Trẻ Mới Biết Đi Lớn Xác | Lời Hứa - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Giới thiệu video: Cuộc tranh luận trong gia đình về thư viện đóng cửa và bộ xếp hình chưa được dọn dẫn đến một quy tắc mới: đã hứa thì phải giữ lời. Sau đó, người bố hiểu cái giá của nguyên tắc ấy khi phải tham gia trò đóng vai trẻ nhỏ tại thư viện. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make promises. / keep them. — Cụm cố định và kết hợp từ: Học cặp động từ tự nhiên dùng để diễn đạt việc đưa ra và thực hiện lời hứa, đồng thời hiểu cách them thay cho promises để tránh lặp lại danh từ không cần thiết. 2. "I am hurry upping." — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra đây là lời nói trẻ con cố ý không theo chuẩn, được tạo ra bằng cách xem hurry up như một động từ thông thường rồi máy móc thêm -ing; nhờ đó bạn hiểu điểm gây cười mà không dùng nhầm cấu trúc này như tiếng Anh chuẩn. 3. a promise is a promise. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách mẫu X is X nhấn mạnh rằng một nguyên tắc vẫn có tính ràng buộc, và dùng câu này để khẳng định một cam kết phải được thực hiện ngay cả khi nó trở nên bất tiện.
Nội dung bài học
cranky with me: sự cáu kỉnh nhẹ hướng vào một người
Cranky có nghĩa là cáu kỉnh, khó chịu hoặc đang không vui. Từ này thường nhẹ hơn và thân mật hơn angry. Trong cranky with me, with giới thiệu người mà sự khó chịu đó hướng tới. Câu hỏi muốn biết người kia có còn khó chịu với người nói hay không; nó không có nghĩa là cả hai cùng cáu kỉnh.
Luyện tập
Trong “Are you still cranky with me?”, “with me” cho biết điều gì?
- Người nói là đối tượng mà sự khó chịu của người kia hướng tới.
- Hai người đang cùng cáu kỉnh.
- Người nói đang đứng cạnh người kia.
Xem đáp án
Người nói là đối tượng mà sự khó chịu của người kia hướng tới.
said we could go: thuật lại sự cho phép hoặc kế hoạch đã thống nhất trước đó
Trong You said we could go, said giới thiệu nội dung của một lời nói trước đó, còn we là chủ ngữ của mệnh đề được thuật lại. Ở đây, could có nghĩa là việc đi đã được cho phép hoặc thống nhất, không phải người nói từng có khả năng thể chất để đi. Mẫu có thể áp dụng lại là You said + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu. Mẫu này có thể nhắc ai đó về sự cho phép trước đây hoặc một kế hoạch đã thống nhất, và có thể nghe như một lời chất vấn nhẹ nếu sự cho phép hoặc kế hoạch đó bị rút lại.
Luyện tập
Sắp xếp said, we, could và go theo đúng thứ tự để hoàn thành lời nhắc này: You ____ to the science museum on Saturday.
Xem đáp án
said we could go
was shut: mô tả trạng thái đóng cửa
Trong It was shut., was + shut mô tả trạng thái của địa điểm vào lúc đó: nơi ấy đóng cửa và không mở cho khách vào. Ở đây, shut có chức năng như một tính từ. Câu này tập trung vào trạng thái đóng cửa, không tập trung vào người đã đóng nơi đó hay thời điểm hành động đóng diễn ra. Cấu trúc tương tự có thể mô tả cửa ra vào, cửa hàng, thư viện và những địa điểm tương tự.
Luyện tập
Câu nào chỉ nói rằng quán cà phê không mở cửa khi những người nói đến nơi?
- The café was shut down for major repairs.
- The café was shut when we arrived.
- The café was being shut when we arrived.
Xem đáp án
The café was shut when we arrived.
break your promise: không thực hiện lời hứa
Break a promise là một kết hợp từ cố định, có nghĩa là không làm điều mình đã nói sẽ làm. Break được dùng theo nghĩa bóng ở đây; không có vật gì thực sự bị hư hỏng. Từ sở hữu thường cho biết ai là người đã đưa ra lời hứa: break my promise, break your promise hoặc break their promise. Trong phụ đề, your chỉ người đang bị phê bình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng break a promise phù hợp với chủ ngữ: I said I would help Leo, so I do not want to ____.
Xem đáp án
break my promise
Why is this panda puzzle not tidied up? Cụm động từ
0:10Tại sao bộ xếp hình gấu trúc này chưa được dọn dẹp?
tidied up: đã được dọn gọn gàng
Tidy up có nghĩa là sắp xếp đồ vật vào trật tự và hoàn tất việc làm cho một khu vực hoặc một nhóm đồ vật trở nên gọn gàng. Trong cụm động từ này, up không có nghĩa là “hướng lên trên”; nó kết hợp với tidy để diễn đạt việc dọn dẹp được làm đến khi hoàn tất. Cấu trúc be + tidied up mô tả trạng thái kết quả của hành động đó. Is not tidied up có nghĩa là bộ xếp hình vẫn chưa ở trạng thái gọn gàng và được cất đúng chỗ như mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của tidy up: The puzzle has already been ____.
Xem đáp án
tidied up
Where's who?: câu hỏi lặp lại để làm rõ người được nhắc đến
Where's who? là một câu hỏi lặp lại. Nó giữ khung Where's ...? trong câu hỏi của người kia và thay người chưa được xác định rõ bằng who. Câu này có nghĩa là “khi hỏi người đó ở đâu, bạn muốn nói đến ai?”, chứ không phải một câu hỏi thông thường về địa điểm. Câu hỏi lặp lại có thể dùng để yêu cầu làm rõ một cách thực sự. Tuy nhiên, ở đây người nói đã biết người kia muốn nói đến ai nhưng dùng câu này để giả vờ không hiểu, qua đó trì hoãn hoặc né tránh câu trả lời trực tiếp.
Luyện tập
Alex hỏi: “Where's your new assistant?” Sam không biết Alex muốn nói đến người nào. Câu trả lời nào lặp lại trực tiếp phần chỉ người chưa rõ?
- Where is the office?
- Where's who?
- Who's where?
Xem đáp án
Where's who?
The kid who broke her promise to clean up the panda puzzle.
0:19Đứa trẻ đã thất hứa dọn dẹp bộ xếp hình gấu trúc.
Oh, how interesting. với ý mỉa nhẹ
Khi đứng riêng, How interesting! có thể thể hiện sự quan tâm chân thành. Tuy nhiên, ở đây người nói vừa nhận ra một vấn đề trong lập luận của người khác. Những lời bình tĩnh và lịch sự này có ý gần như “Tôi thấy có một điểm cần được giải thích.” Đây là một kiểu mỉa nhẹ: bề ngoài câu nói nghe tích cực, nhưng chức năng thực sự là báo hiệu sự nghi ngờ và chuẩn bị cho câu hỏi tiếp theo. Ngữ cảnh và ngữ điệu quyết định cách hiểu nào được nhắm đến.
Luyện tập
Một người nhận ra hai phần của câu chuyện không khớp nhau rồi bình tĩnh nói "Oh, how interesting." Người đó có khả năng đang ngụ ý điều gì nhất?
- Họ đã nhận ra một điểm đáng ngờ và có thể sẽ hỏi về nó.
- Họ đang hỏi từ interesting có nghĩa là gì.
- Họ muốn học một khóa đại học về chủ đề đó.
Xem đáp án
Họ đã nhận ra một điểm đáng ngờ và có thể sẽ hỏi về nó.
Well, you broke your promise, so I can break mine. Ngữ pháp
0:28Dạ, bố đã thất hứa, nên con cũng có thể thất hứa.
break mine: mine thay cho my promise
Trong break mine, mine là một đại từ sở hữu. Nó thay cho my promise, điều đã rõ nhờ cụm từ xuất hiện trước đó là your promise. Vì vậy, break mine có nghĩa là break my promise mà không lặp lại promise. Mine có thể tự đứng làm một cụm danh từ hoàn chỉnh; nó không phải là my bị thiếu danh từ và cũng không phải từ mine không liên quan mang nghĩa “mỏ”. Hãy dùng riêng mine hoặc dùng my promise.
Luyện tập
Dùng đại từ sở hữu để thay cho my bike: Your bike is new, but ____ is ten years old.
Xem đáp án
mine
Seems like we've got a promising problem. Thành ngữ
0:37Có vẻ như chúng ta đang có rắc rối với những lời hứa.
promising problem: lối chơi chữ với promise
Promising thường có nghĩa là “cho thấy dấu hiệu rằng điều gì đó sẽ có kết quả tốt”. Vì vậy, promising problem nghe khá lạ, vì một vấn đề thường không phải là thứ ta muốn nó thành công. Ở đây, promising còn khiến người nghe nghĩ đến promise. Cuộc trò chuyện nói về những lời hứa, và hai từ này rất giống nhau về cách viết lẫn âm thanh. Câu đùa kết hợp cả hai ý: nghĩa thông thường của promising và “một vấn đề liên quan đến lời hứa”. Promising thường không có nghĩa là “liên quan đến lời hứa”; chính ngữ cảnh tạo ra lớp nghĩa bổ sung đó.
Luyện tập
Điều gì khiến a promising problem trở nên hài hước trong câu này?
- Nó kết hợp nghĩa thông thường “có khả năng đạt kết quả tốt” với sự liên tưởng đến promise.
- Nó cho thấy promise và problem có cùng nghĩa.
- Nó có nghĩa promising là tính từ tiêu chuẩn dùng cho mọi vấn đề khó.
Xem đáp án
Nó kết hợp nghĩa thông thường “có khả năng đạt kết quả tốt” với sự liên tưởng đến promise.
from now on: bắt đầu một quy tắc hoặc thói quen mới sẽ tiếp tục
From now on có nghĩa là “bắt đầu từ thời điểm này và tiếp tục trong tương lai”. Cụm này thường mở đầu một quy tắc, quyết định hoặc thói quen mới. Ở đây, nó báo hiệu rằng điều được nói tiếp theo sẽ áp dụng từ thời điểm này về sau, chứ không chỉ xảy ra một lần ngay lúc này. Khi đứng đầu câu, cụm này thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành thói quen dài hạn mới bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu ngay bây giờ và tiếp tục”: ____, I'll check my calendar before I make plans.
Xem đáp án
From now on
no one ... any more: không còn ai tiếp tục hành động
Ở đây, no one là chủ ngữ phủ định: cụm này bao quát tất cả mọi người bằng cách nói rằng không một ai thực hiện hành động. Vì no one được xem là số ít về ngữ pháp, động từ dùng dạng makes. Trong câu phủ định này, any more promises có nghĩa là không có thêm lời hứa nào kể từ lúc này. Đây không phải là lời yêu cầu tích cực về một số lượng lời hứa lớn hơn. Toàn bộ no one ... any more diễn đạt rằng từ nay không còn ai làm hành động đó nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc no one ... any more: The office is paperless now. ____ prints these forms ____.
Xem đáp án
No one · any more
But you promised you'd always love us. Ngữ pháp
0:44Nhưng bố đã hứa sẽ luôn yêu thương chúng con mà.
promised you'd always love: lời hứa được thuật lại bằng you would
Promise có thể đi với một mệnh đề cho biết nội dung lời hứa; từ that thường được lược bỏ. Ở đây, you'd có nghĩa là you would, và would cho thấy việc yêu thương xảy ra hoặc tiếp diễn sau hành động hứa trong quá khứ. Always làm cho lời cam kết mang ý nghĩa liên tục và không giới hạn thời gian. Cách viết you'd cũng có thể có nghĩa là you had, nhưng động từ theo sau giúp xác định nghĩa trong câu này. Would đi với dạng nguyên mẫu love; had thường đi với quá khứ phân từ, chẳng hạn như loved.
Luyện tập
Trong câu "You promised you'd call after dinner," "you'd" có nghĩa là gì?
- you would
- you did
- you had
Xem đáp án
you would
think this through: cân nhắc đầy đủ mọi hậu quả
Think something through có nghĩa là cân nhắc một việc cẩn thận từ đầu đến cuối, bao gồm những kết quả và vấn đề có thể xảy ra. Ở đây, this chỉ kế hoạch hoặc quyết định của người nói; didn't think this through là lời thừa nhận rằng người nói đã không tính đến mọi hậu quả. Through trong cụm này không chỉ sự chuyển động trong không gian. Nó thể hiện quá trình suy nghĩ được tiến hành đến tận cùng. Khi tân ngữ là đại từ, think it through là cấu trúc rất phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng think ... through và dùng it để chỉ quyết định đó: The offer sounds exciting, but I need to ____ before I accept it.
Xem đáp án
think it through
make promises ... keep them: đưa ra và giữ lời hứa
Make a promise có nghĩa là đưa ra một cam kết. Keep a promise có nghĩa là làm điều mình đã nói rằng mình sẽ làm. Trong ví dụ, them chỉ ngược lại danh từ số nhiều promises, nên keep them có nghĩa là giữ những lời hứa đó chứ không phải cất giữ chúng. Hai cụm kết hợp từ này thể hiện những giai đoạn khác nhau: trước tiên là make the promise, tức đưa ra lời hứa; sau đó dùng hành động để keep it, tức thực hiện lời hứa. Dùng a promise và it cho một cam kết, còn promises và them cho nhiều cam kết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các cụm kết hợp từ số nhiều diễn tả việc đưa ra cam kết rồi thực hiện chính những cam kết đó: It's easy to ____, but you still have to ____.
Xem đáp án
make promises · keep them
that makes more sense: chấp nhận lời giải thích hợp lý hơn
Make sense dùng để mô tả điều gì đó hợp logic, hợp lý hoặc dễ hiểu; sense ở đây không phải là một giác quan của cơ thể. More tạo ý so sánh, vì vậy that makes more sense cho biết ý vừa được nhắc đến có vẻ hợp lý hoặc dễ hiểu hơn phiên bản trước. That chỉ lời giải thích, quy tắc hoặc đề xuất vừa được nêu. Cả câu là cách tự nhiên để chấp nhận một cách sửa hoặc phiên bản điều chỉnh rõ ràng hơn.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh của make sense để hoàn thành câu: Compared with the first plan, this one ____.
Xem đáp án
makes more sense
No matter what: khiến một cam kết trở thành vô điều kiện
No matter what có nghĩa là “bất kể chuyện gì xảy ra” hoặc “dù hoàn cảnh thế nào”. Đây là một cụm từ cố định cho biết sự thay đổi về điều kiện không làm thay đổi kết quả. Trong câu này, nó nhấn mạnh cam kết: quy tắc hoặc lời hứa vẫn giữ nguyên ngay cả khi hoàn cảnh trở nên khó khăn. Có thể dùng riêng cụm này như một phần bổ sung ngắn khi cam kết chính đã rõ trong ngữ cảnh. Trong câu đầy đủ, nó có thể đứng sau mệnh đề chính, như trong I'll keep my promise no matter what, hoặc đi với động từ, như trong No matter what happens, I'll keep my promise.
Luyện tập
Hoàn thành lời hứa bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bất kể chuyện gì xảy ra”: I will keep my promise, ____.
Xem đáp án
no matter what
I am hurry upping: dạng -ing không chuẩn kiểu trẻ con
“I am hurry upping” là cách nói tiếng Anh không chuẩn, được cố ý tạo ra theo kiểu trẻ con. Đứa trẻ nghe mệnh lệnh “hurry up” rồi thêm -ing vào cuối cả cụm, tạo thành “hurry upping”. Trong tiếng Anh chuẩn, -ing được gắn vào động từ hurry: “I'm hurrying”. Nếu giữ tiểu từ up, dạng đúng ngữ pháp là “I'm hurrying up”, không phải “I'm hurry upping”. Sự hài hước đến từ cách tạo từ có vẻ hợp lý với trẻ nhỏ nhưng thực ra lại sai.
Luyện tập
Có người nói với bạn “Hurry up!”. Câu trả lời nào dùng tiếng Anh chuẩn?
- I'm hurrying!
- I'm hurry upping!
- I'm hurry uping!
Xem đáp án
I'm hurrying!
Dad, will you play Toddlers with us at the library? Ý định
1:17Bố ơi, bố sẽ chơi trò Trẻ con với tụi con ở thư viện chứ?
will you play: dùng Will you...? để đưa ra lời nhờ
“Will you play ...?” ở đây là một lời nhờ hoặc lời mời: đứa trẻ muốn bố tham gia hoạt động. Đây không chỉ là câu hỏi dự đoán bố sẽ làm gì sau đó. Dùng cấu trúc will you + động từ nguyên mẫu: “Will you play ...?”, “Will you help ...?”. Ngữ cảnh và ngữ điệu thân thiện cho thấy người nói đang đề nghị người nghe làm một việc gì đó.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc “Will you + động từ nguyên mẫu?” để nhờ một người bạn giúp đỡ?
- Will you help me carry this box?
- Will you helped me carry this box?
- Will you helping me carry this box?
Xem đáp án
Will you help me carry this box?
I'll play anything with you at the library if you hurry up. Ngữ pháp
1:20Bố sẽ chơi mọi trò với các con ở thư viện nếu các con nhanh lên.
I'll ... if ...: đưa ra lời hứa có điều kiện
I'll play anything là mệnh đề chính và thể hiện lời hứa. if you hurry up là điều kiện cần được đáp ứng, vì vậy lời hứa chỉ có hiệu lực nếu người kia nhanh lên. Với một điều kiện trong tương lai có khả năng xảy ra, tiếng Anh thường dùng will trong mệnh đề chính và thì hiện tại đơn sau if: I'll + động từ nguyên mẫu ... if + chủ ngữ + động từ ở hiện tại. Mệnh đề if có thể đứng đầu hoặc cuối câu mà không làm thay đổi quan hệ điều kiện-kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một điều kiện tương lai có khả năng xảy ra để đưa ra lời hứa?
- I'll make dinner if you buy the groceries.
- I'll make dinner if you will buying the groceries.
- I'll made dinner if you buy the groceries.
Xem đáp án
I'll make dinner if you buy the groceries.
Bingo, Dad promised to play Toddlers at the library.
1:26Bingo, bố đã hứa sẽ chơi trò Trẻ con ở thư viện.
hang on: yêu cầu ai đó đợi
Ở đây, hang on có nghĩa là “đợi một chút”. Người nói dùng cụm này để tạm ngắt hành động hoặc cuộc trò chuyện đang diễn ra nhằm kiểm tra hay nói điều gì đó trước khi tiếp tục. Đây là một nghĩa cố định trong giao tiếp, không phải nghĩa đen là treo mình vào thứ gì đó. Ngữ cảnh giúp phân biệt nó với nghĩa thể chất “bám thật chặt”.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu người khác đợi một cách tự nhiên trong khi người nói kiểm tra điều gì đó?
- Hang on, I need to check the address.
- Hang up, I need to check the address.
- Hang out, I need to check the address.
Xem đáp án
Hang on, I need to check the address.
have to walk: nghĩa vụ với have to + động từ nguyên mẫu
Trong have to walk, cấu trúc have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Cấu trúc này cho biết việc đi là bắt buộc; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Nghĩa vụ này đến từ luật chơi. Dùng have to với I, you, we và they, nhưng dùng has to với he, she và it; động từ theo sau giữ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng have to để hoàn thành câu nói về quy định của trường: We ____ wear safety glasses in the lab.
Xem đáp án
have to
Dùng No way. để từ chối mạnh mẽ trong giao tiếp thân mật
No way. là một câu phản ứng hoàn chỉnh và thân mật. Trong câu này, nó thể hiện sự từ chối ngay lập tức và mạnh mẽ, nghĩa là Nhất định không hoặc Tôi sẽ không làm vậy. Nó mạnh và giàu cảm xúc hơn một từ no đơn thuần, đồng thời không mang nghĩa đen là không có đường. Trong ngữ cảnh khác, No way! cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin, giống như Không thể tin được. Hãy dựa vào điều mà câu này đang phản hồi và giọng điệu của người nói để phân biệt sự từ chối với sự ngạc nhiên.
Luyện tập
Có người nhờ bạn làm một việc và bạn kiên quyết từ chối. No way. ở đây có nghĩa là gì?
- Tôi không tìm thấy đường.
- Được, tất nhiên.
- Nhất định không.
Xem đáp án
Nhất định không.
a promise is a promise: mẫu X is X dùng để nhấn mạnh nguyên tắc
a promise is a promise sử dụng mẫu X is X, nhưng đây không phải là một định nghĩa hay sự lặp lại vô nghĩa. Việc lặp lại danh từ gợi lên quy tắc quen thuộc gắn với nó: một khi điều gì đó là lời hứa, người ta có nghĩa vụ thực hiện lời hứa ấy. Ở đây, người nói khẳng định rằng lời hứa trước đó vẫn có giá trị. Cụm từ trình bày nguyên tắc này như một điều không thể thương lượng, còn But đặt nguyên tắc ấy đối lập với lý do không giữ lời của người kia.
Luyện tập
A promise is a promise chủ yếu có tác dụng gì trong một cuộc thảo luận?
- Hỏi định nghĩa của promise.
- Khẳng định rằng lời hứa phải được thực hiện.
- Nói rằng mọi lời hứa đều có các chi tiết hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Khẳng định rằng lời hứa phải được thực hiện.
Me want ... so với dạng chuẩn I want ...
Trong tiếng Anh chuẩn, dạng làm chủ ngữ là I: I want books for big boys. Me là dạng tân ngữ, vì vậy Me want ... ở đây là cách nói không chuẩn được dùng có chủ ý. Người nói là một người lớn đang đóng vai trẻ nhỏ. Lỗi ngữ pháp tạo ra giọng điệu trẻ con và hài hước; đây là cách xây dựng nhân vật, không phải mẫu tiếng Anh thông thường.
Luyện tập
Câu nào là tiếng Anh chuẩn khi một người lớn đưa ra yêu cầu thông thường tại thư viện?
- I want some books for older children.
- Me want some books for older children.
- My want some books for older children.
Xem đáp án
I want some books for older children.
next to the magazines: ngay bên cạnh một mốc tham chiếu
Next to the magazines có nghĩa là “ngay bên cạnh những cuốn tạp chí”. Next to hoạt động như một giới từ gồm hai từ, còn cụm danh từ theo sau nêu mốc dùng để xác định vị trí. Ở đây, next to mô tả vị trí trong không gian; next không có nghĩa là “tiếp theo trong thứ tự”. Người nói chỉ dùng một cụm từ chỉ nơi chốn thay vì một câu đầy đủ. Câu trả lời ngắn như vậy rất tự nhiên khi nói một vật ở đâu và chủ ngữ cùng động từ được lược bỏ đã rõ từ câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ vị trí gồm hai từ và bắt đầu bằng next: The blue chair is ____ the red chair.
Xem đáp án
next to