là “làm cho bình thường” hay “sửa lại”.

Luyện tập

Trong câu “The vector is normalized,” normalized có nghĩa là gì?

  1. Tất cả các thành phần được đổi theo cùng một hệ số để độ lớn của vectơ bằng 1.
  2. Hướng của vectơ thay đổi trong khi độ dài vẫn giữ nguyên.
  3. Các giá trị bất thường được thay bằng các giá trị bình thường.
Xem đáp án

Tất cả các thành phần được đổi theo cùng một hệ số để độ lớn của vectơ bằng 1.

Similar to the case of complex numbers, Mạch ý

4:15

Tương tự như trường hợp của số phức,

Mạch ý

Similar to the case of: Tạo khung cho phép so sánh

Similar to the case of mở đầu phép so sánh với một tình huống mà người nghe đã biết. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng người nghe nên đưa mô hình từ số phức vào phần giải thích tiếp theo và tìm cấu trúc chung. Cấu trúc là similar to + cụm danh từ. Trong the case of X, case có nghĩa là “tình huống” hoặc “trường hợp”, chứ không phải vật chứa. Cụm từ mở đầu này tạo khung so sánh cho mệnh đề theo sau và tự nó chưa phải là một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung so sánh được học ở đây: ____ written exams, online tests need clear instructions.

Xem đáp án

Similar to the case of

you use the angle to construct a quaternion by taking cosine of that angle as the real part,

4:17

bạn sử dụng góc để xây dựng một quaternion bằng cách lấy cosin của góc đó làm phần thực,

plus sine of that angle times an imaginary part,

4:22

cộng với sin của góc đó nhân với một phần ảo,

except this time the imaginary part has three components,

4:26

ngoại trừ lần này phần ảo có ba thành phần,

the coordinates of our axis of rotation.

4:29

tọa độ của trục quay của chúng ta.

Well, Mạch ý

4:32

Chà,

actually you take half of the angle,

4:32

thực ra bạn lấy một nửa góc,

Mạch ý

Dùng Well, actually để sửa lời một cách nhẹ nhàng

Well làm cho sự chuyển ý nhẹ nhàng hơn, còn actually báo hiệu rằng người nói sắp sửa lại hoặc nói chính xác hơn điều vừa nêu. Ở đây, người nói không phản bác người nghe một cách gay gắt mà đang sửa cách diễn đạt đơn giản hóa trước đó của chính mình: thao tác chính xác sử dụng một nửa góc. Dấu hiệu này giúp lời giải thích tiếp tục trôi chảy, đồng thời báo cho người nghe rằng một chi tiết quan trọng và chính xác hơn sắp xuất hiện.

Luyện tập

Well, actually có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Người nói đồng ý mà không thay đổi điều gì.
  2. Người nói đang kết thúc phần giải thích.
  3. Sắp có một lời đính chính nhẹ nhàng hoặc một chi tiết chính xác hơn.
Xem đáp án

Sắp có một lời đính chính nhẹ nhàng hoặc một chi tiết chính xác hơn.

which might feel totally arbitrary,

4:34

điều này có thể cảm thấy hoàn toàn tùy tiện,

but hopefully that's going to make some sense by the end of this whole experience.

4:36

nhưng hy vọng điều đó sẽ có ý nghĩa nào đó vào cuối toàn bộ trải nghiệm này.

Now let's say you have some 3D point,

4:40

Bây giờ giả sử bạn có một số điểm 3D,

which we'll write with I, J, K components,

4:42

mà chúng ta sẽ viết bằng các thành phần I, J, K,

and you want to know the coordinates that you'd get when you rotate this point by your specified angle around your specified axis.

4:44

và bạn muốn biết tọa độ mà bạn sẽ nhận được khi bạn xoay điểm này theo góc đã chỉ định quanh trục đã chỉ định.

What you do is not just a single quaternion product, Ngữ pháp

4:52

Những gì bạn làm không chỉ là một tích quaternion duy nhất,

but a sort of quaternion sandwich, Thành ngữ

4:55

mà là một loại bánh mì kẹp quaternion,

Ngữ pháp

Điều bạn làm không chỉ là A, mà là B

Mệnh đề What you do is ... đặt hành động vào trọng tâm và tạo chỗ để giải thích quy trình thực sự. Nghĩa gần đúng là: đây là hành động bạn thực hiện. Not just A, but B sửa một cách hiểu bị đơn giản hóa quá mức. A, tức một phép nhân quaternion đơn lẻ, vẫn là một phần của quy trình và không bị bác bỏ. B, tức một dạng sandwich quaternion, đưa ra quy trình hai phía đầy đủ và quan trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cấu trúc not just ... but ...: What the update does is ____ fix bugs, ____ improve speed.

Xem đáp án

not just · but

Thành ngữ

quaternion sandwich như một tích hai phía

Trong câu này, quaternion sandwich là tên gọi gợi hình và không trang trọng cho một tích hai phía. Nếu điểm hoặc vectơ là p, dạng của nó là QpQ⁻¹: p nằm ở giữa như phần nhân của chiếc bánh sandwich. Phần “bánh mì” không phải là hai quaternion bất kỳ. Thừa số bên trái là Q và thừa số bên phải là nghịch đảo của Q, nên vai trò và thứ tự của chúng đều thuộc về ý nghĩa của cách gọi này.

Luyện tập

Hoàn thành phép ví von kỹ thuật cho một giá trị được đặt giữa Q và Q⁻¹: This two-sided product is a ____.

Xem đáp án

quaternion sandwich

where you multiply by Q from the left Cụm từ

4:57

nơi bạn nhân với Q từ bên trái

and the inverse of Q from the right.

5:00

và nghịch đảo của Q từ bên phải.

Cụm từ

Q từ bên trái ... nghịch đảo của Q từ bên phải

Ở đây, from the left và from the right chỉ vị trí trong một phép nhân có thứ tự, không phải hướng chuyển động. Với giá trị ở giữa là p, multiplying by Q from the left đặt Q trước p: Qp. Multiplying by the inverse of Q from the right đặt Q⁻¹ sau p: pQ⁻¹. Thực hiện cả hai sẽ cho QpQ⁻¹. Cách diễn đạt này quan trọng vì phép nhân quaternion không có tính giao hoán; đảo thứ tự có thể làm thay đổi kết quả.

Luyện tập

Để tạo AXA⁻¹, hãy hoàn thành chỉ dẫn: Multiply X by A ____ and by A⁻¹ ____.

Xem đáp án

from the left · from the right

If you know the rules for how I, J, and K multiply amongst themselves,

5:02

Nếu bạn biết các quy tắc về cách I, J và K nhân với nhau,

you can carry out these two products by expanding everything out,

5:06

bạn có thể thực hiện hai tích này bằng cách mở rộng mọi thứ ra,

or more realistically by having a computer do it for you.

5:09

hoặc thực tế hơn là yêu cầu máy tính làm việc đó cho bạn.

And in what might feel like a bit of black magic,

5:13

Và trong điều có thể cảm thấy giống như một chút ma thuật đen,

this big computation will return for you the rotated version of the point.

5:15

phép tính lớn này sẽ trả về cho bạn phiên bản đã được xoay của điểm.

Our goal is to break this down Cụm động từ

5:21

Mục tiêu của chúng tôi là chia nhỏ điều này

Cụm động từ

break this down: chia nhỏ để phân tích

Break this down có nghĩa là chia một ý tưởng hoặc vấn đề phức tạp thành những phần nhỏ hơn để dễ hiểu hoặc phân tích hơn. Ở đây, this chỉ phép toán khó mà người nói sắp giải thích; không có đồ vật nào thực sự bị làm vỡ. Break down là cụm động từ có thể tách. Trong câu này, this là tân ngữ nên được đặt giữa động từ break và tiểu từ down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break ... down và đại từ tân ngữ phù hợp: The instructions look complicated, so let's ____ one step at a time.

Xem đáp án

break them down

and visualize what's happening with each of these two products.

5:23

và hình dung những gì đang xảy ra với mỗi phép tính trong hai phép tính này.

I'll review the method for thinking about quaternion multiplication described last video

5:26

Tôi sẽ xem xét lại phương pháp nghĩ về phép nhân quaternion được mô tả trong video trước

and explain why half the angle is used

5:30

và giải thích lý do tại sao lại sử dụng một nửa góc

and why you would multiply from the right by the inverse.

5:32

và tại sao bạn lại nhân từ bên phải với nghịch đảo.

On the screen now and at the top of the description,

5:35

Bây giờ trên màn hình và ở đầu phần mô tả,

you'll find a link to eater.net/quaternions,

5:37

bạn sẽ tìm thấy một liên kết đến eater.net/quaternions,

which is where Ben set up the explorable video tutorial where I explain what's going on with this rotation computation.

5:41

đó là nơi Ben thiết lập hướng dẫn video có thể khám phá, nơi tôi giải thích những gì đang xảy ra với tính toán xoay này.

It's just really cool.

5:47

Nó thực sự rất thú vị.

Eater did something awesome here.

5:49

Eater đã làm điều gì đó tuyệt vời ở đây.

So at the very least, Cụm từ

5:50

Vì vậy, ít nhất,

Cụm từ

at the very least: nhấn mạnh mức tối thiểu

At the very least dùng để giới thiệu hành động, số lượng hoặc kết quả tối thiểu mà người nói cho là có thể chấp nhận được. Very nhấn mạnh mức tối thiểu đó: người nói muốn nhiều hơn, nhưng đây là điều ít nhất mà người nghe nên làm. Trong câu này, cụm từ giúp hạ thấp rào cản để người nghe bắt đầu hành động; nó không có nghĩa là bài hướng dẫn có ít giá trị.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng gửi một bản cập nhật ngắn là hành động tối thiểu có thể chấp nhận được, đồng thời người nói vẫn hoan nghênh thêm chi tiết?

  1. At most, send me a short update.
  2. At the very least, send me a short update.
  3. Only send me a short update.
Xem đáp án

At the very least, send me a short update.

just take a couple minutes to go look at it.

5:51

chỉ cần dành một vài phút để xem nó.

But I'd love it if you went through the full experience. Ý định

5:53

Nhưng tôi sẽ rất thích nếu bạn trải qua toàn bộ trải nghiệm.

Ý định

I'd love it if + thì quá khứ đơn

I'd love it if... diễn tả một mong muốn mạnh mẽ và thường được dùng như một lời đề nghị thân thiện, lịch sự. Trong câu này, người nói hy vọng người nghe sẽ trải nghiệm toàn bộ quá trình nhưng vẫn để họ tự quyết định. Cấu trúc thường gặp là I'd love it if + chủ ngữ + thì quá khứ đơn. Went không có nghĩa là hành động đã xảy ra. Dạng quá khứ tạo ra khoảng cách giả định, khiến lời đề nghị bớt trực tiếp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị lịch sự và mang tính giả định bằng biểu thức mục tiêu: ____ you brought your guitar to rehearsal tomorrow.

Xem đáp án

I'd love it if