Vấn Đề Của Việc Quá Lý Trí Trong Tình Yêu: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
924 từ 170 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận giải thích vì sao logic đúng vẫn có thể trở nên tàn nhẫn khi người yêu cần được thấu hiểu cảm xúc, rồi định nghĩa logic sâu hơn là sự đồng cảm và hàn gắn. Những điểm tiếng Anh chính: 1. come across not as an act of kindness, but as a species of disguised impatience. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: hiểu cách câu trả lời có thiện ý tạo ấn tượng ngược lại và mô tả khoảng cách giữa ý định, giọng điệu và tác động. 2. look down on — Cụm động từ: nghĩa là “coi ai hay điều gì thấp kém, không đáng quan tâm,” không phải nhìn xuống; nhận ra thái độ trịch thượng trong bất đồng. 3. on the receiving end of — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: chỉ người chịu lời chỉ trích hoặc logic hời hợt và chuyển sự chú ý sang người phải gánh hậu quả.

Nội dung bài học

It seems odd at first to imagine that we might get angry,

0:04

Thoạt đầu có vẻ kỳ lạ khi tưởng tượng rằng chúng ta có thể tức giận,

even maddened by a partner,

0:08

thậm chí phát điên vì một người bạn đời,

because they were, in the course of a discussion,

0:10

chỉ vì trong một cuộc thảo luận, họ

proving to be too reasonable and too logical. Ngữ pháp

0:12

tỏ ra quá chừng mực và quá logic.

Ngữ pháp

proving to be: một đặc điểm dần trở nên rõ ràng

Proving to be có nghĩa là sau khi quan sát, một điều gì đó “dần cho thấy là” hoặc “hóa ra là” như thế nào. Trong câu này, khi cuộc thảo luận tiếp diễn, người ta dần nhận ra những người được nhắc đến quá biết điều và quá logic; prove ở đây không có nghĩa là đưa ra bằng chứng để chứng minh một nhận định. Cụm này theo cấu trúc liên kết prove to be + tính từ hoặc cụm danh từ. Were proving ở thì quá khứ tiếp diễn, còn too reasonable and too logical miêu tả chủ ngữ. So với việc chỉ dùng were, cấu trúc này thêm ý rằng nhận định đó dần trở nên rõ ràng khi sự việc diễn ra.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại tiếp diễn của prove to be để hoàn thành câu: The new route ____ faster than we expected.

Xem đáp án

is proving to be

We are used to thinking highly of reason and logic. Ghi chú

0:17

Chúng ta thường đánh giá cao lý trí và tính logic.

Ngữ pháp

are used to thinking: đã quen với một hoạt động

Are used to thinking có nghĩa là “đã quen với việc suy nghĩ như vậy”. Be used to mô tả một điều hiện đã trở nên quen thuộc hoặc bình thường. Trong câu này, thinking highly of reason and logic có nghĩa là đánh giá lý trí và logic theo hướng tích cực. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: be used to + doing. Dạng của be có thể thay đổi, như trong am used to, was used to hoặc will be used to.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hiện tại việc làm vào ban đêm đã quen thuộc và bình thường đối với Mina?

  1. Mina is used to working at night.
  2. Mina is getting used to working at night.
  3. Mina used to work at night.
Xem đáp án

Mina is used to working at night.

Thành ngữ

think highly of: thể hiện quan điểm rất tích cực

Trong câu này, thinking highly of reason and logic có nghĩa là có quan điểm rất tích cực về lý trí và logic, đồng thời coi trọng chúng. Highly thể hiện mức độ mạnh của sự đánh giá tích cực; từ này không nói đến độ cao vật lý hay một cách suy nghĩ đặc biệt trừu tượng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là think highly of + người hoặc sự vật. Động từ có thể đổi dạng thành think highly of, thinks highly of, thought highly of hoặc thinking highly of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có quan điểm rất tích cực về”: The committee members ____ her research.

Xem đáp án

think highly of

We're not normally enemies of evidence and rationality.

0:20

Chúng ta thường không phải là kẻ thù của bằng chứng và sự duy lý.

How then could these ingredients become problematic in the course of love?

0:24

Vậy làm sao những yếu tố này lại trở thành vấn đề trong tình yêu?

But from close up,

0:29

Nhưng nhìn gần hơn,

considered with sufficient imagination, Ngữ pháp

0:30

được suy xét với trí tưởng tượng đủ đầy,

Ngữ pháp

considered with sufficient imagination: mệnh đề bị động rút gọn

Considered with sufficient imagination là một mệnh đề phân từ quá khứ bị động. Cấu trúc này coi ý tưởng được nhắc đến trước đó là đối tượng được xem xét, nên có thể triển khai thành when or if that idea is considered with sufficient imagination. Vì considered ở thể bị động, chủ ngữ được hiểu ngầm không phải là người đang suy nghĩ mà là nhận định hoặc tình huống đang được bàn đến. Mệnh đề rút gọn này đặt ra góc nhìn hoặc điều kiện để áp dụng nhận định tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mở đầu bằng phân từ quá khứ bị động để diễn đạt “khi kế hoạch được xem xét từ góc độ thực tế”?

  1. Considered from a practical viewpoint, the plan is too expensive.
  2. Considered from a practical viewpoint, the manager rejects the plan.
  3. Considering from a practical viewpoint, the plan is too expensive.
Xem đáp án

Considered from a practical viewpoint, the plan is too expensive.

our suspicion can make a lot of sense. Cụm từ

0:32

sự hoài nghi của chúng ta có thể rất có lý.

Cụm từ

make a lot of sense: rất hợp lý

Trong câu này, make sense có nghĩa là “hợp lý, có logic hoặc có thể hiểu được”. Chủ ngữ our suspicion được đánh giá là có cơ sở logic; sense ở đây không chỉ giác quan thể chất hay khả năng định hướng. A lot of làm mạnh mức độ đánh giá: sự nghi ngờ này không chỉ hơi dễ hiểu mà còn rất dễ hiểu trong tình huống đó. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + make(s) + (cụm từ chỉ mức độ) + sense.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “rất hợp lý”: Her explanation ____ because each step follows from the evidence.

Xem đáp án

makes a lot of sense

When we're in difficulties,

0:36

Khi chúng ta gặp khó khăn,

what we may primarily be seeking from our partners Ngữ pháp

0:37

điều mà chúng ta chủ yếu tìm kiếm ở bạn đời

is a sense that they understand what we're going through. Cụm động từ

0:40

có lẽ là cảm giác rằng họ hiểu những gì chúng ta đang trải qua.

Ngữ pháp

What we may be seeking ... is ...: cấu trúc nhấn trọng tâm

Cụm what we may primarily be seeking from our partners tạo thành một mệnh đề danh từ, nghĩa là “điều mà chúng ta có thể chủ yếu tìm kiếm ở người bạn đời”. Toàn bộ mệnh đề này là chủ ngữ ngữ pháp, vì vậy what không mở đầu một câu hỏi. Từ is theo sau giới thiệu câu trả lời được nhấn mạnh: a sense that they understand.... Mẫu có thể áp dụng lại là What + chủ ngữ + động từ + is + thông tin được nhấn mạnh. Mẫu này giúp xác định nhu cầu, nguyên nhân hoặc kết luận cốt lõi.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề what làm chủ ngữ để nhấn mạnh nhu cầu chính của nhóm?

  1. The team may need a clear plan.
  2. What the team needs most is a clear plan.
  3. What does the team need most?
Xem đáp án

What the team needs most is a clear plan.

Cụm động từ

go through: trải qua một tình huống khó khăn

Trong “what we're going through”, go through có nghĩa là “trải qua và đối phó với một tình huống khó khăn”. What chỉ những khó khăn và cảm xúc đang tác động đến những người liên quan; cụm từ này không miêu tả việc di chuyển qua một địa điểm. Tân ngữ hoặc ngữ cảnh quyết định nghĩa của go through. Khi đi với khủng hoảng, bệnh tật, chia tay hoặc một giai đoạn đau khổ, cụm từ này thường diễn tả việc trực tiếp trải qua hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Trong “They understand what we're going through,” going through có nghĩa là gì?

  1. đang trải qua và đối phó với một tình huống khó khăn
  2. kiểm tra từng mục trong danh sách
  3. di chuyển từ phía này sang phía kia của một địa điểm
Xem đáp án

đang trải qua và đối phó với một tình huống khó khăn

We're not looking for answers, Mạch ý

0:44

Chúng ta không tìm kiếm câu trả lời,

the problems may be too large for there to be any obvious ones,

0:45

các vấn đề có thể quá lớn để có bất kỳ câu trả lời rõ ràng nào,

so much as comfort,

0:49

mà chúng ta muốn sự an ủi,

Mạch ý

not X so much as Y: chuyển trọng tâm

Hai phần được nhấn mạnh cùng thuộc một cấu trúc: not X so much as Y. Lời giải thích xen giữa về các vấn đề tách X (“answers”) khỏi Y (“comfort”), nhưng không làm mất quan hệ so sánh. Cấu trúc này điều chỉnh trọng tâm của người nghe: X không phải là cách mô tả chính xác nhất hoặc ưu tiên chính; Y chính xác hoặc quan trọng hơn. Ở đây, nhu cầu được diễn đạt là sự an ủi thay vì giải pháp. Cấu trúc thường chỉ giảm nhẹ vai trò của X chứ không phủ nhận hoàn toàn rằng X có ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chuyển trọng tâm trong bài học: The event was not a competition ____ a celebration.

Xem đáp án

so much as

reassurance, and fellow feeling. Cách dùng từ

0:50

sự trấn an và sự đồng cảm.

Cách dùng từ

fellow feeling: sự cảm thông và gắn kết từ điều được sẻ chia

Fellow feeling chỉ sự cảm thông và gắn kết về cảm xúc nảy sinh khi ta nhận ra hoặc chia sẻ trải nghiệm con người của người khác. Trong câu này, nó nói đến sự hỗ trợ tinh thần cùng với comfort và reassurance, chứ không phải lời khuyên hay giải pháp thực tế. Trong cụm này, fellow có nghĩa là “được chia sẻ” hoặc “chung”. Nó không chỉ một người bạn nam.

Luyện tập

Câu nào dùng fellow feeling một cách tự nhiên?

  1. After sharing similar losses, the two neighbors developed a strong sense of fellow feeling.
  2. The mechanic used fellow feeling to tighten the bolt.
  3. I met a fellow feeling at the bus stop.
Xem đáp án

After sharing similar losses, the two neighbors developed a strong sense of fellow feeling.

In the circumstances,

0:53

Trong hoàn cảnh đó,

the deployment of an overly logical stance

0:54

việc áp dụng một lập trường quá logic

may come across not as an act of kindness, Ý định

0:57

có thể không được xem là một hành động tử tế,

but as a species of disguised impatience. Cách dùng từ

1:00

mà là một dạng của sự mất kiên nhẫn được che đậy.

Ý định

come across not as ... but as ...: ấn tượng đối lập với ý định

Come across as có nghĩa là “tạo cho người khác một ấn tượng cụ thể”, dù ấn tượng đó có phù hợp với ý định của người nói hay không. Trong câu này, một lời đáp hợp lý có thể xuất phát từ ý tốt nhưng lại bị xem là sự thiếu kiên nhẫn được che giấu. Cấu trúc not as X, but as Y bác bỏ cách hiểu thứ nhất và thay bằng một cách hiểu tương phản. Ở đây, a species of có nghĩa là “một dạng”, nên disguised impatience là sự thiếu kiên nhẫn ẩn trong một lời đáp có vẻ hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương phản với come across để cho thấy lời đáp đã tạo ra ấn tượng ngoài ý muốn: His one-word reply ____ efficient, ____ dismissive.

Xem đáp án

came across not as · but as

Cách dùng từ

a species of: cách phân loại trừu tượng và trang trọng

Ở đây, a species of có nghĩa là “một loại cụ thể”. Species được dùng để phân loại một khái niệm trừu tượng, không mang nghĩa sinh học. Tác giả xếp hành vi đang được nói đến vào một dạng thiếu kiên nhẫn ẩn sau một vẻ bề ngoài khác. Cách diễn đạt này có sắc thái chủ ý và mang tính phân tích. Nó đặt một ý tưởng hoặc hành vi vào một phạm trù rộng hơn, thường là một phần của cách diễn giải mang tính phê bình.

Luyện tập

Trong câu “The delay was a species of quiet protest,” a species of có nghĩa là gì?

  1. một loại cụ thể
  2. một sinh vật
  3. một lời cảnh báo về tương lai
Xem đáp án

một loại cụ thể

Let's imagine someone who comes to their partner complaining of vertigo.

1:04

Hãy tưởng tượng một người phàn nàn với bạn đời về chứng chóng mặt của họ.

The fear of heights is usually manifestly unreasonable.

1:08

Nỗi sợ độ cao thường cực kỳ phi lý.

The balcony obviously isn't about to collapse. Ngữ pháp

1:12

Ban công rõ ràng là không thể sập.

Ngữ pháp

about to collapse: be about to + động từ để chỉ tương lai rất gần

Trong cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu, about to cho biết một sự việc được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm. Collapse là động từ nguyên mẫu sau to; about ở đây không có nghĩa là “về” hay “liên quan đến”. Dạng phủ định isn't about to collapse bác bỏ một mối nguy trước mắt: người nói cho rằng việc sụp đổ không sắp xảy ra. Câu này không khẳng định rằng nó sẽ mãi mãi không thể sụp đổ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be about to để cho biết việc khởi hành sắp xảy ra: The train ____ leave, so get on now.

Xem đáp án

is about to

There's a strong iron balustrade between us and the abyss.

1:15

Có một lan can sắt chắc chắn giữa chúng ta và vực thẳm.

The building has been repeatedly tested by experts.

1:19

Tòa nhà đã được các chuyên gia kiểm tra nhiều lần.

We may know all this intellectually, Mạch ý

1:22

Về mặt trí tuệ, chúng ta có thể biết tất cả những điều này,

but it does nothing to reduce our sickening anxiety in practice. Cụm từ

1:24

nhưng trên thực tế, nó chẳng giúp ích gì để xoa dịu sự lo âu đáng sợ của chúng ta.

Mạch ý

Sự đối lập giữa “intellectually” và “in practice”

“Intellectually” đặt việc “biết” ở cấp độ hiểu bằng lý trí và ý niệm: người nói chấp nhận các bằng chứng. “But ... in practice” sau đó chuyển sang trải nghiệm và kết quả thực tế, nơi sự lo âu vẫn không thay đổi. Hai trạng ngữ này tổ chức sự chênh lệch giữa điều được hiểu và điều thực sự được cảm nhận. Nói rộng hơn, cách đối lập này phân biệt điều một người chấp nhận trong suy nghĩ với điều xảy ra hoặc được cảm nhận trong thực tế. Ở đây, “in practice” có nghĩa là “trong tình huống thực tế”, không phải “trong kỳ thực tập”.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất sự đối lập giữa “intellectually” và “in practice” trong câu?

  1. Người nói học được các bằng chứng trong kỳ thực tập nghề nghiệp và hiện áp dụng chúng tại nơi làm việc.
  2. Các bằng chứng được hiểu bằng lý trí nhưng không làm thay đổi trải nghiệm cảm xúc thực tế.
  3. Các bằng chứng khó hiểu, nhưng luyện tập nhiều lần sẽ khiến chúng trở nên dễ hơn.
Xem đáp án

Các bằng chứng được hiểu bằng lý trí nhưng không làm thay đổi trải nghiệm cảm xúc thực tế.

Cụm từ

Cấu trúc “does nothing to reduce”

“Does nothing to reduce” có nghĩa là “không có tác dụng làm cho một điều gì đó giảm đi”. Cấu trúc là do/does nothing to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, toàn bộ hiểu biết lý trí đều không thể làm nỗi lo âu nhẹ đi. “Nothing” mô tả kết quả, không nhất thiết có nghĩa là không hề có hành động nào. Một chính sách, lời giải thích hoặc nỗ lực có thể thực sự tồn tại nhưng vẫn hoàn toàn không tạo ra thay đổi mong muốn.

Luyện tập

Hãy dùng cấu trúc do/does nothing to + động từ nguyên mẫu và động từ reduce để hoàn thành câu: The extra paperwork ____ the risk of errors.

Xem đáp án

does nothing to reduce

If a partner were to patiently begin to explain the laws of physics to us, Ngữ pháp

1:29

Nếu một người bạn đời kiên nhẫn bắt đầu giải thích các định luật vật lý cho chúng ta,

we wouldn't be grateful.

1:34

chúng ta sẽ không biết ơn đâu.

Ngữ pháp

If ... were to ..., ... wouldn't ... cho giả định có khoảng cách

Cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một tình huống như điều được chủ ý tưởng tượng, khá xa thực tế hoặc không được kỳ vọng sẽ xảy ra. Were ở đây không đặt hành động trong quá khứ mà thể hiện khoảng cách giả định. Mệnh đề kết quả thường dùng would + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, wouldn't be grateful diễn tả phản ứng được hình dung trước hành động có thể xảy ra của người bạn đời.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định có khoảng cách bằng cấu trúc were to ... would: If the museum ____ close early, we ____ miss the final tour.

Xem đáp án

were to · would

We would simply feel that they were misunderstanding us.

1:35

Chúng ta sẽ chỉ cảm thấy rằng họ đang hiểu lầm mình.

Much that troubles us has a structure akin to vertigo. Cách dùng từ

1:39

Nhiều điều khiến chúng ta bận tâm có cấu trúc giống như chứng chóng mặt.

Cách dùng từ

akin to để diễn tả sự tương đồng trang trọng

Akin to có nghĩa là tương tự một điều gì đó hoặc có cùng tính chất chung. Trong a structure akin to vertigo, cụm này cho biết cấu trúc đó giống chứng chóng mặt ở một khía cạnh quan trọng; nó không nói rằng hai thứ hoàn toàn giống nhau. Akin là tính từ. Cụm danh từ rút gọn a structure akin to vertigo có thể được triển khai thành a structure that is akin to vertigo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng akin to để thực hiện một phép so sánh trang trọng?

  1. The pattern is akin to a chain reaction.
  2. The pattern is akin a chain reaction.
  3. The pattern is akin with a chain reaction.
Xem đáp án

The pattern is akin to a chain reaction.

Our worry isn't exactly reasonable,

1:43

Nỗi lo của chúng ta không hoàn toàn hợp lý,

but we're unsettled all the same. Mạch ý

1:45

nhưng chúng ta vẫn cảm thấy bất an.

Mạch ý

All the same dùng để diễn đạt sự nhượng bộ

Trong câu này, all the same có nghĩa là “dù vậy” hoặc “tuy nhiên”. Người nói trước hết thừa nhận ý trước đó — rằng nỗi lo có thể không hoàn toàn hợp lý — rồi cho biết cảm giác bất an vẫn còn. Với vai trò là từ nối diễn ngôn, cụm này thể hiện sự nhượng bộ: một sự thật được thừa nhận nhưng không làm thay đổi kết quả theo sau. Ở đây, but mở ra sự tương phản, còn all the same nhấn mạnh thêm sự chuyển hướng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ gồm ba từ trong bài học: "The trip will be tiring, but I want to go ____."

Xem đáp án

all the same

We can, for example,

1:47

Ví dụ, chúng ta có thể

continue to feel guilty about letting down our parents, Cụm động từ

1:48

tiếp tục cảm thấy tội lỗi vì làm cha mẹ thất vọng,

Cụm động từ

Let someone down: làm ai đó thất vọng

Let someone down có nghĩa là làm ai đó thất vọng vì không làm điều họ mong muốn, kỳ vọng hoặc cần. Vì vậy, letting down our parents có nghĩa là không đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ, chứ không phải di chuyển họ xuống dưới. Cụm động từ này có thể tách ra. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa let và down hoặc sau down: let our parents down / let down our parents. Tân ngữ là đại từ thường đứng ở giữa: let them down, không phải let down them.

Luyện tập

Hoàn thành câu với let ... down và đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: "I promised to help Maya, and I don't want to ____."

Xem đáp án

let her down

no matter how nice to them we've actually been. Ngữ pháp

1:51

bất kể thực tế chúng ta đã đối xử tốt với họ như thế nào.

Ngữ pháp

no matter how + tính từ

“No matter how + tính từ/trạng từ” mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ: mức độ có thay đổi thì kết quả ở mệnh đề chính vẫn không đổi. Ở đây, “no matter how nice” có nghĩa là dù đối xử tốt với cha mẹ đến đâu thì cảm giác tội lỗi vẫn không biến mất. Tính từ đứng trước chủ ngữ và động từ: “no matter how nice to them we’ve actually been” được tạo từ trật tự thông thường “we’ve actually been nice to them”. Ở đây, how chỉ mức độ chứ không chỉ cách thức.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: “_____ busy the week gets, I will call you on Sunday.”

  1. Even how
  2. No matter how
  3. No matter what
Xem đáp án

No matter how

Or we can feel very worried about money,

1:54

Hoặc chúng ta có thể cảm thấy rất lo lắng về tiền bạc,

even if we're objectively economically quite safe. Ngữ pháp

1:56

ngay cả khi xét về mặt khách quan chúng ta khá an toàn về kinh tế.

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

“Even if” đưa ra một điều kiện không làm thay đổi kết quả ở mệnh đề chính. Ở đây, sự an toàn về kinh tế được trình bày như một điều kiện mà ngay cả khi có thật, nó vẫn có thể không ngăn được nỗi lo về tiền bạc. Bản thân mệnh đề có if không khẳng định rằng điều kiện đó chắc chắn là thật. Ngữ cảnh có thể cho thấy điều kiện này có khả năng đúng hoặc có căn cứ vững chắc, nhưng cấu trúc vẫn tập trung vào thông điệp sau: kết quả không thay đổi bất chấp điều kiện đó.

Luyện tập

Dự báo thời tiết vẫn chưa chắc chắn. Chọn từ nối cho biết trời mưa sẽ không làm thay đổi quyết định: “I will go for a walk _____ it rains tomorrow.”

  1. even if
  2. because
  3. even though
Xem đáp án

even if

We can feel horrified by our own appearance,

2:00

Chúng ta có thể cảm thấy kinh hoàng về ngoại hình của chính mình,

even though no one else judges our face or body harshly. Ngữ pháp

2:03

mặc dù không ai khác phán xét khuôn mặt hoặc cơ thể của chúng ta một cách gay gắt.

Ngữ pháp

even though: sự nhượng bộ dựa trên sự thật

Even though mở đầu một ý nhượng bộ: cụm này nêu một sự thật có thể khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Trong câu này, sự thật được thừa nhận là không ai khác đánh giá khắt khe khuôn mặt hay cơ thể của người đó, nhưng người đó vẫn có thể cảm thấy kinh hãi vì ngoại hình của mình. Mối quan hệ chính là giữa sự thật và kết quả trái với dự đoán. Mệnh đề even though không biến sự thật đó thành giả định.

Luyện tập

Người nói có thể nhìn thấy đường đang ướt. Câu nào trình bày sự thật đã biết này như một ý nhượng bộ?

  1. Even though the roads are wet, the rain has already stopped.
  2. Even if the roads are wet, the rain has already stopped.
Xem đáp án

Even though the roads are wet, the rain has already stopped.

Or we can be certain that we're failures who've messed up everything we've ever done, Cụm động từ

2:06

Hoặc chúng ta có thể tin chắc rằng mình là những kẻ thất bại đã làm hỏng mọi thứ mình từng làm,

Cụm động từ

messed up: làm hỏng hoặc làm một việc rất tệ

Mess up có nghĩa là làm một việc rất tệ, làm hỏng việc đó hoặc khiến nó thất bại. Ở đây, messed up trực tiếp nhận everything we've ever done làm tân ngữ và nhấn mạnh niềm tin phóng đại của người nói rằng mọi hành động trong quá khứ đều đã bị phá hỏng. Cụm động từ này có thể dùng ở dạng ngoại động từ như mess up the schedule hoặc nội động từ như I messed up. Khi tân ngữ là danh từ, cả mess up the schedule và mess the schedule up đều dùng được.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của mess up. Đặt đại từ vào vị trí tự nhiên: I was responsible for the presentation, and I really ____.

Xem đáp án

messed it up

even if, in objective terms, Mạch ý

2:09

ngay cả khi, xét trên phương diện khách quan,

we seem to be doing pretty well.

2:11

chúng ta dường như đang làm khá tốt.

Mạch ý

in objective terms: đánh giá theo tiêu chí có thể quan sát

In objective terms xác định cơ sở cho nhận định theo sau: tình huống được đánh giá bằng những sự thật có thể quan sát hoặc các tiêu chí đã thống nhất, chứ không chỉ bằng cảm nhận cá nhân. Ở đây, cụm từ này đặt doing pretty well trong khuôn khổ một đánh giá từ bên ngoài. Nó giúp người nói thừa nhận rằng bằng chứng về thành công có thể không trùng với cảm giác chủ quan rằng mình đã thất bại.

Luyện tập

Đọc câu sau: "The app launched on time and stayed within budget, although the team feels disappointed. In objective terms, the launch was successful." in objective terms báo hiệu điều gì?

  1. Nhận định chỉ trình bày cảm xúc cá nhân của nhóm.
  2. Nhận định dựa trên bằng chứng có thể quan sát hoặc tiêu chí đã được xác định.
  3. Cụm từ đưa ra một điều kiện pháp lý.
Xem đáp án

Nhận định dựa trên bằng chứng có thể quan sát hoặc tiêu chí đã được xác định.

We can obsess that we've forgotten to pack something,

2:13

Chúng ta có thể bị ám ảnh rằng mình đã quên đóng gói một thứ gì đó,

even though we've taken a lot of care

2:16

mặc dù chúng ta đã rất cẩn thận

and can, in any case, Mạch ý

2:17

và, trong mọi trường hợp, có thể

buy almost everything at the other end.

2:18

mua gần như mọi thứ ở nơi đến.

Mạch ý

in any case: kết luận vẫn luôn đúng

In any case báo hiệu rằng ý tiếp theo vẫn đúng hoặc vẫn liên quan bất kể vấn đề trước đó có kết quả ra sao. Cụm từ này có thể khép lại một vấn đề phụ và đưa người nghe trở về một kết luận không phụ thuộc vào vấn đề đó. Ở đây, người nói thừa nhận rằng việc chuẩn bị đã được thực hiện cẩn thận, rồi bổ sung một lý do dự phòng: sau đó vẫn có thể mua gần như mọi thứ. Cụm từ không phủ nhận sự cẩn thận trước đó; nó cho thấy lựa chọn mua những thứ còn thiếu vẫn có sẵn trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Dự báo có thể tốt lên hoặc xấu đi, nhưng buổi hòa nhạc diễn ra trong nhà và vẫn sẽ được tổ chức dù thế nào. Chọn cách hoàn thành phù hợp nhất: "We'll go ______."

  1. in that case
  2. in any case
Xem đáp án

in any case

Or we may feel that our life will fall apart if we have to make a short speech, Cụm động từ

2:21

Hoặc chúng ta có thể cảm thấy rằng cuộc sống của mình sẽ sụp đổ nếu phải phát biểu một bài ngắn,

Cụm động từ

fall apart: mất sự ổn định hoặc khả năng kiểm soát

Trong câu này, fall apart được dùng theo nghĩa bóng. Khi chủ ngữ là life, cụm từ này có nghĩa là “trở nên hỗn loạn, bất ổn hoặc không thể kiểm soát”, chứ không phải vỡ ra thành từng mảnh theo nghĩa vật lý. Cụm từ khiến một bài phát biểu ngắn có vẻ như có thể hủy hoại toàn bộ cuộc đời của người nói. Cách diễn đạt mạnh này cho thấy sự lo âu và khuynh hướng dự đoán một kết quả thảm khốc.

Luyện tập

Câu nào dùng fall apart với nghĩa “mất ổn định hoặc ngừng hoạt động bình thường”, chứ không phải vỡ ra thành từng mảnh theo nghĩa đen?

  1. The runners fell behind near the end of the race.
  2. The old paper fell apart when I touched it.
  3. The team began to fall apart after weeks of conflict.
Xem đáp án

The team began to fall apart after weeks of conflict.

even though thousands of people make quite bad speeches every day

2:24

mặc dù hàng ngàn người có những bài phát biểu khá tệ mỗi ngày

and their lives continue as normal.

2:27

và cuộc sống của họ vẫn tiếp diễn như bình thường.

When we recount our worries to our partner,

2:30

Khi chúng ta kể lại những lo lắng của mình cho bạn đời,

we may receive a set of precisely delivered

2:32

chúng ta có thể nhận được một tập hợp những câu trả lời logic

unimpassioned logical answers.

2:35

được truyền đạt chính xác và vô cảm.

We have been good to our parents,

2:37

Chúng ta đã đối xử tốt với cha mẹ,

we have packed enough toothpaste, etc.

2:39

chúng ta đã mang đủ kem đánh răng, v.v.

Answers that are both entirely true Mạch ý

2:42

Những câu trả lời hoàn toàn đúng sự thật

and yet unhelpful as well,

2:44

nhưng đồng thời cũng chẳng giúp ích gì,

Mạch ý

both ... and yet ...: hai nhận định tương phản cùng đúng một lúc

Cấu trúc both A and yet B đặt hai nhận định cạnh nhau: các câu trả lời hoàn toàn đúng nhưng vẫn không hữu ích. Both cho biết A và B cùng đúng một lúc, còn yet đánh dấu sự tương phản giữa chúng. Ở đây, yet có nghĩa là “tuy vậy”, không phải “chưa” theo nghĩa thời gian. As well ở cuối nhấn mạnh rằng unhelpful là một nhận định bổ sung. Cấu trúc này tổ chức lập luận xoay quanh ý rằng tính chính xác về mặt sự thật không bảo đảm tính hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and yet ...: The proposal is ____ affordable ____ difficult to maintain.

Xem đáp án

both · and yet

and so in their own way enraging.

2:46

và vì vậy, theo cách riêng của chúng, lại gây phẫn nộ.

It feels as if the excessive logic of the other person Ngữ pháp

2:49

Cảm giác như thể sự logic thái quá của người kia

Ngữ pháp

It feels as if: diễn tả một cảm nhận chủ quan

It feels as if dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh và trình bày nội dung đó như cảm nhận cá nhân của người nói. Ở đây, cấu trúc này không khẳng định như một sự thật khách quan rằng lối suy luận của người kia đã gây ra thái độ coi thường; nó cho biết người nói cảm nhận tình huống theo cách đó. It ở đầu câu là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Cấu trúc có thể tái sử dụng là It feels as if + mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào trình bày ý tưởng rõ nhất như một cảm nhận cá nhân thay vì một sự thật đã được chứng minh?

  1. The manager stopped listening at 3:00.
  2. It feels as if the manager has stopped listening.
  3. The manager has definitely stopped listening.
Xem đáp án

It feels as if the manager has stopped listening.

has led them to look down on our concerns, Cụm động từ

2:53

đã khiến họ coi thường những mối bận tâm của chúng ta,

Cụm động từ

look down on: xem là kém xứng đáng được tôn trọng

Look down on là một cụm động từ ngoại động từ, có nghĩa là xem một người, một nhóm, một ý tưởng hoặc một mối lo là kém xứng đáng được tôn trọng hay xem xét nghiêm túc. Cụm này không nói về hướng nhìn xuống theo nghĩa vật lý. Trong câu này, our concerns là tân ngữ, vì vậy lời phê phán ở đây là những mối lo đó bị gạt đi vì bị xem là thấp kém hoặc không quan trọng. Cấu trúc có thể tái sử dụng là look down on + người hoặc sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm ba từ có nghĩa là “xem là kém xứng đáng được tôn trọng”: Some people ____ jobs that do not require a degree.

Xem đáp án

look down on

because, reasonably speaking,

2:55

bởi vì, nói một cách hợp lý,

we shouldn't have our fears or worries,

2:57

chúng ta không nên có những nỗi sợ hoặc nỗi lo đó,

the implication is that no sane person would have them. Mạch ý

2:59

ngụ ý là không một người tỉnh táo nào lại có chúng.

Mạch ý

the implication is that: đưa ra một ý nghĩa được suy ra

Cấu trúc the implication is that + mệnh đề dùng để đưa ra một ý nghĩa hoặc hệ quả có thể suy ra từ điều đã nói, mặc dù ý đó không được phát biểu trực tiếp. Ở đây, lập luận dẫn đến đánh giá ngầm rằng bất kỳ ai có những nỗi sợ hoặc lo lắng ấy đều không tỉnh táo. Cấu trúc này tách lời đã được nói ra khỏi kết luận mà người nghe được hướng tới để tự suy ra.

Luyện tập

Một email viết 'Late work may still be accepted,' nhưng không nói trực tiếp rằng hạn chót có thể linh hoạt. Mô tả nào chính xác?

  1. the conclusion is that — dùng vì mọi lập luận đều phải kết thúc bằng nhận định đó
  2. the implication is that — dùng vì tính linh hoạt được suy ra chứ không được nói trực tiếp
  3. the email says that — dùng vì email nói trực tiếp rằng hạn chót có thể linh hoạt
Xem đáp án

the implication is that — dùng vì tính linh hoạt được suy ra chứ không được nói trực tiếp

Our partners make us feel a bit mad.

3:03

Những người bạn đời khiến chúng ta cảm thấy mình hơi điên rồ.

The one putting forward the so-called logical point of view Cụm động từ

3:06

Người đưa ra cái gọi là quan điểm logic

Cụm động từ

putting forward: trình bày một ý tưởng để được cân nhắc

Trong put forward an idea, proposal, or point of view, put forward có nghĩa là ‘trình bày để người khác cân nhắc hoặc thảo luận’. Cụm từ này diễn tả việc chủ động đóng góp ý kiến vào một cuộc thảo luận, không phải chuyển một vật về phía trước. Trong The one putting forward..., putting forward là một mệnh đề -ing đặt sau The one. Nó xác định người đang được nói đến: người trình bày cái gọi là quan điểm hợp lô-gic.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là ‘chính thức trình bày để được cân nhắc’: The committee is ____ a new proposal.

Xem đáp án

putting forward

shouldn't be surprised by the angry response they receive. Cụm từ

3:10

không nên ngạc nhiên trước phản ứng tức giận mà họ nhận được.

Cụm từ

shouldn't be surprised by: một kết quả có thể đoán trước

“Shouldn't be surprised by” có nghĩa là kết quả đó đáng lẽ phải được dự đoán một cách hợp lý. Ở đây, shouldn’t không cấm cảm giác ngạc nhiên mà đánh giá phản ứng giận dữ là một hệ quả có thể đoán trước. Cấu trúc là shouldn’t be surprised by + cụm danh từ. By giới thiệu sự việc hoặc phản ứng gây ra sự ngạc nhiên. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi liên hệ hành động của một người với kết quả có thể đoán trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu cho thấy kết quả có thể đoán trước: After repeatedly arriving late, Mia ____ the manager's warning.

Xem đáp án

shouldn't be surprised by

They are forgetting how weird and beyond the ordinary rules of reason

3:13

Họ đang quên mất mức độ kỳ lạ và vượt ra ngoài những quy luật thông thường của lý trí

all human minds can be,

3:17

của tất cả tâm trí con người,

their own included.

3:19

bao gồm cả tâm trí của chính họ.

The logic they are applying is really a species of brute common sense Cách dùng từ

3:21

Logic mà họ đang áp dụng thực sự là một dạng ý thức thông thường thô lỗ

that refuses the deeper insights of psychology.

3:25

từ chối những hiểu biết sâu sắc hơn của tâm lý học.

Cách dùng từ

brute common sense: cách dùng common sense mang tính phê phán

Trong brute common sense, brute là tính từ có nghĩa là thô, cứng nhắc và thiếu nhạy cảm, chứ không phải một con vật. Nó khiến common sense mang nghĩa tiêu cực: kiểu suy luận này dựa vào những sự thật hiển nhiên trên bề mặt mà không cân nhắc cẩn thận cảm xúc hay tâm lý. Cụm từ thể hiện lập trường phê phán của tác giả. Một ý niệm thường mang nghĩa tích cực là common sense được mô tả là quá thô sơ để giải thích hành vi phức tạp của con người.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, brute common sense mô tả điều gì?

  1. Cách viện đến những sự thật hiển nhiên một cách thô cứng và bỏ qua sự phức tạp về tâm lý
  2. Việc vận dụng tâm lý học cẩn thận để hiểu những cảm xúc ẩn giấu
  3. Một phát biểu trung tính mà mọi người đều đồng ý
Xem đáp án

Cách viện đến những sự thật hiển nhiên một cách thô cứng và bỏ qua sự phức tạp về tâm lý

Of course,

3:28

Tất nhiên,

our minds are prey to phantasms, Thành ngữ

3:29

tâm trí chúng ta là nạn nhân của các bóng ma,

Thành ngữ

Be prey to: dễ bị các thế lực có hại chi phối

Be prey to + danh từ có nghĩa là dễ bị tổn thương, quấy nhiễu hoặc kiểm soát bởi một điều có hại. Cụm này dùng hình ảnh con vật trở thành nạn nhân của thú săn mồi; trong câu này, tâm trí là nạn nhân của ảo ảnh theo nghĩa bóng, chứ không phải động vật theo nghĩa đen. Động từ be thay đổi theo chủ ngữ và thời: am/is/are/was/were prey to something. Cấu trúc này mô tả một trạng thái hoặc sự dễ bị tác động, không nhất thiết là thời điểm tác hại bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học mô tả trạng thái dễ bị tác động kéo dài: Without reliable sources, readers may ____ false rumors.

Xem đáp án

be prey to

illusions, projections, and neurotic terrors.

3:31

ảo tưởng, sự phóng chiếu và những nỗi khiếp sợ thần kinh.

Of course,

3:34

Tất nhiên,

we're afraid of many things that don't exist in the so-called real world. Cách dùng từ

3:34

chúng ta sợ hãi nhiều thứ không tồn tại trong cái gọi là thế giới thực.

Cách dùng từ

So-called: tạo khoảng cách với một nhãn gọi

So-called đứng trước một danh từ dùng làm nhãn gọi và có nghĩa là ‘điều mà người ta gọi là...’, đồng thời thường cho thấy người nói không hoàn toàn chấp nhận nhãn đó. Trong so-called real world, cụm này tạo khoảng cách với quan niệm rằng chỉ những thứ tồn tại bên ngoài mới được tính là thật. Điều bị nghi ngờ là nhãn real world, chứ không phải sự tồn tại của nỗi sợ. Cụm từ giúp người nói chất vấn một cách phân loại trong khi vẫn dùng tên gọi quen thuộc của nó.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ người nói nghi ngờ nhãn expert?

  1. The expert explained the safety rules clearly.
  2. The person known as the expert arrived early.
  3. The so-called expert ignored the basic safety rules.
Xem đáp án

The so-called expert ignored the basic safety rules.

But such phenomena are not so much illogical Ngữ pháp

3:38

Nhưng những hiện tượng như vậy không hẳn là phi logic

as deserving of the application of a deeper logic

3:41

mà đúng hơn là xứng đáng được áp dụng một loại logic sâu sắc hơn

Ngữ pháp

Điều chỉnh nhận định bằng not so much A as B

Cấu trúc not so much A as B cho biết A là cách mô tả kém chính xác hơn, còn B là cách mô tả phù hợp hơn. Ở đây, người viết không chỉ đơn giản nói rằng các hiện tượng này có logic. Câu văn chuyển hướng nhận định: nên hiểu chúng là những hiện tượng cần một kiểu logic sâu hơn. A và B cần là hai phần mô tả song song về mặt ngữ pháp cho cùng một chủ ngữ. Trong ví dụ, illogical và deserving of the application of a deeper logic đều mô tả such phenomena sau are. Deeper logic là cách phân tích có tính đến sự đồng cảm và nguyên nhân tâm lý, chứ không chỉ là thêm nhiều dữ kiện bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc điều chỉnh cách nhìn trong bài học: The delay was ____ a technical failure ____ a communication problem.

Xem đáp án

not so much · as

based on a sympathy for the complexities of emotional life.

3:45

dựa trên sự thấu cảm đối với những phức tạp của đời sống tình cảm.

Our sense of whether we're attractive or not

3:48

Cảm nhận của chúng ta về việc mình có hấp dẫn hay không

isn't about what we actually look like.

3:51

không liên quan đến vẻ ngoài thực sự của chúng ta.

It follows a so-called logic that goes back to childhood Cụm động từ

3:53

Nó tuân theo một cái gọi là logic có từ thời thơ ấu

Cụm động từ

goes back to childhood: truy nguồn gốc về quá khứ

Trong goes back to childhood, go back to có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc có từ một thời điểm trước đó. Logic bên trong này bắt đầu hoặc phát triển từ thời thơ ấu; không có ai thực sự quay trở lại thời thơ ấu. Cấu trúc này có thể liên kết một niềm tin, thói quen, vấn đề, mối quan hệ hoặc truyền thống hiện tại với một thời điểm trước đó: X goes back to + thời gian, giai đoạn, sự kiện hoặc nguyên nhân. Ở đây, to giới thiệu điểm khởi nguồn.

Luyện tập

Trong câu dưới đây, goes back to childhood có nghĩa là gì? Her fear of dogs goes back to childhood.

  1. Nỗi sợ của cô ấy bắt đầu từ thời thơ ấu hoặc có nguồn gốc từ đó.
  2. Cô ấy thực sự quay trở lại thời thơ ấu của mình.
  3. Cô ấy chỉ cảm thấy sợ khi nói về thời thơ ấu.
Xem đáp án

Nỗi sợ của cô ấy bắt đầu từ thời thơ ấu hoặc có nguồn gốc từ đó.

and how loved we were made to feel by those we depended on. Ngữ pháp

3:56

và việc những người mà chúng ta phụ thuộc đã làm cho chúng ta cảm thấy được yêu thương như thế nào.

Ngữ pháp

we were made to feel: make bị động + động từ nguyên mẫu có to

Trong we were made to feel, những người trải nghiệm cảm xúc là chủ ngữ ngữ pháp. Đây là dạng bị động của someone made us feel: make ở dạng chủ động đi với động từ nguyên mẫu không to (made us feel), còn be made ở dạng bị động đi với to + động từ nguyên mẫu (were made to feel). Ở đây, how loved bổ sung ý nghĩa cho feel và cho biết họ đã khiến ta cảm thấy mình được yêu thương đến mức nào, dù cụm này xuất hiện sớm hơn trong câu. Cấu trúc có thể diễn tả cách một người khác hoặc một hoàn cảnh định hình cảm xúc hay hình ảnh bản thân của ai đó; nó không nhất thiết mang nghĩa cưỡng ép về thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của make + feel: Even though Ava was new, she ____ welcome by the whole team.

Xem đáp án

was made to feel

The fear of public speaking

3:59

Nỗi sợ nói trước đám đông

can be bound up with long-buried and torturous emotions of shame Cụm động từ

4:01

có thể gắn liền với những cảm xúc xấu hổ bị chôn vùi từ lâu và đầy giằng xé

and a fear around competing and dealing with others' envy.

4:05

và nỗi sợ hãi xoay quanh việc cạnh tranh và đối phó với sự đố kỵ của người khác.

Cụm động từ

can be bound up with: gắn kết sâu sắc và khó tách rời

Can be bound up with có nghĩa là có thể liên hệ chặt chẽ hoặc đan xen với điều gì đó. Cụm từ này cho thấy nỗi sợ nói trước công chúng gắn với những cảm xúc sâu hơn như sự xấu hổ, cạnh tranh và đố kỵ, thay vì chỉ là một nỗi sợ đơn giản, tách biệt. Be bound up with đặc biệt hữu ích khi hai trải nghiệm, nguyên nhân hoặc vấn đề liên hệ chặt chẽ đến mức muốn hiểu một điều thì có thể phải xem xét điều còn lại. Ở đây, can biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào diễn tả chính xác nhất rằng một vấn đề đan xen sâu sắc với vấn đề khác nhưng không khẳng định nguyên nhân trực tiếp?

  1. Her fear is related to a meeting scheduled for tomorrow.
  2. Her fear is bound up with memories of being mocked.
  3. Her fear is caused by one specific event.
Xem đáp án

Her fear is bound up with memories of being mocked.

An excessively logical approach to fears

4:09

Cách tiếp cận quá logic đối với những nỗi sợ

discounts their origins

4:11

bỏ qua nguồn gốc của chúng

and concentrates instead on why we shouldn't have them, Cụm động từ

4:13

và thay vào đó tập trung vào lý do tại sao chúng ta không nên có chúng,

Cụm động từ

concentrates instead on: chuyển trọng tâm

Concentrate on có nghĩa là hướng sự chú ý vào một điều gì đó. Ở đây, chủ ngữ là an excessively logical approach, còn mệnh đề sau on nêu trọng tâm được chọn: tại sao chúng ta không nên có những nỗi sợ đó. Instead báo hiệu sự thay đổi trọng tâm. Cách tiếp cận này bỏ qua nguồn gốc của nỗi sợ và xem xét những lý do không nên có chúng. Dù instead nằm giữa concentrates và on, cấu trúc vẫn là concentrate on + chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học dùng để chuyển sự chú ý sang một chủ đề mới: The review does not discuss past mistakes; it ____ how to improve next time.

Xem đáp án

concentrates instead on

which is maddening when we're in pain.

4:16

điều này thật phát điên khi chúng ta đang phải chịu đựng nỗi đau.

It's not that we actually want our partner to stop being reasonable. Mạch ý

4:20

Không phải là chúng ta thực sự muốn bạn đời ngừng việc trở nên có lý lẽ.

Mạch ý

It's not that ...: bác bỏ một cách hiểu có thể có

It's not that + mệnh đề dùng để bác bỏ một cách hiểu có thể xuất hiện trước khi người nói nêu ra ý thực sự. Ở đây, cấu trúc này loại bỏ ý nghĩ rằng họ muốn người bạn đời của mình thôi cư xử hợp lý. It ở đầu câu là chủ ngữ tạo khung, còn mệnh đề với that chứa cách hiểu bị bác bỏ. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách xác định ranh giới ý nghĩa trước, để mệnh đề hoặc câu tiếp theo đưa ra lời đính chính. Nó không chỉ phủ định want mà bác bỏ toàn bộ cách hiểu.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: 'It's not that I dislike the plan; I just think we need more time.' It's not that có chức năng gì?

  1. Hỏi liệu người nói có không thích kế hoạch hay không.
  2. Bác bỏ một cách hiểu có thể có trước khi nêu mối lo thực sự.
  3. Nói rằng mọi phát biểu về kế hoạch đều sai.
Xem đáp án

Bác bỏ một cách hiểu có thể có trước khi nêu mối lo thực sự.

We want them to apply their intelligence Cụm từ

4:23

Chúng ta muốn họ áp dụng trí thông minh của mình

to the task of reassurance.

4:25

vào nhiệm vụ trấn an.

Cụm từ

Vận dụng trí tuệ vào nhiệm vụ trấn an

Ở đây, apply có nghĩa là “sử dụng, vận dụng”. Apply their intelligence to the task nghĩa là hướng khả năng suy nghĩ của họ vào một mục đích cụ thể. Cấu trúc là apply + năng lực hoặc nguồn lực + to + nhiệm vụ hoặc mục tiêu; to giới thiệu mục đích sử dụng chứ không mang nghĩa nộp đơn. The task of reassurance là giúp ai đó cảm thấy an toàn hơn và được thấu hiểu, chứ không chỉ cung cấp dữ kiện. Câu này xem việc trấn an người khác là một nhiệm vụ nghiêm túc, đòi hỏi suy nghĩ và khả năng phán đoán.

Luyện tập

Hoàn thành bằng apply, their intelligence và giới từ cần thiết: The engineers must ____ the task of reducing energy use.

Xem đáp án

apply their intelligence to

We want them to enter into the weirder bits of our own experience Thành ngữ

4:28

Chúng ta muốn họ bước vào những khía cạnh kỳ lạ hơn trong trải nghiệm của chính chúng ta

Thành ngữ

Đi vào những phần kỳ lạ hơn trong trải nghiệm của chính mình

Enter into mang nghĩa ẩn dụ ở đây. Không ai thực sự bước vào một địa điểm; cụm này có nghĩa là tham gia bằng trí tưởng tượng và cảm xúc đủ sâu để hiểu một phần trải nghiệm nội tâm của người khác. The weirder bits là cách nói thân mật về những phần kém gọn gàng, kém lý trí hoặc khó giải thích hơn. Our own bao gồm cả người nói và cho thấy đây là những khả năng trải nghiệm chung của con người, chứ không phải khuyết điểm chỉ tồn tại ở người khác.

Luyện tập

Câu nào dùng enter into với nghĩa cố gắng hiểu trải nghiệm nội tâm của người khác?

  1. Try to enter into her experience before you judge her reaction.
  2. Please enter into the elevator before the doors close.
  3. Enter into your email address in the box.
Xem đáp án

Try to enter into her experience before you judge her reaction.

by remembering their own.

4:32

bằng cách nhớ lại trải nghiệm của chính họ.

We want to be understood for being the mad animals we all are

4:33

Chúng ta muốn được thấu hiểu rằng chúng ta đều là những loài động vật điên rồ

and then comforted and consoled

4:37

và sau đó được an ủi và vỗ về

that it will probably all be okay anyway.

4:39

rằng rồi thì có lẽ mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Then again, Mạch ý

4:43

Và một lần nữa,

Mạch ý

Then again: đưa ra một cách xem xét khác

Then again là dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một yếu tố mới nhằm làm yếu đi, bổ sung điều kiện hoặc mở lại ý vừa nêu. Ở đây, nó cho biết lời giải thích đầu tiên có thể đúng, nhưng một lời giải thích khác cũng có thể đúng. Cụm này không diễn tả trình tự sự việc hay sự lặp lại. Nó tổ chức lập luận bằng cách báo cho người nghe rằng cần xem xét lại tình huống từ một góc khác.

Luyện tập

Chọn cách mô tả đúng nhất chức năng của Then again trong câu sau: “The delay may be accidental. Then again, they may be avoiding us.”

  1. Nó nói rằng sự chậm trễ tương tự lại xảy ra một lần nữa.
  2. Nó cho biết sự việc thứ hai xảy ra ngay sau sự việc thứ nhất.
  3. Nó thêm một yếu tố khác có thể làm thay đổi kết luận.
Xem đáp án

Nó thêm một yếu tố khác có thể làm thay đổi kết luận.

it could be that the application of excessive logic

4:44

có thể việc áp dụng tính logic quá mức

isn't an accident or form of stupidity.

4:47

không phải là một sự tình cờ hay một hình thức ngu ngốc.

It may just be an act of revenge.

4:50

Nó có thể chỉ là một hành động trả thù.

Perhaps the partner is giving brief logical answers to our worries

4:53

Có lẽ bạn đời đang đưa ra những câu trả lời logic ngắn gọn cho những lo lắng của chúng ta

because their efforts to be more sympathetic towards us in the past

4:57

bởi vì những nỗ lực tỏ ra đồng cảm hơn với chúng ta trong quá khứ của họ

have gone nowhere. Thành ngữ

5:01

đã không đi đến đâu.

Thành ngữ

have gone nowhere: không có tiến triển hoặc kết quả

Trong have gone nowhere, go nowhere được dùng theo nghĩa bóng: những nỗ lực đó không tạo ra kết quả hữu ích hay sự tiến triển nào. Thì hiện tại hoàn thành trong have gone liên kết những nỗ lực trước đây với kết quả hiện tại: cho đến lúc này, chúng vẫn chưa có tác dụng. Khi chủ ngữ là một hoạt động, kế hoạch hoặc nỗ lực, go nowhere nhấn mạnh việc không tiến gần đến mục tiêu, chứ không nói về sự di chuyển trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go nowhere: After months of talks, the negotiations ____, and no agreement has been reached.

Xem đáp án

have gone nowhere

Perhaps we've neglected their needs.

5:02

Có lẽ chúng ta đã phớt lờ nhu cầu của họ.

If two people were being properly logical

5:04

Nếu hai người thực sự logic

in a deeper sense of the word,

5:07

theo một nghĩa sâu sắc hơn của từ này,

that is,

5:09

nghĩa là,

truly alive to all the complexities of emotional functioning, Cách dùng từ

5:09

thực sự nhạy bén với tất cả những sự phức tạp của quá trình vận hành cảm xúc,

Cách dùng từ

Truly alive to: nhận thức sâu sắc và nhạy bén

Trong câu này, truly alive to có nghĩa là “nhận thức đầy đủ và nhạy bén trước”. Hai người đó sẽ nhận ra nhiều cách tinh tế mà cảm xúc vận hành, chứ không chỉ biết rằng cảm xúc tồn tại. Cấu trúc là be alive to + danh từ hoặc cụm danh từ. Alive ở đây mang nghĩa ẩn dụ, còn truly nhấn mạnh rằng sự nhận thức đó chủ động và đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu “A careful leader stays alive to changes in the team's mood.”, alive to có nghĩa là gì?

  1. được duy trì sự sống thể chất nhờ
  2. hoàn toàn chịu trách nhiệm về
  3. nhận thức đầy đủ và nhạy bén trước
Xem đáp án

nhận thức đầy đủ và nhạy bén trước

rather than squabbling around the question of Ngữ pháp

5:13

thay vì cãi vã xoay quanh câu hỏi

why are you being so rational when I'm in pain,

5:15

tại sao anh/em lại quá lý trí khi em/anh đang đau khổ,

Ngữ pháp

Rather than: chọn một hành động thay cho hành động khác

Rather than giới thiệu lựa chọn bị từ chối hoặc không được ưu tiên. Ở đây, việc cãi vã được đối lập với cách phản ứng hợp lý ở mức sâu hơn và có ý thức hơn về cảm xúc; cụm từ này dẫn người nghe từ cách tiếp cận được ưu tiên sang hành vi bị gạt sang một bên. Cụm này có thể nối các danh từ hoặc hành động song song: tea rather than coffee, walking rather than driving hoặc wait rather than leave. Khi có thể, hãy giữ hai vế song song về ngữ pháp để sự đối lập dễ hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “thay vì”. Từ nối đó phải đứng trực tiếp trước động từ nguyên mẫu wait: We decided to walk ____ wait for the bus.

Xem đáp án

rather than

the person on the receiving end of superficial logic Thành ngữ

5:18

người ở vị trí tiếp nhận những logic hời hợt đó

Thành ngữ

on the receiving end of: là phía phải hứng chịu

be on the receiving end of có nghĩa là trở thành người phải trải qua một hành động, cách đối xử hoặc ảnh hưởng hướng về phía mình. Cụm này thường nhấn mạnh rằng người đó có ít quyền kiểm soát hơn và trải nghiệm ấy không dễ chịu. Ở đây, cụm từ chỉ người bị ảnh hưởng bởi lối lập luận hời hợt: người khác đáp lại họ bằng cách suy luận chỉ nhìn thấy những sự thật bề mặt mà bỏ qua cảm xúc phía sau. Cấu trúc là be + on the receiving end of + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ năm từ bắt đầu bằng on, mang nghĩa “phải trải qua cách đối xử hướng vào mình”: Maya was ____ repeated unfair criticism from her manager.

Xem đáp án

on the receiving end of

should gently change the subject and ask, Ý định

5:21

nên nhẹ nhàng chuyển chủ đề và hỏi,

Ý định

should gently change the subject and ask: nhẹ nhàng chuyển chủ đề rồi đặt câu hỏi

Should thể hiện lời khuyên. Gently làm nhẹ đi chỉ dẫn change the subject: người nói khuyên nên chuyển hướng cuộc trò chuyện một cách cẩn thận, không đối đầu, rồi đặt một câu hỏi mở ra hướng tốt hơn. Mẫu should + trạng từ + cụm động từ + and + động từ nối hai hành động được khuyên làm. Ở đây, ask dùng chung should với change: should gently change ... and (should) ask .... Việc chuyển chủ đề không nhằm né tránh mà để chuyển từ cuộc tranh cãi bề mặt sang khả năng ai đó đã bị tổn thương.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng mẫu này để khéo léo chuyển chủ đề rồi mở ra một câu hỏi mang tính xây dựng?

  1. Viết lại câu với một chủ ngữ ngữ pháp khác.
  2. Nhắc đến một bộ phim không liên quan để vấn đề tự biến mất.
  3. Dùng câu này: We should gently change the subject and ask, "What would help you feel heard?"
Xem đáp án

Dùng câu này: We should gently change the subject and ask, "What would help you feel heard?"

"Is it possible I've hurt or been neglecting you?" Ý định

5:24

"Có thể nào tôi đã làm bạn tổn thương hoặc phớt lờ bạn không?"

Ý định

Có thể nào tôi đã làm tổn thương hoặc vẫn luôn thờ ơ với bạn không?

Is it possible ...? trình bày ý nghĩ như một khả năng thực sự thay vì một lời khẳng định chắc chắn. Ở đây, người nói hướng câu hỏi vào chính mình và để người kia có không gian xác nhận, bác bỏ hoặc giải thích khả năng đó. I've hurt nói đến tổn thương có thể đã xảy ra, còn been neglecting thể hiện sự thờ ơ có thể đã kéo dài trong một khoảng thời gian. Kết hợp lại, chúng hỏi về cả tác động trong quá khứ lẫn một kiểu hành vi đang tiếp diễn.

Luyện tập

Câu nào xem xét cởi mở nhất khả năng người nói có trách nhiệm mà không hướng người kia đến việc phủ nhận?

  1. Is it possible I've been overlooking what you need?
  2. Why didn't you tell me what you need?
  3. Surely I haven't been overlooking what you need, have I?
Xem đáp án

Is it possible I've been overlooking what you need?

Now,

5:28

Giờ thì,

that would be real logic. Mạch ý

5:28

đó mới là logic thực sự.

Mạch ý

Đó mới là logic thực sự

That chỉ lại hành động được đề xuất trong câu trước: hỏi xem người nói có gây tổn thương hoặc liên tục thờ ơ với người kia hay không. Cách quy chiếu ngắn gọn này biến hành động đó thành chủ đề của lời đánh giá cuối cùng mà không cần lặp lại toàn bộ ý. Real logic định nghĩa lại từ khóa của lập luận. Kết luận cho rằng suy luận thực sự cần tìm nguyên nhân sâu xa hơn trong mối quan hệ, chứ không chỉ sửa một nỗi sợ trên bề mặt. Would cho thấy lời đánh giá là kết quả của việc áp dụng cách tiếp cận được đề xuất: nếu đặt câu hỏi đó, hành động ấy sẽ được xem là logic thực sự.

Luyện tập

Trong phần kết luận này, “That would be real logic” có tác dụng gì?

  1. Câu này khẳng định rằng chỉ riêng logic hình thức có thể giải quyết mọi vấn đề cảm xúc.
  2. Câu này báo cáo rằng người nói đã dùng phương pháp này trong quá khứ.
  3. Câu này chỉ lại câu hỏi tự xem xét đã được đề xuất và trình bày nó như kiểu suy luận có thể đi đến nguyên nhân sâu xa hơn.
Xem đáp án

Câu này chỉ lại câu hỏi tự xem xét đã được đề xuất và trình bày nó như kiểu suy luận có thể đi đến nguyên nhân sâu xa hơn.

If you liked this film,

5:32

Nếu bạn thích bộ phim này,

download our app where you can view all our videos,

5:34

hãy tải xuống ứng dụng của chúng tôi nơi bạn có thể xem tất cả các video,

read articles from the Book of Life,

5:37

đọc các bài viết từ The Book of Life,

and chat with other students of the School of Life.

5:39

và trò chuyện với những học viên khác của The School of Life.